Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và chuyển hóa các azometin từ dãy 5 aminoind

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và chuyển hóa các azometin từ dãy 5 aminoindol thế. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

248

Thời gian đọc

38 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng hợp Azometin: Các phương pháp và cơ chế phản ứng
Số trang:
248 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng hợp Azometin Các phương pháp và cơ chế phản ứng

Tổng hợp azometin, hay còn gọi là hợp chất Schiff base, là một lĩnh vực quan trọng trong hóa học hữu cơ. Azometin chứa liên kết C=N đặc trưng. Hợp chất này là tiền chất cho nhiều tổng hợp hữu cơ phức tạp. Việc tìm kiếm các phương pháp tổng hợp azometin hiệu quả tiếp tục được chú trọng. Các phản ứng tổng hợp cần tối ưu hóa để tăng năng suất và giảm thiểu tác động môi trường. Hiểu rõ cơ chế phản ứng giúp kiểm soát quá trình tổng hợp. Luận án nghiên cứu các phương pháp tổng hợp azometin khác nhau, từ những phản ứng kinh điển đến các quy trình hiện đại. Mục tiêu là phát triển các con đường tổng hợp mới. Các phương pháp tổng hợp azometin từ amin bậc 1 và anđehit là trọng tâm. Phản ứng này tạo ra liên kết imine thông qua quá trình ngưng tụ. Điều kiện phản ứng, chất xúc tác, và dung môi ảnh hưởng đến hiệu suất và độ chọn lọc. Nghiên cứu cũng đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến cơ chế phản ứng. Luận án đi sâu vào việc phát triển các quy trình tổng hợp azometin hiệu quả. Các hợp chất azometin mới được tổng hợp. Phân tích cấu trúc các hợp chất này được thực hiện kỹ lưỡng. Nhu cầu về azometin có hoạt tính sinh học ngày càng tăng. Do đó, việc tổng hợp các dẫn xuất mới có ý nghĩa lớn. Các phương pháp tổng hợp azometin được trình bày chi tiết. Đặc tính hóa học của azometin cũng được khảo sát. Mục tiêu là mở rộng thư viện các hợp chất azometin. Nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo về chuyển hóa và hoạt tính được xây dựng.

1.1. Đa dạng phương pháp tổng hợp hợp chất azometin

Tổng hợp các hợp chất azometin có thể thực hiện thông qua nhiều con đường hóa học khác nhau. Mỗi phương pháp mang lại những ưu điểm riêng về hiệu suất và tính chọn lọc. Một phương pháp là khử hóa các amit thế. Quá trình này tạo ra liên kết C=N từ tiền chất amit. Một cách khác là dùng hợp chất thơm có nhóm metyl hoạt động. Nhóm metyl này thế vào liên kết –N=N– trong các hợp chất azo. Điều này tạo ra cấu trúc azometin. Phản ứng giữa hợp chất thơm có nhóm metylen hoạt động và hợp chất nitrozo cũng là một con đường. Phản ứng này tạo ra liên kết imine. Việc sử dụng anđehit thơm và hợp chất nitro thơm cũng mang lại azometin. Các hợp chất nitro béo hoặc thơm béo có nhóm metylen hoạt động có thể ngưng tụ với nitrozoaren. Phản ứng này tạo ra các dẫn xuất azometin đa dạng. Nitrozoaren cũng phản ứng với các α-hetarylaxetonitrin. Điều này mở ra khả năng tổng hợp azometin chứa dị vòng. Cuối cùng, các dị vòng chứa nitơ có nhóm metyl hoạt động cũng có thể phản ứng với nitrozoaren. Các phương pháp này được đánh giá dựa trên hiệu quả và ứng dụng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào cấu trúc mục tiêu. Mỗi phương pháp đòi hỏi điều kiện phản ứng cụ thể. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa các điều kiện này. Mục tiêu là đạt được hiệu suất cao nhất. Các phương pháp tổng hợp này cung cấp nền tảng vững chắc. Chúng tạo ra nhiều hợp chất azometin khác nhau. Các hợp chất này có tiềm năng trong nhiều lĩnh vực.

1.2. Tổng hợp azometin từ amin bậc 1 và anđehit

Tổng hợp azometin từ amin bậc 1 và anđehit là một trong những phương pháp kinh điển và phổ biến nhất. Phản ứng này đơn giản, hiệu quả và được ứng dụng rộng rãi. Quá trình bao gồm sự ngưng tụ giữa nhóm amino của amin bậc 1 và nhóm cacbonyl của anđehit. Kết quả là hình thành liên kết imine (C=N) và loại đi một phân tử nước. Phản ứng này có thể thực hiện trong nhiều loại dung môi. Phản ứng cũng có thể diễn ra không dung môi. Việc sử dụng chất xúc tác như axit hoặc bazơ thường giúp tăng tốc độ phản ứng. Chất xúc tác giúp nâng cao hiệu suất tổng hợp. Các anđehit thơm và anđehit béo đều có thể được sử dụng. Các amin bậc 1 khác nhau cũng được áp dụng. Điều này tạo ra một thư viện azometin đa dạng. Sản phẩm azometin thường dễ dàng tinh chế. Các phương pháp tinh chế bao gồm kết tinh lại hoặc sắc ký cột. Tính chất hóa học của amin và anđehit ảnh hưởng đến khả năng phản ứng. Các nhóm thế trên vòng benzen hoặc mạch cacbon có thể làm thay đổi tốc độ phản ứng. Chúng cũng ảnh hưởng đến hiệu suất. Luận án tập trung vào việc tổng hợp các azometin từ 5-amino-2-phenylindol, 5-amino-1-metyl-2-phenylindol và 5-amino-1,2-dimetylindol. Đây là các amin có cấu trúc phức tạp. Việc tổng hợp các azometin từ các amin này mở rộng tiềm năng nghiên cứu. Điều này cũng tạo ra các hợp chất mới có hoạt tính sinh học. Tổng hợp này cung cấp các azometin làm tiền chất. Các tiền chất này sau đó được sử dụng cho các phản ứng chuyển hóa. Kết quả là tạo ra các dẫn xuất có giá trị.

1.3. Cơ chế phản ứng chính trong tổng hợp azometin

Cơ chế phản ứng ngưng tụ giữa amin bậc 1 và anđehit để tạo azometin bao gồm nhiều bước. Bước đầu tiên là sự tấn công nucleophil của nguyên tử nitơ của amin vào cacbon cacbonyl của anđehit. Quá trình này tạo ra một chất trung gian tetrahedral. Chất trung gian này có tên là cacbinolamine. Sự hình thành cacbinolamine là một bước thuận nghịch. Sau đó, cacbinolamine trải qua quá trình proton hóa và loại nước. Nguyên tử oxy của nhóm hydroxyl được proton hóa. Việc proton hóa tạo ra một nhóm rời đi tốt là nước. Phân tử nước sau đó được loại bỏ. Quá trình loại nước dẫn đến sự hình thành liên kết đôi cacbon-nitơ (C=N). Đây là liên kết đặc trưng của azometin. Xúc tác axit đóng vai trò quan trọng trong cơ chế này. Axit proton hóa nguyên tử oxy của anđehit. Điều này làm tăng tính electrophin của cacbon cacbonyl. Việc này giúp tăng tốc độ tấn công nucleophil của amin. Axit cũng giúp proton hóa nhóm hydroxyl của cacbinolamine. Điều này thúc đẩy quá trình loại nước. Điều kiện phản ứng như pH, nhiệt độ, và dung môi ảnh hưởng lớn đến cơ chế và tốc độ phản ứng. Một pH thích hợp là cần thiết để cân bằng giữa sự proton hóa anđehit và amin. Nếu pH quá thấp, amin sẽ bị proton hóa. Điều này làm giảm tính nucleophil của amin. Nếu pH quá cao, anđehit không được proton hóa hiệu quả. Điều này làm giảm tốc độ phản ứng. Hiểu rõ cơ chế giúp tối ưu hóa điều kiện phản ứng. Cơ chế này đảm bảo tổng hợp azometin hiệu quả. Luận án đi sâu vào cơ chế phản ứng. Điều này giúp kiểm soát sản phẩm và năng suất.

II. Chuyển hóa Azometin Dẫn xuất mới tiềm năng ứng dụng

Các hợp chất azometin là những khối xây dựng linh hoạt trong tổng hợp hữu cơ. Liên kết C=N của chúng có thể tham gia vào nhiều phản ứng chuyển hóa. Điều này tạo ra một loạt các dẫn xuất mới. Các dẫn xuất này thường sở hữu hoạt tính sinh học đa dạng. Nghiên cứu về chuyển hóa azometin là rất quan trọng. Nghiên cứu giúp khám phá các ứng dụng tiềm năng của chúng. Các phản ứng chuyển hóa có thể bao gồm cộng hợp, cycloaddition hoặc các phản ứng khác. Mỗi loại phản ứng tạo ra một cấu trúc sản phẩm độc đáo. Thiazolidin-4-on và α-aminophotphonat là hai lớp dẫn xuất quan trọng được tạo ra từ azometin. Những hợp chất này đã được biết đến với hoạt tính dược lý. Chúng có tiềm năng trong ngành nông nghiệp. Việc hiểu rõ các phản ứng chuyển hóa giúp thiết kế các phân tử mới. Các phân tử này có các tính chất mong muốn. Luận án tập trung vào việc khảo sát các phản ứng chuyển hóa của azometin. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa được nghiên cứu. Điều kiện phản ứng được tối ưu hóa để tăng hiệu suất. Các sản phẩm chuyển hóa được đặc trưng cấu trúc bằng các phương pháp phổ. Phân tích phổ hồng ngoại, NMR và khối lượng được sử dụng. Mục tiêu cuối cùng là phát triển các con đường tổng hợp hiệu quả. Các con đường này tạo ra các dẫn xuất azometin có giá trị. Các dẫn xuất này có thể được ứng dụng trong y học hoặc khoa học vật liệu. Nghiên cứu này mở rộng hiểu biết về hóa học azometin. Nó cũng cung cấp các hợp chất mới cho các ứng dụng thực tế.

2.1. Phản ứng chuyển hóa của azometin với nhiều hợp chất

Liên kết azometin (C=N) có tính phản ứng cao. Liên kết này có thể tham gia vào nhiều loại phản ứng chuyển hóa khác nhau. Phản ứng của azometin với các hợp chất có nguyên tử hydro linh động là một ví dụ. Các hợp chất này bao gồm enamine, cyanoaxetat, hoặc malononitril. Phản ứng tạo ra các dẫn xuất cộng hợp nucleophil. Azometin cũng phản ứng với diazometan. Phản ứng này thường dẫn đến sự hình thành các vòng dị vòng nitơ mới. Dẫn xuất của axit isoxianic và isothioxianic cũng có thể phản ứng với azometin. Phản ứng này tạo ra các dị vòng chứa lưu huỳnh hoặc oxy. Các ete không no, như trong phản ứng Diels-Alder, cũng có thể tham gia phản ứng với azometin. Phản ứng này tạo ra các hệ vòng mới với cấu trúc phức tạp hơn. Phản ứng của azometin với dẫn xuất axit cacboxylic no cũng được nghiên cứu. Các hợp chất cơ kim, như thuốc thử Grignard, là nucleophil mạnh. Chúng có thể tấn công vào liên kết C=N của azometin. Phản ứng tạo ra các amin bậc hai. Cuối cùng, phản ứng của azometin với các nitroankan cũng tạo ra các dẫn xuất mới. Nitroankan có hydro linh động. Chúng có thể cộng hợp vào azometin. Các phản ứng này mở rộng đáng kể phạm vi ứng dụng của azometin. Các sản phẩm từ những phản ứng này thường có hoạt tính sinh học đa dạng. Việc khảo sát chi tiết từng loại phản ứng giúp hiểu rõ khả năng chuyển hóa của azometin. Luận án này nghiên cứu một số phản ứng chuyển hóa quan trọng. Mục tiêu là tạo ra các dẫn xuất có cấu trúc và tính chất mới.

2.2. Chuyển hóa azometin thành thiazolidin 4 on tương ứng

Chuyển hóa azometin thành thiazolidin-4-on tương ứng là một phản ứng tổng hợp hữu cơ quan trọng. Thiazolidin-4-on là một dị vòng chứa lưu huỳnh và nitơ. Hợp chất này là một khung cơ bản cho nhiều phân tử dược phẩm. Phản ứng chuyển hóa thường diễn ra bằng cách cho azometin phản ứng với các dẫn xuất của axit mercaptoaxetic. Quá trình này bao gồm sự cộng hợp nucleophil của nhóm thiol vào liên kết C=N của azometin. Sau đó là phản ứng đóng vòng tạo thành vòng thiazolidin-4-on. Phản ứng này thường được xúc tác bởi bazơ hoặc axit. Điều kiện phản ứng như nhiệt độ, dung môi, và thời gian phản ứng có ảnh hưởng lớn đến hiệu suất. Cơ chế phản ứng bao gồm sự tấn công của nguyên tử lưu huỳnh nucleophil vào cacbon imine. Sau đó là sự cycl hóa nội phân tử. Sản phẩm thiazolidin-4-on được tạo thành. Các azometin được tổng hợp từ 5-amino-2-phenylindol, 5-amino-1-metyl-2-phenylindol và 5-amino-1,2-dimetylindol được sử dụng làm chất ban đầu. Các thiazolidin-4-on mới được tổng hợp. Các hợp chất này được đặc trưng cấu trúc bằng phổ hồng ngoại, phổ NMR và phổ khối lượng. Việc tổng hợp các thiazolidin-4-on có ý nghĩa quan trọng. Chúng có tiềm năng là các hợp chất có hoạt tính sinh học. Hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm của chúng được khảo sát. Nghiên cứu này cung cấp phương pháp tổng hợp hiệu quả. Nó mở rộng phạm vi ứng dụng của azometin. Việc tạo ra các dẫn xuất thiazolidin-4-on mới đóng góp vào hóa học dị vòng.

2.3. Tổng hợp các α aminophotphonat từ azometin

Tổng hợp các α-aminophotphonat là một lĩnh vực nghiên cứu đầy hứa hẹn. Các α-aminophotphonat là đồng đẳng của α-aminoaxit. Chúng có nhiều ứng dụng trong y học và nông nghiệp. Đặc biệt là hoạt tính sinh học đa dạng. Phương pháp chính để tổng hợp các hợp chất này là phản ứng Kabachnik-Fields. Phản ứng này thường sử dụng azometin làm tiền chất. Ngoài ra, α-aminophotphonat cũng được tổng hợp bằng cách chuyển hóa trực tiếp azometin. Phản ứng Kabachnik-Fields bao gồm ba thành phần: amin, anđehit và một dialkyl photphit. Trong trường hợp sử dụng azometin, amin và anđehit đã được ngưng tụ trước. Do đó, phản ứng chỉ cần azometin và dialkyl photphit. Phản ứng diễn ra bằng cách cộng hợp nucleophil của dialkyl photphit vào liên kết C=N của azometin. Sau đó là proton hóa. Sản phẩm α-aminophotphonat được tạo thành. Các điều kiện phản ứng như chất xúc tác, dung môi và nhiệt độ cần được tối ưu hóa. Điều này đảm bảo hiệu suất phản ứng cao. Các azometin từ dãy indol được sử dụng trong tổng hợp này. Các α-aminophotphonat mới được điều chế. Các hợp chất này được đặc trưng cấu trúc bằng phổ NMR và phổ khối lượng. Các α-aminophotphonat tổng hợp được có tiềm năng lớn. Chúng có thể được sử dụng làm thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ. Chúng cũng có thể là tác nhân chống ung thư. Nghiên cứu này đóng góp vào việc phát triển phương pháp tổng hợp hiệu quả. Nó tạo ra các α-aminophotphonat có giá trị.

III. Phân tích phổ Azometin và đặc trưng cấu trúc hóa học

Phân tích phổ là công cụ không thể thiếu trong hóa học hữu cơ. Phân tích này giúp xác định cấu trúc của các hợp chất được tổng hợp. Đối với azometin và các dẫn xuất chuyển hóa của chúng, phân tích phổ cung cấp thông tin chi tiết. Phổ hồng ngoại (IR), phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) và phổ khối lượng (MS) là các phương pháp chính được sử dụng. Phổ IR giúp nhận diện các nhóm chức đặc trưng. Đặc biệt là liên kết C=N của azometin và các nhóm chức khác trong dẫn xuất. Phổ NMR cung cấp thông tin về môi trường điện tử của các proton và cacbon. Điều này giúp xác định vị trí tương đối của các nguyên tử trong phân tử. Phổ khối lượng xác định khối lượng phân tử và các mảnh phân mảnh. Từ đó giúp xác định công thức phân tử và cấu trúc. Luận án này áp dụng các kỹ thuật phổ tiên tiến. Chúng bao gồm 1D-NMR (1H và 13C) và 2D-NMR (COSY, HSQC, HMBC). Điều này đảm bảo xác định cấu trúc chính xác. Việc phân tích phổ kỹ lưỡng là cần thiết. Điều này giúp khẳng định sự hình thành của các hợp chất mục tiêu. Nó cũng giúp loại trừ sự có mặt của tạp chất. Dữ liệu phổ được so sánh với các hợp chất tương tự. Điều này tăng cường độ tin cậy của việc xác định cấu trúc. Kết quả phân tích phổ cung cấp bằng chứng mạnh mẽ. Bằng chứng này về cấu trúc của azometin, thiazolidin-4-on và α-aminophotphonat tổng hợp được. Mục tiêu là đảm bảo tính chính xác của các kết quả nghiên cứu.

3.1. Đặc điểm phổ hồng ngoại và phổ NMR của azometin

Phân tích phổ hồng ngoại (IR) và phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) đóng vai trò quan trọng trong việc xác định cấu trúc của các azometin. Phổ IR của azometin thường cho thấy một đỉnh hấp thụ mạnh. Đỉnh này nằm trong khoảng 1640-1690 cm-1. Đỉnh này đặc trưng cho dao động hóa trị của liên kết C=N (imine). Các đỉnh hấp thụ khác cũng được quan sát. Chúng tương ứng với các nhóm chức khác trong phân tử. Ví dụ, liên kết C-H thơm, C-H béo, và các nhóm thế khác. Phổ NMR, đặc biệt là phổ 1H-NMR, cung cấp thông tin chi tiết về các proton. Các proton trên liên kết imine (-CH=N-) thường xuất hiện ở vùng dịch chuyển hóa học thấp (khoảng 7.5-8.5 ppm). Dịch chuyển này do hiệu ứng giải che chắn từ nguyên tử nitơ. Các proton trên vòng thơm hoặc các nhóm metyl, metylen cũng có các tín hiệu đặc trưng. Phổ 13C-NMR cung cấp thông tin về các nguyên tử cacbon. Cacbon imine (C=N) thường xuất hiện ở vùng dịch chuyển hóa học cao (khoảng 150-170 ppm). Vùng này phản ánh môi trường điện tử của nó. Phổ 2D-NMR như COSY, HSQC, HMBC hỗ trợ việc gán các tín hiệu. Chúng giúp xác định các mối liên kết proton-proton và cacbon-proton. Các azometin tổng hợp được từ dãy indol đã được phân tích phổ kỹ lưỡng. Dữ liệu phổ IR, 1H-NMR, 13C-NMR và phổ khối lượng (MS) đã được sử dụng. Điều này xác nhận cấu trúc của chúng. Sự hiện diện của liên kết imine được khẳng định. Các nhóm thế khác cũng được xác định chính xác. Phân tích phổ cung cấp bằng chứng vững chắc cho sự tổng hợp thành công các hợp chất azometin.

3.2. Phổ của các thiazolidin 4 on và đặc trưng cấu trúc

Các hợp chất thiazolidin-4-on, được tổng hợp từ azometin, có những đặc điểm phổ riêng biệt. Phổ hồng ngoại (IR) của thiazolidin-4-on thường thể hiện đỉnh hấp thụ của nhóm cacbonyl (C=O) trong khoảng 1700-1750 cm-1. Đỉnh này là dấu hiệu cho sự hiện diện của nhóm xeton trong vòng. Các đỉnh hấp thụ khác cũng được quan sát. Chúng tương ứng với các liên kết C-S, C-N và các nhóm thế khác trên vòng. Phổ 1H-NMR của thiazolidin-4-on cung cấp thông tin về môi trường proton. Các proton ở vị trí α so với lưu huỳnh và nitơ trong vòng thường có dịch chuyển hóa học đặc trưng. Proton ở vị trí C2 của vòng thiazolidin-4-on (tức là carbon liên kết với nitơ và lưu huỳnh) thường xuất hiện ở vùng 5.0-6.0 ppm. Đây là kết quả của sự ảnh hưởng từ cả nguyên tử nitơ và lưu huỳnh. Các proton từ nhóm methylene (CH2) trong vòng thường xuất hiện trong khoảng 3.0-4.0 ppm. Phổ 13C-NMR giúp xác định các nguyên tử cacbon. Cacbon cacbonyl (C=O) trong vòng thiazolidin-4-on thường có dịch chuyển hóa học trong khoảng 170-180 ppm. Các cacbon khác trong vòng cũng có dịch chuyển đặc trưng. Phổ khối lượng (MS) xác nhận khối lượng phân tử và cung cấp thông tin về các mảnh phân mảnh. Việc phân tích phổ cho các thiazolidin-4-on tổng hợp được là rất quan trọng. Điều này giúp xác nhận cấu trúc chính xác của các hợp chất. Các bằng chứng phổ cho thấy sự hình thành vòng thiazolidin-4-on. Chúng cũng cho thấy sự hiện diện của các nhóm thế từ azometin ban đầu. Dữ liệu phổ này đóng góp vào việc kiểm định thành công các phản ứng chuyển hóa.

3.3. Phân tích phổ của các α aminophotphonat và xác định cấu trúc

Phân tích phổ là cực kỳ quan trọng để xác định cấu trúc của các α-aminophotphonat. Các hợp chất này được tổng hợp từ azometin. Phổ hồng ngoại (IR) của α-aminophotphonat thường cho thấy các đỉnh hấp thụ đặc trưng. Các đỉnh này bao gồm dao động hóa trị của liên kết P=O (khoảng 1200-1250 cm-1) và P-O-C (khoảng 1000-1050 cm-1). Ngoài ra, có thể quan sát đỉnh hấp thụ của nhóm N-H (amin bậc hai) trong khoảng 3200-3400 cm-1. Phổ 1H-NMR cung cấp thông tin chi tiết về các proton. Proton ở vị trí α-cacbon (liên kết với nhóm amin và nhóm photphonat) thường là một tín hiệu phức tạp. Nó thường có sự tương tác với các proton lân cận và nguyên tử photpho. Liên kết P-H tạo ra hằng số tương tác lớn. Các proton của nhóm etoxy trên gốc photphonat cũng có tín hiệu đặc trưng. Proton methylene của nhóm etoxy thường là một quartet. Proton methyl thường là một triplet. Phổ 13C-NMR cho thấy các tín hiệu cacbon. Cacbon α-aminophotphonat thường xuất hiện ở vùng 50-60 ppm. Nó có sự tách tín hiệu do tương tác với nguyên tử photpho. Phổ 31P-NMR là một công cụ mạnh mẽ. Phổ này cung cấp trực tiếp thông tin về môi trường điện tử của nguyên tử photpho. Tín hiệu photpho thường xuất hiện trong khoảng 10-30 ppm. Phổ khối lượng (MS) xác nhận khối lượng phân tử và cung cấp thông tin về các mảnh phân mảnh. Việc phân tích phổ toàn diện cho các α-aminophotphonat tổng hợp được là thiết yếu. Điều này giúp xác nhận chính xác cấu trúc hóa học của chúng. Bằng chứng phổ khẳng định sự hình thành liên kết C-P và C-N mới. Các đặc điểm phổ được sử dụng để phân biệt các đồng phân cấu trúc.

IV. Hoạt tính sinh học của Azometin Ức chế ăn mòn kháng khuẩn

Các hợp chất azometin và các dẫn xuất của chúng thu hút sự quan tâm lớn. Điều này là do chúng sở hữu nhiều hoạt tính sinh học và hóa học đa dạng. Hoạt tính này mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng. Các azometin đã được chứng minh có khả năng ức chế ăn mòn kim loại hiệu quả. Chúng tạo thành lớp màng bảo vệ trên bề mặt kim loại. Điều này làm chậm quá trình oxy hóa và phân hủy. Ngoài ra, nhiều dẫn xuất azometin còn thể hiện hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm mạnh mẽ. Chúng có thể chống lại nhiều loại vi sinh vật gây bệnh. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm y học, nông nghiệp và công nghiệp. Việc nghiên cứu hoạt tính sinh học của azometin là cần thiết. Nó giúp phát triển các loại thuốc mới. Nó cũng giúp phát triển các chất bảo quản hoặc chất ức chế ăn mòn. Luận án này khảo sát các hoạt tính này một cách có hệ thống. Mục tiêu là đánh giá tiềm năng ứng dụng của các azometin và dẫn xuất mới. Các thử nghiệm hoạt tính được thực hiện trong điều kiện kiểm soát. Điều này đảm bảo tính khách quan và chính xác của kết quả. Kết quả thu được cung cấp thông tin quan trọng. Thông tin này giúp hiểu rõ mối quan hệ giữa cấu trúc và hoạt tính. Điều này hỗ trợ việc thiết kế các phân tử có hoạt tính cao hơn. Nghiên cứu này đóng góp vào kho tàng kiến thức về hoạt tính sinh học của azometin. Nó cũng mở ra những hướng nghiên cứu mới.

4.1. Tính chất ức chế ăn mòn kim loại của azometin

Tính chất ức chế ăn mòn kim loại là một trong những ứng dụng quan trọng của azometin. Các hợp chất azometin được sử dụng như chất ức chế ăn mòn trong nhiều ngành công nghiệp. Chúng có khả năng hấp phụ lên bề mặt kim loại. Sự hấp phụ tạo thành một lớp màng mỏng. Lớp màng này ngăn cách kim loại với môi trường ăn mòn. Cơ chế ức chế ăn mòn thường liên quan đến sự có mặt của các nguyên tử dị vòng. Các nguyên tử dị vòng như nitơ và các cặp electron không liên kết trong phân tử azometin. Các electron này tạo điều kiện thuận lợi cho sự hình thành liên kết phối trí với bề mặt kim loại. Nghiên cứu trong luận án tập trung vào việc khảo sát tính chất ức chế ăn mòn thép Ct-3. Các azometin được tổng hợp từ dãy indol được thử nghiệm. Hiệu quả ức chế ăn mòn (Z%) được xác định bằng phương pháp giảm trọng lượng. Tốc độ ăn mòn (ρ) cũng được tính toán. Kết quả cho thấy nhiều azometin có hiệu quả ức chế ăn mòn cao. Hiệu quả này phụ thuộc vào cấu trúc của azometin. Các nhóm thế trên vòng azometin ảnh hưởng đến khả năng hấp phụ. Chúng cũng ảnh hưởng đến tính ổn định của lớp màng bảo vệ. Việc tìm ra các azometin có hoạt tính ức chế ăn mòn cao là rất quan trọng. Điều này giúp bảo vệ các vật liệu kim loại. Nó cũng kéo dài tuổi thọ của các thiết bị công nghiệp. Nghiên cứu này cung cấp dữ liệu thực nghiệm giá trị. Dữ liệu này hỗ trợ việc phát triển các chất ức chế ăn mòn mới và hiệu quả hơn.

4.2. Hoạt tính kháng khuẩn kháng nấm của các azometin

Hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm là những đặc tính sinh học đáng chú ý của các azometin. Nhiều hợp chất azometin đã được chứng minh có khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn và nấm gây bệnh. Khả năng này làm cho chúng trở thành ứng cử viên tiềm năng trong phát triển thuốc kháng sinh và thuốc diệt nấm mới. Cơ chế hoạt động của azometin chống lại vi sinh vật thường liên quan đến sự tương tác với các thành phần tế bào. Chúng có thể ức chế các enzyme quan trọng, phá vỡ màng tế bào, hoặc can thiệp vào quá trình tổng hợp DNA/RNA. Nghiên cứu này khảo sát hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm của các azometin tổng hợp được. Các thử nghiệm được thực hiện trên các chủng vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Thử nghiệm cũng được thực hiện trên các chủng nấm phổ biến. Nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) được xác định. Kết quả cho thấy một số azometin có hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm đáng kể. Hoạt tính này có thể so sánh với các kháng sinh chuẩn. Cấu trúc hóa học của azometin ảnh hưởng đến hoạt tính của chúng. Các nhóm thế khác nhau trên vòng benzen hoặc nhóm imine có thể tăng cường hoặc giảm hoạt tính. Việc xác định các mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính là rất quan trọng. Điều này giúp thiết kế các hợp chất azometin có hoạt tính mạnh hơn. Nghiên cứu này đóng góp vào việc tìm kiếm các tác nhân kháng vi sinh vật mới. Các tác nhân này có thể giúp giải quyết vấn đề kháng kháng sinh.

4.3. Hoạt tính sinh học của các dẫn xuất azometin

Ngoài bản thân các azometin, các dẫn xuất chuyển hóa của chúng cũng thể hiện hoạt tính sinh học đa dạng. Các thiazolidin-4-on và α-aminophotphonat là hai lớp dẫn xuất quan trọng. Chúng được tổng hợp từ azometin. Cả hai lớp hợp chất này đều được nghiên cứu rộng rãi về hoạt tính dược lý. Các thiazolidin-4-on đã được báo cáo có hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm, chống viêm, và chống ung thư. Vòng thiazolidin-4-on là một khung dị vòng có ý nghĩa dược học. Sự thay đổi các nhóm thế trên vòng có thể thay đổi đáng kể hoạt tính sinh học. Các α-aminophotphonat cũng là một nhóm hợp chất quan trọng. Chúng có hoạt tính kháng virus, kháng khuẩn, chống ung thư, và hoạt động như các thuốc trừ sâu. Các α-aminophotphonat là đồng đẳng của α-aminoaxit. Chúng có thể can thiệp vào các con đường trao đổi chất. Nghiên cứu trong luận án cũng khảo sát hoạt tính sinh học của các dẫn xuất thiazolidin-4-on và α-aminophotphonat. Các hợp chất này được tổng hợp từ các azometin dãy indol. Các thử nghiệm hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm được thực hiện. So sánh hoạt tính giữa azometin và các dẫn xuất của chúng được tiến hành. Mục tiêu là xác định những thay đổi trong hoạt tính do quá trình chuyển hóa. Kết quả này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tiềm năng dược lý của các dẫn xuất azometin. Nó mở ra hướng phát triển các tác nhân trị liệu mới.

V. Phương pháp thực nghiệm Tổng hợp khảo sát đánh giá Azometin

Phương pháp thực nghiệm chi tiết là nền tảng cho bất kỳ nghiên cứu hóa học tổng hợp nào. Chương này mô tả các quy trình và kỹ thuật được sử dụng. Các quy trình này giúp tổng hợp, tinh chế, và đặc trưng các hợp chất azometin và dẫn xuất. Các phương pháp phổ được áp dụng để xác định cấu trúc hóa học. Các phương pháp khảo sát hoạt tính sinh học và ức chế ăn mòn cũng được trình bày. Tất cả các hóa chất và dung môi được sử dụng phải có độ tinh khiết cao. Điều này đảm bảo kết quả đáng tin cậy. Các thiết bị phòng thí nghiệm tiêu chuẩn được sử dụng. Chúng bao gồm máy đo nhiệt độ nóng chảy, máy quay cô quay, và các thiết bị sắc ký. Quy trình tổng hợp các amin tiền chất cũng được mô tả chi tiết. Điều này đảm bảo khả năng tái lập của thí nghiệm. Các điều kiện phản ứng được kiểm soát chặt chẽ. Điều kiện này bao gồm nhiệt độ, thời gian, và lượng chất xúc tác. Việc tinh chế sản phẩm được thực hiện bằng các kỹ thuật phù hợp. Các kỹ thuật này có thể là kết tinh lại, sắc ký cột hoặc rửa giải. Sự tinh khiết của sản phẩm cuối cùng được kiểm tra bằng sắc ký lớp mỏng (TLC). Hoạt tính ức chế ăn mòn được đánh giá bằng phương pháp giảm trọng lượng. Hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm được xác định bằng phương pháp khuếch tán đĩa thạch hoặc pha loãng. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của các phương pháp thực nghiệm chính xác. Điều này đảm bảo tính hợp lệ của các kết quả nghiên cứu. Các phương pháp này là cơ sở để phát triển các hợp chất mới.

5.1. Phương pháp sử dụng trong tổng hợp và tinh chế azometin

Các phương pháp tổng hợp và tinh chế sản phẩm đóng vai trò cốt lõi trong nghiên cứu này. Quy trình tổng hợp các azometin bắt đầu từ việc tổng hợp các amin tiền chất. Các amin này bao gồm 5-amino-2-phenylindol, 5-amino-1-metyl-2-phenylindol và 5-amino-1,2-dimetylindol. Việc tổng hợp các amin này trải qua nhiều bước. Các bước này bao gồm tổng hợp indol, nitro hóa, và khử hóa. Sau đó, các amin này được ngưng tụ với các anđehit tương ứng. Phản ứng ngưng tụ được thực hiện trong dung môi thích hợp. Các anđehit thường được sử dụng bao gồm benzanđehit, salixylanđehit và các dẫn xuất thế. Sản phẩm azometin thô được thu hồi. Sau đó, chúng được tinh chế bằng các phương pháp như kết tinh lại từ dung môi hữu cơ. Các dung môi thường dùng là etanol, metanol hoặc etyl axetat. Sắc ký cột cũng có thể được áp dụng để đạt độ tinh khiết cao. Việc kiểm tra độ tinh khiết sản phẩm được thực hiện bằng sắc ký lớp mỏng (TLC). Các phương pháp phổ như IR, NMR và MS được sử dụng để xác nhận cấu trúc. Các phương pháp này bao gồm quy trình tổng hợp các thiazolidin-4-on. Chúng được tạo ra từ azometin và axit mercaptoaxetic. Quy trình tổng hợp các α-aminophotphonat cũng được mô tả. Các α-aminophotphonat được tổng hợp thông qua phản ứng Kabachnik-Fields với dietyl photphit. Mỗi quy trình tổng hợp được tối ưu hóa để đạt hiệu suất cao nhất. Các bước tinh chế được thực hiện cẩn thận. Điều này đảm bảo sản phẩm cuối cùng có độ tinh khiết cao. Các phương pháp này đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu thu được.

5.2. Khảo sát hoạt tính ức chế ăn mòn và kháng khuẩn

Khảo sát hoạt tính ức chế ăn mòn và kháng khuẩn được thực hiện một cách có hệ thống. Mục tiêu là đánh giá tiềm năng ứng dụng của các hợp chất azometin. Đối với tính chất ức chế ăn mòn, thép Ct-3 được sử dụng làm vật liệu nghiên cứu. Phương pháp giảm trọng lượng được áp dụng. Các mẫu thép được ngâm trong dung dịch axit ăn mòn. Các dung dịch này chứa các nồng độ khác nhau của azometin. Sau một khoảng thời gian nhất định, trọng lượng của mẫu thép được đo lại. Tốc độ ăn mòn (ρ) và hiệu quả ức chế (Z%) được tính toán. Điều này giúp đánh giá khả năng bảo vệ kim loại của các hợp chất. Đối với hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm, phương pháp khuếch tán đĩa thạch được sử dụng phổ biến. Các chủng vi khuẩn Gram dương (như Staphylococcus aureus) và Gram âm (như Escherichia coli) được sử dụng. Các chủng nấm (như Candida albicans) cũng được thử nghiệm. Các đĩa giấy tẩm dung dịch azometin được đặt trên môi trường thạch đã cấy vi sinh vật. Kích thước vòng vô khuẩn được đo sau khi ủ. Nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) cũng được xác định bằng phương pháp pha loãng trong ống nghiệm. Việc khảo sát này giúp xác định khả năng ức chế sự phát triển của vi sinh vật. Các kết quả này cung cấp thông tin quan trọng. Thông tin này giúp đánh giá tiềm năng dược lý của azometin. Các phương pháp thực nghiệm được thực hiện theo tiêu chuẩn. Điều này đảm bảo tính chính xác và khả năng so sánh của kết quả.

5.3. Kết quả tổng hợp và phân tích phổ các azometin

Chương kết quả và bàn luận trình bày chi tiết các phát hiện từ quá trình tổng hợp và phân tích cấu trúc. Kết quả tổng hợp các amin tiền chất được báo cáo đầu tiên. Các amin này bao gồm 5-amino-2-phenylindol, 5-amino-1-metyl-2-phenylindol và 5-amino-1,2-dimetylindol. Hiệu suất và đặc tính của các amin này được nêu rõ. Tiếp theo, kết quả tổng hợp các azometin từ các amin này và các anđehit tương ứng được trình bày. Phân tích phổ của các azometin được thực hiện kỹ lưỡng. Phổ hồng ngoại (IR), phổ NMR (1H, 13C, COSY, HSQC, HMBC) và phổ khối lượng (MS) được sử dụng. Các dữ liệu phổ được phân tích để xác nhận cấu trúc của từng hợp chất azometin. Các tín hiệu đặc trưng cho liên kết C=N và các nhóm thế khác được gán. Điều này đảm bảo tính chính xác của cấu trúc. Kết quả chuyển hóa các azometin thành thiazolidin-4-on tương ứng cũng được trình bày. Các đặc điểm phổ của các thiazolidin-4-on được phân tích. Điều này chứng minh sự hình thành vòng dị vòng. Cuối cùng, kết quả tổng hợp các α-aminophotphonat được báo cáo. Phổ NMR và phổ khối lượng được sử dụng để xác nhận cấu trúc của chúng. Các kết quả này cung cấp bằng chứng vững chắc về sự tổng hợp thành công các hợp chất mới. Các hợp chất này có cấu trúc được xác nhận chính xác. Sự phân tích và thảo luận chi tiết các dữ liệu phổ là rất quan trọng. Nó giúp củng cố kết luận về cấu trúc hóa học của các hợp chất tổng hợp được.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và chuyển hóa các azometin từ dãy 5 aminoindol thế

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (248 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC trang Trang phụ bìa i Lời cảm ơn ii Lời cam đoan iii Mục lục iv Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt viii Danh mục các bảng ix Danh mục các hình vẽ, đồ thị xi Mở đầu 1 Chương 1.1 Azometin và các phương pháp tổng hợp azometin 2 1.1 Bằng phản ứng khử hóa các amit thế 2 1.2 Dùng các hợp chất thơm có nhóm metyl hoạt động thế vào liên kết 2 – N = N – trong các hợp chất azo 1.3 Đi từ hợp chất thơm có nhóm metylen hoạt động và hợp chất nitrozo 2 1.4 Bằng phản ứng giữa andehit thơm và hợp chất nitro thơm 2 1.5 Ngưng tụ các hợp chất nitro béo hay thơm béo có nhóm metylen hoạt động với nitrozoaren 3 1.6 Bằng phản ứng giữa nitrozoaren và các -hetarylaxetonitrin 3 1.7 Đi từ các dị vòng chứa nitơ có nhóm metyl hoạt động và các nitrozoaren 3 1. Đi từ các amin bậc 1 và andehit 3 1.2 Phương pháp tổng hợp azometin từ amin bậc 1 và andehit 3 1.2 Cơ chế phản ứng 4 1.3 Các phản ứng chuyển hóa của azometin 5 1.1 Phản ứng của azometin với các hợp chất có nguyên tử hidro linh 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 Phản ứng của azometin với diazometan 7 1.3 Phản ứng của azometin với dẫn xuất của axit isoxianic và isothioxianic 7 1.4 Phản ứng của azometin với các ete không no (phản ứng Diels - Alder) 9 1.5 Phản ứng của azometin với dẫn xuất axit cacboxylic no 10 1.6 Phản ứng của azometin với các hợp chất cơ kim 11 1.7 Phản ứng của azometin với các nitroankan 12 1.4 Chuyển hóa azometin thành thiazolidin-4-on tương ứng 12 1.2 Cơ chế phản ứng 13 1.5 Tổng hợp các -aminophotphonat tương ứng 14 1.1 Tổng hợp các -aminophotphonat bằng cách chuyển hóa azometin 14 1.2 Tổng hợp các -aminophotphonat theo phương pháp Kabachnik - Fields 15 1.6 Tính chất phổ của azometin, thiazolidin-4-on và -aminophotphonat 17 1.1 Phổ của các azometin 17 1.2 Phổ của các thiazolidin-4-on 18 1.3 Phổ của các -aminophotphonat 19 1.7 Hoạt tính của azometin và các sản phẩm chuyển hóa 19 1.1 TÝnh chÊt øc chÕ ¨n mßn kim lo¹i cña azometin 19 1.2 Ho¹t tÝnh sinh häc cña c¸c azometin 21 1.3 Ho¹t tÝnh sinh häc cña c¸c thiazolidin-4-on 21 1.4 Ho¹t tÝnh sinh häc cña c¸c -aminophotphonat 22 Ch-¬ng 2.1 Các phương pháp thực nghiệm 23 2.1 Các phương pháp sử dụng trong tổng hợp và tinh chế sản phẩm 23 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 Các phương pháp phổ nghiên cứu cấu trúc 23 2.3 Khảo sát tính chất ức chế ăn mòn thép Ct-3 của các azometin 24 2.4 Thử nghiệm hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm của azometin 25 2.2 Tổng hợp các azometin 26 2.1 Tổng hợp các amin: 5-amino-2-phenylindol, 5-amino-1-metyl- 2-phenylindol và 5-amino-1,2-dimetylindol 26 2.2 Tổng hợp các azometin dãy 5-amino-2-phenylindol 30 2.3 Tổng hợp các azometin dãy 5-amino-1-metyl-2-phenylindol 34 2.4 Tổng hợp các azometin dãy 5-amino-1,2-dimetylindol 37 2.3 Tổng hợp các thiazolidin-4-on 38 2.1 Quy trình chung 38 2.2 Tổng hợp các thiazolidin-4-on dãy 5-amino-2-phenylindol 39 2.3 Tổng hợp các thiazolidin-4-on dãy 5-amino-1-metyl-2- 42 phenylindol 2.4 Tổng hợp các thiazolidin-4-on dãy 5-amino-1,2-dimetylindol 45 2.4 Tổng hợp các -aminophotphonat 46 2.1 Tổng hợp dietyl photphit 46 2.2 Tổng hợp các -aminophotphonat 47 Chuơng 3. Kết quả và bàn luận 51 3.1 Tổng hợp các amin: 5-amino-2-phenylindol, 5-amino-1-metyl-2- 51 phenylindol và 5-amino-1,2-dimetylindol 3.1 Tổng hợp 2-phenylindol và 2-metylindol 51 3.2 Tổng hợp 5-nitro-2-phenylindol, 5-nitro-1-metyl-2-phenylindol và 5-nitro-1,2-dimetylindol 52 3.3 Tổng hợp 5-amino-2-phenylindol, 5-amino-1-metyl-2-phenylindol và 5-amino-1,2-dimetylindol 53 3.2 Tổng hợp các azometin và tính chất phổ của chúng 54 3.1 Kết quả tổng hợp các azometin 54 3.2 Phổ hồng ngoại của azometin 58 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.3 Phổ NMR của azometin 60 3.4 Phổ khối lượng của azometin 73 3.3 Chuyển hóa các azometin thành thiazolidin-4-on tương ứng 79 3.1 Kết quả tổng hợp các thiazolidin-4-on 79 3.2 Phổ hồng ngoại của các thiazolidin-4-on 81 3.3 Phổ NMR của các thiazolidin-4-on 83 3.4 Phổ khối lượng của các thiazolidin-4-on 86 3.4 Tổng hợp các -aminophotphonat 91 3.1 Kết quả tổng hợp các -aminophotphonat 91 3.2 Phổ NMR của các -aminophotphonat 93 3.3 Phổ khối lượng của các -aminophotphonat 100 3.5 Hoạt tính ức chế ăn mòn và kháng khuẩn, kháng nấm của azometin 103 3.1 Tính chất ức chế ăn mòn thép Ct-3 của azometin 103 3.2 Hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm của azometin 105 Kết luận 108 Danh mục công trình khoa học của tác giả liên quan đến luận án 109 Tài liệu tham khảo 111 PHỤ LỤC 123 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC KÝ HIỆU CÁC CHỮ VIẾT TẮT  Độ chuyển dịch hóa học  Hằng số xichma Hammett J Hằng số tương tác (trong phổ NMR) tnc Nhiệt độ nóng chảy (oC) ts Nhiệt độ sôi (oC)  Tốc độ ăn mòn (mg/cm2.h) Z Hiệu quả ức chế ăn mòn (%) CTPT Công thức phân tử KLPT Khối lượng phân tử IR Infrared NMR Nuclear magnetic resonance MS Mass spectroscopy HMBC Heteronuclear multiple-bond correlation HSQC Heteronuclear single quantum correlation COSY Correlation spectroscopy MIC Minimum inhibition concentration VSV Vi sinh vật s Singlet dd Double of doublet dq Double of quartet t Triplet m Multiplet br Broad (pic tù) xt Xúc tác TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG trang 1.1 Kết quả tổng hợp các azometin từ một số 5-aminoindol thế 55 2.2 Một số dao động đặc trưng trên phổ IR của các azometin 58 3.3 Độ chuyển dịch hóa học trong phổ 1H-NMR của azometin dãy 5-amino-2-phenylindol trong DMSO-d6 62 4.4 Độ chuyển dịch hóa học trong phổ 1H-NMR của azometin dãy 5-amino-1-metyl-2-phenylindol trong DMSO-d6 63 5.5 Sự phụ thuộc của H indol và H azometin vào hằng số  Hammett của nhóm thế trên hợp phần andehit 64 6.6 Độ chuyển dịch hóa học trong phổ 13C-NMR của các azometin dãy 5-amino-2-phenylindol trong DMSO-d6.7 Độ chuyển dịch hóa học trong phổ 13C-NMR của các azometin dãy 5-amino-1-metyl-2-phenylindol trong DMSO-d6 70 8.8 Cường độ tương đối (%) của các pic chính trong phổ khối lượng của azometin dãy 5-amino-2-phenylindol (A1-A15) 74 9.9 Cường độ tương đối (%) của các pic chính trong phổ khối lượng của azometin dãy 5-amino-1-metyl-2-phenylindol (A16-A29) 75 10.10 Kết quả tổng hợp các thiazolidin-4-on từ azometin tương ứng có chứa dị vòng indol 79 11.11 Số sóng của một số dao động đặc trưng trong phổ IR của thiazolidin-4-on 82 12.12 Độ chuyển dịch hóa học của proton và cacbon trong phổ NMR của một số thiazolidin-4-on 84 13.13 Số khối (m/z) các phân mảnh chính của các 3-(1-metyl phenylindol-5-yl)-2-(aryl thế)-thiazolidin-4-on trong phổ khối lượng 87 14.14 Kết quả tổng hợp và phân tích các -aminophotphonat 92 15.15 Độ chuyển dịch hóa học (H) trong phổ 1H-NMR (metanol- d4) của một số -aminohotphonat 95 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.16 Độ chuyển dịch hóa học (C) trong phổ 13C-NMR (metanol- d4) của một số -aminophotphonat 97 17.17 Cường độ và số khối tương ứng của các ion mảnh trong phổ khối lượng của các -aminophotphonat 101 18.18 Hiệu suất ức chế ăn mòn thép Ct-3 của các azometin trong môi trường axit HCl 2M sau 24h và 48h ở nồng độ 10-4 mol/l 103 19.19 Hiệu quả ức chế ăn mòn thép Ct-3 trong môi trường axit HCl 104 2M của N-(benzyliden)-5-amino-2-phenylindol ở các nồng độ khác nhau 20.20 Kết quả thử hoạt tính kháng khuẩn và diệt nấm của azometin 106 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ trang 1.1 Sơ đồ tổng hợp và chuyển hóa các azometin 51 2.2 Sơ đồ tổng hợp các 5-amino-2-phenylindol thế 52 3.3 Phổ hồng ngoại của N-(p-clobenzyliden)-5-amino-2- phenylindol (A1) 59 4.4 Phổ 1H-NMR của N-(benzyliden)-5-amino-2-phenylindol (A1).5 Tương quan hồi quy tuyến tính giữa độ chuyển dịch hóa học H azometin với  Hammett của các azometin dãy 5-amino-2-phenylindol 65 6.6 Tương quan hồi quy tuyến tính giữa độ chuyển dịch hóa học H azometin với  Hammett của các azometin dãy 5-amino-1-metyl-2- phenylindol 65 7.7 Tương quan hồi quy tuyến tính giữa độ chuyển dịch hóa học H indol với  Hammett của các azometin dãy 5-amino-2-phenylindol 66 8.8 Phổ 1H-NMR của N-(o-hydroxybenzyliden)-5-amino-1-metyl- 2-phenylindol (A22) 67 9.9 Phổ 13C-NMR của N-(p-clobenzyliden)-5-amino-2-phenyl indol (A2) 68 10.10 Đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc của độ chuyển dịch hóa học C azometin vào hằng số  Hammett của các nhóm thế trên hợp phần andehit ở dãy 5-amino-2-phenylindol (A) và 5-amino-1-metyl-2- 71 phenylindol (B) 11.11 Tương tác C-H xa trong phổ HMBC của N-(benzyliden)-5- amino-2-phenylindol (A1) 72 12.12 Một phần phổ HMBC của N-(benzyliden)-5-amino-2-phenyl indol (A1) 72 13.13 Một phần phổ HSQC của N-(benzyliden)-5-amino-2- phenylindol (A1) 73 14.14 Phổ khối lượng của N-(p-clobenzyliden)-5-amino-2- TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.15 Sơ đồ phân mảnh chung của các azometin dãy 5-amino-2- phenylindol trong phổ khối lượng 77 16.16 Sự phân mảnh của N-(3’,4’-metylendioxybenzyliden)-5- amino-2-phenylindol (A9) trong phổ khối lượng 78 17.17 Sự phân mảnh của N-(2’-furyliden)-5-amino-2-phenylindol (A15) trong phổ khối lượng 78 18.18 Phổ 1H-NMR của 2-(3”,4”-metylendioxibenzyliden)-3-(2’- phenyl-5’-indolyl)-thiazolidin-4-on (T9) 83 19.19 Phổ +MS của 3-(1-metyl-2-phenylindol-5-yl)-2-(4-dimethyl aminophenyl)-thiazolidin-4-on (T20) 86 20.20 Một phần phổ 1H-NMR của dietyl [(2-phenylindol-5- ylamino)-(-naphthyl)metyl] photphonat (P4).21 Phổ 13C-NMR của dietyl [(2-phenylindol-5-ylamino)-(4- 96 hydroxi-3-metoxiphenyl)metyl] photphonat (P3) 22.22 Phổ HMBC của dietyl [(2-phenylindol-5-ylamino)-(4- 99 hydroxi-3-metoxiphenyl)metyl] photphonat, (P3).23 Tương tác C - H xa thể hiện trên phổ HMBC của dietyl [(4- 99 hydroxy-3-metoxy-phenyl)-(2-phenylindol-5-ylamino)-metyl] photphonat 24.24 Phổ 31P-NMR của các -aminophotphonat đã tổng hợp được 100 25.25 Phổ khối lượng của dietyl [(2-phenylindol-5-ylamino)-(4- metoxiphenyl)metyl] photphonat (P2) 101 26.26 Đồ thị biểu diễn hiệu suất ức chế ăn mòn thép Ct-3 trong dung dịch HCl 2M của các azometin với nồng độ 10-4 mol/l sau 24 và 48 giờ.27 Hiệu quả ức suất ức chế ăn mòn thép Ct-3 trong dung dịch HCl 2M sau 24h và 48 h của N-(benzyliden)-5-amino-2-phenylindol phụ thuộc vào nồng độ. 105 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU Trong nhiều năm qua, các azometin (hay các bazơ Schiff) đã liên tục được nghiên cứu tổng hợp và khảo sát hoạt tính sinh học cũng như hoạt tính chống ăn mòn.

Các hợp chất này được quan tâm nghiên cứu nhiều là do chúng có hoạt tính sinh học phong phú và một số có hiệu quả cao. Nhiều azometin thể hiện tính kháng khuẩn, chống viêm, chống ung thư, diệt nấm, kháng virut và HIV, chống đau nửa đầu [6, 8, 44, 60, 103]… Ngoài ra các azometin còn thể hiện khả năng ức chế ăn mòn cao đối với nhiều loại kim loại và hợp kim trong các môi trường ăn mòn khác nhau [13, 14, 16, 17, 23, 42]. Tính chất lưu hóa cao su [70] và tạo phức với kim loại chuyển tiếp [14, 23, 35, ]… Các azometin là những hợp chất có khả năng phản ứng cao, có thể tham gia vào nhiều quá trình sinh hóa và chuyển hóa hóa học khác nhau [5, 6, 106], chẳng hạn như phản ứng tạo thành dẫn xuất vòng thiazolidin-4-on và -aminophotphonat. Các dẫn xuất thiazolidin-4-on [4, 11, 68-70, 99] cũng như -aminophotphonat [1, 31, 38, 33-36, 49, 52] thể hiện nhiều hoạt tính sinh học đáng chú ý.

Trong những năm qua, đã có nhiều công trình nghiên cứu về azometin chứa nhân thơm, dị vòng đã được công bố [71, 87, 88, 96-98, 110-112]. Nhưng với azometin có chứa nhân indol, đặc biệt là indol thế còn ít được đề cập đến.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và chuyển hóa các azomet (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-tong-hop-va-chuyen-hoa-cac-azometin-tu-day-5-aminoindol-the

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và chuyển hóa các azomet" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và chuyển hóa các azometin từ dãy 5 aminoindol thế. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và chuyển hóa các azomet" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và chuyển hóa các azomet" có 248 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và chuyển hóa các azomet" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter