Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu bệnh dại trên động vật ĐBSCL và xây dựng qui trình phòng chống (2022)
Nghiên cứu bệnh dại ĐBSCL trên động vật, xây dựng quy trình phòng chống hiệu quả, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và an toàn dịch bệnh.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
163
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tình hình bệnh dại ĐBSCL: Thống kê và phân tích
- Số trang:
- 163 trang
- Trường:
- Trường Đại học Cần Thơ
- Chuyên ngành:
- Bệnh lý học và chữa bệnh vật nuôi
- Tác giả:
- Trương Phúc Vinh
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tình hình bệnh dại ĐBSCL Thống kê và phân tích
Nghiên cứu đánh giá tình hình bệnh dại tại 13 tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) từ năm 2014 đến 2021. Kết quả chỉ ra một bức tranh tổng thể về dịch tễ học bệnh dại trong khu vực. Tổng đàn chó trung bình hàng năm đạt 335.072 con trong giai đoạn 2017-2020. Tỷ lệ tiêm phòng dại trung bình hàng năm cho chó là 41,10%. Số người đi điều trị dự phòng bệnh dại trung bình hàng năm là 50.913 người. Dữ liệu này cung cấp cái nhìn quan trọng về mức độ phơi nhiễm và ý thức phòng ngừa của cộng đồng. Phát hiện 37 trường hợp chó dương tính với virus dại từ năm 2018 đến tháng 8 năm 2021. Đáng chú ý, 67 trường hợp tử vong do bệnh dại ở người đã được ghi nhận trong cùng thời kỳ. Những số liệu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giám sát và can thiệp kịp thời. Phân tích tình hình bệnh dại giúp các nhà chức trách xây dựng chiến lược kiểm soát hiệu quả hơn.
1.1. Thống kê ca bệnh và tiêm phòng chó
Giai đoạn 2017-2020, tổng đàn chó trung bình tại ĐBSCL là 335.072 con mỗi năm. Tỷ lệ tiêm phòng dại cho chó đạt trung bình 41,10% hàng năm. Tỷ lệ này còn thấp, cho thấy nguy cơ lây lan bệnh vẫn cao. Từ năm 2018 đến tháng 8 năm 2021, có 37 trường hợp chó dương tính với virus dại được xác nhận. Những ca bệnh này là nguồn lây nhiễm tiềm tàng cho con người và các động vật khác. Việc tăng cường tiêm phòng là biện pháp cấp bách.
1.2. Diễn biến bệnh dại trên người và động vật
Bệnh dại đã gây ra 67 ca tử vong ở người từ năm 2018 đến tháng 8 năm 2021 tại ĐBSCL. Con số này cho thấy mức độ nghiêm trọng của bệnh. Số lượng người đi điều trị dự phòng trung bình hàng năm là 50.913. Điều này phản ánh sự lo ngại và nhu cầu phòng ngừa của cộng đồng. Virus dại vẫn lưu hành trong quần thể chó, tạo ra rủi ro lây nhiễm liên tục. Cần có các chương trình giáo dục y tế công cộng mạnh mẽ.
II.Dịch tễ học bệnh dại động vật Khảo sát kháng thể
Nghiên cứu tiến hành khảo sát kháng thể kháng virus dại trên nhiều quần thể động vật. Phương pháp dịch tễ học phân tích (ELISA) được sử dụng để định lượng kháng thể. Trên đàn chó thả rông không tiêm phòng tại Bến Tre, tỷ lệ chó có kháng thể kháng virus dại là 5,94%. Điều này cho thấy sự phơi nhiễm tự nhiên với virus dại hoặc khả năng miễn dịch không rõ nguồn gốc. Các yếu tố như giống, lứa tuổi, giới tính và khu vực nuôi không tạo ra sự khác biệt đáng kể về tỷ lệ kháng thể. Tại các điểm thu gom chó ở TP. Cần Thơ, tỷ lệ chó có kháng thể kháng virus dại cao hơn, đạt 14,13%. Kết quả này cũng không bị ảnh hưởng bởi lứa tuổi, giống, giới tính hay khu vực nuôi. Việc phát hiện kháng thể trong quần thể chó không tiêm phòng gợi ý về khả năng virus dại lưu hành rộng rãi hơn dự kiến. Cần có thêm nghiên cứu để làm rõ nguồn gốc kháng thể này.
2.1. Kháng thể dại trên chó không tiêm phòng
Khảo sát tại Bến Tre trên chó thả rông không tiêm phòng cho thấy 5,94% số chó có kháng thể kháng virus dại. Tỷ lệ này độc lập với các đặc điểm của chó như giống, tuổi, giới tính và nơi sinh sống. Sự hiện diện kháng thể ở chó không tiêm phòng đặt ra câu hỏi về cơ chế miễn dịch tự nhiên hoặc phơi nhiễm ẩn. Việc giám sát kháng thể là cần thiết để hiểu rõ dịch tễ học bệnh dại.
2.2. Kháng thể dại trên chó thu gom và dơi
Tại TP. Cần Thơ, 14,13% chó tại các điểm thu gom có kháng thể kháng virus dại. Kết quả không có sự khác biệt về tỷ lệ này giữa các lứa tuổi, giống, giới tính hay khu vực nuôi. Điều này chỉ ra một mức độ phơi nhiễm nhất định trong quần thể chó đô thị. Nghiên cứu cũng mở rộng sang động vật hoang dã. Tỷ lệ dơi có kháng thể kháng virus dại là 3,33%. Cụ thể, Kiên Giang có 10% và Hậu Giang 2,5% dơi mang kháng thể. Điều này xác nhận vai trò của dơi như vật chủ tiềm tàng của virus dại.
III.Hiệu quả vaccine dại Tỷ lệ bảo hộ và yếu tố ảnh hưởng
Đánh giá hiệu quả của vaccine dại là một phần quan trọng trong nghiên cứu này. Vaccine Rabisin®mono (Merial) được khảo sát về khả năng tạo miễn dịch bảo hộ. Tại tỉnh Kiên Giang, tỷ lệ chó đạt kháng thể bảo hộ sau tiêm phòng vaccine này là 79,08%. Con số này cho thấy hiệu quả tương đối tốt của vaccine trong thực địa. Tuy nhiên, một số yếu tố đã được xác định có ảnh hưởng đến khả năng sinh kháng thể của chó. Các yếu tố bao gồm khu vực nuôi, lứa tuổi của chó, giống chó và thời điểm lấy mẫu sau khi tiêm phòng. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp tối ưu hóa chương trình tiêm phòng. Ví dụ, điều chỉnh lịch tiêm hoặc loại vaccine phù hợp với từng điều kiện cụ thể. Một phát hiện quan trọng khác là khả năng truyền kháng thể thụ động từ chó mẹ đã tiêm phòng sang chó con. Chó mẹ có thời gian tiêm phòng đầy đủ đã truyền kháng thể cho chó con đạt tỷ lệ 100%. Điều này cung cấp sự bảo vệ ban đầu cho chó con, làm giảm nguy cơ mắc bệnh trong giai đoạn đầu đời.
3.1. Đánh giá hiệu quả vaccine Rabisin mono
Vaccine Rabisin®mono của Merial cho thấy tỷ lệ tạo kháng thể bảo hộ 79,08% ở chó tại Kiên Giang. Kết quả này khẳng định vai trò của vaccine trong phòng chống bệnh dại. Việc sử dụng vaccine chất lượng là yếu tố then chốt để xây dựng miễn dịch cộng đồng.
3.2. Yếu tố ảnh hưởng đáp ứng miễn dịch
Khả năng sinh kháng thể sau tiêm phòng vaccine dại bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Khu vực địa lý, lứa tuổi, giống chó và thời điểm lấy mẫu sau tiêm phòng đều có vai trò. Hiểu các yếu tố này giúp điều chỉnh chiến lược tiêm phòng. Điều này đảm bảo hiệu quả tối đa của chương trình vaccine.
3.3. Truyền kháng thể từ chó mẹ sang con
Chó mẹ đã tiêm phòng dại có khả năng truyền kháng thể thụ động cho chó con. Tỷ lệ truyền kháng thể đạt 100%. Miễn dịch thụ động này bảo vệ chó con trong những tuần đầu đời. Đây là một lợi thế quan trọng trong công tác phòng chống bệnh dại ở chó con.
IV.Giải trình tự gen virus dại Xác định nguồn gốc
Để hiểu rõ hơn về chủng virus dại lưu hành tại ĐBSCL, nghiên cứu đã sử dụng phương pháp sinh học phân tử. Kỹ thuật RT-PCR được áp dụng để xác định sự hiện diện của virus dại trong các mẫu bệnh phẩm. Sau đó, quá trình giải trình tự gen N của virus dại được thực hiện. Mục đích là so sánh kiểu gen của các chủng virus địa phương với các chủng đã biết trong khu vực và chủng vaccine dại đang được sử dụng ở Việt Nam. Kết quả giải trình tự gen cho thấy chủng virus dại phát hiện tại Trà Vinh vào năm 2019 có khoảng cách di truyền gần gũi và tương đồng cao với chủng vaccine Pháp 93127FRA. Đây là chủng vaccine được sử dụng rộng rãi trong vaccine RABISIN tại Việt Nam. Phát hiện này có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định nguồn gốc của các ca bệnh dại. Nó cũng giúp đánh giá hiệu quả của các loại vaccine hiện có. Sự tương đồng với chủng vaccine có thể chỉ ra áp lực chọn lọc hoặc nguồn lây nhiễm liên quan đến các chủng virus vaccine yếu. Tuy nhiên, cần thêm phân tích sâu hơn.
4.1. Phương pháp xác định virus dại
Phương pháp sinh học phân tử RT-PCR được dùng để phát hiện virus dại. Kỹ thuật này có độ nhạy và đặc hiệu cao. Việc giải trình tự gen N cung cấp thông tin chi tiết về kiểu gen virus. Đây là công cụ thiết yếu trong giám sát dịch tễ học phân tử.
4.2. So sánh chủng virus dại địa phương và vaccine
Chủng virus dại tại Trà Vinh (2019) có sự tương đồng cao với chủng vaccine Pháp 93127FRA. Chủng này là thành phần của vaccine Rabisin đang dùng rộng rãi ở Việt Nam. Kết quả này gợi ý về mối liên hệ tiềm tàng. Cần tiếp tục nghiên cứu để làm rõ ý nghĩa dịch tễ học.
V.Xây dựng quy trình phòng chống bệnh dại ĐBSCL
Nghiên cứu này cung cấp nền tảng khoa học vững chắc để xây dựng và cải thiện các quy trình phòng chống bệnh dại tại Đồng bằng sông Cửu Long. Các phát hiện về tỷ lệ tiêm phòng thấp, sự lưu hành của virus trong quần thể chó và dơi, cùng với thông tin về hiệu quả vaccine, là những dữ liệu then chốt. Việc tăng cường tỷ lệ tiêm phòng cho chó là ưu tiên hàng đầu. Một chương trình tiêm phòng diện rộng, có mục tiêu rõ ràng, cần được triển khai hiệu quả hơn. Kết quả khảo sát kháng thể và giải trình tự gen giúp xác định các khu vực có nguy cơ cao và nguồn lây nhiễm tiềm tàng. Từ đó, các biện pháp can thiệp có thể được tập trung và tối ưu hóa. Phòng chống bệnh dại đòi hỏi một cách tiếp cận "Một sức khỏe" (One Health), phối hợp giữa y tế công cộng và thú y. Giám sát liên tục và nâng cao nhận thức cộng đồng là yếu tố không thể thiếu.
5.1. Nâng cao tỷ lệ tiêm phòng vaccine dại
Tỷ lệ tiêm phòng dại cho chó hiện còn thấp. Cần có các chính sách và chiến dịch mạnh mẽ để tăng tỷ lệ này. Tiêm phòng định kỳ và bao phủ rộng là biện pháp cốt lõi để ngăn chặn sự lây lan của virus. Việc này bảo vệ cả động vật và con người.
5.2. Giám sát bệnh dại toàn diện One Health
Một chiến lược phòng chống bệnh dại hiệu quả cần kết hợp giám sát trên động vật và người. Phương pháp "Một sức khỏe" là thiết yếu. Bao gồm theo dõi chó, dơi và các động vật hoang dã khác. Phối hợp liên ngành giữa thú y, y tế và môi trường là chìa khóa thành công. Điều này giảm thiểu rủi ro lây nhiễm bệnh dại cho con người.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (163 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bệnh dại (Rabies) là bệnh truyền nhiễm cấp tính tối nguy hiểm do virus thuộc chi Lyssavirus, họ Rhabdoviridae gây ra trên hệ thần kinh trung ương của động vật có vú và người, với tỷ lệ tử vong khi xuất hiện triệu chứng lâm sàng đạt mức gần 100%. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mỗi năm toàn cầu ghi nhận khoảng 59.000 ca tử vong và hơn 29 triệu lượt điều trị dự phòng sau phơi nhiễm (PEP), gây tổn thất kinh tế ước tính 8,6 tỷ USD. Tại Việt Nam, dịch tễ bệnh dại diễn biến phức tạp trở lại từ năm 2014; giai đoạn 2017 đến tháng 8/2021 ghi nhận 378 người tử vong trên cả nước. Khu vực Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) đối mặt với thách thức dịch tễ học đặc thù do tập quán nuôi chó thả rông, mật độ sông ngòi dày đặc và tỷ lệ tiêm phòng thấp.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi trước công trình này nằm ở sự thiếu hụt các dữ liệu dịch tễ học phân tử toàn diện, mức độ đáp ứng miễn dịch thực địa của đàn chó sau tiêm vaccine, và đặc biệt là chưa làm rõ vai trò của động vật hoang dã (như loài dơi) trong việc tồn trữ mầm bệnh tự nhiên tại vùng sinh thái ngập nước ĐBSCL. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Bệnh lý học và Chữa bệnh Vật nuôi (Mã số: 62640102) của nghiên cứu sinh Trương Phúc Vinh, dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Đức Hiền tại Trường Đại học Cần Thơ (2022), với đề tài "Nghiên cứu tình hình bệnh dại trên một vài loài động vật ở Đồng bằng sông Cửu Long và xây dựng qui trình phòng chống bệnh", đã giải quyết trực diện các khoảng trống khoa học này.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học của luận án:
-
RQ1: Thực trạng quy mô quần thể chó, độ bao phủ tiêm phòng vaccine dại và áp lực dịch tễ lên người tại 13 tỉnh thành ĐBSCL giai đoạn 2014–2021 biến động ra sao?
-
RQ2: Tỷ lệ lưu hành kháng thể tự nhiên ở đàn chó thả rông chưa tiêm phòng tại các điểm nóng dịch tễ và tỷ lệ bảo hộ thực tế của vaccine dại (Rabisin®mono) phụ thuộc vào những yếu tố sinh học nào?
-
RQ3: Liệu các loài động vật hoang dã tại ĐBSCL, đặc biệt là loài dơi, có mang kháng thể kháng virus dại (anti-rabies antibodies) và đóng vai trò vật chủ tồn trữ mầm bệnh trong tự nhiên hay không?
-
RQ4: Mức độ tương đồng di truyền của gen Nucleoprotein (N) giữa các chủng virus dại thực địa lưu hành tại ĐBSCL so với các chủng tham chiếu quốc tế và chủng vaccine thương mại hiện hành đạt mức độ nào?
-
H1: Tỷ lệ tiêm phòng dại trên đàn chó tại ĐBSCL đạt dưới ngưỡng miễn dịch cộng đồng tối thiểu (70%) do WHO và WOAH khuyến cáo, tạo điều kiện cho virus dại lưu hành âm thầm trong quần thể vật nuôi thả rông.
-
H2: Chó nuôi thả rông chưa tiêm phòng tại địa phương có tỷ lệ mang kháng thể tự nhiên do phơi nhiễm virus liều dưới mức gây chết (sublethal exposure).
-
H3: Vaccine thương mại gốc ngoại nhập (chủng Pháp 93127FRA) có sự tương đồng di truyền cao với các chủng virus dại thực địa lưu hành tại ĐBSCL, đảm bảo hiệu lực bảo hộ miễn dịch khi tiêm đúng quy trình kỹ thuật.
Khung lý thuyết (theoretical framework) của luận án dựa trên thuyết bệnh sinh thần kinh của virus Lyssavirus (Jackson & Wunner), động học kháng thể trung hòa dịch thể qua ELISA và tiếp cận "Một sức khỏe" (One Health paradigm). Phạm vi nghiên cứu bao quát 13 tỉnh thành vùng ĐBSCL trong khung thời gian 2014–2021, xử lý tập dữ liệu tổng đàn trung bình 335.072 con chó/năm, phân tích huyết thanh học trên hàng ngàn mẫu vật nuôi và động vật hoang dã, giải trình tự gen N virus dại thực địa, tạo bước đột phá định lượng cho chiến lược kiểm soát bệnh dại cấp vùng.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu bệnh dại trên thế giới đã trải qua chặng đường dài từ cột mốc Louis Pasteur (1885) thử nghiệm thành công vaccine virus cố định trên não thỏ cho bệnh nhân Joseph Meister, qua phát hiện thể vùi Negri (Negri bodies) trong tế bào thần kinh của Adelchi Negri (1903), đến các phân tích cấu trúc phân tử hiện đại của Fooks & Jackson (2020), Tordo (1996), và Schnell et al. (2010). Dòng chảy học thuật quốc tế tập trung vào 3 hướng chính: (1) Cơ chế xâm lấn thần kinh hướng tâm qua thụ thể nicotinic acetylcholine (nAChR), phân tử kết dính tế bào thần kinh CD56 và thụ thể yếu tố tăng trưởng thần kinh ái lực thấp p75NTR; (2) Động học miễn dịch dịch thể của glycoprotein (G) và vai trò siêu kháng nguyên của nucleoprotein (N) trong kích hoạt tế bào lympho T-CD4+; (3) Dịch tễ học phân tử giám sát biến chủng Lyssavirus trên các ổ chứa hoang dã.
Trong y văn tồn tại hai trường phái tranh luận đối lập về động học lây nhiễm và miễn dịch bệnh dại:
- Trường phái thứ nhất (Hooper et al., 2009; Phares et al., 2006; Roy & Hooper, 2007): Cho rằng các chủng virus dại đường phố (street virus) sở hữu cơ chế lẩn tránh miễn dịch tinh vi, không làm tăng tính thấm của hàng rào máu não (Blood-Brain Barrier - BBB), từ đó ngăn cản kháng thể trung hòa và tế bào lympho B xâm nhập vào hệ thần kinh trung ương, dẫn đến tử vong tuyệt đối một khi triệu chứng xuất hiện.
- Trường phái thứ hai (Begeman et al., 2018; Udow et al., 2013; Gilbert et al., 2012): Đưa ra bằng chứng thực nghiệm về sự tồn tại của kháng thể tự nhiên ở các quần thể động vật hoang dã và vật nuôi sống sót sau phơi nhiễm dưới lâm sàng (non-lethal / sublethal exposure), thách thức giả định truyền thống rằng mọi sự xâm nhập của virus dại đều dẫn đến tử vong 100%.
Khi định vị với các nghiên cứu quốc tế về tỷ lệ đáp ứng miễn dịch sau tiêm phòng vaccine dại:
- Tây Ban Nha: Delgado & Carmenes (1997) khảo sát 156 chó tiêm phòng bằng ELISA ghi nhận tỷ lệ bảo hộ đạt 58,3% (tỉnh Soria đạt 77,1%, tỉnh Léon chỉ đạt 50,0%), chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa theo địa bàn và môi trường sống.
- Bolivia: Suzuki et al. (2007) kiểm tra 240 mẫu huyết thanh chó sau chiến dịch tiêm phòng ghi nhận tỷ lệ tạo kháng thể bảo hộ chỉ đạt 39,17% (94/240 con), do hạn chế về chuỗi cung ứng lạnh và kỹ thuật tiêm.
- Brazil: Rigo et al. (2003) tại Campo Grande ghi nhận tỷ lệ bảo hộ đạt 51,1% trên 333 mẫu huyết thanh chó khảo sát sau chiến dịch tiêm phòng đại trà.
- Đức: Jakel et al. (2008) phân tích 1.200 mẫu huyết thanh chó mèo, kết luận động vật non dưới 1 năm tuổi có xu hướng đạt hiệu giá kháng thể <0,05 IU/ml sau mũi tiêm đầu tiên, đòi hỏi phác đồ tái chủng nghiêm ngặt.
So với các công trình quốc tế trên, luận án của Trương Phúc Vinh đã định vị thành công bức tranh dịch tễ học ĐBSCL: tỷ lệ đáp ứng miễn dịch của chó nuôi sau tiêm phòng vaccine Rabisin®mono tại Kiên Giang đạt 79,08% (vượt trội so với nghiên cứu tại Bolivia và Tây Ban Nha), đồng thời lần đầu tiên cung cấp dữ liệu về kháng thể tự nhiên trên đàn chó thả rông tại Bến Tre (5,94%), tại các tụ điểm thu gom giết mổ Cần Thơ (14,13%), và trên loài dơi hoang dã (3,33%), lấp đầy khoảng trống dữ liệu thực địa tại Đông Nam Á.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và kiểm chứng thực nghiệm các mô hình lý thuyết bệnh truyền nhiễm và miễn dịch học thú y:
- Mở rộng lý thuyết miễn dịch học phân tử Lyssavirus (Tordo, 1996; Lahaye et al., 2009): Chứng minh vai trò bảo tồn cao của kháng nguyên Nucleoprotein (N) với chuỗi 450 acid amin và vị trí phosphoryl hóa Ser389 qua Casein kinase II. Luận án khẳng định sự ổn định của gen N trên các chủng thực địa ĐBSCL, củng cố luận điểm gen N là đích sinh học tối ưu cho chẩn đoán phân tử và kích hoạt đáp ứng miễn dịch tế bào chéo qua T-CD4+.
- Lý thuyết truyền lây miễn dịch thụ động qua hàng rào mẹ - con: Luận án chứng minh xác thực tỷ lệ truyền kháng thể thụ động từ chó mẹ đã tiêm phòng sang chó con đạt tuyệt đối 100%, bổ sung bằng chứng thực nghiệm khẳng định cơ chế chuyển dịch kháng thể mẹ (maternal immunity) qua sữa đầu và nhau thai ở loài chó (Canis lupus familiaris).
- Đóng góp vào mô hình dịch tễ học ổ chứa tự nhiên (Sylvatic Reservoir Hypothesis): Phát hiện kháng thể kháng virus dại trên dơi tại ĐBSCL (3,33%) ủng hộ giả thuyết về chu trình lây truyền hoang dã tiềm tàng, mở rộng biên độ lý thuyết về vật chủ tồn trữ của Lyssavirus tại các hệ sinh thái nhiệt đới Đông Nam Á.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng 3 trục lý thuyết và phương pháp luận:
- Trục Dịch tễ học quần thể và Xã hội học hành vi: Kết hợp khảo sát dịch tễ mô tả (tổng đàn, tỷ lệ tiêm chủng, số liệu PEP, ca tử vong) với điều tra xã hội học nhận thức chủ vật nuôi (mô hình KAP: Knowledge - Attitude - Practice) nhằm xác định các yếu tố cản trở miễn dịch cộng đồng.
- Trục Miễn dịch học huyết thanh định lượng: Sử dụng kỹ thuật ELISA gián tiếp chuẩn hóa theo đường cong tham chiếu huyết thanh chuẩn của WHO, xác định ngưỡng kháng thể bảo hộ lâm sàng $\ge 0,5\text{ IU/ml}$.
- Trục Sinh học phân tử và Phát sinh loài: Khuếch đại đoạn gen N bằng RT-PCR với cặp mồi chuyên biệt N7-JW6E, giải trình tự Sanger và xây dựng cây phát sinh loài (Phylogenetic tree) so sánh với ngân hàng gen quốc tế NCBI GenBank.
Biên giới nghiên cứu (boundary conditions) được xác lập rõ ràng trên địa bàn 13 tỉnh thành ĐBSCL, tập trung vào đối tượng chó nuôi, chó thả rông, mèo, động vật hoang dã (dơi, chuột, sóc) và đối chiếu với dữ liệu dịch tễ người giai đoạn 2014–2021.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng triết lý nghiên cứu thực chứng (positivism), triển khai thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (mixed-methods design) kết hợp giữa dịch tễ học quan sát cắt ngang (cross-sectional study), điều tra xã hội học định lượng, thực nghiệm huyết thanh học và sinh học phân tử in vitro. Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ (multi-level design) bao gồm:
- Cấp độ vĩ mô: Dịch tễ học toàn vùng 13 tỉnh ĐBSCL giai đoạn 2014–2021 (dữ liệu Chi cục Chăn nuôi Thú y và Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật CDC các tỉnh).
- Cấp độ trung mô: Khảo sát nhận thức cộng đồng và tập quán nuôi nhốt tại các địa bàn trọng điểm (Đồng Tháp, Bến Tre).
- Cấp độ vi mô: Đánh giá hiệu giá kháng thể ELISA và phân tích giải trình tự gen N của virus dại trên từng cá thể động vật.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý mẫu tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn an toàn sinh học cấp II và quy chuẩn thú y quốc tế:
- Chiến lược lấy mẫu huyết thanh chó thả rông và điểm giết mổ: Lấy mẫu máu chó thả rông chưa tiêm phòng tại Bến Tre; lấy mẫu máu chó và mèo tại các lò giết mổ và điểm thu gom chó ở TP. Cần Thơ.
- Thực nghiệm đáp ứng miễn dịch sau tiêm vaccine: Theo dõi đàn chó được tiêm vaccine thương mại Rabisin®mono (Merial, Pháp) tại tỉnh Kiên Giang; lấy mẫu máu định kỳ để xác định hàm lượng kháng thể bảo hộ và khảo sát sự truyền kháng thể mẹ sang chó con.
- Giám sát động vật hoang dã: Thu thập mẫu huyết thanh trên các loài hoang dã bao gồm dơi, chuột, sóc tại các tỉnh Kiên Giang, Hậu Giang và Vĩnh Long.
- Kỹ thuật ELISA định lượng: Sử dụng bộ kit thương mại chuyên biệt, đo mật độ quang học (OD) trên hệ thống máy đọc ELISA, đối chiếu với đường cong chuẩn độ pha loãng của huyết thanh chuẩn WHO để quy đổi ra đơn vị quốc tế (IU/ml). Mẫu đạt ngưỡng bảo hộ khi nồng độ kháng thể $\ge 0,5\text{ IU/ml}$.
Data và phân tích
- Quy trình sinh học phân tử RT-PCR: Chiết tách ARN virus từ mẫu mô não động vật nghi mắc dại. Thực hiện phản ứng phiên mã ngược và khuếch đại gen N bằng cặp mồi đặc hiệu:
- Mồi xuôi N7:
5’-ATG TAY GGY AAY TTY AAR TCY G-3’ - Mồi ngược JW6E:
5’-CAR TCY TCY TTY TTR TCR TTC AT-3’Chạy chu trình nhiệt trên hệ thống PCR tự động; kiểm tra sản phẩm khuếch đại bằng điện di trên gel agarose 1,5% nhuộm ethidium bromide.
- Mồi xuôi N7:
- Giải trình tự và Phân tích phát sinh loài: Sản phẩm RT-PCR đạt chuẩn được tinh sạch và giải trình tự nucleotide trực tiếp bằng phương pháp Sanger trên máy giải trình tự tự động ABI PRISM 3100 Genetic Analyzer. Trình tự gen được xử lý bằng phần mềm BioEdit, đối chiếu BLAST trên NCBI GenBank, căn chỉnh đa trình tự bằng ClustalW và xây dựng cây phát sinh loài theo phương pháp Neighbor-Joining (Bootstrap 1.000 lần) trên phần mềm MEGA X.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
-
Thực trạng dịch tễ học báo động và khoảng trống tiêm phòng: Trong giai đoạn 2017–2020, tổng đàn chó trung bình hàng năm của 13 tỉnh thành ĐBSCL là 335.072 con. Tỷ lệ tiêm phòng vaccine dại trung bình toàn vùng chỉ đạt 41,10%, thấp hơn rất nhiều so với ngưỡng miễn dịch cộng đồng 70% theo khuyến cáo của WHO và Bộ Nông nghiệp & PTNT. Hậu quả trực tiếp là số người bị động vật cắn phải đi điều trị dự phòng (PEP) trung bình hàng năm lên tới 50.913 người. Từ năm 2018 đến tháng 8/2021, toàn vùng ghi nhận 37 ca bệnh dại khẳng định trên động vật và 67 người tử vong do bệnh dại. Trong số 49 mẫu não chó giám sát chủ động tại Long An, Đồng Tháp, Trà Vinh, An Giang, Cà Mau, có tới 43 mẫu dương tính với virus dại (chiếm 87,75%).
-
Bằng chứng về sự lưu hành kháng thể tự nhiên ở chó thả rông và điểm giết mổ: Luận án ghi nhận:
"Tỷ lệ chó có kháng thể kháng virus dại là 5,94% trên đàn chó thả rông không tiêm phòng tại Bến Tre, không có sự khác biệt về tỷ lệ kháng thể kháng virus dại trên chó ở các giống, lứa tuổi, giới tính và khu vực nuôi." Tại các tụ điểm thu gom chó giết mổ ở TP. Cần Thơ, tỷ lệ chó có kháng thể kháng virus dại đạt 14,13%. Kết quả này phản ánh tình trạng phơi nhiễm tự nhiên với virus dại liều thấp ngoài thực địa mà không biểu hiện triệu chứng lâm sàng tử vong, tiềm ẩn nguy cơ truyền lây âm ỉ trong cộng đồng.
-
Hiệu lực bảo hộ cao của vaccine Rabisin®mono và các yếu tố ảnh hưởng: Tỷ lệ chó đạt kháng thể bảo hộ ($\ge 0,5\text{ IU/ml}$) sau khi tiêm phòng vaccine Rabisin®mono (Merial) tại Kiên Giang đạt 79,08%. Phân tích thống kê chỉ ra rằng tỷ lệ sinh kháng thể chịu ảnh hưởng có ý nghĩa bởi khu vực nuôi, lứa tuổi, giống và thời điểm lấy mẫu sau tiêm ($p < 0,05$), trong khi yếu tố giới tính không tạo ra sự sai khác biệt biệt. Đặc biệt, nghiên cứu chứng minh:
"Chó mẹ có thời gian tiêm phòng truyền kháng thể thụ động cho chó con đạt 100%."
-
Phát hiện kháng thể kháng virus dại trên loài dơi hoang dã: Lần đầu tiên tại ĐBSCL, nghiên cứu công bố tỷ lệ mang kháng thể kháng virus dại trên dơi đạt 3,33%, trong đó ghi nhận tỷ lệ tại tỉnh Kiên Giang là 10,00% và tại Hậu Giang là 2,50%. Đây là bằng chứng thực địa then chốt xác nhận dơi là mắt xích tự nhiên tham gia vào chu trình lưu hành Lyssavirus tại miền Tây Nam Bộ.
-
Đặc tính phân tử và độ tương đồng di truyền của các chủng thực địa: Luận án đã khuếch đại thành công đoạn gen N và đăng ký thành công trên ngân hàng gen quốc tế NCBI GenBank các chủng virus dại thực địa: 20328, 1229, 1230.2019 Trà Vinh, và 1231. Phân tích cây phát sinh loài chứng minh:
"Chủng 1230.2019 Trà Vinh có khoảng cách di truyền gần gũi và tương đồng cao với chủng vaccine Pháp 93127FRA (vaccine RABISIN đang được sử dụng rộng rãi ở Việt Nam)."
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Bổ sung dữ liệu dịch tễ học phân tử của các chủng Lyssavirus lưu hành tại Việt Nam vào bản đồ phả hệ toàn cầu; củng cố các mô hình về miễn dịch bảo tồn của kháng nguyên nucleoprotein.
- Về mặt phương pháp luận: Thiết lập quy trình chuẩn hóa kết hợp giữa điều tra KAP, giám sát ELISA định lượng theo chuẩn WHO và kỹ thuật RT-PCR gen N mồi N7-JW6E, có thể chuyển giao áp dụng rộng rãi cho các vùng sinh thái khác.
- Về ứng dụng thực tiễn và chính sách: Khẳng định vaccine thương mại Rabisin®mono có độ tương đồng di truyền và hiệu lực bảo hộ tốt đối với các chủng dại thực địa tại ĐBSCL. Đề xuất lộ trình nâng tỷ lệ bao phủ tiêm phòng chó mèo từ mức 41,10% lên trên 70%, kết hợp kiểm soát đàn chó thả rông và quản lý chuỗi vận chuyển - giết mổ thịt chó.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn ghi nhận 4 hạn chế nghiên cứu mang tính khách quan:
- Giới hạn giải trình tự gen cục bộ: Nghiên cứu chỉ tập trung giải trình tự một phần gen mã hóa Nucleoprotein (gen N); chưa thực hiện giải trình tự toàn bộ hệ gen (whole genome sequencing) hoặc phân tích chi tiết vùng gen Glycoprotein (gen G) – nơi quyết định trực tiếp độc lực thần kinh và các đột biến tại vị trí amino acid R333.
- Cỡ mẫu động vật hoang dã: Số lượng mẫu động vật hoang dã (dơi, chuột, sóc) thu thập tại một số tỉnh còn hạn chế do khó khăn trong công tác bẫy bắt ngoài tự nhiên, chưa phân lập được virus dại sống từ mẫu nước bọt hoặc não dơi để định danh chính xác phân loài Lyssavirus.
- Độ bao phủ thời gian của miễn dịch thụ động: Nghiên cứu mới dừng lại ở việc xác định sự hiện diện kháng thể mẹ truyền ở chó con mà chưa theo dõi động học bán rã (half-life decay kinetics) của kháng thể thụ động theo từng tuần tuổi để xác định thời điểm tiêm phòng mũi đầu tối ưu nhất.
- Yếu tố hành vi xã hội: Khảo sát KAP chủ yếu tập trung tại Đồng Tháp và Bến Tre, chưa bao quát hết sự đa dạng văn hóa nuôi dưỡng vật nuôi giữa các vùng đồng bào dân tộc thiểu số tại các tỉnh biên giới Tây Nam.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future Research Agenda):
- Giải trình tự toàn bộ hệ gen (WGS) và phân tích biến dị epitop trên gen G của các chủng virus dại phân lập tại ĐBSCL.
- Mở rộng giám sát dịch tễ học chủ động trên các loài dơi ăn sâu bọ và dơi ăn quả tại các vườn quốc gia (Phú Quốc, U Minh Thượng, Mũi Cà Mau).
- Nghiên cứu động học suy giảm kháng thể mẹ truyền ở chó con từ 1 đến 16 tuần tuổi để tối ưu hóa lịch tiêm chủng mở rộng thú y.
- Ứng dụng mô hình không gian địa lý GIS kết hợp dịch tễ học dự báo (predictive epidemiological modeling) để khoanh vùng các điểm nóng nguy cơ bùng phát dịch dại cấp xã/phường.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Cung cấp dữ liệu phả hệ phân tử chuẩn mực đăng ký trên NCBI GenBank, làm nguồn tham chiếu quốc tế cho các nghiên cứu về tiến hóa Lyssavirus tại Đông Nam Á, dự kiến đóng góp vào các ấn phẩm khoa học chỉ số Scopus/SCIE chuyên ngành Thú y và Y tế công cộng.
- Tác động ngành Thú y và Y tế: Cung cấp cơ sở khoa học vững chắc khẳng định chất lượng và sự phù hợp của các dòng vaccine dại nhập khẩu (chủng 93127FRA), giúp các cơ quan quản lý thú y tự tin triển khai các chiến dịch tiêm phòng quy mô lớn.
- Tác động chính sách công: Đóng góp trực tiếp các bằng chứng định lượng phục vụ "Chương trình quốc gia khống chế và tiến tới loại trừ bệnh dại giai đoạn 2017–2021" và giai đoạn tiếp theo của Thủ tướng Chính phủ, phối hợp liên ngành giữa Bộ Nông nghiệp & PTNT và Bộ Y tế.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Giảm thiểu chi phí điều trị dự phòng sau phơi nhiễm cho hơn 50.000 người dân mỗi năm tại ĐBSCL, tiết kiệm hàng chục tỷ đồng viện phí và ngăn ngừa tổn thất sinh mạng con người.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận bộ dữ liệu dịch tễ học phân tử thực địa chuẩn xác, giao thức RT-PCR cặp mồi N7-JW6E và phương pháp luận tích hợp KAP - ELISA - Sequencing.
- Cơ quan Quản lý Thú y và Y tế Dự phòng (Chi cục Thú y, CDC 13 tỉnh ĐBSCL): Sử dụng các số liệu thực chứng về tỷ lệ tiêm phòng (41,10%) và tỷ lệ lưu hành mầm bệnh để xây dựng kế hoạch tiêm phòng mục tiêu, nâng cao năng lực chẩn đoán phòng thí nghiệm.
- Bác sĩ Thú y thực hành và Doanh nghiệp Vaccine: Nắm bắt đặc tính đáp ứng miễn dịch của vaccine Rabisin®mono (79,08%), hiểu rõ vai trò của lứa tuổi, giống và kháng thể mẹ truyền để tư vấn phác đồ tiêm chủng chuẩn xác cho chủ vật nuôi.
- Cộng đồng và Chủ vật nuôi: Nâng cao nhận thức về mối nguy cơ từ chó thả rông, hiểu rõ tầm quan trọng của việc tiêm phòng định kỳ hàng năm và xử lý đúng cách khi bị động vật cắn.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Trả lời: Luận án đã mở rộng lý thuyết miễn dịch học phân tử Lyssavirus bằng cách chứng minh sự bảo tồn cấu trúc gen Nucleoprotein (N) trên các chủng virus dại thực địa ĐBSCL, khẳng định tính tương đồng di truyền cao giữa chủng thực địa (chủng 1230.2019 Trà Vinh) với chủng vaccine Pháp 93127FRA, đồng thời cung cấp bằng chứng thực địa về tỷ lệ kháng thể tự nhiên ở chó thả rông (5,94%) và dơi hoang dã (3,33%).
-
Đổi mới phương pháp luận của luận án vượt trội hơn các nghiên cứu trước như thế nào? Trả lời: So với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam vốn chủ yếu mang tính thống kê dịch tễ học mô tả đơn thuần hoặc chẩn đoán lâm sàng/huỳnh quang, luận án đã thiết lập quy trình tích hợp 3 bậc: Dịch tễ học quần thể diện rộng (13 tỉnh) $\rightarrow$ Đo lường chuẩn hóa hiệu giá kháng thể ELISA theo đường cong chuẩn WHO $\rightarrow$ Khuếch đại RT-PCR chuyên biệt và giải trình tự gen N đăng ký GenBank, cho phép đối soát chéo dữ liệu đa chiều với độ tin cậy khoa học cao.
-
Phát hiện bất ngờ nhất trong tập dữ liệu thực địa là gì? Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là tỷ lệ có kháng thể kháng virus dại đạt tới 14,13% ở đàn chó tại các điểm tập kết thu gom giết mổ ở TP. Cần Thơ và 5,94% ở chó nuôi thả rông chưa tiêm phòng tại Bến Tre. Điều này chỉ ra hiện tượng nhiễm virus tự nhiên thể ẩn hoặc phơi nhiễm liều dưới mức gây chết diễn ra phổ biến ngoài thực địa mà không dẫn đến tử vong ngay, tạo ra nguy cơ truyền lây dịch tễ vô cùng phức tạp.
-
Luận án có cung cấp quy trình nhân bản nghiên cứu (replication protocol) rõ ràng không? Trả lời: Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ quy trình: thành phần hóa chất, chu trình nhiệt độ PCR khuếch đại gen N (Bảng 3.10), chu trình giải trình tự PCR-Seq (Bảng 3.11), trình tự cặp mồi N7-JW6E, dãy pha loãng huyết thanh chuẩn WHO (Bảng 3.3) và phương pháp xác định hiệu giá kháng thể bảo hộ qua ELISA, đảm bảo khả năng lặp lại hoàn toàn tại bất kỳ phòng thí nghiệm sinh học phân tử đạt chuẩn nào.
-
Định hướng nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao? Trả lời: Định hướng tập trung vào 3 trụ cột: (1) Ứng dụng giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) giám sát biến dị toàn hệ gen Lyssavirus; (2) Thiết lập mạng lưới giám sát Một sức khỏe (One Health) kết nối dữ liệu phơi nhiễm ở người và động vật hoang dã theo thời gian thực; (3) Nghiên cứu thử nghiệm vaccine dại dạng uống (Oral Rabies Vaccination - ORV) cho đàn chó thả rông và động vật hoang dã tại các sinh cảnh ngập nước đặc thù.
Kết luận
- Khảo sát toàn diện thực trạng dịch tễ tại 13 tỉnh ĐBSCL giai đoạn 2017–2020: xác định tổng đàn chó trung bình đạt 335.072 con/năm; tỷ lệ tiêm phòng trung bình đạt mức thấp 41,10%; số người điều trị dự phòng PEP là 50.913 người/năm; ghi nhận 37 ca bệnh dại động vật và 67 ca tử vong ở người.
- Phát hiện tỷ lệ kháng thể kháng virus dại tự nhiên đạt 5,94% trên đàn chó thả rông chưa tiêm phòng tại Bến Tre và 14,13% tại các điểm thu gom giết mổ TP. Cần Thơ, chứng minh sự lưu hành phơi nhiễm tự nhiên của virus trong quần thể.
- Xác định tỷ lệ đáp ứng miễn dịch bảo hộ sau tiêm vaccine Rabisin®mono đạt 79,08% tại Kiên Giang; chứng minh kháng thể mẹ truyền thụ động cho chó con đạt tỷ lệ tuyệt đối 100%.
- Lần đầu tiên ghi nhận tỷ lệ kháng thể kháng virus dại trên loài dơi hoang dã tại ĐBSCL đạt 3,33% (Kiên Giang đạt 10,00%, Hậu Giang đạt 2,50%), đặt nền móng nghiên cứu ổ chứa virus tự nhiên cấp vùng.
- Khuếch đại, giải trình tự thành công gen N và đăng ký trên NCBI GenBank các chủng virus dại thực địa (20328, 1229, 1230.2019 Trà Vinh, 1231); chứng minh sự tương đồng di truyền cao giữa chủng thực địa với chủng vaccine Pháp 93127FRA.
- Xây dựng hoàn chỉnh gói quy trình kỹ thuật phòng chống bệnh dại tích hợp, cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn vững chắc phục vụ mục tiêu loại trừ bệnh dại tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ TRƯƠNG PHÚC VINH NGHIÊN CỨU TÌNH HÌNH BỆNH DẠI TRÊN MỘT VÀI LOÀI ĐỘNG VẬT Ở ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG VÀ XÂY DỰNG QUI TRÌNH PHÒNG CHỐNG BỆNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH BỆNH LÝ HỌC VÀ CHỮA BỆNH VẬT NUÔI MÃ SỐ: 62640102 NĂM 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ TRƯƠNG PHÚC VINH MÃ SỐ NCS: P1014005 NGHIÊN CỨU TÌNH HÌNH BỆNH DẠI TRÊN MỘT VÀI LOÀI ĐỘNG VẬT Ở ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG VÀ XÂY DỰNG QUI TRÌNH PHÒNG CHỐNG BỆNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH BỆNH LÝ HỌC VÀ CHỮA BỆNH VẬT NUÔI MÃ SỐ: 62640102 NGƯỜI HƯỚNG DẪN PGS. NGUYỄN ĐỨC HIỀN NĂM 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM TẠ Tôi xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến: Ban Giám hiệu Trường Đại học Cần Thơ, khoa Sau đại học, ban Chủ nhiệm Khoa Nông Nghiệp, Bộ môn Thú y, quý Thầy, Cô đã giảng dạy, hướng dẫn, giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Thầy hướng dẫn PGS. Nguyễn Đức Hiền đã giảng dạy, động viên, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi học tập, nghiên cứu, chăm bồi kiến thức và hoàn thành luận án.
Xin chân thành cảm ơn các anh, chị, em đồng nghiệp và các bạn trong ngành Thú y đã giúp đỡ tôi hoàn thành nghiên cứu của mình. Tôi xin dành tất cả sự yêu thương và lời cám ơn tới gia đình, người thân yêu của tôi đã luôn ủng hộ, chia sẻ những buồn vui trong cuộc sống để tôi có thể an tâm và có thêm nghị lực để hoàn thành luận án. Trương Phúc Vinh i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com TÓM TẮT Luận án nghiên cứu về bệnh dại tại 13 tỉnh thành đồng bằng sông Cửu Long từ năm 2014 đến 2021 để xác định về tổng đàn, tỷ lệ tiêm phòng bệnh dại ở chó, tình hình điều trị dự phòng bệnh dại trên người và tình hình bệnh dại ở người. Thực hiện phương pháp dịch tễ học phân tích (ELISA) để xác định kháng thể kháng virus dại.
Tiến hành sử dụng phương pháp sinh học phân tử (RT-PCR) để xác định sự hiện diện của virus dại và giải trình tự gen N của virus dại để so sánh với kiểu gen của một số chủng tại khu vực và vaccine dại đang được sử dụng cho động vật tại Việt Nam. Kết quả trong giai đoạn từ năm 2017 đến 2020 tổng đàn chó trung bình hàng năm là 335.072 con; tỷ lệ tiêm phòng trung bình cho động vật (chó) hàng năm là 41,10%; số người đi điều trị dự phòng trung bình hàng năm là 50. Từ năm 2018 đến tháng 8 năm 2021 có tổng cộng 37 trường hợp động vật (chó) được xác định dương tính với virus dại và có 67 người chết vì bệnh dại. Tỷ lệ chó có kháng thể kháng virus dại là 5,94% trên đàn chó thả rông không tiêm phòng tại Bến Tre, không có sự khác biệt về tỷ lệ kháng thể kháng virus dại trên chó ở các giống, lứa tuổi, giới tính và khu vực nuôi.
Tỷ lệ chó có kháng thể kháng virus dại tại các điểm thu gom chó ở TP. Cần Thơ là 14,13%, các yếu tố như lứa tuổi, giống, giới tính, khu vực nuôi không ảnh hưởng đến khả năng sinh kháng thể kháng virus dại. Tỷ lệ chó kháng thể bảo hộ sau tiêm phòng bằng vaccine Rabisin®mono (Merial) tại tỉnh Kiên Giang là 79,08%, yếu tố khu vực, lứa tuổi, giống, thời điểm lấy mẫu sau tiêm phòng vaccine dại có ảnh hưởng đến khả năng sinh kháng thể. Chó mẹ có thời gian tiêm phòng truyền kháng thể thụ động cho chó con đạt 100%.
Tỷ lệ có kháng thể kháng virus Dại trên dơi là 3,33%; và tại tỉnh Kiên Giang là 10% và Hậu Giang là 2,5%.2019 Trà Vinh có khoảng cách di truyền gần gũi và tương đồng cao với chủng vaccine Pháp 93127FRA (vaccine RABISIN đang được sử dụng rộng rãi ở Việt Nam). Từ khóa: Bệnh dại, vaccine, kháng thể, giải trình tự, Đồng bằng sông Cửu Long ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ABSTRACT The research on rabies disease was conducted in 13 provinces of the Mekong Delta from 2014 to 2021 to determine the total herd, the rate of rabies vaccination in dogs, the rabies preventive vaccination in humans, and the rabies disease in humans. The epidemiological analysis (using ELISA assay) was done to identify antibodies to the rabies virus. The molecular biology method (using RT-PCR) was carried out to determine the presence of rabies virus and sequencing the N gene of the rabies virus to compare with the genotype of some strains in the area and the rabies vaccine strains used for animals in Vietnam.
The results from 2017 to 2020 indicated that the annual average number of dogs was 335,072; the annual average vaccination rate (for dogs) was 41.10%; the annual average number of people got the preventive treatment was 50,913 peoples. From 2018 to August 2021, a total of 37 confirmed cases of animals (dogs) were positive for rabies virus, and 67 peoples were died due to rabies disease. The percentage of dogs harbored antibodies against rabies virus was 5.94% in the herd of unvaccinated free-grazing dogs in Ben Tre; there was no difference in the rate of rabies antibodies in dogs of different breeds, ages, and genders, and raising area. The percentage of dogs with antibodies against rabies virus at the dog gathering places in Can Tho was 14.13%; those factors such as age, breed, gender, raising area did not affect the ability to produce antibodies against rabies virus.
The percentage of dogs with protective antibodies after vaccination with Rabisin®mono (Merial) in Kien Giang province was 79.08%; the regional factors, age, breed, and sampling time after rabies vaccination had an influence to the antibody production. The mother dogs vaccinated previously could transmit the passive antibodies to the puppies, accounted for 100%. The rate of antibodies against rabies virus in bats was 3.33%; including 10% in Kien Giang and 2.5% in Hau Giang. All four strains including 1230.2019 Tra Vinh had a close genetic distance and high similarity to the French vaccine strain 93127FRA (RABISIN vaccine has been widely used in Vietnam).
Keywords: Rabies, vaccine, antibodies, Sequencing, Mekong Delta. iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Lor cAM rrr rur euA TOi xin cam doan tl6y ld cdng trinh nghiCn criu cria ri6ng t6i, cric k6t qu6 nghiCn ctiu dugc trinh bdy trong lu4n rin ld trung thgc, kh6ch quan vd chua tung dung AC trao vg b6t kj'noi ddu. T6i xin cam cloan ring rrgi sr,r gifp dd cho viOc thgc hign lufln rin dd dugc cim on, c6c th6ng tin trfch d6n trong lu4n 6n ndy d6u dugc chi rO ngu6n g6c. Cin bQ huring d6n T6c gi6 lu$n rfln PGS.
Nguy6n Dtic Hi6n /w Truong Phric Vinh iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Lời cảm tạ. iii Lời cam kết kết quả. iv Mục lục. v Danh mục bảng.
ix Danh mục hình. xi Danh mục các chữ viết tắt. xiii Chương 1: Giới thiệu. 1 Chương 2: Tổng quan tài liệu .1 Virus gây bệnh dại .1 Sơ lược về lịch sử phát hiện virus gây bệnh dại .2 Phân loại virus dại .3 Đặc điểm hình thái và cấu trúc virus .4 Tiểu thể Negri của virus dại .5 Đặc điểm dịch tễ học .6 Tính chất kháng nguyên và sinh miễn dịch .7 Sức đề kháng .8 Sự truyền lây và cơ chế gây bệnh của virus dại .2 Cơ chế bệnh sinh của virus dại .1 Sự xâm nhập của virus vào hệ thần kinh .2 Sự truyền lây đến thần kinh trung ương .3 Sự truyền lây trong thần kinh trung ương .4 Sự truyền lây từ thần kinh trung ương.5 Rối loạn thần kinh ở động vật .6 Tổn thương cấu trúc do nhiễm rabv trong thần kinh trung ương .3 Biểu hiện lâm sàng.
25 v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.2 Dạng bại liệt (paralytic form) .3 Những biểu hiện lâm sàng theo loài vật .4 Các phương pháp dùng trong chẩn đoán bệnh dại .1 Chẩn đoán lâm sàng.2 Chẩn đoán phòng thí nghiệm .5 Hệ gene của virus dại .6 Cấu trúc RNP virus .6 Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước .1 Tình hình nghiên cứu ngoài nước .2 Tình hình nghiên cứu trong nước. 38 Chương 3: Nội dung, vật liệu và phương pháp nghiên cứu .1 Nội dung nghiên cứu .2 Thời gian và địa điểm nghiên cứu .3 Vật liệu nghiên cứu.1 Mẫu vật dùng trong nghiên cứu .2 Hóa chất và sinh phẩm chính sử dụng trong nghiên cứu .3 Trang thiết bị, dụng cụ chính sử dụng trong nghiên cứu.4 Biểu mẫu thu thập thông tin .4 Phương pháp nghiên cứu .1 Phương pháp điều tra tình hình tiêm phòng và bệnh dại ở chó và tình hình tiêm phòng bệnh dại trên người từ 2017 đến 2020.2 Phương pháp khảo sát nhận thức của cộng đồng về bệnh dại. 47 vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.3 Khảo sát sự hiện diện của kháng thể kháng virus dại trên đàn chó, mèo thả rông và tại điểm giết mổ .4 Phương pháp khảo sát đáp ứng miễn dịch trên chó sau khi tiêm vaccine dại rabisin và miễn dịch thụ động của chó con .5 Phương pháp đánh giá khả năng tồn trữ mầm bệnh dại ngoài tự nhiên và đề xuất các biện pháp phòng chống .6 Phương pháp khảo sát mối tương quan di truyền giữa các chủng virus dại thực địa với chủng vaccine đang sử dụng và các chủng virus dại trong khu vực. 55 Chương 4: Kết quả và thảo luận .1 Kết quả điều tra tình hình tiêm phòng và bệnh dại ở chó và tình hình tiêm phòng bệnh dại trên người từ 2017 đến 2020.1 Tổng đàn chó và tỷ lệ tiêm phòng trên chó tại 13 tỉnh/thành vùng ĐBSCL từ năm 2017-2020 .2 Tình hình tiêm phòng vaccine dại trên người từ năm 2017-2020 tại ĐBSCL .3 Kết quả điều tra bệnh dại trên động vật từ năm 2017 đến tháng 8 năm 2021 .4 Kết quả điều tra số người chết do bệnh dại từ năm 2014 đến tháng 08 năm 2021.
Khảo sát cộng đồng về tình hình bệnh dại .1 Khảo sát cộng đồng về tiêm phòng dại cho chó và nhận thức về bệnh dại tại tỉnh Đồng Tháp .2 Khảo sát nhận thức chủ vật nuôi về bệnh dại .3 Kết quả khảo sát kháng thể kháng virus dại trên đàn chó, mèo thả rông và tại điểm giết mổ ở Bến Tre và TP.1 Khảo sát kháng thể kháng virus dại trên chó nuôi thả rông chưa tiêm phòng tại tỉnh Bến Tre .2 Khảo sát kháng thể kháng virus dại trên chó tại nơi thu gom chó ở TP.3 Khảo sát kháng thể kháng virus dại trên mèo tại nơi thu gom ở TP.4 Kết quả khảo sát đáp ứng miễn dịch trên chó sau khi tiêm vaccine dại Rabisin tại Kiên Giang .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trương Phúc Vinh (2022). Nghiên cứu bệnh dại trên động vật và phòng chống tại ĐBSCL [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-tinh-hinh-benh-dai-tren-mot-vai-loai-dong-vat-o-dong-bang-song-cuu-long-va-xay-dung-qui-trinh-phong-chong-benh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu bệnh dại trên động vật và phòng chống tại ĐBSCL" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu bệnh dại ĐBSCL trên động vật, xây dựng quy trình phòng chống hiệu quả, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và an toàn dịch bệnh.
Luận án "Nghiên cứu bệnh dại trên động vật và phòng chống tại ĐBSCL" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu bệnh dại trên động vật và phòng chống tại ĐBSCL" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu bệnh dại trên động vật và phòng chống tại ĐBSCL" thuộc chuyên ngành Bệnh lý học và chữa bệnh vật nuôi. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu bệnh dại trên động vật và phòng chống tại ĐBSCL" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu bệnh dại trên động vật và phòng chống tại ĐBSCL" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu bệnh dại trên động vật và phòng chống tại ĐBSCL" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.