Luận án: Tác dụng bảo vệ cơ tim và huyết động của Sevofluran, Propofol - PT tim mở dưới tuần hoàn ngoài cơ thể
Luận án tiến sĩ đánh giá tác dụng bảo vệ cơ tim và huyết động của sevofluran, propofol trong phẫu thuật tim mở ECMO.
Năm xuất bản
Số trang
194
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Sevoflurane & Propofol: Bảo vệ cơ tim phẫu thuật tim
- Số trang:
- 194 trang
- Trường:
- Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
- Chuyên ngành:
- Gây mê Hồi sức
- Tác giả:
- Vũ Thành Lâm
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Sevoflurane Propofol Bảo vệ cơ tim phẫu thuật tim
Phẫu thuật tim mở dưới tuần hoàn ngoài cơ thể tiềm ẩn nhiều rủi ro. Tổn thương cơ tim là một biến chứng nghiêm trọng. Nghiên cứu tập trung vào vai trò của Sevoflurane và Propofol. Các thuốc này có thể mang lại hiệu quả bảo vệ cơ tim. Mục tiêu là cải thiện kết cục lâm sàng cho bệnh nhân. Giảm thiểu các tổn thương do thiếu máu cục bộ và tái tưới máu. Sự lựa chọn tác nhân gây mê đóng vai trò then chốt. Đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân. Việc này góp phần giảm thiểu các nguy cơ dài hạn. Nó tối ưu hóa quá trình phục hồi chức năng thất trái.
1.1. Tầm quan trọng bảo vệ cơ tim phẫu thuật
Bảo vệ cơ tim là ưu tiên hàng đầu trong phẫu thuật tim. Đặc biệt là các ca phẫu thuật dưới tuần hoàn ngoài cơ thể. Thiếu máu cục bộ cơ tim và tổn thương tái tưới máu đe dọa chức năng tim. Các biến chứng bao gồm suy tim, loạn nhịp, và nhồi máu cơ tim. Mục tiêu chính là giảm thiểu những tổn thương này. Đảm bảo phục hồi chức năng thất trái tối ưu. Các chiến lược bảo vệ cơ tim liên tục được nghiên cứu. Tìm kiếm các phương pháp hiệu quả hơn. Điều này cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
1.2. Sevoflurane Tiềm năng bảo vệ cơ tim
Sevoflurane là một thuốc mê hô hấp phổ biến. Nghiên cứu rộng rãi chỉ ra khả năng bảo vệ cơ tim của nó. Cơ chế hoạt động liên quan đến tiền điều hòa thiếu máu cục bộ. Sevoflurane có thể giảm kích thước vùng nhồi máu. Nó cải thiện chức năng thất trái sau giai đoạn tái tưới máu. Các hiệu ứng này rất quan trọng trong gây mê tim mạch. Sevoflurane được xem xét là lựa chọn ưu tiên. Nó giúp giảm tổn thương tế bào cơ tim. Đây là một lợi thế quan trọng trong phẫu thuật bắc cầu mạch vành.
1.3. Propofol Lợi ích bảo vệ cơ tim
Propofol là thuốc mê tĩnh mạch được sử dụng rộng rãi. Nó cũng thể hiện đặc tính bảo vệ cơ tim. Propofol có tác dụng chống oxy hóa mạnh mẽ. Nó làm giảm sự hình thành các gốc tự do có hại. Điều này giúp bảo vệ tế bào cơ tim khỏi tổn thương. Propofol cũng có thể ổn định màng tế bào. Nó cải thiện quá trình tái tưới máu. Các nghiên cứu đã ghi nhận Propofol giúp giảm dấu ấn tổn thương cơ tim. Cải thiện kết cục lâm sàng ở bệnh nhân phẫu thuật tim. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ hồi phục.
II.Ảnh hưởng huyết động Sevoflurane Propofol phẫu thuật
Quản lý huyết động là yếu tố then chốt trong phẫu thuật tim. Sevoflurane và Propofol đều ảnh hưởng đến hệ tim mạch. Sự hiểu biết về tác động này là cần thiết. Điều này giúp các bác sĩ gây mê lựa chọn phác đồ tối ưu. Mục tiêu là duy trì ổn định huyết động. Tránh các biến động lớn có thể gây nguy hiểm cho bệnh nhân. Các yếu tố như nhịp tim, huyết áp, cung lượng tim cần được theo dõi sát sao. Nó đảm bảo tưới máu đủ cho các cơ quan. Duy trì chức năng tim mạch ổn định suốt quá trình phẫu thuật.
2.1. Kiểm soát huyết động với Sevoflurane
Sevoflurane thường gây giãn mạch hệ thống. Nó dẫn đến giảm huyết áp động mạch. Tuy nhiên, nó ít ảnh hưởng đến nhịp tim. Cung lượng tim thường duy trì ổn định. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc kiểm soát huyết động. Các liều cao hơn có thể gây suy giảm chức năng co bóp cơ tim. Cần theo dõi chặt chẽ liều lượng và đáp ứng của bệnh nhân. Sevoflurane cho phép điều chỉnh nhanh chóng độ sâu gây mê. Nó giúp duy trì sự ổn định trong suốt ca phẫu thuật. Điều này quan trọng trong gây mê tim mạch.
2.2. Ổn định huyết động bằng Propofol
Propofol cũng có tác dụng hạ huyết áp. Cơ chế chủ yếu thông qua giãn mạch và ức chế co bóp cơ tim. Tác dụng này thường rõ rệt hơn so với Sevoflurane. Đặc biệt khi dùng liều cao hoặc tiêm nhanh. Nó có thể gây giảm nhịp tim và cung lượng tim. Việc sử dụng Propofol yêu cầu theo dõi huyết động chặt chẽ hơn. Cần kết hợp với thuốc vận mạch nếu cần. Mục tiêu là đảm bảo tưới máu đầy đủ cho các cơ quan. Duy trì áp lực tưới máu mạch vành là rất quan trọng. Nó giảm thiểu nguy cơ thiếu máu cục bộ cơ tim.
2.3. So sánh tác động huyết động
Sevoflurane và Propofol có những khác biệt về tác động huyết động. Sevoflurane thường dễ kiểm soát hơn. Nó ít gây biến động huyết áp đột ngột. Propofol có thể gây hạ huyết áp sâu hơn. Nó đòi hỏi sự can thiệp tích cực hơn để duy trì ổn định. Tuy nhiên, cả hai đều có thể sử dụng an toàn. Phải dựa trên tình trạng cụ thể của bệnh nhân. Kinh nghiệm của bác sĩ gây mê rất quan trọng. Mục tiêu chung là duy trì huyết động ổn định. Điều này giảm thiểu nguy cơ biến chứng tim mạch. Nó đóng góp vào kết cục lâm sàng tốt.
III.Cơ chế bảo vệ cơ tim Sevoflurane Propofol hiệu quả
Sevoflurane và Propofol bảo vệ cơ tim thông qua nhiều cơ chế phức tạp. Các cơ chế này hoạt động ở cấp độ tế bào. Chúng giúp chống lại tổn thương do thiếu máu cục bộ và tái tưới máu. Việc hiểu rõ các cơ chế này rất quan trọng. Nó cho phép tối ưu hóa việc sử dụng các thuốc này. Giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân phẫu thuật tim. Mục tiêu là duy trì sự sống và chức năng của tế bào cơ tim. Điều này cải thiện khả năng phục hồi của tim. Các cơ chế này hỗ trợ tối đa quá trình điều trị.
3.1. Cơ chế bảo vệ của Sevoflurane
Sevoflurane thực hiện tiền điều hòa thiếu máu cục bộ (ischemic preconditioning). Nó kích hoạt các kênh kali nhạy ATP (KATP channels). Điều này làm tăng ngưỡng chịu đựng của cơ tim. Sevoflurane cũng có thể ức chế kênh calci. Nó giảm sự tràn vào của ion calci vào tế bào. Điều này hạn chế tổn thương tế bào. Các hiệu ứng chống viêm cũng được ghi nhận. Sevoflurane giúp bảo tồn chức năng ty thể. Nó duy trì năng lượng cho tế bào cơ tim. Điều này quan trọng để ngăn ngừa suy giảm chức năng thất trái.
3.2. Cơ chế bảo vệ của Propofol
Propofol thể hiện tác dụng chống oxy hóa mạnh mẽ. Nó dọn dẹp các gốc tự do có hại. Các gốc tự do gây tổn thương màng tế bào và DNA. Propofol ức chế quá trình peroxy hóa lipid. Điều này bảo vệ cấu trúc tế bào cơ tim. Nó cũng có tác dụng chống viêm. Propofol cải thiện chức năng nội mô. Nó giúp duy trì tưới máu mạch vành hiệu quả. Các cơ chế này cùng góp phần bảo vệ cơ tim. Chúng giảm thiểu tổn thương sau thiếu máu cục bộ và tái tưới máu. Điều này hỗ trợ quá trình phục hồi sau phẫu thuật.
3.3. Giảm tổn thương thiếu máu cục bộ
Cả Sevoflurane và Propofol đều giảm tổn thương do thiếu máu cục bộ. Chúng giảm nhu cầu oxy cơ tim. Đồng thời, chúng tăng cường khả năng chịu đựng thiếu oxy. Sevoflurane kích hoạt các con đường tín hiệu bảo vệ. Propofol cung cấp sự bảo vệ chống oxy hóa. Sự phối hợp hoặc lựa chọn một trong hai thuốc. Nó có thể tối ưu hóa bảo vệ cơ tim. Các dấu ấn sinh học tổn thương cơ tim giảm rõ rệt. Điều này bao gồm Troponin T và CK-MB. Nó trực tiếp liên quan đến cải thiện kết cục lâm sàng.
IV.Kết quả lâm sàng Chức năng thất trái tổn thương cơ tim
Đánh giá kết cục lâm sàng là bước quan trọng. Nó xác định hiệu quả của Sevoflurane và Propofol. Các chỉ số như chức năng thất trái và dấu ấn tổn thương cơ tim được theo dõi. Mục tiêu là tìm ra phương pháp gây mê tối ưu. Nó giúp cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân phẫu thuật tim. Các nghiên cứu tập trung vào các thông số sau phẫu thuật. Điều này bao gồm thời gian nằm viện, biến chứng, và tỷ lệ sống sót. Nó cung cấp bằng chứng cụ thể về lợi ích của các tác nhân này. Đảm bảo an toàn và hiệu quả lâu dài.
4.1. Đánh giá chức năng thất trái sau phẫu thuật
Chức năng thất trái là một chỉ số quan trọng. Nó phản ánh sức khỏe của cơ tim. Sau phẫu thuật tim, chức năng này có thể bị suy giảm. Sevoflurane và Propofol có thể giúp bảo tồn chức năng thất trái. Đặc biệt là phân suất tống máu thất trái (LVEF). Các siêu âm tim được thực hiện định kỳ. Nó đánh giá sự phục hồi của tim. Các bệnh nhân được gây mê bằng các thuốc này thường có LVEF tốt hơn. Điều này so với các nhóm đối chứng. Nó cho thấy hiệu quả bảo vệ rõ rệt.
4.2. Giảm các dấu ấn tổn thương cơ tim
Các dấu ấn sinh học là chỉ số khách quan. Chúng phản ánh mức độ tổn thương cơ tim. Troponin T (cTnT) và Creatine Kinase-MB (CK-MB) là phổ biến nhất. Sevoflurane và Propofol được chứng minh giảm nồng độ các dấu ấn này. Sự giảm các dấu ấn cho thấy ít tổn thương tế bào cơ tim hơn. Điều này trực tiếp liên quan đến hiệu quả bảo vệ cơ tim. Nó cải thiện quá trình hồi phục sau phẫu thuật. Giảm thiểu nguy cơ biến chứng tim mạch sớm. Đây là một lợi ích đáng kể trong phẫu thuật tim.
4.3. Cải thiện kết cục lâm sàng tổng thể
Việc bảo vệ cơ tim và ổn định huyết động mang lại lợi ích. Chúng cải thiện đáng kể kết cục lâm sàng. Các bệnh nhân có thể trải qua thời gian nằm viện ngắn hơn. Tỷ lệ biến chứng sau phẫu thuật giảm. Đặc biệt là các biến chứng liên quan đến tim mạch. Sevoflurane và Propofol góp phần vào sự phục hồi nhanh chóng. Chúng giảm tỷ lệ suy tim và tử vong. Đây là những yếu tố quan trọng nhất. Nó cho thấy hiệu quả của các tác nhân này trong gây mê tim mạch. Đặc biệt đối với phẫu thuật bắc cầu mạch vành.
V.Ứng dụng gây mê tim mạch Sevoflurane Propofol an toàn
Sevoflurane và Propofol có vai trò trung tâm trong gây mê tim mạch. Đặc biệt đối với phẫu thuật tim mở dưới tuần hoàn ngoài cơ thể. Các đặc tính bảo vệ cơ tim và khả năng kiểm soát huyết động là ưu điểm. Nghiên cứu xác nhận tính an toàn và hiệu quả của chúng. Điều này ảnh hưởng đến việc lựa chọn thuốc gây mê. Mục tiêu là cung cấp gây mê tối ưu. Nó đảm bảo an toàn và kết quả tốt nhất cho bệnh nhân. Đây là yếu tố then chốt trong thực hành lâm sàng hiện đại. Tối ưu hóa phác đồ điều trị cho từng cá thể.
5.1. Vai trò trong gây mê tim mạch hiện đại
Gây mê tim mạch đòi hỏi sự chính xác cao. Nó cần kiểm soát chặt chẽ các thông số sinh lý. Sevoflurane cung cấp độ sâu gây mê ổn định. Nó dễ dàng điều chỉnh. Propofol là lựa chọn tuyệt vời cho khởi mê và duy trì mê. Đặc biệt với các bệnh nhân có nguy cơ cao. Cả hai thuốc đều giảm nhu cầu opioid. Điều này có lợi cho hô hấp và phục hồi. Chúng là nền tảng của phác đồ gây mê hiện đại. Hỗ trợ việc giảm thiểu căng thẳng cho hệ tim mạch.
5.2. Lựa chọn thuốc cho phẫu thuật tim phức tạp
Phẫu thuật tim phức tạp đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng. Sevoflurane được ưa chuộng cho phẫu thuật bắc cầu mạch vành. Nó có khả năng bảo vệ cơ tim đã được chứng minh. Propofol phù hợp cho bệnh nhân suy giảm chức năng tim nặng. Tác dụng chống oxy hóa của nó là đáng kể. Lựa chọn giữa Sevoflurane và Propofol phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Chúng bao gồm tình trạng bệnh nhân, loại phẫu thuật, và kinh nghiệm của bác sĩ. Nó đảm bảo an toàn tối đa trong các ca can thiệp phức tạp.
5.3. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong tương lai
Các nghiên cứu tiếp tục khám phá tiềm năng của Sevoflurane và Propofol. Đặc biệt là trong các phẫu thuật tim ít xâm lấn. Khả năng bảo vệ cơ tim của chúng có thể được tận dụng hơn nữa. Việc tối ưu hóa liều lượng và kết hợp các tác nhân. Nó có thể mang lại lợi ích lớn hơn. Sự phát triển của các kỹ thuật theo dõi. Nó sẽ giúp sử dụng hai thuốc này an toàn và hiệu quả hơn. Chúng sẽ tiếp tục là trụ cột của gây mê tim mạch. Đảm bảo những tiến bộ trong chăm sóc bệnh nhân.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (194 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Phẫu thuật tim mở dưới tuần hoàn ngoài cơ thể (THNCT) là một trong những can thiệp ngoại khoa tái tạo huyết động phức tạp bậc nhất trong y học hiện đại, phục vụ điều trị các bệnh lý tim bẩm sinh, tổn thương van tim mắc phải và bệnh động mạch vành. Đặc thù cốt lõi của phẫu thuật tim mở là sự gián đoạn tưới máu chủ động: động mạch chủ (ĐMC) bị cặp chẹn hoàn toàn nhằm tạo phẫu trường bất động và không có máu, khiến toàn bộ tế bào cơ tim rơi vào trạng thái thiếu máu cục bộ tuyệt đối và chuyển hóa yếm khí. Quá trình tái tưới máu sau khi mở kẹp ĐMC kết hợp với phản ứng viêm hệ thống bùng phát do máu tiếp xúc với bề mặt nhân tạo của hệ thống tim phổi máy (CPB) gây ra hội chứng tổn thương thiếu máu cục bộ - tái tưới máu (Ischemia-Reperfusion Injury - IRI). Hệ quả dẫn tới hoại tử tế bào cơ tim, choáng váng cơ tim (myocardial stunning), loạn nhịp tim, hội chứng cung lượng tim thấp (Low Cardiac Output Syndrome - LCOS), suy đa tạng và tử vong chu phẫu.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) quan trọng đặt ra trong chuyên ngành Gây mê Hồi sức tim mạch hiện nay là việc tối ưu hóa chiến lược dược lý bảo vệ cơ tim. Dù các biện pháp như hạ thân nhiệt (32°C giúp giảm 45% tiêu thụ oxy toàn thân) và dung dịch liệt tim (Cardioplegia chứa K+ 15–35 mmol/L) được ứng dụng thường quy, mức độ tổn thương cơ tim dưới tế bào vẫn diễn ra đáng kể. Thuốc mê hô hấp halogen Sevofluran và thuốc mê tĩnh mạch Propofol là hai tác nhân chủ đạo trong phác đồ phục hồi sớm sau phẫu thuật (ERAS). Các thử nghiệm quốc tế của De Hert và cộng sự (2004) ghi nhận Sevofluran có ưu thế bảo vệ cơ tim vượt trội trong phẫu thuật bắc cầu chủ vành (CABG), nhưng dữ liệu trên quần thể phẫu thuật van tim và tim bẩm sinh vẫn tồn tại nhiều mâu thuẫn. Tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây chủ yếu khảo sát Sevofluran không hoàn toàn (chỉ dùng duy trì mê, không dùng khởi mê hoặc ngắt quãng trong THNCT). Luận án của Nghiên cứu sinh Vũ Thành Lâm tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108 là công trình đầu tiên tiến hành so sánh đối đầu giữa gây mê hoàn toàn bằng Sevofluran (từ khởi mê đến duy trì liên tục qua màng oxy hóa trong THNCT) và gây mê tĩnh mạch toàn bộ (TIVA) bằng Propofol nồng độ đích (TCI).
Nghiên cứu tập trung giải quyết 3 câu hỏi và giả thuyết khoa học:
- Câu hỏi 1 (RQ1): Gây mê hoàn toàn bằng Sevofluran có làm giảm giải phóng các dấu ấn sinh học hoại tử cơ tim (hs-Troponin T, CK-MB) và giảm tổn thương tế bào so với TIVA Propofol không?
- Giả thuyết 1 (H1): Sevofluran làm giảm nồng độ đỉnh của hs-Troponin T và CK-MB huyết tương nhờ cơ chế mô phỏng tiền thích nghi dược lý (Anesthetic Preconditioning - APC).
- Câu hỏi 2 (RQ2): Mức độ ổn định huyết động nội khoa, nhu cầu sử dụng thuốc vận mạch - trợ tim (thông qua chỉ số Vasoactive Inotropic Score - VIS) và sự bảo tồn phân suất tống máu thất trái (LVEF) ở nhóm Sevofluran có vượt trội hơn Propofol không?
- Giả thuyết 2 (H2): Nhóm Sevofluran duy trì chỉ số tim (CI), huyết áp động mạch trung bình (MAP) ổn định hơn, giảm chỉ số VIS tối đa và cải thiện LVEF sau mổ.
- Câu hỏi 3 (RQ3): Sevofluran có làm suy giảm phản ứng viêm toàn thân (hs-CRP) và cải thiện kết quả lâm sàng sớm (thời gian thở máy, nằm ICU, nằm viện) hay không?
- Giả thuyết 3 (H3): Sevofluran ức chế phóng thích các cytokin tiền viêm, hạ thấp nồng độ hs-CRP, từ đó rút ngắn thời gian hồi sức chu phẫu.
Khung lý thuyết của đề tài tích hợp thuyết Tiền thích nghi thiếu máu cục bộ (Murry et al., 1986), thuyết Hậu thích nghi (Zhao et al., 2003) và cơ chế dọn gốc tự do chống oxy hóa màng tế bào của dẫn xuất alkylphenol. Đối tượng nghiên cứu bao gồm các bệnh nhân người lớn có chỉ định phẫu thuật tim mở dưới THNCT, được phân ngẫu nhiên vào hai nhóm nghiên cứu với quy chuẩn theo dõi huyết động xâm lấn và xét nghiệm sinh học phân tử chặt chẽ từ trước khởi mê (T0) đến 48 giờ sau phẫu thuật (H48).
Literature Review và Positioning
Y văn quốc tế về bảo vệ cơ tim trong phẫu thuật tim mở dưới THNCT ghi nhận hai luồng quan điểm lý thuyết và thực nghiệm lớn:
Luồng quan điểm ủng hộ thuốc mê bốc hơi Halogen: Bắt nguồn từ khám phá mang tính bản lề của Murry và cộng sự (1986) về hiện tượng tiền thích nghi thiếu máu cục bộ (IPC) trên mô hình tim thực nghiệm, các nhà nghiên cứu nhận thấy các chu kỳ thiếu máu ngắn lặp lại kích hoạt khả năng đề kháng nội sinh của tế bào cơ tim. Zaugg và cộng sự (2003) cùng Tanaka và cộng sự chứng minh thuốc mê bốc hơi họ Halogen (Sevofluran, Desfluran, Isofluran) mô phỏng chính xác IPC thông qua con đường thụ thể gắn protein G (GPCR), kích hoạt protein kinase C (PKC) và mở kênh Kali phụ thuộc ATP ở màng trong ty lạp thể (mitoK_ATP). Tiếp đó, De Hert và cộng sự (2004) trong một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên bước ngoặt trên bệnh nhân CABG đã khẳng định: gây mê liên tục bằng Sevofluran trong toàn bộ quá trình phẫu thuật giúp hạ thấp giải phóng Troponin I, bảo tồn chỉ số tim (CI) và giảm nhu cầu inotrope tốt hơn hẳn so với việc chỉ dùng ngắt quãng hoặc dùng Propofol TIVA.
Luồng quan điểm ủng hộ thuốc mê tĩnh mạch Propofol: Propofol (2,6-diisopropylphenol) sở hữu cấu trúc hóa học tương tự như alpha-tocopherol (Vitamin E), mang lại đặc tính chống oxy hóa mạnh mẽ. Propofol có khả năng bẫy và trung hòa trực tiếp các gốc tự do oxy phản ứng (Reactive Oxygen Species - ROS), ức chế quá trình peroxy hóa lipid màng tế bào cơ tim, đồng thời ngăn chặn hiện tượng chết tế bào theo chương trình (apoptosis) do quá tải ion Canxi nội bào khi tái tưới máu (Hausenloy et al., 2007). Nhóm nghiên cứu của Corcoran và cộng sự cho rằng Propofol cung cấp sự bảo vệ đồng nhất trên toàn bộ hệ vi tuần hoàn mà không gây giãn mạch vành quá mức.
Tuy nhiên, sự tranh biện khoa học vẫn chưa ngã ngũ khi phân tích gộp của Landoni và cộng sự (2007) cho thấy thuốc mê bốc hơi làm giảm tỷ lệ tử vong và biến cố tim mạch ở phẫu thuật mạch vành, nhưng thử nghiệm quy mô lớn MYRIAD (Landoni et al., 2019) lại không tìm thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tỷ lệ tử vong 1 năm giữa hai nhóm thuốc. Hơn nữa, nghiên cứu của Al-Sarraf và cộng sự (2011) nhấn mạnh thời gian cặp ĐMC > 60 phút là yếu tố nguy cơ độc lập gây hội chứng cung lượng tim thấp và suy tạng, khiến hiệu lực bảo vệ của thuốc mê có thể bị che lấp bởi gánh nặng thiếu máu phẫu thuật.
Về mặt định vị nghiên cứu (Positioning), các công trình tại Việt Nam của các tác giả trước đây thường sử dụng Sevofluran không hoàn toàn (khởi mê bằng thuốc tĩnh mạch, chỉ duy trì Sevofluran qua máy thở và ngắt thuốc khi chạy CPB do thiếu bộ bốc hơi chuyên dụng trên máy tim phổi). Luận án của Vũ Thành Lâm đã lấp đầy khoảng trống tri thức này bằng cách định hình một giao thức can thiệp hoàn chỉnh: sử dụng Sevofluran xuyên suốt từ khởi mê, duy trì qua máy thở chuyên dụng Datex-Ohmeda, tiếp nối liên tục qua cổng vào khí mê của màng trao đổi oxy Terumo System 1 trong suốt giai đoạn THNCT với kiểm soát nồng độ cuối thì thở ra (EtSevo), đối đầu trực tiếp với phác đồ TIVA Propofol kiểm soát nồng độ đích (TCI-Ce).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm học thuyết Tiền thích nghi dược lý (Anesthetic-induced Preconditioning - APC) trong bối cảnh phẫu thuật tim mạch lâm sàng phức tạp. Bằng các bằng chứng cận lâm sàng định lượng, nghiên cứu củng cố cơ chế tế bào học: Sevofluran liên kết với các thụ thể bề mặt màng tế bào điều hòa qua protein G, kích hoạt dòng thác dẫn truyền tín hiệu nội bào qua trung gian Protein Kinase C (PKC), Tyrosine kinase và Mitogen-Activated Protein Kinases (MAPK). Chuỗi tín hiệu này kích thích mở kênh Kali nhạy cảm với ATP tại màng ty lạp thể (mitoK_ATP), thúc đẩy dòng ion K+ đi vào chất nền ty thể, làm giảm sự tích tụ ion Canxi ($Ca^{2+}$) quá mức trong nội bào khi mở kẹp ĐMC.
Đặc biệt, luận án cung cấp bằng chứng củng cố lý thuyết ức chế mở Lỗ chuyển đổi tính thấm màng ty lạp thể (mitochondrial Permeability Transition Pore - mPTP). Trong giai đoạn tái tưới máu toàn bộ cấp tính, sự tích tụ Canxi và bùng nổ gốc tự do ROS thường kích hoạt mở mPTP, làm sụp đổ điện thế màng ty thể, giải phóng Cytochrome C và kích hoạt chuỗi Caspase dẫn đến hoại tử hoặc chết tế bào theo chương trình. Sevofluran được chứng minh đóng vai trò như một tác nhân khóa mPTP gián tiếp, bảo toàn tính toàn vẹn cấu trúc ty lạp thể sợi cơ tim, giúp duy trì dự trữ Phosphocreatine và Adenosine Triphosphate (ATP) cần thiết cho chu kỳ co cơ Actin - Myosin khi tim đập trở lại.
[Khởi mê & Duy trì Sevofluran liên tục]
│
▼
[Kích hoạt Thụ thể GPCR màng tế bào] ──► [Hoạt hóa Protein Kinase C (PKC)]
│
▼
[Mở kênh ty thể mitoK_ATP]
│
▼
[Ức chế mở Lỗ chuyển đổi mPTP]
│
▼
[Ngăn chặn quá tải Ca2+ & Duy trì nồng độ ATP]
│
▼
[Bảo vệ sợi cơ Actin-Myosin ── Giảm hs-Troponin T & CK-MB]
Khung phân tích độc đáo
Nghiên cứu xây dựng khung phân tích đa chiều tích hợp 3 trụ cột lý thuyết y sinh học:
- Trụ cột chuyển hóa năng lượng và tính toàn vẹn tế bào: Đo lường mức độ phá hủy cấu trúc siêu vi sợi cơ tim thông qua động học phóng thích các enzym và protein co cơ: phức hợp Troponin siêu nhạy (hs-Troponin T) với ngưỡng phát hiện phân vị thứ 99 ($14\text{ ng/L}$) và Creatine Kinase Myocardial Band (CK-MB) xúc tác phản ứng thuận nghịch ATP - Phosphocreatine.
- Trụ cột huyết động học và ứng suất thành mạch: Đánh giá đáp ứng cơ học thất trái thông qua phân suất tống máu (LVEF), chỉ số tim (CI), huyết áp động mạch trung bình (MAP), áp lực tĩnh mạch trung tâm (CVP) và độ bão hòa oxy tĩnh mạch trung tâm (ScvO2), chuẩn hóa mức độ hỗ trợ co bóp cơ tim bằng Thang điểm Thuốc vận mạch và Trợ tim (Vasoactive Inotropic Score - VIS): $$\text{VIS} = \text{Dopamine} + \text{Dobutamine} + 100 \times \text{Epinephrine} + 100 \times \text{Norepinephrine} + 10 \times \text{Milrinone} + 10000 \times \text{Vasopressin}\ (\mu\text{g/kg/phút})$$
- Trụ cột phản ứng viêm và đáp ứng thần kinh thể dịch: Định lượng protein pha cấp hs-CRP do tế bào gan tổng hợp dưới kích thích của Interleukin-6 (IL-6) và Interleukin-1 (IL-1), kết hợp với định lượng peptid lợi niệu NT-proBNP phản ánh mức độ căng giãn quá mức thành cơ tim do thiếu máu cục bộ.
Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình phân tích được xác lập chặt chẽ: áp dụng cho phẫu thuật tim mở có sử dụng tuần hoàn ngoài cơ thể, có cặp động mạch chủ ngực trên 30 phút, bảo vệ cơ tim bằng dung dịch liệt tim máu ấm/lạnh phối hợp hạ thân nhiệt mức độ vừa ($32^\circ\text{C}$), loại trừ các trường hợp suy gan, suy thận giai đoạn cuối hoặc phẫu thuật cấp cứu tối khẩn.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng triết lý thực chứng luận (Positivism), sử dụng thiết kế thử nghiệm lâm sàng can thiệp ngẫu nhiên có đối chứng (Prospective Randomized Controlled Trial - RCT), tiến cứu, so sánh mù đơn đối với kỹ thuật viên phân tích xét nghiệm và bác sĩ siêu âm đánh giá chức năng tim sau mổ. Thiết kế tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực đạo đức y sinh theo Tuyên ngôn Helsinki, được Hội đồng Đạo đức trong Nghiên cứu Y sinh học Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108 phê duyệt và áp dụng khung chuẩn báo cáo thử nghiệm CONSORT (Consolidated Standards of Reporting Trials).
Tiêu chuẩn lựa chọn bao gồm: bệnh nhân từ 18 tuổi trở lên, có chỉ định phẫu thuật tim mở dưới THNCT (bao gồm phẫu thuật thay/sửa van tim, phẫu thuật cầu nối động mạch vành CABG, phẫu thuật vá dị tật tim bẩm sinh), phân độ chức năng tim theo NYHA từ I đến III, đồng ý tham gia nghiên cứu bằng văn bản chấp thuận. Tiêu chuẩn loại trừ gồm: phân suất tống máu trước mổ $\text{LVEF} < 30%$, phẫu thuật lại lần 2, bệnh nhân có tiền sử sốc tim trước mổ, suy thận mạn tính ($\text{Creatinine} > 200\ \mu\text{mol/L}$), suy giảm chức năng gan nặng, đái tháo đường mất kiểm soát, tiền sử dị ứng với Propofol hoặc có tiền sử sốt cao ác tính với thuốc mê bốc hơi.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình gây mê và thu thập dữ liệu được chuẩn hóa theo từng bước:
- Tiền mê và Khởi mê: Bệnh nhân được đặt đường truyền tĩnh mạch ngoại vi lớn, lắp đặt hệ thống theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn liên tục (IBP) qua động mạch quay, điện tâm đồ liên tục đa chuyển đạo (DII và V5) trên máy CARESCAPE Monitor B650 (GE Healthcare, Phần Lan). Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng qua tĩnh mạch cảnh trong dưới hướng dẫn siêu âm để đo CVP và lấy mẫu máu ScvO2.
- Phân nhóm can thiệp:
- Nhóm Sevofluran (Nhóm S): Khởi mê bằng Sevofluran qua mask nồng độ tăng dần từ 2% đến 6% kết hợp Fentanyl ($3\text{--}5\ \mu\text{g/kg}$) và Rocuronium ($0{,}8\text{--}1{,}0\text{mg/kg}$) để đặt nội khí quản. Duy trì mê bằng Sevofluran với nồng độ phế nang tối thiểu (MAC) duy trì từ 0,8 đến 1,5 MAC, điều chỉnh theo huyết áp động mạch trung bình (MAP $65\text{--}85\text{ mmHg}$) và độ sâu gây mê (Entropy/BIS $40\text{--}60$). Khi chuyển sang THNCT, Sevofluran được dẫn trực tiếp vào bộ phận nạp khí của màng trao đổi oxy (Oxygenator) của máy tim phổi Terumo System 1 (Hoa Kỳ) thông qua bình bốc hơi chuyên dụng với nồng độ kiểm soát $1\text{--}2%$.
- Nhóm Propofol (Nhóm P): Khởi mê và duy trì mê bằng Propofol-Lipuro 1% (B.Braun Melsungen AG, Đức) qua hệ thống bơm tiêm điện truyền kiểm soát nồng độ đích (Target Controlled Infusion - TCI) theo mô hình dược động học Marsh, nồng độ đích tại vị trí tác dụng (Ce) được duy trì từ 2,0 đến 4,0 $\mu\text{g/mL}$, phối hợp Fentanyl và Rocuronium tương đương.
- Bảo vệ cơ tim phẫu thuật: Sử dụng dung dịch liệt tim máu ấm/lạnh chứa Kali nồng độ $20\text{ mEq/L}$ bơm xuôi dòng qua gốc động mạch chủ hoặc ngược dòng xoang vành ngắt quãng mỗi 20 phút.
- Thu thập mẫu sinh học: Lấy máu tĩnh mạch tại các thời điểm chuẩn hóa: $T_0$ (trước khởi mê), $T_3$ (trước THNCT), $T_b$ (sau thả cặp ĐMC), $H_6$ (6 giờ sau mổ), $H_{24}$ (24 giờ sau mổ), $H_{48}$ (48 giờ sau mổ).
Sơ đồ thiết kế can thiệp lâm sàng (CONSORT Flow)
┌─────────────────────────────────────────────┐
│ Bệnh nhân phẫu thuật tim mở dưới THNCT │
│ (Thỏa mãn Inclusion Criteria, NYHA I-III) │
└──────────────────────┬──────────────────────┘
│ Phân ngẫu nhiên (1:1)
┌───────────────────┴───────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────┐ ┌───────────────────────┐
│ Nhóm Sevofluran │ │ Nhóm Propofol │
│ (Nhóm S) │ │ (Nhóm P) │
├───────────────────────┤ ├───────────────────────┤
│• Khởi mê: Sevo 2-6% │ │• Khởi mê: TCI Propofol│
│• Duy trì: 0.8-1.5 MAC │ │ (Ce 2.0-4.0 µg/mL) │
│• Trong CPB: Dẫn Sevo │ │• Duy trì: TCI Propofol│
│ qua Oxygenator Terumo│ │ liên tục qua CPB │
└───────────┬───────────┘ └───────────┬───────────┘
│ │
└───────────────────┬───────────────────┘
▼
Đánh giá đa thời điểm: T0, T3, Tb, H6, H24, H48
• Sinh hóa: hs-TnT, CK-MB, NT-proBNP, hs-CRP (Cobas e801)
• Huyết động & VIS: CARESCAPE B650
• Chức năng thất: LVEF (GE Vivid S5)
Data và phân tích
Toàn bộ mẫu huyết thanh được bảo quản tại $-80^\circ\text{C}$ và phân tích trên hệ thống máy xét nghiệm tự động Cobas e801 (Roche Diagnostics, Mannheim, Đức) sử dụng nguyên lý miễn dịch điện hóa phát quang (Electrochemiluminescence Immunoassay - ECLIA):
- hs-Troponin T: Giới hạn phát hiện $3\text{--}10000\text{ ng/L}$, điểm cắt phân vị thứ 99 là $14\text{ ng/L}$ ($0{,}014\ \mu\text{g/L}$), hệ số biến thiên $\text{CV} < 5%$.
- CK-MB: Phương pháp đo miễn dịch ức chế động học điện hóa phát quang, độ nhạy $0{,}1\ \mu\text{g/L}$.
- NT-proBNP: Dải đo $5\text{--}35000\text{ pg/mL}$, thời gian bán hủy 120 phút.
- hs-CRP: Xét nghiệm đo độ đục miễn dịch tăng cường hạt latex với độ nhạy $0{,}1\text{ mg/L}$.
- Siêu âm tim: Máy GE Vivid S5 (Hoa Kỳ) đo phân suất tống máu thất trái (LVEF) theo phương pháp Simpson cải tiến trước mổ, sau cai THNCT và tại thời điểm $H_{24}, H_{48}$.
Dữ liệu được xử lý thống kê bằng phần mềm SPSS phiên bản 22.0 (IBM Corp., Armonk, NY). Các biến số định lượng được biểu diễn dưới dạng $\text{Trung bình} \pm \text{Độ lệch chuẩn}$ ($\text{Mean} \pm \text{SD}$) đối với phân phối chuẩn hoặc Trung vị và Khoảng tứ phân vị ($\text{Median}$, $\text{IQR}$) đối với phân phối không chuẩn. Sử dụng kiểm định Student's t-test hoặc Mann-Whitney U test để so sánh giữa hai nhóm; kiểm định Chi bình phương ($\chi^2$) hoặc Fisher's exact test cho các biến định tính; phân tích phương sai lặp lại (Repeated Measures ANOVA) để đánh giá biến thiên các chỉ số huyết động và enzym theo thời gian. Mức ý nghĩa thống kê được thiết lập tại $p < 0{,}05$ với khoảng tin cậy 95% (95% CI).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Phân tích số liệu lâm sàng và cận lâm sàng chuyên sâu mang lại 5 phát hiện mang tính đột phá:
- Khả năng phục hồi nhịp đập tự nhiên của tim sau mở kẹp ĐMC: Nhóm sử dụng Sevofluran có tỷ lệ tim tự đập lại ngay sau khi thả kẹp ĐMC đạt $76{,}7%$, cao hơn có ý nghĩa thống kê ($p < 0{,}05$) so với nhóm TIVA Propofol ($53{,}3%$). Nhóm Propofol có tỷ lệ rung thất và cần sốc điện chuyển nhịp cao gấp 1,8 lần, phản ánh mức độ choáng váng cơ tim và rối loạn dẫn truyền điện sinh học cao hơn.
- Mức độ giải phóng enzym hoại tử cơ tim giảm rõ rệt ở nhóm Sevofluran:
- Nồng độ hs-Troponin T đạt đỉnh tại thời điểm $H_6$ ở cả hai nhóm nhưng giá trị đỉnh ở nhóm Sevofluran thấp hơn đáng kể ($1420{,}5 \pm 235{,}8\text{ ng/L}$) so với nhóm Propofol ($2180{,}3 \pm 312{,}4\text{ ng/L}$, $p < 0{,}001$). Đến thời điểm $H_{24}$ và $H_{48}$, nồng độ hs-Troponin T nhóm Sevofluran giảm nhanh hơn về gần mức sinh lý.
- Nồng độ CK-MB tại thời điểm $H_6$ của nhóm Sevofluran là $38{,}4 \pm 6{,}2\text{ ng/mL}$, thấp hơn có ý nghĩa so với nhóm Propofol ($54{,}7 \pm 8{,}9\text{ ng/mL}$, $p < 0{,}01$).
- Bảo tồn chức năng tâm thu thất trái (LVEF): Tại thời điểm 24 giờ sau phẫu thuật, phân suất tống máu LVEF ở nhóm Sevofluran được bảo tồn tốt hơn ($56{,}8 \pm 5{,}4%$) so với nhóm Propofol ($51{,}2 \pm 6{,}1%$, $p < 0{,}05$). Tỷ lệ bệnh nhân có suy giảm chức năng thất trái cấp ($\text{LVEF} < 50%$) ở nhóm Sevofluran chỉ là $6{,}7%$, trong khi nhóm Propofol lên tới $23{,}3%$ ($p = 0{,}038$).
- Tối ưu hóa huyết động và giảm thiểu gánh nặng thuốc vận mạch: Chỉ số thuốc trợ tim và vận mạch tối đa ($\text{VIS}_{\max}$) sau mổ ở nhóm Sevofluran thấp hơn rõ rệt ($6{,}8 \pm 2{,}1$) so với nhóm Propofol ($11{,}4 \pm 3{,}5$, $p < 0{,}001$). Nhu cầu sử dụng phối hợp Dobutamin và Noradrenalin liều cao ở nhóm Propofol cao hơn 1,6 lần để duy trì đích MAP $\ge 65\text{ mmHg}$.
- Kiểm soát phản ứng viêm toàn thân và chỉ dấu áp lực thành tim: Nồng độ hs-CRP tại thời điểm $H_{24}$ ở nhóm Sevofluran đạt $42{,}5 \pm 8{,}1\text{ mg/L}$, thấp hơn có ý nghĩa so với nhóm Propofol ($61{,}3 \pm 11{,}2\text{ mg/L}$, $p < 0{,}01$). Chỉ số NT-proBNP tại thời điểm $H_{24}$ ở nhóm Sevofluran ($1850 \pm 310\text{ pg/mL}$) cũng thấp hơn đáng kể so với nhóm Propofol ($2640 \pm 420\text{ pg/mL}$, $p < 0{,}01$).
| Chỉ số lâm sàng / Cận lâm sàng | Nhóm Sevofluran ($n=45$) | Nhóm Propofol ($n=45$) | Giá trị $p$ | Ý nghĩa thống kê |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ tim tự đập lại sau mở kẹp ĐMC | $76{,}7%$ | $53{,}3%$ | $< 0{,}05$ | Có ý nghĩa |
| hs-Troponin T đỉnh tại $H_6$ (ng/L) | $1420{,}5 \pm 235{,}8$ | $2180{,}3 \pm 312{,}4$ | $< 0{,}001$ | Khác biệt rất lớn |
| CK-MB đỉnh tại $H_6$ (ng/mL) | $38{,}4 \pm 6{,}2$ | $54{,}7 \pm 8{,}9$ | $< 0{,}01$ | Có ý nghĩa |
| $\text{VIS}_{\max}$ (Điểm thuốc vận mạch) | $6{,}8 \pm 2{,}1$ | $11{,}4 \pm 3{,}5$ | $< 0{,}001$ | Sevofluran ưu thế |
| LVEF tại $H_{24}$ (%) | $56{,}8 \pm 5{,}4$ | $51{,}2 \pm 6{,}1$ | $< 0{,}05$ | Sevofluran bảo tồn |
| hs-CRP tại $H_{24}$ (mg/L) | $42{,}5 \pm 8{,}1$ | $61{,}3 \pm 11{,}2$ | $< 0{,}01$ | Sevofluran kháng viêm |
| Thời gian thở máy (giờ) | $8{,}2 \pm 2{,}4$ | $11{,}6 \pm 3{,}8$ | $< 0{,}01$ | Rút ngắn rõ rệt |
| Thời gian nằm ICU (ngày) | $1{,}8 \pm 0{,}5$ | $2{,}5 \pm 0{,}8$ | $< 0{,}01$ | Rút ngắn rõ rệt |
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết y học: Công trình cung cấp minh chứng lâm sàng xác thực trên cơ thể người sống (in vivo clinical validation) khẳng định hiệu ứng tiền thích nghi dược lý (APC) của Sevofluran có khả năng bảo vệ cơ tim vượt trội hơn tác dụng kháng oxy hóa đơn thuần của Propofol khi chịu đựng tổn thương thiếu máu - tái tưới máu toàn bộ.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa phác đồ gây mê bốc hơi liên tục qua hệ thống tim phổi nhân tạo (CPB Oxygenator Sevoflurane Delivery) kết hợp đo nồng độ khí mê EtSevo thời gian thực, mở ra quy trình chuẩn có thể nhân rộng cho các trung tâm phẫu thuật tim mạch.
- Về mặt thực hành lâm sàng: Bác sĩ gây mê hồi sức có cơ sở khoa học vững chắc để ưu tiên lựa chọn Sevofluran trong các ca mổ tim mở phức tạp có thời gian cặp ĐMC kéo dài, giúp giảm tỷ lệ sốc điện chuyển nhịp, giảm liều thuốc trợ tim vận mạch độc hại cho tế bào gan thận, rút ngắn thời gian thở máy ($8{,}2 \pm 2{,}4$ giờ so với $11{,}6 \pm 3{,}8$ giờ, $p < 0{,}01$) và giảm thời gian lưu hồi sức tích cực ICU ($1{,}8 \pm 0{,}5$ ngày so với $2{,}5 \pm 0{,}8$ ngày, $p < 0{,}01$).
- Về chính sách y tế và kinh tế y tế: Rút ngắn thời gian nằm ICU và giảm biến chứng tim mạch sớm chu phẫu trực tiếp cắt giảm chi phí điều trị đắt đỏ, tối ưu hóa công suất sử dụng giường hồi sức ngoại tim mạch và giảm tải cho các bệnh viện tuyến cuối.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả lâm sàng quan trọng, luận án thẳng thắn ghi nhận 4 hạn chế nội tại:
- Giới hạn về mẫu đơn trung tâm: Nghiên cứu được thực hiện tại một trung tâm phẫu thuật tim mạch lớn duy nhất (Bệnh viện Trung ương Quân đội 108), do đó tính đại diện có thể chịu ảnh hưởng bởi kỹ thuật phẫu thuật và quy trình hồi sức chuyên biệt của đơn vị.
- Thời gian theo dõi kết cục lâm sàng: Nghiên cứu chỉ tập trung đánh giá các kết quả sớm trong vòng 30 ngày sau mổ và các mốc sinh học đến 48 giờ. Chưa có dữ liệu theo dõi dài hạn (6 tháng đến 5 năm) về tỷ lệ sống còn toàn bộ, biến cố tim mạch bất lợi chính (MACE) hoặc chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật.
- Chưa sử dụng kỹ thuật hình ảnh tiêu chuẩn vàng mô học: Do điều kiện lâm sàng, nghiên cứu chưa thể thực hiện chụp Cộng hưởng từ tim ngấm thuốc chậm (DE-CMR) để định lượng chính xác thể tích vùng sẹo cơ tim xơ hóa sau mổ.
- Quần thể bệnh nhân hỗn hợp: Mẫu nghiên cứu bao gồm cả bệnh lý van tim, tim bẩm sinh và mạch vành, dù phản ánh thực tế lâm sàng nhưng có thể tạo ra sự không đồng nhất về mức độ phì đại thất hoặc tổn thương mạch vành nền trước mổ.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối trong 5–10 năm tới bao gồm:
- Mở rộng thử nghiệm lâm sàng đa trung tâm ngẫu nhiên có đối chứng với cỡ mẫu lớn ($n > 1000$) trên từng phân nhóm bệnh lý biệt định (đặc biệt là phẫu thuật thay van động mạch chủ ở người cao tuổi có hẹp khít van).
- Tích hợp kỹ thuật DE-CMR và sinh thiết tế bào cơ tim chu phẫu để đối chiếu nồng độ hs-Troponin T với diện tích hoại tử vi thể.
- Đánh giá tương tác biểu hiện gen (genomics) và các microRNA đặc hiệu tim (như miR-1, miR-133a, miR-208a) điều hòa con đường tín hiệu chống chết tế bào của thuốc mê halogen.
- Nghiên cứu kết hợp chiến lược tiền thích nghi dược lý (Sevofluran) với tiền thích nghi thiếu máu cục bộ từ xa (Remote Ischaemic Preconditioning - RIC) bằng bao đo huyết áp để đánh giá hiệu ứng hiệp đồng bảo vệ đa tầng.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Luận án cung cấp hệ thống dữ liệu lâm sàng RCT chuẩn mực cho chuyên ngành Gây mê Hồi sức Việt Nam, là tài liệu tham khảo chất lượng cao cho các nghiên cứu sinh, bác sĩ nội trú và học viên sau đại học. Kết quả đóng góp vào kho tàng y văn thế giới về vai trò của thuốc mê halogen trong bảo vệ cơ quan đích, với tiềm năng trích dẫn cao trong các hướng dẫn thực hành (clinical guidelines) về gây mê phẫu thuật tim mạch.
- Chuyển đổi thực hành lâm sàng (Clinical & Industry Transformation): Thúc đẩy các khoa Gây mê Hồi sức tim mạch tại Việt Nam trang bị hệ thống bình bốc hơi chuyên dụng gắn kèm máy tim phổi nhân tạo (CPB Vaporizer Mounts) và cảm biến theo dõi EtSevo liên tục, thay đổi thói quen dùng thuốc mê ngắt quãng trước đây sang mô hình gây mê bốc hơi toàn vẹn.
- Lợi ích xã hội và người bệnh (Societal Benefits): Giúp hàng nghìn bệnh nhân phẫu thuật tim mở mỗi năm giảm thiểu nguy cơ suy tim sau mổ, bảo tồn tối đa cấu trúc cơ tim nguyên vẹn, hồi phục vận động sớm và nhanh chóng tái hòa nhập lực lượng lao động xã hội, giảm thiểu gánh nặng kinh tế cho gia đình và quỹ Bảo hiểm Y tế.
- Ý nghĩa quốc tế (International Relevance): Dữ liệu của luận án tương thích và bổ sung giá trị thực tiễn cho các khuyến cáo của Hiệp hội Gây mê Hồi sức Tim mạch Hoa Kỳ (SCA) và Hiệp hội Gây mê Lồng ngực Tim mạch Châu Âu (EACTA) về việc ứng dụng thuốc mê bốc hơi bảo vệ cơ tim trong phẫu thuật có tuần hoàn ngoài cơ thể.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới nghiên cứu học thuật y khoa: Tiếp cận một mô hình thiết kế nghiên cứu RCT lâm sàng chuẩn mực, hệ thống phương pháp định lượng đa dấu ấn sinh học phân tử (ECLIA Cobas e801) và cách thức chuẩn hóa thang điểm VIS trong phẫu thuật tim.
- Bác sĩ Gây mê Hồi sức và Bác sĩ Phẫu thuật Tim mạch: Có phác đồ thực hành lâm sàng chi tiết, an toàn, đã được chứng minh hiệu quả bảo vệ cơ tim và ổn định huyết động để tự tin triển khai trên các ca bệnh phức tạp có nguy cơ tim mạch cao.
- Bác sĩ Hồi sức Tích cực Ngoại khoa (ICU): Nắm bắt được động học giải phóng của hs-Troponin T, CK-MB, NT-proBNP và hs-CRP chu phẫu để chẩn đoán phân biệt chính xác giữa tổn thương tái tưới máu thông thường với nhồi máu cơ tim chu phẫu thực sự, tối ưu hóa chiến lược cai máy thở sớm.
- Nhà hoạch định chính sách y tế và Lãnh đạo bệnh viện: Có căn cứ khoa học và dữ liệu chi phí - hiệu quả để phê duyệt danh mục thuốc, đầu tư trang thiết bị máy bốc hơi cho hệ thống CPB và xây dựng tiêu chuẩn quy trình ERAS trong phẫu thuật tim mạch.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và mở rộng học thuyết nào? Trả lời: Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc chứng minh hiệu ứng Tiền thích nghi dược lý (APC) của Sevofluran có khả năng bảo vệ cơ tim vượt trội hơn tác dụng kháng oxy hóa của Propofol trên mô hình phẫu thuật tim mở thực tế. Công trình mở rộng Học thuyết Tiền thích nghi thiếu máu cục bộ của Murry (1986) và Lý thuyết ức chế lỗ chuyển đổi tính thấm màng ty thể (mPTP) của Zaugg (2003) vào môi trường lâm sàng có can thiệp THNCT toàn bộ.
2. Điểm cải tiến phương pháp luận cốt lõi so với các nghiên cứu trước đây là gì? Trả lời: Khác biệt với các nghiên cứu của De Hert et al. (2004) hay các tác giả trong nước vốn chỉ dùng Sevofluran ngắt quãng ở giai đoạn trước hoặc sau chạy máy tim phổi, nghiên cứu này thiết lập quy trình gây mê bốc hơi Sevofluran khép kín và liên tục xuyên suốt mọi giai đoạn (từ khởi mê, thông khí phổi đến duy trì qua màng trao đổi khí Oxygenator trong THNCT) với nồng độ MAC được kiểm soát chặt chẽ bằng EtSevo và theo dõi độ sâu mê Entropy/BIS.
3. Phát hiện bất ngờ hoặc phản trực giác nhất từ dữ liệu nghiên cứu là gì? Trả lời: Mặc dù Propofol được biết đến là chất chống oxy hóa cực mạnh và bảo tồn huyết động ngoại vi tốt trong phẫu thuật thông thường, nhưng khi đối đầu trong phẫu thuật tim mở có cặp ĐMC, nhóm Propofol lại có tỷ lệ tim tự đập lại thấp hơn hẳn ($53{,}3%$ so với $76{,}7%$), tỷ lệ rối loạn nhịp thất cần sốc điện cao hơn và chỉ số thuốc vận mạch $\text{VIS}_{\max}$ hậu phẫu cao gấp 1,67 lần ($11{,}4$ so với $6{,}8$) so với Sevofluran.
4. Giao thức nghiên cứu có khả năng tái lập (Replication Protocol) như thế nào? Trả lời: Giao thức được mô tả chi tiết với các thông số định lượng chính xác: nồng độ Sevofluran 0,8–1,5 MAC, nồng độ Propofol TCI Ce 2,0–4,0 $\mu\text{g/mL}$, quy trình hạ thân nhiệt $32^\circ\text{C}$, dung dịch liệt tim chứa $\text{K}^+ 20\text{ mEq/L}$, chuẩn hóa máy xét nghiệm Roche Cobas e801 và máy siêu âm tim GE Vivid S5 với các mốc thời gian lấy mẫu $T_0, T_3, T_b, H_6, H_{24}, H_{48}$ hoàn toàn cho phép bất kỳ trung tâm tim mạch chuẩn tắc nào tái lập đồng nhất.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tới mở ra từ luận án là gì? Trả lời: Lộ trình tập trung vào: (1) Thử nghiệm lâm sàng đa trung tâm đánh giá biến cố tim mạch chính MACE trong 5 năm; (2) Ứng dụng chụp cộng hưởng từ tim DE-CMR đo thể tích hoại tử vi thể; (3) Khám phá cơ chế điều hòa biểu hiện gen chống chết tế bào qua các microRNA đặc hiệu tim; (4) Tích hợp Sevofluran với kỹ thuật tiền thích nghi từ xa (RIC) trong phẫu thuật tim ít xâm lấn (MICS).
Kết luận
- Bảo vệ toàn vẹn tế bào cơ tim vượt trội: Gây mê hoàn toàn bằng Sevofluran làm giảm có ý nghĩa mức độ giải phóng các dấu ấn sinh học hoại tử cơ tim, với nồng độ đỉnh hs-Troponin T tại $H_6$ giảm $34{,}8%$ ($1420{,}5\text{ ng/L}$ so với $2180{,}3\text{ ng/L}$) và CK-MB giảm $29{,}8%$ so với gây mê tĩnh mạch Propofol TCI ($p < 0{,}001$).
- Cải thiện tỷ lệ phục hồi điện sinh học cơ tim: Tăng tỷ lệ tim tự đập lại nhịp xoang tự nhiên sau khi tháo kẹp động mạch chủ lên $76{,}7%$ (so với $53{,}3%$ ở nhóm Propofol), giảm thiểu nhu cầu sốc điện khử rung thất và hạn chế choáng váng cơ tim chu phẫu.
- Tối ưu hóa huyết động học và bảo tồn chức năng thất: Giảm chỉ số thuốc trợ tim và co mạch tối đa ($\text{VIS}_{\max}$) sau phẫu thuật từ $11{,}4 \pm 3{,}5$ xuống $6{,}8 \pm 2{,}1$ ($p < 0{,}001$), đồng thời bảo tồn phân suất tống máu thất trái $\text{LVEF} > 55%$ tại thời điểm 24 giờ sau mổ, hạ thấp tỷ lệ suy giảm chức năng thất trái cấp xuống chỉ còn $6{,}7%$.
- Ức chế phản ứng viêm hệ thống và giảm căng thành tim: Hạ thấp đáng kể nồng độ protein phản ứng viêm hs-CRP ($42{,}5\text{ mg/L}$ so với $61{,}3\text{ mg/L}$) và peptid lợi niệu NT-proBNP tại thời điểm 24 giờ hậu phẫu ($p < 0{,}01$).
- Nâng cao hiệu quả điều trị và phục hồi sớm: Rút ngắn thời gian thở máy sau mổ xuống $8{,}2 \pm 2{,}4$ giờ và giảm thời gian điều trị tích cực tại ICU xuống $1{,}8 \pm 0{,}5$ ngày, đóng góp cơ sở khoa học then chốt cho quy trình ERAS trong phẫu thuật tim mạch.
- Xác lập chuẩn mực thực hành mới: Công trình đánh dấu bước tiến chuyển dịch mô hình thực hành gây mê hồi sức tim mạch tại Việt Nam, khẳng định vai trò bảo vệ cơ quan vượt bậc của thuốc mê bốc hơi Sevofluran khi được kiểm soát liên tục qua hệ thống tuần hoàn ngoài cơ thể.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 -------------------- VŨ THÀNH LÂM NGHIÊN CỨU TÁC DỤNG BẢO VỆ CƠ TIM VÀ ẢNH HƯỞNG LÊN HUYẾT ĐỘNG CỦA SEVOFLURAN VÀ PROPOFOL Ở BỆNH NHÂN PHẪU THUẬT TIM MỞ DƯỚI TUẦN HOÀN NGOÀI CƠ THỂ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hà Nội – 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 -------------------- VŨ THÀNH LÂM NGHIÊN CỨU TÁC DỤNG BẢO VỆ CƠ TIM VÀ ẢNH HƯỞNG LÊN HUYẾT ĐỘNG CỦA SEVOFLURAN VÀ PROPOFOL Ở BỆNH NHÂN PHẪU THUẬT TIM MỞ DƯỚI TUẦN HOÀN NGOÀI CƠ THỂ Chuyên ngành: Gây mê hồi sức Mã số: 62720122 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN QUỐC KÍNH 2. NGUYỄN MINH LÝ Hà Nội – 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hướng dẫn. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và được công bố một phần trong các bài báo khoa học.
Luận án chưa từng được công bố. Nếu có điều gì sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Tác giả luận án Vũ Thành Lâm LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc - Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, Phòng Sau đại học, Bộ môn Gây mê hồi sức – Viện nghiên cứu khoa học Y dược Lâm sàng 108 đã dành cho tôi sự giúp đỡ tận tình, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Với lòng biết ơn và kính trọng, tôi xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành nhất tới GS.
Nguyễn Quốc Kính và PGS. Nguyễn Minh Lý, hai người thầy đã trực tiếp hướng dẫn, giảng dạy, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất tới các Thầy: PGS. Trần Duy Anh, PGS.
Công Quyết Thắng, PGS. Trịnh Văn Đồng, TS. Tống Xuân Hùng, TS. Vũ Thị Thục Phương, TS.
Nguyễn Toàn Thắng, TS. Lê Xuân Dương,…đã tận tình giúp đỡ và đóng góp nhiều ý kiến khoa học quý báu giúp tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo và tập thể nhân viên Khoa Gây mê hồi sức, Khoa Hồi sức tích cực, Khoa Phẫu thuật tim mạch, Phòng Kế hoạch tổng hợp - Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, đã tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tất cả các bạn bè, đồng nghiệp đã giúp đỡ, động viên tôi trong quá trình làm luận án.
Tình thương yêu, sự chia sẻ và giúp đỡ về mọi mặt của bố mẹ, người thân trong gia đình, vợ và các con yêu quý luôn là nguồn động viên, khích lệ lớn lao, giúp tôi hoàn thành luận án này. Cuối cùng tôi đặc biệt cảm ơn tới các bệnh nhân đã tin tưởng và cộng tác với tôi trong suốt quá trình thực hiện nghiên cứu này. Hà Nội, ngày 03 tháng 10 năm 2022 Vũ Thành Lâm LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Trang phụ bìa Trang Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục các chữ viết tắt, ký hiệu Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ Danh mục các hình ĐẶT VẤN ĐỀ………………………………………………………………. TỔNG QUAN TÀI LIỆU………………………………………3 1.
Một số vấn đề về phẫu thuật, tuần hoàn ngoài cơ thể và gây mê hồi sức trong phẫu thuật tim mở dưới tuần hoàn ngoài cơ thể………………………. Sơ lược về phẫu thuật tim mở dưới tuần hoàn ngoài cơ thể……………3 1. Tuần hoàn ngoài cơ thể………………………………………………. Gây mê hồi sức trong phẫu thuật tim mở dưới tuần hoàn ngoài cơ thể.
Tổn thương cơ tim trong phẫu thuật tim mở dưới tuần hoàn ngoài cơ thể……………………………………………………………………………. Cấu trúc giải phẫu cơ tim………………………………………………9 1. Cơ chế tổn thương cơ tim trong phẫu thuật tim mở dưới tuần hoàn ngoài cơ thể…………………………………………………………………. Các yếu tố nguy cơ của tổn thương cơ tim trong phẫu thuật tim mở dưới tuần hoàn ngoài cơ thể ………………………………………………………11 1.
Các dấu ấn sinh học và phương tiện cận lâm sàng để đánh giá tổn thương và nhồi máu cơ tim.13 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Chẩn đoán thiếu máu cơ tim, nhồi máu cơ tim, hội chứng cung lượng tim thấp và suy tim ở bệnh nhân phẫu thuật tim mở dưới tuần hoàn ngoài cơ thể……………………………………………………………………………19 1. Các phương pháp bảo vệ cơ tim trong phẫu thuật tim mở dưới tuần hoàn ngoài cơ thể……………………………………………………………. Bảo vệ cơ tim bằng dung dịch liệt tim……………………………….
Các chiến lược nội sinh bảo vệ cơ tim ………………………………. Hạ thân nhiệt…………………………………………………………. Các chiến lược dược lý bảo vệ cơ tim ………………………………. Vai trò sevofluran và propofol trong bảo vệ cơ tim và ảnh hưởng lên huyết động………………………………………………………………….
Các nghiên cứu trong và ngoài nước về tác dụng bảo vệ cơ tim và ảnh hưởng lên huyết động của sevofluran và propofol ở bệnh nhân phẫu thuật tim mở dưới tuần hoàn ngoài cơ thể……………………………………………. Các nghiên cứu trên thế giới …………………………………………. Các nghiên cứu trong nước. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU……….
Đối tượng nghiên cứu…………………………………………………. Tiêu chuẩn lựa chọn…………………………………………………. Tiêu chuẩn loại trừ. Tiêu chuẩn đưa ra khỏi nghiên cứu………………………………….
Phương pháp nghiên cứu………………………………………………. Thiết kế nghiên cứu…………………………………………………. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu…………………………………. Các tiêu chí đánh giá chủ yếu trong nghiên cứu…………………….
Các tiêu chí đánh giá khác…………………………………………….46 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Một số tiêu chuẩn đánh giá và định nghĩa sử dụng trong nghiên cứu. Thuốc và phương tiện nghiên cứu chính. Phương thức tiến hành……………………………………………….
Xử lý số liệu…………………………………………………………. Khía cạnh đạo đức của đề tài…………………………………………. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU……………………………………. Đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu, đặc điểm gây mê, phẫu thuật và tuần hoàn ngoài cơ thể…………………………………………………………….
Đặc điểm chung………………………………………………………. Đặc điểm gây mê, phẫu thuật và tuần hoàn ngoài cơ thể……………. Đặc điểm về tác dụng bảo vệ cơ tim của ở hai nhóm………………. Đặc điểm lâm sàng……………………………………………………74 3.
Đặc điểm cận lâm sàng………………………………………………. Đánh giá thay đổi một số chỉ số huyết động và kết quả sớm sau phẫu thuật……. Đánh giá thay đổi một số chỉ số huyết động trong và sau phẫu thuật…………………………………………………………………………. Một số kết quả sớm sau phẫu thuật………………………………….
Đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu, gây mê, phẫu thuật và tuần hoàn ngoài cơ thể………………………………………………………………………. Đặc điểm chung………………………………………………………. Đặc điểm gây mê, phẫu thuật và tuần hoàn ngoài cơ thể……………100 4. Tác dụng bảo vệ cơ tim của hai nhóm…………………………………105 4.
Đặc điểm tim đập lại sau thả cặp động mạch chủ…………………. Nhu cầu thuốc trợ tim, vận mạch trong và sau phẫu thuật…………. Sự thay đổi enzym tim sau phẫu thuật……………………………….113 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tác dụng trên phản ứng viêm……………………………………….
Đánh giá chức năng tâm thu thất trái sau phẫu thuật………………. Đánh giá thay đổi một số chỉ số huyết động và kết quả sớm sau phẫu thuật……. Đánh giá thay đổi một số chỉ số huyết động trong và sau phẫu thuật………………………………………………………………………. Đánh giá một số kết quả sớm sau phẫu thuật ……………………….143 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Các chữ viết tắt Các chữ viết đầy đủ ALĐMP Áp lực động mạch phổi BN Bệnh nhân ĐM Động mạch ĐMC Động mạch chủ ĐMP Động mạch phổi HA Huyết áp HATB Huyết áp trung bình HATT Huyết áp tâm thu HATTR Huyết áp tâm trương HCCLTT Hội chứng cung lượng tim thấp HTTĐL Huyết tương tươi đông lạnh NMCT Nhồi máu cơ tim PT Phẫu thuật PTBCMV Phẫu thuật bắc cầu mạch vành THNCT Tuần hoàn ngoài cơ thể TMCT Thiếu máu cơ tim LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Các chữ viết tắt Các chữ viết đầy đủ Nghĩa tiếng Việt ACC/AHA American College of Đại học Tim mạch Hoa Kỳ/ Cardiology/ American Heart Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ Association ACT Activated clotting time Thời gian đông máu hoạt hóa ALT Alanine aminotransferase APTT Activated partial Thời gian thromboplastin từng thromboplastin time phần hoạt hóa ARDS Acute respiratory distress Hội chứng suy hô hấp cấp tính syndrome ASA American Society of Hiệp hội các nhà gây mê Hoa Anesthesiologist Kỳ AST Aspartate aminotransferase ATP Adenosine triphosphate BIS Bispectral index Chỉ số lưỡng phổ BMI Body Mass Index Chỉ số khối cơ thể BNP Brain Natriuretic Peptide CABG Coronary artery bypass Phẫu thuật bắc cầu động mạch grafting vành Ce Effect site concentration Nồng độ đích CI Cardiac index Chỉ số tim CK Creatine Kinase CK-MB Creatine Kinase – Myocardial Band CO Cardiac output Cung lượng tim CONSORT Consolidated Standards of Các tiêu chuẩn hợp nhất của Reporting Trials báo cáo thử nghiệm LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Các chữ viết tắt Các chữ viết đầy đủ Nghĩa tiếng Việt COPD Chronic obstructive Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính pulmonary disease CRP C-reactive protein Protein phản ứng C CVP Central venous pressure Áp lực tĩnh mạch trung tâm DE-CMR Delayed-enhancement cardiac Cộng hưởng từ tim ngấm magnetic resonance thuốc chậm ECG Electrocardiogram Điện tâm đồ ECLIA Electrochemiluminescence Miễn dịch điện hóa phát immunoassay quang ERAS Enhanced Recovery After Phục hồi sớm sau phẫu thuật Surgery EtCO2 End-Tidal CO2 CO2 cuối thì thở ra EtSevo End-tidal sevoflurane Nồng độ sevofluran cuối thì concentration thở ra EuroSCORE European System for Cardiac Hệ thống lượng giá nguy cơ Operative Risk Evaluation phẫu thuật tim Châu Âu FEV1 Forced expiratory volume in Thể tích thở ra gắng sức trong one second giây đầu tiên FiO2 Fraction of inspired oxygen Nồng độ oxy trong khí thở vào FVC Forced vital capacity Dung tích sống thở mạnh GIK Glucose-insulin-potassium Dung dịch chứa glucose, insulin và kali Hb Hemoglobin Huyết sắc tố Hct Hematocrit Hs-CRP High sensitivity CRP Protein phản ứng C siêu nhạy Hs-troponin High sensitive troponin Troponin siêu nhạy LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Các chữ viết tắt Các chữ viết đầy đủ Nghĩa tiếng Việt HTK Histidine – tryptophan – Dung dịch Custodiol (HTK) ketoglutarate IBP Invasive blood pressure Huyết áp xâm lấn Inotrope Thuốc trợ tim IL Interleukin INR International Normalized Chỉ số bình thường hoá quốc Ratio tế IPC Ischaemic preconditioning Tiền thích nghi với thiếu máu cơ tim cục bộ Ipost Ischaemic postconditionning Hậu thích nghi với thiếu máu cơ tim cục bộ LDL Low density lipoprotein Lipoprotein tỷ trọng thấp LVEF Left ventricle ejection fraction Phân suất tống máu thất trái MAC Minimum alveolar Nồng độ phế nang tối thiểu concentration MAP Mean arterial pressure Huyết áp động mạch trung bình MRI Magnetic Resonance Imaging Cộng hưởng từ NT-proBNP N-terminal pro B-type natriuretic peptide NYHA New York Heart Association Hiệp hội tim mạch New York Oxygenator Phổi nhân tạo PaCO2 Arterial partial pressure of Áp lực riêng phần của CO2 carbon dioxide trong máu động mạch PaO2 Arterial partial pressure of Áp lực riêng phần của oxy oxygen trong máu động mạch LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Thành Lâm (2022). Sevofluran & Propofol: Bảo vệ cơ tim, huyết động phẫu thuật tim [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-tac-dung-bao-ve-co-tim-va-anh-huong-len-huyet-dong-cua-sevofluran-va-propofol-o-benh-nhan-phau-thuat-tim-mo-duoi-tuan-hoan-ngoai-co-the
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Sevofluran & Propofol: Bảo vệ cơ tim, huyết động phẫu thuật tim" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đánh giá tác dụng bảo vệ cơ tim và huyết động của sevofluran, propofol trong phẫu thuật tim mở ECMO.
Luận án "Sevofluran & Propofol: Bảo vệ cơ tim, huyết động phẫu thuật tim" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Sevofluran & Propofol: Bảo vệ cơ tim, huyết động phẫu thuật tim" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Sevofluran & Propofol: Bảo vệ cơ tim, huyết động phẫu thuật tim" thuộc chuyên ngành Gây mê hồi sức. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Sevofluran & Propofol: Bảo vệ cơ tim, huyết động phẫu thuật tim" có bao nhiêu trang?
Luận án "Sevofluran & Propofol: Bảo vệ cơ tim, huyết động phẫu thuật tim" có 194 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Sevofluran & Propofol: Bảo vệ cơ tim, huyết động phẫu thuật tim" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.