Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển sản phẩm thực phẩm từ nguyên liệu cá sấu b

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển sản phẩm thực phẩm từ nguyên liệu cá sấu bằng kỹ thuật hóa sinh. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

214

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nghiên cứu phát triển sản phẩm thực phẩm mới từ cá sấu
Số trang:
214 trang
Trường:
Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Công nghệ sinh học
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nghiên cứu phát triển sản phẩm thực phẩm mới từ cá sấu

Luận án tập trung vào nghiên cứu khoa học và phát triển sản phẩm mới từ nguyên liệu cá sấu. Mục tiêu chính là cải tiến quy trình hiện có và thiết lập quy trình sản xuất mới. Các sản phẩm bao gồm bột protein thịt cá sấu thủy phân và cao collagen xương cá sấu. Công trình cũng đánh giá tác dụng hỗ trợ sức khỏe của các sản phẩm dinh dưỡng này. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới cho ngành công nghệ thực phẩm, khai thác hiệu quả nguồn nguyên liệu tự nhiên tiềm năng. Việc tạo ra sản phẩm mới góp phần tăng giá trị gia tăng cho nguyên liệu cá sấu. Đối tượng nghiên cứu là xương và thịt cá sấu xiêm (Crocodylus siamensis), đảm bảo tính ứng dụng thực tiễn của công trình.

1.1. Mục tiêu và đối tượng nghiên cứu khoa học

Luận án đặt ra mục tiêu cải tiến quy trình nấu cao xương cá sấu hiện tại. Đồng thời, thiết lập quy trình sản xuất bột protein thịt cá sấu thủy phân và cao collagen xương cá sấu. Đánh giá tác dụng hỗ trợ sức khỏe của sản phẩm dinh dưỡng là một phần quan trọng. Đối tượng nghiên cứu là mẫu nguyên liệu từ xương và thịt cá sấu xiêm (Crocodylus siamensis). Nghiên cứu này mang tính thực tiễn cao, hướng đến phát triển sản phẩm mới bền vững.

1.2. Phát triển sản phẩm có giá trị gia tăng cao

Công trình hướng đến phát triển sản phẩm mới với giá trị dinh dưỡng cao từ nguyên liệu cá sấu. Bột protein thịt cá sấu thủy phân cung cấp nguồn protein dễ hấp thu, hỗ trợ sức khỏe. Cao collagen xương cá sấu có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu thị trường. Luận án nhấn mạnh khai thác tối đa tiềm năng nguyên liệu tự nhiên, biến chúng thành sản phẩm có giá trị gia tăng. Đây là bước tiến quan trọng trong khoa học thực phẩm.

1.3. Ứng dụng công nghệ sinh học tiên tiến

Kỹ thuật hóa sinh được ứng dụng xuyên suốt quá trình nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới. Công nghệ này giúp tối ưu hóa quy trình chế biến, nâng cao hiệu quả sản xuất. Sử dụng enzyme trong thủy phân protein là một ví dụ điển hình. Các phương pháp hiện đại đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng. Công nghệ sinh học đóng vai trò then chốt trong việc khai thác nguyên liệu tự nhiên. Ứng dụng này thể hiện sự tiến bộ của công nghệ thực phẩm tại Việt Nam.

II. Cải tiến quy trình chiết xuất collagen xương cá sấu

Nghiên cứu này đã cải tiến đáng kể quy trình nấu cao xương cá sấu truyền thống. Mục tiêu chính là nâng cao hiệu suất trích ly collagen từ xương cá sấu. Quy trình mới áp dụng trích ly 2 lần ở 121°C, mỗi lần 2 giờ. Dung dịch sau trích ly được cô đặc ở áp suất 0,8 kg. Kết quả cho thấy thời gian trích ly được rút ngắn đáng kể, chỉ còn 4 giờ so với 168 giờ của quy trình truyền thống. Đồng thời, hiệu suất trích ly tăng lên 13,86%, cao hơn nhiều so với 7,28%. Hàm lượng collagen trong sản phẩm cũng đạt 64,31%, vượt trội so với 61,37%. Sự cải tiến này mang lại hiệu quả kinh tế cao và giảm chi phí sản xuất, đồng thời nâng cao chất lượng sản phẩm.

2.1. Nâng cao hiệu suất trích ly collagen tự nhiên

Luận án đã cải tiến quy trình nấu cao xương cá sấu nhằm nâng cao hiệu suất trích ly collagen. Quy trình mới thực hiện trích ly collagen 2 lần ở 121°C, mỗi lần kéo dài 2 giờ. Dung dịch sau trích ly được cô đặc ở áp suất 0,8 kg. Kết quả cho thấy hiệu suất trích ly đạt 13,86%, cao hơn đáng kể so với 7,28% của phương pháp truyền thống. Thời gian trích ly cũng được rút ngắn từ 168 giờ xuống còn 4 giờ, tối ưu hóa quy trình chế biến.

2.2. Tối ưu hóa điều kiện sản xuất cao collagen

Các thông số kỹ thuật đã được tối ưu hóa cẩn thận trong công trình này. Nhiệt độ và thời gian trích ly được kiểm soát chặt chẽ. Áp suất thấp trong quá trình cô đặc giúp bảo toàn tính chất của collagen. Việc tối ưu hóa quy trình chế biến đảm bảo thu được sản phẩm cao collagen xương cá sấu đạt chuẩn. Quá trình này góp phần vào việc phát triển sản phẩm mới với chất lượng ổn định. Khoa học thực phẩm đã được áp dụng để đạt được kết quả tốt nhất, mang lại giá trị dinh dưỡng cao.

2.3. Cải thiện chất lượng cảm quan và giá trị sản phẩm

Quy trình cải tiến không chỉ nâng cao hiệu suất mà còn cải thiện chất lượng cảm quan của sản phẩm. Sản phẩm cao collagen nấu thử nghiệm có màu sắc sáng hơn. Độ màu giảm đáng kể so với sản phẩm truyền thống. Điều này nhờ việc rút ngắn thời gian trích ly và cô đặc ở áp suất thấp, nhiệt độ thấp. Chất lượng cảm quan tốt hơn giúp sản phẩm dễ tiếp cận thị trường. Giá trị dinh dưỡng và tiềm năng ứng dụng của cao collagen được tăng cường. Nghiên cứu đóng góp vào việc phát triển sản phẩm mới có tính cạnh tranh cao.

III. Phát triển bột protein thịt cá sấu thủy phân tiên tiến

Quá trình phát triển sản phẩm mới này tập trung vào bột protein thịt cá sấu thủy phân. Luận án đã so sánh hiệu quả của ba loại enzyme khác nhau: neutral, alcalase và flavourzyme. Kết quả cho thấy enzyme neutral có khả năng thủy phân cơ chất là thịt cá sấu tốt nhất, đạt hiệu quả tối ưu. Enzyme này giúp phân giải protein thành các peptide nhỏ hơn, dễ hấp thu hơn, tăng giá trị dinh dưỡng. Việc lựa chọn đúng enzyme là yếu tố then chốt trong công nghệ thực phẩm. Nó đảm bảo hiệu suất thủy phân cao và chất lượng sản phẩm cuối cùng. Nghiên cứu khoa học này khẳng định vai trò quan trọng trong tối ưu hóa quy trình chế biến.

3.1. Lựa chọn enzyme thủy phân hiệu quả nhất

Luận án đã thực hiện so sánh mức độ thủy phân khi sử dụng ba loại enzyme khác nhau. Enzyme neutral cho thấy hiệu quả thủy phân tốt hơn so với enzyme alcalase và flavourzyme. Enzyme neutral được lựa chọn để thủy phân cơ chất là thịt cá sấu. Việc này đảm bảo quá trình phân giải protein đạt hiệu suất cao nhất. Đây là bước quan trọng trong phát triển sản phẩm mới với giá trị dinh dưỡng tối ưu.

3.2. Tối ưu hóa điều kiện thủy phân protein thịt

Sau khi lựa chọn enzyme neutral, nghiên cứu tiếp tục tối ưu hóa quá trình thủy phân protein. Các điều kiện được xác định bao gồm nhiệt độ, pH và tỷ lệ enzyme/cơ chất. Điều kiện tối ưu là nhiệt độ 61,8oC, pH 7,5 và tỷ lệ enzyme/cơ chất 3,3%. Những điều kiện này đảm bảo quá trình thủy phân diễn ra hiệu quả nhất, thu được bột protein có giá trị dinh dưỡng cao. Quy trình chế biến được chuẩn hóa, đảm bảo chất lượng sản phẩm ổn định, góp phần vào khoa học thực phẩm.

3.3. Tạo ra sản phẩm protein có hoạt tính sinh học

Sản phẩm bột protein thịt cá sấu thủy phân được kỳ vọng có hoạt tính sinh học cao. Các peptide nhỏ hơn từ quá trình thủy phân có thể mang lại nhiều lợi ích sức khỏe. Nghiên cứu này đặt nền tảng cho việc tạo ra sản phẩm dinh dưỡng bổ sung chất lượng. Nó góp phần vào phát triển sản phẩm mới với các đặc tính ưu việt. Công trình hướng tới việc cung cấp nguồn protein chất lượng cao từ nguyên liệu tự nhiên. Điều này thúc đẩy sự đổi mới trong lĩnh vực khoa học thực phẩm và công nghệ thực phẩm.

IV. Đánh giá giá trị dinh dưỡng và an toàn sản phẩm cá sấu

Luận án không chỉ tập trung vào quy trình chế biến mà còn đánh giá giá trị dinh dưỡng và an toàn thực phẩm của sản phẩm cá sấu. Tác dụng hỗ trợ sức khỏe của cao xương cá sấu đã được kiểm tra trên chuột bằng mô hình bơi kiệt sức Brekhman. Các thử nghiệm độc tính cấp tính và bán trường diễn cũng được thực hiện để đảm bảo an toàn tuyệt đối. Kết quả thu được cung cấp thông tin quan trọng về tiềm năng dinh dưỡng và sự an toàn của sản phẩm. Nghiên cứu khoa học này chứng minh khả năng ứng dụng của sản phẩm trong thực tiễn, khẳng định chất lượng sản phẩm và lợi ích sức khỏe.

4.1. Phân tích tác dụng hỗ trợ sức khỏe chuột

Tác dụng hỗ trợ sức khỏe của sản phẩm cao xương cá sấu đã được đánh giá trên cơ thể chuột. Mô hình bơi kiệt sức Brekhman được sử dụng để phân tích hiệu quả. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về tiềm năng dinh dưỡng của sản phẩm. Nghiên cứu khoa học này là bước quan trọng trong việc chứng minh lợi ích thực tế của sản phẩm. Đây là yếu tố then chốt khi phát triển sản phẩm mới ra thị trường.

4.2. Xác định độc tính cấp tính và bán trường diễn

An toàn thực phẩm là yếu tố tối quan trọng. Luận án đã xác định LD50 của sản phẩm cao xương cá sấu trên chuột nhắt trắng. Phương pháp Litchfield – Wilcoxon được áp dụng. Đánh giá độc tính bán trường diễn trên chuột thông qua phân tích các chỉ tiêu huyết học và sinh hóa. Mục tiêu là đảm bảo sản phẩm an toàn tuyệt đối cho người sử dụng. Kết quả độc tính cho thấy sản phẩm đạt tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, củng cố chất lượng sản phẩm.

4.3. Đảm bảo an toàn thực phẩm theo tiêu chuẩn

Việc kiểm tra độc tính là một phần không thể thiếu trong phát triển sản phẩm mới. Các phân tích chi tiết về an toàn sản phẩm đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn. Công trình này tuân thủ các nguyên tắc nghiêm ngặt về nghiên cứu khoa học. Nó cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về sự an toàn của cao xương cá sấu. Từ đó, người tiêu dùng có thể yên tâm sử dụng sản phẩm. An toàn thực phẩm luôn là ưu tiên hàng đầu trong mọi quy trình chế biến và sản xuất.

V. Ứng dụng khoa học thực phẩm cho nguyên liệu cá sấu

Nghiên cứu này đã khai thác hiệu quả kỹ thuật hóa sinh trong chế biến thực phẩm từ nguyên liệu cá sấu. Các phương pháp phân tích hiện đại được sử dụng để đánh giá chính xác các chỉ tiêu hóa lý, hóa sinh của sản phẩm. Kỹ thuật hóa sinh là nền tảng cho việc phát triển sản phẩm mới, đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả. Ứng dụng này mở ra hướng đi mới cho ngành công nghệ thực phẩm, đặc biệt với nguyên liệu tự nhiên. Công trình cũng chứng minh tiềm năng đa dạng hóa sản phẩm, góp phần vào hướng phát triển bền vững cho ngành thực phẩm.

5.1. Kỹ thuật hóa sinh trong chế biến thực phẩm

Nghiên cứu ứng dụng nhiều phương pháp phân tích hiện đại. Kỹ thuật sắc ký lỏng cao áp, điện di, quang phổ hấp thu nguyên tử được sử dụng để đánh giá chỉ tiêu hóa lý, hóa sinh. Các phương pháp Kjeldahl và Bradford cũng được áp dụng. Kỹ thuật hóa sinh này là chìa khóa để hiểu rõ hơn về nguyên liệu tự nhiên. Nó đảm bảo chất lượng sản phẩm và tối ưu hóa quy trình chế biến, góp phần vào khoa học thực phẩm.

5.2. Đa dạng hóa sản phẩm từ nguyên liệu đặc biệt

Công trình này chứng minh tiềm năng đa dạng hóa sản phẩm từ nguyên liệu cá sấu. Từ xương và thịt cá sấu, hai loại sản phẩm có giá trị cao đã được phát triển. Đó là bột protein thịt cá sấu thủy phân và cao collagen xương cá sấu. Việc này không chỉ tăng giá trị kinh tế mà còn mở rộng ứng dụng của nguyên liệu. Phát triển sản phẩm mới giúp khai thác triệt để nguồn nguyên liệu tự nhiên này. Nó cũng góp phần tạo ra các lựa chọn thực phẩm độc đáo và bổ dưỡng, thúc đẩy công nghệ thực phẩm.

5.3. Hướng phát triển bền vững cho ngành thực phẩm

Nghiên cứu đặt nền móng cho một hướng phát triển bền vững trong ngành thực phẩm. Bằng cách tận dụng hiệu quả nguyên liệu cá sấu, giảm thiểu lãng phí. Các quy trình chế biến tối ưu hóa cũng góp phần bảo vệ môi trường. Công trình này khuyến khích nghiên cứu khoa học sâu hơn về các nguyên liệu tự nhiên khác. Nó mở ra cơ hội cho việc tạo ra sản phẩm mới, chất lượng cao, an toàn. Điều này thúc đẩy sự phát triển của công nghệ thực phẩm Việt Nam, tăng cường giá trị dinh dưỡng cho cộng đồng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển sản phẩm thực phẩm từ nguyên liệu cá sấu bằng kỹ thuật hóa sinh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (214 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH PHÙNG VÕ CẨM HỒNG NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN SẢN PHẨM THỰC PHẨM TỪ NGUYÊN LIỆU CÁ SẤU BẰNG KỸ THUẬT HÓA SINH Chuyên ngành: Công nghệ sinh học Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ SINH HỌC TP. Hồ Chí Minh - Năm 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH PHÙNG VÕ CẨM HỒNG NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN SẢN PHẨM THỰC PHẨM TỪ NGUYÊN LIỆU CÁ SẤU BẰNG KỸ THUẬT HÓA SINH Chuyên ngành: Công nghệ sinh học Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ SINH HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Lê Trung Thiên PGS.TS Lê Đình Đôn TP. Hồ Chí Minh - Năm 2022 i LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn Đảng ủy – Ban Giám hiệu Trường Đại học Nông Lâm TP.

Hồ Chí Minh đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn tới Quý Thầy Cô trong Khoa Khoa học Sinh học và Khoa Công nghệ Hóa học và Thực Phẩm – Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM đã truyền đạt những kiến thức quý báu trong suốt thời gian khóa học. Để hoàn thành được luận án này, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Lê Trung Thiên và PGS.TS Lê Đình Đôn, những người Thầy tâm huyết đã nhiệt tình hướng dẫn, động viên khích lệ, chỉ bảo và giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện nghiên cứu. Tôi xin được tỏ lòng biết chân thành đến TS.

Bùi Ngọc Hùng; PGS.TS Lê Anh Đức và quý Thầy Cô Phòng Sau đại học Trường Đại học Nông Lâm Tp.HCM đã khích lệ và hỗ trợ tôi rất nhiều trong việc hoàn thành luận án này. Đặc biệt, xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành nhất đến Ban Lãnh đạo Công ty TNHH Cá Sấu Hoa Cà (Quận 12, Tp. HCM) đã tạo điều kiện và hỗ trợ tôi rất nhiều trong các nghiên cứu này. Tôi xin cảm ơn Ban Lãnh đạo, Quý Thầy cô, cán bộ nhân viên, đồng nghiệp tại Viện Công Nghệ Sinh Học và Môi Trường – Trường Đại Học Nông Lâm Tp.

Hồ Chí Minh đã giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi hoàn thành được luận án. Cuối cùng tôi xin dành tất cả sự yêu thương và lời cảm ơn chân thành nhất đến gia đình Ba mẹ, anh xã, các anh chị, các con, cháu và bạn bè đã luôn động viên giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu cũng như trong thời gian thực hiện luận án. Tháng 05 năm 2022 Phùng Võ Cẩm Hồng ii LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan những công bố trong luận án này là trung thực và là một phần trong đề tài cấp bộ mã số B2016 – NLS – 03 do tôi làm chủ nhiệm và đề tài cấp Sở Khoa học và Công Nghệ về “Phát triển các sản phẩm thực phẩm có giá trị gia tăng từ cá sấu” mà nghiên cứu sinh cũng là thành viên chính của đề tài và được sự cho phép của chủ nhiệm đề tài đồng thời cũng chính là hướng dẫn khoa học của luận án. Những số liệu trong luận án được phép công bố với sự đồng ý của cơ quan giao nhiệm vụ (duyệt đề tài và cấp kinh phí).

Tác giả luận án PHÙNG VÕ CẨM HỒNG iii TÓM TẮT Tên luận án: Nghiên cứu phát triển sản phẩm thực phẩm từ nguyên liệu cá sấu bằng kỹ thuật hóa sinh. Tên tác giả: PHÙNG VÕ CẨM HỒNG Chuyên ngành: Công nghệ sinh học Mã số: 9.01 Mục tiêu và đối tượng nghiên cứu Mục tiêu: Cải tiến quy trình nấu cao xương cá sấu. Thiết lập được quy trình sản xuất sản phẩm: bột protein thịt cá sấu thủy phân, cao collagen xương cá sấu và đánh giá tác dụng hỗ trợ sức khỏe của sản phẩm dinh dưỡng lên sức khỏe chuột. Đối tượng nghiên cứu: Nghiên cứu được thực hiện trên mẫu nguyên liệu từ xương và thịt của cá sấu xiêm (Crocodylus siamensis).

Phương pháp nghiên cứu - Luận án đã sử dụng nhiều phương pháp phân tích hiện đại để đánh giá các chỉ tiêu hóa lý, hóa sinh như kỹ thuật sắc ký lỏng cao áp, điện di, quang phổ hấp thu nguyên tử, phương pháp Kjeldahl, Bradford. - Đánh giá tác dụng hỗ trợ sức khỏe của sản phẩm cao xương cá sấu lên cơ thể chuột bằng mô hình bơi kiệt sức Brekhman; Xác định LD50 của sản phẩm cao xương cá sấu trên chuột nhắt trắng theo phương pháp Litchfield – Wilcoxon. Đánh giá độc tính bán trường diễn của chuột thông phân tích đánh giác các chỉ tiêu huyết học và sinh hóa. Kết quả và kết luận  Sau khi so sánh và phân tích các thông số, qui trình nấu cao xương nhằm nâng cao hiệu suất trích ly collagen từ xương cá sấu của nghiên cứu này được chọn như sau: Trích ly collagen 2 lần ở 121°C, mỗi lần thực hiện 2 giờ.

Dung dịch sau khi trích ly được cô đặc ở áp suất 0,8kg. Sản phẩm nấu thử nghiệm được so sánh với sản phẩm của công ty ngoài thị trường thông qua các chỉ tiêu phân tích hóa lý: thời gian trích ly của nghiên cứu ngắn hơn (4 giờ so với 168 giờ), nhưng cho hiệu suất trích ly cao hơn (13,86% so với 7,28%) và hàm lượng collagen cao hơn (64,31% so với 61,37%). Ngoài ra, màu của sản phẩm nấu thử nghiệm đã được cải thiện, giảm độ màu so với nấu truyền thống, nhờ rút ngắn thời gian trích và cô đặc ở áp suất thấp, nhiệt độ thấp. iv  So sánh mức độ thủy phân khi sử dụng ba loại enzyme khác nhau cho thấy enzyme neutral có hiệu quả thủy phân tốt hơn enzyme alcalase và flavourzyme đối với cơ chất là thịt cá sấu.

Sau đó, tối ưu hóa quá trình thủy phân protein bằng enzyme neutral cho thấy với điều kiện: nhiệt độ: 61,8oC, pH: 7,5 và tỷ lệ enzyme /cơ chất: 3,3% sẽ cho mức độ thủy phân protein cao nhất là 39,70% và hoạt tính bắt giữ gốc DPPH là 80%.  Quá trình sấy phun dịch thủy phân protein từ thịt cá sấu đạt tốt nhất khi bổ sung chất trợ sấy maltodextrin với tỷ lệ 19,46% và nhiệt độ không khí sấy là 142,71oC. Với tốc độ bơm dòng nhập liệu được giữ cố định 10 ml.phút-1, hiệu suất thu hồi bột sẽ đạt 69,51%, hiệu suất thu hồi protein đạt 76,94%. Trong điều kiện trên, các chỉ tiêu chất lượng của bột như độ ẩm, hoạt tính kháng oxy hóa lần lượt đạt giá trị 5,33% và 1,87 mg.

 Đối với sản phẩm bột dinh dưỡng có bổ sung 40% đường, 1,5% acid ascorbic và 12% bột gừng cho có kết quả cảm quan (màu, mùi, vị) tốt nhất. Sản phẩm sau khi phối trộn từ cao xương và thịt cá sấu thủy phân được phân tích lý hóa, hóa sinh và vi sinh cho thấy có hàm lượng dinh dưỡng cao, đạt tiêu chuẩn an toàn về vi sinh vật và kim loại nặng.  Cao cá sấu và nhóm sản phẩm dinh dưỡng bổ sung cao xương cá sấu không thể hiện độc tính cấp và bán trường diễn trên chuột thí nghiệm với liều uống cao nhất là 37 g.kg-1 cao loại tủy, 36,75 g.kg-1 bột thủy phân, 36,65 g.kg-1 bột dinh dưỡng.  Nhóm sản phẩm bột dinh dưỡng cá sấu liều 1,84 g.kg-1 đều thể hiện tác dụng hỗ trợ sức khỏe cao khi thử nghiệm trên mô hình chuột bơi kiệt sức và tác dụng tạo độ bền chắc cho xương chuột thí nghiệm.

Kết quả này không khác biệt so với nhóm cao thô xương cá sấu. Hướng dẫn khoa học Nghiên cứu sinh PGS.TS Lê Trung Thiên PGS.TS Lê Đình Đôn Phùng Võ Cẩm Hồng v SUMMARY Thesis title: Development of food products from crocodile meat and bones by using biochemical techniques PhD candidate PHUNG VO CAM HONG Field of study Biotechnology Code: 9.01 Research objectives and objects Research objectives: To improve the cooking process for collagen extraction from crocodile bone; To establish production process for products: hydrolysate protein from crocodile meat and collagen extraction from crocodile bone; To evaluate the pharmacology effects and safety of nutritional products were assessed on laboratory mice. Research object: the study was carried out on material samples from the bone and meat of Siamese crocodile (Crocodylys siamensis). Research methods - It was an experimental study using modern analytical methods to evaluate physicochemical and biochemical parameters such as chromatography technique, electrophoresis, atomic absorption spectroscopy, Kjeldahl method, Bradford method.

- It was evaluated of pharmacological effects of nutritional supplement products on mice by Brekhman exhaustion swimming model, determined of LD50 of nutritional supplement products in mice by Litchfield-Wilcoxon method, and assessed of sub-chronic toxicity of mice by hematological and biochemical factors. Results and conclusions  According to the results of the experiments, the collagen extraction process from crocodile bone was recommended as following: The result of the experiment the authors recommended testing the cooking process. Extract 2 times at 121°C, 2 hours each time cook. After extraction, the solution is concentrated in pressure - 0.

The cooking test product to be compared with the Company through analysis. Time cooking at 4 hours was compared to 168 hours of company, the extraction time is shorter than the vi company’s, but the recovery yield (13.86%) is higher than 7. Besides that, collagen extraction is also higher than 64.31% compared to the Company 61. The color of the cooked testing has improved.

It reduced compared to traditional cooking by shortening extracted and condensed at low temperature, low pressure.  When conducting protein hydrolysate from crocodile meat, the neutral enzyme had the highest degree of hydrolysis comparing to ones of the alcalase and flavourzyme enzymes. The optimal conditions of neutral enzyme of 61.8oC, pH of 7.5, and enzyme/ substrate ratio at 3.3% resulted in maximum degree of hydrolysis (39,70%) and the highest of DPPH radical scavenging activity (80%).  The spray drying process of protein hydrolysate from crocodile meat had the best results when the conditions of spray-dried powder were found at maltodextrin concentration of 19.47%, inlet air temperature of 142.71oC, and input feed flow rate of 10 mL.

These conditions correspond to the recovery of dry matter of 69.51%, protein recovery yield of 76.94%, powder humidity of 5.33%, and powder antioxidant activity of 1.  A nutritional supplement powder was added to sugar of 40%, ascorbic acid of 1.5%, and ginger powder of 12% for the best organoleptic results. Products from collagen extraction of crocodile bone and protein hydrolysate of crocodile meat had high nutritional content. They reached the limits of quality control standards about microbiological contamination and heavy metal content.

 The experiments were conducted to evaluate the acute and sub-chronic toxicity of collagen extraction and spray drying powder products from crocodile bone in mice. Both toxicity tests were not determined toxic in mice at the highest dose of 37 g.kg-1 of collagen extraction of crocodile bone, 36.kg-1 of hydrolysate powder, and 36.65 g/kg-1 of nutritional supplement powder.  Nutritional supplement powder from crocodile bone, which added at dose of 1.kg-1 showed high pharmacological effects with the vii forced swim test in mice. It also created effects on strength for the bones of laboratory mice.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phùng Võ Cẩm Hồng (2022). Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển sản phẩm thực phẩm từ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-phat-trien-san-pham-thuc-pham-tu-nguyen-lieu-ca-sau-bang-ky-thuat-hoa-sinh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển sản phẩm thực phẩm từ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển sản phẩm thực phẩm từ nguyên liệu cá sấu bằng kỹ thuật hóa sinh. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển sản phẩm thực phẩm từ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển sản phẩm thực phẩm từ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển sản phẩm thực phẩm từ" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển sản phẩm thực phẩm từ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển sản phẩm thực phẩm từ" có 214 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển sản phẩm thực phẩm từ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter