Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự biến động của glycoprotein thời kỳ có chửa và lact

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự biến động của glycoprotein thời kỳ có chửa và lactogen nhau thai ở trâu đầm lầy việt nam bubalus bubalis. Xem tóm tắt và

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

150

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan về Glycoprotein thời kỳ có chửa (PAG) và vai trò
Số trang:
150 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan về Glycoprotein thời kỳ có chửa PAG và vai trò

Nghiên cứu tập trung vào Pregnancy-associated glycoprotein (PAG), một glycoprotein quan trọng trong sinh sản của động vật nhai lại. PAG là một protein màng được sản xuất bởi các tế bào hai nhân (BNC) của nhau thai. Sự hiện diện và biến động glycoprotein này trong huyết thanh phản ánh tình trạng thai. Việc hiểu rõ chức năng và biểu hiện của PAG cung cấp cơ sở cho các ứng dụng y sinh học, đặc biệt trong chẩn đoán bệnh liên quan đến thai kỳ. Công trình này khám phá sâu hơn về tính chất và tiềm năng của PAG, cùng với lactogen nhau thai (PL), như các dấu ấn sinh học đáng tin cậy. Mục tiêu là phát triển phương pháp chẩn đoán có thai sớm ở trâu đầm lầy, nâng cao hiệu quả chăn nuôi.

1.1. Khái niệm và chức năng chính của glycoprotein liên quan

PAG là một họ glycoprotein lớn, được tổng hợp bởi nhau thai. Các protein này thuộc siêu họ aspartic proteinase, nhưng phần lớn không có hoạt tính enzyme. Chức năng chính của PAG liên quan đến việc điều hòa miễn dịch, duy trì thai. Sự hiện diện của chúng trong tuần hoàn máu cho phép theo dõi tình trạng sinh lý của con vật. Sự glycosyl hóa phức tạp là đặc điểm nổi bật của các PAG, ảnh hưởng đến cấu trúc và chức năng của chúng. Nhiều thụ thể glycoprotein khác cũng đóng vai trò trong tương tác tế bào và tín hiệu.

1.2. Biểu hiện của PAG ở các loài nhai lại và cơ chế

PAG được biểu hiện đặc trưng ở các loài nhai lại, bao gồm bò, dê, cừu và trâu. Nồng độ PAG trong huyết thanh tăng dần theo tuổi thai. Biến động glycoprotein này có thể khác nhau giữa các loài và từng cá thể. Các tế bào hai nhân của nhau thai chịu trách nhiệm sản xuất và giải phóng PAG vào tuần hoàn mẹ. Cơ chế giải phóng và hoạt động của PAG là chủ đề quan trọng trong sinh học phân tử sinh sản. Việc hiểu rõ các cơ chế này hỗ trợ phát triển các phương pháp chẩn đoán bệnh thai kỳ chính xác.

1.3. Tổng quan về Lactogen nhau thai PL và ý nghĩa sinh học

Bên cạnh PAG, lactogen nhau thai (PL) là một hormone glycoprotein quan trọng khác. PL thuộc họ hormone tăng trưởng/prolactin, đóng vai trò trong sự phát triển của thai và tuyến vú. Các nghiên cứu sinh học phân tử đã chỉ ra PL ảnh hưởng đến chuyển hóa glucose, thúc đẩy tăng trưởng của thai nhi. Giống như PAG, PL cũng được tiết ra từ nhau thai và có biến động glycoprotein theo giai đoạn thai kỳ. Việc định lượng PL cũng cung cấp thông tin giá trị cho chẩn đoán có thai và theo dõi sức khỏe thai.

II.Phương pháp nghiên cứu định lượng PAG PL và thai trâu

Nghiên cứu sử dụng các phương pháp tiên tiến để định lượng PAG và PL, đồng thời đo đạc sự phát triển của thai trâu. Các bước bao gồm chuẩn bị mẫu vật từ trâu đầm lầy, gây động dục đồng pha để có dữ liệu chính xác về tuổi thai. Phương pháp miễn dịch phóng xạ (RIA) và phương pháp ELISA (Enzyme-linked immunosorbent assay) được thiết lập. Đây là những công cụ sinh học phân tử mạnh mẽ cho phép định lượng chính xác các glycoprotein có nồng độ thấp. Quy trình chuẩn bị kháng nguyên, kháng thể đặc hiệu cho PAG và PL là then chốt. Việc kiểm tra độ nhạy và tính tương đồng của các hệ thống định lượng đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Các kỹ thuật này là nền tảng cho việc chẩn đoán bệnh và theo dõi sức khỏe sinh sản.

2.1. Chuẩn bị động vật thí nghiệm và thu thập mẫu vật

Động vật thí nghiệm là trâu đầm lầy từ lò mổ và nông hộ. Mẫu vật bao gồm máu, nhau thai, và các mô khác. Việc thu thập mẫu từ lò mổ giúp có được thai nhi ở các giai đoạn phát triển khác nhau. Trâu trong nông hộ được gây động dục đồng pha, cho phép thu mẫu máu định kỳ. Các chỉ số về thai nhi như chiều dài đầu đuôi, khối lượng được đo đạc cẩn thận. Dữ liệu này cung cấp cơ sở để thiết lập tương quan giữa biến động glycoprotein và tuổi thai. Đây là một bước quan trọng trong nghiên cứu y sinh học về sinh sản.

2.2. Phương pháp miễn dịch phóng xạ RIA định lượng glycoprotein

RIA được thiết lập để định lượng PAG và PL. Phương pháp này dựa trên cạnh tranh giữa glycoprotein đánh dấu phóng xạ và không đánh dấu để gắn vào kháng thể đặc hiệu. Việc chuẩn bị kháng nguyên, kháng thể thứ cấp, và glycoprotein đánh dấu phóng xạ đòi hỏi sự chính xác cao. Quy trình ủ trước kháng thể hoặc không ủ trước được thử nghiệm để tối ưu hóa độ nhạy và độ đặc hiệu. Hệ thống đường chuẩn được xây dựng để chuyển đổi tín hiệu phóng xạ thành nồng độ glycoprotein. RIA là công cụ quan trọng trong sinh học phân tử để định lượng các dấu ấn sinh học.

2.3. Phương pháp ELISA kẹp gián tiếp cho định lượng PAG

ELISA kẹp gián tiếp được phát triển để định lượng PAG. Phương pháp này bao gồm việc tạo và phân lập IgG, sau đó kết hợp IgG với Biotin. Việc xác định độ pha loãng tối ưu cho kháng thể gắn enzyme là cần thiết. Kháng thể glycoprotein đặc hiệu được sử dụng để 'kẹp' PAG giữa hai lớp kháng thể. Phản ứng màu sau đó được đo bằng độ hấp thụ quang học (OD). ELISA cung cấp một phương pháp thay thế RIA, không sử dụng chất phóng xạ, phù hợp hơn cho các ứng dụng chẩn đoán bệnh lâm sàng. Nó cũng có tiềm năng lớn trong nghiên cứu biến động glycoprotein.

III.Kết quả định lượng PAG và mối liên hệ với biến động thai

Các nghiên cứu về sự phát triển của thai trâu đầm lầy đã cung cấp dữ liệu quan trọng cho việc giải thích biến động glycoprotein. Việc thiết lập thành công hệ thống RIA và ELISA cho PAG trâu đầm lầy là một bước tiến lớn. Các kết quả định lượng PAG cho thấy sự tương quan rõ rệt với tuổi thai ước lượng. Sự biến động glycoprotein này theo thời gian mang thai là một dấu ấn sinh học đáng tin cậy. Việc so sánh các hệ thống định lượng khác nhau cũng được thực hiện để đánh giá tính nhất quán và độ chính xác. Kết quả khẳng định giá trị của PAG trong chẩn đoán bệnh thai kỳ. Các phát hiện này đóng góp vào sự hiểu biết về sinh học phân tử của quá trình mang thai ở trâu đầm lầy.

3.1. Sự phát triển trước sinh của trâu đầm lầy và kích cỡ thai

Kích cỡ bào thai trâu đầm lầy được đo đạc ở các giai đoạn khác nhau. Chiều dài đầu đuôi (CRL), khối lượng thai và các chỉ số khác được ghi nhận. Các tương quan giữa các số đo này được phân tích kỹ lưỡng. Dữ liệu cung cấp một cái nhìn tổng thể về sự phát triển của thai nhi. Thông tin này rất quan trọng để liên hệ với nồng độ glycoprotein trong máu mẹ. Sự phát triển thai nhi bình thường là yếu tố cần thiết để đánh giá chính xác biến động glycoprotein và sức khỏe thai.

3.2. Hệ thống RIA và ELISA để định lượng PAG trâu đầm lầy

Ba hệ thống RIA khác nhau đã được thiết lập và so sánh để định lượng PAG trâu đầm lầy. Các hệ thống này cho thấy độ nhạy và đặc hiệu khác nhau. Hệ thống ELISA sandwich cũng được tối ưu hóa. Sự tương đồng giữa kết quả định lượng PAG bằng ELISA và RIA được kiểm tra. Hàm lượng PAG được định lượng trong các mẫu máu bò bằng kháng thể kháng PAG khác loài, cho thấy khả năng phản ứng chéo. Việc thiết lập các hệ thống này là cột mốc quan trọng trong y sinh họcchẩn đoán bệnh.

3.3. Tương quan hàm lượng PAG và tuổi thai ước lượng

Hàm lượng PAG trong huyết thanh trâu đầm lầy có mối tương quan mạnh mẽ với tuổi thai ước lượng. Biến động glycoprotein này có thể được sử dụng để xác định giai đoạn thai kỳ. Nồng độ PAG tăng dần trong suốt quá trình mang thai. Việc phân tích mối tương quan này giúp xác định ngưỡng chẩn đoán có thai sớm. Đây là một dấu ấn sinh học tiềm năng. Các kết quả này mở ra hướng ứng dụng thực tiễn trong quản lý sinh sản và chẩn đoán bệnh ở trâu đầm lầy.

IV.Ứng dụng PAG PL để chẩn đoán có thai sớm ở trâu đầm lầy

Việc định lượng PAG và PL đã mở ra triển vọng lớn cho chẩn đoán có thai sớm ở trâu đầm lầy. Glycoprotein PAG, đặc biệt, đã được chứng minh là dấu ấn sinh học hiệu quả. Các phương pháp đã phát triển cho phép xác định tình trạng có thai với độ chính xác cao. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong quản lý sinh sản, giúp người chăn nuôi đưa ra quyết định kịp thời. Nghiên cứu cũng đánh giá hàm lượng PL và mối tương quan với tuổi thai. Việc sử dụng kết hợp hai glycoprotein này có thể tăng cường độ tin cậy của chẩn đoán. Các kết quả này đóng góp vào lĩnh vực y sinh học và ứng dụng sinh học phân tử trong nông nghiệp. Khả năng chẩn đoán bệnh thai kỳ sớm giúp tối ưu hóa hiệu quả chăn nuôi.

4.1. Hàm lượng Lactogen nhau thai PL ở trâu đầm lầy

Phương pháp định lượng PL ở trâu đầm lầy đã được thiết lập. Hàm lượng PL trong các loại mẫu khác nhau của trâu đầm lầy được phân tích. Giống như PAG, nồng độ PL cũng cho thấy biến động glycoprotein theo tuổi thai. Mối tương quan giữa hàm lượng PL và tuổi thai ước lượng được đánh giá. PL cũng là một glycoprotein tiềm năng cho việc chẩn đoán có thai và theo dõi sự phát triển của thai. Dữ liệu này bổ sung vào sự hiểu biết về sinh học phân tử của thai kỳ.

4.2. Chẩn đoán có thai sớm bằng định lượng PAG trên trâu

Một trong những ứng dụng chính của nghiên cứu là chẩn đoán có thai sớm trên trâu đầm lầy bằng phương pháp định lượng PAG. PAG được tìm thấy trong máu mẹ từ giai đoạn sớm của thai kỳ. Nồng độ glycoprotein này đủ cao để phát hiện bằng các hệ thống RIA và ELISA đã thiết lập. Việc chẩn đoán sớm giúp xác định trâu cái có thai hay không, từ đó tối ưu hóa quản lý đàn. Đây là ứng dụng y sinh học thiết thực, giúp giảm tổn thất kinh tế do chẩn đoán bệnh chậm trễ.

4.3. Tiềm năng của PAG PL như dấu ấn sinh học chuẩn xác

PAG và PL thể hiện tiềm năng mạnh mẽ làm dấu ấn sinh học chuẩn xác cho chẩn đoán có thai sớm và theo dõi thai kỳ ở trâu đầm lầy. Sự biến động glycoprotein của chúng có thể được theo dõi để đánh giá sức khỏe của thai. Khả năng áp dụng rộng rãi các phương pháp này trong thực tiễn chăn nuôi là rất lớn. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng ứng dụng của các glycoprotein này để chẩn đoán bệnh và dự đoán các vấn đề thai kỳ khác, góp phần vào sự phát triển của sinh học phân tửy sinh học trong chăn nuôi.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự biến động của glycoprotein thời kỳ có chửa và lactogen nhau thai ở trâu đầm lầy việt nam bubalus bubalis

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (150 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC Trang Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Mục lục iii Danh mục các từ viết tắt iv Danh mục các bảng v Danh mục các hình ảnh, đồ thị vi MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 4 1. Hoạt động sinh sản và mang thai của trâu đầm lầy 5 1. Chăn nuôi trâu ở Việt Nam 5 1. Chu kỳ sinh sản của trâu đầm lầy 8 1.

Môi trường và biểu hiện động dục trên trâu đầm lầy 10 1. Sự phát triển của bào thai 11 1. Tương quan giữa các số đo khác nhau của thai 12 1.6 Sự phát triển nhau thai ở động vật nhai lại 14 1. Hocmon nhau thai 19 1.

Nghiên cứu về glycoprotein thời kỳ có chửa (PAG) 20 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu PAG 20 1. Chức năng của PAG 24 1. Biểu hiện của PAG ở các động vật nhai lại 25 1.

Tổng quan tình hình nghiên cứu lactogen nhau thai 27 1. Tổng quan tài liệu về PL 27 1. Chức năng PL 30 1. Biểu hiện của PL ở các động vật nhai lại 32 iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chương 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 33 2.

Động vật thí nghiệm 33 2. Thu thập mẫu vật 34 2. Thu mẫu từ lò mổ 34 2. Phương pháp đo thai 35 2.

Gây động dục đồng pha ở trâu trong nông hộ 37 2. Thu mẫu máu từ trâu trong nông hộ 38 2. Phương pháp miễn dịch phóng xạ (Radio immunoassay – RIA) 38 2. Kháng nguyên 38 2.

Chuẩn bị kháng thể 39 2. Chuẩn bị kháng thể thứ cấp 39 2. Chuẩn bị PAG đánh dấu phóng xạ 40 2. Chuẩn bị rbPL đánh dấu phóng xạ 41 2.

Chuẩn bị đường chuẩn 42 2. Phương pháp miễn dịch phóng xạ (RIA) 43 2. Kiểm tra độ nhạy 44 2. Kiểm tra tính tương đồng 44 2.

Phương pháp Elisa 45 2. Tạo ra và phân lập IgG 45 2. Sự kết hợp IgG – Biotine 46 2. Xác định độ pha loãng tối ưu cho kháng thể gắn enzyme 46 2.

Phương pháp ELISA kẹp gián tiếp cho định lượng PAG 46 2. Phân tích số liệu 48 Chương 3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 49 3. Phát triển trước sinh của trâu đầm lầy 49 3.

Kích cỡ bào thai 49 iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Tương quan giữa chiều dài đầu đuôi với các chỉ số đo khác 53 3. Tương quan giữa khối lượng thai với các chỉ số đo khác 60 3. Thiết lập hệ thống RIA cho việc định lượng PAG trâu đầm lầy 65 3.

Hệ thống RIA với phương pháp có ủ trước kháng thể 66 3. Hệ thống RIA sử dụng phương pháp không ủ trước kháng thể 68 3. Hàm lượng PAG trâu đầm lầy khi định lượng bằng ba hệ thống RIA 71 3. Tương quan giữa hàm lượng PAG trâu và tuổi thai ước lượng 78 3.

Định lượng PAG trong mẫu máu bò bằng các kháng thể kháng PAG khác loài 83 3. Thiết lập hệ thống sandwich ELISA cho định lượng PAG 86 3. Tối ưu phương pháp sandwich ELISA 86 3. Tương quan hàm lượng PAG trâu trong các loại mẫu được định lượng bằng phương pháp ELISA và RIA 90 3.

Định lượng hàm lượng PAG bằng các hệ thống ELISA 98 3. Chẩn đoán có thai sớm trên trâu bằng phương pháp định lượng PAG 99 3. Hàm lượng PL ở trâu đầm lầy 101 3. Thiết lập phương pháp định lượng PL ở trâu đầm lầy 101 3.

Hàm lượng PL trong các loại mẫu khác nhau của trâu đầm lầy 104 3. Tương quan giữa hàm lượng PL với tuổi thai ước lượng 105 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 112 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 114 TÀI LIỆU THAM KHẢO 116 iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT As (Antiserum) Kháng huyết thanh Ac-PAG (PAG antibody) Kháng thể kháng PAG B (Tracer bound) Gắn kết đánh dấu phóng xạ bCG (Bovine chorionic gonadotrophin) Gonadotrophin nhau thai bò BNC (Binucleate cell) Tế bào hai nhân bPL (Bovine placental lactogen) Lactogen nhau thai bò cPL (Caprine placental lactogen) Lactogen nhau thai dê oPL (Ovine placental lactogen) Lactogen nhau thai cừu rbPL (recombination placental lactogen) Lactogen nhau thai tái tổ hợp bò CRL (Crown rump length) Dài đầu đuôi Cs Cộng sự DEAE (Diethylaminoethyl) Diethylaminoethyl ELISA Enzyme-linked immunosorbent assay FAO (Food associated organization) Tổ chức nông lương thế giới 125 I (ioden 125) Iốt phóng xạ 125 kDa kilo Danton MDL (Minimal detection limit) Giới hạn định lượng nhỏ nhất OD (optical density) Độ hấp thụ P4 Progesteron PAG (Pregnancy-associated glycoprotein) Glycoprotein thời kỳ có chửa boPAG (bovine PAG) Glycoprotein thời kỳ có chửa bò caPAG (caprine PAG) Glycoprotein thời kỳ có chửa dê ovPAG (ovine PAG) Glycoprotein thời kỳ có chửa cừu PEG Polyethylene glycol pI (isoelectric point) Điểm đẳng điện PSP60 (Pregnancy serum protein 60) Protein huyết thanh giai đoạn có chửa 60 PSPA (Pregnancy specific protein-A) Protein đặc hiệu giai đoạn có chửa A PSPB (Pregnancy specific protein-B) Protein đặc hiệu giai đoạn có chửa B R (r) (Correlation coefficient) Hệ số tương quan RIA (Radioimmunoassay) Miễn dịch phóng xạ ED-20 (20% bound) Vị trí có 20% gắn kết ED-50 (50% bound) Vị trí có 50% gắn kết ED-80 (80% bound) Vị trí có 80% gắn kết SD (Standard deviation) Sai số tuyệt đối SF (serum free) Huyết thanh động vật không có chửa iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Trang 1. Phân bố quần thể trâu ở Việt Nam 6 1. Đặc điểm tăng trưởng khối lượng của trâu đầm lầy Việt Nam 8 1.

Đặc điểm sinh sản của bò, trâu sông và trâu đầm lầy 9 1. Sự biểu hiện của các phân tử PAG bò và dê trong hợp bào nhau thai (Green vcs, 2000) 26 2. Đường chuẩn của phương pháp RIA không ủ trước kháng thể 42 2. Đường chuẩn của phương pháp RIA có ủ trước kháng thể 43 2.

Phương pháp RIA có và không ủ trước với kháng thể 44 3. Trung bình các chỉ số kích thước của phôi/thai trâu đầm lầy giai đoạn mang thai và nghé sơ sinh 50 3. Tương quan hồi quy giữa CRL với chiều dài thai 54 3. Tương quan hồi quy giữa CRL với kích thước thân thai 55 3.

Tương quan hồi quy giữa CRL với bốn chỉ số đo đầu thai 56 3. Tương quan hồi quy giữa CRL với chỉ số đo chân thai 57 3. Tương quan hồi quy giữa CRL với chu vi cuống rốn 58 3. Tương quan hồi quy giữa CRL với khối lượng thai 59 3.

Tương quan hồi quy giữa khối lượng thai và chiều dài thai 60 3. Tương quan hồi quy giữa khối lượng thai và thân thai 61 3.10 Tương quan hồi quy giữa khối lượng thai và số đo đầu thai 62 3.11 Tương quan hồi quy giữa khối lượng thai và kích thước chân 63 3.12 Tương quan hồi quy giữa khối lượng thai và chu vi cuống rốn 64 3.13 Đặc điểm đường chuẩn của bốn hệ thống RIA trong phương pháp có ủ trước kháng thể 66 3.14 Đặc điểm đường chuẩn của ba hệ thống RIA trong phương pháp không ủ trước kháng thể 70 3.15 Hàm lượng PAG trong các loại mẫu khác nhau của trâu được v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com định lượng bằng ba hệ thống RIA 72 3.16 Phương trình hồi quy mối tương quan của hàm lượng PAG trong huyết tương trâu được định lượng bằng ba hệ thống RIA 74 3.17 Phương trình hồi quy mối tương quan của hàm lượng PAG trong huyết tương thai được định lượng bằng ba hệ thống RIA 75 3.18 Phương trình hồi quy mối tương quan của hàm lượng PAG trong dịch niệu được định lượng bằng ba hệ thống RIA 76 3.19 Phương trình hồi quy mối tương quan của hàm lượng PAG trong dịch ối được định lượng bằng ba hệ thống RIA 77 3.20 Kết quả chẩn đoán có chửa của mẫu huyết tương bò 85 3.21 Phương trình hồi quy mổ tả tương quan của ba hệ thống RIA 86 2.22 Giá trị OD trong thử nghiệm độ pha loảng của biotine và avidine 90 3.23 Giá trị trung bình hàm lượng PAG định lượng bằng RIA và ELISA 92 3.24 Hàm lượng PAG trong các loại mẫu khác nhau khi định lượng bằng các phương pháp RIA và ELISA 92 3.25 Tương quan hồi quy của hàm lượng PAG trong huyết tương trâu được định lượng bằng ELISA và ba hệ thống RIA 94 3.26 Tương quan hồi quy của hàm lượng PAG trong huyết tương thai được định lượng bằng ELISA và ba hệ thống RIA 95 3.27 Tương quan hồi quy của hàm lượng PAG trong dịch niệu được định lượng bằng ELISA và ba hệ thống RIA 96 3.28 Tương quan hồi quy của hàm lượng PAG trong dịch ối được định lượng bằng ELISA và ba hệ thống RIA 97 3.29 Hàm lượng PAG trong các loại mẫu khác nhau khi định lượng bằng ba hệ thống ELISA 98 3.30 Tỷ lệ chẩn đoán có chửa trên trâu dựa vào định lượng PAG 99 3.31 Hàm lượng PL trong các loại mẫu khác nhau của trâu đầm lầy 104 v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình Trang 1. Hình ảnh trâu đực 6 1. Hình ảnh trâu cái mẹ và con 7 1.

Thai trâu trong bọng dịch ối 16 1. Sự di trú và phát triển của tế bào đa nhân (Wooding vcs. Đồ thị biểu hiện sự tồn tại của các phân tử PAG trên bò trong suốt quá trình mang thai (Green vcs. Hình ảnh đàn trâu ở Việt Nam 33 2.

Thu mẫu máu thai từ tim thai 35 2. Các vị trí đo kích thước thai 37 2. Thu mẫu máu trâu tại nông hộ 38 2. Phản ứng gắn I125 40 2.

Biến động của PAG gắn phóng xạ trong các phân đoạn sau khi lọc phân đoạn bằng sephadex 40 2.7 Sơ đồ các bước trong phương pháp Elisa 47 3. Biến thiên kích thước trung bình của thai trâu trong suốt quá trình mang thai và sơ sinh 52 3. Tương quan hồi quy giữa CRL và chiều dài thai theo đường cong 53 3. Đồ thị chỉ sự tương quan giữa CRL và kích thước thân thai 54 3.

Đường hồi quy mô tả mối tương quan giữa CRL và bốn chỉ số đo kích thước đầu 55 3. Tương quan giữa dài đầu (đầu-mũi) và rộng đầu với CRL trong khoảng quý đầu mang thai trên bò (George và cs, 2008). Đường tương quan giữa CRL và chỉ số đo kích thước chân của thai 57 3. Đường đồ thị thể hiện mối tương quan giữa CRL với chu vi rốn 58 3.

Đường đồ thị thể hiện mối tương quan giữa CRL với khối lượng thai 59 vi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Đường hồi quy mô tả mối tương quan giữa khối lượng thai và chiều dài thai 60 3.10 Đường hồi quy mô tả mối tương quan giữa khối lượng thai và ba chỉ số đo kích thước thân.11 Đường hồi quy mô tả mối tương quan giữa khối lượng thai và bốn chỉ số đo kích thước đầu 62 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự biến động của glycoprotein thờ (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-su-bien-dong-cua-glycoprotein-thoi-ky-co-chua-va-lactogen-nhau-thai-o-trau-dam-lay-viet-nam-bubalus-bubalis

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự biến động của glycoprotein thờ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự biến động của glycoprotein thời kỳ có chửa và lactogen nhau thai ở trâu đầm lầy việt nam bubalus bubalis. Xem tóm tắt và

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự biến động của glycoprotein thờ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự biến động của glycoprotein thờ" có 150 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự biến động của glycoprotein thờ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter