Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự tạo liên hợp ion của wvi và movi với một số bazơ h

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự tạo liên hợp ion của wvi và movi với một số bazơ hữu cơ mầu trong môi trường hỗn hợp nước dung môi hữu cơ bằng phương phá

Chuyên ngành
Hóa học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

141

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan Kim loại chuyển tiếp W(VI) và Mo(VI): Tồn tại, ứng dụng
Số trang:
141 trang
Chuyên ngành:
Hóa học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan Kim loại chuyển tiếp W VI và Mo VI Tồn tại ứng dụng

Luận án cung cấp cái nhìn tổng quan về Molybdenum (Mo) và Tungsten (W), hai kim loại chuyển tiếp quan trọng. Phần này tập trung vào sự tồn tại tự nhiên, phân bố rộng rãi của chúng trong vỏ trái đất. Tài liệu làm rõ đặc điểm nguyên tố và tính chất vật lý cơ bản của Mo và W. Các ứng dụng đa dạng của Molybdenum và Tungsten trong công nghiệp cũng được đề cập. Chúng được sử dụng trong hợp kim, vật liệu chịu nhiệt, linh kiện điện tử và chất xúc tác. Vai trò sinh học của Mo và W cũng được trình bày. Molipden là thành phần thiết yếu của nhiều enzyme. Vonfram cũng có hoạt tính sinh học đáng chú ý. Hiểu biết sâu sắc về các khía cạnh này là nền tảng cho việc nghiên cứu tạo phức chất ion. Nghiên cứu giúp đặt cơ sở cho việc phát triển các phương pháp phân tích hiệu quả.

1.1. Phân bố và Ứng dụng của Molybdenum Tungsten

Tài liệu trình bày tổng quan về sự tồn tại của Molybdenum (Mo) và Tungsten (W) trong tự nhiên. Molipden và Vonfram là các kim loại chuyển tiếp quan trọng. Chúng có mặt trong nhiều loại khoáng vật và phân bố rộng rãi trong vỏ trái đất. Hàm lượng của chúng trong các đối tượng tự nhiên được khảo sát chi tiết. Luận án cũng mô tả đặc điểm nguyên tố, tính chất vật lý cơ bản của Molybdenum và Tungsten. Các ứng dụng chính của hai kim loại này trong công nghiệp và đời sống được liệt kê. Molipden và Vonfram có vai trò quan trọng trong các hợp kim, vật liệu chịu nhiệt, điện tử và chất xúc tác. Vai trò sinh học của Molipden và Vonfram cũng được đề cập. Các enzyme chứa Molipden đóng vai trò thiết yếu trong quá trình trao đổi chất. Vonfram cũng cho thấy những hoạt tính sinh học đáng chú ý. Hiểu biết về sự phân bố và ứng dụng là nền tảng cho các nghiên cứu sâu hơn về tạo phức chất.

1.2. Hóa học của W VI và Mo VI

Chương tổng quan cung cấp kiến thức nền tảng về hóa học của Molipden và Vonfram, đặc biệt ở trạng thái oxy hóa +6. W(VI) và Mo(VI) thường tồn tại dưới dạng anion oxo (ví dụ, molipdat và vonframat) trong dung dịch nước. Tính chất hóa học của các ion này ảnh hưởng lớn đến khả năng tạo phức. Luận án thảo luận về các phản ứng hóa học, khả năng tạo phức chất với nhiều phối tử khác nhau. Trạng thái oxy hóa +6 là trạng thái bền vững và quan trọng nhất đối với Molipden và Vonfram trong các ứng dụng phân tích và công nghiệp. Sự hình thành phức chất của W(VI) và Mo(VI) là cơ sở cho các phương pháp tách và định lượng. Việc nghiên cứu hóa học của W(VI) và Mo(VI) giúp hiểu rõ cơ chế tạo liên hợp ion.

II. Phương pháp Tách và Phân tích Mo W hiệu quả

Phần này của luận án trình bày các phương pháp tiên tiến để tách và làm giàu Molybdenum (Mo) và Tungsten (W). Các kim loại chuyển tiếp này thường có nồng độ thấp trong nhiều loại mẫu. Việc tách và làm giàu là bước cần thiết trước khi phân tích. Các phương pháp hóa học, phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) và khối phổ plasma cảm ứng (ICP-MS) được thảo luận chi tiết. Mục tiêu là đạt được hiệu suất tách cao và độ tinh khiết tối ưu. Việc phát triển các phương pháp phân tích chính xác, nhạy cảm là trọng tâm. Điều này đặc biệt quan trọng để định lượng Mo(VI) và W(VI) trong các ma trận phức tạp. Luận án đặt nền tảng cho việc lựa chọn và tối ưu hóa phương pháp phù hợp.

2.1. Kỹ thuật Tách và Làm giàu Molybdenum Tungsten

Tài liệu trình bày các phương pháp hiệu quả để tách và làm giàu Molipden (Mo) và Vonfram (W). Các kim loại chuyển tiếp này thường có mặt ở nồng độ thấp trong nhiều mẫu. Phương pháp kết tủa được sử dụng để cô lập Mo và W khỏi dung dịch. Nhiều chất kết tủa khác nhau đã được nghiên cứu. Các phương pháp chiết lỏng-lỏng cũng được khảo sát chi tiết. Đây là kỹ thuật quan trọng để tách Mo và W dựa trên sự khác biệt về độ hòa tan của phức chất trong các dung môi hữu cơ. Quá trình chiết liên hợp ion là trọng tâm của nghiên cứu này. Ngoài ra, các phương pháp sắc ký, bao gồm sắc ký cột và sắc ký trao đổi ion, cũng được đề cập. Mục tiêu là đạt được hiệu suất tách cao và độ tinh khiết mong muốn. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào ma trận mẫu và mục đích phân tích.

2.2. Phương pháp Xác định Mo VI và W VI

Luận án tổng hợp các phương pháp phân tích Molipden và Vonfram, đặc biệt là ở trạng thái oxy hóa +6. Việc xác định chính xác hàm lượng của Mo và W là rất quan trọng. Các phương pháp hóa học truyền thống, như phương pháp chuẩn độ, được sử dụng trong một số trường hợp. Tuy nhiên, phổ biến hơn là phương pháp trắc quang (phổ hấp thụ UV-Vis). Phương pháp này dựa trên việc đo độ hấp thụ ánh sáng của phức chất màu được tạo thành bởi Mo(VI) hoặc W(VI) với các thuốc thử. Các phương pháp phân tích hiện đại khác cũng được thảo luận. Bao gồm phổ hấp thụ nguyên tử (AAS), phổ phát xạ nguyên tử plasma cảm ứng (ICP-AES), và khối phổ plasma cảm ứng (ICP-MS). Những kỹ thuật này mang lại độ nhạy và độ chính xác cao. Mục tiêu là phát triển phương pháp phân tích đơn giản, nhanh chóng và hiệu quả.

III. Nghiên cứu Hình thành Phức chất Liên hợp ion W VI Mo VI

Nghiên cứu sâu vào sự hình thành phức chất liên hợp ion của Vonfram (W(VI)) và Molipden (Mo(VI)). Các kim loại chuyển tiếp này tương tác với các thuốc thử hữu cơ chọn lọc. Các hóa chất và thiết bị nghiên cứu được mô tả chi tiết. Phân tích phổ hấp thụ là bước quan trọng để xác nhận sự tạo phức. Phổ hấp thụ của phức chất ion được so sánh với phổ của thuốc thử. Điều này giúp xác định bước sóng hấp thụ cực đại và đặc tính quang học của phức chất. Nghiên cứu tập trung vào cơ chế tạo phức và tính chất của liên hợp ion. Đây là cốt lõi để phát triển các phương pháp phân tích dựa trên sự hình thành phức chất ion. Quá trình tạo phức chất hiệu quả đảm bảo độ nhạy và tính chọn lọc cao trong định lượng.

3.1. Khảo sát sự Tạo phức với Thuốc thử hữu cơ

Nghiên cứu tập trung vào sự hình thành phức chất liên hợp ion của Vonfram (W(VI)) và Molipden (Mo(VI)). Các kim loại chuyển tiếp này được khảo sát với một số thuốc thử hữu cơ. Các thuốc thử này đóng vai trò là bazơ hữu cơ màu, tạo ra phức chất ion có khả năng chiết. Các hóa chất và thiết bị nghiên cứu được mô tả chi tiết. Bao gồm dung dịch chuẩn của W(VI) và Mo(VI), các thuốc thử hữu cơ như Pyronin Y, Brilliant Cresol Blue, Malachite Green, và các dung môi hữu cơ. Thiết bị sử dụng bao gồm máy đo phổ UV-Vis, máy lắc, máy ly tâm. Phương pháp thực nghiệm được xây dựng khoa học. Mục tiêu là xác định điều kiện tối ưu cho quá trình tạo phức và chiết. Quá trình tạo phức là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc phát triển phương pháp phân tích. Sự hình thành phức chất ion cho phép tách và định lượng hiệu quả.

3.2. Đánh giá Phổ hấp thụ của Phức chất ion

Một phần quan trọng của nghiên cứu là khảo sát phổ hấp thụ của các liên hợp ion. Phổ hấp thụ của từng thuốc thử hữu cơ được ghi lại. Sau đó, phổ hấp thụ của các phức chất ion hình thành giữa W(VI) hoặc Mo(VI) với các thuốc thử được khảo sát. Việc so sánh phổ giúp xác định bước sóng hấp thụ cực đại (λmax) của các liên hợp ion. Giá trị λmax này là cơ sở để đo độ hấp thụ quang và định lượng sau này. Sự dịch chuyển bước sóng và tăng cường độ hấp thụ quang chứng tỏ sự hình thành phức chất ion. Thông qua phổ hấp thụ, đặc tính quang học của các phức chất liên hợp ion được đánh giá. Điều này cung cấp thông tin quan trọng về cấu trúc và độ bền của các phức chất. Việc lựa chọn thuốc thử hiệu quả dựa trên đặc điểm phổ hấp thụ tốt.

IV. Tối ưu hóa Tạo Phức và Chiết Liên hợp ion W VI Mo VI

Phần này của luận án đi sâu vào việc tối ưu hóa các điều kiện ảnh hưởng đến quá trình tạo phức chất và chiết liên hợp ion. Các yếu tố như hàm lượng axeton, pH dung dịch, thời gian phản ứng, và lực ion đều được khảo sát. Mục tiêu là đạt được hiệu suất tạo phức và chiết cao nhất cho W(VI) và Mo(VI). Nghiên cứu cũng xác định thành phần stoichiometry của các liên hợp ion. Điều này được thực hiện thông qua các phương pháp hóa học phân tích. Hiệu suất chiết và hằng số chiết của các phức chất được tính toán. Kết quả cung cấp thông tin quan trọng về độ bền và khả năng chiết của liên hợp ion. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất chiết cũng được phân tích. Việc tối ưu hóa là cần thiết để xây dựng một phương pháp phân tích robust và đáng tin cậy.

4.1. Ảnh hưởng của Điều kiện môi trường đến Tạo phức

Nghiên cứu tiến hành khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tạo phức chất liên hợp ion. Đầu tiên, ảnh hưởng của hàm lượng axeton được đánh giá. Axeton thường được sử dụng để điều chỉnh độ phân cực của môi trường, ảnh hưởng đến hiệu suất tạo phức và chiết. Tiếp theo, ảnh hưởng của pH đến quá trình tạo liên hợp ion của W(VI) và Mo(VI) được khảo sát. pH dung dịch quyết định trạng thái tồn tại của ion kim loại và thuốc thử, từ đó ảnh hưởng đến khả năng hình thành phức chất. Thời gian bền màu của liên hợp ion sau khi chiết cũng được xác định. Điều này đảm bảo độ ổn định của tín hiệu đo. Thời gian đạt cân bằng của quá trình chiết liên hợp ion cũng là yếu tố quan trọng để tối ưu quy trình. Cuối cùng, ảnh hưởng của lực ion đến quá trình chiết được nghiên cứu. Lực ion có thể ảnh hưởng đến hoạt độ của các ion và độ bền của phức chất. Việc tối ưu hóa các điều kiện này giúp đạt được hiệu suất chiết cao nhất.

4.2. Xác định Thành phần và Hiệu suất Chiết Liên hợp ion

Sau khi tối ưu các điều kiện, thành phần của liên hợp ion được xác định. Các phương pháp như phương pháp đồng phân tử gam và phương pháp biến đổi liên tục một hợp phần được áp dụng. Những phương pháp này giúp xác định tỉ lệ mol giữa ion kim loại (W(VI) hoặc Mo(VI)) và thuốc thử hữu cơ trong phức chất. Tiếp theo, hiệu suất chiết của quá trình chiết phức được đánh giá. Hiệu suất chiết biểu thị lượng kim loại được chuyển từ pha nước sang pha hữu cơ. Nghiên cứu xác định tỉ số phân bố và hiệu suất chiết của các liên hợp ion với các thuốc thử khác nhau. Hằng số chiết của các liên hợp ion cũng được tính toán. Hằng số chiết cung cấp thông tin về ái lực của phức chất đối với pha hữu cơ. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất chiết liên hợp ion, bao gồm loại dung môi chiết và nồng độ thuốc thử, được khảo sát kỹ lưỡng.

V. Ứng dụng Phức chất Liên hợp ion phân tích Tungsten

Phần cuối cùng của luận án trình bày ứng dụng thực tiễn của các liên hợp ion Vonfram (W(VI)). Một phương pháp phân tích W(VI) mới được xây dựng. Các yếu tố ảnh hưởng đến phép đo, như khoảng nồng độ tuyến tính và sự cản trở của các ion khác, được nghiên cứu kỹ lưỡng. Điều này đảm bảo tính chọn lọc và độ nhạy của phương pháp. Một quy trình phân tích vonfram hoàn chỉnh được đề xuất. Quy trình này bao gồm các bước từ chuẩn bị mẫu đến định lượng cuối cùng. Phương pháp được kiểm tra bằng cách phân tích mẫu chuẩn và áp dụng cho các mẫu thực tế. Kết quả chứng minh tính hiệu quả, độ chính xác và độ tin cậy của phương pháp. Ứng dụng này mở ra hướng mới trong việc định lượng Tungsten trong các loại mẫu khác nhau.

5.1. Xây dựng Phương pháp định lượng W VI

Nghiên cứu tập trung vào ứng dụng của liên hợp ion của Vonfram (W(VI)) vào mục đích phân tích. Mục tiêu là phát triển một phương pháp định lượng W(VI) mới, hiệu quả và nhạy. Đầu tiên, khoảng nồng độ vonfram tuân theo định luật Lambert-Beer được khảo sát. Đây là điều kiện cần thiết cho việc định lượng trắc quang. Mối quan hệ tuyến tính giữa độ hấp thụ quang và nồng độ vonfram được thiết lập. Tiếp theo, ảnh hưởng của các ion gây cản trở được nghiên cứu. Các ion kim loại khác thường có mặt trong mẫu thực tế có thể ảnh hưởng đến phép đo. Khả năng chọn lọc của phương pháp được đánh giá bằng cách xác định giới hạn chịu đựng của các ion gây cản trở. Việc kiểm soát nhiễu là rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác của kết quả. Phương pháp này dựa trên sự hình thành phức chất liên hợp ion để tăng cường độ nhạy và tính chọn lọc.

5.2. Phân tích Tungsten trong Mẫu thực tế

Dựa trên các kết quả tối ưu hóa, một quy trình phân tích vonfram được đề xuất. Quy trình này bao gồm các bước chuẩn bị mẫu, tạo phức chất liên hợp ion, chiết vào dung môi hữu cơ, và đo độ hấp thụ quang. Tính khả thi của quy trình được kiểm tra bằng cách xác định hàm lượng vonfram trong mẫu chuẩn. Kết quả cho thấy phương pháp có độ chính xác và độ lặp lại tốt. Cuối cùng, quy trình được áp dụng để phân tích vonfram trong một số mẫu thực tế. Các mẫu này có thể là mẫu môi trường, địa chất hoặc công nghiệp. Kết quả phân tích trong các mẫu thực tế chứng minh tính ứng dụng và hiệu quả của phương pháp. Phương pháp sử dụng phức chất liên hợp ion cung cấp một công cụ hữu ích cho việc định lượng vonfram ở nồng độ thấp.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự tạo liên hợp ion của wvi và movi với một số bazơ hữu cơ mầu trong môi trường hỗn hợp nước dung môi hữu cơ bằng phương pháp chiết trắc quang và ứng dụng vào phân tích

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (141 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN .1 SỰ TỒN TẠI VÀ ỨNG DỤNG CỦA MOLIPDEN VÀ VONFRAM .1 Sự tồn tại và phân bố tự nhiên của molipden và vonfram .2 Đặc điểm nguyên tố, tính chất vật lý và những ứng dụng cơ bản của molipden và vonfram .3 Vai trò sinh học của molipden và vonfram .2 HÓA HỌC VỀ MOLIPDEN VÀ VONFRAM .3 CÁC PHƢƠNG PHÁP TÁCH VÀ LÀM GIÀU Mo VÀ W .1 Phƣơng pháp kết tủa .2 Các phƣơng pháp chiết .3 Các phƣơng pháp sắc ký.4 CÁC PHƢƠNG PHÁP PHÂN TÍCH MOLIPĐEN VÀ VONFRAM .1 Xác định bằng các phƣơng pháp hóa học .2 Phƣơng pháp trắc quang .3 Các phƣơng pháp khác .5 SƠ ĐỒ CHIẾT LIÊN HỢP ION. 36 CHƢƠNG 2 THỰC NGHIỆM .1 PHƢƠNG PHÁP LUẬN VÀ NỘI DUNG NGHIÊN CỨU .2 HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ NGHIÊN CỨU .2 Thiết bị nghiên cứu .3 PHƢƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM. 49 CHƢƠNG 3 KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN .1 NGHIÊN CỨU SỰ TẠO LIÊN HỢP ION CỦA W(VI) VÀ Mo (VI) VỚI MỘT SỐ THUỐC THỬ HỮU CƠ.

51 ix TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.1 Khảo sát phổ hấp thụ của thuốc thử và của các liên hợp ion .2 Khảo sát ảnh hƣởng của hàm lƣợng axeton đến sự tạo liên hợp ion của W(VI) và Mo(VI).3 Khảo sát ảnh hƣởng của pH đến quá trình tạo liên hợp ion của W(VI) và Mo(VI).4 Khảo sát thời gian bền mầu của liên hợp ion sau khi chiết .5 Khảo sát thời gian đạt cân bằng của quá trình chiết liên hợp ion .6 Khảo sát ảnh hƣởng của lực ion đến quá trình chiết liên hợp ion .7 Xác định thành phần của liên hợp ion.1 Phƣơng pháp đồng phân tử gam .2 Phƣơng pháp biến đổi liên tục một hợp phần .8 Xác định hiệu suất chiết và hằng số chiết của quá trình chiết phức .1 Phƣơng pháp xác định hiệu suất chiết .2 Xác định hiệu suất chiết của các liên hợp ion .3 Xác định hằng số chiết .4 Khảo sát các yếu tố ảnh hƣởng đến hiệu suất chiết liên hợp ion .2 NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG LIÊN HỢP ION CỦA W(VI) VỚI CÁC THUỐC THỬ VÀO MỤC ĐÍCH PHÂN TÍCH .1 Khảo sát khoảng nồng độ vonfram tuân theo định luật Lambert-Beer .2 Khảo sát ảnh hƣởng của các ion gây cản trở .3 Xác định hàm lƣợng vonfram trong mẫu chuẩn .4 Đề xuất quy trình phân tích vonfram và áp dụng phân tích vonfram trong một số mẫu thực tế .2 Quy trình phân tích vonfram .3 Kết quả phân tích hàm lƣợng vonfram trong một số mẫu thực tế 106 3. 109 x TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT CỦA LUẬN ÁN Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt EDTA Ethylene diamine tetraacetic acid Axit etylen diamin tetraaxetic BC Brilliant cresol blue Briăng cresol xanh BL Brilliant green Briăng lục %RSD Relative standard deviation Độ lệch chuẩn tương đối NR Neutral red Đỏ trung tính LOQ Limit of quantitation Giới hạn định lượng LOD Limit of detection Giới hạn phát hiện Kch Extraction constant Hằng số chiết r Correlation coefficient Hệ số tương quan ICP-MS Inductively Couped Plasma- Mass Spectrometry Khối phổ plasma cảm ứng ICP-AES Inductively Couped Plasma- Atomic Emission Phổ phát xạ nguyên tử plasma Spectrometry cảm ứng ML Malachite green Malachit lục M10B Methyl violet 10B Metyl tím 10B M2B Methyl violet 2B Metyl tím 2B M6B Methyl violet 6B Metyl tím 6B MX Methylene blue Metylen xanh AAS Atomic Absorption Spectrophotometry Phổ hấp thụ nguyên tử PY Pyronin Y Pyronin Y RB Rhodamine B Rodamin B HPLC High performance liquid chromatography Sắc ký lỏng hiệu năng cao ST Safranin T Safranin T iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG STT TÊN BẢNG TRANG 1.1 Hàm lượng molypden trong các đối tượng tự nhiên 3 2.2 Các khoáng chủ yếu của vonfram 4 3.3 Một số tính chất của molypden và vonfram 5 4.4 Hằng số cân bằng của một số quá trình chuyển hóa của W(VI) 13 5.5 Các bazơ hữu cơ mầu được sử dụng trong luận án 17 6.6 Một số thuốc thử sử dụng để đo mầu xác định molipden 38 7.7 Một số thuốc thử sử dụng để đo mầu xác định vonfram 39 8.1 Danh mục các thuốc thử sử dụng trong nghiên cứu 49 9.2 Giá trị bước sóng hấp thụ cực đại và độ hấp thụ quang của thuốc thử pyronin Y và của các liên hợp ion trong toluen 55 10.3 Giá trị bước sóng hấp thụ cực đại và độ hấp thụ quang của các thuốc thử và của các liên hợp ion trong toluen 59 11.4 Giá trị độ hấp thụ quang phụ thuộc vào hàm lượng axeton 60 12.5 Hàm lượng axeton dùng cho những nghiên cứu tiếp theo 63 13.6 Giá trị độ hấp thụ quang phụ thuộc vào pH 65 14.7 Độ hấp thụ quang của liên hợp ion theo thời gian sau khi được chiết vào toluen 69 15.8 Giá trị độ hấp thụ quang của liên hợp ion phụ thuộc vào thời gian lắc 70 16.9 Độ hấp thụ quang của liên hợp ion phụ thuộc vào nồng độ NaCl 72 17.10 Độ hấp thụ quang phụ thuộc vào phần mol của pyronin Y 75 18.11 Độ hấp thụ quang phụ thuộc vào tỉ số nồng độ [W(VI)]/ [PY] 76 iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com STT TÊN BẢNG TRANG 19.12 Nồng độ vonframat trong pha nước xác định được bằng phương pháp ICP- MS 82 20.13 Tỉ số phân bố và hiệu suất chiết vonframat của các thuốc thử 82 21.14 Tỉ số phân bố của liên hợp ion phụ vào nồng độ pyronin Y 85 22.15 Hằng số chiết của các liên hợp ion và hệ số góc của phương trình hồi quy 87 23.16 Tỉ số phân bố và hiệu suất chiết phụ thuộc vào dung môi chiết 88 24.17 Ảnh hưởng của lượng thuốc thử PY đến hiệu suất chiết 90 25.18 Một số tính chất của các liên hợp ion giữa W(VI) với 8 thuốc thử hữu cơ 92 26.19 Các điều kiện tối ưu cho quá trình chiết liên hợp ion giữa W(VI) với 8 thuốc thử hữu cơ 93 27.20 Độ hấp thụ quang phụ thuộc vào nồng độ W(VI) 94 28.21 Giới hạn ảnh hưởng của một số ion đến việc xác định W(VI) 99 29.22 Một số biện pháp để loại trừ ảnh hưởng của các ion cản 101 30.23 Thành phần % khối lượng các nguyên tố của các mẫu thép chuẩn 102 31.24 Giá trị độ hấp thụ quang đo được ứng với 3 mẫu thép chuẩn 103 32.25 Kết quả phân tích vonfram trong 3 mẫu thép chuẩn 104 33.26 Kí hiệu các mẫu phân tích 107 34.27 Kết quả phân tích vonfram trong các mẫu bằng 2 phương pháp 108 35.28 Hiệu suất thu hồi vonfram từ các mẫu khác nhau 109 v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ STT TÊN HÌNH VẼ TRANG 1.1 Một số ứng dụng của vonfram 7 2.2 Giản đồ phân bố dạng tồn tại của molipden 11 3.3 Sự chuyển dịch cân bằng giữa các dạng của W(VI) theo pH 12 4.4 Giản đồ pC- pH của dung dịch W(VI) 0,005M trong NaCl 12 5.1 Phổ hấp thụ của thuốc thử pyronin Y và của các liên hợp ion trong toluen 54 6.2 Phổ hấp thụ của thuốc thử briăng cresol xanh và của các liên hợp ion trong toluen 56 7.3 Phổ hấp thụ của thuốc thử briăng lục và của các liên hợp ion trong toluen 56 8.4 Phổ hấp thụ của thuốc thử đỏ trung tính và của các liên hợp ion trong toluen 56 9.5 Phổ hấp thụ của thuốc thử malachit lục và của các liên hợp ion trong toluen 56 10.6 Phổ hấp thụ của thuốc thử metyl tím 2B và của các liên hợp ion trong toluen 57 11.7 Phổ hấp thụ của thuốc thử metyl tím 6B và của các liên hợp ion trong toluen 57 12.8 Phổ hấp thụ của thuốc thử metyl tím 10B và của các liên hợp ion trong toluen 57 13.9 Phổ hấp thụ của thuốc thử metylen xanh và của các liên hợp ion trong toluen 57 14.10 Phổ hấp thụ của thuốc thử rodamin B và của các liên hợp ion trong toluen 58 vi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com STT TÊN HÌNH VẼ TRANG 15.11 Phổ hấp thụ của thuốc thử safranin T và của các liên hợp ion trong toluen 58 16.12 Ảnh hưởng của hàm lượng axeton đến quá trình tạo liên hợp ion của W(VI) và Mo(VI) với thuốc thử pyronin Y 60 17.13 Ảnh hưởng của hàm lượng axeton đến quá trình tạo liên hợp ion của W(VI) và Mo(VI) với thuốc thử briăng cresol xanh 61 18.14 Ảnh hưởng của hàm lượng axeton đến quá trình tạo liên hợp ion của W(VI) và Mo(VI) với thuốc thử briăng lục 61 19.15 Ảnh hưởng của hàm lượng axeton đến quá trình tạo liên hợp ion của W(VI) và Mo(VI) với thuốc thử đỏ trung tính 62 20.16 Ảnh hưởng của hàm lượng axeton đến quá trình tạo liên hợp ion của W(VI) và Mo(VI) với thuốc thử metyl tím 2B 62 21.17 Ảnh hưởng của hàm lượng axeton đến quá trình tạo liên hợp ion của W(VI) và Mo(VI) với thuốc thử metyl tím 6B 62 22.18 Ảnh hưởng của hàm lượng axeton đến quá trình tạo liên hợp ion của W(VI) và Mo(VI) với thuốc thử metyl tím 10B 62 23.19 Ảnh hưởng của hàm lượng axeton đến quá trình tạo liên hợp ion của W(VI) và Mo(VI) với thuốc thử rodamin B 63 24.20 Ảnh hưởng của pH đến sự tạo liên hợp ion 65 25.21 Thuốc thử briăng cresol xanh 67 26.22 Thuốc thử briăng lục 67 27.23 Thuốc thử đỏ trung tính 67 28.24 Thuốc thử metyl tím 2B 67 29.25 Thuốc thử metyl tím 6B 68 vii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU Molipden và vonfram là một cặp kim loại có những tính chất vật lý rất quý giá như dẫn điện, dẫn nhiệt tốt, có nhiệt độ nóng chảy rất cao và đặc biệt là rất cứng. Nhờ vậy mà chúng có vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp, tiêu biểu là công nghiệp luyện kim, công nghiệp điện, điện tử và một số ngành công nghiệp vật liệu mới tiên tiến khác. Về mặt hóa học, molipden và vonfram là hai kim loại nặng nằm trong nhóm các kim loại chuyển tiếp nên khá bền vững trong môi trường và có những tính chất hóa học rất phức tạp và phong phú.

Trong công nghiệp hoá học, chúng thường được sử dụng để làm chất xúc tác cho các quá trình hóa dầu, xử lý môi trường, sử dụng làm men màu, hóa chất cơ bản, hợp kim đặc biệt chịu ăn mòn ở nhiệt độ cao và nhiều mục đích khác. Ngoài ra molipden còn là một nguyên tố vi lượng thiết yếu đối với một số enzym quan trọng xúc tác cho quá trình chuyển hóa trong cơ thể động, thực vật và là một nguyên tố cố định đạm cho cây trồng. Molipden và vonfram chỉ chiếm khoảng 5.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự tạo liên hợp ion của wvi và mo (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-su-tao-lien-hop-ion-cua-wvi-va-movi-voi-mot-so-bazo-huu-co-mau-trong-moi-truong-hon-hop-nuoc-dung-moi-huu-co-bang-phuong-phap-chiet-trac-quang-va-ung-dung-vao-phan-tich

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự tạo liên hợp ion của wvi và mo" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự tạo liên hợp ion của wvi và movi với một số bazơ hữu cơ mầu trong môi trường hỗn hợp nước dung môi hữu cơ bằng phương phá

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự tạo liên hợp ion của wvi và mo" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự tạo liên hợp ion của wvi và mo" thuộc chuyên ngành Hóa học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự tạo liên hợp ion của wvi và mo" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự tạo liên hợp ion của wvi và mo" có 141 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự tạo liên hợp ion của wvi và mo" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter