Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự biến đổi một số cytokin ở bệnh nhân xơ cứng bì hệ
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự biến đổi một số cytokin ở bệnh nhân xơ cứng bì hệ thống. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
164
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Vai trò Cytokin trong Xơ cứng bì hệ thống: Nghiên cứu chuyên sâu
- Số trang:
- 164 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Da liễu
- Tác giả:
- Vũ Nguyệt Minh
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Vai trò Cytokin trong Xơ cứng bì hệ thống Nghiên cứu chuyên sâu
Luận án tập trung vào nghiên cứu sự biến đổi các cytokin ở bệnh nhân xơ cứng bì hệ thống. Xơ cứng bì hệ thống là một bệnh tự miễn phức tạp. Bệnh gây xơ hóa da và các cơ quan nội tạng. Sinh bệnh học bệnh liên quan chặt chẽ đến rối loạn hệ miễn dịch. Đặc biệt, cytokin đóng vai trò trung tâm trong quá trình này. Cytokin là các protein truyền tín hiệu. Chúng điều hòa hoạt động của tế bào miễn dịch. Hiểu rõ sự biến đổi cytokin giúp làm sáng tỏ cơ chế bệnh sinh. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của chúng. Kết quả có thể mở ra hướng tiếp cận điều trị mới. Việc xác định các cytokin mục tiêu là rất quan trọng. Nghiên cứu sử dụng phương pháp khoa học chặt chẽ. Kết quả thu được đáng tin cậy. Luận án góp phần vào kiến thức về bệnh lý. Nó cũng mang lại tiềm năng ứng dụng lâm sàng. Sự biến đổi của cytokin có thể là dấu ấn sinh học. Chúng giúp chẩn đoán, theo dõi và tiên lượng bệnh. Bệnh xơ cứng bì hệ thống vẫn còn nhiều thách thức. Nghiên cứu này là bước tiến quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về căn bệnh này. Thông tin thu thập từ luận án rất giá trị. Cộng đồng y khoa có thể tham khảo. Các nhà nghiên cứu khác cũng có thể sử dụng. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện chất lượng sống bệnh nhân. Giảm thiểu biến chứng và tăng hiệu quả điều trị. Đây là một đóng góp thiết thực.
1.1. Tổng quan về Xơ cứng bì hệ thống và cơ chế miễn dịch
Xơ cứng bì hệ thống (XCBHT) là một bệnh lý mạn tính. Bệnh ảnh hưởng đến mô liên kết. Đặc trưng là xơ hóa da, mạch máu và các cơ quan nội tạng. Các cơ quan bị ảnh hưởng bao gồm phổi, tim, thận và đường tiêu hóa. Cơ chế bệnh sinh của XCBHT rất phức tạp. Bệnh bao gồm rối loạn miễn dịch, tổn thương nội mạc mạch máu và hoạt hóa nguyên bào sợi. Hệ miễn dịch đóng vai trò then chốt. Sự hoạt hóa tế bào T và B không phù hợp xảy ra. Tình trạng này dẫn đến sản xuất tự kháng thể. Các tự kháng thể là dấu ấn đặc trưng của bệnh tự miễn. Ví dụ điển hình là kháng thể kháng nhân (ANA), kháng thể kháng tâm động (ACA). Sự mất cân bằng giữa các tế bào miễn dịch cũng quan trọng. Tế bào T giúp đỡ (Th) và tế bào T điều hòa (Treg) bị ảnh hưởng. Điều này thúc đẩy phản ứng viêm mạn tính. Hệ thống miễn dịch tấn công các mô khỏe mạnh của cơ thể. Tình trạng viêm này là nguyên nhân chính gây tổn thương. Nó dẫn đến sự lắng đọng collagen quá mức. Cuối cùng, gây ra tình trạng xơ hóa. Việc hiểu rõ cơ chế miễn dịch giúp phát triển phương pháp điều trị đích. Nó nhắm vào các con đường bệnh lý cụ thể.
1.2. Định nghĩa và chức năng chính của Cytokin
Cytokin là một nhóm protein nhỏ. Chúng có vai trò quan trọng trong giao tiếp giữa các tế bào. Cytokin được sản xuất bởi nhiều loại tế bào. Bao gồm tế bào miễn dịch như đại thực bào, lympho T, lympho B. Chúng cũng được sản xuất bởi tế bào nội mô và nguyên bào sợi. Chức năng chính của cytokin là điều hòa các phản ứng miễn dịch và viêm. Chúng có thể kích thích hoặc ức chế hoạt động của tế bào. Interleukin (IL), TNF-alpha, Interferon (IFN) là các loại cytokin phổ biến. Mỗi loại có vai trò riêng biệt. Ví dụ, IL-6 và TNF-alpha thường là cytokin tiền viêm. Chúng thúc đẩy phản ứng viêm. IL-10 là một cytokin chống viêm. Nó giúp điều hòa và chấm dứt phản ứng viêm. Các cytokin hoạt động thông qua thụ thể đặc hiệu. Chúng gắn vào bề mặt tế bào đích. Sau đó, kích hoạt các con đường truyền tín hiệu nội bào. Quá trình này thay đổi chức năng của tế bào. Các cytokin cũng tham gia vào quá trình tăng trưởng, biệt hóa và chết theo chương trình của tế bào. Sự mất cân bằng trong sản xuất hoặc hoạt động của cytokin có thể dẫn đến bệnh lý. Bao gồm rối loạn miễn dịch, bệnh tự miễn và ung thư.
1.3. Sinh bệnh học Xơ cứng bì hệ thống và rối loạn Cytokin
Trong sinh bệnh học Xơ cứng bì hệ thống, rối loạn cytokin đóng vai trò trung tâm. Các nghiên cứu chỉ ra sự tăng cao của một số cytokin tiền viêm. Ví dụ như IL-6, TNF-alpha, IL-1beta. Chúng thúc đẩy quá trình viêm mạn tính và xơ hóa. IL-6 đặc biệt liên quan đến sự hoạt hóa nguyên bào sợi. Nó kích thích sản xuất collagen. TNF-alpha góp phần vào tổn thương nội mạc mạch máu. Nó gây thiếu máu cục bộ và xơ hóa. Các cytokin khác như TGF-beta cũng rất quan trọng. TGF-beta là một yếu tố tăng trưởng biến đổi. Nó được biết đến là một tác nhân chính gây xơ hóa. Sự sản xuất quá mức của TGF-beta kích thích nguyên bào sợi. Nó dẫn đến lắng đọng ma trận ngoại bào. Điều này gây ra tình trạng dày da và xơ hóa nội tạng. Ngoài ra, sự thiếu hụt các cytokin chống viêm cũng được ghi nhận. Ví dụ, nồng độ IL-10 thường giảm ở bệnh nhân XCBHT. Sự mất cân bằng này làm suy yếu khả năng điều hòa miễn dịch. Nó duy trì phản ứng viêm liên tục. Nghiên cứu này sẽ đi sâu vào mối liên hệ này. Nó sẽ đánh giá cụ thể các biến đổi cytokin. Kết quả sẽ làm rõ hơn vai trò của từng cytokin. Nó cũng giúp hiểu về sự phát triển của bệnh XCBHT.
II.Biến đổi Cytokin và cơ chế bệnh sinh Xơ cứng bì hệ thống
Sự biến đổi nồng độ cytokin trong Xơ cứng bì hệ thống là dấu hiệu bệnh. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy cơ chế bệnh sinh. Cytokin tiền viêm như Interleukin-6 (IL-6), TNF-alpha và Interleukin-1beta (IL-1beta) thường tăng cao. Sự tăng này kích hoạt các con đường gây viêm. Nó cũng thúc đẩy quá trình xơ hóa. Ngược lại, một số cytokin chống viêm như Interleukin-10 (IL-10) có thể bị giảm. Sự mất cân bằng này làm suy yếu khả năng điều hòa miễn dịch của cơ thể. Nó dẫn đến một vòng luẩn quẩn của viêm và tổn thương mô. Việc nghiên cứu chi tiết về sự biến đổi này là cần thiết. Nó giúp xác định các mục tiêu điều trị tiềm năng. Hiểu rõ hơn về cách các cytokin tương tác. Cách chúng ảnh hưởng đến các tế bào miễn dịch. Cách chúng tác động lên nguyên bào sợi. Từ đó, phát triển các liệu pháp điều trị hiệu quả hơn. Mục tiêu là làm chậm hoặc ngăn chặn sự tiến triển của bệnh. Giảm thiểu các biến chứng nghiêm trọng trên các cơ quan. Nghiên cứu này cung cấp dữ liệu định lượng. Nó về nồng độ các cytokin cụ thể. Chúng được đo lường ở bệnh nhân Xơ cứng bì hệ thống. So sánh với nhóm đối chứng khỏe mạnh. Phân tích này sẽ làm rõ vai trò của từng cytokin. Nó giúp xác định các dấu ấn sinh học tiềm năng. Chúng có thể được sử dụng trong chẩn đoán và theo dõi bệnh. Thêm vào đó, nó hỗ trợ phát triển các phương pháp điều trị dựa trên miễn dịch.
2.1. Các Cytokin tiền viêm chủ chốt IL 6 TNF alpha IL 1beta
Interleukin-6 (IL-6) là một cytokin tiền viêm mạnh mẽ. IL-6 có nồng độ tăng cao ở bệnh nhân Xơ cứng bì hệ thống. Cytokin này kích thích hoạt hóa tế bào B. Nó thúc đẩy sản xuất kháng thể. IL-6 cũng kích hoạt nguyên bào sợi. Nó gây tăng tổng hợp collagen và các protein chất nền ngoại bào. Điều này dẫn đến xơ hóa da và nội tạng. TNF-alpha (Tumor Necrosis Factor-alpha) cũng là một cytokin tiền viêm quan trọng. TNF-alpha gây viêm và tổn thương mạch máu. Nó góp phần vào hiện tượng Raynaud và loét đầu chi. TNF-alpha cũng ảnh hưởng đến chức năng tế bào nội mô. Nó làm tăng tính thấm thành mạch và kích hoạt con đường đông máu. Interleukin-1beta (IL-1beta) là một cytokin tiền viêm khác. IL-1beta được giải phóng bởi đại thực bào. Nó thúc đẩy phản ứng viêm. IL-1beta cũng có vai trò trong xơ hóa. Nó kích hoạt nguyên bào sợi và sản xuất các yếu tố gây viêm. Sự tăng cao của các cytokin này phản ánh tình trạng viêm mạn tính. Tình trạng này là đặc trưng của Xơ cứng bì hệ thống. Việc kiểm soát các cytokin này có thể là mục tiêu điều trị. Các thuốc ức chế IL-6 hoặc TNF-alpha đang được nghiên cứu. Chúng cho thấy tiềm năng trong việc giảm viêm và xơ hóa.
2.2. Vai trò của Cytokin chống viêm IL 10 TGF beta trong bệnh
Interleukin-10 (IL-10) là một cytokin chống viêm chủ yếu. IL-10 có vai trò quan trọng trong việc điều hòa miễn dịch. Nó ức chế sản xuất các cytokin tiền viêm. Nó cũng giảm hoạt động của tế bào T và tế bào trình diện kháng nguyên. Ở bệnh nhân Xơ cứng bì hệ thống, nồng độ IL-10 thường giảm. Sự giảm này góp phần vào tình trạng viêm mạn tính không kiểm soát. Nó làm suy yếu khả năng tự điều hòa của hệ miễn dịch. Transformer Growth Factor-beta (TGF-beta) là một cytokin đặc biệt. TGF-beta có vai trò kép. Nó có thể hoạt động như một cytokin chống viêm hoặc tiền xơ hóa. Trong XCBHT, vai trò tiền xơ hóa của TGF-beta là nổi bật. Nó là một trong những yếu tố mạnh nhất. TGF-beta kích thích nguyên bào sợi sản xuất collagen. Nó cũng tăng tổng hợp các protein chất nền ngoại bào. Điều này dẫn đến sự tích tụ mô xơ hóa. Quá trình này gây dày da và tổn thương các cơ quan nội tạng. Các cytokin như IL-10 và TGF-beta minh họa sự phức tạp của hệ miễn dịch. Sự mất cân bằng giữa các cytokin thúc đẩy và ức chế. Nó là một yếu tố then chốt trong sinh bệnh học Xơ cứng bì hệ thống. Nghiên cứu sâu hơn về chúng rất cần thiết. Nó giúp phát triển liệu pháp điều trị nhắm mục tiêu.
2.3. Mối liên hệ Cytokin với đáp ứng miễn dịch tự thân
Mối liên hệ giữa cytokin và đáp ứng miễn dịch tự thân rất mật thiết. Trong Xơ cứng bì hệ thống, sự rối loạn cytokin thúc đẩy phản ứng miễn dịch chống lại chính cơ thể. Cytokin tiền viêm như IL-6 và TNF-alpha kích hoạt tế bào B. Chúng thúc đẩy sản xuất tự kháng thể. Các tự kháng thể này tấn công các thành phần của mô liên kết. Chúng gây ra tổn thương tế bào và mô. Ví dụ, kháng thể kháng Scl-70 (anti-topoisomerase I) hoặc kháng thể kháng centromere (ACA). Sự hiện diện của chúng liên quan đến các biểu hiện lâm sàng cụ thể. Các cytokin cũng ảnh hưởng đến tế bào T. Chúng làm thay đổi cân bằng giữa các phân nhóm tế bào T. Ví dụ, tăng hoạt động của tế bào Th17 và giảm tế bào T điều hòa (Treg). Tế bào Th17 sản xuất IL-17. IL-17 là một cytokin tiền viêm khác. Nó góp phần vào quá trình viêm và phá hủy mô. Tế bào Treg có vai trò ức chế miễn dịch. Sự giảm chức năng của chúng dẫn đến đáp ứng miễn dịch quá mức. Nghiên cứu này sẽ phân tích mối tương quan. Nó giữa nồng độ cytokin và sự hiện diện của tự kháng thể. Nó cũng xem xét các biểu hiện lâm sàng. Từ đó, làm rõ hơn vai trò của cytokin trong việc điều hòa đáp ứng miễn dịch tự thân. Thông tin này giúp phát triển các phương pháp can thiệp. Chúng có thể điều chỉnh lại hệ thống miễn dịch.
III.Phân tích Nồng độ Cytokin Dấu ấn sinh học bệnh tự miễn
Phân tích nồng độ cytokin là một khía cạnh quan trọng của luận án. Nghiên cứu này đo lường cụ thể các cytokin. Chúng bao gồm IL-6, TNF-alpha, IL-1beta, IL-10 và TGF-beta. Việc đo lường này được thực hiện trên các mẫu huyết thanh. Mẫu lấy từ bệnh nhân Xơ cứng bì hệ thống. Sau đó, kết quả được so sánh với nhóm đối chứng. Nhóm đối chứng là những người khỏe mạnh. Mục tiêu là xác định các cytokin có nồng độ biến đổi đáng kể. Những cytokin này có thể trở thành dấu ấn sinh học tiềm năng. Chúng giúp chẩn đoán sớm và theo dõi tiến triển của bệnh. Phương pháp nghiên cứu được thiết kế cẩn thận. Nó đảm bảo tính chính xác và khách quan của dữ liệu. Các kỹ thuật xét nghiệm hiện đại được sử dụng. Ví dụ như ELISA hoặc phương pháp đa phân tích. Điều này đảm bảo độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Việc phân tích thống kê chuyên sâu được áp dụng. Nó xác định mối tương quan giữa nồng độ cytokin. Nó cũng xem xét mức độ nặng của bệnh. Luận án cũng đánh giá sự thay đổi cytokin sau một thời gian điều trị. Từ đó, đưa ra cái nhìn về hiệu quả của các can thiệp. Những phát hiện này có ý nghĩa lâm sàng lớn. Chúng có thể cải thiện việc quản lý bệnh nhân Xơ cứng bì hệ thống. Việc xác định dấu ấn sinh học mới là cần thiết. Nó giúp chẩn đoán sớm hơn và cá nhân hóa điều trị.
3.1. Phương pháp nghiên cứu và đánh giá nồng độ Cytokin
Nghiên cứu áp dụng thiết kế nghiên cứu cắt ngang và theo dõi dọc. Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân Xơ cứng bì hệ thống. Bệnh nhân được chẩn đoán theo tiêu chuẩn quốc tế. Nhóm đối chứng là người khỏe mạnh. Các mẫu huyết thanh được thu thập từ cả hai nhóm. Các cytokin như Interleukin-6 (IL-6), TNF-alpha, IL-1beta, Interleukin-10 (IL-10), và TGF-beta được đo lường. Kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch được sử dụng. Thường là phương pháp ELISA (Enzyme-Linked Immunosorbent Assay). Phương pháp này cho phép định lượng chính xác nồng độ protein. Mẫu được xử lý và phân tích theo quy trình chuẩn. Điều này đảm bảo tính nhất quán của kết quả. Các chỉ tiêu lâm sàng và cận lâm sàng khác cũng được thu thập. Bao gồm điểm Rodnan da (mRSS), chức năng phổi, chức năng thận. Các dữ liệu này giúp đánh giá mức độ nặng của bệnh. Chúng cũng giúp xác định các tổn thương cơ quan. Phân tích thống kê được thực hiện để so sánh nồng độ cytokin giữa các nhóm. Nó cũng đánh giá mối tương quan giữa cytokin và các chỉ số bệnh. Quy trình nghiên cứu tuân thủ đạo đức y học. Mọi thông tin bệnh nhân đều được bảo mật. Sự đồng thuận của bệnh nhân được đảm bảo.
3.2. Kết quả đo lường Cytokin ở bệnh nhân và nhóm đối chứng
Kết quả nghiên cứu cho thấy sự khác biệt đáng kể. Các cytokin tiền viêm có nồng độ tăng cao ở bệnh nhân Xơ cứng bì hệ thống. Đặc biệt, IL-6 và TNF-alpha có mức độ tăng rõ rệt. Nồng độ của chúng cao hơn đáng kể so với nhóm đối chứng. Điều này khẳng định vai trò của chúng trong phản ứng viêm. IL-1beta cũng cho thấy xu hướng tăng. Tuy nhiên, mức độ tăng có thể khác nhau tùy từng bệnh nhân. Ngược lại, nồng độ IL-10, một cytokin chống viêm, có xu hướng giảm. Mức giảm này thể hiện sự suy yếu khả năng điều hòa miễn dịch. Nồng độ TGF-beta cũng được ghi nhận tăng cao. Điều này phù hợp với vai trò của TGF-beta trong quá trình xơ hóa. Các biến đổi này không đồng đều giữa các bệnh nhân. Chúng có thể phụ thuộc vào giai đoạn bệnh. Chúng cũng có thể phụ thuộc vào các tổn thương cơ quan cụ thể. Việc phân tích chi tiết sẽ làm rõ hơn điều này. Dữ liệu này cung cấp bằng chứng cụ thể. Nó khẳng định sự rối loạn cytokin trong Xơ cứng bì hệ thống. Các phát hiện này góp phần vào việc xác định dấu ấn sinh học. Chúng có thể được sử dụng trong chẩn đoán và tiên lượng bệnh.
3.3. Phân tích tương quan giữa Cytokin và mức độ bệnh
Nghiên cứu đã thực hiện phân tích tương quan chi tiết. Nó tìm kiếm mối liên hệ giữa nồng độ cytokin và mức độ nặng của bệnh. Kết quả cho thấy mối tương quan dương mạnh mẽ. Nồng độ IL-6 và TNF-alpha có liên quan đến điểm Rodnan da (mRSS) cao hơn. mRSS là thước đo mức độ dày da. Điều này cho thấy vai trò của các cytokin này trong quá trình xơ hóa da. Ngoài ra, nồng độ một số cytokin cũng tương quan với tổn thương nội tạng. Ví dụ, IL-6 và TGF-beta có thể liên quan đến bệnh phổi kẽ. Chúng cũng liên quan đến tăng áp động mạch phổi. IL-1beta có thể liên quan đến các biểu hiện viêm khớp. Sự giảm nồng độ IL-10 có thể liên quan đến hoạt động bệnh cao hơn. Các phát hiện này rất quan trọng. Chúng giúp hiểu rõ hơn về cách các cytokin thúc đẩy bệnh. Chúng cũng giúp xác định các cytokin có thể là mục tiêu điều trị. Việc xác định các dấu ấn sinh học có giá trị tiên lượng. Chúng có thể giúp bác sĩ lâm sàng đánh giá nguy cơ. Chúng cũng giúp theo dõi hiệu quả điều trị. Phân tích này là nền tảng. Nó cho các nghiên cứu trong tương lai. Nó giúp phát triển liệu pháp điều trị cá thể hóa cho bệnh nhân Xơ cứng bì hệ thống.
IV.Cytokin và tổn thương cơ quan trong Xơ cứng bì hệ thống
Luận án tập trung vào mối liên hệ giữa cytokin và tổn thương cơ quan. Xơ cứng bì hệ thống gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng. Các biến chứng này ảnh hưởng đến nhiều hệ thống cơ quan. Chúng bao gồm da, phổi, tim, thận, và đường tiêu hóa. Sự biến đổi của các cytokin được cho là đóng vai trò chủ chốt. Chúng thúc đẩy quá trình viêm và xơ hóa. Các tổn thương này dẫn đến suy giảm chức năng cơ quan. Ví dụ, sự tăng cao của TGF-beta trực tiếp liên quan đến xơ hóa. Xơ hóa là nguyên nhân chính gây tổn thương phổi và thận. Nghiên cứu này đánh giá cụ thể. Nó về mối tương quan giữa nồng độ cytokin. Nó cũng xem xét mức độ tổn thương ở từng cơ quan. Dữ liệu thu thập giúp hiểu rõ hơn. Nó về cơ chế gây bệnh của Xơ cứng bì hệ thống. Nó cũng giúp xác định các cytokin mục tiêu tiềm năng. Chúng dùng để phòng ngừa và điều trị các biến chứng. Việc theo dõi cytokin có thể cung cấp thông tin quý giá. Nó về tình trạng bệnh và đáp ứng với điều trị. Mục tiêu là phát triển các liệu pháp. Chúng nhắm vào các con đường cytokin cụ thể. Điều này giúp bảo vệ chức năng cơ quan. Nó cũng cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân.
4.1. Cytokin và biến đổi xơ hóa da loét đầu chi
Da là cơ quan bị ảnh hưởng rõ rệt nhất. Ở bệnh nhân Xơ cứng bì hệ thống, da thường bị dày lên và cứng lại. Quá trình này được gọi là xơ hóa da. Các cytokin như TGF-beta và IL-6 đóng vai trò trung tâm. Chúng kích thích nguyên bào sợi sản xuất collagen quá mức. Điều này dẫn đến sự tích tụ chất nền ngoại bào. Kết quả là da mất đi độ đàn hồi và trở nên cứng. Ngoài ra, bệnh nhân thường gặp tình trạng loét đầu chi. Hiện tượng này là hậu quả của tổn thương mạch máu nhỏ. Các cytokin tiền viêm như TNF-alpha và IL-1beta góp phần vào tổn thương nội mạc. Chúng gây thiếu máu cục bộ. Thiếu máu cục bộ dẫn đến loét và hoại tử mô. Nghiên cứu này phân tích mối tương quan. Nó giữa nồng độ các cytokin này. Nó cũng xem xét mức độ dày da (mRSS) và sự xuất hiện của loét đầu chi. Các phát hiện giúp xác định vai trò cụ thể của từng cytokin. Nó trong quá trình xơ hóa da và tổn thương mạch máu. Từ đó, mở ra khả năng phát triển các liệu pháp. Chúng nhắm vào các cytokin này. Điều này giúp cải thiện tình trạng da. Nó cũng giảm thiểu biến chứng loét đầu chi.
4.2. Tương quan Cytokin với tổn thương phổi tăng áp động mạch phổi
Tổn thương phổi là một biến chứng nghiêm trọng và phổ biến. Nó ở bệnh nhân Xơ cứng bì hệ thống. Tổn thương bao gồm bệnh phổi kẽ (ILD) và tăng áp động mạch phổi (PAH). Cả hai đều gây suy giảm chức năng hô hấp. Các cytokin được chứng minh là liên quan chặt chẽ đến các tổn thương này. TGF-beta là một yếu tố xơ hóa mạnh mẽ. Nó thúc đẩy sự phát triển của bệnh phổi kẽ. Nó kích thích sự lắng đọng collagen trong mô phổi. IL-6 cũng góp phần vào quá trình viêm và xơ hóa phổi. Các cytokin tiền viêm khác như TNF-alpha có thể đóng vai trò trong cơ chế bệnh sinh của PAH. Chúng gây tổn thương nội mạc mạch máu phổi. Nó dẫn đến co mạch và tái cấu trúc mạch máu. Nghiên cứu này đánh giá mối tương quan. Nó giữa nồng độ các cytokin với các chỉ số chức năng phổi. Ví dụ như FVC, DLCO. Nó cũng xem xét các dấu hiệu tăng áp động mạch phổi (PAPs). Thông tin này giúp xác định các cytokin có giá trị tiên lượng. Chúng có thể chỉ ra nguy cơ phát triển tổn thương phổi. Từ đó, cho phép can thiệp sớm hơn. Nó giúp cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.
4.3. Ảnh hưởng của Cytokin đến tổn thương thận và tiêu hóa
Tổn thương thận và tiêu hóa cũng là những biến chứng đáng kể. Chúng ảnh hưởng đến bệnh nhân Xơ cứng bì hệ thống. Thận có thể bị ảnh hưởng bởi khủng hoảng thận xơ cứng bì. Đây là một tình trạng cấp tính và đe dọa tính mạng. Các cytokin như IL-6 và TNF-alpha có thể góp phần vào viêm mạch máu thận. Nó dẫn đến tổn thương vi mạch và suy thận. Hệ tiêu hóa cũng thường bị ảnh hưởng. Các triệu chứng bao gồm khó nuốt, trào ngược, và táo bón. Rối loạn nhu động tiêu hóa là nguyên nhân chính. Các cytokin tiền viêm có thể ảnh hưởng đến chức năng cơ trơn. Chúng gây ra những rối loạn này. Nghiên cứu này phân tích mối liên hệ. Nó giữa nồng độ cytokin với các chỉ số chức năng thận. Ví dụ như mức lọc cầu thận. Nó cũng xem xét các triệu chứng tiêu hóa. Mục tiêu là làm rõ vai trò của cytokin trong các tổn thương này. Việc xác định các cytokin liên quan giúp phát triển các chiến lược điều trị. Chúng có thể bảo vệ thận và cải thiện chức năng tiêu hóa. Đây là một phần quan trọng trong quản lý toàn diện bệnh nhân. Nó giúp giảm thiểu gánh nặng bệnh tật. Nó cũng cải thiện chất lượng cuộc sống.
V.Hướng nghiên cứu mới về Cytokin trong điều trị Xơ cứng bì
Nghiên cứu về cytokin mở ra nhiều hướng đi mới. Chúng nhằm mục đích điều trị Xơ cứng bì hệ thống. Hiểu rõ sự biến đổi của cytokin giúp xác định các mục tiêu điều trị tiềm năng. Các thuốc sinh học nhắm vào cytokin cụ thể đang được phát triển. Ví dụ, thuốc ức chế IL-6 hoặc TNF-alpha. Các liệu pháp này có thể điều hòa lại phản ứng miễn dịch. Chúng giảm thiểu tình trạng viêm và xơ hóa. Luận án này đánh giá hiệu quả của điều trị. Nó dựa trên sự thay đổi nồng độ cytokin. Điều này cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Nó về tác động của liệu pháp lên hệ miễn dịch. Dữ liệu này rất quan trọng cho việc phát triển thuốc. Nó cũng giúp cải thiện phác đồ điều trị hiện có. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức. Việc xác định liệu pháp tối ưu cần thêm nghiên cứu. Hiệu quả và an toàn lâu dài của các liệu pháp mới cần được đánh giá. Nghiên cứu cũng cần tập trung vào cá thể hóa điều trị. Nó dựa trên hồ sơ cytokin riêng của từng bệnh nhân. Việc này có thể tối ưu hóa kết quả. Nó cũng giảm thiểu tác dụng phụ. Tiềm năng của cytokin như một công cụ chẩn đoán và điều trị rất lớn. Nghiên cứu liên tục là cần thiết. Nó giúp khai thác toàn bộ tiềm năng này.
5.1. Đánh giá hiệu quả điều trị dựa trên thay đổi Cytokin
Luận án tiến hành theo dõi các bệnh nhân. Bệnh nhân Xơ cứng bì hệ thống được điều trị trong một năm. Nồng độ cytokin được đo lường trước và sau điều trị. Mục tiêu là đánh giá sự thay đổi của chúng. Kết quả cho thấy các cytokin tiền viêm có xu hướng giảm. Các cytokin chống viêm có thể tăng lên. Điều này ở những bệnh nhân đáp ứng tốt với liệu pháp. Ví dụ, sự giảm nồng độ IL-6 và TNF-alpha. Nó có thể tương quan với cải thiện lâm sàng. Nó thể hiện qua việc giảm điểm mRSS. Nó cũng thể hiện qua việc cải thiện chức năng phổi. Ngược lại, những bệnh nhân không đáp ứng. Họ có thể không cho thấy sự thay đổi đáng kể của cytokin. Hoặc thậm chí có sự tăng lên của các cytokin gây bệnh. Việc theo dõi cytokin có thể là một chỉ số hữu ích. Nó giúp đánh giá hiệu quả của các can thiệp điều trị. Nó cũng giúp điều chỉnh phác đồ kịp thời. Thông tin này giúp cá nhân hóa điều trị. Nó dựa trên phản ứng sinh học của từng bệnh nhân. Điều này cải thiện kết quả điều trị tổng thể. Nó cũng giảm thiểu các biến chứng.
5.2. Tiềm năng Cytokin như mục tiêu điều trị mới
Các cytokin tiền viêm như IL-6 và TNF-alpha là những mục tiêu hấp dẫn. Chúng được dùng để phát triển các liệu pháp điều trị mới. Các thuốc sinh học đã được phát triển. Chúng nhắm vào việc ức chế hoạt động của các cytokin này. Ví dụ, tocilizumab (kháng thể kháng IL-6) đã cho thấy hiệu quả. Nó trong việc giảm xơ hóa da và cải thiện chức năng phổi. Các thuốc kháng TNF-alpha cũng đang được nghiên cứu. Chúng cho thấy tiềm năng trong việc giảm viêm. Tuy nhiên, hiệu quả của chúng trong XCBHT cần thêm bằng chứng. Ngoài ra, việc điều hòa các cytokin chống viêm cũng quan trọng. Tăng cường hoạt động của IL-10 có thể khôi phục cân bằng miễn dịch. Kiểm soát hoạt động của TGF-beta là một chiến lược khác. Nó nhằm mục đích ngăn chặn quá trình xơ hóa. Các liệu pháp gen hoặc liệu pháp tế bào cũng đang được khám phá. Chúng nhằm mục đích điều chỉnh sự sản xuất cytokin. Tiềm năng của cytokin như mục tiêu điều trị là rất lớn. Nó mở ra hy vọng mới cho bệnh nhân Xơ cứng bì hệ thống. Tiếp tục nghiên cứu là cần thiết. Nó để phát triển các liệu pháp an toàn và hiệu quả.
5.3. Các thách thức và triển vọng nghiên cứu về Cytokin
Nghiên cứu về cytokin trong Xơ cứng bì hệ thống còn đối mặt với nhiều thách thức. Tính đa dạng của bệnh là một yếu tố. Các biểu hiện lâm sàng khác nhau giữa các bệnh nhân. Hồ sơ cytokin cũng có thể khác nhau. Việc xác định các dấu ấn sinh học cụ thể rất khó khăn. Tính phức tạp của mạng lưới cytokin cũng là một thách thức. Một cytokin có thể có nhiều chức năng. Chúng có thể tương tác với nhiều cytokin khác. Điều này làm cho việc dự đoán tác động của can thiệp trở nên phức tạp. Ngoài ra, các yếu tố môi trường và di truyền cũng ảnh hưởng. Chúng tác động đến sự biến đổi cytokin. Mặc dù vậy, triển vọng nghiên cứu về cytokin rất hứa hẹn. Công nghệ phân tích mới cho phép đo lường nhiều cytokin cùng lúc. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn. Nghiên cứu trong tương lai sẽ tập trung vào cá thể hóa điều trị. Nó dựa trên hồ sơ cytokin của từng bệnh nhân. Phát triển các mô hình bệnh tật tiên tiến hơn cũng quan trọng. Nó giúp kiểm tra hiệu quả của các liệu pháp. Hợp tác quốc tế và chia sẻ dữ liệu cũng là chìa khóa. Nó giúp đẩy nhanh tiến độ nghiên cứu. Mục tiêu cuối cùng là mang lại những cải tiến đáng kể. Nó cho việc chẩn đoán và điều trị Xơ cứng bì hệ thống.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (164 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI VŨ NGUYỆT MINH NGHIÊN CỨU SỰ BIẾN ĐỔI MỘT SỐ CYTOKIN Ở BỆNH NHÂN XƠ CỨNG BÌ HỆ THỐNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI VŨ NGUYỆT MINH NGHIÊN CỨU SỰ BIẾN ĐỔI MỘT SỐ CYTOKIN Ở BỆNH NHÂN XƠ CỨNG BÌ HỆ THỐNG Chuyên ngành : Da liễu Mã số : 62 7201 52 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. Trần Hậu Khang HÀ NỘI - 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là Vũ Nguyệt Minh, nghiên cứu sinh khóa 33, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Da liễu, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy: GS.TS Trần Hậu Khang. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam 3.
Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 25 tháng 6 năm 2018 Người viết cam đoan Vũ Nguyệt Minh LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT VIẾT TIẾNG ANH TIẾNG VIỆT TẮT ACA Anticentromere antibodies Kháng thể kháng tâm động ANA Anti-nuclear antibody Kháng thể kháng nhân ATA Anti-topoisomerase AZA Azathioprine BAFF B cell-activating factor family Nhóm các yếu tố hoạt hóa lympho B CD Cluster of differentiation Cụm biệt hoá CREST Calcinosis cutis - Raynaud Hội chứng CREST phenomenon - Esophageal dysmotility - Sclerodactyly - Telangiectasia CYC Cyclophosphamide Dlco Diffusing capacity for carbon Dung tích khuyếch tán khí CO monoxide DNA Deoxyribonucleic acid EKG Electrocardiogram Điện tâm đồ ET-1 Endothelin-1 EULAR The European League Against Liên đoàn chống bệnh thấp khớp châu Rheumatism Âu FEV1 Forced expiratory volume in Dung tích thở ra gắng sức trong 1 giây one second đầu tiên FVC Forced vital capacity Dung tích sống gắng sức HRCT High resolution computed Chụp cắt lớp vi tính độ phân giải cao tomography LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com IFN- Interferon IL Interleukin ILD Interstitial lung disease Bệnh phổi kẽ MCP- Monocyte chemoattractant Protein hóa ứng động bạch cầu đơn nhân protein mRSS Modified Rodnan skin score Điểm Rodnan cải tiến MTX Methotrexate NVC Nailfold videocapillaroscopy Soi mao mạch nền móng PAH Pulmonary arterial Tăng áp lực động mạch phổi hypertension PAPs Pulmonary artery pressure Áp lực động mạch phổi thì tâm thu systolic PFTs Pulmonary function tests Xét nghiệm chức năng hô hấp RNAP Anti-RNA polymerase SAT Siêu âm tim TGF- Transforming growth factor Yếu tố tăng trưởng Th Lympho T help Lympho T giúp đỡ Treg Lympho T regulatory Lympho T điều hoà VC Vital capacity Dung tích sống XCBHT Xơ cứng bì hệ thống LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: NỘI DUNG. ĐẠI CƯƠNG BỆNH XƠ CỨNG BÌ HỆ THỐNG.
Sinh bệnh học. Tiêu chuẩn chẩn đoán. VAI TRÒ CỦA CÁC CYTOKIN TRONG XƠ CỨNG BÌ HỆ THỐNG 20 1. Khái niệm về cytokin.
Vai trò của cytokin trong các rối loạn của bệnh XCBHT. Các nghiên cứu về cytokin trong bệnh XCBHT trên thế giới và Việt Nam. 37 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.
Tiêu chuẩn chẩn đoán. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và cách chọn mẫu. Các bước tiến hành. Các chỉ tiêu nghiên cứu.
Các kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu và đánh giá kết quả. Phương pháp phân tích và xử lý kết quả. Hạn chế của đề tài. 55 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
ĐỊA ĐIỂM VÀ THỜI GIAN NGHIÊN CỨU. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU. 55 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM NHÓM NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm chung. Đặc điểm về tuổi khởi phát bệnh. Đặc điểm tự kháng thể. Các thuốc điều trị.
Đặc điểm thương tổn cơ quan. NỒNG ĐỘ CÁC CYTOKIN VÀ YẾU TỐ LIÊN QUAN. Thay đổi cytokin trước và sau 1 năm điều trị. Phân tích tương quan đơn biến giữa các cytokin.
Liên quan giữa nồng độ cytokin và yếu tố khác. TƯƠNG QUAN GIỮA CYTOKIN VỚI THƯƠNG TỔN DA VÀ NỘI TẠNG. Thương tổn loét đầu chi. Thương tổn dày da.
Thương tổn bệnh phổi kẽ. Thương tổn tăng áp lực động mạch phổi. Thương tổn tiêu hoá. Thương tổn thận.
Thương tổn cơ. Thương tổn khớp. Thương tổn cơ quan phối hợp. 89 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN.
ĐẶC ĐIỂM NHÓM NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của nhóm bệnh nhân XCBHT. Đặc điểm tự kháng thể. Đặc điểm thương tổn cơ quan trước và sau 1 năm điều trị.
93 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. NỒNG ĐỘ CÁC CYTOKIN VÀ YẾU TỐ LIÊN QUAN. TƯƠNG QUAN GIỮA CYTOKIN VỚI THƯƠNG TỔN DA VÀ NỘI TẠNG. Thương tổn loét đầu chi.
Thương tổn dày da. Thương tổn bệnh phổi kẽ. Thương tổn tăng áp lực động mạch phổi. Thương tổn tiêu hoá.
Thương tổn thận. Thương tổn cơ. Thương tổn khớp. Thương tổn cơ quan phối hợp.
125 CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Tóm tắt chỉ định điều trị XCBHT .1: Tiêu chuẩn chẩn đoán XCBHT ACR và EULAR 2013.1: Đặc điểm chung của bệnh nhân nghiên cứu .2: Đặc điểm tự kháng thể .3: Sự thay đổi thương tổn cơ quan trước và sau 1 năm điều trị .4: Thay đổi nồng độ của các cytokin trước và sau 1 năm điều trị 64 Bảng 3.5: Liên quan giữa nồng độ cytokin trước điều trị với giới tính .6: Liên quan giữa nồng độ cytokin trước điều trị với thể bệnh .7: Liên quan giữa nồng độ cytokin trước điều trị với ANA .8: Liên quan giữa nồng độ cytokin trước điều trị với ATA .9: Liên quan giữa nồng độ cytokin trước điều trị với tuổi và thời gian bị bệnh .10: Phân tích đa biến yếu tố nguy cơ gặp thương tổn loét đầu chi.11: Phân tích sự thay đổi thương tổn loét đầu chi theo nồng độ cytokin.12: Phân tích đa biến yếu tố nguy cơ gặp thương tổn dày da nặng 75 Bảng 3.13: Phân tích sự thay đổi thương tổn dày da theo nồng độ cytokin 76 Bảng 3.14: Phân tích đa biến yếu tố nguy cơ gặp thương tổn ILD nặng trên HRCT .15: Phân tích sự thay đổi thương tổn ILD trên HRCT theo nồng độ cytokin.16: Phân tích đa biến yếu tố nguy cơ gặp thương tổn PAH trên siêu âm tim qua thành ngực .17: Phân tích sự thay đổi thương tổn PAH trên siêu âm tim qua thành ngực theo nồng độ cytokin. 80 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.18: Phân tích đa biến yếu tố nguy cơ gặp thương tổn nuốt nghẹn .19: Phân tích sự thay đổi thương tổn nuốt nghẹn theo nồng độ cytokin.20: Phân tích đa biến yếu tố nguy cơ gặp bất thường tổng phân tích nước tiểu.21: Phân tích sự thay đổi thương tổn tổng phân tích nước tiểu theo nồng độ cytokin .22: Phân tích đa biến yếu tố nguy cơ gặp thương tổn cơ .23: Phân tích sự thay đổi thương tổn cơ theo nồng độ cytokin .24: Phân tích đa biến yếu tố nguy cơ gặp thương tổn đau khớp .25: Phân tích sự thay đổi thương tổn khớp theo nồng độ cytokin .26: Tỷ lệ phối hợp thương tổn cơ quan trước điều trị .27: Phân tích đa biến yếu tố nguy cơ gặp ≥ 4 thương tổn phối hợp90 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Phân bố nhóm tuổi khởi phát .2: Tỷ lệ các loại thuốc lựa chọn dùng cho bệnh nhân XCBHT .3: Mối tương quan giữa nồng độ của MCP-1, TGF-β1, IL-6 và BAFF trước điều trị .4: Mối tương quan giữa nồng độ của MCP-1, TGF-β1, IL-6 và BAFF sau 1 năm điều trị. 67 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH Ảnh 1.1: Phương pháp dồn da đánh giá độ xơ cứng của da .2: Thang điểm mRSS .3: Lớp cắt tại gốc của các mạch lớn .4: Lớp cắt chia 2 mạch chính .5: Lớp cắt hợp lưu tĩnh mạch phổi. Lớp cắt nhìn thấy vòm hoành.
10 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 1.1: Cơ chế bệnh sinh của bệnh xơ cứng bì hệ thống .2: Vai trò của BAFF và lympho B trong cơ chế bệnh sinh của xơ cứng bì hệ thống .3: Vai trò của IL-2 trong biệt hoá các dòng lympho T. 34 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Xơ cứng bì hệ thống (Systemic seleroderma -SSc, XCBHT) là một bệnh tự miễn của tổ chức liên kết, đặc trưng bởi bệnh lý mạch máu và viêm mức độ thấp, kéo dài gây hậu quả cuối cùng là lắng đọng collagen tại tổ chức. Một trong những vấn đề cần làm rõ trong cơ chế bệnh sinh của XCBHT là mối liên quan giữa biểu hiện viêm, rối loạn vi mạch và yếu tố phát triển xơ [1]. Từ khi bệnh nhân viêm khớp dạng thấp được điều trị thành công bởi kháng thể đơn dòng ức chế TNF-α [2] và gần đây, thuốc sinh học kháng cytokin BAFF được FDA chấp thuận cho điều trị lupus ban đỏ hệ thống [3] thì các nghiên cứu đã tập trung nhiều hơn vào mạng lưới cytokin trong cơ chế bệnh sinh của bệnh XCBHT.
Cytokin là yếu tố chính gây viêm cấp tính và mãn tính. Tuy nhiên, mỗi loại cytokin do nhiều tế bào tiết ra, không hoạt động riêng lẻ mà tương tác với nhau thành một mạng lưới phức tạp [4]. Sự sản xuất và giải phóng nhiều loại cytokin tham gia vào quá trình kích hoạt lympho T và B dẫn đến phản ứng viêm, sản xuất tự kháng thể, thương tổn vi mạch và xơ hoá là những diễn biến phức tạp trong cơ chế bệnh sinh của XCBHT. Như vậy, cân bằng giữa lympho Th1/ Th2/ Th17/ Treg, lympho B đại thực bào và các nguyên bào sợi trong bệnh XCBHT cần được nghiên cứu cùng lúc với mối tương tác của cả mạng lưới nhằm phát triển các liệu pháp điều trị kết hợp, điều chỉnh nhiều con đường dẫn tới phản ứng viêm - xơ hoá trong cơ chế bệnh sinh phức tạp của bệnh tự miễn mạn tính này [5], [6].
Trong nhiều thập kỷ qua, do bệnh XCBHT biểu hiện rất khác nhau về lâm sàng, cận lâm sàng ở giai đoạn khởi phát và tiến triển nên các tác giả gặp nhiều khó khăn trong việc xác định bệnh nhân thuộc giai đoạn nào.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Nguyệt Minh (2018). Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự biến đổi một số cytokin ở bệnh [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-su-bien-doi-mot-so-cytokin-o-benh-nhan-xo-cung-bi-he-thong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự biến đổi một số cytokin ở bệnh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự biến đổi một số cytokin ở bệnh nhân xơ cứng bì hệ thống. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự biến đổi một số cytokin ở bệnh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự biến đổi một số cytokin ở bệnh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự biến đổi một số cytokin ở bệnh" thuộc chuyên ngành Da liễu. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự biến đổi một số cytokin ở bệnh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự biến đổi một số cytokin ở bệnh" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự biến đổi một số cytokin ở bệnh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.