Luận án: Căn nguyên, đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và sự phát triển sau phẫu thuật não úng thủy ở trẻ em

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số căn nguyên đặc điểm lâm sàng chẩn đoán hình ảnh và sự phát triển sau phẫu thuật não úng thủy ở trẻ em. Xem tóm tắt và

Chuyên ngành
Y học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn

Số trang

145

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan não úng thủy trẻ em: Định nghĩa, tần suất
Số trang:
145 trang
Chuyên ngành:
Y học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan não úng thủy trẻ em Định nghĩa tần suất

Não úng thủy là một bệnh lý thần kinh trung ương phổ biến. Tình trạng này là kết quả của sự mất cân bằng trong quá trình sản xuất, lưu thông hoặc hấp thu dịch não tủy (DNT). Dẫn đến sự tích tụ quá mức DNT trong các não thất. Bệnh có thể cấp tính hoặc mạn tính, diễn ra trong nhiều tháng hoặc nhiều năm. Các hình thức của bệnh bao gồm thể tắc nghẽn, thể thông và thể não úng thủy áp lực bình thường. Trong một số trường hợp, teo não hoặc mất mô não tạo ra khoảng trống. Khi đó, hộp sọ được lấp đầy thụ động bởi DNT.

1.1. Định nghĩa và phân loại não úng thủy

Não úng thủy là tình trạng bệnh lý của hệ thần kinh trung ương. Bệnh đặc trưng bởi sự tích tụ quá mức dịch não tủy (DNT) trong các não thất. Nguyên nhân do rối loạn sản xuất, lưu thông hoặc hấp thu DNT. Bệnh có thể cấp tính hoặc mạn tính. Các dạng bao gồm thể tắc nghẽn, thể thông, và não úng thủy áp lực bình thường.

1.2. Tần suất mắc bệnh và chi phí điều trị

Não úng thủy là bệnh thường gặp ở mọi lứa tuổi, dân tộc. Tần suất mắc não úng thủy bẩm sinh ở châu Âu khoảng 0,5-0,8/1000 lần sinh. Tỷ lệ này cao hơn hội chứng Down. Tại Hoa Kỳ, tỷ lệ não úng thủy bẩm sinh là 3/1000 trẻ đẻ sống. Bệnh gây chi phí điều trị lớn, khoảng 1,4-2 tỷ đô la Mỹ hàng năm. Tỷ lệ tử vong giảm từ 54% xuống 5%. Tình trạng chậm phát triển trí tuệ cũng giảm từ 62% xuống dưới 30% nhờ phương pháp điều trị mới. Ở Việt Nam, tần suất bệnh tương đương thế giới. Não úng thủy chiếm 21,9% các dị tật não, là dị tật có tỷ lệ mắc cao.

II.Căn nguyên não úng thủy Bẩm sinh và mắc phải

Căn nguyên gây bệnh não úng thủy rất đa dạng. Chúng thường được phân loại thành hai nhóm chính: bẩm sinh và mắc phải. Mỗi nhóm căn nguyên này có thể gây ra các mức độ tổn thương não khác nhau. Điều này dẫn đến sự khác biệt về hình ảnh lâm sàng và đặt ra nhiều thách thức trong việc lựa chọn phương pháp điều trị. Việc xác định căn nguyên chính xác rất quan trọng để đưa ra tiên lượng bệnh và phác đồ can thiệp phù hợp.

2.1. Não úng thủy bẩm sinh Dị tật ống thần kinh

Căn nguyên não úng thủy đa dạng, chia thành bẩm sinh và mắc phải. Não úng thủy bẩm sinh là do các dị tật hệ thần kinh từ khi sinh. Dị tật ống thần kinh là nguyên nhân phổ biến. Hẹp cống Sylvius cũng thường gây não úng thủy bẩm sinh. Các dị tật này cản trở lưu thông dịch não tủy (DNT). Điều này dẫn đến dãn não thất và tăng áp lực nội sọ ở trẻ em.

2.2. Não úng thủy mắc phải Nhiễm khuẩn xuất huyết khối u

Não úng thủy mắc phải phát triển sau sinh. Nguyên nhân bao gồm xuất huyết não thất, viêm màng não ở trẻ em và u não ở trẻ em. Xuất huyết não thất có thể do chấn thương hoặc các bệnh lý khác. Viêm màng màng não gây viêm dính, cản trở đường lưu thông DNT. U não chèn ép đường dẫn dịch não tủy. Những yếu tố này làm gián đoạn dòng chảy hoặc hấp thu DNT, gây ứ đọng và dãn não thất.

III.Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh não úng thủy

Não úng thủy ở trẻ em biểu hiện lâm sàng rất đa dạng. Các dấu hiệu khác nhau tùy thuộc vào căn nguyên và mức độ tổn thương não. Nếu không được can thiệp kịp thời, bệnh có thể gây tử vong hoặc để lại di chứng nặng nề. Do đó, việc chẩn đoán lâm sàng chính xác kết hợp với chẩn đoán hình ảnh là cực kỳ quan trọng. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh giúp đánh giá hình thái tổn thương não và mức độ dãn não thất, hỗ trợ đưa ra quyết định điều trị tối ưu.

3.1. Dấu hiệu lâm sàng của não úng thủy ở trẻ em

Đặc điểm lâm sàng của não úng thủy rất biến đổi. Dấu hiệu phụ thuộc vào căn nguyên và mức độ tổn thương não. Trẻ thường có tăng chu vi vòng đầu bất thường. Thóp phồng, căng, giãn khớp sọ là các biểu hiện thường gặp. Nôn ói, đau đầu, li bì cũng là dấu hiệu tăng áp lực nội sọ ở trẻ em. Cần phát hiện sớm các dấu hiệu này. Sự phát triển tâm thần-vận động của trẻ cũng có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng.

3.2. Chẩn đoán hình ảnh Đánh giá dãn não thất

Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò thiết yếu. Siêu âm qua thóp, CT scan và MRI sọ não là các kỹ thuật chính. Các phương pháp này giúp mô tả hình thái tổn thương não. Hình ảnh cho thấy rõ sự dãn não thất. Mức độ dãn não thất được đánh giá kỹ lưỡng. Chẩn đoán hình ảnh giúp xác định căn nguyên gây tắc nghẽn hoặc rối loạn hấp thu dịch não tủy (DNT). Đây là cơ sở cho việc lựa chọn phác đồ điều trị hiệu quả.

IV.Điều trị tiên lượng não úng thủy VP shunt ETV

Hiện nay, hầu hết trẻ mắc não úng thủy được điều trị bằng phẫu thuật. Hai phương pháp tối ưu được thực hiện rộng rãi là dẫn lưu não thất – ổ bụng (VP shunt) và phẫu thuật nội soi thông sàn não thất III (ETV). Các kỹ thuật phẫu thuật này đều nhằm mục đích giảm thể tích và áp lực dịch não tủy trong hộp sọ. Mục tiêu là phục hồi thể tích và khối lượng nhu mô não. Nhờ các phương pháp này, tỷ lệ tử vong và chậm phát triển trí tuệ đã giảm đáng kể. Tuy nhiên, các vấn đề về biến chứng và hiệu quả lâu dài của VP shunt vẫn cần tiếp tục được làm sáng tỏ.

4.1. Phẫu thuật dẫn lưu não thất Ổ bụng VP shunt

Điều trị não úng thủy chủ yếu là phẫu thuật. Phương pháp dẫn lưu não thất – ổ bụng (VP shunt) được áp dụng phổ biến. Ống dẫn lưu giúp chuyển dịch não tủy (DNT) từ não thất xuống ổ bụng. Kỹ thuật này làm giảm thể tích và áp lực dịch não tủy trong hộp sọ. VP shunt đã giảm đáng kể tỷ lệ tử vong. Phương pháp cũng cải thiện tình trạng phát triển thể chất của trẻ. Tuy nhiên, các biến chứng và hiệu quả lâu dài vẫn cần được làm rõ thêm.

4.2. Phẫu thuật nội soi thông sàn não thất III ETV

Phẫu thuật nội soi thông sàn não thất III (ETV) là một lựa chọn điều trị khác. Kỹ thuật này tạo một đường thông mới cho dịch não tủy (DNT). ETV thường chỉ định cho các trường hợp não úng thủy tắc nghẽn. Phương pháp này cũng nhằm mục đích giảm áp lực nội sọ. Việt Nam bắt đầu triển khai ETV từ năm 2004. Cả VP shunt và ETV đều góp phần phục hồi thể tích nhu mô não. Điều trị bằng phẫu thuật cải thiện tiên lượng cho trẻ.

4.3. Tiên lượng và sự phát triển sau phẫu thuật

Tiên lượng bệnh não úng thủy phụ thuộc căn nguyên và thời điểm điều trị. Can thiệp kịp thời giảm nguy cơ tử vong và tàn phế. Mức độ phát triển tâm thần-vận động của trẻ được cải thiện đáng kể. Đánh giá sự phát triển thể chất và tâm thần-vận động sau phẫu thuật rất quan trọng. Điều này giúp trẻ có cơ hội hòa nhập cộng đồng tốt hơn. Các phương pháp điều trị liên tục được cải tiến để tối ưu kết quả.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. ĐỊNH NGHĨA VÀ THUẬT NGỮ
1.2. DỊCH TỄ HỌC VÀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU BỆNH NÃO ÚNG THỦY
1.2.1. Dịch tễ học
1.2.1.1. Tần suất
1.2.1.2. Tuổi
1.2.1.3. Giới tính
1.2.2. Vài nét về lịch sử nghiên cứu bệnh não úng thủy
1.2.2.1. Thế giới
1.2.2.2. Việt Nam
1.3. GIẢI PHẪU-SINH LÝ HỆ THỐNG NÃO THẤT VÀ DỊCH NÃO-TỦY
1.3.1. Đặc điểm giải phẫu hệ thống não thất
1.3.1.1. Não thất bên
1.3.1.2. Não thất III
1.3.1.3. Cống não (cống Sylvius)
1.3.1.4. Não thất IV
1.3.1.5. Ống trung tâm tủy sống
1.3.1.6. Khoang màng nhện
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số căn nguyên đặc điểm lâm sàng chẩn đoán hình ảnh và sự phát triển sau phẫu thuật não úng thủy ở trẻ em

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (145 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẶT VẤN ĐỀ Não úng thủy (tràn dịch não), là một trong các bệnh lý được mô tả rất sớm ngay từ thời Hippocrates (thế kỷ V trước Công nguyên). Đến nay bệnh gây không ít sự chú ý và vẫn là một thách thức các thầy thuốc y học trên Thế giới [1],[2]. Não úng thuỷ là một bệnh thường gặp trong bệnh lý hệ thần kinh trung ương. Bệnh có thể gặp ở mọi dân tộc, mọi quốc gia và mọi lứa tuổi do hai nhóm căn nguyên bẩm sinh và mắc phải gây nên.

Tần số mắc não úng thủy bẩm sinh ở các nước châu Âu trung bình khoảng 0,5-0,8/1000 lần sinh [3],[4]. Bệnh có xu hướng ngày càng tăng, tần suất mắc hiện nay cao hơn cả hội chứng Down. Tỷ lệ trẻ não úng thuỷ từ các căn nguyên mắc phải có xu hướng giảm do các biện pháp can thiệp dự phòng nhiễm khuẩn thần kinh và chảy máu não ở trẻ em ngày càng được quan tâm. Ở Hoa Kỳ tỷ lệ mắc não úng thủy bẩm sinh là 3/1000 trẻ đẻ sống.900 trẻ nhập viện chiếm khoảng 0,6% tất cả trường hợp bệnh nhi vào bệnh viện, với 319.000 ngày nằm viện.

Chi phí hàng năm cho điều trị não úng thủy khoảng 1,4-2 tỷ đô la Mỹ chiếm 3,1% tổng viện phí cho tất cả trẻ em [5]. Hiện nay trẻ mắc não úng thuỷ hầu hết được điều trị bằng phẫu thuật đặt ống dẫn lưu não thất (VP) hoặc sử dụng kỹ thuật mổ nội soi thông sàn não thất III (ETV). Nhờ có các phương pháp điều trị này, tỷ lệ tử vong đã giảm từ 54% xuống còn 5%, cải thiện đáng kể sự chậm phát triển trí tuệ ở trẻ do bệnh gây ra từ 62% xuống dưới 30% [6]. Theo Nguyễn Quang Bài tần suất mắc bệnh ở trẻ em Việt Nam tương đương với các nước khác trên thế giới.

Trẻ trai và gái mắc bệnh như nhau [7]. Thống kê của chúng tôi tại Bệnh viện Nhi Trung ương trong hai năm từ 2005 đến 2007 tỷ lệ LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com mắc các dị tật não là 1,5‰ số trẻ nhập viện trong đó dị tật não úng thuỷ chiếm 21,9%, đây là dị tật có tỷ lệ mắc cao trong các dị tật não [8]. Căn nguyên gây bệnh não úng thủy rất đa dạng, thường xếp thành hai nhóm căn nguyên chính là: bẩm sinh hoặc mắc phải. Tuy nhiên mỗi căn nguyên lại có các mức độ tổn thương não khác nhau, hình ảnh lâm sàng cũng khác nhau và chính những điều này gây ra rất nhiều khó khăn cho việc lựa chọn phương pháp can thiệp điều trị cũng như tiên lượng bệnh.

Não úng thủy ở trẻ em nếu không được can thiệp điều trị kịp thời sẽ gây tử vong và tàn phế. Điều đáng quan tâm của cha mẹ, thầy thuốc cũng như của toàn xã hội là cơ hội sống sót, mức độ phát triển tâm thần-vận động của trẻ và khả năng hòa nhập của trẻ trong cộng đồng như thế nào? Để giải quyết vấn đề này các thầy thuốc trên thế giới liên tục đưa ra các phương pháp điều trị can thiệp cũng như cải tiến các thiết bị điều chỉnh dòng chảy của dịch não-tủy. Hiện nay hai phương pháp tối ưu được thực hiện rộng rãi trên thế giới là phương pháp dẫn lưu não thất-ổ bụng và phương pháp phẫu thuật nội soi thông sàn não thất III. Từ 1978 Việt Nam thực hiện phẫu thuật điều trị não úng thủy theo phương pháp dẫn lưu não thất-ổ bụng.

Năm 2004, Việt Nam bắt đầu áp dụng phương pháp phẫu thuật nội soi thông sàn não thất III ở một số trung tâm phẫu thuật thần kinh. Các kỹ thuật phẫu thuật trong điều trị não úng thủy đều nhằm mục đích làm giảm thể tích và áp lực dịch não-tủy trong hộp sọ, phục hồi thể tích và khối lượng nhu mô não. Phẫu thuật dẫn lưu dịch não-tủy theo phương pháp dẫn lưu não thất-ổ bụng vẫn đang được thực hiện phổ biến ở Việt Nam đã làm giảm tỷ lệ tử vong cũng như góp phần cải thiện đáng kể tình trạng phát triển thể chất, phát triển tâm thần-vận động của trẻ não úng thủy. Tuy nhiên đến nay một số vấn đề như: căn nguyên, đặc điểm lâm sàng của bệnh, biến chứng và hiệu quả lâu dài của phương pháp dẫn lưu não thất-ổ bụng vẫn chưa được làm sáng tỏ.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Chính vì những lý do trên, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài "Nghiên cứu một số căn nguyên, đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và sự phát triển sau phẫu thuật não úng thủy ở trẻ em tại Bệnh viện Nhi Trung ương" nhằm giải quyết hai mục tiêu sau: 1. Mô tả một số căn nguyên, đặc điểm lâm sàng và hình thái tổn thương não qua chẩn đoán hình ảnh trong bệnh não úng thuỷ ở trẻ em. Đánh giá sự phát triển thể chất, tâm thần-vận động của trẻ não úng thủy sau điều trị bằng phương pháp dẫn lưu não thất-ổ bụng. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Chương 1 TỔNG QUAN 1.

ĐỊNH NGHĨA VÀ THUẬT NGỮ Não úng thủy được định nghĩa là một tình trạng bệnh lý của hệ thần kinh trung ương, là kết quả của sự gián đoạn, mất cân bằng giữa sự hình thành, lưu thông dòng chảy hoặc hấp thu dịch não-tủy. Nói cách khác đó là tình trạng tích tụ quá nhiều dịch não tủy trong não thất do rối loạn các quá trình sản xuất, lưu thông và hấp thụ. Não úng thủy có thể là một tình trạng cấp tính hoặc mạn tính xảy ra trong nhiều tháng hoặc nhiều năm. các hình thức khác nhau của bệnh bao gồm thể tắc nghẽn, thể thông và thể não úng thủy áp lực bình thường 9,[10],11.

Trong một số trường hợp do teo não hoặc tổn thương mất mô não để lại khoảng không gian trống. Khi đó hộp sọ được lấp đầy một cách thụ động bởi dịch não-tủy, đây không phải là sự rối loạn thủy động lực học do đó không nằm trong bệnh cảnh của não úng thủy[12]. DỊCH TỄ HỌC VÀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU BỆNH NÃO ÚNG THỦY 1. Dịch tễ học * Tần suất Não úng thủy bẩm sinh là một trong những dị tật phổ biến nhất của hệ thần kinh trung ương.

Khoảng 60% trong tổng số các trường hợp não úng thủy bẩm sinh hoặc mắc phải xảy ra trong thời thơ ấu. Tỷ lệ của não úng thủy do căn nguyên mắc phải hiện nay không xác định tuy nhiên có xu thế giảm do việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ. Hàng năm ở các nước phát triển vẫn có khoảng trên 100.000 dòng rẽ tắt (shunt) được cấy ghép để điều trị não úng thủy [5],13. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Fernell và cộng sự nghiên cứu tại Thụy Điển giai đoạn 1967-1970 tỷ lệ xuất hiện não úng thủy trong năm đầu tiên là 0,53/1000 và 0,63/1000 trong giai đoạn 1979-1982.

trong đó 70% xuất hiện trước sinh, 25% trong thời kỳ chu sinh và 5% xuất hiện sau sinh [3]. Garne E và cộng sự tổng hợp từ bốn nghiên cứu ở châu Âu giai đoạn từ 1996 đến 2003 tỷ lệ mắc não úng thủy bẩm sinh là 4,65/10.000 4 rút ra kết luận tần suất mắc bệnh không phụ thuộc vào chủng tộc, địa dư. Tuy nhiên bệnh có xu hướng gia tăng hiện nay khoảng 0,5-0,8/1000. Năm 2008, Simon T nghiên cứu tại Hoa Kỳ công bố tỷ lệ mắc não úng thủy bẩm sinh là 3/1000 trẻ đẻ sống, ngoài ra thêm khoảng 6.000 trẻ em mắc phải mỗi năm trong hai năm đầu tiên của cuộc sống.900 trẻ nhập viện chiếm khoảng 0,6% tất cả trường hợp bệnh nhi vào viện, với 319.000 ngày nằm viện.

Chi phí hàng năm cho điều trị não úng thủy khoảng 1,4-2 tỷ USD chiếm 3,1% tổng viện phí cho tất cả trẻ em Hoa Kỳ [5]. Warf BC nghiên cứu 2005 ở một số quốc gia Châu Phi tỷ lệ mắc não úng thủy bẩm sinh khoảng 0,9-1,2‰ 14. Ở Việt Nam chưa có thống kê đầy đủ về tần suất bệnh nhưng theo Nguyễn Quang Bài thì tần suất tương đương với các nước khác, tỷ lệ mắc ở trẻ trai và gái tương đương 7,[15]. * Tuổi Có hai đỉnh liên quan đến mối quan hệ giữa tỷ lệ mắc và tuổi phát bệnh não úng thủy.

Đỉnh cao đầu tiên xảy ra trong năm đầu tiên của trẻ và có thể kết hợp với một số dị tật bẩm sinh khác (thường là não úng thủy bẩm sinh). Đỉnh cao thứ hai xảy ra ở tuổi trưởng thành và chủ yếu liên quan đến não úng thủy áp lực bình thường (thường là não úng thủy mắc phải). Chiếm khoảng 40% trong tổng số các trường hợp não úng thủy. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com * Giới tính Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng bệnh não úng thủy ở trẻ em không có sự khác biệt về giới.

Một ngoại lệ là hội chứng Bickers-Adams, một dạng não úng thủy bẩm sinh do gien (gene) lặn liên kết với nhiễm sắc thể giới tính (X) chỉ biểu hiện ở nam giới và ảnh hưởng đến khoảng 1/30.000 nam giới khi sinh. Não úng thủy áp lực bình thường có một ưu thế hơn ở nam giới 16,17 bệnh ít gặp ở trẻ em. Vài nét về lịch sử nghiên cứu bệnh não úng thủy 1. Thế giới Trước thế kỷ XX Cho đến cuối thế kỷ XIX, điều trị bệnh não úng thủy còn mang tính quan sát nhiều hơn can thiệp.

Galen (130-200 sau Công nguyên) đã mô tả về độ mỏng của não và hộp sọ có liên quan với tình trạng bệnh. Trong thời Trung Cổ, Bác sĩ Abul-Qasim Al-Zahrawi (Ả Rập) được biết đến trong y văn Abulcasis, đã đề cập đến phẫu thuật thần kinh trong điều trị não úng thủy. Năm 1761 Morgagni nêu ra những nguyên nhân của bệnh là tràn dịch não có thể xảy ra mà không kèm theo sự tăng kích thước vòng đầu. Ông là một trong những nhà nghiên cứu thấy được mối liên quan giữa não úng thủy với thoát vị màng não-tủy [18,19].

Cotugno (1774) đã chứng minh rằng khoang não thất được lấp đầy với chất lỏng. Monro cũng đã minh họa sự hiện diện của các của các lỗ thông trong hệ thống não thất [19]. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Giữa thế kỷ XVIII, Robert Whytt lần đầu tiên mô tả tràn dịch não do lao màng não [18,19. Đến thế kỷ XIX, sự hiểu biết về giải phẫu và sinh lý của hệ thống não thất và dịch não-tủy được cải thiện đáng kể.

Magendie (1825), đã minh họa các lỗ tiểu não trung gian và mô tả sự lưu thông của dịch não-tủy trong não. Năm 1859, tìm ra sự hiện diện của lỗ giữa Magendie và hai lỗ bên Luschka.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Não úng thủy ở trẻ em: Căn nguyên, lâm sàng, hình ảnh, tiên lượng (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-mot-so-can-nguyen-dac-diem-lam-sang-chan-doan-hinh-anh-va-su-phat-trien-sau-phau-thuat-nao-ung-thuy-o-tre-em

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Não úng thủy ở trẻ em: Căn nguyên, lâm sàng, hình ảnh, tiên lượng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số căn nguyên đặc điểm lâm sàng chẩn đoán hình ảnh và sự phát triển sau phẫu thuật não úng thủy ở trẻ em. Xem tóm tắt và

Luận án "Não úng thủy ở trẻ em: Căn nguyên, lâm sàng, hình ảnh, tiên lượng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Não úng thủy ở trẻ em: Căn nguyên, lâm sàng, hình ảnh, tiên lượng" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Não úng thủy ở trẻ em: Căn nguyên, lâm sàng, hình ảnh, tiên lượng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Não úng thủy ở trẻ em: Căn nguyên, lâm sàng, hình ảnh, tiên lượng" có 145 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Não úng thủy ở trẻ em: Căn nguyên, lâm sàng, hình ảnh, tiên lượng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter