Luận án tiến sĩ nghiên cứu phân tích mối quan hệ chi phí khối lượng lợi nhuận tr
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu phân tích mối quan hệ chi phí khối lượng lợi nhuận trong việc ra quyết định kinh doanh tại các doanh nghiệp chế biến thức ăn
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
209
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phân tích CVP: Nền tảng ra quyết định kinh doanh
- Số trang:
- 209 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kế toán, Kiểm toán và Phân tích
- Tác giả:
- Trần Thị Thu Hà
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phân tích CVP Nền tảng ra quyết định kinh doanh
Phân tích mối quan hệ Chi phí - Khối lượng - Lợi nhuận (CVP) là công cụ quản lý thiết yếu. Nó giúp doanh nghiệp hiểu rõ tác động của các yếu tố chi phí, sản lượng, và giá bán lên lợi nhuận. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc vận dụng CVP để đưa ra quyết định chiến lược hiệu quả. Phân tích CVP định hình cấu trúc chi phí, tối ưu hóa lợi nhuận. Luận án nhấn mạnh vai trò của CVP trong việc định hướng hoạt động kinh doanh. Nó là cơ sở cho các quyết định về sản xuất và bán hàng. CVP là chìa khóa để đạt được mục tiêu tài chính của doanh nghiệp.
1.1. Khái niệm và ý nghĩa phân tích CVP
Phân tích CVP là công cụ kế toán quản trị nghiên cứu mối liên hệ giữa chi phí, khối lượng hoạt động, giá bán và lợi nhuận. CVP cung cấp bức tranh toàn cảnh về hoạt động kinh doanh. Nó giúp dự báo kết quả tài chính khi các yếu tố đầu vào thay đổi. Ý nghĩa của CVP nằm ở khả năng hỗ trợ lập kế hoạch và kiểm soát chi phí. Công cụ này là nền tảng cho việc đưa ra các quyết định ngắn hạn và dài hạn. Nó giúp doanh nghiệp xác định điểm hòa vốn, biên độ an toàn. Phân tích chi phí kỹ lưỡng là bước đầu tiên để tối ưu hóa lợi nhuận. Quản lý chi phí hiệu quả bắt đầu từ hiểu biết sâu sắc về CVP.
1.2. Các chỉ tiêu chính trong mô hình CVP
Mô hình CVP sử dụng nhiều chỉ tiêu quan trọng. Các chỉ tiêu này bao gồm tổng chi phí cố định, tổng chi phí biến đổi, giá bán đơn vị, chi phí biến đổi đơn vị. Điểm hòa vốn là một chỉ tiêu trung tâm. Nó cho biết mức sản lượng hoặc doanh thu cần đạt để không lỗ và không lãi. Biên độ an toàn đo lường khả năng chống chịu rủi ro của doanh nghiệp. Tỷ lệ lãi trên biến phí thể hiện hiệu quả của việc chuyển doanh thu thành lợi nhuận. Nắm vững các chỉ tiêu này giúp doanh nghiệp kiểm soát tồn kho tốt hơn. Nó cũng hỗ trợ đưa ra quyết định về cấu trúc chi phí.
1.3. CVP hỗ trợ ra quyết định chiến lược
Phân tích CVP không chỉ giới hạn ở việc tính toán điểm hòa vốn. CVP mở rộng tầm nhìn, hỗ trợ các quyết định chiến lược quan trọng. Quyết định về định giá sản phẩm được cải thiện nhờ hiểu biết CVP. Lựa chọn sản xuất hay mua ngoài cũng dựa vào phân tích CVP. Quyết định về loại bỏ hoặc bổ sung sản phẩm mới cũng cần CVP. CVP giúp đánh giá tác động của các phương án kinh doanh lên lợi nhuận. Nó định hướng việc phân bổ nguồn lực, tối ưu hóa chi phí và quản lý tồn kho nguyên vật liệu. Chuỗi cung ứng có thể được điều chỉnh để tăng hiệu quả kho bãi.
II. Ứng dụng CVP trong doanh nghiệp chế biến thức ăn
Ngành chế biến thức ăn chăn nuôi đối mặt với nhiều biến động về giá nguyên liệu và nhu cầu thị trường. Việc vận dụng phân tích CVP trở nên cực kỳ quan trọng. Nó giúp các doanh nghiệp trong ngành này đưa ra các quyết định kinh doanh linh hoạt và chính xác. Luận án đi sâu vào cách thức CVP được áp dụng để giải quyết các vấn đề đặc thù của ngành. Cụ thể là kiểm soát chi phí sản xuất, định giá sản phẩm và tối ưu hóa hỗn hợp sản phẩm. Nắm vững CVP giúp doanh nghiệp duy trì lợi thế cạnh tranh. Nó cũng đảm bảo sự ổn định trong hoạt động kinh doanh dài hạn.
2.1. Đặc điểm sản xuất thức ăn chăn nuôi
Sản xuất thức ăn chăn nuôi có nhiều đặc điểm riêng biệt. Ngành này sử dụng nhiều loại nguyên liệu thô khác nhau, có giá cả biến động mạnh. Quy trình sản xuất thường là phức tạp, liên quan đến nhiều công đoạn. Chi phí sản xuất biến động lớn do giá nông sản đầu vào. Quản lý tồn kho nguyên liệu và thành phẩm là một thách thức lớn. Nhu cầu thị trường cho thức ăn chăn nuôi cũng không ổn định. Các doanh nghiệp cần tối ưu hóa chi phí sản xuất và quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả. Hiệu quả kho bãi đóng vai trò quan trọng trong việc giảm chi phí tồn trữ.
2.2. Vận dụng CVP quyết định giá và sản lượng
CVP là công cụ mạnh mẽ hỗ trợ doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi quyết định giá bán và sản lượng. Phân tích CVP giúp xác định mức giá tối thiểu cần thiết để đạt điểm hòa vốn. Nó cũng cho phép dự báo lợi nhuận ở các mức sản lượng và giá bán khác nhau. Điều này đặc biệt hữu ích khi thị trường biến động. Doanh nghiệp có thể điều chỉnh kế hoạch sản xuất kịp thời. Quản lý chi phí hiệu quả thông qua CVP giúp tối ưu hóa giá. Nó cũng giúp duy trì mức tồn kho hợp lý. Kiểm soát tồn kho tốt sẽ giảm rủi ro và tăng hiệu quả. Mô hình tồn kho được CVP hỗ trợ phân tích.
2.3. CVP trong quản lý hỗn hợp sản phẩm
Các doanh nghiệp chế biến thức ăn chăn nuôi thường sản xuất nhiều loại sản phẩm khác nhau. Mỗi loại sản phẩm có biên lợi nhuận và chi phí biến đổi riêng. CVP giúp phân tích và lựa chọn hỗn hợp sản phẩm tối ưu. Nó xác định sản phẩm nào nên được ưu tiên sản xuất. Quyết định này dựa trên đóng góp lợi nhuận của từng sản phẩm. CVP cũng chỉ ra cách phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả nhất. Điều này cải thiện hiệu quả kho bãi cho các loại sản phẩm khác nhau. Quản lý chi phí tổng thể được nâng cao đáng kể. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng là mục tiêu cuối cùng.
III. Tối ưu hóa chi phí hiệu quả kho bãi với CVP
Tối ưu hóa chi phí là mục tiêu hàng đầu của mọi doanh nghiệp, đặc biệt trong ngành sản xuất. Phân tích CVP cung cấp cái nhìn sâu sắc để đạt được mục tiêu này. Luận án khám phá cách CVP có thể được sử dụng để không chỉ giảm chi phí sản xuất mà còn cải thiện hiệu quả hoạt động. Trọng tâm là việc quản lý tồn kho và logistics kho. CVP giúp xác định những khu vực có thể cắt giảm chi phí mà không ảnh hưởng đến chất lượng. Điều này tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp. CVP là công cụ hỗ trợ cho việc quản lý chi phí toàn diện.
3.1. Giảm thiểu chi phí tồn trữ qua CVP
Chi phí tồn trữ là một phần quan trọng của tổng chi phí trong ngành sản xuất. CVP giúp doanh nghiệp phân tích tác động của các mức tồn kho khác nhau lên lợi nhuận. Bằng cách dự báo nhu cầu và sản lượng thông qua CVP, doanh nghiệp có thể lập kế hoạch tồn kho chính xác hơn. Điều này dẫn đến việc giảm thiểu chi phí tồn trữ. Nó bao gồm chi phí bảo quản, hao hụt và vốn ứ đọng. Kiểm soát tồn kho chặt chẽ là chìa khóa. Việc sử dụng mô hình tồn kho cùng với CVP sẽ tối ưu hóa quản lý hàng hóa. Chuỗi cung ứng cũng sẽ hoạt động hiệu quả hơn.
3.2. Cải thiện hiệu quả kho bãi
Hiệu quả kho bãi ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận hành và lợi nhuận. Phân tích CVP có thể giúp đánh giá hiệu quả của các chiến lược quản lý kho. Khi CVP chỉ ra rằng việc giảm sản lượng hoặc thay đổi hỗn hợp sản phẩm có thể tối ưu hóa lợi nhuận, điều đó cũng ảnh hưởng đến không gian kho bãi. Doanh nghiệp có thể tối ưu hóa bố trí kho, quy trình nhập xuất hàng. Logistics kho được cải thiện đáng kể. Điều này giảm chi phí vận hành và tăng năng suất. Phân tích chi phí cho từng hoạt động kho bãi là cần thiết.
3.3. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng bằng CVP
CVP không chỉ dừng lại ở phân tích nội bộ. CVP mở rộng sang tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Bằng cách hiểu rõ mối quan hệ chi phí-khối lượng-lợi nhuận, doanh nghiệp có thể đàm phán tốt hơn với nhà cung cấp. Nó cũng giúp lên kế hoạch sản xuất linh hoạt hơn. Điều này giảm thiểu rủi ro gián đoạn chuỗi cung ứng. CVP hỗ trợ quyết định về quy mô đặt hàng và tần suất giao hàng. Nó ảnh hưởng đến quản lý tồn kho nguyên liệu và thành phẩm. Kết quả là giảm chi phí tổng thể và nâng cao hiệu quả hoạt động toàn chuỗi. Quản lý chi phí trong chuỗi cung ứng là ưu tiên hàng đầu.
IV. Mô hình nghiên cứu Nhân tố ảnh hưởng vận dụng CVP
Luận án xây dựng một mô hình nghiên cứu toàn diện. Mô hình này nhằm xác định các nhân tố ảnh hưởng đến việc vận dụng phân tích CVP trong các doanh nghiệp chế biến thức ăn chăn nuôi. Việc hiểu rõ các nhân tố này là rất quan trọng để đưa ra các khuyến nghị thiết thực. Nghiên cứu sử dụng kết hợp phương pháp định tính và định lượng. Nó đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Mô hình giúp làm rõ tại sao một số doanh nghiệp áp dụng CVP hiệu quả hơn những doanh nghiệp khác. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn sâu sắc cho việc cải thiện quản lý chi phí.
4.1. Thiết kế mô hình nghiên cứu đề xuất
Mô hình nghiên cứu được đề xuất dựa trên các lý thuyết nền tảng. Các lý thuyết này bao gồm Lý thuyết chấp nhận công nghệ (TAM) và Lý thuyết kết hợp chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT). Mô hình này xem xét các biến như nhận thức về tính hữu ích, nhận thức về sự dễ sử dụng, ảnh hưởng xã hội, và các điều kiện thuận lợi. Nó cũng xem xét thái độ của nhà quản trị đối với CVP. Thiết kế nghiên cứu đảm bảo thu thập dữ liệu phù hợp để kiểm định các giả thuyết. Mục tiêu là xác định các yếu tố then chốt thúc đẩy việc vận dụng CVP để tối ưu hóa chi phí.
4.2. Các giả thuyết quan trọng về vận dụng CVP
Nghiên cứu đặt ra nhiều giả thuyết quan trọng. Các giả thuyết này kiểm định mối quan hệ giữa các nhân tố đã xác định và mức độ vận dụng CVP. Ví dụ, một giả thuyết là nhận thức về tính hữu ích của CVP sẽ tác động tích cực đến việc áp dụng nó. Giả thuyết khác tập trung vào vai trò của sự hỗ trợ từ ban lãnh đạo. Trình độ năng lực của nhân sự kế toán cũng là một giả thuyết. Các giả thuyết này được kiểm định bằng dữ liệu thực tế. Mục tiêu là đưa ra kết luận chắc chắn về các yếu tố thúc đẩy việc quản lý chi phí hiệu quả và kiểm soát tồn kho thông qua CVP.
4.3. Phương pháp định tính và định lượng
Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp. Phương pháp định tính được triển khai thông qua phỏng vấn sâu các nhà quản lý và kế toán. Mục đích là thu thập thông tin chi tiết, khám phá các yếu tố tiềm ẩn. Phương pháp định lượng sử dụng khảo sát bảng hỏi với quy mô lớn. Dữ liệu khảo sát được phân tích bằng các kỹ thuật thống kê phức tạp. Các kỹ thuật này bao gồm phân tích độ tin cậy của thang đo (Cronbach's Alpha), phân tích khám phá nhân tố (EFA), phân tích khẳng định nhân tố (CFA) và mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM). Cách tiếp cận này đảm bảo tính toàn diện và chính xác của kết quả. Nó giúp củng cố nhận định về các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý chi phí và tối ưu hóa chi phí.
V. Kết quả nghiên cứu Thực trạng CVP tại DN thức ăn
Chương này trình bày chi tiết kết quả nghiên cứu thực nghiệm. Kết quả phản ánh thực trạng vận dụng phân tích CVP tại các doanh nghiệp chế biến thức ăn chăn nuôi ở Việt Nam. Luận án cung cấp bức tranh rõ ràng về mức độ phổ biến, phương pháp áp dụng và những thách thức đang tồn tại. Nó cũng xác định các nhân tố ảnh hưởng đáng kể đến việc vận dụng CVP. Phát hiện này là nền tảng quan trọng cho các khuyến nghị sau này. Kết quả nghiên cứu khẳng định tầm quan trọng của CVP trong quản lý chi phí và ra quyết định kinh doanh. Nó chỉ ra các điểm mạnh và điểm yếu trong việc áp dụng CVP thực tế.
5.1. Khái quát doanh nghiệp chế biến thức ăn
Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn tổng quan về các doanh nghiệp chế biến thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam. Nó bao gồm đặc điểm về quy mô, loại hình sản xuất và quy trình công nghệ. Luận án cũng mô tả đặc điểm tổ chức quản lý và hệ thống kế toán hiện hành. Những yếu tố này có ảnh hưởng lớn đến việc áp dụng các công cụ quản trị. Nó giúp xác định bối cảnh cụ thể mà phân tích CVP được triển khai. Việc hiểu rõ đặc điểm doanh nghiệp là cần thiết để đánh giá chính xác thực trạng quản lý chi phí và khả năng kiểm soát tồn kho.
5.2. Thực trạng vận dụng CVP hiện tại
Kết quả nghiên cứu cho thấy thực trạng vận dụng CVP tại các doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi. Một số doanh nghiệp đã áp dụng CVP một cách bài bản, trong khi số khác còn hạn chế. Các chỉ tiêu CVP được sử dụng phổ biến nhất là điểm hòa vốn và biên độ an toàn. Tuy nhiên, việc sử dụng CVP cho các quyết định chiến lược phức tạp hơn còn chưa rộng rãi. Luận án chỉ ra rằng nhiều doanh nghiệp chưa tận dụng hết tiềm năng của CVP trong việc tối ưu hóa chi phí và quản lý tồn kho. Phân tích chi phí thường mang tính thống kê hơn là dự báo. Quản lý chi phí cần được cải thiện. Logistics kho và hiệu quả kho bãi cũng chưa được tích hợp đầy đủ.
5.3. Các nhân tố tác động đến hiệu quả CVP
Nghiên cứu đã xác định các nhân tố chính tác động đến hiệu quả vận dụng CVP. Các nhân tố này bao gồm nhận thức của nhà quản lý về CVP, trình độ chuyên môn của đội ngũ kế toán. Mức độ đầu tư vào hệ thống thông tin kế toán cũng là một yếu tố quan trọng. Các yếu tố môi trường như cạnh tranh và biến động thị trường cũng ảnh hưởng. Sự hỗ trợ từ cấp trên có vai trò quyết định trong việc triển khai CVP. Kết quả cho thấy việc nâng cao nhận thức và năng lực là cần thiết. Điều này giúp doanh nghiệp thực hiện phân tích chi phí và quản lý chi phí một cách hiệu quả hơn. Kiểm soát tồn kho tốt hơn là một kết quả mong muốn.
VI. Giải pháp tăng cường vận dụng CVP và quản lý chi phí
Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận án đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm tăng cường vận dụng CVP. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả quản lý chi phí tại các doanh nghiệp chế biến thức ăn chăn nuôi. Các giải pháp này hướng tới việc khắc phục những hạn chế hiện có và phát huy tối đa tiềm năng của CVP. Nó giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu tối ưu hóa chi phí và lợi nhuận bền vững. Luận án cung cấp những khuyến nghị thực tế. Những khuyến nghị này có thể được áp dụng để cải thiện quy trình ra quyết định kinh doanh. Điều này đảm bảo sự phát triển ổn định và bền vững cho ngành.
6.1. Định hướng phát triển doanh nghiệp
Các doanh nghiệp cần có định hướng phát triển rõ ràng. Điều này bao gồm việc đầu tư vào công nghệ sản xuất hiện đại. Nó cũng cần nâng cao năng lực quản trị. Việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp hướng tới tối ưu hóa chi phí là cần thiết. Định hướng này tạo tiền đề cho việc áp dụng thành công CVP. Nó giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc đối phó với biến động thị trường. Định hướng cũng cần tập trung vào việc cải thiện chuỗi cung ứng. Quản lý tồn kho hiệu quả là một phần của định hướng này. Nó hỗ trợ đạt được hiệu quả kho bãi cao nhất.
6.2. Khuyến nghị nâng cao năng lực CVP
Để tăng cường vận dụng CVP, doanh nghiệp cần nâng cao năng lực của đội ngũ kế toán và quản lý. Các chương trình đào tạo chuyên sâu về phân tích CVP là cần thiết. Cần trang bị kiến thức về các mô hình CVP nâng cao. Việc ứng dụng phần mềm kế toán quản trị cũng rất quan trọng. Điều này giúp tự động hóa quá trình thu thập và phân tích dữ liệu. Khuyến nghị bao gồm việc thường xuyên cập nhật kiến thức về quản lý chi phí. Cần tích hợp CVP vào quy trình lập kế hoạch và ra quyết định hàng ngày. Năng lực kiểm soát tồn kho và phân tích chi phí cần được củng cố.
6.3. Giải pháp tối ưu hóa quản lý chi phí
Các giải pháp tối ưu hóa quản lý chi phí cần được triển khai toàn diện. Doanh nghiệp nên tập trung vào việc phân loại chi phí một cách chính xác hơn. Điều này giúp xác định chi phí cố định và biến đổi. Cần xây dựng các hệ thống báo cáo quản trị linh hoạt. Các báo cáo này cung cấp thông tin CVP kịp thời cho nhà quản lý. Khuyến nghị bao gồm việc thực hiện phân tích chi phí định kỳ. Cần đánh giá hiệu quả của các biện pháp kiểm soát chi phí. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng sẽ giúp giảm chi phí tồn trữ. Cần cải thiện logistics kho và hiệu quả kho bãi. Quản lý chi phí là một quá trình liên tục và cần sự cam kết từ toàn bộ doanh nghiệp.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (209 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ---------------- TRẦN THỊ THU HÀ NGHIÊN CỨU PHÂN TÍCH MỐI QUAN HỆ CHI PHÍ - KHỐI LƯỢNG - LỢI NHUẬN TRONG VIỆC RA QUYẾT ĐỊNH KINH DOANH TẠI CÁC DOANH NGHIỆP CHẾ BIẾN THỨC ĂN CHĂN NUÔI Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KẾ TOÁN HÀ NỘI, NĂM 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ---------------- TRẦN THỊ THU HÀ NGHIÊN CỨU PHÂN TÍCH MỐI QUAN HỆ CHI PHÍ - KHỐI LƯỢNG - LỢI NHUẬN TRONG VIỆC RA QUYẾT ĐỊNH KINH DOANH TẠI CÁC DOANH NGHIỆP CHẾ BIẾN THỨC ĂN CHĂN NUÔI Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán, Kiểm toán và Phân tích Mã số: 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN MINH PHƯƠNG 2. NGUYỄN THỊ MINH PHƯƠNG HÀ NỘI, NĂM 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm quy định liêm chính học thuật trong nghiên cứu khoa học của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Hà Nội, ngày….tháng…năm 2021 Nghiên cứu sinh Trần Thị Thu Hà ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án, NCS đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ từ gia đình, thầy cô giáo, bạn bè và đồng nghiệp.
Lời cảm ơn đầu tiên, NCS xin trân trọng gửi tới gia đình và những người thân yêu đã luôn động viên, giúp đỡ và khuyến khích NCS hoàn thành luận án. Với tấm lòng biết ơn của mình, NCS xin trân trọng gửi lời tri ân sâu sắc đến PGS. Nguyễn Minh Phương và TS. Nguyễn Thị Minh Phương.
Sự hướng dẫn tận tình, tâm huyết và trách nhiệm của giáo viên hướng dẫn đã giúp NCS hoàn thành luận án này. NCS xin trân trọng cảm ơn các thầy cô giáo, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn quan tâm, động viên, chia sẻ tài liệu, hỗ trợ tìm kiếm thông tin và tạo điều kiện cho NCS thực hiện nghiên cứu. Xin trân trọng cảm ơn! Nghiên cứu sinh Trần Thị Thu Hà iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.
vi DANH MỤC BẢNG BIỂU .vii DANH MỤC HÌNH, SƠ ĐỒ. viii GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU. 1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU .1 Tổng quan công trình nghiên cứu phân tích mối quan hệ chi phí – khối lượng – lợi nhuận. Tổng quan công trình nghiên cứu về phân tích CVP trong việc ra quyết định kinh doanh.
Tổng quan công trình nghiên cứu về vận dụng phân tích CVP tại các doanh nghiệp. Tổng quan các nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng phân tích mối quan hệ chi phí – khối lượng – lợi nhuận .18 TIỂU KẾT CHƯƠNG 1. 25 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÂN TÍCH MỐI QUAN HỆ CHI PHÍ - KHỐI LƯỢNG - LỢI NHUẬN. Những vấn đề cơ bản về phân tích mối quan hệ chi phí – khối lượng – lợi nhuận (CVP).
Khái niệm, ý nghĩa của phân tích CVP. Các chỉ tiêu trong mối quan hệ chi phí – khối lượng – lợi nhuận. Phân tích mối quan hệ chi phí – khối lượng – lợi nhuận trong việc ra quyết định kinh doanh. Khái quát về quyết định kinh doanh.
Nội dung phân tích CVP trong việc ra quyết định kinh doanh. Lý thuyết nền tảng về nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng phân tích CVP trong việc ra quyết định kinh doanh. Lý thuyết chấp nhận công nghệ TAM. Lý thuyết kết hợp chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT).53 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2.
58 CHƯƠNG 3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Đề xuất mô hình và các giả thuyết nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu đề xuất.
Các giả thuyết nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu sử dụng trong luận án. Phương pháp nghiên cứu định tính. Phương pháp nghiên cứu định lượng .69 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3.
80 CHƯƠNG 4 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Khái quát về các doanh nghiệp chế biến thức ăn chăn nuôi ở Việt Nam. Giới thiệu hoạt động chế biến thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam .2 Đặc điểm sản phẩm và quy trình sản xuất sản phẩm tại các doanh nghiệp chế biến thức ăn chăn nuôi ở Việt Nam. Đặc điểm tổ chức quản lý và tổ chức kế toán tại các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi ở Việt Nam. Đặc điểm của doanh nghiệp chế biến thức ăn chăn nuôi ảnh hưởng đến vận dụng phân tích CVP trong việc ra quyết định kinh doanh.
Thực trạng phân tích mối quan hệ chi phí – khối lượng – lợi nhuận trong việc ra quyết định kinh doanh tại các doanh nghiệp CBTACN ở Việt Nam. Thống kê mẫu nghiên cứu. Hệ thống các chỉ tiêu phân tích CVP tại các doanh nghiệp CBTACN. Thực trạng nội dung phân tích CVP trong việc ra quyết định kinh doanh tại các doanh nghiệp CBTACN ở Việt Nam.
Nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng phân tích CVP trong việc ra quyết định kinh doanh tại các DN CBTACN ở Việt Nam. Phân tích độ tin cậy của thang đo. Phân tích khám phá nhân tố EFA. Phân tích khẳng định nhân tố CFA.
Mô hình cấu trúc tuyến tính SEM. Đánh giá của kế toán và nhà quản trị về vận dụng phân tích CVP trong việc ra quyết định kinh doanh và các nhân tố trong mô hình.122 TIỂU KẾT CHƯƠNG 4. 127 CHƯƠNG 5 THẢO LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. Định hướng và mục tiêu phát triển của các doanh nghiệp chế biến thức ăn chăn nuôi ở Việt Nam.
Thảo luận kết quả nghiên cứu. Đánh giá về thực trạng vận dụng phân tích CVP trong việc ra quyết định kinh doanh tại các DN CBTACN ở Việt Nam. Kết quả nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng phân tích CVP trong việc ra quyết định kinh doanh. Khuyến nghị giải pháp nhằm tăng cường vận dụng phân tích mối quan hệ chi phí – khối lượng – lợi nhuận trong việc ra quyết định kinh doanh tại các DN CBTACN ở Việt Nam.
Khuyến nghị về phân tích CVP. Khuyến nghị về các nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng phân tích CVP. Điều kiện thực hiện giải pháp .148 TIỂU KẾT CHƯƠNG 5. 152 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.
153 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 154 PHỤ LỤC vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tăt Diễn giải Bán hàng BH Chế biến thức ăn chăn nuôi CBTACN Phân tích mối quan hệ chi phí – khối Phân tích CVP lượng – lợi nhuận Chi phí bán hàng CPBH Chi phí biến đổi CPBĐ Chi phí cố định CPCĐ Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp CPNVLTT Chi phí nhân công trực tiếp CPNCTT Chi phí quản lý doanh nghiệp CPQLDN Chi phí sản xuất chung CPSXC Cổ phần CP Doanh nghiệp DN Doanh thu bán hang DTBH Kế toán quản trị KTQT Kế toán tài chính KTTC Tài sản cố định TSCĐ Thức ăn chăn nuôi TACN Trách nhiệm hữu hạn TNHH vii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 3. Mẫu bảng thống kê thông tin phỏng vấn. Bảng thống kê mẫu khảo sát.
Bảng mô tả đặc điểm nhân khẩu. Bảng mô tả đặc điểm doanh nghiệp. Bảng phân loại chi phí tại Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi Hasco. Dự toán tiêu thụ.
Bảng dự tính lợi nhuận góp đơn vị của từng sản phẩm. Báo cáo sản lượng thực hiện và dự toán. Bảng thống kê về các biến quan sát khi chạy Cronbach’s Alpha lần 1. Bảng thống kê về các biến quan sát khi chạy Cronbach’s Alpha lần 2.
Kết quả kiểm định KMO và Bartlett's Test. Kết quả phân tích EFA thang đo các biến nghiên cứu. Kết quả kiểm định giá trị phân biệt (hệ số tương quan). Kết quả kiểm định độ tin cậy của thang đo sau phân tích CFA.
Bảng hệ số tương quan. Hệ số hồi quy của các mối quan hệ trong mô hình. Tác động của các nhân tố tới vận dụng phân tích CVP. Kết quả đánh giá về “vận dụng phân tích CVP”.
Kết quả đánh giá về nhân tố “nhận thức tính hữu ích”. Kết quả đánh giá về nhân tố “nhận thức tính dễ sử dụng”`. Kết quả đánh giá về nhân tố “ảnh hưởng xã hội”. Kết quả đánh giá về nhân tố “điều kiện thuận lợi”.
Kết quả đánh giá về nhân tố “dự định vận dụng”. Dự kiến chỉ tiêu kế hoạch chế biến thức ăn công nghiệp sử dụng chăn nuôi gia súc, gia cầm giai đoạn 2019-2020 .2 Bảng phân loại chi phí theo hình thái của chi phí. Dùng phương pháp bình phương bé nhất trên Excel .141 viii DANH MỤC HÌNH, SƠ ĐỒ Hình 2. Đồ thị điểm hoà vốn.
Mô hình lý thuyết chấp nhận và công nghệ TAM. Mô hình lý thuyết UTAUT. Quy trình nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu đề xuất.
Sản lượng thức ăn công nghiệp tại Việt Nam những năm gần đây. Nhập khẩu thức ăn gia súc và nguyên liệu của Việt Nam 2017 – 2019. Thị phần doanh nghiệp TACN trong ngành chăn nuôi tại Việt Nam. Kim ngạch xuất khẩu nguyên liệu thức ăn chăn nuôi của Việt Nam từ 2017 - 2019.
Thị trường xuất khẩu thức ăn gia súc và nguyên liệu 2018. Quy trình sản xuất thức ăn chăn nuôi. Mô hình tổ chức bộ phận đơn giản. Mô hình tổ chức bộ phận chức năng của Công ty cổ phần Việt Long.
Mô hình tổ chức bộ phận chức năng của Công ty TNHH Thương mại VIC. Mô hình tổ chức chiến lược của Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi Trung Ương. Mô hình tổ chức chiến lược của Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi Hasco. Tỷ lệ doanh nghiệp chế biến thức ăn chăn nuôi xác định điểm hoà vốn.
Sơ đồ chuẩn hóa CFA mô hình nghiên cứu. Mô hình cấu trúc tuyến tính SEM .119 1 GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1. Lý do chọn đề tài Để tăng khả năng cạnh tranh trong các doanh nghiệp nói chung, trong ngành công nghiệp sản xuất nói riêng, các nhà quản lý cần sử dụng đa dạng các công cụ kế toán quản trị khác nhau. Trong đó, phân tích mối quan hệ chi phí, khối lượng và lợi nhuận (CVP) là một công cụ giúp nhà quản trị đưa ra các quyết định kinh doanh tối ưu (Fong-Ching Yuan, 2009), nhằm đạt được mục tiêu cuối cùng trong hoạt động tài chính là tối đa hóa giá trị doanh nghiệp.
Phân tích CVP đề cập đến mối quan hệ kinh tế cơ bản thể hiện sự liên quan của chi phí cố định, chi phí biến đổi, khối lượng bán hàng, đơn giá, doanh thu, lợi nhuận.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Thu Hà (2021). Luận án tiến sĩ nghiên cứu phân tích mối quan hệ chi phí khố [Luận án tiến sĩ, trường đại học kinh tế quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-phan-tich-moi-quan-he-chi-phi-khoi-luong-loi-nhuan-trong-viec-ra-quyet-dinh-kinh-doanh-tai-cac-doanh-nghiep-che-bien-thuc-an-chan-nuoi-o-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phân tích mối quan hệ chi phí khố" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu phân tích mối quan hệ chi phí khối lượng lợi nhuận trong việc ra quyết định kinh doanh tại các doanh nghiệp chế biến thức ăn
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phân tích mối quan hệ chi phí khố" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học kinh tế quốc dân. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phân tích mối quan hệ chi phí khố" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phân tích mối quan hệ chi phí khố" thuộc chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán và Phân tích. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phân tích mối quan hệ chi phí khố" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phân tích mối quan hệ chi phí khố" có 209 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phân tích mối quan hệ chi phí khố" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.