Luận án tiến sĩ nghiên cứu phân bố tập tính độ nhạy cảm với hóa chất diệt côn tr
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu phân bố tập tính độ nhạy cảm với hóa chất diệt côn trùng của muỗi aedes aegypti và aedes albopictus tại tỉnh bình định và gi
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
180
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu phân bố, tập tính Aedes: Đề tài tiến sĩ trọng tâm
- Số trang:
- 180 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu phân bố tập tính Aedes Đề tài tiến sĩ trọng tâm
Sốt xuất huyết Dengue là mối đe dọa sức khỏe toàn cầu. Bệnh do virus Dengue gây ra, truyền qua muỗi Aedes. Sự gia tăng của bệnh đặt ra yêu cầu cấp thiết về các giải pháp kiểm soát vector hiệu quả. Luận án tiến sĩ này tập trung vào nghiên cứu chuyên sâu về muỗi Aedes. Phạm vi nghiên cứu bao gồm phân bố, tập tính, và độ nhạy cảm với hóa chất diệt côn trùng. Mục tiêu chính là cung cấp dữ liệu khoa học để xây dựng chiến lược phòng chống bệnh. Đây là một đề tài tiến sĩ quan trọng, góp phần vào nghiên cứu khoa học y học dự phòng. Kết quả nghiên cứu sẽ hỗ trợ các chương trình y tế công cộng. Hiểu rõ sinh thái muỗi Aedes là chìa khóa để kiểm soát bệnh hiệu quả. Nghiên cứu này bổ sung vào kho tàng kiến thức về phân bố loài và đặc điểm quần thể muỗi. Thông tin thu thập giúp đánh giá rủi ro và điều chỉnh các biện pháp can thiệp. Việc phát triển các phương pháp kiểm soát mới dựa trên bằng chứng khoa học là cần thiết. Luận văn tiến sĩ này là nền tảng cho hành động phòng chống trong tương lai. Nó phản ánh cam kết đối với sức khỏe cộng đồng và tiến bộ khoa học.
1.1. Tổng quan vấn đề sốt xuất huyết Dengue
Sốt xuất huyết Dengue gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe con người. Bệnh có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm. Tỷ lệ mắc bệnh gia tăng ở nhiều khu vực trên thế giới. Việt Nam cũng là một quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề. Virus Dengue lưu hành với nhiều chủng khác nhau. Việc thiếu vắc-xin hiệu quả và thuốc điều trị đặc hiệu làm tăng gánh nặng bệnh tật. Phòng chống muỗi truyền bệnh là biện pháp chủ yếu. Nhu cầu nghiên cứu về vector truyền bệnh ngày càng cấp thiết. Dữ liệu mới giúp cập nhật tình hình dịch tễ học.
1.2. Vai trò muỗi Aedes trong truyền bệnh
Muỗi Aedes aegypti và Aedes albopictus là hai loài chính. Chúng chịu trách nhiệm truyền virus Dengue. Loài muỗi này có tập tính sinh sống gần con người. Muỗi đốt vào ban ngày, thường ở trong nhà. Khả năng thích nghi cao với môi trường đô thị. Vòng đời muỗi ngắn, chu kỳ phát triển nhanh. Đặc điểm sinh học này khiến việc kiểm soát trở nên khó khăn. Hiểu biết về tập tính giúp nhắm mục tiêu kiểm soát hiệu quả hơn. Luận án tiến sĩ này cung cấp thông tin chi tiết về tập tính của muỗi Aedes.
1.3. Mục tiêu và đóng góp của luận án tiến sĩ
Luận án này xác định phân bố và tập tính của muỗi Aedes. Đồng thời, đánh giá độ nhạy cảm của muỗi với hóa chất diệt côn trùng. Phát hiện các đột biến gen liên quan đến kháng hóa chất. Nghiên cứu được thực hiện tại Bình Định và Gia Lai. Đây là một PhD dissertation quan trọng. Luận văn tiến sĩ cung cấp dữ liệu cơ sở cho chương trình phòng chống sốt xuất huyết. Các phát hiện mới giúp tối ưu hóa chiến lược kiểm soát muỗi. Đóng góp vào nghiên cứu khoa học về sinh thái học vector. Nâng cao hiểu biết về cơ chế kháng hóa chất. Đề tài tiến sĩ này có ý nghĩa thực tiễn cao.
II.Phương pháp nghiên cứu Aedes Kỹ thuật và đối tượng
Nghiên cứu áp dụng nhiều phương pháp khoa học tiên tiến. Đối tượng nghiên cứu chính là các quần thể muỗi Aedes. Đặc biệt là hai loài Aedes aegypti và Aedes albopictus. Địa điểm nghiên cứu được chọn là hai tỉnh Bình Định và Gia Lai. Đây là các khu vực có nguy cơ cao về sốt xuất huyết. Thời gian nghiên cứu kéo dài từ năm 2016 đến 2018. Thiết kế nghiên cứu tổng thể là quan sát cắt ngang và thực nghiệm. Cỡ mẫu được tính toán cẩn thận để đảm bảo tính đại diện. Các kỹ thuật thu thập số liệu đa dạng. Thu thập bọ gậy và muỗi trưởng thành tại thực địa. Kỹ thuật soi bắt muỗi ban ngày được sử dụng. Điều tra chỉ số bọ gậy Aedes giúp đánh giá mật độ quần thể. Kỹ thuật định loại muỗi và bọ gậy được thực hiện chính xác. Định loại dựa trên đặc điểm hình thái. Quy trình thử độ nhạy cảm muỗi với hóa chất được chuẩn hóa theo TCYTTG. Thử nghiệm trên nhiều loại hóa chất diệt côn trùng khác nhau. Kỹ thuật xét nghiệm muỗi nhiễm virus Dengue bằng PCR. Kỹ thuật nhân nuôi muỗi Aedes trong phòng thí nghiệm cũng được áp dụng. Đây là một phần quan trọng của nghiên cứu khoa học này. Mục tiêu là tạo ra quần thể muỗi chuẩn. Kỹ thuật xác định các đột biến gen liên quan đến kháng hóa chất được tiến hành. Đặc biệt là đột biến gen kdr trên Aedes aegypti. Các biến số và chỉ số được định nghĩa rõ ràng. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Đạo đức trong nghiên cứu luôn được tuân thủ nghiêm ngặt. Phương pháp nghiên cứu này đảm bảo tính khách quan và khoa học của luận văn tiến sĩ.
2.1. Đối tượng và địa điểm khảo sát
Muỗi trưởng thành và bọ gậy Aedes là đối tượng chính. Nghiên cứu được tiến hành tại Bình Định và Gia Lai. Các khu vực đô thị và nông thôn được chọn. Đây là những địa điểm có lịch sử dịch sốt xuất huyết. Thời gian khảo sát từ năm 2016 đến năm 2018. Việc chọn lựa địa điểm giúp bao quát đặc điểm địa lý sinh vật. Nó cung cấp bức tranh toàn diện về môi trường sống của muỗi.
2.2. Kỹ thuật thu thập và định loại muỗi
Kỹ thuật soi bắt muỗi thủ công được áp dụng. Muỗi được thu thập cả trong và ngoài nhà. Bẫy trứng muỗi cũng được sử dụng để thu thập bọ gậy. Bọ gậy được nuôi lớn thành muỗi trưởng thành. Định loại loài dựa trên đặc điểm hình thái học. Các kỹ thuật tiên tiến giúp đảm bảo độ chính xác. Việc xác định chính xác loài muỗi rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến các chiến lược kiểm soát.
2.3. Quy trình thử độ nhạy cảm hóa chất
Quy trình thử theo hướng dẫn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Muỗi được tiếp xúc với các loại hóa chất diệt côn trùng. Các nồng độ và thời gian tiếp xúc được chuẩn hóa. Mục tiêu là xác định mức độ kháng hóa chất. Kết quả cung cấp thông tin về tính hiệu quả của thuốc diệt côn trùng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả phòng chống. Nghiên cứu khoa học này là bước quan trọng.
III.Kết quả phân bố độ nhạy cảm Aedes Dữ liệu quan trọng
Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về quần thể muỗi Aedes. Thành phần loài muỗi Aedes aegypti và Aedes albopictus được xác định. Aedes aegypti là loài chiếm ưu thế ở khu vực đô thị. Aedes albopictus phổ biến hơn ở vùng nông thôn và ven đô. Các chỉ số muỗi và bọ gậy Aedes được ghi nhận. Chỉ số Breteau (BI) và Chỉ số nhà có muỗi (CSNCM) có sự biến động. Biến động này phụ thuộc vào mùa và địa điểm nghiên cứu. Mật độ quần thể muỗi cao nhất vào mùa mưa. Điều này phù hợp với đặc điểm sinh thái học của muỗi. Tập tính trú đậu của muỗi Aedes cũng được phân tích. Muỗi thường trú đậu ở các vị trí tối, ẩm trong nhà. Tuy nhiên, một phần đáng kể cũng được tìm thấy ngoài nhà. Tập tính sinh sản của muỗi Aedes rất đa dạng. Muỗi đẻ trứng ở nhiều loại dụng cụ chứa nước khác nhau. Các dụng cụ chứa nước nhân tạo là nơi sinh sản chính. Nước mưa đọng, chum vại, lốp xe cũ là ví dụ. Điều này phản ánh khả năng thích nghi của chúng với môi trường sống. Ảnh hưởng của yếu tố mùa đến muỗi Aedes là rõ rệt. Mùa mưa tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển. Tỷ lệ muỗi Aedes nhiễm virus Dengue cũng được đánh giá. Một số mẫu muỗi dương tính với virus Dengue được phát hiện. Đây là bằng chứng cho vai trò truyền bệnh của chúng. Phân bố loài muỗi có sự khác biệt giữa Bình Định và Gia Lai. Dữ liệu này giúp lập bản đồ nguy cơ. Nó hỗ trợ các chiến dịch phòng chống sốt xuất huyết hiệu quả. Kết quả này là dữ liệu quan trọng cho các nhà quản lý y tế. Luận văn tiến sĩ này góp phần vào địa lý sinh vật học của muỗi. Thông tin này giúp hiểu rõ hơn về sinh thái muỗi Aedes.
3.1. Thành phần và chỉ số quần thể muỗi Aedes
Hai loài chính là Aedes aegypti và Aedes albopictus được xác định. Aedes aegypti chiếm tỷ lệ cao trong các khu dân cư đông đúc. Aedes albopictus phổ biến hơn ở các khu vực có nhiều cây xanh. Chỉ số mật độ muỗi và bọ gậy biến động. Chúng phản ánh mật độ quần thể muỗi ở từng địa điểm. Dữ liệu này giúp đánh giá nguy cơ lây truyền bệnh.
3.2. Tập tính trú đậu và sinh sản của muỗi
Muỗi Aedes có tập tính trú đậu cả trong và ngoài nhà. Tuy nhiên, phần lớn được tìm thấy trong nhà. Nơi trú ẩn thường là các góc tối, ẩm ướt. Tập tính sinh sản đa dạng ở nhiều vật chứa nước. Các vật chứa nước sinh hoạt và phế thải là phổ biến. Đặc điểm môi trường sống này giúp muỗi tồn tại.
3.3. Tỷ lệ nhiễm virus Dengue trong quần thể muỗi
Tỷ lệ muỗi Aedes nhiễm virus Dengue được ghi nhận. Đây là chỉ số quan trọng về nguy cơ lây truyền bệnh. Phát hiện này khẳng định vai trò vector của muỗi. Nó cũng chỉ ra sự lưu hành của virus trong quần thể muỗi. Dữ liệu này hỗ trợ các biện pháp phòng ngừa dịch bệnh.
IV.Đột biến gen kháng hóa chất Phân tích sâu Aedes aegypti
Phần này của luận án tiến sĩ đi sâu vào vấn đề kháng hóa chất. Độ nhạy cảm của muỗi Aedes với hóa chất diệt côn trùng được đánh giá. Kết quả cho thấy tình trạng kháng hóa chất diễn ra ở cả Bình Định và Gia Lai. Các quần thể muỗi Aedes aegypti đã phát triển khả năng kháng với một số loại hóa chất phổ biến. Điều này làm giảm hiệu quả của các biện pháp phun thuốc diệt muỗi. Đây là một thách thức lớn trong công tác phòng chống sốt xuất huyết. Nghiên cứu khoa học này đã xác định các đột biến gen liên quan. Đột biến gen kdr (knockdown resistance) được phát hiện ở Aedes aegypti. Đột biến này làm thay đổi kênh natri của tế bào thần kinh muỗi. Nó khiến muỗi ít bị ảnh hưởng bởi hóa chất diệt côn trùng. Cụ thể, các vị trí đột biến trên gen kdr đã được phân tích. Các mối liên hệ giữa các kiểu gen đột biến và mức độ kháng hóa chất được làm rõ. Điều này cung cấp bằng chứng vững chắc về cơ chế kháng. Kết quả phân tích sâu này rất quan trọng. Nó giúp dự đoán sự lan rộng của tính kháng. Đồng thời, nó định hướng cho việc lựa chọn hóa chất diệt côn trùng phù hợp. Việc hiểu rõ cơ chế kháng là cần thiết để duy trì hiệu quả kiểm soát. Dữ liệu này hỗ trợ các chương trình quản lý kháng hóa chất. Luận văn tiến sĩ này đưa ra những phát hiện mới. Chúng có ý nghĩa trong việc tối ưu hóa chiến lược phòng chống. Đặc biệt là trong bối cảnh các nguồn lực hạn chế. Đây là một phần quan trọng trong nghiên cứu khoa học về sinh thái học muỗi.
4.1. Tình trạng kháng hóa chất tại các điểm nghiên cứu
Muỗi Aedes ở Bình Định và Gia Lai cho thấy khả năng kháng. Kháng với một số nhóm hóa chất diệt côn trùng thông dụng. Tình trạng kháng khác nhau tùy thuộc vào địa điểm. Mức độ kháng cao hơn ở các khu vực đô thị. Điều này có thể do áp lực chọn lọc hóa chất cao. Các kết quả này cảnh báo về hiệu quả của thuốc phun.
4.2. Phát hiện và phân tích đột biến gen kdr
Các đột biến gen kdr được phát hiện trong quần thể Aedes aegypti. Phân tích gen chi tiết đã xác định các vị trí đột biến cụ thể. Sự hiện diện của đột biến kdr liên quan đến tính kháng. Đây là một cơ chế kháng phổ biến ở côn trùng. Việc phát hiện này cung cấp hiểu biết sâu sắc về cơ sở di truyền của kháng.
4.3. Mối liên hệ giữa đột biến gen và kháng hóa chất
Nghiên cứu chỉ ra mối tương quan chặt chẽ. Đột biến gen kdr liên quan trực tiếp đến khả năng kháng hóa chất. Quần thể muỗi có tỷ lệ đột biến cao thường có mức độ kháng cao. Dữ liệu này giúp giải thích hiện tượng kháng. Nó cũng hỗ trợ việc dự đoán phản ứng của muỗi với hóa chất.
V.Tầm quan trọng sinh thái học Aedes Đề xuất giải pháp
Các phát hiện từ luận án tiến sĩ này có tầm quan trọng lớn. Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc về sinh thái học của muỗi Aedes. Nắm bắt được phân bố loài, tập tính và độ nhạy cảm hóa chất là yếu tố then chốt. Dữ liệu này giúp định hình các chiến lược phòng chống sốt xuất huyết hiệu quả hơn. Luận văn tiến sĩ đề xuất một số giải pháp thiết thực. Cần áp dụng chiến lược kiểm soát vector tổng hợp. Biện pháp này kết hợp nhiều phương pháp khác nhau. Bao gồm kiểm soát nguồn bọ gậy, phun tồn lưu và phun không gian. Việc lựa chọn hóa chất diệt côn trùng cần dựa trên kết quả khảo sát độ nhạy cảm. Tránh sử dụng tràn lan các loại hóa chất kém hiệu quả. Phát triển các phương pháp giám sát kháng hóa chất định kỳ. Điều này giúp theo dõi sự thay đổi của quần thể muỗi. Đề xuất nghiên cứu thêm về địa lý sinh vật học của muỗi Aedes. Khám phá các yếu tố môi trường sống ảnh hưởng đến quần thể học. Mở rộng phạm vi nghiên cứu đến các khu vực khác. Điều này nhằm có được bức tranh toàn diện hơn. Ứng dụng công nghệ mới trong giám sát và kiểm soát muỗi. Ví dụ như các kỹ thuật dựa trên sinh học phân tử. Đảm bảo tính bền vững của các chương trình phòng chống. Tăng cường giáo dục sức khỏe cộng đồng về phòng chống sốt xuất huyết. Huy động sự tham gia của cộng đồng vào việc diệt lăng quăng. Các đóng góp của PhD dissertation này không chỉ mang ý nghĩa khoa học. Chúng còn có giá trị thực tiễn cao trong y tế công cộng. Nghiên cứu khoa học này là bước tiến quan trọng. Nó hỗ trợ các nỗ lực toàn cầu trong kiểm soát bệnh truyền nhiễm.
5.1. Ý nghĩa khoa học của các phát hiện
Luận án cung cấp dữ liệu mới về phân bố loài muỗi Aedes. Đồng thời, làm rõ tập tính của chúng trong môi trường sống. Đặc biệt là tại Bình Định và Gia Lai. Phát hiện các đột biến gen kháng hóa chất là đột phá. Chúng mở ra hướng nghiên cứu mới về cơ chế thích nghi của muỗi. Góp phần vào lý thuyết sinh thái học quần thể.
5.2. Đề xuất chiến lược phòng chống sốt xuất huyết
Cần áp dụng phương pháp kiểm soát vector tổng hợp. Lựa chọn hóa chất diệt côn trùng dựa trên độ nhạy cảm thực tế. Tăng cường giám sát dịch tễ học và giám sát kháng hóa chất. Nâng cao nhận thức cộng đồng về phòng chống muỗi. Xây dựng các chương trình can thiệp dựa trên bằng chứng khoa học.
5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về sinh thái học
Nghiên cứu cần tiếp tục mở rộng ra các vùng địa lý khác. Khám phá các yếu tố môi trường sống ảnh hưởng đến muỗi. Phát triển các công cụ dự báo dịch bệnh dựa trên sinh thái học. Tìm hiểu sâu hơn về cơ chế kháng và các gen mới. Tích hợp dữ liệu địa lý sinh vật vào mô hình dự báo.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (180 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng việt CSMĐ Chỉ số mật độ muỗi CSNCM Chỉ số nhàcómuỗi Chỉ số dụng cụ chứa CSDCBG nước cóbọ gậy CSNBG Chỉ số cónhàbọ gậy DCCN Dụng cụ chứa nước SD Dengue fever Sốt Dengue TCYTTG Tổ chức Y tế thế giới BI Breteau index Chỉ số Breteau Kdr Knockdown resistance Kháng ngãgục PCR Polymerase Chain Reaction Phản ứng khuếch đại gen WHO World Health Organization Tổ chức Y tế thế giới LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii MỤC LỤC Trang Danh mục các từ viết tắt. i Danh mục các bảng. vi Danh mục các hình. viii ĐẶT VẤN ĐỀ.
TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Nghiên cứu về phân bố, tập tính vàvai tròtruyền bệnh của muỗi Aedes trên thế giới vàViệt Nam. Vị tríphân loại muỗi Aedes. Hình thái muỗi Ae.
Phân bố, tập tí nh vàvai tròtruyền bệnh của muỗi Aedes trên thế giới. Phân bố, tập tí nh vàvai tròtruyền bệnh muỗi Aedes tại Việt Nam. Nghiên cứu muỗi Aedes tại Bình Định vàGia Lai. Nghiên cứu tình trạng kháng hóa chất diệt côn trùng của muỗi Aedes.
Các loại hóa chất diệt côn trùng. Cơ chế kháng hóa chất diệt côn trùng. Phương pháp phát hiện muỗi kháng hóa chất diệt côn trùng. Tính kháng hóa chất diệt côn trùng của muỗi Aedes trên thế giới.
Nghiên cứu muỗi Aedes kháng với hóa chất tại Việt Nam. Một số bệnh do muỗi Aedes truyền trên thế giới vàViệt Nam. Một số bệnh do muỗi Aedes truyền trên thế giới. Một số bệnh do muỗi Aedes truyền tại Việt Nam.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng, địa điểm vàthời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu.
34 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Địa điểm nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu mục tiêu 1.
Nội dung nghiên cứu mục tiêu 2. Các kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu. Kỹ thuật soi bắt muỗi ban ngày. Kỹ thuật điều tra bọ gậy Aedes.
Kỹ thuật thu thập bọ gậy Aedes. Kỹ thuật định loại muỗi vàbọ gậyAe. Kỹ thuật xét nghiệm muỗi nhiễm virus Dengue. Kỹ thuật nhân nuôi muỗi Aedes.
Quy trình thử nhạy cảm muỗi Aedes với hóa chất. Kỹ thuật xác định các đột biến gen liên quan đến kháng hóa chất của muỗi Ae. aegypti tại các điểm nghiên cứu. Quy trì nh nghiên cứu.
Nghiên cứu tại thực địa. Nghiên cứu tại phòng thínghiệm. Các biến số vàchỉ số trong nghiên cứu. Các biến số trong nghiên cứu.
các chỉ số trong nghiên cứu. Xử lýsố liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
56 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Phân bố, tập tính vàtỷ lệ nhiễm virus Dengue của muỗi sốt xuất huyết Dengue tại tỉnh Bình Định vàGia Lai, 2016-2018. Thành phần vàtỷ lệ muỗi Aedes tại các điểm nghiên cứu. Chỉ số muỗi vàbọ gậy Aedes tại điểm nghiên cứu.
Diễn biến chỉ số mật độ vàBreteau theo thời gian ở các điểm nghiên cứu. 61 nh trú đậu của muỗi Aedes tại Bình Định vàGia Lai. Tập tí nh sinh sản của muỗi Aedes tại Bình Định vàGia Lai. Ảnh hưởng yếu tố mùa đến muỗi Aedes tại Bình Định vàGia Lai.
Tỷ lệ muỗi Aedes nhiễm virus Dengue tại Bình Định vàGia Lai. Độ nhạy cảm của muỗi Aedes với hóa chất diệt côn trùng tại tỉnh Bì nh Định vàGia Lai, 2016-2018. Độ nhạy cảm của muỗi với hóa chất diệt côn trùng ở Bình Định. Độ nhạy cảm của muỗi với hóa chất diệt côn trùng ở Gia Lai.
Đột biến gen kdr liên quan đến tính kháng hóa chất diệt côn trùng của muỗi Ae. aegypti tại Bình Định vàGia Lai, 2016-2018. Phân bố, tập tí nh và tỷ lệ nhiễm virus Dengue của muỗi sốt xuất huyết Dengue tại Bình Định vàGia Lai, 2016-2018. Phân bố muỗi Aedes truyền bệnh sốt xuất huyết Dengue.
Các chỉ số muỗi Aedes tại các điểm nghiên cứu. Diễn biến chỉ số mật độ vàBreteau ở các điểm nghiên cứu. 108 nh trú đậu của muỗi Aedes tại Bình Định vàGia Lai. Tập tí nh sinh sản của muỗi Aedes tại Bình Định vàGia Lai.
Ảnh hưởng yếu tố mùa đến muỗi Aedes tại Bình Định vàGia Lai. Tỷ lệ muỗi Aedes nhiễm virus Dengue tại các điểm nghiên cứu. Độ nhạy cảm của muỗi Aedes với hóa chất diệt côn trùng tại tỉnh Bình Định vàGia Lai, 2016-2018. 124 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Độ nhạy cảm của muỗi Aedes với hóa chất diệt côn trùng. Đột biến gen liên quan đến kháng hóa chất diệt côn trùng của muỗi Ae. aegypti thu thập tại các điểm nghiên cứu. 141 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.
142 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1 PHỤ LỤC 2 PHỤ LỤC 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vi DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 2. Tóm tắt danh sách các điểm điều tra tại Bình Định vàGia Lai. Các hoáchất diệt côn trùng, nồng độ vàthời gian thử nghiệm. Số lượng vàtỷ lệ muỗi Aedes tại các điểm nghiên cứu.
Chỉ số muỗi Aedes tại các điểm nghiên cứu tỉnh Bình Định. Chỉ số bọ gậy Aedes tại các điểm nghiên cứu tỉnh Bình Định……. Chỉ số muỗi Aedes tại các điểm nghiên cứu tỉnh Gia Lai. Chỉ số bọ gậy Aedes tại các điểm nghiên cứu tỉnh Gia Lai.
Tỷ lệ muỗi Aedes thu thập trong vàngoài nhà. Số lượng vàtỷ lệ muỗi Ae. aegypti thu thập ở các giáthể khác nhau tại Bình Định. Số lượng vàtỷ lệ muỗi Ae.
albopictus thu thập ở các giáthể khác nhau tại Bình Định. Tỷ lệ muỗi Aedes thu thập trong vàngoài nhà. Số lượng vàtỷ lệ muỗi Ae. aegypti thu thập ở các giáthể khác nhau tại Gia Lai.
Số lượng vàtỷ lệ muỗi Ae. albopictus thu thập ở các giáthể khác nhau tại Gia Lai. Số lượng vàtỷ lệ dụng cụ chứa nước cóbọ gậy tại thành thị. Số lượng vàtỷ lệ dụng cụ chứa nước cóbọ gậy tại đồng bằng.
Số lượng vàtỷ lệ dụng cụ chứa nước cóbọ gậy tại miền núi. Số lượng vàtỷ lệ dụng cụ chứa nước cóbọ gậy tại thành thị. Số lượng vàtỷ lệ dụng cụ chứa nước cóbọ gậy tại nông thôn 1. Số lượng vàtỷ lệ dụng cụ chứa nước cóbọ gậy tại nông thôn 2.
So sánh dụng cụ chứa nước cóbọ gậy theo mùa tại Bình Định. So sánh dụng cụ chứa nước cóbọ gậy theo mùa tại Gia Lai. 80 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vii Bảng 3. Tỷ lệ muỗi Aedes nhiễm virus Dengue tại Bình Định.
Tỷ lệ muỗi Aedes nhiễm virus Dengue tại Gia Lai. Độ nhạy cảm của muỗi Aedes với alphacypermethrin. Độ nhạy cảm của muỗi Aedes với lambdacyhalothrin. Độ nhạy cảm của muỗi Aedes với deltamethrin.
Độ nhạy cảm của muỗi Aedes với permethrin. Độ nhạy cảm của muỗi Aedes với malathion. Tổng hợp nhạy cảm của muỗi Aedes với hóa chất tại Bình Định. Độ nhạy cảm của muỗi Aedes với alphacypermethrin.
Độ nhạy cảm của muỗi Aedes với lambdacyhalothrin. Độ nhạy cảm của muỗi Aedes với deltamethrin. Độ nhạy cảm của muỗi Aedes với permethrin. Độ nhạy cảm của muỗi Aedes với malathion.
Bảng tổng hợp độ nhạy của muỗi Aedes với hóa chất tại Gia Lai. Tỷ lệ muỗi Ae. aegypti xuất hiện đột biến gen kdr. Phân bố các đột biến gen kdr của các quần thể muỗi Ae.
Tỷ lệ các đột biến gen kdr của muỗi Ae. aegypti theo sinh cảnh. 96 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com viii DANH MỤC HÌNH Trang Hình 1. Hình thể Ae.
Hì nh thể Ae. Sơ đồ các điểm nghiên cứu ở tỉnh Bình Định. Sơ đồ các điểm nghiên cứu ở tỉnh Gia Lai. Cách thu thập bọ gậy Aedes ở dụng cụ chứa nước.
Tấm lưng ngực của muỗi Ae. Răng lược đốt bụng VIII của bọ gậy Ae. aegypti và Ae. Phòng nuôi muỗi khoa Côn trùng.
Bộ dụng cụ thử nhạy cảm của muỗi Aedes với hóa chất. Đọc kết quả thử nhạy cảm của muỗi Aedes với hóa chất. Diễn biến chỉ số mật độ của muỗi Ae. aegypti theo thời gian ở các điểm nghiên cứu tỉnh Bình Định.
Diễn biến chỉ số Breteau của muỗi Ae. aegypti theo thời gian ở các điểm nghiên cứu tỉnh Bình Định. Diễn biến chỉ số mật độ của muỗi Ae. albopictus theo thời gian ở các điểm nghiên cứu của tại Bình Định.
Diễn biến chỉ số Breteau của muỗi Ae. albopictus theo thời gian tại các điểm nghiên cứu tỉnh Bình Định……. Diễn biến chỉ số mật độ của muỗi Ae. aegypti theo thời gian tại các điểm nghiên cứu tỉnh Gia Lai.
Diễn biến chỉ số mật độ của muỗi Ae. albopictus theo thời gian tại các điểm nghiên cứu tỉnh Gia Lai. 65 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ix Hình 3. Diễn biến chỉ số Breteau của muỗi Ae.
aegypti theo thời gian tại các điểm nghiên cứu tỉnh Gia Lai. Diễn biến chỉ số Breteau của muỗi Ae. albopictus theo thời gian tại các điểm nghiên cứu tỉnh Gia Lai. Số lượng muỗi Aedes thu thập theo mùa tại Bình Định.
Số lượng muỗi Aedes thu thập theo mùa tại Gia Lai. Kết quả điện di sản phẩm PCR virus Dengue. Sơ đồ phân bố muỗi Ae. aegypti nhạy kháng với hóa chất tại các điểm nghiên cứu tỉnh Bình Định.
Sơ đồ phân bố muỗi Ae. albopictus nhạy kháng với hóa chất tại các điểm nghiên cứu tỉnh Bình Định. Sơ đồ phân bố muỗi Ae. aegypti nhạy kháng với hóa chất tại các điểm nghiên cứu tỉnh Gia Lai.
Sơ đồ phân bố muỗi Ae. albopictus nhạy kháng với hóa chất tại các điểm nghiên cứu tỉnh Gia Lai. Kết quả điện di sản phẩm PCR gen kdr muỗi Aedes aegypti tại các điểm nghiên cứu. Kết quả giải trì nh tự gen kdr muỗi Ae.
Phân tí ch một phần trì nh tự gen kdr của muỗi Ae. aegypti dưới dạng nucleotide vàmẫu còn nhạy với hóa chất nhóm pyrethroid. Phân tích một phần trì nh tự gen kdr của muỗi Ae. aegypti dưới dạng acid amin vàmẫu còn nhạy với hóa chất nhóm pyrethroid.
100 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Theo Tổ chức Y tế thế giới, các bệnh do muỗi truyền lànguyên nhân gây ra hơn 1 triệu ca chết mỗi năm [126]. Trong đó, bệnh sốt xuất huyết Dengue (SXHD) đang là vấn đề y tế nghiêm trọng trên toàn cầu. Hiện nay, tỷ lệ mắc SXHD tăng 30 lần sau 50 năm và nhiều quốc gia lần đầu tiên báo cáo dịch SXHD, đây là một trong những bệnh do muỗi Aedes truyền cótốc độ lây lan nhanh nhất thế giới [123].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ nghiên cứu phân bố tập tính độ nhạy cảm với (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-phan-bo-tap-tinh-do-nhay-cam-voi-hoa-chat-diet-con-trung-cua-muoi-aedes-aegypti-va-aedes-albopictus-tai-tinh-binh-dinh-va-gia-lai-2016-2018
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phân bố tập tính độ nhạy cảm với" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu phân bố tập tính độ nhạy cảm với hóa chất diệt côn trùng của muỗi aedes aegypti và aedes albopictus tại tỉnh bình định và gi
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phân bố tập tính độ nhạy cảm với" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phân bố tập tính độ nhạy cảm với" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phân bố tập tính độ nhạy cảm với" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.