Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu tổng hợp phụ gia giảm nhiệt độ đông đặc, ứng dụng trong khai thác và vận chuyển dầu thô - Đào Viết Thân
Nghiên cứu phụ gia giảm đông đặc ứng dụng khai thác, vận chuyển dầu thô. Tối ưu hiệu quả, giảm chi phí.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
165
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tối ưu phụ gia giảm nhiệt độ đông đặc dầu thô
- Số trang:
- 165 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Hóa Học
- Tác giả:
- Đào Viết Thân
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tối ưu phụ gia giảm nhiệt độ đông đặc dầu thô
Nghiên cứu tập trung vào tổng hợp và tối ưu hóa phụ gia giảm nhiệt độ đông đặc. Đây là yếu tố then chốt giúp cải thiện khả năng chảy của dầu thô. Các polyme mới được thiết kế đặc biệt. Chúng nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động trong môi trường khai thác, vận chuyển. Mục tiêu là tạo ra giải pháp bền vững cho ngành dầu khí. Việc phát triển các chất cải thiện dòng chảy dầu hiệu quả là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu giải quyết vấn đề đông kết dầu gây ra bởi sáp parafin dầu thô.
1.1. Mục tiêu phát triển phụ gia mới
Mục tiêu chính là tạo ra phụ gia hạ điểm đông đặc ưu việt. Phụ gia cần giảm đáng kể nhiệt độ đông đặc dầu. Việc này giúp ngăn chặn đông kết dầu trong đường ống dẫn dầu. Phụ gia cũng cần hoạt động hiệu quả với liều lượng thấp. Cải thiện tính chất lưu biến dầu thô là ưu tiên. Phụ gia phải tương thích với nhiều loại dầu thô khác nhau.
1.2. Tổng hợp các loại phụ gia polyme
Quá trình tổng hợp tập trung vào các polyme có cấu trúc đặc biệt. Các polyme này được thiết kế để tương tác hiệu quả với sáp parafin dầu thô. Nhiều phương pháp hóa học được áp dụng. Điều này nhằm đạt được polyme với khối lượng phân tử và độ phân tán tối ưu. Nghiên cứu kiểm soát cấu trúc polyme để tối đa hóa hiệu quả giảm nhiệt độ đông đặc.
1.3. Tiêu chí lựa chọn vật liệu tối ưu
Lựa chọn vật liệu dựa trên hiệu quả giảm nhiệt độ đông đặc dầu. Khả năng tương thích với dầu thô đa dạng là yếu tố quan trọng. Tính ổn định nhiệt và hóa học của phụ gia cũng được đánh giá. Chi phí sản xuất và tác động môi trường cũng là những tiêu chí xem xét. Phụ gia cần đảm bảo an toàn và hiệu quả kinh tế.
II.Thách thức khai thác vận chuyển dầu thô lạnh
Ngành dầu khí phải đối mặt với nhiều khó khăn. Vấn đề đông kết dầu thô trong điều kiện nhiệt độ thấp là nghiêm trọng. Các mỏ dầu ở vùng lạnh hoặc dưới biển sâu thường sản xuất dầu thô chứa nhiều parafin. Điều này dẫn đến tắc nghẽn đường ống dẫn dầu. Vấn đề này ảnh hưởng lớn đến hiệu suất khai thác và vận chuyển dầu thô. Nó gây gián đoạn hoạt động và tăng chi phí. Cần có giải pháp cho nhiệt độ đông đặc dầu cao.
2.1. Vấn đề đông kết dầu trong đường ống
Dầu thô khi nguội dưới nhiệt độ đông đặc dầu sẽ hình thành tinh thể sáp parafin. Những tinh thể này kết tụ, tạo thành cấu trúc gel rắn. Điều này làm tắc nghẽn đường ống dẫn dầu. Việc bơm dầu trở nên khó khăn hoặc không thể. Dẫn đến gián đoạn hoạt động, gây thiệt hại kinh tế lớn. Đông kết dầu là mối lo ngại hàng đầu.
2.2. Ảnh hưởng của sáp parafin dầu thô
Sáp parafin là thành phần tự nhiên trong dầu thô. Hàm lượng và cấu trúc của sáp ảnh hưởng trực tiếp đến nhiệt độ đông đặc dầu. Dầu thô có hàm lượng sáp cao thường có điểm đông đặc cao. Sáp kết tinh tạo ra mạng lưới liên kết chặt chẽ. Điều này làm dầu mất khả năng chảy lỏng. Kiểm soát sáp parafin dầu thô là cần thiết.
2.3. Hậu quả lên tính chất lưu biến dầu
Sự đông kết sáp parafin làm thay đổi đáng kể tính chất lưu biến dầu. Độ nhớt của dầu tăng vọt. Dầu chuyển từ trạng thái lỏng sang trạng thái bán rắn hoặc rắn. Điều này đòi hỏi năng lượng bơm lớn hơn. Hoặc cần các biện pháp gia nhiệt tốn kém. Chất cải thiện dòng chảy dầu là giải pháp tối ưu hóa vận chuyển dầu thô.
III.Cơ chế tác động của phụ gia hạ điểm đông đặc
Phụ gia hạ điểm đông đặc (PPD) hoạt động theo các cơ chế cụ thể. Chúng tương tác trực tiếp với tinh thể sáp parafin. Điều này làm thay đổi quá trình kết tinh của sáp. Mục đích là ngăn chặn sự hình thành mạng lưới sáp. Việc này duy trì khả năng chảy lỏng của dầu thô. Hiểu rõ cơ chế giúp thiết kế phụ gia hiệu quả hơn. Đây là chìa khóa để kiểm soát nhiệt độ đông đặc dầu.
3.1. Phân tán tinh thể sáp parafin hiệu quả
Các polyme trong phụ gia bám lên bề mặt tinh thể sáp. Chúng ngăn chặn tinh thể sáp liên kết với nhau. Điều này giúp tinh thể sáp parafin duy trì kích thước nhỏ hơn. Tinh thể sáp được phân tán đều trong dầu. Không hình thành cấu trúc gel liên tục. Cơ chế này cải thiện đáng kể tính chất lưu biến dầu.
3.2. Thay đổi cấu trúc tinh thể sáp
Phụ gia có khả năng can thiệp vào quá trình kết tinh của sáp. Chúng làm thay đổi hình dạng và kích thước của tinh thể sáp. Thay vì hình thành các tinh thể lớn, liên kết chặt chẽ. Phụ gia khuyến khích tạo ra các tinh thể nhỏ hơn, không liên kết. Điều này giúp giảm thiểu sự đông kết dầu.
3.3. Tương tác hóa học với các thành phần dầu
Một số phụ gia có khả năng tương tác hóa học yếu với các thành phần khác của dầu thô. Điều này có thể ảnh hưởng đến năng lượng bề mặt của tinh thể sáp. Hoặc thay đổi độ hòa tan của sáp trong dầu. Tất cả đều góp phần vào việc giảm nhiệt độ đông đặc dầu. Sự tương tác này làm tăng hiệu quả của phụ gia.
IV.Đánh giá hiệu suất phụ gia mới cho dầu thô
Việc đánh giá hiệu quả của phụ gia hạ điểm đông đặc là bước quan trọng. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp tiêu chuẩn. Chúng đảm bảo kết quả chính xác và đáng tin cậy. Mục tiêu là xác định khả năng thực sự của phụ gia mới. Phụ gia được thử nghiệm trên các mẫu dầu thô thực tế. Quá trình này giúp khẳng định chất lượng và tiềm năng ứng dụng.
4.1. Phương pháp đo nhiệt độ đông đặc dầu
Nhiệt độ đông đặc dầu được xác định bằng các tiêu chuẩn quốc tế (ví dụ ASTM D97). Thử nghiệm này đo nhiệt độ thấp nhất mà dầu vẫn còn chảy. Mẫu dầu thô có và không có phụ gia được so sánh. Độ giảm nhiệt độ đông đặc dầu là chỉ số chính. Đây là cách đánh giá trực tiếp hiệu quả của phụ gia.
4.2. Kiểm tra tính chất lưu biến dầu được xử lý
Độ nhớt của dầu thô được đo ở các nhiệt độ khác nhau. Đặc biệt là dưới nhiệt độ đông đặc dự kiến. Phụ gia hiệu quả sẽ giữ cho độ nhớt dầu thấp. Điều này duy trì tính chất lưu biến dầu ở mức chấp nhận được. Kỹ thuật như biểu đồ dòng chảy được sử dụng. Phụ gia cải thiện đáng kể dòng chảy dầu thô.
4.3. So sánh hiệu quả với phụ gia thương mại
Hiệu suất của phụ gia tổng hợp được đối chiếu. Các phụ gia hạ điểm đông đặc thương mại phổ biến được dùng làm chuẩn. Việc này giúp đánh giá vị thế cạnh tranh của sản phẩm nghiên cứu. Mục tiêu là đạt được hiệu quả vượt trội hoặc tương đương. Nghiên cứu chứng minh tính ưu việt của phụ gia mới.
V.Ứng dụng thực tiễn phụ gia trong ngành dầu khí
Phụ gia giảm nhiệt độ đông đặc có tiềm năng ứng dụng lớn. Chúng mang lại nhiều lợi ích kinh tế và vận hành. Các giải pháp này đặc biệt quan trọng cho các hoạt động khai thác dầu khí ở môi trường lạnh. Việc áp dụng phụ gia giúp tối ưu hóa toàn bộ chuỗi cung ứng dầu thô. Nâng cao hiệu quả vận chuyển dầu thô và khai thác dầu khí.
5.1. Giảm chi phí vận hành đường ống dẫn dầu
Sử dụng phụ gia giúp giảm nhu cầu gia nhiệt đường ống. Chi phí năng lượng để duy trì nhiệt độ dầu giảm đáng kể. Điều này cũng giảm nguy cơ tắc nghẽn và chi phí làm sạch đường ống. Tổng chi phí vận chuyển dầu thô được tối ưu hóa. Phụ gia là một giải pháp kinh tế hiệu quả.
5.2. Cải thiện hiệu suất khai thác dầu khí
Phụ gia đảm bảo dòng chảy ổn định từ giếng dầu. Đặc biệt trong các mỏ có dầu thô nặng hoặc dầu có hàm lượng parafin cao. Việc này nâng cao khả năng thu hồi dầu. Đồng thời kéo dài tuổi thọ thiết bị. Tăng cường hiệu quả tổng thể hoạt động khai thác dầu khí. Giúp ngành công nghiệp hoạt động trơn tru hơn.
5.3. Tiềm năng ứng dụng trong các mỏ dầu khắc nghiệt
Các mỏ dầu ở Bắc Cực, biển sâu, hoặc vùng sa mạc có nhiệt độ biến động. Đây là những nơi phụ gia phát huy tối đa hiệu quả. Khả năng chống đông kết dầu thô của phụ gia là giải pháp bền vững. Chúng giúp vận chuyển an toàn và liên tục trong điều kiện khó khăn. Ngăn chặn vấn đề đông kết dầu trong mọi hoàn cảnh.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (165 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Khai thác và vận chuyển dầu thô giàu paraffin luôn là bài toán công nghệ - kinh tế nan giải hàng đầu của ngành công nghiệp dầu khí toàn cầu. Khi nhiệt độ dòng dầu giảm xuống dưới nhiệt độ xuất hiện sáp (Wax Appearance Temperature - WAT), các phân tử n-paraffin mạch dài (đặc biệt từ $C_{18}$ đến $C_{45}$) có xu hướng kết tinh, tạo mạng lưới không gian ba chiều bẫy giữ pha lỏng, dẫn đến hiện tượng keo hóa (gelation), gia tăng độ nhớt đột biến và làm tăng nguy cơ tắc nghẽn đường ống vận chuyển ngầm. Luận án Tiến sĩ Kỹ thuật Hóa học (Mã số: 9520301) của nghiên cứu sinh Đào Viết Thân, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Đào Quốc Tùy tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội (2022), mang tên: "Nghiên cứu tổng hợp phụ gia giảm nhiệt độ đông đặc, ứng dụng trong khai thác và vận chuyển dầu thô", đã giải quyết triệt để rào cản kỹ thuật này thông qua phát triển hệ phụ gia đa cấu tử tiên tiến.
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| THÔNG TIN KHOA HỌC CỐT LÕI CỦA LUẬN ÁN |
+--------------------------+-------------------------------------------------------------------------+
| Tác giả & Cơ sở đào tạo | Đào Viết Thân - Trường Đại học Bách khoa Hà Nội (Bảo vệ năm 2022) |
| Người hướng dẫn khoa học | PGS.TS Đào Quốc Tùy |
| Đối tượng thử nghiệm | Dầu thô mỏ Diamond (Việt Nam) có hàm lượng paraffin cao (15% - 27%) |
| Hoạt chất tổng hợp | Copolyme ba cấu tử OP 01 (Behenyl acrylat + Stearyl metacrylat + VA) |
| Hệ phụ gia thương phẩm | BK 0102 (Copolyme OP 01 + Dung môi Solvent 100 + Etoxylat NP4) |
| Hiệu năng xử lý | Hạ điểm đông đặc từ 36°C xuống 21°C (ΔT = 15°C) tại liều lượng 1500 ppm |
+--------------------------+-------------------------------------------------------------------------+
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng yếu được xác định là: phần lớn các nghiên cứu và sản phẩm thương mại hiện hữu chỉ tập trung vào copolyme hai cấu tử (như Ethylene-Vinyl Acetate - EVA, hoặc alkyl (meth)acrylate đơn lẻ), vốn có phổ tương thích hẹp, kém hiệu quả đối với các loại dầu thô đặc thù có hàm lượng paraffin rất cao và phân bố mạch carbon phức tạp. Luận án tập trung giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Sự tương tác đồng trùng hợp giữa ba monome có độ dài mạch alkyl và độ phân cực khác biệt (behenyl acrylat $C_{25}H_{48}O_{2}$, stearyl metacrylat $C_{22}H_{42}O_{2}$, và vinyl axetat $C_{4}H_{6}O_{2}$) diễn ra theo cơ chế động học nào và điều kiện tối ưu để kiểm soát khối lượng phân tử là gì?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Cơ chế hiệp đồng giữa copolyme hình lược (comb-like terpolymer) và các chất hoạt động bề mặt trong việc ức chế kết tinh và phân tán mầm sáp trong pha dầu diễn ra như thế nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Hệ phụ gia điều chế từ copolyme mới có khả năng cải thiện các thông số lưu biến thực tế (điểm đông đặc ASTM D 97, độ nhớt ASTM D 2196, ứng suất trượt ASTM D 4684, và tốc độ lắng đọng sáp ngón tay lạnh) của dầu thô mỏ Diamond ở mức độ định lượng ra sao so với phụ gia thương mại?
Giả thuyết nghiên cứu ($H_1$) khẳng định: Việc tích hợp chuỗi alkyl dài ($C_{18} - C_{22}$) tương thích đồng kết tinh với paraffin và chuỗi phân cực ngắn ($VA$) tạo cản trở không gian sẽ làm biến tính hình thái học tinh thể sáp, giúp giảm điểm đông đặc của dầu thô Diamond từ $36^\circ\text{C}$ xuống dải nhiệt độ môi trường biển ($21^\circ\text{C}$). Nghiên cứu được triển khai trên quy mô 114 trang thực nghiệm chuẩn mực với 49 hình vẽ, đồ thị và 16 bảng dữ liệu đối chứng chi tiết.
Literature Review và Positioning
Các công trình tổng quan cơ sở chỉ ra rằng thành phần hydrocarbon trong dầu thô dao động từ 60% đến 90%, trong đó carbon chiếm 82% - 87% và hydro chiếm 12% - 15% tổng khối lượng [1-5]. Hiện tượng paraffin hóa (paraffinic wax crystallization) bắt đầu khi các alkane mạch thẳng từ $C_{18}H_{38}$ (nhiệt độ kết tinh $28,1^\circ\text{C}$) đến $C_{31}H_{64}$ (kết tinh tại $81,5^\circ\text{C}$) đạt trạng thái quá bão hòa nhiệt động học, kích hoạt chuỗi chuyển pha gồm ba giai đoạn: tạo mầm (nucleation), phát triển tinh thể (crystal growth), và kết tụ không gian (agglomeration/gelation).
[GIAI ĐOẠN 1: TẠO MẦM] [GIAI ĐOẠN 2: PHÁT TRIỂN] [GIAI ĐOẠN 3: KẾT TỤ]
+--------------------------+ +----------------------------+ +-----------------------------+
| Nồng độ n-paraffin quá | --> | Phân tử sáp bám vào mầm | --> | Hình thành mạng tinh thể 3D |
| bão hòa khi T < WAT | | tinh thể, tăng kích thước | | bẫy dầu lỏng -> Đông đặc |
+--------------------------+ +----------------------------+ +-----------------------------+
| | |
v v v
+----------------------------------------------------------------------------------+
| Cơ chế can thiệp của PPD: Đồng kết tinh -> Cản trở không gian -> Phân tán mầm |
+----------------------------------------------------------------------------------+
Tổng quan y văn quốc tế ghi nhận hai trường phái đối nghịch trong việc kiểm soát sáp:
- Trường phái biến tính cấu trúc đại phân tử (Macromolecular Structure Modification): Tiêu biểu là công trình của Wolfgang Ritter và cộng sự (1991) [128] tổng hợp este của axit acrylic/metacrylic mạch dài ($C_{16+}$) giúp hạ $20^\circ\text{C}$ điểm đông cho dầu Bombay (Ấn Độ); Olga Shmakova-Lindeman (2004) [129] với copolyme alkyl (meth)acrylate đa cấu tử; hay Al-Sabagh và cộng sự [71] tổng hợp este hóa oleic acid-maleic anhydride copolymer với alcohol béo ($C_{18}, C_{20}, C_{22}$) cho dầu mỏ Qarun (Ai Cập). Hạn chế của trường phái này là độ đa phân tán (PDI) khó kiểm soát và độ tan kém ở nhiệt độ thấp khi nồng độ monomer phân cực cao.
- Trường phái hoạt hóa liên bề mặt và hạt nano (Interfacial & Nanohybrid Depressants): Tiêu biểu như O.T. Khidr và cộng sự [90-92] sử dụng chất hoạt động bề mặt anion (Canxi O, P. dioctyl benzen sulphonat), Noura El Mehbad (2013) [131] sử dụng surfactant lưỡng tính, cùng các công trình lai nano của Wang và cộng sự (2011) [133], Yang và cộng sự (2017) [135]. Mặc dù cải thiện sức căng bề mặt, phương pháp này đòi hỏi chi phí sản xuất cao và kém ổn định nhiệt động trong dòng chảy biến dạng cắt cao.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Nguyễn Phương Tùng (2005) [7] trên mẫu PR3, PG7 cho dầu Bạch Hổ và Rồng; Lưu Văn Bôi (2008) [9]; Nguyễn Văn Ngọ (2008) [6]; Thái Hồng Chương (2010) [18]; và Đào Thị Hải Hà (2013) [12] trên nền poly-trietanolamin (so sánh với ES 3363) đã mở đường nhưng chưa giải quyết được bài toán dầu thô mỏ Diamond. Dầu Diamond có điểm đông đặc tự nhiên lên tới $36^\circ\text{C}$ cùng hàm lượng paraffin rắn dao động $15% - 27%$, vượt xa mức $33^\circ\text{C}$ của dầu Minas (Indonesia, 13% sáp) hay $18^\circ\text{C}$ của dầu mỏ Libya [5, 33-37]. Luận án định vị bước đột phá bằng việc thiết kế một terpolymer ba thành phần có kiểm soát mạch nhánh, kết hợp dung môi thơm và chất hoạt động bề mặt tạo hệ phụ gia tương hợp hoàn hảo.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng nền tảng lý thuyết đồng trùng hợp gốc tự do chuỗi (Free Radical Chain Copolymerization) của Flory và Mayo-Lewis trong hệ ba cấu tử dị thể, đồng thời bổ sung sâu sắc vào lý thuyết kết tinh dung dịch đa cấu tử và cơ chế biến dạng tinh thể sáp (Wax Crystal Modification Theory):
+---------------------------------------+
| COPOLYME HÌNH LƯỢC (OP 01) |
+---------------------------------------+
/ \
/ \
v v
+---------------------------------------------+ +-----------------------------------------+
| PHÂN ĐOẠN KHÔNG PHÂN CỰC MẠCH DÀI | | PHÂN ĐOẠN PHÂN CỰC MẠCH NGẮN |
| (Behenyl C22 & Stearyl C18) | | (Vinyl Axetat) |
+---------------------------------------------+ +-----------------------------------------+
| |
v v
+---------------------------------------------+ +-----------------------------------------+
| - Đồng kết tinh với n-paraffin C18-C45 | | - Tạo cản trở không gian steric |
| - Hấp phụ vào mạng tinh thể sáp đang lớn | | - Ngắt chuỗi phát triển phiến kết tinh |
| - Cô lập mầm tinh thể thành vi cầu phân tán | | - Triệt tiêu liên kết hydro liên phân tử|
+---------------------------------------------+ +-----------------------------------------+
- Mô hình hình thái học lập thể: Tích hợp behenyl acrylat ($C_{25}H_{48}O_{2}$ - cung cấp nhánh alkyl $C_{22}$ cực dài) và stearyl metacrylat ($C_{22}H_{42}O_{2}$ - cung cấp nhánh alkyl $C_{18}$) tạo nên các đoạn mạch có khả năng tương tác Van der Waals mạnh mẽ với chuỗi paraffin $C_{18} - C_{45}$.
- Cơ chế ức chế phát triển mầm: Monome vinyl axetat ($C_{4}H_{6}O_{2}$) đóng vai trò "chốt chặn phân cực" (polar terminator segment). Do gốc tự do trung gian kém bền, vinyl axetat vừa kiểm soát chiều dài mạch chính polyvinyl, vừa tạo hiệu ứng cản trở không gian lập thể (steric hindrance), ngăn chặn các phân tử paraffin mới tiếp cận phiến tinh thể sáp.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột lý thuyết: (1) Động học trùng hợp gốc chuỗi; (2) Nhiệt động lực học chuyển pha rắn - lỏng (Solid-Liquid Phase Transition Thermodynamics); và (3) Cơ học lưu biến môi trường liên tục đối với chất lỏng xúc biến phi Newton (Thixotropic Non-Newtonian Rheology).
$$ \tau(t) = \tau_0 + \eta(t) \cdot D^n $$
Trong đó $\tau(t)$ là ứng suất cắt biến thiên theo thời gian (Pa), $\tau_0$ là giới hạn chảy Bingham (Pa), $\eta(t)$ là độ nhớt dẻo thực tế (Pa·s), và $D$ là gradient vận tốc biến dạng ngang ($s^{-1}$).
+------------------------------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH BA TRỤ CỘT CỦA LUẬN ÁN |
+-------------------------------+-----------------------------------+----------------------------------+
| TRỤ CỘT 1: TỔNG HỢP VẬT LIỆU | TRỤ CỘT 2: CẤU TRÚC & NHIỆT ĐỘNG | TRỤ CỘT 3: ỨNG DỤNG LƯU BIẾN |
+-------------------------------+-----------------------------------+----------------------------------+
| - Trùng hợp dung dịch gốc | - Phân bố KLPT & PDI (GPC) | - Điểm đông đặc (ASTM D 97) |
| - Tối ưu hóa T, AIBN, v, t | - Nhóm chức & cấu trúc (FT-IR, | - Độ nhớt động lực học (D 2196) |
| - Kiểm soát tốc độ vp và độ | 1H-NMR, 13C-NMR, EDX) | - Ứng suất trượt yield (D 4684) |
| trùng hợp trung bình P | - Độ bền nhiệt (TG-DSC/DTG) | - Lắng đọng sáp Cold Finger |
+-------------------------------+-----------------------------------+----------------------------------+
Khung phân tích thiết lập điều kiện biên rõ ràng: Phụ gia chỉ phát huy hoạt tính tối đa trong môi trường dầu thô có tỷ lệ asphaltene/nhựa nhất định, nơi dung môi thơm Solvent 100 đóng vai trò chất phân tán hòa tan và chất hoạt động bề mặt ethoxylate NP4 (Nonylphenol ethoxylate 4 EO) điều chỉnh chỉ số cân bằng dầu - nước (HLB), phá vỡ liên kết hydrogen nội tại giữa các vòng thơm ngưng tụ của asphaltene.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ triết lý thực chứng thực nghiệm (Empirical Positivism) với thiết kế đa tầng (Multi-level Experimental Design), kết hợp chặt chẽ giữa tổng hợp hữu cơ hóa dầu, đặc trưng hóa cấu trúc vật liệu cao phân tử và kiểm nghiệm ứng dụng lưu biến mỏ dầu thực địa.
+-------------------------------------------------------------------------------------------------------+
| QUY TRÌNH THỰC NGHIỆM ĐA TẦNG NGHIÊM NGẶT |
+-------------------------------------------------------------------------------------------------------+
| [TẦNG 1: TỔNG HỢP VẬT LIỆU] |
| Behenyl Acrylat + Stearyl Metacrylat + Vinyl Axetat --[AIBN / Khí trơ N2 / 80°C / Dung môi]--> OP 01|
| | |
| v |
| [TẦNG 2: ĐẶC TRƯNG HÓA HỌC LÝ] |
| + GPC: Xác định Mw, Mn, PDI (1,0 - 2,0) |
| + FT-IR, 1H-NMR, 13C-NMR, EDX: Xác thực nhóm chức ester, mạch hydrocarbon alkyl nhánh |
| + TG-DSC / DTG: Đánh giá độ bền nhiệt độ chuyển pha |
| | |
| v |
| [TẦNG 3: PHỐI TRỘN HỆ PHỤ GIA BK 0102] |
| Copolyme OP 01 (Hoạt chất chính) + Solvent 100 (Dung môi phân tán) + Ethoxylate NP4 (Chất HĐBM) |
| | |
| v |
| [TẦNG 4: THỬ NGHIỆM TRÊN DẦU THÔ DIAMOND] |
| + ASTM D 97: Xác định Pour Point trước & sau xử lý |
| + ASTM D 2196: Đo độ nhớt phụ thuộc nhiệt độ và tốc độ trượt |
| + ASTM D 4684: Đo ứng suất trượt (Yield Stress) tại 21°C |
| + Cold Finger: Đo tốc độ và khối lượng lắng đọng sáp thực tế |
+-------------------------------------------------------------------------------------------------------+
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quá trình tổng hợp bốn hệ vật liệu polyme mẫu (OP 01B - trên nền Behenyl acrylat đơn lẻ; OP 01S - trên nền Stearyl metacrylat; OP 01V - trên nền Vinyl axetat; và terpolymer tích hợp OP 01) được kiểm soát nghiêm ngặt theo các tiêu chuẩn vận hành hóa học cao cấp:
- Khử khí và tạo môi trường trơ: Phản ứng đồng trùng hợp gốc tự do sử dụng chất khơi mào Azobisisobutyronitrile (AIBN) được tiến hành trong bình phản ứng bốn cổ có khuấy cơ học, sinh hàn hồi lưu, nhiệt kế và hệ cấp khí $N_2$ liên tục nhằm loại trừ hoàn toàn oxy hòa tan (tác nhân ức chế gốc tự do).
- Thiết bị và kỹ thuật phân tích hóa lý chuẩn xác:
- Sắc ký rây phân tử / Gel Permeation Chromatography (GPC): Xác định khối lượng phân tử trung bình khối ($M_w$), trung bình số ($M_n$) và chỉ số đa phân tán ($PDI = M_w / M_n$).
- Hiển vi điện tử quét (SEM) & Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX): Quan sát hình thái học bề mặt và phân tích thành phần nguyên tố định lượng.
- Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR): Nhận diện liên kết dao động $C=O$ ester ($1730 - 1740,\text{cm}^{-1}$), dao động uốn $-CH_2-$ mạch dài ($720,\text{cm}^{-1}$).
- Phổ cộng hưởng từ hạt nhân ($^1H\text{-NMR}$ và $^{13}C\text{-NMR}$): Xác thực cấu trúc mắt xích copolyme và độ chuyển hóa monomer.
- Phân tích nhiệt trọng lượng - Nhiệt lượng quét vi sai (TG-DSC/DTG): Đánh giá độ bền nhiệt và vùng chuyển pha nhiệt động học.
+-------------------------------------------------------------------------------------------------------+
| DANH MỤC TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ LƯU BIẾN CHUẨN QUỐC TẾ |
+---------------------+-------------------------------+-------------------------------------------------+
| Chỉ tiêu kiểm tra | Tiêu chuẩn thực nghiệm | Thiết bị đo lường chính |
+---------------------+-------------------------------+-------------------------------------------------+
| Điểm đông đặc | ASTM D 97 / TCVN 3753 | Thiết bị đo điểm đông tự động Tanaka Tanaka |
| Tính chất nhớt lưu | ASTM D 2196 | Nhớt kế quay Brookfield DV-II+ Pro |
| Ứng suất trượt gel | ASTM D 4684 | Nhớt kế biến dạng ứng suất nhỏ chuyên dụng |
| Tốc độ lắng đọng | Thử nghiệm Ngón tay lạnh | Hệ thống Cold Finger tuần hoàn ổn nhiệt nội bộ |
+---------------------+-------------------------------+-------------------------------------------------+
Data và phân tích
Dữ liệu thực nghiệm phản ánh mối tương quan đa biến giữa các thông số công nghệ tổng hợp và tính chất của terpolymer OP 01:
+--------------------------------------------------------------------------------------------------------+
| ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC ĐIỀU KIỆN PHẢN ỨNG ĐẾN COPOLYME OP 01 |
+-------------------+--------------------+------------------------+--------------------------------------+
| Thông số khảo sát | Dải biến thiên | Điều kiện tối ưu | Kết quả trên tính chất polyme / dầu |
+-------------------+--------------------+------------------------+--------------------------------------+
| Nhiệt độ phản ứng | 65°C - 95°C | 80°C | Hiệu suất tạo polymer > 88%; PDI hẹp |
| Hàm lượng AIBN | 0,5% - 2,5% kl | 1,0% - 1,5% kl | Phân tử lượng Mw đạt 25.000 - 35.000 |
| Tốc độ khuấy trộn | 150 - 450 vòng/phút| 300 vòng/phút | Hệ đồng nhất, triệt tiêu truyền khối |
| Thời gian phản ứng| 2 - 8 giờ | 5 - 6 giờ | Độ chuyển hóa monomer đạt cực đại |
+-------------------+--------------------+------------------------+--------------------------------------+
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Tổng hợp thành công terpolymer hình lược OP 01 đạt độ đồng nhất lý tưởng: Phân tích GPC và SEM chứng minh copolyme OP 01 có chỉ số đa phân tán $PDI$ nằm hoàn hảo trong khoảng $1,2 - 1,6$, hoàn toàn không bị kết tinh hóa cục bộ khi chuyển pha từ lỏng sang rắn, khắc phục nhược điểm đóng rắn sớm của các hệ EVA truyền thống.
- Hiệu năng hạ điểm đông đặc vượt bậc trên dầu thô Diamond:
"Phụ gia này, với hàm lượng sử dụng là 1500 ppm trong dầu thô mỏ Diamond, hạ điểm đông đặc của dầu từ $36^\circ\text{C}$ xuống còn $21^\circ\text{C}$. Hiệu quả xử lý này vượt trội so với các phụ gia thương mại hiện hành." (Trích dẫn Luận án, tr. 3).
- Cải thiện tính lưu biến và giải tỏa ứng suất trượt tĩnh: Dầu thô mỏ Diamond khi được xử lý bằng 1500 ppm phụ gia BK 0102 chuyển hóa từ trạng thái chất lỏng giả dẻo/Bingham có độ nhớt cực cao thành chất lỏng gần Newton tại $25^\circ\text{C} - 30^\circ\text{C}$. Ứng suất trượt tại $21^\circ\text{C}$ giảm hơn 85% so với mẫu trắng đối chứng.
- Ức chế vượt trội tốc độ lắng đọng paraffin trên bề mặt thiết bị: Kết quả kiểm tra trên thiết bị ngón tay lạnh (Cold Finger) chỉ ra rằng tốc độ lắng đọng sáp của dầu thô xử lý BK 0102 giảm rõ rệt, vượt trội hơn hẳn khi so sánh đối đầu với các hóa phẩm thương mại nhập ngoại như VX-7484 và PAO 83363.
+-------------------------------------------------------------------------------------------------------+
| SO SÁNH HIỆU QUẢ GIẢM ĐIỂM ĐÔNG ĐẶC TRÊN DẦU THÔ DIAMOND (ĐIỂM ĐÔNG BAN ĐẦU: 36°C) |
+---------------------------+-----------------------------------+---------------------------------------+
| Hóa phẩm phụ gia | Nồng độ xử lý (ppm) | Nhiệt độ đông đặc sau xử lý (°C) |
+---------------------------+-----------------------------------+---------------------------------------+
| Mẫu dầu thô Diamond gốc | 0 ppm | 36°C |
| Phụ gia thương mại VX-7484| 1500 ppm | 27°C (Giảm 9°C) |
| Phụ gia thương mại PAO | 1500 ppm | 26°C (Giảm 10°C) |
| Phụ gia thương mại ES 3363| 1500 ppm | 28°C (Giảm 8°C) |
| Hệ phụ gia BK 0102 (Đề tài)| 1500 ppm | 21°C (Giảm 15°C - ĐỘT PHÁ) |
+---------------------------+-----------------------------------+---------------------------------------+
Nhiệt độ đông (°C)
40 | 36°C (Mẫu gốc)
35 | |
30 | +------------ 28°C (ES 3363)
25 | | +----------- 27°C (VX-7484)
20 | | | +----------- 26°C (PAO 83363)
15 | | | | +----------- 21°C (BK 0102 - Tối ưu)
0 +------+----------------+---------------+---------------+---------------------------------->
0 ppm 1500 ppm 1500 ppm 1500 ppm 1500 ppm
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết hóa dầu: Khẳng định cơ chế hiệp đồng cộng hưởng đa thành phần: terpolymer kiểm soát tinh thể học kích thước nano + dung môi thơm dung giải nhựa/asphaltene + surfactant biến tính liên bề mặt.
- Về mặt phương pháp luận: Thiết lập quy trình chuẩn hóa từ thiết kế cấu trúc monomer, tối ưu hóa thông số trùng hợp gốc tự do đến bộ tiêu chí thẩm định lưu biến toàn diện cho dầu thô cận nhiệt đới nhiều paraffin.
- Về mặt ứng dụng thực tiễn: Cung cấp công thức pha chế hệ phụ gia BK 0102 ổn định, sẵn sàng sản xuất ở quy mô pilot và công nghiệp, giải tỏa hoàn toàn nguy cơ tắc nghẽn đường ống ngầm dưới đáy biển mỏ Diamond mà không cần tốn chi phí sưởi nhiệt đắt đỏ.
Limitations và Future Research
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| GIỚI HẠN VÀ ĐỊNH HƯỚNG MỞ RỘNG |
+--------------------------------------------------+-------------------------------------------------+
| HẠN CHẾ HIỆN TẠI (LIMITATIONS) | ĐỊNH HƯỚNG TƯƠNG LAI (FUTURE RESEARCH) |
+--------------------------------------------------+-------------------------------------------------+
| 1. Thử nghiệm tập trung trên dầu thô Diamond | 1. Mở rộng thử nghiệm trên các mỏ Cá Tầm, Sư Tử |
| 2. Phản ứng trùng hợp gián đoạn quy mô PTN | Trắng, Bạch Hổ có dải paraffin khác biệt |
| 3. Chưa khảo sát biến tính kèm hạt nano vô cơ | 2. Thiết kế module phản ứng dòng chảy liên tục |
| 4. Khảo sát động học trong điều kiện dòng chảy tĩnh| 3. Phát triển hệ lai nano Nanohybrid PPD |
| hoặc biến dạng cắt phòng thí nghiệm | 4. Thử nghiệm trên vòng lặp dòng chảy Flow Loop |
+--------------------------------------------------+-------------------------------------------------+
- Hạn chế về phổ mẫu thử nghiệm: Dữ liệu thực nghiệm tập trung chuyên sâu vào đối tượng dầu thô mỏ Diamond; mặc dù tính đại diện cho nhóm dầu thô giàu paraffin ($15% - 27%$) là rất cao, tính tương thích đối với các loại dầu thô nặng chứa hàm lượng asphaltene vượt ngưỡng 10% cần được tinh chỉnh tỷ lệ monome phân cực.
- Quy mô phản ứng tổng hợp: Quá trình tổng hợp mới dừng lại ở quy mô mẻ (batch reactor) phòng thí nghiệm; cần mở rộng nghiên cứu công nghệ tổng hợp dòng chảy liên tục (continuous flow polymer synthesis) để đảm bảo tính đồng nhất phân tử lượng khi sản xuất hàng loạt.
- Mô phỏng dòng chảy động học: Cần triển khai các thử nghiệm trên mô hình vòng lặp dòng chảy áp suất cao (High-pressure Flow Loop System) nhằm đánh giá độ bền cắt trượt dài hạn của phụ gia dưới tác động của bơm cao áp ngoài khơi.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Công trình cung cấp hệ dẫn liệu phong phú về hóa học polymer ứng dụng trong công nghiệp dầu khí, mở ra hướng nghiên cứu mới về tổng hợp terpolymer đa tính năng có khả năng trích dẫn cao trên các tạp chí quốc tế chuyên ngành (như Energy & Fuels, Fuel, Journal of Petroleum Science and Engineering).
- Chuyển dịch công nghệ ngành Dầu khí: Giúp Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) và các liên doanh khai thác làm chủ công nghệ sản xuất hóa phẩm xử lý dầu nội địa, giảm thiểu sự phụ thuộc vào các tập đoàn hóa phẩm đa quốc gia như ChampionX, Baker Hughes, hay Clariant.
- Hiệu quả kinh tế - xã hội định lượng: Việc hạ điểm đông đặc dầu mỏ Diamond xuống $21^\circ\text{C}$ giúp tiết kiệm hàng triệu USD chi phí năng lượng gia nhiệt đường ống và hóa chất thông rửa sáp cơ học định kỳ, đảm bảo an toàn môi trường biển và nâng cao hệ số thu hồi dầu.
Đối tượng hưởng lợi
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| MA TRẬN ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI |
+--------------------------+-------------------------------------------------------------------------+
| Nhóm đối tượng | Giá trị khoa học và thực tiễn tiếp nhận |
+--------------------------+-------------------------------------------------------------------------+
| Nghiên cứu sinh & NCS | Tiếp cận phương pháp thiết kế terpolymer hình lược và bộ quy chuẩn thực |
| sau Tiến sĩ ngành Hóa dầu| nghiệm lưu biến dầu khí toàn diện. |
| Các nhà khoa học & | Khai thác dữ liệu phổ học (NMR, FT-IR, TG-DSC) và cơ chế động học ức chế|
| Giảng viên đại học | mầm sáp phục vụ công tác giảng dạy, nghiên cứu nâng cao. |
| Bộ phận R&D doanh nghiệp | Làm chủ công thức phối trộn phụ gia BK 0102, tối ưu hóa quy trình pha |
| hóa phẩm dầu khí | chế từ nguồn nguyên liệu sẵn có thương mại với giá thành thấp. |
| Kỹ sư vận hành khai thác | Sở hữu giải pháp công nghệ trực tiếp xử lý lắng đọng sáp mỏ Diamond, |
| & Quản lý mỏ ngoài khơi | duy trì lưu lượng dòng chảy an toàn, ngăn ngừa sự cố dừng giếng. |
+--------------------------+-------------------------------------------------------------------------+
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng lý thuyết tương tác pha dầu - polymer thông qua việc chứng minh cơ chế hiệp đồng ba cấu tử trong copolyme hình lược OP 01: Sự kết hợp giữa chuỗi alkyl siêu dài $C_{22}$ (từ Behenyl acrylat) và $C_{18}$ (từ Stearyl metacrylat) tạo ra khả năng bẫy và đồng kết tinh đa phổ với các mạch paraffin $C_{18} - C_{45}$, trong khi nhóm ester ngắn phân cực của Vinyl axetat bẻ gãy liên kết tinh thể dạng đĩa, chuyển dịch cấu trúc sáp sang dạng hạt cầu phân tán không có khả năng liên kết tạo gel.
2. Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu tiền nhiệm?
So với các nghiên cứu của Wolfgang Ritter (1991) chỉ dùng este mono-methacrylate, hoặc Nguyễn Phương Tùng (2005) dùng polymer EVA thuần túy, luận án đã thiết lập quy trình kiểm soát động học phản ứng đồng trùng hợp gốc tự do với chất khơi mào AIBN ở $80^\circ\text{C}$ trong 5 - 6 giờ, kiểm soát chặt chẽ chỉ số $PDI$ ở mức thấp ($1,2 - 1,6$) và độ chuyển hóa trên 88%, loại bỏ hoàn toàn hiện tượng tự kết tinh sớm của phụ gia ở nhiệt độ phòng.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất về mặt dữ liệu?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự kết hợp của chất hoạt động bề mặt ethoxylate NP4 với copolyme OP 01 trong dung môi Solvent 100 tạo ra hiệu ứng giảm điểm đông đặc phi tuyến tính: riêng lẻ OP 01 chỉ hạ điểm đông về khoảng $26^\circ\text{C} - 27^\circ\text{C}$, nhưng khi phối trộn hoàn chỉnh hệ BK 0102 tại liều lượng 1500 ppm, điểm đông đặc giảm sâu về mức $21^\circ\text{C}$ (giảm tới $15^\circ\text{C}$), vượt xa hiệu quả của các sản phẩm nhập khẩu hàng đầu như VX-7484 ($27^\circ\text{C}$) và PAO 83363 ($26^\circ\text{C}$).
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập thực nghiệm (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?
Hoàn toàn đầy đủ. Luận án mô tả chi tiết tỷ lệ nồng độ mol các monome, hàm lượng dung môi pha loãng, nồng độ chất khơi mào AIBN (1,0% - 1,5% trọng lượng), thông số thiết bị phản ứng 4 cổ khuấy cơ học 300 vòng/phút, cùng các bước đo kiểm nghiệm chuẩn hóa theo các tiêu chuẩn ASTM D 97, ASTM D 2196, và ASTM D 4684.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao?
Chương trình nghiên cứu dài hạn bao gồm: (1) Thương mại hóa sản xuất hệ phụ gia BK 0102 ở quy mô pilot 500 - 1000 lít/mẻ; (2) Tích hợp công nghệ hạt nano biến tính bề mặt ($SiO_2$, $Fe_3O_4$, Graphene oxide) vào khung terpolymer OP 01 để tạo hệ phụ gia lai Nanohybrid PPD thế hệ mới; (3) Mở rộng thử nghiệm trên toàn bộ các bể trầm tích Cửu Long, Nam Côn Sơn và Sông Hồng.
Kết luận
- Tổng hợp thành công vật liệu copolyme ba cấu tử mới OP 01 từ Behenyl acrylat, Stearyl metacrylat và Vinyl axetat với khối lượng phân tử tối ưu và độ đa phân tán hẹp ($PDI \approx 1,2 - 1,6$), không bị tinh thể hóa khi chuyển pha lỏng - rắn.
- Xác lập hệ điều kiện công nghệ tối ưu cho phản ứng đồng trùng hợp gốc tự do: nhiệt độ $80^\circ\text{C}$, chất khơi mào AIBN $1,0% - 1,5%$, tốc độ khuấy 300 vòng/phút, thời gian phản ứng 5 - 6 giờ trong môi trường khí trơ $N_2$.
- Chế tạo hoàn chỉnh hệ phụ gia thương phẩm đa thành phần BK 0102 (gồm Copolyme OP 01, dung môi Solvent 100 và chất hoạt động bề mặt ethoxylate NP4).
- Đạt thành tựu ứng dụng vượt trội trên dầu thô mỏ Diamond: hạ điểm đông đặc từ $36^\circ\text{C}$ xuống $21^\circ\text{C}$ tại nồng độ 1500 ppm, vượt trội rõ rệt so với các phụ gia thương mại VX-7484, PAO 83363 và ES 3363.
- Cải thiện toàn diện tính chất lưu biến của dầu thô: giảm độ nhớt dẻo, triệt tiêu hơn 85% ứng suất trượt gel tĩnh tại $21^\circ\text{C}$, và giảm mạnh tốc độ lắng đọng paraffin trên thiết bị ngón tay lạnh.
- Mở ra hướng tự chủ công nghệ hóa phẩm dầu khí tại Việt Nam, đóng góp nền tảng lý thuyết và thực tiễn vững chắc cho công tác khai thác và vận chuyển dầu thô nhiều paraffin trong điều kiện thềm lục địa.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI ---------- *** ---------- ĐÀO VIẾT THÂN NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP PHỤ GIA GIẢM NHIỆT ĐỘ ĐÔNG ĐẶC, ỨNG DỤNG TRONG KHAI THÁC VÀ VẬN CHUYỂN DẦU THÔ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÓA HỌC Hà Nội i - 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI ---------- *** ---------- ĐÀO VIẾT THÂN NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP PHỤ GIA GIẢM NHIỆT ĐỘ ĐÔNG ĐẶC, ỨNG DỤNG TRONG KHAI THÁC VÀ VẬN CHUYỂN DẦU THÔ Ngành: Kỹ thuật hóa học Mã số: 9520301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS Đào Quốc Tùy Hà Nội - 2022 ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Đào Quốc Tùy. Các kết quả, số liệu công bố trong nội dung luận án thuộc về các báo cáo được xuất bản của tôi và các thành viên trong tập thể khoa học trong nhóm. Các kết quả, số liệu này là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Hà Nội ngày tháng năm 2022 Nghiên cứu sinh Đào Viết Thân Người hướng dẫn PGS.TS Đào Quốc Tùy i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn đến PGS. Đào Quốc Tùy, người đã tận tình chỉ bảo, hướng dẫn tôi trong quá trình làm luận án. Xin trân trọng gửi lời cám ơn tới GS.TS Đinh Thị Ngọ đã góp ý, tư vấn để tôi có thể hoàn thành bản luận án có chất lượng khoa học đảm bảo như hiện nay. Xin gửi lời cảm ơn tới các thầy cô trong Bộ môn Công nghệ Hữu cơ – Hóa dầu, Viện Kỹ thuật Hóa học, Phòng Đào tạo, các đơn vị trong và ngoài trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã tạo điều kiện, giúp đỡ tôi trong thời gian thực hiện luận án.
Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành tới cơ quan công tác của tôi, tới bạn bè, các thành viên trong nhóm nghiên cứu, gia đình. vì sự giúp đỡ tận tâm và tin tưởng của mọi người đối với quá trình học tập và nghiên cứu của tôi. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Nghiên cứu sinh Đào Viết Thân ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AIBN Azobisisobutyronitrile ASTM American Society for Testing and Materials KLPT Khối lượng phân tử DDMA Dodecyl metacrylat DTG Differential Thermal Gravimetry (nhiệt khối lượng vi sai) EDX Energy Dispersive X-Ray Spectroscopy (Phổ tán sắc năng lượng tia X) EVA Etylen vinyl acetate Fourier Transform-Infrared Spectroscopy (phổ hồng ngoại biến đổi FT-IR Fourier) GPC Gel permeation chromatography (Phương pháp sắc ký gel thấm qua) HC Hydrocacbon HLB Hydrophilic-lipophilic balance (Chỉ số cân bằng dầu – nước) The International Union of Pure and Applied Chemistry (Liên minh IUPAC Quốc tế về Hóa học thuần túy và Hóa học ứng dụng) NMR Nuclear Magnetic Resonance (Phổ cộng hưởng từ hạt nhân) PA Polyacrylate PDI Polydispersity index (Chỉ số đa phân tán) PEB Poly(etylen/butene) PE Polyetylen PEP Poly(etylen/propylen) PMA Polymethylacrylate PPD Pour Point Depressant (Chất hạ điểm đông đặc) SEC Sắc ký loại trừ kích thước (Sắc ký rây phân tử) SEM Scanning Electron Microscopy (hiển vi điện tử quét) TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TEM Transmission Electron Spectroscopy (hiển vi điện tử truyền qua) Thermal Gravimetry-Differential Scanning Calorimetry (phân tích nhiệt TG-DSC trọng lượng – nhiệt quét vi sai) Temperature Programmed Reduction of Hydrogen (Khử với H2 theo TPR-H2 chương trình nhiệt độ) VA Vinyl acetate XRD X-Ray Diffraction (nhiễu xạ tia X) XPS X-Ray Photoelectron Spectroscopy (phổ quang điện tử tia X) WAT Wax Appearance Temperature (Nhiệt độ xuất hiện sáp) WDT Wax Disappearance Temperature (Nhiệt độ biến mất sáp) iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.
iii MỤC LỤC. iv DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU. viii DANH MỤC CÁC ĐỒ THỊ, HÌNH VẼ. GIỚI THIỆU VỀ ĐỀ TÀI.
Lý do chọn đề tài. Mục tiêu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Các đóng góp mới của luận án.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Bố cục của luận án.
NỘI DUNG LUẬN ÁN. TỔNG QUAN LÝ THUYẾT. NHỮNG BẤT LỢI CỦA DẦU THÔ CHỨA NHIỀU PARAFINIC. Tổng quan chung về thành phần hóa học của dầu thô.
Những nhược điểm của dầu thô chứa nhiều parafinic trong tồn chứa, vận chuyển. Ảnh hưởng của hàm lượng parafin đến các tính chất cơ lý của dầu thô. Các phương pháp kiểm soát sáp parafin trong dầu thô. TỔNG QUAN VỀ PHỤ GIA POLYME CÓ KHẢ NĂNG HẠ NHIỆT ĐỘ ĐÔNG ĐẶC CỦA DẦU THÔ.
Cấu trúc và tính chất hóa lý của polyme có khả năng hạ nhiệt độ đông đặc của dầu thô. Thành phần các hệ phụ gia chứa polyme. Khái quát chung về quá trình trùng hợp và đồng trùng hợp. 28 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Tiêu chí lựa chọn polyme làm thành phần chế tạo hệ phụ gia. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM VỀ PHỤ GIA HẠ NHIỆT ĐỘ ĐÔNG ĐẶC CHO DẦU THÔ. Các công trình nghiên cứu trên thế giới. Các công trình nghiên cứu ở Việt Nam.
35 ĐỊNH HƯỚNG NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN. THỰC NGHIỆM PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. HÓA CHẤT, THIẾT BỊ, DỤNG CỤ. Thiết bị, dụng cụ.
TỔNG HỢP CÁC VẬT LIỆU POLYME. Quy trình chung tổng hợp vật liệu polyme. Tổng hợp polyme số 1 - OP 01B. Tổng hợp polyme số 2 – OP 01S.
Tổng hợp polyme số 3 – OP 01V. Tổng hợp polyme số 4 – OP 01. Khảo sát quá các yếu tố ảnh hưởng tới quá trình tổng hợp polyme OP 01. Tính hiệu suất tạo polyme.
CHẾ TẠO HỆ PHỤ GIA GIẢM NHIỆT ĐỘ ĐÔNG ĐẶC CHO DẦU THÔ TRÊN CƠ SỞ CÁC POLYME ĐÃ TỔNG HỢP. Công thức chế tạo hệ phụ gia. Quy trình ứng dụng hệ phụ gia. CÁC PHƯƠNG PHÁP HÓA LÝ SỬ DỤNG ĐỂ XÁC ĐỊNH CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT POLYME.
Xác định khối lượng phân tử (KLPT) trung bình. Xác định hình thái học qua ảnh SEM. Xác định thành phần nguyên tố qua phổ EDX. Xác định các nhóm chức đặc trưng trong polyme thông qua phổ hồng ngoại (FT-IR).
Xác định cấu trúc polyme qua phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMR. 51 v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Xác định độ bền nhiệt của polyme theo phương pháp TG-DSC. CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ CỦA PHỤ GIA.
Xác định nhiệt độ đông đặc (ASTM D 97). Xác định tính chất lưu biến của dầu thô thông qua phương pháp đo độ nhớt (ASTM D 2196). Xác định độ bền gel thông qua ứng suất trượt của dầu thô (ASTM D 4684) 53 2. Xác định tốc độ lắng đọng sáp của dầu thô.
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. TỔNG HỢP CÁC LOẠI VẬT LIỆU POLYME HẤP PHỤ DẦU. Tổng hợp và xác định một số đặc tính của polyme số 1 (OP 01B). Tổng hợp và đặc trưng polyme số 2 (OP 01S).
Tổng hợp và đặc trưng polyme số 3 (OP 01V). Tổng hợp và đặc trưng polyme số 4 (polyme OP 01). KHẢO SÁT QUÁ TRÌNH TỔNG HỢP COPOLYME OP 01. Ảnh hưởng của nhiệt độ.
Ảnh hưởng của nồng độ chất khơi mào. Ảnh hưởng của tốc độ khuấy trộn. Ảnh hưởng của thời gian phản ứng đồng trùng hợp. NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO HỆ PHỤ GIA TRÊN CƠ SỞ POLYME TỔNG HỢP.
Khảo sát hiệu quả giảm nhiệt độ đông đặc của từng thành phần sử dụng để chế tạo hệ phụ gia. Chế tạo và khảo sát sự giảm nhiệt độ đông đặc của hệ phụ gia. KẾT QUẢ ỨNG DỤNG HỆ PHỤ GIA BK 0102 TRONG VIỆC GIẢM NHIỆT ĐỘ ĐÔNG ĐẶC CHO DẦU THÔ DIAMOND. Ảnh hưởng của nồng độ phụ gia đến nhiệt độ đông đặc dầu thô Diamond.
Ảnh hưởng của nồng độ phụ gia đến độ nhớt dầu thô Diamond. Ảnh hưởng của nồng độ phụ gia đến ứng suất trượt dầu thô Diamond. Ảnh hưởng của nồng độ phụ gia đến lắng đọng sáp của dầu thô Diamond. 115 vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CÁC ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.
117 CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 118 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 1 vii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 1. Nhiệt độ sôi và nhiệt độ kết tinh của một số n-parafin trong dầu mỏ.
Ảnh Một số tính chất hóa lý của dầu thô mỏ Diamond. Kết quả hạ nhiệt độ đông đặc của dầu thô mỏ Diamond khi sử dụng phụ gia chứa các polyme riêng rẽ được pha loãng với dung môi Solvent 100. Ảnh hưởng của nhiệt độ tới quá trình tổng hợp copolyme OP 01. Ảnh hưởng lượng chất khơi mào tới quá trình tổng hợp polyme OP 01.
Hiệu quả sử dụng của polyme OP 01 tổng hợp tại các tốc độ khuấy trộn khác nhau đối với quá trình hạ điểm đông đặc của dầu thô Diamond. Hiệu quả sử dụng của các polyme OP 01 tổng hợp tại các thời gian khác nhau đối với quá trình hạ điểm đông đặc của dầu thô mỏ Diamond. Thử nghiệm hiệu quả giảm nhiệt độ đông đặc của dầu thô với từng thành phần khác nhau trong hệ phụ gia. Ảnh hưởng của hàm lượng etoxylat NP4 đến nhiệt độ đông đặc của dầu thô Diamond.
Đánh giá sơ bộ hiệu quả giảm nhiệt độ đông đặc của các hệ phụ gia. Nhiệt độ đông đặc của dầu thô mỏ Diamond trước và sau khi được xử lý với BK 0102 và các phụ gia thương mại khác ở các nồng độ khác nhau. Độ nhớt của dầu thô mỏ Diamond trước và sau khi xử lý với phụ gia BK 0102 và các hóa phẩm thương mại khác. Ứng suất trượt của dầu thô Diamond tại 21℃ trước và sau khi được xử lý với BK 0102 và các hóa phẩm thương mại khác ở các nồng độ khác nhau.
Tốc độ lắng đọng sáp của dầu Diamond khi xử lý với BK 0102 ở các nồng độ khác nhau. Tốc độ lắng đọng parafin của dầu Diamond khi xử lý với VX-7484 ở các nồng độ khác nhau. Tốc độ lắng đọng parafin của dầu Diamond khi xử lý với PAO 83363 ở các nồng độ khác nhau. 114 viii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC ĐỒ THỊ, HÌNH VẼ Hình 1.
Các mô hình đường cong dòng chảy của các chất lỏng Newton và phi Newton. Cấu tạo phân tử copolyme EVA. Cấu trúc của Polyetylen-polyetylenpropylen (PE-PEP) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đào Viết Thân (2022). Nghiên cứu tổng hợp phụ gia giảm nhiệt độ đông đặc ứng dụng trong khai thác và vận chuyển dầu thô [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-tong-hop-phu-gia-giam-nhiet-do-dong-dac-ung-dung-trong-khai-thac-va-van-chuyen-dau-tho
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp phụ gia giảm nhiệt độ đông đặc ứng dụng trong khai thác và vận chuyển dầu thô" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu phụ gia giảm đông đặc ứng dụng khai thác, vận chuyển dầu thô. Tối ưu hiệu quả, giảm chi phí.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp phụ gia giảm nhiệt độ đông đặc ứng dụng trong khai thác và vận chuyển dầu thô" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp phụ gia giảm nhiệt độ đông đặc ứng dụng trong khai thác và vận chuyển dầu thô" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp phụ gia giảm nhiệt độ đông đặc ứng dụng trong khai thác và vận chuyển dầu thô" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật hóa học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp phụ gia giảm nhiệt độ đông đặc ứng dụng trong khai thác và vận chuyển dầu thô" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp phụ gia giảm nhiệt độ đông đặc ứng dụng trong khai thác và vận chuyển dầu thô" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tổng hợp phụ gia giảm nhiệt độ đông đặc ứng dụng trong khai thác và vận chuyển dầu thô" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.