Luận án tiến sĩ nghiên cứu phẫu thuật nội soi qua đường mũi xoang bướm trong điều trị u sọ hầu

Luận án TS: Phẫu thuật nội soi mũi xoang bướm điều trị u sọ hầu. Nghiên cứu hiệu quả, kỹ thuật mới.

Chuyên ngành

Phẫu thuật thần kinh / Y học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

159

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan u sọ hầu: Thách thức điều trị hiệu quả
Số trang:
159 trang
Chuyên ngành:
Phẫu thuật thần kinh / Y học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan u sọ hầu Thách thức điều trị hiệu quả

U sọ hầu (Craniopharyngiomas) là khối u biểu mô vảy lành tính. WHO xếp loại khối u này độ I. U phát triển chậm, thường nằm ở hố yên và trên yên, quanh tuyến yên. Đây là loại u hiếm gặp, chiếm 3-4% u nội sọ. U gặp ở cả trẻ em và người trưởng thành. Tỷ lệ mắc mới khoảng 0,5-2 ca/1 triệu dân/năm. Tỷ lệ ở hai giới tương đương. Nguồn gốc u từ túi Rathke. Cấu trúc u thường có phần đặc, chứa canxi và nang dịch nhày. Điều trị u sọ hầu gặp nhiều khó khăn. Bản chất khối u thường dính chặt, xâm lấn các cấu trúc quan trọng. Phẫu thuật lấy bỏ hết khối u mà không làm tổn thương tuyến yên lành, cuống tuyến yên là thách thức lớn. Việc lựa chọn đường mổ và phương pháp mổ vẫn còn nhiều tranh cãi.

1.1. Đặc điểm và chẩn đoán u sọ hầu

U sọ hầu được định nghĩa là một u biểu mô vảy lành tính. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) phân loại u này ở độ I. Khối u có đặc điểm phát triển chậm. Vị trí chính yếu ở vùng hố yên và trên yên. U thường bao quanh tuyến yên và cuống tuyến yên. U sọ hầu là một dạng u hiếm gặp trong nội sọ. Tỷ lệ chiếm khoảng 3-4% tổng số u nội sọ. U xuất hiện ở mọi lứa tuổi, từ trẻ em đến người trưởng thành. Tỷ lệ mắc mới hàng năm là 0,5 đến 2 ca trên một triệu dân. Không có sự khác biệt đáng kể về tỷ lệ mắc giữa hai giới. Nguồn gốc của u sọ hầu từ túi Rathke. Cấu trúc điển hình bao gồm phần đặc. Phần này thường có các mảnh canxi. Nang dịch nhày chứa tinh thể cholesterol cũng là một thành phần. Chẩn đoán u sọ hầu dựa vào nhiều yếu tố. Các yếu tố gồm triệu chứng lâm sàng. Xét nghiệm nội tiết cũng đóng vai trò quan trọng. Hình ảnh học là phương pháp then chốt. Chụp cắt lớp vi tính (CT) và cộng hưởng từ (MRI) sọ não cung cấp thông tin chi tiết.

1.2. Khó khăn trong điều trị u sọ hầu

Phương pháp điều trị chính cho u sọ hầu là phẫu thuật. Các phương pháp hỗ trợ khác gồm xạ trị và hóa trị. Điều trị nội tiết cũng được áp dụng. U sọ hầu là khối u lành tính. Mục tiêu điều trị là lấy bỏ toàn bộ khối u. Việc này cần hạn chế tối đa tổn thương các cấu trúc lành. Tuyến yên lành và cuống tuyến yên cần được bảo vệ. Các cấu trúc quan trọng xung quanh cũng phải được giữ nguyên. Tuy nhiên, khối u có bản chất dính chặt. U thường xâm lấn và len lỏi vào các cấu trúc này. Điều này khiến việc cắt bỏ hoàn toàn khối u trở nên rất khó khăn. Việc lựa chọn đường mổ luôn là chủ đề tranh cãi. Nhiều đường mổ đã được đề xuất. Các đường mổ qua mở sọ bao gồm: dưới trán, trán hai bên, trán-thái dương. Đường mổ qua não thất cũng được sử dụng. Đường mổ qua xoang bướm là một lựa chọn khác. Các biến chứng tiềm ẩn luôn là mối lo ngại. Đảm bảo kết quả điều trị tốt nhất đòi hỏi cân nhắc kỹ lưỡng.

II.Phẫu thuật nội soi nền sọ Xu thế điều trị u sọ hầu

Phẫu thuật nội soi qua đường mũi xoang bướm đại diện cho tiến bộ lớn. Đây là xu thế trong phẫu thuật thần kinh hiện đại. Phương pháp này áp dụng cho điều trị u sọ hầu. Cùng với các phương pháp ít xâm lấn khác, nội soi nâng cao hiệu quả. Kỹ thuật này mang lại tỷ lệ thành công cao. Tỷ lệ biến chứng cũng được giảm thiểu đáng kể. Những tiến bộ y học đã cải thiện khả năng nhìn. Nội soi cung cấp hình ảnh rõ nét hơn. Hiểu biết sâu sắc về giải phẫu nền sọ là nền tảng. Hệ thống định vị Navigation hỗ trợ chính xác. Các phương tiện hỗ trợ hình ảnh hiện đại khác cũng được ứng dụng. Vật liệu cầm máu mới trong mổ giúp kiểm soát tốt hơn. Các chuyên gia phẫu thuật thần kinh giải quyết tổn thương trên yên tốt hơn.

2.1. Ưu điểm phẫu thuật nội soi xuyên mũi

Phẫu thuật nội soi qua đường mũi xoang bướm là phương pháp hiện đại. Kỹ thuật này được nhiều tác giả nghiên cứu và ứng dụng. Nội soi xuyên mũi mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Tỷ lệ thành công của phẫu thuật được ghi nhận là cao. Khả năng biến chứng được giảm xuống mức thấp nhất. Đây là một phương pháp phẫu thuật ít xâm lấn. So với đường mở sọ truyền thống, nội soi giảm thiểu tổn thương. Nó là một trong những tiến bộ quan trọng trong phẫu thuật thần kinh. Việc ứng dụng nội soi mở ra hướng đi mới. Điều trị u sọ hầu trở nên an toàn và hiệu quả hơn. Người bệnh hồi phục nhanh hơn. Hạn chế tối đa nguy cơ tổn thương các cấu trúc quan trọng. Đường mổ mũi xoang bướm cung cấp một lối tiếp cận trực tiếp. Lối tiếp cận này không cần rạch da hay mở hộp sọ lớn. Điều này giảm thiểu đau đớn và thời gian nằm viện.

2.2. Tiến bộ công nghệ hỗ trợ phẫu thuật nội soi

Những tiến bộ trong y học đã thúc đẩy phẫu thuật nội soi. Đặc biệt, hiểu biết sâu sắc hơn về giải phẫu nền sọ. Kiến thức này giúp các phẫu thuật viên tự tin hơn. Chất lượng hình ảnh nhìn qua nội soi đã được cải thiện. Các hệ thống nội soi hiện đại cung cấp góc nhìn rộng và rõ nét. Ứng dụng hệ thống định vị Navigation là một bước đột phá. Navigation giúp xác định vị trí khối u chính xác. Nó hỗ trợ định hướng trong quá trình phẫu thuật. Nhiều phương tiện hỗ trợ hình ảnh hiện đại khác cũng được sử dụng. Các công cụ này tăng cường độ an toàn và hiệu quả. Rất nhiều loại vật liệu cầm máu mới đã được giới thiệu. Vật liệu này giúp kiểm soát chảy máu trong mổ tốt hơn. Nguy cơ rò dịch não tủy từng là một vấn đề. Ngày nay, nguy cơ này đã được nghiên cứu kỹ. Việc sử dụng vật liệu chống rò trong mổ đã giảm tỷ lệ rò. Những cải tiến này giúp các chuyên gia phẫu thuật thần kinh giải quyết tốt hơn. Các tổn thương vùng trên yên được xử lý hiệu quả hơn.

III.Lịch sử và tiến bộ phẫu thuật đường mổ mũi xoang bướm

Lịch sử chẩn đoán và điều trị u sọ hầu trải qua nhiều giai đoạn. Từ những mô tả ban đầu đến các kỹ thuật phẫu thuật hiện đại. Phẫu thuật đường xoang bướm đã có những bước tiến đáng kể. Đặc biệt, sự kết hợp với kính vi phẫu và nội soi. Các nghiên cứu trên thế giới đã liên tục phát triển. Các nhà khoa học đã nâng cao hiểu biết về u sọ hầu. Kỹ thuật mổ cũng được cải tiến liên tục. Điều này mang lại kết quả tốt hơn cho bệnh nhân.

3.1. Lịch sử phát triển phẫu thuật u sọ hầu trên thế giới

Năm 1857, Friedrich Albert von Zenker lần đầu tiên mô tả u sọ hầu. Ông là một nhà giải phẫu bệnh người Đức. Zenker mô tả khối u biểu mô vảy này. U phát triển ở vùng yên và trên yên. Năm 1904, Sakob Erdheim mô tả chính xác tính chất giải phẫu. Ông cũng nêu đặc điểm chi tiết của u sọ hầu. Halstead ở Chicago thực hiện ca phẫu thuật thành công đầu tiên. Ca mổ nhằm lấy bỏ u sọ hầu. Năm 1932, Harvey Cushing thông báo kết quả mổ 92 ca. Tỷ lệ tử vong là 14,6%. Trong số đó, có 14 ca được phẫu thuật qua đường xoang bướm. Sau đó, các nghiên cứu về u sọ hầu tiến hành sâu hơn. Các nhà khoa học không ngừng tìm hiểu về bệnh lý này.

3.2. Lịch sử ứng dụng đường xoang bướm và nội soi

Phẫu thuật qua đường xoang bướm trở nên phổ biến rộng rãi từ năm 1965. Gerrard Guiot và Jules Hardy là những người tiên phong. Họ áp dụng kính vi phẫu và dụng cụ vi phẫu. Kỹ thuật này điều trị an toàn u tuyến yên, u sọ hầu. U vùng hố yên cũng được điều trị hiệu quả. Năm 1980, Laws và cộng sự thông báo. Họ đã mổ một số lượng lớn u sọ hầu qua xoang bướm. Kỹ thuật đường xoang bướm mở rộng được áp dụng. Từ đó, nhiều trung tâm phẫu thuật thần kinh đã ứng dụng. Các kỹ thuật mổ u sọ hầu qua đường xoang bướm mở rộng được triển khai. Kính vi phẫu hoặc nội soi được sử dụng trong các ca mổ này. Sự kết hợp công nghệ đã cách mạng hóa cách tiếp cận. Phương pháp này giảm thiểu xâm lấn và tăng cường độ chính xác.

IV.Phẫu thuật nội soi u sọ hầu qua mũi xoang tại Việt Nam

Tại Việt Nam, phẫu thuật u sọ hầu có lịch sử lâu đời. Tuy nhiên, việc áp dụng các kỹ thuật hiện đại còn hạn chế. Trước đây, phương pháp mở nắp sọ là chủ yếu. Chỉ một số ít trung tâm lớn thực hiện. Ứng dụng phẫu thuật nội soi qua đường xoang bướm cho u sọ hầu chưa phổ biến. Các nghiên cứu đầy đủ và lâu dài về phương pháp này còn thiếu. Điều này tạo ra một khoảng trống trong y học. Nhu cầu nghiên cứu và đánh giá kỹ thuật này là cần thiết.

4.1. Thực trạng phẫu thuật u sọ hầu truyền thống

Tại Việt Nam, phẫu thuật u sọ hầu trước đây chủ yếu thực hiện ở các trung tâm lớn. Các trung tâm này bao gồm Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh. Phương pháp được ưu tiên là qua đường mở nắp sọ. Các nghiên cứu trong nước cũng ghi nhận thực trạng này. Vũ Tự Huỳnh và cộng sự đã thông báo về u sọ hầu. Nghiên cứu tại Bệnh viện Việt Đức (1991-1995) chỉ ra. Bệnh nhân dưới 20 tuổi chiếm 70% số ca. Lê Thanh Quỳnh cũng báo cáo 32 ca u sọ hầu. Nghiên cứu này tại Bệnh viện Việt Đức năm 2004. Đến nay, phẫu thuật u sọ hầu vẫn chủ yếu qua đường mở nắp sọ. Điều này được thực hiện tại hai trung tâm chính.

4.2. Khởi đầu phẫu thuật nội soi tại Việt Nam

Phẫu thuật qua xoang bướm bắt đầu được thực hiện tại Bệnh viện Việt Đức từ năm 2000. Ban đầu, kỹ thuật này áp dụng cho u tuyến yên. Sau đó mở rộng cho u sọ hầu và các u nền sọ khác. Phương pháp sử dụng kính vi phẫu. Năm 2007, Nguyễn Hữu Duy và Trần Minh Tường báo cáo. Họ đã nội soi dẫn lưu nang qua đường xoang bướm. Nghiên cứu này thực hiện tại Bệnh viện Chợ Rẫy với 12 ca. Phẫu thuật nội soi qua xoang bướm chủ yếu điều trị u tuyến yên. Kỹ thuật này được thực hiện thường quy từ năm 2011 tại Bệnh viện Việt Đức. Đối với u sọ hầu, phẫu thuật vẫn thường quy qua đường mở sọ. Từ năm 2012, một số ca lấy u sọ hầu qua nội soi đã được thực hiện. Tuy nhiên, việc ứng dụng chưa rộng rãi. Chưa có nghiên cứu đầy đủ về phương pháp này ở Việt Nam.

V.Mục tiêu luận án Đánh giá phẫu thuật nội soi u sọ hầu

Do thực trạng ứng dụng chưa rộng rãi tại Việt Nam, một nghiên cứu là cần thiết. Luận án này đặt mục tiêu thu thập dữ liệu. Nghiên cứu sẽ đánh giá phẫu thuật nội soi qua mũi xoang bướm. Phương pháp này áp dụng trong điều trị u sọ hầu. Việc đánh giá kỹ lưỡng kết quả điều trị là trọng tâm. Các yếu tố liên quan đến hiệu quả và an toàn sẽ được xem xét. Nghiên cứu này hy vọng cung cấp bằng chứng khoa học. Từ đó, khuyến khích ứng dụng rộng rãi hơn kỹ thuật nội soi.

5.1. Mục tiêu chính của luận án

Luận án này được thực hiện với các mục tiêu cụ thể. Mục tiêu đầu tiên là nhận xét phẫu thuật nội soi. Phẫu thuật này thực hiện qua mũi xoang bướm. Mục tiêu nhằm điều trị u sọ hầu. Luận án sẽ mô tả chi tiết quy trình. Các đặc điểm kỹ thuật sẽ được phân tích. Mục tiêu thứ hai là đánh giá kết quả điều trị. Kết quả được thu thập từ phẫu thuật nội soi. Phương pháp mổ qua mũi xoang bướm được áp dụng. Các tiêu chí đánh giá bao gồm tỷ lệ lấy u. Các biến chứng sau mổ cũng được ghi nhận. Thời gian hồi phục của bệnh nhân là một yếu tố. Các chỉ số chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật cũng được xem xét.

5.2. Ý nghĩa nghiên cứu phương pháp điều trị

Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng. Nó góp phần bổ sung kiến thức về phẫu thuật nội soi. Đặc biệt là trong điều trị u sọ hầu. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp dữ liệu khách quan. Dữ liệu này giúp so sánh hiệu quả và an toàn. So sánh giữa phẫu thuật nội soi và các phương pháp truyền thống. Nghiên cứu có thể khuyến nghị ứng dụng kỹ thuật này. Đặc biệt trong bối cảnh y tế Việt Nam. Việc hiểu rõ hơn về kỹ thuật nội soi sẽ nâng cao chất lượng điều trị. Bệnh nhân u sọ hầu sẽ có thêm lựa chọn. Lựa chọn điều trị ít xâm lấn và hiệu quả hơn. Nghiên cứu cũng mở ra hướng phát triển. Nó thúc đẩy các nghiên cứu sâu hơn về phẫu thuật nền sọ.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Lịch sử chẩn đoán và điều trị u sọ hầu
1.1.1. Trên thế giới
1.1.2. Việt Nam
1.1.3. Sự phát triển phẫu thuật nội soi điều trị u sọ hầu qua đường mũi xoang bướm
1.2. Tỷ lệ mắc bệnh
1.3. Giải phẫu liên quan vùng xoang bướm – hố yên – trên yên
1.3.1. Vùng mũi xoang
1.3.1.1. Ứng dụng tạo vạt vách mũi có cuống mạch nuôi
1.3.2. Giải phẫu hố yên - xoang bướm
1.3.3. Liên quan vùng hố yên
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu phẫu thuật nội soi qua đường mũi xoang bướm trong điều trị u sọ hầu

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (159 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ U sọ hầu (Craniopharyngiomas) được định nghĩa bởi Tổ chức y tế thế giới (WHO) là một loại u biểu mô vảy lành tính ít gặp, xếp loại độ I, phát triển chậm, nằm phần lớn ở vùng hố yên và trên yên, quanh tuyến yên và cuống tuyến yên [1],[2]. U sọ hầu là loại u hiếm gặp, thấy ở cả trẻ em và người trưởng thành, chiếm 3-4% u nội sọ. Tỷ lệ mới mắc được phát hiện 0,5-2 ca/1 triệu dân/ năm, tỷ lệ gặp ở hai giới tương đương nhau [3]. U sọ hầu có nguồn gốc từ túi Rathke, cấu trúc thường bao gồm phần đặc, có các mảnh canxi và nang dịch nhày chứa tinh thể cholesterol.

Chẩn đoán dựa vào lâm sàng, xét nghiệm nội tiết và hình ảnh phim chụp cắt lớp vi tính, cộng hưởng từ sọ não. Phương pháp điều trị chủ yếu vẫn là phẫu thuật, có thể kết hợp các phương pháp hỗ trợ khác như xạ trị, hoá trị với điều trị nội tiết. Đây là khối u lành tính nên để việc điều trị có kết quả tốt phải lấy bỏ hết khối u mà ít làm tổn thương tuyến yên lành, cuống tuyến yên và các cấu trúc quan trọng xung quanh. Nhưng bản chất của khối u thường dính chặt và xâm lấn, len lỏi vào các cấu trúc quan trọng này nên việc cắt bỏ hết khối u là điều rất khó khăn [4],[5].

Chọn đường mổ và phương pháp mổ từ lâu được các nhà phẫu thuật viên thần kinh bàn bạc và đang còn nhiều tranh cãi. Có nhiều đường mổ như qua đường mở sọ: đường mổ dưới trán, trán 2 bên, trán- thái dương, qua não thất và đường mổ qua xoang bướm, đặc biệt áp dụng nội soi vào đường mổ qua mũi xoang bướm được nhiều tác giả nghiên cứu ứng dụng gần đây cho tỷ lệ thành công cao và biến chứng thấp. Phẫu thuật nội soi qua đường mũi xoang bướm cùng với những phương pháp phẫu thuật ít xâm lấn khác trong điều trị u sọ hầu là những tiến bộ và xu LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 thế trong phẫu thuật thần kinh hiện đại. Những tiến bộ mới trong y học và những hiểu biết sâu sắc hơn về giải phẫu nền sọ, cải thiện được hình ảnh nhìn qua nội soi, ứng dụng hệ thống định vị Navigation, cũng như rất nhiều các phương tiện hỗ trợ hình ảnh hiện đại, cùng với nhiều loại vật liệu cầm máu trong mổ cho phép các chuyên gia phẫu thuật thần kinh giải quyết tốt hơn những tổn thương vùng trên yên [6],[7],[8],[9],[10].

Nguy cơ rò dịch não tuỷ ngày nay đã được nghiên cứu điều trị, sử dụng các vật liệu chống rò trong mổ đã được áp dụng làm cho tỷ lệ bị rò dịch não tuỷ đã được giảm đi rất nhiều [11],[12]. Tại Việt Nam, phẫu thuật u sọ hầu trước đây được thực hiện chủ yếu tại một số trung tâm lớn, thường qua đường mở nắp sọ. Việc ứng dụng phẫu thuật nội soi qua đường xoang bướm để lấy u sọ hầu chưa được triển khai ứng dụng nhiều và chưa có nghiên cứu đầy đủ, lâu dài về phương pháp điều trị này. Chính vì thế, chúng tôi thực hiện đề tài này với mục tiêu: 1.

Nhận xét phẫu thuật nội soi qua mũi xoang bướm trong điều trị u sọ hầu. Đánh giá kết quả điều trị u sọ hầu bằng phẫu thuật mổ nội soi qua mũi xoang bướm. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 Chương 1 TỔNG QUAN 1. Lịch sử chẩn đoán và điều trị u sọ hầu 1.

Trên thế giới Năm 1857, Friedrich Albert von Zenker, nhà giải phẫu bệnh người Đức là người đầu tiên mô tả về u sọ hầu. Tác giả mô tả khối u này là u biểu mô vảy phát triển ở vùng yên và trên yên [3]. Năm 1904, Sakob Erdheim là người mô tả chính xác về tính chất giải phẫu và đặc điểm u sọ hầu. Halstead ở Chicago là người đầu tiên phẫu thuật thành công lấy bỏ u sọ hầu.

Năm1932, Harvey Cushing thông báo mổ 92 ca u sọ hầu, tỷ lệ chết 14,6%, trong số đó có 14 ca phẫu thuật qua đường xoang bướm. Sau đó sự phát triển các nghiên cứu về u sọ hầu được tiến hành sâu hơn [3]. Phẫu thuật qua đường xoang bướm được phổ biến rộng rãi từ năm 1965 bởi Gerrard Guiot và Jules Hardy cùng với kính vi phẫu và các dụng cụ vi phẫu điều trị an toàn với các u tuyến yên, u sọ hầu và u vùng hố yên[8], Năm 1980, Laws và cộng sự thông báo mổ một số lượng lớn u sọ hầu qua xoang bướm, đường xoang bướm mở rộng. Từ đó nhiều trung tâm phẫu thuật thần kinh trên thế giới đã ứng dụng các kỹ thuật mổ u sọ hầu qua đường xoang bướm mở rộng bằng kính vi phẫu hoặc nội soi.

Việt Nam Vũ Tự Huỳnh và cộng sự thông báo năm 1991- 1995 tại bệnh viện Việt Đức, u sọ hầu gặp bệnh nhân dưới 20 tuổi chiếm 70% [13]. Lê Thanh Quỳnh thông báo 32 ca u sọ hầu tại bệnh viện Việt Đức năm 2004 [14]. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 4 Cho đến nay, phẫu thuật u sọ hầu chủ yếu được thực hiện qua đường mở nắp sọ ở 2 trung tâm lớn là Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh [15],[16],[17],[18]. Nguyễn Hữu Duy, Trần Minh Tường thông báo 12 ca nội soi dẫn lưu nang qua đường xoang bướm tại bệnh viện Chợ Rẫy năm 2007 [19].

Tại bệnh viện Việt Đức, phẫu thuật qua xoang bướm được thực hiện từ năm 2000 với các u tuyến yên, u sọ hầu và u nền sọ khác bằng kính vi phẫu. Phẫu thuật nội soi qua xoang bướm chủ yếu được sử dụng để điều trị cho khối u tuyến yên được thực hiện từ năm 2011 và đến nay đã thành thường quy. Phẫu thuật u sọ hầu vẫn được thực hiện thường quy qua đường mở sọ. Từ năm 2012 đã thực hiện một số ca lấy u sọ hầu qua nội soi mũi xoang bướm thành công [20].

Sự phát triển phẫu thuật nội soi điều trị u sọ hầu qua đường mũi xoang bướm. Đường mổ qua xoang bướm đã được Guiot và Jules Hardy (1960) ứng dụng để phẫu thuật cho những khối u tuyến yên xâm lấn vào xoang bướm. Năm 1987, Weiss đã sử dụng đường mổ xoang bướm mở rộng để phẫu thuật cho những khối u vùng hố yên như u màng não củ yên, u sọ hầu. Ban đầu, phẫu thuật được sử dụng kính hiển vi [21], [22].

Sau đó, phương pháp phẫu thuật nội soi đã tạo ra sự đổi mới đáng chú ý trong kiểm soát các cấu trúc giải phẫu một cách rõ ràng hơn [23],[24],[10],[25]. Với tầm nhìn rộng và toàn cảnh qua nội soi, cùng sự phát triển nhanh chóng của kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh và hệ thống định vị thần kinh, tăng tính linh hoạt của phương pháp tiếp cận qua đường xoang bướm, do đó cho phép mở rộng đến các khu vực khác nhau của nền sọ. Năm 1997 Jho, Carau và cộng sự từ Pittsburgh (Mỹ) báo cáo những trường hợp đầu tiên sử dụng nội soi hoàn toàn qua đường mũi cho 50 bệnh LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 nhân u tuyến yên, trong đó có 1 bệnh nhân u sọ hầu vùng hố yên. Tác giả đã nêu ra những ưu điểm thuận lợi của phẫu thuật nội soi qua đường mũi xoang bướm [26].

Năm 2000, Cappabianca, de Divitiis từ Naples (Italy) báo cáo sử dụng phẫu thuật nội soi hoàn toàn mổ thành công 4 bệnh nhân u sọ hầu trong đó có 1 trẻ em [25]. Từ năm 2005, nhiều tác giả đã công bố những ca u sọ hầu đầu tiên được phẫu thuật bằng đường mổ xoang bướm mở rộng thành công nhưng giải quyết được rò dịch não tuỷ sau mổ cũng là vấn đề lớn như Amin Kassam (2004) mổ 6 trường hợp u sọ hầu [27], Giorgio Frank (2006) mô tả kinh nghiệm 10 trường hợp [6], de Divitiis (2007) thông báo kinh nghiệm 7 trường hợp [28]. Tác giả cũng thông báo kinh nghiệm sử dụng vạt vách mũi có cuống mạch nuôi (vạt Hadad- Bassagaisteguy) đã làm giải nguy cơ rò dịch não tuỷ xuống dưới 4% được áp dụng rộng rãi sau này [11]. Từ những năm 2010, nhiều tác giả đã thông báo số lượng lớn u sọ hầu được phẫu thuật qua đường xoang bướm mở rộng như Yamada (2010) thông báo kết quả phẫu thuật 90 bệnh nhân [30], Koutourousiou (2013) báo cáo phẫu thuật 64 bệnh nhân, Cavallo (2014) báo cáo phẫu thuật 103 ca mổ u sọ hầu nội soi [31],[32],[33].

Tại Việt Nam, phẫu thuật nội soi u sọ hầu được báo cáo bởi Nguyễn Hữu Duy, Trần Minh Tường thông báo 12 ca nội soi qua đường mũi để dẫn lưu nang trong u sọ hầu tại bệnh viện Chợ Rẫy năm 2007 [19]. Nguyễn Thanh Xuân, Lý Ngọc Liên thông báo các ca lâm sàng được phẫu thuật nội soi cắt u bằng đường mũi xoang bướm mở rộng năm 2013[20]. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tỷ lệ mắc bệnh Tỷ lệ mắc u sọ hầu theo thống kê có khoảng 1,34/1000.000 dân/năm, không có sự khác biệt về giới tính và chủng tộc.

Có 2 nhóm tuổi mắc nhiều nhất là 5-14 tuổi và 50-70 tuổi. U sọ hầu chiếm 5-10% u não trẻ em và 1-4% u não người lớn. Ở trẻ em, u sọ hầu chiếm hơn 50% các khối u vùng hố yên và trên yên [34],[1]. Theo chủng tộc, u sọ hầu chiếm tỷ lệ cao nhất ở các nước châu Phi và khu vực Đông nam Á.

Không thấy yếu tố môi trường hay yếu tố gia đình có liên quan đến tỷ lệ mắc bệnh u sọ hầu. Giải phẫu liên quan vùng xoang bướm – hố yên – trên yên U sọ hầu có nguồn gốc từ các tế bào di tích của túi Rathke, khối u có xu hướng phát triển từ phần trên của tuyến yên, cuống tuyến yên vào vùng hố yên và cạnh yên là những vùng liên quan mật thiết với tuyến yên, cuống tuyến yên, vùng dưới đồi, thần kinh thị giác và não thất ba. Khối u sọ hầu thường được cấp máu bởi các nhánh xiên của động mạch cảnh trong, động mạch thông trước, thông sau và động mạch não trước. Để thực hiện được phẫu thuật cần nắm rõ được giải phẫu và các cấu trúc liên quan phức tạp ở vùng nền sọ trước này: bao gồm giải phẫu vùng khoang mũi, xoang bướm, xương bướm và liên quan quanh xương bướm, giải phẫu vùng trên yên và não thất ba[35] 1.

Vùng mũi xoang Khoang mũi rộng ở phía dưới hơn là ở trên, được giới hạn ở trên bởi hố sọ trước và giữa, phía ngoài bởi ổ mắt và xoang hàm trên, phía dưới bởi vòm miệng cứng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án tiến sĩ: Phẫu thuật nội soi u sọ hầu qua đường mũi xoang bướm (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-phau-thuat-noi-soi-qua-duong-mui-xoang-buom-trong-dieu-tri-u-so-hau

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ: Phẫu thuật nội soi u sọ hầu qua đường mũi xoang bướm" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Phẫu thuật nội soi mũi xoang bướm điều trị u sọ hầu. Nghiên cứu hiệu quả, kỹ thuật mới.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Phẫu thuật nội soi u sọ hầu qua đường mũi xoang bướm" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ: Phẫu thuật nội soi u sọ hầu qua đường mũi xoang bướm" thuộc chuyên ngành Phẫu thuật thần kinh / Y học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Phẫu thuật nội soi u sọ hầu qua đường mũi xoang bướm" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ: Phẫu thuật nội soi u sọ hầu qua đường mũi xoang bướm" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Phẫu thuật nội soi u sọ hầu qua đường mũi xoang bướm" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter