Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của công bố thông tin trách nhiệm xã hội đến

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của công bố thông tin trách nhiệm xã hội đến hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

195

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tác động Công Bố Thông Tin TNXH đến Hiệu Quả Tài Chính DN
Số trang:
195 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Kế toán, Kiểm toán và Phân tích
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tác động Công Bố Thông Tin TNXH đến Hiệu Quả Tài Chính DN

Luận án tiến sĩ này đi sâu phân tích tác động của công bố thông tin trách nhiệm xã hội (CSRD) đến hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam. Nghiên cứu giải quyết khoảng trống trong hiểu biết về mối quan hệ phức tạp này trong bối cảnh thị trường mới nổi. Thông tin phi tài chính ngày càng quan trọng đối với quyết định đầu tư. Việc công bố CSRD giúp doanh nghiệp tăng cường minh bạch thông tin. Điều này có thể giảm thiểu bất cân xứng thông tin giữa doanh nghiệp và nhà đầu tư. Từ đó, nâng cao lòng tin, thu hút dòng vốn bền vững. Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện về cách thức tiết lộ thông tin phi tài chính có thể ảnh hưởng đến các chỉ số hiệu quả tài chính. Nghiên cứu tập trung vào tầm quan trọng của minh bạch thông tin. Nó cũng nhấn mạnh vai trò của CSRD trong quản trị công ty hiện đại. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn cho các nhà hoạch định chính sách, doanh nghiệp và nhà đầu tư. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một thị trường chứng khoán Việt Nam minh bạch và hiệu quả hơn.

1.1. Khái niệm và vai trò Công Bố Thông Tin Trách Nhiệm Xã Hội

Công bố thông tin trách nhiệm xã hội (CSRD) là việc doanh nghiệp công khai các thông tin liên quan đến hoạt động môi trường, xã hội và quản trị (ESG). Đây là thông tin phi tài chính. Nó bổ sung cho báo cáo tài chính truyền thống. CSRD thể hiện cam kết của doanh nghiệp với các bên liên quan và cộng đồng. Mục tiêu chính là tăng cường minh bạch thông tin. Việc này giúp xây dựng uy tín, cải thiện hình ảnh doanh nghiệp. Đồng thời, nó giảm rủi ro thông tin cho nhà đầu tư. Khi thông tin được tiết lộ đầy đủ, bất cân xứng thông tin giảm. Điều này hỗ trợ các quyết định đầu tư sáng suốt hơn. CSRD là công cụ quan trọng trong quản trị công ty hiện đại. Nó cho thấy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Nâng cao CSRD giúp tăng cường trách nhiệm giải trình. Nó thúc đẩy các hành vi kinh doanh có đạo đức.

1.2. Mối liên hệ CSRD và hiệu quả tài chính doanh nghiệp

Luận án xem xét mối quan hệ giữa công bố thông tin trách nhiệm xã hội (CSRD) và hiệu quả tài chính doanh nghiệp. Các lý thuyết kinh tế và tài chính gợi ý rằng CSRD có thể ảnh hưởng tích cực đến hiệu suất. Doanh nghiệp minh bạch thông tin thường được đánh giá cao hơn. Điều này thu hút các nhà đầu tư tổ chức và cá nhân. CSRD góp phần giảm rủi ro thông tin. Nó cải thiện khả năng dự báo dòng tiền. Điều này có thể dẫn đến giá cổ phiếu ổn định hơn. Các chỉ số hiệu quả tài chính như ROA (lợi nhuận trên tài sản) và Tobin's Q (TBQ) được sử dụng. Tobin's Q phản ánh giá trị thị trường của doanh nghiệp. Mối liên hệ này thể hiện qua việc giảm chi phí vốn. Nó cũng cải thiện khả năng tiếp cận nguồn tài trợ. CSRD thúc đẩy quản trị công ty tốt hơn. Từ đó, nâng cao hiệu quả hoạt động và lợi nhuận.

1.3. Đo lường CSRD và Hiệu quả tài chính trong nghiên cứu

Việc đo lường chính xác các biến là yếu tố cốt lõi của nghiên cứu. Công bố thông tin trách nhiệm xã hội (CSRD) được đo bằng chỉ mục báo cáo. Chỉ mục này dựa trên nội dung thông tin phi tài chính mà doanh nghiệp công bố. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và khả năng định lượng. Chỉ mục bao gồm các khía cạnh môi trường, xã hội và quản trị. Về hiệu quả tài chính, luận án sử dụng hai chỉ số chính: ROA (Return on Assets) và Tobin's Q (TBQ). ROA đo lường khả năng sinh lời từ tổng tài sản của doanh nghiệp. TBQ phản ánh giá trị thị trường của doanh nghiệp so với chi phí thay thế tài sản. Đây là thước đo hiệu quả thị trường. Các biến kiểm soát như quy mô doanh nghiệp, tỷ lệ nợ và ngành nghề kinh doanh cũng được đưa vào mô hình. Điều này giúp kiểm soát các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến mối quan hệ.

II.Cơ Sở Lý Thuyết Về Công Bố Minh Bạch Thông Tin Tài Chính

Nghiên cứu xây dựng cơ sở lý thuyết vững chắc về tác động của công bố thông tin trách nhiệm xã hội (CSRD). Các lý thuyết nền tảng bao gồm lý thuyết các bên liên quan và lý thuyết hợp pháp hóa. Những lý thuyết này giải thích tại sao doanh nghiệp cần phải minh bạch thông tin. Đặc biệt là các thông tin phi tài chính. Việc tiết lộ thông tin giúp doanh nghiệp đáp ứng kỳ vọng của nhiều đối tượng. Từ đó, cải thiện mối quan hệ với họ. Minh bạch thông tin là yếu tố then chốt giảm bất cân xứng thông tin. Nó giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định đầu tư hiệu quả hơn. Luận án cũng phân tích tác động của CSRD đến rủi ro thông tin. Khi rủi ro giảm, giá cổ phiếu có thể phản ánh chính xác giá trị thực. Điều này tạo ra một hiệu quả thị trường tích cực. Cơ sở lý thuyết này cung cấp khung phân tích cho các giả thuyết nghiên cứu. Nó cũng định hướng cho việc giải thích kết quả.

2.1. Lý thuyết các bên liên quan và công bố thông tin

Lý thuyết các bên liên quan là nền tảng giải thích tầm quan trọng của công bố thông tin trách nhiệm xã hội (CSRD). Theo lý thuyết này, doanh nghiệp không chỉ có trách nhiệm với cổ đông. Họ còn phải đáp ứng nhu cầu của nhiều bên liên quan khác. Các bên này bao gồm nhân viên, khách hàng, nhà cung cấp, cộng đồng và các cơ quan quản lý. Việc công bố thông tin phi tài chính, như các hoạt động xã hội và môi trường, giúp doanh nghiệp duy trì mối quan hệ tốt đẹp. Nó cũng xây dựng lòng tin với các nhóm này. Minh bạch thông tin là cách doanh nghiệp thể hiện sự có trách nhiệm. Điều này có thể dẫn đến lợi ích tài chính dài hạn. Ví dụ, sự ủng hộ của cộng đồng và khách hàng trung thành. Việc tiết lộ thông tin đầy đủ giúp giảm xung đột lợi ích. Nó cũng góp phần cải thiện quản trị công ty. Khi các bên liên quan hài lòng, hiệu quả thị trường được nâng cao.

2.2. Lý thuyết hợp pháp hóa và vai trò thông tin phi tài chính

Lý thuyết hợp pháp hóa nhấn mạnh rằng doanh nghiệp cần hoạt động trong khuôn khổ các giá trị và chuẩn mực xã hội. Công bố thông tin trách nhiệm xã hội (CSRD) là một công cụ để đạt được và duy trì sự hợp pháp này. Bằng cách công bố thông tin phi tài chính, doanh nghiệp chứng minh họ là thành viên có trách nhiệm của xã hội. Điều này giúp họ duy trì giấy phép hoạt động xã hội. Nó cũng tránh được các hình phạt hoặc sự phản đối từ công chúng. Thông tin phi tài chính thể hiện sự tuân thủ các quy định môi trường và đạo đức. Nó giảm rủi ro danh tiếng. Khi doanh nghiệp được xem là hợp pháp, uy tín của họ tăng lên. Điều này có thể ảnh hưởng tích cực đến giá cổ phiếu. Nó cũng tác động đến quyết định đầu tư của các nhà đầu tư có ý thức xã hội. Minh bạch thông tin là chìa khóa để xây dựng và bảo vệ hình ảnh doanh nghiệp.

2.3. Giảm bất cân xứng thông tin và quyết định đầu tư

Công bố thông tin trách nhiệm xã hội (CSRD) đóng vai trò quan trọng trong việc giảm bất cân xứng thông tin. Bất cân xứng thông tin xảy ra khi một bên (thường là doanh nghiệp) có nhiều thông tin hơn bên còn lại (nhà đầu tư). Điều này có thể dẫn đến các quyết định đầu tư không tối ưu. Bằng cách minh bạch thông tin phi tài chính, doanh nghiệp cung cấp cái nhìn toàn diện hơn. Nó giúp nhà đầu tư đánh giá chính xác hơn về triển vọng và rủi ro của doanh nghiệp. Giảm bất cân xứng thông tin làm giảm rủi ro thông tin. Điều này có thể dẫn đến chi phí vốn thấp hơn cho doanh nghiệp. Giá cổ phiếu có thể phản ánh giá trị thực hơn. Hiệu quả thị trường được cải thiện. Các nhà đầu tư cảm thấy an toàn hơn khi ra quyết định đầu tư. Họ có đầy đủ dữ liệu để đánh giá quản trị công ty và tiềm năng tăng trưởng bền vững.

III.Phương Pháp Nghiên Cứu Tác Động Công Bố Thông Tin TNXH

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng chặt chẽ để đánh giá tác động của công bố thông tin trách nhiệm xã hội (CSRD). Quá trình nghiên cứu bắt đầu bằng việc xây dựng các giả thuyết rõ ràng. Sau đó, một mô hình nghiên cứu định lượng được thiết lập. Mô hình này kết nối CSRD với các chỉ số hiệu quả tài chính. Các biến trong mô hình được đo lường cẩn thận, bao gồm biến CSRD, biến hiệu quả tài chính và các biến kiểm soát. Dữ liệu nghiên cứu thu thập từ các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Phương pháp hồi quy dữ liệu bảng được sử dụng để phân tích. Phương pháp này phù hợp để xử lý dữ liệu theo thời gian và trên nhiều đối tượng. Việc này đảm bảo kết quả nghiên cứu có độ tin cậy và khách quan cao. Nó cũng giúp kiểm định các mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố.

3.1. Xây dựng giả thuyết và mô hình nghiên cứu định lượng

Nghiên cứu bắt đầu bằng việc xây dựng các giả thuyết cụ thể về mối quan hệ giữa công bố thông tin trách nhiệm xã hội (CSRD) và hiệu quả tài chính. Các giả thuyết này dựa trên cơ sở lý thuyết đã được thảo luận. Ví dụ, giả thuyết về tác động tích cực của CSRD lên ROA và Tobin's Q. Sau đó, một mô hình nghiên cứu định lượng được thiết kế. Mô hình này bao gồm phương trình hồi quy đa biến. Nó cho phép kiểm định đồng thời nhiều yếu tố. Việc này giúp xác định mức độ tác động của CSRD khi kiểm soát các biến khác. Mô hình cũng tính đến đặc thù của thị trường chứng khoán Việt Nam. Nó đảm bảo tính phù hợp và khả năng áp dụng của kết quả. Mô hình là xương sống của phân tích dữ liệu. Nó giúp làm rõ mối quan hệ giữa minh bạch thông tin và hiệu suất doanh nghiệp.

3.2. Đo lường các biến CSRD hiệu quả tài chính biến kiểm soát

Việc đo lường biến được thực hiện tỉ mỉ để đảm bảo tính chính xác của kết quả. Biến công bố thông tin trách nhiệm xã hội (CSRD) được xây dựng thông qua chỉ mục phân tích nội dung. Chỉ mục này đánh giá mức độ và chất lượng thông tin phi tài chính được tiết lộ. Các chỉ số hiệu quả tài chính là ROA (lợi nhuận trên tài sản) và Tobin's Q. ROA đo lường hiệu suất sinh lời nội tại. Tobin's Q đo lường hiệu quả thị trường và giá cổ phiếu. Ngoài ra, các biến kiểm soát quan trọng cũng được đưa vào mô hình. Chúng bao gồm quy mô doanh nghiệp (logarit tổng tài sản), đòn bẩy tài chính (tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu), tuổi đời doanh nghiệp và ngành nghề kinh doanh. Những biến này giúp kiểm soát các yếu tố có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ. Điều này đảm bảo kết quả hồi quy là đáng tin cậy. Nó tránh được các kết luận sai lệch.

3.3. Dữ liệu nghiên cứu và phương pháp hồi quy dữ liệu bảng

Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ báo cáo thường niên, báo cáo tài chính và các nguồn công bố thông tin của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Giai đoạn nghiên cứu kéo dài nhiều năm. Điều này cung cấp dữ liệu bảng (panel data) phong phú. Dữ liệu bảng kết hợp quan sát cắt ngang và chuỗi thời gian. Phương pháp hồi quy dữ liệu bảng được áp dụng để phân tích. Các kỹ thuật như hồi quy bình phương tối thiểu tổng quát (GLS) hoặc mô hình hiệu ứng cố định (Fixed Effects), hiệu ứng ngẫu nhiên (Random Effects) được sử dụng. Việc lựa chọn mô hình phù hợp được thực hiện thông qua các kiểm định thống kê. Điều này bao gồm kiểm định Hausman. Phương pháp này giúp xử lý các vấn đề như tự tương quan và phương sai thay đổi. Nó đảm bảo tính vững chắc của các ước lượng. Từ đó, đưa ra kết luận chính xác về tác động.

IV.Kết Quả Nghiên Cứu Tác Động CSRD tại Việt Nam

Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng về tác động của công bố thông tin trách nhiệm xã hội (CSRD) tại Việt Nam. Phân tích mô tả cho thấy thực trạng công bố thông tin phi tài chính của các doanh nghiệp niêm yết. Nó cũng chỉ ra mức độ minh bạch thông tin còn hạn chế. Các phân tích tương quan và hồi quy được thực hiện kỹ lưỡng. Kết quả cho thấy mối quan hệ phức tạp giữa CSRD và hiệu quả tài chính. Đặc biệt, tác động đến ROA và Tobin's Q được làm rõ. Nghiên cứu cũng kiểm định các giả thuyết đã đặt ra. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức CSRD ảnh hưởng đến giá cổ phiếu và quyết định đầu tư. Các phát hiện này có ý nghĩa lớn cho việc phát triển khung pháp lý. Nó cũng quan trọng cho các chính sách quản trị công ty tại Việt Nam. Mục tiêu là hướng tới một thị trường chứng khoán hiệu quả hơn. Giảm bất cân xứng thông tin là chìa khóa.

4.1. Thực trạng công bố thông tin TNXH của doanh nghiệp niêm yết

Phân tích thực trạng cho thấy mức độ công bố thông tin trách nhiệm xã hội (CSRD) của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam. Nhìn chung, mức độ minh bạch thông tin phi tài chính còn khiêm tốn. Có sự khác biệt đáng kể giữa các ngành và quy mô doanh nghiệp. Một số doanh nghiệp lớn, đặc biệt là trong các ngành nhạy cảm, có xu hướng công bố nhiều hơn. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn chưa chú trọng. Báo cáo tài chính là ưu tiên hàng đầu. Thông tin phi tài chính thường mang tính chung chung, chưa đi vào chi tiết. Điều này làm giảm chất lượng thông tin cho nhà đầu tư. Tình hình này cho thấy cần có những chính sách thúc đẩy mạnh mẽ hơn. Nó giúp nâng cao ý thức và năng lực công bố CSRD. Việc này góp phần giảm rủi ro thông tin và bất cân xứng thông tin trên thị trường.

4.2. Phân tích tương quan và hồi quy biến công bố TNXH

Các phân tích tương quan ban đầu đã kiểm tra mối quan hệ giữa biến công bố thông tin trách nhiệm xã hội (CSRD) và các biến hiệu quả tài chính. Sau đó, phương pháp hồi quy dữ liệu bảng được áp dụng để kiểm định giả thuyết. Kết quả hồi quy cho thấy mối quan hệ phức tạp. Có bằng chứng về tác động tích cực của CSRD lên một số chỉ số hiệu quả tài chính. Điều này đặc biệt rõ rệt đối với Tobin's Q. Kết quả này ngụ ý rằng nhà đầu tư đánh giá cao các doanh nghiệp minh bạch thông tin phi tài chính. Họ sẵn sàng trả giá cổ phiếu cao hơn. Tuy nhiên, mối quan hệ với ROA có thể ít rõ ràng hơn. Điều này do ROA phản ánh hiệu suất nội tại, ít nhạy cảm với nhận thức thị trường. Các biến kiểm soát cũng cho thấy ảnh hưởng đáng kể. Chúng hỗ trợ giải thích sự biến động trong hiệu quả tài chính. Kết quả này củng cố tầm quan trọng của minh bạch thông tin.

4.3. Đánh giá tác động đến ROA TBQ và giá cổ phiếu

Luận án tập trung đánh giá tác động của công bố thông tin trách nhiệm xã hội (CSRD) đến ROA và Tobin's Q (TBQ). Kết quả cho thấy CSRD có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến TBQ. Điều này chứng tỏ việc tăng cường minh bạch thông tin phi tài chính giúp cải thiện giá cổ phiếu. Nó cũng nâng cao giá trị thị trường của doanh nghiệp. Nhà đầu tư nhận thức được lợi ích dài hạn từ quản trị công ty tốt và giảm rủi ro thông tin. Đối với ROA, tác động có thể không nhất quán hoặc kém mạnh mẽ hơn. Điều này gợi ý rằng lợi ích từ CSRD cần thời gian để chuyển hóa thành lợi nhuận trực tiếp. Tuy nhiên, về lâu dài, việc công bố thông tin đầy đủ và minh bạch vẫn là yếu tố quan trọng. Nó thu hút quyết định đầu tư và tạo ra hiệu quả thị trường bền vững. Kết quả này củng cố vai trò chiến lược của CSRD.

V.Thảo Luận Kết Quả Khuyến Nghị Nâng Cao Minh Bạch Thông Tin

Phần này thảo luận sâu hơn về các kết quả nghiên cứu. Nó liên hệ với lý thuyết và thực tiễn thị trường chứng khoán Việt Nam. Các phát hiện khẳng định vai trò của công bố thông tin trách nhiệm xã hội (CSRD) trong việc nâng cao hiệu quả tài chính. Đặc biệt là thông qua giá cổ phiếu và hiệu quả thị trường. Luận án đưa ra các khuyến nghị cụ thể. Các khuyến nghị này nhằm mục đích cải thiện chất lượng công bố thông tin phi tài chính. Nó cũng tăng cường minh bạch thông tin cho các doanh nghiệp niêm yết. Hàm ý chính sách được đề xuất cho các cơ quan quản lý. Chúng bao gồm việc xây dựng khung pháp lý rõ ràng hơn. Đối với doanh nghiệp, các khuyến nghị tập trung vào việc tích hợp CSRD vào quản trị công ty. Nó cũng nhấn mạnh việc xem xét CSRD như một chiến lược kinh doanh. Mục tiêu là giảm rủi ro thông tin. Đồng thời, nâng cao niềm tin và thu hút quyết định đầu tư bền vững.

5.1. Thảo luận chỉ mục báo cáo trách nhiệm xã hội doanh nghiệp

Nghiên cứu thảo luận về cách xây dựng và áp dụng chỉ mục báo cáo trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSRD). Chỉ mục này đóng vai trò quan trọng trong việc đo lường mức độ minh bạch thông tin. Việc thảo luận chỉ ra những ưu điểm của chỉ mục. Nó cũng nêu bật những thách thức trong việc thu thập và đánh giá thông tin phi tài chính. Chỉ mục cần được cải tiến liên tục để phản ánh đúng thực trạng. Nó cần phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế và đặc thù Việt Nam. Mục tiêu là giúp doanh nghiệp biết cách công bố hiệu quả hơn. Đồng thời, giúp nhà đầu tư dễ dàng tiếp cận và đánh giá. Chất lượng của chỉ mục ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả phân tích. Một chỉ mục chuẩn hóa và toàn diện sẽ giúp giảm bất cân xứng thông tin. Nó cũng tăng cường sự minh bạch trên thị trường.

5.2. Khuyến nghị nâng cao chất lượng công bố thông tin phi tài chính

Luận án đưa ra các khuyến nghị cụ thể để nâng cao chất lượng công bố thông tin phi tài chính. Doanh nghiệp cần chủ động hơn trong việc tiết lộ thông tin trách nhiệm xã hội. Họ nên áp dụng các chuẩn mực báo cáo quốc tế như GRI (Global Reporting Initiative). Việc này giúp tăng cường tính minh bạch thông tin. Đồng thời, cải thiện khả năng so sánh giữa các doanh nghiệp. Cần có sự đào tạo và nâng cao nhận thức cho đội ngũ cán bộ. Mục tiêu là hiểu rõ lợi ích của CSRD. Các cơ quan quản lý cần xây dựng hướng dẫn chi tiết và chế tài rõ ràng. Điều này khuyến khích doanh nghiệp thực hiện tốt hơn. Nâng cao chất lượng thông tin phi tài chính giúp giảm rủi ro thông tin. Nó thu hút quyết định đầu tư vào các doanh nghiệp bền vững. Từ đó, góp phần vào sự phát triển ổn định của thị trường.

5.3. Hàm ý chính sách quản trị công ty và hiệu quả thị trường

Kết quả nghiên cứu có nhiều hàm ý quan trọng cho chính sách, quản trị công ty và hiệu quả thị trường. Đối với chính sách, các cơ quan quản lý cần ban hành quy định khuyến khích hoặc bắt buộc công bố thông tin trách nhiệm xã hội (CSRD). Việc này tạo ra một sân chơi công bằng. Nó cũng tăng cường minh bạch thông tin trên toàn thị trường. Đối với quản trị công ty, doanh nghiệp nên tích hợp CSRD vào chiến lược kinh doanh cốt lõi. Hội đồng quản trị cần giám sát chặt chẽ việc tiết lộ thông tin phi tài chính. Điều này giúp nâng cao trách nhiệm giải trình. Nó cũng cải thiện hiệu quả hoạt động. Cuối cùng, một thị trường chứng khoán với CSRD cao sẽ có hiệu quả hơn. Nó giảm bất cân xứng thông tin và rủi ro thông tin. Nhà đầu tư có thể đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt hơn. Từ đó, góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của công bố thông tin trách nhiệm xã hội đến hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (195 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ---------------- TẠ THỊ THÚY HẰNG NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG CỦA CÔNG BỐ THÔNG TIN TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI ĐẾN HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KẾ TOÁN HÀ NỘI - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ---------------- TẠ THỊ THÚY HẰNG NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG CỦA CÔNG BỐ THÔNG TIN TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI ĐẾN HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Chuyên ngành: KẾ TOÁN, KIỂM TOÁN VÀ PHÂN TÍCH Mã số: 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS. ĐẶNG THÁI HÙNG PGS. TRẦN VĂN THUẬN HÀ NỘI - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi thực hiện và không vi phạm về sự trung thực trong học thuật Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Người hướng dẫn Nghiên cứu sinh PGS.

Đặng Thái Hùng Tạ Thị Thúy Hằng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii LỜI CẢM ƠN Luận án này là kết quả những nỗ lực của tác giả sau bốn năm học tập, nghiên cứu với sự hỗ trợ về vật chất, tinh thần của gia đình, thầy cô, đồng nghiệp, bạn bè và cả các em sinh viên yêu quí. Trước hết tác giả xin gửi lời cảm ơn đến tập thể các Thầy Cô, cán bộ Viện Sau Đại học, Viện Kế toán Kiểm toán – Đại học Kinh tế Quốc dân đã tạo điều kiện cho NCS trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Đặc biệt, tác giả xin gửi cảm ơn sâu sắc đến hai Thầy hướng dẫn PGS.TS Đặng Thái Hùng, PGS.TS Trần Văn Thuận đã động viên, khích lệ, hướng dẫn và tạo mọi điều kiện tốt nhất để NCS hoàn thành Luận án của mình. Tác giả vô cùng biết ơn bố mẹ đẻ, bố mẹ chồng, chồng và hai con Tuấn Duy, Bảo Phương đã chia sẻ, động viên, hỗ trợ tác giả về mặt vật chất, tinh thần, thời gian để tác giả có thể tập trung cho Luận án.

Tác giả cũng xin chân thành cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp, các em sinh viên đã chia sẻ, hỗ trợ tác giả trong quá trình tác giả thực hiện Luận án. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG .viii DANH MỤC HÌNH VÀ SƠ ĐỒ.

ix DANH MỤC PHỤ LỤC. x PHẦN MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG CỦA CÔNG BỐ THÔNG TIN TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI ĐẾN HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP. Tổng quan nghiên cứu tác động của công bố thông tin trách nhiệm xã hội đến hiệu quả tài chính.

Sự khác biệt về nội dung thông tin TNXH DN. Sự khác biệt đo lường hiệu quả tài chính doanh nghiệp. Khoảng trống nghiên cứu. 18 Kết luận chương 1.

20 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LÝ LUẬN VỀ TÁC ĐỘNG CỦA CÔNG BỐ THÔNG TIN TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI ĐẾN HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP. Lý luận chung về trách nhiệm xã hội và công bố thông tin trách nhiệm xã hội. Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Công bố thông tin trách nhiệm xã hội.

Đo lường công bố thông tin trách nhiệm xã hội. Hiệu quả tài chính và các chỉ tiêu đo lường hiệu quả tài chính. Hiệu quả tài chính. Các chỉ tiêu đo lường hiệu quả tài chính.

Cơ sở lý thuyết mối quan hệ công bố thông tin trách nhiệm xã hội và hiệu quả tài chính doanh nghiệp. Lý thuyết các bên liên quan. Lý thuyết hợp pháp. 38 Kết luận chương 2.

43 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iv CHƯƠNG 3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Xây dựng giả thuyết nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu. Xây dựng phương trình nghiên cứu định lượng.

Đo lường các biến trong mô hình nghiên cứu. Biến công bố thông tin trách nhiệm xã hội. Đo lường biến hiệu quả tài chính. Đo lường các biến kiểm soát.

Dữ liệu nghiên cứu. Phương pháp hồi quy thực hiện trong nghiên cứu. Phương pháp hồi quy dữ liệu bảng. Trình tự thực hiện nghiên cứu định lượng.

67 CHƯƠNG 4 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ TÁC ĐỘNG CỦA CÔNG BỐ THÔNG TIN TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI ĐẾN HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM. Đặc điểm thị trường chứng khoán Việt Nam và các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Đặc điểm thị trường chứng khoán Việt Nam. Đặc điểm hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Hoạt động công bố thông tin và công bố thông tin trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Thống kê mô tả dữ liệu. Thống kê kết quả công bố thông tin trách nhiệm xã hội. Thống kê mô tả các biến ROA và TBQ.

Phân tích tương quan. Phân tích hồi quy. Lựa chọn mô hình hồi quy với biến phụ thuộc ROA. Lựa chọn mô hình phù hợp với biến phụ thuộc TBQ.

Kiểm định kết quả hồi quy. Kết quả hồi quy các phương trình. 95 Kết luận chương 4. 104 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com v CHƯƠNG 5: THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU, KHUYẾN NGHỊ VÀ KẾT LUẬN .1 Thảo luận kết quả nghiên cứu.

Thảo luận về xây dựng chỉ mục báo cáo trách nhiệm xã hôi. Thảo luận thực trạng công bố thông tin trách nhiệm xã hội. Thảo luận về tác động của công bố thông tin trách nhiệm xã hội đến hiệu quả tài chính doanh nghiệp. Thảo luận ảnh hưởng của pháp luật và chất lượng kiểm toán đến công bố thông tin trách nhiệm xã hội.

Đối với Nhà nước. Đối với DN niêm yết. Đối với các nhà đầu tư. Đối với các bên quan khác của DN.

Những đóng góp mới của luận án. Về mặt khoa học và lý luận. Về mặt thực tiễn. Hạn chế nghiên cứu.

Hướng nghiên cứu trong tương lai. 120 Kết luận chương 5. 122 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 123 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.

139 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Kí hiệu Tiếng Việt Tiếng Anh 2SLS Mô hình hồi quy hai giai đoạn Two-Stage Least Squares Regression ACCA Hiệp hội kế toán công chứng The Association of Chartered Certified Anh quốc Accountants AUDIT Chất lượng kiểm toán CBTT Công bố thông tin CK Chứng khoán COM Thông tin trách nhiệm với Community responsibility information cộng đồng COP Báo cáo tiến bộ Communication of Progress CSRD Công bố thông tin trách Corporate social responsibility disclosure nhiệm xã hội CUS Thông tin trách nhiệm với Responsibilities to customers information khách hàng DN Doanh nghiệp EMP Thông tin trách nhiệm với Employment responsibility information lao động ENV Thông tin trách nhiệm với Environmental responsibility information môi trường EPS Thu nhập trên cổ phiếu Earning Per Share FEM Mô hình ảnh hưởng cố định Fixed effects model GLS Mô hình bình quân tối thiểu Generalized Least Square regression model tổng quát GMM Phương pháp hồi quy GMM Generalized method of moment GRI Sáng kiến báo cáo toàn cầu Global Reporting Initiative GRW Tỷ lệ tăng trưởng Sale Growth Ratio IFC Công ty tài chính quốc tế International Finance Corporation LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vii Kí hiệu Tiếng Việt Tiếng Anh IIRC Hội đồng Báo cáo Tích hợp International integrated reporting Council quốc tế ISO Bộ tiêu chuẩn quốc tế International Standards Organization LAW Quy định pháp luật LEV Đòn bẩy tài chính Financial leverage OECD Tổ chức hợp tác và phát triển Organization for Economic Co-operation kinh tế and Development OLS Mô hình bình phương nhỏ nhất Pooded ordinary least square regression model REM Mô hình ảnh hưởng ngẫu nhiên Remdom effects model ROA Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản Return on Assets SIZE Quy mô doanh nghiệp Corporate size SX Sản xuất TBQ Giá trị doanh nghiệp Tobin'Q TNXH Trách nhiệm xã hội TTCK Thị trường chứng khoán UNGC Hiệp ước toàn cầu của Liên United Nations Global Compact hiệp quốc VCCI Phòng thương mại và công nghiệp Việt Nam WB Ngân hàng thế giới World Bank WBCSD Hội đồng doanh nghiệp vì sự World Business Council for Sustainable phát triển bền vững thế giới Development LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com viii DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Mười nguyên tắc thực hành trách nhiệm xã hội của UNGC được yêu cầu trình bày trong COP .2: Danh mục các nội dung thông tin trách nhiệm xã hội theo GRI4.3: Các vấn đề trách nhiệm xã hội theo ISO 26000:2010 .4: Nhóm các bên liên quan trọng yếu của DN .1: Bảng danh sách kiểm tra thông tin TNXH khảo sát thử.2: Bảng danh sách kiểm tra thông tin TNXH khảo sát.1: Tổng tài sản của các ngành niêm yết 2012 - 2016 .2: ROA của các ngành niêm yết giai đoạn 2012 - 2016 .3: Thống kê kết quả CBTT trung bình cuả các DN 2006 - 2016 .4: Thống kê kết quả CBTT TNXH .5: Ma trận tương quan giữa các biến .6: Bảng tổng hợp kết quả hồi quy biến phụ thuộc ROA .7: Bảng tổng hợp kết quả hồi quy biến phụ thuộc TBQ .8: Kết quả kiểm định VIF với biến phụ thuộc ROA .9: Kết quả kiểm định VIF với biến phụ thuộc TBQ.10: Kết quả kiểm định phương sai thay đổi các mô hình .11: Kết quả kiểm định hiện tượng tự tương quan các mô hình .12: Kết quả kiểm định hiện tượng nội sinh các mô hình .13: Bảng tổng hợp khuyết tật các mô hình .14: Kết quả hồi quy GMM mô hình 1 và 3 với biến phụ thuộc ROA .15: Kết quả hồi quy GLS mô hình 4 biến phụ thuộc TBQ .16: Kết quả hồi quy mô hình giữa biến công cụ và biến nội sinh.17: Kết quả hồi quy hai giai đoạn 2SLS mô hình 2 .18: Kết quả hồi quy GMM mô hình 5 với biến phụ thuộc ROA .19: Kết quả hồi quy 2SLS mô hình 6 với biến phụ thuộc TBQ.1: Bảng tổng hợp và so sánh kết quả với giả thuyết. 108 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ix DANH MỤC HÌNH VÀ SƠ ĐỒ Hình 2.1: Mô hình TNXH của Freeman .2: Mối quan hệ giữa CBTT TNXH và HQTC DN .1: Mô hình nghiên cứu .1: Diễn biến thị trường giai đoạn 2000 – 2016 .2: DN niêm yết đạt chuẩn CBTT 2012 - 2017 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Tạ Thị Thúy Hằng (2019). Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của công bố thông tin tr [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-tac-dong-cua-cong-bo-thong-tin-trach-nhiem-xa-hoi-den-hieu-qua-tai-chinh-cua-cac-doanh-nghiep-niem-yet-tren-thi-truong-chung-khoan-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của công bố thông tin tr" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của công bố thông tin trách nhiệm xã hội đến hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của công bố thông tin tr" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của công bố thông tin tr" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của công bố thông tin tr" thuộc chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán và Phân tích. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của công bố thông tin tr" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của công bố thông tin tr" có 195 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của công bố thông tin tr" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter