Luận án tiến sĩ nghiên cứu phân tích đánh giá hàm lượng kháng sinh họ betalactam

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu phân tích đánh giá hàm lượng kháng sinh họ betalactam trong đối tượng dược phẩm và sinh học bằng phương pháp phân tích hiện

Chuyên ngành
Hóa phân tích
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

202

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nghiên cứu, phân tích kháng sinh Beta-lactam trong dược phẩm
Số trang:
202 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Hóa phân tích
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nghiên cứu phân tích kháng sinh Beta lactam trong dược phẩm

Nghiên cứu khoa học này tập trung vào kháng sinh Beta-lactam, một nhóm hoạt chất sinh học thiết yếu. Các hoạt chất này đóng vai trò quan trọng trong y học hiện đại. Tuy nhiên, việc lạm dụng hoặc tồn dư trong dược phẩm và mẫu sinh học đặt ra nhiều thách thức. Do đó, yêu cầu về các phương pháp phân tích định lượng chính xác, đáng tin cậy trở nên cấp thiết. Mục tiêu chính là phát triển và đánh giá các kỹ thuật hiện đại. Công trình này là một luận văn tiến sĩ, hướng đến việc nâng cao khả năng kiểm soát chất lượng. Sự phát triển phương pháp góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Phân tích hàm lượng Beta-lactam đòi hỏi sự tinh vi. Đặc biệt trong các ma trận phức tạp như dược phẩm và dịch cơ thể. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình và kết quả đạt được.

1.1. Giới thiệu tổng quan về Beta lactam và tầm quan trọng

Beta-lactam là nhóm kháng sinh được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu. Các hợp chất này bao gồm penicillin, cephalosporin, carbapenem và monobactam. Cơ chế hoạt động của chúng là ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Điều này làm cho chúng trở thành vũ khí hiệu quả chống lại nhiều loại nhiễm trùng. Tuy nhiên, việc sử dụng không kiểm soát dẫn đến tình trạng kháng kháng sinh. Tồn dư kháng sinh trong thực phẩm hoặc môi trường cũng là một mối lo ngại lớn. Sự hiện diện của Beta-lactam trong dược phẩm cần được kiểm soát nghiêm ngặt. Phân tích hàm lượng chính xác là cần thiết để đảm bảo hiệu quả điều trị và an toàn cho người bệnh. Việc đánh giá nồng độ chất trong các mẫu sinh học cũng giúp theo dõi quá trình chuyển hóa. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu khoa học cấp thiết. Luận văn tiến sĩ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát chất lượng.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và ý nghĩa của luận văn tiến sĩ

Mục tiêu chính của luận văn tiến sĩ này là phát triển các phương pháp phân tích định lượng tiên tiến. Các phương pháp này dùng để xác định hàm lượng kháng sinh Beta-lactam. Đối tượng phân tích bao gồm các sản phẩm dược phẩm và mẫu sinh học. Nghiên cứu hướng đến việc sử dụng kỹ thuật phân tích hiện đại. Cụ thể là sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) và điện di mao quản (CE). Công trình này mong muốn xây dựng các quy trình chuẩn. Các quy trình này cần có độ chính xác, độ nhạy cao và độ tái lập tốt. Ý nghĩa của luận văn tiến sĩ là rất lớn. Nó cung cấp công cụ đắc lực cho việc kiểm soát chất lượng thuốc. Nó cũng hỗ trợ việc theo dõi nồng độ hoạt chất sinh học trong cơ thể. Kết quả nghiên cứu góp phần vào việc đảm bảo an toàn dược phẩm. Nó giúp giảm thiểu nguy cơ kháng kháng sinh và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Đây là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực hóa phân tích.

II. Đánh giá hàm lượng Beta lactam bằng phương pháp HPLC hiện đại

Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) là một phương pháp phân tích chủ đạo. Nó được ứng dụng rộng rãi trong việc định lượng hoạt chất sinh học. Nghiên cứu này khai thác tối đa tiềm năng của HPLC. Mục tiêu là phân tích hàm lượng kháng sinh Beta-lactam. Các kỹ thuật detector khác nhau được sử dụng. Bao gồm detector UV và detector huỳnh quang. Sự lựa chọn detector phụ thuộc vào tính chất hóa học của chất phân tích. Đồng thời, nó cũng phụ thuộc vào yêu cầu về độ nhạy. Việc tối ưu hóa các điều kiện sắc ký là một bước quan trọng. Nó đảm bảo hiệu quả tách và độ chính xác của phép đo. Phương pháp phân tích HPLC cung cấp dữ liệu định lượng đáng tin cậy. Dữ liệu này cần thiết cho việc đánh giá chất lượng dược phẩm. Nó cũng hữu ích cho nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực y sinh.

2.1. Kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC phân tích Beta lactam

Kỹ thuật HPLC là xương sống của nhiều quy trình phân tích định lượng. Trong nghiên cứu này, HPLC được sử dụng để tách và xác định các kháng sinh Beta-lactam. Phương pháp RP-HPLC (sắc ký pha đảo) là lựa chọn chính. Nó phù hợp với các hợp chất có tính phân cực khác nhau. Detector UV được sử dụng rộng rãi. Nó phù hợp cho nhiều loại Beta-lactam có khả năng hấp thụ UV. Tuy nhiên, độ nhạy của detector UV có thể hạn chế. Đặc biệt với nồng độ chất thấp trong mẫu sinh học. Đối với những trường hợp này, detector huỳnh quang được áp dụng. Nó yêu cầu quá trình tạo dẫn xuất. Việc tạo dẫn xuất này làm tăng đáng kể độ nhạy. Các điều kiện tách như cột sắc ký, pha động, tốc độ dòng được khảo sát kỹ lưỡng. Mục tiêu là đạt được sự tách tối ưu và sắc phổ rõ ràng. Phương pháp phân tích này đóng góp vào đánh giá hàm lượng chính xác.

2.2. Tối ưu hóa điều kiện HPLC cho dược phẩm và sinh học

Quá trình tối ưu hóa là cần thiết để đạt hiệu suất cao nhất cho phương pháp phân tích. Các yếu tố như thành phần pha động, pH, nhiệt độ cột được điều chỉnh tỉ mỉ. Mục tiêu là cải thiện độ phân giải và thời gian phân tích. Đối với detector huỳnh quang, các điều kiện tạo dẫn xuất cũng được tối ưu hóa. Điều này bao gồm lựa chọn thuốc thử, nhiệt độ phản ứng, thời gian phản ứng. Ví dụ, thuốc thử NBD-F được khảo sát để tạo dẫn xuất huỳnh quang với Beta-lactam. Việc này giúp tăng cường tín hiệu phát hiện. Đánh giá hàm lượng kháng sinh trong các mẫu thực tế yêu cầu quy trình xử lý mẫu hiệu quả. Mẫu dược phẩm thường đòi hỏi quá trình hòa tan và pha loãng đơn giản. Trong khi đó, mẫu sinh học (như nước tiểu) cần các bước chiết tách phức tạp hơn. Quy trình tối ưu hóa đảm bảo độ chính xác và độ lặp lại của phép đo nồng độ chất. Nó cung cấp nền tảng vững chắc cho nghiên cứu khoa học.

III. Điện di mao quản CE cho phân tích định lượng Beta lactam

Điện di mao quản (CE) là một phương pháp phân tích hiện đại khác. Phương pháp này cung cấp khả năng tách cao và tiêu thụ mẫu ít. Kỹ thuật này được nghiên cứu trong luận văn tiến sĩ này. Mục tiêu là phân tích định lượng kháng sinh Beta-lactam. Đặc biệt, điện di mao quản điện động học kiểu mixen (MEKC) được chú trọng. MEKC kết hợp ưu điểm của sắc ký lỏng và điện di. Nó cho phép tách các hợp chất trung tính và tích điện. Việc tối ưu hóa các thông số điện di là trọng tâm. Các thông số này bao gồm thành phần dung dịch đệm và nồng độ chất mixen. Phương pháp phân tích này có tiềm năng lớn. Nó có thể bổ sung cho các kỹ thuật sắc ký truyền thống. CE là một công cụ mạnh mẽ trong đánh giá hàm lượng hoạt chất sinh học. Nó phù hợp cho cả dược phẩm và mẫu sinh học.

3.1. Ứng dụng điện di mao quản điện động học mixen MEKC

Kỹ thuật MEKC là một biến thể của CE. Nó sử dụng chất hoạt động bề mặt (ví dụ: SDS) để tạo mixen. Các mixen này hoạt động như một pha tĩnh 'giả'. Chúng cho phép tách các chất dựa trên sự tương tác kỵ nước và tương tác tĩnh điện. Điều này mở rộng khả năng tách của CE. Nó có thể phân tích các phân tử trung tính cùng với các ion. Trong nghiên cứu này, MEKC được phát triển để phân tích định lượng đồng thời nhiều loại Beta-lactam. Phương pháp này mang lại nhiều ưu điểm. Nó bao gồm thời gian phân tích nhanh, tiêu thụ hóa chất ít, và khả năng tách hiệu quả. Nó là một phương pháp phân tích hứa hẹn. Đặc biệt trong các ứng dụng đòi hỏi độ nhạy và hiệu suất cao. MEKC góp phần vào nghiên cứu khoa học về kháng sinh.

3.2. Khảo sát yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất MEKC

Để tối ưu hóa phương pháp MEKC, các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình điện di được khảo sát kỹ lưỡng. Các yếu tố chính bao gồm pH của dung dịch đệm, nồng độ đệm và nồng độ chất mixen SDS. pH của đệm ảnh hưởng đến trạng thái ion hóa của Beta-lactam. Nó cũng ảnh hưởng đến dòng điện di thẩm thấu (EOF). Việc điều chỉnh pH đệm giúp kiểm soát thời gian di chuyển và độ phân giải. Nồng độ đệm ảnh hưởng đến cường độ dòng điện. Nó cũng tác động đến hiệu suất tách. Nồng độ SDS là yếu tố then chốt. Nó xác định số lượng mixen và khả năng tương tác với chất phân tích. Các thông số khác như thế điện di, nhiệt độ mao quản, thời gian bơm mẫu cũng được khảo sát. Mục tiêu là đạt được các thông số tối ưu. Các thông số này đảm bảo độ chính xác cao. Đồng thời, nó cần có độ nhạy phù hợp để đánh giá hàm lượng nồng độ chất Beta-lactam trong các mẫu phức tạp. Phương pháp phân tích này cần được chuẩn hóa.

IV. Kết quả so sánh các kỹ thuật định lượng kháng sinh Beta lactam

Việc so sánh các phương pháp phân tích là một phần không thể thiếu của nghiên cứu khoa học. Nghiên cứu này tiến hành đánh giá chi tiết giữa HPLC và CE (MEKC). Sự so sánh này không chỉ dừng lại ở hiệu quả tách. Nó còn bao gồm các khía cạnh như độ nhạy, độ chính xác, giới hạn phát hiện. Mục đích là để đưa ra cái nhìn toàn diện về ưu nhược điểm của từng phương pháp. Kết quả so sánh giúp lựa chọn phương pháp phù hợp nhất. Nó phụ thuộc vào loại mẫu và yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng. Đánh giá hàm lượng kháng sinh Beta-lactam cần sự linh hoạt trong lựa chọn kỹ thuật. Điều này đảm bảo tính tin cậy của dữ liệu. Các phương pháp phân tích hiện đại cung cấp nhiều lựa chọn. Tuy nhiên, việc lựa chọn đúng phương pháp là chìa khóa để thành công.

4.1. Đánh giá hiệu quả của HPLC UV và HPLC huỳnh quang

Kết quả phân tích cho thấy cả HPLC-UV và HPLC-huỳnh quang đều là những phương pháp hiệu quả. Chúng có thể định lượng kháng sinh Beta-lactam. HPLC-UV cung cấp một phương pháp đơn giản và nhanh chóng. Nó phù hợp cho các mẫu có nồng độ chất tương đối cao. Nó cũng phù hợp cho các loại Beta-lactam có khả năng hấp thụ UV mạnh. Tuy nhiên, độ nhạy của HPLC-UV có thể không đủ. Đặc biệt đối với việc phát hiện dấu vết trong mẫu sinh học. HPLC-huỳnh quang, sau khi tạo dẫn xuất, thể hiện độ nhạy vượt trội. Phương pháp này cho phép phát hiện nồng độ chất rất thấp. Điều này đặc biệt quan trọng trong phân tích mẫu nước tiểu. Nó giúp theo dõi sự thải trừ kháng sinh. Độ chính xác và độ lặp lại của cả hai kỹ thuật đều được đánh giá cao. Điều này xác nhận khả năng của chúng trong phân tích định lượng. Chúng là các phương pháp phân tích đáng tin cậy.

4.2. So sánh khả năng phân tích của MEKC với HPLC

Sự so sánh giữa MEKC và HPLC cung cấp những thông tin quan trọng. Cả hai phương pháp phân tích đều cho kết quả định lượng chính xác. Tuy nhiên, mỗi phương pháp có những ưu điểm riêng. MEKC thể hiện khả năng tách hiệu quả. Đặc biệt đối với các hỗn hợp phức tạp và lượng mẫu nhỏ. Thời gian phân tích của MEKC thường nhanh hơn so với HPLC. Ngoài ra, MEKC tiêu thụ ít hóa chất và dung môi hơn. Điều này làm cho nó thân thiện với môi trường hơn. HPLC-huỳnh quang cho độ nhạy rất cao. Nó là lựa chọn ưu tiên cho các ứng dụng yêu cầu phát hiện nồng độ chất rất thấp. HPLC-UV đơn giản và hiệu quả cho các mẫu có nồng độ trung bình đến cao. Sự lựa chọn giữa MEKC và HPLC phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của phân tích. Ví dụ, sự phức tạp của mẫu, nồng độ dự kiến và chi phí vận hành. Công trình luận văn tiến sĩ này đã làm rõ những điểm mạnh và hạn chế của mỗi phương pháp. Nó hỗ trợ cho việc lựa chọn kỹ thuật tối ưu trong nghiên cứu khoa học và ứng dụng thực tiễn.

V. Tối ưu hóa quy trình phân tích Beta lactam và ứng dụng thực tiễn

Luận văn tiến sĩ này đã đạt được nhiều thành tựu trong việc tối ưu hóa quy trình. Nó phát triển các phương pháp phân tích Beta-lactam. Các quy trình được xây dựng mang lại hiệu quả cao. Chúng có độ tin cậy và khả năng ứng dụng thực tiễn rộng rãi. Việc phát triển các phương pháp mới này đóng góp lớn cho nghiên cứu khoa học. Nó giúp cải thiện chất lượng của các phép đo định lượng. Các kỹ thuật HPLC và CE (MEKC) đã được chứng minh là mạnh mẽ. Chúng có thể xử lý nhiều loại mẫu khác nhau. Từ dược phẩm đến các mẫu sinh học phức tạp. Thành công của nghiên cứu nằm ở việc xác lập các điều kiện phân tích tối ưu. Điều này đảm bảo độ chính xác và độ nhạy mong muốn. Ứng dụng thực tiễn của các phương pháp này là rất lớn.

5.1. Phát triển phương pháp phân tích mới hiệu quả

Nghiên cứu đã thành công trong việc phát triển và tối ưu hóa nhiều phương pháp phân tích. Các phương pháp này bao gồm RP-HPLC với detector UV và huỳnh quang. Nó cũng bao gồm kỹ thuật MEKC. Mỗi phương pháp đều được đánh giá chặt chẽ về các thông số thống kê. Các thông số này như khoảng tuyến tính, độ lặp lại, giới hạn phát hiện (LOD), và giới hạn định lượng (LOQ). Kết quả cho thấy các phương pháp đều đạt độ chính xác và độ nhạy cao. Đặc biệt, phương pháp HPLC-huỳnh quang và MEKC cho phép phát hiện nồng độ chất ở mức rất thấp. Điều này rất quan trọng đối với các ứng dụng sinh học. Phương pháp phân tích này tạo ra một bộ công cụ mạnh mẽ. Nó hỗ trợ đắc lực cho việc đánh giá hàm lượng kháng sinh Beta-lactam. Đây là một bước tiến quan trọng trong nghiên cứu khoa học phân tích.

5.2. Ứng dụng thực tiễn trong kiểm soát chất lượng dược phẩm

Các phương pháp phân tích được phát triển trong luận văn tiến sĩ này có nhiều ứng dụng thực tiễn. Nó góp phần vào kiểm soát chất lượng dược phẩm. Các phương pháp này được sử dụng để phân tích hàm lượng Beta-lactam trong các mẫu dược phẩm. Ví dụ như viên nén, dung dịch tiêm. Nó đảm bảo các sản phẩm này đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng. Ngoài ra, các phương pháp cũng được ứng dụng để phân tích mẫu sinh học. Ví dụ như nước tiểu. Nó giúp theo dõi nồng độ thuốc trong cơ thể bệnh nhân. Điều này hỗ trợ việc điều chỉnh liều lượng và đánh giá hiệu quả điều trị. Việc phát hiện và định lượng chính xác Beta-lactam cũng đóng vai trò quan trọng. Nó giúp ngăn chặn tình trạng kháng kháng sinh và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Các kết quả từ nghiên cứu khoa học này cung cấp dữ liệu quý giá. Dữ liệu này hỗ trợ các cơ quan quản lý dược phẩm và y tế.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu phân tích đánh giá hàm lượng kháng sinh họ betalactam trong đối tượng dược phẩm và sinh học bằng phương pháp phân tích hiện đại

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (202 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN --------------*-------------- NGUYỄN THỊ ÁNH TUYẾT NGHIÊN CỨU PHÂN TÍCH ĐÁNH GIÁ HÀM LƢỢNG KHÁNG SINH HỌ BETALACTAM TRONG ĐỐI TƢỢNG DƢỢC PHẨM VÀ SINH HỌC BẰNG PHƢƠNG PHÁP PHÂN TÍCH HIỆN ĐẠI LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC HÀ NỘI – 2013 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYỄN THỊ ÁNH TUYẾT NGHIÊN CỨU PHÂN TÍCH ĐÁNH GIÁ HÀM LƢỢNG KHÁNG SINH HỌ BETALACTAM TRONG ĐỐI TƢỢNG DƢỢC PHẨM VÀ SINH HỌC BẰNG PHƢƠNG PHÁP PHÂN TÍCH HIỆN ĐẠI CHUYÊN NGÀNH : HÓA PHÂN TÍCH MÃ SỐ : 62 44 29 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. PHẠM HÙNG VIỆT HÀ NỘI – 2013 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và nội dung này chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào trƣớc đó. Hà Nội, tháng 2 năm 2013 Tác giả luận án Nguyễn Thị Ánh Tuyết TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới thầy PGS.

NGUYỄN VĂN RI và GS. PHẠM HÙNG VIỆT đã giao đề tài và tận tình hƣớng dẫn, động viên, giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho em trong suốt quá trình làm luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Quý thầy cô, các anh chị cán bộ trong Bộ môn Hóa Phân tích, Khoa Hóa học, Trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên, Trung tâm nghiên cứu công nghệ môi trƣờng và phát triển bền vững - Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia Hà Nội đã tận tình giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các anh chị cán bộ nghiên cứu, Ban Lãnh đạo Viện Khoa học công nghệ môi trƣờng (INEST) đã tạo điều kiện, giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án.

Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu, Ban Chủ nhiệm Khoa Cơ bản, Trƣờng Đại học Y- Dƣợc Thái Nguyên đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi đƣợc học tập và hoàn thành bản luận án. Cuối cùng tôi xin chân thành cảm ơn bố mẹ, anh chị, gia đình và bạn bè, đồng nghiệp những ngƣời luôn động viên, chia sẻ mọi khó khăn cùng tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Hà Nội, tháng 2 năm 2013 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Ánh Tuyết TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC .iii KÝ HIỆU CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN. vi KÝ HIỆU ĐƠN VỊ ĐO LƢỜNG CÁC ĐƠN VỊ ĐO LƢỜNG.

viii DANH MỤC CÁC BẢNG. ix DANH MỤC CÁC HÌNH. xii MỞ ĐẦU. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU .1 Giới thiệu chung về chất kháng sinh β- lactam .1 Tính chất vật lý và hoá học.3 Tính chất quang học của các β- lactam .2 Tình hình lạm dụng kháng sinh ở Việt Nam và trên thế giới hiện nay .3 Một số phƣơng pháp định lƣợng β- lactam .1 Phƣơng pháp quang học .2 Phƣơng pháp điện hóa .3 Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) .4 Phƣơng pháp điện di mao quản- electrophoresis (CE).

19 CHƢƠNG 2: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Mục tiêu nghiên cứu.2 Phƣơng pháp nghiên cứu .1 Kỹ thuật phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC).1 Phƣơng pháp RP - HPLC, detector UV .2 Phƣơng pháp RP - HPLC, detector huỳnh quang .3 Ứng dụng phƣơng pháp RP - HPLC, detector huỳnh quang để phân tích mẫu. 34 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.4 Phƣơng pháp xử lý số liệu phân tích .2 Kỹ thuật điện di mao quản (CE).3 Hóa chất, mẫu phân tích và thiết bị, dụng cụ .2 Mẫu phân tích .3 Thiết bị và dụng cụ. 54 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.1 Tách và xác định đồng thời kháng sinh -lactam bằng kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) .1 Kỹ thuật RP - HPLC, detector UV .1 Chọn các thông số máy đo để phát hiện chất phân tích .2 Hệ dung môi pha động .3 Đánh giá thống kê phƣơng pháp phân tích - lactam bằng phƣơng pháp RP-HPLC .4 Phân tích mẫu .2 Kỹ thuật RP- HPLC, detector huỳnh quang.1 Khảo sát các điều kiện tạo dẫn xuất giữa  - lactam và thuốc thử NBD-F .2 Tối ƣu hóa các điều kiện tách và định lƣợng một số kháng sinh họ  - lactam .3 Đánh giá phƣơng pháp phân tích .4 Phân tích mẫu .3 Kết luận về phƣơng pháp HPLC .2 Tách và xác định đồng thời kháng sinh β- lactam bằng kỹ thuật điện di mao quản điện động học kiểu mixen (MEKC) .1 Chọn các thông số máy điện di .2 Khảo sát ảnh hƣởng của dung dịch điện giải đến quá trình điện di. 96 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.1 Ảnh hƣởng của thành phần dung dịch đệm .2 Ảnh hƣởng pH của dung dịch đệm điện di .3 Khảo sát ảnh hƣởng của nồng độ chất mixen SDS .4 Khảo sát ảnh hƣởng của nồng độ đệm .3 Khảo sát ảnh hƣởng thời gian bơm mẫu .4 Khảo sát ảnh hƣởng thế điện di .5 Khảo sát ảnh hƣởng nhiệt độ của mao quản .6 Đánh giá thống kê phƣơng pháp phân tích -lactam bằng MEKC .1 Khảo sát khoảng tuyến tính và lập đƣờng chuẩn .3 Độ lặp lại của phép đo .4 Giới hạn pháp hiện và giới hạn định lƣợng của phƣơng pháp CE .7 Phân tích mẫu .1 Phân tích mẫu dƣợc phẩm .2 Phân tích mẫu nƣớc tiểu .8 Kết luận về phƣơng pháp điện di (CE) .3 So sánh kết quả phân tích của các phƣơng pháp MEKC, HPLC- UV, HPLC- huỳnh quang.

130 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 131 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 141 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com KÝ HIỆU CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN 6APA : Axit 6-amino penicillanic 7ACA : Axit 7-amino cephalosporinic β- lactam : Betalactam ACN : Acetonitril AMO : Amoxicillin AMP : Ampicillin C : Nồng độ CE : Điện di mao quản (Capillary electrophoresis) CEC : Cefaclor CEF : Cefixim CEP : Cephalexin CLO : Cloxacillin CZE : Điện di mao quản vùng (Capillary zone electrophoresis) EFF : Lực điện trƣờng E nhất định (Electric Field Force) Em : Bƣớc sóng phát xạ huỳnh quang EOF : Dòng điện di thẩm thấu  Ex : Bƣớc sóng kích thích huỳnh quang Gram (-) : Gram âm (vi khuẩn) Gram (+) : Gram dƣơng (vi khuẩn) HLB : Chất hấp phụ (hydrophilic lipophilic balance) Hpíc : Chiều cao píc sắc kí HPLC : Sắc ký lỏng hiệu năng cao (High performance Liquid Chromatography) HPLC-MS : Sắc ký lỏng hiệu năng cao ghép nối khối phổ MAX : Giá trị cao nhất TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MEKC : Điện di mao quản điện động học kiểu Mixen- MEKC (Micellar Electrokinetic Capillary Chromatography) MeOH : Metanol MIN : Giá trị thấp nhất MP : Pha động (mobile phase) MS : Phổ khối (mass spectrometry) LOD : Giới hạn phát hiện (limit of detection) LOQ : Giới hạn định lƣợng (limit of quantily) NBD-F : 7-Fluoro-4-nitrobenzo-2-oxa-1,3-diazole OXA : Oxacillin PENG : Penicillin G : Sắc kí lỏng hiệu năng cao pha đảo RP- HPLC (Reversed phase- High performance liquid chromatography) rpm : Vòng / phút RSD : Độ lệch chuẩn tƣơng đối SDS : Natri dodecyl sunfat SP : Pha tĩnh (static phase) SPE : Chiết pha rắn (solid phase extraction) Spic : Diện tích píc sắc kí TCA : Axit tricloaxetic UV : Tia cực tím (ultra violet) v/v : Thể tích /thể tích TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com KÝ HIỆU CÁC ĐƠN VỊ ĐO LƢỜNG ĐƢỢC VIẾT TẮT % : Phần trăm µg : Microgam µm : Micromet Cal : Calo cm : Centimet cm2 : Centimet vuông h : Giờ kg : Kilogam kV : Kilovôn mAu : Đơn vị hấp thụ mbar : Đơn vị áp suất mg : Miligam ml : Mililit mM : Milimol ng : Nanogam s : Giây TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Phân loại và cấu trúc một số penicillin. Phân loại và cấu trúc một số cephalosporin.

Hằng số axit của các kháng sinh nghiên cứu. Các điều kiện tách và xác định  - lactam. Các yếu tố ảnh hƣởng tới quá trình tách các β- lactam bằng CE. Các hóa chất sử dụng trong nghiên cứu.

Thông tin mẫu thuốc phân tích. Sự phụ thuộc k’ vào pH của pha động chạy sắc ký. Sự phụ thuộc của k’ vào thành phần pha động chạy sắc kí. Thời gian lƣu (phút) và diện tích píc (mAu.s) của các chất phụ thuộc vào nồng độ đệm.

Tóm tắt các điều kiện thực nghiệm tối ƣu để tách các β- lactam. Sự phụ thuộc của Spic vào nồng độ chất phân tích. LOD và LOQ của phƣơng pháp HPLC-UV Vis. Độ chính xác của phƣơng pháp phân tích HPLC/UV (0,15 µg/ml).

Độ chính xác của phƣơng pháp phân tích HPLC/UV (0,40 µg/ml). Độ chính xác của phƣơng pháp phân tích HPLC/UV (0,80 µg/ml). Độ lặp lại của phép đo ở các nồng độ chất phân tích khác nhau. Kết quả tính hàm lƣợng kháng sinh trong mẫu dƣợc phẩm.

Hiệu suất thu hồi của mẫu nƣớc tiểu. Sự phụ thuộc của Spíc vào nhiệt độ phản ứng. Sự phụ thuộc của Spíc vào lƣợng dƣ thuốc thử. Sự phụ thuộc của thời gian lƣu và hệ số tách của các chất vào pH pha động.

Sự phụ thuộc của thời gian lƣu vào tỉ lệ giữa dung môi hữu cơ và đệm. 79 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Thời gian lƣu và diện tích píc của các chất phụ thuộc vào nồng độ đệm. Thời gian lƣu và diện tích píc của các chất phân tích phụ thuộc vào tốc độ pha động.

Sự phụ thuộc của Spic vào nồng độ chất phân tích. Các giá trị Ftính, Fbảng và phƣơng trình đƣờng chuẩn của các kháng sinh β- lactam. Độ chính xác của phƣơng pháp phân tích tại nồng độ các chất 0,15 µg/ml. Độ chính xác của phƣơng pháp phân tích tại nồng độ các chất 0,40 µg/ml.

Độ chính xác của phƣơng pháp phân tích tại nồng độ các chất 0,80 µg/ml. Độ lặp lại của phép đo ở các nồng độ chất phân tích khác nhau. Thông tin mẫu thuốc phân tích. Kết quả độ thu hồi xác định β-lactam theo phƣơng pháp thêm chuẩn trong mẫu thuốc.

Kết quả phân tích các β- lactam trong mẫu nƣớc tiểu. Hiệu suất thu hồi của CEP, CEC và AMP trong mẫu huyết thanh. Ảnh hƣởng của pH đến thời gian di chuyển của β-lactam. Ảnh hƣởng nồng độ SDS đến thời gian lƣu của β-lactam.

Ảnh hƣởng của nồng độ đệm tới thời gian lƣu (phút). Ảnh hƣởng của thời gian bơm mẫu tới thời gian lƣu (phút). Ảnh hƣởng của thế điện di tới thời gian lƣu (phút) .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Ánh Tuyết (2013). Luận án tiến sĩ nghiên cứu phân tích đánh giá hàm lượng khán [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-phan-tich-danh-gia-ham-luong-khang-sinh-ho-betalactam-trong-doi-tuong-duoc-pham-va-sinh-hoc-bang-phuong-phap-phan-tich-hien-dai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phân tích đánh giá hàm lượng khán" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu phân tích đánh giá hàm lượng kháng sinh họ betalactam trong đối tượng dược phẩm và sinh học bằng phương pháp phân tích hiện

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phân tích đánh giá hàm lượng khán" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2013.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phân tích đánh giá hàm lượng khán" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phân tích đánh giá hàm lượng khán" thuộc chuyên ngành Hóa phân tích. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phân tích đánh giá hàm lượng khán" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phân tích đánh giá hàm lượng khán" có 202 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phân tích đánh giá hàm lượng khán" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter