Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổn thương giải phẫu bệnh và phương pháp nhận dạng nạ
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổn thương giải phẫu bệnh và phương pháp nhận dạng nạn nhân trong giám định pháp y ngạt nước. Xem tóm tắt và tải về tại Luan
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
142
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu tổn thương giải phẫu bệnh ngạt nước và cơ chế bệnh sinh
- Số trang:
- 142 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Giải phẫu bệnh và pháp y
- Tác giả:
- Nguyễn Lê Cát
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu tổn thương giải phẫu bệnh ngạt nước và cơ chế bệnh sinh
Luận án tập trung vào việc nghiên cứu sâu rộng các tổn thương giải phẫu bệnh liên quan đến các trường hợp tử vong do ngạt nước. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về các biến đổi cơ thể cả ở cấp độ đại thể và vi thể. Mục tiêu chính là xác định các dấu hiệu đặc trưng giúp ích cho chẩn đoán giải phẫu bệnh trong giám định pháp y. Việc hiểu rõ cơ chế bệnh sinh của ngạt nước là nền tảng quan trọng. Các phát hiện giúp phân biệt ngạt nước thực sự với các nguyên nhân tử vong khác có dấu hiệu tương tự. Dữ liệu từ nghiên cứu góp phần xây dựng tiêu chuẩn chẩn đoán chính xác hơn. Luận án cũng khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành và biểu hiện của các tổn thương này. Tầm quan trọng của công trình nằm ở việc nâng cao năng lực chẩn đoán giải phẫu bệnh và giám định pháp y. Điều này hỗ trợ hiệu quả công tác điều tra và xác định nguyên nhân tử vong.
1.1. Định nghĩa và phân loại ngạt nước trong pháp y
Ngạt nước được định nghĩa là tình trạng suy hô hấp do bị chìm trong chất lỏng. Luận án chi tiết phân loại tổn thương ngạt nước thành nhiều dạng. Các dạng bao gồm ngạt nước điển hình, ngạt nước không điển hình, và các trường hợp ngạt nước thứ phát. Mỗi loại có những đặc điểm riêng biệt về cơ chế bệnh sinh và dấu hiệu giải phẫu bệnh. Việc phân loại chính xác rất cần thiết trong giám định pháp y. Nó giúp định hướng tìm kiếm các bằng chứng liên quan. Ví dụ, ngạt nước khô có thể không có dấu hiệu nấm bọt điển hình. Điều này đòi hỏi pháp y phải có kiến thức sâu rộng để đưa ra chẩn đoán giải phẫu bệnh chuẩn xác. Nắm vững định nghĩa và phân loại là bước đầu tiên để xây dựng tiêu chuẩn chẩn đoán đáng tin cậy. Nghiên cứu cung cấp một khung phân loại rõ ràng, hỗ trợ các nhà giám định trong thực tiễn.
1.2. Cơ chế bệnh sinh và biến đổi sinh lý trong ngạt nước
Ngạt nước gây ra một loạt biến đổi sinh lý phức tạp trong cơ thể. Cơ chế bệnh sinh chính liên quan đến thiếu oxy cấp tính và rối loạn điện giải nghiêm trọng. Khi nước xâm nhập vào đường hô hấp, nó gây co thắt thanh quản hoặc tràn vào phổi. Điều này dẫn đến tổn thương phế nang và cản trở trao đổi khí. Áp lực âm trong lồng ngực có thể gây xuất huyết mao mạch. Các tổn thương mô học ở phổi thường bao gồm phù phổi, xuất huyết và hủy hoại cấu trúc phế nang. Những thay đổi này là bằng chứng quan trọng cho chẩn đoán giải phẫu bệnh. Não cũng chịu ảnh hưởng nặng nề do thiếu oxy, dẫn đến phù não và hoại tử tế bào thần kinh. Các biến đổi sinh hóa như thay đổi pH máu, nồng độ oxy và CO2 cũng được phân tích. Nghiên cứu làm rõ mối liên hệ giữa các biến đổi này và các dấu hiệu giải phẫu bệnh được quan sát. Thông tin này cần thiết để xác định nguyên nhân tử vong một cách khoa học.
II.Phân tích dấu hiệu mô bệnh học và tiêu chuẩn chẩn đoán ngạt nước
Phần này của luận án đi sâu vào phân tích các dấu hiệu mô bệnh học đặc trưng của ngạt nước. Nó là cơ sở để thiết lập tiêu chuẩn chẩn đoán chính xác trong lĩnh vực pháp y. Nghiên cứu khảo sát cả dấu hiệu đại thể và vi thể trên tử thi. Các phát hiện giúp nhận diện những biến đổi không thể quan sát bằng mắt thường. Từ đó, đưa ra kết luận khách quan về nguyên nhân tử vong. Việc kết hợp nhiều phương pháp chẩn đoán giải phẫu bệnh khác nhau được nhấn mạnh. Luận án tập trung vào các tổn thương mô học ở phổi, não, và các cơ quan khác. Sự hiện diện của phù phổi cấp, xuất huyết điểm, hoặc dị vật đường hô hấp được đánh giá chi tiết. Các kết quả này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc cho công tác giám định. Nó góp phần nâng cao độ tin cậy của báo cáo pháp y.
2.1. Đặc điểm tổn thương giải phẫu bệnh ngoại vi và nội tạng
Tổn thương giải phẫu bệnh ngoại vi bao gồm dấu hiệu nấm bọt ở mũi miệng, da ngâm nước, và các vết cào xước do va đập hoặc động vật. Các dấu hiệu này cần được ghi nhận cẩn thận. Bên trong, các cơ quan nội tạng cũng thể hiện nhiều biến đổi đặc trưng. Phổi thường bị phù nề, xung huyết, có thể có xuất huyết. Trọng lượng phổi tăng đáng kể. Các tổn thương mô học ở phổi bao gồm giãn mao mạch, phá hủy vách phế nang và xâm nhập của dịch phù. Lòng khí phế quản có thể chứa nước, bùn, cát, hoặc các dị vật khác. Dạ dày và ruột non có thể chứa một lượng nước đáng kể. Điều này là dấu hiệu của quá trình nuốt nước trong khi ngạt. Các dấu hiệu này là cơ sở quan trọng cho chẩn đoán giải phẫu bệnh ngạt nước. Việc mô tả chi tiết giúp định hình bức tranh toàn diện về nguyên nhân tử vong.
2.2. Biến đổi mô học và tìm kiếm các chỉ dấu đặc trưng
Phân tích mô bệnh học là một phần không thể thiếu trong chẩn đoán giải phẫu bệnh ngạt nước. Các mẫu kỹ thuật sinh thiết từ phổi, thận, não được xử lý và kiểm tra dưới kính hiển vi. Tại phổi, các phát hiện thường thấy là phù phổi cấp, xuất huyết vi thể, và sự giãn nở của mao mạch. Sự hiện diện của các thể phù bạch cầu và tế bào hình sao trong lòng phế nang cũng là một chỉ dấu. Đặc biệt, việc tìm thấy khuê tảo (diatoms) trong các cơ quan nội tạng như thận, gan, tủy xương được coi là bằng chứng mạnh mẽ cho ngạt nước. Khuê tảo là các sinh vật đơn bào có trong nước. Sự xâm nhập của chúng vào hệ tuần hoàn qua phế nang là dấu hiệu chứng tỏ hít phải nước khi còn sống. Luận án đã nghiên cứu các phương pháp định lượng và định tính khuê tảo. Điều này giúp củng cố tiêu chuẩn chẩn đoán ngạt nước. Ngoài ra, hóa mô miễn dịch có thể được sử dụng để phân biệt giữa các loại tổn thương và xác định các protein đặc hiệu liên quan đến stress thiếu oxy.
2.3. Các dấu hiệu ngạt nước không điển hình và thách thức chẩn đoán
Không phải tất cả các trường hợp ngạt nước đều biểu hiện các dấu hiệu điển hình. Một số trường hợp được gọi là ngạt nước không điển hình. Ví dụ, ngạt nước khô, nơi tử vong xảy ra do co thắt thanh quản mà không có nước vào phổi. Hoặc ngạt nước thứ phát, khi nạn nhân được cứu nhưng tử vong sau đó do biến chứng phổi. Trong những trường hợp này, các tiêu chuẩn chẩn đoán thông thường có thể không đủ. Các dấu hiệu tổn thương mô học có thể không rõ ràng. Điều này đặt ra thách thức lớn cho chẩn đoán giải phẫu bệnh. Cần có sự kết hợp của nhiều phương pháp xét nghiệm bổ sung. Bao gồm phân tích các chỉ số sinh hóa, tìm kiếm khuê tảo, và các kỹ thuật hình ảnh. Luận án đã khảo sát các trường hợp không điển hình và đề xuất các phương pháp tiếp cận đa chiều. Mục tiêu là để đưa ra kết luận chính xác ngay cả trong tình huống phức tạp nhất. Điều này cải thiện độ tin cậy của giám định pháp y.
III.Kỹ thuật giám định pháp y và nhận dạng nạn nhân ngạt nước
Giám định pháp y trong các trường hợp ngạt nước đòi hỏi sự chính xác cao. Nó liên quan đến việc xác định nguyên nhân tử vong và nhận dạng nạn nhân. Phần này của luận án trình bày các kỹ thuật sinh thiết và phương pháp giám định được áp dụng. Nghiên cứu khảo sát cả phương pháp truyền thống và hiện đại. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả nhận dạng, đặc biệt với các tử thi đã phân hủy. Việc chẩn đoán giải phẫu bệnh chính xác là bước đầu tiên. Tiếp theo là các phương pháp nhận dạng khoa học. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thu thập và bảo quản mẫu đúng cách. Điều này đảm bảo tính toàn vẹn của bằng chứng. Các phát hiện cung cấp hướng dẫn thực hành tốt nhất cho các nhà giám định. Nó giúp tối ưu hóa quá trình nhận dạng nạn nhân. Từ đó, hỗ trợ công tác điều tra và giải quyết vụ việc.
3.1. Các phương pháp giám định pháp y truyền thống và hiện đại
Các phương pháp giám định pháp y truyền thống bao gồm khám nghiệm tử thi. Nó bao gồm quan sát dấu hiệu bên ngoài và bên trong. Việc ghi nhận chi tiết các tổn thương mô học đại thể là rất quan trọng. Ví dụ, dấu hiệu nấm bọt, phù phổi, hoặc xuất huyết dưới màng phổi. Các phương pháp hiện đại bổ sung thêm các kỹ thuật xét nghiệm chuyên sâu. Bao gồm phân tích mô bệnh học vi thể, xét nghiệm sinh hóa, và hình ảnh học. Các kỹ thuật này cung cấp thông tin chi tiết hơn. Nó giúp củng cố chẩn đoán giải phẫu bệnh. Kỹ thuật sinh thiết mô và chất dịch được thực hiện để thu thập mẫu. Các mẫu này sau đó được phân tích bằng các phương pháp tiên tiến. Sự kết hợp giữa truyền thống và hiện đại đảm bảo tính toàn diện. Nó nâng cao độ chính xác của kết luận giám định.
3.2. Quy trình nhận dạng nạn nhân trong bối cảnh pháp y phức tạp
Nhận dạng nạn nhân, đặc biệt là các tử thi đã phân hủy hoặc bị biến dạng, là một thách thức lớn. Quy trình nhận dạng thường bắt đầu bằng việc thu thập thông tin từ hiện trường. Sau đó là khám nghiệm tử thi toàn diện. Các đặc điểm như dấu vết trên cơ thể, răng, vân tay, quần áo được kiểm tra. Đối với các trường hợp phức tạp, cần đến các phương pháp khoa học chuyên sâu hơn. Kỹ thuật sinh thiết mẫu xương, răng, hoặc mô mềm để phân tích ADN là rất quan trọng. So sánh hồ sơ nha khoa hoặc dấu vân tay với dữ liệu mất tích cũng là một phương pháp hiệu quả. Luận án đã xây dựng một quy trình nhận dạng chuẩn mực. Quy trình này tích hợp nhiều phương pháp khác nhau. Nó nhằm đạt được kết quả chính xác nhất. Quy trình này đặc biệt hữu ích khi các dấu hiệu nhận dạng truyền thống không còn nguyên vẹn.
3.3. Vai trò của hóa mô miễn dịch và các xét nghiệm bổ sung
Hóa mô miễn dịch là một kỹ thuật mạnh mẽ trong chẩn đoán giải phẫu bệnh. Nó giúp xác định sự hiện diện và vị trí của các protein hoặc kháng nguyên cụ thể trong mô. Trong giám định ngạt nước, hóa mô miễn dịch có thể giúp phân biệt giữa tổn thương xảy ra trước và sau khi chết. Ví dụ, nó có thể phát hiện các dấu hiệu viêm nhiễm cấp tính hoặc phản ứng tế bào với thiếu oxy. Các xét nghiệm bổ sung khác bao gồm độc chất học và sinh hóa. Độc chất học giúp loại trừ khả năng tử vong do chất độc hoặc thuốc. Sinh hóa có thể phát hiện thay đổi trong nồng độ điện giải hoặc protein. Những thay đổi này có thể chỉ ra ngạt nước hoặc các tình trạng bệnh lý khác. Luận án đã đánh giá vai trò của các xét nghiệm này trong việc đưa ra kết luận toàn diện. Nó giúp loại trừ các nguyên nhân tử vong khác và củng cố tiêu chuẩn chẩn đoán ngạt nước.
IV.Ứng dụng kỹ thuật ADN trong chẩn đoán và giám định pháp y
Kỹ thuật phân tích ADN đã trở thành công cụ không thể thiếu trong giám định pháp y hiện đại. Luận án tập trung vào ứng dụng lâm sàng của ADN để nhận dạng nạn nhân ngạt nước. Đặc biệt là trong các trường hợp tử thi bị phân hủy nặng hoặc không có dấu hiệu nhận dạng truyền thống. Công nghệ ADN mang lại độ chính xác cao và tính tin cậy tuyệt đối. Nó cung cấp bằng chứng khoa học không thể chối cãi. Nghiên cứu đã tối ưu hóa quy trình kỹ thuật sinh thiết và phân tích ADN từ các mẫu khó. Việc sử dụng các chỉ thị ADN đặc hiệu được nghiên cứu kỹ lưỡng. Các kết quả nhấn mạnh tầm quan trọng của ADN trong việc giải quyết các vụ án phức tạp. Nó góp phần quan trọng vào công lý. Đồng thời, nâng cao năng lực chẩn đoán giải phẫu bệnh thông qua bằng chứng di truyền.
4.1. Giới thiệu về phân tích ADN ty thể và các đoạn lặp ngắn STR
Phân tích ADN ty thể (mtDNA) và các đoạn lặp ngắn (STR) là hai kỹ thuật chủ chốt trong giám định nhận dạng. mtDNA có số lượng bản sao cao trong mỗi tế bào. Nó tồn tại ngay cả trong các mẫu bị suy thoái nghiêm trọng. mtDNA được di truyền theo dòng mẹ. Do đó, nó hữu ích khi cần so sánh với các thành viên trong cùng một dòng mẹ. STR là các đoạn ADN ngắn lặp lại. Chúng có tính đa hình cao trong quần thể. Điều này giúp tạo ra hồ sơ ADN độc đáo cho mỗi cá thể. Kết hợp mtDNA và STR tăng cường khả năng nhận dạng. Đặc biệt khi mẫu vật có chất lượng kém. Luận án đã khảo sát tiềm năng của cả hai kỹ thuật này. Nó đánh giá hiệu quả của chúng trong việc giải quyết các trường hợp nhận dạng nạn nhân ngạt nước. Ứng dụng lâm sàng của các kỹ thuật này rất rộng rãi trong pháp y.
4.2. Quy trình tách chiết và phân tích ADN từ mẫu tử thi
Quy trình tách chiết ADN từ mẫu tử thi đòi hỏi sự cẩn trọng. Đặc biệt với các mẫu đã bị phân hủy hoặc tiếp xúc với môi trường nước. Các loại mẫu như xương, răng, tóc, hoặc mô cơ được sử dụng. Kỹ thuật sinh thiết mẫu phải được thực hiện vô trùng. Điều này ngăn ngừa nhiễm bẩn ADN ngoại lai. Sau đó, ADN được tách chiết bằng các phương pháp hóa học và vật lý. Các phương pháp phổ biến bao gồm chiết phenol-chloroform hoặc sử dụng bộ kit thương mại. Chất lượng và số lượng ADN chiết xuất ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả phân tích. Sau khi tách chiết, ADN được khuếch đại bằng phản ứng PCR. Sau đó được phân tích bằng điện di mao quản. Luận án đã tối ưu hóa các bước trong quy trình này. Nó nhằm đảm bảo hiệu quả tối đa khi làm việc với các mẫu pháp y khó. Điều này là nền tảng cho việc chẩn đoán giải phẫu bệnh bằng ADN.
4.3. Giá trị của kỹ thuật ADN trong giám định nhận dạng nạn nhân
Kỹ thuật ADN mang lại giá trị to lớn trong giám định nhận dạng nạn nhân. Nó đặc biệt quan trọng trong các vụ án mà nhận dạng truyền thống bất khả thi. Ví dụ, trong thảm họa thiên tai, tai nạn hàng loạt, hoặc khi tử thi bị biến dạng nặng. ADN có thể xác nhận danh tính nạn nhân với độ chính xác rất cao. Nó dựa trên việc so sánh hồ sơ ADN của nạn nhân với mẫu tham chiếu từ người thân hoặc dữ liệu lưu trữ. Luận án đã chứng minh hiệu quả của phân tích ADN trong việc nhận dạng các nạn nhân ngạt nước. Nó cung cấp một giải pháp tin cậy cho các trường hợp khó. Sự kết hợp giữa chẩn đoán giải phẫu bệnh và phân tích ADN tạo nên một hệ thống giám định toàn diện. Ứng dụng lâm sàng của kỹ thuật này giúp giải quyết nhiều vụ án tồn đọng. Nó mang lại câu trả lời cho gia đình nạn nhân và hỗ trợ công tác tư pháp.
V.Kết quả nghiên cứu tổn thương mô học và ứng dụng lâm sàng
Phần này tóm tắt các kết quả chính từ nghiên cứu. Nó tập trung vào đặc điểm tổn thương mô học được tìm thấy. Đồng thời, trình bày hiệu quả của các phương pháp nhận dạng nạn nhân bằng ADN. Các phát hiện cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng. Chúng giúp củng cố tiêu chuẩn chẩn đoán ngạt nước. Nghiên cứu cũng đánh giá mức độ tin cậy của các dấu hiệu giải phẫu bệnh khác nhau. Từ đó, đưa ra các khuyến nghị ứng dụng lâm sàng cho thực hành pháp y. Luận án không chỉ mang tính học thuật mà còn có giá trị thực tiễn cao. Nó góp phần nâng cao chất lượng giám định pháp y tại Việt Nam. Kết quả này cũng có ý nghĩa trong lĩnh vực y học dự phòng. Nó góp phần vào việc giảm thiểu tử vong do ngạt nước thông qua việc nhận diện các yếu tố nguy cơ và cải thiện các biện pháp an toàn.
5.1. Phân tích đặc điểm tổn thương mô bệnh học ở đối tượng nghiên cứu
Nghiên cứu đã phân tích chi tiết các đặc điểm tổn thương mô học trên các tử thi ngạt nước. Các kết quả cho thấy phù phổi cấp, xuất huyết phế nang, và sự hiện diện của dị vật trong lòng khí phế quản là những dấu hiệu phổ biến. Tỷ lệ phát hiện khuê tảo trong các cơ quan nội tạng như thận và tủy xương cũng được ghi nhận. Điều này khẳng định vai trò của chúng như một chỉ dấu chẩn đoán giải phẫu bệnh quan trọng. Các phân loại tổn thương khác như thoái hóa tế bào gan, phù não cũng được quan sát. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu thống kê về tần suất xuất hiện của từng loại tổn thương. Nó giúp các nhà giám định có cái nhìn rõ ràng hơn về bức tranh mô bệnh học của ngạt nước. Những phát hiện này hỗ trợ xây dựng tiêu chuẩn chẩn đoán chính xác hơn. Nó cũng giúp phân biệt ngạt nước với các nguyên nhân tử vong khác.
5.2. Hiệu quả của xét nghiệm ADN trong nhận dạng nạn nhân
Kết quả nghiên cứu chứng minh hiệu quả vượt trội của xét nghiệm ADN trong nhận dạng nạn nhân ngạt nước. Đặc biệt là trong các trường hợp tử thi bị phân hủy nặng. Tỷ lệ thành công trong việc tách chiết và phân tích ADN từ các mẫu khó như xương và răng đạt mức cao. So sánh với mẫu ADN của thân nhân đã giúp xác định danh tính của nhiều nạn nhân. Điều này không thể thực hiện bằng các phương pháp truyền thống. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng ADN ty thể (mtDNA) rất có giá trị trong các trường hợp mẫu có chất lượng kém. Các đoạn lặp ngắn (STR) cung cấp thông tin chi tiết hơn khi ADN nguyên vẹn. Ứng dụng lâm sàng của kỹ thuật ADN đã giải quyết nhiều vụ án tồn đọng. Nó cung cấp bằng chứng không thể chối cãi cho các cơ quan tư pháp. Nó khẳng định tầm quan trọng của công nghệ này trong giám định pháp y.
5.3. Khuyến nghị và ứng dụng lâm sàng y học dự phòng
Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận án đưa ra nhiều khuyến nghị quan trọng. Các khuyến nghị này nhằm cải thiện quy trình chẩn đoán giải phẫu bệnh và nhận dạng nạn nhân ngạt nước. Cần tăng cường đào tạo chuyên sâu về mô bệnh học và kỹ thuật ADN cho các giám định viên. Việc tiêu chuẩn hóa quy trình kỹ thuật sinh thiết và xử lý mẫu cũng rất cần thiết. Ứng dụng lâm sàng của các phát hiện này có thể cải thiện đáng kể chất lượng báo cáo pháp y. Ngoài ra, nghiên cứu còn nhấn mạnh vai trò của y học dự phòng. Thông qua việc hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh và dấu hiệu ngạt nước, có thể phát triển các chương trình nâng cao nhận thức cộng đồng. Điều này nhằm giảm thiểu rủi ro tử vong do ngạt nước. Các biện pháp an toàn như dạy bơi, giám sát trẻ em gần nước, và trang bị phao cứu sinh cần được đẩy mạnh. Kết quả của luận án góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành y học pháp y và y học dự phòng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (142 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN LÊ CÁT NGHIÊN CỨU TỔN THƯƠNG GIẢI PHẪU BỆNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NHẬN DẠNG NẠN NHÂN TRONG GIÁM ĐỊNH PHÁP Y NGẠT NƯỚC LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2020 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN LÊ CÁT NGHIÊN CỨU TỔN THƯƠNG GIẢI PHẪU BỆNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NHẬN DẠNG NẠN NHÂN TRONG GIÁM ĐỊNH PHÁP Y NGẠT NƯỚC Chuyên ngành : Giải phẫu bệnh và Pháp y Mã số : 62720105 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Đinh Gia Đức HÀ NỘI - 2020 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Lê Cát, nghiên cứu sinh khóa 32 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành: Giải phẫu bệnh và Pháp y, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy TS. Lưu Sỹ Hùng và Thầy PGS.
Đinh Gia Đức. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.
Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Nguyễn Lê Cát LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHỮ VIẾT TẮT DÙNG TRONG LUẬN ÁN A : Adenine ADN (DNA) : Axit deoxyribonucleic (deoxyribonucleic acid) APS : Amonium persulfate bp : Cặp base (base pair) C (X) : Cytozine (xitozin) cs : Cộng sự dNTPs : Deoxyribonucleotide triphosphate EDTA : Disodium ethylenediamine tetraaxetate G : Guanine GPB : Giải phẫu bệnh H+ : Ion hydro HE : Hematoxylin-Eosin HV1 : Vùng siêu biến 1 (hypervariable region 1) HV2 : Vùng siêu biến 2 (hypervariable region 2) Không XĐ : Không xác định MBH : Mô bệnh học mtDNA : ADN ty thể (mitochondrian DNA) ND : Nhận dạng NH3+ : Ion amoni OD : Mật độ quang học (optical density) PaO2 : Áp lực khí O2 trong máu động mạch PCR : Phản ứng chuỗi trùng hợp (Polymerase Chain Reaction) STR : Các đoạn lặp lại ngắn (Short Tandem Repeats) T : Thymine UV : Tử ngoại (ultraviolet) XN : Xét nghiệm WHO : World Health Organization (Tổ chức y tế thế giới) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Định nghĩa và phân loại ngạt nước. Phân loại ngạt nước.
Thống kê tình hình ngạt nước. Thống kê chung tình hình ngạt nước. Các yếu tố liên quan đến ngạt nước. Cơ chế sinh lý bệnh ngạt nước.
Lịch sử nghiên cứu về ngạt nước. Cơ chế sinh lý bệnh ngạt nước. Tổn thương giải phẫu bệnh ngạt nước. Dấu hiệu bên ngoài.
Dấu hiệu bên trong. Những dấu hiệu chết ngạt nước không điển hình. Tiến triển của các dấu hiệu trên tử thi. Những biến đổi tổ chức học.
Các biến đổi sinh hóa. Yếu tố sinh học. Một số ghiên cứu mới về ngạt nước. Giám định nhận dạng nạn nhân ngạt nước.
Một số phương pháp giám định nhận dạng. Giám định nhận dạng nạn nhân ngạt nước bằng xét nghiệm ADN. Sơ lược về cấu trúc phân tử ADN. Phương pháp phân tích ADN trong giám định nhận dạng.
30 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ.
34 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu, phương pháp lựa chọn mẫu. Nội dung và chỉ tiêu nghiên cứu.
Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Dấu hiệu và tổn thương bên ngoài. Dấu hiệu và tổn thương bên trong. Thống kê một số loại hình ngạt nước không điển hình.
Nhận dạng nạn nhân tử vong do ngạt nước bằng xét nghiệm ADN. Đạo đức nghiên cứu. Phương pháp phân tích thống kê và xử lý số liệu. Sai số và cách khắc phục sai số.
46 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Các đặc điểm thống kê chung. Tuổi và giới. Thời gian xảy ra trong năm.
Thời gian giám định. Nơi phát hiện tử thi. Hoàn cảnh xảy ra. Các đặc điểm khác.
Các dấu hiệu và tổn thương bên ngoài. Hoen tử thi. Dấu hiệu xung huyết, xuất huyết kết mạc. Dấu hiệu cứng xác.
Dấu hiệu da ngâm nước. Dấu hiệu thay đổi ở mắt. Dấu hiệu phân hủy. 56 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Dấu hiệu dị vật lòng bàn tay. Thương tích do trôi dạt va quệt và động vật gây nên. Các dấu hiệu và tổn thương bên trong. Dấu hiệu và tổn thương ở khí quản, phế quản.
Dấu hiệu ở các tạng. Tổn thương kết hợp. Ngạt nước không điển hình. Các xét nghiệm bổ sung.
Xét nghiệm mô bệnh học. Xét nghiệm tìm khuê tảo. Các xét nghiệm bổ sung khác. Kết quả giám định nhận dạng nạn nhân ngạt nước bằng kỹ thuật phân tích ADN.
Số nạn nhân cần nhận dạng phân bố theo thời gian giám định. Kết quả lấy mẫu nạn nhân. Kết quả lấy mẫu thân nhân. Kết quả tách chiết ADN từ mẫu nạn nhân.
Kết quả giám định nhận dạng bằng kỹ thuật phân tích ADN. 68 Chương 4: BÀN LUẬN. Các đặc điểm chung. Tần xuất xuất hiện theo tháng trong năm.
Thời gian giám định. Nơi phát hiện tử thi. Hoàn cảnh xảy ra. Các đặc điểm khác.
Các dấu hiệu và tổn thương bên ngoài. Dấu hiệu nấm bọt. Dấu hiệu hoen tử thi. Dấu hiệu xung huyết, xuất huyết kết mạc.
82 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Dấu hiệu da ngâm nước. Dấu hiệu phân hủy tử thi. Dấu hiệu dị vật lòng bàn tay.
Thương tích do trôi dạt va quệt và động vật gây nên. Xác định thời gian tử vong của nạn nhân. Các dấu hiệu và tổn thương bên trong. Dấu hiệu phù phổi, xung huyết các tạng.
Dị vật trong khí, phế quản. Dấu hiệu nước, dị vật trong đường tiêu hóa. Các tổn thương kết hợp. Chết ngạt nước không điển hình.
Các xét nghiệm bổ sung. Xét nghiệm mô bệnh học. Xét nghiệm tìm khuê tảo. Các xét nghiệm bổ sung khác.
Giám định nhận dạng nạn nhân ngạt nước bằng kỹ thuật phân tích ADN. Lấy mẫu phục vụ xét nghiệm ADN. Tách chiết và định lượng ADN mẫu tử thi. Tách chiết và phân tích ADN mẫu thân nhân.
Phân tích ADN mẫu tử thi. Kết quả giám định nhận dạng. Đề xuất quy trình giám định nhận dạng nạn nhân ngạt nước. 109 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 3.
Phân bố theo tuổi và giới của nạn nhân ngạt nước. Phân bố theo thời gian xảy ra theo các tháng trong năm. Thống kê các dấu hiệu và tổn thương bên ngoài. Dấu hiệu nấm bọt theo thời gian sau chết.
Dấu hiệu hoen tử thi theo thời gian sau chết. Dấu hiệu ở kết mạc mắt theo thời gian sau chết. Dấu hiệu cứng xác theo thời gian sau chết. Dấu hiệu da ngâm nước theo thời gian sau chết.
Dấu hiệu miệng loe theo thời gian sau chết. Dấu hiệu thay đổi ở mắt theo thời gian sau chết. Dấu hiệu phân hủy theo thời gian sau chết. Dấu hiệu dị vật trong lòng bàn tay theo thời gian sau chết.
Thống kê các thương tích do trôi dạt va quệt và động vật gây nên. Thống kê dấu hiệu ở các tạng. Thống kê đặc điểm tổn thương phổi. Thống kê các tổn thương kết hợp.
Thống kê một số loại hình ngạt nước không điển hình. Các dấu hiệu và tổn thương qua xét nghiệm mô bệnh học. Kết quả xét nghiệm tìm khuê tảo. Kết quả các xét nghiệm bổ sung khác.
Số nạn nhân cần ND phân bố theo thời gian giám định. Kết quả lấy mẫu nạn nhân. Kết quả lấy mẫu thân nhân. Nồng độ ADN trung bình tách chiết được từ mẫu nạn nhân.
Kết quả giám định nhận dạng bằng kỹ thuật phân tích ADN .1: Đặc điểm biến đổi bên ngoài của tử thi với các mốc thời gian. 89 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố theo thời gian giám định sau chết. Phân bố theo nơi phát hiện tử thi.
Phân bố theo hoàn cảnh xảy ra. Phân bố theo nghề nghiệp nạn nhân. Phân bố theo trình độ học vấn. Phân bố theo dân tộc.
Thống kê các dấu hiệu và tổn thương ở khí quản, phế quản. Thống kê xung huyết ở các tạng. Thống kê đặc điểm chất chứa trong dạ dày. 60 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH Hình 1.
Tóm tắt cơ chế sinh lý bệnh ngạt nước. Mô hình cấu trúc và mô hình phân tử lập thể của ADN. Cấu trúc hệ gen ty thể người. Đặc điểm di truyền theo dòng mẹ của ADN ty thể.
31 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ngạt nước là loại hình ngạt do mũi và miệng nạn nhân bị ngập trong nước. Cơ chế gây chết mang tính tổng hợp và có những thay đổi tuỳ thuộc hoàn cảnh, không chỉ là ngạt thở do không có oxy hoặc chìm ngập trong môi trường nước [1]. Ngạt nước là một trong những nguyên nhân hàng đầu ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng, được nghiên cứu từ rất sớm do những nghiên cứu về ngạt nước ngoài ý nghĩa mang tính khoa học về y học còn mang ý nghĩa xã hội rất cao. Theo thống kê của Tổ chức Y tế thế giới, tỷ lệ chết do ngạt nước trên thế giới ước tính xấp xỉ 5,6/100.000 dân, trong đó 2/3 do tai nạn, gần 1/3 do tự tử, rất hiếm gặp do án mạng, nạn nhân chủ yếu là người trẻ tuổi hoặc trẻ em [2].
Việt nam nằm trong vùng nhiệt đới gió mùa, có nhiều ao hồ sông suối, bờ biển dài là yếu tố làm gia tăng số người chết do ngạt nước, đặc biệt vào mùa mưa bão.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Lê Cát (2020). Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổn thương giải phẫu bệnh và phươ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-ton-thuong-giai-phau-benh-va-phuong-phap-nhan-dang-nan-nhan-trong-giam-dinh-phap-y-ngat-nuoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổn thương giải phẫu bệnh và phươ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổn thương giải phẫu bệnh và phương pháp nhận dạng nạn nhân trong giám định pháp y ngạt nước. Xem tóm tắt và tải về tại Luan
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổn thương giải phẫu bệnh và phươ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổn thương giải phẫu bệnh và phươ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổn thương giải phẫu bệnh và phươ" thuộc chuyên ngành Giải phẫu bệnh và Pháp y. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổn thương giải phẫu bệnh và phươ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổn thương giải phẫu bệnh và phươ" có 142 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổn thương giải phẫu bệnh và phươ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.