Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự tự do hóa ngôn ngữ thơ tiếng việt hiện đại thế kỷ

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự tự do hóa ngôn ngữ thơ tiếng việt hiện đại thế kỷ xx. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

270

Thời gian đọc

41 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Cơ sở lý luận tự do hóa ngôn ngữ thơ tiếng Việt
Số trang:
270 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Lý luận ngôn ngữ
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Cơ sở lý luận tự do hóa ngôn ngữ thơ tiếng Việt

Luận án này khám phá sự tự do hóa ngôn ngữ trong thơ tiếng Việt thế kỷ XX. Nghiên cứu xác định các nền tảng lý thuyết. Định nghĩa thơ và bản chất của sự tự do hóa ngôn ngữ là trọng tâm. Một cái nhìn toàn diện về các quan điểm truyền thống và hiện đại về thơ được trình bày. Luận án đặt ra câu hỏi về các ràng buộc cấu trúc thơ. Nó nghiên cứu cách ngôn ngữ thơ thoát ly các khuôn mẫu cũ. Sự phá cách trong thơ Việt được phân tích sâu sắc. Điều này mở ra hướng đi mới cho Thi pháp học hiện đại. Nghiên cứu cũng khảo sát lịch sử phát triển ngôn ngữ thơ Việt Nam. Mục tiêu là hiểu rõ quá trình thay đổi này. Luận án đóng góp vào việc nhận thức Ngôn ngữ thơ đương đại. Nó làm sáng tỏ các yếu tố thúc đẩy sự đổi mới.

1.1. Khái niệm thơ và tự do hóa ngôn ngữ

Phần này định nghĩa thơ từ nhiều góc độ. Nó tập trung vào sự biến đổi của thơ hiện đại. Khái niệm tự do hóa ngôn ngữ thơ được làm rõ. Đó là quá trình thơ thoát khỏi các luật lệ nghiêm ngặt. Sự thay đổi này diễn ra ở cấu trúc và cách diễn đạt. Tự do hóa không chỉ là phá vỡ mà còn là tái tạo. Nó nhấn mạnh Tính cá nhân trong sáng tạo thơ. Ngôn ngữ thơ đương đại thể hiện sự đa dạng. Nghiên cứu xem xét các yếu tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến sự tự do hóa. Nó đặt nền móng cho việc phân tích sâu hơn. Tự do hóa là một quá trình liên tục. Nó định hình Xu hướng thơ Việt trong thế kỷ XX.

1.2. Lịch sử nghiên cứu ngôn ngữ thơ Việt

Luận án rà soát các công trình nghiên cứu trước đó. Lịch sử nghiên cứu ngôn ngữ thơ được trình bày. Từ các cách tiếp cận truyền thống đến hiện đại. Nó chỉ ra những hạn chế và thành tựu của mỗi giai đoạn. Việc nghiên cứu thơ tự do tiếng Việt đã trải qua nhiều giai đoạn. Có sự chuyển dịch từ phân tích hình thức sang nội dung. Các phương pháp nghiên cứu ngày càng đa dạng. Chúng bao gồm thi pháp học, ngữ pháp học, và phân tích diễn ngôn. Luận án kế thừa và phát triển các lý thuyết này. Nó cung cấp một cái nhìn tổng thể về tiến trình. Điều này giúp định vị nghiên cứu hiện tại. Các lý thuyết về hệ thống và cấu trúc cũng được áp dụng. Điều này mang lại chiều sâu cho việc phân tích sự Đổi mới ngôn ngữ thơ.

1.3. Tiếp cận thi pháp học và ngữ cảnh

Nghiên cứu áp dụng thi pháp học hiện đại. Nó tập trung vào các đặc điểm nghệ thuật của thơ. Lý thuyết về ngữ cảnh và phân tích diễn ngôn cũng được sử dụng. Các lý thuyết này giúp hiểu sâu hơn về ý nghĩa thơ. Chúng xem xét thơ trong bối cảnh văn hóa, xã hội. Cách diễn ngôn tạo nên tính độc đáo của từng bài thơ. Phân tích diễn ngôn giúp làm rõ sự tương tác giữa từ ngữ và ý nghĩa. Nó khám phá cách thơ tạo ra hiệu ứng. Những phương pháp này hỗ trợ việc giải mã sự Phá cách trong thơ Việt. Chúng cung cấp công cụ để đánh giá sự thay đổi. Mối quan hệ giữa cấu trúc và nội dung thơ được làm rõ. Nghiên cứu chứng minh sự phù hợp của các phương pháp này. Chúng là nền tảng vững chắc cho phân tích.

II.Đổi mới thơ tiếng Việt hiện đại Phân tích cấp độ bài

Phần này tập trung vào cấp độ bài thơ. Luận án khảo sát sự thay đổi trong cấu trúc bài. Kết quả định lượng được trình bày chi tiết. Việc thống kê các tập thơ chọn lọc là trọng tâm. Các bài thơ của Hàn Mặc Tử, Chế Lan Viên được phân tích. Dữ liệu cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Thể thơ truyền thống nhường chỗ cho các hình thức mới. Đây là một biểu hiện của Thơ tự do tiếng Việt. Số khổ trong bài và số câu trong khổ thay đổi. Các mô hình bài thơ trở nên đa dạng hơn. Sự Đổi mới ngôn ngữ thơ không chỉ ở từ ngữ. Nó còn ở cấu trúc tổng thể của bài thơ. Luận án đánh giá tác động của những thay đổi này. Nó nhận diện các xu hướng chính trong thơ thế kỷ XX.

2.1. Biến đổi thể thơ và cấu trúc bài thơ

Luận án khảo sát các thể thơ phổ biến. Sự dịch chuyển từ thể thơ truyền thống được ghi nhận. Thơ lục bát, thơ 7 chữ không còn chiếm ưu thế tuyệt đối. Các thể thơ tự do hơn xuất hiện nhiều. Cấu trúc bài thơ trở nên linh hoạt. Số lượng khổ thơ trong một bài thay đổi. Số lượng câu trong mỗi khổ cũng không còn cố định. Phân tích định lượng cung cấp bằng chứng cụ thể. Nó cho thấy sự phá vỡ các quy tắc nghiêm ngặt. Điều này chứng tỏ sự Phá cách trong thơ Việt. Xu hướng này bắt nguồn từ đầu thế kỷ XX. Nó tiếp tục phát triển mạnh mẽ. Luận án so sánh các giai đoạn khác nhau. Sự tự do hóa thể hiện rõ ràng qua các con số.

2.2. Khảo sát định lượng các mô hình bài thơ

Nghiên cứu tiến hành khảo sát trên nhiều tập thơ. Các tác phẩm của Hàn Mặc Tử, Chế Lan Viên là tư liệu chính. Kết quả thống kê về thể thơ được so sánh. Các mô hình bài thơ được phân loại. Dựa trên số khổ và số câu trong khổ. Sự đa dạng trong cấu trúc là một đặc điểm nổi bật. Một số tác giả giữ các thể truyền thống. Nhưng cách họ sử dụng có sự biến đổi. Nhiều tác giả khác hoàn toàn từ bỏ các khuôn mẫu. Họ tạo ra các cấu trúc mới lạ. Điều này cho thấy sự phát triển của Thơ tự do tiếng Việt. Dữ liệu số liệu xác nhận giả thuyết. Ngôn ngữ thơ đương đại không còn bị gò bó. Phân tích định lượng cung cấp cái nhìn khách quan.

2.3. Ảnh hưởng của nhà thơ đến cấu trúc thơ

Nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của từng tác giả. Hàn Mặc Tử, Chế Lan Viên có vai trò tiên phong. Họ tạo ra những đột phá trong cấu trúc bài thơ. Các nhà thơ giai đoạn 1945-1975 cũng được khảo sát. Phạm Tiến Duật, Hoàng Nhuận Cầm là những ví dụ. Mỗi tác giả thể hiện một phong cách riêng. Tính cá nhân trong sáng tạo thơ được nhấn mạnh. Sự tự do hóa không đồng nhất ở tất cả các tác giả. Có những người mạnh dạn hơn trong thử nghiệm. Có những người vẫn giữ một số quy tắc truyền thống. Tuy nhiên, xu hướng chung là hướng tới tự do. Luận án làm nổi bật sự đa dạng này. Nó cho thấy cách các nhà thơ định hình Xu hướng thơ Việt.

III.Phá cách ngôn ngữ thơ Việt Nghiên cứu cấp độ khổ

Phần này tập trung phân tích cấp độ khổ thơ. Luận án xem xét các loại khổ thơ hiện đại. Sự biến đổi trong cách dùng thanh điệu được nghiên cứu. Luật niêm truyền thống không còn là bắt buộc. Hiện tượng gieo vần cũng có nhiều thay đổi. Hàn Mặc Tử và các nhà thơ khác là ví dụ điển hình. Họ đã tạo ra sự phá cách lớn. Ngôn ngữ thơ đương đại thể hiện sự linh hoạt. Khổ thơ không còn theo cấu trúc cố định. Điều này góp phần vào Thơ tự do tiếng Việt. Nghiên cứu sử dụng cả phương pháp định lượng và định tính. Kết quả cho thấy sự đa dạng trong cách tổ chức khổ. Sự Đổi mới ngôn ngữ thơ diễn ra mạnh mẽ ở cấp độ này.

3.1. Phân loại và biến thể khổ thơ

Nghiên cứu phân loại các khổ thơ. Khổ thơ 4 câu truyền thống không còn độc quyền. Các khổ thơ với số câu khác nhau xuất hiện. Có khổ hai câu, ba câu, thậm chí một câu. Hình thức khổ thơ cũng đa dạng. Từ khổ đều đặn đến khổ tự do. Các nhà thơ đã thử nghiệm nhiều hình thức. Điều này phản ánh sự Phá cách trong thơ Việt. Luận án phân tích chi tiết các biến thể. Nó chỉ ra sự sáng tạo trong từng tập thơ. Đặc biệt là trong các tác phẩm của Hàn Mặc Tử. Các khổ thơ không tuân thủ quy tắc. Chúng tạo nên những hiệu ứng đặc biệt. Việc phân loại này giúp hiểu rõ cấu trúc hiện đại.

3.2. Sự tự do của thanh điệu và luật niêm

Luật đối thanh điệu bằng-trắc bị phá vỡ. Đây là một đặc điểm quan trọng của thơ truyền thống. Các nhà thơ hiện đại ít chú trọng đến luật này. Sự thay đổi trong việc sử dụng bằng-trắc là rõ ràng. Luật niêm (liên kết thanh điệu giữa các câu) cũng bị nới lỏng. Nhiều bài thơ không tuân thủ nghiêm ngặt luật niêm. Điều này tạo ra sự linh hoạt trong nhịp điệu. Nó mang đến cảm giác tự do hơn cho người đọc. Phân tích trên các tập thơ của Hàn Mặc Tử, Nguyễn Đình Thi xác nhận điều này. Sự phá vỡ luật lệ này là một yếu tố chính của Thơ tự do tiếng Việt. Nó thể hiện rõ ràng sự Đổi mới ngôn ngữ thơ.

3.3. Hiện tượng gieo vần trong khổ thơ hiện đại

Hiện tượng gieo vần cũng có nhiều biến đổi. Các cách gieo vần truyền thống không còn phổ biến. Vần chân, vần lưng, vần liền thường bị phá vỡ. Các nhà thơ thử nghiệm với vần gián cách. Vần được sử dụng linh hoạt hơn. Thậm chí có những khổ thơ không vần. Điều này tạo ra một Ngôn ngữ thơ đương đại mới. Sự tự do trong gieo vần là một phần của Kỹ thuật viết thơ hiện đại. Nó cho phép nhà thơ biểu đạt ý tưởng tự do. Các tác phẩm của Hoàng Nhuận Cầm, Phạm Tiến Duật thể hiện rõ điều này. Luận án phân tích sự đa dạng của hiện tượng gieo vần. Nó cho thấy sự phong phú trong sáng tạo của các tác giả.

IV.Kỹ thuật viết thơ Tự do hóa ở cấp độ câu nhịp vần

Phần này đi sâu vào cấp độ câu thơ. Nó phân tích sự thay đổi trong cách ngắt nhịp. Vần trong câu thơ cũng được xem xét kỹ lưỡng. Thanh điệu và nhịp điệu không còn theo khuôn mẫu cứng nhắc. Các nhà thơ đã tìm kiếm sự linh hoạt. Mục đích là tạo ra hiệu ứng biểu cảm mới. Điều này góp phần vào Thơ tự do tiếng Việt. Kết quả khảo sát định lượng xác nhận điều này. Tự do hóa ở cấp độ câu thể hiện rõ nét. Nó cho phép Tính cá nhân trong sáng tạo thơ. Ngôn ngữ thơ đương đại trở nên gần gũi hơn với văn xuôi. Xu hướng này định hình Thơ văn xuôi tiếng Việt. Luận án làm rõ các kỹ thuật viết thơ mới. Sự Đổi mới ngôn ngữ thơ là toàn diện.

4.1. Cơ sở ngắt nhịp và cấu trúc câu thơ

Ngắt nhịp truyền thống bị phá vỡ. Các câu thơ không còn tuân thủ số chữ cố định. Nhịp điệu câu trở nên bất quy tắc. Có sự xuất hiện của câu thơ dài ngắn xen kẽ. Cấu trúc câu cũng đa dạng hơn. Từ câu đơn giản đến câu phức tạp. Điều này tạo ra sự tự do trong diễn đạt. Các nhà thơ tự do thể hiện cảm xúc. Họ không bị giới hạn bởi khuôn mẫu. Kỹ thuật viết thơ này là nền tảng của Thơ tự do tiếng Việt. Nó giúp thơ gần hơn với ngôn ngữ đời thường. Sự linh hoạt trong ngắt nhịp mang lại hiệu quả nghệ thuật cao.

4.2. Biến đổi vần và thanh điệu trong câu

Vần không còn chỉ ở cuối câu. Vần có thể xuất hiện giữa câu, đầu câu. Thanh điệu cũng được sử dụng một cách sáng tạo. Không chỉ để tuân thủ luật lệ. Mà còn để tạo ra âm hưởng đặc biệt. Các nhà thơ chơi đùa với âm thanh. Họ tạo ra sự phong phú cho Ngôn ngữ thơ đương đại. Sự thay đổi này làm tăng tính biểu cảm. Nó mang lại sắc thái mới cho thơ. Việc không gò bó vần, thanh điệu là dấu hiệu của sự Phá cách trong thơ Việt. Điều này cho phép nhà thơ thử nghiệm. Họ tìm kiếm những cách thể hiện độc đáo nhất.

4.3. Sự linh hoạt trong nhịp điệu câu thơ

Nhịp điệu câu thơ không còn cố định. Nó trở nên linh hoạt và biến đổi. Có những câu thơ mang nhịp điệu gấp gáp. Có những câu thơ mang nhịp điệu chậm rãi. Sự thay đổi nhịp điệu phục vụ cho cảm xúc. Nó tạo ra hiệu ứng động cho bài thơ. Điều này phản ánh rõ nét Tính cá nhân trong sáng tạo thơ. Mỗi nhà thơ có một 'nhạc điệu' riêng. Sự tự do hóa nhịp điệu là một phần của Kỹ thuật viết thơ hiện đại. Nó mở rộng khả năng biểu đạt của thơ. Nó cũng tạo tiền đề cho Thơ văn xuôi tiếng Việt.

V.Xu hướng thơ Việt Tổng quan tính cá nhân ảnh hưởng

Luận án tổng kết các phát hiện chính. Sự tự do hóa ngôn ngữ thơ là xu hướng tất yếu. Nó diễn ra mạnh mẽ trong thơ tiếng Việt thế kỷ XX. Các phân tích định lượng và định tính xác nhận điều này. Tính cá nhân trong sáng tạo thơ được đề cao. Mỗi tác giả tìm ra lối đi riêng. Sự phá cách trong thơ Việt đã định hình Ngôn ngữ thơ đương đại. Thơ tự do tiếng Việt trở thành một dòng chảy chính. Điều này mang lại sự đa dạng và phong phú. Nó mở ra nhiều khả năng biểu đạt mới. Luận án đánh giá tác động sâu rộng. Đây là bước đệm quan trọng cho Thơ hậu hiện đại Việt Nam. Các xu hướng thơ Việt tiếp tục phát triển dựa trên nền tảng này.

5.1. Kết quả khảo sát định lượng và định tính

Các khảo sát đã cung cấp bằng chứng rõ ràng. Sự tự do hóa diễn ra ở mọi cấp độ thơ. Từ cấu trúc bài đến câu chữ. Phương pháp định lượng cho thấy sự dịch chuyển số liệu. Các hình thức truyền thống giảm dần. Các hình thức tự do tăng lên. Phương pháp định tính làm rõ tính nghệ thuật. Nó phân tích cách các nhà thơ sáng tạo. Kết quả cho thấy sự phá vỡ quy tắc là có chủ đích. Nó không phải là ngẫu nhiên. Đây là quá trình tìm kiếm cái mới. Điều này khẳng định sự Đổi mới ngôn ngữ thơ. Các số liệu và phân tích đều hỗ trợ kết luận. Sự tự do hóa là một hiện tượng rộng khắp.

5.2. Tính cá nhân và sự đa dạng trong sáng tạo

Tự do hóa ngôn ngữ thơ khuyến khích tính cá nhân. Mỗi nhà thơ thể hiện một phong cách riêng. Không còn sự đồng nhất trong sáng tạo. Thơ trở nên đa dạng về hình thức và nội dung. Hàn Mặc Tử, Chế Lan Viên, Phạm Tiến Duật là những ví dụ. Mỗi người có cách phá cách riêng. Điều này làm phong phú Ngôn ngữ thơ đương đại. Nó cho thấy sự trưởng thành của nền thơ Việt Nam. Tính cá nhân là động lực cho sự đổi mới. Nó là yếu tố quan trọng trong Kỹ thuật viết thơ hiện đại. Sự đa dạng này là tài sản quý giá. Nó định hình Xu hướng thơ Việt trong tương lai.

5.3. Đánh giá tác động của tự do hóa ngôn ngữ

Tự do hóa ngôn ngữ thơ có tác động sâu rộng. Nó giải phóng thơ khỏi các ràng buộc cũ. Nó mở rộng khả năng biểu đạt của thơ. Thơ trở nên gần gũi hơn với đời sống. Nó có thể phản ánh nhiều khía cạnh hơn. Điều này là tiền đề cho Thơ hậu hiện đại Việt Nam. Tác động này không chỉ về hình thức. Nó còn về nội dung và tư tưởng. Sự tự do hóa mang lại sức sống mới cho thơ. Nó khẳng định vị thế của Thơ tự do tiếng Việt. Nó là một bước tiến quan trọng. Luận án kết luận về ý nghĩa lịch sử của quá trình này. Nó tạo ra một nền thơ phong phú và năng động.

Mục lục chi tiết luận án

Trang phụ bìa
Lời cam đoan
Các ký hiệu viết tắt
Danh mục các bảng
Danh mục các đồ thị
Mục đích nghiên cứu
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Nhiệm vụ nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu
Một vài tiên liệu về đóng góp của luận án
Bố cục của luận án
1. Chương 1: Cơ sở lý thuyết: Những vấn đề liên quan đến nội dung luận án
1.1. Những thông tin về lịch sử vấn đề nghiên cứu ngôn ngữ thơ
1.2. Nhận thức về thơ
1.3. Nhận thức về sự tự do hóa ngôn ngữ thơ
1.4. Ý thơ và tứ thơ, hình tượng thơ, cảm giác thơ, sự hấp dẫn và tính mờ nhòe của thơ
1.5. Về cấu trúc của thơ (Bài thơ, khổ thơ, câu thơ)
1.6. Những cách tiếp cận khác nhau trong khi nghiên cứu thơ và một số lý thuyết liên quan đến việc nghiên cứu ngôn ngữ thơ
1.6.1. Hướng nghiên cứu theo thi pháp học và theo lý thuyết về hệ thống và cấu trúc
1.6.2. Lý thuyết về ngữ cảnh
1.6.3. Lý thuyết phân tích diễn ngôn
1.6.4. Những lối nghiên cứu thơ từ truyền thống đến hiện đại của Việt Nam
2. Chương 2: Sự tự do hóa ngôn ngữ thơ tiếng Việt thế kỉ XX ở cấp độ bài thơ
2.1. Kết quả khảo sát theo diện bằng phương pháp định lượng
2.1.1. Kết quả khảo sát, thống kê một số tập thơ
2.1.2. So sánh, đánh giá kết quả số liệu về thể thơ
2.1.3. So sánh và đánh giá về các mô hình bài thơ (tính theo số khổ trong bài và số câu trong khổ)
2.2. Kết quả khảo sát (theo điểm) bằng phương pháp định lượng và định tính
2.2.1. Về 4 tập thơ của Hàn Mặc Tử
2.2.2. Về tập 50 bài thơ đặc sắc của Chế Lan Viên
2.2.3. Về một số bài thơ của các nhà thơ- nhà giáo thời kỳ 1945-1975
3. Chương 3: Sự tự do hóa ngôn ngữ thơ tiếng Việt thế kỉ XX ở cấp độ khổ thơ
3.1. Về các loại khổ thơ
3.2. Về vấn đề đối thanh điệu bằng- trắc trong khổ thơ
3.2.1. Đối với khổ có 4 câu/ khổ trong bài 7 chữ
3.2.2. Vấn đề đối thanh điệu bằng- trắc trong thơ tự do
3.3. Vấn đề luật niêm trong khổ thơ
3.3.1. Khảo sát từng khổ thơ ở 2 tập “Gửi hương cho gió” và “Từ ấy”
3.3.2. Các bảng số liệu thống kê luật niêm của các câu thơ trong khổ thơ 7 chữ ở từng tập thơ
3.3.3. Số trường hợp các câu thơ có luật niêm theo thanh bằng hoặc trắc ở các tập thơ được thống kê theo bảng sau
3.3.4. Vấn đề niêm từ 1945 đến nay
3.4. Vấn đề gieo vần trong khổ thơ
3.4.1. Xét các bài 7 chữ trong hai tập “Gửi hương cho gió” và “Từ ấy”
3.4.2. Xét hiện tượng gieo vần trong 4 tập “Gái quê”, “Đau thương”, “Xuân Như ý”, “Lệ thanh thi tập” của Hàn Mặc Tử
3.4.3. Hiện tượng gieo vần trong 2 tập thơ “Những câu thơ viết đợi mặt trời” và “Xúc xắc mùa thu” của Hoàng Nhuận Cầm
3.4.4. Hiện tượng gieo vần trong 3 tập thơ của Phạm Tiến Duật
3.4.5. Nhận xét về hiện tượng gieo vần
3.5. Về loại khổ thơ
3.6. Về phép đối thanh điệu bằng- trắc trong khổ
3.7. Về luật niêm
3.8. Về hiện tượng gieo vần
4. Chương 4: Sự tự do hóa ngôn ngữ thơ tiếng Việt thế kỉ XX ở cấp độ câu thơ
4.1. Cơ sở ngắt nhịp câu thơ
4.1.1. Một số bàn luận
4.1.2. Kết quả khảo sát định lượng
4.2. Vần trong câu thơ
4.2.1. Về việc gieo vần
4.3. Về thanh điệu
4.4. Về nhịp điệu
Danh mục các công trình khoa học của tác giả có liên quan đến luận án
Thư mục tài liệu tham khảo
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự tự do hóa ngôn ngữ thơ tiếng việt hiện đại thế kỷ xx

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (270 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN KHOA NGÔN NGỮ HỌC --------------------------- NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THÙY NGHIÊN CỨU SỰ TỰ DO HÓA NGÔN NGỮ THƠ TIẾNG VIỆT HIỆN ĐẠI THẾ KỶ XX (TRÊN TƯ LIỆU CÁC TẬP THƠ CỦA MỘT SỐ TÁC GIẢ) Chuyên ngành: LÝ LUẬN NGÔN NGỮ Mã số: 62 22 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. ĐINH VĂN ĐỨC HÀ NỘI – 2008 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN --------------------------- NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THÙY NGHIÊN CỨU SỰ TỰ DO HÓA NGÔN NGỮ THƠ TIẾNG VIỆT HIỆN ĐẠI THẾ KỶ XX (TRÊN TƯ LIỆU TẬP THƠ CỦA MỘT SỐ TÁC GIẢ) Chuyên ngành: Lý luận ngôn ngữ Mã số: 62 22 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. ĐINH VĂN ĐỨC HÀ NỘI- 2008 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa. Lời cam đoan.

Các ký hiệu viết tắt. Danh mục các bảng. Danh mục các đồ thị. Mục đích nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Một vài tiên liệu về đóng góp của luận án.

Bố cục của luận án. Cơ sở lý thuyết: Những vấn đề liên quan đến nội dung luận án. Những thông tin về lịch sử vấn đề nghiên cứu ngôn ngữ thơ. Nhận thức về thơ.

Nhận thức về sự tự do hóa ngôn ngữ thơ. Ý thơ và tứ thơ, hình tượng thơ, cảm giác thơ, sự hấp dẫn và tính mờ nhòe của thơ. Về cấu trúc của thơ (Bài thơ, khổ thơ, câu thơ). Những cách tiếp cận khác nhau trong khi nghiên cứu thơ và một số lý thuyết liên quan đến việc nghiên cứu ngôn ngữ thơ.

Hướng nghiên cứu theo thi pháp học và theo lý thuyết về hệ thống và cấu trúc. 31 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Lý thuyết về ngữ cảnh. Lý thuyết phân tích diễn ngôn.

Những lối nghiên cứu thơ từ truyền thống đến hiện đại của Việt Nam. Sự tự do hóa ngôn ngữ thơ tiếng Việt thế kỉ XX ở cấp độ bài thơ. Kết quả khảo sát theo diện bằng phương pháp định lượng. Kết quả khảo sát, thống kê một số tập thơ.

So sánh, đánh giá kết quả số liệu về thể thơ. So sánh và đánh giá về các mô hình bài thơ (tính theo số khổ trong bài và số câu trong khổ). Kết quả khảo sát (theo điểm) bằng phương pháp đinh lượng và định tính. Về 4 tập thơ của Hàn Mặc Tử.

Về tập 50 bài thơ đặc sắc của Chế Lan Viên. Về một số bài thơ của các nhà thơ- nhà giáo thời kỳ 1945-1975. Sự tự do hóa ngôn ngữ thơ tiếng Việt thế kỉ XX ở cấp độ khổ thơ. Về các loại khổ thơ.

Về vấn đề đối thanh điệu bằng- trắc trong khổ thơ. Đối với khổ có 4 câu/ khổ trong bài 7 chữ. Vấn đề đối thanh điệu bằng- trắc trong thơ tự do. Vấn đề luật niêm trong khổ thơ.

Khảo sát từng khổ thơ ở 2 tập “Gửi hương cho gió” và “Từ ấy”. Các bảng số liệu thống kê luật niêm của các câu thơ trong khổ thơ 7 chữ ở từng tập thơ 136 3. Số trường hợp các câu thơ có luật niêm theo thanh bằng hoặc trắc ở các tập thơ được thống kê theo bảng sau. Vấn đề niêm từ 1945 đến nay.

Vấn đề gieo vần trong khổ thơ. 143 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Xét các bài 7 chữ trong hai tập “Gửi hương cho gió” và “Từ ấy”. Xét hiện tượng gieo vần trong 4 tập “Gái quê”, “Đau thương”, “Xuân Như ý”, “Lệ thanh thi tập” của Hàn Mặc Tử.

Hiện tượng gieo vần trong 2 tập thơ “Những câu thơ viết đợi mặt trời” và “Xúc xắc mùa thu” của Hoàng Nhuận Cầm. Hiện tượng gieo vần trong 3 tập thơ của Phạm Tiến Duật. Nhận xét về hiện tượng gieo vần. Về loại khổ thơ.

Về phép đối thanh điệu bằng- trắc trong khổ. Về luật niêm. Về hiện tượng gieo vần. Sự tự do hóa ngôn ngữ thơ tiếng Việt thế kỉ XX ở cấp độ câu thơ.

Cơ sở ngắt nhịp câu thơ. Một số bàn luận. Kết quả khảo sát định lượng. Vần trong câu thơ.

Về việc gieo vần. Về thanh điệu. Về nhịp điệu. 193 Danh mục các công trình khoa học của tác giả có liên quan đến luận án.

200 Thư mục tài liệu tham khảo. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CÁC KÍ HIỆU VIẾT TẮT - S1: Tập gồm các bài ở giai đoạn 1900-1945 trong Tuyển tập thơ tình Việt Nam thế kỷ XX, Nhà xuất bản Thanh niên, Hà Nội, 2003, 511 trang. - S2: Tập gồm các bài ở giai đoạn 1945-2000 trong Tuyển tập thơ tình Việt Nam thế kỷ XX, Nhà xuất bản Thanh niên, Hà Nội, 2003, 511 trang. - S3: Bốn tập thơ “Gái quê”, “Đau thương”, “Xuân như ý”, “Lệ Thanh thi tập” của Hàn Mặc Tử.

- S4: 50 bài thơ trong phần “Một hồn thơ trải dài hơn nửa thế kỷ” (Thử chọn 50 bài thơ đặc sắc trong đời thơ của Chế Lan Viên) ở “Chế Lan Viên- Người làm vườn vĩnh cửu” (NXB Hội nhà văn, 1995, trang 423-491). - S5: 3 tập thơ của Phạm Tiến Duật (“Vầng trăng quầng lửa”, NXB Văn học, Hà Nội, 1970, 83 trang; “Thơ một chặng đường”, NXB Quân đội Nhân dân, Hà Nội, 1970, 90 trang; “Ở hai đầu núi”, NXB Tác phẩm mới, 1981, 75 trang). - S6: 164 bài thơ ở 2 tập thơ của Hoàng Nhuận Cầm (“Những câu thơ viết đợi mặt trời”, NXB Tác phẩm mới, Hội nhà văn Việt Nam, 1983, 60 trang; “Xúc xắc mùa thu”, NXB Hội nhà văn Hà Nội, 1992, 59 trang) và ở 1 tập thơ của Lê Đạt (“Bóng chữ”, NXB Hội nhàvăn, Hà Nội, 1994, 138 trang). - Các khổ thơ được kí hiệu là K.

Ví dụ, khổ 1 được kí hiệu là K1, khổ 2 được kí hiệu là K2…, khổ 13 được kí hiệu là K13. - GHCG: Gửi hương cho gió. - TÂ: Từ ấy. - B: thanh bằng ở các tiếng có vị trí 1,3,5.

- b: thanh bằng ở các tiếng có vị trí 2,4,6,7. - T: thanh trắc ở các tiếng có vị trí 1,3,5. - t: thanh trắc ở các tiếng có vị trí 2,4,6,7. - TH1: trường hợp 1.

- TH2: trường hợp 2. - TH3: trường hợp 3. - TH4: trường hợp 4. - Đối với trường hợp có hiện tượng gieo vần, ta kí hiệu như sau: + L1 (loại 1): kí hiệu 1,2  câu 1 và câu 2 có cùng vần.

+ L2 (loại 2): kí hiệu 1,3  câu 1 và câu 3 có cùng vần. + L3 (loại 3): kí hiệu 1,4  câu 1 và câu 4 có cùng vần. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com + L4 (loại 4): kí hiệu 2,3  câu 2 và câu 3 có cùng vần. + L5 (loại 5): kí hiệu 2,4  câu 2 và câu 4 có cùng vần.

+ L6 (loại 6): kí hiệu 3,4  câu 3 và câu 4 có cùng vần. + L7 (loại 7): kí hiệu 1,2,4  các câu 1,2,4 có cùng vần. + L8 (loại 8): kí hiệu 1,3,4  các câu 1,3,4 có cùng vần. + L9 (loại 9): kí hiệu 1,2,3,4  các câu 1,2,3,4 có cùng vần.

- Ở tất cả các trường hợp không có hiện tượng gieo vần, vần được gieo ở tiếng cuối cùng của các câu trong khổ. - Ở một số khổ thơ, có thể có 2 loại vần. Ví dụ, một khổ thơ vừa có loại 2 (L2) vừa có loại 5 (L5). - Tên viết tắt của các tác giả và các bài thơ được trình bày ở phụ lục.

DANH MỤC CÁC BẢNG THỐNG KÊ , ĐỒ THỊ, BIỂU ĐỒ. * Các bảng thống kê: trang 1. Bảng thống kê bài thơ tính theo thể thơ/ số chữ (giai đoạn 1900-1945). Bảng thống kê 49 mô hình bài tính theo số lượng khổ trong bài và số câu trong khổ (giai đoạn 1900-1945).

Bảng thống kê bài thơ tính theo thể thơ/ số chữ (giai đoạn 1945-2000). Bảng thống kê số lượng bài thơ tính theo thể thơ và tính theo số khổ trong bài ở tập S4. Bảng thống kê bài thơ tính theo thể thơ/ số chữ và tính theo số lượng mô hình bài thơ trong tập S4. Bảng thống kê 25 mô hình/ 35 bài thể tự do trong tập S4.

Bảng thống kê thể thơ trong tập S5. Bảng thống kê thể thơ trong tập S6. Bảng số liệu phân loại các bài thơ theo thể thơ (xét 514 bài). Bảng thống kê so sánh các mô hình bài thơ ở tập S1 và S2.

Bảng thống kê số bài có nhiều khổ thơ nhất ở từng thể thơ trong S1 và S2. Bảng thống kê các mô hình bài thơ (tính theo số lượng khổ thơ trong bài) ở 4 tập thơ của Hàn Mặc Tử. Bảng phân loại bài thơ theo số lượng khổ và phân loại khổ thơ theo số lượng câu thơ trong bài ở Tuyển thơ Nhà thơ- Nhà giáo. Bảng thống kê về số lượng khổ thơ trong mỗi tập thơ của 3 tập “Gửi hương cho gió” (Xuân Diệu), “Từ ấy” (Tố Hữu) (có so sánh với “Tuyển tập Nguyễn Bính) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Bảng thống kê số lượng các khổ thơ có các mô hình khác nhau thuộc những trường hợp khác nhau của phép đối thanh điệu (217 khổ ở “Gửi hương cho gió” và “Từ ấy”). Bảng thống kê số lượng các khổ thơ có các mô hình khác nhau thuộc những trường hợp khác nhau của phép đối thanh điệu ở “Lệ Thanh thi tập” và “Xuân như ý”. Bảng thống kê số lượng các khổ thơ có các mô hình khác nhau thuộc những trường hợp khác nhau của phép đối thanh điệu ở “Gái quê” và “Đau thương”. Bảng thống kê mô hình các khổ thơ không có phép đối thanh điệu thuộc 13 trường hợp (217 khổ ở “Gửi hương cho gió” và “Từ ấy”).

Bảng thống kê mô hình các khổ thơ không có phép đối thanh điệu ở “Lệ Thanh thi tập” và “Xuân như ý” .107 Tổng cộng: 19 bảng (không kể các bảng ở phụ lục). Có 02 đồ thị minh họa cho VD30. Có 02 đồ thị minh họa cho VD31. Có 02 đồ thị minh họa cho VD32.

Có 02 đồ thị minh họa cho VD33. Có 02 đồ thị minh họa cho VD34. Có 04 đồ thị minh họa cho VD35. Có 04 đồ thị minh họa cho VD36.

Có 04 đồ thị minh họa cho VD37 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Phương Thùy (2008). Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự tự do hóa ngôn ngữ thơ tiếng v [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-su-tu-do-hoa-ngon-ngu-tho-tieng-viet-hien-dai-the-ky-xx

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự tự do hóa ngôn ngữ thơ tiếng v" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự tự do hóa ngôn ngữ thơ tiếng việt hiện đại thế kỷ xx. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự tự do hóa ngôn ngữ thơ tiếng v" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2008.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự tự do hóa ngôn ngữ thơ tiếng v" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự tự do hóa ngôn ngữ thơ tiếng v" thuộc chuyên ngành Lý luận ngôn ngữ. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự tự do hóa ngôn ngữ thơ tiếng v" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự tự do hóa ngôn ngữ thơ tiếng v" có 270 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự tự do hóa ngôn ngữ thơ tiếng v" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter