Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của kiểm soát nội bộ đến hiệu quả tài chính

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của kiểm soát nội bộ đến hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp may mặc việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

327

Thời gian đọc

50 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tác động của kiểm soát nội bộ đến hiệu quả tài chính
Số trang:
327 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Kế toán, Kiểm toán và Phân tích
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tác động của kiểm soát nội bộ đến hiệu quả tài chính

Luận án tiến sĩ này tập trung nghiên cứu tác động của kiểm soát nội bộ đến hiệu quả tài chính. Đối tượng nghiên cứu là các doanh nghiệp may mặc Việt Nam. Kiểm soát nội bộ đóng vai trò nền tảng trong hoạt động của mọi tổ chức. Hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả giúp giảm thiểu rủi ro. Đồng thời, kiểm soát nội bộ cải thiện tính minh bạch, tăng cường quản trị công ty. Nghiên cứu xác định các yếu tố cấu thành kiểm soát nội bộ có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất tài chính. Các phát hiện này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức kiểm soát nội bộ hỗ trợ mục tiêu kinh doanh. Việc hiểu rõ tác động này là cần thiết cho các nhà quản lý. Tăng cường kiểm soát nội bộ mang lại lợi ích lâu dài cho doanh nghiệp.

1.1. Tổng quan nghiên cứu về kiểm soát nội bộ

Kiểm soát nội bộ là một quy trình thiết yếu. Quy trình này được thiết lập bởi ban lãnh đạo nhằm đạt được các mục tiêu hoạt động. Các mục tiêu bao gồm hiệu quả hoạt động, độ tin cậy của báo cáo tài chính và tuân thủ quy định. Nhiều nghiên cứu trước đây đã khám phá mối liên hệ giữa kiểm soát nội bộ và kết quả kinh doanh. Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu chuyên sâu về tác động của kiểm soát nội bộ đến hiệu quả tài chính trong ngành may mặc Việt Nam. Ngành này có đặc thù riêng về chuỗi cung ứng và lao động. Các nghiên cứu quốc tế và trong nước đã chỉ ra rằng kiểm soát nội bộ mạnh mẽ giúp phòng ngừa gian lận. Hệ thống này cũng cải thiện quản trị rủi ro. Điều này trực tiếp góp phần vào sự ổn định và tăng trưởng của doanh nghiệp.

1.2. Khoảng trống nghiên cứu và mục tiêu đề tài

Luận án nhận diện khoảng trống trong nghiên cứu hiện có. Cần có một nghiên cứu cụ thể về tác động của kiểm soát nội bộ đến hiệu suất tài chính tại các doanh nghiệp may mặc Việt Nam. Mục tiêu chính là phân tích định lượng và định tính mối quan hệ này. Nghiên cứu cũng hướng đến việc đề xuất giải pháp hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ. Giải pháp này nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động. Luận án đặt ra các câu hỏi về mức độ ảnh hưởng của từng thành phần kiểm soát nội bộ. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Bằng chứng này hỗ trợ các quyết định quản lý. Từ đó, cải thiện giá trị doanh nghiệp.

1.3. Vai trò kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp

Kiểm soát nội bộ có vai trò trung tâm trong vận hành doanh nghiệp. Hệ thống này đảm bảo các hoạt động diễn ra theo đúng kế hoạch. Kiểm soát nội bộ giúp bảo vệ tài sản, ngăn chặn thất thoát và gian lận. Nó cũng đảm bảo chất lượng báo cáo tài chính. Báo cáo tài chính đáng tin cậy là nền tảng cho các quyết định kinh doanh chính xác. Một hệ thống kiểm soát nội bộ mạnh mẽ tăng cường niềm tin của nhà đầu tư. Điều này cải thiện hình ảnh và uy tín của doanh nghiệp trên thị trường. Vai trò này càng quan trọng trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Doanh nghiệp cần tuân thủ các chuẩn mực cao về quản trị công ty.

II. Khung lý thuyết kiểm soát nội bộ và hiệu suất tài chính

Phần này trình bày cơ sở lý thuyết vững chắc cho nghiên cứu. Kiểm soát nội bộ được định nghĩa và phân tích dựa trên các khung chuẩn quốc tế. Hiệu suất tài chính cũng được định nghĩa rõ ràng. Các chỉ số đo lường hiệu quả hoạt động được sử dụng. Mối quan hệ giữa hai khái niệm này được xây dựng. Luận án dựa trên các lý thuyết kinh tế và quản lý. Các lý thuyết này cung cấp nền tảng để hình thành mô hình nghiên cứu. Việc này đảm bảo tính khoa học và chặt chẽ của đề tài. Nắm vững khung lý thuyết giúp giải thích các kết quả thực nghiệm. Nó cũng đưa ra các khuyến nghị phù hợp. Từ đó, nâng cao chất lượng báo cáo tài chính và quản trị rủi ro.

2.1. Bản chất và các yếu tố cấu thành kiểm soát nội bộ

Kiểm soát nội bộ là một quy trình liên tục. Quy trình này chịu sự ảnh hưởng của hội đồng quản trị, ban giám đốc và các nhân viên. Mục tiêu là cung cấp sự đảm bảo hợp lý về việc đạt được các mục tiêu của doanh nghiệp. Các khung kiểm soát nội bộ phổ biến bao gồm COSO. COSO phân chia kiểm soát nội bộ thành năm thành phần chính. Chúng bao gồm môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin và truyền thông, và giám sát. Mỗi thành phần đóng góp vào sự hữu hiệu tổng thể của hệ thống. Hiệu quả hoạt động của các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phòng ngừa gian lận và tuân thủ quy định. Môi trường kiểm soát mạnh mẽ là nền tảng cho quản trị công ty hiệu quả.

2.2. Các lý thuyết nền tảng về kiểm soát nội bộ

Luận án sử dụng các lý thuyết kinh tế để xây dựng mô hình nghiên cứu. Lý thuyết đại diện (Agency Theory) giải thích mối quan hệ giữa chủ sở hữu và người quản lý. Kiểm soát nội bộ giảm thiểu xung đột lợi ích. Lý thuyết bất định (Contingency Theory) cho rằng hiệu quả của kiểm soát nội bộ phụ thuộc vào các yếu tố môi trường. Lý thuyết hành vi làm rõ vai trò của yếu tố con người trong hệ thống. Lý thuyết phân tích lợi ích - chi phí đánh giá hiệu quả kinh tế của việc áp dụng kiểm soát nội bộ. Các lý thuyết này cung cấp cái nhìn đa chiều. Chúng giải thích cơ chế tác động của kiểm soát nội bộ đến hiệu suất tài chính. Điều này cũng giúp làm rõ cách thức quản trị rủi ro được tối ưu hóa.

2.3. Đo lường hiệu quả tài chính của doanh nghiệp

Hiệu quả tài chính là thước đo quan trọng cho sự thành công của doanh nghiệp. Trong nghiên cứu này, hiệu quả tài chính được đo lường bằng các chỉ số cụ thể. Các chỉ số này bao gồm ROA (Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản), ROE (Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu) và ROS (Tỷ suất sinh lời trên doanh thu). Các chỉ số này phản ánh khả năng sinh lời và sử dụng tài sản hiệu quả. Việc lựa chọn các chỉ số phù hợp giúp đánh giá chính xác tác động của kiểm soát nội bộ. Dữ liệu tài chính được thu thập từ các báo cáo đã được kiểm toán. Điều này đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy. Phân tích này cũng liên quan đến giá trị doanh nghiệp trong dài hạn.

III. Phương pháp nghiên cứu và phân tích tác động KSNB

Phần này mô tả chi tiết phương pháp luận được sử dụng. Nghiên cứu áp dụng cả phương pháp định tính và định lượng. Quy trình nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ. Từ việc thu thập dữ liệu đến phân tích và kiểm định giả thuyết. Phương pháp định tính thông qua phỏng vấn sâu. Phương pháp định lượng sử dụng khảo sát bảng hỏi và phân tích thống kê. Việc kết hợp hai phương pháp giúp có cái nhìn toàn diện. Nó đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả. Các công cụ phân tích hiện đại được áp dụng. Điều này giúp đánh giá một cách khoa học tác động của kiểm soát nội bộ. Phương pháp này cũng giúp kiểm soát các biến ngoại lai ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động.

3.1. Quy trình nghiên cứu định tính và định lượng

Quy trình nghiên cứu bắt đầu với giai đoạn định tính. Phỏng vấn chuyên gia và quản lý cấp cao trong ngành may mặc. Mục tiêu là thu thập thông tin sâu rộng. Việc này giúp điều chỉnh mô hình và thang đo. Giai đoạn định lượng sau đó tiến hành khảo sát trên diện rộng. Bảng hỏi được thiết kế dựa trên các lý thuyết và kết quả định tính. Dữ liệu khảo sát được mã hóa và làm sạch. Sau đó, dữ liệu được phân tích bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Quy trình này đảm bảo tính khách quan và khoa học. Nó cũng tăng cường khả năng tổng quát hóa kết quả. Tác động của kiểm soát nội bộ được phân tích một cách có hệ thống.

3.2. Đối tượng khảo sát và nguồn dữ liệu thu thập

Đối tượng khảo sát là các doanh nghiệp may mặc Việt Nam. Mẫu khảo sát được chọn lựa cẩn thận. Tiêu chí chọn mẫu đảm bảo tính đại diện cho ngành. Dữ liệu định tính thu thập qua phỏng vấn các nhà quản lý, kế toán trưởng và kiểm soát viên nội bộ. Dữ liệu định lượng thu thập từ bảng hỏi gửi đến các cán bộ chủ chốt. Ngoài ra, dữ liệu tài chính công khai của các doanh nghiệp cũng được sử dụng. Nguồn dữ liệu đa dạng giúp củng cố độ tin cậy của nghiên cứu. Việc này cũng đảm bảo phân tích toàn diện. Chất lượng báo cáo tài chính của các doanh nghiệp cũng được xem xét.

3.3. Mô hình nghiên cứu và kiểm định giả thuyết

Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên khung lý thuyết COSO. Các giả thuyết về mối quan hệ giữa các thành phần kiểm soát nội bộ và hiệu quả tài chính được đề xuất. Ví dụ, môi trường kiểm soát có tác động tích cực đến hiệu suất tài chính. Các giả thuyết này được kiểm định bằng phương pháp thống kê hồi quy. Cụ thể, phân tích hồi quy đa biến và mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) được sử dụng. Các kiểm định đảm bảo tính vững chắc của mối quan hệ. Kết quả kiểm định giúp xác nhận hay bác bỏ các giả thuyết. Điều này đóng góp vào sự hiểu biết về tác động của kiểm soát nội bộ.

IV. Thực trạng kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro

Phần này trình bày thực trạng kiểm soát nội bộ tại các doanh nghiệp may mặc Việt Nam. Nghiên cứu khảo sát chi tiết từng thành phần của hệ thống. Thực trạng về môi trường kiểm soát được đánh giá. Hoạt động đánh giá rủi ro và các hoạt động kiểm soát cụ thể cũng được phân tích. Hệ thống thông tin và truyền thông, cùng với hoạt động giám sát, được xem xét kỹ lưỡng. Phần này cũng đánh giá thực trạng hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp. Từ đó, đưa ra cái nhìn tổng quan. Điều này là cơ sở để so sánh với các lý thuyết. Nó cũng giúp nhận diện các điểm mạnh và hạn chế hiện có. Thực trạng này liên quan trực tiếp đến phòng ngừa gian lận và tuân thủ quy định.

4.1. Đặc điểm ngành may mặc Việt Nam

Ngành may mặc Việt Nam là một ngành kinh tế mũi nhọn. Ngành này có nhiều đặc điểm riêng biệt. Ví dụ, tính chất gia công, phụ thuộc vào thị trường xuất khẩu. Quy mô doanh nghiệp đa dạng từ nhỏ đến lớn. Ngành này cũng đối mặt với nhiều rủi ro. Các rủi ro bao gồm biến động giá nguyên liệu, cạnh tranh gay gắt và yêu cầu tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế. Những đặc điểm này ảnh hưởng đến thiết kế và vận hành của hệ thống kiểm soát nội bộ. Chúng cũng ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động và hiệu suất tài chính. Việc hiểu rõ bối cảnh ngành là quan trọng. Nó giúp đưa ra các khuyến nghị phù hợp.

4.2. Thực trạng môi trường kiểm soát và đánh giá rủi ro

Thực trạng môi trường kiểm soát tại các doanh nghiệp may mặc cho thấy sự đa dạng. Một số doanh nghiệp có môi trường kiểm soát mạnh mẽ. Họ có đạo đức nghề nghiệp cao và cam kết về năng lực. Tuy nhiên, một số khác vẫn còn hạn chế. Hoạt động đánh giá rủi ro cũng vậy. Một số doanh nghiệp chủ động nhận diện và quản trị rủi ro. Họ thường xuyên đánh giá các rủi ro vận hành, tài chính và tuân thủ. Các doanh nghiệp khác lại chưa thực sự chú trọng. Thực trạng này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phòng ngừa gian lận. Nó cũng tác động đến hiệu quả hoạt động tổng thể của hệ thống kiểm soát nội bộ.

4.3. Hiệu quả tài chính tại các doanh nghiệp may mặc

Hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp may mặc Việt Nam cũng cho thấy sự khác biệt. Một số doanh nghiệp đạt được hiệu suất tài chính cao. Họ duy trì tỷ suất sinh lời tốt và quản lý chi phí hiệu quả. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp khác vẫn gặp khó khăn. Họ phải đối mặt với áp lực cạnh tranh. Thực trạng hiệu quả tài chính này có mối liên hệ với hệ thống kiểm soát nội bộ. Các doanh nghiệp có kiểm soát nội bộ mạnh thường có hiệu suất tài chính ổn định hơn. Nghiên cứu cũng phân tích các yếu tố khác ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính. Các yếu tố bao gồm quy mô doanh nghiệp và cơ cấu vốn. Chất lượng báo cáo tài chính cũng là một yếu tố quan trọng.

V. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của kiểm soát nội bộ

Phần này trình bày các kết quả nghiên cứu chính. Các kết quả này thu được từ việc phân tích dữ liệu định lượng. Thống kê mô tả cung cấp cái nhìn tổng quan về mẫu khảo sát. Kiểm định độ tin cậy của thang đo đảm bảo tính ổn định của dữ liệu. Phân tích nhân tố khám phá và khẳng định giúp xác định cấu trúc các biến. Đặc biệt, kết quả kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính chỉ ra mối quan hệ định lượng giữa kiểm soát nội bộ và hiệu quả tài chính. Các giả thuyết nghiên cứu được kiểm chứng. Điều này cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Kết quả này là cơ sở để đưa ra các khuyến nghị. Từ đó, cải thiện hiệu suất tài chính và quản trị rủi ro.

5.1. Kết quả thống kê mô tả và độ tin cậy thang đo

Kết quả thống kê mô tả cung cấp thông tin về các biến trong nghiên cứu. Ví dụ, mức độ nhận thức về kiểm soát nội bộ. Hay mức độ áp dụng các hoạt động kiểm soát. Mẫu khảo sát bao gồm các doanh nghiệp đa dạng về quy mô và loại hình. Độ tin cậy của thang đo được kiểm định bằng Cronbach’s Alpha. Kết quả cho thấy các thang đo đều đáng tin cậy. Điều này đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu thu thập. Nó cũng khẳng định rằng các câu hỏi được hiểu và trả lời một cách đồng nhất. Chất lượng dữ liệu cao là yếu tố then chốt cho phân tích tiếp theo. Từ đó, xác định tác động của kiểm soát nội bộ.

5.2. Phân tích nhân tố và kiểm định mô hình cấu trúc

Phân tích nhân tố khám phá (EFA) giúp giảm số lượng biến quan sát. Nó gom các biến có liên quan thành các nhân tố chung. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) sau đó xác nhận cấu trúc các nhân tố. Kết quả CFA cho thấy mô hình đo lường phù hợp với dữ liệu. Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) được sử dụng để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. SEM cho phép đánh giá đồng thời nhiều mối quan hệ phức tạp. Kết quả SEM chỉ ra mức độ và chiều hướng tác động của từng thành phần kiểm soát nội bộ. Tác động này đến hiệu suất tài chính. Điều này cung cấp bằng chứng cụ thể về quản trị rủi ro.

5.3. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất tài chính

Nghiên cứu xác định môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro và hoạt động kiểm soát. Các yếu tố này có tác động tích cực và ý nghĩa thống kê đến hiệu suất tài chính. Thông tin và truyền thông, cũng như hoạt động giám sát, cũng cho thấy ảnh hưởng quan trọng. Cụ thể, một môi trường kiểm soát mạnh mẽ tạo nền tảng cho hiệu quả hoạt động cao. Việc đánh giá rủi ro chủ động giúp doanh nghiệp thích ứng tốt hơn. Các hoạt động kiểm soát hiệu quả giúp tối ưu hóa nguồn lực. Các yếu tố này đồng thời góp phần nâng cao chất lượng báo cáo tài chính. Kết quả này khẳng định vai trò then chốt của kiểm soát nội bộ trong việc tạo ra giá trị doanh nghiệp.

VI. Hoàn thiện kiểm soát nội bộ nâng cao hiệu quả hoạt động

Phần cuối cùng của luận án thảo luận về các kết quả nghiên cứu. Các phát hiện được liên hệ với các lý thuyết và thực tiễn. Dựa trên kết quả, các khuyến nghị cụ thể được đề xuất. Khuyến nghị này nhằm hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ tại các doanh nghiệp may mặc Việt Nam. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả hoạt động và hiệu suất tài chính. Các khuyến nghị tập trung vào từng thành phần của kiểm soát nội bộ. Việc này giúp doanh nghiệp có lộ trình rõ ràng để cải thiện. Đồng thời, khuyến nghị này góp phần củng cố quản trị công ty. Nó cũng giúp doanh nghiệp tăng cường khả năng phòng ngừa gian lận và tuân thủ quy định.

6.1. Thảo luận các phát hiện quan trọng

Thảo luận tập trung vào sự phù hợp của kết quả với các lý thuyết. Các phát hiện cho thấy kiểm soát nội bộ có mối quan hệ rõ ràng với hiệu suất tài chính. Đặc biệt, môi trường kiểm soát mạnh mẽ là nền tảng. Nó tác động đến các yếu tố khác của hệ thống. Nghiên cứu cũng làm rõ vai trò của quản trị rủi ro. Việc quản trị rủi ro hiệu quả giúp doanh nghiệp ứng phó tốt hơn với biến động thị trường. Chất lượng báo cáo tài chính cũng được cải thiện đáng kể. Các kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đầu tư vào kiểm soát nội bộ. Đầu tư này không chỉ là chi phí mà là một khoản đầu tư sinh lời.

6.2. Khuyến nghị nâng cao môi trường kiểm soát

Để nâng cao hiệu quả hoạt động, doanh nghiệp cần chú trọng môi trường kiểm soát. Khuyến nghị bao gồm tăng cường cam kết của ban lãnh đạo về đạo đức. Phát triển văn hóa doanh nghiệp liêm chính và minh bạch. Xây dựng cơ cấu tổ chức rõ ràng với phân công trách nhiệm cụ thể. Cần có chính sách tuyển dụng và đào tạo nhân sự chất lượng cao. Các chương trình đào tạo về kiểm soát nội bộ cần được triển khai thường xuyên. Môi trường kiểm soát mạnh mẽ sẽ là nền tảng. Nó giúp các thành phần kiểm soát nội bộ khác phát huy tối đa hiệu quả. Việc này cũng góp phần tăng cường quản trị công ty và giá trị doanh nghiệp.

6.3. Khuyến nghị cải thiện hoạt động kiểm soát nội bộ

Các khuyến nghị cụ thể cho từng thành phần kiểm soát nội bộ. Đối với đánh giá rủi ro, doanh nghiệp cần xây dựng quy trình định kỳ. Quy trình này để nhận diện và phân tích rủi ro. Đối với hoạt động kiểm soát, cần chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ. Áp dụng công nghệ thông tin vào kiểm soát. Tăng cường phân cấp ủy quyền và phân nhiệm. Về thông tin và truyền thông, cần xây dựng kênh thông tin hiệu quả. Đảm bảo thông tin được truyền đạt kịp thời và đầy đủ. Hoạt động giám sát cần được thực hiện độc lập. Giám sát nội bộ phải có thẩm quyền và báo cáo trực tiếp. Các cải tiến này sẽ tăng cường khả năng phòng ngừa gian lận và tuân thủ quy định. Từ đó, nâng cao hiệu suất tài chính.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
1.1. Nghiên cứu về hoàn thiện kiểm soát nội bộ
1.1.1. Nghiên cứu quốc tế
1.1.2. Nghiên cứu trong nước
1.2. Nghiên cứu về các nhân tố tác động đến hữu hiệu của kiểm soát nội bộ
1.2.1. Nghiên cứu quốc tế
1.2.2. Nghiên cứu trong nước
1.3. Nghiên cứu về các nhân tố tác động đến hiệu quả tài chính
1.3.1. Nghiên cứu quốc tế
1.3.2. Nghiên cứu trong nước
1.4. Nghiên cứu về tác động của kiểm soát nội bộ đến hiệu quả tài chính
1.4.1. Nghiên cứu quốc tế
1.4.2. Nghiên cứu trong nước
1.5. Kết quả từ các nghiên cứu trước
1.5.1. Đối với các nghiên cứu có liên quan hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ
1.5.2. Đối với các nghiên cứu có liên quan đến nhân tố tác động đến hữu hiệu của kiểm soát nội bộ
1.5.3. Đối với các nghiên cứu có liên quan đến nhân tố tác động đến hiệu quả tài chính
1.5.4. Đối với các nghiên cứu có liên quan đến tác động của kiểm soát nội bộ đến hiệu quả tài chính
1.6. Khoảng trống nghiên cứu và hướng nghiên cứu của tác giả
1.6.1. Khoảng trống nghiên cứu
1.6.2. Hướng nghiên cứu của tác giả
1.7. TÓM TẮT CHƯƠNG 1
2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ TÁC ĐỘNG CỦA KIỂM SOÁT NỘI BỘ ĐẾN HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH
2.1. Kiểm soát nội bộ
2.1.1. Bản chất của kiểm soát nội bộ
2.1.2. Các khung về kiểm soát nội bộ
2.1.3. Các yếu tố cấu thành kiểm soát nội bộ
2.2. Hiệu quả tài chính
2.2.1. Đo lường hiệu quả tài chính
2.3. Mối quan hệ giữa kiểm soát nội bộ với hiệu quả tài chính của doanh nghiệp
2.4. Các lý thuyết có liên quan
2.4.1. Lý thuyết đại diện (agency theory)
2.4.2. Lý thuyết bất định (contingency theory)
2.4.3. Lý thuyết hành vi
2.4.4. Lý thuyết phân tích lợi ích - chi phí (cost – benefit analysis theory)
2.5. Mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu
2.5.1. Mô hình nghiên cứu lý thuyết
2.5.2. Giả thuyết nghiên cứu
2.6. TÓM TẮT CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Phương pháp nghiên cứu và quy trình nghiên cứu
3.1.1. Phương pháp nghiên cứu
3.1.2. Quy trình nghiên cứu
3.2. Nghiên cứu định tính
3.2.1. Nguồn dữ liệu
3.2.2. Đối tượng khảo sát trong nghiên cứu định tính
3.2.3. Kết quả nghiên cứu định tính
3.3. Nghiên cứu định lượng
3.3.1. Nghiên cứu định lượng sơ bộ
3.3.2. Mô hình nghiên cứu, nhân tố và thang đo chính thức
3.3.3. Khảo sát định lượng chính thức
3.3.4. Phân tích dữ liệu định lượng
3.4. TÓM TẮT CHƯƠNG 3
4. THỰC TRẠNG VỀ KIỂM SOÁT NỘI BỘ, HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH TRONG CÁC DOANH NGHIỆP MAY MẶC VIỆT NAM
4.1. Tổng quan về các doanh nghiệp may Việt Nam
4.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển của ngành Dệt May tại Việt Nam
4.1.2. Đặc điểm hoạt động của ngành may mặc Việt Nam ảnh hưởng đến kiểm soát nội bộ
4.1.3. Chọn mẫu các doanh nghiệp may mặc Việt Nam để nghiên cứu
4.2. Thực trạng kiểm soát nội bộ trong các doanh nghiệp may mặc Việt Nam
4.2.1. Thực trạng môi trường kiểm soát
4.2.2. Thực trạng hoạt động đánh giá rủi ro
4.2.3. Thực trạng hoạt động kiểm soát
4.2.4. Thực trạng hệ thống thông tin và truyền thông
4.2.5. Thực trạng hoạt động giám sát
4.3. Đánh giá thực trạng kiểm soát nội bộ của các doanh nghiệp may mặc Việt Nam
4.3.1. Kết quả đạt được
4.3.2. Hạn chế và nguyên nhân
4.4. Thực trạng hiệu quả tài chính tại các doanh nghiệp May mặc Việt Nam
4.5. TÓM TẮT CHƯƠNG 4
5. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG TÁC ĐỘNG CỦA KIỂM SOÁT NỘI BỘ ĐẾN HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP MAY MẶC VIỆT NAM
5.1. Kết quả thống kê mô tả
5.1.1. Mô tả mẫu khảo sát
5.1.2. Mô tả các biến
5.2. Kết quả kiểm định độ tin cậy của thang đo
5.3. Kết quả phân tích nhân tố khám phá
5.4. Kết quả phân tích nhân tố khẳng định
5.5. Kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính
5.5.1. Kiểm định mô hình lý thuyết
5.5.2. Kiểm định các giả thuyết của mô hình
5.5.3. Kết quả kiểm định các giả thuyết của mô hình
5.6. TÓM TẮT CHƯƠNG 5
6. THẢO LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ NHẰM HOÀN THIỆN KIỂM SOÁT NỘI BỘ THEO HƯỚNG NÂNG CAO HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP MAY MẶC VIỆT NAM
6.1. Thảo luận kết quả nghiên cứu
6.1.1. Ảnh hưởng của môi trường kiểm soát đến hiệu quả tài chính
6.1.2. Ảnh hưởng của đánh giá rủi ro đến hiệu quả tài chính
6.1.3. Ảnh hưởng của hoạt động kiểm soát đến hiệu quả tài chính
6.1.4. Ảnh hưởng của thông tin và truyền thông đến hiệu quả tài chính
6.1.5. Ảnh hưởng của giám sát đến hiệu quả tài chính
6.2. Khuyến nghị từ kết quả nghiên cứu
6.2.1. Khuyến nghị về môi trường kiểm soát
6.2.2. Khuyến nghị về đánh giá rủi ro
6.2.3. Khuyến nghị về hoạt động kiểm soát
6.2.4. Khuyến nghị về thông tin và truyền thông
6.2.5. Khuyến nghị về hoạt động giám sát
6.3. Điều kiện thực hiện
6.3.1. Đối với cơ quan quản lý nhà nước
6.3.2. Đối với hiệp hội dệt may Việt Nam
6.3.3. Đối với doanh nghiệp may mặc
6.4. TÓM TẮT CHƯƠNG 6
DANH SÁCH CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của kiểm soát nội bộ đến hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp may mặc việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (327 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN -------- -------- ĐỖ THỊ THẢNH NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG CỦA KIỂM SOÁT NỘI BỘ ĐẾN HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP MAY MẶC VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KẾ TOÁN HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN -------- -------- ĐỖ THỊ THẢNH NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG CỦA KIỂM SOÁT NỘI BỘ ĐẾN HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP MAY MẶC VIỆT NAM Chuyên ngành: KẾ TOÁN, KIỂM TOÁN VÀ PHÂN TÍCH Mã số: 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1.TS TRẦN MẠNH DŨNG 2. NGUYỄN THỊ THÚY HỒNG HÀ NỘI - 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng sự nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Nghiên cứu sinh Đỗ Thị Thảnh ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT .vi DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC HÌNH. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu về hoàn thiện kiểm soát nội bộ.

Nghiên cứu quốc tế. Nghiên cứu trong nước. Nghiên cứu về các nhân tố tác động đến hữu hiệu của kiểm soát nội bộ. Nghiên cứu quốc tế.

Nghiên cứu trong nước. Nghiên cứu về các nhân tố tác động đến hiệu quả tài chính. Nghiên cứu quốc tế. Nghiên cứu trong nước.

Nghiên cứu về tác động của kiểm soát nội bộ đến hiệu quả tài chính. Nghiên cứu quốc tế. Nghiên cứu trong nước. Kết quả từ các nghiên cứu trước.

Đối với các nghiên cứu có liên quan hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ. Đối với các nghiên cứu có liên quan đến nhân tố tác động đến hữu hiệu của kiểm soát nội bộ. Đối với các nghiên cứu có liên quan đến nhân tố tác động đến hiệu quả tài chính. Đối với các nghiên cứu có liên quan đến tác động của kiểm soát nội bộ đến hiệu quả tài chính.

Khoảng trống nghiên cứu và hướng nghiên cứu của tác giả. Khoảng trống nghiên cứu. Hướng nghiên cứu của tác giả .30 TÓM TẮT CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ TÁC ĐỘNG CỦA KIỂM SOÁT NỘI BỘ ĐẾN HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH.

Kiểm soát nội bộ. Bản chất của kiểm soát nội bộ. Các khung về kiểm soát nội bộ. Các yếu tố cấu thành kiểm soát nội bộ.

Hiệu quả tài chính. Đo lường hiệu quả tài chính. Mối quan hệ giữa kiểm soát nội bộ với hiệu quả tài chính của doanh nghiệp. Các lý thuyết có liên quan.

Lý thuyết đại diện (agency theory). Lý thuyết bất định (contingency theory). Lý thuyết hành vi. Lý thuyết phân tích lợi ích - chi phí (cost – benefit analysis theory).

Mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu lý thuyết. Giả thuyết nghiên cứu .67 TÓM TẮT CHƯƠNG 2 .71 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp nghiên cứu và quy trình nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Nghiên cứu định tính. Nguồn dữ liệu.

Đối tượng khảo sát trong nghiên cứu định tính. Kết quả nghiên cứu định tính. Nghiên cứu định lượng. Nghiên cứu định lượng sơ bộ.

Mô hình nghiên cứu, nhân tố và thang đo chính thức. Khảo sát định lượng chính thức. Phân tích dữ liệu định lượng .93 TÓM TẮT CHƯƠNG 3. THỰC TRẠNG VỀ KIỂM SOÁT NỘI BỘ, HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH TRONG CÁC DOANH NGHIỆP MAY MẶC VIỆT NAM.

Tổng quan về các doanh nghiệp may Việt Nam. Lịch sử hình thành và phát triển của ngành Dệt May tại Việt Nam. Đặc điểm hoạt động của ngành may mặc Việt Nam ảnh hưởng đến kiểm soát nội bộ. Chọn mẫu các doanh nghiệp may mặc Việt Nam để nghiên cứu.

Thực trạng kiểm soát nội bộ trong các doanh nghiệp may mặc Việt Nam. Thực trạng môi trường kiểm soát. Thực trạng hoạt động đánh giá rủi ro. Thực trạng hoạt động kiểm soát.

Thực trạng hệ thống thông tin và truyền thông. Thực trạng hoạt động giám sát. Đánh giá thực trạng kiểm soát nội bộ của các doanh nghiệp may mặc Việt Nam. Kết quả đạt được.

Hạn chế và nguyên nhân. Thực trạng hiệu quả tài chính tại các doanh nghiệp May mặc Việt Nam. 132 TÓM TẮT CHƯƠNG 4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG TÁC ĐỘNG CỦA KIỂM SOÁT NỘI BỘ ĐẾN HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP MAY MẶC VIỆT NAM.

Kết quả thống kê mô tả. Mô tả mẫu khảo sát. Mô tả các biến. Kết quả kiểm định độ tin cậy của thang đo.

Kết quả phân tích nhân tố khám phá. Kết quả phân tích nhân tố khẳng định. Kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính. Kiểm định mô hình lý thuyết.

Kiểm định các giả thuyết của mô hình. Kết quả kiểm định các giả thuyết của mô hình .154 TÓM TẮT CHƯƠNG 5. THẢO LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ NHẰM HOÀN THIỆN KIỂM SOÁT NỘI BỘ THEO HƯỚNG NÂNG CAO HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP MAY MẶC VIỆT NAM. Thảo luận kết quả nghiên cứu.

Ảnh hưởng của môi trường kiểm soát đến hiệu quả tài chính. Ảnh hưởng của đánh giá rủi ro đến hiệu quả tài chính. Ảnh hưởng của hoạt động kiểm soát đến hiệu quả tài chính. Ảnh hưởng của thông tin và truyền thông đến hiệu quả tài chính.

Ảnh hưởng của giám sát đến hiệu quả tài chính. Khuyến nghị từ kết quả nghiên cứu. Khuyến nghị về môi trường kiểm soát. Khuyến nghị về đánh giá rủi ro.

Khuyến nghị về hoạt động kiểm soát. Khuyến nghị về thông tin và truyền thông. Khuyến nghị về hoạt động giám sát. Điều kiện thực hiện.

Đối với cơ quan quản lý nhà nước. Đối với hiệp hội dệt may Việt Nam. Đối với doanh nghiệp may mặc.178 TÓM TẮT CHƯƠNG 6 .180 DANH SÁCH CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ .181 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. Error! Bookmark not defined.195 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT Ký hiệu Giải thích thuật ngữ AICPA Hiệp hội Kế toán viên công chứng Hoa Kỳ (American Institute of Certified Public Accountants) AR Augmented Reality BSCI Business Social Compliance Initiative CFA Phân tích nhân tố khẳng định (Confirmatory factor analysis) CMT Cut Make Trim - gia công thuần túy COBIT Control Objectives for Information and Related Technology (Các mục tiêu kiểm soát trong công nghệ thông tin và các lĩnh vực có liên quan) COSO Hiệp hội các tổ chức tài trợ (Committe of Sponsoring Organizations) CPBH Chi phí bán hàng CPQLDN Chi phí quản lý doanh nghiệp DN Doanh nghiệp ĐGRR Đánh giá rủi ro EFA Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis) ERM Hệ thống quản trị rủi ro (Enterprise Risk Management) ERP Hoạch định nguồn lực (Enterprise resource planning systems) FOB Free on Broad - mua nguyên liệu, bán thành phẩm HĐGS Hoạt động giám sát HĐKS Hoạt động kiểm soát HQTC Hiệu quả tài chính HTKSNB Hệ thống kiểm soát nội bộ IIA Hiệp hội kiểm toán viên nội bộ ISACA Information system audit and control association vii Ký hiệu Giải thích thuật ngữ ITGI Information technology governance institute KSNB Kiểm soát nội bộ OBM Original Brand Manufacturing - phương thức hãng sản xuất tự thiết kế và ký các hợp đồng thương mại trong và ngoài nước theo thương hiệu riêng của mình ODM Original Design Manufacturing - chủ động từ nguyên liệu, thiết kế, sản xuất thành phẩm OEM Original Equipment Manufacturer ROA Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (Return on Assets) ROE Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (Return On Equity) ROS Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (Return on Sales) SAS Tuyên bố về các chuẩn mực kiểm toán (Statement on Auditing Standards) SEM Mô hình cấu trúc tuyến tính (Structural Equation Modeling) viii DANH MỤC BẢNG Bảng 2.

Mô tả các biến đo lường được sử dụng trong nghiên cứu .2: Thang đo các biến kiểm soát .3: Các giả thuyết nghiên cứu đề xuất .1: Đối tượng tham gia phỏng vấn chuyên gia .2: Tổng hợp đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố KSNB đến hiệu quả tài chính .3: Thang đo hiệu quả tài chính. Thang đo môi trường kiểm soát. Thang đo nhận diện và đánh giá rủi ro. Thang đo hoạt động kiểm soát.

Thang đo thông tin và truyền thông. Thang đo của biến kiểm soát.10: Số lượng mẫu và cơ cấu đối tượng khảo sát .1: Kim ngạch xuất khẩu của may mặc Việt Nam trong kim ngạch xuất khẩu của cả nước từ năm 2014 đến 2019. Xuất khẩu dệt may từ Việt Nam sang các thị trường năm 2015 - 2019. Lao động và cơ cấu lao động trong các doanh nghiệp may mặc Việt Nam.

Hiệu quả kinh doanh của ngành may mặc từ năm 2015 - 2019. Phân loại doanh nghiệp may mặc Việt Nam theo quy mô lao động. Phân loại doanh nghiệp may mặc tại Việt Nam theo hình thức sở hữu .7: Kết quả điều tra về môi trường kiểm soát .8: Kết quả điều tra về đánh giá rủi ro .9: Kết quả điều tra về hoạt động kiểm soát .10: Kết quả điều tra về thông tin và truyền thông.11: Bảng điều tra về hoạt động giám sát. Phân loại các doanh nghiệp may mặc Việt Nam theo ROA trung bình ngành.

Phân loại các doanh nghiệp may mặc Việt Nam theo ROS trung bình ngành 133 Bảng 4.14: Phân loại các doanh nghiệp may mặc Việt Nam theo ROE trung bình ngành .15: Phân loại các doanh nghiệp may mặc Việt Nam theo hiệu quả sử dụng lao động. Mô tả mẫu nghiên cứu .2: Thống kê mô tả biến môi trường kiểm soát .3: Thống kê mô tả biến đánh giá rủi ro .4: Thống kê mô tả biến hoạt động kiểm soát .5: Thống kê mô tả biến thông tin và truyền thông .6: Thống kê mô tả biến giám sát .7: Thống kê mô tả biến hiệu quả tài chính .8: Bảng tổng hợp kết quả kiểm định độ tin cậy của thang đo .9: Kết quả kiểm tra KMO and Bartlett's Test .10: Bảng phương sai trích .11: Kết quả kiểm định giá trị phân biệt .12: Kết quả kiểm định giá trị phân biệt .13: Hệ số hồi quy các mối quan hệ (chưa chuẩn hóa) và (chuẩn hóa) .14: Tổng hợp kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu .1: Mức độ đóng góp của các nhân tố .2: Kết quả khảo sát (số lượng, tỷ lệ) 6 biến quan sát .3: Kết quả khảo sát (số lượng, tỷ lệ) của 9 biến đánh giá rủi ro .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đỗ Thị Thảnh (2021). Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của kiểm soát nội bộ đến [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-tac-dong-cua-kiem-soat-noi-bo-den-hieu-qua-tai-chinh-cua-cac-doanh-nghiep-may-mac-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của kiểm soát nội bộ đến" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của kiểm soát nội bộ đến hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp may mặc việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của kiểm soát nội bộ đến" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của kiểm soát nội bộ đến" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của kiểm soát nội bộ đến" thuộc chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán và Phân tích. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của kiểm soát nội bộ đến" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của kiểm soát nội bộ đến" có 327 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của kiểm soát nội bộ đến" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter