Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học loài Vitex limonifolia và Vitex trifolia
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phấn hóa học và hoạt tính sinh học loài vitex limonifolia wall ex c b clark và vitex trifolia l. Xem tóm tắt và tải về
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
164
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan Vitex: Thành phần hóa học và ứng dụng tiềm năng
- Số trang:
- 164 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Hóa hữu cơ
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Kim Thoa
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Vitex Thành phần hóa học và ứng dụng tiềm năng
Luận án tập trung nghiên cứu sâu rộng về chi Vitex. Chi này được biết đến với sự đa dạng sinh học và các ứng dụng trong y học cổ truyền. Các loài Vitex chứa nhiều hợp chất thiên nhiên quan trọng. Nghiên cứu xác định các thành phần hóa học tự nhiên từ cây. Đồng thời, đánh giá các hoạt tính sinh học tiềm năng. Công trình đóng góp vào việc phát triển dược liệu mới. Đặc biệt, hướng đến các ứng dụng kháng viêm và kháng virus. Mục tiêu là khám phá các hợp chất mới từ hai loài Vitex limonifolia và Vitex trifolia. Những loài này chưa được nghiên cứu kỹ lưỡng tại Việt Nam. Kết quả cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Dữ liệu này hỗ trợ cho việc khai thác và sử dụng hiệu quả nguồn tài nguyên thực vật. Chi Vitex mang lại nhiều triển vọng trong lĩnh vực dược phẩm.
1.1. Đặc điểm thực vật và công dụng truyền thống
Chi Vitex thuộc họ Verbenaceae. Chi này bao gồm nhiều loài cây thân gỗ và cây bụi. Chúng phân bố rộng rãi ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Trong y học cổ truyền, các loài Vitex được sử dụng đa dạng. Chúng dùng để điều trị nhiều bệnh lý. Các ứng dụng bao gồm kháng viêm, giảm đau, chữa bệnh ngoài da. Chi Vitex cũng có tác dụng hạ sốt và kháng khuẩn. Dược liệu từ Vitex được đánh giá cao về hiệu quả. Nghiên cứu hiện đại tìm kiếm xác nhận các công dụng này. Đồng thời, khám phá thêm các tiềm năng mới.
1.2. Tổng quan nghiên cứu thành phần hóa học Vitex
Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra sự phong phú của thành phần hóa học tự nhiên trong chi Vitex. Nhiều nhóm hợp chất chính đã được phân lập và xác định. Chúng bao gồm flavonoid, triterpenoid, iridoid, labdane-diterpenoid và lignan. Mỗi nhóm hợp chất này có cấu trúc hóa học độc đáo. Chúng góp phần tạo nên các hoạt tính sinh học của cây. Việc hiểu rõ các hợp chất thiên nhiên này là cần thiết. Nó giúp định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo. Đặc biệt, trong việc tìm kiếm các hợp chất có giá trị dược liệu cao.
1.3. Tiềm năng hoạt tính sinh học của chi Vitex
Chi Vitex thể hiện nhiều hoạt tính sinh học đáng chú ý. Các hoạt tính này bao gồm khả năng kháng viêm mạnh mẽ. Chúng cũng có hoạt tính gây độc tế bào ung thư. Bên cạnh đó là hoạt tính kháng virus và kháng vi sinh vật. Một số loài Vitex còn được ghi nhận có tác dụng chống oxy hóa. Hoạt tính giảm đau cũng đã được báo cáo. Việc kiểm tra hoạt tính kháng khuẩn là một phần quan trọng. Nghiên cứu đánh giá tiềm năng dược lý của các chiết xuất. Đồng thời xác định hoạt chất chịu trách nhiệm cho các tác dụng này.
II.Chiết xuất và phân lập hợp chất thiên nhiên từ Vitex
Nghiên cứu tiến hành chiết xuất và phân lập các hợp chất từ Vitex limonifolia và Vitex trifolia. Các quy trình được tối ưu hóa để thu được các hợp chất tinh khiết. Mục tiêu là khám phá các hợp chất thiên nhiên mới hoặc hiếm. Quy trình bắt đầu bằng việc thu hái mẫu thực vật. Tiếp theo là xử lý sơ bộ và chiết xuất dược liệu. Các chiết xuất thô sau đó được phân đoạn. Kỹ thuật sắc ký được áp dụng để phân lập từng hợp chất. Mỗi bước đều được kiểm soát chặt chẽ. Đảm bảo hiệu quả và độ tinh khiết của sản phẩm cuối cùng. Công trình này nhấn mạnh vào việc thu nhận các thành phần hóa học tự nhiên có giá trị.
2.1. Đối tượng nghiên cứu Vitex limonifolia và Vitex trifolia
Hai loài Vitex limonifolia và Vitex trifolia được lựa chọn làm đối tượng chính. Chúng là những loài cây phổ biến. Đặc biệt, chúng được sử dụng trong y học dân gian tại nhiều khu vực. Tuy nhiên, nghiên cứu về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của chúng còn hạn chế. Đặc biệt là ở Việt Nam. Việc tập trung vào hai loài này mang lại tiềm năng lớn. Có thể tìm ra các hợp chất mới và các ứng dụng dược lý độc đáo. Các mẫu thực vật được thu thập từ nguồn gốc rõ ràng.
2.2. Phương pháp chiết xuất dược liệu hiệu quả
Quy trình chiết xuất dược liệu được thực hiện cẩn thận. Vật liệu thực vật được phơi khô và nghiền nhỏ. Sau đó, tiến hành chiết bằng các dung môi khác nhau. Các dung môi này được lựa chọn dựa trên độ phân cực. Chúng giúp tối ưu hóa việc thu hồi các nhóm hợp chất khác nhau. Phương pháp chiết ngấm kiệt hoặc chiết siêu âm có thể được sử dụng. Mục đích là để thu được các chiết xuất thô giàu hoạt chất. Các chiết xuất này sau đó được cô đặc. Chúng sẵn sàng cho các bước phân lập tiếp theo.
2.3. Kỹ thuật phân lập hợp chất tinh khiết
Để phân lập hợp chất, nhiều kỹ thuật sắc ký được áp dụng. Sắc ký lớp mỏng (TLC) được dùng để sàng lọc sơ bộ. Sắc ký cột cổ điển và sắc ký cột flash giúp tách các hợp chất. Quy trình này đòi hỏi sự tỉ mỉ. Các phân đoạn được thu thập và tiếp tục tinh chế. Mục tiêu là thu được các hợp chất tinh khiết. Sự tinh khiết của hợp chất là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo độ chính xác cho việc xác định cấu trúc và đánh giá hoạt tính sinh học.
III.Xác định cấu trúc hóa học phức tạp và hợp chất mới
Sau khi phân lập, các hợp chất cần được xác định cấu trúc hóa học. Quy trình này sử dụng các phương pháp phổ hiện đại. Mục tiêu là nhận diện các hợp chất đã biết. Đồng thời, khám phá và mô tả các hợp chất mới. Phân tích cấu trúc là bước thiết yếu. Nó giúp hiểu rõ mối quan hệ giữa cấu trúc và hoạt tính sinh học. Dữ liệu phổ được thu thập và giải đoán chi tiết. Kết quả cung cấp thông tin chính xác về từng hợp chất. Đặc biệt, việc xác định cấu trúc của các hợp chất mới là đóng góp quan trọng của công trình.
3.1. Phương pháp xác định cấu trúc Phổ NMR MS CD
Việc xác định cấu trúc hóa học được thực hiện bằng nhiều kỹ thuật tiên tiến. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) cung cấp thông tin chi tiết về bộ khung cacbon và proton. Phổ khối (MS), đặc biệt là phổ khối lượng phân giải cao (HR-ESI-MS), giúp xác định công thức phân tử chính xác. Phổ lưỡng sắc tròn (CD) được dùng để xác định cấu hình tuyệt đối. Sự kết hợp các dữ liệu phổ này đảm bảo độ tin cậy cao. Nó giúp làm sáng tỏ cấu trúc của các hợp chất phức tạp. Phương pháp tính toán phổ CD lý thuyết cũng được sử dụng để hỗ trợ.
3.2. Phân lập và đặc trưng hợp chất từ V. limonifolia
Từ loài Vitex limonifolia, nhiều hợp chất đã được phân lập thành công. Công trình đã tìm thấy các hợp chất triterpenoid và flavonoid. Một hợp chất mới được đặt tên là 7α,12α-Dihydroxylabda-8(17),13-dien-15,16-olide (Vitexlimolide A). Cấu trúc của Vitexlimolide A được xác định kỹ lưỡng. Sử dụng kết hợp các dữ liệu phổ NMR, MS và CD. Các thông số vật lý và dữ liệu phổ của hợp chất mới được trình bày chi tiết. Việc này chứng minh tính độc đáo của hợp chất. Các hợp chất đã biết cũng được tái xác nhận cấu trúc.
3.3. Phân lập và đặc trưng hợp chất từ V. trifolia
Nghiên cứu cũng tiến hành phân lập hợp chất từ loài Vitex trifolia. Các hợp chất flavonoid và triterpenoid là nhóm chính được tìm thấy. Cấu trúc của các hợp chất này được xác định rõ ràng. Dựa trên phân tích phổ NMR, MS và so sánh với các dữ liệu đã công bố. Kết quả cho thấy sự hiện diện của nhiều hợp chất có giá trị. Chúng mang lại tiềm năng cho các nghiên cứu hoạt tính sinh học tiếp theo. Sự đa dạng của hợp chất từ cả hai loài Vitex được ghi nhận. Điều này khẳng định giá trị dược liệu của chúng.
IV.Đánh giá hoạt tính sinh học Kháng viêm và kháng virus
Các hợp chất phân lập được kiểm tra hoạt tính sinh học. Trọng tâm là hoạt tính kháng viêm và kháng virus. Các mô hình in vitro được sử dụng để đánh giá. Kết quả cung cấp thông tin quan trọng về tiềm năng dược lý. Công trình xác định các hợp chất có tác dụng rõ rệt. Các phát hiện này mở ra hướng nghiên cứu mới. Chúng phục vụ cho việc phát triển các ứng dụng dược phẩm. Việc kiểm tra hoạt tính kháng khuẩn cũng được xem xét. Nghiên cứu chứng minh giá trị của các hợp chất thiên nhiên từ Vitex. Hoạt tính sinh học của chúng rất đáng chú ý.
4.1. Phương pháp đánh giá hoạt tính kháng viêm in vitro
Hoạt tính kháng viêm của các hợp chất được đánh giá bằng mô hình in vitro. Phương pháp này thường bao gồm việc ức chế sản xuất nitric oxide (NO). NO là một chất trung gian gây viêm. Các tế bào đại thực bào được kích hoạt để sản xuất NO. Sau đó, hợp chất thử nghiệm được thêm vào. Khả năng giảm nồng độ NO của hợp chất được đo lường. Đây là chỉ số quan trọng cho tác dụng kháng viêm. Phương pháp này giúp sàng lọc nhanh chóng các hoạt chất tiềm năng.
4.2. Phương pháp đánh giá hoạt tính kháng virus in vitro
Để đánh giá hoạt tính kháng virus, các hợp chất được thử nghiệm trên các chủng virus khác nhau. Mô hình in vitro thường sử dụng tế bào nhiễm virus. Hoạt tính được đo lường bằng khả năng ức chế sự nhân lên của virus. Hoặc khả năng bảo vệ tế bào khỏi tác động của virus. Phương pháp này giúp xác định các hợp chất có tiềm năng. Chúng có thể được phát triển thành thuốc kháng virus mới. Việc hợp tác với các phòng thí nghiệm chuyên sâu là cần thiết cho các thử nghiệm này.
4.3. Kết quả thử nghiệm hoạt tính trên hợp chất phân lập
Nghiên cứu đã xác định một số hợp chất có hoạt tính sinh học đáng kể. Một số flavonoid và triterpenoid thể hiện khả năng kháng viêm. Đặc biệt, có hợp chất cho thấy hoạt tính kháng virus mạnh mẽ. Các kết quả này nhấn mạnh tiềm năng của Vitex limonifolia và Vitex trifolia. Các hợp chất thiên nhiên từ chúng có thể dùng trong phát triển dược phẩm. Đây là cơ sở cho các nghiên cứu tiền lâm sàng sâu hơn. Các dữ liệu này góp phần củng cố vai trò của y học cổ truyền.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (164 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Nguyễn Thị Kim Thoa NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ HOẠT TÍNH SINH HỌC LOÀI Vitex limonifolia WALL.CLARK VÀ Vitex trifolia L. LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Nguyễn Thị Kim Thoa NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ HOẠT TÍNH SINH HỌC LOÀI Vitex limonifolia WALL.CLARK VÀ Vitex trifolia L. Chuyên ngành: Hóa Hữu Cơ Mã số: 9.14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Nguyễn Xuân Nhiệm 2.
Ninh Khắc Bản Hà Nội – 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Xuân Nhiệm và PGS. Ninh Khắc Bản. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giả luận án Nguyễn Thị Kim Thoa LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại Viện Hóa sinh biển - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Trong quá trình nghiên cứu, tác giả đã nhận được sự giúp đỡ quý báu của các thầy cô, các nhà khoa học, các đồng nghiệp, bạn bè và gia đình. Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc, sự cảm phục và kính trọng nhất tới TS. Nguyễn Xuân Nhiệm và PGS.
Ninh Khắc Bản - những người Thầy đã tận tâm hướng dẫn khoa học, động viên, khích lệ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Học viện Khoa học và Công nghệ, đồng cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Hóa sinh biển cùng tập thể cán bộ của Viện đã quan tâm, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn phòng Nghiên cứu cấu trúc - Viện Hóa Sinh biển, đặc biệt là PGS. Phan Văn Kiệm, ThS.
Đan Thị Thúy Hằng, ThS. Đỗ Thị Trang về sự quan tâm giúp đỡ, với những lời khuyên bổ ích và những góp ý quý báu trong việc thực hiện và hoàn thiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Khoa Dược, Trường Đại học Yonsei, Hàn Quốc đã giúp đỡ tôi thử hoạt tính kháng viêm và hoạt tính kháng virus. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Ban Giám hiệu Trường đại học Mỏ - Địa chất, Phòng Tổ chức Cán bộ và các đồng nghiệp của tôi tại Bộ môn Hóa học, khoa Khoa học cơ bản đã ủng hộ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian làm nghiên cứu sinh.
Tôi xin chân thành cảm ơn Quỹ phát triển khoa học và công nghệ Việt Nam (NAFOSTED) đã tài trợ kinh phí theo mã số đề tài 104. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất tới toàn thể gia đình, bạn bè và những người thân đã luôn luôn quan tâm, khích lệ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Xin trân trọng cảm ơn! LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iii MỤC LỤC MỤC LỤC. III DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.VII DANH MỤC BẢNG.
IX DANH MỤC HÌNH. Giới thiệu về chi Vitex. Đặc điểm thực vật của chi Vitex. Công dụng của các loài thuộc chi Vitex.
Tình hình sử dụng trong y học cổ truyền các loài thuộc chi Vitex. Công dụng khác của các loài thuộc chi Vitex. Giới thiệu về loài V. limonifolia và loài V.
Tình hình nghiên cứu về thành phần hóa học của chi Vitex. Các hợp chất triterpennoid. Các hợp chất ecdysteroid. Các hợp chất labdane-diterpennoid.
Các hợp chất lignan và neolignan. Các hợp chất flavonoid. Các hợp chất iridoid. Các hợp chất khác.
Các nghiên cứu về hoạt tính sinh học của chi Vitex. Hoạt tính gây độc tế bào ung thư. Hoạt tính kháng viêm, giảm đau. Hoạt tính kháng virus và vi sinh vật.
Các hoạt tính khác. Tình hình nghiên cứu về chi Vitex ở Việt Nam. Tình hình nghiên cứu về loài V. Giới thiệu về viêm.
Sơ lược về viêm. Giới thiệu về quá trình viêm. Các giai đoạn của quá trình viêm. Vai trò của nitric oxide trong bệnh lý viêm.
35 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Các thuốc kháng viêm. Giới thiệu về kháng virus. Sơ lược về virus.
Các thuốc kháng virus. THỰC NGHIỆM VÀ KẾT QUẢ. Đối tượng nghiên cứu. Loài Vitex limonifolia Wall.
Loài Vitex trifolia L. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp phân lập các hợp chất. Sắc ký lớp mỏng (TLC).
Phương pháp xác định cấu trúc. Phổ khối lượng phân giải cao (HR-ESI-MS). Phổ cộng hưởng từ nhân (NMR). Phổ lưỡng sắc tròn (CD).
Phương pháp tính toán phổ CD lý thuyết. Phương pháp xác định hoạt tính sinh học. Phương pháp đánh giá hoạt tính kháng viêm in vitro. Phương pháp đánh giá hoạt tính kháng virus in vitro.
Phân lập các hợp chất. Các hợp chất phân lập từ loài V. Các hợp chất phân lập từ loài V. Thông số vật lý và dữ liệu phổ của các hợp chất đã phân lập được.
Các thông số vật lí của các hợp chất phân lập được từ loài V. Hợp chất VL1: 7α,12α-Dihydroxylabda-8(17),13-dien-15,16-olide (Vitexlimolide A) (hợp chất mới). Hợp chất VL2: 7α,12β,16-Trihydroxylabda-8(17),13-dien-15,16-olide (Vitexlimolide B) (hợp chất mới). Hợp chất VL3: 7α,16-Dihydroxylabda-8(17),13-dien-15,16-olide (Vitexlimolide C) (hợp chất mới).
Hợp chất VL4: 5,4′-Dihydroxy-3,7-dimethoxyflavone. Hợp chất VL5: Vitecetin. Hợp chất VL6: 5,4′-Dihydroxy-7,3′-dimethoxyflavone. 53 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Hợp chất VL7: Verrucosin. Hợp chất VL8: 2α,3α-Dihydroxyurs-12-en-28-oic acid. Hợp chất VL9: Euscaphic acid. Hợp chất VL10: 2α,3α-Dihydroxy-19-oxo-18,19-seco-urs-11,13(18)-dien-28-oic acid.
Hợp chất VL11: Maslinic acid. Hợp chất VL12: Maltol O-β-D-glucopyranoside. Các thông số vật lí của các hợp chất phân lập được từ loài V. Hợp chất VT1: 3α-Hydroxylanosta-8,24E-dien-26-oic acid (hợp chất mới).
Hợp chất VT2: Matairesinol 4′-O-β-D-glucopyranoside (hợp chất mới). Hợp chất VT3: Ecdysone. Hợp chất VT4: 20-Hydroxyecdysone. Hợp chất VT5: 20-Hydroxyecdysone 2,3-monoacetonide.
Hợp chất VT6: Turkesterone. Hợp chất VT7: Polypodine B. Hợp chất VT8: Rubrosterone. Hợp chất VT9: Luteolin.
Hợp chất VT10: (2S)-7,4'-Dihydroxy-5-methoxyflavanone. Hợp chất VT11: Vitexin. Hợp chất VT12: Orientin. Hợp chất VT13: Homoorientin.
Hợp chất VT14: 2-O-Rhamnosylvitexin. Hợp chất VT15: Euscaphic acid. Hợp chất VT16: Tormentic acid. Kết quả thử hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập được.
Hoạt tính kháng viêm in vitro của các hợp chất phân lập được từ loài V. Hoạt tính kháng virus in vitro của các hợp chất. THẢO LUẬN KẾT QUẢ. Xác định cấu trúc của các hợp chất phân lập được.
Xác định cấu trúc của các hợp chất phân lập được từ loài V. Hợp chất VL1: Vitexlimolide A (hợp chất mới). Hợp chất VL2: Vitexlimolide B (hợp chất mới). Hợp chất VL3: Vitexlimolide C (hợp chất mới).
Hợp chất VL4: 5,4′-Dihydroxy-3,7-dimethoxyflavone. Hợp chất VL5: Vitecetin. 86 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Hợp chất VL6: 5,4′-Dihydroxy-7,3′-dimethoxyflavone.
Hợp chất VL7: Verrucosin. Hợp chất VL8: 2α,3α-Dihydroxyurs-12-en-28-oic acid. Hợp chất VL9: Euscaphic acid. Hợp chất VL10: 2α,3α-Dihydroxy-19-oxo-18,19-seco-urs-11,13(18)-dien-28-oic acid.
Hợp chất VL11: Maslinic acid. Hợp chất VL12: Maltol O-β-D-glucopyranoside. Xác định cấu trúc của các hợp chất phân lập được từ loài V. Hợp chất VT1: 3α-Hydroxylanosta-8,24E-dien-26-oic acid (hợp chất mới).
Hợp chất VT2: Matairesinol 4′-O-β-D-glucopyranoside (hợp chất mới). Hợp chất VT3: Ecdysone. Hợp chất VT4: 20-Hydroxyecdysone. Hợp chất VT5: 20-Hydroxyecdysone 2,3-monoacetonide.
Hợp chất VT6: Turkesterone. Hợp chất VT7: Polypodine B. Hợp chất VT8: Rubrosterone. Hợp chất VT9: Luteolin.
Hợp chất VT10: (2S)-7,4'-Dihydroxy-5-methoxyflavanone. Hợp chất VT11: Vitexin. Hợp chất VT12: Orientin. Hợp chất VT13: Homoorientin.
Hợp chất VT14: 2-O-rhamnosylvitexin. Hợp chất VT15: Eucaphic acid. Hợp chất VT16: Tormentic acid. Hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập được.
Hoạt tính kháng viêm in vitro của các hợp chất phân lập từ loài V. Hoạt tính kháng virus in vitro của các hợp chất. Hoạt tính kháng virus in vitro của các hợp chất từ loài V. Hoạt tính kháng virus in vitro của các hợp chất từ loài V.136 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ .137 TÀI LIỆU THAM KHẢO .138 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Kí hiệu Tiếng Anh Diễn giải 13 C-NMR Carbon-13 nuclear magnetic Phổ cộng hưởng từ hạt nhân carbon resonance spectroscopy 13 1 H-NMR Proton nuclear magnetic Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton resonance spectroscopy 786-O Renal carcinoma cell Tế bào ung thư biểu mô thận A549 Lung carcinoma cell Tế bào ung thư phổi ACN Acetonide Acetonide BEL-7402 Hepatocyte carcinoma cell Tế bào ung thư gan BV2 Mouse microglial cell Tế bào tiểu thần kinh đệm của chuột BXPC-3 Pancreatic cancer cell Tế bào ung thư tuyến tụy CC50 Cytotoxicity concentration 50% Nồng độ gây độc 50% đối tượng thử nghiệm CD Circular dichroism spectroscopy Phổ lưỡng sắc tròn Colo-320 Human colon cancer cell Tế bào ung thư đại tràng 1 1 COSY H- H- correlation spectroscopy Phổ 1H-1H COSY COX Cyclo-oxygenase Enzyme cyclo-oxygenase CVB3 Coxsackievirus B3 Virus coxsackievirus B3 DEPT Distortionless enhancement by Phổ DEPT polarization transfer DMSO Dimethylsulfoxide Dimethylsulfoxide DPPH 1,1-diphenyl-2-picrylhydrazyl 1,1-diphenyl-2-picrylhydrazyl Eca-109 Human esophageal cancer cells Tế bào ung thư thực quản người EV71 Enterovirus 71 Virus enterovirus 71 FBS Fetal bovine serum Huyết thanh bò Glc Glucose Đường glucose HBV Hepatitic B Virus Virus viêm gan B HCMV Human cytomegalovirus Cytomegalovirus người HCT-116 Human colon cancer cell Tế bào ung thư đại tràng HCV Hepatitic C Virus Virus viêm gan C HeLa Human cervicalcancer cell Tế bào ung thư cổ tử cung HepG2 Hepatocyte carcinoma cell Tế bào ung thư gan HIV Human Immunodecificiency Virus Virus HIV HL-60 Human promyelocytic leukemia Tế bào ung thư máu người cell HMBC Heteronuclear mutiple bond Phổ tương tác dị hạt nhân qua nhiều correlation liên kết HO-8910 Human ovarian cell Tế bào ung thư buồng trứng người HPV Human Papilloma Virus Virus papilloma ở người HR-ESI- High resolution electrospray Phổ khối lượng phân giải cao phun MS ionization mass spectrum mù điện tử HRV1B Human rhinovirus B3 Virus human rhinovirus B3 HSQC Heteronuclear singlequantum Phổ tương tác dị hạt nhân qua 1 liên correlation kết HSV Herpe Simplex Virus Virus herpe simplex HT-29 Human colon cancer cell Tế bào ung thư đại tràng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Kim Thoa (2019). Thành phần hóa học và hoạt tính sinh học hai loài Vitex [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-thanh-phan-hoa-hoc-va-hoat-tinh-sinh-hoc-loai-vitex-limonifolia-wall-ex-c-b-clark-va-vitex-trifolia-l
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thành phần hóa học và hoạt tính sinh học hai loài Vitex" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phấn hóa học và hoạt tính sinh học loài vitex limonifolia wall ex c b clark và vitex trifolia l. Xem tóm tắt và tải về
Luận án "Thành phần hóa học và hoạt tính sinh học hai loài Vitex" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Thành phần hóa học và hoạt tính sinh học hai loài Vitex" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thành phần hóa học và hoạt tính sinh học hai loài Vitex" thuộc chuyên ngành Hóa Hữu Cơ. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Thành phần hóa học và hoạt tính sinh học hai loài Vitex" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thành phần hóa học và hoạt tính sinh học hai loài Vitex" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thành phần hóa học và hoạt tính sinh học hai loài Vitex" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.