Luận án: Nghiên cứu thành phần loài và đặc điểm phân bố của lớp Chân môi Chilopoda ở Tây Bắc Việt Nam
Luận án tiến sĩ: Thành phần loài, đặc điểm phân bố lớp chân môi Chilopoda (rết) Tây Bắc Việt Nam. Nghiên cứu đa dạng sinh học.
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
152
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan Lớp Chân môi Chilopoda: Vai trò sinh thái, giá trị
- Số trang:
- 152 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Động vật học
- Tác giả:
- Nguyễn Đức Hùng
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Lớp Chân môi Chilopoda Vai trò sinh thái giá trị
Lớp Chân môi (Chilopoda) hay còn gọi là Rết, thuộc phân ngành Nhiều chân (Myriapoda), ngành Chân khớp (Arthropoda). Nhóm động vật này bao gồm sáu bộ chính. Hiện có bốn bộ được tìm thấy ở Việt Nam. Phần lớn các loài Rết là động vật ăn thịt. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong hệ sinh thái đất. Rết tham gia vào quá trình phân giải chất hữu cơ. Hoạt động này giúp quay vòng vật chất, năng lượng. Sự cân bằng hệ sinh thái được duy trì nhờ chúng. Ngoài ra, nọc độc của một số loài Rết còn có giá trị y học. Chúng được dùng trong y học dân gian để chữa bệnh. Nọc Rết cũng có thể làm thuốc giảm đau. Nghiên cứu về Chilopoda trên thế giới khá phát triển. Các công trình tập trung vào đa dạng loài, mối quan hệ phát sinh chủng loại. Ứng dụng hoạt chất sinh học từ nọc Rết cũng được chú trọng. Hơn 3.000 loài đã được xác định. Ước tính có hơn 8.000 loài tồn tại trong tự nhiên.
1.1. Chilopoda Rết Phân loại và đặc điểm chung
Lớp Chân môi, tức Chilopoda, là một phân ngành của giới động vật. Chúng thuộc nhóm Nhiều chân, ngành Chân khớp. Chilopoda phân thành sáu bộ. Bao gồm Geophilomorpha, Scolopendromorpha, Lithobiomorpha, Scutigeromorpha, Craterostigmomorpha và Devonobiomorpha. Bộ Devonobiomorpha đã tuyệt chủng. Bộ Craterostigmomorpha chưa được phát hiện tại Việt Nam. Như vậy, bốn bộ Chilopoda chính hiện diện ở Việt Nam. Các loài trong lớp chân môi có cơ thể dẹt. Chúng sở hữu nhiều đôi chân. Chúng thường sống trong môi trường ẩm ướt, tối tăm. Đây là những đặc điểm cơ bản của rết.
1.2. Vai trò sinh thái và giá trị thực tiễn của Lớp Chân môi
Chilopoda là những loài săn mồi tích cực. Chúng kiểm soát quần thể côn trùng và các động vật không xương sống khác. Điều này giúp duy trì sự cân bằng tự nhiên. Rết góp phần quan trọng vào chu trình vật chất. Chúng phân hủy vật chất hữu cơ trong đất. Qua đó, chúng giải phóng dinh dưỡng cho cây trồng. Một số loài Rết còn có giá trị ứng dụng. Nọc của chúng được sử dụng trong y học cổ truyền. Tác dụng giảm đau là một ví dụ. Các nghiên cứu khoa học đang khám phá thêm tiềm năng dược liệu từ nọc Rết. Những giá trị này làm nổi bật tầm quan trọng của Lớp Chân môi.
1.3. Tình hình nghiên cứu Chilopoda trên thế giới
Nghiên cứu về Chilopoda có lịch sử lâu đời. Các nhà khoa học đã xác định hơn 3.000 loài Rết. Ước tính tổng số loài lên tới hơn 8.000. Các công trình nghiên cứu toàn cầu tập trung vào nhiều khía cạnh. Phân loại học là một lĩnh vực trọng tâm. Mối quan hệ phát sinh chủng loại giữa các đơn vị được làm rõ. Đa dạng sinh học của Chilopoda là chủ đề quan trọng. Việc khám phá các hoạt chất sinh học từ nọc Rết cũng thu hút sự chú ý. Những thành tựu này tạo nền tảng cho hiểu biết sâu sắc về Lớp Chân môi.
II.Thực trạng nghiên cứu Rết Chilopoda ở Việt Nam hiện nay
Ở Việt Nam, các nghiên cứu về Lớp Chân môi còn rất hạn chế. Các kết quả thường rời rạc, thiếu tính hệ thống. Dữ liệu về đặc điểm phân bố của các loài chưa đầy đủ. Phần lớn công bố xuất phát từ các tác giả nước ngoài. Cho đến nay, 73 loài và phân loài Chilopoda đã được xác định tại Việt Nam. Chúng thuộc 27 giống, 13 họ và 4 bộ. Điều đáng chú ý là 23 loài và phân loài chỉ gặp ở Việt Nam. Nhiều loài chỉ được ghi nhận tại một địa điểm duy nhất. Điều này cho thấy tiềm năng đa dạng sinh học lớn. Tuy nhiên, sự thiếu hụt nghiên cứu hệ thống gây khó khăn. Việc hiểu rõ thành phần loài Chilopoda trở nên cấp thiết. Một nghiên cứu toàn diện là cần thiết để bảo tồn nhóm động vật này.
2.1. Hạn chế trong nghiên cứu Chilopoda tại Việt Nam
Nghiên cứu về Chilopoda tại Việt Nam chưa đồng bộ. Dữ liệu thu thập không có tính liên kết. Thông tin về phân bố địa lý các loài còn ít. Các công trình nghiên cứu chủ yếu do các nhà khoa học quốc tế thực hiện. Điều này dẫn đến một khoảng trống kiến thức lớn. Việc xác định đầy đủ thành phần loài Chilopoda vẫn là thách thức. Sự thiếu hụt này ảnh hưởng đến công tác phân loại học và sinh địa lý học.
2.2. Thành phần loài Chilopoda đã ghi nhận ở Việt Nam
Đến thời điểm hiện tại, Việt Nam đã ghi nhận 73 loài và phân loài Rết. Chúng phân bổ trong 27 giống, 13 họ và 4 bộ. Con số này phản ánh một phần đa dạng sinh học của lớp chân môi. Đặc biệt, có 23 loài và phân loài là loài đặc hữu. Chúng chỉ được tìm thấy ở Việt Nam. Nhiều loài chỉ được phát hiện tại một khu vực địa lý cụ thể. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của các nghiên cứu sâu hơn. Cần phải bảo vệ những loài độc đáo này.
2.3. Nhu cầu nghiên cứu hệ thống về Lớp Chân môi
Tình hình nghiên cứu hiện tại đòi hỏi một cách tiếp cận mới. Cần có những nghiên cứu hệ thống và toàn diện. Mục tiêu là làm rõ thành phần loài Chilopoda ở Việt Nam. Việc này sẽ cung cấp dữ liệu đầy đủ về đa dạng loài và đặc điểm phân bố. Dữ liệu này là cơ sở cho các chiến lược bảo tồn. Nó cũng hỗ trợ việc khai thác bền vững các giá trị của Rết. Nâng cao hiểu biết về sinh thái học của chúng là yếu tố then chốt.
III.Đa dạng sinh học Chilopoda tại Tây Bắc Việt Nam
Vùng Tây Bắc Việt Nam nổi tiếng với đa dạng sinh học phong phú. Đây là khu vực núi cao, trải dài từ Tây Bắc sang Đông Nam. Dãy Hoàng Liên Sơn dài 180km là một ví dụ. Nhiều đỉnh núi cao trên 3.000 mét so với mực nước biển. Xen kẽ là các cao nguyên đá vôi. Hệ thống sông suối dày đặc tạo nên nhiều sinh cảnh. Đa dạng địa hình, khí hậu và thủy văn góp phần tạo ra môi trường sống đa dạng. Tây Bắc là một trong bốn trung tâm đa dạng sinh học của Việt Nam. Khu vực này có hơn 3.800 loài thực vật bậc cao có mạch. Hơn 900 loài động vật có xương sống. Hơn 1.400 loài động vật không xương sống cũng được ghi nhận. Trong số đó, có hàng trăm loài đặc hữu và quý hiếm. Tuy nhiên, nghiên cứu về Chilopoda ở Tây Bắc còn rất hạn chế. Sự đa dạng thực sự của Lớp Chân môi tại đây chưa được khám phá đầy đủ.
3.1. Đặc điểm tự nhiên Vùng Tây Bắc Việt Nam
Tây Bắc Việt Nam sở hữu địa hình phức tạp. Các dãy núi cao hùng vĩ như Hoàng Liên Sơn tạo cảnh quan đặc trưng. Các cao nguyên đá vôi cũng đóng góp vào sự đa dạng. Hệ thống sông, suối dày đặc chảy qua vùng. Đặc điểm khí hậu và thủy văn phong phú. Những yếu tố này tạo nên nhiều sinh cảnh tự nhiên khác nhau. Rừng tự nhiên là một thành phần quan trọng của hệ sinh thái khu vực. Điều kiện tự nhiên này hỗ trợ đa dạng sinh học độc đáo.
3.2. Tây Bắc Trung tâm đa dạng sinh học quốc gia
Vùng Tây Bắc được công nhận là một trong bốn trung tâm đa dạng sinh học của Việt Nam. Nơi đây là mái nhà của hơn 3.800 loài thực vật bậc cao có mạch. Hơn 900 loài động vật có xương sống sinh sống. Hơn 1.400 loài động vật không xương sống cũng đã được xác định. Bao gồm côn trùng, động vật đáy, giun đất, nhện. Nhiều loài trong số này là đặc hữu và quý hiếm. Sự phong phú này làm nổi bật giá trị bảo tồn của khu vực. Đây là một điểm nóng về đa dạng sinh học trên bản đồ thế giới.
3.3. Khoảng trống nghiên cứu Chilopoda ở Tây Bắc
Mặc dù Tây Bắc có đa dạng sinh học cao, nghiên cứu Chilopoda vẫn chưa tương xứng. Dữ liệu hiện có không phản ánh đầy đủ thành phần loài Rết. Các thông tin về phân bố còn rất hạn chế. Các nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào vị trí, độ cao, sinh cảnh và thời gian thu mẫu. Chưa có sự phân tích hệ thống về đặc điểm phân bố theo sinh cảnh. Phân bố theo dải độ cao hay theo mùa cũng chưa được làm rõ. Đây là một khoảng trống lớn cần được lấp đầy.
IV.Phân bố loài Chilopoda Đặc điểm và xu hướng tại Tây Bắc
Phân tích đặc điểm phân bố của Lớp Chân môi là một yếu tố then chốt. Việc này giúp hiểu rõ hơn về sinh thái học của Rết. Các nghiên cứu trước đây ở Tây Bắc Việt Nam đã thu thập mẫu vật. Tuy nhiên, dữ liệu chủ yếu là thông tin cơ bản: vị trí, độ cao, sinh cảnh, thời gian thu mẫu. Một phân tích hệ thống về sự phân bố của các loài còn thiếu. Điều này gây khó khăn cho việc nhận diện xu hướng. Sự đa dạng về địa hình, khí hậu, và thủy văn của Tây Bắc có thể ảnh hưởng lớn. Các yếu tố này tạo ra các vi môi trường khác nhau. Mỗi môi trường có thể có những loài Chilopoda đặc trưng. Nghiên cứu cần làm rõ mối quan hệ giữa môi trường và sự hiện diện của loài. Đây là cơ sở để xác định các khu vực có đa dạng sinh học Rết cao. Việc này cũng hỗ trợ dự đoán tác động của biến đổi môi trường.
4.1. Sự cần thiết phân tích phân bố Chilopoda
Phân tích phân bố của Chilopoda là cần thiết. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về môi trường sống ưa thích. Dữ liệu hiện tại chỉ ra các điểm thu mẫu đơn lẻ. Thiếu sự phân tích tổng thể về mối quan hệ sinh cảnh. Phân tích này giúp xác định các yếu tố môi trường. Các yếu tố này quyết định sự hiện diện của loài. Nó cũng hỗ trợ hiểu biết về sinh thái học và bảo tồn Rết. Thông tin này là nền tảng cho nghiên cứu chuyên sâu hơn.
4.2. Yếu tố ảnh hưởng đến phân bố Lớp Chân môi
Nhiều yếu tố tự nhiên ảnh hưởng đến phân bố của Lớp Chân môi. Địa hình đa dạng của Tây Bắc tạo ra nhiều vi khí hậu. Độ cao, loại đất, thảm thực vật đóng vai trò quan trọng. Độ ẩm và nhiệt độ cũng là yếu tố quyết định. Hệ thống sông suối dày đặc cung cấp môi trường ẩm ướt. Các yếu tố này tạo ra sự chuyên biệt hóa môi trường sống. Điều này dẫn đến sự khác biệt trong thành phần loài. Sự hiểu biết về các yếu tố này là then chốt để giải thích mẫu hình phân bố.
4.3. Mục tiêu nghiên cứu về đặc điểm phân bố ở khu vực
Nghiên cứu này đặt mục tiêu làm rõ đặc điểm phân bố Chilopoda. Cần phân tích sự phân bố theo sinh cảnh khác nhau. Phân bố theo các dải độ cao cũng là một trọng tâm. Xem xét sự biến động phân bố theo mùa là quan trọng. Việc này sẽ cung cấp bức tranh toàn diện. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về các yếu tố sinh thái. Những yếu tố này định hình sự phân bố của Lớp Chân môi ở Tây Bắc. Kết quả sẽ góp phần vào sinh địa lý học khu vực.
V.Ý nghĩa luận án Góp phần bảo tồn đa dạng Lớp Chân môi
Luận án này mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Nó lấp đầy khoảng trống kiến thức về Lớp Chân môi ở Việt Nam. Đặc biệt là tại vùng Tây Bắc, một khu vực có đa dạng sinh học cao. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu toàn diện, hệ thống về thành phần loài. Đồng thời, nó phân tích chi tiết đặc điểm phân bố của Chilopoda. Đây là cơ sở quan trọng cho các nghiên cứu tiếp theo. Các nhà khoa học có thể dựa vào đó để phát triển các phương pháp bảo tồn hiệu quả. Thông tin từ luận án sẽ đóng góp vào ngành động vật học. Nó cũng cung cấp hiểu biết về phân loại học và sinh địa lý học của Rết. Cuối cùng, luận án này tạo nền tảng vững chắc. Nền tảng cho việc hoạch định chính sách bảo tồn đa dạng sinh học ở Việt Nam. Bảo vệ Chilopoda là bảo vệ một phần quan trọng của hệ sinh thái đất.
5.1. Bổ sung dữ liệu về Thành phần loài Chilopoda
Luận án đóng góp lớn vào kho dữ liệu khoa học. Nó bổ sung danh sách thành phần loài Chilopoda tại Tây Bắc Việt Nam. Các loài mới hoặc ghi nhận mới cho khu vực sẽ được thêm vào. Điều này mở rộng hiểu biết về đa dạng sinh học. Thông tin này giúp xác định các loài Rết quý hiếm hoặc đặc hữu. Việc này là bước đầu tiên và quan trọng. Nó hỗ trợ xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về Lớp Chân môi.
5.2. Đóng góp vào Sinh địa lý học và Phân loại học
Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm phân bố. Nó làm rõ các yếu tố sinh thái ảnh hưởng đến Chilopoda. Điều này là đóng góp quan trọng cho sinh địa lý học khu vực. Luận án cũng hỗ trợ phân loại học Rết. Việc xác định các loài và phân loài mới là cần thiết. Điều này giúp tinh chỉnh hệ thống phân loại. Nó cũng làm rõ mối quan hệ tiến hóa giữa các nhóm Chilopoda.
5.3. Nền tảng cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học
Thông tin từ luận án là nền tảng vững chắc cho bảo tồn. Nó giúp nhận diện các khu vực ưu tiên bảo tồn Rết. Dữ liệu về đặc điểm phân bố giúp xây dựng kế hoạch quản lý. Việc này là thiết yếu để bảo vệ môi trường sống. Bảo tồn Chilopoda cũng góp phần duy trì cân bằng hệ sinh thái đất. Đây là yếu tố quan trọng trong chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học tổng thể của Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (152 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI NGUYỄN ĐỨC HÙNG NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN LOÀI VÀ ĐẶC ĐIỂM PHÂN BỐ CỦA LỚP CHÂN MÔI (CHILOPODA) Ở TÂY BẮC, VIỆT NAM Chuyên ngành: Động vật học Mã số: 9.03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Trần Thị Thanh Bình 2. Nguyễn Đức Anh HÀ NỘI - 2021 LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này tôi đã nhận được sự giúp đỡ của nhiều tổ chức và cá nhân. Tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn sâu sắc đến: PGS.
Trần Thị Thanh Bình và TS. Nguyễn Đức Anh đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong quá trình khảo sát thực địa, phân tích số liệu, công bố công trình khoa học và hoàn thiện luận án. Tôi xin cảm ơn các thầy cô trong Bộ môn Động vật học, Trung tâm nghiên cứu Động vật đất và Khoa Sinh học, trường Đại học Sư phạm Hà Nội; Phòng Sinh thái môi trường đất, Viện Sinh thái và Tài nguyên Sinh vật đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin cảm ơn Ban lãnh đạo, Ban giám đốc, cán bộ và người dân địa phương các tỉnh Sơn La, Hòa Bình, Điện Biên và Lai Châu đã hỗ trợ, cung cấp thông tin, tạo điều kiện thuận lơi cho tôi trong quá trình khảo sát thực địa.
Cảm ơn các thạc sỹ Lê Xuân Sơn, Vũ Thị Hà, Hà Kiều Loan, Đỗ Đức Quân và các bạn sinh viên Đặng Quốc Trung Chính K65E, Hoàng Ngọc Ánh K65E, Nguyễn Thị Thanh Huyền K68CLC đã hỗ trợ trong quá trình khảo sát thực địa, thu thập mẫu, chụp ảnh và phân tích số liệu. Tôi xin cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp đã động viên, giúp đỡ tôi trong quá trình công tác và thực hiện đề tài. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến tới gia đình và người thân đã ủng hộ, động viên trong suốt thời gian thực hiện đề tài. Quá trình trình thực hiện đề tài được hỗ trợ bởi Quỹ Phát triển Khoa học và Công nghệ Việt Nam (NAFOSTED) trong đề tài mã số 106-NN.
Trần Thị Thanh Bình chủ trì. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI Lớp Chân môi (Chilopoda) thường gọi là rết, phân ngành nhiều chân (Myriapoda), ngành chân khớp (Arthropoda) bao gồm 6 bộ chính là Geophilomorpha, Scolopendromorpha, Lithobiomorpha, Scutigeromorpha, Craterostigmomorpha và Devonobiomorpha. Trong đó bộ Devonobiomorpha đã tuyệt chủng, bộ Craterostigmomorpha chưa phát hiện thấy ở Việt Nam [94]. Đa số các loài thuộc lớp Chân môi là động vật ăn thịt, chúng có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái đất: tham gia phân giải chất hữu cơ, quay vòng vật chất và năng lượng, góp phần cân bằng hệ sinh thái… Ngoài ra, nọc một số loài loài thuộc lớp Chân môi còn có những giá trị thực tiễn như được dùng để chữa một số loại bệnh theo y học dân gian, hoặc sử dụng làm thuốc giảm đau [4], [137].
Trên thế giới, lớp Chân môi là đối tượng được nghiên cứu khá nhiều với các công trình công bố tập trung về việc tìm hiểu đa dạng loài, nghiên cứu mối quan hệ phát sinh chủng loại giữa các đơn vị phân loại của lớp Chân môi và các ứng dụng thực tiễn của hoạt chất sinh học từ nọc một số loài thuộc lớp Chân môi. Hiện nay, trên thế giới đã xác định được khoảng hơn 3.000 loài thuộc lớp Chân môi xếp vào 24 họ, 5 bộ. Theo ước tính, có hơn 8.000 loài hiện đang có trong tự nhiên [74], [94]. Ở Việt Nam, các nghiên cứu về lớp Chân môi còn rất hạn chế, với các kết quả rời rạc, không hệ thống, dẫn liệu phân bố của các loài chưa đầy đủ, chủ yếu do các tác giả nước ngoài công bố.
Cho đến nay, đã xác định lớp Chân môi ở Việt Nam có 73 loài và phân loài thuộc 27 giống, 13 họ, 4 bộ. Đặc biệt, trong đó có 23 loài và phân loài chỉ gặp ở Việt Nam, với nhiều loài chỉ ghi nhận được ở một địa điểm [124], [118], [125]. Vì vậy, cần phải có những nghiên cứu một cách hệ thống và đầy đủ về thành phần loài lớp Chân môi ở Việt Nam. Vùng Tây Bắc, Việt Nam là vùng núi cao chạy từ Tây Bắc sang Đông Nam, có dãy Hoàng Liên Sơn trải dài 180km, từ biên giới Trung Quốc đến Vạn Yên với nhiều đỉnh núi cao trên 3.000 m so với mặt nước biển, xen kẽ giữa dãy núi cao có cao nguyên đá vôi chạy từ Phong Thổ đến Thanh Hoá, lượn theo các dãy núi cao là hệ thống sông suối dày đặc.
Với sự đa dạng về địa hình, cùng với đặc điểm khí hậu, thủy văn… đã tạo cho khu vực này đa dạng sinh cảnh, nhiều rừng tự nhiên. Vùng 2 Tây Bắc được đánh giá là một trong 4 trung tâm đa dạng sinh học ở nước ta, với hơn 3.800 loài thực vật bậc cao có mạch, hơn 900 loài động vật có xương sống, hơn 1.400 loài động vật không xương sống (côn trùng, động vật đáy, giun đất, nhện). Trong đó có hàng trăm loài động vật, thực vật thuộc diện đặc hữu và quý hiếm [11], [12]. Tuy nhiên, cũng giống như nghiên cứu thành phần loài lớp Chân môi ở Việt Nam nói chung, nghiên cứu thành phần loài lớp Chân môi ở Tây Bắc còn chưa biết đến nhiều.
Theo thống kê của Tran et al. Tuy nhiên, các kết quả này chưa thể hiện hết sự đa dạng về lớp Chân môi ở khu vực này. Mặt khác, các dẫn liệu về phân bố của các loài thuộc lớp Chân môi ở đây còn rất hạn chế. Các nghiên cứu mới chỉ ra về thông tin về các mẫu vật thu được như vị trí, độ cao, sinh cảnh, thời gian thu mẫu… mà chưa có sự phân tích một cách hệ thống sự phân bố của các loài theo sinh cảnh, theo dải độ cao, theo mùa.
Với những lý do trên chúng tôi thực hiện đề tài: “Nghiên cứu thành phần loài và đặc điểm phân bố của lớp Chân môi (Chilopoda) ở Tây Bắc, Việt Nam”. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU Mục tiêu của đề tài là xác định thành phần loài và đặc điểm phân bố của lớp Chân môi (Chilopoda) ở vùng Tây Bắc, Việt Nam làm cơ sở khoa học cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học nguồn tài nguyên này. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU Nghiên cứu đa dạng loài lớp Chân môi ở vùng Tây Bắc, Việt Nam. Mô tả đặc điểm định loại và xây dựng khóa định loại các loài thuộc lớp Chân môi ở vùng Tây Bắc, Việt Nam.
Nghiên cứu đặc điểm phân bố của lớp Chân môi ở vùng Tây Bắc, Việt Nam theo sinh cảnh, theo dải độ cao, theo mùa và theo địa danh nghiên cứu. PHẠM VI NGHIÊN CỨU Đề tài nghiên cứu này thực hiện trên phạm vi vùng Tây Bắc, Việt Nam theo sự phân vùng sinh thái lâm nghiệp của Vũ Tấn Phương, 2012 gồm 4 tỉnh là Sơn La, Hòa Bình, Điện Biên, Lai Châu [16]. Mẫu các loài thuộc lớp Chân môi trong nghiên cứu được thu ở 4 sinh cảnh phổ biến dựa theo sự phân loại của Bộ nông 3 nghiệp và Phát triển nông thôn, 2009 gồm: rừng cây gỗ, rừng hỗn giao gỗ và tre nứa (rừng hỗn giao), rừng tre nứa, khu dân cư và đất nông nghiệp [6]. Phân chia dải độ cao trong nghiên cứu này dựa trên cơ sở sự phân chia đai độ cao của Vũ Tự Lập, 2012 [12].
Cho đến nay, hệ thống phân loại lớp Chân môi vẫn chưa thống nhất giữa các tác giả nghiên cứu. Nghiên cứu này theo sự sắp xếp phân loại học của Minelli (2011a, 2011b) [94], [95]. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI Kết quả nghiên cứu của đề tài cung cấp danh lục các loài và đặc điểm phân bố của lớp Chân môi ở vùng Tây Bắc, Việt Nam, góp phần vào nghiên cứu điều tra, thống kê động vật thuộc lớp Chân môi ở Việt Nam. Xây dựng khóa định loại chi tiết về lớp Chân môi ở vùng Tây Bắc, Việt Nam, góp phần cho công tác nghiên cứu và giảng dạy.
Kết quả và kiến nghị của đề tài góp phần làm cơ sở khoa học phục vụ công tác bảo tồn đa dạng sinh học nguồn tài nguyên lớp Chân môi ở khu vực nghiên cứu (KVNC). NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA ĐỀ TÀI Cung cấp danh sách cập nhật nhất đến thời điểm hiện tại về thành phần loài và phân loài của lớp Chân môi ở vùng Tây Bắc, Việt Nam, bao gồm 45 loài và phân loài. Bổ sung 2 giống mới, 11 loài cho lớp Chân môi ở Việt Nam; bổ sung 3 bộ, 7 họ, 15 giống, 34 loài và phân loài cho lớp Chân môi vùng Tây Bắc, Việt Nam. Xây dựng khóa định loại đến loài và phân loài thuộc lớp Chân môi cho KVNC.
Mô tả đặc điểm định loại của các loài thuộc lớp Chân môi ở KVNC, mô tả chi tiết cho các loài mới định danh đến giống và phân giống đang nghi ngờ là loài mới cho khoa học, có hình ảnh minh hoạ kèm theo. Cung cấp số liệu mới về đặc điểm phân bố của các loài thuộc lớp Chân môi theo sinh cảnh, theo mùa, theo dải độ cao, theo địa danh nghiên cứu ở KVNC. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. KHÁI QUÁT TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LỚP CHÂN MÔI (CHILOPODA) 1.
Tình hình nghiên cứu lớp Chân môi trên thế giới Nghiên cứu về phân loại và đa dạng Lớp Chân môi (Chilopoda) là nhóm động vật thuộc phân ngành nhiều chân (Myriapoda), ngành chân khớp (Arthropoda). Hầu hết trong số chúng là động vật ăn thịt có vai trò quan trọng trong chuỗi lưới thức ăn của hệ sinh thái. Ngoài ra, nọc độc của nhóm động vật này hứa hẹn trở thành một loại thuốc giảm đau thay thế morphine đang được sử dụng trong y học, điều này được thể hiện trong một nghiên cứu của Yang et al. (2013), kết quả đã cho thấy tác dụng giảm đau của chất ức chế chọn lọc Nav1.7 từ nọc độc của một số loài thuộc lớp Chân môi có tác dụng vượt trội so với morphine thông thường [137].
Cho đến nay, trên thế giới đã ghi nhận được hơn 3.000 loài thuộc 24 họ, 5 bộ, tuy nhiên theo ước tính của các nhà khoa học có thể có hơn 8.000 loài hiện đang có trong tự nhiên [74], [94]. Nghiên cứu về lớp Chân môi bắt đầu từ cuối thế kỉ 18. Tuy nhiên, ban đầu lớp Chân môi chưa được xếp thành một lớp riêng mà xếp cùng với các nhóm chân khớp khác như lớp Giáp xác, lớp Côn trùng. Những tác giả đặt nền móng đầu tiên cho việc nghiên cứu lớp Chân môi có thể kể đến Linnaeus (1776), Fabricius (1793), Leach (1814), Latreille (1827)… Mãi đến năm 1897, Koch mới xếp chúng là một lớp độc lập [95].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Đức Hùng (2021). Chân môi Chilopoda Tây Bắc Việt Nam: Thành phần loài, phân bố [Luận án tiến sĩ, trường đại học sư phạm hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-thanh-phan-loai-va-dac-diem-phan-bo-cua-lop-chan-moi-chilopoda-o-tay-bac-viet-nam-min
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chân môi Chilopoda Tây Bắc Việt Nam: Thành phần loài, phân bố" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ: Thành phần loài, đặc điểm phân bố lớp chân môi Chilopoda (rết) Tây Bắc Việt Nam. Nghiên cứu đa dạng sinh học.
Luận án "Chân môi Chilopoda Tây Bắc Việt Nam: Thành phần loài, phân bố" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học sư phạm hà nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Chân môi Chilopoda Tây Bắc Việt Nam: Thành phần loài, phân bố" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chân môi Chilopoda Tây Bắc Việt Nam: Thành phần loài, phân bố" thuộc chuyên ngành động vật học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Chân môi Chilopoda Tây Bắc Việt Nam: Thành phần loài, phân bố" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chân môi Chilopoda Tây Bắc Việt Nam: Thành phần loài, phân bố" có 152 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chân môi Chilopoda Tây Bắc Việt Nam: Thành phần loài, phân bố" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.