Luận án Tiến sĩ: Nghiên cứu Thuế Giá trị Gia tăng đối với Dịch vụ Tài chính tại Việt Nam

Luận án tiến sĩ kinh tế: Nghiên cứu thuế GTGT dịch vụ tài chính Việt Nam. Phân tích tác động, đề xuất chính sách cải thiện.

Chuyên ngành
Kinh tế học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

199

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan Thuế GTGT Dịch vụ Tài chính Việt Nam
Số trang:
199 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Kinh tế học
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan Thuế GTGT Dịch vụ Tài chính Việt Nam

Tài liệu này cung cấp cái nhìn toàn diện về thuế giá trị gia tăng (GTGT) áp dụng cho dịch vụ tài chính tại Việt Nam. Nghiên cứu bắt đầu bằng việc đặt nền móng về khái niệm thuế GTGT và vai trò quan trọng của nó trong hệ thống ngân sách quốc gia. Các dịch vụ tài chính, bao gồm ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm, đóng góp đáng kể vào nền kinh tế. Tuy nhiên, việc áp dụng thuế GTGT cho những dịch vụ này thường phức tạp do bản chất phi vật chất và chuỗi giá trị đa tầng. Phần này phân tích sự cần thiết của việc hiểu rõ chính sách thuế hiện hành và những thách thức trong việc thực thi. Sự phức tạp này đòi hỏi một nghiên cứu sâu sắc, đặc biệt khi so sánh với các kinh nghiệm quốc tế. Tài liệu đặt ra mục tiêu làm rõ các nguyên tắc cơ bản, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp với bối cảnh Việt Nam, nhằm tạo ra một hệ thống thuế hiệu quả và công bằng. Các yếu tố tác động đến chính sách thuế cũng được xem xét kỹ lưỡng, cung cấp cái nhìn tổng thể trước khi đi sâu vào thực trạng cụ thể.

1.1. Khái quát Thuế GTGT và Dịch vụ Tài chính

Thuế GTGT là thuế gián thu quan trọng, đánh vào giá trị tăng thêm của hàng hóa, dịch vụ trong quá trình sản xuất, lưu thông đến tiêu dùng. Dịch vụ tài chính bao gồm nhiều hoạt động như tín dụng, thanh toán, đầu tư, bảo hiểm. Bản chất vô hình của chúng tạo ra khó khăn trong việc xác định giá trị gia tăng và điểm tính thuế. Nghiên cứu làm rõ định nghĩa, đặc điểm của thuế GTGT. Phân loại các dịch vụ tài chính chính yếu cũng được trình bày. Việc hiểu rõ những khái niệm này là nền tảng cho việc phân tích sâu hơn. Chính sách miễn thuế GTGT dịch vụ tài chính hiện hành được xem xét, phân tích lý do và hậu quả. Những thách thức khi áp dụng một loại thuế tiêu dùng cho các dịch vụ mang tính trừu tượng được nhận diện rõ ràng. Đây là cơ sở để đánh giá thực trạng và đề xuất cải cách sau này.

1.2. Kinh nghiệm quốc tế về Thuế GTGT DVTC

Các quốc gia trên thế giới áp dụng nhiều phương pháp khác nhau đối với thuế GTGT dịch vụ tài chính. Nghiên cứu xem xét kinh nghiệm từ Liên minh Châu Âu, Canada, Úc và một số nước Châu Á. Các phương pháp phổ biến bao gồm miễn trừ hoàn toàn, miễn trừ có giới hạn, áp dụng thuế tiêu dùng hoặc áp dụng cơ chế đặc biệt. Mỗi phương pháp đều có ưu và nhược điểm riêng. Việc phân tích này giúp Việt Nam rút ra bài học giá trị. Các yếu tố như mức độ phát triển thị trường tài chính, mục tiêu chính sách thuế và khả năng quản lý hành chính đều ảnh hưởng đến lựa chọn phương pháp. Đặc biệt, cách thức xử lý đầu vào của các dịch vụ tài chính khi áp dụng thuế GTGT được so sánh. Những kinh nghiệm này cung cấp cơ sở quan trọng cho việc định hướng cải cách thuế GTGT ngành tài chính Việt Nam.

II.Thực trạng Thuế GTGT Dịch vụ Tài chính Việt Nam

Phần này đi sâu vào bức tranh thực tế của thị trường dịch vụ tài chính tại Việt Nam và cách thức thuế GTGT đang được áp dụng. Thị trường tài chính Việt Nam đã trải qua quá trình phát triển nhanh chóng, với sự tham gia của nhiều loại hình tổ chức. Nghiên cứu mô tả cấu trúc thị trường, các loại hình dịch vụ chính và vai trò của chúng trong nền kinh tế. Trọng tâm là phân tích các quy định hiện hành về thuế GTGT đối với từng phân khúc dịch vụ tài chính. Những khó khăn trong việc xử lý thuế GTGT hoạt động tài chính trên thực tế được nêu bật. Các tác động của chính sách thuế hiện tại đến hoạt động kinh doanh của các tổ chức tài chính cũng như người tiêu dùng được đánh giá. Mức độ tuân thủ và gánh nặng thuế GTGT của ngành tài chính được xem xét dựa trên dữ liệu thực tế. Đây là nền tảng để đưa ra các đề xuất hoàn thiện chính sách trong tương lai.

2.1. Thị trường Dịch vụ Tài chính Việt Nam

Thị trường dịch vụ tài chính Việt Nam hình thành và phát triển mạnh mẽ. Bao gồm các ngân hàng thương mại, công ty chứng khoán, công ty bảo hiểm và các tổ chức tài chính phi ngân hàng. Nghiên cứu phác thảo quá trình hình thành, phát triển của thị trường này. Nêu bật sự đa dạng về sản phẩm, dịch vụ cung cấp. Đánh giá quy mô, tốc độ tăng trưởng của từng phân khúc thị trường. Xác định giá trị gia tăng mà các tổ chức này tạo ra. Việc hiểu rõ cấu trúc thị trường là cần thiết để đánh giá tác động của chính sách thuế. Sự tăng trưởng của thị trường tài chính cũng đặt ra yêu cầu về một khuôn khổ thuế GTGT phù hợp, khuyến khích phát triển bền vững.

2.2. Lịch sử và áp dụng Thuế GTGT DVTC

Lịch sử áp dụng thuế đối với dịch vụ tài chính tại Việt Nam trải qua nhiều giai đoạn. Trước đây, một số dịch vụ tài chính chịu thuế doanh thu. Sau đó chuyển sang thuế GTGT. Hiện nay, phần lớn dịch vụ tài chính thuộc diện miễn thuế GTGT hoặc áp dụng thuế suất 0% cho xuất khẩu. Nghiên cứu mô tả chi tiết các quy định hiện hành về thuế giá trị gia tăng dịch vụ ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm. Phân tích các văn bản pháp luật liên quan. Trình bày thực tế áp dụng, ví dụ về cách tính toán thuế GTGT dịch vụ bảo hiểm và các thách thức về kê khai, khấu trừ thuế GTGT đầu vào. So sánh tỷ trọng thuế GTGT phải nộp của các nhóm dịch vụ tài chính khác nhau. Điều này giúp nhìn nhận rõ hơn về thực trạng và các vấn đề còn tồn đọng.

2.3. Đánh giá tác động Thuế GTGT DVTC

Việc miễn thuế GTGT cho nhiều dịch vụ tài chính tại Việt Nam có cả ưu và nhược điểm. Ưu điểm là giảm gánh nặng cho người tiêu dùng cuối và đơn giản hóa thủ tục hành chính. Nhược điểm chính là không thể khấu trừ thuế GTGT đầu vào, dẫn đến 'thuế chồng thuế' và tăng chi phí cho các doanh nghiệp. Nghiên cứu đánh giá mức độ nộp thuế GTGT của các tổ chức cung cấp dịch vụ tài chính. Phân tích tác động đến giá thành dịch vụ, lợi nhuận của doanh nghiệp và hành vi của người tiêu dùng. Nhận diện các méo mó tiềm năng trong cạnh tranh và phân bổ nguồn lực. Từ đó, đưa ra cái nhìn khách quan về hiệu quả và công bằng của chính sách thuế GTGT hiện hành đối với ngành tài chính.

III.Cải cách Thuế GTGT Ngành Tài chính Việt Nam

Hoàn thiện chính sách thuế GTGT cho dịch vụ tài chính tại Việt Nam là một yêu cầu cấp thiết. Phần này tập trung vào việc đề xuất các định hướng và nguyên tắc cho quá trình cải cách. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống thuế minh bạch, công bằng, hiệu quả, khuyến khích sự phát triển lành mạnh của thị trường tài chính. Việc cải cách cần dựa trên sự kết hợp hài hòa giữa kinh nghiệm quốc tế và đặc thù của nền kinh tế Việt Nam. Các giải pháp phải tính đến tác động đến cả nhà cung cấp dịch vụ và người tiêu dùng. Định hướng chiến lược bao gồm việc mở rộng đối tượng chịu thuế, điều chỉnh thuế suất và hoàn thiện cơ chế khấu trừ. Những thay đổi này nhằm khắc phục các hạn chế của chính sách hiện hành và tăng cường nguồn thu ngân sách nhà nước, đồng thời duy trì năng lực cạnh tranh của ngành tài chính.

3.1. Định hướng hoàn thiện Thuế GTGT DVTC

Định hướng cải cách thuế GTGT ngành tài chính Việt Nam cần rõ ràng. Mục tiêu là một chính sách thuế GTGT áp dụng rộng rãi, minh bạch hơn. Cần loại bỏ các trường hợp miễn thuế không cần thiết. Hướng tới áp dụng phương pháp khấu trừ toàn diện. Điều này giúp tránh tình trạng 'thuế chồng thuế' và khuyến khích đầu tư. Định hướng cũng bao gồm việc đơn giản hóa quy trình hành chính, giảm thiểu chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp. Cân nhắc lộ trình thay đổi phù hợp, đảm bảo sự ổn định của thị trường tài chính. Việc áp dụng các chuẩn mực quốc tế cũng là một phần quan trọng của định hướng này, tạo sự đồng bộ và hội nhập.

3.2. Quan điểm và nguyên tắc xây dựng giải pháp

Các giải pháp hoàn thiện thuế GTGT đối với dịch vụ tài chính được xây dựng dựa trên nhiều quan điểm và nguyên tắc. Quan điểm công bằng đòi hỏi mọi dịch vụ tài chính có khả năng chịu thuế đều phải chịu thuế. Nguyên tắc hiệu quả kinh tế đảm bảo chính sách thuế không gây méo mó thị trường, khuyến khích phát triển. Nguyên tắc tính khả thi trong quản lý cũng rất quan trọng, đảm bảo cơ quan thuế có thể thực thi hiệu quả. Các giải pháp cần có tính đồng bộ với các luật thuế khác. Đồng thời phải có lộ trình phù hợp, tránh gây sốc cho thị trường. Việc tham khảo kinh nghiệm quốc tế cũng là một nguyên tắc quan trọng để học hỏi các thực tiễn tốt nhất. Xem xét kỹ lưỡng về miễn thuế GTGT dịch vụ tài chính để đảm bảo sự hợp lý.

3.3. Xem xét Thuế suất GTGT hoạt động tài chính

Việc xem xét thuế suất GTGT hoạt động tài chính là một yếu tố then chốt. Hiện nay, nhiều dịch vụ tài chính đang được miễn thuế. Cần phân tích tác động của việc áp dụng các mức thuế suất khác nhau. Ví dụ, việc áp dụng thuế suất chuẩn có thể tăng nguồn thu ngân sách. Tuy nhiên, cũng cần đánh giá tác động đến giá dịch vụ và khả năng tiếp cận của người dân, doanh nghiệp. Cần có sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa mục tiêu tăng thu và mục tiêu ổn định, phát triển thị trường. Đề xuất các mức thuế suất phù hợp cho từng loại hình dịch vụ tài chính, dựa trên đặc điểm, vai trò của chúng trong nền kinh tế. Ví dụ, có thể áp dụng thuế suất ưu đãi cho một số dịch vụ thiết yếu.

IV.Giải pháp Hoàn thiện Thuế GTGT Dịch vụ Ngân hàng

Để tối ưu hóa hiệu quả của thuế GTGT trong ngành tài chính, các giải pháp cụ thể cho từng phân khúc dịch vụ là cần thiết. Phần này tập trung vào việc đề xuất các biện pháp hoàn thiện chính sách thuế GTGT đối với dịch vụ ngân hàng, chứng khoán và bảo hiểm. Mỗi lĩnh vực có những đặc thù riêng, đòi hỏi những cách tiếp cận phù hợp. Các giải pháp được xây dựng nhằm làm rõ hơn các quy định hiện hành, đơn giản hóa quy trình tính toán và kê khai, đồng thời giải quyết các vướng mắc phát sinh trong thực tiễn. Mục tiêu là tạo ra một môi trường thuế minh bạch, công bằng, khuyến khích sự phát triển của các dịch vụ này. Đồng thời, các đề xuất cũng xem xét đến khả năng hoàn thuế GTGT dịch vụ ngân hàng và các quy định liên quan đến chi phí hợp lệ, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý thuế.

4.1. Hoàn thiện Thuế GTGT Dịch vụ Ngân hàng

Đối với dịch vụ ngân hàng, cần làm rõ hơn các quy định về thuế giá trị gia tăng dịch vụ ngân hàng. Tập trung vào việc xác định chính xác đối tượng chịu thuế và không chịu thuế. Đề xuất các giải pháp cho phép khấu trừ thuế GTGT đầu vào đối với các hoạt động chịu thuế. Điều này giúp giảm chi phí 'thuế chồng thuế'. Cần xem xét lại cơ chế hoàn thuế GTGT dịch vụ ngân hàng để đảm bảo tính kịp thời và minh bạch. Cần có hướng dẫn chi tiết về cách tính thuế cho các sản phẩm ngân hàng phức tạp như phái sinh, tín dụng. Đảm bảo sự công bằng giữa các tổ chức tín dụng. Đơn giản hóa thủ tục kê khai và nộp thuế để giảm gánh nặng hành chính cho ngân hàng.

4.2. Hoàn thiện Thuế GTGT Dịch vụ Chứng khoán

Trong lĩnh vực chứng khoán, việc hoàn thiện thuế GTGT cần tập trung vào các dịch vụ môi giới, tư vấn đầu tư, quản lý quỹ. Các đề xuất nhằm làm rõ cách áp dụng thuế cho từng loại hình giao dịch. Đặc biệt quan tâm đến việc chứng minh chi phí hợp lệ trong GTGT tài chính đối với các công ty chứng khoán. Điều này giúp họ khấu trừ thuế GTGT đầu vào một cách chính xác. Cần thống nhất quy định về thuế suất cho các dịch vụ liên quan đến chứng khoán, đảm bảo không tạo ra sự khác biệt không hợp lý. Đề xuất quy trình kê khai, nộp thuế đơn giản, phù hợp với đặc thù giao dịch nhanh chóng của thị trường chứng khoán. Khuyến khích sử dụng hóa đơn điện tử dịch vụ tài chính trong ngành.

4.3. Hoàn thiện Thuế GTGT Dịch vụ Bảo hiểm

Đối với ngành bảo hiểm, việc hoàn thiện chính sách thuế GTGT cần giải quyết các vấn đề liên quan đến tính toán thuế GTGT dịch vụ bảo hiểm. Đặc biệt là cách xác định doanh thu tính thuế đối với phí bảo hiểm và các khoản bồi thường. Đề xuất các phương pháp tính thuế rõ ràng, dễ áp dụng. Cần có hướng dẫn cụ thể về việc khấu trừ thuế GTGT đầu vào liên quan đến các chi phí hoạt động của doanh nghiệp bảo hiểm. Xem xét lại các trường hợp miễn thuế GTGT để đảm bảo tính hợp lý và công bằng. Đơn giản hóa quy trình kê khai thuế, giảm gánh nặng tuân thủ cho các công ty bảo hiểm, đồng thời tăng cường hiệu quả quản lý của cơ quan thuế.

V.Đề xuất Chính sách Quản lý Thuế GTGT Hiệu quả

Bên cạnh việc hoàn thiện các quy định pháp luật về thuế GTGT, việc nâng cao hiệu quả quản lý thuế là yếu tố then chốt. Phần này đưa ra các đề xuất nhằm cải thiện công tác quản lý thuế đối với dịch vụ tài chính. Các giải pháp tập trung vào việc hiện đại hóa quy trình, tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và nâng cao năng lực cán bộ thuế. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống quản lý thuế minh bạch, công bằng và hiệu quả, giảm thiểu sai sót và gian lận. Việc ứng dụng hóa đơn điện tử dịch vụ tài chính được nhấn mạnh là một công cụ quan trọng. Cần xây dựng các cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan thuế và các tổ chức tài chính. Đồng thời, cung cấp hướng dẫn rõ ràng về chứng minh chi phí hợp lệ trong GTGT tài chính giúp doanh nghiệp tuân thủ tốt hơn, tạo môi trường kinh doanh thuận lợi.

5.1. Đề xuất về chính sách quản lý thuế

Các đề xuất quản lý thuế bao gồm việc tăng cường năng lực cán bộ thuế. Cần có các khóa đào tạo chuyên sâu về đặc thù của dịch vụ tài chính. Xây dựng hệ thống thông tin quản lý thuế hiện đại, tích hợp dữ liệu. Đơn giản hóa các thủ tục hành chính liên quan đến kê khai, nộp và hoàn thuế GTGT dịch vụ ngân hàng và các dịch vụ tài chính khác. Áp dụng các phương pháp phân tích rủi ro trong quản lý thuế. Tăng cường thanh tra, kiểm tra dựa trên rủi ro. Điều này giúp phát hiện và xử lý kịp thời các vi phạm. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa Tổng cục Thuế và Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính để xây dựng chính sách đồng bộ.

5.2. Nâng cao hiệu quả hóa đơn điện tử DVTC

Việc triển khai hóa đơn điện tử dịch vụ tài chính là một bước tiến quan trọng. Cần tiếp tục đẩy mạnh ứng dụng hóa đơn điện tử trong toàn ngành. Đảm bảo hệ thống hóa đơn điện tử hoạt động ổn định, an toàn. Cần có các quy định rõ ràng về định dạng, lưu trữ và truyền nhận hóa đơn điện tử. Việc này giúp tăng cường tính minh bạch, giảm chi phí cho doanh nghiệp và hỗ trợ công tác quản lý thuế. Đào tạo, hướng dẫn doanh nghiệp tài chính sử dụng hiệu quả hóa đơn điện tử. Khắc phục các vướng mắc kỹ thuật trong quá trình triển khai, đảm bảo khả năng tương thích với các hệ thống kế toán hiện có.

5.3. Hỗ trợ Chứng minh chi phí hợp lệ

Để doanh nghiệp dễ dàng tuân thủ, cần có hướng dẫn rõ ràng về chứng minh chi phí hợp lệ trong GTGT tài chính. Các quy định về hóa đơn, chứng từ cần được cụ thể hóa cho từng loại hình dịch vụ tài chính. Điều này giúp doanh nghiệp khấu trừ thuế GTGT đầu vào một cách chính xác. Giảm thiểu các tranh chấp giữa doanh nghiệp và cơ quan thuế. Cần có các kênh hỗ trợ tư vấn thuế hiệu quả cho các tổ chức tài chính. Công khai các ví dụ minh họa về các trường hợp chi phí hợp lệ và không hợp lệ. Xây dựng cơ sở dữ liệu về các giao dịch đặc thù của ngành tài chính để hỗ trợ việc kiểm tra và xác minh chi phí.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế học full nghiên cứu thuế giá trị gia tăng đối với dịch vụ tài chính tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (199 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGHIÊN CỨU THUẾ GIÁ TRỊ GIA TĂNG ĐỐI VỚI DỊCH VỤ TÀI CHÍNH TẠI VIỆT NAM Nguyễn Thị Mai Chi Ngành: Kinh tế học Mã số: 62.01 Giảng viên hướng dẫn: PGS. Nghiêm Sĩ Thương PGS. Bùi Đường Nghiêu Viện: Kinh tế và Quản lý Hà Nội, 2012 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án là công trình nghiên cứu khoa học của riêng bản thân tôi. Luận án đã sử dụng các số liệu có nguồn gốc rõ ràng, được công bố theo đúng quy định trong quá trình nghiên cứu.

Những kết quả nghiên cứu mà luận án đạt được là do tôi tự tìm hiểu, phân tích một cách trung thực, khách quan và phù hợp với thực tế của Việt Nam. Tác giả Nguyễn Thị Mai Chi i MỤC LỤC ii Danh mục các chữ viết tắt iv Danh mục các hình vẽ v Danh mục các bảng biểu vi LỜI MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ THUẾ GTGT ĐỐI VỚI DVTC 6 1.1 Tổng quan về thuế và thuế GTGT 6 1.1 Tổng quan về thuế 6 1.2 Tổng quan về thuế GTGT 13 1.2 Thuế GTGT đối với DVTC 23 1.1 Khái quát về DVTC 23 1.2 Thuế GTGT đối với DVTC 37 1.3 Kinh nghiệm quốc tế áp dụng thuế GTGT đối với DVTC 51 1.1 Các phương pháp thay thế 51 1.2 Kinh nghiệm áp dụng thuế GTGT đối với DVTC trên thế giới 55 1.3 Những yếu tố tác động đến việc cải cách chính sách thuế 60 1.4 Các nghiên cứu trước đây gắn với đề tài 63 Kết luận Chương 1 66 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG THUẾ GTGT ĐỐI VỚI DVTC TẠI VIỆT 67 NAM 2.1 Thị trường DVTC Việt Nam 67 2.1 Quá trình hình thành và phát triển của thị trường DVTC Việt 67 Nam 2.2 Các tổ chức cung cấp DVTC tại Việt Nam 69 2.3 GTGT của các tổ chức cung cấp DVTC tại Việt Nam 80 2.2 Thực trạng thuế GTGT đối với DVTC tại Việt Nam 85 2.1 Lịch sử thuế đối với DVTC tại Việt Nam 85 2.2 Thuế GTGT đối với DVTC tại Việt Nam hiện nay 87 2.3 Tỷ trọng thuế GTGT trong các tổ chức cung cấp DVTC 90 2.3 Đánh giá thực trạng thuế GTGT đối với DVTC tại Việt Nam 97 2.1 Đối tượng chịu thuế, phương pháp tính thuế, thuế suất 97 2.2 Mức độ nộp thuế GTGT của các tổ chức cung cấp DVTC 99 2.3 Tác động của thuế GTGT đối với DVTC tại Việt Nam 105 Kết luận Chương 2 120 3 CHƯƠNG 3: HOÀN THIỆN THUẾ GTGT ĐỐI VỚI DVTC TẠI VIỆT 121 NAM 3.1 Định hướng hoàn thiện chính sách thuế GTGT đối với DVTC tại Việt 121 Nam 3.1 Định hướng hoàn thiện chính sách thuế GTGT với DVTC 121 3.2 Quan điểm và nguyên tắc xây dựng giải pháp 122 3.2 Hoàn thiện thuế GTGT đối với DVTC 125 3.1 Hoàn thiện thuế GTGT đối với các dịch vụ ngân hàng 125 3.2 Hoàn thiện thuế GTGT đối với các dịch vụ chứng khoán 141 3.3 Những đề xuất với Nhà nước về chính sách quản lý thuế 151 Kết luận Chương 3 154 KẾT LUẬN 155 TÀI LIỆU THAM KHẢO 157 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ 161 PHỤ LỤC 162 4 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Chữ viết đầy đủ A&C : Công ty TNHH dịch vụ tư vấn tài chính kế toán và kiểm toán AASC : Công ty TNHH kiểm toán và tư vấn tại Hà Nội ACB : Ngân hàng Thương mại cổ phần Á Châu ACBS : Công ty Cổ phần chứng khoán Á Châu CTG : Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam DELOITTE : Công ty TNHH DELOITTE Việt Nam DVTC : Dịch vụ tài chính GTGT : Giá trị gia tăng HSC : Công ty Cổ phần chứng khoán thành phố Hồ Chí Minh NHNN : Ngân hàng Nhà nước NSNN : Ngân sách Nhà nước SSI : Công ty Cổ phần chứng khoán Sài gòn STB : Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín TLS : Công ty Cổ phần chứng khoán Thăng Long TNDN : Thu nhập doanh nghiệp TNHH : Trách nhiệm hữu hạn TSCĐ : Tài sản cố định TTĐB : Tiêu thụ đặc biệt VCB : Ngân hàng Thương mại cổ phần Ngoại Thương Việt Nam XNK : Xuất nhập khẩu 5 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ STT Hình vẽ Tên hình vẽ Trang 1. Hình 1-1 Hệ thống thuế 9 2. Hình 1-2 Phương thức cung cấp nguồn tài chính 26 3.

Hình 1-3 Phân loại các DVTC 33 4. Hình 1-4 Tác động của thuế GTGT đối với giá và sản lượng 38 5. Hình 1-5 Tác động của thuế GTGT đối với thặng dư của người tiêu 40 dùng và người cung cấp 6. Hình 1-6 Cơ sở khoa học của việc không áp thuế GTGT với DVTC 43 7.

Hình 1-7 Những méo mó tiềm năng tác động đến tổ chức cung cấp 45 DVTC 8. Hình 1-8 Tác động kinh tế của việc không áp thuế GTGT đối với 46 DVTC 9. Hình 1-9 Cơ sở khoa học của việc áp thuế GTGT đối với DVTC 49 10. Hình 2-1 Tốc độ tăng trưởng GTGT của bốn nhóm DVTC 85 11.

Hình 2-2 Tỷ trọng thuế GTGT phải nộp của các ngân hàng 92 12. Hình 2-3 Tỷ trọng thuế GTGT phải nộp của các công ty chứng khoán 93 13. Hình 2-4 Tỷ trọng thuế GTGT phải nộp của các công ty bảo hiểm 95 14. Hình 2-5 Tỷ trọng thuế GTGT phải nộp của các công ty kiểm toán 96 15.

Hình 2-6 Tỷ trọng thuế GTGT phải nộp của bốn nhóm DVTC 97 16. Hình 2-7 Thuế GTGT thực tế so với ước tính tại các ngân hàng 100 17. Hình 2-8 Thuế GTGT thực tế so với ước tính tại các công ty chứng 102 khoán 18. Hình 2-9 Thuế GTGT thực tế so với ước tính tại các công ty bảo hiểm 103 19.

Hình 2-10 Thuế GTGT thực tế so với ước tính tại các công ty kiểm 104 toán 20. Hình 2-11 Thuế GTGT thực tế so với ước tính của bốn nhóm DVTC 104 21. Hình 2-12 Tác động kinh tế việc không áp thuế GTGT đối với DVTC 119 6 DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU STT Bảng Tên bảng Trang 1. Bảng 1-1 Cơ cấu nguồn thu của Việt Nam 18 2.

Bảng 1-2 Các nhân tố thành công và thất bại trong việc điều chỉnh 62 thuế GTGT 3. Bảng 2-1 Đóng góp của khu vực Tài chính, tín dụng trong GDP 68 4. Bảng 2-2 Số lượng ngân hàng trong hệ thống ngân hàng Việt Nam 69 5. Bảng 2-3 Một số chỉ tiêu của các ngân hàng 70 6.

Bảng 2-4 Cơ cấu thu nhập của các tổ chức ngân hàng 71 7. Bảng 2-5 Số lượng công ty chứng khoán và quĩ đầu tư 72 8. Bảng 2-6 Một số chỉ tiêu của các công ty chứng khoán 73 9. Bảng 2-7 Cơ cấu thu nhập của các công ty chứng khoán 74 10.

Bảng 2-8 Số lượng công ty bảo hiểm 75 11. Bảng 2-9 Một số chỉ tiêu ngành bảo hiểm 76 12. Bảng 2-10 Cấu trúc doanh thu các công ty bảo hiểm 77 13. Bảng 2-11 Số lượng công ty kiểm toán 78 14.

Bảng 2-12 Một số chỉ tiêu ngành kiểm toán 79 15. Bảng 2-13 Cơ cấu doanh thu các công ty kiểm toán 80 16. Bảng 2-14 GTGT của các ngân hàng 81 17. Bảng 2-15 GTGT của các công ty chứng khoán 82 18.

Bảng 2-16 GTGT của các công ty bảo hiểm 83 19. Bảng 2-17 GTGT của các công ty kiểm toán 84 20. Bảng 2-18 Tình hình nộp thuế của các ngân hàng 91 21. Bảng 2-19 Tình hình nộp thuế của các công ty chứng khoán 93 22.

Bảng 2-20 Tình hình nộp thuế của các công ty bảo hiểm 94 23. Bảng 2-21 Tình hình nộp thuế của các công ty kiểm toán 96 24. Bảng 2-22 Thuế GTGT thực tế so với ước tính tại các ngân hàng 100 25. Bảng 2-23 Thuế GTGT thực tế so với ước tính tại các công ty chứng 101 khoán 26.

Bảng 2-24 Thuế GTGT thực tế so với ước tính tại các công ty bảo hiểm 102 27. Bảng 2-25 Thuế GTGT thực tế so với ước tính tại các công ty kiểm 103 toán v 28. Bảng 2-26 Kết quả tỷ trọng thuế GTGT được khấu trừ tại các ngân 106 hàng 29. Bảng 2-27 Kết quả thuế GTGT ảnh hưởng đến giá bán dịch vụ ngân 107 hàng 30.

Bảng 2-28 Kết quả thuế GTGT ảnh hưởng đến lợi nhuận ngân hàng 108 31. Bảng 2-29 Kết quả thuế GTGT ảnh hưởng đến hoạt động đầu tư của 109 ngân hàng 32. Bảng 2-30 Kết quả đánh giá phương pháp phân bổ thuế GTGT đầu vào 110 33. Bảng 2-31 Kết quả mức độ tác động của việc không áp thuế GTGT 111 34.

Bảng 2-32 Kết quả tỷ trọng thuế GTGT được khấu trừ tại công ty 113 chứng khoán 35. Bảng 2-33 Kết quả thuế GTGT ảnh hưởng đến giá bán dịch vụ chứng 114 khoán 36. Bảng 2-34 Kết quả thuế GTGT ảnh hưởng đến lợi nhuận công ty chứng 114 khoán 37. Bảng 2-35 Kết quả thuế GTGT ảnh hưởng đến hoạt động công ty 115 chứng khoán 38.

Bảng 2-36 Kết quả đánh giá phương pháp phân bổ thuế GTGT đầu vào 117 39. Bảng 2-37 Kết quả mức độ tác động của việc không áp thuế GTGT 117 40. Bảng 3-1 Doanh thu chịu thuế GTGT 132 41. Bảng 3-2 Kết quả nguyên nhân không áp thuế GTGT 137 42.

Bảng 3-3 Kết quả thứ tự quan trọng các nguyên nhân dẫn đến không 138 áp thuế 43. Bảng 3-4 Kết quả lựa chọn phương pháp tính thuế GTGT 138 44. Bảng 3-5 Kết quả về thời điểm xác định chênh lệch 139 45. Bảng 3-6 Kết quả lựa chọn mức thuế suất 139 46.

Bảng 3-7 Kết quả mức độ các yếu tố ảnh hưởng việc thực hiện 140 47. Bảng 3-8 Kết quả sự cần thiết hướng dẫn cụ thể của cơ quan thuế 141 48. Bảng 3-9 Kết quả nguyên nhân dẫn đến không áp thuế GTGT 147 49. Bảng 3-10 Kết quả thứ tự quan trọng các nguyên nhân dẫn đến không 147 áp thuế 50.

Bảng 3-11 Kết quả lựa chọn phương pháp tính thuế GTGT 148 51. Bảng 3-12 Kết quả lựa chọn mức thuế suất 148 52. Bảng 3-13 Kết quả mức độ các yếu tố ảnh hưởng việc thực hiện 149 53. Bảng 3-14 Kết quả sự cần thiết hướng dẫn cụ thể của cơ quan thuế 150 1 LỜI MỞ ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của đề tài Thuế là một công cụ quan trọng của Nhà nước trong việc quản lý vĩ mô nền kinh tế quốc dân. Thông qua công cụ thuế, Nhà nước kích thích và điều tiết hoạt động kinh tế của các ngành và lĩnh vực theo quy hoạch phát triển kinh tế tổng thể, đảm bảo sự phát triển hài hòa bền vững trên cơ sở tái phân phối phúc lợi xã hội một cách công bằng vì mục tiêu tối đa hóa phúc lợi xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Mai Chi (2012). Thuế GTGT Dịch vụ Tài chính Việt Nam: Nghiên cứu Toàn diện [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-thue-gtgt-dich-vu-tai-chinh-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thuế GTGT Dịch vụ Tài chính Việt Nam: Nghiên cứu Toàn diện" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ kinh tế: Nghiên cứu thuế GTGT dịch vụ tài chính Việt Nam. Phân tích tác động, đề xuất chính sách cải thiện.

Luận án "Thuế GTGT Dịch vụ Tài chính Việt Nam: Nghiên cứu Toàn diện" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.

Luận án "Thuế GTGT Dịch vụ Tài chính Việt Nam: Nghiên cứu Toàn diện" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thuế GTGT Dịch vụ Tài chính Việt Nam: Nghiên cứu Toàn diện" thuộc chuyên ngành Kinh tế học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Thuế GTGT Dịch vụ Tài chính Việt Nam: Nghiên cứu Toàn diện" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thuế GTGT Dịch vụ Tài chính Việt Nam: Nghiên cứu Toàn diện" có 199 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thuế GTGT Dịch vụ Tài chính Việt Nam: Nghiên cứu Toàn diện" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter