Luận án tiến sĩ nghiên cứu phẫu thuật cắt dịch kính điều trị lỗ hoàng điểm sau chấn thương đụng dập nhãn cầu - Bác sĩ Nguyễn Minh Thi, Trường Đại học Y Hà Nội
Luận án tiến sĩ nghiên cứu phương pháp phẫu thuật cắt dịch kính điều trị lỗ hoàng điểm sau chấn thương đụng dập nhãn cầu.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
207
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Lỗ Hoàng Điểm Chấn Thương: Cơ Chế & Đặc Điểm Lâm Sàng
- Số trang:
- 207 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Nhãn khoa
- Tác giả:
- Nguyễn Minh Thi
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Lỗ Hoàng Điểm Chấn Thương Cơ Chế Đặc Điểm Lâm Sàng
Lỗ hoàng điểm chấn thương là một tổn thương nghiêm trọng của mắt. Nó xuất hiện sau chấn thương đụng dập nhãn cầu, ảnh hưởng trực tiếp đến thị lực trung tâm. Cơ chế bệnh sinh phức tạp, chủ yếu liên quan đến các lực cơ học tác động lên võng mạc. Các yếu tố viêm nhiễm cũng đóng vai trò trong quá trình hình thành lỗ. Chụp cắt lớp quang học (OCT) là công cụ chẩn đoán chính, cung cấp hình ảnh chi tiết cấu trúc võng mạc và giúp định rõ kích thước, hình thái lỗ. Việc hiểu rõ đặc điểm bệnh lý này là nền tảng để đưa ra phương pháp điều trị hiệu quả. Mục tiêu là khôi phục cấu trúc giải phẫu và cải thiện thị lực cho bệnh nhân.
1.1. Cơ chế hình thành lỗ hoàng điểm sau chấn thương.
Lỗ hoàng điểm chấn thương là một tổn thương nghiêm trọng. Nó xuất hiện sau chấn thương đụng dập nhãn cầu, gây ảnh hưởng trực tiếp đến thị lực trung tâm. Cơ chế bệnh sinh phức tạp, chủ yếu liên quan đến lực nén và lực đối nén. Những lực này tác động mạnh lên mô võng mạc, đặc biệt là vùng hoàng điểm. Chấn thương có thể trực tiếp làm rách võng mạc. Hoặc gián tiếp gây ra sự co kéo dịch kính võng mạc. Dịch kính, vốn dính chặt vào hoàng điểm, khi bị kéo căng quá mức, tạo áp lực lớn. Áp lực này dẫn đến sự hình thành lỗ trên võng mạc. Ngoài ra, các yếu tố viêm nhiễm và yếu tố tăng trưởng chuyển hóa như TGF-β2 cũng đóng vai trò trong quá trình phá hủy mô. Sự kết hợp của các yếu tố cơ học và sinh học này làm nặng thêm tổn thương. Kết quả là tạo thành lỗ hoàng điểm, làm suy giảm nghiêm trọng khả năng nhìn rõ chi tiết. Sự hiểu biết sâu sắc về cơ chế giúp định hướng điều trị.
1.2. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng lỗ hoàng điểm.
Bệnh nhân mắc lỗ hoàng điểm chấn thương thường biểu hiện triệu chứng rõ rệt. Giảm thị lực đột ngột là than phiền phổ biến nhất. Thị lực mắt bị ảnh hưởng trở nên mờ, méo mó. Có thể xuất hiện ám điểm trung tâm, gây khó khăn trong sinh hoạt hàng ngày. Khám đáy mắt trực tiếp phát hiện lỗ trên hoàng điểm. Lỗ thường có hình tròn hoặc bầu dục, bờ lỗ có thể sưng nề. Đôi khi quan sát thấy dịch dưới võng mạc quanh lỗ. Chụp cắt lớp quang học (OCT) là công cụ cận lâm sàng quan trọng nhất. OCT cung cấp hình ảnh cắt ngang độ phân giải cao của võng mạc. Điều này giúp định rõ kích thước, hình thái và tình trạng co kéo dịch kính. Phát hiện sự mất liên kết các lớp tế bào quang thụ, đặc biệt là vùng Ellipsoid Zone (EZ). OCT cũng giúp phân loại lỗ hoàng điểm và theo dõi tiến triển bệnh. Nó là yếu tố then chốt để lập kế hoạch điều trị hiệu quả cho lỗ hoàng điểm chấn thương.
1.3. Vai trò của OCT trong chẩn đoán lỗ hoàng điểm.
OCT lỗ hoàng điểm đóng vai trò trung tâm trong chẩn đoán và quản lý. Thiết bị này cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc võng mạc. Nó xác định chính xác vị trí, kích thước tối đa và tối thiểu của lỗ hoàng điểm. OCT cũng giúp phân loại lỗ hoàng điểm dựa trên hình thái. Đánh giá mức độ co kéo dịch kính-võng mạc. Sự hiện diện của màng co kéo biểu mô hoặc dịch kính được phát hiện rõ ràng. Ngoài ra, OCT đo chiều dày trung tâm hoàng điểm (CST) và chiều dày trung bình vùng hoàng điểm (CAT). Các chỉ số này là thông số định lượng quan trọng. OCT còn đánh giá các chỉ số hình thái khác như chỉ số lỗ hoàng điểm (MHI), chỉ số co kéo lỗ hoàng điểm (THI), yếu tố tạo lỗ hoàng điểm (HFF), và chỉ số kích thước lỗ hoàng điểm (DHI). Những chỉ số này cung cấp dữ liệu khách quan để tiên lượng kết quả phẫu thuật. OCT là công cụ không thể thiếu, giúp tối ưu hóa việc điều trị lỗ hoàng điểm chấn thương.
II.Phẫu Thuật Cắt Dịch Kính Điều Trị Lỗ Hoàng Điểm
Phẫu thuật cắt dịch kính là phương pháp điều trị chính cho lỗ hoàng điểm sau chấn thương. Mục tiêu hàng đầu là loại bỏ lực co kéo dịch kính-võng mạc, từ đó giúp lỗ hoàng điểm đóng kín. Quy trình phẫu thuật bao gồm cắt bỏ dịch kính, bóc màng giới hạn trong và bơm khí hoặc dầu silicon. Phương pháp này không chỉ nhằm mục đích khôi phục cấu trúc giải phẫu mà còn cải thiện đáng kể thị lực của bệnh nhân. Sự thành công của phẫu thuật phụ thuộc vào kỹ thuật và kinh nghiệm của phẫu thuật viên, mang lại hy vọng lớn cho những người bị giảm thị lực do lỗ hoàng điểm chấn thương.
2.1. Giới thiệu về phẫu thuật cắt dịch kính.
Phẫu thuật cắt dịch kính là phương pháp điều trị chính. Được áp dụng rộng rãi cho lỗ hoàng điểm chấn thương. Mục đích chính là loại bỏ hoàn toàn lực co kéo dịch kính lên vùng hoàng điểm. Lực co kéo này là nguyên nhân hàng đầu gây ra và duy trì lỗ hoàng điểm. Phẫu thuật viên sử dụng các dụng cụ vi phẫu siêu nhỏ. Các dụng cụ này được đưa vào nhãn cầu qua các cổng trocar nhỏ. Dịch kính được cắt bỏ cẩn thận, giải phóng hoàn toàn sự co kéo. Việc loại bỏ dịch kính giúp võng mạc thư giãn. Từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho lỗ hoàng điểm đóng kín. Phẫu thuật cắt dịch kính được thực hiện dưới kính hiển vi chuyên dụng. Đảm bảo độ chính xác cao và giảm thiểu rủi ro. Phương pháp này đã chứng minh tính an toàn và hiệu quả trong nhiều thập kỷ. Đặc biệt khi được thực hiện bởi phẫu thuật viên có kinh nghiệm. Đây là giải pháp tối ưu để điều trị lỗ hoàng điểm sau chấn thương.
2.2. Mục tiêu điều trị lỗ hoàng điểm chấn thương.
Điều trị lỗ hoàng điểm chấn thương có hai mục tiêu chính. Mục tiêu hàng đầu là đạt được sự đóng kín lỗ hoàng điểm về mặt giải phẫu. Sự đóng kín này được xác nhận bằng hình ảnh OCT sau phẫu thuật. Việc khôi phục cấu trúc giải phẫu võng mạc là yếu tố then chốt. Nó ngăn chặn sự tiến triển của tổn thương và phục hồi tính toàn vẹn của hoàng điểm. Mục tiêu thứ hai là cải thiện thị lực chức năng cho bệnh nhân. Giúp bệnh nhân phục hồi khả năng nhìn rõ chi tiết. Cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống hàng ngày. Phẫu thuật cũng nhằm giảm thiểu các biến chứng tiềm ẩn. Ví dụ như bong võng mạc thứ phát do lực co kéo. Tiên lượng thị lực sau chấn thương được cải thiện đáng kể khi đạt được cả hai mục tiêu này. Một phác đồ điều trị thành công cần cân nhắc cả cấu trúc và chức năng.
2.3. Quy trình phẫu thuật cơ bản.
Quy trình phẫu thuật cắt dịch kính bắt đầu bằng việc tạo đường vào nhãn cầu. Sử dụng hệ thống cổng trocar nhỏ (ví dụ, 23G, 25G hoặc 27G). Các cổng này được đặt ở vùng pars plana của nhãn cầu. Sau đó, phẫu thuật viên tiến hành cắt bỏ dịch kính trung tâm. Tiếp theo là cắt bỏ dịch kính ngoại vi để loại bỏ mọi lực co kéo. Quá trình này được thực hiện cẩn thận dưới sự quan sát trực tiếp. Vùng hoàng điểm được kiểm tra kỹ lưỡng để xác định các màng co kéo. Đặc biệt là màng giới hạn trong (ILM). Sau khi loại bỏ các cấu trúc gây co kéo, phẫu thuật viên bơm khí hoặc dầu silicon. Chất này được đưa vào buồng dịch kính. Mục đích là tạo áp lực nội nhãn và giữ võng mạc phẳng. Điều này hỗ trợ quá trình đóng lỗ hoàng điểm. Cuối cùng, các đường vào được khâu kín hoặc tự động đóng, tùy thuộc vào kích thước. Quá trình phẫu thuật đòi hỏi sự tỉ mỉ và kinh nghiệm cao.
III.Kỹ Thuật Bóc Màng Giới Hạn Trong Kết Quả Phẫu Thuật
Kỹ thuật bóc màng giới hạn trong (ILM peeling) là một bước quan trọng trong phẫu thuật cắt dịch kính điều trị lỗ hoàng điểm. Kỹ thuật này giúp loại bỏ lực căng bề mặt, tạo điều kiện thuận lợi cho lỗ hoàng điểm đóng kín. Kết quả phẫu thuật được đánh giá qua sự đóng kín lỗ về mặt giải phẫu trên OCT và mức độ cải thiện thị lực chức năng. Nhiều nghiên cứu cho thấy tỷ lệ đóng lỗ thành công cao, kèm theo sự phục hồi đáng kể về khả năng nhìn. Việc áp dụng đúng kỹ thuật này góp phần lớn vào thành công chung của phẫu thuật.
3.1. Kỹ thuật bóc màng giới hạn trong ILM peeling .
Kỹ thuật bóc màng giới hạn trong (ILM peeling) là một bước thiết yếu. Đặc biệt trong phẫu thuật cắt dịch kính điều trị lỗ hoàng điểm chấn thương. Màng giới hạn trong (ILM) là một lớp màng mỏng. Nó bao phủ bề mặt võng mạc bên trong. Màng này có thể tạo ra lực co kéo và cản trở sự đóng kín của lỗ hoàng điểm. Phẫu thuật viên sử dụng chất nhuộm chuyên dụng, thường là Brilliant Blue G (BBG). Chất nhuộm này giúp hiển thị rõ ràng màng ILM. Sau đó, dùng kẹp vi phẫu siêu nhỏ để bóc tách nhẹ nhàng ILM. Loại bỏ hoàn toàn màng này khỏi vùng hoàng điểm xung quanh lỗ. ILM peeling giúp giảm đáng kể lực căng bề mặt võng mạc. Đồng thời, kích thích sự tăng sinh của tế bào glial. Những tế bào này tạo ra một "scaffolding" giúp lỗ hoàng điểm đóng lại. Kỹ thuật này đã được chứng minh tăng tỷ lệ đóng kín lỗ. Đặc biệt hiệu quả với các lỗ có kích thước lớn hoặc lỗ mạn tính. Kỹ thuật bóc màng giới hạn trong là một yếu tố then chốt cho kết quả thành công.
3.2. Đánh giá kết quả giải phẫu sau phẫu thuật.
Kết quả giải phẫu sau phẫu thuật được đánh giá chủ yếu bằng OCT. Mục tiêu chính là đạt được sự đóng kín hoàn toàn lỗ hoàng điểm. Các nghiên cứu đã ghi nhận tỷ lệ thành công giải phẫu cao. Nhiều trường hợp đạt được tỷ lệ đóng lỗ trên 90%. OCT giúp xác nhận sự tái tạo cấu trúc võng mạc. Kiểm tra không còn sự gián đoạn của các lớp tế bào võng mạc tại vùng lỗ. Hình thái đóng lỗ có thể đa dạng. Thường gặp nhất là đóng dạng chữ U hoặc chữ V. Một số trường hợp có thể đóng không hoàn toàn. Tuy nhiên, đóng lỗ một phần cũng có thể cải thiện thị lực. Đánh giá cẩn thận hình ảnh OCT giúp phẫu thuật viên. Nó giúp họ hiểu rõ hơn về hiệu quả của can thiệp. Việc theo dõi định kỳ bằng OCT là cần thiết. Điều này nhằm đảm bảo sự ổn định của lỗ hoàng điểm.
3.3. Cải thiện thị lực và phục hồi chức năng hoàng điểm.
Cải thiện thị lực là mục tiêu chức năng quan trọng sau phẫu thuật. Sau khi lỗ hoàng điểm đóng kín, thị lực của bệnh nhân thường cải thiện. Mức độ phục hồi thị lực phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Bao gồm thị lực trước phẫu thuật, kích thước lỗ. Tình trạng liên kết EZ (Ellipsoid Zone) trước và sau mổ. Lớp EZ nguyên vẹn hơn thường liên quan đến phục hồi thị lực tốt hơn. Phục hồi chức năng hoàng điểm là một quá trình kéo dài. Các tế bào quang thụ cần thời gian để tái tổ chức và hồi phục. Bệnh nhân có thể thấy thị lực cải thiện từ từ. Thường mất vài tháng đến một năm để đạt được sự ổn định tối đa. Việc theo dõi thị lực định kỳ là cần thiết. Đánh giá khách quan mức độ phục hồi. Phẫu thuật thành công mang lại hy vọng lớn. Nó giúp bệnh nhân phục hồi đáng kể khả năng nhìn. Từ đó cải thiện chất lượng cuộc sống.
IV.Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Tiên Lượng Thị Lực Sau Chấn Thương
Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến tiên lượng thị lực sau chấn thương và kết quả của điều trị lỗ hoàng điểm. Kích thước lỗ hoàng điểm và thời gian từ khi chấn thương đến phẫu thuật là những chỉ số quan trọng. Tình trạng lớp liên kết tế bào quang thụ (EZ) và thị lực trước phẫu thuật cũng đóng vai trò quyết định. Ngoài ra, các chỉ số hình thái học trên OCT cung cấp thông tin giá trị. Việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này giúp phẫu thuật viên đưa ra tiên lượng chính xác và lựa chọn phương pháp điều trị tối ưu nhất.
4.1. Ảnh hưởng của kích thước lỗ và thời gian chấn thương.
Kích thước lỗ hoàng điểm đóng vai trò then chốt trong tiên lượng. Lỗ hoàng điểm có kích thước lớn hơn thường liên quan đến tiên lượng kém. Chúng khó đóng kín hơn sau phẫu thuật. Thị lực cũng ít cải thiện hơn so với lỗ nhỏ. Thời gian từ khi chấn thương đến khi phẫu thuật cũng rất quan trọng. Phẫu thuật được thực hiện sớm sau chấn thương. Điều này thường mang lại kết quả tốt hơn. Lỗ hoàng điểm tồn tại lâu ngày có thể gây tổn thương. Nó làm hỏng vĩnh viễn các tế bào võng mạc và tế bào quang thụ. Sự thoái hóa kéo dài làm giảm khả năng phục hồi chức năng. Can thiệp kịp thời giúp bảo tồn tối đa cấu trúc và chức năng. Tối ưu hóa cơ hội cải thiện thị lực sau chấn thương. Do đó, khuyến nghị chẩn đoán và điều trị sớm.
4.2. Tình trạng liên kết tế bào quang thụ EZ và thị lực trước mổ.
Tình trạng lớp liên kết phần trong và phần ngoài của tế bào quang thụ (EZ) là một chỉ dấu sinh học quan trọng. EZ là một phần của vùng ellipsoid. Nó phản ánh sức khỏe và chức năng của tế bào quang thụ. OCT giúp đánh giá mức độ tổn thương hoặc sự nguyên vẹn của EZ. Lớp EZ nguyên vẹn hoặc ít tổn thương trước phẫu thuật. Điều này thường liên quan đến tiên lượng thị lực tốt hơn. Ngược lại, tổn thương EZ rộng lớn báo hiệu khả năng phục hồi hạn chế. Thị lực trước phẫu thuật cũng có mối liên hệ mạnh mẽ. Thị lực ban đầu càng tốt, khả năng phục hồi sau mổ càng cao. Đây là một yếu tố tiên lượng độc lập quan trọng. Phẫu thuật viên thường xem xét cả hai yếu tố này. Họ đánh giá khả năng cải thiện thị lực và phục hồi chức năng hoàng điểm.
4.3. Các chỉ số hình thái học trên OCT.
Nhiều chỉ số hình thái học được thu thập từ OCT. Chúng cung cấp thông tin giá trị về tiên lượng phẫu thuật. Ví dụ, chỉ số lỗ hoàng điểm (MHI). MHI đo tỷ lệ giữa chiều rộng lỗ và chiều cao lỗ. MHI cao hơn thường liên quan đến tỷ lệ đóng lỗ thành công cao hơn. Chỉ số co kéo lỗ hoàng điểm (THI) cũng đánh giá lực co kéo. Yếu tố tạo lỗ hoàng điểm (HFF) và chỉ số kích thước lỗ hoàng điểm (DHI) cung cấp cái nhìn toàn diện. Chúng giúp xác định mức độ phức tạp của lỗ. Sự hiện diện của nang ở bờ lỗ hoàng điểm cũng là một yếu tố. Hoặc dịch dưới bờ lỗ có thể ảnh hưởng đến kết quả giải phẫu. Chiều dày trung tâm hoàng điểm (CST) và chiều dày trung bình vùng hoàng điểm (CAT) cũng được phân tích. Các chỉ số này giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị. Từ đó, tối ưu hóa kết quả điều trị lỗ hoàng điểm.
V.Biến Chứng Phục Hồi Chức Năng Hoàng Điểm Sau Mổ
Phẫu thuật cắt dịch kính điều trị lỗ hoàng điểm, dù hiệu quả, vẫn tiềm ẩn một số biến chứng. Đục thủy tinh thể là biến chứng thường gặp nhất. Các biến chứng khác ít phổ biến hơn nhưng cần được theo dõi sát sao. Đối với những trường hợp phẫu thuật thất bại, việc đánh giá lại và can thiệp kịp thời là cần thiết. Quá trình phục hồi chức năng hoàng điểm sau mổ đòi hỏi sự kiên nhẫn và tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn của bác sĩ, nhằm đạt được kết quả thị lực tốt nhất và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
5.1. Các biến chứng thường gặp của cắt dịch kính.
Phẫu thuật cắt dịch kính, dù an toàn, vẫn tiềm ẩn một số biến chứng. Đục thủy tinh thể là biến chứng phổ biến nhất. Đặc biệt ở bệnh nhân lớn tuổi sau phẫu thuật. Có thể xảy ra vài tháng đến vài năm sau đó. Bong võng mạc cũng là một biến chứng nghiêm trọng. Mặc dù tỷ lệ thấp trong phẫu thuật lỗ hoàng điểm, cần theo dõi cẩn thận. Tăng nhãn áp tạm thời có thể xảy ra. Thường do phản ứng viêm hoặc thuốc bơm trong phẫu thuật. Nhiễm trùng nội nhãn là biến chứng hiếm gặp nhưng cực kỳ nghiêm trọng. Cần phát hiện và điều trị khẩn cấp để bảo vệ thị lực. Các biến chứng khác bao gồm xuất huyết, phù hoàng điểm dạng nang. Hoặc sự hình thành màng tăng sinh sau phẫu thuật. Việc theo dõi chặt chẽ sau mổ giúp phát hiện sớm. Xử lý kịp thời các vấn đề, đảm bảo kết quả tốt nhất.
5.2. Quản lý các trường hợp phẫu thuật thất bại.
Phẫu thuật có thể thất bại trong việc đóng kín lỗ hoàng điểm. Hoặc thị lực không cải thiện như kỳ vọng. Các trường hợp này cần được đánh giá lại cẩn thận. OCT là công cụ chính để xác định nguyên nhân thất bại. Có thể là do co kéo dịch kính võng mạc còn sót lại. Lỗ hoàng điểm quá lớn hoặc lỗ hoàng điểm mạn tính. Hoặc sự hình thành của màng tân mạch quanh lỗ. Phẫu thuật lại thường được xem xét trong những trường hợp này. Kỹ thuật đảo vạt màng giới hạn trong (inverted ILM flap technique) là một lựa chọn. Đặc biệt hiệu quả cho các lỗ khó đóng. Kỹ thuật này sử dụng một phần ILM đã bóc. Gấp lại để phủ lên lỗ hoàng điểm, kích thích quá trình đóng. Phẫu thuật lại đòi hỏi kinh nghiệm cao của phẫu thuật viên. Mục tiêu là đạt được sự đóng lỗ và phục hồi chức năng hoàng điểm tối đa.
5.3. Theo dõi và phục hồi chức năng hoàng điểm.
Theo dõi định kỳ sau phẫu thuật là rất quan trọng. Giúp đánh giá sự ổn định của lỗ hoàng điểm. Kiểm tra thị lực và phát hiện sớm các biến chứng tiềm ẩn. OCT được sử dụng để theo dõi quá trình đóng lỗ. Đồng thời đánh giá sự tái tạo của các lớp võng mạc. Phục hồi chức năng hoàng điểm là một quá trình cần thời gian. Các tế bào quang thụ và cấu trúc thần kinh cần thời gian để tái tổ chức và hoạt động trở lại. Bệnh nhân cần được tư vấn về việc giữ tư thế đầu. Hạn chế các hoạt động gắng sức trong giai đoạn đầu. Việc phục hồi thị lực có thể kéo dài vài tháng đến một năm. Kiên nhẫn và tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn của bác sĩ là chìa khóa. Điều này giúp tối ưu hóa kết quả phục hồi thị lực. Từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân sau chấn thương đụng dập nhãn cầu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (207 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN MINH THI NGHIÊN CỨU PHẪU THUẬT CẮT DỊCH KÍNH ĐIỀU TRỊ LỖ HOÀNG ĐIỂM SAU CHẤN THƯƠNG ĐỤNG DẬP NHÃN CẦU LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ======= NGUYỄN MINH THI NGHIÊN CỨU PHẪU THUẬT CẮT DỊCH KÍNH ĐIỀU TRỊ LỖ HOÀNG ĐIỂM SAU CHẤN THƯƠNG ĐỤNG DẬP NHÃN CẦU Chuyên ngành : Nhãn khoa Mã số : 9720157 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS.TS ĐỖ NHƯ HƠN HÀ NỘI – 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Minh Thi, nghiên cứu sinh khóa 33, Trường Đại Học Y Hà Nội, chuyên ngành nhãn khoa, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS. Đỗ Như Hơn - Bệnh viện Mắt TW. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam.
Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực, khách quan và chưa từng được công bố trong bất kì nghiên cứu nào. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 01 tháng 04 năm 2022 Người viết cam đoan Nguyễn Minh Thi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CÁC CHỮ VIẾT TẮT BBG : Chất nhuộm màng ngăn trong Brillian Blue G C2F6 : Khí Perfluoroethane C3F8 : Khí Perfluoropropane CAT : Chiều dày trung bình vùng hoàng điểm (Central Average Thickness) CST : Chiều dày trung tâm hoàng điểm (Central Subfield Thickness) CTTL : Cải thiện thị lực CT : Chấn thương DHI : Chỉ số kích thước lỗ hoàng điểm (Diameter Hole Index) EZ : Liên kết phần trong và phần ngoài của tế bào quang thụ, còn được gọi là vùng ellipsoid (Ellipsoid Zone - EZ) HFF : Yếu tố tạo lỗ hoàng điểm (Hole Form Factor) LHĐ : Lỗ hoàng điểm MHI : Chỉ số lỗ hoàng điểm (Macular Hole Index) OCT : Chụp cắt lớp quang học (Optical coherence tomography) PT : Phẫu thuật SF6 : Khí Sulfur hexafluoride TB : Trung bình TGF-β2 : Yếu tố tăng trưởng chuyển hoá beta 2 (Transforming growth factor beta 2) THI : Chỉ số co kéo lỗ hoàng điểm (Tractional Hole Index) TL : Thị lực LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. BỆNH LÝ LỖ HOÀNG ĐIỂM DO CHẤN THƯƠNG ĐỤNG DẬP NHÃN CẦU.
Cơ chế sinh bệnh học của lỗ hoàng điểm chấn thương. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của lỗ hoàng điểm chấn thương. Phân loại và tiến triển của lỗ hoàng điểm chấn thương. KẾT QUẢ PHẪU THUẬT ĐIỀU TRỊ LỖ HOÀNG ĐIỂM CHẤN THƯƠNG.
Đại cương về phẫu thuật cắt dịch kính điều trị lỗ hoàng điểm. Kết quả phẫu thuật điều trị lỗ hoàng điểm chấn thương. MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN KẾT QUẢ PHẪU THUẬT. Hình thái đóng của lỗ hoàng điểm.
Kích thước của lỗ hoàng điểm. Liên kết phần trong - phần ngoài của tế bào quang thụ. Chỉ số lỗ hoàng điểm (MHI), chỉ số co kéo lỗ hoàng điểm (THI), yếu tố tạo lỗ hoàng điểm (HFF) và chỉ số kích thước lỗ hoàng điểm (DHI). Thời gian xuất hiện của triệu chứng.
Thị lực trước phẫu thuật. Bóc màng ngăn trong. Trục nhãn cầu. Một số chỉ số mới.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ.
40 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu.
Phương pháp chọn mẫu:. Phương tiện nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Các biến số và cách đánh giá.
Xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM NHÓM NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm bệnh nhân về giới. Đặc điểm bệnh nhân về tuổi. Thời gian từ khi chấn thương đến khi vào viện. Thời gian từ khi chấn thương đến khi xuất hiện triệu chứng cơ năng.
Thị lực vào viện. Nhãn áp vào viện. Đặc điểm lỗ hoàng điểm trên OCT. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ.
Những đặc điểm kỹ thuật trong phẫu thuật. Kết quả về triệu chứng cơ năng. Kết quả chức năng. Kết quả giải phẫu.
Kết quả phẫu thuật của những trường hợp thất bại sau lần mổ 1. Biến chứng phẫu thuật. Kết quả chung sau phẫu thuật. NHỮNG YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN KẾT QUẢ PHẪU THUẬT.
87 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Liên quan giữa nang bờ lỗ hoàng điểm với kết quả thị lực. Liên quan giữa dịch dưới bờ lỗ hoàng điểm với kết quả giải phẫu. Liên quan giữa týp mở của lỗ hoàng điểm với kết quả thị lực.
Liên quan giữa thị lực vào viện với kết quả thị lực. Liên quan giữa kích thước đỉnh lỗ hoàng điểm với kết quả giải phẫu. Liên quan giữa tổn hại EZ với kết quả thị lực và kết quả giải phẫu. Liên quan giữa chiều dày trung tâm hoàng điểm (CST) với kết quả thị lực và kết quả giải phẫu.
Liên quan giữa chiều dày trung bình vùng hoàng điểm (CAT) với kết quả thị lực và kết quả giải phẫu. Liên quan giữa chỉ số lỗ hoàng điểm (MHI) với kết quả thị lực và kết quả giải phẫu. Liên quan giữa yếu tố tạo lỗ hoàng điểm (HFF) với kết quả giải phẫu. ĐẶC ĐIỂM NHÓM NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm bệnh nhân về tuổi, giới. Thời gian từ khi chấn thương đến khi vào viện. Thời gian từ khi chấn thương đến khi xuất hiện triệu chứng cơ năng. Thị lực vào viện.
Đặc điểm lỗ hoàng điểm trên OCT. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ. Những đặc điểm kĩ thuật trong phẫu thuật. Kết quả về triệu chứng cơ năng.
Kết quả chức năng. Kết quả giải phẫu. Kết quả phẫu thuật của những trường hợp thất bại sau lần mổ 1. 128 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Biến chứng phẫu thuật. Kết quả chung sau phẫu thuật. NHỮNG YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN KẾT QUẢ PHẪU THUẬT 134 4. Liên quan giữa nang bờ lỗ hoàng điểm với kết quả thị lực.
Liên quan giữa dịch dưới bờ lỗ hoàng điểm với kết quả giải phẫu. Liên quan giữa týp mở của lỗ hoàng điểm với kết quả thị lực. Liên quan giữa thị lực vào viện với kết quả thị lực. Liên quan giữa kích thước đỉnh lỗ hoàng điểm với kết quả giải phẫu.
Liên quan giữa tổn hại EZ với kết quả thị lực và kết quả giải phẫu. Liên quan giữa chiều dày trung tâm hoàng điểm (CST) và chiều dày trung bình vùng hoàng điểm (CAT) với kết quả thị lực và kết quả giải phẫu. Liên quan giữa chỉ số lỗ hoàng điểm (MHI) với kết quả thị lực và kết quả giải phẫu. Liên quan giữa yếu tố tạo lỗ hoàng điểm (HFF) với kết quả giải phẫu.
145 HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP. 147 ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. 148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Một số trường hợp lỗ hoàng điểm chấn thương tự đóng.
Một số kết quả nghiên cứu về phẫu thuật điều trị LHĐ chấn thương. Một số kết quả nghiên cứu về phẫu thuật điều trị lỗ hoàng điểm chấn thương có sử dụng chất phụ trợ. Thời gian từ khi CT đến khi xuất hiện triệu chứng cơ năng. Týp mở của lỗ hoàng điểm.
Nang bờ lỗ hoàng điểm. Kích thước đỉnh lỗ hoàng điểm. Kích thước đáy lỗ hoàng điểm. Chiều dày trung tâm hoàng điểm.
Chiều dày trung bình vùng hoàng điểm. Chỉ số lỗ hoàng điểm MHI. Yếu tố tạo lỗ hoàng điểm HFF. Những đặc điểm kỹ thuật trong phẫu thuật.
Triệu chứng cơ năng trước - sau phẫu thuật. Thị lực trung bình trước - sau phẫu thuật. Các mức thị lực trước - sau phẫu thuật. Thị lực trung bình của các týp đóng lỗ hoàng điểm.
Mức cải thiện thị lực của các týp đóng LHĐ. Nhãn áp trước và sau điều trị. Tình trạng đóng lỗ hoàng điểm ở các thời điểm theo dõi. Tổn hại EZ trước và sau phẫu thuật.
Chiều dày trung tâm hoàng điểm trước - sau phẫu thuật. Chiều dày trung bình vùng hoàng điểm trước - sau phẫu thuật. Kích thước đáy lỗ hoàng điểm trước - sau phẫu thuật của các mắt đóng lỗ hoàng điểm týp 2. Kích thước đỉnh và đáy lỗ hoàng điểm trước - sau phẫu thuật của các mắt thất bại sau mổ lần 1.
MHI, THI, HFF trước - sau phẫu thuật của các mắt thất bại sau mổ lần 1. 81 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tình trạng nang lỗ hoàng điểm trước - sau phẫu thuật của các mắt thất bại sau mổ lần 1. Thị lực của các mắt thất bại sau 1 phẫu thuật và không chấp nhận mổ lần 2.
Thị lực trung bình của các mắt phẫu thuật lần 2 trước - sau PT. Các mức thị lực của các mắt mổ lần 2 trước - sau phẫu thuật. Mức cải thiện thị lực của các mắt mổ lần 2 trước-sau PT. Kết quả chung sau phẫu thuật.
Liên quan giữa nang bờ lỗ hoàng điểm với mức thị lực sau PT. Liên quan giữa nang bờ LHĐ với mức cải thiện thị lực sau PT. Liên quan giữa dịch dưới bờ LHĐ với tình trạng đóng LHĐ sau PT. Liên quan giữa týp mở của lỗ hoàng điểm với thị lực sau PT.
Liên quan giữa týp mở của LHĐ với mức cải thiện thị lực sau PT. Liên quan giữa thị lực vào viện với thị lực sau phẫu thuật. Liên quan giữa kích thước đỉnh lỗ hoàng điểm với tình trạng đóng lỗ hoàng điểm sau phẫu thuật. Liên quan giữa tổn hại EZ trước mổ với thị lực sau phẫu thuật.
Liên quan giữa tổn hại EZ với mức cải thiện thị lực sau PT. Liên quan giữa tổn hại EZ với tình trạng đóng của LHĐ sau PT. Liên quan giữa CST với mức cải thiện thị lực sau phẫu thuật. Liên quan giữa CST với tình trạng đóng của lỗ hoàng điểm sau PT.
Liên quan giữa CAT với mức thị lực sau phẫu thuật. Liên quan giữa CAT và tình trạng đóng của lỗ hoàng điểm sau PT. Liên quan giữa MHI với mức thị lực sau phẫu thuật. Liên quan giữa HFF với tình trạng đóng của lỗ hoàng điểm sau PT 101 Bảng 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Minh Thi (2022). Nghiên cứu phẫu thuật cắt dịch kính điều trị lỗ hoàng điểm sau chấn thương đụng dập nhãn cầu [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-phau-thuat-cat-dich-kinh-dieu-tri-lo-hoang-diem-sau-chan-thuong-dung-dap-nhan-cau
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu phẫu thuật cắt dịch kính điều trị lỗ hoàng điểm sau chấn thương đụng dập nhãn cầu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu phương pháp phẫu thuật cắt dịch kính điều trị lỗ hoàng điểm sau chấn thương đụng dập nhãn cầu.
Luận án "Nghiên cứu phẫu thuật cắt dịch kính điều trị lỗ hoàng điểm sau chấn thương đụng dập nhãn cầu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu phẫu thuật cắt dịch kính điều trị lỗ hoàng điểm sau chấn thương đụng dập nhãn cầu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu phẫu thuật cắt dịch kính điều trị lỗ hoàng điểm sau chấn thương đụng dập nhãn cầu" thuộc chuyên ngành Nhãn khoa. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu phẫu thuật cắt dịch kính điều trị lỗ hoàng điểm sau chấn thương đụng dập nhãn cầu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu phẫu thuật cắt dịch kính điều trị lỗ hoàng điểm sau chấn thương đụng dập nhãn cầu" có 207 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu phẫu thuật cắt dịch kính điều trị lỗ hoàng điểm sau chấn thương đụng dập nhãn cầu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.