Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp các chấm lượng tử phát quang znse znsemnzns
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp các chấm lượng tử phát quang znse znsemnzns znseznsmnzns định hướng ứng dụng trong y sinh. Xem tóm tắt và tải về tạ
Luan An
Luận án tiến sĩ khoa học
Năm xuất bản
Số trang
164
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng hợp chấm lượng tử ZnSe phát quang hiệu quả cao
- Số trang:
- 164 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Vật liệu quang học, quang điện tử và quang tử
- Tác giả:
- Bùi Thị Diễm
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng hợp chấm lượng tử ZnSe phát quang hiệu quả cao
Luận án tập trung vào điều chế các chấm lượng tử (QD) ZnSe. Mục tiêu là đạt được quang phát quang mạnh mẽ. Các phương pháp tổng hợp vật liệu nano tiên tiến được áp dụng. Việc lựa chọn chất ổn định bề mặt đóng vai trò then chốt. Chúng kiểm soát kích thước và ngăn chặn sự kết tụ. Quá trình pha tạp mangan (Mn) cũng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Mn giúp cải thiện tính chất quang học của chấm lượng tử. Nghiên cứu tối ưu hóa các điều kiện tổng hợp. Điều này đảm bảo chất lượng cao cho vật liệu bán dẫn nano. Các QD ZnSe có tiềm năng lớn cho nhiều ứng dụng. Đặc biệt là trong lĩnh vực khoa học vật liệu và y sinh.
1.1. Phương pháp điều chế ZnSe MPA và ZnSe Mn MPA
Nghiên cứu sử dụng phương pháp thủy nhiệt để tổng hợp vật liệu nano. Chấm lượng tử ZnSe được điều chế thành công. Axit 3-mercaptopropionic (MPA) là chất ổn định bề mặt chính. MPA giúp kiểm soát kích thước hạt nano. Nó cũng cải thiện độ phân tán của chấm lượng tử. Sau đó, mangan (Mn) được pha tạp vào cấu trúc ZnSe. Điều này tạo ra chấm lượng tử ZnSe:Mn. Mangan được biết đến là tác nhân tăng cường hiệu quả quang phát quang. Sự pha tạp Mn thay đổi dải năng lượng của vật liệu bán dẫn nano. Các điều kiện tổng hợp được điều chỉnh. Mục tiêu là tối ưu hóa tỷ lệ pha tạp Mn. Điều này mang lại tính chất quang học tốt nhất cho chấm lượng tử.
1.2. Tổng hợp chấm lượng tử ZnSe sử dụng PEG và HTB
Luận án khám phá các chất ổn định bề mặt thay thế. Polyethylene glycol (PEG) và hồ tinh bột (HTB) được sử dụng. PEG là polymer tương thích sinh học. HTB là polymer tự nhiên, thân thiện môi trường. Cả hai chất này đều có khả năng bao bọc chấm lượng tử. Chúng giúp tăng cường độ ổn định của cấu trúc nano. Đồng thời, chúng giảm thiểu độc tính. Quá trình tổng hợp chấm lượng tử ZnSe-PEG và ZnSe-HTB được thực hiện. Việc sử dụng các chất ổn định khác nhau mang lại lợi ích. Nó mở rộng khả năng điều chế chấm lượng tử. Đặc biệt là cho các ứng dụng trong môi trường sinh học. Khoa học vật liệu luôn tìm kiếm vật liệu an toàn và hiệu quả.
1.3. Tối ưu hóa điều chế vật liệu bán dẫn nano ZnSe
Quá trình điều chế chấm lượng tử ZnSe đòi hỏi sự tối ưu hóa nghiêm ngặt. Các yếu tố như nồng độ tiền chất, pH, và nhiệt độ phản ứng được kiểm soát. Tỷ lệ chất ổn định bề mặt cũng được điều chỉnh cẩn thận. Mục tiêu là đạt được chấm lượng tử có quang phát quang mạnh mẽ. Chúng phải có kích thước đồng đều và khả năng phân tán tốt. Các thí nghiệm được thực hiện để xác định điều kiện tối ưu. Kết quả cho thấy vật liệu bán dẫn nano ZnSe được tổng hợp hiệu quả. Chúng thể hiện tính chất quang học vượt trội. Điều này mở đường cho các ứng dụng thực tế. Kỹ thuật nano đóng góp vào việc cải thiện chất lượng chấm lượng tử.
II. Cấu trúc nano lõi vỏ Nâng cao hiệu suất phát quang
Nghiên cứu đề xuất và thực hiện tổng hợp cấu trúc nano lõi/vỏ. Mục đích là nâng cao hiệu suất quang phát quang của chấm lượng tử. Lớp vỏ ZnS được phủ lên lõi ZnSe hoặc ZnSe:Mn. Lớp vỏ này bảo vệ lõi khỏi môi trường bên ngoài. Nó giảm thiểu các bẫy bề mặt gây tái tổ hợp không bức xạ. Điều này giúp tăng cường đáng kể cường độ phát xạ. Cấu trúc lõi/vỏ cũng cải thiện độ bền quang học. Sự tương thích mạng tinh thể giữa ZnSe và ZnS là lợi thế. Nó giúp tạo ra lớp vỏ chất lượng cao. Việc thiết kế các cấu trúc nano tiên tiến này là trọng tâm. Chúng mang lại hiệu suất vượt trội cho vật liệu bán dẫn nano.
2.1. Thiết kế và điều chế cấu trúc ZnSe Mn ZnS
Cấu trúc lõi/vỏ ZnSe:Mn/ZnS được thiết kế để cải thiện quang phát quang. Chấm lượng tử ZnSe:Mn được sử dụng làm lõi. Một lớp vỏ ZnS được tổng hợp bao bọc lõi này. ZnS có dải năng lượng rộng hơn ZnSe. Lớp vỏ ZnS hoạt động như một hàng rào bảo vệ. Nó cô lập lõi khỏi môi trường. Điều này giảm thiểu sự mất mát năng lượng. Quá trình điều chế chấm lượng tử này được kiểm soát chặt chẽ. Các thông số phản ứng được tối ưu hóa. Mục tiêu là tạo ra lớp vỏ đồng đều và không khuyết tật. Cấu trúc nano ZnSe:Mn/ZnS thể hiện quang phát quang mạnh mẽ. Độ bền của vật liệu cũng được nâng cao.
2.2. Tổng hợp phức hệ ZnSe ZnS Mn ZnS tiên tiến
Nghiên cứu mở rộng sang cấu trúc ba lớp phức tạp hơn. Phức hệ ZnSe/ZnS:Mn/ZnS được tổng hợp. Chấm lượng tử ZnSe là lõi. Một lớp ZnS pha tạp Mn được phủ lên đầu tiên. Sau đó, một lớp ZnS không pha tạp bên ngoài được thêm vào. Cấu trúc này cho phép điều chỉnh vị trí pha tạp Mn. Điều này tối ưu hóa sự truyền năng lượng. Nó khai thác hiệu quả hiện tượng chuyển năng lượng. Phức hệ này thể hiện tính chất quang học độc đáo. Quang phát quang được điều chỉnh tinh vi hơn. Quá trình tổng hợp vật liệu nano này đòi hỏi kỹ thuật nano chính xác. Nó hứa hẹn hiệu suất phát quang cao nhất. Đây là bước tiến quan trọng trong khoa học vật liệu.
2.3. Vai trò lớp vỏ ZnS trong tăng cường quang phát quang
Lớp vỏ ZnS đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường quang phát quang. Nó tạo ra một rào cản thế năng. Điều này ngăn chặn sự thoát ra của các điện tử và lỗ trống. Nó giúp tái tổ hợp bức xạ hiệu quả hơn. Lớp vỏ ZnS cũng làm giảm số lượng bẫy bề mặt. Bẫy bề mặt là nguyên nhân chính gây ra tái tổ hợp không bức xạ. Độ bền hóa học và quang học của chấm lượng tử được cải thiện. ZnS có cấu trúc tinh thể tương thích với ZnSe. Điều này giúp giảm căng thẳng cấu trúc. Nó đảm bảo sự phát triển lớp vỏ chất lượng cao. Cấu trúc nano lõi/vỏ là chiến lược hiệu quả. Nó được sử dụng rộng rãi trong thiết kế chấm lượng tử.
III. Tính chất quang học chấm lượng tử ZnSe định hướng y sinh
Nghiên cứu đánh giá chi tiết các tính chất quang học của chấm lượng tử ZnSe. Phổ hấp thụ UV-Vis và phổ quang phát quang (PL) được sử dụng. Chúng cung cấp thông tin về dải năng lượng và cường độ phát xạ. Hiệu suất lượng tử (QY) là một chỉ số quan trọng. QY cao là cần thiết cho ứng dụng y sinh. Độ bền quang học cũng được kiểm tra nghiêm ngặt. Việc pha tạp mangan (Mn) vào cấu trúc ZnSe ảnh hưởng đáng kể đến quang phát quang. Các chấm lượng tử ZnSe được tối ưu hóa. Chúng thể hiện tính chất quang học phù hợp. Điều này phục vụ cho các ứng dụng hình ảnh và cảm biến sinh học. Khoa học vật liệu hướng tới vật liệu có hiệu suất cao và an toàn.
3.1. Phân tích phổ UV Vis và Photoluminescence PL
Phổ hấp thụ tử ngoại-khả kiến (UV-Vis) cung cấp thông tin cơ bản. Nó cho biết dải năng lượng và kích thước của chấm lượng tử. Sự dịch chuyển xanh của đỉnh hấp thụ là bằng chứng của hiệu ứng giam giữ lượng tử. Phổ quang phát quang (PL) đo lường cường độ phát xạ. Nó xác định bước sóng phát xạ đặc trưng. Chấm lượng tử ZnSe thường phát ra ánh sáng trong vùng xanh. Pha tạp Mn dịch chuyển đỉnh phát xạ. Nó thường chuyển sang vùng vàng-cam hoặc đỏ. Độ rộng nửa cường độ của đỉnh PL phản ánh độ đồng đều của kích thước hạt. Các tính chất quang học này rất quan trọng. Chúng quyết định tiềm năng ứng dụng của chấm lượng tử.
3.2. Đánh giá hiệu suất lượng tử và độ bền quang
Hiệu suất lượng tử (QY) là tiêu chí chính. Nó đánh giá hiệu quả chuyển đổi photon thành ánh sáng. Chấm lượng tử có QY cao được ưu tiên. Đặc biệt là trong các ứng dụng chẩn đoán y sinh. Nghiên cứu tập trung vào việc tối đa hóa QY thông qua kỹ thuật tổng hợp. Cấu trúc lõi/vỏ đã chứng minh hiệu quả trong việc nâng cao QY. Độ bền quang học cũng là yếu tố thiết yếu. Chấm lượng tử cần duy trì tính chất quang học dưới chiếu xạ liên tục. Chúng phải ổn định trong môi trường sinh học khắc nghiệt. Việc đánh giá kỹ lưỡng này đảm bảo vật liệu bền vững. Nó đáp ứng yêu cầu của các ứng dụng lâu dài trong khoa học vật liệu.
3.3. Tính chất vật lý chấm lượng tử ZnSe pha tạp Mn
Pha tạp mangan (Mn) vào chấm lượng tử ZnSe thay đổi đáng kể tính chất. Ion Mn2+ có các trạng thái năng lượng điện tử đặc trưng. Nó gây ra phát xạ d-d chuyển tiếp. Phát xạ này thường dịch chuyển đến bước sóng dài hơn. Cường độ quang phát quang cũng tăng lên đáng kể. Cơ chế truyền năng lượng từ vật chủ ZnSe sang ion Mn2+ được nghiên cứu. Các thí nghiệm định lượng mức độ pha tạp Mn. Tỷ lệ pha tạp tối ưu được xác định. Điều này mang lại tính chất quang học tốt nhất. Kích thước hạt nano cũng ảnh hưởng đến hiệu quả pha tạp. Việc hiểu rõ tính chất vật lý giúp thiết kế chấm lượng tử có quang phát quang mạnh mẽ.
IV. Kỹ thuật điều chế và khảo sát vật liệu bán dẫn nano
Luận án sử dụng nhiều kỹ thuật tiên tiến để điều chế và khảo sát chấm lượng tử. Các phương pháp tổng hợp được lựa chọn cẩn thận. Chúng đảm bảo kiểm soát kích thước và hình thái cấu trúc nano. Các kỹ thuật phân tích được áp dụng rộng rãi. Chúng bao gồm nhiễu xạ tia X (XRD) để xác định cấu trúc tinh thể. Hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cung cấp hình ảnh trực tiếp. Phổ quang điện tử tia X (XPS) và phổ tán sắc năng lượng tia X (EDS) phân tích thành phần hóa học. Các kỹ thuật này đóng vai trò quan trọng. Chúng xác nhận sự hình thành và tính chất của vật liệu bán dẫn nano. Kỹ thuật nano là nền tảng của nghiên cứu này.
4.1. Khảo sát cấu trúc tinh thể bằng nhiễu xạ tia X XRD
Kỹ thuật nhiễu xạ tia X (XRD) là công cụ cơ bản. Nó dùng để xác định cấu trúc tinh thể của chấm lượng tử. Các đỉnh nhiễu xạ trong phổ XRD cung cấp thông tin. Chúng chỉ ra pha tinh thể và kích thước tinh thể của vật liệu. Chấm lượng tử ZnSe thường có cấu trúc lập phương sphalerite. Hoặc cấu trúc lục giác wurtzite. Sự mở rộng của các đỉnh XRD liên quan đến kích thước hạt nano. Định luật Scherrer được áp dụng để tính toán kích thước tinh thể trung bình. XRD khẳng định sự hình thành thành công của các vật liệu bán dẫn nano. Nó cũng kiểm tra độ tinh khiết của mẫu. Điều này đảm bảo tính toàn vẹn của cấu trúc nano.
4.2. Phân tích hình thái học với hiển vi điện tử truyền qua TEM
Hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cung cấp hình ảnh độ phân giải cao. Nó hiển thị trực tiếp kích thước, hình dạng và sự phân bố của chấm lượng tử. Hình ảnh TEM cho thấy các hạt nano có kích thước vài nanomet. Chúng thường có hình dạng cầu đều đặn. TEM cũng cho phép quan sát cấu trúc lõi/vỏ. Độ dày của lớp vỏ có thể được ước tính. Sự phân bố kích thước hạt được phân tích chi tiết. Dữ liệu TEM khẳng định hiệu quả của phương pháp tổng hợp. Nó đảm bảo các cấu trúc nano được tạo ra đúng như mong muốn. Kỹ thuật nano này rất quan trọng. Nó giúp hình dung vật liệu ở cấp độ nguyên tử.
4.3. Xác định thành phần hóa học bằng XPS và EDS
Phổ quang điện tử tia X (XPS) là kỹ thuật phân tích bề mặt. Nó xác định các nguyên tố có mặt trên bề mặt chấm lượng tử. XPS cũng cung cấp thông tin về trạng thái hóa trị của các nguyên tố. Nó khẳng định sự hiện diện của Zn, Se, Mn và S trong các mẫu. Đặc biệt, nó xác nhận sự pha tạp Mn. Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDS) phân tích thành phần nguyên tố tổng thể. EDS thường được tích hợp với TEM. Nó cung cấp tỷ lệ phần trăm nguyên tố trong mẫu. Kỹ thuật này xác nhận tỷ lệ pha tạp Mn và tỷ lệ Zn/Se. Các kỹ thuật này đảm bảo độ chính xác của vật liệu. Chúng hỗ trợ việc phát triển vật liệu bán dẫn nano mới.
V. Ứng dụng chấm lượng tử ZnSe đa dạng trong y sinh
Chấm lượng tử ZnSe có tiềm năng lớn trong lĩnh vực y sinh. Quang phát quang mạnh mẽ và độ bền quang học là những ưu điểm chính. Kích thước nano cho phép chúng tương tác ở cấp độ tế bào. Chúng có thể được chức năng hóa để nhắm đích cụ thể. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm hình ảnh y sinh và cảm biến sinh học. Chấm lượng tử ZnSe ít độc hơn các vật liệu khác. Điều này làm cho chúng trở thành lựa chọn an toàn hơn. Luận án khám phá các hướng phát triển mới. Mục tiêu là tối ưu hóa chấm lượng tử cho các ứng dụng thực tế. Khoa học vật liệu đóng góp vào sự phát triển của y học hiện đại. Kỹ thuật nano mở ra nhiều triển vọng mới.
5.1. Tiềm năng chấm lượng tử ZnSe làm tác nhân hình ảnh
Chấm lượng tử ZnSe thể hiện tiềm năng mạnh mẽ trong hình ảnh y sinh. Quang phát quang mạnh mẽ là lợi thế chính. Độ bền quang học cao cũng rất quan trọng. Kích thước nano của chúng cho phép thâm nhập vào mô sinh học. Chúng có thể được gắn kết với các phân tử sinh học. Điều này giúp nhắm đích đến các tế bào hoặc mô cụ thể. Ứng dụng bao gồm chụp ảnh huỳnh quang tế bào in vitro. Chúng cũng có thể dùng cho chụp ảnh khối u in vivo. Chấm lượng tử ZnSe được coi là ít độc hơn. Đây là lợi thế so với các chấm lượng tử chứa cadmium. Khoa học vật liệu đang hướng tới các vật liệu hình ảnh an toàn hơn.
5.2. Chấm lượng tử ZnSe cho ứng dụng cảm biến sinh học
Chấm lượng tử ZnSe có thể được sử dụng làm cảm biến sinh học hiệu quả. Tính chất quang phát quang của chúng nhạy cảm với sự thay đổi môi trường. Sự thay đổi nồng độ của chất phân tích có thể được phát hiện. Ví dụ, phát hiện các biomarker cho bệnh tật. Chúng có thể được liên kết với các kháng thể hoặc enzym. Điều này tạo ra các cảm biến đặc hiệu và nhạy. Độ nhạy và độ chọn lọc cao là ưu điểm chính. Kỹ thuật nano giúp tích hợp chúng vào các thiết bị nhỏ gọn. Các ứng dụng bao gồm chẩn đoán bệnh sớm. Nó cũng có thể dùng để theo dõi hiệu quả điều trị. Đây là một lĩnh vực quan trọng trong y sinh.
5.3. Hướng phát triển mới trong y học và khoa học vật liệu
Nghiên cứu về chấm lượng tử ZnSe tiếp tục phát triển. Mục tiêu là cải thiện hơn nữa hiệu suất quang học. Đồng thời, giảm thiểu độc tính là ưu tiên hàng đầu. Chức năng hóa bề mặt là một hướng nghiên cứu quan trọng. Nó giúp tăng cường tương thích sinh học và khả năng nhắm đích. Kết hợp chấm lượng tử với các vật liệu khác cũng được khám phá. Ví dụ, tạo ra cấu trúc lai cho các chức năng đa dạng. Ứng dụng trong liệu pháp quang động cũng đang được nghiên cứu. Nghiên cứu này đóng góp đáng kể vào khoa học vật liệu. Nó mở ra nhiều triển vọng trong y học. Việc sử dụng chấm lượng tử ngày càng rộng rãi trong tương lai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (164 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- BÙI THỊ DIỄM NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP CÁC CHẤM LƯỢNG TỬ PHÁT QUANG ZnSe, ZnSe:Mn/ZnS, ZnSe/ZnS:Mn/ZnS ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG TRONG Y SINH LUẬN ÁN TIẾN SỸ KHOA HỌC VẬT LIỆU TP. HỒ CHÍ MINH – 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- BÙI THỊ DIỄM NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP CÁC CHẤM LƯỢNG TỬ PHÁT QUANG ZnSe, ZnSe:Mn/ZnS, ZnSe/ZnS:Mn/ZnS ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG TRONG Y SINH Chuyên ngành: Vật liệu quang học, quang điện tử và quang tử Mã số: 9440127 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Quang Liêm 2. Lương Thị Bích TP.
HỒ CHÍ MINH – 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của GS. Nguyễn Quang Liêm và TS. Lương Thị Bích. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án hoàn toàn trung thực, một số kết quả là kết quả chung của nhóm nghiên cứu trong đề tài Sở Khoa Học và Công Nghệ TPHCM.
Tác giả luận án Bùi Thị Diễm i LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và đầy kính trọng đến GS. Nguyễn Quang Liêm, TS. Lương Thị Bích và PGS. Nguyễn Phương Tùng đã hướng dẫn tận tâm cho tôi bằng tất cả tâm huyết và sự quan tâm hết mực của người thầy đến nghiên cứu sinh suốt cả một chặng đường dài nghiên cứu đề tài luận án.
Thầy cô luôn tạo mọi cơ hội và điều kiện tốt nhất đế tôi có thể thực hiện và hoàn thành các thí nghiệm trong luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Lãnh đạo Học viện Khoa học và Công nghệ – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, Ban giám hiệu và Khoa Công nghệ Hóa học – Trường Đại học Công nghiệp thành phố Hồ Chí Minh đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi được thực hiện và hoàn tất các kế hoạch nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ, chỉ bảo của quý thầy cô, anh chị em và bạn đồng nghiệp đang công tác tại Phòng thí nghiệm Vật liệu Nano và phụ gia dầu khí, Viện Khoa học Vật liệu Ứng dụng - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, khoa Công nghệ Hóa học – Trường Đại học Công nghiệp thành phố Hồ Chí Minh, Khoa Hóa học, Khoa Vật lý – Trường Đại học Khoa học Tự nhiên Hà Nội, Học viện Khoa học và Công nghệ đã giúp đỡ, đã luôn tin tưởng, động viên và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi làm thực nghiệm, đo mẫu trong suốt quá trình nghiên cứu. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn gia đình, những người thân luôn động viên về tinh thần, thời gian và vật chất để tôi có động lực trong công việc và nghiên cứu khoa học.
Tác giả luận án Bùi Thị Diễm ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC HÌNH VẼ .ix MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu của luận án. Nội dung nghiên cứu. Tổng hợp vật liệu.
Nghiên cứu tính chất đặc trưng của vật liệu. Đánh giá khả năng ứng dụng trong y sinh của các hạt nano. Các đóng góp mới, ý nghĩa lý luận và ý nghĩa thực tiễn. Bố cục và nội dung của luận án.
xvii CHƯƠNG 1. Vật liệu nano. Một số hiệu ứng đặc biệt của vật liệu có kích thước nano. Hiệu ứng giam giữ lượng tử.
Hiệu ứng kích thước. Hiệu ứng bề mặt. Tính chất quang chấm lượng tử. Vật liệu ZnSe.
Cấu trúc và tính chất của ZnSe. Vật liệu ZnS. Cấu trúc của vật liệu ZnS. Tính chất của vật liệu ZnS.
Chất ổn định bề mặt bề mặt. Khái niệm và đặc điểm. Tác dụng của chất ổn định bề mặt. Một số chất ổn định bề mặt.
Phương pháp tổng hợp hạt nano có cấu trúc lõi/vỏ. Các phương pháp tổng hợp vật liệu ZnSe. Tổng hợp lõi cho hạt nano có cấu trúc lõi/vỏ. Chế tạo lớp vỏ cho hạt nano có cấu trúc lõi/vỏ.
Tình hình nghiên cứu chấm lượng tử ZnSe. THỰC NGHIỆM VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Hóa chất, dụng cụ và thiết bị. Dụng cụ và thiết bị.
Tổng hợp các QD ZnSe, ZnSe:Mn, ZnSe:Mn/ZnS, ZnSe/ZnS:Mn/ZnS sử dụng chất ổn định bề mặt 3-mercaptopropionic axit (MPA). Tổng hợp hạt nano phát quang ZnSe-MPA. Tổng hợp nano phát quang ZnSe:Mn-MPA. Tổng hợp nano phát quang ZnSe:Mn/ZnS-MPA.
Tổng hợp nano phát quang ZnSe/ZnS:Mn/ZnS-MPA. Tổng hợp các QD ZnSe, ZnSe:Mn/ZnS, ZnSe/ZnS:Mn/ZnS sử dụng chất ổn định bề mặt Polyethylene glycol (PEG). Tổng hợp hạt nano phát quang ZnSe-PEG. Tổng hợp nano phát quang lõi ZnSe:Mn-PEG.
Tổng hợp nano phát quang ZnSe:Mn/ZnS-PEG. Tổng hợp nano phát quang ZnSe/ZnS:Mn/ZnS-PEG. Tổng hợp các QD ZnSe, ZnSe:Mn, ZnSe:Mn/ZnS, ZnSe/ZnS:Mn/ZnS sử dụng chất ổn định bề mặt hồ tinh bột (HTB). Tổng hợp hạt nano phát quang ZnSe-HTB.
Tổng hợp hạt nano phát quang ZnSe:Mn-HTB. Tổng hợp QDs ZnSe:Mn/ZnS-HTB. Tổng hợp QDs ZnSe/ZnS:Mn/ZnS-HTB. Các phương pháp khảo sát và nghiên cứu vật liệu.
Chiếu đèn UV. Phương pháp phổ tử ngoại khả kiến (UV-Vis). Phương pháp phổ huỳnh quang (Photoluminescence, PL). Phương pháp phổ hồng ngoại (IR).
Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD). Phổ quang điện tử tia X (XPS). Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua (TEM). Phương pháp phổ tán sắc năng lượng tia X (EDS).
Phổ tán xạ Raman. Hiệu suất lượng tử của các chấm lượng tử. Đánh giá khả năng tương thích của nano phát quang với kháng thể bằng kỹ thuật SDS - pages. Tiến hành chạy flow cytometry xác định nồng độ tối ưu giữa tương tác kháng thể (Ab) và hạt nano phát quang (QD).
Khảo sát khả năng phát hiện tác nhân gây bệnh của hạt QD–Ab trên chủng MRSA và E. Ứng dụng hạt QD–Ab phát hiện chủng gây bệnh trên mẫu (giả mẫu). KẾT QUẢ VÀ BIỆN LUẬN .48 Phần A: Chất ổn định bề mặt axit 3-mercaptopropionic (MPA). Phân tích cấu trúc và tính chất quang của nano phát quang ZnSe-MPA.
Phân tích cấu trúc của nano phát quang ZnSe-MPA. Phân tích tính chất quang của nano phát quang ZnSe-MPA. Phân tích cấu trúc và tính chất quang của nano phát quang ZnSe:Mn-MPA. Phân tích cấu trúc của nano phát quang ZnSe:Mn-MPA.
Phân tích tính chất quang của nano phát quang ZnSe:Mn-MPA. Phân tích cấu trúc và tính chất quang của các hạt QD ZnSe:Mn/ZnS-MPA. Phân tích cấu trúc và tính chất quang của nano phát quang ZnSe/ZnS:Mn/ZnS- MPA .69 Phần B: Chất ổn định bề mặt Polyethylene glycol (PEG). Phân tích cấu trúc và tính chất quang của ZnSe-PEG.
Phân tích cấu trúc của ZnSe-PEG. Phân tích tính chất quang của ZnSe-PEG. Phân tích cấu trúc và tính chất quang của nano phát quang của DQs ZnSe:Mn- PEG. Phân tích cấu trúc của nano phát quang của DQs ZnSe:Mn-PEG.
Phân tích tính chất quang của nano phát quang của DQs ZnSe:Mn-PEG. Phân tích cấu trúc và tính chất quang của nano phát quang ZnSe:Mn/ZnS PEG. Phân tích cấu trúc và tính chất quang của nano phát quang ZnSe/ZnS:Mn/ZnS- PEG .87 Phần C: Chất ổn định bề mặt hồ tinh bột. Khảo sát điều kiện tối ưu cho quá trình tổng hợp của nano phát quang ZnSe- HTB.
Phân tích cấu trúc và tính chất quang của QD ZnSe:Mn-HTB. Phân tích cấu trúc của nano phát quang ZnSe:Mn-HTB. Phân tích tính chất quang của nano phát quang ZnSe:Mn-HTB. Phân tích cấu trúc và tính chất quang của nano phát quang ZnSe:Mn/ZnS-HTB.
Phân tích cấu trúc và tính chất quang của nano phát quang ZnSe/ZnS:Mn/ZnS HTB .102 Phần D: Đánh giá khả năng ứng dụng trong y sinh của các hạt nano có cường độ quang cao nhất. Đánh giá khả năng tương thích của nano phát quang với kháng thể bằng kỹ thuật SDS - pages. Tiến hành chạy flow cytometry xác định nồng độ tối ưu giữa tương tác kháng thể (Ab) và hạt nano phát quang (QD). Khảo sát khả năng phát hiện tác nhân gây bệnh của hạt QD–Ab trên chủng MRSA và E.
Ứng dụng hạt QD–Ab phát hiện chủng gây bệnh trên mẫu (giả mẫu) .113 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.142 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Tên gọi Ký hiệu Tên gọi QDs Quantum Dots PCR Polymerase Chain Reaction Cd Cadimi S.aureus Staphylococcus Aureus Methicillin-Resistant Joint Committee on Powder MRSA JCPDS Staphylococcus Aureus Diffraction Standards PEG PolyEthylene Glycol NaBH4 Sodium borohydride NCs NanoCrystals Zn(OAC)2 Zinc acetate SDS Poly acrylamide E.coli Escherichia coli APS Anmonium persulphate LNPS Luminescent Nano Particles CFU Colony form units MPA 3 - Mercaptopropionic acid LED Light-Emitting Diodes HTB Hồ Tinh bột (Starch) Fluorescence spectrum Photoluminescence Quantum Yield PL PLQY (Phổ huỳnh quang) (Hiệu suất huỳnh quang) Dynamic Light Scattering X-ray Photoelectron Spectroscopy DLS XPS (Tán xạ ánh sáng) (Phổ quang điện tử tia X) Band gap energy Transmission Electron Microscopy Eg TEM (Năng lượng vùng cấm). Carbodiimidehydrochloride LB Lubria broth PBS Dung dịch đệm phosphat NC Nanocrystals (nano tinh thể) FT-IR Fourrier Transformation Infrared vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Số nguyên tử và năng lượng bề mặt của hạt nano cấu tạo từ nguyên tử giống nhau. Các thông số cơ bản của vật liệu nano ZnSe.
Bảng so sánh cấu trúc tinh thể tập phương ZnSe, ZnS. Tính chất của Amylozơ, Amylopectin. Bán kính của một số ion thường sử dụng pha tạp trong tổng hợp QDs. Mức năng lượng vùng cấm của một số loại vật liệu.
Hóa chất và hãng sản xuất. Dụng cụ và thiết bị thí nghiệm. Bố trí thí nghiệm giữa EDC, protein A và QDs ZnSe:5%Mn/ZnS-PEG. Bố trí thí nghiệm giữa EDC, protein A và QDs ZnSe:5%Mn/ZnS-PEG.
Bố trí thí nghiệm giữa EDC, protein A và QDs ZnSe:5%Mn/ZnS-PEG. Thành phần của gel phân tách và gel gom. Bảng so sánh hiệu suất huỳnh quang của các chấm lượng tử sử dụng các chất ổn định lần lượt MPA, PEG và hồ tinh bột .109 viii DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. Minh họa sự hình thành các vùng năng lượng từ các quỹ đạo nguyên tử đối với số nguyên tố giả thiết là M.
Sự gián đoạn mức năng lượng ở các loại vật liệu nano khác nhau. Cấu trúc lập phương kẽm blende (sphalerite/zinc blende). Cấu trúc mạng lưới lục phương kiểu wurtzite. Giản đồ nhiễu xạ tia X của tinh thể ZnSe.
Cấu trúc dạng lập phương (hay sphalerite) của ZnS. Cấu trúc hình thái đơn giản của chất ổn định bề mặt. Công thức cấu tạo của 3 – Mercaptopropionic axit (MPA). Cấu trúc phân tử Amylozơ (a), Amylopectin (b).
Sự hình thành liên kết -1,4-glicozit và liên kết -1,6-Glicozit trong Amylopectin. Cấu trúc của Polyethylene glycol (PEG). Cấu trúc phân tử PEG trong nước.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Thị Diễm (2021). Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp các chấm lượng tử phát q [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-tong-hop-cac-cham-luong-tu-phat-quang-znse-znsemnzns-znseznsmnzns-dinh-huong-ung-dung-trong-y-sinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp các chấm lượng tử phát q" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp các chấm lượng tử phát quang znse znsemnzns znseznsmnzns định hướng ứng dụng trong y sinh. Xem tóm tắt và tải về tạ
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp các chấm lượng tử phát q" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp các chấm lượng tử phát q" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp các chấm lượng tử phát q" thuộc chuyên ngành Vật liệu quang học, quang điện tử và quang tử. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp các chấm lượng tử phát q" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp các chấm lượng tử phát q" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp các chấm lượng tử phát q" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.