Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính đa hình của một số gen liên quan đến gãy xương đ
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính đa hình của một số gen liên quan đến gãy xương đốt sống do loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh. Xem tóm tắt và tải về tại
Nội – Xương khớp
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu đa hình gen và gãy xương do loãng xương
- Số trang:
- 170 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Nội – Xương khớp
- Tác giả:
- Trần Phương Hải
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu đa hình gen và gãy xương do loãng xương
Luận án tập trung vào tính đa hình của một số gen. Các gen này liên quan đến gãy xương cột sống do loãng xương. Đối tượng nghiên cứu là phụ nữ sau mãn kinh. Loãng xương là bệnh lý xương phổ biến. Gây suy giảm mật độ xương. Tăng nguy cơ gãy xương, đặc biệt là gãy xương cột sống. Gãy xương cột sống là biến chứng nghiêm trọng. Ảnh hưởng chất lượng sống. Dẫn đến đau mãn tính, biến dạng cột sống, giảm khả năng vận động. Phụ nữ sau mãn kinh có nguy cơ cao do sụt giảm estrogen. Mức độ nghiêm trọng của bệnh cần được hiểu rõ. Chẩn đoán sớm giúp can thiệp kịp thời. Ngăn ngừa các biến chứng nặng nề. Nghiên cứu nhằm cung cấp cái nhìn sâu sắc về yếu tố di truyền của bệnh. Góp phần vào việc dự phòng và điều trị.
1.1. Tổng quan về gãy xương cột sống do loãng xương
Loãng xương gây suy yếu cấu trúc xương. Dẫn đến xương dễ gãy, ngay cả sau chấn thương nhẹ. Gãy xương cột sống là loại gãy xương phổ biến nhất do loãng xương. Thường không có triệu chứng rõ ràng ban đầu. Nhưng có thể gây đau lưng cấp tính hoặc mãn tính. Gây giảm chiều cao, gù vẹo cột sống. Tình trạng này ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe. Làm suy giảm chất lượng cuộc sống của người bệnh. Đặc biệt ở phụ nữ sau mãn kinh. Tỷ lệ mắc và tử vong có thể tăng cao. Việc hiểu rõ cơ chế bệnh sinh là cần thiết.
1.2. Vai trò của đa hình gen trong bệnh loãng xương
Bệnh loãng xương có yếu tố di truyền mạnh mẽ. Đa hình gen là nguyên nhân của sự khác biệt cá thể. Biến thể di truyền ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa xương. Chúng tác động đến hấp thu canxi, tổng hợp vitamin D, hình thành xương. Các SNP (Single Nucleotide Polymorphism) có thể thay đổi chức năng protein. Dẫn đến sự nhạy cảm khác nhau với bệnh. Nghiên cứu đa hình gen giúp nhận diện cá thể có nguy cơ cao. Hiểu rõ cơ chế bệnh sinh. Góp phần phát triển phương pháp điều trị cá nhân hóa. Polymorphism là yếu tố quan trọng. Đột biến gen nhỏ có thể tạo ra khác biệt lớn trong nguy cơ bệnh.
II.Khám phá biến thể di truyền liên quan đến gãy xương cột sống
Luận án tập trung vào nghiên cứu tính đa hình của ba gen cụ thể: MTHFR, FTO và LRP5. Các gen này được chọn lọc dựa trên các nghiên cứu trước đây. Chúng có vai trò tiềm năng trong quá trình chuyển hóa xương. Hoặc liên quan đến các yếu tố nguy cơ của loãng xương. Hiểu rõ biến thể di truyền của các gen này. Sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế sinh bệnh học. Từ đó có thể xác định các dấu ấn sinh học tiềm năng. Cho chẩn đoán và dự phòng bệnh loãng xương. Phân tích gen chi tiết giúp làm sáng tỏ mối liên hệ này. Nghiên cứu đóng góp vào lĩnh vực di truyền học phân tử xương khớp.
2.1. Gen MTHFR Biến thể và nguy cơ loãng xương
Gen MTHFR (Methylene Tetrahydrofolate Reductase) đóng vai trò quan trọng. Tham gia vào chuyển hóa folate và methionine. Ảnh hưởng đến nồng độ homocysteine huyết tương. Nồng độ homocysteine cao liên quan đến giảm mật độ xương. Cũng như tăng nguy cơ gãy xương. Một số biến thể di truyền của MTHFR. Đặc biệt là SNP rs1801133. Có thể làm giảm hoạt động enzyme. Gây tăng homocysteine huyết tương. Tình trạng này liên quan đến giảm mật độ xương. Tăng nguy cơ gãy xương ở phụ nữ sau mãn kinh. Nghiên cứu tập trung vào mối liên hệ này. Phân tích gen MTHFR cung cấp thông tin quý giá. Hiểu rõ hơn về nguy cơ loãng xương.
2.2. Gen FTO LRP5 Đa hình ảnh hưởng đến xương
Gen FTO (Fat mass and Obesity Associated) thường liên quan đến béo phì. Tuy nhiên, FTO cũng có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa xương. Đa hình gen FTO, ví dụ SNP rs11211980. Có thể điều hòa quá trình tạo xương và hủy xương. Gen LRP5 (Low-density lipoprotein receptor-related protein 5) là gen thiết yếu. Điều hòa tín hiệu Wnt/β-catenin. Đây là đường tín hiệu quan trọng trong hình thành xương. Đa hình gen LRP5, như SNP rs41494349. Có thể làm thay đổi cấu trúc hoặc chức năng protein LRP5. Dẫn đến xương yếu hơn, tăng nguy cơ loãng xương. Nghiên cứu đánh giá cụ thể các biến thể này. Phân tích mối liên quan của chúng với gãy xương cột sống.
III.Phương pháp phân tích gen và đối tượng nghiên cứu loãng xương
Nghiên cứu áp dụng các phương pháp khoa học chặt chẽ. Đảm bảo tính khách quan và chính xác của dữ liệu. Quy trình thu thập mẫu và phân tích gen được tiêu chuẩn hóa. Đối tượng nghiên cứu được lựa chọn cẩn thận. Tập trung vào nhóm phụ nữ sau mãn kinh. Nhằm giảm thiểu các yếu tố nhiễu. Sử dụng kỹ thuật di truyền học phân tử hiện đại. Đảm bảo kết quả đáng tin cậy. Phân tích thống kê được thực hiện kỹ lưỡng. Đánh giá mối liên hệ giữa đa hình gen và gãy xương. Đạo đức nghiên cứu luôn được ưu tiên hàng đầu. Bảo vệ quyền lợi của người tham gia.
3.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng tham gia
Nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp cắt ngang. Tập trung vào phụ nữ sau mãn kinh. Đối tượng nghiên cứu được chia thành hai nhóm chính. Nhóm bệnh gồm phụ nữ có gãy xương cột sống do loãng xương. Nhóm chứng là phụ nữ sau mãn kinh không có gãy xương. Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ được xác định rõ ràng. Đảm bảo tính đồng nhất của các nhóm. Nghiên cứu thực hiện tại các cơ sở y tế uy tín. Thu thập thông tin lâm sàng chi tiết. Bao gồm tiền sử bệnh, đo mật độ xương (DEXA), chụp X-quang. Quy trình nghiên cứu tuân thủ đạo đức y học. Mẫu máu được thu thập đúng quy định. Số lượng đối tượng đủ lớn để đảm bảo giá trị thống kê.
3.2. Kỹ thuật phân tích đa hình gen được áp dụng
Quy trình phân tích gen bắt đầu bằng tách DNA từ máu ngoại vi. Độ tinh sạch và nồng độ DNA được kiểm tra kỹ lưỡng bằng máy NanoDrop 1000. Đây là bước quan trọng đảm bảo chất lượng mẫu. Phân tích đa hình gen được thực hiện bằng kỹ thuật PCR. Cụ thể là phương pháp real-time PCR hoặc RFLP. Kỹ thuật này giúp phát hiện các SNP một cách hiệu quả. Các vị trí SNP của MTHFR (rs1801133), FTO (rs11211980), LRP5 (rs41494349) được nhắm mục tiêu. Sinh học phân tử đóng vai trò trung tâm trong toàn bộ quá trình. Đảm bảo kết quả chính xác và đáng tin cậy. Phân tích gen được thực hiện theo quy trình chuẩn quốc tế.
IV.Kết quả chính về mối liên hệ đa hình gen và loãng xương
Các kết quả nghiên cứu đã chỉ ra nhiều phát hiện quan trọng. Về tần suất các biến thể đa hình gen. Cũng như mối liên quan của chúng với nguy cơ gãy xương cột sống. Các dữ liệu được phân tích kỹ lưỡng. Sử dụng các phương pháp thống kê phù hợp. Giúp làm rõ vai trò của yếu tố di truyền. Trong sinh bệnh học loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh. Kết quả này cung cấp bằng chứng khoa học. Hỗ trợ cho giả thuyết về ảnh hưởng của gen. Đến sự nhạy cảm với bệnh lý xương. Từ đó, mở ra hướng đi mới trong việc sàng lọc và dự phòng.
4.1. Tần suất đa hình gen ở nhóm bệnh và nhóm chứng
Kết quả nghiên cứu trình bày tần suất các biến thể di truyền. So sánh giữa nhóm phụ nữ có gãy xương cột sống và nhóm không gãy xương. Phân tích gen MTHFR (rs1801133), FTO (rs11211980) và LRP5 (rs41494349) được thực hiện. Tần suất các alen và kiểu gen cụ thể được báo cáo. Phát hiện sự khác biệt có ý nghĩa thống kê. Một số biến thể gen có tần suất cao hơn đáng kể. Xuất hiện ở nhóm bệnh so với nhóm chứng. Điều này gợi ý vai trò của polymorphism. Các biến thể này có thể là yếu tố nguy cơ. Kết quả cung cấp cái nhìn chi tiết. Về phân bố biến thể di truyền trong quần thể nghiên cứu.
4.2. Mối liên quan giữa đa hình gen và gãy xương cột sống
Phân tích thống kê cho thấy mối liên hệ. Giữa các biến thể đa hình gen và nguy cơ gãy xương cột sống. Các mô hình di truyền được kiểm tra (đồng trội, lặn, trội). Một số SNP cụ thể cho thấy liên quan mạnh mẽ. Đặc biệt, các biến thể của gen MTHFR. Có thể tăng đáng kể nguy cơ gãy xương. Tương tự, đa hình gen FTO và LRP5 cũng cho thấy mối liên quan. Mối quan hệ này được điều chỉnh theo các yếu tố nhiễu. Ví dụ như tuổi, chỉ số BMI, mật độ xương. Di truyền học phân tử giúp xác định các yếu tố nguy cơ gen. Kết quả này củng cố bằng chứng. Về vai trò của biến thể di truyền trong sinh bệnh học loãng xương.
V.Ý nghĩa lâm sàng đa hình gen cho điều trị gãy xương
Các phát hiện của luận án có ý nghĩa thực tiễn quan trọng. Chúng cung cấp cơ sở khoa học cho việc phát triển các chiến lược. Nâng cao hiệu quả chẩn đoán và dự phòng loãng xương. Đặc biệt ở phụ nữ sau mãn kinh. Hiểu biết về biến thể di truyền. Giúp cá thể hóa phương pháp tiếp cận y tế. Tối ưu hóa phác đồ điều trị. Nghiên cứu mở ra hướng đi mới. Trong việc dự đoán nguy cơ và can thiệp sớm. Giảm thiểu gánh nặng bệnh tật cho xã hội. Di truyền học phân tử ngày càng khẳng định vai trò. Trong y học hiện đại.
5.1. Tiềm năng ứng dụng trong chẩn đoán và dự phòng
Phát hiện các đa hình gen liên quan gãy xương. Mở ra tiềm năng lớn trong y học cá thể hóa. Các SNP được xác định có thể dùng làm dấu ấn sinh học. Giúp sàng lọc sớm các cá thể có nguy cơ cao. Đặc biệt là phụ nữ sau mãn kinh. Việc phân tích gen có thể hỗ trợ dự đoán. Về khả năng phát triển loãng xương nặng. Hoặc nguy cơ gãy xương trong tương lai. Từ đó, các chiến lược dự phòng có thể được áp dụng sớm. Ví dụ: thay đổi lối sống, bổ sung dinh dưỡng. Can thiệp y tế kịp thời có thể giảm thiểu biến chứng. Di truyền học phân tử cung cấp công cụ mới. Nâng cao hiệu quả quản lý bệnh.
5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về đa hình gen
Nghiên cứu này đặt nền tảng cho các khảo sát sâu hơn. Cần tiếp tục mở rộng quy mô mẫu. Khảo sát các quần thể đa dạng hơn. Phân tích thêm các gen ứng viên khác. Có khả năng liên quan đến loãng xương. Nghiên cứu chức năng của các biến thể gen. Để hiểu rõ cơ chế phân tử. Về cách chúng tác động đến mật độ xương. Nghiên cứu tương tác gen-gen và gen-môi trường. Điều này giúp có cái nhìn toàn diện hơn. Về sinh bệnh học loãng xương. Khám phá các phương pháp điều trị mới. Dựa trên hồ sơ gen của từng bệnh nhân. Giải trình tự gen toàn bộ hệ gen. Cũng là hướng đi triển vọng trong tương lai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN PHƯƠNG HẢI NGHIÊN CỨU TÍNH ĐA HÌNH CỦA MỘT SỐ GEN LIÊN QUAN ĐẾN GÃY XƯƠNG CỘT SỐNG DO LOÃNG XƯƠNG Ở PHỤ NỮ SAU MÃN KINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hà Nội – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN PHƯƠNG HẢI NGHIÊN CỨU TÍNH ĐA HÌNH CỦA MỘT SỐ GEN LIÊN QUAN ĐẾN GÃY XƯƠNG CỘT SỐNG DO LOÃNG XƯƠNG Ở PHỤ NỮ SAU MÃN KINH Chuyên ngành: Nội – Xương khớp Mã số: 9720107 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: TS. Nguyễn Thị Thanh Hương TS. Trần Thị Tô Châu Hà Nội – 2022 i LỜI CẢM ƠN Nhân dịp hoàn thành Luận án Tiến sĩ Y học, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng, biết ơn chân thành tới Ban giám hiệu Trường đại học Y Hà Nội, phòng đào tạo sau đại học Trường đại học Y Hà Nội, các Thầy cô Bộ môn Nội Tổng hợp – Trường đại học Y Hà Nội đã tạo mọi thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập tại Bộ môn. Tôi xin cũng bày tỏ lòng biết ơn vô cùng sâu sắc tới Ban Giám đốc Bệnh viện Bạch Mai, Ban lãnh đạo Trung tâm Cơ xương khớp Bệnh viện Bạch Mai cùng toàn thể các cán bộ Khoa đã giúp đỡ, hướng dẫn, góp ý và tạo điều kiện rất nhiều cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu.
Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn sâu sắc TS. Nguyễn Thị Thanh Hương và TS. Trần Thị Tô Châu đã tận tình giảng dạy, cung cấp cho tôi những kiến thức vững chắc, phương pháp luận khoa học, luôn theo sát quá trình nghiên cứu, trực tiếp góp ý cho tôi những nhận xét xác đáng và lời khuyên bổ ích giúp cho tôi hoàn thành đề tài này một cách tốt đẹp nhất. Cuối cùng, tôi xin được gửi lời biết ơn sâu sắc tới toàn thể gia đình luôn tin tưởng, động viên, tiếp bước cho tôi suốt chặng đường học tập và hoàn thành luận án.
Hà Nội, ngày. năm 2022 Tác giả luận án Trần Phương Hải ii LỜI CAM ĐOAN Tôi là Trần Phương Hải, nghiên cứu sinh Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nội – Xương khớp, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Thanh Hương và TS.
Trần Thị Tô Châu. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.
Hà Nội, ngày … tháng … năm 2022 Tác giả luận án Trần Phương Hải iii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. i LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.
viii DANH MỤC BẢNG BIỂU. ix DANH MỤC HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ. xii DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ. xiv ĐẶT VẤN ĐỀ.
Loãng xương. Khái niệm mật độ xương. Khái niệm loãng xương. Gãy thân đốt sống do loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh.
Định nghĩa gãy thân đốt sống do loãng xương. Dịch tễ học gãy thân đốt sống do loãng xương. Yếu tố nguy cơ gãy xương do loãng xương. Phương pháp chẩn đoán gãy thân đốt sống.
Điều trị gãy thân đốt sống do loãng xương. Đa hình các gen MTHFR, FTO và LRP5 liên quan đến gãy thân đốt sống do loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh. Tình hình nghiên cứu chung về đa hình gen liên quan đến loãng xương và gãy thân đốt sống do loãng xương. Đa hình các gen MTHFR, FTO và LRP5 liên quan đến gãy thân đốt sống do loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh.
Tổng quan về gen Methylene Tetrahydrofolate Reductase (MTHFR). Tổng quan về gen Fat mass and Obesity Associated (FTO). Tổng quan về gen Low – density lipoprotein receptor – related protein 5 (LRP5). ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Thời gian, địa điểm nghiên cứu.
Nội dung và phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu:. Quy trình khám lâm sàng và lấy máu làm xét nghiệm gen. Quy trình đo mật độ xương theo phương pháp hấp thụ tia X năng lượng kép (DEXA-Dual Energy X-ray Absorption).
Quy trình chụp X quang và phân loại gãy xương theo phương pháp định lượng. Phương tiện nghiên cứu. Dụng cụ và máy móc. Hóa chất và sinh phẩm.
Tách DNA, kiểm tra độ tinh sạch và nồng độ DNA bằng phương pháp đo mật độ quang bằng máy NanoDrop 1000 (Thermo):. Phân tích MTHFR tại SNP rs1801133, LRP5 tại SNP rs41494349 và FTO tại SNP rs11211980. Các biến số và chỉ số nghiên cứu. Phương pháp phân tích thống kê.
Đạo đức nghiên cứu. Sơ đồ quy trình nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu.
Đặc điểm tuổi, thời gian mãn kinh và nhân trắc. Đặc điểm trình độ học vấn, nơi sống, tiền sử gãy xương, số con, hoạt động thể lực và tình trạng loãng xương. Đặc điểm của người bệnh gãy thân đốt sống và một số yếu tố liên quan. Đặc điểm của nhóm gãy thân đốt sống theo tình trạng loãng xương.
Đặc điểm gãy thân đốt sống. Một số yếu tố liên quan với gãy thân đốt sống. Tính đa hình của gen MTHFR, FTO, LRP5 và mối liên quan với gẫy xương đốt sống do loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh. Tần suất các đa hình của gen của nhóm bệnh và nhóm chứng.
Mối liên quan của các đa hình gen MTHFR, FTO, LRP5 với gẫy xương đốt sống do loãng xương. Ảnh hưởng một số yếu tố nguy cơ với gãy thân đốt sống trong phân tích hồi quy đa biến. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm gãy thân đốt sống và một số yếu tố liên quan.
Đặc điểm của nhóm gãy thân đốt sống (n=82). Đặc điểm gãy thân đốt sống .3 Một số yếu tố liên quan với gãy thân đốt sống. Tính đa hình của ba gen MTHFR, FTO, LRP5 liên quan đến gãy thân đốt sống do loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh. Đa hình gen MTHFR tại SNP C667T (rs1801133) và mối liên quan đến GTĐS do loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh.
Đa hình gen FTO tại SNP rs1121980 và mối liên quan đến GTĐS do loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh. Đa hình gen LRP5 tại SNP Q89R (rs41494349) và mối liên quan đến GTĐS do loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh. Mối liên quan giữa GTĐS và gen FTO, MTHFR, LRP5 trong phân tích hồi quy đa biến. Dự phòng gãy thân đốt sống do loãng xương trên nhóm đối tượng mang alen T của gen MTHFR.
Ưu điểm và nhược điểm của nghiên cứu. 126 vii KIẾN NGHỊ. 128 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC viii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT BMD : Bone Mineral Density (Mật độ khoáng của xương) BMI : Body Mass Index (Chỉ số khối cơ thể) CSTL : Cột sống thắt lưng CXĐ : Cổ xương đùi DNA : Deoxyribonucleic acid DXA : Dual energy X-ray Absorptiometry (Hấp thụ tia X năng lượng kép) FTO : Fat mass and Obesity Associated GWAS : Genome – wide association studies GTĐS : Gãy thân đốt sống LRP5 : Low – density lipoprotein receptor – related protein 5 LX : Loãng xương MĐX : Mật độ xương MET : Metabolic Units Above Resting (Đơn vị chuyển hoá tương đương) MTHFR : Methylene Tetrahydrofolate Reductase PCR : Polymerase Chain Reaction (Phản ứng chuỗi trùng hợp) RFLP : Restriction Fragment Length Polymorphism (Đa hình chiều dài đoạn cắt giới hạn) RNA : Ribonucleic acid SNP : Single Nucleotide Polymorphism (Đa hình đơn Nucleotid) ix DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2. Tiêu chuẩn chẩn đoán loãng xương của WHO.
Mật độ xương đỉnh trung bình (g/cm2) trong quần thể của phụ nữ Việt Nam đo bằng máy Hologic. Thông số Ha/Hp, Hm/Hp, Hp(i)/Hp(i+1) và Hp(i)/Hp(i-1) ở nữ. Thông số Ha, Hm, Hp của đốt sống ở nữ. Thông số Ha, Hm, Hp của đốt sống theo độ tuổi ở nữ.
Thành phần phản ứng PCR. Trình tự chuỗi DNA mồi. Thành phần phản ứng PCR. Trình tự chuỗi DNA mồi.
Thời gian điện di, kích thước sản phẩm theo phương pháp RFLP- PCR. Enzyme, nhiệt độ, thời gian ủ theo phương pháp RFLP – PCR. Kích thước sản phẩm PCR sau khi ủ enzyme của 2 đa hình theo phương pháp RFLP – PCR. Đặc điểm tuổi, thời gian mãn kinh và nhân trắc (n = 328).
Trình độ học vấn, nơi sống, tiền sử gãy xương, số con và. Đặc điểm tuổi và nhân trắc của nhóm GTĐS (n = 82). Trình độ học vấn, nơi sống, tiền sử gãy xương, số con và mức độ hoạt động thể lực của nhóm GTĐS (n = 82). Mối liên quan giữa GTĐS và nhóm tuổi (n = 328).
Mối liên quan giữa GTĐS và BMI (n = 328). Mối liên quan giữa GTĐS và thời gian mãn kinh (n = 328). Mối liên quan giữa GTĐS và tình trạng sinh đẻ (n = 328). Mối liên quan giữa GTĐS và mức độ hoạt động thể lực (n = 328) 67 Bảng 3.
Mối liên quan giữa GTĐS và tình trạng loãng xương (n = 328). Mối tương quan đa biến giữa GTĐS và đặc điểm chung (n = 328). Đặc điểm BMD ở cả hai nhóm (n = 328). Mối liên quan giữa GTĐS và BMD (n = 328).
Phân bố kiểu gen và tần số alen gen MTHFR (n = 328). Phân bố kiểu gen và tần số alen gen MTHFR ở nhóm loãng xương và không loãng xương (n = 328). Phân bố kiểu gen và tần số alen gen FTO (n = 328). Phân bố kiểu gen và tần số alen gen FTO theo nhóm loãng xương và không loãng xương (n = 328).
Phân bố kiểu gen và tần số alen gen LRP5 (n = 328). Phân bố kiểu gen và tần số alen gen LRP5 ở nhóm loãng xương và không loãng xương (n = 328). Mối liên quan giữa tính đa hình của gen MTHFR với mật độ xương ở CXĐ và ĐSTL (n = 328). Mối liên quan giữa tính đa hình của gen FTO với mật độ xương ở CXĐ và ĐSTL (n = 328).
Mối liên quan giữa tính đa hình của gen LRP5 với mật độ xương ở CXĐ và ĐSTL (n = 328). Mối liên quan đa hình kiểu gen MTHFR C677T với chiều cao (n = 328) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Phương Hải (2022). Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính đa hình của một số gen liên [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-tinh-da-hinh-cua-mot-so-gen-lien-quan-den-gay-xuong-dot-song-do-loang-xuong-o-phu-nu-sau-man-kinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính đa hình của một số gen liên" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính đa hình của một số gen liên quan đến gãy xương đốt sống do loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh. Xem tóm tắt và tải về tại
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính đa hình của một số gen liên" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính đa hình của một số gen liên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính đa hình của một số gen liên" thuộc chuyên ngành Nội – Xương khớp. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính đa hình của một số gen liên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính đa hình của một số gen liên" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính đa hình của một số gen liên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.