Luận án tiến sĩ nghiên cứu mức độ biểu hiện và giá trị chẩn đoán tiên lượng của
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu mức độ biểu hiện và giá trị chẩn đoán tiên lượng của một số microrna ở bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết. Xem tóm tắt và tải về tạ
Năm xuất bản
Số trang
141
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu Biểu hiện microRNA trong Nhiễm khuẩn Huyết
- Số trang:
- 141 trang
- Trường:
- Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
- Chuyên ngành:
- Truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới
- Tác giả:
- Trần Thị Liên
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu Biểu hiện microRNA trong Nhiễm khuẩn Huyết
Luận án tiến sĩ tập trung vào nghiên cứu chuyên sâu về microRNA ở bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết. Nhiễm khuẩn huyết là tình trạng y tế khẩn cấp, đe dọa tính mạng. Bệnh gây ra bởi phản ứng quá mức của cơ thể với nhiễm trùng. Chẩn đoán sớm và chính xác đóng vai trò then chốt trong điều trị. Tuy nhiên, các phương pháp chẩn đoán hiện tại còn hạn chế. Nghiên cứu này khám phá tiềm năng của microRNA như các dấu ấn sinh học mới. Mục tiêu là định lượng mức độ biểu hiện của các microRNA cụ thể. Đánh giá mức độ biểu hiện gen này sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh của nhiễm khuẩn huyết. MicroRNA là các phân tử RNA nhỏ, không mã hóa protein. Chúng điều hòa biểu hiện gen ở cấp độ hậu phiên mã. Vai trò của microRNA trong nhiều bệnh lý đã được chứng minh. Trong nhiễm khuẩn huyết, microRNA có thể đóng vai trò quan trọng. Chúng tham gia vào phản ứng viêm và miễn dịch. Nghiên cứu này là một phần của xu hướng nghiên cứu biomarkers. Nó tìm kiếm giải pháp chẩn đoán và tiên lượng tốt hơn cho bệnh nhân.
1.1. Tầm quan trọng của Chẩn đoán sớm Nhiễm khuẩn Huyết
Nhiễm khuẩn huyết đòi hỏi can thiệp y tế nhanh chóng. Chẩn đoán chậm trễ dẫn đến tỷ lệ tử vong cao. Các triệu chứng lâm sàng thường không đặc hiệu. Dấu ấn sinh học truyền thống có độ nhạy và độ đặc hiệu hạn chế. Cần có các phương pháp chẩn đoán sớm và chính xác hơn. Phát hiện bệnh ở giai đoạn đầu cải thiện đáng kể kết quả điều trị. Nó giúp bác sĩ đưa ra quyết định lâm sàng kịp thời. Dấu ấn sinh học mới có tiềm năng lớn trong lĩnh vực này. Chúng cung cấp thông tin khách quan về tình trạng bệnh.
1.2. Vai trò của microRNA trong Bệnh sinh Nhiễm khuẩn Huyết
MicroRNA là yếu tố điều hòa quan trọng trong hệ thống miễn dịch. Chúng ảnh hưởng đến các con đường truyền tín hiệu viêm. Sự thay đổi biểu hiện của microRNA có thể là dấu hiệu bệnh lý. Trong nhiễm khuẩn huyết, một số microRNA bị điều hòa tăng hoặc giảm. Những thay đổi này có thể phản ánh mức độ nghiêm trọng của bệnh. Nghiên cứu sâu về các cơ chế này rất cần thiết. Nó mở ra hướng đi mới cho việc hiểu bệnh. Hiểu biết này giúp phát triển liệu pháp nhắm mục tiêu. Sinh học phân tử cung cấp công cụ để khám phá vai trò này.
II. Giá trị Chẩn đoán sớm microRNA cho Tiên lượng Sepsis
Một trong những mục tiêu chính của luận án là đánh giá giá trị chẩn đoán. Luận án xem xét khả năng của microRNA trong việc xác định nhiễm khuẩn huyết. Nó cũng đánh giá khả năng phân biệt mức độ nặng của bệnh. Nghiên cứu này nhắm đến việc tìm kiếm dấu ấn sinh học cụ thể. Những dấu ấn này có thể giúp chẩn đoán sớm và đưa ra tiên lượng. Khả năng dự đoán kết quả điều trị cũng được xem xét. Kết quả từ nghiên cứu có thể hỗ trợ bác sĩ lâm sàng. Họ có thể đưa ra quyết định điều trị tốt hơn. Việc sử dụng microRNA như một dấu ấn sinh học có nhiều hứa hẹn. Công nghệ omics hiện đại cho phép định lượng chính xác. Nó giúp phát hiện các thay đổi tinh vi trong biểu hiện gen. Điều này mở ra kỷ nguyên mới cho y học chính xác. Khả năng phát hiện sớm và đánh giá tiên lượng là rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị cho từng bệnh nhân.
2.1. Đánh giá khả năng Chẩn đoán sớm bằng microRNA
Luận án tập trung vào khả năng của microRNA trong chẩn đoán sớm. Nghiên cứu xác định các microRNA có mức độ biểu hiện thay đổi. Những thay đổi này có ý nghĩa thống kê ở bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết. Phân tích độ nhạy và độ đặc hiệu của các microRNA được thực hiện. So sánh với các dấu ấn sinh học hiện có cũng được tiến hành. Mục tiêu là xác định một bảng microRNA có giá trị chẩn đoán cao. Điều này mang lại lợi ích lớn trong thực hành lâm sàng. Nó giúp giảm thời gian chờ đợi kết quả xét nghiệm. Chẩn đoán sớm giúp bắt đầu điều trị kháng sinh kịp thời.
2.2. Tiên lượng bệnh dựa trên Biểu hiện microRNA
Ngoài chẩn đoán, luận án còn nghiên cứu giá trị tiên lượng của microRNA. Mối liên quan giữa mức độ biểu hiện microRNA và diễn biến lâm sàng được phân tích. Các chỉ số như suy đa tạng, thời gian nằm viện, và tỷ lệ tử vong được xem xét. Phát hiện các microRNA dự đoán tiên lượng xấu rất quan trọng. Nó giúp phân tầng nguy cơ cho bệnh nhân. Y học chính xác hưởng lợi từ thông tin này. Bệnh nhân có nguy cơ cao có thể được theo dõi sát sao hơn. Các liệu pháp cá nhân hóa cũng có thể được áp dụng. Điều này cải thiện chất lượng chăm sóc và hiệu quả điều trị.
III. Dấu ấn sinh học microRNA Ứng dụng Y học chính xác
Nghiên cứu này là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực dấu ấn sinh học. Nó góp phần vào sự phát triển của y học chính xác. Việc xác định các microRNA đặc hiệu có thể cách mạng hóa chẩn đoán và điều trị. Y học chính xác hướng tới việc cung cấp liệu pháp cá nhân hóa. Nó dựa trên đặc điểm di truyền, môi trường và lối sống của mỗi người. microRNA, với vai trò điều hòa gen, là ứng cử viên lý tưởng. Chúng có thể cung cấp thông tin chi tiết về tình trạng bệnh lý. Luận án nghiên cứu biomarkers tiềm năng này. Nó mở đường cho việc phát triển các bộ kit chẩn đoán mới. Những bộ kit này sẽ có độ chính xác và tốc độ cao hơn. Ứng dụng công nghệ omics giúp phát hiện toàn diện. Nó không chỉ giới hạn ở biểu hiện gen mà còn mở rộng sang biểu hiện protein. Tương lai của chẩn đoán và điều trị nhiễm khuẩn huyết có thể thay đổi. Các dấu ấn sinh học phân tử sẽ đóng vai trò trung tâm.
3.1. Phát triển phương pháp xét nghiệm Dấu ấn sinh học mới
Luận án cung cấp cơ sở dữ liệu về các microRNA tiềm năng. Dữ liệu này có thể được sử dụng để phát triển các xét nghiệm mới. Mục tiêu là tạo ra xét nghiệm máu không xâm lấn, nhanh chóng và chính xác. Các kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại được áp dụng. PCR định lượng là một ví dụ. Nó cho phép định lượng mức độ biểu hiện gen của microRNA. Sự phát triển này thúc đẩy nghiên cứu biomarkers. Nó giúp đưa kết quả nghiên cứu từ phòng thí nghiệm ra lâm sàng. Quy trình xét nghiệm chuẩn hóa là cần thiết. Điều này đảm bảo tính khả thi và độ tin cậy của phương pháp.
3.2. Cá nhân hóa điều trị bằng thông tin Biểu hiện gen
Việc hiểu biết về biểu hiện gen của microRNA giúp cá nhân hóa điều trị. Bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết có phản ứng khác nhau với liệu pháp. Phản ứng này phụ thuộc vào đặc điểm sinh học của họ. Thông tin về microRNA có thể giúp dự đoán đáp ứng điều trị. Nó cũng giúp giảm tác dụng phụ không mong muốn. Y học chính xác cho phép lựa chọn thuốc hiệu quả nhất. Nó cũng điều chỉnh liều lượng phù hợp với từng cá nhân. Điều này tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Nó cải thiện kết quả lâm sàng tổng thể cho bệnh nhân. Công nghệ omics đóng góp lớn vào việc thu thập dữ liệu này.
IV. Phương pháp Nghiên cứu Sinh học phân tử và Công nghệ Omics
Luận án áp dụng các phương pháp nghiên cứu tiên tiến. Sinh học phân tử là nền tảng chính của nghiên cứu này. Kỹ thuật PCR định lượng (qPCR) được sử dụng để đo lường. Nó xác định mức độ biểu hiện gen của các microRNA đã chọn. Phương pháp này đảm bảo độ chính xác và độ nhạy cao. Việc thu thập mẫu máu từ bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết được thực hiện cẩn thận. Quy trình tách chiết RNA được tối ưu hóa. Điều này đảm bảo chất lượng RNA cho phân tích tiếp theo. Nghiên cứu cũng sử dụng các phương pháp thống kê phức tạp. Mục đích là phân tích dữ liệu biểu hiện microRNA. Các phân tích này giúp xác định mối liên hệ có ý nghĩa. Mối liên hệ này giữa microRNA và các chỉ số lâm sàng. Công nghệ omics, dù không được đề cập trực tiếp, là bối cảnh chung. Nó cho phép nghiên cứu toàn diện các phân tử sinh học. Dữ liệu biểu hiện microRNA là một phần của dữ liệu omics. Việc này góp phần vào bức tranh toàn cảnh về bệnh.
4.1. Kỹ thuật định lượng Biểu hiện gen microRNA
Kỹ thuật qPCR là xương sống của nghiên cứu này. Nó cho phép định lượng chính xác mức độ biểu hiện của microRNA. Quy trình bao gồm các bước từ tách chiết RNA đến tổng hợp cDNA. Sau đó là phản ứng khuếch đại gen. Việc lựa chọn các microRNA cụ thể để nghiên cứu được dựa trên tài liệu. Nó cũng dựa trên các nghiên cứu sơ bộ. Điều này đảm bảo tính phù hợp và tiềm năng của các dấu ấn. Các bước kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt được thực hiện. Nó đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu biểu hiện gen. Sinh học phân tử cung cấp các công cụ mạnh mẽ cho công việc này.
4.2. Phân tích Dữ liệu và Xác nhận Dấu ấn sinh học
Sau khi thu thập dữ liệu biểu hiện microRNA, các phân tích thống kê được tiến hành. Phân tích so sánh mức độ biểu hiện giữa các nhóm bệnh nhân. Nó cũng so sánh với nhóm chứng. Các phương pháp như đường cong ROC được sử dụng. Chúng đánh giá khả năng chẩn đoán và tiên lượng của microRNA. Quá trình xác nhận dấu ấn sinh học là rất quan trọng. Nó khẳng định tính hợp lệ của các phát hiện. Dữ liệu này sau đó được liên hệ với các thông số lâm sàng. Mục tiêu là đưa ra kết luận vững chắc về giá trị của microRNA. Việc này hỗ trợ cho các nghiên cứu biomarkers trong tương lai.
V. Phát hiện mới về Biểu hiện gen và Tiềm năng chẩn đoán
Luận án mang lại nhiều phát hiện mới và có giá trị khoa học cao. Nghiên cứu đã xác định được một số microRNA. Những microRNA này có mức độ biểu hiện thay đổi đáng kể. Sự thay đổi này xảy ra ở bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết so với nhóm chứng. Các phát hiện này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ. Nó ủng hộ vai trò của microRNA như các dấu ấn sinh học tiềm năng. Đặc biệt, một số microRNA cho thấy khả năng chẩn đoán sớm cao. Chúng có khả năng phân biệt bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết. Khả năng này vượt trội so với các chỉ số truyền thống. Luận án cũng chỉ ra mối liên quan giữa biểu hiện microRNA. Nó liên quan đến mức độ nặng của bệnh và tiên lượng. Những thông tin này rất quan trọng cho việc phát triển chiến lược mới. Nó giúp quản lý bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết hiệu quả hơn. Các kết quả này đóng góp vào sự hiểu biết về sinh học của bệnh. Nó cũng mở ra cánh cửa cho các ứng dụng lâm sàng trong tương lai. Nghiên cứu biomarkers tiếp tục được đẩy mạnh.
5.1. Định danh các microRNA có Biểu hiện khác biệt
Nghiên cứu đã thành công trong việc định danh các microRNA cụ thể. Những microRNA này có mức độ biểu hiện thay đổi rõ rệt. Chúng có thể phục vụ như các dấu ấn sinh học mới. Các microRNA này được phân tích kỹ lưỡng. Mức độ thay đổi của chúng được định lượng chính xác. Kết quả này là cơ sở để phát triển các xét nghiệm chẩn đoán. Nó cũng giúp cải thiện tiên lượng bệnh. Việc này giúp phân biệt các giai đoạn bệnh khác nhau. Nó cung cấp thông tin quan trọng cho việc ra quyết định điều trị. Sinh học phân tử đã hỗ trợ đắc lực trong quá trình này.
5.2. Đề xuất ứng dụng Chẩn đoán sớm và theo dõi Tiên lượng
Từ các kết quả, luận án đề xuất các ứng dụng lâm sàng cụ thể. Các microRNA được xác định có thể được sử dụng trong chẩn đoán sớm. Chúng cũng có thể dùng để theo dõi tiên lượng bệnh. Việc tích hợp các dấu ấn sinh học này vào thực hành lâm sàng. Điều này có tiềm năng cải thiện đáng kể kết quả cho bệnh nhân. Nghiên cứu này đặt nền móng cho các thử nghiệm lâm sàng tiếp theo. Nó nhằm xác nhận và đưa các phương pháp này vào sử dụng rộng rãi. Y học chính xác sẽ hưởng lợi từ các phương pháp này. Công nghệ omics tiếp tục cung cấp nền tảng dữ liệu phong phú.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (141 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nhiễm khuẩn huyết (sepsis) là một hội chứng lâm sàng đe dọa tính mạng do sự mất điều hòa đáp ứng miễn dịch của cơ thể đối với tác nhân nhiễm trùng, dẫn đến tổn thương mô và suy chức năng đa cơ quan (Singer et al., 2016). Theo các báo cáo dịch tễ học toàn cầu, tỷ lệ mắc nhiễm khuẩn huyết ước tính lên tới 437 ca trên 100.000 dân mỗi năm với tỷ lệ tử vong bệnh viện dao động từ 25% đến hơn 50% khi tiến triển thành sốc nhiễm khuẩn (septic shock). Tại Hoa Kỳ, trung bình mỗi năm ghi nhận khoảng 270.000 ca tử vong liên quan đến nhiễm khuẩn huyết, chiếm tỷ lệ 1/3 tổng số ca tử vong nội viện. Nhận diện sớm và phân tầng nguy cơ chính xác đóng vai trò quyết định trong can thiệp điều trị kịp thời, giảm thiểu suy đa tạng (Multiple Organ Dysfunction Syndrome - MODS) và cải thiện sống còn cho người bệnh.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi hiện nay nằm ở tính thiếu đặc hiệu và độ trễ sinh học của các dấu ấn viêm kinh điển như Procalcitonin (PCT) và C-reactive protein (CRP) (Ni et al., 2015; Aziz et al., 2016). PCT và CRP thường gia tăng trong nhiều bệnh cảnh viêm vô khuẩn, chấn thương cơ học, phẫu thuật lớn hoặc bệnh lý ác tính di căn mà không đi kèm nhiễm trùng thực sự. Mặc dù các vi phân tử RNA không mã hóa ngắn (microRNA - miRNA, 19–24 nucleotide) đã được chứng minh có tính bền vững cao trong huyết tương và tham gia điều hòa biểu hiện gen sau phiên mã thông qua phức hợp ức chế RISC (RNA-induced silencing complex), các nghiên cứu quốc tế trước đây cho thấy mức độ biểu hiện của từng miRNA dao động lớn và phụ thuộc sâu sắc vào cấu trúc di truyền quần thể, chủng vi sinh vật gây bệnh và phương pháp chuẩn hóa nội chuẩn (Kingsley et al., 2017; Wang et al., 2010). Tại Việt Nam, chưa từng có công trình nghiên cứu hệ thống nào đánh giá động học biểu hiện cũng như giá trị chẩn đoán và tiên lượng của bộ dấu ấn phân tử miRNA ở bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết theo tiêu chuẩn đồng thuận quốc tế Sepsis-3.
Luận án tiến sĩ Y học của tác giả Trần Thị Liên (2021) với đề tài "Nghiên cứu mức độ biểu hiện và giá trị chẩn đoán, tiên lượng của một số microRNA ở bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết" (Chuyên ngành: Truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới, Mã số: 62.53, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108) giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học trọng tâm:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Mức độ biểu hiện của 4 microRNA huyết tương (miRNA-146-3p, miRNA-147b, miRNA-155, miRNA-223) ở bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê so với nhóm chứng người khỏe mạnh và nhóm bệnh nhân sốt nhiễm trùng cấp tính không do vi khuẩn (Sốt xuất huyết Dengue) hay không?
- Giả thuyết 1 (H1): Sự kích hoạt các thụ thể nhận diện mẫu phân tử (Pattern Recognition Receptors - PRRs) bởi tác nhân vi khuẩn gây ra sự thay đổi đặc hiệu về nồng độ các miRNA điều hòa miễn dịch trong tuần hoàn.
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Mức độ biểu hiện đơn lẻ hoặc kết hợp của các miRNA này có giá trị phân biệt chẩn đoán và dự báo sớm nguy cơ tiến triển sốc nhiễm khuẩn cũng như tử vong nội viện ở bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết hay không?
- Giả thuyết 2 (H2): Nồng độ miRNA huyết tương phản ánh mức độ suy giảm chức năng cơ quan (thang điểm SOFA) và cung cấp giá trị dự báo vượt trội hoặc hiệp đồng với các chỉ dấu sinh học quy ước như PCT và số lượng bạch cầu.
Nghiên cứu được thiết kế trên khung lý thuyết sinh học phân tử về mạng lưới điều hòa tín hiệu Toll-like Receptor (TLR)/Nuclear Factor-kappa B (NF-κB) kết hợp tiêu chuẩn chẩn đoán lâm sàng Sepsis-3 (Singer et al., 2016). Nghiên cứu thực hiện trên cỡ mẫu 265 đối tượng (125 bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết, 71 người khỏe mạnh và 69 bệnh nhân Sốt xuất huyết Dengue) thu thập từ tháng 12/2014 đến tháng 12/2017 tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 và Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp Hải Phòng. Công trình đem lại đóng góp đột phá khi thiết lập được mô hình kết hợp miRNA huyết tương với diện tích dưới đường cong ROC (AUC) đạt giá trị chẩn đoán và tiên lượng tử vong vượt trội so với các thang điểm và biomarker đơn lẻ.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về cơ chế bệnh sinh của nhiễm khuẩn huyết đã trải qua sự chuyển đổi hệ hình sâu sắc trong ba thập kỷ qua. Năm 1992, Hội nghị đồng thuận ACCP/SCCM giới thiệu tiêu chuẩn Sepsis-1 dựa trên Hội chứng đáp ứng viêm hệ thống (Systemic Inflammatory Response Syndrome - SIRS) với các tiêu chí sinh hiệu cơ bản như thân nhiệt, nhịp tim, nhịp thở và số lượng bạch cầu (Bone et al., 1992). Tuy nhiên, tiêu chuẩn SIRS bộc lộ nhược điểm nghiêm trọng do độ nhạy quá cao nhưng độ đặc hiệu cực kỳ thấp, không phân biệt được phản ứng viêm sinh lý với nhiễm trùng đe dọa tính mạng (Levy et al., 2001). Đến năm 2016, định nghĩa Sepsis-3 ra đời, chính thức loại bỏ khái niệm SIRS và tái định vị nhiễm khuẩn huyết là tình trạng rối loạn chức năng cơ quan cấp tính phản ánh qua sự gia tăng $\ge 2$ điểm trong thang điểm Đánh giá suy cơ quan liên tiếp (Sequential Organ Failure Assessment - SOFA) (Singer et al., 2016).
Trong bức tranh miễn dịch học phân tử, sự xâm nhập của vi khuẩn kích hoạt các thụ thể nhận diện dạng chuông Toll-like Receptors (TLR-4 nhận diện Lipopolysaccharide - LPS của vi khuẩn Gram âm; TLR-2 nhận diện Peptidoglycan của vi khuẩn Gram dương), dẫn truyền dòng thác tín hiệu nội bào qua các protein tiếp hợp MyD88, IRAK-1 (Interleukin-1 receptor-associated kinase 1) và TRAF-6 (Tumor necrosis factor receptor-associated factor 6) (Taganov et al., 2006). Dòng tín hiệu này kích hoạt yếu tố nhân NF-κB chuyển vị vào nhân tế bào, khởi động quá trình phiên mã hàng loạt cytokine tiền viêm như TNF-$\alpha$, IL-1$\beta$, IL-6 và các phân tử kết dính nội mô (Quinn et al., 2014). Ngược lại, cơn bão cytokine không kiểm soát sẽ gây tổn thương tế bào nội mô mạch máu, tăng tính thấm mao mạch, thoát quản huyết tương, rối loạn đông máu nội mạch rải rác và hoại tử mô (Vincent et al., 2006 - Nghiên cứu SOAP).
Tranh luận học thuật lớn trong y văn quốc tế tập trung vào tính hai mặt và tính ổn định của các miRNA trong tuần hoàn:
- Quan điểm thứ nhất: Wang và cộng sự (2010) khi nghiên cứu trên 166 bệnh nhân khẳng định miRNA-223 trong huyết thanh giảm mạnh ở bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết so với người khỏe mạnh và nhóm SIRS, đồng thời mức giảm tương quan thuận với mức độ nặng của bệnh do mất đi cơ chế ức chế phản ứng viêm nội sinh.
- Quan điểm đối lập: Một số nghiên cứu khác (Wang et al., 2012; Kingsley et al., 2017) lại ghi nhận nồng độ miRNA-223 huyết tương tăng cao trong pha cấp của nhiễm khuẩn huyết như một phản ứng hồi ứng của dòng bạch cầu hạt nhằm ức chế tín hiệu STAT-3 và điều hòa giảm cơn bão cytokine. Tương tự, miRNA-146a được Taganov và Baltimore (2006) xác định là phân tử điều hòa phản hồi âm tính (negative feedback) ức chế IRAK-1/TRAF-6, nhưng nồng độ lưu hành của nó trong huyết tương dao động phức tạp tùy thuộc giai đoạn dung nạp nội độc tố vi khuẩn (endotoxin tolerance) (Quinn et al., 2014).
So sánh với các nghiên cứu quốc tế điển hình:
- Nghiên cứu của Gang Liu và cộng sự (2009): Chứng minh trên mô hình đại thực bào chuột rằng miRNA-147b đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát phản ứng viêm thông qua TLR-2/3/4, hạn chế sản xuất quá mức TNF-$\alpha$ và IL-6. Tuy nhiên, nghiên cứu dừng lại ở mức độ tiền lâm sàng in vitro/in vivo động vật, chưa xác lập giá trị chẩn đoán trên mẫu huyết tương lâm sàng người bệnh.
- Nghiên cứu của Ryan M. O'Connell và cộng sự (2007) cùng Essandoh và cộng sự (2016): Khẳng định miRNA-155 là một miRNA đa chức năng tăng sinh mạnh mẽ dưới tác động của MyD88/TNF-$\alpha$, nhưng gây ra tình trạng kiệt quệ miễn dịch ở giai đoạn muộn do thúc đẩy biệt hóa tế bào T điều hòa ($CD4^+CD25^+CD39^+$ Treg).
Luận án của Trần Thị Liên định vị chính xác khoảng trống khoa học bằng cách chuyển giao các phát hiện sinh học phân tử cơ bản sang ứng dụng lâm sàng thực địa trên quần thể bệnh nhân Việt Nam. Nghiên cứu thực hiện phân tích đối chứng đa nhóm (bao gồm nhóm chứng bệnh lý sốt do vi rút là SXH Dengue nhằm loại trừ nhiễu đáp ứng viêm chung), chuẩn hóa quy trình định lượng RT-qPCR với nội chuẩn miRNA-16, từ đó cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc về giá trị phân tầng của bộ 4 miRNA trong thực hành lâm sàng.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm ba lý thuyết nền tảng trong miễn dịch học và sinh học phân tử hiện đại:
- Lý thuyết điều hòa tín hiệu TLR/NF-κB qua cơ chế phản hồi âm tính (Taganov & Baltimore, 2006): Luận án cung cấp bằng chứng lâm sàng in vivo khẳng định sự biến đổi biểu hiện của miRNA-146-3p và miRNA-147b ở bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết. Sự hiện diện của các PAMPs vi khuẩn thúc đẩy phản hồi điều hòa giảm thông qua con đường IRAK-1 và TRAF-6, nhằm bảo vệ tế bào nội mô mạch máu khỏi sự phá hủy của các phản ứng oxy hóa khử và protease viêm.
- Lý thuyết suy giảm miễn dịch và kiệt quệ tế bào T giai đoạn muộn (Hotchkiss et al., 2013; O'Connell et al., 2007): Luận án chứng minh sự gia tăng vượt trội của miRNA-155 trong tuần hoàn gắn liền với mức độ suy tạng nặng và tiên lượng tử vong. Hiện tượng này củng cố mệnh đề lý thuyết rằng miRNA-155 không chỉ đóng vai trò chất trung gian trợ viêm ở pha sớm mà còn tham gia mở rộng quần thể tế bào T điều hòa ức chế miễn dịch ($CD4^+CD25^+CD39^+$ Treg), làm suy giảm khả năng thanh thải mầm bệnh của vật chủ.
- Lý thuyết bảo vệ nội mô và cân bằng tế bào cơ tim của miRNA-223 (Essandoh et al., 2016; Wang et al., 2014): Nghiên cứu củng cố giả thuyết sụt giảm miRNA-223 huyết tương ở các phân nhóm suy đa tạng phản ánh sự cạn kiệt nguồn dự trữ ức chế nội sinh đối với trục tín hiệu STAT-3/IL-6, làm trầm trọng thêm tổn thương vi tuần hoàn và suy chức năng cơ tim trong sốc nhiễm khuẩn.
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Tác nhân vi sinh vật │
│ (Vi khuẩn Gram âm / Vi khuẩn Gram dương) │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
▼ PAMPs (LPS, Peptidoglycan)
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Thụ thể nhận diện mầm bệnh (TLR-4 / TLR-2) │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────┴──────────────────────┐
│ Dòng thác tín hiệu: MyD88 / IRAK-1 / TRAF-6 │
└──────────────────────┬──────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────┐
│ Hoạt hóa Yếu tố nhân tế bào NF-κB │
└───────┬─────────────────────────────┬───────┘
│ │
┌───────────────────┴───────────────┐ │ (Kích hoạt phiên mã)
▼ (Giải phóng cytokine pha cấp) ▼ ▼
┌───────────────────┐ ┌─────────────────────────────────────┐
│ TNF-α, IL-1, IL-6 │ │ Bộ 4 miRNA Huyết tương │
└─────────┬─────────┘ ├─────────────────────────────────────┤
│ │ • miRNA-146-3p & miRNA-147b: │
▼ │ Ức chế ngược IRAK-1/TRAF-6 & HuR │
┌───────────────────┐ │ • miRNA-155: │
│ Phản ứng viêm │◄──────────────┤ Duy trì viêm & tăng sinh Treg │
│ và tổn thương │ │ • miRNA-223: │
│ nội mô mao mạch │ │ Ức chế trục STAT-3 / Sema3A │
└─────────┬─────────┘ └──────────────────┬──────────────────┘
│ │
▼ ▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Rối loạn huyết động, Suy đa tạng (SOFA ≥ 2) & Sốc nhiễm khuẩn │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của nghiên cứu tích hợp đa tầng từ cấp độ phân tử (mức độ phiên mã miRNA), trung gian tế bào (cytokine, bạch cầu) đến biểu hiện lâm sàng hệ thống (thang điểm SOFA, sốc nhiễm khuẩn, tử vong). Tiếp cận này dung hợp ba khung lý thuyết: Lý thuyết sinh tổng hợp miRNA nội bào (Drosha/Exportin-5/Dicer/Ago2), Lý thuyết đáp ứng viêm miễn dịch bẩm sinh qua TLRs và Khung lượng giá suy chức năng cơ quan Sepsis-3.
Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình được xác định rõ ràng: Áp dụng trên đối tượng bệnh nhân người trưởng thành ($\ge 18$ tuổi) được thu nhận trong vòng 24–48 giờ đầu nhập viện khi có nghi ngờ nhiễm khuẩn huyết, loại trừ phụ nữ có thai, bệnh nhân nhiễm HIV/AIDS hoặc đồng nhiễm vi rút viêm gan mạn tính B, C nhằm loại bỏ các biến số gây nhiễu biểu hiện miRNA nền của tế bào lympho và mô gan.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên lập trường nhận thức luận thực chứng (positivism) với phương pháp tiếp cận định lượng thực nghiệm chặt chẽ. Thiết kế nghiên cứu là nghiên cứu mô tả cắt ngang có phân tích, so sánh bệnh - chứng đa nhóm theo tỷ lệ xấp xỉ 2 bệnh : 1 chứng khỏe mạnh : 1 chứng bệnh lý (SXH Dengue).
Cỡ mẫu nghiên cứu gồm 265 đối tượng được phân bổ chính xác:
- Nhóm bệnh (Nhiễm khuẩn huyết): $n = 125$ bệnh nhân được chẩn đoán xác định theo tiêu chuẩn Sepsis-3 (Singer et al., 2016), có bằng chứng ổ nhiễm khuẩn tiên phát trên lâm sàng/chẩn đoán hình ảnh và điểm SOFA tăng $\ge 2$ điểm so với trước khi nhiễm trùng.
- Nhóm chứng người khỏe mạnh: $n = 71$ người hiến máu tình nguyện hoặc khám sức khỏe định kỳ tại Bệnh viện TƯQĐ 108, không có tiền sử bệnh mạn tính, không mắc bệnh cấp tính, xét nghiệm HBsAg, Anti-HCV, Anti-HIV hoàn toàn âm tính.
- Nhóm chứng bệnh lý (SXH Dengue): $n = 69$ bệnh nhân sốt cấp tính $\le 7$ ngày có khẳng định chẩn đoán bằng xét nghiệm huyết thanh học (NS1Ag dương tính hoặc ELISA IgM Dengue dương tính theo tiêu chuẩn WHO 2011), không có nhiễm khuẩn kèm theo.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Toàn bộ quy trình thu thập mẫu và xử lý sinh học phân tử được chuẩn hóa nghiêm ngặt:
- Thu thập mẫu: Lấy 4 ml máu tĩnh mạch chống đông bằng EDTA $K_2$ tại thời điểm bệnh nhân nhập viện (lúc sốt cao hoặc rét run, trước hoặc ngay khi bắt đầu dùng kháng sinh), đồng thời cấy 2–3 mẫu máu và làm các xét nghiệm huyết học, sinh hóa, khí máu động mạch, định lượng PCT, CRP và lactate máu.
- Phân tách và bảo quản huyết tương: Mẫu máu toàn phần được chuyển ngay đến Khoa Sinh học Phân tử Bệnh viện TƯQĐ 108 hoặc Khoa Vi sinh Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp trong thời gian ngắn nhất, ly tâm 5000 vòng/phút trong 15 phút ở nhiệt độ phòng ($20–25^\circ\text{C}$). Phần huyết tương trong suốt phía trên được hút chuyển vào ống Eppendorf vô trùng, không chứa RNase/DNase và bảo quản ở $-20^\circ\text{C}$ (ngắn hạn) và $-80^\circ\text{C}$ (dài hạn). Quá trình vận chuyển giữa hai bệnh viện sử dụng thùng bảo ôn chứa đá khô chuyên dụng.
- Tách chiết RNA và tổng hợp cDNA: Tách chiết tổng số RNA huyết tương bằng bộ kit thương mại chuyên dụng; tổng hợp chuỗi DNA bổ sung (cDNA) sử dụng bộ kit của hãng Thermo Fisher Scientific. Điều kiện phản ứng tổng hợp cDNA trên máy luân nhiệt: $25^\circ\text{C}$ trong 10 phút, $42^\circ\text{C}$ trong 60 phút, và bất hoạt enzyme ở $70^\circ\text{C}$ trong 5 phút. Dung dịch cDNA sau đó được pha loãng trong nước khử nuclease để đạt thể tích $100,\mu\text{l}$, sử dụng $5,\mu\text{l}$ cho mỗi phản ứng PCR.
- Thiết kế mồi và kiểm định tính đặc hiệu: Sử dụng các cặp mồi xuôi đặc hiệu cho từng miRNA và mồi ngược chung được thiết kế và tổng hợp bởi hãng Integrated DNA Technologies (IDT, Hoa Kỳ):
- miRNA-146-3p (MIMAT0004608): Mồi xuôi
5'-GGTGTGCCTCTGAAATTCAGTT-3'(22 bp). - miRNA-147b (MIMAT0004928): Mồi xuôi
5'-GTGTTGTGTGCGGAAATGC-3'(21 bp). - miRNA-223 (MIMAT0004570): Mồi xuôi
5'-TGGTTTTGGGGCGTGTATTTGACAA-3'(23 bp). - miRNA-155 (MIMAT0000646): Mồi xuôi
5'-GTTGGGGTTAATGCTAATCGTGAT-3'(22 bp). - miRNA-16 (MIMAT0000069 - Nội chuẩn): Mồi xuôi
5'-CGCGTAGCAGCAGTAAAT-3'(22 bp). - Mồi ngược chung:
5'-GTGCAGGGTCCGAGGT-3'(16 bp).
- miRNA-146-3p (MIMAT0004608): Mồi xuôi
┌──────────────────┐
│ Mẫu máu tĩnh │
│ mạch (EDTA K2) │
└────────┬─────────┘
│
▼ Ly tâm 5000 vòng/phút, 15 phút (nhiệt độ phòng)
┌──────────────────┐
│ Tách huyết tương │ ──► Bảo quản lạnh sâu (-20°C / -80°C)
└────────┬─────────┘
│
▼ Tách chiết tổng số microRNA (Kit Thermo Fisher Scientific)
┌──────────────────┐
│ RNA tinh sạch │
└────────┬─────────┘
│
▼ Phiên mã ngược (25°C: 10', 42°C: 60', 70°C: 5')
┌──────────────────┐
│ Tổng hợp cDNA │ ──► Pha loãng thành 100 μl (RNA/DNA free water)
└────────┬─────────┘
│
▼ Real-time RT-qPCR (SYBR Luminar Master Mix + IDT Primers)
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Chu trình nhiệt máy Agilent Mx3005P (45 chu kỳ: 95°C 15s, 58°C 1 min) │
└───────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
│
▼ Xác định ngưỡng chu kỳ (Ct trung bình 2 lần lặp)
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Định lượng tương đối theo công thức Livak: Mức biểu hiện = 2^(-ΔCt) │
│ (với ΔCt = Ct_miRNA_đích - Ct_miRNA-16) │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
- Phản ứng Real-time RT-qPCR: Thực hiện trên hệ thống máy luân nhiệt Agilent Technologies Stratagene Mx3005P Real-Time PCR System. Thành phần phản ứng gồm $5,\mu\text{l}$ Master Mix SYBR Luminar (Thermo), $1,\mu\text{l}$ Primer Mix xuôi - ngược (IDT), và $5,\mu\text{l}$ dung dịch cDNA mẫu. Chu trình nhiệt được cài đặt: 1 chu kỳ khử biến tính ban đầu ở $50^\circ\text{C}$ trong 2 phút và $95^\circ\text{C}$ trong 10 phút; tiếp nối bởi 45 chu kỳ khuếch đại gồm biến tính ở $95^\circ\text{C}$ trong 15 giây và gắn mồi/kéo dài ở $58^\circ\text{C}$ trong 1 phút. Mỗi mẫu bệnh phẩm được thực hiện lặp lại độc lập 2 lần; giá trị chu kỳ ngưỡng (Cycle threshold - Ct) được tính bằng giá trị trung bình cộng.
Data và phân tích
Mức độ biểu hiện tương đối của 4 miRNA đích được chuẩn hóa dựa trên biểu hiện của nội chuẩn miRNA-16 thông qua phương pháp so sánh chu kỳ ngưỡng cải tiến (công thức Livak & Schmittgen, 2001): $$\text{Mức độ biểu hiện} = 2^{-\Delta\text{Ct}}$$ $$\Delta\text{Ct} = \text{Ct}{\text{miRNA mục tiêu}} - \text{Ct}{\text{miRNA-16}}$$
Dữ liệu định lượng được phân tích bằng phần mềm thống kê y sinh SPSS phiên bản 20.0 và MedCalc. Các biến định lượng có phân phối chuẩn được trình bày dưới dạng Trung bình $\pm$ Độ lệch chuẩn ($\bar{X} \pm \text{SD}$), biến có phân phối không chuẩn trình bày dưới dạng Trung vị và Khoảng tứ phân vị (Median, IQR). So sánh giữa hai nhóm độc lập sử dụng kiểm định Student's t-test hoặc Mann-Whitney U test; so sánh giữa nhiều nhóm sử dụng ANOVA hoặc Kruskal-Wallis test kèm phân tích post-hoc Dunn-Bonferroni.
Đánh giá giá trị chẩn đoán và tiên lượng được thực hiện thông qua xây dựng đường cong đặc trưng hoạt động máy thu (Receiver Operating Characteristic - ROC), xác định diện tích dưới đường cong (Area Under the Curve - AUC), khoảng tin cậy 95% (95% CI), độ nhạy (Sensitivity - Se), độ đặc hiệu (Specificity - Sp), giá trị dự báo dương tính (PPV) và giá trị dự báo âm tính (NPV) tại các điểm cắt tối ưu xác định theo chỉ số Youden Index. Mô hình hồi quy logistic đa biến (Multivariate Logistic Regression) được áp dụng để xây dựng các thuật toán kết hợp đa biến dấu ấn phân tử.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự biến đổi nồng độ đặc hiệu của bộ 4 miRNA huyết tương: Mức độ biểu hiện của cả 4 microRNA (miRNA-146-3p, miRNA-147b, miRNA-155 và miRNA-223) ở bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết đều có sự thay đổi có ý nghĩa thống kê ($p < 0,001$) khi so sánh với nhóm người khỏe mạnh và nhóm bệnh nhân SXH Dengue. Trong đó, miRNA-146-3p và miRNA-155 tăng cao vượt trội ở nhóm nhiễm khuẩn huyết, phản ánh tình trạng hoạt hóa ồ ạt của trục tín hiệu miễn dịch TLR-4/NF-κB.
- Mối tương quan chặt chẽ với tình trạng suy chức năng đa cơ quan (SOFA): Mức độ biểu hiện của miRNA-146-3p và miRNA-155 tăng tuyến tính theo số lượng cơ quan bị suy (hô hấp, tim mạch, thận, đông máu), đạt nồng độ cao nhất ở phân nhóm bệnh nhân có suy từ 3 tạng trở lên ($p < 0,05$). Ngược lại, miRNA-223 biểu hiện giảm rõ rệt ở phân nhóm bệnh nhân có rối loạn chức năng tim mạch cần dùng thuốc vận mạch.
- Giá trị chẩn đoán phân biệt vượt trội: Trong phân biệt nhiễm khuẩn huyết với người khỏe mạnh, miRNA-146-3p và miRNA-155 thể hiện giá trị chẩn đoán cao với AUC lần lượt đạt trên 0,85 ($p < 0,001$). Khi phân biệt nhiễm khuẩn huyết với sốt do vi rút (SXH Dengue), mô hình kết hợp bộ 4 miRNA cho diện tích dưới đường cong ROC vượt trội so với từng chỉ số đơn lẻ, giúp giải quyết thách thức chẩn đoán sớm trong bối cảnh lâm sàng ban đầu tương tự nhau.
- Đột phá trong tiên lượng sốc nhiễm khuẩn và nguy cơ tử vong nội viện:
- Tiên lượng sốc: Nồng độ miRNA-155 và miRNA-146-3p tại thời điểm nhập viện ở nhóm tiến triển sốc nhiễm khuẩn cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm không sốc ($p < 0,01$). Mô hình kết hợp miRNA + PCT nâng AUC tiên lượng sốc lên mức rất cao, vượt trội hơn hẳn so với việc chỉ sử dụng PCT đơn thuần.
- Tiên lượng tử vong: Ở nhóm bệnh nhân tử vong, mức độ biểu hiện của miRNA-155 tăng vọt trong khi miRNA-223 giảm sâu ($p < 0,01$). Khi thiết lập mô hình đa biến kết hợp giữa bộ miRNA, nồng độ PCT huyết tương, thang điểm SOFA và tuổi bệnh nhân, diện tích dưới đường cong ROC đạt giá trị tối ưu ($\text{AUC} > 0,90$, $p < 0,001$), cung cấp một công cụ lượng giá nguy cơ chính xác cao cho các bác sĩ hồi sức cấp cứu.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Kết quả nghiên cứu xác lập bằng chứng thực nghiệm lâm sàng đầu tiên tại Việt Nam chứng minh sự tham gia đồng thời của mạng lưới miRNA trong điều hòa cả hai pha viêm (pha tăng viêm sớm và pha ức chế miễn dịch muộn), khẳng định vai trò của miRNA như những thực thể điều khiển epigenetics quan trọng trong sinh bệnh học nhiễm khuẩn huyết.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa thành công quy trình kỹ thuật định lượng RT-qPCR bán định lượng đối với miRNA huyết tương sử dụng mẫu bệnh phẩm thể tích nhỏ ($4,\text{ml}$ máu toàn phần), lựa chọn chính xác miRNA-16 làm gen tham chiếu nội chuẩn ổn định, tạo tiền đề phương pháp cho các nghiên cứu dịch chuyển (translational research) tiếp theo trong chuyên ngành truyền nhiễm.
- Về thực hành lâm sàng và chính sách y tế: Cung cấp cơ sở khoa học để phát triển các bộ kit xét nghiệm chẩn đoán phân tử tại giường (Point-of-care testing - POCT) dựa trên phân tích miRNA. Việc tích hợp các dấu ấn miRNA vào quy trình phân tầng nguy cơ tại khoa Cấp cứu và Hồi sức tích cực giúp tối ưu hóa thời gian bắt đầu phác đồ kháng sinh đích, cá thể hóa liệu pháp điều hòa miễn dịch và giảm thiểu chi phí điều trị do biến chứng suy đa tạng.
Limitations và Future Research
- Thiết kế nghiên cứu cắt ngang và thời điểm lấy mẫu: Mẫu bệnh phẩm huyết tương mới chỉ được thu thập tại một thời điểm duy nhất khi bệnh nhân nhập viện (T0). Nghiên cứu chưa thực hiện theo dõi dọc động học (longitudinal kinetic monitoring) nồng độ các miRNA tại các thời điểm 24h, 48h, 72h và ngày thứ 7 sau can thiệp điều trị kháng sinh và hồi sức.
- Kỹ thuật định lượng bán định lượng (Relative Quantification): Sử dụng phương pháp SYBR Green Real-time RT-qPCR định lượng tương đối ($2^{-\Delta\text{Ct}}$). Mặc dù có tính khả thi cao, kỹ thuật này phụ thuộc vào hiệu quả khuếch đại của mồi và sự ổn định tuyệt đối của gen nội chuẩn. Kỹ thuật Droplet Digital PCR (ddPCR) hoặc giải trình tự gen thế hệ mới (miRNA-Seq) định lượng số bản sao tuyệt đối sẽ cung cấp độ chính xác cao hơn.
- Cỡ mẫu và tính đại diện địa lý: Nghiên cứu được thực hiện tại hai trung tâm y tế lớn ở miền Bắc (Hà Nội và Hải Phòng). Cần mở rộng nghiên cứu đa trung tâm trên quy mô toàn quốc nhằm kiểm định tính phổ quát của các điểm cắt ROC trên các quần thể bệnh nhân đa dạng hơn.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Triển khai nghiên cứu thuần tập tiến cứu theo dõi động học biểu hiện miRNA kết hợp đánh giá nồng độ các cytokine đích (TNF-$\alpha$, IL-6, IL-10) theo chuỗi thời gian điều trị.
- Ứng dụng công nghệ giải trình tự giải phóng sâu (Next-Generation Sequencing - NGS) để phát hiện các phân tử miRNA mới chưa được chú giải có tiềm năng chỉ điểm cao trong nhiễm khuẩn huyết do các chủng vi khuẩn đa kháng thuốc (Acinetobacter baumannii, Klebsiella pneumoniae sinh carbapenemase).
- Nghiên cứu can thiệp nhắm trúng đích sử dụng các chất bắt giữ phân tử (antagomiRs) hoặc miRNA mimics trên mô hình thực nghiệm nhằm đánh giá tiềm năng trị liệu điều hòa miễn dịch của trục miRNA-146a/miRNA-155.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình luận án tạo ra tác động học thuật và thực tiễn sâu rộng:
- Tác động học thuật: Mở ra hướng nghiên cứu mới về dấu ấn sinh học phân tử biểu sinh trong các bệnh lý truyền nhiễm nặng tại Việt Nam. Kết quả của đề tài đã được công bố trên các tạp chí y học chuyên ngành uy tín trong nước và đóng góp dữ liệu dịch tễ học phân tử vào kho dữ liệu y văn khu vực Đông Nam Á.
- Chuyển giao công nghệ y tế: Quy trình tách chiết và định lượng RT-qPCR miRNA huyết tương được chuẩn hóa tại Khoa Sinh học Phân tử Bệnh viện TƯQĐ 108 có thể dễ dàng chuyển giao cho các phòng xét nghiệm sinh học phân tử đạt chuẩn ISO 15189 tại các bệnh viện tuyến tỉnh và tuyến trung ương.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Việc nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán sớm và tiên lượng sốc nhiễm khuẩn giúp giảm tỷ lệ tử vong, rút ngắn số ngày nằm điều trị tại các đơn vị hồi sức tích cực (ICU), giảm chi phí sử dụng thuốc vận mạch, lọc máu liên tục (CRRT) và máy thở, từ đó giảm áp lực kinh tế nặng nề lên hệ thống bảo hiểm y tế và thân nhân người bệnh.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên Y Dược: Cung cấp khung phương pháp luận chuẩn xác về thiết kế nghiên cứu bệnh - chứng trong y học dịch chuyển, quy trình kiểm soát chất lượng xét nghiệm qPCR và phương pháp phân tích thống kê đường cong ROC đa biến.
- Bác sĩ Lâm sàng Truyền nhiễm và Hồi sức Cấp cứu: Tiếp cận được cơ sở bằng chứng về giá trị ứng dụng của các miRNA trong phân tầng nguy cơ, hỗ trợ ra quyết định lâm sàng nhanh chóng đối với các ca bệnh nhiễm khuẩn huyết khó hoặc có triệu chứng không điển hình.
- Các Nhà phát triển Công nghệ Sinh học và Sinh phẩm Chẩn đoán: Sử dụng các dữ liệu về trình tự mồi, điểm cắt tối ưu và mô hình kết hợp miRNA để định hướng nghiên cứu sản xuất các kit chẩn đoán phân tử nhanh tại Việt Nam với giá thành hợp lý.
- Các Nhà quản lý Y tế và Xây dựng Chính sách: Có thêm dữ liệu bằng chứng thực tiễn để xem xét bổ sung các chỉ dấu sinh học phân tử vào hướng dẫn quốc gia về chẩn đoán và điều trị nhiễm khuẩn huyết trong tương lai.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và mở rộng học thuyết nào?
Trả lời: Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc chứng minh sự điều hòa nghịch chiều và tương tác đa tầng của bộ 4 miRNA huyết tương trên bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết người thật. Kết quả mở rộng trực tiếp Học thuyết điều hòa đáp ứng viêm qua thụ thể Toll-like (TLR/NF-κB Signaling Pathway) của Taganov và Baltimore (2006) bằng cách chỉ ra rằng trong cơ thể người bệnh, sự gia tăng miRNA-146-3p và miRNA-155 diễn ra song hành với mức độ suy tạng trầm trọng, phản ánh sự quá tải của vòng điều hòa ức chế ngược nội sinh trước cơn bão cytokine.
2. Điểm cải tiến phương pháp luận cốt lõi so với các công trình quốc tế trước đây là gì?
Trả lời: Điểm cải tiến vượt bậc so với nghiên cứu của Wang và cộng sự (2010) và Gang Liu và cộng sự (2009) là việc thiết lập nhóm chứng kép gồm người khỏe mạnh và bệnh nhân SXH Dengue (sốt nhiễm vi rút cấp tính). Thiết kế này cho phép bóc tách và chứng minh tính đặc hiệu tuyệt đối của sự biến đổi miRNA trước căn nguyên vi khuẩn, loại trừ các phản ứng tăng viêm toàn thân không đặc hiệu. Đồng thời, việc sử dụng miRNA-16 làm nội chuẩn được kiểm định tính ổn định cao giúp loại bỏ triệt để sai số kỹ thuật trong quá trình tách chiết RNA huyết tương.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì và giải thích sinh học ra sao?
Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là nồng độ miRNA-155 huyết tương tăng vọt ở nhóm bệnh nhân tử vong và tương quan thuận chặt chẽ với điểm SOFA ($\text{AUC} > 0,85$), trong khi một số nghiên cứu in vitro trước đây cho rằng miRNA-155 chủ yếu đóng vai trò có lợi trong việc kích hoạt đại thực bào tiêu diệt vi khuẩn. Về mặt sinh học, điều này được giải thích là do ở giai đoạn nhiễm trùng nặng kéo dài, miRNA-155 biểu hiện quá mức sẽ thúc đẩy sự mở rộng bất thường của các tế bào $CD4^+CD25^+CD39^+$ Treg, gây ức chế sâu sắc đáp ứng miễn dịch thích ứng và đẩy người bệnh vào tình trạng suy kiệt miễn dịch tử vong.
4. Nghiên cứu có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?
Trả lời: Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ quy trình tái lập đạt chuẩn: Mã ngân hàng gen quốc tế của 4 miRNA và nội chuẩn (MIMAT0004608, MIMAT0004928, MIMAT0000646, MIMAT0004570, MIMAT0000069), trình tự mồi xuôi - mồi ngược đặc hiệu (IDT), nồng độ hóa chất Master Mix SYBR Luminar (Thermo), chu trình nhiệt 45 chu kỳ trên máy Agilent Stratagene Mx3005P, và thuật toán tính toán tương đối $2^{-\Delta\text{Ct}}$ theo phương pháp Livak.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo (10-year Research Agenda) được hoạch định như thế nào?
Trả lời: Lộ trình 10 năm bao gồm 3 giai đoạn: (1) Giai đoạn 1 (Năm 1–3): Triển khai nghiên cứu thuần tập đa trung tâm theo dõi động học miRNA theo chuỗi thời gian thực hiện bằng ddPCR; (2) Giai đoạn 2 (Năm 4–6): Tích hợp thuật toán trí tuệ nhân tạo (Machine Learning) kết hợp bộ miRNA với các thông số huyết động và xét nghiệm thường quy để xây dựng hệ thống cảnh báo sớm sốc nhiễm khuẩn tại khoa ICU; (3) Giai đoạn 3 (Năm 7–10): Thử nghiệm tiền lâm sàng và lâm sàng các liệu pháp can thiệp RNA đích nhằm điều chỉnh cân bằng vi môi trường miễn dịch trong sốc nhiễm khuẩn.
Kết luận
- Xác lập đặc trưng biểu hiện phân tử: Nghiên cứu đã chứng minh thành công sự biến đổi có ý nghĩa thống kê ($p < 0,001$) của 4 microRNA huyết tương (miRNA-146-3p, miRNA-147b, miRNA-155, miRNA-223) ở bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết so với người khỏe mạnh và bệnh nhân SXH Dengue.
- Giá trị chẩn đoán xác định cao: miRNA-146-3p và miRNA-155 là các dấu ấn sinh học đơn lẻ có giá trị chẩn đoán vượt trội; mô hình kết hợp bộ 4 miRNA giúp tăng cường độ nhạy và độ đặc hiệu trong phân biệt nhiễm trùng huyết với các bệnh lý sốt do vi rút.
- Đột phá trong tiên lượng biến chứng và tử vong: Nồng độ miRNA-155 tăng cao và miRNA-223 sụt giảm tại thời điểm nhập viện là các yếu tố dự báo độc lập đối với nguy cơ tiến triển sốc nhiễm khuẩn và tử vong nội viện.
- Mô hình hiệp đồng tối ưu: Sự kết hợp đa biến giữa bộ chỉ dấu miRNA với Procalcitonin (PCT), thang điểm SOFA và tuổi tạo ra công cụ lượng giá tiên lượng tử vong có độ chính xác xuất sắc ($\text{AUC} > 0,90$).
- Tiên phong phương pháp luận y học phân tử: Luận án hoàn thiện quy trình định lượng bán định lượng microRNA huyết tương đạt độ lặp lại cao, đặt nền móng vững chắc cho sự phát triển của các công nghệ chẩn đoán phân tử tiên tiến trong quản lý các bệnh lý truyền nhiễm nguy kịch tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 TRẦN THỊ LIÊN NGHI£N CøU MøC §é BIÓU HIÖN Vµ GI¸ TRÞ CHÈN §O¸N, TI£N L¦îNG CñA MéT Sè MICRORNA ë BÖNH NH¢N NHIÔM KHUÈN HUYÕT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 TRẦN THỊ LIÊN NGHI£N CøU MøC §é BIÓU HIÖN Vµ GI¸ TRÞ CHÈN §O¸N, TI£N L¦îNG CñA MéT Sè MICRORNA ë BÖNH NH¢N NHIÔM KHUÈN HUYÕT Chuyên ngành: Truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới Mã ngành: 62.53 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Ngô Tất Trung HÀ NỘI – 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi là Trần Thị Liên, nghiên cứu sinh khóa năm 2013, chuyên ngành Truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Vũ Viết Sáng và TS.
Ngô Tất Trung. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.
Hà Nội, tháng 09 năm 2021 Học viên Trần Thị Liên ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ, tạo điều kiện của Ban Giám đốc Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108, Viện Lâm sàng các bệnh Truyền nhiễm và nhiệt đới, Khoa Sinh học phân tử, Trung tâm Nghiên cứu Y học Việt Đức, Đảng ủy, Ban Giám hiệu Trường Đại học Y dược Hải Phòng, Ban Giám đốc, và các phòng ban chức năng của Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành về sự giúp đỡ đó. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Lê Hữu Song, Chủ nhiệm Bộ môn Truyền nhiễm, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108- Thầy đã tạo điều kiện cho tôi hoàn thành nghiên cứu, chỉ bảo và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới TS. Vũ Viết Sáng và TS. Ngô Tất Trung – những thầy giáo trực tiếp hướng dẫn và chỉ bảo cho tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn Trung tâm Nghiên cứu Y học Việt Đức, Viện Lâm sàng các bệnh Truyền nhiễm và nhiệt đới, Khoa Sinh học phân tử, khoa Vi sinh vật, khoa Khám bệnh Bệnh viện TƯQĐ 108 đã giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu, thu thập số liệu và chạy các mẫu nghiên cứu.
Tôi xin chân thành cảm ơn Phòng Sau đại học, Bộ môn Truyền nhiễm - Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108 đã quan tâm giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong học tập và nghiên cứu. Tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy trong Hội đồng bảo vệ cấp Bộ môn, cấp Viện đã góp ý cho tôi nhiều ý kiến sâu sắc và quý báu để luận án được hoàn thiện. Tôi xin chân thành cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp của Tôi đang công tác tại Trường Đại học Y Dược Hải Phòng và Khoa Bệnh nhiệt đới Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp và gia đình đã động viên, khích lệ, tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong suốt quá quá trình học tập và nghiên cứu để hoàn thành luận án này. Tác giả luận án Trần Thị Liên iii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG. ix DANH MỤC BIỂU ĐỒ.
xi DANH MỤC HÌNH. xii ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tổng quan về nhiễm khuẩn huyết.
Định nghĩa nhiễm khuẩn huyết .Căn nguyên, ổ nhiễm khuẩn tiên phát và yếu tố nguy cơ. Cơ chế bệnh sinh của nhiễm khuẩn huyết. Vai trò các dấu ấn sinh học trong nhiễm khuẩn huyết. miRNA và vai trò của một số miRNA trong NKH.
Nguồn gốc sinh học của miRNA. Cơ chế hoạt động của miRNA ở người. Đặc tính của miRNA. Các kỹ thuật định lượng miRNA.
Vai trò của miRNA trong chẩn đoán và tiên lượng bệnh ở người 17 1. Vai trò của miRNA ở bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ. Địa điểm, thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu.
Thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Phương pháp tiến hành nghiên cứu.
Nội dung nghiên cứu. Chỉ tiêu nghiên cứu. Định nghĩa các biến số cần thu thập. Phương tiện, sinh phẩm, và kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu.
Khám lâm sàng. Các xét nghiệm huyết học và sinh hóa cơ bản. Xét nghiệm PCT. Cấy khuẩn và định danh.
Kỹ thuật multiplex PCR xác định DNA của vi khuẩn trong máu. Phương tiện nghiên cứu. Xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Một số đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết. Một số đặc điểm cận lâm sàng.
Mức độ biểu hiệncủa các miRNA. Mức độ biểu hiệncủa các miRNA ở bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết so với nhóm chứng. Liên quanmức độ biểu hiệncủa miRNA với biểu hiện lâm sàng. Sự thay đổi mức độ biểu hiện của miRNA với suy chức năng cơ quan.
Sự thay đổi biểu hiện của miRNA theo mức độ nhiễm khuẩn huyết. Mức độ biểu hiện miRNA ở BN NKH theo kết quả phát hiện tác nhân gây nhiễm khuẩn huyết .Mức độ biểu hiện của miRNA theo kết quả điều trị. Giá trị của miRNA trong chẩn đoán và tiên lượng nhiễm khuẩn huyết 66 3. Giá trị của miRNA trong chẩn đoán nhiễm khuẩn huyết.
Giá trị của miRNA trong tiên lượng bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết. Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết. Đặc điểm cận lâm sàng nhóm bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết.
Mức độ biểu hiệnmiRNA ở bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết. Mức độ biểu hiệnmiRNA ở bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết và nhóm chứng là người khỏe mạnh và bệnh nhân SXH Dengue. Sự thay đổi mức độ biểu hiện của miRNA theo vị trí ổ nhiễm khuẩn tiên phát của nhiễm khuẩn huyết. Sự thay đổi mức độ biểu hiện của miRNA ở bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết theo rối loạn chức năng cơ quan.
Giá trị của miRNA trong chẩn đoán và tiên lượng nhiễm khuẩn huyết 93 4. Vai trò của miRNA trong chẩn đoán nhiễm khuẩn huyết. Vai trò của miRNA trong tiên lượng nhiễm khuẩn huyết. 98 HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI.
108 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vi DANH MỤC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Phần viết TT Phần viết đầy đủ tắt American College of Chest Physicians/Society of Critical Care 1 ACCP/SCCM Medicine (Hội các Thầy thuốc lồng ngực Hoa Kỳ /Hiệp hội Hồi sức Hoa Kỳ) 2 AKI Acute kidney injury (Tổn thương thận cấp) 3 ALI Acute lung injury (Tổn thương phổi cấp) Activated partial thromboplastin time (Thời gian hoạt hóa một 4 aPTT phần thromboplastin) Acute Physiology and Chronic Health Evaluation (Thang điểm 5 APACHE lượng giá bệnh lý cấp tính và mạn tính Acute respiratory distress syndrome (Hội chứng suy hô hấp 6 ARDS cấp tiến triển) Area Under the ROC Curve ( Diện tích dưới đường cong 7 AUC ROC) 8 BN Bệnh nhân 9 BUN Blood urea nitrogen (Nồng độ nitrogen ure trong máu) Bilirubin TP 10 Nồng độ bilirubin máu toàn phần/ trực tiếp / TT 11 CI Confident Interval (Khoảng tin cậy) 12 CRP C – reactive protein ( Protein C phản ứng) Damage-associated molecular pattern (Mô hình phân tử liên 13 DAMPS quan tổn thương) Fraction of inspired oxygen concentration (Phân suất oxy 14 FiO2 trong khí hít vào) 15 Hb Hemoglobin (Nồng độ huyết sắc tố) 16 Hct Hematocrit (Dung tích hồng cầu) vii 17 IL Interleukin 18 INR International Normalized Ratio (Tỉ số chuẩn hóa quốc tế) Interleukin-1 receptor-associated kinase 1 (Enzym liên kết thụ 19 IRAK‐1 thể IL-1) Janus kinase-signal transducer and activator of transcription 20 JAK-STAT (Bộ chuyển đổi tín hiệu và hoạt hóa phiên mã Janus kinase) 21 LPS Lipopolysaccharides (Nội độc tố) 22 MAP Mean Aterial Pressure (Huyết áp động mạch trung bình) Mitogen-activated protein kinase (Protein kinase hoạt hóa 23 MAPK Mitogen) Macrophage migration inhibitory factor (yếu tố ức chế di 24 MIF chuyển đại thực bào) Multiple organ dysfunction syndrome (Hội chứng rối loạn 25 MODS chức năng đa cơ quan) 26 MiRNA micro Ribonucleic acid (Phân tử axit ribonucleic siêu nhỏ) Nuclear factor kappa-light-chain-enhancer of activated B cells 27 NF-κB (Yếu tố nhân chuỗi nhẹ kappa tăng hoạt hóa tế bào B) 28 NKH Nhiễm khuẩn huyết 29 NMES1 New molecular entities (Thực thể phân tử mới) 30 HuR Hu antigen R (Kháng nguyên HuR) 31 PaCO2 Phân áp CO2 máu động mạch 32 PaO2 Phân áp O2 máu động mạch Pathogen-associated molecular patterns (Mô phân tử liên quan 33 PAMPS đến mầm bệnh) 34 PCT Procalcitonin 35 PT Prothrombin time (Thời gian prothrombin) 36 RLCN Rối loạn chức năng 37 ROC The receiver operating characteristic (Đường cong chẩn đoán) viii 38 Se Sensitivity (Độ nhạy) Systemic Inflammatory Response syndrome ( Hội chứng đáp 39 SIRS ứng viêm hệ thống) 40 SNK Sốc nhiễm khuẩn Sequential organ failure assessenzymt score (Thang điểm 41 SOFA lượng giá rối loạn chức năng cơ quan theo thời gian) 42 Sp Specificity (Độ đặc hiệu) Surviving Sepsis Campaign (Chiến dịch kiểm soát nhiễm 43 SSC khuẩn huyết) soluble Triggering Receptor Expressed by Myeloid cells 1 44 sTREM (Thụ thể hòa tan hoạt hóa biểu hiện bởi các tế bào tủy –I) Soluble Plasminogen Aactivator Urokinase Receptor (Thụ thể 45 SuPaR hòa tan Plasminogen urokinase) SXH 46 Sốt xuât huyết Dengue Dengue TAK1 binding protein 1 (Protein liên kết yếu tố chuyển dạng 47 TAB tăng trưởng) Transforming growth factor-beta-activated kinase 1 ( men hoạt 48 TAK hóa yếu tố chuyển dạng tăng trưởng) 59 Th1 T Helper 1 (Tế bào T giúp đỡ 1) 50 Th2 T Helper 2 (Tế bào T giúp đỡ 2) 51 TLR Toll like receptor (Thụ thể tiếp nhận dạng chuông) 52 TNF Tumor Necrosis Factor (Yếu tố hoại tử u) Tumor necrosis factor receptor-associated factor (Thụ thể liên 53 TRAF-6 quan đến yếu tố hoại tử khối u) 54 Treg T recognise (Tế bào T nhận biết) ix DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang Bảng 1. Tiêu chuẩn chẩn đoán NKH theo đồng thuận quốc tế lần thứ 2. Thay đổi khái niệm về nhiễm khuẩn huyết. Bảng điểm SOFA đánh giá suy chức năng tạng .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Liên (2021). Luận án tiến sĩ nghiên cứu mức độ biểu hiện và giá trị chẩn [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-muc-do-bieu-hien-va-gia-tri-chan-doan-tien-luong-cua-mot-so-microrna-o-benh-nhan-nhiem-khuan-huyet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu mức độ biểu hiện và giá trị chẩn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu mức độ biểu hiện và giá trị chẩn đoán tiên lượng của một số microrna ở bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết. Xem tóm tắt và tải về tạ
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu mức độ biểu hiện và giá trị chẩn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu mức độ biểu hiện và giá trị chẩn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu mức độ biểu hiện và giá trị chẩn" thuộc chuyên ngành Truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu mức độ biểu hiện và giá trị chẩn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu mức độ biểu hiện và giá trị chẩn" có 141 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu mức độ biểu hiện và giá trị chẩn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.