Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính toán công trình ngầm trong môi trường san hô bão
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính toán công trình ngầm trong môi trường san hô bão hòa nước chịu tải trọng nổ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Xây dựng Công trình quốc phòng
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
180
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nghiên cứu công trình ngầm chịu nổ
- Số trang:
- 180 trang
- Trường:
- Học viện Kỹ thuật Quân sự
- Chuyên ngành:
- Xây dựng Công trình quốc phòng
- Tác giả:
- Trịnh Trung Tiến
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nghiên cứu công trình ngầm chịu nổ
Luận án tập trung vào việc tính toán công trình ngầm chịu tải trọng nổ. Nghiên cứu tổng quan các hệ thống công trình quân sự trên đảo san hô. Khảo sát các phương pháp tính toán công trình ngầm chịu tải trọng nổ hiện có. Các phương pháp bao gồm tính toán không xét tới quá trình nổ, và sử dụng mô hình tương tác đầy đủ. Nền san hô, tính chất cơ lý của chúng, và các mô hình nền được phân tích. Luận án lựa chọn mô hình nền phù hợp cho bài toán nghiên cứu. Vật liệu sử dụng trong các công trình quân sự trên đảo cũng được xem xét. Đặc biệt, nghiên cứu sâu về bê tông cốt sợi thủy tinh (GFRP). Tổng quan này đặt nền móng cho việc phân tích kết cấu công trình ngầm và đảm bảo ổn định công trình ngầm trong môi trường địa chất phức tạp.
1.1. Công trình quân sự trên đảo san hô
Phần này cung cấp cái nhìn tổng thể về các hệ thống công trình quân sự trên đảo san hô. Những công trình này thường xuyên phải đối mặt với các tải trọng động, đặc biệt là tải trọng nổ. Phân tích yêu cầu về địa kỹ thuật công trình ngầm trong môi trường đặc biệt này. Đồng thời, đánh giá các thách thức trong thiết kế hầm và đảm bảo an toàn, hiệu quả hoạt động.
1.2. Các phương pháp tính toán tải trọng nổ
Luận án xem xét các phương pháp tính toán công trình ngầm chịu tải trọng nổ. Bao gồm phương pháp bỏ qua quá trình nổ và phương pháp mô hình tương tác đầy đủ. Phương pháp mô hình tương tác đầy đủ đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về ứng xử vật liệu địa chất và tương tác đất - công trình. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của mô phỏng số công trình ngầm và đánh giá biến dạng công trình ngầm.
1.3. Nền san hô và tính chất cơ lý
Một phần quan trọng của nghiên cứu là tổng quan về nền san hô. Các tính chất cơ lý đặc trưng của nền san hô được khảo sát. Việc hiểu rõ cơ học đất đá của san hô, đặc biệt là san hô bão hòa nước, là rất cần thiết. Luận án đánh giá các mô hình nền đã được công bố. Mục tiêu là lựa chọn mô hình nền phù hợp nhất cho việc phân tích kết cấu công trình ngầm dưới tác động của tải trọng nổ.
II. Mô hình tương tác đầy đủ tính toán công trình ngầm
Phần này trình bày chi tiết phương pháp sử dụng mô hình tương tác đầy đủ để tính toán công trình ngầm chịu tải trọng nổ. Giải pháp tính toán chủ yếu dựa trên phần mềm AUTODYN3D, một công cụ mạnh mẽ cho mô phỏng động lực học. Cơ sở lý thuyết tính toán được phân chia rõ ràng theo từng vùng trong bài toán: vùng thuốc nổ, vùng đất gần tâm nổ (sử dụng phương pháp hạt không lưới SPH), vùng không khí, và vùng đất xa tâm nổ cùng với công trình. Luận án đặc biệt chú trọng mô hình vật liệu cho từng vùng, bao gồm bê tông, thép, cốt sợi thủy tinh, và san hô bão hòa nước. Việc thiết lập tương tác giữa các vùng và điều kiện biên chính xác là yếu tố then chốt để đạt được kết quả mô phỏng số công trình ngầm đáng tin cậy. Nghiên cứu đóng góp vào việc nâng cao khả năng phân tích kết cấu công trình ngầm và dự đoán biến dạng công trình ngầm.
2.1. Giải pháp tính toán phần mềm AUTODYN3D
Luận án sử dụng phần mềm AUTODYN3D để thực hiện các tính toán phức tạp. Phần mềm này cho phép mô phỏng tương tác đầy đủ giữa các vật liệu dưới tác động của tải trọng xung kích. Việc triển khai phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) công trình ngầm thông qua AUTODYN3D giúp đánh giá chính xác ứng suất, biến dạng và ổn định công trình ngầm. Đây là công cụ không thể thiếu trong địa kỹ thuật công trình ngầm.
2.2. Cơ sở lý thuyết các vùng tính toán
Các vùng khác nhau trong bài toán được mô tả bằng cơ sở lý thuyết riêng biệt. Vùng thuốc nổ, vùng đất gần tâm nổ (sử dụng phương pháp SPH), vùng không khí, và vùng đất xa tâm nổ cùng công trình. Mỗi vùng có các phương trình mô tả vật liệu và chuyển động riêng. Sự hiểu biết về ứng xử vật liệu địa chất và cơ học đất đá là cần thiết cho việc thiết lập chính xác các mô hình này, đảm bảo phân tích kết cấu công trình ngầm đạt hiệu quả.
2.3. Tương tác vật liệu và điều kiện biên
Luận án làm rõ cách thức tương tác giữa các vật liệu và các vùng. Bao gồm tương tác giữa thuốc nổ TNT với đất, giữa vùng đất SPH với đất Lagrange, và giữa đất Lagrange với công trình. Tương tác đất - công trình được đặc biệt chú ý. Điều kiện biên của bài toán cũng được định nghĩa cẩn thận. Tất cả những yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc mô phỏng số công trình ngầm chính xác, từ đó đánh giá ổn định công trình ngầm và biến dạng công trình ngầm.
III. Xây dựng mô hình vật liệu san hô bão hòa nước
Phần này tập trung vào việc xây dựng mô hình vật liệu đặc biệt cho cát san hô lẫn cành vụn bão hòa nước. Đây là một bước quan trọng trong địa kỹ thuật công trình ngầm. Các tính chất cơ lý của san hô được xác định, bao gồm độ nén động thông qua thí nghiệm nổ. Cơ sở lý thuyết xác định độ nén động được trình bày chi tiết. Sau đó, luận án phát triển phương trình trạng thái (EOS), mô hình bền và mô hình phá hủy cho vật liệu này. Một chương trình riêng mang tên MCORAL được xây dựng để tích hợp mô hình vật liệu vào phần mềm AutoDyn, tạo điều kiện cho mô phỏng số công trình ngầm. Chương trình này có giao diện và cung cấp kết quả đầu ra. Việc kiểm chứng mô hình vật liệu được thực hiện khi vụ nổ xảy ra trong môi trường san hô và trong không khí, chứng minh độ tin cậy của mô hình mới.
3.1. Xác định độ nén động san hô
Độ nén động của san hô bão hòa nước được xác định thông qua thí nghiệm nổ. Cơ sở lý thuyết đằng sau việc xác định này được giải thích rõ ràng. Quy trình thí nghiệm nổ và cách xử lý kết quả để tính toán độ nén động được mô tả chi tiết. Đây là thông tin quan trọng cho việc hiểu ứng xử vật liệu địa chất và cơ học đất đá dưới tải trọng động.
3.2. Xây dựng mô hình vật liệu cho san hô
Dựa trên các tính chất cơ lý đã xác định, luận án xây dựng một mô hình vật liệu toàn diện cho cát san hô lẫn cành vụn bão hòa nước. Mô hình này bao gồm ba thành phần chính: phương trình trạng thái (EOS) để mô tả mối quan hệ áp suất-thể tích, mô hình bền để xác định giới hạn chịu lực, và mô hình phá hủy để dự đoán sự suy giảm tính chất vật liệu. Việc này rất quan trọng cho phân tích kết cấu công trình ngầm.
3.3. Kiểm chứng mô hình vật liệu MCORAL
Chương trình MCORAL được phát triển để thực hiện mô hình vật liệu san hô trong AutoDyn. Các mô đun của chương trình, giao diện và kết quả được trình bày. Mô hình vật liệu này sau đó được kiểm chứng thông qua các kịch bản vụ nổ khác nhau: khi vụ nổ xảy ra trong môi trường san hô và khi vụ nổ xảy ra trong không khí. Kết quả kiểm chứng chứng minh tính chính xác và ứng dụng thực tiễn của mô hình trong mô phỏng số công trình ngầm, góp phần vào thiết kế hầm hiệu quả.
IV. Phân tích công trình ngầm bê tông cốt sợi thủy tinh
Phần này đi sâu vào tính toán và phân tích công trình ngầm bê tông cốt sợi thủy tinh (GFRP) chịu tải trọng nổ. Nghiên cứu bắt đầu bằng việc mô hình hóa vật liệu cốt sợi thủy tinh, bao gồm các tính chất, phương trình trạng thái, mô hình bền và mô hình phá hủy. Sau đó, luận án thực hiện mô phỏng số công trình ngầm bê tông cốt thép truyền thống và công trình ngầm bê tông cốt GFRP dưới tác động của tải trọng nổ. Các kết quả mô phỏng được so sánh và nhận xét, làm nổi bật ưu điểm của vật liệu GFRP. Để tăng cường độ tin cậy, một mô phỏng số kết hợp thử nghiệm hiện trường trên mô hình công trình ngầm bê tông cốt GFRP được tiến hành. So sánh kết quả từ AutoDyn 3D với dữ liệu thử nghiệm hiện trường cung cấp cái nhìn toàn diện về ứng xử vật liệu địa chất và tương tác đất - công trình. Nghiên cứu này đóng góp đáng kể vào việc cải tiến thiết kế hầm và đảm bảo ổn định công trình ngầm.
4.1. Mô hình vật liệu cốt sợi thủy tinh GFRP
Vật liệu cốt sợi thủy tinh (GFRP) được mô hình hóa chi tiết. Các tính chất cơ học của GFRP được xác định, bao gồm cách chúng phản ứng với tải trọng động. Phương trình trạng thái, mô hình bền và mô hình phá hủy cho GFRP được thiết lập. Điều này cho phép mô phỏng chính xác ứng xử của vật liệu khi công trình ngầm chịu tác động của tải trọng nổ, nâng cao độ tin cậy trong phân tích kết cấu công trình ngầm.
4.2. Mô phỏng số công trình ngầm chịu nổ
Luận án thực hiện mô phỏng số công trình ngầm bê tông cốt thép thông thường và công trình ngầm bê tông cốt GFRP. Mô hình hóa bài toán bao gồm việc định nghĩa hình học, vật liệu và tải trọng nổ. Kết quả mô phỏng cung cấp thông tin chi tiết về ứng suất, biến dạng công trình ngầm và các vùng bị hư hại. Những phân tích này là cơ sở để đánh giá hiệu suất và so sánh giữa hai loại vật liệu, đặc biệt trong địa kỹ thuật công trình ngầm.
4.3. So sánh kết quả mô phỏng và thực nghiệm
Một phần quan trọng của nghiên cứu là việc kiểm chứng mô phỏng số bằng thử nghiệm hiện trường. Mô hình công trình ngầm bê tông cốt GFRP được thử nghiệm nổ trực tiếp. Dữ liệu thu được từ thử nghiệm được so sánh với kết quả mô phỏng số từ AutoDyn 3D. Việc phân tích và so sánh này xác nhận tính chính xác của mô hình và phương pháp tính toán. Kết quả này củng cố niềm tin vào việc ứng dụng GFRP trong thiết kế hầm và đảm bảo ổn định công trình ngầm.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (180 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào. Tác giả luận án Trịnh Trung Tiến LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii LỜI CẢM ƠN Tác giả luận án xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành, sâu sắc đối với GS.TS Vũ Đình Lợi đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ và có nhiều chỉ dẫn, định hướng khoa học có giá trị giúp cho tác giả hoàn thành luận án này.
Tác giả trân trọng cảm ơn sự động viên, khuyến khích và những kiến thức khoa học mà Giáo sư đã chia sẻ cho tác giả trong nhiều năm qua, giúp cho tác giả nâng cao năng lực và phương pháp nghiên cứu khoa học. Tác giả trân trọng cảm ơn tập thể Bộ môn Xây dựng Công trình quốc phòng, Viện Kỹ thuật Công trình đặc biệt, Khoa Cơ Khí, Phòng Sau đại học – Học viện Kỹ thuật Quân sự, Tiểu đoàn 93 – Bộ tư lệnh Công Binh đã tạo điều kiện giúp đỡ và hợp tác trong quá trình nghiên cứu. Tác giả xin chân thành cảm ơn các nhà khoa học trong và ngoài Quân đội, các đồng nghiệp đã đóng góp nhiều ý kiến quí báu cho luận án, cung cấp cho tác giả nhiều tài liệu, các kiến thức khoa học và nhiều lời khuyên có giá trị. Cuối cùng, tác giả xin gửi lời cảm ơn đến những người thân trong gia đình đã thông cảm, động viên khích lệ tinh thần, tạo điều kiện và chia sẻ những khó khăn với tác giả trong suốt thời gian làm luận án.
Xin chân thành cảm ơn! LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT.vii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU .ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ .xi MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VỀ TÍNH TOÁN CÔNG TRÌNH NGẦM TRÊN ĐẢO SAN HÔ CHỊU TẢI TRỌNG NỔ. Tổng quan về hệ thống công trình quân sự trên các đảo san hô.
Tổng quan về các phương pháp tính toán công trình ngầm chịu tải trọng nổ. Tính toán không xét tới quá trình nổ và dãn nở của sản phẩm nổ. Phương pháp sử dụng mô hình tương tác đầy đủ. Tổng quan về nền san hô và các mô hình nền.
Nền san hô, các tính chất cơ lý của nền san hô. Các nghiên cứu về mô hình nền. Lựa chọn mô hình nền cho bài toán nghiên cứu. Vật liệu sử dụng trong các công trình quân sự trên đảo, các nghiên cứu về bê tông cốt sợi thủy tinh.
Tổng quan về vật liệu sử dụng trong các công trình quân sự trên đảo. 23 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Các nghiên cứu về bê tông cốt sợi thủy tinh. Đề xuất nội dung nghiên cứu.
Kết luận Chương 1. PHƯƠNG PHÁP SỬ DỤNG MÔ HÌNH TƯƠNG TÁC ĐẦY ĐỦ TÍNH TOÁN CÔNG TRÌNH NGẦM CHỊU TẢI TRỌNG NỔ. Phương pháp sử dụng mô hình tương tác đầy đủ. Giải pháp tính toán bằng phần mềm AUTODYN3D.
Cơ sở lý thuyết tính toán các vùng trong bài toán nghiên cứu. Vùng thuốc nổ. Vùng đất gần tâm nổ. Phương pháp hạt không lưới SPH.
Vùng không khí. Vùng đất xa tâm nổ và công trình. Mô hình vật liệu các vùng trong bài toán nghiên cứu. Mô hình vật liệu bê tông.
Mô hình vật liệu thép. Mô hình vật liệu cốt sợi thủy tinh. Mô hình vật liệu san hô bão hòa nước. Tương tác giữa các vùng trong bài toán sử dụng mô hình tương tác đầy đủ.
Tương tác giữa thuốc nổ TNT với vùng đất xung quanh vụ nổ. Tương tác giữa vùng đất gần tâm nổ (SPH) với vùng đất (Lagrange). Tương tác giữa vùng đất Lagrange với công trình và tương tác giữa bê tông và cốt. 59 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Tương tác giữa đất (Lagrange) và không khí. Điều kiện biên của bài toán. Kết luận Chương 2. XÂY DỰNG MÔ HÌNH VẬT LIỆU CHO CÁT SAN HÔ LẪN CÀNH VỤN BÃO HÒA NƯỚC.
Các tính chất cơ lý của san hô. Xác định độ nén động của san hô bão hòa nước bằng thí nghiệm nổ. Cơ sở lý thuyết xác định độ nén động. Thí nghiệm nổ để xác định độ nén động.
Xử lý kết quả thí nghiệm, xác định độ nén động. Mô hình vật liệu cho cát san hô lẫn cành vụn bão hòa nước chịu tải trọng nổ. Xây dựng phương trình trạng thái (EOS). Xây dựng mô hình bền.
Xây dựng mô hình phá hủy. Chương trình xây dựng mô hình vật liệu cho cát san hô lẫn cành vụn bão hòa nước dùng trong AutoDyn. Các mô đun của chương trình MCORAL. Giao diện và kết quả của chương trình MCORAL.
Kiểm chứng chương trình xây dựng mô hình vật liệu cho cát san hô lẫn cành vụn bão hòa nước. Khi vụ nổ xảy ra trong môi trường san hô. Khi vụ nổ xảy ra trong không khí. Kết luận chương 3.
101 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vi CHƯƠNG 4. TÍNH TOÁN CÔNG TRÌNH NGẦM BÊ TÔNG CỐT SỢI THỦY TINH CHỊU TẢI TRỌNG NỔ. Mô hình vật liệu cốt sợi thủy tinh (GFRP). Tính chất của vật liệu cốt sợi thủy tinh.
Phương trình trạng thái. Mô hình bền. Mô hình phá hủy. Mô phỏng số công trình ngầm BTCT và bê tông cốt GFRP chịu tải trọng nổ.
Mô hình hóa bài toán. Mô hình vật liệu. Kết quả mô phỏng và nhận xét. Mô phỏng số và thử nghiệm hiện trường mô hình CTN bê tông cốt GFRP chịu tải trọng nổ.
Mô phỏng số bằng AutoDyn 3D. Thử nghiệm nổ tại hiện trường. Phân tích và so sánh kết quả. Kết luận chương 4.
133 KẾT LUẬN CHUNG. Những kết quả chính và đóng góp mới của luận án. Các hướng nghiên cứu tiếp theo. 136 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.
137 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 138 PHỤ LỤC CHƯƠNG TRÌNH MCORAL. 146 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT 1. Danh mục các ký hiệu 1.
Các ký hiệu bằng chữ La tinh C. Khối lượng thuốc nổ [Kg] c: Lực dính [kPa] D: Tốc độ lan truyền sóng nổ [m/s] e: Nội năng đơn vị [J] Edh: Mô đun đàn hồi [kPa] G: Mô đun cắt [kPa] kτ: Hệ số áp lực hông K: Mô đun đàn hồi khối [kPa] m: Khối lượng [g] p: Áp suất [kPa] q: Áp suất giả nhớt [kPa] s: Ứng suất lệch [Pa] t: Thời gian [s] T: Nhiệt độ [K] x: Chuyển vị [m] v: Vận tốc [m/s] V: Thể tích [cm3] 1. Các ký hiệu bằng chữ Hy Lạp ε : Biến dạng : Tốc độ biến dạng v: Hệ số poisson ρ: Mật độ môi trường [g/cm3] LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com viii σ: Ứng suất [MPa] ϕ: Góc ma sát trong 2. Các chữ viết tắt BT: Bê tông BTCT: Bê tông cốt thép BD: Biến dạng CTN: Công trình ngầm CTQS: Công trình quân sự EOS: Phương trình trạng thái FRP: Cốt sợi Polyme FEM: Phương pháp phần tử hữu hạn GFRP: Cốt sợi thủy tinh LATS: Luận án Tiến sỹ PTHH: Phần tử hữu hạn SPH: Hạt không lưới ƯS: Ứng suất LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ix DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 2.
Phương trình của các định luật bảo toàn [37]. Các phương trình bổ trợ cho mô hình hóa [37]. Ký hiệu và đơn vị của các đại lượng. Các công thức phương pháp sai phân hữu hạn.
Khối lượng thể tích, khối lượng riêng, độ rỗng và hệ số ma sát của vật liệu san hô [9]. Cường độ kháng nén, mô đun đàn hồi và hệ số poisson của vật liệu san hô [9]. Bảng tốc độ truyền sóng nén trong môi trường san hô bão hòa nước (D [m/s]). Giá trị lớn nhất của áp lực sóng nổ theo phương pháp tuyến và tiếp tuyến.
Bảng hệ số áp lực hông k , ứng suất trung bình σ và biến dạng ε. Các hằng số phương trình trạng thái đối với san hô bão hòa. Các tham số đầu vào tính toán xây dựng mô hình vật liệu san hô bão hòa nước [4], [9]. Giá trị đỉnh áp lực sóng nổ tại 3 vị trí nhận được từ thí nghiệm và mô phỏng.
Kết quả áp lực sóng nén lớn nhất tại 3 vị trí trong môi trường san hô bão hòa nước với lượng nổ 100 g TNT. Kết quả áp lực sóng nén lớn nhất tại 3 vị trí trong môi trường san hô bão hòa nước với lượng nổ 200 g TNT. Các thông số đặc trưng của mô hình vật liệu không khí [23]. 111 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Các thông số đặc trưng của mô hình vật liệu Cát [51]. Các thông số đặc trưng của mô hình vật liệu Bê tông [60]. Các thông số đặc trưng của mô hình vật liệu Thép [46]. Các thông số đầu vào của cốt sợi thủy tinh (GFRP) [64].
Gia tốc và biến dạng lớn của công trình theo các phương. Kết quả trị số gia tốc và biến dạng lớn nhất tại điểm 1, lượng nổ 100g cách sườn 0,5m. Kết quả trị số biến dạng lớn nhất theo phương X đáy và nóc, lượng nổ 100g trên nóc. 130 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com xi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1.
Ứng xử của đất theo trạng thái cắt [70]. Mô hình thí nghiệm thanh nén Hopkinson [57]. Kết quả thí nghiệm thanh Hopkinson [57]. Quan hệ ƯS-BD của nền thực tế và mô hình Mohr-Coulomb 19 Hình 1.
Mô hình Mohr-Coulomb (a) không gian ứng suất chính (b) trong mặt phẳng lục giác [70]. Mặt chảy của mô hình Mohr-Coulomb và mô hình Drucker- Prager [49]. Sơ đồ giải pháp tính toán bằng AutoDyn [23]. Biểu diễn hình học các công thức của sai phân hữu hạn.
Rời rạc hóa trong AUTODYN [23]. Mô hình hóa bài toán tính toán CTN chịu tải trọng nổ. Sơ đồ thuật toán giải bài toán bằng phương pháp SPH [23], [54]. Quan hệ của hạt trung tâm với hạt lân cận và khoảng làm mịn [19], [23], [54].
Mô hình hóa theo phương pháp Lagrange và Euler [23]. Sơ đồ tích phân theo thời gian khi sử dụng lưới Euler [23]. Minh họa xác định lực nút trong không gian 3 chiều [23]. Chu trình tính toán trong vùng Lagrange [23] .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trịnh Trung Tiến (n.d.). Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính toán công trình ngầm trong m [Luận án tiến sĩ, Học viện Kỹ thuật Quân sự]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-tinh-toan-cong-trinh-ngam-trong-moi-truong-san-ho-bao-hoa-nuoc-chiu-tai-trong-no
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính toán công trình ngầm trong m" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính toán công trình ngầm trong môi trường san hô bão hòa nước chịu tải trọng nổ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính toán công trình ngầm trong m" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Kỹ thuật Quân sự.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính toán công trình ngầm trong m" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính toán công trình ngầm trong m" thuộc chuyên ngành Xây dựng Công trình quốc phòng. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính toán công trình ngầm trong m" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính toán công trình ngầm trong m" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính toán công trình ngầm trong m" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.