Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và đặc trưng vật liệu nano compozit trên cơ

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và đặc trưng vật liệu nano compozit trên cơ sở oxit sắt và graphen oxit làm xúc tác oxi hóa phenol trong môi trường

Chuyên ngành
Hóa hữu cơ
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

181

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Vật liệu nano compozit: Tổng hợp và ứng dụng tiềm năng
Số trang:
181 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Hóa hữu cơ
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Vật liệu nano compozit Tổng hợp và ứng dụng tiềm năng

Nghiên cứu tập trung vào vật liệu nano compozit. Mục tiêu là tổng hợp và đặc trưng các cấu trúc phức hợp. Các vật liệu này dựa trên oxit sắt và graphen oxit. Chúng được phát triển để làm xúc tác. Ứng dụng chính là oxi hóa phenol trong môi trường nước. Đây là một vấn đề môi trường cấp bách. Sự kết hợp giữa oxit sắt và graphen oxit tạo ra vật liệu có tính chất độc đáo. Các tính chất này bao gồm diện tích bề mặt lớn, hoạt tính xúc tác cao. Khoa học vật liệu nano đang mở ra nhiều hướng mới. Công nghệ nano mang lại giải pháp bền vững cho xử lý chất ô nhiễm. Việc hiểu rõ cấu trúc nano là chìa khóa. Nó giúp tối ưu hóa hiệu suất của các hệ xúc tác này. Hạt nano có vai trò quan trọng trong việc tăng cường phản ứng.

1.1. Phát triển cấu trúc nano phức hợp cho xúc tác

Việc phát triển vật liệu nano compozit là trọng tâm. Các vật liệu này kết hợp oxit sắt từ tính và graphen oxit dẫn điện. Graphen oxit (GO) cung cấp nền tảng với diện tích bề mặt lớn. Oxit sắt (Fe3O4) mang lại tính chất từ tính và hoạt tính xúc tác. Cấu trúc nano được thiết kế để tối đa hóa tương tác giữa các thành phần. Điều này giúp tăng cường hoạt tính xúc tác. Tính chất vật liệu nano của phức hợp được nghiên cứu sâu. Mục tiêu là tạo ra các trung tâm hoạt động hiệu quả. Phương pháp tổng hợp vật liệu được lựa chọn kỹ lưỡng. Chúng nhằm kiểm soát kích thước và hình thái của hạt nano. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả xúc tác. Các vật liệu này có tiềm năng lớn trong nhiều lĩnh vực.

1.2. Ứng dụng vật liệu nano trong xử lý ô nhiễm phenol

Phenol là một chất ô nhiễm hữu cơ độc hại. Nguồn thải phenol đa dạng, gây nguy hiểm cho môi trường nước. Các phương pháp xử lý truyền thống thường kém hiệu quả. Vật liệu nano compozit cung cấp giải pháp tiên tiến. Chúng hoạt động như xúc tác oxi hóa mạnh mẽ. Quá trình oxi hóa phenol tạo ra các sản phẩm ít độc hơn. Nghiên cứu tập trung vào cơ chế xúc tác. Nó đánh giá hiệu quả của vật liệu trong việc phân hủy phenol. Công nghệ nano giúp tăng tốc độ phản ứng. Nó cũng cải thiện khả năng tái sử dụng của xúc tác. Đây là bước tiến quan trọng trong công nghệ xử lý nước. Hạt nano mang lại diện tích bề mặt lớn, tăng cường tiếp xúc với chất ô nhiễm.

II.Phương pháp tổng hợp vật liệu nano Fe3O4 GO hiệu quả

Việc tổng hợp vật liệu nano compozit đòi hỏi các phương pháp chuyên biệt. Nghiên cứu sử dụng các kỹ thuật tổng hợp tiên tiến. Các phương pháp này đảm bảo chất lượng và tính đồng nhất của vật liệu. Mục tiêu là tạo ra các hạt nano Fe3O4 được phân tán tốt. Chúng cần được gắn kết hiệu quả trên nền graphen oxit. Sự kiểm soát chặt chẽ quá trình tổng hợp vật liệu là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa cấu trúc nano và tính chất của compozit. Các phương pháp hóa học được ưu tiên. Chúng cho phép điều chỉnh kích thước và hình thái của hạt nano. Điều kiện tổng hợp ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất xúc tác. Khoa học vật liệu nano liên tục tìm kiếm các con đường tổng hợp mới.

2.1. Quy trình chế tạo compozit Fe3O4 GO và các dẫn xuất

Quy trình tổng hợp vật liệu Fe3O4/GO được mô tả chi tiết. Phương pháp đồng kết tủa thường được áp dụng cho Fe3O4. Sau đó, các hạt Fe3O4 được kết hợp với graphen oxit. Quá trình này tạo ra vật liệu compozit. Nghiên cứu cũng mở rộng sang tổng hợp Fe-Fe3O4/GO và Cu-Fe/GO. Các vật liệu này được chế tạo bằng phương pháp cấy nguyên tử. Điều này giúp thay đổi thành phần và tính chất bề mặt. Mỗi bước trong quy trình tổng hợp vật liệu được kiểm soát cẩn thận. Mục tiêu là đạt được cấu trúc nano mong muốn. Điều này ảnh hưởng đến hoạt tính xúc tác và độ bền của vật liệu. Việc kiểm soát cấu trúc nano là yếu tố then chốt.

2.2. Tối ưu hóa điều kiện tổng hợp để kiểm soát hạt nano

Tối ưu hóa điều kiện tổng hợp vật liệu là rất quan trọng. Các yếu tố như nhiệt độ, pH, nồng độ tiền chất đều ảnh hưởng. Chúng tác động đến kích thước, hình thái và sự phân tán của hạt nano. Kiểm soát tốt các yếu tố này giúp cải thiện tính chất vật liệu nano. Nó cũng tăng cường hiệu quả của xúc tác. Mục tiêu là tạo ra vật liệu có diện tích bề mặt cao. Cấu trúc nano đồng nhất cũng là yếu tố cần thiết. Các thí nghiệm lặp lại được thực hiện. Chúng nhằm xác định các điều kiện tổng hợp vật liệu tối ưu. Điều này đảm bảo tính tái lập và hiệu quả của quá trình chế tạo. Hạt nano có kích thước phù hợp mang lại hiệu suất cao.

III.Đặc trưng vật liệu nano Kỹ thuật phân tích chuyên sâu

Việc đặc trưng vật liệu nano là bước không thể thiếu. Nó giúp xác nhận cấu trúc, thành phần và tính chất của vật liệu. Nghiên cứu sử dụng nhiều kỹ thuật đặc trưng vật liệu hiện đại. Các kỹ thuật này cung cấp cái nhìn toàn diện về cấu trúc nano. Chúng đánh giá các đặc điểm vật lý và hóa học của vật liệu compozit. Mỗi kỹ thuật mang lại thông tin cụ thể. Ví dụ, xác định pha tinh thể, hình thái bề mặt, kích thước hạt. Hiểu rõ các đặc tính này là cơ sở để giải thích cơ chế xúc tác. Nó cũng giúp tối ưu hóa hiệu suất của vật liệu. Khoa học vật liệu phụ thuộc rất nhiều vào các phân tích này.

3.1. Phân tích cấu trúc tinh thể và hình thái bề mặt vật liệu

Các kỹ thuật như nhiễu xạ Rơnghen (XRD) được sử dụng. XRD giúp xác định pha tinh thể và kích thước hạt trung bình. Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua (TEM) và quét (SEM) cung cấp hình ảnh trực tiếp. Chúng thể hiện hình thái, kích thước và sự phân tán của hạt nano. Kết quả phân tích ảnh HR-TEM cho thấy cấu trúc tinh thể chi tiết. Việc này xác nhận sự hình thành của vật liệu compozit. Đặc trưng vật liệu nano là rất quan trọng. Nó giúp đảm bảo vật liệu được tổng hợp đúng theo thiết kế. Cấu trúc nano đồng nhất là yếu tố cần thiết cho hoạt tính xúc tác cao.

3.2. Đánh giá tính chất bề mặt và thành phần hóa học vật liệu

Các kỹ thuật như phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR) xác định các nhóm chức. Nó chỉ ra sự tương tác giữa oxit sắt và graphen oxit. Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX) cung cấp thành phần nguyên tố. Nó xác nhận sự có mặt của sắt, cacbon và oxi. Phổ quang điện tử tia X (XPS) phân tích trạng thái hóa trị. Nó cũng khảo sát môi trường hóa học trên bề mặt vật liệu. Phương pháp đẳng nhiệt hấp phụ - khử hấp phụ nitơ (BET) đo diện tích bề mặt. Nó cũng xác định kích thước lỗ xốp. Các thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất vật liệu nano. Chúng quyết định khả năng hấp phụ và hoạt tính xúc tác. Kỹ thuật đặc trưng vật liệu này là không thể thiếu.

IV.Tính chất xúc tác Oxi hóa phenol trong môi trường nước hiệu quả

Hoạt tính xúc tác của vật liệu nano compozit là trọng tâm. Nghiên cứu đánh giá khả năng của chúng trong việc phân hủy phenol. Phenol là một chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy. Các vật liệu này hoạt động hiệu quả trong môi trường nước. Quá trình oxi hóa tiến tiến (AOPs) được áp dụng. Đặc biệt là các quá trình Fenton và Photo-Fenton. Các vật liệu compozit dựa trên oxit sắt và graphen oxit thể hiện hiệu suất cao. Chúng tạo ra các gốc tự do hydroxyl (OH) mạnh mẽ. Gốc OH đóng vai trò chính trong việc phân hủy chất ô nhiễm. Việc nghiên cứu tính chất vật liệu nano này có ý nghĩa thực tiễn cao.

4.1. Cơ chế xúc tác dị thể trong quá trình oxi hóa phenol

Cơ chế hoạt động của xúc tác dị thể được khám phá. Vật liệu nano compozit cung cấp các trung tâm hoạt động. Chúng thúc đẩy sự hình thành gốc tự do hydroxyl. Gốc này là tác nhân oxi hóa mạnh. Sự hiện diện của Fe3O4 giúp xúc tác quá trình Fenton. Graphen oxit cải thiện sự phân tán và vận chuyển điện tử. Nó cũng tăng cường phản ứng Photo-Fenton dưới ánh sáng. Các yếu tố như độ pH, nồng độ H2O2 ảnh hưởng đến hiệu quả. Nghiên cứu tối ưu hóa các điều kiện này. Mục tiêu là đạt được hiệu suất phân hủy phenol cao nhất. Cấu trúc nano đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường hoạt tính.

4.2. Đánh giá hiệu suất phân hủy phenol và sản phẩm phụ

Hiệu suất phân hủy phenol được đánh giá kỹ lưỡng. Các phương pháp phân tích tiên tiến được sử dụng. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) theo dõi nồng độ phenol. Sắc ký lỏng khối phổ (LC/MS/MS) xác định các sản phẩm trung gian. Phương pháp đo tổng lượng cacbon hữu cơ (TOC) đánh giá mức độ khoáng hóa. Nó cho biết lượng cacbon hữu cơ đã được loại bỏ hoàn toàn. Tính toán hiệu quả quá trình phân hủy phenol được thực hiện. Điều này giúp chứng minh tính chất vật liệu nano vượt trội. Vật liệu compozit cho thấy tiềm năng lớn trong xử lý nước thải công nghiệp. Hạt nano tăng cường diện tích bề mặt phản ứng.

V.Khoa học vật liệu nano Giải pháp bền vững cho môi trường

Nghiên cứu về vật liệu nano compozit mang lại nhiều triển vọng. Nó cung cấp giải pháp bền vững cho các vấn đề môi trường. Đặc biệt là trong xử lý ô nhiễm nước. Các vật liệu dựa trên oxit sắt và graphen oxit có chi phí thấp. Chúng dễ dàng tổng hợp và có thể tái sử dụng. Đây là những ưu điểm quan trọng cho ứng dụng thực tiễn. Công nghệ nano đang tạo ra các vật liệu mới. Chúng có khả năng giải quyết các thách thức môi trường phức tạp. Khoa học vật liệu đóng vai trò tiên phong. Nó phát triển các vật liệu có tính chất độc đáo và hiệu quả cao. Hạt nano là nền tảng cho nhiều đổi mới trong lĩnh vực này.

5.1. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi của vật liệu compozit

Vật liệu nano compozit có tiềm năng ứng dụng vượt xa xử lý phenol. Chúng có thể được dùng cho nhiều loại chất ô nhiễm hữu cơ khác. Ví dụ như dược phẩm, thuốc trừ sâu, thuốc nhuộm. Tính chất từ tính của Fe3O4 giúp dễ dàng thu hồi xúc tác. Điều này giảm chi phí vận hành và tăng tính bền vững. Khả năng tùy chỉnh cấu trúc nano mở ra nhiều hướng mới. Các vật liệu này có thể được điều chỉnh cho các ứng dụng cụ thể. Công nghệ nano giúp tạo ra các giải pháp hiệu quả hơn. Khoa học vật liệu tiếp tục khám phá những ứng dụng mới của các hạt nano.

5.2. Hướng phát triển cho công nghệ nano xử lý nước tương lai

Hướng phát triển tương lai tập trung vào nâng cao hiệu suất. Cần giảm thiểu các sản phẩm phụ độc hại. Nghiên cứu tiếp theo có thể khám phá các biến thể khác. Ví dụ, sử dụng các kim loại chuyển tiếp khác hoặc các loại vật liệu carbon khác. Việc cải thiện độ bền và khả năng tái tạo của xúc tác là cần thiết. Phát triển quy mô sản xuất công nghiệp cũng là một mục tiêu. Công nghệ nano tiếp tục là lĩnh vực trọng điểm. Nó cung cấp các giải pháp tiên tiến cho xử lý nước. Cấu trúc nano được tối ưu hóa. Điều này góp phần vào một tương lai bền vững hơn. Hạt nano sẽ tiếp tục đóng vai trò then chốt.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và đặc trưng vật liệu nano compozit trên cơ sở oxit sắt và graphen oxit làm xúc tác oxi hóa phenol trong môi trường nước

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (181 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Ngô Tiến Quyết NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VÀ ĐẶC TRƢNG VẬT LIỆU NANO – COMPOZIT TRÊN CƠ SỞ OXIT SẮT VÀ GRAPHEN OXIT LÀM XÚC TÁC OXI HÓA PHENOL TRONG MÔI TRƢỜNG NƢỚC LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội - 2018 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Ngô Tiến Quyết NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VÀ ĐẶC TRƢNG VẬT LIỆU NANO – COMPOZIT TRÊN CƠ SỞ OXIT SẮT VÀ GRAPHEN OXIT LÀM XÚC TÁC OXI HÓA PHENOL TRONG MÔI TRƢỜNG NƢỚC Chuyên ngành: Hóa hữu cơ Mã số: 62440114 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Vũ Anh Tuấn Hà Nội - 2018 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là kết quả nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu kết quả là trung thực và không trùng lặp với bất kì công trình khoa học nào khác. Hà nội, ngày tháng năm 2018 Tác giả luận án Ngô Tiến Quyết i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Lời cảm ơn Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc, sự cảm phục và kính trọng tới PGS.

Vũ Anh Tuấn là người Thầy đã tận tâm hướng dẫn khoa học, định hướng nghiên cứu để luận án được hoàn thành, thầy đã động viên khích lệ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Em xin chân thành cảm ơn các thầy cô trong bộ môn Hóa Hữu cơ cùng Ban lãnh đạo khoa Hóa học – Trường Đại học Khoa học Tự nhiên đã quan tâm giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho em trong quá trình học tập và nghiên cứu thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể cán bộ phòng Hóa học Bề mặt - Viện Hóa học đã luôn giúp đỡ, ủng hộ và tạo mọi điều kiện tốt nhất cũng như những đóng góp về chuyên môn cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Chi ủy, Ban Giám hiệu Trường THPT Chuyên KHTN,các đồng nghiệp trong bộ môn Hóa học – Trường THPT Chuyên KHTNđã tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.

Cuối cùng tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc nhất đến gia đình, người thân và bạn bè đã luôn quan tâm, khích lệ, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án này. Tác giả luận án Ngô Tiến Quyết ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC MỤC CHỮ VÀ KÍ HIỆU VIẾT TẮT.6 DANH MỤC HÌNH VẼ .7 DANH MỤC BẢNG BIỂU. Vật liệu graphen (rGO) và graphen oxit (GO). Cấu trúc của graphen.

Cấu trúc graphen oxit (GO). Phương pháp hóa học tổng hợp graphen oxit và graphen. Vật iệu compozit tr n cơ sở graphen graphen oxit. Các hạt nano kim loại trên nền graphen.

Các hạt oxit kim loại trên nền graphen. Chế tạo vật liệu nano [42,99]. Phương pháp tổng hợp vật liệu compozit trên nền graphen, GO. Phương pháp đồng kết tủa.

Phương pháp cấy nguyên tử. Xúc tác quang hóa compozit oxit kim oại tr n nền GO, graphen. Xúc tác oxit kim loại trên nền GO, graphen. Xúc tác quang hóa compozit ion kim loại/graphen có từ tính.

Xúc tác trên cơ sở vật liệu khung cơ kim chứa sắt với GO, rGO. Giới thiệu chung về các hợp chất phenol. Nguồn phát thải phenol .36 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Độc tính của các hợp chất phenol.

Các phương pháp xử lý phenol. Giới thiệu các quá trình oxi hóa tiến tiến AOPs. Cơ sở lý thuyết của quá trình Fenton. Quá trình Fenton đồng thể.

Quá trình Fenton dị thể. Quá trình Photo Fenton. Giới thiệu về gốc tự do hydroxyl (OH). Cơ chế hoạt động của gốc tự do hydroxyl OH.

Oxi hóa các hợp chất hữu cơ b ng gốc tự do hydroxyl. Một số yếu tố chính ảnh hưởng đến quá trình Fenton và Photo Fenton. Ảnh hưởng của độ pH. Ảnh hưởng của nồng độ H2O2 và tỉ lệ Fe2+/H2O2.

Tình hình nghi n cứu và áp dụng các quá trình oxi hóa ti n tiến hiện nay. Quy trình thực nghiệm tổng hợp vật liệu. Tổng hợp vật liệu Fe3O4/GO. Tổng hợp vật liệu Fe-Fe3O4/GO.

Tổng hợp Fe/GO và Cu-Fe/GO b ng phương pháp cấy nguyên tử. Phƣơng pháp nghi n cứu và đặc trƣng vật liệu. Phương pháp nhiễu xạ Rơnghen (X-ray diffraction, XRD). Phương pháp phổ hồng ngoại FT-IR.

Phương pháp phổ quang điện tử tia X (XPS) .63 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Phương pháp phổ tán sắc năng lượng tia X. Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua (TEM). Phương pháp hiển vi điện tử quét (SEM).

Phương pháp đẳng nhiệt hấp phụ - khử hấp phụ nitơ (BET). Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS). Đánh giá hoạt tính quang xúc tác của vật liệu trong phản ứng phân hủy phenol. Phản ứng phân hủy phenol trên các hệ xúc tác tổng hợp được.

Phân tích sản phẩm phản ứng phân hủy phenol. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC. Phương pháp sắc ký lỏng khối phổ (LC/MS/MS). Phương pháp đo tổng lượng cacbon hữu cơ (TOC).

Tính toán hiệu quả quá trình phân hủy phenol .71 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Đặc trƣng vật liệu Fe3O4/GO và Fe-Fe3O4/GO. Kết quả phân tích nhiễu xạ tia X (XRD). Kết quả phân tích ảnh TEM và HR-TEM.

Kết quả phân tích phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR). Kết quả phân tích phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX). Kết quả phân tích hấp phụ và khử hấp phụ Nitơ (BET). Kết quả phân tích phổ quang điện tử tia X (XPS).

Kết quả phân tích từ tính của vật liệu. Đặc trƣng vật liệu Fe/GO và Cu-Fe/GO. Kết quả phân tích nhiễu xạ tia X (XRD).Kết quả phân tích phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR). Kết quả phân tích ảnh SEM.

Kết quả phân tích ảnh TEM và HR-TEM .88 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.Kết quả phân tích phổ EDX. Kết quả phân tích đẳng nhiệt hấp phụ, giải hấp phụ N2. Kết quả phân tích quang phổ XPS .93 Quang phổ XPS của Fe/GO và Cu-Fe/GO được thể hiện trên Hình 3. Đặc trƣng vật liệu CuFe2O4/GO.

Kết quả phân tích nhiễu xạ tia X (XRD).Kết quả phân tích phổ hồng ngoại FT-IR. Kết quả phân tích phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX). Kết quả phân tích ảnh TEM. Kết quả phân tích hấp phụ - khử hấp phụ Nitơ (BET).

Kết quả phân tích phổ quang điện tử tia X (XPS). Kết quả phân tích từ tính .101 Kết quả phân tích từ tính của vật liệu được thể hiện trên Hình 3. Đánh giá hoạt tính của hệ vật liệu xúc tác Fe-Fe3O4/GO. Ảnh hưởng pH đến hiệu suất phân hủy phenol trong quá trình Photo Fenton.

Ảnh hưởng của nồng độ H2O2 đến hiệu suất phân hủy phenol. Ảnh hưởng của nồng độ phenol ban đầu đến hiệu suất phân hủy. Hoạt tính của vật liệu Fe-Fe3O4/GO trong quá trình phân hủy phenol. Đánh giá hoạt tính của hệ vật liệu xúc tác Fe3O4/GO và CuFe2O4/GO .1 Ảnh hưởng của pH đến quá trình phân hủy phenol.

Ảnh hưởng của hàm lượng chất xúc tác đến quá trình phân hủy phenol. Hoạt tính của vật liệu Fe3O4/GO và CuFe2O4/GO trong phản ứng Fenton và Photo Fenton phân hủy phenol.114 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Đánh giá hoạt tính của hệ xúc tác Fe/GO và Cu-Fe/GO. Ảnh hưởng pH đến quá trình phân hủy phenol.

Ảnh hưởng nồng độ phenol đến quá trình phân hủy. Đánh giá hoạt tính của xúc tác Fe/GO và Cu-Fe/GO trong phản ứng phân hủy phenol tại các điều kiện khác nhau. Đánh giá hoạt tính của xúc tác Cu-Fe/GO trong phản ứng Fenton và Photo Fenton phân hủy phenol. Đánh giá hoạt tính xúc tác độ bền của các hệ vật liệu nano compozit oxit kim loại tr n GO.

Vai trò của các tác nhân trong phản ứng Photo Fenton. Đánh giá hiệu quả quá trình phân hủy phenol của các xúc tác. Đánh giá độ bền xúc tác. Xác định sản phẩm trung gian trong quá trình phân hủy phenol.

So sánh hoạt tính xúc tác với các hệ xúc tác đã công bố.138 ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN .140 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .141 TÀI LIỆU THAM KHẢO .142 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC CHỮ VÀ KÍ HIỆU VIẾT TẮT AOPs Phương pháp oxy hóa tiên tiến BET Phương pháp đẳng nhiệt hấp phụ - khử hấp phụ nitơ Cu-Fe/GO Compozit oxit sắt, oxit đồng trên graphen oxit CuFe2O4/GO Compozit CuFe2O4 trên graphen oxit EDX Phương pháp phổ tán sắc năng lượng tia X Fe3O4/GO Compozit Fe3O4 trên graphen oxit Fe-Fe3O4/GO Compozit Fe-Fe3O4 trên graphen oxit Fe-GO Compozit oxit sắt trên graphen oxit FE-SEM Phương pháp hiển vi điện tử quét FT-IR Phương pháp phổ hồng ngoại GO Graphen oxit HPLC Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao HR-TEM Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua độ phân giải cao LC/MS/MS Phương pháp sắc ký lỏng khối phổ phân giải cao M-GO Vật liệu compozit có từ tính trên Graphen Oxit M-rGO Vật liệu compozit có từ tính trên graphen rGO Graphen oxit khử về graphen TEM Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua TOC Phương pháp đo tổng lượng hữu cơ XPS Phương pháp phổ điện tử quang tia X GOVS Tấm graphit thu được b ng kỹ thuật vi sóng GOSA Tấm graphit thu được b ng kỹ thuật siêu âm 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. Các liên kết của nguyên tử cacbon trong mạng lưới graphen Hình 1. Cấu trúc đề xuất của GO bởi các nhà nghiên cứu khác nhau Hình 1. Liên kết hydro giữa các lớp graphit oxit Hình 1.

Quá trình oxi hóa từ graphit thành graphen oxit và quá trình khử graphen oxit bằng hydrazine tạo thành graphen Hình 1. Cơ chế của quá trình tổng hợp graphen oxit và graphen từ graphit oxit Hình 1. Số công trình công bố liên quan đến vật liệu compozit graphen theo thống kê của PubMed Hình 1. Cơ chế tổng hợp oxit kim loại và kim loại trên nền GO (a), phổ XRD của một số vật liệu trên cơ sở graphen (b) Hình 1.

Ảnh TEM của Au/GO (A), Pt/Pd/GO (B), Au nanorod/GO (C) và Cd/rGO (D) Hình 1. Ảnh SEM (a, b, c, d, e, f trên) và TEM (a, b, c, d dưới) của một số kim loại và oxit kim loại trên nền graphen Hình 1. Sơ đồ tổng hợp nano compozit trên cơ sở GO và rGO theo phương pháp trực tiếp và gián tiếp Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Ngô Tiến Quyết (2018). Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và đặc trưng vật liệu na [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-tong-hop-va-dac-trung-vat-lieu-nano-compozit-tren-co-so-oxit-sat-va-graphen-oxit-lam-xuc-tac-oxi-hoa-phenol-trong-moi-truong-nuoc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và đặc trưng vật liệu na" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và đặc trưng vật liệu nano compozit trên cơ sở oxit sắt và graphen oxit làm xúc tác oxi hóa phenol trong môi trường

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và đặc trưng vật liệu na" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và đặc trưng vật liệu na" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và đặc trưng vật liệu na" thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và đặc trưng vật liệu na" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và đặc trưng vật liệu na" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và đặc trưng vật liệu na" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter