Luận án tiến sĩ nghiên cứu thực trạng môi trường và sức khỏe người lao động ở mộ
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu thực trạng môi trường và sức khỏe người lao động ở một số nhà máy chế biến quặng kẽm đề xuất giải pháp dự phòng. Xem tóm tắt
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
185
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Thực trạng ô nhiễm môi trường tại nhà máy kẽm
- Số trang:
- 185 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Y tế công cộng
- Tác giả:
- Vũ Xuân Trung
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Thực trạng ô nhiễm môi trường tại nhà máy kẽm
Luận án tiến sĩ đã thực hiện nghiên cứu chuyên sâu về thực trạng môi trường lao động tại các nhà máy chế biến quặng kẽm. Các kết quả đo lường cho thấy tình trạng ô nhiễm môi trường đáng báo động. Đặc biệt, chất lượng không khí tại các khu vực sản xuất thường xuyên vượt ngưỡng cho phép. Bụi kim loại là yếu tố nguy cơ môi trường chủ yếu. Nồng độ bụi trong không khí cao hơn nhiều so với tiêu chuẩn quy định. Loại bụi này chứa các hạt kim loại nặng, đặc biệt là kẽm và chì. Sự hiện diện của bụi kim loại gây ra mối đe dọa trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng, đặc biệt là người lao động. Phân tích môi trường cũng ghi nhận các vi khí hậu không đạt chuẩn. Nhiệt độ và độ ẩm cao, cùng với lưu lượng gió thấp, làm tăng cảm giác khó chịu. Những điều kiện này tạo môi trường thuận lợi cho việc tích tụ các chất độc hại. Yếu tố nguy cơ môi trường này cần được kiểm soát chặt chẽ. Nghiên cứu đã định lượng cụ thể mức độ ô nhiễm chì và kẽm trong không khí. Các phép đo chỉ ra nồng độ chì và kẽm thường vượt giới hạn cho phép. Điều này trực tiếp gây ra rủi ro sức khỏe môi trường đáng kể. Người lao động hít phải bụi và hơi kim loại chứa chì, kẽm mỗi ngày. Tiếp xúc kéo dài dẫn đến nguy cơ phơi nhiễm cao. Ô nhiễm môi trường không khí do kim loại nặng là vấn đề cấp bách. Nó đòi hỏi các biện pháp can thiệp kịp thời. Nguồn ô nhiễm chủ yếu từ các quy trình nghiền, nung, và tinh chế quặng. Việc giám sát chất lượng không khí định kỳ là cần thiết. Dữ liệu này cung cấp bằng chứng khoa học cho việc đề xuất các giải pháp dự phòng hiệu quả.
1.1. Chất lượng không khí và bụi kim loại
Chất lượng không khí tại các nhà máy chế biến quặng kẽm thường xuyên ở mức báo động. Nồng độ bụi kim loại trong môi trường lao động vượt xa giới hạn cho phép. Các hạt bụi chứa kẽm và chì gây ra ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Đây là một yếu tố nguy cơ môi trường chính ảnh hưởng đến sức khỏe người lao động. Vi khí hậu tại nơi làm việc cũng không đạt chuẩn. Nhiệt độ cao, độ ẩm lớn và thông gió kém làm tăng sự tích tụ chất độc hại.
1.2. Mức độ ô nhiễm chì và kẽm trong không khí
Các phép đo đã định lượng rõ ràng mức độ ô nhiễm chì và kẽm trong không khí. Nồng độ cả hai kim loại nặng này đều vượt quá quy chuẩn cho phép. Tình trạng này tạo ra rủi ro sức khỏe môi trường đáng kể. Người lao động thường xuyên phơi nhiễm với các chất độc hại này. Ô nhiễm môi trường do kim loại nặng từ quá trình sản xuất đòi hỏi các biện pháp kiểm soát cấp bách.
II.Tác động môi trường đến sức khỏe người lao động
Luận án đã đánh giá tổng thể tình trạng sức khỏe của người lao động. Kết quả phân loại sức khỏe chung cho thấy tỷ lệ người lao động có sức khỏe loại 2, loại 3 tăng cao. Tình trạng sức khỏe suy giảm đáng kể so với nhóm đối chứng. Điều này phản ánh rõ ràng tác động môi trường sức khỏe từ nơi làm việc. Môi trường lao động khắc nghiệt là yếu tố nguy cơ môi trường chính. Nhiều người lao động mắc các bệnh liên quan môi trường nghề nghiệp. Tỷ lệ sức khỏe yếu kém đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt. Các bệnh không lây nhiễm cũng phổ biến hơn. Giám sát sức khỏe định kỳ rất cần thiết. Nghiên cứu đã xác định các bệnh thường gặp ở người lao động. Các bệnh về đường hô hấp chiếm tỷ lệ cao. Viêm phế quản mạn tính, viêm mũi họng là những biểu hiện phổ biến. Các bệnh về da, mắt cũng ghi nhận ở mức đáng lo ngại. Tỷ lệ mắc các bệnh liên quan môi trường này liên hệ trực tiếp với phơi nhiễm kim loại nặng. Người lao động tiếp xúc với bụi kẽm, chì trong thời gian dài. Điều này làm tăng rủi ro sức khỏe môi trường. Việc nhận diện các bệnh liên quan môi trường giúp đưa ra chẩn đoán sớm. Từ đó, các giải pháp can thiệp kịp thời có thể được triển khai. Nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa môi trường làm việc và sức khỏe. Mức độ ô nhiễm môi trường tỷ lệ thuận với tỷ lệ mắc bệnh. Mức độ phơi nhiễm càng cao, nguy cơ bệnh tật càng lớn. Tác động môi trường sức khỏe biểu hiện rõ rệt qua các chỉ số sinh học. Nồng độ kim loại nặng trong máu, nước tiểu của người lao động vượt chuẩn. Đây là bằng chứng khoa học khẳng định ảnh hưởng của môi trường. Các yếu tố như chất lượng không khí, bụi kim loại là nguyên nhân chính. Việc cải thiện chất lượng môi trường làm việc sẽ cải thiện sức khỏe cộng đồng.
2.1. Phân loại sức khỏe chung của người lao động
Tình trạng sức khỏe người lao động tại các nhà máy kẽm suy giảm rõ rệt. Tỷ lệ người lao động có sức khỏe loại 2 và 3 tăng cao. Đây là minh chứng cho tác động môi trường sức khỏe tiêu cực từ nơi làm việc. Các yếu tố nguy cơ môi trường gây ra tình trạng sức khỏe yếu kém. Điều này đòi hỏi các chương trình chăm sóc sức khỏe cộng đồng chuyên biệt.
2.2. Tỷ lệ bệnh thường gặp liên quan đến nghề
Người lao động thường xuyên mắc các bệnh về đường hô hấp như viêm phế quản mạn tính. Các bệnh về da và mắt cũng phổ biến. Đây là những bệnh liên quan môi trường nghề nghiệp. Phơi nhiễm kéo dài với bụi kẽm và chì làm tăng rủi ro sức khỏe môi trường. Việc xác định các bệnh này là cơ sở để can thiệp y tế sớm.
2.3. Mối liên hệ giữa môi trường và sức khỏe
Nghiên cứu khẳng định mối liên hệ trực tiếp giữa mức độ ô nhiễm môi trường và sức khỏe người lao động. Mức độ phơi nhiễm càng cao, tỷ lệ mắc các bệnh liên quan môi trường càng lớn. Nồng độ kim loại nặng trong cơ thể người lao động là bằng chứng rõ ràng về tác động môi trường sức khỏe. Cải thiện chất lượng không khí sẽ nâng cao sức khỏe cộng đồng.
III.Rủi ro sức khỏe môi trường và bệnh nghề nghiệp kẽm
Luận án đã tập trung nghiên cứu bệnh sốt hơi kim loại ở người lao động. Đây là bệnh liên quan môi trường đặc trưng của ngành chế biến quặng kẽm. Tỷ lệ mắc bệnh này được ghi nhận ở mức đáng báo động. Các triệu chứng bao gồm sốt, ớn lạnh, đau mỏi cơ, và khó thở. Bệnh xuất hiện sau khi tiếp xúc với hơi kẽm hoặc oxit kẽm. Yếu tố nguy cơ môi trường chính là nồng độ hơi kim loại trong không khí. Nghiên cứu đã phân tích mối liên quan giữa cường độ phơi nhiễm và tỷ lệ mắc bệnh. Kết quả cho thấy phơi nhiễm càng cao, nguy cơ mắc sốt hơi kim loại càng lớn. Đây là một rủi ro sức khỏe môi trường cần được ưu tiên kiểm soát. Công tác dịch tễ môi trường là thiết yếu để khoanh vùng và dự phòng. Viêm mũi nghề nghiệp cũng là bệnh liên quan môi trường phổ biến. Các chất kích ứng trong môi trường làm việc gây ra tình trạng này. Bụi kim loại và hóa chất là tác nhân chính. Triệu chứng bao gồm hắt hơi, chảy nước mũi, nghẹt mũi. Viêm mũi nghề nghiệp ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người lao động. Nghiên cứu đã xác định mối liên hệ giữa phơi nhiễm và viêm mũi. Những người tiếp xúc lâu dài có nguy cơ cao hơn. Việc kiểm soát bụi và hơi hóa chất là cần thiết. Đây là một yếu tố nguy cơ môi trường dễ nhận biết. Dự phòng bệnh này giúp giảm gánh nặng sức khỏe cộng đồng.
3.1. Đặc điểm sốt hơi kim loại và yếu tố liên quan
Sốt hơi kim loại là bệnh liên quan môi trường phổ biến tại các nhà máy kẽm. Tỷ lệ mắc bệnh cao, với các triệu chứng như sốt, ớn lạnh, đau cơ. Nguyên nhân chính là phơi nhiễm với hơi kẽm trong không khí. Nồng độ hơi kim loại cao là yếu tố nguy cơ môi trường quan trọng. Dịch tễ môi trường cần tập trung vào việc giám sát và dự phòng bệnh này. Kiểm soát phơi nhiễm là cần thiết để giảm rủi ro sức khỏe môi trường.
3.2. Viêm mũi nghề nghiệp và các tác nhân gây bệnh
Viêm mũi nghề nghiệp cũng là bệnh liên quan môi trường thường gặp. Bụi kim loại và các chất kích ứng trong môi trường làm việc là tác nhân chính. Các triệu chứng bao gồm hắt hơi, sổ mũi, nghẹt mũi. Phơi nhiễm kéo dài làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Kiểm soát các yếu tố nguy cơ môi trường này giúp bảo vệ sức khỏe cộng đồng và nâng cao chất lượng sống cho người lao động.
IV.Đánh giá mức độ phơi nhiễm và bệnh liên quan kẽm chì
Luận án đã thực hiện các xét nghiệm sinh học để đánh giá phơi nhiễm. Nồng độ kẽm trong máu và nước tiểu người lao động được đo lường. Kết quả cho thấy nồng độ kẽm vượt quá ngưỡng an toàn ở nhiều trường hợp. Điều này khẳng định người lao động đang phơi nhiễm kẽm từ môi trường làm việc. Mức độ phơi nhiễm kẽm cao là một yếu tố nguy cơ môi trường rõ ràng. Nó có thể dẫn đến nhiều bệnh liên quan môi trường. Việc giám sát sinh học là công cụ quan trọng. Nó giúp đánh giá tác động môi trường sức khỏe một cách khách quan. Cần có biện pháp giảm thiểu phơi nhiễm kẽm. Bên cạnh kẽm, nghiên cứu cũng phân tích mức độ nhiễm chì. Chì là một kim loại nặng cực kỳ độc hại. Nồng độ chì trong máu người lao động cũng ghi nhận ở mức đáng lo ngại. Mức độ nhiễm chì vượt ngưỡng cho phép là vấn đề nghiêm trọng. Nó gây ra tác động môi trường sức khỏe đa dạng. Hệ thần kinh, hệ tạo máu, và thận đều có thể bị ảnh hưởng. Nhiễm chì kéo dài gây ra các bệnh liên quan môi trường mãn tính. Ô nhiễm môi trường chì là một rủi ro sức khỏe cộng đồng. Cần có các chương trình sàng lọc và can thiệp y tế. Giảm phơi nhiễm chì là ưu tiên hàng đầu.
4.1. Nồng độ kẽm trong cơ thể người lao động
Nồng độ kẽm trong máu và nước tiểu của người lao động vượt ngưỡng an toàn. Điều này xác nhận sự phơi nhiễm kẽm từ môi trường sản xuất. Mức độ phơi nhiễm cao là yếu tố nguy cơ môi trường gây ra nhiều bệnh liên quan môi trường. Giám sát sinh học giúp đánh giá chính xác tác động môi trường sức khỏe. Cần có biện pháp giảm thiểu phơi nhiễm kẽm.
4.2. Mức độ nhiễm chì và tác động sức khỏe
Mức độ nhiễm chì trong máu người lao động cũng rất đáng lo ngại. Nồng độ chì vượt ngưỡng gây ra tác động môi trường sức khỏe nghiêm trọng. Nó ảnh hưởng đến nhiều hệ cơ quan, dẫn đến các bệnh liên quan môi trường mãn tính. Ô nhiễm môi trường chì là rủi ro sức khỏe cộng đồng. Cần có các chương trình sàng lọc và can thiệp kịp thời để giảm phơi nhiễm.
V.Giải pháp dự phòng cải thiện môi trường sức khỏe
Luận án đề xuất các giải pháp dự phòng toàn diện. Ưu tiên hàng đầu là kiểm soát ô nhiễm tại nguồn. Cần cải tiến công nghệ sản xuất để giảm phát thải bụi và hơi kim loại. Lắp đặt hệ thống hút bụi, thông gió hiệu quả là bắt buộc. Sử dụng thiết bị che chắn, bao kín các quy trình sản xuất. Điều này giảm thiểu sự phát tán các yếu tố nguy cơ môi trường. Kiểm soát chặt chẽ nguyên liệu đầu vào và chất thải. Áp dụng các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt. Việc này giúp giảm ô nhiễm môi trường. Từ đó, cải thiện chất lượng không khí làm việc. Góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Giám sát sức khỏe người lao động là yếu tố then chốt. Thực hiện khám sức khỏe định kỳ chuyên sâu. Phát hiện sớm các bệnh liên quan môi trường nghề nghiệp. Cần có hồ sơ sức khỏe cá nhân chi tiết. Quản lý, theo dõi tình trạng sức khỏe người lao động bị phơi nhiễm. Tổ chức các chương trình tư vấn sức khỏe, giáo dục vệ sinh lao động. Nâng cao nhận thức về rủi ro sức khỏe môi trường. Đảm bảo người lao động hiểu rõ tác động môi trường sức khỏe. Điều này giúp họ chủ động bảo vệ bản thân. Nâng cao nhận thức về an toàn vệ sinh lao động là cần thiết. Tổ chức các buổi huấn luyện định kỳ cho người lao động. Hướng dẫn sử dụng đúng cách các phương tiện bảo hộ cá nhân. Khẩu trang, kính bảo hộ, quần áo bảo hộ là bắt buộc. Đảm bảo chất lượng và số lượng phương tiện bảo hộ đầy đủ. Phát triển văn hóa an toàn trong nhà máy. Khuyến khích người lao động báo cáo các vấn đề môi trường. Các biện pháp này giảm thiểu phơi nhiễm. Bảo vệ sức khỏe cộng đồng và nâng cao năng suất lao động.
5.1. Biện pháp kiểm soát ô nhiễm tại nguồn
Để cải thiện ô nhiễm môi trường, cần cải tiến công nghệ sản xuất. Lắp đặt hệ thống hút bụi và thông gió hiện đại. Che chắn các nguồn phát sinh bụi và hơi kim loại độc hại. Kiểm soát chặt chẽ nguyên liệu và chất thải, áp dụng tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt. Các biện pháp này giúp giảm yếu tố nguy cơ môi trường và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
5.2. Quản lý giám sát sức khỏe người lao động
Giám sát sức khỏe định kỳ chuyên sâu cho người lao động là rất cần thiết. Phát hiện sớm các bệnh liên quan môi trường nghề nghiệp. Xây dựng hồ sơ sức khỏe cá nhân và theo dõi tình trạng phơi nhiễm. Tổ chức tư vấn sức khỏe và giáo dục vệ sinh lao động. Nâng cao nhận thức về rủi ro sức khỏe môi trường giúp người lao động chủ động bảo vệ bản thân khỏi tác động môi trường sức khỏe.
5.3. Nâng cao nhận thức và bảo hộ lao động
Huấn luyện định kỳ về an toàn vệ sinh lao động là cần thiết. Hướng dẫn sử dụng đúng cách phương tiện bảo hộ cá nhân như khẩu trang, kính, quần áo bảo hộ. Đảm bảo đầy đủ phương tiện bảo hộ đạt chất lượng. Thúc đẩy văn hóa an toàn trong nhà máy. Các biện pháp này giúp giảm phơi nhiễm, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và nâng cao năng suất lao động.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (185 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI VŨ XUÂN TRUNG NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG MÔI TRƯỜNG VÀ SỨC KHỎE NGƯỜI LAO ĐỘNG Ở MỘT SỐ NHÀ MÁY CHẾ BIẾN QUẶNG KẼM, ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP DỰ PHÒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ------------------ VŨ XUÂN TRUNG NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG MÔI TRƯỜNG VÀ SỨC KHỎE NGƯỜI LAO ĐỘNG Ở MỘT SỐ NHÀ MÁY CHẾ BIẾN QUẶNG KẼM, ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP DỰ PHÒNG Chuyên ngành : Y tế công cộng Mã số : 62720301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Khương Văn Duy 2. Nguyễn Thị Bích Liên HÀ NỘI - 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com i LỜI CAM ĐOAN Tôi là Vũ Xuân Trung, nghiên cứu sinh khóa 30 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Y tế công cộng, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy (Cô) PGS.
Khương Văn Duy và PGS. Nguyễn Thị Bích Liên. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam 3. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.
Hà Nội, ngày 15 tháng 3 năm 2018 Người viết cam đoan Vũ Xuân Trung LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii LỜI CẢM ƠN i ng i n à n ng m in n ng m n y gi , gi ng i Hà Nội - i n ng à ng ộng, ộ m n ng ng i n n gi ng y, ng ẫn, giú ỡ m ng qu n , ng iên u à àn àn u n n. m in n ng m n i - i n ĩK ng ăn Duy à i - i n ĩ Nguy n iên, n ng ng i y i ng ẫn, giú ỡ m ng u i gi n ng iên u à àn àn u n n. Tôi in n ng m n n N à m y, X ng i uộ C ng y Cổ n Kim i màu i Nguyên, C ng y Cổ nK ng n ắ K n i u i n u n ợi, giú ỡ i ng qu n à i n ng iên u. i in n ng m n n i nK n àn à in ộng, n ộ, ĩ, n n iên ung m ng ng i , mộ n i n à ung m ng iên u m i i u i n à ợ i ng qu n i n u n n này.
C m n gi n , ồng ng i , n ng ng i n n i giú ỡ, ộng iên, , i ẻ ăn ng i gi n i à àn àn u n n. Hà Nội, ngày 15 ng 3 năm 2018 Người viết Vũ Xuân Trung LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iii MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN. Tổng quan chung.
Các khái niệm liên quan. Hấp thu, đào thải kẽm trong cơ thể. Xâm nhập, tích lũy, đào thải chì trong cơ thể. Tổng quan môi trường, sức khỏe ngành chế biến quặng kẽm.
Lịch sử phát triển. Tình hình khai thác và chế biến quặng kẽm. Một số yếu tố môi trường theo quy trình sản xuất. Ảnh hưởng sức khỏe của một số yếu tố môi trường.
Sốt hơi kim loại và một số yếu tố liên quan. Đặc điểm, nguyên nhân của sốt hơi kim loại. Biểu hiện triệu chứng và chẩn đoán. Các nghiên cứu về sốt hơi kim loại.
Viêm mũi nghề nghiệp và các yếu tố liên quan. Dự phòng bệnh tật cho người lao động chế biến quặng kẽm. Các giải pháp dự phòng chung. Các giải pháp dự phòng khi tiếp xúc với hơi kẽm chì.
34 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Địa điểm nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Môi trường lao động.
Người lao động. Thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. 42 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Thiết kế nghiên cứu. Sơ đồ và thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Kỹ thuật chọn mẫu.
Những khái niệm sử dụng trong nghiên cứu. Chỉ số nghiên cứu. Công cụ nghiên cứu. Kỹ thuật thu thập thông tin.
Phương pháp xử lý số liệu và khắc phục sai số. Đạo đức trong nghiên cứu. 57 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thực trạng môi trường làm việc tại các cơ sở nghiên cứu.
Kết quả đo vi khí hậu. Kết quả đo bụi tại nơi làm việc. Kết quả đo hơi khí độc trong môi trường lao động. Thực trạng sức khỏe người lao động tại các cơ sở nghiên cứu.
Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Phân loại sức khỏe chung của đối tượng nghiên cứu. Tỷ lệ mắc các bệnh thường gặp. Mức độ nhiễm kẽm, chì ở người lao động.
Sốt hơi kim loại ở người lao động và một số yếu tố liên quan. Mắc sốt hơi kim loại. Một số yếu tố liên quan với mắc sốt hơi kim loại. Viêm mũi và một số yếu tố liên quan.
97 Chương 4: BÀN LUẬN. Thực trạng môi trường lao động. Thực trạng sức khỏe người lao động. 106 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Phân loại sức khỏe chung. Tỷ lệ mắc các bệnh thường gặp. Các bệnh thường gặp có liên quan đến nghề và công việc. Biểu hiện bệnh, triệu chứng liên quan đến nghề nghiệp.
Mức độ nhiễm kẽm ở người lao động. Tỷ lệ mắc bệnh sốt hơi kim loại và một số yếu tố liên quan. Mối liên quan với viêm mũi. Một số giải pháp dự phòng liên quan đến yếu tố tiếp xúc.
Giám sát môi trường. Khám, quản lý sức khỏe người lao động. Một số biện pháp khác:. Một số hạn chế của đề tài.
137 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT ĐKLĐ: Điều kiện lao động FEV1: Forced Expired Volume in one second (thể tích khí thở ra tối đa trong giây đầu tiên) FVC: Forced Volume Capacity (thể tích khí thở ra tối đa khi gắng sức thổi) HDL: High-density lipoprotein (Lipoprotein tỉ trọng cao) HH: Hô hấp IL: Interleukin (Yếu tố tăng trưởng) KL: Kim loại LDL: Low-density lipoprotein (Lipoprotein tỉ trọng thấp) Max: Cao nhất MFF: Metal fume fever (Sốt hơi kim loại) Min: Thấp nhất MTLĐ: Môi trường lao động NC: Nghiên cứu NLĐ: Người lao động PX: Phân xưởng RHM: Răng hàm mặt SD: Standard deviation (độ lệch chuẩn) STEL: Short Term Exposure level - Giới hạn tiếp xúc trong thời gian ngắn TB: Trung bình TCCP: Tiêu chuẩn cho phép THA: Tăng huyết áp TMH: Tai mũi họng TNHH: Trách nhiệm hữu hạn TNF-α: Tumor necrosis factor (yếu tố hủy hoại khối u) TWA: Time Weighted Average - Trung bình theo thời gian LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Kế hoạch khai thác kim loại chì kẽm giai đoạn 2005 - 2020 .2: Thành phần của sản phẩm kẽm thỏi .3: Mức độ tiếp xúc với kẽm qua đường da và hô hấp .4: Tương quan giữa nồng độ chì trong huyết thanh và tổn thương cơ thể .1: Phân bố các phân xưởng thuộc các nhà máy được chọn vào NC .2: Phân bố đối tượng nghiên cứu được chọn theo nhà máy .3: Phân độ tăng huyết áp .4: Bảng dân số chuẩn theo WHO .1: Kết quả đo nhiệt độ theo nhóm phân xưởng .2: Kết quả đo độ ẩm theo nhóm phân xưởng .3: Kết quả đo tốc độ gió theo nhóm phân xưởng .4: Kết quả đo bụi toàn phần trong không khí theo nhóm phân xưởng59 Bảng 3.5: Kết quả đo bụi HH trong không khí theo nhóm phân xưởng .6: Kết quả đo hơi nO trong không khí theo nhóm phân xưởng .7: Kết quả đo hơi Pb trong không khí theo nhóm phân xưởng .8: Kết quả đo hơi Cd trong không khí theo nhóm phân xưởng .9: Kết quả đo hơi Cu trong không khí theo nhóm phân xưởng .10: Kết quả đo CO2 trong không khí theo nhóm phân xưởng .11: Kết quả đo CO trong không khí theo nhóm phân xưởng .12: Phân bố đối tượng theo nhà máy và giới tính .13: Phân bố đối tượng nghiên cứu theo tuổi và giới tính .14: Phân bố đối tượng nghiên cứu theo tuổi nghề và giới tính .15: Phân bố đối tượng theo nhóm công việc và giới tính .16: Trung bình tuổi đời, nghề chia theo nhóm công việc. 66 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com viii Bảng 3.17: Phân loại sức khỏe theo công việc .18: Phân loại sức khỏe theo thâm niên nghề .19: Phân loại sức khỏe theo giới tính .20: Tỷ lệ mắc các bệnh thường gặp theo giới tính.21: Tỷ lệ mắc thô và mắc chuẩn bệnh RHM theo tuổi và theo công việc.22: Tỷ lệ mắc thô và mắc chuẩn bệnh mắt theo tuổi và theo công việc.23: Tỷ lệ mắc thô, mắc chuẩn bệnh TMH theo tuổi và công việc .24: Tỷ lệ mắc tăng huyết áp theo nhóm công việc và giới tính .25: Tỷ lệ mắc thô và mắc chuẩn tăng huyết áp theo tuổi và theo công việc 78 Bảng 3.26: Tỷ lệ mắc thô và mắc chuẩn bệnh thiếu máu giảm hồng cầu theo tuổi và theo công việc .27: Tỷ lệ mắc thô và mắc chuẩn bệnh thiếu máu giảm huyết sắc tố theo tuổi và công việc .28: Tỷ lệ mắc bệnh tiểu đường theo công việc.29: Trung bình nồng độ kẽm trong máu theo nhóm công việc .30: Nồng độ kẽm trong máu của người lao động chia theo nhóm công việc và giới tính.31: Nồng độ chì trong máu của người lao động theo nhóm công việc và giới tính .32: Nồng độ kẽm ô xít và chì tiếp xúc cộng dồn theo nhóm tuổi và công việc .33: Phân bố nồng độ chì tiếp xúc cộng dồn theo công việc .34: Phân bố nồng độ kẽm ô xít tiếp xúc cộng dồn theo công việc .35: Phân bố nồng độ chì tiếp xúc cộng dồn theo nhóm công việc và tuổi nghề.36: Phân bố nồng độ kẽm ô xít tiếp xúc cộng dồn theo nhóm công việc và tuổi nghề. 92 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ix Bảng 3.37: Mối liên quan với mắc sốt hơi kim loại theo giới .38: Các triệu chứng kèm theo với sốt hơi kim loại .39: Mối liên quan giữa sốt hơi kim loại với tuổi đời.40: Mối liên quan giữa sốt hơi kim loại với tuổi nghề .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Xuân Trung (2018). Luận án tiến sĩ nghiên cứu thực trạng môi trường và sức khỏe [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-thuc-trang-moi-truong-va-suc-khoe-nguoi-lao-dong-o-mot-so-nha-may-che-bien-quang-kem-de-xuat-giai-phap-du-phong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu thực trạng môi trường và sức khỏe" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu thực trạng môi trường và sức khỏe người lao động ở một số nhà máy chế biến quặng kẽm đề xuất giải pháp dự phòng. Xem tóm tắt
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu thực trạng môi trường và sức khỏe" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu thực trạng môi trường và sức khỏe" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu thực trạng môi trường và sức khỏe" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu thực trạng môi trường và sức khỏe" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu thực trạng môi trường và sức khỏe" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu thực trạng môi trường và sức khỏe" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.