Luận án nghiên cứu tác động trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đến kết quả hoạt động tài chính tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Luận án TS: Tác động CSR đến kết quả tài chính ngân hàng thương mại Việt Nam. Phân tích sâu sắc, đóng góp cho thực tiễn quản trị doanh nghiệp.

Chuyên ngành
Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

181

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Vai trò của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp hiện nay
Số trang:
181 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Kinh tế
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Vai trò của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp hiện nay

Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (TNXHDN) là cam kết của doanh nghiệp với cộng đồng và các bên liên quan. Khái niệm này đã phát triển mạnh mẽ qua nhiều thập kỷ. Ban đầu, TNXHDN thường chỉ là hoạt động từ thiện. Hiện nay, TNXHDN trở thành một phần không thể thiếu của chiến lược kinh doanh. Nó không chỉ là nghĩa vụ đạo đức. TNXHDN còn là yếu tố chiến lược tạo lợi thế cạnh tranh. Các doanh nghiệp nhận thức rõ về tầm quan trọng của đạo đức kinh doanh. Thực hiện TNXHDN giúp doanh nghiệp xây dựng uy tín. Điều này thu hút khách hàng, đối tác và nhà đầu tư. TNXHDN góp phần vào sự phát triển bền vững doanh nghiệp. Nó mang lại lợi ích lâu dài, vượt ra ngoài mục tiêu lợi nhuận ngắn hạn.

1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của trách nhiệm xã hội

Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp là sự tự nguyện của doanh nghiệp. Doanh nghiệp thực hiện các hoạt động đóng góp cho xã hội. Các hoạt động này bao gồm bảo vệ môi trường, quan tâm đến người lao động, đóng góp cộng đồng. Tầm quan trọng của TNXHDN ngày càng được khẳng định. Một doanh nghiệp có trách nhiệm xã hội cao thường có uy tín doanh nghiệp tốt hơn. Điều này giúp doanh nghiệp tạo dựng hình ảnh tích cực. Nó cũng củng cố lòng tin từ phía khách hàng. TNXHDN giảm thiểu rủi ro pháp lý và danh tiếng. Nó là nền tảng cho sự phát triển bền vững.

1.2. Xu hướng phát triển bền vững doanh nghiệp toàn cầu

Xu hướng phát triển bền vững doanh nghiệp đang lan rộng toàn cầu. Các nhà đầu tư ngày càng quan tâm đến tiêu chí ESG (Môi trường, Xã hội, Quản trị). Doanh nghiệp cần tích hợp các yếu tố ESG vào chiến lược. Điều này không chỉ đáp ứng yêu cầu từ thị trường. Nó còn tạo ra giá trị dài hạn cho doanh nghiệp. Phát triển bền vững giúp doanh nghiệp thích ứng với biến đổi khí hậu. Nó cũng giải quyết các vấn đề xã hội. Tăng cường quản trị công ty minh bạch là một phần của xu hướng này. Các công ty tiên phong trong ESG thường có hiệu quả tài chính tốt hơn. Họ có khả năng thu hút vốn đầu tư bền vững.

II. Cơ sở lý luận về trách nhiệm xã hội và hiệu quả tài chính

Nghiên cứu về mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội doanh nghiệp và kết quả hoạt động tài chính đã thu hút nhiều sự chú ý. Có nhiều lý thuyết giải thích sự tương tác này. Các lý thuyết này cung cấp khung phân tích vững chắc. Chúng giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn lợi ích khi thực hiện TNXHDN. Hiểu biết về cơ sở lý luận giúp doanh nghiệp định hình chiến lược phù hợp. Chiến lược này tích hợp các hoạt động xã hội vào mô hình kinh doanh. Điều này nhằm đạt được cả mục tiêu xã hội và lợi nhuận doanh nghiệp. Các mô hình lý thuyết cũng chỉ ra các yếu tố điều tiết. Chúng ảnh hưởng đến mức độ tác động của TNXHDN lên hiệu quả tài chính. Quản trị công ty minh bạch là một yếu tố quan trọng.

2.1. Các lý thuyết nền tảng về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp

Nhiều lý thuyết giải thích TNXHDN. Lý thuyết các bên liên quan nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đáp ứng nhu cầu tất cả các bên. Các bên bao gồm nhân viên, khách hàng, nhà cung cấp, cộng đồng. Lý thuyết ủy quyền giải thích hành động TNXHDN là cách doanh nghiệp giành được sự chấp thuận xã hội. Lý thuyết dựa trên nguồn lực (Resource-Based View) coi TNXHDN là nguồn lực chiến lược. Nguồn lực này tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Các lý thuyết này là cơ sở cho việc kiểm định tác động của TNXHDN. Chúng kết nối hành vi doanh nghiệp với kỳ vọng xã hội.

2.2. Đo lường hiệu quả tài chính doanh nghiệp và ESG

Hiệu quả tài chính doanh nghiệp được đo lường bằng nhiều chỉ số. Các chỉ số này bao gồm khả năng sinh lợi trên tổng tài sản (ROA). Khả năng sinh lợi trên vốn chủ sở hữu (ROE) cũng là một chỉ số quan trọng. Lợi nhuận ròng, biên lợi nhuận cũng được sử dụng. Bên cạnh các chỉ số tài chính truyền thống, tiêu chí ESG ngày càng quan trọng. ESG là khung đánh giá toàn diện về tính bền vững của doanh nghiệp. Việc tích hợp các yếu tố ESG vào đánh giá tài chính giúp có cái nhìn đầy đủ. Nó phản ánh giá trị thương hiệu và quản trị công ty. Điều này cho thấy cam kết phát triển bền vững doanh nghiệp.

2.3. Mối liên hệ giữa đạo đức kinh doanh và lợi nhuận

Mối liên hệ giữa đạo đức kinh doanh và lợi nhuận doanh nghiệp là phức tạp. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu chỉ ra mối tương quan tích cực. Đạo đức kinh doanh cao củng cố uy tín doanh nghiệp. Nó giúp thu hút khách hàng trung thành. Một doanh nghiệp hoạt động có đạo đức thường có môi trường làm việc tốt hơn. Điều này cải thiện năng suất lao động. Nó giảm thiểu chi phí phát sinh từ các hành vi phi đạo đức. Đầu tư vào đạo đức kinh doanh mang lại lợi nhuận bền vững. Nó tạo ra giá trị thương hiệu mạnh mẽ. Đây là yếu tố quan trọng cho hiệu quả tài chính lâu dài.

III. Thực trạng TNXHDN và kết quả hoạt động tài chính

Việc thực hiện trách nhiệm xã hội doanh nghiệp tại Việt Nam đang có những bước tiến đáng kể. Nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các ngân hàng thương mại, đã nhận thức rõ giá trị của TNXHDN. Họ chủ động triển khai các hoạt động xã hội, môi trường. Tuy nhiên, mức độ và phương thức thực hiện vẫn còn khác nhau. Kết quả hoạt động tài chính của các doanh nghiệp cũng biến động. Cần có cái nhìn tổng thể về thực trạng này. Đánh giá khách quan giúp xác định những điểm mạnh, điểm yếu. Điều này hỗ trợ đề xuất giải pháp phù hợp. Việc theo dõi chặt chẽ kết quả hoạt động tài chính song song với TNXHDN là cần thiết. Nó cho thấy mối liên hệ thực tế giữa hai yếu tố.

3.1. Tổng quan thực hiện trách nhiệm xã hội tại doanh nghiệp

Các doanh nghiệp Việt Nam đã tích cực tham gia vào hoạt động TNXHDN. Nhiều sáng kiến đã được triển khai. Các sáng kiến này tập trung vào phúc lợi xã hội, bảo vệ môi trường, phát triển cộng đồng. Ngân hàng thương mại đặc biệt chú trọng các chương trình tài chính xanh, hỗ trợ cộng đồng. Tuy nhiên, việc báo cáo TNXHDN chưa đồng bộ. Nhiều doanh nghiệp vẫn coi đây là chi phí hơn là đầu tư chiến lược. Cần nâng cao nhận thức về lợi ích dài hạn của TNXHDN. Điều này thúc đẩy việc tích hợp sâu rộng hơn các tiêu chí ESG.

3.2. Đánh giá kết quả hoạt động tài chính gần đây

Kết quả hoạt động tài chính của doanh nghiệp Việt Nam trong những năm gần đây có sự phân hóa. Một số ngành, doanh nghiệp đạt tăng trưởng lợi nhuận tốt. Ngược lại, một số khác đối mặt với nhiều thách thức. Các chỉ số như ROA, ROE, lợi nhuận ròng là thước đo chính. Cần phân tích kỹ lưỡng các yếu tố ảnh hưởng. Các yếu tố này bao gồm môi trường kinh tế vĩ mô, cạnh tranh thị trường. Đồng thời, đánh giá tác động của các yếu tố nội tại. Việc thực hiện TNXHDN có thể là một yếu tố quan trọng. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính và giá trị thương hiệu.

IV. Kiểm định tác động TNXHDN đến lợi nhuận doanh nghiệp

Nghiên cứu này tiến hành kiểm định thực chứng. Mục tiêu là xác định rõ ràng tác động của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp đến kết quả hoạt động tài chính. Các mô hình thống kê được sử dụng để phân tích dữ liệu. Dữ liệu từ các doanh nghiệp cụ thể (ví dụ: ngân hàng thương mại Việt Nam) được thu thập. Kiểm định giả thuyết giúp lượng hóa mối quan hệ này. Kết quả kiểm định cung cấp bằng chứng khoa học. Nó xác nhận tầm quan trọng của TNXHDN đối với lợi nhuận doanh nghiệp. Các yếu tố ESG cũng được xem xét trong quá trình này. Việc hiểu rõ tác động này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chiến lược CSR. Điều này nhằm đạt được hiệu quả tài chính tối ưu.

4.1. Phương pháp nghiên cứu và mô hình kiểm định

Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng. Dữ liệu tài chính và hoạt động TNXHDN được thu thập. Các mô hình hồi quy đa biến được sử dụng để kiểm định giả thuyết. Biến phụ thuộc là các chỉ số kết quả hoạt động tài chính. Các chỉ số bao gồm ROA và ROE. Biến độc lập là các chỉ số đo lường mức độ thực hiện TNXHDN. Các biến kiểm soát cũng được đưa vào mô hình. Điều này nhằm loại bỏ các yếu tố ngoại sinh. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả phân tích.

4.2. Kết quả phân tích tác động đến hiệu quả tài chính

Kết quả phân tích cho thấy mối quan hệ đáng kể. Thực hiện trách nhiệm xã hội doanh nghiệp có tác động tích cực đến hiệu quả tài chính. Các chỉ số TNXHDN có tương quan thuận với ROA và ROE. Điều này chứng minh rằng đầu tư vào TNXHDN không chỉ là chi phí. Nó là khoản đầu tư mang lại lợi nhuận. Doanh nghiệp thực hiện TNXHDN tốt hơn thường có kết quả hoạt động tài chính ổn định. Họ cũng có khả năng phục hồi tốt hơn trong môi trường kinh tế khó khăn. Kết quả này củng cố tầm quan trọng của ESG.

4.3. Ý nghĩa của phát triển bền vững đối với lợi nhuận

Kết quả kiểm định nhấn mạnh ý nghĩa của phát triển bền vững. Phát triển bền vững là chiến lược quan trọng để tăng cường lợi nhuận doanh nghiệp. Các doanh nghiệp tập trung vào ESG xây dựng được giá trị thương hiệu mạnh. Họ thu hút được các nhà đầu tư có ý thức xã hội. Điều này giúp giảm chi phí vốn. Nó cũng cải thiện khả năng tiếp cận thị trường mới. Phát triển bền vững không chỉ là xu hướng. Nó là yếu tố cốt lõi để duy trì và gia tăng lợi nhuận trong dài hạn. Nó thể hiện mối liên kết chặt chẽ giữa đạo đức kinh doanh và hiệu quả tài chính.

V. Giải pháp thúc đẩy phát triển bền vững doanh nghiệp

Để tối đa hóa lợi ích từ trách nhiệm xã hội doanh nghiệp, cần có các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này phải đến từ nhiều phía. Chính phủ cần tạo hành lang pháp lý thuận lợi. Các doanh nghiệp cần chủ động tích hợp TNXHDN vào chiến lược cốt lõi. Các bên liên quan khác cũng đóng vai trò quan trọng. Mục tiêu là thúc đẩy phát triển bền vững doanh nghiệp. Điều này nhằm nâng cao cả kết quả hoạt động tài chính và giá trị xã hội. Việc áp dụng các thông lệ quốc tế về quản trị công ty và ESG là rất cần thiết. Các giải pháp này đảm bảo doanh nghiệp có thể cạnh tranh hiệu quả. Họ cũng đóng góp tích cực cho xã hội. Việc liên tục theo dõi và đánh giá hiệu quả là then chốt.

5.1. Nhóm giải pháp nâng cao quản trị công ty và ESG

Doanh nghiệp cần tăng cường quản trị công ty minh bạch. Điều này bao gồm việc xây dựng các bộ quy tắc đạo đức rõ ràng. Nó cũng yêu cầu công khai thông tin về hoạt động TNXHDN. Tích hợp tiêu chí ESG vào quy trình ra quyết định là cần thiết. Doanh nghiệp nên đầu tư vào công nghệ xanh và quy trình sản xuất bền vững. Phát triển văn hóa doanh nghiệp hướng tới phát triển bền vững. Đào tạo nhân viên về TNXHDN cũng rất quan trọng. Các hành động này giúp củng cố uy tín doanh nghiệp. Nó cải thiện hiệu quả tài chính dài hạn.

5.2. Khuyến nghị chính sách và hỗ trợ từ các bên liên quan

Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước cần ban hành các chính sách khuyến khích. Các chính sách này hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện TNXHDN. Điều này có thể bao gồm ưu đãi thuế, các khoản vay ưu đãi cho dự án xanh. Xây dựng bộ chỉ tiêu đánh giá TNXHDN theo thông lệ quốc tế. Điều này tạo ra một sân chơi công bằng. Các tổ chức tài chính có thể cung cấp sản phẩm tài chính bền vững. Cộng đồng và khách hàng cần nâng cao nhận thức. Điều này tạo áp lực tích cực cho doanh nghiệp. Sự hợp tác từ các bên giúp thúc đẩy phát triển bền vững hiệu quả.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC ĐỒ THỊ
DANH MỤC CÁC HÌNH
1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU
1.1. Lý do chọn đề tài
1.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước
1.2.1. Tổng quan các nghiên cứu trên thế giới
1.2.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước
1.2.3. Khoảng trống nghiên cứu
1.3. Mục đích, nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu
1.3.1. Mục đích nghiên cứu
1.3.2. Nhiệm vụ nghiên cứu
1.3.3. Câu hỏi nghiên cứu
1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.4.1. Đối tượng nghiên cứu
1.4.2. Phạm vi nghiên cứu
1.5. Phương pháp nghiên cứu
1.5.1. Quy trình nghiên cứu
1.5.2. Phương pháp thu thập dữ liệu
1.5.3. Phương pháp xử lý dữ liệu
1.6. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn
1.6.1. Ý nghĩa khoa học
1.6.2. Ý nghĩa về thực tiễn
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP VÀ KẾT QUẢ TÀI CHÍNH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
2.1. Cơ sở lý luận về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp
2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp
2.1.2. Khái niệm trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp
2.1.3. Các lý thuyết liên quan TNXHDN
2.1.4. Các phương thức thực hiện TNXHDN
2.2. Cơ sở lý luận về kết quả tài chính của ngân hàng thương mại
2.2.1. Khái niệm và phân loại ngân hàng thương mại
2.2.2. Hoạt động tài chính của ngân hàng thương mại
2.2.3. Kết quả tài chính của ngân hàng thương mại
2.3. Cơ sở lý luận về tác động TNXHDN đến KQTC của NHTM
2.3.1. Các hướng nghiên cứu về tác động TNXHDN và KQTC
2.3.2. Mô hình lý thuyết kiểm định tác động TNXHDN đến kết quả hoạt động tài chính của NHTM
2.3.3. Khung phân tích và giả thuyết nghiên cứu
2.4. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG THỰC HIỆN TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP VÀ KẾT QUẢ TÀI CHÍNH TẠI CÁC NHTM VIỆT NAM
3.1. Khái quát các NHTM Việt Nam
3.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển các NHTM Việt Nam
3.1.2. Số lượng ngân hàng thương mại Việt Nam
3.1.3. Đặc điểm hệ thống NHTM Việt Nam
3.2. Thực trạng kết quả tài chính của các NHTM Việt Nam
3.2.1. Kết quả tài chính của các NHTM Việt Nam 2010-2012
3.2.2. Kết quả tài chính NHTM Việt Nam 2012-2014
3.2.3. Đánh giá chung về kết quả tài chính của các NHTM tại Việt Nam
3.3. Thực trạng thực hiện TNXHDN của các NHTM Việt Nam
3.3.1. Các bên liên quan thực hiện TNXHDN của NHTM
3.3.2. Thực trạng thực hiện TNXHDN của NHTM
3.3.3. Đánh giá thực hiện TNXHDN và kết quả tài chính của NHTM
3.4. Kết luận chương 3
4. CHƯƠNG 4: KIỂM ĐỊNH KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP ĐẾN KẾT QUẢ TÀI CHÍNH TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM
4.1. Thống kê mẫu mô tả
4.1.1. Thống kê mô tả các thông tin chung
4.1.2. Thống kê mô tả về lợi ích của ngân hàng thực hiện TNXHDN
4.1.3. Thống kê mô tả về mục đích thực hiện TNXHDN của Ngân hàng
4.1.4. Thống kê mô tả về các yếu tố thúc đẩy NHTM thực hiện TNXHDN
4.2. Kiểm định thang đo TNXHDN
4.2.1. Kiểm định độ tin cậy thang đo TNXHDN
4.2.2. Kiểm tra hiệu lực của thang đo
4.3. Kiểm định giả thuyết nghiên cứu
4.3.1. Kiểm định giả thuyết tác động của thực hiện TNXHDN đến khả năng sinh lợi trên tổng tài sản của ngân hàng (ROA)
4.3.2. Kiểm định giả thuyết tác động của thực hiện TNXHDN đến khả năng sinh lợi trên vốn chủ sở hữu (ROE)
4.4. Kết luận kiểm định thực chứng
5. CHƯƠNG 5: GIẢI PHÁP VÀ KHUYẾN NGHỊ THÚC ĐẨY THỰC HIỆN TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP TẠI CÁC NHTM VIỆT NAM
5.1. Định hướng phát triển hệ thống NHTM Việt Nam trong thời gian tới
5.1.1. Nâng cao năng lực cạnh tranh trước áp lực hội nhập
5.1.2. Dẫn dắt các ngành kinh tế khác trong chiến lược tăng trưởng xanh
5.1.3. Thực hiện quản trị công ty theo chuẩn quốc tế (Basel, OECD)
5.2. Giải pháp thúc đẩy thực hiện TNXHDN tại các NHTM Việt Nam theo các thông lệ quốc tế
5.2.1. Nhóm giải pháp do các Ngân hàng chủ động thực hiện
5.2.2. Nhóm giải pháp đối với khách hàng và cộng đồng để thúc đẩy ngân hàng thực hiện TNXHDN
5.2.3. Xây dựng bộ chỉ tiêu đánh giá TNXHDN theo thông lệ quốc tế
5.3. Khuyến nghị thúc đẩy thực hiện TNXHDN tại các NHTM Việt Nam
5.3.1. Ứng dụng đánh giá thí điểm 10 NHTM Việt Nam top đầu theo chuẩn quốc tế
5.3.2. Khuyến nghị Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước
5.3.3. Khuyến nghị với các Bộ Ban ngành
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đến kết quả hoạt động tài chính tại các ngân hàng thương mại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (181 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TRẦN THỊ HOÀNG YẾN NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP ĐẾN KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2016 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TRẦN THỊ HOÀNG YẾN NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP ĐẾN KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM Chuyên ngành : Quản trị kinh doanh Mã số : 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. Nhâm Phong Tuân Xác nhận của Người hướng dẫn 1 Xác nhận của Người hướng dẫn 2 PGS. Nguyễn Hồng Sơn TS. Nhâm Phong Tuân Xác nhận của Chủ tịch Hội đồng PGS.

Trần Anh Tài HÀ NỘI - 2016 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Trần Thị Hoàng Yến TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC DANH MỤC VIẾT TẮT. i DANH MỤC CÁC BẢNG.

iii DANH MỤC CÁC ĐỒ THỊ .v DANH MỤC CÁC HÌNH .v CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU. Lý do chọn đề tài. Tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước. Tổng quan các nghiên cứu trên thế giới.

Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước. Khoảng trống nghiên cứu. Mục đích, nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu .Mục đích nghiên cứu .Nhiệm vụ nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Quy trình nghiên cứu. Phương pháp thu thập dữ liệu. Phương pháp xử lý dữ liệu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn.

Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa về thực tiễn .38 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP VÀ KẾT QUẢ TÀI CHÍNH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI. Cơ sở lý luận về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Lịch sử hình thành và phát triển trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.

Khái niệm trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Các lý thuyết liên quan TNXHDN. Các phương thức thực hiện TNXHDN. Cơ sở lý luận về kết quả tài chính của ngân hàng thương mại.

Khái niệm và phân loại ngân hàng thương mại .57 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Hoạt động tài chính của ngân hàng thương mại. Kết quả tài chính của ngân hàng thương mại. Cơ sở lý luận về tác động TNXHDN đến KQTC của NHTM.

Các hướng nghiên cứu về tác động TNXHDN và KQTC. Mô hình lý thuyết kiểm định tác động TNXHDN đến kết quả hoạt động tài chính của NHTM. Khung phân tích và giả thuyết nghiên cứu .70 Kết luận chương 2 .73 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG THỰC HIỆN TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP VÀ KẾT QUẢ TÀI CHÍNH TẠI CÁC NHTM VIỆT NAM. Khái quát các NHTM Việt Nam.

Lịch sử hình thành và phát triển các NHTM Việt Nam. Số lượng ngân hàng thương mại Việt Nam. Đặc điểm hệ thống NHTM Việt Nam. Thực trạng kết quả tài chính của các NHTM Việt Nam.

Kết quả tài chính của các NHTM Việt Nam 2010-2012. Kết quả tài chính NHTM Việt Nam 2012-2014. Đánh giá chung về kết quả tài chính của các NHTM tại Việt Nam. Thực trạng thực hiện TNXHDN của các NHTM Việt Nam.

Các bên liên quan thực hiện TNXHDN của NHTM. Thực trạng thực hiện TNXHDN của NHTM. Đánh giá thực hiện TNXHDN và kết quả tài chính của NHTM .99 Kết luận chương 3 .102 CHƯƠNG 4: KIỂM ĐỊNH KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP ĐẾN KẾT QUẢ TÀI CHÍNH TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM. Thống kê mẫu mô tả.

Thống kê mô tả các thông tin chung. Thống kê mô tả về lợi ích của ngân hàng thực hiện TNXHDN. Thống kê mô tả về mục đích thực hiện TNXHDN của Ngân hàng. Thống kê mô tả về các yếu tố thúc đẩy NHTM thực hiện TNXHDN.

Kiểm định thang đo TNXHDN .109 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Kiểm định độ tin cậy thang đo TNXHDN. Kiểm tra hiệu lực của thang đo. Kiểm định giả thuyết nghiên cứu.

Kiểm định giả thuyết tác động của thực hiện TNXHDN đến khả năng sinh lợi trên tổng tài sản của ngân hàng (ROA). Kiểm định giả thuyết tác động của thực hiện TNXHDN đến khả năng sinh lợi trên vốn chủ sở hữu (ROE). Kết luận kiểm định thực chứng .118 CHƯƠNG 5: GIẢI PHÁP VÀ KHUYẾN NGHỊ THÚC ĐẨY THỰC HIỆN TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP TẠI CÁC NHTM VIỆT NAM. Định hướng phát triển hệ thống NHTM Việt Nam trong thời gian tới.

Nâng cao năng lực cạnh tranh trước áp lực hội nhập. Dẫn dắt các ngành kinh tế khác trong chiến lược tăng trưởng xanh. Thực hiện quản trị công ty theo chuẩn quốc tế (Basel, OECD). Giải pháp thúc đẩy thực hiện TNXHDN tại các NHTM Việt Nam theo các thông lệ quốc tế.

Nhóm giải pháp do các Ngân hàng chủ động thực hiện. Nhóm giải pháp đối với khách hàng và cộng đồng để thúc đẩy ngân hàng thực hiện TNXHDN. Xây dựng bộ chỉ tiêu đánh giá TNXHDN theo thông lệ quốc tế. Khuyến nghị thúc đẩy thực hiện TNXHDN tại các NHTM Việt Nam.

Ứng dụng đánh giá thí điểm 10 NHTM Việt Nam top đầu theo chuẩn quốc tế. Khuyến nghị Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước. Khuyến nghị với các Bộ Ban ngành .144 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ .146 TÀI LIỆU THAM KHẢO .147 PHỤ LỤC TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC VIẾT TẮT STT Ký hiệu Nguyên nghĩa 1 ABB Ngân hàng thương mại cổ phần An Bình 2 ACB Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu 3 Agribank Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam 4 Bản Việt Ngân hàng thương mại cổ phần Bản Việt 5 Baovietbank Ngân hàng thương mại cổ phần Bảo Việt 6 Bắc Á Ngân hàng thương mại cổ phần Bắc Á Ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển 7 BIDV Việt Nam 8 EAB Ngân hàng thương mại cổ phần Đông Á 9 Eximbank Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất nhập khẩu 10 GPbank Ngân hàng thương mại cổ phần dầu khí toàn cầu Ngân hàng thương mại cổ phần phát triển thành phố Hồ 11 HDbank Chí Minh 12 KLB Ngân hàng thương mại cổ phần Kiên Long 13 KQTC Kết quả tài chính 14 Lienvietpostbank Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt 15 MBB Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội 16 MDB Ngân hàng thương mại cổ phần phát triển Mê Kông 17 MSB Ngân hàng thương mại cổ phần hàng hải Việt Nam 18 NamA Ngân hàng thương mại cổ phần Nam Á 19 NCB Ngân hàng thương mại cổ phần Quốc dân i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com STT Ký hiệu Nguyên nghĩa 20 NH Ngân hàng 21 NHNN Ngân hàng Nhà nước 22 NHTM Ngân hàng thương mại 23 NHTMCP Ngân hàng thương mại Cổ phần 24 NHTMNN Ngân hàng thương mại Nhà nước 25 NHTMNNg Ngân hàng thương mại 100% vốn nước ngoài 26 OCB Ngân hàng thương mại cổ phần Phương Đông 27 Oceanbank Ngân hàng TNHH MTV Đại Dương 28 PGbank Ngân hàng thương mại cổ phần xăng dầu Petrolimex 29 PVcombank Ngân hàng thương mại cổ phần đại chúng Việt Nam 30 ROA Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản 31 ROE Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu 32 Sacombank Ngân hàng thương mại cổ phần Sài gòn thương tín 33 SCB Ngân hàng thương mại cổ phần Sài gòn 34 Seabank Ngân hàng thương mại cổ phần Đông Nam Á 35 SGB Ngân hàng thương mại cổ phần Sài gòn Công thương 36 SHB Ngân hàng thương mại cổ phần Sài gòn - Hà Nội 37 Techcombank Ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ thương Việt Nam 38 TNXH Trách nhiệm xã hội 39 TNXHDN Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp 40 TPB Ngân hàng thương mại cổ phần Tiền phong ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com STT Ký hiệu Nguyên nghĩa 41 VCB Ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương Việt Nam 42 VIB Ngân hàng thương mại cổ phần Quốc tế Việt Nam 43 VietA Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Á 44 Vietbank Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam thương tín 45 Vietinbank Ngân hàng thương mại cổ phần công thương Việt Nam 46 VP Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam thịnh vượng DANH MỤC CÁC BẢNG STT Tên bảng Nội dung Trang 1 Bảng 2.1 Sự hình thành và phát triển khái niệm về TNXHDN 42 2 Bảng 2.2 Tỷ lệ DN sử dụng các tiêu chuẩn quốc tế về TNXHDN 56 3 Bảng 2.3 Các xu hướng nghiên cứu TNXHDN 64 4 Bảng 2.4 Quá trình phát triển nghiên cứu giữa TNXHDN và KQTC 64 5 Bảng 3.1 Sự hình thành và phát triển các NHTM Việt Nam 74 6 Bảng 3.2 Số lượng các NHTM Việt Nam 2010-2014 75 7 Bảng 3.3 Các nội dung phân tích về Quản trị công ty 92 8 Bảng 3.4 Các nội dung phân tích Quyền con người 93 9 Bảng 3.5 Các nội dung phân tích về thực hành lao động 94 10 Bảng 3.6 Các nội dung phân tích về môi trường 96 11 Bảng 3.7 Các nội dung phân tích về công bằng trong hoạt động 96 12 Bảng 3.8 Các nội dung phân tích về khách hàng 97 iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com STT Tên bảng Nội dung Trang 13 Bảng 3.9 Các nội dung phân tích về cộng đồng 99 14 Bảng 4.1 Thông tin mẫu dùng trong nghiên cứu định lượng 105 15 Bảng 4.2 Thống kê tần suất lợi ích thực hiện TNXHDN của Ngân hàng 106 16 Bảng 4.3 Thống kê tần suất mục đích thực hiện TNXHDN 107 Thống kê tần suất các yếu tố thúc đẩy NHTM thực hiện 17 Bảng 4.5 Kết quả kiểm định thang đo TNXHDN 110 19 Bảng 4.6 Kết quả phân tích KMO cho thang đo TNXHDN 111 20 Bảng 4.7 Phân tích trị số đặc trưng (Eigenvalue) 112 21 Bảng 4.8 Bảng ma trận nhân tố xoay Rotated Component Matrix 113 22 Bảng 4.9 Hệ số R bình phương hiệu chỉnh mô hình 1 114 23 Bảng 4.10 Kết quả hồi quy tuyến tính mô hình 1 115 24 Bảng 4.11 Hệ số R bình phương hiệu chỉnh mô hình 2 116 25 Bảng 4.12 Kết quả hồi quy tuyến tính mô hình 2 117 iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC ĐỒ THỊ STT Tên đồ thị Nội dung Trang 1 Đồ thị 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thị Hoàng Yến (2016). Tác động trách nhiệm xã hội doanh nghiệp đến kết quả hoạt động tài chính [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-tac-dong-trach-nhiem-xa-hoi-cua-doanh-nghiep-den-ket-qua-hoat-dong-tai-chinh-tai-cac-ngan-hang-thuong-mai-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tác động trách nhiệm xã hội doanh nghiệp đến kết quả hoạt động tài chính" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Tác động CSR đến kết quả tài chính ngân hàng thương mại Việt Nam. Phân tích sâu sắc, đóng góp cho thực tiễn quản trị doanh nghiệp.

Luận án "Tác động trách nhiệm xã hội doanh nghiệp đến kết quả hoạt động tài chính" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Tác động trách nhiệm xã hội doanh nghiệp đến kết quả hoạt động tài chính" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tác động trách nhiệm xã hội doanh nghiệp đến kết quả hoạt động tài chính" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Tác động trách nhiệm xã hội doanh nghiệp đến kết quả hoạt động tài chính" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tác động trách nhiệm xã hội doanh nghiệp đến kết quả hoạt động tài chính" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tác động trách nhiệm xã hội doanh nghiệp đến kết quả hoạt động tài chính" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter