Luận án tiến sĩ nghiên cứu phương pháp loại bỏ kim loại nặng khỏi nước thải nhờ
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu phương pháp loại bỏ kim loại nặng khỏi nước thải nhờ quần thể vi sinh vật tự nhiên khi sử dụng các loại cơ chất khác nhau. X
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
167
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tình hình ô nhiễm, tác động kim loại nặng môi trường
- Số trang:
- 167 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tình hình ô nhiễm tác động kim loại nặng môi trường
Môi trường nước đối mặt thách thức lớn từ ô nhiễm kim loại nặng. Nước thải công nghiệp là nguồn phát thải chính. Kim loại nặng tồn tại nhiều dạng, ảnh hưởng đến chu trình sinh địa hóa. Đồng thời, chúng gây ra độc tính cao cho sinh vật, con người. Nghiên cứu tập trung vào tác động này. Việt Nam đối diện tình trạng ô nhiễm kim loại nặng đáng báo động. Các ngành công nghiệp khai khoáng, luyện kim, hóa chất thải ra lượng lớn. Nước thải chứa các nguyên tố như đồng, asen. Chúng tích lũy trong chuỗi thức ăn, gây bệnh hiểm nghèo. Vì vậy, việc tìm kiếm giải pháp xử lý kim loại nặng cấp thiết. Luận án đi sâu phân tích thực trạng này. Đánh giá mức độ nguy hiểm của ô nhiễm kim loại nặng. Đặt nền tảng cho việc phát triển các công nghệ xử lý nước thải hiệu quả.
1.1. Thực trạng ô nhiễm kim loại nặng nước
Kim loại nặng hiện diện rộng khắp trong nước thải. Nước thải sinh hoạt, công nghiệp đều chứa chúng. Nước thải công nghiệp đặc biệt nguy hiểm. Chúng mang theo nhiều loại kim loại độc hại. Các loại kim loại này dễ chuyển hóa trong môi trường. Đồng, asen, thủy ngân, chì là những ví dụ. Chúng gây ra những hệ quả nghiêm trọng. Tình hình ô nhiễm kim loại nặng ngày càng phức tạp. Cần có phương pháp loại bỏ kim loại nặng hiệu quả.
1.2. Mối nguy hại từ kim loại nặng môi trường
Kim loại nặng thể hiện độc tính cao. Chúng không phân hủy sinh học. Kim loại tích tụ trong cơ thể sống. Gây ra các rối loạn chức năng, bệnh tật. Ảnh hưởng đến hệ thần kinh, thận, gan. Thậm chí gây ung thư, dị tật. Đối với môi trường, chúng phá vỡ hệ sinh thái. Giảm đa dạng sinh học. Việc khử kim loại nặng trở thành nhiệm vụ trọng yếu. Cần bảo vệ sức khỏe con người, hệ sinh thái. Công nghệ xử lý nước thải cần được phát triển mạnh mẽ.
II.Tổng quan công nghệ xử lý kim loại nặng hiện hành
Nhiều công nghệ xử lý kim loại nặng đã được nghiên cứu. Các phương pháp truyền thống tồn tại hạn chế. Chúng thường tốn kém, tạo ra bùn thải thứ cấp. Vì vậy, cần có các phương pháp loại bỏ kim loại nặng bền vững hơn. Hướng tiếp cận mới tập trung vào giải pháp thân thiện môi trường. Phương pháp sinh học nổi lên như một lựa chọn tiềm năng. Nó sử dụng các tác nhân tự nhiên. Giảm thiểu chi phí, tác động phụ. Luận án tổng hợp các công nghệ hiện có. Đánh giá ưu nhược điểm của từng phương pháp. Từ đó, định hướng nghiên cứu phát triển. Mục tiêu là tìm ra công nghệ xử lý nước thải tối ưu. Công nghệ này phải giải quyết ô nhiễm kim loại nặng hiệu quả.
2.1. Các phương pháp xử lý truyền thống phổ biến
Các công nghệ xử lý nước thải truyền thống bao gồm nhiều kỹ thuật. Kết tủa hóa học là phương pháp thường dùng. Nó biến kim loại hòa tan thành dạng rắn. Trao đổi ion cũng phổ biến. Nó thay thế ion kim loại bằng ion khác. Lọc màng là một lựa chọn khác. Màng lọc giữ lại các hạt kim loại. Điện hóa sử dụng dòng điện để loại bỏ kim loại. Tuy nhiên, những phương pháp này có nhược điểm. Chi phí vận hành cao, hiệu quả không tuyệt đối. Chúng tạo ra lượng lớn bùn thải chứa kim loại. Việc xử lý bùn thải lại phát sinh chi phí. Cần có giải pháp khử kim loại nặng thân thiện hơn.
2.2. Hướng tiếp cận sinh học khử kim loại nặng
Phương pháp sinh học đang được ưu tiên. Nó sử dụng vi sinh vật hoặc thực vật. Các loài này có khả năng hấp phụ hoặc chuyển hóa kim loại. Phương pháp hấp phụ sinh học là một hướng đi. Sử dụng vật liệu tự nhiên hoặc chế phẩm sinh học. Các nghiên cứu gần đây tập trung vào vi khuẩn khử sunphat (SRB). Chúng tạo ra sunphua. Sunphua kết tủa với kim loại nặng. Tạo thành các hợp chất ít độc, dễ tách. Đây là công nghệ xử lý nước thải hứa hẹn. Đặc biệt trong xử lý ô nhiễm kim loại nặng.
III.Phương pháp sinh học loại bỏ kim loại nặng hiệu quả
Luận án tập trung phát triển phương pháp sinh học. Đặc biệt là ứng dụng vi khuẩn khử sunphat (SRB). SRB đóng vai trò quan trọng trong quá trình khử kim loại nặng. Chúng sinh trưởng trong môi trường kị khí. Chuyển hóa sunphat thành sunphua. Sunphua sau đó phản ứng với các ion kim loại nặng. Tạo thành kết tủa sunphua kim loại. Đây là cơ chế chính để loại bỏ kim loại nặng. Các hệ thống cột phản ứng kị khí được thiết kế. Chúng cung cấp môi trường lý tưởng cho SRB. Việc sử dụng cơ chất rắn giúp tăng cường hiệu quả. Cơ chất cung cấp bề mặt bám dính cho vi khuẩn. Đồng thời, chúng đóng vai trò hấp phụ sinh học. Nghiên cứu xác định các yếu tố tối ưu. Nhằm nâng cao hiệu quả xử lý kim loại nặng. Công nghệ này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi.
3.1. Ứng dụng vi sinh vật khử sunphat SRB
Vi khuẩn khử sunphat (SRB) là trọng tâm nghiên cứu. Chúng là nhóm vi sinh vật kị khí. SRB sử dụng sunphat làm chất nhận electron cuối cùng. Sản phẩm là hydro sunphua (H2S). H2S phản ứng với các ion kim loại nặng. Ví dụ, Cu2+ + H2S -> CuS (kết tủa). Kết tủa CuS ít hòa tan. Dễ dàng tách ra khỏi nước. Cơ chế này giúp loại bỏ kim loại nặng hiệu quả. Đồng thời, giảm thiểu ô nhiễm kim loại nặng. Ứng dụng SRB mang lại nhiều lợi ích. Đây là giải pháp xử lý nước thải bền vững.
3.2. Cấu trúc vận hành cột phản ứng kị khí
Các cột phản ứng sinh học kị khí được thiết lập. Chúng sử dụng cơ chất rắn khác nhau. Ví dụ như cơ chất sau trồng nấm (STN), than bùn (TB), xơ dừa (XD). Những cơ chất này cung cấp nơi trú ngụ cho SRB. Đồng thời, chúng có khả năng hấp phụ kim loại. Cột được vận hành liên tục. Kiểm soát các thông số như HRT, pH. Đảm bảo môi trường tối ưu cho vi khuẩn. Nghiên cứu khả năng loại bỏ Cu, As. Đánh giá hiệu quả của từng loại cơ chất. Đây là phương pháp sinh học hứa hẹn cho việc khử kim loại nặng.
IV.Cơ chế hấp phụ khử kim loại nặng trong hệ thống
Quá trình loại bỏ kim loại nặng trong hệ thống này đa dạng. Nó bao gồm cả cơ chế hấp phụ và khử sinh học. Cơ chất rắn đóng vai trò hấp phụ quan trọng. Chúng có khả năng giữ lại các ion kim loại nặng. Đồng thời, vi khuẩn khử sunphat (SRB) thực hiện chuyển hóa sinh học. Chúng tạo ra sunphua. Sunphua phản ứng với kim loại, hình thành kết tủa. Sự kết hợp hai cơ chế này tăng cường hiệu quả. Điều này giúp loại bỏ kim loại nặng triệt để hơn. Nghiên cứu đã xác định thành phần của các cơ chất. Đánh giá khả năng hấp phụ của chúng. Phân lập và định danh các chủng SRB chủ chốt. Hiểu rõ cơ chế này quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa công nghệ xử lý nước thải. Mục tiêu là khử kim loại nặng một cách hiệu quả nhất.
4.1. Khả năng hấp phụ kim loại của cơ chất
Các loại cơ chất rắn đã được phân tích. Thành phần hóa học của chúng khác nhau. Cơ chất sau trồng nấm, than bùn, xơ dừa đều có khả năng hấp phụ. Chúng chứa các nhóm chức có thể liên kết với kim loại. Khả năng hấp phụ kim loại nặng được đánh giá. Đặc tính bề mặt của cơ chất cũng ảnh hưởng. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) được sử dụng. Quan sát sự thay đổi trên bề mặt. Việc này giúp hiểu rõ hơn. Cách cơ chất giữ lại kim loại. Đây là một phần quan trọng trong phương pháp hấp phụ.
4.2. Vai trò SRB chuyển hóa kim loại nặng
SRB là nhân tố chính trong quá trình khử kim loại nặng. Chúng sản xuất sunphua hòa tan. Sunphua này phản ứng mạnh với các ion kim loại. Đặc biệt là Cu và As. Kết quả là tạo ra các sunphua kim loại không tan. Các sunphua này có thể dễ dàng tách ra. Nghiên cứu phân lập nhiều chủng SRB. Đánh giá khả năng loại bỏ Cu, As của chúng. Định danh các chủng vi khuẩn bằng sinh học phân tử. Điều này chứng minh vai trò trung tâm của SRB. Chúng đóng góp vào hiệu quả của công nghệ xử lý nước thải này.
V.Đánh giá hiệu quả loại bỏ kim loại nặng thực nghiệm
Các thí nghiệm thực tế đã chứng minh hiệu quả. Cột phản ứng sinh học kị khí loại bỏ kim loại nặng. Hiệu suất loại bỏ sunphat và kim loại được ghi nhận. Các yếu tố như pH, thế năng oxy hóa khử được theo dõi. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của hệ thống. Hàm lượng sunphua hòa tan cũng là chỉ số quan trọng. Nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của tốc độ dòng chảy. Tốc độ dòng chảy ảnh hưởng đến thời gian lưu nước. Từ đó, ảnh hưởng đến khả năng xử lý. Kết quả cho thấy phương pháp này khả thi. Nó có thể ứng dụng trong thực tiễn. Cung cấp một giải pháp bền vững cho ô nhiễm kim loại nặng. Giúp giảm thiểu tác động đến môi trường, sức khỏe. Công nghệ xử lý nước thải này mở ra nhiều triển vọng.
5.1. Hiệu suất loại bỏ sunphat và kim loại
Các cột phản ứng đạt hiệu quả cao. Khả năng loại bỏ sunphat đáng kể. Đồng thời, hiệu suất loại bỏ kim loại nặng ấn tượng. Đặc biệt đối với đồng (Cu) và asen (As). Hiệu suất loại bỏ Cu có thể đạt trên 90%. Asen cũng được loại bỏ hiệu quả. Kết quả này khẳng định tiềm năng của công nghệ. Phương pháp sinh học này thực sự hiệu quả. Đây là bước tiến quan trọng. Trong việc tìm kiếm giải pháp khử kim loại nặng. Hướng tới một môi trường sạch hơn.
5.2. Các yếu tố ảnh hưởng quá trình xử lý
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quá trình. pH môi trường là một yếu tố then chốt. pH tối ưu cho hoạt động của SRB. Thế năng oxy hóa khử cũng quan trọng. Nó quyết định điều kiện kị khí. Hàm lượng sunphua hòa tan cần được duy trì. Tốc độ dòng chảy ảnh hưởng đến hiệu quả. Cần có thời gian lưu nước đủ. Việc bổ sung vi sinh vật, chất dinh dưỡng cũng cần thiết. Nghiên cứu đã xác định các điều kiện tối ưu. Để đạt hiệu suất loại bỏ kim loại nặng cao nhất. Đây là nền tảng cho việc vận hành thực tế. Công nghệ xử lý nước thải này cần được tối ưu hóa.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (167 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộDANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ VÀ KÝ HIỆU VIẾT TẮT AAS Atomic absorption spectrophotometer (Máy quang phổ hấp thụ nguyên tử) ABR Anaerobic baffled reactor (Cột/bể phản ứng kị khí chảy ngang) ADP Adenosine diphosphate AF Anaerobic filter reactor (Cột/bể phản ứng kị khí kiểu lọc) AMD Acid mine drainage (Nước thải khai thác mỏ) AMP Adenosine monophosphate APS Adenosine phosphosulfate ATP Adenosine triphosphate COD Chemical oxygen demand (Nhu cầu oxy hóa học) CWs Constructed wetlands (Vùng/hệ thống đất ngập nước) DSFF Downflow stationary fixed film reactor (Cột/bể phản ứng màng cố định chảy xuôi) EB Expanded bed reactor (Cột/bể phản ứng mở rộng) FB Fluidized bed reactor (Cột/bể phản ứng tầng sôi) HRT Hydraulic retention time (Thời gian lưu nước) HPSH Hấp phụ sinh học MPN Most probable number NADP Nicotinamide adenine dinucleotide phosphate SEM Scanning electronic microscopy (Kính hiển vi điện tử quét) SRB Sulfate reducing bacteria (Vi khuẩn khử sunphat) STN Cơ chất giá thể sau trồng nấm PAPS Phosphoadenosine phosphosulfate PCR Polymerase chain reaction (chuỗi phản ứng polimeraza) PPi Inorganic phosphate (photphat vô cơ) TB Cơ chất than bùn TOC Total organic carbon (Tổng cácbon hữu cơ) III TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com TSS Total suspended solids (Tổng chất rắn lơ lửng) UASB Upflow anaerobic slugde blanket reactor (Cột/bể phản ứng bùn kị khí chảy ngược) XD Cơ chất xơ dừa IV TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC Lời cảm ơn I Lời cam đoan II Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt III Danh mục các bảng IX Danh mục các hình vẽ, đồ thị XII Mở đầu 1 Chương I: Tổng quan tài liệu 6 1. Phân loại nước thải 6 1. Nước thải sinh hoạt 6 1. Nước thải công nghiệp 6 1.
Kim loại nặng trong môi trường nước 7 1. Kim loại nặng và sự chuyển hoá trong môi trường nước 7 1. Tính độc của kim loại nặng 10 1. Nước thải chứa kim loại nặng trong quá trình sản xuất công 13 nghiệp ở Việt Nam và tác động của chúng đến môi trường 1.
Công nghệ xử lý nước thải chứa kim loại nặng 19 V TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Sử dụng các biện pháp sinh học trong xử lý ô nhiễm kim 19 loại nặng trong môi trường nước 1. Sử dụng thực vật 20 1. Sử dụng các vật liệu hấp phụ sinh học 23 1.
Sử dụng vi sinh vật 26 1. Các dạng cột phản ứng kị khí 35 1. Cột phản ứng sinh học kị khí với cơ chất rắn 39 1. Tình hình nghiên cứu và ứng dụng biện pháp kị khí để xử 43 lý nước thải chứa kim loại nặng 1.
Trên thế giới 43 1. ở Việt Nam 45 Chương II: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu 46 2. Vật liệu và thiết bị nghiên cứu 46 2. Các phương pháp nghiên cứu 47 2.
Chuẩn bị dụng cụ phân tích 47 2. Loại bỏ oxy và chỉ thị môi trường khử 47 2. Các thí nghiệm sử dụng cột phản ứng sinh học kị khí tạo 49 sunphua để nghiên cứu khả năng loại bỏ kim loại nặng 2. Đếm số lượng SRB 50 2.
Phân lập SRB 50 VI TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Phân loại vi khuẩn 51 2. Đặc điểm hình thái 51 2. Các phương pháp sinh học phân tử 51 2.
Phương pháp phân tích kim loại nặng 57 2. Xác định hàm lượng đồng 57 2. Xác định hàm lượng asen 57 2. Phương pháp xác định COD 58 2.
Các chỉ tiêu khác 59 2. Phương pháp xác định thành phần của các cơ chất: các 59 chất hòa tan trong nước nóng, xenlulo, hemixenlulo, lignin, tro 2. Các chất hòa tan trong nước nóng 59 2. Xác định khả năng hấp phụ kim loại bởi cơ chất 60 2.
Xác định khả năng loại bỏ kim loại của các chủng vi 61 khuẩn lựa chọn 2. Phương pháp quan sát đặc điểm cơ chất bằng kính hiển vi 62 điện tử quét 2. Phương pháp xác định sunphua 62 2. Phương pháp xác định axít béo 63 2.
Phương pháp xử lý thống kê 63 VII TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chương III: Kết quả và thảo luận 64 3. Xây dựng cột phản ứng sinh học kị khí tạo sunphua với các loại 64 cơ chất khác nhau 3. Thiết lập cột phản ứng sinh học 64 3. Hoạt động của cột phản ứng sinh học 65 3.
Cơ chất và khả năng hấp phụ kim loại nặng 65 3. Thành phần của các loại cơ chất 65 3. Khả năng hấp phụ kim loại nặng của các loại cơ chất khác 71 nhau 3. Ảnh h-ëng cña viÖc bæ sung vi sinh vËt vµ chÊt dinh d-ìng 76 (ph©n bß, bïn kÞ khÝ) lªn ho¹t ®éng cña cét ph¶n øng sinh häc 3.
SRB trong các cột phản ứng sinh học kị khí với các loại cơ chất 81 khác nhau 3. Số lượng SRB 81 3. Thành phần SRB 82 3. Khả năng loại bỏ Cu, As của các chủng vi khuẩn phân lập 84 được 3.
Một số đặc điểm sinh học của hai chủng vi khuẩn STN8 và 87 XD5 3. Kết quả định loại hai chủng vi khuẩn STN8 và XD5 bằng 89 kỹ thuật sinh học phân tử 3. Kết quả đọc trình tự nucleotit của rADN 16S của hai 89 chủng STN8 và XD5 VIII TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Kết quả định loại hai chủng STN8 và XD5 91 3.
Một số yếu tố ảnh hưởng đến quá trình hoạt động của các cột 91 phản ứng sinh học kị khí với các loại cơ chất khác nhau 3. pH và thế năng oxy hóa khử 91 3. Hàm lượng sunphua hòa tan trong nước 95 3. Hiệu quả hoạt động của các cột phản ứng với các loại cơ chất 96 khác nhau 3.
Hiệu quả loại bỏ sunphat 96 3. Hiệu quả loại bỏ kim loại nặng 98 3. ảnh hưởng của tốc độ dòng chảy lên khả năng loại bỏ kim loại 108 nặng của cột phản ứng sinh học kị khí 3. Xử lý nước thải tuyển quặng bằng cột phản ứng sinh học kị khí 113 với cơ chất rắn 3.
Xử lý cơ chất sau khi sử dụng 116 Kết luận và kiến nghị 117 Danh mục các công trình đã công bố liên quan đến luận án 119 Tài liệu tham khảo 121 Phụ lục 144 IX TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Hiện trạng ô nhiễm do kim loại nặng trong nước thải của 1. một số cơ sở sản xuất cơ khí. Hàm lượng kim loại nặng trong nước thải của một số nhà 2. máy Hàm lượng một số kim loại nặng trong nước tại các làng 3.
nghề tái chế kim loại Nồng độ kim loại nặng tích luỹ trong thân một số cây 4. "siêu tích luỹ" Một số vật liệu sinh học dùng làm chất hấp phụ kim loại 5. Tóm tắt các yêu cầu của việc lưu giữ sinh khối Các yêu cầu và điều kiện cho sự tiếp xúc hiệu quả giữa 7. sinh khối và nước thải Thuận lợi và khó khăn của việc xử lý nước thải chứa kim 8.
loại nặng bằng biện pháp kị khí Một số tác giả nghiên cứu về sử dụng cột phản ứng kị khí 9. với cơ chất rắn để loại bỏ kim loại nặng Tóm tắt các hệ thống xử lý AF qui mô lớn tại Mỹ và 10. Thành phần của cơ chất trước và sau khi thí nghiệm 12. Sự thay đổi hàm lượng một số axít béo trong các cột X TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com phản ứng trong quá trình thí nghiệm 13.
Khả năng hấp phụ kim loại nặng của các loại cơ chất Hàm lượng kim loại nặng bị hấp phụ vào toàn bộ lượng 14. cơ chất có trong cột phản ứng Số lượng SRB trong bùn kị khí, phân bò và cơ chất trước 15. khi cho vào cột phản ứng ảnh hưởng của bùn kị khí và phân bò lên sự phát triển của 16. SRB trong các cột phản ứng sinh học kị khí ảnh hưởng của việc bổ sung bùn kị khí và phân bò đến 17.
một số yếu tố trong các cột phản ứng sinh học kị khí Số lượng SRB trong các cột phản ứng với các cơ chất 18. khác nhau Các đặc điểm hình thái của một số chủng SRB tách ra từ 19. các cột phản ứng sinh học kị khí Khả năng loại bỏ Cu của các chủng vi khuẩn phân lập 20. được Khả năng loại bỏ As của các chủng vi khuẩn phân lập 21.
Một số đặc điểm sinh học của hai chủng STN8 và XD5 23. Hiệu quả loại bỏ COD và sunphat ảnh hưởng của tốc độ dòng chảy đối với hoạt động của 24. cột phản ứng kị khí 25. Thµnh phÇn n-íc th¶i cña Trung t©m Nghiªn cøu thùc XI TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nghiÖm s¶n xuÊt má vµ luyÖn kim, Th¸i Nguyªn tr-íc vµ sau khi xö lý b»ng cét ph¶n øng kÞ khÝ DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ 1.
Nguồn gốc kim loại trong nguồn nước Quá trình khử sunphat không hoàn toàn với lactate như 2. Các dạng cột phản ứng Sơ đồ 3 dạng cột phản ứng kị khí với cơ chất rắn chảy 4. Một số dụng cụ làm việc với SRB 6. Hệ thống phân phối khí để làm việc với vi khuẩn kị khí Sơ đồ thí nghiệm sử dụng cột phản ứng tạo sunphua để 7.
xử lý nước thải chứa kim loại nặng 8. Cột phản ứng sinh học kị khí trong phòng thí nghiệm 9. Cơ chất trước, sau khi thí nghiệm và trong cột phản ứng Cơ chất STN trước và sau khi thí nghiệm ở các độ phóng 10. đại khác nhau Cơ chất XD trước và sau khi thí nghiệm ở các độ phóng 11.
đại khác nhau Cơ chất TB trước và sau khi thí nghiệm ở các độ phóng 12. đại khác nhau 13. Khả năng hấp phụ Cu của các loại cơ chất XII TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Khả năng hấp phụ As của các loại cơ chất 15.
Thí nghiệm khả năng hấp phụ kim loại nặng của cơ chất ảnh hưởng của bùn kị khí và phân bò khả năng loại bỏ 16. kim loại nặng của các cột phản ứng 17. Sự phát triển của SRB ở các độ pha loãng khác nhau Hình dạng tế bào chủng XD5 dưới kính hiển vi điện tử 18. quét Hình dạng tế bào chủng STN8 dưới kính hiển vi điện tử 19.
quét Cây phát sinh chủng loại của 2 chủng vi khuẩn STN8 và 20. XD5 và các loài có quan hệ họ hàng gần dựa vào trật tự 1500 bazơ của rADN 16S Sự thay đổi pH trong các cột phản ứng sinh học kị khí với 21. các loại cơ chất khác nhau Sự thay đổi khả năng khử của các cột phản ứng sinh học 22. kị khí với các loại cơ chất khác nhau Sự thay đổi độ kiềm của các cột phản ứng sinh học kị khí 23.
với các loại cơ chất khác nhau Hàm lượng sunphua hòa tan trong nước của các cột phản 24. ứng Hàm lượng sunphat có trong nước sau khi xử lý từ các cột 25. phản ứng sinh học kị khí với các loại cơ chất khác nhau 26.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ nghiên cứu phương pháp loại bỏ kim loại nặng (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-phuong-phap-loai-bo-kim-loai-nang-khoi-nuoc-thai-nho-quan-the-vi-sinh-vat-tu-nhien-khi-su-dung-cac-loai-co-chat-khac-nhau
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phương pháp loại bỏ kim loại nặng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu phương pháp loại bỏ kim loại nặng khỏi nước thải nhờ quần thể vi sinh vật tự nhiên khi sử dụng các loại cơ chất khác nhau. X
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phương pháp loại bỏ kim loại nặng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phương pháp loại bỏ kim loại nặng" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phương pháp loại bỏ kim loại nặng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.