Luận án: Nghiên cứu Thành phần Hóa học Cua Lột (Scylla) và Quy trình Sản phẩm Tăng cường Sức khỏe
Luận án TS: Thành phần hóa học cua lột Scylla serrata & quy trình chế biến sản phẩm tăng cường sức khỏe. Đột phá dinh dưỡng.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
237
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu thành phần hóa học cua lột Scylla
- Số trang:
- 237 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Hóa Học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Phương Lan
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu thành phần hóa học cua lột Scylla
Luận án tập trung phân tích sâu rộng thành phần hóa học của cua lột (Scylla min). Mục tiêu chính là cung cấp dữ liệu dinh dưỡng chi tiết. Nghiên cứu xác định các hợp chất quan trọng. Các thành phần này bao gồm protein, lipid, khoáng chất và vitamin. Chúng là nền tảng cho việc phát triển sản phẩm chức năng. Việc hiểu rõ thành phần hóa học giúp tối ưu hóa quy trình chế biến. Đồng thời, nó khẳng định giá trị dược liệu của cua lột. Các phương pháp phân tích hiện đại được áp dụng. Điều này đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của dữ liệu thu được. Dữ liệu này là cơ sở khoa học vững chắc. Nó hỗ trợ việc chứng minh tác dụng tăng cường sức khỏe của sản phẩm từ cua lột.
1.1. Phân tích dinh dưỡng toàn diện cua lột
Phân tích định lượng các thành phần dinh dưỡng cơ bản của cua lột Scylla serrata được thực hiện. Hàm lượng protein tổng, lipid tổng, ẩm và tro được xác định chính xác. Cua lột cho thấy hàm lượng protein cao. Điều này khẳng định tiềm năng dinh dưỡng vượt trội. Các chỉ số này cung cấp bức tranh tổng thể về giá trị dinh dưỡng. Đây là thông tin thiết yếu cho việc chế biến thực phẩm. Nghiên cứu dinh dưỡng cua lột đóng vai trò quan trọng. Nó giúp đánh giá tiềm năng của cua lột như một nguồn thực phẩm chức năng quý giá.
1.2. Xác định khoáng chất và hoạt chất sinh học
Luận án tập trung vào việc xác định các khoáng chất thiết yếu. Bao gồm Canxi (Ca), Phốt pho (P), Sắt (Fe), Kẽm (Zn), Đồng (Cu), Mangan (Mn). Hàm lượng Natri (Na), Kali (K), Magiê (Mg) cũng được phân tích. Các khoáng chất này rất quan trọng đối với sức khỏe con người. Ngoài ra, hàm lượng cholesterol và ecdysone được định lượng. Ecdysone là một hoạt chất sinh học tiềm năng. Nó có thể đóng góp vào giá trị dược liệu cua. Việc xác định các hoạt chất sinh học cua mở ra hướng nghiên cứu mới. Nó giúp khám phá thêm lợi ích sức khỏe từ cua lột.
1.3. Hồ sơ axit amin và axit béo của cua lột
Nghiên cứu lập hồ sơ chi tiết về thành phần axit amin của cua lột. Các axit amin thiết yếu được xác định và định lượng. Đây là các khối xây dựng protein quan trọng cho cơ thể. Hồ sơ axit béo cũng được phân tích kỹ lưỡng. Đặc biệt, tỷ lệ các axit béo không bão hòa đa (PUFA) được chú ý. Các axit béo này có lợi cho tim mạch và não bộ. Thành phần hóa học cua lột cho thấy một sự cân bằng dinh dưỡng. Sự hiện diện của các axit amin và axit béo có giá trị cao. Đây là yếu tố then chốt cho việc phát triển sản phẩm tăng cường sức khỏe.
II.Tối ưu quy trình chế biến sản phẩm từ cua lột
Luận án tập trung xây dựng và tối ưu hóa quy trình chế biến. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm tăng cường sức khỏe từ cua lột. Quy trình này bao gồm các bước thủy phân bằng enzym và sấy phun. Việc tối ưu hóa nhằm đảm bảo hiệu quả chiết xuất. Đồng thời, nó giữ được hoạt tính sinh học của các hợp chất. Công nghệ chế biến thủy sản được áp dụng để tăng giá trị sản phẩm. Nghiên cứu sử dụng phương pháp quy hoạch thực nghiệm (RSM). Nó giúp xác định các điều kiện tối ưu cho mỗi giai đoạn. Từ đó, quy trình được chuẩn hóa. Sản phẩm cuối cùng có chất lượng cao và ổn định.
2.1. Quy trình thủy phân enzym cua lột
Công nghệ thủy phân protein bằng enzym được ứng dụng cho cua lột. Quy trình này giúp cắt nhỏ protein thành các peptide có hoạt tính sinh học. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình thủy phân được khảo sát. Bao gồm loại enzym, nồng độ enzym, pH, nhiệt độ và thời gian phản ứng. Nghiên cứu tối ưu hóa các điều kiện này. Mục đích là đạt được độ thủy phân cao nhất. Đồng thời, nó duy trì hoạt tính của peptide. Quy trình chế biến thực phẩm này đảm bảo chất lượng và an toàn. Các peptide thu được có thể dễ dàng hấp thu. Chúng góp phần vào các lợi ích sức khỏe đã được chứng minh.
2.2. Tối ưu hóa sấy phun bột cua lột thủy phân
Sau quá trình thủy phân, sản phẩm được sấy phun. Bước này biến dịch thủy phân thành dạng bột khô. Đây là hình thức tiện lợi cho bảo quản và sử dụng. Các thông số của quá trình sấy phun được tối ưu hóa. Bao gồm nhiệt độ đầu vào, nhiệt độ đầu ra và tốc độ cấp liệu. Mục tiêu là thu được bột có độ ẩm thấp, độ hòa tan tốt. Đồng thời, nó phải giữ được hoạt tính sinh học. Công nghệ chế biến thủy sản này rất quan trọng. Nó giúp kéo dài thời gian bảo quản và ổn định sản phẩm. Sản phẩm cuối cùng là bột cua lột thủy phân chất lượng cao.
2.3. Phát triển sản phẩm thực phẩm chức năng
Từ bột cua lột thủy phân, luận án hướng tới phát triển sản phẩm thực phẩm chức năng. Sản phẩm này có tác dụng tăng cường sức khỏe. Quy trình sản xuất ở quy mô pilot được xây dựng. Điều này chứng minh tính khả thi của công nghệ. Các tiêu chuẩn chất lượng và an toàn thực phẩm được tuân thủ nghiêm ngặt. Mục tiêu là tạo ra một sản phẩm an toàn, hiệu quả. Sản phẩm này có thể ứng dụng rộng rãi. Nó góp phần nâng cao sức khỏe cộng đồng. Việc này mở ra tiềm năng lớn cho ngành thực phẩm chức năng từ cua.
III.Sản phẩm tăng cường sức khỏe từ cua lột Scylla
Sản phẩm được chế biến từ cua lột Scylla mang lại nhiều lợi ích sức khỏe. Nghiên cứu đã chứng minh các tác dụng tích cực. Nó có khả năng chống oxy hóa, chống viêm và hỗ trợ xương khớp. Đây là kết quả của sự hiện diện của các hoạt chất sinh học cua. Sản phẩm có tiềm năng lớn để trở thành thực phẩm chức năng. Việc phát triển sản phẩm này cung cấp một lựa chọn tự nhiên. Nó giúp tăng cường sức khỏe và phòng ngừa bệnh tật. Chất lượng và an toàn của sản phẩm được đặt lên hàng đầu. Điều này đảm bảo hiệu quả khi sử dụng cho người tiêu dùng.
3.1. Tiềm năng ứng dụng trong thực phẩm chức năng
Bột cua lột thủy phân có tiềm năng lớn. Nó được ứng dụng trong ngành thực phẩm chức năng từ cua. Sản phẩm có thể sử dụng làm nguyên liệu. Hoặc nó có thể là thành phần chính của các chế phẩm bổ sung. Khả năng hòa tan tốt và giá trị dinh dưỡng cao là ưu điểm. Điều này giúp sản phẩm dễ dàng tích hợp vào nhiều dạng chế phẩm. Ví dụ như viên nang, bột pha uống hoặc thực phẩm bổ sung. Sản phẩm tăng cường sức khỏe này đáp ứng nhu cầu thị trường. Nó hướng tới các giải pháp tự nhiên cho sức khỏe.
3.2. Chế phẩm từ cua lột hỗ trợ sức khỏe xương
Nghiên cứu đã xác định hoạt tính chống loãng xương của sản phẩm. Cua lột giàu canxi, phốt pho và các khoáng chất khác. Các thành phần này rất quan trọng cho xương. Peptide sinh học từ cua lột cũng có thể thúc đẩy sự hình thành xương. Sản phẩm này có thể hỗ trợ phòng ngừa và điều trị loãng xương. Giá trị dược liệu cua lột được khai thác tối đa. Nó tạo ra một giải pháp tự nhiên cho sức khỏe xương khớp.
3.3. Lợi ích sức khỏe tổng thể từ cua lột
Ngoài tác dụng chống loãng xương, sản phẩm còn có nhiều lợi ích khác. Nó thể hiện hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ. Sản phẩm cũng có khả năng kháng viêm hiệu quả. Hoạt chất sinh học cua trong sản phẩm góp phần vào điều này. Các lợi ích này giúp tăng cường sức đề kháng. Đồng thời, nó hỗ trợ cơ thể chống lại các tác nhân gây hại. Sản phẩm từ cua lột Scylla là một giải pháp toàn diện. Nó giúp cải thiện chất lượng cuộc sống. Nghiên cứu dinh dưỡng cua lột khẳng định điều này.
IV.Đánh giá hoạt tính sinh học của cua lột
Để chứng minh tác dụng tăng cường sức khỏe, luận án đã tiến hành đánh giá hoạt tính sinh học. Các thử nghiệm được thực hiện trên các chiết xuất từ cua lột. Các hoạt tính được kiểm tra bao gồm chống oxy hóa, kháng viêm và chống ung thư. Đặc biệt, tác dụng chống loãng xương của sản phẩm cũng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Kết quả cho thấy cua lột chứa nhiều hoạt chất sinh học có giá trị. Các hoạt chất này đóng góp vào giá trị dược liệu cua. Đây là cơ sở khoa học quan trọng. Nó khẳng định tiềm năng của cua lột trong y học và thực phẩm chức năng.
4.1. Khả năng chống oxy hóa của các chiết xuất cua
Nghiên cứu đánh giá khả năng chống oxy hóa của cua lột. Các chiết xuất từ cua lột được thử nghiệm. Phương pháp đo malondialdehyde (MDA) được sử dụng. Kết quả cho thấy hoạt tính chống oxy hóa đáng kể. Các chất chống oxy hóa giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương. Chúng chống lại các gốc tự do. Hoạt chất sinh học cua góp phần vào tác dụng này. Khả năng này rất quan trọng. Nó giúp ngăn ngừa các bệnh liên quan đến stress oxy hóa.
4.2. Hoạt tính chống viêm và kháng ung thư
Luận án còn khảo sát hoạt tính kháng viêm của cua lột. Các thử nghiệm in vitro được tiến hành. Kết quả ban đầu cho thấy tiềm năng chống viêm. Ngoài ra, hoạt tính gây độc tế bào ung thư cũng được thử nghiệm. Một số chiết xuất đã thể hiện khả năng ức chế tế bào ung thư. Đây là những phát hiện quan trọng. Chúng mở ra hướng nghiên cứu mới về giá trị dược liệu cua. Tiềm năng này cần được khám phá sâu hơn.
4.3. Lợi ích tiềm năng chống loãng xương từ cua lột
Một trong những phát hiện nổi bật là hoạt tính chống loãng xương. Thử nghiệm được thực hiện trên sản phẩm thủy phân cua lột. Nó cũng được làm trên sản phẩm thực phẩm chức năng từ bột cua lột thủy phân. Kết quả cho thấy sản phẩm có thể hỗ trợ xương. Điều này liên quan đến hàm lượng canxi, phốt pho cao. Nó cũng liên quan đến các peptide sinh học. Lợi ích này củng cố vị thế của sản phẩm. Nó là một giải pháp tự nhiên để tăng cường sức khỏe xương khớp.
V.Ứng dụng và tiềm năng thực phẩm chức năng cua
Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc phân tích và tối ưu hóa. Nó còn mở ra những hướng đi mới cho ứng dụng thực tiễn. Tiềm năng thị trường cho các sản phẩm từ cua lột Scylla là rất lớn. Đặc biệt là trong lĩnh vực thực phẩm chức năng. Việc chuyển giao công nghệ chế biến thủy sản được đề xuất. Điều này nhằm đưa sản phẩm đến gần hơn với người tiêu dùng. Hơn nữa, luận án cũng gợi mở các hướng nghiên cứu tiếp theo. Mục tiêu là khai thác tối đa giá trị của cua lột. Điều này bao gồm cả các sản phẩm phụ như Chitin và chitosan từ cua.
5.1. Chuyển giao công nghệ chế biến cua lột
Quy trình chế biến thực phẩm đã được xây dựng và tối ưu. Nó sẵn sàng cho việc chuyển giao công nghệ. Đặc biệt, quy trình sản xuất bột cua lột thủy phân ở quy mô pilot đã hoàn thiện. Điều này chứng tỏ tính khả thi và hiệu quả kinh tế. Việc chuyển giao công nghệ chế biến thủy sản sẽ giúp mở rộng sản xuất. Nó sẽ đáp ứng nhu cầu thị trường ngày càng tăng. Sản phẩm tăng cường sức khỏe từ cua lột sẽ dễ tiếp cận hơn với cộng đồng.
5.2. Phát triển thị trường sản phẩm từ cua lột
Thị trường thực phẩm chức năng từ cua đang phát triển mạnh mẽ. Nhu cầu về các sản phẩm tự nhiên, an toàn và hiệu quả ngày càng cao. Sản phẩm từ cua lột Scylla có lợi thế cạnh tranh. Nó có giá trị dinh dưỡng cao và hoạt tính sinh học đã được chứng minh. Việc đầu tư vào phát triển thị trường là cần thiết. Điều này giúp nâng cao nhận thức người tiêu dùng. Nó cũng giúp mở rộng kênh phân phối. Từ đó, tiềm năng thương mại của sản phẩm được hiện thực hóa.
5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về cua lột
Mặc dù đã đạt được nhiều kết quả quan trọng, vẫn còn nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng. Cần tiếp tục phân lập và xác định cấu trúc các hoạt chất sinh học cua. Thử nghiệm in vivo trên động vật và thử nghiệm lâm sàng trên người cần được thực hiện. Điều này để xác nhận rõ hơn tác dụng của sản phẩm. Ngoài ra, việc tận dụng các phế phụ phẩm. Ví dụ như Chitin và chitosan từ cua, cũng là một hướng đi triển vọng. Nó góp phần vào phát triển bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (237 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ---------- NGUYỄN THỊ PHƢƠNG LAN NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ XÂY DỰNG QUY TRÌNH CHẾ BIẾN SẢN PHẨM CÓ TÁC DỤNG TĂNG CƢỜNG SỨC KHỎE TỪ CUA LỘT (SCYLLA) LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC Chuyên ngành: Kỹ thuật Hóa học Mã số: 9.01 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Quyết Chiến 2. Lê Tất Thành Hà Nội- 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam Ďoan: Đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Quyết Chiến và TS.
Lê Tất Thành. Các số liệu và kết quả thu Ďược trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa Ďược công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả luận án Nguyễn Thị Phương Lan ii LỜI CẢM ƠN Với sự kính trọng, lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới PGS. Nguyễn Quyết Chiến và TS.
Lê Tất Thành là những người thầy Ďã hướng dẫn tận tình và tạo mọi Ďiều kiện giúp Ďỡ tôi trong thời gian thực hiện luận án. Tôi xin Ďược cảm ơn sự giúp Ďỡ và tạo Ďiều kiện thuận lợi của Học Viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam trong suốt thời gian tôi thực hiện luận án. Tôi cũng xin Ďược cảm ơn sự quan tâm, giúp Ďỡ của GS. Phạm Quốc Long, Ban Lãnh Ďạo Viện Hóa học các hợp chất thiên nhiên - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam và Cục An toàn thực phẩm - Bộ Y tế, những người Ďã cùng tôi chia sẻ công việc cũng như Ďộng viên tôi trong suốt thời gian nghiên cứu và học tập.
Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể cán bộ Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển sản phẩm thiên nhiên - Viện Hóa học các hợp chất thiên nhiên, Viện Kiểm nghiệm An toàn vệ sinh thực phẩm quốc gia Ďã giúp Ďỡ tôi nhiệt tình trong suốt thời gian thực hiện luận án. Đặc biệt, tôi xin Ďược bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất tới toàn thể những người thân trong gia Ďình tôi, bạn bè Ďã Ďộng viên Ďể tôi có thể hoàn thiện Ďược luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả luận án Nguyễn Thị Phương Lan iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.
iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. viii DANH MỤC BẢNG. xi DANH MỤC HÌNH. xiii MỞ ĐẦU.
Tổng quan về cua Scylla spp. Giới thiệu chung về cua. Giới thiệu về chi cua bùn Scylla. Giới thiệu chung về cua lột và nghề nuôi cua lột.
Tình hình sử dụng, chế biến cua lột. Các nghiên cứu hóa học về cua. Nghiên cứu về thành phần hóa học các loài cua biển trên thế giới. Nghiên cứu về thành phần hóa học của các loài cua bùn Scylla.
Nghiên cứu về các chất có hoạt tính sinh học của các loài cua. Hoạt tính chống oxy hóa. Hoạt tính kháng vi sinh vật. Các hoạt tính khác.
Hoạt tính của lipid và phospholipid. Công nghệ thuỷ phân protein trong chế biến thực phẩm. Giới thiệu chung .2 Tính chất hóa lý của protein thủy phân. Hoạt tính sinh học của protein thủy phân.
Ứng dụng của protein thủy phân. Các phương pháp thủy phân protein. Giới thiệu về quy hoạch thực nghiệm và tối ƣu hóa quy trình công nghệ hóa học. Giới thiệu về quy hoạch thực nghiệm (Phương pháp bề mặt đáp ứng – RSM).
Phần mềm quy hoạch thực nghiệm Design Expert 12. Định hƣớng nghiên cứu. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu.
Phƣơng pháp nghiên cứu. Các phương pháp xác định thành phần hóa học. Phương pháp đánh giá hoạt tính sinh học. Phương pháp thủy phân bằng công nghệ enzym.
Phương pháp quy hoạch thực nghiệm và tối ưu hóa quy trình công nghệ. Sơ chế và xử lý mẫu cua lột. Sơ đồ nghiên cứu mẫu cua lột. Phân tích các thành phần hóa học cơ bản.
Xác định hàm lượng ẩm. Xác định hàm lượng tro. Xác định hàm lượng protein. Xác định hàm lượng lipid t ng.
Xác định khoáng chất. Xác định Ca, Mg, Na, K, P, Fe, Zn. Phương pháp xác định Cu, Mn. Xác định cholesterol, ecdysone.
Phân tích thành phần và hàm lƣợng axit amin. Xác định thành phần và hàm lƣợng các axit béo. Xác định thành phần và hàm lƣợng các lớp chất lipid trong lipid tổng. Phân tích các dạng phân tử của lipid phân cực.
Xác định các nhóm chất trong từng phân lớp lipid phân cực. Xác định các dạng phân tử của phân lớp phospholipid. Thử nghiệm hoạt tính sinh học. Thử nghiệm hoạt tính gây độc tế bào ung thư.
Thử nghiệm hoạt tính chống oxy hóa bằng phương pháp đo malondialdehyde (MDA). Thử nghiệm hoạt tính kháng viêm. Thử nghiệm hoạt tính chống loãng xương của sản phẩm thủy phân cua lột và sản phẩm thực phẩm chức năng từ bột cua lột thuỷ phân. Nghiên cứu và tối ƣu hóa quá trình thủy phân cua lột bằng enzym.
Thiết bị và nguyên liệu. Quy trình chung cho phản ứng thủy phân. Xác định độ thủy phân (phương pháp OPA) và hàm lượng peptid. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng.
Nghiên cứu tối ưu hóa quá trình thủy phân. Nghiên cứu và tối ƣu hóa quá trình sấy phun. Thiết bị và nguyên liệu. Quy trình chung.
Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình sấy phun. Nghiên cứu tối ưu hóa quá trình sấy phun. Sản xuất bột cua lột thủy phân ở qui mô pilot. Sơ đồ định hƣớng nghiên cứu quy trình công nghệ tạo sản phẩm có tác dụng tăng cƣờng sức khỏe quy mô phòng thí nghiệm.
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN .1 Thành phần hóa học của cua lột Scylla paramamosain. Các thành phần hóa học cơ bản. Hàm lượng ẩm và tro của cua lột. Hàm lượng protein.
Hàm lượng lipid. Hàm lượng vitamin. Hàm lượng khoáng chất. Thành phần và hàm lượng các axit amin.
Thành phần và hàm lượng các lớp chất lipid của cua lột. Thành phần và hàm lượng các axit béo. Xác định các dạng phân tử của lớp chất phospholipid. Hàm lượng cholesterol và ecdysone trong quá trình lột xác của cua lột.
Kết quả đánh giá hoạt tính sinh học của các lớp chất lipid của cua lột. Kết quả đánh giá hoạt tính kháng viêm. Kết quả đánh giá hoạt tính chống oxy hóa. Kết quả đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư.
Xây dựng và tối ƣu hóa quy trình thủy phân cua lột bằng enzym. Nghiên cứu lựa chọn enzym cho quá trình thủy phân. Nghiên cứu ảnh hưởng của các đơn yếu tố đến hàm mục tiêu của quá trình. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của pH.
Kết quả khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ nước bổ sung vào nguyên liệu. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ enzym/cơ chất (E/S). Kết quả khảo sát ảnh hưởng của thời gian thủy phân.
Nghiên cứu tối ưu hóa quá trình thủy phân bằng phương pháp bề mặt đáp ứng. Thiết lập mô hình và xây dựng ma trận kế hoạch thực nghiệm. Kiểm tra sự có nghĩa của mô hình. Tối ưu hóa quy trình thủy phân.
Kiểm tra lại mô hình tối ưu hóa. Xây dựng và tối ƣu hóa quy trình sấy phun sản phẩm thủy phân cua lột115 4. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm của quá trình sấy phun. Ảnh hưởng của tốc độ đầu phun đến chất lượng sản phẩm.
Thiết lập mô hình và xây dựng ma trận kế hoạch thực nghiệm. Ảnh hưởng của nhiệt độ khí sấy đầu vào đến chất lượng sản phẩm. Ảnh hưởng của tốc độ bơm dịch đến chất lượng sản phẩm. Nghiên cứu tối ưu hóa quá trình sấy phun bằng phương pháp bề mặt đáp ứng.
Kiểm tra sự có nghĩa của mô hình. Tối ưu hóa quy trình sấy phun. Kiểm tra lại mô hình tối ưu hóa. Sản xuất bột cua lột thủy phân ở quy mô pilot.
Quy trình sản xuất. Thành phần hóa học của sản phẩm thủy phân cua lột. Thành phần và hàm lượng dinh dưỡng chính. Thành phần và hàm lượng khoáng chất.
Hoạt tính chống loãng xương của sản phẩm thủy phân cua lột và sản phẩm thực phẩm chức năng Boness từ bột cua lột thuỷ phân. Bào chế sản phẩm có tác dụng tăng cƣờng sức khỏe từ bột cua lột thủy phân. Sản phẩm “Forté Kid” chống còi xương ở trẻ em. Các nguyên liệu chính sử dụng để bào chế sản phẩm Forté Kid.
Quy trình bào chế bột dinh dưỡng Forté Kid. Đánh giá cảm quan kết quả của bột dinh dưỡng. Công thức sản phẩm Forté Kid. Sản phẩm “Boness” chống loãng xương.
Các nguyên liệu chính sử dụng để bào chế sản phẩm Boness. Xác định tá dược độn. Quy trình bào chế sản phẩm chống loãng xương Boness. Công thức sản phẩm chống loãng xương Boness .138 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.139 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ .140 TÀI LIỆU THAM KHẢO .141 1 MỞ ĐẦU Ở nước ta, cua bùn (Scylla spp.) là một Ďối tượng nuôi thủy sản nước mặn-lợ truyền thống, có giá trị kinh tế-xã hội quan trọng trong cộng Ďồng ngư dân ven biển và là nguồn thực phẩm ưa thích của số Ďông người Việt.
Nghề nuôi cua bùn thương phẩm phát triển kéo theo sự phát triển của nghề nuôi cua lột Ďã làm tăng lên giá trị kinh tế của Ďối tượng này và làm Ďa dạng hơn nghề nuôi thủy sản. Nuôi cua lột cũng là một nghề truyền thống mà sản phẩm là những con cua vỏ mềm (Ďược gọi là cua lột), sau khi Ďã lột bỏ lớp vỏ cứng thay bằng lớp màng chitin mềm mại bao bọc cơ thể. Cho Ďến nay, sản phẩm cua lột chỉ Ďược sử dụng như một thực phẩm “ăn liền”, nghĩa là chỉ dừng ở việc sơ chế, Ďóng gói, bảo quản cấp Ďông rồi tiêu thụ nội Ďịa hoặc xuất khẩu Ďể làm nguyên liệu cho các nhà hàng chế biến ra hàng loạt các món ăn. Các nghiên cứu về thành phần hóa học, hoạt tính sinh học của cua lột cũng như công nghệ chế biến làm tăng giá trị, bào chế các sản phẩm có chất lượng cao còn rất hạn chế.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Phương Lan (2021). Nghiên cứu Cua Lột: Thành phần hóa học và sản phẩm sức khỏe [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-thanh-phan-hoa-hoc-va-xay-dung-quy-trinh-che-bien-san-pham-co-tac-dung-tang-cuong-suc-khoe-tu-cua-lot-scylla-min
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu Cua Lột: Thành phần hóa học và sản phẩm sức khỏe" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Thành phần hóa học cua lột Scylla serrata & quy trình chế biến sản phẩm tăng cường sức khỏe. Đột phá dinh dưỡng.
Luận án "Nghiên cứu Cua Lột: Thành phần hóa học và sản phẩm sức khỏe" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Nghiên cứu Cua Lột: Thành phần hóa học và sản phẩm sức khỏe" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu Cua Lột: Thành phần hóa học và sản phẩm sức khỏe" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu Cua Lột: Thành phần hóa học và sản phẩm sức khỏe" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu Cua Lột: Thành phần hóa học và sản phẩm sức khỏe" có 237 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu Cua Lột: Thành phần hóa học và sản phẩm sức khỏe" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.