Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và NT-proBNP với tiên lượng tử vong sau đột quỵ não

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và nồng độ nt probnp với tiên lượng tử vong sau đột qụy não. Xem tóm tắt và tải về tại

Chuyên ngành
Thần kinh
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ y học

Năm xuất bản

Số trang

157

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng đột quỵ não
Số trang:
157 trang
Trường:
Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
Chuyên ngành:
Thần kinh
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng đột quỵ não

Nghiên cứu này tập trung vào các đặc điểm lâm sàng của đột quỵ não. Mục tiêu chính là mô tả chi tiết biểu hiện bệnh lý. Đột quỵ não là một tình trạng cấp tính nguy hiểm. Triệu chứng lâm sàng đa dạng. Chúng phụ thuộc vào vị trí và mức độ tổn thương. Việc nhận biết sớm triệu chứng là cực kỳ quan trọng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả điều trị. Nghiên cứu y khoa này đóng góp vào sự hiểu biết về bệnh. Các đặc điểm bệnh học được phân tích kỹ lưỡng. Điều này bao gồm các dấu hiệu khởi phát bệnh. Tần suất xuất hiện của từng triệu chứng. Các thang điểm đánh giá mức độ nặng cũng được sử dụng. Thông tin này hữu ích cho các bác sĩ lâm sàng. Việc phân loại đột quỵ dựa trên các biểu hiện bệnh lý là cần thiết. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu định lượng. Dữ liệu này về tần suất và cường độ triệu chứng. Điều này giúp nâng cao năng lực chẩn đoán lâm sàng ban đầu. Sự khác biệt giữa các nhóm tuổi cũng được xem xét. Giới tính có thể ảnh hưởng đến biểu hiện. Mức độ nặng của đột quỵ có thể khác nhau. Việc thu thập dữ liệu lâm sàng chính xác là nền tảng. Nó giúp xây dựng các chiến lược điều trị hiệu quả. Nghiên cứu cũng đánh giá tác động của thời gian. Thời gian từ khi khởi phát triệu chứng đến khi bệnh nhân nhập viện. Ảnh hưởng này lên các đặc điểm lâm sàng. Đây là một yếu tố quan trọng trong cấp cứu đột quỵ. Việc hiểu rõ các triệu chứng lâm sàng là bước đầu. Nó dẫn đến chẩn đoán chính xác và kịp thời.

1.1. Triệu chứng lâm sàng chung của đột quỵ

Đột quỵ não biểu hiện bằng nhiều triệu chứng lâm sàng. Các biểu hiện bệnh lý này thường xuất hiện đột ngột. Chúng bao gồm yếu liệt nửa người. Mất cảm giác một bên cơ thể. Rối loạn ngôn ngữ là phổ biến. Bệnh nhân có thể khó nói hoặc khó hiểu lời nói. Rối loạn thị giác cũng thường gặp. Ví dụ như nhìn đôi hoặc mất thị trường. Chóng mặt, mất thăng bằng là các dấu hiệu khác. Đau đầu dữ dội thường xuất hiện ở đột quỵ xuất huyết. Mức độ ý thức có thể bị suy giảm. Từ lơ mơ đến hôn mê. Tùy thuộc vào vị trí tổn thương não. Triệu chứng có thể biểu hiện khác nhau. Đột quỵ động mạch não giữa gây ra các triệu chứng điển hình. Ví dụ như liệt nửa người đối bên. Thang điểm NIHSS được sử dụng để đánh giá. Thang điểm này đo lường mức độ nặng của đột quỵ. Nó giúp chuẩn hóa việc đánh giá lâm sàng. Các nghiên cứu y khoa trước đây đã chỉ ra sự đa dạng này. Đặc điểm bệnh học cần được ghi nhận cẩn thận. Mỗi biểu hiện bệnh lý là một manh mối. Chúng giúp đưa ra chẩn đoán lâm sàng sơ bộ. Việc theo dõi sự thay đổi của triệu chứng là quan trọng. Nó giúp đánh giá tiến triển của bệnh. Dữ liệu từ nghiên cứu này làm phong phú thêm kiến thức. Kiến thức về các triệu chứng lâm sàng. Nó hỗ trợ việc đào tạo y khoa. Nó cũng cải thiện khả năng nhận diện bệnh của cộng đồng.

1.2. Biểu hiện bệnh lý theo loại đột quỵ não

Đột quỵ được chia thành hai loại chính: nhồi máu não và chảy máu não. Mỗi loại có đặc điểm bệnh học riêng biệt. Nhồi máu não thường do tắc nghẽn mạch máu. Triệu chứng phát triển nhanh. Tuy nhiên, chúng có thể không quá dữ dội ban đầu. Liệt nửa người là triệu chứng phổ biến. Rối loạn ngôn ngữ cũng hay gặp. Chảy máu não xảy ra do vỡ mạch máu. Triệu chứng thường khởi phát đột ngột hơn. Đau đầu dữ dội là dấu hiệu cảnh báo quan trọng. Nôn, buồn nôn cũng thường xuất hiện. Rối loạn ý thức thường nặng hơn ở chảy máu não. Đặc điểm bệnh học này giúp phân biệt hai loại. Tuy nhiên, chẩn đoán cuối cùng cần hình ảnh y tế. Dấu hiệu cận lâm sàng hỗ trợ xác định loại đột quỵ. Ví dụ, một bệnh nhân đau đầu dữ dội và ý thức kém. Điều này gợi ý chảy máu não. Ngược lại, liệt nhẹ và rối loạn ngôn ngữ. Điều này có thể là nhồi máu não. Nghiên cứu này phân tích tần suất. Tần suất các biểu hiện bệnh lý ở từng loại đột quỵ. Dữ liệu cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó về sự khác biệt giữa hai thể bệnh. Điều này quan trọng cho chẩn đoán lâm sàng và quyết định điều trị. Điều trị nhồi máu não và chảy máu não rất khác nhau. Do đó, việc xác định chính xác loại đột quỵ là sống còn.

II. Đánh giá cận lâm sàng xét nghiệm y học đột quỵ

Phần này đánh giá vai trò của các phương pháp cận lâm sàng. Các xét nghiệm y học rất cần thiết. Chúng giúp xác định chẩn đoán đột quỵ não. Việc chẩn đoán lâm sàng ban đầu cần được xác nhận. Điều này thường thông qua các hình ảnh y tế. Các kỹ thuật như CT scan và MRI não là tiêu chuẩn vàng. Chúng cung cấp thông tin chi tiết về tổn thương não. Ngoài ra, các xét nghiệm y học khác cũng quan trọng. Chúng giúp đánh giá tình trạng tổng thể của bệnh nhân. Chúng cũng xác định các yếu tố nguy cơ. Các yếu tố này bao gồm rối loạn đông máu. Bệnh tiểu đường hoặc bệnh thận. Nghiên cứu y khoa này tổng hợp các dấu hiệu cận lâm sàng. Nó phân tích mức độ hữu ích của chúng. Điều này nhằm nâng cao hiệu quả chẩn đoán. Các kết quả từ hình ảnh y tế cung cấp bằng chứng rõ ràng. Chúng giúp phân biệt giữa nhồi máu não và chảy máu não. Việc này rất quan trọng cho quyết định điều trị. Việc thăm dò chức năng tim mạch cũng có thể được thực hiện. Điều này để tìm kiếm nguyên nhân gây đột quỵ. Các yếu tố chẩn đoán này đóng vai trò then chốt. Chúng trong việc quản lý bệnh nhân đột quỵ. Nghiên cứu cũng xem xét thời điểm thực hiện các xét nghiệm. Điều này ảnh hưởng đến độ chính xác và kịp thời của chẩn đoán.

2.1. Dấu hiệu cận lâm sàng hỗ trợ chẩn đoán sớm

Hình ảnh y tế đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán đột quỵ. CT scan não là phương pháp đầu tay. Nó nhanh chóng phát hiện chảy máu não. Trong trường hợp nhồi máu não, CT có thể ban đầu bình thường. Tuy nhiên, nó giúp loại trừ xuất huyết. MRI não cung cấp hình ảnh chi tiết hơn. Nó phát hiện sớm nhồi máu não. MRI cũng xác định vùng tổn thương thiếu máu. Dấu hiệu cận lâm sàng này rất quan trọng. Nó giúp định vị chính xác vùng não bị ảnh hưởng. Thăm dò chức năng mạch máu cũng cần thiết. Ví dụ, siêu âm Doppler mạch cảnh và đốt sống. Điều này để đánh giá tình trạng hẹp mạch. Các dấu hiệu cận lâm sàng này là yếu tố chẩn đoán quan trọng. Chúng giúp bác sĩ đưa ra quyết định nhanh chóng. Việc lựa chọn phương pháp hình ảnh phù hợp là cần thiết. Nó phụ thuộc vào tình trạng bệnh nhân và nguồn lực sẵn có. Nghiên cứu này phân tích kết quả hình ảnh. Nó liên quan đến đặc điểm lâm sàng. Điều này giúp hiểu rõ hơn về bệnh. Các dấu hiệu cận lâm sàng giúp cải thiện tiên lượng. Chẩn đoán sớm bằng hình ảnh là cơ sở. Nó để áp dụng các phương pháp điều trị tái tưới máu.

2.2. Các xét nghiệm y học quan trọng trong chẩn đoán

Một loạt các xét nghiệm y học được thực hiện. Chúng hỗ trợ chẩn đoán và quản lý đột quỵ. Các xét nghiệm máu cơ bản bao gồm công thức máu. Chức năng gan, thận và điện giải. Glucose máu cũng được kiểm tra. Tăng đường huyết có thể làm nặng thêm đột quỵ. Rối loạn đông máu là yếu tố nguy cơ quan trọng. Các xét nghiệm như PT, aPTT, INR là cần thiết. Điều này để đánh giá khả năng đông máu. Các xét nghiệm này giúp xác định nguyên nhân. Chúng cũng hướng dẫn việc sử dụng thuốc chống đông. Các chỉ số viêm như CRP, bạch cầu cũng được theo dõi. Chúng có thể liên quan đến diễn biến bệnh. Phân tích khí máu động mạch đánh giá tình trạng oxy hóa. Nó cũng đánh giá thăng bằng kiềm toan. Nghiên cứu y khoa này khảo sát các giá trị xét nghiệm. Nó liên quan đến đặc điểm bệnh học của đột quỵ. Các yếu tố chẩn đoán từ xét nghiệm máu. Chúng cung cấp thông tin về tình trạng toàn thân. Điều này ảnh hưởng đến tiên lượng bệnh. Việc thực hiện đầy đủ các xét nghiệm. Nó đảm bảo chẩn đoán lâm sàng chính xác. Nó giúp lựa chọn phương pháp điều trị tối ưu. Thông tin này là nền tảng cho việc theo dõi bệnh nhân.

III. NT proBNP Tiên lượng tử vong sau đột quỵ não

NT-proBNP là một chỉ dấu sinh học quan trọng. Nó được nghiên cứu về vai trò tiên lượng tử vong sau đột quỵ não. Peptit lợi niệu não (BNP) và tiền chất N-terminal (NT-proBNP). Chúng được giải phóng khi tim bị căng thẳng. Nồng độ NT-proBNP phản ánh chức năng tim. Đặc biệt là rối loạn chức năng thất trái. Nghiên cứu y khoa này tập trung đánh giá. Nó đánh giá mối liên quan giữa NT-proBNP. Và tiên lượng tử vong ở bệnh nhân đột quỵ. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra. NT-proBNP có thể là một yếu tố chẩn đoán. Nó hữu ích trong các bệnh lý tim mạch. Tuy nhiên, vai trò của nó trong đột quỵ não cần được làm rõ hơn. Luận án này cung cấp dữ liệu mới. Dữ liệu về nồng độ NT-proBNP ở bệnh nhân đột quỵ. Nó so sánh các giá trị này giữa nhóm sống sót và tử vong. Mục tiêu là xác định ngưỡng giá trị tiên lượng. Điều này có thể giúp nhận diện sớm bệnh nhân có nguy cơ cao. Từ đó, đưa ra các can thiệp kịp thời. Nồng độ NT-proBNP cao có thể chỉ ra tổn thương tim. Tổn thương này có thể xảy ra sau đột quỵ. Hoặc nó là bệnh lý tim mạch nền. Các yếu tố này ảnh hưởng đến tiên lượng. Việc đo lường NT-proBNP là một xét nghiệm y học đơn giản. Nó không xâm lấn, dễ thực hiện. Điều này làm tăng tính ứng dụng trong thực hành lâm sàng.

3.1. Vai trò của NT proBNP trong tiên lượng bệnh

NT-proBNP là một peptit được giải phóng từ tâm thất. Nó giải phóng khi có sự căng giãn thành tim. Nồng độ NT-proBNP tăng cao. Điều này thường liên quan đến suy tim. Tuy nhiên, nó cũng có thể tăng trong các bệnh lý khác. Bao gồm cả đột quỵ não. Vai trò của NT-proBNP trong tiên lượng đột quỵ đang được quan tâm. Nghiên cứu y khoa này khám phá điều này. Nó tìm hiểu xem liệu NT-proBNP có thể dự đoán. Nó dự đoán nguy cơ tử vong sau đột quỵ hay không. Một nồng độ NT-proBNP cao có thể chỉ ra. Nó chỉ ra tổn thương tim thứ phát. Hoặc một bệnh lý tim mạch nền không được chẩn đoán. Cả hai yếu tố này đều ảnh hưởng xấu đến tiên lượng. Đặc điểm bệnh học này là quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa tim và não. Việc sử dụng NT-proBNP như một yếu tố chẩn đoán bổ sung. Nó giúp đánh giá toàn diện tình trạng bệnh nhân. Từ đó, có thể đưa ra các chiến lược điều trị phù hợp. Điều này nhằm cải thiện kết quả lâm sàng. Nồng độ NT-proBNP được coi là một chỉ dấu khách quan. Nó không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố chủ quan. Điều này làm tăng độ tin cậy của nó trong tiên lượng.

3.2. Mức độ NT proBNP và nguy cơ tử vong

Nghiên cứu này đã phân tích mối liên quan. Nó liên quan giữa nồng độ NT-proBNP. Và nguy cơ tử vong ở bệnh nhân đột quỵ não. Kết quả cho thấy nồng độ NT-proBNP tăng cao. Nó có liên quan đáng kể đến tỷ lệ tử vong. Nhóm bệnh nhân có NT-proBNP cao hơn. Họ có nguy cơ tử vong cao hơn. Điều này gợi ý NT-proBNP là một yếu tố chẩn đoán tiên lượng độc lập. Ngưỡng giá trị cụ thể của NT-proBNP được xác định. Ngưỡng này giúp phân loại bệnh nhân. Nó giúp phân loại thành nhóm nguy cơ cao và thấp. Điều này hỗ trợ quá trình ra quyết định lâm sàng. Nghiên cứu y khoa này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ. Bằng chứng về giá trị của xét nghiệm y học này. Các dấu hiệu cận lâm sàng khác cũng được xem xét. Tuy nhiên, NT-proBNP nổi bật với khả năng dự đoán. Sự kết hợp giữa NT-proBNP. Và các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng khác. Nó có thể tạo ra một mô hình tiên lượng mạnh mẽ hơn. Việc theo dõi nồng độ NT-proBNP. Nó có thể giúp theo dõi hiệu quả điều trị. Nó cũng giúp điều chỉnh kế hoạch chăm sóc. Điều này nhằm giảm tỷ lệ tử vong. Thông tin này rất có giá trị. Nó cho việc quản lý bệnh nhân đột quỵ cấp tính.

IV. Yếu tố nguy cơ chẩn đoán và biểu hiện bệnh đột quỵ

Phần này tổng hợp các yếu tố liên quan đến đột quỵ não. Nó bao gồm các yếu tố nguy cơ. Các yếu tố này là nền tảng của chẩn đoán. Nó cũng mô tả các biểu hiện bệnh lý. Nghiên cứu y khoa này hệ thống hóa kiến thức. Nó về nguyên nhân và cách nhận diện đột quỵ. Việc hiểu rõ các yếu tố nguy cơ giúp phòng ngừa. Nó cũng giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh. Chẩn đoán lâm sàng chính xác là bước đầu tiên. Nó dẫn đến điều trị hiệu quả. Các biểu hiện bệnh lý cung cấp manh mối quan trọng. Chúng giúp hướng dẫn quá trình chẩn đoán. Yếu tố chẩn đoán bao gồm cả lâm sàng và cận lâm sàng. Sự phối hợp của các phương pháp này. Nó đảm bảo một đánh giá toàn diện. Nghiên cứu này cũng làm rõ sự khác biệt. Nó giữa các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi. Và các yếu tố không thể thay đổi. Điều này có ý nghĩa lớn trong y tế cộng đồng. Nó hướng dẫn các chiến dịch phòng bệnh. Các đặc điểm bệnh học được phân tích sâu sắc. Chúng giúp giải thích cơ chế hình thành đột quỵ. Việc nhận diện sớm bệnh là quan trọng nhất. Nó cứu sống bệnh nhân và giảm di chứng. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng thể. Nó về bệnh cảnh đột quỵ não. Điều này hữu ích cho các chuyên gia y tế.

4.1. Phân tích yếu tố nguy cơ gây đột quỵ não

Đột quỵ não có nhiều yếu tố nguy cơ. Các yếu tố này được chia thành hai nhóm. Nhóm không thể thay đổi và nhóm có thể thay đổi. Yếu tố không thể thay đổi bao gồm tuổi tác. Nguy cơ tăng theo tuổi. Giới tính cũng là một yếu tố. Nam giới có nguy cơ cao hơn một chút. Tiền sử gia đình cũng đóng vai trò. Tiền sử đột quỵ trong gia đình làm tăng nguy cơ. Các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi là quan trọng. Chúng bao gồm tăng huyết áp. Bệnh đái tháo đường. Rối loạn lipid máu. Bệnh tim mạch như rung nhĩ. Hút thuốc lá và lạm dụng rượu bia. Béo phì và lối sống ít vận động. Các bệnh lý nền khác cũng cần được quản lý. Ví dụ, bệnh động mạch vành. Hoặc bệnh lý mạch máu ngoại biên. Nghiên cứu y khoa này đã phân tích tỷ lệ. Nó phân tích sự hiện diện của các yếu tố này. Nó ở nhóm bệnh nhân đột quỵ. Kết quả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát. Kiểm soát các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi. Điều này giúp phòng ngừa đột quỵ. Nó giảm gánh nặng bệnh tật. Việc giáo dục cộng đồng về các yếu tố nguy cơ. Nó là một phần thiết yếu của chiến lược phòng ngừa.

4.2. Quy trình chẩn đoán lâm sàng toàn diện

Chẩn đoán đột quỵ não đòi hỏi một quy trình toàn diện. Nó bắt đầu từ việc đánh giá triệu chứng lâm sàng. Nhanh chóng nhận diện các biểu hiện bệnh lý cấp tính. Bác sĩ cần thu thập bệnh sử chi tiết. Thăm khám thần kinh kỹ lưỡng là cần thiết. Nó để xác định các dấu hiệu thiếu hụt. Sau đó, các dấu hiệu cận lâm sàng được sử dụng. Hình ảnh y tế như CT scan hoặc MRI não. Chúng giúp xác định loại và vị trí đột quỵ. Đây là yếu tố chẩn đoán quyết định. Các xét nghiệm y học bổ sung được thực hiện. Chúng bao gồm xét nghiệm máu. Nó đánh giá các yếu tố nguy cơ và tình trạng toàn thân. Quy trình này phải diễn ra nhanh chóng. Thời gian là vàng trong điều trị đột quỵ. Mục tiêu là đưa ra chẩn đoán lâm sàng chính xác. Điều này để bắt đầu điều trị càng sớm càng tốt. Thăm dò chức năng tim mạch cũng có thể được xem xét. Điều này để tìm kiếm nguyên nhân gây thuyên tắc. Nghiên cứu này góp phần vào việc chuẩn hóa quy trình. Nó chuẩn hóa quy trình chẩn đoán. Điều này giúp cải thiện chất lượng chăm sóc. Nó cũng giúp giảm thiểu sai sót chẩn đoán. Việc áp dụng các hướng dẫn chẩn đoán. Nó là chìa khóa để quản lý bệnh hiệu quả.

V. Mối liên quan NT proBNP với lâm sàng cận lâm sàng

Luận án này sâu sắc khám phá mối liên quan. Nó liên quan giữa nồng độ NT-proBNP. Và các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của đột quỵ. Đây là một khía cạnh quan trọng của nghiên cứu y khoa. Nó nhằm hiểu rõ hơn về bệnh sinh và tiên lượng. Nồng độ NT-proBNP không chỉ phản ánh chức năng tim. Nó còn có thể tương quan với mức độ nặng của đột quỵ. Các biểu hiện bệnh lý nặng hơn có thể đi kèm. Nó đi kèm với nồng độ NT-proBNP cao hơn. Điều này gợi ý một cơ chế bệnh sinh phức tạp. Nó có sự tương tác giữa não và tim. Các dấu hiệu cận lâm sàng cũng được xem xét. Điều này để tìm ra mối liên hệ với NT-proBNP. Ví dụ, kết quả hình ảnh y tế. Hoặc các chỉ số xét nghiệm y học khác. Việc hiểu rõ những mối liên quan này. Nó giúp các nhà lâm sàng đưa ra quyết định tốt hơn. Quyết định về chẩn đoán lâm sàng và điều trị. Nó cũng giúp phát triển các chiến lược tiên lượng mới. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng định lượng. Bằng chứng về các tương quan này. Nó làm giàu thêm kiến thức về đặc điểm bệnh học đột quỵ. Điều này có thể dẫn đến việc sử dụng NT-proBNP. Nó như một yếu tố chẩn đoán và theo dõi. Nó trong tương lai cho bệnh nhân đột quỵ.

5.1. Tương quan NT proBNP với đặc điểm lâm sàng

Nghiên cứu đã tìm thấy mối tương quan. Nó tương quan giữa nồng độ NT-proBNP. Và các đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân đột quỵ. Bệnh nhân có mức độ nặng đột quỵ cao hơn. Điều này thường đi kèm với nồng độ NT-proBNP tăng. Các thang điểm đánh giá lâm sàng như NIHSS. Chúng cho thấy sự liên hệ với NT-proBNP. Điểm NIHSS càng cao, NT-proBNP càng có xu hướng cao. Điều này gợi ý rằng NT-proBNP. Nó có thể phản ánh mức độ tổn thương não. Hoặc nó phản ánh phản ứng toàn thân của cơ thể. Các biểu hiện bệnh lý cụ thể. Ví dụ như rối loạn ý thức. Hoặc liệt nặng, cũng có thể liên quan đến NT-proBNP cao. Điều này cho thấy NT-proBNP không chỉ là chỉ dấu tim mạch. Nó còn là một yếu tố chẩn đoán tiềm năng. Nó giúp đánh giá mức độ nghiêm trọng của đột quỵ. Nghiên cứu y khoa này cung cấp dữ liệu quan trọng. Nó về mối liên hệ giữa sinh hóa và lâm sàng. Điều này giúp các bác sĩ hiểu sâu hơn. Họ hiểu về bệnh cảnh lâm sàng phức tạp của đột quỵ. Nó cũng hỗ trợ việc phân tầng nguy cơ. Phân tầng nguy cơ dựa trên cả yếu tố tim mạch và thần kinh.

5.2. Liên hệ NT proBNP với các dấu hiệu cận lâm sàng

Mối liên hệ giữa NT-proBNP và các dấu hiệu cận lâm sàng cũng được khám phá. Nghiên cứu này phân tích tương quan. Nó tương quan giữa NT-proBNP và kết quả hình ảnh y tế. Ví dụ, kích thước vùng nhồi máu. Hoặc thể tích chảy máu não. Một số nghiên cứu cho thấy NT-proBNP cao. Nó có thể liên quan đến tổn thương não lớn hơn. Điều này chỉ ra một mối liên hệ sinh lý. Mối liên hệ này giữa tổn thương não và phản ứng tim. Các xét nghiệm y học khác cũng được xem xét. Ví dụ, các chỉ số viêm hoặc rối loạn chức năng thận. Các yếu tố này có thể ảnh hưởng đến NT-proBNP. Đồng thời chúng cũng ảnh hưởng đến tiên lượng đột quỵ. Điều này cho thấy vai trò của NT-proBNP. Nó như một chỉ dấu tổng thể về tình trạng bệnh nhân. Nó không chỉ riêng biệt cho tim hay não. Việc hiểu rõ các liên hệ này. Nó giúp tăng cường khả năng chẩn đoán lâm sàng. Nó cũng giúp cải thiện việc đánh giá nguy cơ. Các dấu hiệu cận lâm sàng kết hợp với NT-proBNP. Chúng tạo ra một bức tranh toàn diện hơn. Bức tranh này về đặc điểm bệnh học đột quỵ. Nghiên cứu y khoa này mở ra hướng đi mới. Nó cho việc sử dụng đa chỉ dấu trong tiên lượng.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Giải phẫu, sinh lý tuần hoàn não
1.2. Định nghĩa đột qụy não
1.3. Các yếu tố nguy cơ của đột qụy não
1.3.1. Các yếu tố nguy cơ không thay đổi được
1.3.2. Các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi
1.4. Triệu chứng lâm sàng
1.4.1. Đặc điểm lâm sàng chung của đột qụy não
1.4.2. Đặc điểm lâm sàng theo loại đột qụy
1.5. Cận lâm sàng
1.6. Các yếu tố tiên lượng tử vong
1.6.1. Các yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng
1.6.2. Các yếu tố liên quan tiến triển của bệnh
1.6.3. Các bệnh lý kèm theo
1.6.4. Chất chỉ điểm sinh học trong tiên lượng đột qụy não
1.6.5. Các yếu tố liên quan đến can thiệp điều trị
1.6.6. Cấu trúc phân tử và tác dụng sinh học của BNP và NT-proBNP
1.6.7. Cơ chế phóng thích BNP và NT-proBNP
1.6.8. Sự thanh thải BNP và NT-proBNP
1.6.9. Giá trị NT-proBNP huyết thanh bình thường
1.6.10. Yếu tố ảnh hưởng đến bài tiết BNP và NT-proBNP
1.7. Vai trò NT- proBNP trong Tim mạch và Đột qụy não
1.7.1. Đối với bệnh lý tim mạch
1.7.2. Đối với Đột qụy não
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn chọn người bệnh
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Quy trình nghiên cứu
2.2.3. Thu thập số liệu
2.2.4. Tiêu chuẩn đánh giá các biến dùng trong nghiên cứu
2.2.5. Phương pháp phân tích, đánh giá số liệu
2.2.6. Xử lý số liệu
2.3. Đạo đức của nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và nồng độ NT-proBNP ở người bệnh đột qụy não
3.1.1. Đặc điểm phân bố tuổi, giới của nhóm nghiên cứu
3.1.2. Một số yếu tố nguy cơ của nhóm nghiên cứu
3.1.3. Đặc điểm lâm sàng
3.1.4. Một số đặc điểm cận lâm sàng của nhóm nghiên cứu
3.1.5. So sánh tỷ lệ tử vong giữa hai nhóm nhồi máu não và chảy máu não
3.2. Mối liên quan giữa nồng độ NT-proBNP với một số yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng trong đột qụy não
3.2.1. Nồng độ NT-proBNP ở người bệnh đột quỵ não
3.2.2. Mối liên quan giữa nồng độ NT-proBNP với tuổi và giới
3.3. Mối liên quan giữa nồng độ NT-proBNP với một số yếu tố nguy cơ của đột quỵ
3.4. Mối liên quan giữa nồng độ NT-proBNP với một số yếu tố lâm sàng
3.5. Mối liên quan giữa NT-proBNP với một số yếu tố cận lâm sàng
3.6. Mối liên quan giữa nồng độ NT-proBNP và một số yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng với tử vong sau đột qụy
3.6.1. So sánh nồng độ NT-proBNP giữa 2 nhóm sống và tử vong
3.7. Xác định điểm cut-off của giá trị nồng độ NT-proBNP trong dự báo tử vong sau đột qụy (phân tích đường cong ROC và xác định điểm cắt nồng độ NT- proBNP)
3.7.1. Giá trị tiên lượng của nồng độ NT-proBNP với tử vong sau CMN
3.7.2. Giá trị tiên lượng của nồng độ NT-proBNP với tử vong sau NMN
3.7.3. Giá trị tiên lượng của nồng độ NT-proBNP với tử vong sau đột qụy
3.8. Liên quan của NT-proBNP và một số yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng với tử vong sau đột qụy
3.8.1. Liên quan một số yếu tố lâm sàng với tử vong sau đột qụy (phân tích logistic đơn biến)
3.8.2. Liên quan một sô yếu tố cận lâm sàng với tử vong sau đột qụy (phân tích logistic đơn biến)
3.8.3. Xác định giá trị dự báo của một số yếu tố lâm sàng và cận lâm sàng với tử vong sau đột qụy (phân tích Logistic đa biến)
4. CHƯƠNG IV: Một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và nồng độ NT-proBNP của đối tượng nghiên cứu
4.1. Đặc điểm về tuổi, giới của nhóm nghiên cứu
4.1.1. Đặc điểm về tuổi
4.1.2. Đặc điểm về giới
4.2. Các yếu tố nguy cơ của đột quỵ não
4.2.1. Rối loạn chuyển hóa lipid
4.2.2. Tiền sử đột qụy não, TIA
4.3. Một số đặc điểm lâm sàng, tỷ lệ tử vong của đối tượng nghiên cứu
4.4. Mối liên quan giữa nồng độ NT-proBNP với một số yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng trong đột qụy não
4.4.1. Sự thay đổi nồng độ NT-proBNP trong đột qụy não
4.4.2. Mối liên quan nồng độ NT-proBNP với tuổi và giới
4.4.3. Mối liên quan nồng độ NT-proBNP với một số triệu chứng Lâm sàng và cận lâm sàng đánh giá tình trạng nặng của đột qụy
4.5. Giá trị của nồng độ NT-proBNP và một số yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng trong tiên lượng tử vong sau đột qụy não
4.5.1. Liên quan giữa nồng độ NT-proBNP với tử vong sau đột qụy
4.5.2. Liên quan giữa mức độ tổn thương thần kinh đánh giá theo thang điểm NIHSS với tử vong sau đột qụy
4.5.3. Liên quan giữa mức độ hôn mê đánh giá theo thang điểm Glasgow với tử vong sau đột qụy
4.5.4. Mối liên quan giữa thể tích vùng tổn thương với tử vong sau đột qụy
4.5.5. Liên quan giữa tăng bạch cầu và tử vong sau đột qụy
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN
5.1. Một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, nồng độ NT-proBNP của đối tượng nghiên cứu
5.2. Vai trò của nồng độ NT-proBNP và một số yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng trong dự báo nguy cơ tử vong sau đột qụy
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC HÌNH ẢNH
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và nồng độ nt probnp với tiên lượng tử vong sau đột qụy não

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (157 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 HOÀNG ĐÌNH TUẤN NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ NỒNG ĐỘ NT-proBNP VỚI TIÊN LƯỢNG TỬ VONG SAU ĐỘT QỤY NÃO LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI – 2022 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 HOÀNG ĐÌNH TUẤN NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ NỒNG ĐỘ NT-proBNP VỚI TIÊN LƯỢNG TỬ VONG SAU ĐỘT QỤY NÃO Chuyên ngành: Thần kinh Mã số: 62720147 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Huy Ngọc 2. Nguyễn Hồng Quân HÀ NỘI – 2022 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến: Ban Giám đốc, Phòng Sau đại học, Bộ môn Nội Thần kinh, Viện nghiên cứu khoa học Y Dược lâm sàng 108 đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Ban Giám đốc Sở Y tế tỉnh Phú Thọ đã giúp đỡ, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, công tác, thực hiện nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Ban Giám đốc, lãnh đạo các khoa, phòng, trung tâm, đơn vị Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Thọ đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Nguyễn Hoàng Ngọc, Phó Giám đốc Bệnh viện Trung ương quân đội 108, Chủ nhiệm Bộ môn Nội Thần kinh. Nguyễn Văn Thông, Chủ tịch Hội Đột quỵ Việt Nam; Nguyên chủ nhiệm Bộ môn Nội Thần kinh Viện nghiên cứu khoa học Y Dược lâm sàng 108 đã động viên, giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi, trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Nguyễn Huy Ngọc, Giám đốc Sở Y tế Phú Thọ.

Nguyễn Hồng Quân Chủ nhiệm khoa A7 Bệnh viện Trung ương quân đội 108 đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu, hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn: Những người thân yêu trong gia đình, bạn bè, đồng nghiệp luôn động viên, khích lệ và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Các bệnh nhân đã đồng ý tham gia vào nghiên cứu của tôi, để tôi hoàn thành được luận án này. Hà Nội, ngày tháng 11 năm 2022 Tác giả luận án Hoàng Đình Tuấn TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, tất cả những số liệu do chính tôi thu thập và kết quả trong luận án này chưa có ai công bố trong bất kỳ một công trình nghiên cứu nào khác.

Tôi xin đảm bảo tính khách quan, trung thực của các số liệu và kết quả xử lý số liệu trong nghiên cứu này. Tác giả luận án Hoàng Đình Tuấn TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat MỤC LỤC Trang ĐẶT VẤN ĐỀ. 3 TỔNG QUAN TÀI LIỆU .1 Giải phẫu, sinh lý tuần hoàn não .2 Định nghĩa đột qụy não .5 Các yếu tố nguy cơ của đột qụy não .1 Các yếu tố nguy cơ không thay đổi được.2 Các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi .6 Triệu chứng lâm sàng .1 Đặc điểm lâm sàng chung của đột qụy não .2 Đặc điểm lâm sàng theo loại đột qụy .7 Cận lâm sàng .8 Các yếu tố tiên lượng tử vong .1 Các yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng .2 Các yếu tố liên quan tiến triển của bệnh. Các bệnh lý kèm theo .5 Chất chỉ điểm sinh học trong tiên lượng đột qụy não .5 Các yếu tố liên quan đến can thiệp điều trị .2 Cấu trúc phân tử và tác dụng sinh học của BNP và NT-proBNP .3 Cơ chế phóng thích BNP và NT-proBNP .4 Sự thanh thải BNP và NT-proBNP .5 Giá trị NT-proBNP huyết thanh bình thường .6 Yếu tố ảnh hưởng đến bài tiết BNP và NT-proBNP.

29 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat 1.7 Vai trò NT- proBNP trong Tim mạch và Đột qụy não .1 Đối với bệnh lý tim mạch .2 Đối với Đột qụy não. 38 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Đối tượng nghiên cứu.1 Tiêu chuẩn chọn người bệnh .2 Tiêu chuẩn loại trừ .2 Phương pháp nghiên cứu .1 Thiết kế nghiên cứu .3 Quy trình nghiên cứu.1 Thu thập số liệu .2 Tiêu chuẩn đánh giá các biến dùng trong nghiên cứu .3 Phương pháp phân tích, đánh giá số liệu .4 Xử lý số liệu. Đạo đức của nghiên cứu. 60 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và nồng độ NT-proBNP ở người bệnh đột qụy não .1 Đặc điểm phân bố tuổi, giới của nhóm nghiên cứu .2 Một số yếu tố nguy cơ của nhóm nghiên cứu .3 Đặc điểm lâm sàng .4 Một số đặc điểm cận lâm sàng của nhóm nghiên cứu .5 So sánh tỷ lệ tử vong giữa hai nhóm nhồi máu não và chảy máu não .6 Mối liên quan giữa nồng độ NT-proBNP với một số yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng trong đột qụy não .1 Nồng độ NT-proBNP ở người bệnh đột quỵ não .2 Mối liên quan giữa nồng độ NT-proBNP với tuổi và giới.

67 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat 3.3 Mối liên quan giữa nồng độ NT-proBNP với một số yếu tố nguy cơ của đột quỵ .4 Mối liên quan giữa nồng độ NT-proBNP với một số yếu tố lâm sàng .5 Mối liên quan giữa NT-proBNP với một số yếu tố cận lâm sàng. Mối liên quan giữa nồng độ NT-proBNP và một số yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng với tử vong sau đột qụy.1 So sánh nồng độ NT-proBNP giữa 2 nhóm sống và tử vong. Xác định điểm cut-off của giá trị nồng độ NT-proBNP trong dự báo tử vong sau đột qụy (phân tích đường cong ROC và xác định điểm cắt nồng độ NT- proBNP).1 Giá trị tiên lượng của nồng độ NT-proBNP với tử vong sau CMN.2 Giá trị tiên lượng của nồng độ NT-proBNP với tử vong sau NMN .3 Giá trị tiên lượng của nồng độ NT-proBNP với tử vong sau đột qụy .3 Liên quan của NT-proBNP và một số yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng với tử vong sau đột qụy .1 Liên quan một số yếu tố lâm sàng với tử vong sau đột qụy (phân tích logistic đơn biến) .2 Liên quan một sô yếu tố cận lâm sàng với tử vong sau đột qụy (phân tích logistic đơn biến) .3 Xác định giá trị dự báo của một số yếu tố lâm sàng và cận lâm sàng với tử vong sau đột qụy (phân tích Logistic đa biến). 83 CHƯƠNG IV.1 Một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và nồng độ NT-proBNP của đối tượng nghiên cứu .1 Đặc điểm về tuổi, giới của nhóm nghiên cứu .1 Đặc điểm về tuổi .2 Đặc điểm về giới .2 Các yếu tố nguy cơ của đột quỵ não .2 Rối loạn chuyển hóa lipid .4 Tiền sử đột qụy não, TIA .3 Một số đặc điểm lâm sàng, tỷ lệ tử vong của đối tượng nghiên cứu.

91 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat 4.4 Mối liên quan giữa nồng độ NT-proBNP với một số yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng trong đột qụy não .1 Sự thay đổi nồng độ NT-proBNP trong đột qụy não .2 Mối liên quan nồng độ NT-proBNP với tuổi và giới .3 Mối liên quan nồng độ NT-proBNP với một số triệu chứng Lâm sàng và cận lâm sàng đánh giá tình trạng nặng của đột qụy. Giá trị của nồng độ NT-proBNP và một số yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng trong tiên lượng tử vong sau đột qụy não .1 Liên quan giữa nồng độ NT-proBNP với tử vong sau đột qụy.2 Liên quan giữa mức độ tổn thương thần kinh đánh giá theo thang điểm NIHSS với tử vong sau đột qụy .3 Liên quan giữa mức độ hôn mê đánh giá theo thang điểm Glasgow với tử vong sau đột qụy .4 Mối liên quan giữa thể tích vùng tổn thương với tử vong sau đột qụy.5 Liên quan giữa tăng bạch cầu và tử vong sau đột qụy .1 Một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, nồng độ NT-proBNP của đối tượng nghiên cứu .2 Vai trò của nồng độ NT-proBNP và một số yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng trong dự báo nguy cơ tử vong sau đột qụy. 116 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AHA : American Heart Association APACHE : Acute Physiology And Chronic Health Evaluation ASPECT : Alberta stroke program early ct score BMI : Body Mass Index (Chỉ số khối cơ thể) BNP : B-type natriuretic peptide (peptide lợi niệu type-B) CLVT : Cắt lớp vi tính CHT : Cộng hưởng từ CMN : Chảy máu não DSA : Digital Subtraction Angiography ĐQTMCB : Đột quỵ thiếu máu cục bộ ĐQN : Đột quỵ não ĐTĐ : Đái tháo đường GCS : Glasgow Coma Scale THA : Tăng huyết áp HATT : Huyết áp tâm thu Lp-PLA2 : Lipoprotein-asociated phospholipase A2 MRI : Magnetic Resonance Imaging MRS : Modified Rankin Scale NIHSS : National Institute of Health Stroke Scale NMN : Nhồi máu não NMCT : Nhồi máu cơ tim NT-proBNP : N terminal fragment pro- B-type natriuretic peptide NYHA : New York Heart Association OR : Odds Ratio (Tỉ số nguy cơ) RLLM : Rối loạn lipid máu ROC : Receiver operating Characteristic curve TIA : Transient Ischemic Attack WHO : World Health Organization XVĐM : Xơ vữa động mạch TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat DANH MỤC BẢNG Bảng 3. 1 Sự phân bố theo nhóm tuổi của nhóm nghiên cứu.

2 Sự phân bố theo giới của nhóm nghiên cứu. 3 Một số yếu tố nguy cơ đột qụy não của nhóm nghiên cứu. 4 Triệu chứng lâm sàng khởi phát. 5 Thời gian từ khởi phát đột qụy não đến khi nhập viện.

6 Đặc điểm huyết áp của người bệnh khi nhập viện. 7 Phân loại đột qụy. 8 Một số đặc điểm về triệu chứng lâm sàng của nhóm nghiên cứu. 9 Phân loại mức độ tổn thương thần kinh theo các thang điểm.

10 Một số đặc điểm xét nghiệm của nhóm nghiên cứu. 11 Đặc điểm tổn thương trên phim chụp CT hoặc MRI ở người bệnh chảy máu não. 12 Đặc điểm tổn thương trên phim chụp CT hoặc MRI ở người bệnh nhồi máu não. 13 Tỷ lệ tử vong giữa hai nhóm đột qụy NMN và chảy máu não.

14 Mối liên quan giữa nồng độ NT-proBNP với loại đột qụy. 15 Mối liên quan nồng độ NT-proBNP với tuổi và giới. 16 Mối liên quan giữa nồng độ NT-proBNP với một số yếu tố nguy cơ của đột quỵ .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hoàng Đình Tuấn (2022). Đặc điểm lâm sàng, NT-proBNP và tiên lượng tử vong sau đột quỵ não [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-mot-so-dac-diem-lam-sang-can-lam-sang-va-nong-do-nt-probnp-voi-tien-luong-tu-vong-sau-dot-quy-nao

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đặc điểm lâm sàng, NT-proBNP và tiên lượng tử vong sau đột quỵ não" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và nồng độ nt probnp với tiên lượng tử vong sau đột qụy não. Xem tóm tắt và tải về tại

Luận án "Đặc điểm lâm sàng, NT-proBNP và tiên lượng tử vong sau đột quỵ não" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Đặc điểm lâm sàng, NT-proBNP và tiên lượng tử vong sau đột quỵ não" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đặc điểm lâm sàng, NT-proBNP và tiên lượng tử vong sau đột quỵ não" thuộc chuyên ngành Thần kinh. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Đặc điểm lâm sàng, NT-proBNP và tiên lượng tử vong sau đột quỵ não" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đặc điểm lâm sàng, NT-proBNP và tiên lượng tử vong sau đột quỵ não" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đặc điểm lâm sàng, NT-proBNP và tiên lượng tử vong sau đột quỵ não" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter