Luận án tiến sĩ nghiên cứu thăm dò chức năng nghe chẩn đoán hình ảnh và đánh giá
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu thăm dò chức năng nghe chẩn đoán hình ảnh và đánh giá kết quả thính lực của trẻ cấy điện cực ốc tai. Xem tóm tắt và tải về t
Luan An
Luận án tiến sỹ y học
Năm xuất bản
Số trang
168
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thăm dò chức năng nghe, chẩn đoán thính giác trẻ em
- Số trang:
- 168 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Tai Mũi Họng
- Tác giả:
- Nguyễn Xuân Nam
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thăm dò chức năng nghe chẩn đoán thính giác trẻ em
Luận án tập trung nghiên cứu thăm dò chức năng nghe ở trẻ em. Đây là yếu tố then chốt trong chẩn đoán thính giác. Các phương pháp thăm dò giúp xác định mức độ, vị trí tổn thương. Phát hiện sớm mất thính lực cải thiện tiên lượng điều trị. Đặc biệt với trẻ em, việc chẩn đoán chính xác đòi hỏi kỹ thuật chuyên sâu. Kết quả chẩn đoán là cơ sở cho quyết định cấy điện cực ốc tai. Nghiên cứu đánh giá chi tiết các kỹ thuật hiện có. Mục tiêu là tối ưu hóa quy trình sàng lọc thính giác. Từ đó, mang lại lợi ích tốt nhất cho trẻ em bị rối loạn thính giác. Luận án cũng khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến chức năng nghe. Hiểu rõ hơn về cơ chế sinh lý bệnh lý.
1.1. Vai trò thăm dò chức năng nghe
Thăm dò chức năng nghe có vai trò thiết yếu. Giúp phát hiện sớm mất thính lực ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Sàng lọc thính giác ngay sau sinh là quan trọng. Các phương pháp này đánh giá khách quan ngưỡng nghe. Xác định loại hình và mức độ điếc. Dữ liệu từ thăm dò chức năng nghe là nền tảng. Từ đó lên kế hoạch can thiệp phù hợp. Bao gồm việc sử dụng máy trợ thính hoặc cấy điện cực ốc tai. Việc đo thính lực chính xác giúp theo dõi tiến trình điều trị. Nó cũng đánh giá hiệu quả của các can thiệp. Giảm thiểu tác động tiêu cực của mất thính lực đến phát triển ngôn ngữ, nhận thức của trẻ. Sàng lọc thính giác rộng rãi cần được đẩy mạnh.
1.2. Các phương pháp đo thính lực khách quan
Luận án khảo sát nhiều phương pháp đo thính lực khách quan. Điện thính giác thân não (ABR) là kỹ thuật chủ chốt. ABR đánh giá phản ứng điện sinh học từ thân não. Phản ứng này xuất hiện khi có kích thích âm thanh. Âm ốc tai (OAE) cũng là một phương pháp quan trọng. OAE ghi lại năng lượng âm thanh từ ốc tai. Phương pháp này thường dùng trong sàng lọc thính giác sơ sinh. Cả ABR và OAE không yêu cầu sự hợp tác từ trẻ. Điều này đặc biệt hữu ích cho trẻ nhỏ, trẻ sơ sinh. Các phương pháp này cung cấp thông tin chính xác. Chúng giúp chẩn đoán khách quan tình trạng thính lực. Là công cụ không thể thiếu trong thăm dò chức năng nghe. Đảm bảo chẩn đoán kịp thời, chính xác mất thính lực.
1.3. Phương pháp sàng lọc thính giác hiện đại
Sàng lọc thính giác cho trẻ em đang ngày càng được cải thiện. Các phương pháp hiện đại giúp phát hiện sớm. Mục tiêu là xác định trẻ có nguy cơ mất thính lực. Quá trình này cần thực hiện nhanh chóng, hiệu quả. ABR và OAE là hai kỹ thuật chính trong sàng lọc. Chúng cho phép kiểm tra hàng loạt trẻ sơ sinh. Phát hiện bất thường sớm giúp can thiệp kịp thời. Hạn chế tối đa ảnh hưởng của mất thính lực lên sự phát triển. Chương trình sàng lọc thính giác toàn diện bao gồm cả theo dõi. Đảm bảo trẻ được can thiệp đúng lúc, đúng cách. Điều này đóng góp lớn vào sức khỏe cộng đồng.
II. Nguyên nhân mất thính lực rối loạn thính giác ở trẻ em
Mất thính lực ở trẻ em là một thách thức lớn. Có nhiều nguyên nhân gây ra tình trạng này. Từ yếu tố bẩm sinh đến các vấn đề mắc phải sau sinh. Hiểu rõ nguyên nhân giúp chẩn đoán và điều trị hiệu quả. Luận án nghiên cứu sâu các yếu tố liên quan. Bao gồm cả các dị dạng cấu trúc tai. Xác định nguyên nhân cụ thể là bước đầu tiên. Giúp định hướng phác đồ điều trị, can thiệp phù hợp. Mất thính lực ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển. Nó gây chậm trễ về ngôn ngữ, nhận thức và xã hội. Do đó, việc xác định nguyên nhân rất quan trọng.
2.1. Phân loại nguyên nhân nghe kém
Nguyên nhân nghe kém ở trẻ em đa dạng. Chúng được phân loại theo vị trí tổn thương. Có nguyên nhân tai ngoài, tai giữa và tai trong. Tổn thương tai ngoài có thể do dị tật bẩm sinh. Tai giữa thường gặp viêm tai giữa tiết dịch. Đây là nguyên nhân phổ biến gây mất thính lực dẫn truyền. Tổn thương tai trong thường dẫn đến mất thính lực tiếp nhận. Bao gồm điếc bẩm sinh do di truyền hoặc bẩm sinh không di truyền. Ví dụ như do nhiễm virus trong thai kỳ. Việc phân loại giúp các bác sĩ hiểu rõ tình trạng. Từ đó đưa ra phương pháp thăm dò chức năng nghe chuyên biệt. Nó cũng hỗ trợ việc lựa chọn phác đồ điều trị tốt nhất.
2.2. Yếu tố nguy cơ gây mất thính lực bẩm sinh
Nhiều yếu tố nguy cơ liên quan đến mất thính lực bẩm sinh. Tiền sử gia đình có người nghe kém là một yếu tố. Nhiễm trùng trong thai kỳ, ví dụ rubella, cytomegalovirus. Sinh non, nhẹ cân cũng tăng nguy cơ. Sử dụng thuốc ototoxic trong thai kỳ cũng cần lưu ý. Các dị dạng vùng đầu mặt cổ cũng có thể kèm theo. Luận án đã khảo sát các yếu tố nguy cơ này. Mục đích là để xác định mối liên hệ. Hiểu rõ hơn về cơ chế phát sinh điếc bẩm sinh. Dữ liệu này giúp ích cho công tác dự phòng và tư vấn di truyền. Sàng lọc thính giác cho trẻ có yếu tố nguy cơ cần được ưu tiên.
2.3. Tầm quan trọng chẩn đoán sớm điếc bẩm sinh
Chẩn đoán sớm điếc bẩm sinh có ý nghĩa quyết định. Giai đoạn vàng để phát triển ngôn ngữ là 0-3 tuổi. Mất thính lực không được phát hiện kịp thời. Nó sẽ ảnh hưởng lớn đến sự phát triển này. Chẩn đoán sớm giúp trẻ được can thiệp kịp thời. Can thiệp có thể là máy trợ thính hoặc cấy điện cực ốc tai. Việc này tối đa hóa khả năng phục hồi thính lực. Nó giúp trẻ có cơ hội phát triển ngôn ngữ bình thường. Sàng lọc thính giác sơ sinh là chìa khóa. Các chương trình sàng lọc cần được triển khai rộng khắp. Nhằm giảm thiểu gánh nặng của mất thính lực.
III. Phương pháp đánh giá đo thính lực cho trẻ cấy điện cực
Luận án đi sâu vào các phương pháp đánh giá thính lực. Đặc biệt là trẻ em trước và sau khi cấy điện cực ốc tai. Việc đo thính lực chính xác rất quan trọng. Nó giúp xác định ngưỡng nghe ban đầu. Đồng thời theo dõi sự tiến bộ sau phẫu thuật. Các phương pháp này cần được chuẩn hóa. Đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy. Đối với trẻ nhỏ, phương pháp khách quan là ưu tiên. Bao gồm điện thính giác thân não (ABR) và âm ốc tai (OAE). Nghiên cứu cũng đánh giá khả năng thính lực lời. Điều này phản ánh khả năng giao tiếp thực tế của trẻ.
3.1. Kỹ thuật điện thính giác thân não ABR
Điện thính giác thân não (ABR) là kỹ thuật cốt lõi. ABR dùng để đo thính lực khách quan ở trẻ em. Kỹ thuật này ghi lại hoạt động điện của thần kinh thính giác. Từ ốc tai đến thân não. ABR không đòi hỏi sự hợp tác của đối tượng. Điều này lý tưởng cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Nó giúp xác định ngưỡng nghe theo tần số cụ thể. ABR là công cụ chẩn đoán quan trọng cho mất thính lực tiếp nhận. Nó cũng hữu ích trong việc đánh giá hiệu quả cấy điện cực ốc tai. Kết quả ABR cung cấp thông tin chi tiết. Giúp điều chỉnh thiết bị và liệu pháp âm thanh. Đảm bảo trẻ nhận được lợi ích tối đa.
3.2. Kỹ thuật âm ốc tai OAE
Âm ốc tai (OAE) là một phương pháp sàng lọc khác. OAE ghi lại âm thanh phát ra từ ốc tai. Đây là phản ứng của tế bào lông ngoài của ốc tai. Sự hiện diện của OAE cho thấy chức năng ốc tai còn tốt. Ngược lại, không có OAE có thể gợi ý mất thính lực. Kỹ thuật này nhanh chóng và không xâm lấn. Thường được dùng trong các chương trình sàng lọc thính giác sơ sinh. OAE cũng hỗ trợ chẩn đoán mất thính lực dẫn truyền nhẹ. Nó có thể phân biệt tổn thương ốc tai và tổn thương thần kinh thính giác. Tuy nhiên, OAE không xác định được mức độ mất thính lực chi tiết. Nó cần kết hợp với ABR để có chẩn đoán toàn diện.
3.3. Đo thính lực đơn âm thính lực lời
Đo thính lực đơn âm đánh giá ngưỡng nghe cho từng tần số. Đây là phương pháp chủ quan khi trẻ đã hợp tác được. Nó cung cấp biểu đồ thính lực chi tiết. Giúp xác định mức độ mất thính lực. Đo thính lực lời đánh giá khả năng nghe và hiểu lời nói. Kỹ thuật này phản ánh chức năng nghe thực tế. Thính lực lời rất quan trọng để đánh giá hiệu quả cấy điện cực ốc tai. Cả hai phương pháp này bổ sung cho ABR và OAE. Chúng cung cấp cái nhìn toàn diện về chức năng nghe. Đặc biệt sau khi trẻ đã được cấy điện cực ốc tai. Giúp đánh giá khả năng hòa nhập và phát triển ngôn ngữ của trẻ.
IV. Hiệu quả cấy điện cực ốc tai phục hồi thính lực trẻ
Cấy điện cực ốc tai là giải pháp hiệu quả. Đặc biệt cho trẻ bị mất thính lực sâu hai bên. Luận án đánh giá kỹ lưỡng kết quả sau phẫu thuật. Mục tiêu là xác định mức độ phục hồi thính lực. Cũng như khả năng nghe-nói của trẻ. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể. Việc cấy ghép giúp trẻ tiếp cận thế giới âm thanh. Từ đó phát triển ngôn ngữ, giao tiếp. Tuy nhiên, hiệu quả còn phụ thuộc nhiều yếu tố. Bao gồm tuổi phẫu thuật, thời gian mang thiết bị. Cả việc phục hồi chức năng sau cấy ghép cũng quan trọng. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu thực tế. Khẳng định giá trị của phương pháp này.
4.1. Đánh giá kết quả thính lực sau phẫu thuật
Đánh giá kết quả thính lực sau cấy điện cực ốc tai là then chốt. Luận án sử dụng nhiều tiêu chí khách quan và chủ quan. Bao gồm đo thính lực đơn âm và thính lực lời. Các chỉ số này cho thấy sự thay đổi ngưỡng nghe. Sau phẫu thuật, ngưỡng nghe trung bình thường giảm đáng kể. Điều này phản ánh khả năng tiếp nhận âm thanh tốt hơn. Kết quả cũng được phân tích theo từng tần số. Giúp đánh giá chất lượng âm thanh mà trẻ nghe được. Các yếu tố như cấu trúc ốc tai, độ tuổi cấy ghép cũng được xem xét. Việc đánh giá kỹ lưỡng giúp tối ưu hóa cài đặt thiết bị. Đồng thời tư vấn cho gia đình về lộ trình phục hồi.
4.2. So sánh thính lực trước và sau cấy điện cực
So sánh thính lực trước và sau cấy điện cực ốc tai. Đây là một phần quan trọng của luận án. Nó cho thấy rõ ràng hiệu quả của can thiệp. Trước phẫu thuật, trẻ thường có mức độ mất thính lực sâu. Ngưỡng nghe rất cao. Sau khi cấy ghép, ngưỡng nghe giảm xuống đáng kể. Kết quả này được thể hiện qua các biểu đồ thính lực. Việc so sánh từng tần số cũng được thực hiện. Nó giúp chứng minh sự cải thiện trên toàn dải tần số nghe. Sự khác biệt có ý nghĩa thống kê khẳng định lợi ích. Cải thiện thính lực là nền tảng. Giúp trẻ phát triển ngôn ngữ và giao tiếp xã hội.
4.3. Khả năng nghe nói sau cấy điện cực ốc tai
Khả năng nghe-nói của trẻ sau cấy điện cực ốc tai là mục tiêu cuối cùng. Luận án đã đánh giá sự tiến bộ về mặt ngôn ngữ. Bao gồm khả năng nhận biết âm thanh, phân biệt lời nói. Cả khả năng tạo ra lời nói của trẻ. Hầu hết trẻ đều cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Chúng bắt đầu phản ứng với âm thanh, học cách bắt chước từ. Sau đó là hình thành câu hoàn chỉnh. Mức độ thành công phụ thuộc vào liệu pháp phục hồi chức năng. Sự hỗ trợ từ gia đình và nhà trường cũng rất quan trọng. Kết quả này cho thấy cấy điện cực ốc tai không chỉ phục hồi thính lực. Mà còn mở ra cánh cửa cho sự phát triển toàn diện của trẻ.
V. Giá trị chẩn đoán hình ảnh trong cấy điện cực ốc tai
Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò thiết yếu. Đặc biệt trong quy trình cấy điện cực ốc tai. Trước phẫu thuật, hình ảnh giúp đánh giá cấu trúc tai. Xác định các dị dạng hoặc bất thường. Điều này rất quan trọng để lập kế hoạch phẫu thuật an toàn. Sau phẫu thuật, hình ảnh kiểm tra vị trí điện cực. Đảm bảo điện cực nằm đúng vị trí. Luận án nghiên cứu chi tiết giá trị của kỹ thuật này. Các phương pháp như CT scan, MRI được sử dụng. Chúng cung cấp thông tin cấu trúc chính xác. Từ đó tối ưu hóa kết quả cấy ghép. Nâng cao hiệu quả phục hồi thính lực cho trẻ.
5.1. Chẩn đoán hình ảnh trước phẫu thuật
Trước khi cấy điện cực ốc tai, chẩn đoán hình ảnh là bắt buộc. CT scan xương thái dương cung cấp hình ảnh chi tiết. Nó cho thấy cấu trúc ốc tai, bán khuyên, các dây thần kinh. MRI giúp đánh giá tình trạng dây thần kinh thính giác. Cũng như phát hiện các bất thường mô mềm. Mục đích là để xác định xem trẻ có đủ điều kiện phẫu thuật không. Phát hiện các dị dạng ốc tai là rất quan trọng. Ví dụ như ốc tai không hoàn chỉnh hoặc thiểu sản. Những bất thường này có thể ảnh hưởng đến kỹ thuật phẫu thuật. Nó cũng ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng. Chẩn đoán hình ảnh giúp bác sĩ lên kế hoạch phẫu thuật chính xác. Tránh các biến chứng có thể xảy ra.
5.2. Chẩn đoán hình ảnh sau phẫu thuật
Sau khi cấy điện cực ốc tai, chẩn đoán hình ảnh tiếp tục có giá trị. Nó được thực hiện để kiểm tra vị trí của điện cực. Đảm bảo điện cực đã được đặt đúng trong ốc tai. Việc kiểm tra này giúp phát hiện sớm các biến chứng. Ví dụ như di lệch điện cực hoặc tắc nghẽn. Hình ảnh sau mổ cũng đánh giá sự toàn vẹn của cấu trúc tai. Đặc biệt là những thay đổi do phẫu thuật gây ra. Thông tin này giúp các bác sĩ theo dõi quá trình hồi phục. Nó cũng hỗ trợ việc tinh chỉnh thiết bị điện cực ốc tai. Đảm bảo hoạt động tối ưu. Chẩn đoán hình ảnh sau phẫu thuật là một phần của quy trình chăm sóc. Nó giúp đảm bảo thành công lâu dài của cấy ghép.
5.3. Vai trò hình ảnh với dị dạng ốc tai
Dị dạng ốc tai là một thách thức lớn. Nó ảnh hưởng đến khả năng cấy điện cực ốc tai. Chẩn đoán hình ảnh có vai trò đặc biệt quan trọng. Nó giúp nhận diện các loại dị dạng khác nhau. Ví dụ như Mondini dysplasia, complete labyrinthine aplasia. Việc này ảnh hưởng trực tiếp đến kỹ thuật phẫu thuật. Bác sĩ cần có thông tin chi tiết về cấu trúc ốc tai bất thường. Để lựa chọn phương pháp cấy ghép phù hợp nhất. Hình ảnh cũng giúp tiên lượng khả năng phục hồi thính lực. Trong một số trường hợp, dị dạng nặng có thể hạn chế kết quả. Nghiên cứu này đánh giá mối liên hệ giữa dị dạng và thính lực sau mổ. Từ đó tối ưu hóa chỉ định và kỹ thuật phẫu thuật.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (168 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN XUÂN NAM NGHIÊN CỨU THĂM DÒ CHỨC NĂNG NGHE, CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ THÍNH LỰC CỦA TRẺ CẤY ĐIỆN CỰC ỐC TAI LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI - 2017 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN XUÂN NAM NGHIÊN CỨU THĂM DÒ CHỨC NĂNG NGHE, CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ THÍNH LỰC CỦA TRẺ CẤY ĐIỆN CỰC ỐC TAI Chuyên ngành : Tai Mũi Họng Mã số : 62720155 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Lƣơng Minh Hƣơng HÀ NỘI - 2017 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn xuân Nam, nghiên cứu sinh khóa 31 Trƣờng Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Tai mũi họng, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của PGS. Lƣơng Minh Hƣơng.
Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã đƣợc công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã đƣợc xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trƣớc pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 17 tháng 09 năm 2016.
Ngƣời viết cam đoan (ký và ghi rõ họ tên) Nguyễn Xuân Nam LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHỮ VIẾT TẮT ABR : Auditory Brainstem Response (Điện thính giác thân não) ASSR : Auditory Steady State Response (Điện thính giác ổn định) BN : Bệnh nhân BOA : Behavioural observation audiometry (Đo thính lực qua quan sát hành vi) BV : Bệnh viện MS : Mã số OAE : Otoacoustic emission (Âm ốc tai) PT : Phẫu thuật PTA : Pure tone avarage (Ngƣỡng nghe trung bình) TƢ : Trung ƣơng VTG : Viêm tai giữa TK : Thần kinh LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN. Sơ lƣợc giải phẫu, sinh lý nghe. Sơ lƣợc giải phẫu, sinh lý hệ thống truyền âm.
Giải phẫu sinh lý hệ thống tiếp nhận âm thanh. Nguyên nhân nghe kém ở trẻ em. Nguyên nhân tai ngoài. Nguyên nhân tai giữa.
Nguyên nhân tai trong. Vai trò các phƣơng pháp thăm dò chức năng nghe. Giới thiệu chung về các phƣơng pháp thăm dò chức năng nghe ở trẻ em. Các phƣơng pháp thăm dò chức năng nghe chủ quan:.
Các phƣơng pháp thăm dò chức năng nghe khách quan. Giá trị của chẩn đoán hình ảnh trong chẩn đoán nghe kém ở trẻ em. Giá trị của chẩn đoán hình ảnh trƣớc phẫu thuật cấy điện cực ốc tai điều trị trẻ nghe kém sâu. Giá trị của chẩn đoán hình ảnh sau phẫu thuật:.
Cấy điện cực ốc tai. Lịch sử phát triển. Cấu tạo và nguyên tắc hoạt động của điện cực ốc tai. Chỉ định cấy điện cực ốc tai.
Chống chỉ định. 38 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân:.
Tiêu chuẩn loại trừ. 40 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Phƣơng pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.
Phƣơng pháp tiến hành thăm dò chức năng nghe, chẩn đoán hình ảnh và tiêu chí đánh giá:. Lựa chọn tai cấy điện cực:. Phƣơng pháp xử lý số liệu. Khống chế sai số.
Khía cạnh đạo đức của nghiên cứu. 53 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thăm dò chức năng nghe và chẩn đoán hình ảnh của trẻ điếc bẩm sinh. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu.
Thăm dò chức năng nghe. Chẩn đoán hình ảnh. Kết quả Thính lực đơn âm sau phẫu thuật cấy điện cực ốc tai. Kết quả thính lực đơn âm sau phẫu thuật cấy điện cực ốc tai:.
Thính lực đơn âm sau mổ phân theo mức độ. Thính lực đơn âm sau mổ phân theo lứa tuổi. So sánh Thính lực trƣớc và sau mổ. So sánh Thính lực trƣớc và sau mổ theo từng tần số.
So sánh Thính lực trƣớc và sau mổ phân theo lứa tuổi. Thính lực sau mổ ở từng tần số. So sánh ngƣỡng nghe trung bình ốc tai cấu trúc bất thƣờng với ốc tai bình thƣờng. Thính lực bn phải mổ đặt lại điện cực ốc tai:.
So sánh thính lực BN cấy một bên và hai bên tai: Xét riêng các trƣờng hợp cấy hai bên tai. So sánh thính lực BN cấy một bên và hai bên tai. Thính lực sau cấy điện cực ốc tai bệnh nhân nghe kém đơn độc và nghe kém nằm trong hội chứng. 78 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Ngƣỡng nghe trung bình của BN sau cấy điện cực ốc tai có một hay nhiều yếu tố nguy cơ. Kết quả nghe - nói. 79 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. Thăm dò chức năng nghe, chẩn đoán hình ảnh trẻ nghe kém bẩm sinh cấy điện cực ốc tai.
Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu. Thăm dò chức năng nghe. Chẩn đoán hình ảnh. Đánh giá kết quả Thính lực đơn âm sau cấy điện cực ốc tai:.
Kết quả thính lực đơn âm sau phẫu thuật cấy điện cực ốc tai. So sánh thính lực trƣớc và sau mổ. Thính lực bệnh nhân mổ hai bên tai. Thính lực sau cấy điện cực ốc tai của BN dị dạng ốc tai:.
Thính lực sau mổ trƣờng hợp thất bại phải mổ lại. Khả năng nghe - nói của BN sau phẫu thuật.117 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN .118 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 3.2: Các yếu tố nguy cơ có liên quan đến tiền sử mang thai của bà mẹ .3: Các yếu tố nguy cơ trong và ngay sau sinh và tiền sử gia đình .4: Thời điểm xác định nghe kém .5: Đặc điểm đeo máy trợ thính và tai đeo. Đo thính lực đơn âm thông qua trò chơi. Đo điện thính giác ổn định (ASSR) .9: Đo thính lực chung trƣớc mổ.
CT tai giữa. Hình ảnh CT tình trạng xƣơng chũm. Hình ảnh CT cấu trúc ốc tai. Hình ảnh CT vùng cửa sổ tròn.
Hình ảnh CT ống tai trong. Hình ảnh CT tiền đình, ống bán khuyên. Hình ảnh cấu trúc ốc tai trên phim MRI .18: Hình ảnh dây thần kinh VIII trên MRI. Hình ảnh tiền đình, ống bán khuyên trên MRI .20: Khoảng cách giữa 2 lần phẫu thuật.21: Loại dây điện cực .22: Thính lực sau mổ phân theo mức độ .23: Ngƣỡng nghe sau mổ đặt lại điện cực ở các tần số .24: So sánh thính lực BN cấy một bên và hai bên tai .25: So sánh thính lực BN cấy một bên và hai bên tai .26: Thính lực sau cấy điện cực ốc tai bệnh nhân nghe kém đơn độc và nghe kém nằm trong hội chứng.
78 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.2: Số lƣợng yếu tố nguy cơ của trẻ .3: Nghe kém đơn độc/ nằm trong hội chứng. Phƣơng pháp lựa chọn đo thính lực .5: Tai phẫu thuật .6: Bệnh nhân phải phẫu thuật lại và nguyên nhân phẫu thuật lại.7: Thính lực sau mổ.8: Thính lực sau mổ phân theo lứa tuổi .9: So sánh Thính lực trƣớc và sau mổ. So sánh Thính lực trƣớc và sau mổ theo từng tần số.11: So sánh Thính lực trƣớc và sau mổ phân theo lứa tuổi .12: Thính lực sau mổ ở từng tần số. So sánh ngƣỡng nghe trung bình ốc tai cấu trúc bất thƣờng với ốc tai bình thƣờng.
So sánh ngƣỡng nghe trung bình của BN có một hay nhiều yếu tố nguy cơ. 78 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH Hình 1. Cấu tạo ốc tai. Dị dạng ốc tai tƣơng ứng do gián đoạn phát triển ở thời kỳ bào thai.
Các phƣơng pháp thăm dò chức năng nghe phân theo giá trị chẩn đoán định khu nghe kém. Đo nhĩ lƣợng trẻ em; b. Kết quả nhĩ lƣợng týp A. Các hình thái nhĩ lƣợng.
Cấu trúc cơ quan Corti. Hình ảnh tổn thƣơng tế bào lông ngoài trên kính hiển vi điện tử. Đo điện ốc tai .10: Nguồn gốc các sóng ABR.11: Sóng ABR xuất hiện ở 40dB .12: Lớp cắt Axial cắt qua vòng đáy ốc tai .13: Lớp cắt Axial cắt qua ốc tai .14: Lớp cắt Axial cắt qua ống tai trong .15: Lớp cắt Axial cắt qua vòng đáy ốc tai. Lớp cắt Axial cắt qua ống tai trong .17: Lớp cắt Axial cắt qua hành tĩnh mạch cảnh lồi vào tai giữa .18: Hình ảnh dây TK VIII chạy trong ống tai trong trên MRI .19: MRI: ốc tai, tiền đình có cấu trúc bình thƣờng.20: MRI: rộng ống tiền đình .21: MRI T2W cốt hóa vòng đáy ốc tai (sau viêm màng não)- vòng giữa và vòng đỉnh ốc tai bình thƣờng .22: Lớp cắt Axial cắt qua hạ nhĩ.
Cấu tạo điện cực ốc tai .1: Đo thính lực đơn âm qua trò chơi. 44 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Hình ảnh đo điện thính giác thân não, không có sóng V ở 109 dB ở cả hai bên tai. Hình ảnh đo điện thính giác ổn định tai bên phải.
Hình ảnh CT vịnh cảnh sát hòm nhĩ. Hình ảnh CT Scan dị dạng ốc tai. Hình ảnh CT Scan dị dạng ốc tai tạo khoang chung. Hình ảnh hẹp ống tai trong bên phải.
Hình ảnh MRI ốc tai bình thƣờng. Hình ảnh dị dạng không có ốc tai bên phải, bên trái dị dạng chỉ có 1.5 vòng xoắn trên MRI. Hình ảnh dị dạng ốc tai tạo khoang chung bên trái trên MRI. Hình ảnh MRI dây TK VIII bên Phải bình thƣờng.
Hình ảnh không có dây thần kinh VIII bên Phải. CT scan kiểm tra vị trí đặt điện cực: điện cực vào đúng vị trí. Điện cực sử dụng nén sử dụng cho ốc tai dị dạng 1,5 vòng xoắn. 109 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 1.1: Các phƣơng pháp thăm dò chức năng nghe ở trẻ em .2: Lựa chọn phƣơng pháp thăm dò chức năng nghe cho trẻ em.
Sơ đồ thiết kế nghiên cứu .2: Đặt nguồn âm (loudspeaker). 50 70,72-76,78,108,140-144 1-4,6,7,9-11,13,14,16,20,22,24-27,35,38-43,45-49,51- 53,55,57,61,62,66,71,77,79-107,109-139,145-166 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Điếc bẩm sinh ở trẻ em là một khiếm khuyết về giác quan nghe ngay từ khi đƣợc sinh ra. Không nghe đƣợc sẽ không nói đƣợc, không diễn đạt đƣợc ý nghĩ của trẻ, làm trẻ bị tách biệt khỏi xã hội.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Xuân Nam (2017). Luận án tiến sĩ nghiên cứu thăm dò chức năng nghe chẩn đoán [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-tham-do-chuc-nang-nghe-chan-doan-hinh-anh-va-danh-gia-ket-qua-thinh-luc-cua-tre-cay-dien-cuc-oc-tai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu thăm dò chức năng nghe chẩn đoán" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu thăm dò chức năng nghe chẩn đoán hình ảnh và đánh giá kết quả thính lực của trẻ cấy điện cực ốc tai. Xem tóm tắt và tải về t
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu thăm dò chức năng nghe chẩn đoán" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu thăm dò chức năng nghe chẩn đoán" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu thăm dò chức năng nghe chẩn đoán" thuộc chuyên ngành Tai Mũi Họng. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu thăm dò chức năng nghe chẩn đoán" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu thăm dò chức năng nghe chẩn đoán" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu thăm dò chức năng nghe chẩn đoán" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.