Luận án tiến sĩ: Phẫu thuật cố định lối sau và giải ép lối trước trong điều trị lao cột sống ngực thắt lưng có biến chứng thần kinh
Luận án nghiên cứu phẫu thuật cố định sau và giải ép trước điều trị lao cột sống ngực thắt lưng biến chứng thần kinh.
Y học / Ngoại khoa
Luan An
Luận văn
Số trang
149
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan bệnh lao cột sống: Chẩn đoán & biến chứng
- Số trang:
- 149 trang
- Chuyên ngành:
- Y học / Ngoại khoa
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan bệnh lao cột sống Chẩn đoán biến chứng
Lao cột sống, hay còn gọi là Bệnh Pott, có lịch sử lâu đời, được ghi nhận trên xác ướp Ai Cập 5000 năm trước. Percival Pott mô tả bệnh lần đầu năm 1779. Mặc dù chỉ chiếm 1-2% các bệnh lao nói chung, số ca mắc lao cột sống vẫn gia tăng. Lao cột sống là bệnh thứ phát, thường tiến triển âm thầm. Việc chẩn đoán thường gặp khó khăn và muộn do dễ nhầm lẫn với các bệnh lý cột sống khác. Biểu hiện lâm sàng rất đa dạng, tùy thuộc vào thể bệnh, giai đoạn và từng cá nhân.
Lao cột sống gây biến chứng thần kinh là thể bệnh nặng. Tổn thương thần kinh xuất hiện do chèn ép cơ học. Mất vững cột sống, gù cột sống, vẹo cột sống cũng góp phần gây chèn ép. Sự tiến triển âm thầm của bệnh làm trầm trọng thêm các biến chứng này. Điều trị sớm có ý nghĩa quan trọng trong việc ngăn ngừa tàn tật.
1.1. Bệnh Pott Lịch sử và tầm quan trọng hiện nay
Bệnh lao cột sống được Percival Pott mô tả năm 1779. Ông ghi nhận bệnh gây yếu chi dưới, thường đi kèm gù cột sống. Năm 1882, Robert Koch phát hiện trực khuẩn lao, mở ra hiểu biết sâu sắc về căn nguyên. Bệnh Pott vẫn là một thách thức y tế toàn cầu. Tỷ lệ mắc lao cột sống ngày càng tăng, đòi hỏi các phương pháp chẩn đoán và điều trị hiệu quả. Viêm cột sống do lao có thể phá hủy cấu trúc đốt sống nghiêm trọng. Việc nhận diện sớm bệnh rất quan trọng để tránh biến chứng.
1.2. Biến chứng thần kinh Gánh nặng của lao cột sống
Lao cột sống thường dẫn đến các biến chứng thần kinh nghiêm trọng. Chèn ép thần kinh xảy ra do áp xe, mảnh xương chết, hoặc sự sụp đổ của đốt sống. Biến dạng gù cột sống gây chèn ép lâu dài lên tủy sống. Tình trạng mất vững cột sống cũng góp phần gây tổn thương tủy. Những biến chứng này làm giảm chất lượng sống của bệnh nhân. Chúng cũng đòi hỏi các can thiệp y tế phức tạp, bao gồm phẫu thuật giải ép tủy.
II.Tiến bộ điều trị lao cột sống Từ nội khoa đến phẫu thuật
Lịch sử điều trị lao cột sống trải qua nhiều giai đoạn. Trước kỷ nguyên kháng sinh, các phương pháp điều trị còn hạn chế. Bệnh nhân thường phải nằm bất động dài ngày, phơi nắng. Tỷ lệ tử vong trong phẫu thuật rất cao. Sau khi thuốc chống lao ra đời, việc điều trị có những bước tiến vượt bậc. Bệnh lao cột sống đã có thể chữa khỏi hoàn toàn. Bệnh nhân có thể trở lại cuộc sống bình thường. Điều này giảm gánh nặng đáng kể cho gia đình và xã hội.
Sự phát triển khoa học kỹ thuật thúc đẩy chuyên ngành phẫu thuật lao cột sống. Các phẫu thuật viên mạnh dạn hơn trong chỉ định phẫu thuật. Phương pháp phẫu thuật đa dạng, phù hợp từng thể bệnh, giai đoạn bệnh. Các tiến bộ này đưa lao cột sống không còn là căn bệnh nguy hiểm và đáng sợ như trước.
2.1. Điều trị trước và sau kỷ nguyên kháng sinh chống lao
Trước năm 1947, điều trị lao cột sống chủ yếu là nằm bất động. Phơi nắng và dinh dưỡng hỗ trợ phục hồi. Phẫu thuật thời kỳ này tiềm ẩn nhiều rủi ro, tỷ lệ tử vong cao. Từ năm 1947, các kháng sinh chống lao được phát hiện. Streptomycin (1947), Isoniazid (1952), Rifampicin (1965) là những bước ngoặt. Thuốc chống lao giúp kiểm soát nhiễm trùng hiệu quả. Điều trị nội khoa kết hợp phẫu thuật trở thành phương pháp tiêu chuẩn.
2.2. Vai trò phẫu thuật trong quản lý lao cột sống hiện đại
Phẫu thuật đóng vai trò then chốt trong điều trị lao cột sống. Đặc biệt đối với các trường hợp có biến chứng thần kinh. Phẫu thuật giúp giải ép tủy, loại bỏ tổn thương, hàn xương. Nó cũng nắn chỉnh và cố định cột sống. Mục tiêu phẫu thuật là phục hồi chức năng, giảm đau, ngăn ngừa biến dạng gù cột sống. Phẫu thuật cố định cột sống bằng dụng cụ ngày càng phổ biến. Các kỹ thuật tiên tiến mang lại kết quả tốt hơn, giảm thời gian phục hồi.
III.Hạn chế các phương pháp phẫu thuật lao cột sống đơn thuần
Trong điều trị lao cột sống, các phương pháp phẫu thuật đơn lẻ bộc lộ nhiều hạn chế. Phẫu thuật lối trước có ưu điểm riêng. Phẫu thuật lối sau cũng có lợi thế. Tuy nhiên, mỗi phương pháp không thể giải quyết triệt để tất cả các vấn đề. Các kỹ thuật đơn thuần thường không đủ hiệu quả cho những ca bệnh phức tạp. Điều này đòi hỏi các phẫu thuật viên phải cân nhắc kỹ lưỡng. Mục tiêu là tìm ra phương pháp tối ưu. Việc khắc phục những hạn chế này là trọng tâm của nghiên cứu và phát triển kỹ thuật mới.
3.1. Phẫu thuật lối trước Ưu điểm giải ép hạn chế cố định
Phẫu thuật lối trước có ưu điểm vượt trội trong việc giải phóng chèn ép. Phương pháp này giúp loại bỏ tối đa tổn thương lao. Hàn xương sau phẫu thuật cũng thuận lợi hơn. Tuy nhiên, khả năng cố định cột sống và nắn chỉnh biến dạng còn hạn chế. Bệnh nhân thường phải bất động kéo dài. Biến dạng gù cột sống có thể vẫn tiến triển về sau. Điều này ảnh hưởng đến kết quả lâu dài và khả năng phục hồi của bệnh nhân.
3.2. Phẫu thuật lối sau Cố định tốt khó làm sạch tổn thương
Phẫu thuật lối sau có ưu điểm lớn về khả năng cố định vững chắc. Phương pháp này giúp nắn chỉnh gù cột sống và tạo sự ổn định. Sử dụng dụng cụ cố định cột sống qua cuống vít là một kỹ thuật phổ biến. Tuy nhiên, hạn chế lớn của lối sau là khó tiếp cận và làm sạch tổn thương. Giải phóng chèn ép thần kinh từ phía trước tủy sống gặp nhiều khó khăn. Điều này làm giảm hiệu quả trong việc loại bỏ hoàn toàn ổ bệnh.
IV.Giải pháp phẫu thuật kết hợp Giải ép trước cố định sau
Phương pháp phẫu thuật kết hợp giải ép lối trước và cố định lối sau là một giải pháp triệt để. Kỹ thuật này đặc biệt hữu hiệu trong các trường hợp lao cột sống ngực thắt lưng nặng. Bao gồm tổn thương phá hủy cấu trúc đốt sống nghiêm trọng. Tổn thương nhiều thân đốt sống kèm theo áp xe lớn. Hoặc các trường hợp đã thất bại với phẫu thuật đơn thuần. Phương pháp này kết hợp ưu điểm của cả hai đường mổ. Nó mang lại hiệu quả điều trị vượt trội. Mục tiêu là phục hồi tối đa chức năng cho bệnh nhân.
Phẫu thuật cố định lối sau bằng hệ thống vít qua cuống kết hợp giải ép lối trước mang lại sự vững chắc. Nó giải quyết triệt để chèn ép thần kinh. Đồng thời, nó tạo điều kiện thuận lợi cho hàn xương. Bệnh nhân có thể tập phục hồi chức năng sớm. Thời gian bất động được rút ngắn đáng kể. Bệnh nhân sớm trở lại cuộc sống bình thường. Điều này giảm gánh nặng cho gia đình và xã hội.
4.1. Kỹ thuật phẫu thuật triệt để Ghép xương và dụng cụ
Phương pháp này bao gồm hai giai đoạn chính. Đầu tiên là giải ép lối trước, loại bỏ hoàn toàn ổ lao. Đồng thời, tiến hành ghép xương tự thân hoặc xương đồng loại. Điều này giúp tái tạo cấu trúc đốt sống bị phá hủy. Sau đó, thực hiện cố định cột sống lối sau bằng dụng cụ cố định cột sống. Hệ thống vít qua cuống mang lại sự ổn định cơ học tức thì. Kỹ thuật này đòi hỏi sự chính xác cao. Nó cũng yêu cầu phẫu thuật viên có kinh nghiệm.
4.2. Ưu điểm vượt trội của phương pháp phẫu thuật phối hợp
Phương pháp phẫu thuật kết hợp mang lại nhiều lợi ích. Nó nắn chỉnh hiệu quả và cố định cột sống vững chắc. Chèn ép thần kinh được giải phóng tối đa. Điều này giúp cải thiện nhanh chóng các triệu chứng thần kinh. Ghép xương tự thân và môi trường ổn định thúc đẩy hàn xương tốt. Bệnh nhân phục hồi sớm, giảm thời gian nằm viện. Đây là giải pháp toàn diện cho lao cột sống ngực thắt lưng với biến chứng thần kinh nặng.
V.Hiệu quả phẫu thuật cố định lối sau và giải ép lối trước
Nghiên cứu phẫu thuật cố định lối sau và giải ép lối trước trong điều trị lao cột sống ngực, thắt lưng có biến chứng thần kinh đang được tiến hành. Nghiên cứu này nhằm chứng minh tính hiệu quả của phương pháp. Mục tiêu chính là mô tả đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh. Đồng thời, đánh giá kết quả phẫu thuật theo phương pháp kết hợp. Kết quả mong đợi là sự cải thiện đáng kể về triệu chứng thần kinh. Phục hồi vững chắc cột sống cũng là mục tiêu quan trọng. Đây là một phẫu thuật lớn, đòi hỏi nguồn lực đáng kể.
Phẫu thuật này đòi hỏi trình độ chuyên môn cao. Cả phẫu thuật viên và bác sĩ gây mê đều phải có kinh nghiệm. Trang thiết bị y tế hiện đại là điều kiện cần thiết. Thời gian phẫu thuật kéo dài, tiềm ẩn nhiều thách thức. Tuy nhiên, lợi ích mang lại cho bệnh nhân rất lớn. Nó giúp bệnh nhân sớm trở lại cuộc sống bình thường, giảm gánh nặng y tế lâu dài.
5.1. Mục tiêu nghiên cứu và kết quả mong đợi từ phương pháp
Nghiên cứu đặt ra hai mục tiêu chính. Thứ nhất, mô tả đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của lao cột sống ngực thắt lưng có biến chứng thần kinh. Thứ hai, đánh giá kết quả phẫu thuật cố định lối sau bằng vít qua cuống và giải ép lối trước. Kết quả mong đợi bao gồm cải thiện điểm Frankel, giảm mức độ gù cột sống. Hàn xương thành công và không tái phát lao là các tiêu chí quan trọng. Nghiên cứu sẽ cung cấp bằng chứng về hiệu quả của phẫu thuật.
5.2. Thách thức và yêu cầu của phẫu thuật lớn phức tạp này
Phẫu thuật kết hợp là một thủ thuật lớn và phức tạp. Nó đòi hỏi thời gian kéo dài trên bàn mổ. Rủi ro mất máu và các biến chứng khác cần được kiểm soát chặt chẽ. Đội ngũ phẫu thuật viên, gây mê, hồi sức phải có kinh nghiệm sâu rộng. Trang thiết bị chẩn đoán hình ảnh và dụng cụ cố định cột sống hiện đại là bắt buộc. Việc quản lý sau phẫu thuật cũng cần được chú trọng để đảm bảo phục hồi tối ưu. Đây là một can thiệp đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (149 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Lao cột sống được ghi nhận xuất hiện trên xác ướp Ai Cập cổ đại 5000 năm. Bệnh được mô tả lần đầu năm 1779 bởi Percival Pott. Mặc dù chỉ chiếm tỷ lệ 1 đến 2% các bệnh lao nói chung, nhưng cho đến nay số người mắc lao cột sống không giảm mà ngày càng tăng [1]. Lao cột sống là bệnh lao thứ phát, bệnh tiến triển âm thầm, thường được chẩn đoán muộn do dễ nhầm lẫn với các bệnh lý cột sống khác [2].
Đặc điểm lâm sàng của lao cột sống rất đa dạng tùy theo từng thể bệnh, giai đoạn bệnh và biểu hiện trên từng người khác nhau. Lao cột sống có biến chứng thần kinh là thể lao nặng, thần kinh bị tổn thương do chèn ép cơ học, mất vững, gù, vẹo cột sống [3]. Lịch sử phát hiện, nghiên cứu và điều trị lao cột sống trải qua nhiều giai đoạn. Hiện nay, lao cột sống là bệnh có thể chữa khỏi hoàn toàn.
Từ sau khi phát hiện ra thuốc chống lao, điều trị lao cột sống có những bước tiến đáng kể, các phẫu thuật viên mạnh dạn hơn trong chỉ định phẫu thuật. Cùng với sự phát triển về khoa học kỹ thuật, chuyên ngành phẫu thuật lao cột sống đã phát triển, có những đặc thù riêng và đã thu được nhiều thành công trong điều trị lao cột sống, góp phần đáng kể đưa lao cột sống không còn là căn bệnh nguy hiểm và đáng sợ như trước. Có nhiều phương pháp phẫu thuật lao cột sống, chỉ định tùy theo thể bệnh và giai đoạn bệnh. Đối với lao cột sống có biến chứng thần kinh, phẫu thuật bằng một đường vào lối trước có ưu điểm giải phóng chèn ép tối đa, hàn xương thuận lợi, tuy nhiên khả năng cố định, nắn chỉnh cột sống hạn chế, thời gian bất động kéo dài, gù vẫn tiến triển về sau.
Phẫu thuật bằng một đường vào lối sau mặc dù có ưu điểm cố định nắn chỉnh cột sống tốt, nhưng còn hạn chế trong làm sạch tổn thương, giải phóng chèn ép. Bệnh viện Phổi Trung LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 ương là tuyến cuối trong quản lý và điều trị các bệnh lao nói chung và lao cột sống nói riêng. Hàng năm tiến hành phẫu thuật lao cột sống bằng nhiều phương pháp khác nhau. Chúng tôi nhận thấy phương pháp phẫu thuật đồng thời giải ép lối trước và cố định cột sống lối sau bằng hệ thống vít qua cuống là phương pháp phẫu thuật triệt để, đặc biệt trong các trong các trường hợp tổn thương lao phá hủy nặng nề cấu trúc đốt sống, tổn thương nhiều thân đốt kèm theo áp xe lớn, thất bại với các phương pháp phẫu thuật khác.
Ưu điểm của phương pháp là nắn chỉnh, cố định cột sống vững chắc, giải phóng chèn ép thần thần kinh, hàn xương thuận lợi. Bệnh nhân có thể tập phục hồi chức năng sớm, rút ngắn thời bất động, sớm trở lại với cuộc sống bình thường, giảm gánh nặng cho gia đình và xã hội. Tuy nhiên đây là phẫu thuật lớn, thời gian kéo dài, đòi hỏi trình độ của phẫu thuật viên, bác sĩ gây mê và trang thiết bị tốt. Tại Việt Nam, chưa có tác giả nào nghiên cứu phương pháp phẫu thuật trên.
Nhằm chứng minh tính hiệu quả của phương pháp, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu phẫu thuật cố định lối sau và giải ép lối trước trong điều trị lao cột sống ngực, thắt lưng có biến chứng thần kinh” với 2 mục tiêu: 1. Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh lao cột sống ngực, thắt lưng có biến chứng thần kinh. Đánh giá kết quả phẫu thuật cố định lối sau bằng phương pháp vít qua cuống và giải ép lối trước trong điều trị lao cột sống ngực, thắt lưng có biến chứng thần kinh. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.
Lịch sử phát hiện và nghiên cứu lao cột sống - Lao cột sống được tìm thấy ở xác ướp Ai Cập 5000 năm [4]. - Năm 1779, bệnh được mô tả lần đầu bởi Percivall Pott: “bệnh gây yếu 2 chi dưới, thường kèm theo gù cột sống” [5]. - Năm 1882, Robert Koch phát hiện ra trực khuẩn lao [5]. - Năm 1945, sử dụng BCG phòng lao [5].
- Năm 1947-1965, các kháng sinh chống lao quan trọng được phát hiện và sử dụng Streptomycin (1947); P-aminosalicilic acid (1949); Isoniazid (1952); Pyrazinamid (1952); Ethambutol (1961); Rifampicin (1965) [6]. - Điều trị LCS được chia làm 2 thời kì: thời kì trước khi có thuốc chống lao: điều trị chủ yếu là nằm bất động, phơi nắng. Phẫu thuật trong thời kì này có tỉ lệ tử vong rất cao; Thời kì sau khi có thuốc chống lao: điều trị lao cột sống bằng thuốc và phẫu thuật, bệnh nhân có thể khỏi hoàn toàn và trở lại cuộc sống ban đầu [6]. Đặc điểm giải phẫu cột sống ngực, thắt lưng ứng dụng trong phẫu thuật 1.
Đặc điểm giải phẫu cột sống ngực, thắt lưng ứng dụng trong phẫu thuật vào lối trước cột sống 1. Thân đốt sống, đĩa đệm, ống sống và các dây chằng * Thân đốt sống Có sự thay đổi dần về hình thái từ đốt sống ngực cao đến thắt lưng. Nhìn chung, ở lớp cắt ngang, đốt sống ngực có hình trái tim còn đốt sống thắt lưng có hình quả thận. Chiều lõm của mặt lưng mỗi đốt sống tạo thành sàn của ống sống.
Ở bờ trái của mỗi đốt sống ngực có khuyết động mạch chủ ngực [7]. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 4 Sự biến đổi hình thái còn thấy ở mặt phẳng đứng dọc. Thân đốt sống ngực có hình chêm, chiều cao ở phía trước ngắn hơn phía sau tạo nên độ gù sinh lí của đốt sống đoạn ngực. Ở đốt sống thắt lưng chiều cao phía trước và phía sau xấp xỉ nhau, độ ưỡn sinh lí được tạo ra do sự thay đổi chiều cao của đĩa đệm hơn là của thân đốt sống.
Thân đốt sống tăng dần về đường kính ngang và chiều cao từ đốt sống ngực đến L2. Từ L2 đến L5, đường kính ngang vẫn tăng dần nhưng chiều cao không tăng mà có thể còn giảm nhẹ [8],[9].1: Biểu đồ sự thay đổi về đường kính thân đốt sống [10].2: Biểu đồ sự thay đổi về chiều cao thân đốt [11] LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.3: Biểu đồ mức độ chịu lực thân đốt sống [11] * Đĩa đệm và sụn đốt sống Đĩa đệm nhìn chung có 2 chức năng, bao gồm: (1) bị biến dạng để hấp thụ lực nén theo chiều thẳng đứng. Chức năng này do nhân nhày đảm nhận; (2) chống lại lực căng và lực xoắn, chức năng này do vòng sợi sụn đảm nhận. Cấu trúc vi thể nhân nhày bao gồm chất bán lỏng có dạng gel nhúng trong một mạng lưới sợi.
Cấu trúc này tạo nên sự dẻo dai cho phép đĩa đệm chống lại và hấp thu lực theo chiều thẳng đứng. Vòng sợi sụn bao gồm nhiều phiến mỏng các sợi đan xen nhau. Vòng sợi hay sợi Sharpey xuyên qua vỏ xương tạo nên mặt ngoài của sụn đốt sống. Sụn đốt sống tạo bởi sự pha trộn của vòng sợi, màng xương và dây chằng dọc [12].
Bề mặt thân đốt có cấu trúc lõm. Tại phần trung tâm, xương xốp của thân đốt tiếp xúc trực tiếp với tấm sụn, tấm sụn sẽ lấp đầy phần lõm tới ngang mức của bờ trên. Bờ này cấu tạo từ vỏ xương cứng và có khả năng chịu lực tốt hơn ở phần trung tâm. Các nghiên cứu cho thấy phần có khả năng chịu lực tốt nhất của thân đốt sống thắt lưng là phía sau ngoài, gần cuống [10].
Ở đoạn ngực, đĩa đệm nằm ở trung tâm thân đốt, ở đoạn thắt lưng, đĩa đệm nằm gần bờ sau thân đốt. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 * Ống sống, tủy sống: ống sống hay còn gọi là ống tủy là khoang giữa cột sống cho tủy sống chạy qua. Tủy sống chiếm khoảng 2/3 ống sống, kết thúc ngang mức bờ trên L2. - Ống sống đoạn ngực hẹp, đặc biệt đoạn ngực cao và ngực thấp.
Chỉ cần hẹp thêm 20% đã gây ra chèn ép tủy [13]. - Ống sống đoạn thắt lưng: hình lăng trụ tam giác, lỗ đốt sống rộng hơn đoạn ngực. Tỉ lệ đường kính lỗ đốt sống trên đường kính thân đốt sống từ 1/ 5 đến 1/2 [13]. * Dây chằng dọc trước [12], [14] Dây chằng dọc trước là dây chằng khỏe, rộng, nối mặt trước tất cả các thân đốt sống.
Độ rộng của dây chằng dọc trước tăng từ trên xuống dưới. Tại các đốt sống thắt lưng thấp, dây chằng dọc trước bao phủ gần một nửa chu vi thân đốt sống. Dây chằng dọc trước có nhiều lớp. Lớp trong cùng dính vào thân đốt sống tương ứng nhưng không dính vào nhân nhầy đĩa đệm.
Lớp giữa nối liền 2-3 thân đốt sống, lớp ngoài nối liền 5 thân đốt sống. Do cấu trúc khỏe và nhiều lớp như trên, dây chằng dọc trước có vai trò rất quan trọng giữ vững cột sống, đặc biệt đoạn thắt lưng, nó ngăn cản duỗi quá mức và ở mức độ thấp hơn ngăn cản trượt thân đốt. Tổn thương lao cột sống thường phá hủy cả thân đốt sống và dây chằng dọc trước làm mất vững hoàn toàn phía trước cột sống. * Dây chằng dọc sau [14] Dây chằng dọc sau cũng nối tất cả các thân đốt sống nhưng kém quan trọng hơn dây chằng dọc trước, nó nằm ở sau, dọc theo mặt sau thân đốt sống, trong ống sống.
Dây chằng dọc sau hẹp ở phần ngang giữa thân đốt sống nhưng rộng ở phần ngang mức đĩa đệm. Nó dính vào phần sụn thân đốt sống và vòng sợi đĩa đệm nhưng không dính ở vị trí lõm giữa thân đốt sống. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Giải phẫu mạch máu * Động mạch cấp máu cho đoạn cột sống ngực, thắt lưng [15],[16] Động mạch cấp máu cho các đốt sống và một phần tủy sống ở đoạn ngực, thắt lưng bao gồm các động mạch gian sườn sau, động mạch dưới sườn và các động mạch thắt lưng (đều tách ra từ mặt bên sau động mạch chủ).
Các động mạch tiết đoạn nói trên đều chạy sang hai bên và về phía sau, tách ra các nhánh nhỏ vào thân đốt sống trên đường đi, khi tới trước mỏm ngang, mỗi động mạch tách ra một nhánh trước (là các động mạch gian sườn) và một nhánh sau cho cột sống và vùng sau cột sống. Nhánh sau lại tách ra nhánh cho vùng cơ da sau cột sống và nhánh cho tủy sống. Nhánh cho tủy sống đi qua qua lỗ liên hợp và chia nhánh cấp máu cho màng tủy, rễ thần kinh sống và tủy sống, nối với động mạch tủy sống trước. Ở đoạn này, động mạch được gọi là động mạch rễ-tủy sống vì nó cấp máu cho cả đoạn tủy sống rộng lớn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phẫu thuật cố định lối sau và giải ép lối trước trong lao cột sống ngực thắt lưng (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-phau-thuat-co-dinh-loi-sau-va-giai-ep-loi-truoc-trong-dieu-tri-lao-cot-song-nguc-that-lung-co-bien-chung-than-kinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phẫu thuật cố định lối sau và giải ép lối trước trong lao cột sống ngực thắt lưng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu phẫu thuật cố định sau và giải ép trước điều trị lao cột sống ngực thắt lưng biến chứng thần kinh.
Luận án "Phẫu thuật cố định lối sau và giải ép lối trước trong lao cột sống ngực thắt lưng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phẫu thuật cố định lối sau và giải ép lối trước trong lao cột sống ngực thắt lưng" thuộc chuyên ngành Y học / Ngoại khoa. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Phẫu thuật cố định lối sau và giải ép lối trước trong lao cột sống ngực thắt lưng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phẫu thuật cố định lối sau và giải ép lối trước trong lao cột sống ngực thắt lưng" có 149 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phẫu thuật cố định lối sau và giải ép lối trước trong lao cột sống ngực thắt lưng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.