Luận án tiến sĩ nghiên cứu phẫu thuật ghép giác mạc trên mắt đã được tái tạo bề
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu phẫu thuật ghép giác mạc trên mắt đã được tái tạo bề mặt nhãn cầu sau bỏng. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Nhãn khoa / Y học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
158
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan phẫu thuật ghép giác mạc: Nghiên cứu
- Số trang:
- 158 trang
- Chuyên ngành:
- Nhãn khoa / Y học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan phẫu thuật ghép giác mạc Nghiên cứu
Luận án tập trung nghiên cứu phẫu thuật ghép giác mạc trên mắt bị tổn thương nặng. Bỏng mắt gây nhiều biến chứng nghiêm trọng. Các tổn thương như sẹo đục giác mạc, dính mi cầu, màng xơ mạch dẫn đến mù lòa. Phục hồi thị lực cho bệnh nhân là mục tiêu chính. Quá trình điều trị di chứng bỏng mắt thường gồm hai giai đoạn. Giai đoạn đầu là tái tạo bề mặt nhãn cầu. Giai đoạn sau là phẫu thuật ghép giác mạc. Tái tạo bề mặt nhãn cầu là bước phức tạp. Các phương pháp nội khoa và phẫu thuật được áp dụng. Phủ kết mạc, phủ bao Tenon, ghép niêm mạc môi được sử dụng ban đầu. Tuy nhiên, các kỹ thuật này chủ yếu bảo vệ, ít hồi phục chức năng. Các phương pháp tiên tiến hơn bao gồm ghép màng ối, ghép kết mạc tự thân, ghép biểu mô nuôi cấy. Ghép màng ối và ghép kết mạc rìa tự thân được áp dụng rộng rãi. Sau khi bề mặt nhãn cầu ổn định, ghép giác mạc sẽ được thực hiện. Mục đích là loại bỏ phần giác mạc tổn thương. Việc này giúp cải thiện thị lực đáng kể. Số liệu về ghép giác mạc trên mắt bỏng còn hạn chế. Điều này có thể do bệnh lý hiếm gặp ở các nước phát triển. Tiên lượng ghép có thể xấu hơn so với các bệnh lý giác mạc khác. Tại Việt Nam, kỹ thuật phục hồi bề mặt nhãn cầu đã đạt tiến bộ. Ghép kết mạc rìa tự thân và ghép màng ối đã cho kết quả khả quan. Luận án đặt ra mục tiêu đánh giá kết quả phẫu thuật ghép giác mạc. Nghiên cứu cũng phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả này. Điều này đóng góp vào cải thiện phương pháp điều trị cho bệnh nhân bỏng mắt. Luận án nhấn mạnh vai trò quan trọng của phẫu thuật ghép giác mạc trong việc phục hồi thị lực cho các trường hợp phức tạp.
1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng của nghiên cứu
Nghiên cứu đánh giá kết quả phẫu thuật ghép giác mạc trên mắt đã được tái tạo bề mặt. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến thành công phẫu thuật là cần thiết. Luận án giải quyết khoảng trống thông tin về phẫu thuật này ở Việt Nam. Bỏng mắt gây tổn thương giác mạc nghiêm trọng. Việc ghép giác mạc sau tái tạo bề mặt nhãn cầu mang lại hy vọng. Tầm quan trọng của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp dữ liệu khoa học. Dữ liệu này hỗ trợ tối ưu hóa quy trình điều trị. Nó cũng giúp cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. Giác mạc bị tổn thương cần được thay thế hiệu quả. Nghiên cứu này góp phần nâng cao chất lượng sống bệnh nhân. Nó cũng mở ra hướng phát triển mới cho các kỹ thuật keratoplasty.
1.2. Giới thiệu về bệnh lý giác mạc gây mù lòa
Giác mạc là cấu trúc trong suốt phía trước nhãn cầu. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc khúc xạ ánh sáng. Bất kỳ tổn thương nào cũng ảnh hưởng đến thị lực. Các bệnh lý giác mạc như sẹo đục giác mạc, loạn dưỡng, viêm loét có thể gây mù lòa. Bỏng mắt là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tổn thương giác mạc nặng nề. Di chứng bỏng mắt thường để lại sẹo giác mạc dày đặc. Sẹo này cản trở ánh sáng đi vào mắt. Phẫu thuật ghép giác mạc là giải pháp cuối cùng. Nó giúp khôi phục độ trong suốt của giác mạc. Từ đó, thị lực bệnh nhân được cải thiện. Sự hiểu biết về bệnh lý giác mạc là nền tảng. Nó giúp chỉ định đúng phương pháp điều trị. Ghép giác mạc toàn bộ (PKP) hoặc ghép giác mạc lớp (DALK, DSAEK, DMEK) được cân nhắc tùy trường hợp.
II. Cấu trúc chức năng và bệnh lý giác mạc chính
Giác mạc là một phần quan trọng của nhãn cầu. Nó chiếm 1/6 vỏ nhãn cầu, nằm ở phía trước. Giác mạc có đường kính 10-12mm. Độ dày trung tâm khoảng 0,5mm, chu biên 0,7mm. Giác mạc có hình dạng gương cầu lồi, công suất hội tụ khoảng +40 đến +45 đi-ốp. Phía trước, giác mạc tiếp xúc với môi trường ngoài. Mi mắt bảo vệ nó khỏi tác nhân bên ngoài. Phía sau giác mạc là khoang tiền phòng chứa thủy dịch. Cấu trúc mô học giác mạc có 5 lớp chính. Các lớp bao gồm biểu mô, màng Bowman, nhu mô, màng Descemet và nội mô. Màng Bowman liên kết chặt với nhu mô. Màng Descemet gắn chặt với nội mô. Lớp phim nước mắt bao phủ bề mặt giác mạc. Nó giúp giác mạc không bị khô. Lớp phim nước mắt dày khoảng 7 µm, chia thành 3 lớp nhỏ: lớp mỡ, lớp nước và lớp nhầy. Nước mắt chứa các chất điện giải, glucose, albumin, IgA, lactoferin. Nó không chỉ bôi trơn mà còn cung cấp dinh dưỡng và miễn dịch. Biểu mô giác mạc là biểu mô lát tầng không sừng hóa. Nó gồm 5-7 lớp tế bào ở trung tâm, 8-10 lớp ở ngoại vi. Biểu mô có chiều dày 50µ, chiếm 10% chiều dày giác mạc. Nó được chia thành lớp tế bào nông, lớp tế bào trung gian và lớp tế bào nền. Các tế bào này đóng vai trò quan trọng trong duy trì sự trong suốt. Bất kỳ tổn thương nào cũng ảnh hưởng đến chức năng thị giác. Việc hiểu rõ cấu trúc giúp chẩn đoán và điều trị hiệu quả các bệnh lý giác mạc. Các chỉ định ghép giác mạc thường dựa trên mức độ tổn thương và lớp giác mạc bị ảnh hưởng.
2.1. Giải phẫu và sinh lý giác mạc cơ bản
Giác mạc là một mô trong suốt, không có mạch máu. Sự trong suốt này thiết yếu cho thị lực. Nó gồm năm lớp chính: biểu mô, màng Bowman, nhu mô, màng Descemet và nội mô. Biểu mô bảo vệ mắt khỏi mầm bệnh. Nó có khả năng tái tạo nhanh chóng. Nhu mô là lớp dày nhất, duy trì hình dạng và độ trong. Nội mô bơm chất lỏng ra khỏi nhu mô, duy trì trạng thái mất nước. Chức năng chính của giác mạc là khúc xạ ánh sáng. Nó tập trung ánh sáng vào võng mạc. Lớp phim nước mắt duy trì độ ẩm và dinh dưỡng. Sự cân bằng sinh lý này rất nhạy cảm. Bất kỳ sự gián đoạn nào cũng dẫn đến bệnh lý. Hiểu biết sâu sắc về cấu trúc và chức năng giúp tối ưu hóa phẫu thuật ghép giác mạc. Nó cũng hỗ trợ quản lý biến chứng sau phẫu thuật.
2.2. Các bệnh lý giác mạc phổ biến chỉ định ghép
Nhiều bệnh lý giác mạc đòi hỏi phẫu thuật ghép giác mạc (keratoplasty). Sẹo đục giác mạc do chấn thương, nhiễm trùng, hoặc bỏng là chỉ định hàng đầu. Loạn dưỡng giác mạc như loạn dưỡng Fuch's, loạn dưỡng màng nền cũng cần ghép. Bệnh giác mạc chóp (keratoconus) gây biến dạng giác mạc. Ghép giác mạc lớp trước sâu (DALK) thường được ưu tiên cho keratoconus. Phù giác mạc do suy nội mô cần ghép nội mô giác mạc (DSAEK, DMEK). Viêm loét giác mạc không đáp ứng điều trị nội khoa cũng có thể cần ghép. Thất bại ghép giác mạc cũ là một chỉ định tái ghép. Mỗi bệnh lý có đặc điểm riêng. Việc lựa chọn kỹ thuật ghép phụ thuộc vào lớp giác mạc bị ảnh hưởng. Điều này đảm bảo hiệu quả điều trị cao nhất. Chẩn đoán chính xác là chìa khóa. Nó quyết định thành công của phẫu thuật ghép giác mạc.
III. Kỹ thuật phẫu thuật ghép giác mạc hiện đại
Phẫu thuật ghép giác mạc (keratoplasty) đã phát triển đáng kể. Các kỹ thuật hiện đại cho phép điều trị hiệu quả nhiều bệnh lý giác mạc. Lựa chọn kỹ thuật phụ thuộc vào lớp giác mạc bị tổn thương. Ghép giác mạc toàn bộ (PKP) là kỹ thuật truyền thống. Nó liên quan đến việc thay thế toàn bộ chiều dày giác mạc. PKP được chỉ định cho các trường hợp tổn thương toàn bộ giác mạc. Ví dụ bao gồm sẹo giác mạc sâu, thủng giác mạc, hoặc thất bại các kỹ thuật ghép lớp. PKP cung cấp thị lực tốt. Tuy nhiên, nó có nguy cơ cao hơn về thải ghép và các biến chứng khác. Để giảm thiểu rủi ro, các kỹ thuật ghép giác mạc lớp đã được phát triển. Ghép giác mạc lớp trước sâu (DALK) thay thế nhu mô giác mạc. Nó giữ lại màng Descemet và nội mô của người nhận. DALK giảm nguy cơ thải ghép nội mô. Nó cũng cải thiện độ an toàn so với PKP. DALK phù hợp cho các bệnh như keratoconus và sẹo giác mạc trước. Ghép nội mô giác mạc như DSAEK (Descemet's Stripping Automated Endothelial Keratoplasty) và DMEK (Descemet's Membrane Endothelial Keratoplasty) là những tiến bộ lớn. Các kỹ thuật này chỉ thay thế lớp nội mô bị bệnh. Chúng được chỉ định cho phù giác mạc do suy nội mô. DSAEK và DMEK mang lại phục hồi thị lực nhanh hơn. Chúng có tỷ lệ biến chứng thấp hơn. Đặc biệt, DMEK có kết quả thị lực tốt nhất. Nó đạt gần như thị lực sinh lý. Sự lựa chọn kỹ thuật phải dựa trên đánh giá kỹ lưỡng. Tình trạng giác mạc người bệnh và kỹ năng phẫu thuật viên là yếu tố quyết định. Nghiên cứu tiếp tục tối ưu hóa các kỹ thuật này. Mục tiêu là cải thiện kết quả và giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân.
3.1. Phẫu thuật ghép giác mạc toàn bộ PKP
Phẫu thuật ghép giác mạc toàn bộ (Penetrating Keratoplasty - PKP) là phương pháp lâu đời. Nó thay thế một phần giác mạc bị bệnh bằng giác mạc toàn bộ dày từ người hiến. PKP tạo ra một diện ghép hình tròn, xuyên qua tất cả các lớp giác mạc. Kỹ thuật này được thực hiện khi tổn thương giác mạc lan rộng. Các chỉ định bao gồm sẹo giác mạc sâu, thủng giác mạc không thể phục hồi. PKP cũng áp dụng cho các bệnh lý như giác mạc chóp nặng hoặc loạn dưỡng giác mạc lan tỏa. Ưu điểm của PKP là khả năng điều trị các tổn thương toàn bộ. Nó mang lại phục hồi thị lực đáng kể. Tuy nhiên, PKP có nhược điểm. Nguy cơ thải ghép cao hơn so với ghép lớp. Các biến chứng như tăng nhãn áp, loạn thị sau mổ cũng thường gặp. Thời gian hồi phục thị lực kéo dài. Việc quản lý sau phẫu thuật đòi hỏi sự theo dõi chặt chẽ. Hiệu quả của PKP đã được chứng minh qua nhiều thập kỷ.
3.2. Ghép giác mạc lớp DALK DSAEK DMEK
Ghép giác mạc lớp là các kỹ thuật tiên tiến hơn. Chúng thay thế chọn lọc các lớp giác mạc bị bệnh. Ghép giác mạc lớp trước sâu (Deep Anterior Lamellar Keratoplasty - DALK) thay thế nhu mô và biểu mô. Nó bảo tồn màng Descemet và nội mô người nhận. DALK giảm nguy cơ thải ghép nội mô. Nó thích hợp cho bệnh giác mạc chóp và sẹo giác mạc lớp trước. Ghép nội mô giác mạc gồm DSAEK và DMEK. DSAEK (Descemet's Stripping Automated Endothelial Keratoplasty) thay thế lớp nội mô và một phần màng Descemet. DMEK (Descemet's Membrane Endothelial Keratoplasty) chỉ thay thế màng Descemet và nội mô. DMEK là kỹ thuật tinh vi nhất. Nó mang lại kết quả thị lực tốt nhất, gần như sinh lý. Cả DSAEK và DMEK đều có thời gian hồi phục nhanh. Chúng có tỷ lệ biến chứng thấp hơn so với PKP. Ghép giác mạc lớp giảm thiểu tổn thương cho mắt. Các kỹ thuật này đại diện cho tương lai của phẫu thuật ghép giác mạc. Chúng tối ưu hóa kết quả lâm sàng.
IV. Quy trình tái tạo bề mặt nhãn cầu trước ghép giác mạc
Phục hồi bề mặt nhãn cầu là bước thiết yếu trước phẫu thuật ghép giác mạc. Đặc biệt với các trường hợp tổn thương nặng như bỏng mắt. Bỏng gây tổn hại biểu mô giác mạc, kết mạc và các cấu trúc khác. Tái tạo bề mặt nhãn cầu tạo môi trường ổn định. Môi trường này thuận lợi cho sự sống sót của giác mạc ghép. Nếu không tái tạo, giác mạc ghép sẽ dễ bị thất bại. Các tổn thương như dính mi cầu, khô mắt nặng, thiếu tế bào gốc vùng rìa. Chúng cần được xử lý triệt để. Quá trình tái tạo bề mặt nhãn cầu thường bao gồm nhiều giai đoạn. Đầu tiên là loại bỏ mô sẹo. Tiếp theo là phục hồi các cấu trúc giải phẫu. Phẫu thuật phục hồi bề mặt nhãn cầu rất phức tạp. Nó đòi hỏi kỹ năng chuyên môn cao. Mục tiêu là tạo ra một bề mặt nhãn cầu khỏe mạnh. Bề mặt này có khả năng hỗ trợ chức năng của giác mạc ghép. Các phương pháp như ghép màng ối, ghép kết mạc rìa tự thân được sử dụng rộng rãi. Chúng giúp phục hồi biểu mô và giảm viêm. Ghép tế bào gốc giác mạc cũng là một lựa chọn. Nó giúp tái tạo nguồn tế bào gốc bị thiếu hụt. Quyết định về phương pháp tái tạo phụ thuộc vào mức độ tổn thương. Nó cũng dựa trên tình trạng tổng thể của mắt bệnh nhân. Việc thực hiện đúng quy trình tái tạo bề mặt nhãn cầu. Nó quyết định đáng kể đến thành công lâu dài của phẫu thuật ghép giác mạc. Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả của các phương pháp tái tạo. Nó cũng xem xét ảnh hưởng của chúng đến kết quả ghép giác mạc.
4.1. Sự cần thiết của tái tạo bề mặt nhãn cầu
Tái tạo bề mặt nhãn cầu là bước tiên quyết. Nó đảm bảo thành công của phẫu thuật ghép giác mạc. Đặc biệt đối với mắt đã bị bỏng hoặc chấn thương hóa chất. Những tổn thương này phá hủy tế bào gốc vùng rìa. Chúng gây ra tình trạng thiếu tế bào gốc. Bề mặt nhãn cầu sẽ bị viêm mạn tính và tân mạch. Nếu ghép giác mạc ngay lập tức, tỷ lệ thải ghép rất cao. Giác mạc ghép sẽ bị mạch máu hóa và đục trở lại. Quá trình tái tạo giúp ổn định môi trường vi mô. Nó phục hồi biểu mô giác mạc và giảm viêm. Điều này cung cấp nền tảng vững chắc cho giác mạc ghép. Nó tăng cơ hội sống sót và chức năng của giác mạc. Tái tạo bề mặt nhãn cầu cũng điều trị các biến chứng liên quan. Ví dụ như dính mi cầu, khô mắt nặng. Việc này giúp cải thiện tổng thể sức khỏe của mắt.
4.2. Các phương pháp tái tạo bề mặt nhãn cầu
Nhiều phương pháp được sử dụng để tái tạo bề mặt nhãn cầu. Ghép màng ối là một kỹ thuật phổ biến. Màng ối có tính chất chống viêm và thúc đẩy biểu mô hóa. Nó giúp làm lành tổn thương. Ghép kết mạc rìa tự thân (limbal stem cell transplantation) được áp dụng khi thiếu tế bào gốc vùng rìa. Tế bào gốc được lấy từ mắt lành của bệnh nhân. Kỹ thuật này tái tạo nguồn tế bào gốc. Ghép biểu mô giác mạc nuôi cấy cũng là một lựa chọn. Nó sử dụng tế bào biểu mô nuôi cấy từ mắt lành. Phẫu thuật cắt bỏ sẹo và tái tạo cùng lúc. Các phẫu thuật này thường kết hợp. Mục tiêu là đạt được bề mặt nhãn cầu ổn định. Màng xơ mạch cần được loại bỏ triệt để. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào mức độ và nguyên nhân tổn thương. Sự kết hợp các kỹ thuật thường mang lại hiệu quả cao nhất.
V. Biến chứng và kết quả sau ghép giác mạc Đánh giá
Phẫu thuật ghép giác mạc, dù hiện đại đến đâu, vẫn tiềm ẩn nhiều biến chứng. Việc hiểu rõ và quản lý các biến chứng này là tối quan trọng. Thải ghép là biến chứng nghiêm trọng nhất. Nó dẫn đến thất bại của giác mạc ghép. Các dấu hiệu thải ghép bao gồm giảm thị lực, mắt đỏ, đau nhức. Viêm nội mô, lắng đọng phức hợp miễn dịch là nguyên nhân chính. Tăng nhãn áp thứ phát là biến chứng thường gặp khác. Nó có thể do viêm, sử dụng corticosteroid kéo dài. Loạn thị sau ghép cũng ảnh hưởng đến thị lực. Mức độ loạn thị phụ thuộc vào kỹ thuật ghép và quá trình lành vết thương. Nhiễm trùng là một rủi ro, đặc biệt ở những mắt có tiền sử viêm nhiễm. Các biến chứng khác bao gồm hở vết mổ, bong màng Descemet, đục thủy tinh thể. Việc theo dõi sát sao sau phẫu thuật rất cần thiết. Quản lý biến chứng hiệu quả giúp kéo dài tuổi thọ giác mạc ghép. Kết quả phẫu thuật ghép giác mạc được đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí. Thị lực sau ghép là yếu tố quan trọng nhất. Độ trong suốt của giác mạc ghép, tình trạng viêm, và áp lực nội nhãn cũng được theo dõi. Tỷ lệ thành công của phẫu thuật thay đổi tùy theo bệnh lý nền. Nó cũng phụ thuộc vào kỹ thuật ghép được sử dụng. Ghép giác mạc trên mắt đã được tái tạo bề mặt có thể có tiên lượng khác. Các yếu tố như tuổi bệnh nhân, tình trạng sức khỏe chung, tuân thủ điều trị ảnh hưởng đến kết quả. Nghiên cứu này tập trung phân tích các yếu tố này. Mục tiêu là đưa ra khuyến nghị. Nó giúp cải thiện tiên lượng và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
5.1. Các biến chứng thường gặp sau phẫu thuật
Biến chứng sau ghép giác mạc rất đa dạng. Thải ghép là mối lo ngại hàng đầu. Hệ thống miễn dịch của người nhận tấn công giác mạc ghép. Điều này dẫn đến mất độ trong suốt và thất bại ghép. Nhiễm trùng sau ghép là biến chứng nguy hiểm. Nó có thể do vi khuẩn, nấm hoặc virus. Viêm nội nhãn là hậu quả nghiêm trọng. Tăng nhãn áp thứ phát thường xảy ra. Nó cần được kiểm soát chặt chẽ để tránh tổn thương thần kinh thị giác. Loạn thị tồn dư sau ghép ảnh hưởng đến chất lượng thị lực. Đặc biệt là với phẫu thuật PKP. Các biến chứng khác bao gồm rách đường khâu, hở vết mổ, bong màng Descemet. Việc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch và kháng sinh phòng ngừa là cần thiết. Quản lý sớm và tích cực giúp giảm thiểu tác động của biến chứng. Điều này duy trì sự thành công của phẫu thuật ghép giác mạc.
5.2. Yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng và kết quả
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng và kết quả ghép giác mạc. Bệnh lý nền là yếu tố quan trọng nhất. Các bệnh lý viêm mạn tính hoặc có tân mạch hóa cao có tiên lượng xấu hơn. Tình trạng tái tạo bề mặt nhãn cầu trước ghép cũng quyết định. Bề mặt nhãn cầu ổn định làm tăng tỷ lệ thành công. Kỹ thuật ghép giác mạc được lựa chọn ảnh hưởng đáng kể. Ghép lớp có tiên lượng thải ghép thấp hơn PKP. Tuổi bệnh nhân, tình trạng sức khỏe chung, và các bệnh toàn thân khác cũng có vai trò. Sự tuân thủ điều trị sau phẫu thuật của bệnh nhân là rất quan trọng. Việc sử dụng thuốc nhỏ mắt, lịch tái khám định kỳ cần được thực hiện nghiêm túc. Chất lượng của giác mạc hiến cũng ảnh hưởng đến kết quả. Các yếu tố này cần được đánh giá kỹ lưỡng trước phẫu thuật. Chúng giúp tối ưu hóa kết quả và giảm thiểu rủi ro.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (158 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Bỏng mắt, dù với bất kỳ tác nhân nào, đều là bệnh lý có nguy cơ cao gây mù lòa do các tổn thương nặng như biến dạng mi mắt, dính mi cầu trầm trọng, màng xơ mạch che phủ bề mặt nhãn cầu, sẹo đục giác mạc hay các tổn hại ở sâu như đục thủy tinh thể, viêm màng bồ đào, tăng nhãn áp. Trong đó các tổn hại bề mặt nhãn cầu là hay gặp nhất [1]. Với mục đích là mang lại một phần thị lực cho bệnh nhân, các phương pháp điều trị bỏng giai đoạn di chứng cần trải qua hai bước: trước tiên là tái tạo bề mặt nhãn cầu (hay còn được gọi là điều trị phục hồi bề mặt nhãn cầu), tiếp sau đó là ghép giác mạc. Phục hồi lại bề mặt nhãn cầu bị tổn thương nói chung và giác mạc nói riêng do bỏng là một vấn đề phức tạp và khó khăn.
Ngoài các phương pháp điều trị nội khoa kích thích quá trình biểu mô hóa giác mạc [2] thì còn có các phương pháp phẫu thuật. Phủ kết mạc, phủ bao Tenon hay ghép niêm mạc môi là những phẫu thuật được áp dụng sớm [3]. Tuy nhiên các phẫu thuật này chủ yếu để bảo vệ bề mặt nhãn cầu khỏi tiếp tục bị phá hủy bởi tác nhân bỏng mà ít có tác dụng hồi phục bề mặt nhãn cầu. Hiện nay trên thế giới phẫu thuật phục hồi bề mặt nhãn cầu chủ yếu là ghép màng ối, ghép kết mạc tự thân, ghép tấm biểu mô giác mạc nuôi cấy hay ghép tấm biểu mô niêm mạc miệng nuôi cấy.
Trong các phẫu thuật hiện hành này thì ghép màng ối và ghép kết mạc rìa tự thân (riêng rẽ hoặc phối hợp) được áp dụng rộng rãi trên thế giới và Việt Nam [4],[5]. Sau khi bề mặt nhãn cầu đã được phục hồi thì phẫu thuật ghép giác mạc sẽ được tiến hành để loại bỏ phần giác mạc vẫn còn tổn thương để làm tăng thị lực cho bệnh nhân. Các phương pháp ghép giác mạc được áp dụng điều trị bỏng mắt là ghép xuyên, ghép lớp trước và ghép giác mạc nhân tạo. Tuy nhiên trên thế giới, số lượng các báo cáo về kết quả ghép giác mạc trên bệnh LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 nhân bỏng mắt không nhiều.
Lý do, có thể do bỏng mắt là bệnh lý hiếm gặp ở các nước phát triển hoặc do tiên lượng ghép xấu hơn khi so sánh với các bệnh lý giác mạc khác. Tại Việt Nam, từ cuối những năm 90 thế kỷ XX, điều trị bỏng mắt giai đoạn di chứng đã có những tiến bộ đáng kể. Ghép kết mạc rìa tự thân đã được tiến hành thành công để phục hồi bề mặt nhãn cầu khi bị bỏng một mắt [4]. Ghép màng ối khi bỏng hai mắt cũng cho kết quả khích lệ [5].
Sau khi phục hồi bề mặt nhãn cầu, những bệnh nhân vẫn cóthị lựcthấp do sẹo giác mạc đã được ghép giác mạc với kết quả khả quan. Tuy nhiên với số lượng ghép còn hạn chế và chưa có báo cáo nào về ghép giác mạc trên bệnh nhân bỏng, vì vậy đề tài "Nghiên cứu phẫu thuật ghép giác mạc trên mắt đã được tái tạo bề mặt nhãn cầu sau bỏng"được thực hiện với hai mục tiêu: 1. Đánh giá kết quả phẫu thuật ghép giác mạc trên mắt đã được tái tạo bề mặt nhãn cầu sau bỏng. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật.
LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. CẤU TRÚC MÔ VÀ MÔ SINH LÝ CỦA GIÁC MẠC Sự liên tiếp của các cấu trúc của bề mặt nhãn cầu và sự liên quan đến chức năng của chúng tạo thành một thể thống nhất. Trong đó, giác mạc chiếm 1/6 vỏ nhãn cầu và nằm phía trước của nhãn cầu, có đường kính 10-12mm, độ dày trung tâm khoảng 0,5mm, chu biên 0,7mm. Giác mạc có hình dạng như một gương cầu lồi với công suất hội tụ khoảng +40 đến +45 đi-ốp.
Phía trước, giác mạc bộc lộ và tiếp xúc với môi trường ngoài, được mi mắt bảo vệ. Phía sau giác mạc là khoang tiền phòng chứa thủy dịch. Về cấu trúc mô học, giác mạc có 5 lớp chính: biểu mô, màng Bowman, nhu mô, màng Descemet và nội mô. Trong đó màng Bowman lên kết chặt với nhu mô, màng Descemet gắn chặt với nội mô hơn là nhu mô, ngoài cùng là lớp phim nước mắt [6],[7].
Lớp phim nước mắt Bề mặt giác mạc được lợp bởi một màng nước mắt rất mỏng giúp cho giác mạc không bị khô. Với chiều dày khoảng 7 µm, lớp này chia thành 3 lớp nhỏ: - Lớp mỡ ở ngoài cùng có chiều dày 0,3µm, giúp hạn chế bốc hơi nước. - Lớp nước: nằm ở giữa, dày nhất trong 3 lớp, kích thước khoảng 7µm. - Lớp nhầy (mucin) nằm trong cùng rất mỏng, tiếp xúc với lớp biểu mô.
Nước mắt chứa các thành phần quan trọng như các chất điện giải, glucose, albumin, các yếu tố miễn dịch IgA, lactoferin, lysosom. Vì vậy ngoài chức năng bôi trơn thì nước mắt còn là môi trường dinh dưỡng, miễn dịch giúp cho biểu mô hàn gắn khi tổn thương [8]. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Biểu mô giác mạc Biểu mô giác mạc là biểu mô lát tầng không sừng hóa gồm từ 5-7 lớp tế bào ở trung tâm và 8-10 lớp ở ngoại vi (Hình 1.
Biểu mô giác mạc có chiều dày 50µ, chiếm 10% chiều dày giác mạc và được chia thành 3 lớp [9],[10]: - Lớp các tế bào nông: gồm 2 - 3 lớp tế bào dẹt tiếp xúc trực tiếp với phim nước mắt. Lớp tế bào này được thay thế dần, chết, bong đi nhưng không sừng hóa. - Lớp tế bào trung gian: khoảng 3 lớp nhỏ ở trung tâm và 4-5 lớp ở ngoại vi. Lớp này bao gồm các tế bào hình đa diện đều (thường là lục giác đều), mục đích tạo độ trong của biểu mô cho ánh sáng đi qua.
- Lớp tế bào nền: chỉ 1 lớp tế bào hình trụ, đây là lớp duy nhất của biểu mô giác mạc có quá trình gián phân, chúng nằm dựa trên một màng đáy ngăn cách lớp biểu mô và màng Bowman.1: Biểu mô giác mạc (Nguồn: https://biologydictionary.net/stratified-squamous-epithelium) Tế bào biểu mô giác mạc không tồn tại vĩnh viễn mà có sự đổi mới (khoảng 7 ngày), các tế bào lớp nông bong đi, các lớp phía sâu dần đi ra nông để thay thế lớp nông. Có nhiều quan điểm giải thích quá trình đổi mới này: + Thuyết cổ điển: cho rằng quá trình đổi mới biểu mô giác mạc được đảm bảo bởi quá trình phát triển và tịnh tiến các tế bào từ lớp nền tới lớp bề LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 mặt của biểu mô để thay thế các tế bào già cỗi theo chiều từ sâu ra nông. Thuyết này đúng cho hầu hết các loại biểu mô lát tầng nhưng không hoàn toàn đúng với biểu mô giác mạc vì không giải thích được sự khác biệt về hoạt động gián phân giữa các vùng biểu mô cũng như hiện tượng di cư tế bào đi từ vùng rìa vào trung tâm giác mạc [7]. + Thuyết chuyển biệt hóa: cho rằng sự biệt hóa thành tế bào biểu mô giác mạc có nguồn gốc từ tế bào kết mạc.
Giả thuyết này được Thoft (1977) nêu ra. Tác giả cho rằng sự đổi mới hay hàn gắn vết thương biểu mô giác mạc là do sự di cư của tế bào biểu mô kết mạc tới giác mạc, các tế bào này sẽ có sự chuyển biệt hóa mất các đặc tính của tế bào biểu mô kết mạc để thành biểu mô giác mạc. Sự mất đi của tế bào biểu mô giác mạc lớp nông sẽ được bù lại bởi các tế bào đi từ chu biên tới và chúng tăng sinh ở lớp nền. Quá trình này được thể hiện bởi phương trình X + Y = Z [11].
Bằng thực nghiệm dùng n-heptanol để bóc toàn bộ biểu mô giác mạc trong vòng 2 phút nhưng cho phép để lại lớp tế bào nền vùng rìa giác mạc vì chúng ở bình diện sâu hơn, các tác giả cho rằng giả thuyết trên được chấp nhận vì không loại bỏ hoàn toàn lớp nền của biểu mô vùng rìa. Thực tế cho thấy sau khi loại bỏ cả lớp nền vùng rìa thì việc tái tạo biểu mô giác mạc mới thực sự có nguồn gốc từ kết mạc, tuy nhiên việc tái lập này luôn mang theo mạch máu từ kết mạc và tế bào biểu mô giác mạc vẫn mang đặc tính của biểu mô kết mạc. Tương tự, Dua (1998) và Tseng (1989) cũng cho thấy biểu mô giác mạc mà được "biệt hóa" từ kết mạc thì mỏng mảnh, sắp xếp không đều, mang tân mạch và dễ tróc tái phát [13],[14]. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 + Thuyết tế bào gốc của biểu mô giác mạc: Bằng quan sát lâm sàng, thực nghiệm, mô học, hóa miễn dịch mà các tác giả Tseng (1989), Kruse (1993) và nhiều tác giả khác trong thời kỳ này đã chứng minh được quần thể tế bào gốc thuộc lớp nền của biểu mô vùng rìa là tế bào gốc của biểu mô giác mạc, nơi đảm bảo quá trình đổi mới và hàn gắn biểu mô giác mạc.
Quá trình biểu mô hóa giác mạc vẫn tuân thủ phương trình X + Y =Z chỉ khác nguồn gốc của quá trình này không phải từ kết mạc mà từ vùng rìa. Ra đời vào những năm 1980 và được ứng dụng cho đến nay, thuyết tế bào gốc của biểu mô giác mạc thuộc lớp nền của biểu mô vùng rìa là hoàn toàn đúng đắn [12],[15] (Hình 1. Kết mạc Vùng rìa Giác mạc Tb trưởng thành Tb sau gián phân Tb gốc Tb chuyển tiếp Hình 1. Quá trình biểu mô hóa giác mạc từ tế bào gốc vùng rìa (Nguồn: www.
Màng Bowman Nằm giữa màng đáy của lớp biểu mô và nhu mô, màng Bowman dày khoảng 8 - 14µm, đồng nhất, có ranh giới rõ ràng với biểu mô nhưng không LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 rõ ràng với nhu mô. Phần chu vi của màng Bowman là giới hạn trong của vùng rìa. Vào tháng thứ 4 của phôi thai thì màng Bowman được các giác mạc bào ở lớp nông sinh ra, sau đó thì không được tái tạo nữa. Bản chất của màng Bowman là do sự phát triển và biến đổi lớp trên cùng của nhu mô, đó là sự đặc lại của các sợi collagen và proteoglycan, các sợi collagen này thuộc type I, III và IV, có đường kinh bằng 2/3 đường kính các sợi collagen ở nhu mô.
Màng Bowman không có tế bào, khi tổn thương thì không được tái tạo nữa (Hình 1.3: Màng Bowman (Nguồn:https://www.net/indiandentalacademy/structures of basement memberane) 1. Nhu mô giác mạc Nhu mô chiếm gần 90% chiều dày của giác mạc.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ nghiên cứu phẫu thuật ghép giác mạc trên mắt (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-phau-thuat-ghep-giac-mac-tren-mat-da-duoc-tai-tao-be-mat-nhan-cau-sau-bong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phẫu thuật ghép giác mạc trên mắt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu phẫu thuật ghép giác mạc trên mắt đã được tái tạo bề mặt nhãn cầu sau bỏng. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phẫu thuật ghép giác mạc trên mắt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phẫu thuật ghép giác mạc trên mắt" thuộc chuyên ngành Nhãn khoa / Y học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phẫu thuật ghép giác mạc trên mắt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phẫu thuật ghép giác mạc trên mắt" có 158 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phẫu thuật ghép giác mạc trên mắt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.