Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp đặc trưng và tính chất hấp phụ chất hữu cơ đ

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp đặc trưng và tính chất hấp phụ chất hữu cơ độc hại trong môi trường nước của vật liệu cacbon mao quản trung bình. X

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

169

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng hợp vật liệu cacbon mao quản: Nền tảng nghiên cứu
Số trang:
169 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Hóa lý thuyết và hóa lý
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng hợp vật liệu cacbon mao quản Nền tảng nghiên cứu

Nghiên cứu tập trung vào quá trình tổng hợp vật liệu cacbon mao quản trung bình. Các phương pháp tổng hợp khác nhau được khảo sát. Mục tiêu là tạo ra vật liệu có tính chất hấp phụ tối ưu. Việc kiểm soát cấu trúc phân tử và đặc tính vật lý là trọng tâm. Các yếu tố như chất tạo cấu trúc và nguồn cacbon ảnh hưởng lớn đến kết quả. Luận án đi sâu vào việc tối ưu hóa các thông số tổng hợp. Nó nhằm đảm bảo hiệu quả cao nhất cho các ứng dụng môi trường. Nghiên cứu thực nghiệm cung cấp dữ liệu quý giá cho quá trình này. Vật liệu thu được có tiềm năng lớn trong xử lý ô nhiễm nước. Khám phá các phương pháp tổng hợp tiên tiến là chìa khóa.

1.1. Phương pháp tổng hợp vật liệu cacbon mao quản

Luận án trình bày các phương pháp tổng hợp vật liệu cacbon mao quản trung bình. Các kỹ thuật như phương pháp khuôn mẫu mềm và khuôn mẫu cứng được nghiên cứu. Mỗi phương pháp có đặc điểm riêng biệt. Chúng ảnh hưởng đến cấu trúc phân tử và đặc tính vật lý của vật liệu. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp rất quan trọng. Nó quyết định hiệu suất hấp phụ chất hữu cơ độc hại. Các bước tổng hợp được tối ưu hóa để đạt chất lượng vật liệu cao nhất.

1.2. Kiểm soát kích thước mao quản và cấu trúc vật liệu

Kích thước và cấu trúc mao quản của vật liệu cacbon được kiểm soát chặt chẽ. Chất tạo cấu trúc và số lần tẩm nguồn cacbon là các yếu tố chính. Điều này giúp tối ưu hóa đặc tính vật lý của vật liệu. Cấu trúc mao quản ảnh hưởng trực tiếp đến diện tích bề mặt. Nó cũng tác động đến khả năng tiếp cận chất ô nhiễm. Nghiên cứu thực nghiệm tập trung vào việc điều khiển các yếu tố này. Mục đích là đạt được hiệu suất hấp phụ cao nhất trong môi trường nước.

1.3. Tổng hợp vật liệu cacbon mao quản chứa kim loại

Vật liệu cacbon mao quản trung bình chứa kim loại được tổng hợp. Việc tích hợp các kim loại như sắt nhằm cải thiện đặc tính hóa học. Nó cũng tăng cường khả năng hấp phụ. Các phương pháp như tẩm và cấy ghép nguyên tử được sử dụng. Chúng tạo ra các vật liệu lai với tính chất mới. Việc đưa kim loại vào làm thay đổi cấu trúc phân tử bề mặt. Nó cũng có thể ảnh hưởng đến cơ chế hoạt động hấp phụ. Nghiên cứu đánh giá chi tiết sự thay đổi này.

II.Đặc trưng vật liệu cacbon Cấu trúc bề mặt và tính chất

Phần này tập trung vào đặc trưng vật liệu cacbon mao quản trung bình. Các phương pháp tiên tiến được sử dụng để phân tích cấu trúc và tính chất. Mục tiêu là hiểu rõ mối liên hệ giữa cấu trúc và hiệu suất hấp phụ. Các đặc tính vật lý và hóa học bề mặt được đánh giá chi tiết. Diện tích bề mặt, kích thước mao quản và thành phần hóa học là các yếu tố quan trọng. Các phân tích này cung cấp cơ sở khoa học. Nó giúp cải thiện thiết kế và ứng dụng của vật liệu. Nghiên cứu thực nghiệm đóng vai trò trung tâm trong việc xác định các đặc trưng này.

2.1. Phân tích cấu trúc vật liệu bằng nhiễu xạ tia X và hiển vi điện tử

Nhiễu xạ tia X (XRD) được sử dụng để xác định cấu trúc tinh thể. Nó giúp phân tích các pha và kích thước tinh thể trong vật liệu. Hiển vi điện tử truyền qua (TEM) và quét (SEM) cung cấp hình ảnh trực quan. Cấu trúc mao quản và hình thái bề mặt được quan sát chi tiết. Đây là các công cụ quan trọng để hiểu đặc tính vật lý của vật liệu. Phân tích này là bước đầu để đánh giá hiệu suất hấp phụ.

2.2. Đánh giá đặc tính vật lý và hóa học bề mặt

Phổ hồng ngoại chuyển dịch Fourier (FTIR) và phổ quang điện tử tia X (XPS) được sử dụng. Chúng xác định các nhóm chức bề mặt và thành phần nguyên tố. Điều này giúp hiểu rõ đặc tính hóa học của vật liệu. Sự hiện diện của các nhóm chức ảnh hưởng đến tương tác hấp phụ. Phân tích nhiệt (TA) đánh giá tính ổn định nhiệt của vật liệu. Điểm đẳng điện cũng được xác định. Các yếu tố này góp phần vào cơ chế hoạt động hấp phụ.

2.3. Xác định diện tích bề mặt và kích thước mao quản

Đẳng nhiệt hấp phụ-giải hấp phụ N2 (BET) là phương pháp chính. Nó xác định diện tích bề mặt riêng. Kích thước mao quản và phân bố mao quản cũng được đánh giá. Các đặc tính vật lý này đóng vai trò quyết định. Chúng ảnh hưởng đến khả năng hấp phụ của vật liệu. Vật liệu có diện tích bề mặt lớn thường có hiệu suất hấp phụ cao. Nghiên cứu thực nghiệm tập trung vào việc tối ưu hóa các thông số này.

III.Cơ chế hấp phụ chất hữu cơ Hiệu quả xử lý nước

Luận án đi sâu vào cơ chế hấp phụ của vật liệu cacbon. Nó tập trung vào việc loại bỏ chất hữu cơ độc hại trong môi trường nước. Các mô hình đẳng nhiệt và động học được thiết lập. Chúng mô tả quá trình hấp phụ diễn ra như thế nào. Năng lượng tự do tiêu chuẩn được tính toán. Nó đánh giá tính tự phát của quá trình. Hiểu rõ cơ chế hoạt động là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa vật liệu và điều kiện vận hành. Các đặc tính vật lý và hóa học của vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hấp phụ. Nghiên cứu thực nghiệm đóng góp quan trọng vào việc làm sáng tỏ các cơ chế này.

3.1. Nghiên cứu mô hình đẳng nhiệt hấp phụ

Các mô hình đẳng nhiệt hấp phụ được thiết lập và phân tích. Các mô hình như Langmuir và Freundlich được áp dụng. Chúng mô tả mối quan hệ giữa lượng chất hấp phụ và nồng độ cân bằng. Các hằng số hấp phụ cung cấp thông tin quan trọng. Chúng giúp hiểu về cơ chế hoạt động của vật liệu. Điều này rất cần thiết để dự đoán khả năng hấp phụ. Việc phân tích này là nền tảng cho việc đánh giá hiệu suất.

3.2. Động học quá trình hấp phụ và cơ chế hoạt động

Động học quá trình hấp phụ được nghiên cứu kỹ lưỡng. Các mô hình động học như bậc một và bậc hai giả được phân tích. Tốc độ hấp phụ và các yếu tố ảnh hưởng được xác định. Điều này cho phép hiểu sâu hơn về cơ chế hoạt động. Nó giúp tối ưu hóa điều kiện vận hành. Năng lượng tự do tiêu chuẩn cũng được tính toán. Nó đánh giá tính tự phát của quá trình hấp phụ trên bề mặt vật liệu.

3.3. Ảnh hưởng của đặc tính vật lý vật liệu lên hấp phụ

Đặc tính vật lý của vật liệu cacbon ảnh hưởng lớn đến hấp phụ. Kích thước mao quản, diện tích bề mặt và cấu trúc quyết định hiệu suất. Cấu trúc phân tử bề mặt tương tác với chất ô nhiễm. Các yếu tố này quyết định khả năng hấp phụ. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh mối liên hệ này. Hiểu rõ ảnh hưởng này giúp thiết kế vật liệu tốt hơn. Nó tối ưu hóa đặc tính vật lý cho các ứng dụng cụ thể.

IV.Đánh giá tính chất hấp phụ Hiệu quả và ứng dụng thực tiễn

Phần này đánh giá toàn diện tính chất hấp phụ của vật liệu. Nó tập trung vào hiệu quả loại bỏ chất hữu cơ độc hại trong nước. Khả năng tái sử dụng vật liệu cũng là một yếu tố quan trọng. Các thí nghiệm được thực hiện để định lượng khả năng hấp phụ. Các kết quả cung cấp bằng chứng về hiệu suất. Chúng chỉ ra tiềm năng ứng dụng thực tiễn của vật liệu cacbon. Công nghệ này có thể góp phần giải quyết vấn đề ô nhiễm nước. Nghiên cứu thực nghiệm mở ra hướng phát triển mới cho các giải pháp bền vững.

4.1. Xác định khả năng hấp phụ chất hữu cơ độc hại

Khả năng hấp phụ của vật liệu được đánh giá một cách định lượng. Nhiều loại chất hữu cơ độc hại trong môi trường nước được sử dụng làm chất thử. Phương pháp phổ hấp phụ tử ngoại và khả kiến (UV-Vis) được sử dụng. Nó định lượng nồng độ chất ô nhiễm trước và sau hấp phụ. Các thí nghiệm này cung cấp dữ liệu tin cậy. Chúng chứng minh hiệu quả của vật liệu trong việc làm sạch nước.

4.2. Đánh giá khả năng tái sử dụng vật liệu hấp phụ

Khả năng tái sử dụng của vật liệu là một yếu tố quan trọng. Chu trình hấp phụ-giải hấp phụ được thực hiện nhiều lần. Hiệu suất hấp phụ sau mỗi chu trình được đánh giá. Khả năng tái tạo vật liệu ảnh hưởng đến tính kinh tế và bền vững. Vật liệu có thể tái sử dụng giúp giảm chi phí vận hành. Nó cũng giảm lượng chất thải phát sinh trong quá trình xử lý nước.

4.3. Ứng dụng tiềm năng trong xử lý nước ô nhiễm

Các kết quả nghiên cứu chỉ ra tiềm năng ứng dụng lớn. Vật liệu cacbon mao quản trung bình có thể được dùng trong xử lý nước. Đặc biệt là loại bỏ chất hữu cơ độc hại từ các nguồn khác nhau. Công nghệ này hứa hẹn giải quyết vấn đề ô nhiễm nước nghiêm trọng. Nghiên cứu thực nghiệm mở ra hướng phát triển mới. Mục tiêu là hướng tới các giải pháp xử lý nước hiệu quả và bền vững cho tương lai.

V.Tối ưu vật liệu cacbon chứa kim loại Cải thiện hiệu năng hấp phụ

Luận án cũng khám phá việc tối ưu hóa vật liệu cacbon bằng cách tích hợp kim loại. Sự hiện diện của kim loại làm thay đổi đáng kể đặc tính vật lý và hóa học. Mục tiêu là cải thiện hiệu quả hấp phụ và tính chọn lọc. Các vật liệu lai được nghiên cứu kỹ lưỡng. Cơ chế hoạt động của chúng được phân tích. Các kết quả cho thấy tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Đặc biệt là trong xử lý các loại ô nhiễm phức tạp. Nghiên cứu này mở ra hướng phát triển vật liệu mới. Nó hướng tới các giải pháp tiên tiến cho môi trường nước.

5.1. Ảnh hưởng của kim loại đến đặc tính vật lý và hóa học

Việc đưa kim loại vào vật liệu cacbon làm thay đổi đặc tính vật lý. Kim loại ảnh hưởng đến cấu trúc phân tử và đặc tính bề mặt. Nó có thể tạo ra các vị trí hấp phụ mới. Các đặc tính hóa học như tính axit/bazơ bề mặt cũng thay đổi đáng kể. Sự thay đổi này được phân tích qua các phương pháp đặc trưng tiên tiến. Nghiên cứu thực nghiệm giúp định lượng các tác động này. Điều này rất quan trọng để hiểu hành vi vật liệu.

5.2. Cải thiện hiệu quả hấp phụ và tính chọn lọc

Vật liệu cacbon chứa kim loại thường có hiệu quả hấp phụ cao hơn. Tính chọn lọc đối với một số chất ô nhiễm cũng được cải thiện đáng kể. Các kim loại hoạt động như các trung tâm xúc tác hoặc tương tác đặc hiệu. Điều này làm tăng khả năng liên kết với chất hữu cơ độc hại. Cơ chế hoạt động của vật liệu lai phức tạp hơn. Cần nghiên cứu sâu hơn để hiểu rõ hoàn toàn. Điều này dẫn đến hiệu suất vượt trội.

5.3. Tiềm năng ứng dụng vật liệu lai trong môi trường nước

Vật liệu cacbon mao quản chứa kim loại có tiềm năng lớn. Chúng được ứng dụng trong xử lý nước thải công nghiệp và môi trường. Chúng có thể loại bỏ hiệu quả các chất ô nhiễm khó phân hủy. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào tối ưu hóa. Mục tiêu là phát triển vật liệu mới với tính chất điện và tính chất quang học tốt hơn. Điều này mở rộng phạm vi ứng dụng. Nó mang lại giải pháp toàn diện cho xử lý nước.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp đặc trưng và tính chất hấp phụ chất hữu cơ độc hại trong môi trường nước của vật liệu cacbon mao quản trung bình

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (169 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN THỊ HỒNG HOA NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP, ĐẶC TRƯNG VÀ TÍNH CHẤT HẤP PHỤ CHẤT HỮU CƠ ĐỘC HẠI TRONG MÔI TRƯỜNG NƯỚC CỦA VẬT LIỆU CACBON MAO QUẢN TRUNG BÌNH LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC Hà Nội – 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN THỊ HỒNG HOA NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP, ĐẶC TRƯNG VÀ TÍNH CHẤT HẤP PHỤ CHẤT HỮU CƠ ĐỘC HẠI TRONG MÔI TRƯỜNG NƯỚC CỦA VẬT LIỆU CACBON MAO QUẢN TRUNG BÌNH Chuyên ngành: Hóa lý thuyết và Hóa lý Mã số: 62.19 LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Đặng Tuyết Phương 2. Trần Thị Kim Hoa Hà Nội – 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là kết quả nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Đặng Tuyết Phương và TS.

Trần Thị Kim Hoa không trùng lặp với bất kỳ công trình khoa học nào khác. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực, chưa từng được công bố trên bất kỳ tạp chí nào đến thời điểm này ngoài những công trình của tác giả. Hà Nội, ngày… tháng… năm 2019 Tác giả luận án Nguyễn Thị Hồng Hoa LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc, sự cảm phục và kính trọng tới PGS. Đặng Tuyết Phương và TS.

Trần Thị Kim Hoa – những người Thầy đã tận tâm hướng dẫn khoa học, định hướng nghiên cứu để luận án được hoàn thành, đã động viên khích lệ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Hóa học, Học viện Khoa học và Công nghệ – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam cùng các cán bộ trong Viện, Học viện đã quan tâm giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể cán bộ, nhân viên phòng Hóa học Bề mặt - Viện Hóa học đã luôn giúp đỡ, ủng hộ và tạo mọi điều kiện tốt nhất cũng như những đóng góp về chuyên môn cho tôi trong suốt quá trình thực hiện và bảo vệ luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Đảng ủy, Ban Giám hiệu Trường Đại học Khoa học – Đại học Thái Nguyên, lãnh đạo Khoa Hóa học và các đồng nghiệp trong Khoa Hóa học đã tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.

Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc nhất đến gia đình, người thân và bạn bè đã luôn quan tâm, khích lệ, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án này. Tác giả luận án Nguyễn Thị Hồng Hoa LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT, CÁC KÝ HIỆU. vii DANH MỤC CÁC BẢNG.

viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. Vật liệu cacbon mao quản trung bình. Vật liệu cacbon. Vật liệu cacbon mao quản trung bình.

Phương pháp tổng hợp. Tổng hợp vật liệu cacbon mao quản trung bình. Phương pháp khuôn mẫu mềm. Phương pháp khuôn mẫu cứng.

Tổng hợp vật liệu cacbon mao quản trung bình chứa kim loại. Phương pháp trực tiếp. Phương pháp gián tiếp. Tính chất hấp phụ.

Hấp phụ trong môi trường nước. Mô hình đẳng nhiệt hấp phụ. Động học quá trình hấp phụ. Năng lượng tự do tiêu chuẩn.

Tình hình sử dụng vật liệu cacbon mao quản trung bình trong lĩnh vực hấp phụ. Những kết luận rút ra từ tổng quan. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ THỰC NGHIỆM. Hóa chất và dụng cụ thí nghiệm.

Dụng cụ và thiết bị .44 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tổng hợp vật liệu. Tổng hợp cacbon mao quản trung bình. Phương pháp khuôn mẫu mềm.

Phương pháp khuôn mẫu cứng. Tổng hợp cacbon mao quản trung bình chứa sắt. Phương pháp tẩm. Phương pháp cấy ghép nguyên tử.

Phương pháp đặc trưng. Nhiễu xạ tia X (XRD). Đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp phụ N2 (BET). Hiển vi điện tử (SEM, TEM).

Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX). Phân tích nhiệt (TA). Phổ hồng ngoại chuyển dịch Fourier (FTIR). Phổ quang điện tử tia X (XPS).

Phương pháp xác định điểm đẳng điện của cacbon mao quản trung bình 57 2. Phương pháp xác định tính chất hấp phụ. Đánh giá khả năng hấp phụ. Xác định khả năng hấp phụ của vật liệu.

Thiết lập mô hình đẳng nhiệt hấp phụ. Thiết lập mô hình động học hấp phụ. Xác định năng lượng tự do tiêu chuẩn. Phổ hấp phụ tử ngoại và khả kiến (UV – Vis).

Phương pháp đánh giá khả năng tái sử dụng vật liệu. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Tổng hợp cacbon mao quản trung bình. Phương pháp khuôn mẫu mềm.

Phương pháp khuôn mẫu cứng. Chất tạo cấu trúc.68 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Lượng (số lần tẩm) nguồn cacbon. Điều khiển kích thước mao quản.

Tổng hợp cacbon mao quản trung bình chứa sắt. Nhiễu xạ tia X (XRD). Hiển vi điện tử truyền qua (TEM). Phổ hồng ngoại chuyển dịch Fourier (FTIR).

Đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp phụ Nitơ (BET). Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX). Phổ quang điện tử tia X (XPS). Đánh giá khả năng hấp phụ của cacbon mao quản trung bình.

Các yếu tố ảnh hưởng. Chất bị hấp phụ. Nồng độ MB ban đầu. pH dung dịch MB.

Nghiên cứu đẳng nhiệt hấp phụ. Thiết lập mô hình đẳng nhiệt hấp phụ Langmuir .2 Thiết lập mô hình đẳng nhiệt hấp phụ Freundlich. Nghiên cứu động học hấp phụ. Ảnh hưởng của thời gian tiếp xúc.

Mô hình động học hấp phụ biểu kiến bậc một. Mô hình động học hấp phụ biểu kiến bậc hai. Động học khuếch tán Weber – Morris. Xác định năng lượng tự do tiêu chuẩn.

Đánh giá khả năng hấp phụ của cacbon mao quản trung bình chứa sắt. Nghiên cứu đẳng nhiệt hấp phụ. Thiết lập mô hình đẳng nhiệt hấp phụ Langmuir. Thiết lập mô hình đẳng nhiệt hấp phụ Freundlich.

Nghiên cứu động học hấp phụ. Mô hình động học hấp phụ biểu kiến bậc một. Mô hình động học hấp phụ biểu kiến bậc hai. Động học khuếch tán Weber – Morris.

Năng lượng tự do tiêu chuẩn .113 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Đánh giá khả năng tái sinh của cacbon mao quản trung bình. Bước đầu đánh giá khả năng xúc tác của cacbon mao quản trung bình chứa sắt .119 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.121 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ .122 TÀI LIỆU THAM KHẢO .124 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT, CÁC KÝ HIỆU BET Brunauer - Emmett - Teller (BET) CMQTB Cacbon mao quản trung bình CNTs Carbon nanotubes (Ống nano cacbon) D Kích thước mao quản trung bình EDX Energy-dispersive X-ray spectroscopy (Phổ tán xạ năng lượng tia X) EISA Evaporation induced self- assembly (Tự lắp ráp bằng cách bay hơi) FTIR Fourier transform infrared spectroscopy (Phổ hồng ngoại biến đổi Fourie) F127 Copolime khối PEO106PPO70PEO106 IUPAC International Union of Pure and Applied Chemistry MB Methylene Blue (Xanh metylen) MCF Mesocellular foam MCK Loại vật liệu cacbon mao quản trung bình MCM Mobile composition of matter MQTB Mao quản trung bình OMC Ordered mesoporous cacbon (Cacbon mao quản trung bình trật tự) P123 Copolime khối (PEO)20(PPO)70(PEO)20 qe, cal Dung lượng hấp phụ cân bằng tính toán theo phương trình động học qe, exp Dung lượng hấp phụ cân bằng theo thực nghiệm qm Dung lượng hấp phụ cực đại tính theo Langmuir SBET Diện tích bề mặt tính theo phương pháp BET TA Thermal analysis (Phân tích nhiệt) TEM Transmission electron microscopy (Hiển vi điện tử truyền qua) TEOS Tetraethyl orthorsilicate UV-Vis Ultraviolet – visible spectroscopy (Phổ tử ngoại - khả kiến) Vpore Thể tích mao quản XRD X-Ray diffraction (Nhiễu xạ tia X) XPS X-ray photoelectron Spectroscopy (Phổ quang điện tử tia X) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Một số vật liệu CMQTB.

Những đặc điểm khác nhau chính giữa Novolac và Resol [21]. Thông số đặc trưng cho tính chất xốp của vật liệu CMQTB thu được với nhiệt độ cacbon hóa khác nhau [54]. Thông số đặc trưng cho tính chất xốp của vật liệu CMQTB với tỷ lệ chất hoạt động bề mặt / nguồn cacbon khác nhau [58]. Thông số đặc trưng cho tính chất xốp của SBA-15 và CMQTB được tổng hợp từ nguồn cacbon glixerol và saccarozơ [19].

Đẳng nhiệt hấp phụ và động học hấp phụ xanh metylen trên các chất hấp phụ khác nhau. Đẳng nhiệt hấp phụ và động học hấp phụ trên chất hấp phụ CMQTB. Mối tương quan của RL và dạng mô hình đẳng nhiệt [96], [97]. Danh mục hóa chất chính dùng trong luận án.

Kí hiệu mẫu tổng hợp. Thông số đặc trưng cho tính chất xốp của CMQTB được tổng hợp ở các nhiệt độ khác nhau. Thông số đặc trưng cho tính chất xốp của vật liệu CMQTBM1, CMQTBM2, CMQTBM3. Thông số đặc trưng cho tính chất xốp của CMQTBC(SBA-15) và CMQTBC(MCF).

Thông số đặc trưng cho tính chất xốp của SBA-15, CMQTBC1(SBA-15), CMQTBC2(SBA-15), CMQTBC3(SBA-15). Thông số đặc trưng cho tính chất xốp của SBA-15, CMQTBC(SBA-15) và CMQTBC(TTL). Thông số đặc trưng cho tính chất xốp của SBA-15, SBA-15(TTL), C-SiO2, C3, CMQTBC(TTL) và C5. Thông số đặc trưng cho tính chất xốp của CMQTBC(SBA-15), CMQTBC(MCF) và CMQTBC(TTL).

Thành phần phần trăm khối lượng các nguyên tố trong Fe-t- CMQTBC(TTL) và Fe-b-CMQTBC(TTL). Đặc điểm chính của hai chất bị hấp phụ .92 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ix Bảng 3. Các tham số đẳng nhiệt hấp phụ Langmuir mô tả quá trình hấp phụ của MB trên CMQTBC(SBA-15), CMQTBC(TTL). Các tham số đẳng nhiệt hấp phụ Freundlich mô tả quá trình hấp phụ của MB trên CMQTBC(SBA-15), CMQTBC(TTL).

Dung lượng hấp phụ MB trên các chất hấp phụ khác nhau. Thông số động học phương trình động học biểu kiến bậc một của quá trình hấp phụ trên CMQTBC(SBA-15) và CMQTBC(TTL). Thông số động học phương trình động học biểu kiến bậc hai của quá trình hấp phụ trên CMQTBC(SBA-15) và CMQTBC(TTL). Thông số động học khuếch tán Weber – Morris của quá trình hấp phụ MB trên vật liệu CMQTBC(TTL).

Các tham số đẳng nhiệt hấp phụ Langmuir mô tả quá trình hấp phụ của MB trên Fe-t-CMQTBC(TTL), Fe-b-CMQTBC(TTL) .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Hồng Hoa (2019). Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp đặc trưng và tính chất h [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-tong-hop-dac-trung-va-tinh-chat-hap-phu-chat-huu-co-doc-hai-trong-moi-truong-nuoc-cua-vat-lieu-cacbon-mao-quan-trung-binh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp đặc trưng và tính chất h" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp đặc trưng và tính chất hấp phụ chất hữu cơ độc hại trong môi trường nước của vật liệu cacbon mao quản trung bình. X

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp đặc trưng và tính chất h" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp đặc trưng và tính chất h" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp đặc trưng và tính chất h" thuộc chuyên ngành Hóa lý thuyết và Hóa lý. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp đặc trưng và tính chất h" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp đặc trưng và tính chất h" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp đặc trưng và tính chất h" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter