Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự ảnh hưởng của các áp lực công việc đối với hành vi
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự ảnh hưởng của các áp lực công việc đối với hành vi bán hàng phi đạo đức trường hợp ngành bảo hiểm nhân thọ tại việt nam 1
Năm xuất bản
Số trang
228
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu tác động áp lực công việc đến hành vi bán hàng phi đạo đức
- Số trang:
- 228 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kinh doanh thương mại
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Hồng
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu tác động áp lực công việc đến hành vi bán hàng phi đạo đức
Luận án tập trung vào mối quan hệ phức tạp giữa áp lực công việc và hành vi bán hàng phi đạo đức (USB) trong ngành bảo hiểm nhân thọ (BHNT) tại Việt Nam. Nghiên cứu này nhận diện tầm quan trọng của việc hiểu rõ các yếu tố thúc đẩy hành vi kém đạo đức trong môi trường kinh doanh đầy cạnh tranh. Áp lực công việc có thể bắt nguồn từ nhiều nguồn, bao gồm mục tiêu doanh số, kỳ vọng của quản lý, và sự cạnh tranh thị trường gay gắt. Những áp lực này tiềm ẩn nguy cơ đẩy nhân viên bán hàng tới các quyết định và hành động không phù hợp với chuẩn mực đạo đức. Phân tích này nhấn mạnh sự cần thiết của các chiến lược quản lý hiệu quả để giảm thiểu rủi ro hành vi phi đạo đức, bảo vệ quyền lợi khách hàng và duy trì uy tín doanh nghiệp. Nghiên cứu cũng góp phần làm rõ bối cảnh đặc thù của ngành BHNT tại Việt Nam, nơi các áp lực có thể biểu hiện khác biệt so với các thị trường khác. Nhận diện chính xác các nguyên nhân gốc rễ của USB là bước đầu tiên để xây dựng một môi trường kinh doanh minh bạch và bền vững. Điều này có ý nghĩa quan trọng đối với các nhà quản lý, nhà hoạch định chính sách và toàn ngành BHNT. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng lòng tin từ khách hàng và nâng cao chất lượng dịch vụ của ngành.
1.1. Bối cảnh nghiên cứu áp lực công việc và USB
Ngành bảo hiểm nhân thọ tại Việt Nam đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt. Nhân viên bán hàng thường chịu nhiều áp lực về doanh số và hiệu suất. Áp lực này đôi khi dẫn đến hành vi bán hàng phi đạo đức (USB). Các hành vi này bao gồm che giấu thông tin, tư vấn sai lệch, hoặc ép buộc khách hàng. Thực trạng này gây thiệt hại cho khách hàng và làm giảm uy tín của ngành. Nghiên cứu xác định các áp lực công việc chính. Các áp lực này bao gồm mâu thuẫn vai trò, sức ép bán hàng và tính thách thức của mục tiêu. Việc hiểu rõ bối cảnh này giúp giải thích tại sao USB xuất hiện. Từ đó, có thể đưa ra các giải pháp can thiệp hiệu quả. Nghiên cứu cũng xem xét các yếu tố môi trường và văn hóa làm việc. Các yếu tố này góp phần định hình phản ứng của nhân viên trước áp lực. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về vấn đề.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu hành vi bán hàng phi đạo đức
Mục tiêu chính của luận án là khám phá sự ảnh hưởng của các áp lực công việc đối với hành vi bán hàng phi đạo đức (USB). Nghiên cứu tập trung vào trường hợp cụ thể của ngành bảo hiểm nhân thọ Việt Nam. Luận án đặt ra các câu hỏi về mối quan hệ trực tiếp và gián tiếp này. Các biến số trung gian như sự lo âu, sự suy kiệt nguồn lực tự kiểm, và sự bào chữa được xem xét. Mục tiêu khác là xây dựng một mô hình lý thuyết toàn diện. Mô hình này giải thích cơ chế hình thành USB dưới tác động của áp lực. Nghiên cứu cũng hướng tới việc kiểm định mô hình này bằng dữ liệu thực tế. Mục tiêu cuối cùng là đưa ra các hàm ý quản trị và khuyến nghị chính sách. Các khuyến nghị này nhằm giảm thiểu USB. Đồng thời, nghiên cứu mong muốn thúc đẩy đạo đức kinh doanh trong ngành.
1.3. Khoảng trống nghiên cứu về áp lực công việc
Các nghiên cứu trước đây về áp lực công việc và hành vi phi đạo đức còn hạn chế tại Việt Nam. Đặc biệt, ít có nghiên cứu sâu về ngành bảo hiểm nhân thọ. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn chi tiết về các yếu tố cụ thể. Các yếu tố này bao gồm mâu thuẫn vai trò, sức ép bán hàng, tính thách thức của mục tiêu. Nghiên cứu cũng xem xét các biến trung gian như sự lo âu và sự suy kiệt nguồn lực tự kiểm. Đồng thời, khái niệm về sự bào chữa cũng được xem xét như một biến điều tiết. Sự thiếu hụt nghiên cứu về các cơ chế tâm lý xã hội này làm cho việc phòng ngừa USB trở nên khó khăn. Luận án sử dụng các lý thuyết nền tảng như thuyết bảo tồn nguồn lực (COR), thuyết nguồn lực-yêu cầu công việc (JD-R), và thuyết nhận thức xã hội (SCT). Việc áp dụng các lý thuyết này vào bối cảnh Việt Nam là một đóng góp mới. Điều này cung cấp cơ sở vững chắc cho việc phát triển các giải pháp quản lý đạo đức trong ngành.
II.Xây dựng mô hình ảnh hưởng áp lực công việc USB ngành BHNT
Luận án phát triển một mô hình lý thuyết toàn diện. Mô hình này làm rõ cơ chế mà áp lực công việc dẫn đến hành vi bán hàng phi đạo đức (USB) trong ngành bảo hiểm nhân thọ (BHNT). Mô hình tích hợp các lý thuyết chính từ lĩnh vực tâm lý tổ chức và đạo đức kinh doanh. Các lý thuyết này bao gồm thuyết bảo tồn nguồn lực (COR), thuyết nguồn lực-yêu cầu công việc (JD-R), và thuyết nhận thức xã hội (SCT). Thuyết COR giải thích rằng cá nhân cố gắng bảo vệ và tích lũy nguồn lực của mình. Khi nguồn lực bị đe dọa hoặc mất đi do áp lực, hành vi phi đạo đức có thể xuất hiện để bù đắp. Thuyết JD-R phân loại các yếu tố công việc thành yêu cầu công việc và nguồn lực công việc. Áp lực công việc được xem là yêu cầu công việc cao. Điều này tiêu hao năng lượng và dẫn đến căng thẳng, kiệt sức, và cuối cùng là USB. Thuyết SCT nhấn mạnh vai trò của học hỏi xã hội và tự điều chỉnh. Môi trường làm việc và các chuẩn mực đạo đức ngầm ảnh hưởng đến việc cá nhân chấp nhận hành vi phi đạo đức. Mô hình này không chỉ xem xét mối quan hệ trực tiếp mà còn khám phá các yếu tố trung gian. Các yếu tố trung gian này bao gồm sự lo âu, sự suy kiệt nguồn lực tự kiểm, và sự bào chữa. Việc hiểu rõ các cơ chế này là rất quan trọng. Điều này giúp thiết kế các chương trình can thiệp hiệu quả. Mô hình cũng được thiết kế để phù hợp với đặc thù của ngành BHNT tại Việt Nam. Các khái niệm như mâu thuẫn vai trò, sức ép bán hàng, và tính thách thức của mục tiêu được định nghĩa rõ ràng trong bối cảnh này. Điều này đảm bảo tính ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu. Các giả thuyết về mối quan hệ giữa các biến số được hình thành dựa trên cơ sở lý thuyết vững chắc và các nghiên cứu thực nghiệm trước đó. Đây là nền tảng cho việc kiểm định định lượng sau này.
2.1. Cơ sở lý thuyết về áp lực công việc và USB
Nghiên cứu dựa trên ba thuyết chính: Thuyết bảo tồn nguồn lực (COR), Thuyết nguồn lực-yêu cầu công việc (JD-R) và Thuyết nhận thức xã hội (SCT). Thuyết COR giải thích rằng con người luôn tìm cách bảo vệ nguồn lực. Khi đối mặt với mất mát nguồn lực do áp lực, họ có thể dùng USB. Thuyết JD-R phân tích sự mất cân bằng giữa yêu cầu và nguồn lực công việc. Áp lực công việc cao và nguồn lực thấp dẫn đến suy kiệt, tăng USB. Thuyết SCT giải thích hành vi học hỏi từ môi trường xã hội. Các chuẩn mực đạo đức trong tổ chức ảnh hưởng mạnh đến quyết định của nhân viên. Các lý thuyết này cung cấp một khung phân tích đa chiều. Chúng giúp hiểu rõ hơn về các cơ chế tâm lý và xã hội đằng sau USB. Việc áp dụng đồng thời các thuyết này giúp xây dựng một mô hình mạnh mẽ và toàn diện. Mô hình này không chỉ giải thích nguyên nhân mà còn gợi ý các điểm can thiệp. Đây là nền tảng vững chắc cho việc phát triển các chiến lược quản lý đạo đức hiệu quả trong ngành bảo hiểm nhân thọ.
2.2. Các yếu tố áp lực công việc ảnh hưởng đến USB
Luận án xác định ba yếu tố áp lực công việc chính: mâu thuẫn vai trò, sức ép bán hàng và tính thách thức của mục tiêu. Mâu thuẫn vai trò xảy ra khi nhân viên đối mặt với các kỳ vọng mâu thuẫn. Ví dụ, giữa lợi ích khách hàng và mục tiêu doanh số. Sức ép bán hàng là áp lực mạnh mẽ phải đạt được mục tiêu doanh số cao. Điều này thường dẫn đến các hành vi vội vã, thiếu cân nhắc. Tính thách thức của mục tiêu liên quan đến việc đặt ra các mục tiêu quá cao hoặc không thực tế. Những mục tiêu này có thể vượt quá khả năng của nhân viên. Các yếu tố này trực tiếp hoặc gián tiếp thúc đẩy USB. Chúng làm tăng căng thẳng, giảm khả năng tự kiểm soát. Từ đó, chúng làm tăng khả năng nhân viên vi phạm đạo đức. Nghiên cứu làm rõ cách từng yếu tố này tác động. Việc hiểu rõ từng yếu tố áp lực giúp doanh nghiệp nhận diện và quản lý rủi ro hiệu quả hơn. Điều này là cần thiết để xây dựng một môi trường làm việc lành mạnh và đạo đức.
2.3. Mô hình nghiên cứu đề xuất tại ngành BHNT
Mô hình nghiên cứu đề xuất liên kết các áp lực công việc với hành vi bán hàng phi đạo đức (USB). Mô hình bao gồm các biến độc lập (áp lực công việc): mâu thuẫn vai trò, sức ép bán hàng, tính thách thức của mục tiêu. Các biến này được kỳ vọng ảnh hưởng trực tiếp đến USB. Mô hình cũng đưa vào các biến trung gian quan trọng. Chúng bao gồm sự lo âu, sự suy kiệt nguồn lực tự kiểm, và sự bào chữa. Sự lo âu và suy kiệt nguồn lực tự kiểm được coi là cầu nối giữa áp lực và USB. Khi đối mặt với áp lực, nhân viên có thể trải qua lo âu và nguồn lực tự kiểm bị cạn kiệt. Điều này làm giảm khả năng tuân thủ đạo đức. Sự bào chữa được xem xét là một biến điều tiết. Biến này giải thích cách nhân viên hợp lý hóa hành vi phi đạo đức của mình. Mô hình được thiết kế để kiểm định bằng phương pháp định lượng. Dữ liệu thu thập từ nhân viên BHNT tại Việt Nam. Đây là một đóng góp mới. Mô hình cung cấp một khung phân tích chi tiết. Nó giúp hiểu rõ hơn về cơ chế phức tạp của USB trong bối cảnh cụ thể của ngành bảo hiểm.
III.Kết quả phân tích ảnh hưởng áp lực công việc lên USB BHNT Việt Nam
Kết quả phân tích từ luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Các áp lực công việc chính như mâu thuẫn vai trò, sức ép bán hàng và tính thách thức của mục tiêu thực sự ảnh hưởng đến hành vi bán hàng phi đạo đức (USB) trong ngành bảo hiểm nhân thọ (BHNT) tại Việt Nam. Dữ liệu thu thập và phân tích định lượng xác nhận các giả thuyết đã đề ra. Mối quan hệ giữa áp lực và USB được làm rõ, không chỉ trực tiếp mà còn thông qua các cơ chế tâm lý xã hội. Các biến trung gian đóng vai trò quan trọng trong việc giải thích tại sao áp lực lại dẫn đến hành vi phi đạo đức. Điều này mang lại một cái nhìn sâu sắc hơn về động lực của nhân viên bán hàng. Phát hiện này giúp các doanh nghiệp bảo hiểm và cơ quan quản lý hiểu rõ hơn về rủi ro đạo đức. Từ đó, họ có thể phát triển các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng mức độ tác động của từng loại áp lực có thể khác nhau. Điều này yêu cầu các giải pháp quản lý phải được điều chỉnh phù hợp. Việc xác nhận mô hình lý thuyết bằng dữ liệu thực tế góp phần nâng cao tính tin cậy và ứng dụng của nghiên cứu. Các kết quả này không chỉ có ý nghĩa lý thuyết mà còn mang lại giá trị thực tiễn cao cho ngành BHNT Việt Nam, giúp cải thiện đạo đức nghề nghiệp và bảo vệ quyền lợi khách hàng.
3.1. Phát hiện về mối quan hệ áp lực công việc và USB
Nghiên cứu đã xác nhận mối quan hệ tích cực giữa các áp lực công việc và hành vi bán hàng phi đạo đức (USB). Các áp lực như mâu thuẫn vai trò, sức ép bán hàng, và tính thách thức của mục tiêu đều làm tăng khả năng nhân viên thực hiện USB. Các phân tích thống kê cho thấy các mối quan hệ này có ý nghĩa. Điều này khẳng định giả thuyết rằng môi trường làm việc nhiều áp lực là một yếu tố thúc đẩy hành vi kém đạo đức. Kết quả cũng làm rõ mức độ ảnh hưởng của từng loại áp lực. Điều này giúp các doanh nghiệp BHNT nhận diện cụ thể các nguồn rủi ro. Việc hiểu rõ các mối quan hệ này là cơ sở để phát triển các chiến lược can thiệp. Các chiến lược này phải tập trung vào giảm thiểu hoặc quản lý hiệu quả áp lực công việc. Đồng thời, nghiên cứu góp phần vào kho tàng kiến thức về đạo đức kinh doanh. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ bối cảnh ngành bảo hiểm Việt Nam. Điều này rất cần thiết cho việc ra quyết định dựa trên dữ liệu.
3.2. Ảnh hưởng của mâu thuẫn vai trò sức ép bán hàng
Mâu thuẫn vai trò và sức ép bán hàng có tác động đáng kể lên USB. Nhân viên đối mặt với mâu thuẫn giữa kỳ vọng của công ty và đạo đức nghề nghiệp. Ví dụ, phải đạt mục tiêu doanh số trong khi khách hàng không thực sự cần sản phẩm. Điều này tạo ra căng thẳng lớn. Sức ép bán hàng liên tục từ cấp trên hoặc mục tiêu doanh số cao cũng thúc đẩy USB. Các nhân viên có thể cảm thấy buộc phải làm bất cứ điều gì để đạt mục tiêu. Điều này bao gồm việc bỏ qua các quy tắc đạo đức. Các phát hiện này nhấn mạnh rằng quản lý cần cân bằng giữa mục tiêu doanh số và chuẩn mực đạo đức. Các doanh nghiệp cần thiết lập các chính sách rõ ràng về đạo đức. Đồng thời, họ cần hỗ trợ nhân viên giải quyết mâu thuẫn vai trò. Điều này giúp giảm thiểu các hành vi phi đạo đức. Nó cũng góp phần xây dựng một môi trường làm việc lành mạnh và bền vững. Việc kiểm soát các yếu tố này là chìa khóa để duy trì uy tín và sự tin cậy của khách hàng.
3.3. Tác động của sự lo âu suy kiệt nguồn lực tự kiểm
Nghiên cứu chỉ ra rằng sự lo âu và sự suy kiệt nguồn lực tự kiểm là các yếu tố trung gian quan trọng. Chúng giải thích mối quan hệ giữa áp lực công việc và USB. Khi nhân viên chịu áp lực cao, họ dễ trải qua sự lo âu. Sự lo âu này làm giảm khả năng đưa ra quyết định lý trí và đạo đức. Đồng thời, áp lực công việc liên tục làm suy kiệt nguồn lực tự kiểm của cá nhân. Nguồn lực tự kiểm là khả năng kiểm soát xung động và tuân thủ các chuẩn mực xã hội. Khi nguồn lực này cạn kiệt, khả năng chống lại cám dỗ phi đạo đức giảm xuống. Các nhân viên trở nên dễ dàng hơn trong việc thực hiện USB. Sự bào chữa cũng được phát hiện là một biến điều tiết. Nó giúp nhân viên biện minh cho hành vi phi đạo đức của mình. Hiểu rõ cơ chế này giúp doanh nghiệp tập trung vào việc hỗ trợ tâm lý cho nhân viên. Các biện pháp này bao gồm giảm lo âu và tăng cường nguồn lực tự kiểm. Điều này là cần thiết để ngăn chặn USB từ gốc rễ. Việc quản lý các yếu tố tâm lý này là chìa khóa để xây dựng một đội ngũ bán hàng có đạo đức.
IV.Hàm ý quản trị giải pháp giảm hành vi bán hàng phi đạo đức
Các phát hiện từ luận án cung cấp nhiều hàm ý quản trị quan trọng cho ngành bảo hiểm nhân thọ (BHNT) tại Việt Nam. Để giảm thiểu hành vi bán hàng phi đạo đức (USB), các doanh nghiệp cần chủ động áp dụng các giải pháp toàn diện. Điều này bao gồm việc cải thiện môi trường làm việc, quản lý áp lực công việc một cách hiệu quả và tăng cường văn hóa đạo đức. Việc thiết lập các mục tiêu doanh số thực tế và công bằng là rất cần thiết. Đồng thời, cần có các chương trình đào tạo chuyên sâu về đạo đức nghề nghiệp. Các chương trình này cần giúp nhân viên nhận diện và xử lý các tình huống khó khăn một cách có đạo đức. Chính sách hỗ trợ tâm lý cho nhân viên cũng đóng vai trò quan trọng. Điều này giúp giảm thiểu sự lo âu và suy kiệt nguồn lực tự kiểm. Việc xây dựng một hệ thống giám sát và phản hồi minh bạch, công bằng cũng là yếu tố then chốt. Hệ thống này cần đảm bảo rằng các hành vi phi đạo đức được phát hiện và xử lý kịp thời. Các khuyến nghị cũng hướng tới việc nâng cao nhận thức của khách hàng. Việc này giúp khách hàng tự bảo vệ mình trước các hành vi kém đạo đức. Cuối cùng, nghiên cứu đề xuất các hướng đi cho các nghiên cứu tiếp theo. Điều này nhằm tiếp tục làm sâu sắc thêm hiểu biết về vấn đề này. Các giải pháp này không chỉ mang lại lợi ích cho doanh nghiệp mà còn góp phần xây dựng một thị trường bảo hiểm minh bạch, công bằng và bền vững.
4.1. Đề xuất cho doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ
Các doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ cần tái cấu trúc chính sách quản lý nhân sự. Cần thiết lập mục tiêu doanh số thực tế và linh hoạt hơn. Điều này giúp giảm sức ép bán hàng quá mức. Phát triển các chương trình đào tạo về đạo đức kinh doanh định kỳ. Các chương trình này cần bao gồm các tình huống thực tế và cách xử lý đạo đức. Cần tăng cường hỗ trợ tâm lý cho nhân viên. Điều này có thể thông qua các buổi tư vấn hoặc chương trình phúc lợi. Việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp minh bạch và đề cao đạo đức là rất quan trọng. Cần khuyến khích giao tiếp cởi mở về các vấn đề đạo đức. Đồng thời, thiết lập kênh báo cáo hành vi phi đạo đức an toàn và bảo mật. Đảm bảo rằng các hành vi vi phạm được xử lý công bằng và kịp thời. Những biện pháp này giúp nhân viên cảm thấy được hỗ trợ. Nó cũng giúp họ tuân thủ các chuẩn mực đạo đức. Từ đó, doanh nghiệp có thể giảm thiểu rủi ro USB và nâng cao uy tín.
4.2. Khuyến nghị chính sách nhằm hạn chế USB
Các cơ quan quản lý nhà nước cần ban hành các quy định rõ ràng hơn về đạo đức trong ngành bảo hiểm. Tăng cường giám sát việc tuân thủ các quy tắc này. Nâng cao nhận thức của khách hàng về quyền lợi và các sản phẩm bảo hiểm. Điều này giúp họ tự bảo vệ mình trước các hành vi phi đạo đức. Cần xem xét việc xây dựng một hệ thống đánh giá và xếp hạng đạo đức cho các công ty bảo hiểm. Hệ thống này có thể công khai để tạo áp lực cạnh tranh về đạo đức. Khuyến khích hợp tác giữa các doanh nghiệp trong ngành để chia sẻ kinh nghiệm về quản lý đạo đức. Điều này giúp xây dựng một cộng đồng ngành nghề chuyên nghiệp và có trách nhiệm. Các chính sách cần khuyến khích sự minh bạch trong hoạt động bán hàng. Điều này bao gồm việc cung cấp thông tin đầy đủ, rõ ràng cho khách hàng. Các biện pháp này góp phần tạo ra một môi trường kinh doanh công bằng và lành mạnh. Đồng thời, chúng giúp bảo vệ lợi ích của người tiêu dùng và duy trì sự ổn định của thị trường bảo hiểm.
4.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về áp lực công việc
Nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng sang các ngành nghề khác. Các ngành có áp lực công việc và rủi ro đạo đức tương tự cũng cần được xem xét. Ví dụ như tài chính, bất động sản. Việc so sánh giữa các ngành sẽ cung cấp cái nhìn đa chiều hơn. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào các yếu tố văn hóa tổ chức ảnh hưởng đến mối quan hệ này. Tìm hiểu vai trò của lãnh đạo và chuẩn mực nhóm trong việc định hình hành vi đạo đức. Khám phá các biến điều tiết khác như đặc điểm cá nhân của nhân viên. Ví dụ, khả năng phục hồi, trí tuệ cảm xúc. Điều này giúp hiểu sâu hơn về sự khác biệt trong phản ứng của từng cá nhân. Thực hiện các nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal studies) để theo dõi sự thay đổi của áp lực và USB theo thời gian. Điều này mang lại bằng chứng về mối quan hệ nhân quả rõ ràng hơn. Sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (kết hợp định tính và định lượng) cũng là một hướng đi triển vọng. Điều này sẽ làm phong phú thêm kết quả và cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (228 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ HỒNG NGHIÊN CỨU SỰ ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC ÁP LỰC CÔNG VIỆC ĐỐI VỚI HÀNH VI BÁN HÀNG PHI ĐẠO ĐỨC TRƯỜNG HỢP NGÀNH BẢO HIỂM NHÂN THỌ TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Chuyên ngành: Kinh doanh thương mại Mã số: 9.21 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. LÊ NHẬT HẠNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - NĂM 2021 LỜI CAM ĐOAN Luận án Nghiên cứu sự ảnh hưởng của các áp lực công việc đối với hành vi bán hàng phi đạo đức trường hợp ngành bảo hiểm nhân thọ tại Việt Nam được cam đoan là nghiên cứu của cá nhân tác giả, với sự hướng dẫn của giáo sư tiến sĩ Võ Thanh Thu và tiến sĩ Lê Nhật Hạnh. Các số liệu và kết quả được trình bày trong luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ nghiên cứu nào khác.
Những thông tin của những người tham gia vào nghiên cứu được trình bày trong luận án này đã được người tham gia chấp nhận cho phép trình bày. Các nội dung mà tôi tham khảo từ các tài liệu nghiên cứu đã được trình bày và có trích dẫn đầy đủ. Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm về luận án này. Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hồng LỜI CẢM ƠN Trước hết, xin được cảm ơn cha, mẹ, chồng, và con trai, những người đã cho tôi hình hài, tiếng nói đầu tiên, đã dạy cho tôi biết hoan hỉ và cho tôi nghị lực, và đã dạy cho tôi biết buông bỏ và chấp nhận.
Về phía Nhà trường, xin chân thành cảm ơn cô Võ Thanh Thu, và cô Lê Nhật Hạnh, những người đã hướng dẫn chuyên môn, tư vấn giúp tôi trong những giai đoạn nghiên cứu luận án. Xin cảm ơn thầy Trần Nguyên Đán, thầy Lê Tấn Bửu, thầy Nguyễn Khắc Hiếu, cô Nguyễn Thị Thanh Thúy, cô Lê Trường Diễm Trang, cô Đào Thị Kim Yến, thầy Đàng Quang Vắng, cô Nguyễn Thị Thanh Vân, chuyên gia Hà Nguyễn Minh Quân, chuyên gia Nguyễn Anh Toàn, và các chuyên gia khác đã hỗ trợ và chia sẻ kinh nghiệm kiến thức để tôi có thể hoàn thành bài luận án. Xin cảm ơn tất cả những đồng nghiệp, những người thầy, người cô, mặc dù không phải là giảng viên hướng dẫn của tôi, nhưng đã ủng hộ và giúp tôi có những kiến thức hoàn thành bài luận án. Xin được cảm ơn những anh chị trong ngành bảo hiểm nhân thọ đã hỗ trợ tôi và cung cấp những kiến thức cho tôi, giúp tôi có thể hoàn thành luận án của mình.
Nghiên cứu sinh MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục từ viết tắt Danh mục bảng Danh mục hình CHƯƠNG 1- TỔNG QUAN 1.1 Bối cảnh nghiên cứu ____________________________________________ 1 1.1 Về mặt lý thuyết _______________________________________________ 1 1.1 Nghiên cứu về hành vi bán hàng phi đạo đức (USB) trên thế giới và Việt Nam ___________________________________________________________ 3 1.2 Nghiên cứu về các áp lực công việc trên thế giới và Việt Nam _______ 5 1.3 Nghiên cứu ảnh hưởng của áp lực công việc đối với USB trên thế giới và Việt Nam ____________________________________________________ 8 1.2 Về mặt thực tiễn _____________________________________________ 10 1.1 Khái quát ngành bảo hiểm nhân thọ (BHNT) tại Việt Nam ______ 10 1.2 Sự cần thiết nghiên cứu về USB trong ngành BHNT____________ 12 1.3 Những khoảng trống nghiên cứu _______________________________ 14 1.2 Mục tiêu nghiên cứu ___________________________________________ 16 1.3 Câu hỏi nghiên cứu ____________________________________________ 16 1.4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu ________________________________ 17 1.5 Phương pháp nghiên cứu _______________________________________ 17 1.6 Những đóng góp mới của luận án ________________________________ 18 1.7 Bố cục luận án ________________________________________________ 19 CHƯƠNG 2- CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2.1 Khái niệm về hành vi bán hàng phi đạo đức (USB) __________________ 21 2.2 Đạo đức kinh doanh ___________________________________________ 21 2.3 Hành vi phi đạo đức ___________________________________________ 22 2.4 Hành vi bán hàng phi đạo đức (USB) _____________________________ 22 2.2 Ngành BHNT và những thách thức đạo đức ________________________ 25 2.3 Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam và trên thế giới __________________ 26 2.1 Thuyết bảo tồn nguồn lực (COR) _______________________________ 36 2.2 Thuyết nguồn lực-yêu cầu công việc (JD-R) ________________________ 38 2.3 Thuyết nhận thức xã hội (SCT) __________________________________ 39 2.5 Các nhân tố ảnh hưởng đến USB _________________________________ 40 2.6 Mô hình nghiên cứu ___________________________________________ 45 2.1 Các khái niệm trong bối cảnh ngành BHNT ______________________ 45 2.2 Mâu thuẫn vai trò _________________________________________ 46 2.3 Sức ép bán hàng___________________________________________ 47 2.4 Tính thách thức của mục tiêu ________________________________ 48 2.5 Sự lo âu _________________________________________________ 50 2.6 Sự suy kiệt nguồn lực tự kiểm ________________________________ 51 2.7 Sự bào chữa ______________________________________________ 52 2.1 Quan hệ giữa mâu thuẫn vai trò, sức ép bán hàng, tính thách thức của mục tiêu, và USB ________________________________________________ 53 2.2 Quan hệ giữa mâu thuẫn vai trò, sức ép bán hàng, tính thách thức của mục tiêu, và sự lo âu _____________________________________________ 55 2.3 Quan hệ giữa mâu thuẫn vai trò, sức ép bán hàng, tính thách thức của mục tiêu, và sự suy kiệt nguồn lực tự kiểm ____________________________ 57 2.4 Quan hệ giữa sự lo âu, sự bào chữa, và USB ____________________ 60 2.5 Quan hệ giữa sự suy kiệt nguồn lực tự kiểm, sự bào chữa, và USB ___ 63 2.6 Vai trò chuỗi trung gian sự lo âu, sự suy kiệt nguồn lực tự kiểm, và sự bào chữa _______________________________________________________ 65 TÓM TẮT CHƯƠNG 2 ___________________________________________75 CHƯƠNG 3- PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 3.1 Quy trình nghiên cứu __________________________________________ 76 3.2 Cơ sở lựa chọn phương pháp ____________________________________ 82 3.3 Tìm thang đo và hình thành thang đo nháp _________________________ 84 3.2 Thang đo mâu thuẫn vai trò _____________________________________ 85 3.3 Thang đo sức ép bán hàng ______________________________________ 85 3.4 Thang đo tính thách thức của mục tiêu ____________________________ 85 3.5 Thang đo sự lo âu _____________________________________________ 86 3.6 Thang đo sự suy kiệt nguồn lực tự kiểm ___________________________ 86 3.7 Thang đo sự bào chữa _________________________________________ 87 3.1 Mẫu phỏng vấn ______________________________________________ 89 3.2 Nội dung phỏng vấn ___________________________________________ 93 3.3 Kết quả phỏng vấn ____________________________________________ 94 3.5 Phân tích nội dung định tính ____________________________________ 104 3.1 Các cách tiếp cận ____________________________________________ 104 3.2 Chia nhỏ văn bản thành các đơn vị ý nghĩa và mã hóa _______________ 105 3.6 Thảo luận kết quả nghiên cứu định tính ___________________________ 110 3.7 Điều chỉnh thang đo và hình thành bản khảo sát sơ bộ _______________ 112 3.8 Nghiên cứu sơ bộ ____________________________________________ 119 3.2 Phương pháp lấy mẫu ________________________________________ 119 3.3 Đánh giá thang đo sơ bộ (lần 1) _________________________________ 120 3.9 Nghiên cứu chính thức ________________________________________ 123 3.1 Bản khảo sát chính thức _______________________________________ 123 3.2 Cách thức chọn đối tượng khảo sát và tiếp cận _____________________ 124 TÓM TẮT CHƯƠNG 3 __________________________________________129 CHƯƠNG 4- KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN 4.1 Đặc điểm mẫu thu thập ________________________________________ 130 4.2 Đánh giá thang đo chính thức (lần 2) _____________________________ 131 4.3 Kiểm định giả thuyết _________________________________________ 134 4.1 Các ảnh hưởng trực tiếp _______________________________________ 136 4.2 Các ảnh hưởng gián tiếp ______________________________________ 139 4.4 Thảo luận kết quả nghiên cứu __________________________________ 142 TÓM TẮT CHƯƠNG 4 __________________________________________145 CHƯƠNG 5- KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ 5.2 Đóng góp của luận án _________________________________________ 147 5.3 Hàm ý quản trị ______________________________________________ 148 5. Các hãng bảo hiểm cần giảm mâu thuẫn vai trò trong công việc _______ 149 5. Các hãng bảo hiểm cần cân nhắc tạo ra sức ép bán hàng phù hợp ______ 150 5. Các hãng bảo hiểm cần cân nhắc thiết lập các mục tiêu______________ 151 5.4 Những hạn chế và gợi ý _______________________________________ 152 Các nghiên cứu của tác giả Tài liệu tham khảo Phụ lục TÓM TẮT LUẬN ÁN Mục tiêu của luận án này nhằm phân tích sự ảnh hưởng của các áp lực công việc (mâu thuẫn vai trò, sức ép bán hàng, tính thách thức của mục tiêu) đối với hành vi bán hàng phi đạo đức (USB), qua đó, khám phá vai trò chuỗi trung gian sự lo âu, sự suy kiệt nguồn lực tự kiểm, và sự bào chữa.
Theo đó, mâu thuẫn vai trò, sức ép bán hàng, và tính thách thức của mục tiêu được giả thuyết không chỉ ảnh hưởng trực tiếp mà còn ảnh hưởng gián tiếp với USB thông qua chuỗi trung gian sự lo âu, sự suy kiệt nguồn lực tự kiểm, và sự bào chữa. Áp dụng phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng, luận án thực hiện phỏng vấn những người có kinh nghiệm thực tế trong ngành BHNT, những giảng viên có kiến thức chuyên môn liên quan đến các nội dung nghiên cứu và những người khách hàng mua BHNT để giúp hiểu hơn về các khái niệm trong bối cảnh ngành BHNT tại Việt Nam, và khảo sát 402 người tư vấn bán các sản phẩm BHNT của các hãng BHNT tại Việt Nam nhằm thu thập dữ liệu. Từ đó, mô hình PLS-SEM và phần mềm SmartPLS được sử dụng để đánh giá thang đo và kiểm định các giả thuyết. Kết quả cho thấy ảnh hưởng trực tiếp giữa sức ép bán hàng và USB được ủng hộ, trong khi ảnh hưởng trực tiếp giữa tính thách thức của mục tiêu, mâu thuẫn vai trò và USB không được ủng hộ.
Bên cạnh đó, kết quả phát hiện sự lo âu, sự suy kiệt nguồn lực tự kiểm, và sự bào chữa là chuỗi trung gian nối kết mâu thuẫn vai trò, sức ép bán hàng, và tính thách thức của mục tiêu đối với USB. Cụ thể, mâu thuẫn vai trò, sức ép bán hàng, và tính thách thức của mục tiêu ảnh hưởng tích cực đến sự lo âu và sự suy kiệt nguồn lực tự kiểm, từ đó làm tăng sự bào chữa và USB. Ngoài ra, sự bào chữa cũng là nhân tố trung gian nối kết sự lo âu, sự suy kiệt nguồn lực tự kiểm và USB. Dựa vào kết quả này, một số hàm ý quản trị cũng được đề xuất.
Từ khóa: Mâu thuẫn vai trò, sức ép bán hàng, tính thách thức của mục tiêu, USB ABSTRACT OF THE THESIS The thesis’s purpose is to investigate the influences of job stressors (role conflict, selling pressure, and goal difficulty) on unethical selling behavior (USB) through serial mediating roles of anxiety, ego-depletion, and justification. Accordingly, role conflict, selling pressure, and goal difficulty were assumed to directly and indirectly relate to unethical selling behavior through anxiety, ego- depletion, and justification. Applying the qualitative and quantitative methods, interviews and survey were conducted. Questionnaires were distributed to sales people, who were working in life-insurance firms in Vietnam.
The PLS-SEM model and SmartPLS were applied to examine the hypotheses. With the sample of 402, the results indicated that the direct relationship between selling pressure and USB was supported, meanwhile, the direct relationship between role conflict, goal diffilculty and USB were not supported. In additional, role conflict, selling pressure, and goal diffilculty indirectly related to USB through serial mediating roles of anxiety, ego-depletion, and justification. In details, the results reflected that role conflict, selling pressure, and goal difficulty positively relate to anxiety, ego-depletion, in turn, increasing justification and unethical selling behavior.
More over, justification was explored to be the mediator of the relationships between anxiety, ego-depletion, and unethical selling behavior. Based on the findings, some implications were suggested. Keywords: Role conflict, selling pressure, and goal difficulty, unethical selling behavior (USB) 1 CHƯƠNG 1- TỔNG QUAN 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Hồng (2021). Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự ảnh hưởng của các áp lực công [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-su-anh-huong-cua-cac-ap-luc-cong-viec-doi-voi-hanh-vi-ban-hang-phi-dao-duc-truong-hop-nganh-bao-hiem-nhan-tho-tai-viet-nam-1
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự ảnh hưởng của các áp lực công" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự ảnh hưởng của các áp lực công việc đối với hành vi bán hàng phi đạo đức trường hợp ngành bảo hiểm nhân thọ tại việt nam 1
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự ảnh hưởng của các áp lực công" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự ảnh hưởng của các áp lực công" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự ảnh hưởng của các áp lực công" thuộc chuyên ngành Kinh doanh thương mại. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự ảnh hưởng của các áp lực công" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự ảnh hưởng của các áp lực công" có 228 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự ảnh hưởng của các áp lực công" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.