Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển và ứng dụng sơ đồ ban đầu hóa xoáy ba chiề
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển và ứng dụng sơ đồ ban đầu hóa xoáy ba chiều cho mục đích dự báo chuyển động bão ở việt nam. Xem tóm tắt và tải về
Năm xuất bản
Số trang
154
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu & phát triển sơ đồ ban đầu hóa xoáy ba chiều
- Số trang:
- 154 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Khí tượng học
- Tác giả:
- Bùi Hoàng Hải
- Năm:
- 2008
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu phát triển sơ đồ ban đầu hóa xoáy ba chiều
Luận án tiến sĩ này tập trung vào nghiên cứu & phát triển sơ đồ ban đầu hóa xoáy ba chiều. Mục tiêu là nâng cao khả năng dự báo chuyển động bão tại Việt Nam. Công trình này giải quyết một vấn đề cấp thiết trong khí tượng học. Các cơn bão gây ra thiệt hại nghiêm trọng hàng năm. Dự báo chính xác quỹ đạo bão giảm thiểu rủi ro. Sơ đồ ban đầu hóa xoáy ba chiều đóng vai trò cốt lõi. Nó cung cấp điều kiện ban đầu cho các mô hình dự báo số. Việc này giúp cải thiện đáng kể độ chính xác của dự báo bão, góp phần vào công tác phòng chống thiên tai hiệu quả hơn.
1.1. Tính cấp thiết đề tài luận án tiến sĩ
Bão nhiệt đới là hiểm họa thiên tai lớn đối với Việt Nam. Mỗi năm, hàng chục cơn bão ảnh hưởng đến đất liền. Thiệt hại về người và tài sản rất lớn. Dự báo quỹ đạo bão chính xác là nhiệm vụ quan trọng. Luận án tiến sĩ này giải quyết vấn đề ban đầu hóa xoáy bão. Sơ đồ ban đầu hóa xoáy ba chiều giúp cải thiện chất lượng dự báo. Cần một phương pháp hiệu quả để mô hình hóa hệ thống bão. Điều này giảm thiểu sai số trong dự báo.
1.2. Mục đích chính và đóng góp mới của luận án
Mục đích chính của luận án là nghiên cứu phát triển. Nó tạo ra một sơ đồ ban đầu hóa xoáy ba chiều mới. Sơ đồ này dự báo quỹ đạo bão tại Việt Nam. Đóng góp mới là phương pháp phân tích xoáy. Việc xây dựng xoáy cân bằng cũng là điểm mới. Luận án trình bày kỹ thuật thiết kế sơ đồ ban đầu hóa. Nó cải thiện độ chính xác dự báo. Đây là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực dự báo bão.
1.3. Tổng quan các nghiên cứu về bão Việt Nam
Nhiều nghiên cứu trước đây đã phân tích sơ đồ bão. Các mô hình dự báo số được phát triển. Tuy nhiên, ban đầu hóa xoáy vẫn còn hạn chế. Đặc biệt là với các cơn bão nhỏ hoặc dữ liệu thưa thớt. Luận án này xây dựng trên nền tảng đó. Nó sử dụng kỹ thuật tiên tiến. Mục tiêu là tối ưu hóa mô hình hóa hệ thống bão. Nó khắc phục các nhược điểm của phương pháp cũ.
II.Phương pháp phân tích xây dựng xoáy ba chiều
Luận án trình bày chi tiết phương pháp phân tích & xây dựng xoáy ba chiều. Đây là nền tảng của sơ đồ ban đầu hóa mới. Quá trình này bao gồm các bước từ xác định trường đến mô hình hóa cấu trúc bão. Kỹ thuật này đòi hỏi sự chính xác cao. Mục tiêu là tạo ra một trạng thái ban đầu ổn định và thực tế cho mô hình dự báo. Công việc này liên quan chặt chẽ đến thiết kế sơ đồ và phát triển phần mềm chuyên biệt. Sự hiểu biết sâu sắc về động lực học khí quyển được áp dụng. Điều này đảm bảo tính vững chắc của sơ đồ mới.
2.1. Phân tích xoáy ba chiều theo phương pháp mới
Việc phân tích xoáy ba chiều bắt đầu bằng việc xác định trường quy mô lớn. Sau đó, vị trí tâm xoáy được định vị chính xác. Kỹ thuật phân tích phương vị được áp dụng. Việc này giúp nắm bắt cấu trúc phức tạp của bão. Dữ liệu đầu vào chuẩn xác là rất quan trọng. Đây là một bước then chốt trong phân tích sơ đồ bão. Nó đảm bảo độ tin cậy của mô hình tiếp theo.
2.2. Xây dựng xoáy ba chiều cân bằng khí quyển
Xây dựng xoáy ba chiều cân bằng là cần thiết. Việc này đảm bảo tính ổn định động lực học của mô hình. Các phương trình khí động học được sử dụng. Nó tạo ra trường gió, áp suất và nhiệt độ hài hòa. Quá trình này là cốt lõi trong mô hình hóa hệ thống bão. Sự cân bằng giúp tránh nhiễu loạn giả tạo. Các thư viện phát triển phần mềm hỗ trợ quá trình này.
2.3. Khảo sát sơ đồ xây dựng xoáy cân bằng
Sơ đồ xây dựng xoáy cân bằng được khảo sát kỹ lưỡng. Nhiều cấu hình thí nghiệm đã được thiết lập. Mô hình WRF (Weather Research and Forecasting) là công cụ chính. Các kết quả ban đầu đã được ghi nhận. Những nhận xét ban đầu cho thấy hiệu quả của sơ đồ. Bước này cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu suất của sơ đồ mới.
III.Ứng dụng sơ đồ ban đầu hóa xoáy dự báo quỹ đạo bão
Luận án đi sâu vào ứng dụng sơ đồ ban đầu hóa xoáy ba chiều. Mục tiêu là dự báo quỹ đạo bão một cách hiệu quả. Sơ đồ này được tích hợp vào một mô hình dự báo số cụ thể. Quá trình này đòi hỏi việc xác định các tham số chính xác. Nó cũng yêu cầu xử lý và kết hợp dữ liệu thực tế. Việc ứng dụng sơ đồ này là một bước tiến trong xây dựng sơ đồ hệ thống dự báo. Nó hướng tới việc tự động hóa và cải thiện độ chính xác của dự báo bão. Sự tích hợp này tối ưu hóa khả năng của mô hình dự báo.
3.1. Giới thiệu mô hình HRM và ban đầu hóa xoáy
Mô hình HRM (High Resolution Model) là công cụ chính. Đây là mô hình dự báo thời tiết khu vực được sử dụng rộng rãi. Sơ đồ ban đầu hóa xoáy ba chiều được tích hợp vào HRM. Điều này cung cấp điều kiện ban đầu chất lượng cao. Nó cải thiện khả năng mô hình hóa bão. Việc này giúp mô hình bắt đầu từ trạng thái gần thực tế. Đây là một ứng dụng sơ đồ hiệu quả.
3.2. Xác định các tham số khả dụng cho mô hình
Việc xác định các tham số là rất quan trọng. Số liệu thực tế được thu thập và xử lý. Miền tính toán được thiết lập phù hợp với khu vực Việt Nam. Các chỉ tiêu đánh giá được định nghĩa rõ ràng. Bán kính gió cực đại là một tham số cần xác định. Hàm trọng số theo phương thẳng đứng cũng được tính toán. Những tham số này là nền tảng cho thiết kế sơ đồ.
3.3. Tích hợp phân bố gió tiếp tuyến thực tế
Phân bố gió tiếp tuyến phân tích được kết hợp. Nó hòa trộn với phân bố gió tiếp tuyến giả. Quá trình này tạo ra một trường gió thực tế và cân bằng hơn. Điều kiện ban đầu của bão trở nên chính xác. Sự kết hợp này nâng cao đáng kể độ tin cậy của dự báo. Nó là một ví dụ về tự động hóa trong xử lý dữ liệu khí tượng.
IV.Đánh giá hiệu quả sơ đồ mới trong dự báo bão Việt Nam
Luận án tiến sĩ này tiến hành đánh giá hiệu quả sơ đồ mới trong dự báo bão tại Việt Nam. Nhiều thí nghiệm dự báo được thiết kế và thực hiện. Các kết quả thu được được phân tích kỹ lưỡng. Mục tiêu là chứng minh sự cải thiện về độ chính xác dự báo. Việc này không chỉ kiểm chứng sơ đồ mà còn chỉ ra tiềm năng ứng dụng của nó. Các bước này là cốt lõi trong quy trình nghiên cứu phát triển và kiểm định phần mềm dự báo. Những phân tích chi tiết giúp khẳng định giá trị của công trình.
4.1. Thiết kế thí nghiệm dự báo các trường hợp bão
Một loạt các thí nghiệm đã được thiết kế cẩn thận. Nhiều trường hợp bão đã ảnh hưởng đến Việt Nam được chọn. Cấu hình thí nghiệm được mô tả chi tiết. Các miền tính toán và số liệu đầu vào được chuẩn bị. Các chỉ tiêu đánh giá khách quan được định nghĩa rõ ràng. Việc này đảm bảo tính khoa học của quá trình phân tích sơ đồ.
4.2. Kết quả dự báo thử nghiệm và đánh giá chung
Kết quả từ các thử nghiệm dự báo được trình bày. Việc khảo sát các trường hợp bão cụ thể mang lại cái nhìn sâu sắc. Sai số dự báo quỹ đạo được phân tích một cách chi tiết. Sơ đồ mới cho thấy sự cải thiện đáng kể. Nó vượt trội hơn các phương pháp ban đầu hóa truyền thống. Đánh giá chung khẳng định hiệu quả của sơ đồ.
4.3. Tiềm năng ứng dụng sơ đồ vào hệ thống nhúng
Sơ đồ mới có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Nó có thể tích hợp vào các hệ thống dự báo hoạt động. Khả năng tối ưu hóa cho hệ thống nhúng được xem xét. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình tính toán. Nó góp phần vào tự động hóa các trạm dự báo. Sơ đồ này cung cấp một công cụ mạnh mẽ.
V.Ý nghĩa khoa học thực tiễn luận án tiến sĩ này
Luận án tiến sĩ này mang lại ý nghĩa khoa học & thực tiễn sâu rộng. Nó không chỉ đóng góp vào sự hiểu biết về khí tượng nhiệt đới mà còn cung cấp một công cụ dự báo bão hiệu quả. Công trình này là kết quả của nghiên cứu phát triển chuyên sâu. Nó cải thiện đáng kể khả năng mô hình hóa hệ thống bão và nâng cao hiệu quả dự báo. Các kết quả từ luận án có thể được áp dụng rộng rãi. Nó hỗ trợ công tác phòng chống thiên tai tại Việt Nam, đồng thời mở ra các hướng phát triển tiếp theo trong phát triển phần mềm dự báo và tự động hóa các hệ thống.
5.1. Giá trị khoa học của mô hình hóa hệ thống bão
Luận án này mang lại giá trị khoa học quan trọng. Nó làm sâu sắc thêm kiến thức về mô hình hóa hệ thống bão. Phương pháp ban đầu hóa xoáy ba chiều là một tiến bộ. Nó cải thiện sự hiểu biết về tương tác khí quyển. Đây là một đóng góp đáng kể vào nghiên cứu phát triển khí tượng. Nó mở ra các hướng nghiên cứu mới trong dự báo.
5.2. Lợi ích thực tiễn trong dự báo khí tượng thủy văn
Lợi ích thực tiễn của luận án rất rõ ràng. Nó cung cấp công cụ dự báo bão chính xác hơn. Điều này giúp giảm thiểu thiệt hại do bão gây ra. Các cơ quan dự báo khí tượng thủy văn có thể áp dụng sơ đồ này. Nó cải thiện khả năng cảnh báo sớm. Công tác phòng chống thiên tai sẽ hiệu quả hơn.
5.3. Hướng phát triển và mở rộng ứng dụng sơ đồ
Sơ đồ ban đầu hóa này có tiềm năng phát triển thêm. Nó có thể được tích hợp vào nhiều mô hình dự báo khác. Việc mở rộng ứng dụng sơ đồ cho các loại hình thiên tai khác là khả thi. Nghiên cứu phát triển liên tục được khuyến khích. Mục tiêu là hướng tới tự động hóa hoàn toàn. Điều này tối ưu hóa các hệ thống dự báo.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (154 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Nh107 BÙI HOÀNG HẢI NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN VÀ ỨNG DỤNG SƠ ĐỒ BAN ĐẦU HÓA XOÁY BA CHIỀU CHO MỤC ĐÍCH DỰ BÁO CHUYỂN ĐỘNG BÃO Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHÍ TƯỢNG HỌC Hà Nội - 2008 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Nghiên cứu phát triển sơ đồ phân tích và ban đầu hóa xoáy thuận nhiệt đới 3 chiều cho mục đích dự báo quĩ đạo bão ở BÙI HOÀNG HẢI Việt Nam. NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN VÀ ỨNG DỤNG SƠ ĐỒ BAN ĐẦU HÓA XOÁY BA CHIỀU CHO MỤC ĐÍCH DỰ BÁO CHUYỂN ĐỘNG BÃO Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Khí tượng học Mã số: 62 44 87 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHÍ TƯỢNG HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1 PGS. Phan Văn Tân 2 PGS. Nguyễn Đăng Quế Hà Nội - 2008 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất cứ công trình nào khác. Tác giả Bùi Hoàng Hải i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Lời cảm ơn Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc nhất đến PGS. Phan Văn Tân và PGS. Nguyễn Đăng Quế, là những người thầy đã tận tình chỉ bảo, định hướng khoa học và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án.
Lời cảm ơn này cũng được gửi đến GS. Smith, Đại học Tổng hợp Munich, người đã giúp đỡ tận tình trong thời gian tôi thực tập ở Munich và cũng như đã cung cấp các tài liệu và ý tưởng cho luận án này. Trong quá trình xây dựng sơ đồ ban đầu hóa xoáy cho luận án, tôi đã nhận được sự trợ giúp về tài liệu và một số thư viện chương trình từ TS. Weber, Đại học Tổng hợp Munich, tôi xin cảm ơn những giúp đỡ nhiệt tình của ông.
Tôi xin chân thành cảm ơn TSKH. Kiều Thị Xin, GS. Trần Tân Tiến và những thầy cô trong khoa Khí tượng Thủy văn và Hải dương học đã cung cấp cho tôi những kiến thức chuyên môn quí báu, những lời khuyên chân hữu ích và hơn hết là niềm say mê nghiên cứu khoa học. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến Khoa Khí tượng Thủy Văn và Hải dương học, Phòng Sau Đại học trường Đại học Khoa học tự nhiên vì đã tạo điều kiện giúp đỡ và tổ chức những hoạt động học tập và nghiên cứu một cách tận tình.
Luận án này không thể thực hiện được nếu thiếu nguồn giúp đỡ và động viên vô cùng to lớn từ gia đình tôi, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu nặng đến những người thân yêu trong gia đình, đặc biệt là mẹ tôi. Cuối cùng, đối với bạn bè, đồng nghiệp của tôi ở Khoa Khí tượng Thủy văn và Hải dương học và Trung Tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn Trung Ương và những nơi khác, tôi xin gửi lòng biết ơn chân thành vì những góp ý hữu ích trong chuyên môn và những chia sẻ trong cuộc sống. ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Mục lục Lời cam đoan. ii Mục lục.
iii Danh mục hình ảnh .v Danh mục bảng biểu. ix Danh mục các ký hiệu viết tắt .1 Tính cấp thiết của đề tài. 1 Mục đích của luận án. 4 Những đóng góp mới của luận án.
4 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. 4 Tóm tắt cấu trúc luận án. 5 CHƯƠNG 1 : TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU VỀ BÃO VÀ BAN ĐẦU HÓA XOÁY BÃO .1 Những nghiên cứu lý thuyết và ứng dụng về chuyển động của bão.2 Những nghiên cứu ban đầu hóa xoáy trong các mô hình dự báo chuyển động của bão 12 1.1 Các phương pháp xây dựng xoáy nhân tạo .2 Các phương pháp phân tích xoáy.3 Các phương pháp kết hợp xoáy nhân tạo với trường môi trường .3 Những nghiên cứu trong nước về dự báo quỹ đạo bão bằng mô hình số. 32 CHƯƠNG 2 : NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN SƠ ĐỒ BAN ĐẦU HÓA XOÁY BA CHIỀU 36 2.1 Phương pháp phân tích xoáy ba chiều.1 Xác định trường qui mô lớn .2 Xác định vị trí tâm xoáy phân tích .3 Phân tích phương vị .2 Phương pháp xây dựng xoáy ba chiều cân bằng .3 Khảo sát sơ đồ xây dựng xoáy cân bằng .1 Tổng quan về mô hình WRF.2 Cấu hình thí nghiệm.3 Một số kết quả.4 Một số nhận xét.
67 iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƯƠNG 3 : ÁP DỤNG SƠ ĐỒ BAN ĐẦU HÓA XOÁY BA CHIỀU DỰ BÁO QUĨ ĐẠO BÃO .1 Sơ lược về mô hình HRM.1 Hệ phương trình cơ bản.3 Lưới thẳng đứng.4 Tham số hóa vật lý .2 Ban đầu hóa xoáy ba chiều cho HRM_TC .3 Xác định các tham số khả dụng .1 Số liệu và miền tính .2 Các chỉ tiêu đánh giá .3 Bán kính gió cực đại .5 Hàm trọng số theo phương thẳng đứng.6 Kết hợp phân bố gió tiếp tuyến phân tích với phân bố gió tiếp tuyến giả .4 Nhận xét chung. 114 CHƯƠNG 4 : THỬ NGHIỆM SƠ ĐỒ BAN ĐẦU HÓA XOÁY MỚI.1 Thiết kế thí nghiệm.1 Cấu hình thí nghiệm.2 Các trường hợp bão dự báo.3 Số liệu và miền tính .4 Các chỉ tiêu đánh giá .2 Kết quả dự báo thử nghiệm .1 Khảo sát một số trường hợp .2 Đánh giá chung .131 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .134 TÀI LIỆU THAM KHẢO.142 iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Danh mục hình ảnh Hình 1.1: Sơ đồ mô tả bài toán ban đầu hóa xoáy bão .2: Phân bố gió tiếp tuyến ứng với Vm=30m/s, rm=60km ứng với A) profile rankine (1.16) với tham số a=10-6 và b=6; C) profile (1.63, ra=600km và Va=6m/s.3: Phân bố của gió tiếp tuyến theo áp suất tại các bán kính 2o,4o,6o vĩ theo số liệu thám sát tổng hợp của các cơn bão ở Đại Tây Dương (A) và Thái Bình Dương (B).4: Sơ đồ phân tích xoáy trong mô hình bão MMM của GFDL (nguồn: Kurihara và nnk, 1993 [52]). Trường phân tích qui mô lớn (Large scale analysis) được tách ra thành trường nền (Basic field) và trường nhiễu động (Disturbance field). Trường nhiễu động được tách thành trường xoáy phân tích (Analyzed vortex) và trường nhiễu phi xoáy (Non-hurricance field).
Trường môi trường (Environmental field) nhận được bằng cách cộng trường nền và trường nhiễu phi xoáy.1: Minh họa các miền phân tích trong sơ đồ phân tích xoáy bão.2: Sơ đồ miền phân tích phương vị và sự phân tích vector gió V thành các thành phần gió bán kính u và tiếp tuyến v hoặc gió kinh hướng U và vĩ hướng V.1: Sơ đồ xác định mật độ của xoáy cân bằng trong hệ tọa độ (r,z). Điểm nút lưới đang xét (P), giả sử phân bố mật độ môi trường theo độ cao (tại r=R) đã biết.1: Tọa độ thẳng đứng η của ARW.2: Mặt cắt thẳng đứng theo trục x qua tâm xoáy của gió tiếp tuyến: Trường gió tại thời điểm ban đầu (A); và sau 24h tích phân cho TH1 (B); TH2 (C); và TH3 (D).2 nhưng vẽ cho trường áp.2 nhưng vẽ cho trường nhiệt.5: Ban đàu hóa ẩm cho TH3: Độ ẩm riêng (A); Độ ẩm tương đối (B).6: Giá trị sau 24 giờ tích phân của TH3: Độ ẩm riêng (A); Độ ẩm tương đối (B); Lượng nước riêng trong mây (C); và tốc độ thẳng đứng (D).7: Đường dòng tại mực 1 (mực hội tụ) tại thời điểm ban đầu (A) và sau 24h tích phân(B).8 nhưng vẽ cho mực 11 (mực phân kì).9: Biến đổi theo thời gian của khí áp tại tâm cho các trường hợp.10: Trường áp mực biển qua tâm xoáy và đường dòng tại thời điểm ban đầu (A, B), và đường dòng sau 24h tích phân (C).66 v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.1 Sơ đồ lưới xen Arakawa C sử dụng trong mô hình HRM .1: Sơ đồ ban đầu hóa xoáy trong mô hình HRM_TC .1: Phân bố gió tiếp tuyến tại mực 850hPa (trái) và phân bố trường áp suất mực biển đối xứng (phải) theo bán kính đối với trường hợp bão Imbudo lúc 12Z ngày 22/7/2003. “Analysis” là phân bố xác gió tiếp tuyến phân tích, RM1, RM2, RM3 là các phương án ban đầu hóa xoáy với bán kính gió cực đại tương ứng là 60km, 90km,120km.2: Phân bố gió tiếp tuyến trong hệ tọa độ bán kính/áp suất đối với cơn bão Imbudo thời điểm 12Z ngày 22/7/2003. “Analysis” là phân bố gió xác định từ kết quả phân tích xoáy từ trường GME; .3: Trường tốc độ gió (tô bóng) và đường dòng của phương án không ban đầu hóa xoáy bão (control) và các phương án ban đầu hóa xoáy bão với bán kính gió cực đại khác nhau của trường hợp bão Imbudo 12Z ngày 22/7/2003.4: Trường áp suất mực biển của phương án không ban đầu hóa xoáy bão và các phương án ban đầu hóa xoáy bão với bán kính gió cực đại khác nhau của trường hợp bão Imbudo 12Z ngày 22/7/2003.
Các đường đẳng áp cách nhau 5 hPa.5: Phân bố gió tiếp tuyến tại mực 850 hPa (trái) và phân bố trường áp suất mực biển đối xứng (phải) theo bán kính đối với trường hợp bão Chanchu thời điểm 00Z ngày 14/5/2006. “Analysis” là phân bố xác định từ kết quả phân tích xoáy từ trường GME; RM1, RM2, RM3 là các phương án ban đầu hóa xoáy với bán kính gió cực đại tương ứng là 60km, 90km,120km.6: Phân bố gió tiếp tuyến theo bán kính/áp suất đối với cơn bão Chanchu thời điểm 00Z ngày 14/5/2006. “Analysic” là phân bố gió xác định từ kết quả phân tích xoáy từ trường GME; RM1, RM2, RM3 là các phương án ban đầu hóa xoáy với bán kính gió cực đại tương ứng là 60km, 90km,120km.7: A) Sai số vị trí trung bình ứng với các phương án ban đầu hóa xoáy với bán kính gió cực đại khác nhau và phương án đối chứng không ban đầu hóa xoáy; B) Kỹ năng của các phương án ban đầu hóa xoáy so với phương án đối chứng.8: Độ lệch chuẩn trung bình SDA của các phương án ban đầu hóa xoáy với bán kính gió cực đại khác nhau.9: Phân bố gió tiếp tuyến tại mực 850hPa (trái) và phân bố trường áp suất mực biển đối xứng (phải) theo bán kính đối với trường hợp bão Imbudo thời điểm 12Z ngày 22/7/2003. “Analysis” là phân bố xác định từ kết quả phân tích xoáy từ trường GME, S1, S2, S3, S4 là các phương án ban đầu hóa xoáy với bán kính gió 15m/s tương ứng là 200km, 250km, 300km, 400km.10: Phân bố gió tiếp tuyến theo bán kính ứng với các phương án ban đầu hóa xoáy bão ứng với bán kính gió 15m/s khác nhau của bão Imbudo thời điểm 12Z ngày 22/7/2003.
S1, S2, S3, S4 là các phương án ban đầu hóa xoáy với bán kính gió 15m/s tương ứng là 200km, 250km, 300km, 400km.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Hoàng Hải (2008). Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển và ứng dụng sơ đồ ban [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-phat-trien-va-ung-dung-so-do-ban-dau-hoa-xoay-ba-chieu-cho-muc-dich-du-bao-chuyen-dong-bao-o-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển và ứng dụng sơ đồ ban" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển và ứng dụng sơ đồ ban đầu hóa xoáy ba chiều cho mục đích dự báo chuyển động bão ở việt nam. Xem tóm tắt và tải về
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển và ứng dụng sơ đồ ban" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2008.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển và ứng dụng sơ đồ ban" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển và ứng dụng sơ đồ ban" thuộc chuyên ngành Khí tượng học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển và ứng dụng sơ đồ ban" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển và ứng dụng sơ đồ ban" có 154 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển và ứng dụng sơ đồ ban" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.