Luận án tiến sĩ nghiên cứu tạo kháng thể đặc hiệu kháng nguyên ung thư tuyến tiề

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tạo kháng thể đặc hiệu kháng nguyên ung thư tuyến tiền liệt ứng dụng trong chẩn đoán. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

189

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Phát triển kháng thể đặc hiệu chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt
Số trang:
189 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Dị ứng và Miễn dịch
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Phát triển kháng thể đặc hiệu chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt

Ung thư tuyến tiền liệt (UTTTL) là một trong những bệnh ung thư phổ biến ở nam giới. Chẩn đoán sớm UTTTL giúp cải thiện đáng kể tỷ lệ sống và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Các phương pháp chẩn đoán hiện tại, như xét nghiệm PSA, thăm khám trực tràng kỹ thuật số (DRE), và sinh thiết, có những hạn chế nhất định. PSA có thể tăng cao trong nhiều tình trạng lành tính, dẫn đến dương tính giả. Điều này gây ra lo lắng không cần thiết và các thủ thuật y tế xâm lấn. Nghiên cứu này tập trung vào việc tạo ra các kháng thể đặc hiệu. Các kháng thể này hướng tới các kháng nguyên ung thư cụ thể. Mục tiêu là nâng cao độ chính xác trong phát hiện UTTTL. Phương pháp này dựa trên nguyên lý miễn dịch học. Kháng thể có khả năng nhận diện chính xác các dấu ấn sinh học của tế bào ung thư. Sự phát triển kháng thể đặc hiệu mở ra hướng đi mới. Kháng thể này tiềm năng cho chẩn đoán sớm và phân biệt UTTTL.

1.1. Tầm quan trọng chẩn đoán sớm ung thư tuyến tiền liệt

Phát hiện UTTTL ở giai đoạn đầu là rất quan trọng. Khi phát hiện sớm, bệnh có thể được điều trị hiệu quả hơn. Các phương pháp điều trị như phẫu thuật, xạ trị mang lại tiên lượng tốt hơn. Ngược lại, UTTTL giai đoạn muộn khó điều trị. Khả năng di căn cao. Tỷ lệ tử vong cũng tăng. Do đó, nhu cầu về các công cụ chẩn đoán chính xác và không xâm lấn là cấp thiết. Các dấu ấn sinh học mới và kháng thể đặc hiệu là chìa khóa. Chúng giúp sàng lọc hiệu quả hơn. Chúng cũng hỗ trợ quyết định điều trị kịp thời. Mục tiêu cuối cùng là giảm gánh nặng bệnh tật.

1.2. Vai trò kháng thể trong phát hiện dấu ấn sinh học UTTTL

Kháng thể đóng vai trò trung tâm trong chẩn đoán miễn dịch. Chúng là công cụ phân tử mạnh mẽ. Kháng thể nhận biết và gắn kết với các kháng nguyên mục tiêu với độ đặc hiệu cao. Trong bối cảnh UTTTL, các kháng nguyên như PSA, PSCA, EPCA đang được nghiên cứu. Tuy nhiên, cần có các kháng thể mới hơn, có khả năng phân biệt cao hơn. Kháng thể đặc hiệu có thể phát hiện các protein biểu hiện bất thường trên tế bào ung thư. Điều này giúp phân biệt tế bào ung thư với tế bào lành. Sự phát triển của kháng thể đơn dòng và kháng thể tái tổ hợp mang lại độ nhạy và đặc hiệu vượt trội. Chúng cho phép phát triển các xét nghiệm chẩn đoán cải tiến. Các xét nghiệm này chính xác hơn các phương pháp truyền thống.

II. Công nghệ sản xuất kháng thể ứng dụng trong chẩn đoán bệnh

Việc tạo ra kháng thể đặc hiệu đòi hỏi các kỹ thuật tiên tiến trong công nghệ sinh học. Công nghệ sản xuất kháng thể đã có những bước tiến vượt bậc. Ban đầu, kháng thể đa dòng được sử dụng. Sau đó, công nghệ hybridoma ra đời, cho phép tạo kháng thể đơn dòng. Các kháng thể này có độ đặc hiệu và độ tinh khiết cao. Công nghệ sinh học phân tử và kỹ thuật tái tổ hợp đã mở ra kỷ nguyên mới. Kháng thể tái tổ hợp có thể được thiết kế. Các đặc tính của kháng thể được tối ưu hóa. Các quy trình này bao gồm phân lập gen mã hóa kháng thể. Sau đó, gen được biểu hiện trong các hệ thống tế bào nuôi cấy. Điều này đảm bảo sản xuất kháng thể ổn định và quy mô lớn. Việc tối ưu hóa quá trình sản xuất giúp giảm chi phí và tăng hiệu quả. Công nghệ này có vai trò then chốt trong phát triển dược phẩm sinh học và chẩn đoán miễn dịch. Nó cũng góp phần vào nghiên cứu và phát triển vaccine mới.

2.1. Quy trình tạo kháng thể đơn dòng đặc hiệu kháng nguyên

Quy trình tạo kháng thể đơn dòng bắt đầu bằng việc tiêm kháng nguyên mục tiêu vào động vật thí nghiệm, thường là chuột. Hệ thống miễn dịch của chuột sẽ tạo ra tế bào B. Các tế bào B này sản xuất kháng thể chống lại kháng nguyên. Các tế bào B được lấy từ lách của chuột. Sau đó, chúng được hợp nhất với tế bào u tủy (myeloma cells). Việc hợp nhất này tạo ra các tế bào hybridoma. Các tế bào hybridoma có khả năng sản xuất kháng thể không giới hạn. Đồng thời, chúng cũng có khả năng tăng sinh liên tục trong nuôi cấy. Các dòng hybridoma được sàng lọc. Mục tiêu là tìm ra dòng sản xuất kháng thể với độ đặc hiệu và ái lực cao nhất. Công nghệ này đã cách mạng hóa lĩnh vực miễn dịch học và chẩn đoán.

2.2. Kỹ thuật sinh học phân tử trong tối ưu và sản xuất kháng thể

Kỹ thuật sinh học phân tử đóng vai trò quan trọng trong phát triển kháng thể. Các gen mã hóa vùng biến đổi của kháng thể có thể được nhân bản. Sau đó, chúng được đưa vào vector biểu hiện. Vector này được chuyển vào tế bào chủ, như tế bào vi khuẩn hoặc nấm men, hoặc tế bào động vật có vú. Điều này cho phép sản xuất kháng thể tái tổ hợp với số lượng lớn. Kỹ thuật này cũng cho phép thiết kế kháng thể mới. Ví dụ, kháng thể có thể được nhân hóa. Điều này giảm khả năng gây phản ứng miễn dịch khi sử dụng trong điều trị. Kháng thể tái tổ hợp có thể được biến đổi. Các biến đổi này bao gồm cải thiện ái lực gắn kết hoặc thêm chức năng mới. Công nghệ này là nền tảng cho nhiều dược phẩm sinh học hiện đại. Nó cũng thúc đẩy sự phát triển của các công cụ chẩn đoán miễn dịch tiên tiến.

III. Đánh giá khả năng chẩn đoán của kháng thể tạo ra

Các kháng thể đặc hiệu mới cần được đánh giá nghiêm ngặt. Sự đánh giá này nhằm xác định khả năng chẩn đoán của chúng. Quá trình đánh giá bao gồm nhiều bước. Các thử nghiệm được thực hiện trên cả mẫu in vitro và ex vivo. Các tiêu chí đánh giá chính bao gồm độ đặc hiệu và độ nhạy. Độ đặc hiệu là khả năng kháng thể chỉ gắn với kháng nguyên mục tiêu. Nó không phản ứng chéo với các kháng nguyên khác. Độ nhạy là khả năng kháng thể phát hiện kháng nguyên ngay cả ở nồng độ thấp. Các thử nghiệm như ELISA (Enzyme-Linked ImmunoSorbent Assay) và Western Blot thường được sử dụng. Chúng xác nhận khả năng gắn kết của kháng thể. Immunohistochemistry (IHC) hoặc immunofluorescence cũng được áp dụng. Các kỹ thuật này đánh giá biểu hiện kháng nguyên trong mô bệnh phẩm. Kết quả đánh giá này rất quan trọng. Nó khẳng định tiềm năng ứng dụng của kháng thể trong chẩn đoán miễn dịch lâm sàng. Mục tiêu là tạo ra bộ kit chẩn đoán hiệu quả. Các bộ kit này sẽ cung cấp thông tin chính xác. Chúng hỗ trợ các bác sĩ trong việc đưa ra quyết định điều trị UTTTL.

3.1. Thử nghiệm in vitro và ex vivo trên các mẫu bệnh phẩm

Các thử nghiệm in vitro được thực hiện trong phòng thí nghiệm. Chúng sử dụng các dòng tế bào ung thư hoặc kháng nguyên tinh khiết. Mục đích là để xác định ái lực và đặc hiệu của kháng thể. Thử nghiệm ex vivo sử dụng các mẫu mô hoặc dịch cơ thể từ bệnh nhân. Các mẫu này có thể là mô sinh thiết tuyến tiền liệt, huyết thanh hoặc nước tiểu. Việc đánh giá trên các mẫu lâm sàng này rất quan trọng. Nó phản ánh hiệu suất của kháng thể trong môi trường sinh học phức tạp. Các kỹ thuật như ELISA định lượng kháng nguyên. IHC xác định vị trí biểu hiện kháng nguyên trên tế bào. Những thử nghiệm này cung cấp dữ liệu định lượng và định tính. Chúng chứng minh khả năng của kháng thể trong phát hiện UTTTL. Kết quả giúp xác nhận giá trị chẩn đoán của kháng thể được tạo ra.

3.2. Tiềm năng ứng dụng kháng thể trong xét nghiệm lâm sàng

Các kháng thể đặc hiệu có tiềm năng lớn trong ứng dụng lâm sàng. Chúng có thể được tích hợp vào các xét nghiệm chẩn đoán hiện có. Các xét nghiệm này bao gồm xét nghiệm nhanh tại điểm chăm sóc (point-of-care tests) hoặc các hệ thống xét nghiệm tự động. Kháng thể có thể được sử dụng để phát triển các bộ kit ELISA mới. Các bộ kit này cung cấp độ chính xác cao hơn. Chúng giúp chẩn đoán phân biệt UTTTL với các bệnh lành tính khác. Kháng thể cũng có thể được sử dụng trong các kỹ thuật hình ảnh phân tử. Ví dụ, gắn với chất đánh dấu để định vị khối u. Việc này mang lại khả năng chẩn đoán không xâm lấn và chính xác hơn. Ứng dụng này mở rộng phạm vi của dược phẩm sinh học. Nó cũng thúc đẩy sự phát triển của các phương pháp điều trị miễn dịch trong tương lai.

IV. Mở rộng ứng dụng và triển vọng kháng thể chẩn đoán ung thư

Nghiên cứu về kháng thể đặc hiệu kháng nguyên ung thư tuyến tiền liệt có tiềm năng lớn. Nó không chỉ dừng lại ở chẩn đoán. Kháng thể có thể được phát triển thêm. Chúng phục vụ cho mục đích điều trị. Công nghệ sản xuất kháng thể ngày càng tiên tiến. Điều này mở ra nhiều hướng đi mới. Ví dụ, kháng thể tái tổ hợp có thể được biến đổi. Chúng có khả năng mang thuốc hoặc độc tố đến tế bào ung thư. Đây là một dạng điều trị miễn dịch đích. Các khám phá trong miễn dịch học và sinh học phân tử liên tục cung cấp hiểu biết sâu sắc hơn. Sự hiểu biết này về cơ chế bệnh sinh ung thư giúp tạo ra kháng thể hiệu quả hơn. Mục tiêu là phát triển các liệu pháp cá nhân hóa. Chúng sẽ mang lại kết quả tốt nhất cho từng bệnh nhân. Nghiên cứu này đặt nền móng. Nó thúc đẩy các ứng dụng rộng rãi hơn của công nghệ sinh học trong y học. Tiềm năng là rất lớn, không chỉ cho UTTTL mà còn cho nhiều loại ung thư khác.

4.1. Hướng phát triển kháng thể tái tổ hợp và đa chức năng

Tương lai của kháng thể chẩn đoán nằm ở kháng thể tái tổ hợp. Các kháng thể này có thể được kỹ thuật hóa. Mục tiêu là để có nhiều chức năng hơn. Ví dụ, kháng thể có thể được thiết kế để gắn với nhiều loại kháng nguyên khác nhau. Điều này giúp tăng độ nhạy và đặc hiệu trong phát hiện ung thư. Kháng thể đa đặc hiệu có thể nhận diện nhiều dấu ấn sinh học cùng lúc. Chúng tạo ra bức tranh chẩn đoán toàn diện hơn. Ngoài ra, kháng thể tái tổ hợp có thể được gắn với các hạt nano. Hoặc chúng có thể được gắn với các phân tử phát quang. Điều này giúp tăng cường khả năng hình ảnh hóa. Nó cũng cải thiện khả năng phát hiện sớm khối u. Công nghệ sinh học tiếp tục thúc đẩy sự đổi mới. Nó mang lại các giải pháp chẩn đoán và điều trị tiên tiến.

4.2. Đóng góp của công nghệ sinh học y học hiện đại

Công nghệ sinh học hiện đại là động lực chính. Nó thúc đẩy sự phát triển trong nghiên cứu kháng thể. Các kỹ thuật tiên tiến như giải trình tự gen thế hệ mới và chỉnh sửa gen CRISPR-Cas9. Chúng cho phép hiểu sâu hơn về kháng nguyên ung thư. Chúng cũng giúp thiết kế kháng thể chính xác hơn. Các nền tảng sản xuất sinh học cũng được cải tiến. Điều này giúp sản xuất kháng thể trên quy mô công nghiệp. Việc này giảm chi phí sản xuất dược phẩm sinh học. Nó cũng làm cho các phương pháp điều trị và chẩn đoán trở nên dễ tiếp cận hơn. Vai trò của công nghệ sinh học không chỉ giới hạn ở chẩn đoán. Nó còn mở rộng sang phát triển vaccine thế hệ mới. Các vaccine này nhắm vào các protein đặc trưng của ung thư. Điều này mở ra triển vọng phòng ngừa và điều trị ung thư toàn diện hơn.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cảm ơn
Lời cam đoan
Danh mục chữ viết tắt
Danh mục các bảng
Danh mục các hình
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. ĐẠI CƯƠNG VỀ UNG THƯ TUYẾN TIỀN LIỆT
1.1.1. Tình hình ung thư tuyến liền liệt trên thế giới
1.1.2. Tình hình ung thư tuyến tiền liệt tại Việt Nam
1.1.3. Yêu cầu trong chẩn đoán và điều trị UTTTL
1.2. CÁC HIỂU BIẾT VỀ CHẨN ĐOÁN UNG THƯ TUYẾN TIỀN LIỆT
1.2.1. Các phương pháp truyền thống chẩn đoán UTTTL
1.2.2. Các hiểu biết mới trong chẩn đoán và điều trị UTTTL
1.3. KHÁNG THỂ VÀ CHẨN ĐOÁN UNG THƯ TUYẾN TIỀN LIỆT
1.3.1. Kháng thể
1.3.2. Kháng thể đơn dòng
1.4. CÁC KĨ THUẬT SỬ DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU
1.4.1. Kĩ thuật tái tổ hợp DNA
1.4.2. Kĩ thuật tạo kháng thể bằng gây miễn dịch trên động vật
1.4.3. Kĩ thuật phân lập albumine từ huyết thanh
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.1.1. Đối tượng nghiên cứu của mục tiêu tạo kháng thể đặc hiệu kháng nguyên UTTTL
2.1.2. Đối tượng nghiên cứu cho mục tiêu tạo bộ sinh phẩm bằng kháng thể và bước đầu ứng dụng trong chẩn đoán UTTTL
2.2. HÓA CHẤT, SINH PHẨM NGHIÊN CỨU
2.3. TRANG THIẾT BỊ SỬ DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU
2.4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.5. PHÂN TÍCH VÀ XỬ LÝ KẾT QUẢ TRONG NGHIÊN CỨU
2.6. CÁC BƯỚC TIẾN HÀNH NGHIÊN CỨU
2.7. CÁC KĨ THUẬT SỬ DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU
2.7.1. Tạo kháng nguyên tái tổ hợp mang các epitope EPCA-2
2.7.2. Các kĩ thuật sử dụng gây miễn dịch cho thỏ tạo kháng thể đặc hiệu kháng EPCA-2
2.7.3. Kĩ thuật ELISA xác định EPCA-2
2.8. ĐỊA ĐIỂM TIẾN HÀNH NGHIÊN CỨU
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. TẠO GEN TÁI TỔ HỢP MANG CÁC EPITOPE EPCA-2 BẰNG PHƯƠNG PHÁP TÁI TỔ HỢP
3.1.1. Tạo vector tái tổ hợp mang gen polEPCA-2
3.1.2. Biểu hiện vector tái tổ hợp trong vi khuẩn E.coli chủng BL21 (DE3)
3.2. KẾT QUẢ GÂY MIỄN DỊCH Ở THỎ BẰNG KHÁNG NGUYÊN TÁI TỔ HỢP PolEPCA-2
3.2.1. Nồng độ kháng thể kháng polEPCA-2 ở huyết thanh thỏ
3.3. KẾT QUẢ XÁC ĐỊNH EPCA-2 TRONG HUYẾT THANH 3 NHÓM NGHIÊN CỨU
3.3.1. Thông tin chung của nhóm bệnh nhân tuyến tiền liệt
3.3.2. Nồng độ EPCA-2 trong huyết thanh 2 nhóm bệnh nhân tuyến tiền liệt được định lượng bằng kháng thể thỏ kháng EPCA-2 và kít CUSABIO
3.3.3. Nồng độ EPCA-2 trong huyết thanh nam giới khỏe mạnh
3.3.4. So sánh độ nhậy, độ đặc hiệu của kháng thể thỏ đặc hiệu kháng EPCA-2 với kháng thể trong kít xác định EPCA-2 của CUSABIO
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. VỀ THIẾT KẾ GEN MÃ HÓA POLYEPITOPE CỦA KHÁNG NGUYÊN UNG THƯ TUYẾN TIỀN LIỆT SỚM
4.1.1. Lựa chọn biểu hiện các epitope của kháng nguyên thay vì biểu hiện toàn bộ phân tử kháng nguyên
4.1.2. Thiết kế lặp nhiều lần trình tự các epitope
4.1.3. Thiết kế gen polEPCA-2 có trình tự nhận biết của các enzyme cắt giới hạn
4.1.4. Tạo vector tái tổ hợp mang gen polEPCA-2
4.1.5. Biểu hiện protein tái tổ hợp
4.2. VỀ KẾT QUẢ TẠO KHÁNG THỂ THỎ ĐẶC HIỆU KHÁNG PolEPCA-2
4.3. KẾT QUẢ XÁC ĐỊNH EPCA-2 TRONG HUYẾT THANH 3 NHÓM NGHIÊN CỨU
4.3.1. Một số thông tin của 2 nhóm bệnh nhân tuyến tiền liệt
4.3.2. Kết quả xác định EPCA-2 trong huyết thanh bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt bằng kháng thể thỏ có đối chứng với kít thương phẩm
4.3.3. Kết quả xác định EPCA-2 trong huyết thanh bệnh nhân u phì đại lành tính tuyến tiền liệt và nam giới bình thương bằng 2 phương pháp ELISA
4.3.4. So sánh độ nhậy, độ đặc hiệu của 2 phương pháp ELISA sử dụng kháng thể thỏ đặc hiệu kháng EPCA-2.19 và kháng thể trong kít xác định EPCA-2 của CUSABIO
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tạo kháng thể đặc hiệu kháng nguyên ung thư tuyến tiền liệt ứng dụng trong chẩn đoán

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (189 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐÀM THỊ TÚ ANH NGHIÊN CỨU TẠO KHÁNG THỂ ĐẶC HIỆU KHÁNG NGUYÊN UNG THƯ TUYẾN TIỀN LIỆT ỨNG DỤNG TRONG CHẨN ĐOÁN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2016 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐÀM THỊ TÚ ANH NGHIÊN CỨU TẠO KHÁNG THỂ ĐẶC HIỆU KHÁNG NGUYÊN UNG THƯ TUYẾN TIỀN LIỆT ỨNG DỤNG TRONG CHẨN ĐOÁN Chuyên ngành : Dị ứng và miễn dịch Mã số : 62720109 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. PGS TS Phạm Thiện Ngọc 2. PGS TS Lê Quang Huấn HÀ NỘI – 2016 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Trong thời gian thực hiện nghiên cứu này tôi nhận thấy mình là người thật may mắn được dìu dắt bởi các thầy cô – các học giả uyên bác trong các lĩnh vực nghiên cứu. Em muốn bầy tỏ sự kính trọng và lời cảm ơn sâu sắc tới Phó giáo sư tiến sĩ Phạm Thiện Ngọc và Phó giáo sư tiến sĩ Lê Quang Huấn - hai người thầy đã luôn sẵn sàng dành tất cả tâm huyết và nguồn lực cho học trò của mình là tôi vì sự thành công của nghiên cứu.

Dõi theo đề tài của tôi từ những ngày đầu, chỉ bảo và cho tôi rất nhiều ý kiến quí báu được đúc kết qua bao năm nghiên cứu của cô, thành công này của tôi có phần giúp đỡ của Giáo sư tiến sĩ khoa học Phan Thi Phi Phi. Em xin gửi đến cô lời cảm ơn trân trọng và sâu sắc. Em cũng xin cảm ơn Phó giáo sư tiến sĩ Phạm Đăng Khoa – Chủ nhiệm bộ môn Sinh lí bệnh Miễn dịch, cùng toàn thể các anh chị em trong bộ môn. Nơi đây là gia đình thứ hai em gắn bó và từng bước trưởng thành.

Nghiên cứu này có lẽ sẽ không hoàn tất nếu thiếu sự hỗ trợ của các cơ sở nghiên cứu, các viện và rất nhiều các cá nhân liên quan. Tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn đến các đồng nghiệp nghiên cứu viên phòng Công nghệ tế bào động vật – Viện hàn lâm khoa học và công nghệ Việt Nam, TS Nguyễn Thế Trường – Phó trưởng khoa ngoại Bệnh viện Hữu nghị Hà Nội, TS Nguyễn Thị Phương Ngọc – Trưởng khoa Hóa sinh Bệnh viện Hữu nghị Hà Nội, ThS Phương Việt Trung – Trưởng phòng chỉ đạo tuyến Bệnh viện Hữu nghị Hà Nội, CN Nguyễn Thu Hà – Khoa ngoại Bệnh viện Hữu nghị Hà Nội. CN Phan Mai Hoa – Bộ môn Sinh lí bệnh- Miễn dịch trường Đại học Y Hà nội. Hà Nội, ngày 20 tháng05 năm 2016 Đàm Thị Tú Anh LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là: Đàm Thị Tú Anh, nghiên cứu sinh khóa 30 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên nghành Miễn dịch và Dị ứng xin cam đoan: 1.

Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy: PGS.TS Phạm Thiện Ngọc và PGS.TS Lê Quang Huấn. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp nhận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.

Hà nội, ngày 20 tháng 05 năm 2016 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT CGA Chromogranin A (Protein chế tiết 1 của tuyến cận giáp) CT Computed Tomography (Chụp cắt lớp) DRE Digital Rectal Examination (Thăm khám trực tràng) DBB Denaturing Binding Buffer DNA Deoxyribonucleic acid DWB Denaturing Wash Buffer E. coli Escherichia coli ELISA Enzyme-Linked ImmunoSorbent Assay EPCA Early prostate cancer antigen (Kháng nguyên ung thư tuyến tiền liệt sớm) HE Hematoxylin Eosin (Thuốc nhuộm mô bệnh phẩm) HIFU High-Intensity Focused Ultrasound (Siêu âm tập trung cường độ cao) hK2 Hexokinase 2 (Hexokinases phosphorylate glucose) huK2 Human glandular kallikrein (Một protease serine) IL Interleukine KN Kháng nguyên KT Kháng thể NDV Newcastle disease vius (Vi rút bệnh Newcastle) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com NEB Native Elution Buffer NPB Native Purification Buffer NWB NativeWash Buffer MCS Multiple Cloning Site (Vùng cắt gắn đa vị ) MRI Magnetic resonance imaging (Chụp cộng hưởng từ) OPG Osteoprotegerin (Yếu tố ức chế osteoclastogenesis) PSA Prostate specific antigen (Kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt) PET/CT Positron Emission Tomography - Computed Tomography (Chụp cắt lớp phát xạ positron) PSCA Prostate Stem Cell Antigen (Kháng nguyên tế bào gốc tiền thân của tuyến tiền liệt) PBS Phosphate Buffered Saline (Dung dịch đệm phosphate) PIN Prostatic Intraepithelial Neoplasia (Tân sản nội biểu mô tuyến tiền liệt) PCR Polymerase chain reaction (Phản ứng khuếch đại chuỗi) rNDV Recombinant Newcastle disease virus (Vi rút bệnh Newcastle tái tổ hợp) SDS-PAGE Sodium dodecyl sulfate polyacrylamide gel electrophoresis SDS Sodium dodecyl sulfate TTL Tuyến tiền liệt TCA Trichloroacetic acid LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com UT Ung thư UTTTL Ung thư tuyến tiền liệt UPĐLTTTL U phì đại lành tính tuyến tiền liệt ULT Ultrasonic Tomography (Siêu âm cắt lớp) VEGF Vascular Endothelial Growth Factor (Yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Lời cảm ơn Lời cam đoan Mục lục Chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các hình ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1:TỔNG QUAN. ĐẠI CƯƠNG VỀ UNG THƯ TUYẾN TIỀN LIÊT.

Tình hình ung thư tuyến liền liệt trên thế giới. Tình hình ung thư tuyến tiền liệt tại Việt Nam. Yều cầu trong chẩn đoán và điều trị UTTTL. CÁC HIỂU BIẾT VỀ CHẨN ĐOÁN UNG THƯ TUYẾN TIỀN LIỆT 6 1.

Các phương pháp truyền thống chẩn đoán UTTTL. Các hiểu biết mới trong chẩn đoán và điều trị UTTTL. KHÁNG THỂ VÀ CHẨN ĐOÁN UNG THƯ TUYẾN TIỀN LIỆT. Kháng thể.

Kháng thể đơn dòng.CÁC KĨ THUẬT SỬ DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU. Kĩ thuật tái tổ hợp DNA. Kĩ thuật tạo kháng thể bằng gây miễn dịch trên động vật. Kĩ thuật phân lập albumine từ huyết thanh.

49 CHƯƠNG 2:ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. 55 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Đối tượng nghiên cứu của mục tiêu tạo kháng thể đặc hiệu kháng nguyên UTTTL.

Đối tượng nghiên cứu cho mục tiêu tạo bộ sinh phẩm bằng kháng thể và bước đầu ứng dụng trong chẩn đoán UTTTL. HÓA CHẤT, SINH PHẨM NGHIÊN CỨU. TRANG THIẾT BỊ SỬ DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

PHÂN TÍCH VÀ XỬ LÝ KẾT QUẢ TRONG NGHIÊN CỨU. CÁC BƯỚC TIẾN HÀNH NGHIÊN CỨU. CÁC KĨ THUẬT SỬ DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU. Tạo kháng nguyên tái tổ hợp mang các epitope EPCA-2.

Các kĩ thuật sử dụng gây miễn dịch cho thỏ tạo kháng thể đặc hiệu kháng EPCA-2. Kĩ thuật ELISA xác định EPCA-2. ĐỊA ĐIỂM TIẾN HÀNH NGHIÊN CỨU. 84 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

TẠO GEN TÁI TỔ HỢP MANG CÁC EPITOPE EPCA-2 BẰNG PHƯƠNG PHÁP TÁI TỔ HỢP.Tạo vector tái tổ hợp mang gen polEPCA-2. Biểu hiện vector tái tổ hợp trong vi khuẩn E.coli chủng BL21 (DE3) 93 3. KẾT QUẢ GÂY MIỄN DỊCH Ở THỎ BẰNG KHÁNG NGUYÊN TÁI TỔ HỢP PolEPCA-2. Nồng độ kháng thể kháng polEPCA-2 ở huyết thanh thỏ.

KẾT QUẢ XÁC ĐỊNH EPCA-2 TRONG HUYẾT THANH 3 NHÓM NGHIÊN CỨU. 107 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Thông tin chung của nhóm bệnh nhân tuyến tiền liệt. Nồng độ EPCA-2 trong huyết thanh 2 nhóm bệnh nhân tuyến tiền liệt được định lượng bằng kháng thể thỏ kháng EPCA-2 và kít CUSABIO.

Nồng độ EPCA- 2 trong huyết thanh nam giới khỏe mạnh. So sánh độ nhậy, độ đặc hiệu của kháng thể thỏ đặc hiệu kháng EPCA- 2 với kháng thể trong kít xác định EPCA-2 của CUSABIO. 114 CHƯƠNG 4:BÀN LUẬN. VỀ THIẾT KẾ GEN MÃ HÓA POLYEPITOPE CỦA KHÁNG NGUYÊN UNG THƯ TUYẾN TIỀN LIỆT SỚM.

Lựa chọn biểu hiện các epitope của kháng nguyên thay vì biểu hiện toàn bộ phân tử kháng nguyên. Thiết kế lặp nhiều lần trình tự các epitope. Thiết kế gen polEPCA-2 có trình tự nhận biết của các enzyme cắt giới hạn. Tạo vector tái tổ hợp mang gen polEPCA-2.

Biểu hiện protein tái tổ hợp. VỀ KẾT QUẢ TẠO KHÁNG THỂ THỎ ĐẶC HIỆU KHÁNG PolEPCA-2. KẾT QUẢ XÁC ĐỊNH EPCA-2 TRONG HUYẾT THANH 3 NHÓM NGHIÊN CỨU. Một số thông tin của 2 nhóm bệnh nhân tuyến tiền liệt.

Kết quả xác định EPCA-2 trong huyết thanh bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt bằng kháng thể thỏ có đối chứng với kít thương phẩm. 130 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Kết quả xác định EPCA-2 trong huyết thanh bệnh nhân u phì đại lành tính tuyến tiền liệt và nam giới bình thương bằng 2 phương pháp ELISA. So sánh độ nhậy, độ đặc hiệu của 2 phương pháp ELISA sử dụng kháng thể thỏ đặc hiệu kháng EPCA-2.19 và kháng thể trong kít xác định EPCA-2 của CUSABIO.

135 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng1.1: Trình tự acid amin ba epitop của EPCA-2 .2: Cấu trúc các globulin. Thành phần hỗn hợp phản ứng cắt bằng enzyme. Hỗn hợp phản ứng gắn bằng enzyme. Thành phần phản ứng PCR.

Chu trình nhiệt của phản ứng PCR. Công thức pha gel tách. Công thức pha gel cô. Công thức chia nhóm và dung dịch tiêm mẫn cảm.

Nồng độ IPTG và thời gian khảo sát sự biểu hiện protein tái tổ hợp .2: Các nồng độ EPCA-2 của đường chuẩn Kít ELISA (CSB-EQ 027679HU. Nồng độ kháng thể kháng polEPCA-2 ở huyết thanh thỏ sau tiêm mũi 3. Nồng độ kháng thể kháng polEPCA-2 ở huyết thanh thỏ sau tiêm mũi 3 và 4. So sánh nồng độ kháng thể kháng polEPCA-2 ở huyết thanh thỏ ngày thứ 15 và ngày thứ 20 sau tiêm mũi 4.

Nồng độ kháng thể kháng polEPCA-2 ở huyết thanh thỏ 20 ngày sau tiêm mũi 4 ở các độ pha loãng khác nhau. Phân bố tuổi ở nhóm bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt. Phân bố tuổi ở nhóm bệnh nhân u phì đại tuyến tiền liệt. Nồng độ tPSA trung bình trong huyết thanh các nhóm nghiên cứu.

110 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Sự phân bố các mức nồng độ tPSA ở 3 nhóm nghiên cứu. Nồng độ EPCA-2 trong huyết thanh bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt ở các mức nồng độ. Giá trị trung bình nồng độ EPCA-2 trong huyết thanh bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt.

Nồng độ EPCA-2 trong huyết thanh bệnh nhân u phì đại lành tính tuyến tiền liệt. So sánh giá trị trung bình của nồng độ EPCA-2 và tPSA trong huyết thanh bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đàm Thị Tú Anh (2016). Luận án tiến sĩ nghiên cứu tạo kháng thể đặc hiệu kháng nguy [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-tao-khang-the-dac-hieu-khang-nguyen-ung-thu-tuyen-tien-liet-ung-dung-trong-chan-doan

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tạo kháng thể đặc hiệu kháng nguy" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tạo kháng thể đặc hiệu kháng nguyên ung thư tuyến tiền liệt ứng dụng trong chẩn đoán. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tạo kháng thể đặc hiệu kháng nguy" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tạo kháng thể đặc hiệu kháng nguy" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tạo kháng thể đặc hiệu kháng nguy" thuộc chuyên ngành Dị ứng và miễn dịch. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tạo kháng thể đặc hiệu kháng nguy" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tạo kháng thể đặc hiệu kháng nguy" có 189 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tạo kháng thể đặc hiệu kháng nguy" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter