Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số yếu tố liên quan với lệch bội nhiễm sắc thể củ

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số yếu tố liên quan với lệch bội nhiễm sắc thể của phôi người trước làm tổ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành

Mô phôi thai học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

172

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan lệch bội NST phôi người trước làm tổ
Số trang:
172 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Mô phôi thai học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan lệch bội NST phôi người trước làm tổ

Luận án tập trung vào hiện tượng lệch bội nhiễm sắc thể (LBNST) của phôi người trước khi làm tổ. Đây là một vấn đề y tế quan trọng trong lĩnh vực hỗ trợ sinh sản. Nghiên cứu khoa học này cung cấp cái nhìn tổng thể về các sai lệch nhiễm sắc thể ở phôi. LBNST ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng làm tổ và phát triển của phôi. Việc hiểu rõ các biến số liên quan đến LBNST là cần thiết để cải thiện tỷ lệ thành công của các phương pháp thụ tinh trong ống nghiệm (IVF). Tài liệu này tổng hợp kiến thức về sự phát triển của phôi, các phương pháp đánh giá chất lượng phôi và những yếu tố nguy cơ gây ra lệch bội. Phân tích thống kê các dữ liệu định lượng giúp xác định mối liên hệ giữa các yếu tố này và tỷ lệ LBNST. Mục tiêu là xây dựng mô hình dự báo tiềm năng, giảm thiểu sai lệch trong quá trình lựa chọn phôi.

1.1. Hiện tượng lệch bội nhiễm sắc thể ở phôi

Lệch bội nhiễm sắc thể là tình trạng phôi có số lượng nhiễm sắc thể không bình thường. Đây là nguyên nhân chính gây thất bại làm tổ và sảy thai sớm. Các dạng LBNST bao gồm thể ba, thể một, hoặc các biến thể phức tạp. Hiện tượng này thường xảy ra trong quá trình giảm phân của noãn hoặc phân chia nguyên nhiễm của phôi sớm. Nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng LBNST là một yếu tố nguy cơ hàng đầu. Việc phát hiện sớm LBNST là then chốt để lựa chọn phôi khỏe mạnh. Các sai lệch này có thể xuất hiện ở bất kỳ nhiễm sắc thể nào, gây ra những hậu quả khác nhau đối với sự sống của phôi.

1.2. Sự phát triển của phôi người trước làm tổ

Phôi người trải qua nhiều giai đoạn phát triển phức tạp trước khi làm tổ. Các giai đoạn quan trọng bao gồm phôi ở giai đoạn tiền nhân, giai đoạn phân chia (ngày 2-3 sau thụ tinh) và phôi nang. Mỗi giai đoạn đều có những đặc điểm riêng về cấu trúc và chức năng. Chất lượng phôi ở mỗi giai đoạn là yếu tố quyết định khả năng làm tổ. Mối liên hệ giữa sự phát triển hình thái và tình trạng nhiễm sắc thể là một chủ đề nghiên cứu sâu rộng. Các bất thường trong quá trình phân chia tế bào có thể dẫn đến LBNST. Dữ liệu định lượng từ quá trình theo dõi phôi giúp đánh giá chính xác hơn các biến số liên quan.

II.Phương pháp phát hiện lệch bội NST phôi sớm

Để xác định LBNST ở phôi, nhiều phương pháp nghiên cứu tiên tiến đã được phát triển. Các kỹ thuật này giúp đánh giá tình trạng di truyền của phôi trước khi chuyển phôi. Mục tiêu là tăng tỷ lệ mang thai thành công và giảm nguy cơ sảy thai. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về ưu nhược điểm của từng kỹ thuật. Mỗi phương pháp có độ nhạy và độ đặc hiệu khác nhau. Phân tích thống kê kết quả từ các phương pháp này giúp cải thiện độ chính xác chẩn đoán. Tránh sai lệch trong quá trình xét nghiệm là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu khoa học liên tục tìm kiếm các phương pháp mới, hiệu quả hơn để sàng lọc LBNST.

2.1. Kỹ thuật chẩn đoán di truyền tiền làm tổ PGT

Chẩn đoán di truyền tiền làm tổ (PGT) là một phương pháp nghiên cứu quan trọng. PGT cho phép sàng lọc phôi cho các bất thường nhiễm sắc thể hoặc gen đơn. Quá trình này thường bao gồm sinh thiết phôi và phân tích các tế bào lấy được. Mục đích là chọn phôi không mang các đột biến hoặc lệch bội để chuyển vào tử cung. PGT giúp giảm yếu tố nguy cơ thất bại chu kỳ IVF. Phân tích thống kê dữ liệu từ PGT đã chứng minh hiệu quả trong việc cải thiện kết quả lâm sàng. Phương pháp này giảm thiểu sự thiên vị trong lựa chọn phôi dựa trên hình thái học đơn thuần.

2.2. Các công nghệ phân tích nhiễm sắc thể tiên tiến

Nhiều công nghệ hiện đại được sử dụng để phân tích nhiễm sắc thể của phôi. Các phương pháp bao gồm lai huỳnh quang tại chỗ (FISH), lai so sánh bộ gen (CGH), lai so sánh bộ gen dùng chip DNA (a-CGH), phân tích đa hình đơn nucleotide dùng chip DNA (a-SNP), phản ứng chuỗi Polymerase (PCR) và giải trình tự gen thế hệ mới (NGS). a-CGH và NGS là những kỹ thuật mạnh mẽ, có khả năng sàng lọc toàn bộ bộ gen, phát hiện các sai lệch nhỏ. Dữ liệu định lượng thu được từ các phương pháp này cung cấp thông tin chi tiết. Điều này giúp xây dựng mô hình dự báo chính xác hơn về khả năng sống sót của phôi.

III.Yếu tố liên quan lệch bội NST ở phôi người

Nghiên cứu này xác định một số yếu tố liên quan đến tỷ lệ lệch bội nhiễm sắc thể ở phôi người. Việc hiểu rõ các yếu tố nguy cơ này là rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị IVF và tư vấn cho bệnh nhân. Mối liên hệ giữa các biến số lâm sàng và LBNST được phân tích kỹ lưỡng. Dữ liệu định lượng giúp xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Phát hiện các yếu tố này là nền tảng cho việc phát triển các mô hình dự báo chính xác hơn. Mục tiêu là giảm thiểu sai lệch và cải thiện tỷ lệ thành công của quá trình điều trị hiếm muộn. Nghiên cứu khoa học không ngừng tìm kiếm các yếu tố mới chưa được biết đến.

3.1. Ảnh hưởng của tuổi mẹ đến lệch bội nhiễm sắc thể

Tuổi mẹ là một yếu tố nguy cơ hàng đầu gây ra lệch bội nhiễm sắc thể ở phôi. Khi tuổi mẹ tăng lên, chất lượng noãn giảm, dẫn đến tỷ lệ LBNST cao hơn. Sự lão hóa của noãn gây ra các lỗi trong quá trình phân chia giảm nhiễm. Phân tích thống kê đã nhiều lần xác nhận mối liên hệ trực tiếp này. Dữ liệu định lượng cho thấy một đường cong tăng dần của tỷ lệ lệch bội theo tuổi. Điều này là một biến số quan trọng cần được cân nhắc trong mọi chiến lược điều trị IVF. Các mô hình dự báo thường tích hợp tuổi mẹ như một yếu tố chủ chốt để tránh các sai lệch lâm sàng.

3.2. Mối liên hệ hình thái phôi và lệch bội NST

Hình thái phôi thường được sử dụng để đánh giá chất lượng phôi trong phòng thí nghiệm. Phôi có hình thái tốt thường được ưu tiên. Tuy nhiên, mối liên hệ giữa hình thái phôi và tình trạng nhiễm sắc thể không phải lúc nào cũng rõ ràng. Phôi có hình thái bình thường vẫn có thể bị lệch bội, và ngược lại. Nghiên cứu khoa học này có thể làm sáng tỏ mối liên hệ này. Phân tích thống kê dữ liệu định lượng giúp xác định mức độ tương quan thực sự. Tránh thiên vị trong việc chỉ dựa vào hình thái học là cần thiết để cải thiện kết quả. Đây là một biến số phức tạp đòi hỏi phương pháp nghiên cứu chuyên sâu.

IV.Phân tích kết quả lệch bội nhiễm sắc thể phôi

Phần này trình bày các phát hiện chính từ nghiên cứu về lệch bội nhiễm sắc thể phôi. Kết quả cung cấp thông tin chi tiết về tỷ lệ LBNST ở các giai đoạn phát triển khác nhau của phôi. Phân tích thống kê được sử dụng để xác định các mối liên hệ và yếu tố nguy cơ cụ thể. Dữ liệu định lượng thu thập được giúp định lượng hóa ảnh hưởng của từng biến số. Nghiên cứu khoa học này đóng góp vào việc cải thiện hiểu biết về sinh học phôi. Nó cũng giúp xây dựng các mô hình dự báo hiệu quả hơn. Các phát hiện giảm thiểu sai lệch trong chẩn đoán và lựa chọn phôi. Tránh những thiên vị trong quá trình đánh giá là một mục tiêu quan trọng của phân tích này.

4.1. Tỷ lệ lệch bội theo giai đoạn phát triển của phôi

Tỷ lệ lệch bội nhiễm sắc thể có sự khác biệt đáng kể giữa các giai đoạn phát triển của phôi. Dữ liệu định lượng cho thấy tỷ lệ LBNST ở noãn, tiền nhân, phôi ngày 3 và phôi nang. Tỷ lệ này thường tăng lên ở những giai đoạn muộn hơn hoặc có thể có sự tự sửa chữa. Phân tích thống kê chi tiết các biến số này giúp hiểu rõ hơn về động học của LBNST. Kết quả cung cấp thông tin quan trọng cho việc xác định cửa sổ tốt nhất để sàng lọc phôi. Điều này giúp tối ưu hóa phương pháp nghiên cứu và can thiệp lâm sàng.

4.2. Mối tương quan giữa yếu tố nguy cơ và lệch bội

Nghiên cứu này thiết lập mối liên hệ chặt chẽ giữa các yếu tố nguy cơ và tỷ lệ lệch bội nhiễm sắc thể. Các yếu tố như tuổi mẹ, hình thái phôi, và các biến số lâm sàng khác được phân tích. Phân tích thống kê định lượng hóa mức độ tương quan, cung cấp bằng chứng vững chắc về tác động của chúng. Từ đó, có thể xây dựng mô hình dự báo khả năng LBNST. Mô hình này giúp dự đoán rủi ro, cho phép đưa ra quyết định lâm sàng tốt hơn. Tránh sai lệch trong việc đánh giá nguy cơ là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả điều trị.

V.Tầm quan trọng nghiên cứu lệch bội phôi người

Nghiên cứu về lệch bội nhiễm sắc thể của phôi người mang lại ý nghĩa to lớn trong y học sinh sản. Những phát hiện từ luận án này đóng góp vào việc nâng cao tỷ lệ thành công của các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản. Nó cung cấp kiến thức sâu sắc về các yếu tố nguy cơ và cơ chế gây ra LBNST. Ứng dụng các phương pháp nghiên cứu tiên tiến giúp cải thiện khả năng chẩn đoán. Việc xây dựng mô hình dự báo chính xác hơn sẽ giảm thiểu sai lệch và thiên vị trong quá trình lựa chọn phôi. Nghiên cứu khoa học này mở ra hướng đi mới cho các công trình trong tương lai, hướng tới mục tiêu cuối cùng là mang lại kết quả tốt nhất cho bệnh nhân.

5.1. Cải thiện tỷ lệ thành công của IVF và kết cục thai kỳ

Việc hiểu rõ và xác định được các yếu tố liên quan đến lệch bội nhiễm sắc thể giúp cải thiện đáng kể tỷ lệ thành công của IVF. Lựa chọn phôi không lệch bội để chuyển phôi làm tăng tỷ lệ làm tổ và giảm nguy cơ sảy thai. Điều này giúp giảm thiểu số chu kỳ IVF thất bại, mang lại hy vọng cho nhiều cặp vợ chồng hiếm muộn. Các mô hình dự báo từ nghiên cứu này có thể hỗ trợ các bác sĩ lâm sàng trong việc đưa ra quyết định sáng suốt hơn. Việc giảm thiểu sai lệch trong quá trình này là mục tiêu chính.

5.2. Đóng góp vào sự phát triển của y học sinh sản

Luận án này cung cấp dữ liệu định lượng và phân tích thống kê quý giá. Chúng góp phần vào kho tàng kiến thức của y học sinh sản. Nghiên cứu khoa học này làm sâu sắc thêm hiểu biết về sinh học phôi và di truyền học. Nó thúc đẩy sự phát triển của các phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật chẩn đoán mới. Mối liên hệ giữa các biến số và LBNST được làm rõ, tạo tiền đề cho các hướng nghiên cứu tiếp theo. Việc giảm thiểu yếu tố nguy cơ và hiểu rõ các sai lệch là chìa khóa để tiến bộ trong lĩnh vực này.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
CÁC THUẬT NGỮ VÀ CHỮ VIẾT TẮT
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Sự phát triển của phôi trước khi làm tổ
1.1.1. Phôi ở giai đoạn tiền nhân
1.1.2. Phôi ở giai đoạn phân chia (ngày 2-3 sau thụ tinh)
1.2. Các phương pháp đánh giá chất lượng phôi
1.3. Hiện tượng lệch bội nhiễm sắc thể của noãn và phôi
1.3.1. Phôi thể khảm
1.4. Các phương pháp phân tích nhiễm sắc thể của noãn và phôi
1.4.1. Phương pháp lai huỳnh quang tại chỗ (fluorescent in situ hybridization/FISH)
1.4.2. Phương pháp lai so sánh bộ gen (comparative genomic hybridization/CGH)
1.4.3. Phương pháp lai so sánh bộ gen dùng chíp DNA (array – comparative genomic hybridization/a-CGH)
1.4.4. Phương pháp phân tích đa hình đơn nucleotide dùng chíp DNA (array Single Nucleotide Polymorphism /a-SNP)
1.4.5. Phương pháp phản ứng chuỗi Polymerase (Polymerase chain reaction/PCR)
1.4.6. Phương pháp giải trình tự gen thế hệ mới (Next Generation Sequencing/NGS)
1.5. Tỷ lệ lệch bội nhiễm sắc thể ở noãn, phôi và một số yếu tố liên quan
1.5.1. Tỷ lệ lệch bội nhiễm sắc thể ở noãn
1.5.2. Tỷ lệ lệch bội nhiễm sắc thể ở tiền nhân
1.5.3. Tỷ lệ lệch bội nhiễm sắc thể ở phôi ngày 3
1.5.4. Tỷ lệ lệch bội nhiễm sắc thể ở phôi nang
1.5.5. Hiện tượng tự sửa chữa của phôi lệch bội nhiễm sắc thể ngày 3
1.6. Một số yếu tố liên quan đến tỷ lệ lệch bội nhiễm sắc thể
1.6.1. Sự phát triển của phôi và tỷ lệ lệch bội nhiễm sắc thể
1.6.2. Hình thái phôi và tỷ lệ lệch bội nhiễm sắc thể
1.6.3. Hormon kích thích buồng trứng, sự đáp ứng của buồng trứng và tỷ lệ lệch bội nhiễm sắc thể
1.6.4. Một số nguyên nhân gây vô sinh có liên quan đến tỷ lệ lệch bội nhiễm sắc thể
1.6.5. Kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm ảnh hưởng đến tỷ lệ lệch bội nhiễm sắc thể
1.6.6. Các cặp nhiễm sắc thể và tỷ lệ lệch bội nhiễm sắc thể
1.6.7. Tuổi mẹ và tỷ lệ lệch bội nhiễm sắc thể
1.6.8. Yếu tố môi trường ảnh hưởng đến lệch bội nhiễm sắc thể
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn chọn lọc đối tượng
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.1.3. Số lượng đối tượng
2.2. Phương pháp nghiên cứu và thu thập số liệu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Phương pháp tiến hành và thu thập số liệu
2.2.3. Phương tiện nghiên cứu
2.2.4. Các chỉ số, biến số nghiên cứu
2.2.5. Các chỉ số về đặc điểm mẫu nghiên cứu
2.2.6. Các chỉ số về kết quả a-CGH
2.2.7. Các tiêu chuẩn có liên quan đến nghiên cứu
2.3. Xử lý số liệu
2.4. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ
3.1. Đặc điểm bệnh nhân được xét nghiệm phôi bằng phương pháp a-CGH
3.2. Tỷ lệ lệch bội nhiễm sắc thể ở phôi ngày 3 sau thụ tinh
3.3. Tỷ lệ lệch bội nhiễm sắc thể và mức độ lệch bội nhiễm sắc thể
3.4. Tỷ lệ lệch bội nhiễm sắc thể phân bố theo cặp nhiễm sắc thể
3.5. Khả năng tự sửa chữa của phôi ngày 3 bị lệch bội nhiễm sắc thể
3.6. Khả năng phát triển thành phôi nang của phôi lệch bội nhiễm sắc thể ngày 3
3.7. Khả năng tự sửa chữa của phôi ngày 3 bị lệch bội nhiễm sắc thể
3.8. Mối liên quan giữa khả năng tự sửa chữa của phôi LBNST ngày 3 và tuổi mẹ
3.9. Một số yếu tố liên quan đến lệch bội nhiễm sắc thể qua phân tích đơn biến
3.9.1. Tiền sử sảy thai, điều trị vô sinh và lệch bội nhiễm sắc thể
3.9.2. Nguyên nhân vô sinh và lệch bội nhiễm sắc thể
3.9.3. Tuổi mẹ liên quan đến lệch bội nhiễm sắc thể
3.9.4. Nồng độ FSH cơ bản của mẹ liên quan đến lệch bội nhiễm sắc thể
3.9.5. Tốc độ phát triển và hình thái của phôi ngày 3 và lệch bội nhiễm sắc thể
3.9.6. Tốc độ phát triển thành phôi nang, hình thái của phôi nang và lệch bội nhiễm sắc thể
3.10. Một số yếu tố liên quan đến lệch bội nhiễm sắc thể qua phân tích đa biến
3.10.1. Phân tích đa biến 2 yếu tố: Số lượng phôi bào và tuổi mẹ
3.10.2. Phân tích đa biến 2 yếu tố: số lượng phôi bào và sự có mặt mảnh vụn
3.10.3. Phân tích đa biến 2 yếu tố: độ đồng đều về kích thước phôi bào và sự có mặt mảnh vụn
3.10.4. Phân tích đa biến 3 yếu tố: Số phôi bào, độ đồng đều và sự có mặt mảnh vụn
3.10.5. Phân tích đa biến 3 yếu tố: Số phôi bào, sự có mặt mảnh vụn, và vị trí mảnh vụn
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Bàn luận về phương pháp phân tích di truyền
4.2. Bàn luận về việc sinh thiết phôi
4.3. Bàn luận về phương pháp a-CGH
4.4. Bàn luận về tỷ lệ lệch bội nhiễm sắc thể của phôi ngày 3
4.5. Bàn luận về khả năng tự sửa chữa của phôi lệch bội nhiễm sắc thể
4.6. Bàn luận về một số yếu tố liên quan đến lệch bội nhiễm sắc thể qua phân tích đơn biến
4.6.1. Tiền sử điều trị thụ tinh trong ống nghiệm thất bại liên quan đến lệch bội nhiễm sắc thể
4.6.2. Nguyên nhân vô sinh liên quan đến lệch bội nhiễm sắc thể
4.6.3. Tuổi mẹ liên quan đến lệch bội nhiễm sắc thể
4.6.4. Nồng độ FSH cơ bản liên quan đến lệch bội nhiễm sắc thể
4.6.5. Tốc độ phát triển của phôi ngày 3 sau thụ tinh (biểu thị qua số lượng phôi bào) liên quan đến lệch bội nhiễm sắc thể
4.6.6. Hình thái của phôi ngày 3 liên quan đến lệch bội nhiễm sắc thể
4.6.7. Sự phát triển của phôi từ ngày 3 đến giai đoạn phôi nang liên quan đến lệch bội nhiễm sắc thể
4.6.8. Mức độ lệch bội nhiễm sắc thể và khả năng hình thành phôi nang
4.7. Khả năng phát triển thành phôi nang vào ngày 5 và giới tính của phôi liên quan đến lệch bội nhiễm sắc thể
4.8. Chất lượng của phôi nang (biểu thị qua chất lượng của mầm phôi và nguyên bào lá nuôi) liên quan đến lệch bội nhiễm sắc thể
4.9. Bàn luận về một số yếu tố liên quan đến lệch bội nhiễm sắc thể qua phân tích đa biến
4.9.1. Hai yếu tố: tuổi mẹ và tốc độ phát triển của phôi vào ngày 3 liên quan đến lệch bội nhiễm sắc thể
4.9.2. Hai yếu tố: số lượng phôi bào và sự có mặt mảnh vụn liên quan đến lệch bội nhiễm sắc thể
4.9.3. Hai yếu tố: độ đồng đều về kích thước của phôi bào và sự có mặt của mảnh vụn có liên quan đến lệch bội nhiễm sắc thể
4.9.4. Ba yếu tố: số lượng phôi bào, độ đồng đều và sự có mặt của mảnh vụn liên quan đến lệch bội nhiễm sắc thể
4.9.5. Ba yếu tố: số lượng phôi bào, sự có mặt mảnh vụn và vị trí mảnh vụn liên quan đến lệch bội nhiễm sắc thể
NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA NGHIÊN CỨU
HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO
CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số yếu tố liên quan với lệch bội nhiễm sắc thể của phôi người trước làm tổ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (172 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI PHAN THỊ KHÁNH VY NGHIÊN CỨU MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN VỚI LỆCH BỘI NHIỄM SẮC THỂ CỦA PHÔI NGƯỜI TRƯỚC LÀM TỔ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2015 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI PHAN THỊ KHÁNH VY NGHIÊN CỨU MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN VỚI LỆCH BỘI NHIỄM SẮC THỂ CỦA PHÔI NGƯỜI TRƯỚC LÀM TỔ Chuyên ngành : Mô phôi thai học Mã số : 62720103 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thị Bình 2. Eva Littman HÀ NỘI - 2015 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Trong quá trình hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự giúp đỡ chân tình, hiệu quả của nhiều cá nhân, tập thể, các thầy cô giáo, các đồng nghiệp cùng gia đình và bạn bè. Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới PGS.

Nguyễn Thị Bình và PGS. Eva Littman đã trực tiếp hướng dẫn khoa học cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án nghiên cứu sinh. Xin cảm ơn các thầy (cô) trong Bộ môn Mô-Phôi và Di truyền trường Đại Học Y Hà nội và Học viện Quân Y đã cho tôi những lời khuyên và ý kiến quý báu để tôi hoàn thành luận án này. Xin cảm ơn Bộ Môn Mô-Phôi, Phòng Sau Đại Học trường Đại học Y Hà nội, Trung tâm thụ tinh ống nghiệm Red Rock, Trung tâm di truyền Genesis Genetics đã giúp đỡ hỗ trợ và tạo điều kiện cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu thực hiện đề tài này.

Đặc biệt bản luận án này là món quà tôi dành tặng các thành viên trong gia đình tôi, những người đã luôn ở bên tôi, cổ vũ và động viên tôi những lúc khó khăn để có thể vượt qua và hoàn thành luận văn này. Tôi xin chân thành cảm ơn! Tác giả luận án LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là Phan Thị Khánh Vy, nghiên cứu sinh khóa 31 Trường Đại Học Y Hà Nội, chuyên ngành Mô phôi - Thai học, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Thị Bình và PGS.

Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày tháng năm 2015 Tác giả luận án Phan Thị Khánh Vy LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CÁC THUẬT NGỮ VÀ CHỮ VIẾT TẮT a-CGH : Array Comparative Genomic Hybridization/lai so sánh/đối chiếu bộ gen dùng chíp DNA a-SNP : Array Single Nucleotide Polymorphism/phân tích đa hình đơn dùng chíp DNA DNA : DeoxyriboNucleic Acid FISH : Fluorescent In Situ Hybridization/lai huỳnh quang tại chỗ FSH : Follicle Stimulating Hormone GnRH : Gonadotropin Releasing Hormone GnRHa : GnRH agonist/chất đồng vận GnRH anta : GnRH antagonist/chất đối vận hCG : Human Chorionic Gonadotropin ICM : Inner Cell Mass/nguyên bào phôi-mầm phôi ICSI : IntraCytoplasmic Sperm Injection/tiêm tinh trùng vào bào tương của noãn IU : International Unit/đơn vị quốc tế IUI : Intra-Uterine Insemination/Bơm tinh trùng vào buồng tử cung IVF : In-Vitro Fertiliztion/thụ tinh trong ống nghiệm LBNST : Lệch bội nhiễm sắc thể LH : Luteinizing Hormone LR : Likelyhood Ratio/tỷ số khả năng NGS : Next Generation Sequencing/giải trình tự gene thế hệ mới NST : Nhiễm sắc thể PB : Phôi bào qPCR : Quantitative Polymerase Chain Reaction/Phản ứng chuỗi định lượng RNA : RiboNucleic Acid RR : Relative Risk/nguy cơ tương đối RRFC : Red Rock Fertility Center/trung tâm thụ tinh ống nghiệm Red Rock TE : Trophectoderm/nguyên bào lá nuôi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.

1 Chương 1: TỔNG QUAN .1 Sự phát triển của phôi trước khi làm tổ.1 Phôi ở giai đoạn tiền nhân. Phôi ở giai đoạn phân chia (ngày 2-3 sau thụ tinh).5 Các phương pháp đánh giá chất lượng phôi. Hiện tượng lệch bội nhiễm sắc thể của noãn và phôi. Phôi thể khảm.

Các phương pháp phân tích nhiễm sắc thể của noãn và phôi. Phương pháp lai huỳnh quang tại chỗ (fluorescent in situ hybridization/FISH). Phương pháp lai so sánh bộ gen (comparative genomic hybridization/CGH). Phương pháp lai so sánh bộ gen dùng chíp DNA (array – comparative genomic hybridization/a-CGH).

Phương pháp phân tích đa hình đơn nucleotide dùng chíp DNA (array Single Nucleotide Polymorphism /a-SNP). Phương pháp phản ứng chuỗi Polymerase (Polymerase chain reaction/PCR). Phương pháp giải trình tự gen thế hệ mới (Next Generation Sequencing/NGS). Tỷ lệ lệch bội nhiễm sắc thể ở noãn, phôi và một số yếu tố liên quan.

Tỷ lệ lệch bội nhiễm sắc thể ở noãn. Tỷ lệ lệch bội nhiễm sắc thể ở tiền nhân. 22 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tỷ lệ lệch bội nhiễm sắc thể ở phôi ngày 3.

Tỷ lệ lệch bội nhiễm sắc thể ở phôi nang. Hiện tượng tự sửa chữa của phôi lệch bội nhiễm sắc thể ngày 3. Một số yếu tố liên quan đến tỷ lệ lệch bội nhiễm sắc thể. Sự phát triển của phôi và tỷ lệ lệch bội nhiễm sắc thể.

Hình thái phôi và tỷ lệ lệch bội nhiễm sắc thể. Hormon kích thích buồng trứng, sự đáp ứng của buồng trứng và tỷ lệ lệch bội nhiễm sắc thể. Một số nguyên nhân gây vô sinh có liên quan đến tỷ lệ lệch bội nhiễm sắc thể. Kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm ảnh hưởng đến tỷ lệ lệch bội nhiễm sắc thể.

Các cặp nhiễm sắc thể và tỷ lệ lệch bội nhiễm sắc thể. Tuổi mẹ và tỷ lệ lệch bội nhiễm sắc thể. Yếu tố môi trường ảnh hưởng đến lệch bội nhiễm sắc thể. 40 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn lọc đối tượng. Tiêu chuẩn loại trừ. Số lượng đối tượng.

Phương pháp nghiên cứu và thu thập số liệu. Thiết kế nghiên cứu. Phương pháp tiến hành và thu thập số liệu. Phương tiện nghiên cứu.

Các chỉ số, biến số nghiên cứu. Các chỉ số về đặc điểm mẫu nghiên cứu:. Các chỉ số về kết quả a-CGH:. Các tiêu chuẩn có liên quan đến nghiên cứu.

49 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Xử lý số liệu. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu. 53 Chương 3: KẾT QUẢ.

Đặc điểm bệnh nhân được xét nghiệm phôi bằng phương pháp a-CGH. Tỷ lệ lệch bội nhiễm sắc thể ở phôi ngày 3 sau thụ tinh. Tỷ lệ lệch bội nhiễm sắc thể và mức độ lệch bội nhiễm sắc thể. Tỷ lệ lệch bội nhiễm sắc thể phân bố theo cặp nhiễm sắc thể.

Khả năng tự sửa chữa của phôi ngày 3 bị lệch bội nhiễm sắc thể. Khả năng phát triển thành phôi nang của phôi lệch bội nhiễm sắc thể ngày 3. Khả năng tự sửa chữa của phôi ngày 3 bị lệch bội nhiễm sắc thể. Mối liên quan giữa khả năng tự sửa chữa của phôi LBNST ngày 3 và tuổi mẹ.

Một số yếu tố liên quan đến lệch bội nhiễm sắc thể qua phân tích đơn biến. Tiền sử sảy thai, điều trị vô sinh và lệch bội nhiễm sắc thể. Nguyên nhân vô sinh và lệch bội nhiễm sắc thể. Tuổi mẹ liên quan đến lệch bội nhiễm sắc thể.

Nồng độ FSH cơ bản của mẹ liên quan đến lệch bội nhiễm sắc thể. Tốc độ phát triển và hình thái của phôi ngày 3 và lệch bội nhiễm sắc thể. Tốc độ phát triển thành phôi nang, hình thái của phôi nang và lệch bội nhiễm sắc thể. Một số yếu tố liên quan đến lệch bội nhiễm sắc thể qua phân tích đa biến.

Phân tích đa biến 2 yếu tố: Số lượng phôi bào và tuổi mẹ. 77 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Phân tích đa biến 2 yếu tố: số lượng phôi bào và sự có mặt mảnh vụn. Phân tích đa biến 2 yếu tố: độ đồng đều về kích thước phôi bào và sự có mặt mảnh vụn.

Phân tích đa biến 3 yếu tố: Số phôi bào, độ đồng đều và sự có mặt mảnh vụn. Phân tích đa biến 3 yếu tố: Số phôi bào, sự có mặt mảnh vụn, và vị trí mảnh vụn. 83 Chương 4: BÀN LUẬN. Bàn luận về phương pháp phân tích di truyền.

Bàn luận về việc sinh thiết phôi. Bàn luận về phương pháp a-CGH. Bàn luận về tỷ lệ lệch bội nhiễm sắc thể của phôi ngày 3. Bàn luận về khả năng tự sửa chữa của phôi lệch bội nhiễm sắc thể.

Bàn luận về một số yếu tố liên quan đến lệch bội nhiễm sắc thể qua phân tích đơn biến. Tiền sử điều trị thụ tinh trong ống nghiệm thất bại liên quan đến lệch bội nhiễm sắc thể. Nguyên nhân vô sinh liên quan đến lệch bội nhiễm sắc thể. Tuổi mẹ liên quan đến lệch bội nhiễm sắc thể.

Nồng độ FSH cơ bản liên quan đến lệch bội nhiễm sắc thể. Tốc độ phát triển của phôi ngày 3 sau thụ tinh (biểu thị qua số lượng phôi bào) liên quan đến lệch bội nhiễm sắc thể. Hình thái của phôi ngày 3 liên quan đến lệch bội nhiễm sắc thể. Sự phát triển của phôi từ ngày 3 đến giai đoạn phôi nang liên quan đến lệch bội nhiễm sắc thể.

Mức độ lệch bội nhiễm sắc thể và khả năng hình thành phôi nang. 119 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Khả năng phát triển thành phôi nang vào ngày 5 và giới tính của phôi liên quan đến lệch bội nhiễm sắc thể. Chất lượng của phôi nang (biểu thị qua chất lượng của mầm phôi và nguyên bào lá nuôi) liên quan đến lệch bội nhiễm sắc thể.

Bàn luận về một số yếu tố liên quan đến lệch bội nhiễm sắc thể qua phân tích đa biến. Hai yếu tố: tuổi mẹ và tốc độ phát triển của phôi vào ngày 3 liên quan đến lệch bội nhiễm sắc thể. Hai yếu tố: số lượng phôi bào và sự có mặt mảnh vụn liên quan đến lệch bội nhiễm sắc thể. Hai yếu tố: độ đồng đều về kích thước của phôi bào và sự có mặt của mảnh vụn có liên quan đến lệch bội nhiễm sắc thể.

Ba yếu tố: số lượng phôi bào, độ đồng đều và sự có mặt của mảnh vụn liên quan đến lệch bội nhiễm sắc thể. Ba yếu tố: số lượng phôi bào, sự có mặt mảnh vụn và vị trí mảnh vụn liên quan đến lệch bội nhiễm sắc thể. 129 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA NGHIÊN CỨU. 132 HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO.

133 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Đồng thuận về hệ thống đánh giá tiền nhân của tổ chức Alpha.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phan Thị Khánh Vy (2015). Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số yếu tố liên quan với lệch [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-mot-so-yeu-to-lien-quan-voi-lech-boi-nhiem-sac-the-cua-phoi-nguoi-truoc-lam-to

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số yếu tố liên quan với lệch" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số yếu tố liên quan với lệch bội nhiễm sắc thể của phôi người trước làm tổ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số yếu tố liên quan với lệch" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số yếu tố liên quan với lệch" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số yếu tố liên quan với lệch" thuộc chuyên ngành Mô phôi thai học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số yếu tố liên quan với lệch" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số yếu tố liên quan với lệch" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số yếu tố liên quan với lệch" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter