Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối quan hệ giữa thay đổi cổ tức và khả năng sinh lợi

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối quan hệ giữa thay đổi cổ tức và khả năng sinh lợi của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam. Xem tóm

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

158

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan nghiên cứu mối quan hệ thay đổi cổ tức
Số trang:
158 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan nghiên cứu mối quan hệ thay đổi cổ tức

Luận án tập trung nghiên cứu sâu sắc mối quan hệ phức tạp giữa thay đổi cổ tức và khả năng sinh lợi của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Nghiên cứu này đóng góp vào hiểu biết về chính sách cổ tức tại các thị trường mới nổi. Cổ tức, một phần lợi nhuận được phân phối cho cổ đông, là một quyết định tài chính quan trọng. Quyết định cổ tức ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền của công ty và kỳ vọng của nhà đầu tư. Thay đổi cổ tức có thể báo hiệu thông tin quan trọng về tình hình tài chính nội tại của doanh nghiệp. Đặc biệt, nghiên cứu này xem xét tác động cổ tức đối với khả năng tạo ra lợi nhuận trong tương lai. Nó sử dụng dữ liệu từ các công ty niêm yết tại Việt Nam. Phân tích này giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định tài chính hiệu quả hơn. Nhà đầu tư có thêm cơ sở để đánh giá giá trị doanh nghiệp. Các nhà hoạch định chính sách cũng có cái nhìn sâu sắc hơn về thị trường tài chính Việt Nam. Luận án giải quyết một khoảng trống nghiên cứu quan trọng. Khoảng trống này liên quan đến bối cảnh kinh tế và thể chế đặc thù của Việt Nam. Đây là nền tảng cho các nghiên cứu tài chính doanh nghiệp tiếp theo.

1.1. Bối cảnh và ý nghĩa nghiên cứu chính sách cổ tức

Nghiên cứu này ra đời trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam phát triển nhanh chóng. Thị trường này ngày càng đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế. Quyết định cổ tức của công ty niêm yết thu hút sự quan tâm lớn. Các quyết định này tác động đến tâm lý nhà đầu tư và giá cổ phiếu. Ý nghĩa nghiên cứu nằm ở việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Bằng chứng này làm rõ mối liên hệ giữa chính sách cổ tức và hiệu quả hoạt động. Khả năng sinh lợi của công ty là thước đo chính. Nghiên cứu giúp doanh nghiệp tối ưu hóa cấu trúc vốn. Việc này đồng thời cân bằng giữa lợi nhuận giữ lại để tái đầu tư và chi trả cổ tức. Tác động cổ tức được phân tích kỹ lưỡng. Mục tiêu là xác định liệu thay đổi cổ tức có dự báo được lợi nhuận tương lai hay không. Giá trị doanh nghiệp có thể được tăng cường thông qua các chính sách cổ tức hợp lý. Nghiên cứu cũng góp phần vào các lý thuyết tài chính hiện có. Nó bổ sung thêm bằng chứng từ một thị trường mới nổi. Thông tin bất cân xứng là một yếu tố quan trọng được xem xét. Hiệu ứng tín hiệu cổ tức được kiểm định trong bối cảnh Việt Nam. Điều này mang lại cái nhìn sâu sắc cho cả giới học thuật và thực tiễn.

1.2. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu về cổ tức

Mục tiêu chính của luận án là kiểm định mối quan hệ giữa thay đổi cổ tức và khả năng sinh lợi của các công ty niêm yết. Luận án tìm cách xác định hướng và mức độ tác động cổ tức. Đặc biệt, nó tập trung vào khả năng sinh lợi trong các kỳ kế toán tiếp theo. Các câu hỏi nghiên cứu cụ thể bao gồm: Thứ nhất, thay đổi cổ tức có mối quan hệ như thế nào với khả năng sinh lợi tương lai của công ty? Thứ hai, liệu mối quan hệ này có khác biệt giữa các nhóm công ty (ví dụ: công ty nhà nước và công ty tư nhân)? Thứ ba, các yếu tố nào khác có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ này? Nghiên cứu này mong muốn làm rõ hiệu ứng tín hiệu cổ tức. Hiệu ứng này liên quan đến thông tin bất cân xứng. Quyết định cổ tức có thể là tín hiệu mạnh mẽ về triển vọng tài chính. Việc phân tích kỹ lưỡng sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện. Kết quả nghiên cứu có thể định hướng chính sách cổ tức cho doanh nghiệp. Nó cũng hỗ trợ nhà đầu tư trong việc đưa ra quyết định đầu tư. Mục tiêu cuối cùng là đóng góp vào việc nâng cao hiệu quả quản trị tài chính. Việc này giúp cải thiện giá trị doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

II.Cơ sở lý thuyết về chính sách cổ tức và sinh lợi công ty

Phần này trình bày nền tảng lý thuyết về cổ tức và khả năng sinh lợi. Nó làm rõ các khái niệm cơ bản và mối quan hệ dự kiến giữa chúng. Chính sách cổ tức là một phần quan trọng của tài chính doanh nghiệp. Nó liên quan đến việc phân chia lợi nhuận giữa chi trả cho cổ đông và giữ lại để tái đầu tư. Có nhiều lý thuyết khác nhau giải thích quyết định cổ tức. Các lý thuyết này thường tập trung vào tác động cổ tức lên giá cổ phiếu và giá trị doanh nghiệp. Khả năng sinh lợi của công ty được đo lường bằng các chỉ số tài chính quan trọng. Ví dụ như ROA (Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản) và ROE (Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu). Việc hiểu rõ các lý thuyết này là cần thiết. Nó giúp xây dựng mô hình nghiên cứu và giải thích kết quả thực nghiệm. Lý thuyết về hiệu ứng tín hiệu cổ tức là đặc biệt quan trọng. Nó cho rằng các thay đổi trong chính sách cổ tức mang theo thông tin nội bộ. Thông tin này có thể tác động đến kỳ vọng của thị trường. Cấu trúc vốn và lợi nhuận giữ lại cũng là các yếu tố liên quan. Chúng ảnh hưởng đến khả năng công ty chi trả cổ tức.

2.1. Các vấn đề cơ bản về chính sách cổ tức

Chính sách cổ tức bao gồm các quyết định về việc có nên trả cổ tức, trả bao nhiêu và dưới hình thức nào. Các hình thức chi trả cổ tức phổ biến bao gồm cổ tức bằng tiền và cổ tức bằng cổ phiếu. Quyết định cổ tức bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Các yếu tố này bao gồm mức lợi nhuận hiện tại, nhu cầu vốn đầu tư, chi phí phát hành vốn mới, và chính sách thuế. Lý thuyết cổ tức đóng vai trò trung tâm. Có ba quan điểm chính: quan điểm không liên quan (Modigliani và Miller), quan điểm 'con chim trong tay' (Gordon và Lintner), và lý thuyết tín hiệu (Bhattacharya, Miller và Rock). Lý thuyết tín hiệu cho rằng thay đổi cổ tức phát đi tín hiệu về triển vọng tương lai của công ty. Ví dụ, tăng cổ tức thường được coi là dấu hiệu tích cực. Nó báo hiệu rằng ban lãnh đạo tự tin về dòng tiền và lợi nhuận bền vững. Ngược lại, giảm hoặc cắt cổ tức có thể là tín hiệu tiêu cực. Nó cho thấy công ty đang gặp khó khăn hoặc cần giữ lại lợi nhuận cho các dự án quan trọng. Tác động cổ tức lên giá cổ phiếu có thể rất lớn. Điều này đặc biệt đúng trong môi trường thông tin bất cân xứng. Việc nghiên cứu các yếu tố này giúp hiểu rõ hơn về hành vi của doanh nghiệp và phản ứng của thị trường.

2.2. Khái niệm và chỉ tiêu đánh giá khả năng sinh lợi

Khả năng sinh lợi là thước đo hiệu quả hoạt động của một công ty. Nó thể hiện khả năng tạo ra lợi nhuận từ các hoạt động kinh doanh. Các chỉ tiêu chính đánh giá khả năng sinh lợi bao gồm: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). ROA đo lường hiệu quả sử dụng tài sản để tạo ra lợi nhuận. ROE đo lường hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu. Các chỉ tiêu khác như lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) cũng thường được sử dụng. Việc theo dõi các chỉ tiêu này qua thời gian là rất quan trọng. Nó giúp đánh giá xu hướng và so sánh với các đối thủ cạnh tranh. Khả năng sinh lợi cao cho thấy công ty hoạt động hiệu quả. Nó cũng thường đi kèm với khả năng tăng trưởng và khả năng chi trả cổ tức ổn định. Mối quan hệ giữa thay đổi cổ tức và khả năng sinh lợi là trọng tâm của luận án. Nó giả định rằng các quyết định về cổ tức không chỉ là hệ quả của lợi nhuận hiện tại. Mà chúng còn là chỉ báo cho lợi nhuận tương lai. Điều này làm nổi bật vai trò của thông tin bất cân xứng. Hiệu ứng tín hiệu cổ tức có thể ảnh hưởng đến kỳ vọng về khả năng sinh lợi. Do đó, tác động cổ tức cần được phân tích kỹ lưỡng.

III.Thực trạng cổ tức và khả năng sinh lợi tại Việt Nam

Chương này mô tả thực trạng cổ tức và khả năng sinh lợi của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Giai đoạn nghiên cứu tập trung vào những năm gần đây, thường là 2008-2017. Thực trạng này cung cấp cái nhìn tổng quan về môi trường hoạt động của doanh nghiệp Việt Nam. Nó cũng là cơ sở để so sánh với các lý thuyết tài chính đã nêu. Các công ty niêm yết tại Việt Nam có nhiều đặc điểm riêng biệt. Ví dụ như mức độ sở hữu nhà nước, cấu trúc vốn và quy mô doanh nghiệp. Các yếu tố này có thể ảnh hưởng đến chính sách cổ tức. Nghiên cứu xem xét các hình thức chi trả cổ tức phổ biến. Nó phân tích mức cổ tức bằng tiền trung bình. Đồng thời, đánh giá xu hướng biến động lợi nhuận và các chỉ số sinh lời. Việc hiểu rõ thực trạng giúp xác định các mô hình hành vi tài chính điển hình. Nó cũng giúp làm nổi bật các thách thức và cơ hội riêng của thị trường Việt Nam. Phân tích này là nền tảng quan trọng cho việc kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Nó đặc biệt hữu ích khi xem xét hiệu ứng tín hiệu cổ tức trong bối cảnh địa phương.

3.1. Phân tích tình hình chi trả cổ tức của công ty niêm yết

Phân tích này tập trung vào các đặc điểm của việc chi trả cổ tức tại Việt Nam. Nó bao gồm hình thức cổ tức và mức cổ tức. Phần lớn các công ty niêm yết tại Việt Nam ưa chuộng chi trả cổ tức bằng tiền. Tuy nhiên, cổ tức bằng cổ phiếu cũng khá phổ biến, đặc biệt là khi công ty cần giữ lại lợi nhuận để tái đầu tư. Mức cổ tức bằng tiền trung bình và sự biến động của nó được khảo sát. Điều này cho thấy xu hướng chung trong quyết định cổ tức của doanh nghiệp. Một số công ty có chính sách cổ tức ổn định. Trong khi đó, các công ty khác lại có sự thay đổi đáng kể qua từng năm. Sự thay đổi cổ tức này có thể phản ánh tình hình kinh doanh thực tế. Nó cũng có thể là một phần của chiến lược tài chính. Nghiên cứu nhận xét về thực trạng chi trả cổ tức giai đoạn 2008-2016. Nó chỉ ra các yếu tố có thể ảnh hưởng đến chính sách cổ tức. Các yếu tố này bao gồm quy mô công ty, ngành nghề hoạt động và lợi nhuận giữ lại. Sự phân tích này giúp thiết lập bối cảnh cho việc kiểm định mối quan hệ với khả năng sinh lợi. Nó cũng cung cấp dữ liệu ban đầu về tác động cổ tức tại Việt Nam.

3.2. Đánh giá khả năng sinh lợi của các công ty niêm yết

Phần này đánh giá tình hình lợi nhuận và khả năng sinh lợi của các công ty niêm yết. Dữ liệu được thu thập trong giai đoạn 2008-2017. Các chỉ số chính như ROA và ROE được phân tích chi tiết. ROA phản ánh hiệu quả sử dụng tài sản của công ty. ROE cho thấy khả năng sinh lời trên vốn chủ sở hữu. Nghiên cứu xem xét xu hướng biến động của các chỉ số này. Nó phân tích sự khác biệt giữa các ngành và loại hình doanh nghiệp. Một số ngành có khả năng sinh lợi cao hơn. Một số công ty cho thấy sự ổn định trong lợi nhuận. Trong khi đó, số khác lại có lợi nhuận biến động mạnh. Đánh giá này giúp xác định các đặc điểm chung và riêng. Các đặc điểm này liên quan đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp Việt Nam. Việc hiểu rõ tình hình lợi nhuận là cần thiết. Nó giúp phân tích tác động cổ tức lên khả năng sinh lợi tương lai. Thông tin bất cân xứng giữa công ty và nhà đầu tư có thể làm cho các chỉ số này trở nên quan trọng hơn. Đặc biệt khi ban lãnh đạo công ty đưa ra quyết định cổ tức. Mối liên hệ với lợi nhuận giữ lại cũng được xem xét để đánh giá tiềm năng tăng trưởng.

IV.Phương pháp nghiên cứu mối quan hệ thay đổi cổ tức

Chương này trình bày phương pháp nghiên cứu được sử dụng để kiểm định mối quan hệ giữa thay đổi cổ tức và khả năng sinh lợi. Nó bắt đầu bằng việc xác định khoảng trống nghiên cứu. Sau đó, xây dựng các giả thuyết và mô hình nghiên cứu phù hợp. Các mô hình nghiên cứu thực nghiệm từ các công trình trước đó được tham khảo. Ví dụ như mô hình của Benartzi & cộng sự (1997), Nissim & Ziv (2001), và Grullon & cộng sự (2005). Các mô hình này cung cấp nền tảng vững chắc cho phân tích. Tuy nhiên, chúng được điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh thị trường Việt Nam. Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ các công ty niêm yết. Khoảng thời gian thu thập dữ liệu cũng được xác định rõ. Phương pháp nghiên cứu bao gồm các kỹ thuật hồi quy kinh tế lượng. Các kỹ thuật này nhằm kiểm định mối quan hệ nhân quả. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp đảm bảo tính tin cậy và khách quan của kết quả. Nó giúp làm rõ tác động cổ tức trong môi trường thực tiễn. Điều này cũng liên quan đến các yếu tố như cấu trúc vốn và giá trị doanh nghiệp.

4.1. Giả thuyết và mô hình nghiên cứu về cổ tức

Nghiên cứu xây dựng các giả thuyết rõ ràng về mối quan hệ giữa thay đổi cổ tức và khả năng sinh lợi. Giả thuyết chính là thay đổi cổ tức có tác động đến khả năng sinh lợi trong tương lai của công ty. Đặc biệt, tăng cổ tức được kỳ vọng sẽ là tín hiệu tích cực. Nó dự báo khả năng sinh lợi tốt hơn trong các năm tiếp theo. Ngược lại, giảm cổ tức có thể báo hiệu điều ngược lại. Các giả thuyết này dựa trên lý thuyết tín hiệu và thông tin bất cân xứng. Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên các mô hình đã có. Nó sử dụng phương pháp hồi quy đa biến. Biến phụ thuộc là các chỉ tiêu khả năng sinh lợi (ROA, ROE) của công ty trong các năm sau. Biến độc lập chính là sự thay đổi cổ tức. Các biến kiểm soát khác cũng được đưa vào mô hình. Ví dụ như quy mô công ty, tỷ lệ nợ, ngành nghề hoạt động. Các biến này giúp kiểm soát các yếu tố ảnh hưởng khác. Mô hình cũng xem xét sự khác biệt giữa công ty nhà nước và công ty tư nhân. Điều này nhằm làm rõ tác động cổ tức trong từng loại hình doanh nghiệp. Việc này giúp cung cấp cái nhìn toàn diện về quyết định cổ tức và giá trị doanh nghiệp.

4.2. Dữ liệu và phương pháp phân tích thực nghiệm

Dữ liệu nghiên cứu bao gồm các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Giai đoạn thu thập dữ liệu từ năm 2008 đến 2017. Dữ liệu tài chính được lấy từ báo cáo tài chính đã kiểm toán. Dữ liệu cổ tức được lấy từ các nguồn công bố chính thức. Việc thu thập và xử lý dữ liệu đảm bảo tính chính xác và đầy đủ. Phương pháp phân tích thực nghiệm chủ yếu là hồi quy bảng. Hồi quy bảng giúp kiểm soát các yếu tố riêng biệt của từng công ty và theo thời gian. Các kỹ thuật kiểm định độ mạnh mẽ (robustness checks) cũng được thực hiện. Điều này nhằm đảm bảo kết quả không bị ảnh hưởng bởi các giả định cụ thể. Phân tích thống kê mô tả được thực hiện đầu tiên. Nó cung cấp cái nhìn tổng quan về các biến số. Sau đó, tiến hành hồi quy các mô hình đã xây dựng. Kết quả hồi quy sẽ được giải thích dựa trên các giả thuyết và lý thuyết tài chính. Việc sử dụng phương pháp khoa học giúp đưa ra những kết luận tin cậy. Nó làm rõ mối quan hệ giữa chính sách cổ tức và khả năng sinh lợi. Đồng thời, nó cung cấp bằng chứng về tác động cổ tức và hiệu ứng tín hiệu cổ tức.

V.Kết quả kiểm định tác động cổ tức đến sinh lợi doanh nghiệp

Chương này trình bày chi tiết các kết quả phân tích thực nghiệm từ các mô hình hồi quy. Các kết quả này kiểm định mối quan hệ giữa thay đổi cổ tức và khả năng sinh lợi của các công ty niêm yết. Phân tích thống kê mô tả mẫu nghiên cứu được thực hiện đầu tiên. Nó cung cấp cái nhìn tổng quan về các đặc điểm của dữ liệu. Các mô hình hồi quy được áp dụng để kiểm định các giả thuyết đã đặt ra. Kết quả hồi quy cung cấp bằng chứng về hướng và mức độ tác động cổ tức. Nó đặc biệt tập trung vào khả năng sinh lợi trong các kỳ kế toán tiếp theo. Nghiên cứu cũng xem xét sự khác biệt giữa các nhóm công ty. Ví dụ, công ty do Nhà nước kiểm soát và công ty do tư nhân kiểm soát. Điều này nhằm làm rõ các yếu tố thể chế có ảnh hưởng như thế nào. Các phát hiện này đóng góp vào hiểu biết về tài chính doanh nghiệp. Chúng cung cấp thông tin quan trọng cho cả nhà quản lý và nhà đầu tư. Đặc biệt, nó làm rõ vai trò của hiệu ứng tín hiệu cổ tức trong bối cảnh Việt Nam. Các kết quả có ý nghĩa thực tiễn cao.

5.1. Mối quan hệ giữa thay đổi cổ tức và khả năng sinh lợi

Kết quả hồi quy cho thấy mối quan hệ đáng kể giữa thay đổi cổ tức và khả năng sinh lợi tương lai. Cụ thể, việc tăng cổ tức thường đi kèm với khả năng sinh lợi cao hơn trong 2 năm sau đó. Điều này ủng hộ lý thuyết tín hiệu. Theo đó, quyết định tăng cổ tức gửi đi một thông điệp tích cực. Nó báo hiệu rằng công ty tự tin vào triển vọng lợi nhuận bền vững. Ngược lại, giảm cổ tức có thể dự báo khả năng sinh lợi yếu đi. Tác động cổ tức này cho thấy các nhà quản lý sử dụng cổ tức như một công cụ truyền tải thông tin. Thông tin này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh thông tin bất cân xứng. Các nhà đầu tư có thể sử dụng sự thay đổi cổ tức làm tín hiệu để đánh giá giá trị doanh nghiệp. Kết quả này được tìm thấy sau khi kiểm soát các yếu tố khác. Các yếu tố như quy mô công ty, cấu trúc vốn, và lợi nhuận giữ lại. Phát hiện này có ý nghĩa quan trọng đối với việc hoạch định chính sách cổ tức. Nó cũng giúp nhà đầu tư đưa ra các quyết định sáng suốt hơn trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Kết quả này củng cố tầm quan trọng của chính sách cổ tức đối với thị trường.

5.2. So sánh tác động cổ tức giữa các loại hình công ty

Nghiên cứu cũng kiểm định mối quan hệ giữa thay đổi cổ tức và khả năng sinh lợi tương lai. Nó được thực hiện riêng biệt cho công ty do Nhà nước kiểm soát và công ty do tư nhân kiểm soát. Kết quả cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa hai nhóm này. Đối với công ty do tư nhân kiểm soát, hiệu ứng tín hiệu cổ tức mạnh mẽ hơn. Thay đổi cổ tức có tác động rõ rệt hơn đến khả năng sinh lợi tương lai. Điều này có thể là do các công ty tư nhân thường hoạt động linh hoạt hơn. Quyết định cổ tức của họ mang tính thị trường cao hơn. Ngược lại, đối với công ty do Nhà nước kiểm soát, mối quan hệ này có thể yếu hơn. Các quyết định cổ tức của họ có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố ngoài kinh tế. Ví dụ như các yếu tố chính trị hoặc xã hội. Điều này làm giảm vai trò của cổ tức như một tín hiệu về triển vọng tài chính. Phát hiện này cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc thù thị trường Việt Nam. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải xem xét bối cảnh thể chế. Việc này khi đánh giá tác động cổ tức và chính sách cổ tức tổng thể. Điều này cũng ảnh hưởng đến việc đánh giá giá trị doanh nghiệp và cấu trúc vốn.

VI.Kết luận về chính sách cổ tức và giá trị doanh nghiệp

Chương cuối cùng tóm tắt các phát hiện chính của luận án. Nó rút ra các hàm ý lý thuyết và thực tiễn. Nghiên cứu này khẳng định mối quan hệ đáng kể giữa thay đổi cổ tức và khả năng sinh lợi của các công ty niêm yết tại Việt Nam. Đặc biệt, hiệu ứng tín hiệu cổ tức được chứng minh là có giá trị. Nó có thể dự báo hiệu quả hoạt động trong tương lai. Các phát hiện này góp phần vào các lý thuyết tài chính hiện có. Chúng bổ sung bằng chứng từ một thị trường mới nổi với những đặc thù riêng. Luận án cũng đưa ra các khuyến nghị cụ thể. Khuyến nghị này dành cho các nhà quản lý doanh nghiệp, nhà đầu tư và nhà hoạch định chính sách. Mục tiêu là giúp cải thiện quản trị tài chính. Đồng thời, nâng cao hiệu quả thị trường chứng khoán. Việc cân bằng giữa lợi nhuận giữ lại và chi trả cổ tức là rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị doanh nghiệp và cấu trúc vốn.

6.1. Hàm ý chính sách cổ tức cho doanh nghiệp Việt Nam

Đối với các nhà quản lý doanh nghiệp, luận án khuyến nghị cần có sự thận trọng trong quyết định cổ tức. Thay đổi cổ tức, đặc biệt là tăng cổ tức, có thể được thị trường đón nhận tích cực. Nó báo hiệu sự tự tin vào khả năng sinh lợi trong tương lai. Do đó, các công ty nên xem xét kỹ lưỡng khi điều chỉnh chính sách cổ tức. Việc duy trì chính sách cổ tức ổn định có thể tạo dựng lòng tin. Nó giảm bớt thông tin bất cân xứng. Tuy nhiên, việc giữ lại lợi nhuận để tái đầu tư vào các dự án có NPV dương là rất quan trọng. Điều này giúp tăng trưởng dài hạn và nâng cao giá trị doanh nghiệp. Quyết định cổ tức cần cân bằng giữa việc thưởng cho cổ đông và đảm bảo nguồn vốn cho tăng trưởng. Các công ty cần xem xét cấu trúc vốn hiện tại. Nó cần xem xét nhu cầu vốn và khả năng sinh lời dự kiến. Điều này để đưa ra chính sách cổ tức tối ưu. Chính sách cổ tức cần minh bạch và nhất quán. Điều này để tránh những hiểu lầm hoặc phản ứng tiêu cực từ thị trường. Việc này đặc biệt đúng với tác động cổ tức.

6.2. Hạn chế nghiên cứu và định hướng phát triển

Mặc dù đã đạt được nhiều kết quả quan trọng, nghiên cứu vẫn còn một số hạn chế. Hạn chế bao gồm việc giới hạn số lượng biến kiểm soát. Nó cũng có giới hạn trong khoảng thời gian dữ liệu. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng tổng quát hóa của kết quả. Nghiên cứu cũng chưa đi sâu vào các yếu tố vi mô khác. Ví dụ, yếu tố quản trị công ty hoặc động cơ cá nhân của ban lãnh đạo. Các yếu tố này có thể tác động đến quyết định cổ tức. Từ những hạn chế này, các định hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất. Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng phạm vi dữ liệu. Nó bao gồm thêm các biến kiểm soát. Nghiên cứu có thể sử dụng các mô hình phức tạp hơn. Ví dụ, mô hình xem xét đồng thời mối quan hệ hai chiều giữa cổ tức và lợi nhuận. Việc này cũng có thể so sánh tác động cổ tức trên các thị trường mới nổi khác. Hoặc nghiên cứu sâu hơn về vai trò của cấu trúc vốn. Đồng thời, nghiên cứu tập trung vào hiệu ứng tín hiệu cổ tức trong các điều kiện thị trường khác nhau. Điều này giúp nâng cao hiểu biết về chính sách cổ tức và giá trị doanh nghiệp trong tài chính doanh nghiệp.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối quan hệ giữa thay đổi cổ tức và khả năng sinh lợi của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (158 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN  TRƯƠNG THỊ THU HƯƠNG NGHIÊN CỨU MỐI QUAN HỆ GIỮA THAY ĐỔI CỔ TỨC VÀ KHẢ NĂNG SINH LỢI CỦA CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG HÀ NỘI - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN  TRƯƠNG THỊ THU HƯƠNG NGHIÊN CỨU MỐI QUAN HỆ GIỮA THAY ĐỔI CỔ TỨC VÀ KHẢ NĂNG SINH LỢI CỦA CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Chuyên ngành: TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG Mã ngành: 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. LÊ THỊ HƯƠNG LAN 2. ĐÀO LÊ MINH HÀ NỘI - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.

Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận án Trương Thị Thu Hương LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii LỜI CẢM ƠN Tác giả xin chân thành cảm ơn tập thể cán bộ và giảng viên Viện Ngân hàng- Tài chính và Viện Sau Đại Học, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã nhiệt tình hỗ trợ tác giả trong quá trình thực hiện luận án. Đặc biệt, tác giả xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới hai giáo viên hướng dẫn đã tận tình hướng dẫn, hỗ trợ và động viên tác giả trong quá trình làm luận án. Tác giả cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành đến bạn bè, đồng nghiệp và gia đình đã luôn sát cánh bên tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Mặc dù đã có nhiều cố gắng, nhưng luận án không thể tránh khỏi những hạn chế, thiếu sót.

Tác giả rất mong nhận được sự đóng góp của các thầy cô, bạn bè và đồng nghiệp để tác giả tiếp tục hoàn thiện luận án. Tác giả xin trân trọng cảm ơn! LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.

vi DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC HÌNH. viii LỜI MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA THAY ĐỔI CỔ TỨC VÀ KHẢ NĂNG SINH LỢI CỦA CÔNG TY.

Cơ sở lý thuyết về cổ tức và khả năng sinh lợi của công ty. Các vấn đề cơ bản về cổ tức. Khái niệm và chỉ tiêu đánh giá khả năng sinh lợi. Cơ sở lý thuyết về mối quan hệ giữa thay đổi cổ tức và khả năng sinh lợi của công ty.

Tổng quan nghiên cứu. Tổng quan nghiên cứu nước ngoài. Tổng quan nghiên cứu trong nước. 32 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.

38 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CỔ TỨC, THAY ĐỔI CỔ TỨC VÀ KHẢ NĂNG SINH LỢI CỦA CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM. Giới thiệu các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Số lượng các công ty cổ phần niêm yết. Phân ngành các công ty cổ phần niêm yết.

Thực trạng cổ tức của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Hình thức trả cổ tức. Mức cổ tức bằng tiền. Nhận xét thực trạng chi trả cổ tức của công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2008-2016.

48 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Thực trạng lợi nhuận và khả năng sinh lợi của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2008-2017. Lợi nhuận của các công ty niêm yết trên TTCK Việt Nam. ROA và ROE của các doanh nghiệp niêm yết trên TTCK Việt Nam giai đoạn 2008-2017.

Nhận xét tình hình lợi nhuận và khả năng sinh lợi của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2008 - 2017. Thực trạng thay đổi cổ tức và thay đổi khả năng sinh lợi của các công ty cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Thực trạng thay đổi cổ tức của các công ty cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Tình hình biến động lợi nhuận và khả năng sinh lợi của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

57 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 60 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Khoảng trống nghiên cứu. Các mô hình nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ giữa thay đổi cổ tức và khả năng sinh lợi của doanh nghiệp.

Mô hình của Benartzi & cộng sự (1997). Mô hình của Nissim & Ziv (2001). Mô hình của Grullon & cộng sự (2005). Giả thuyết và mô hình nghiên cứu về mối quan hệ một chiều giữa thay đổi cổ tức và khả năng sinh lợi của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Giả thuyết nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu. Dữ liệu nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

79 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 82 CHƯƠNG 4: KIỂM ĐỊNH MỐI QUAN HỆ GIỮA THAY ĐỔI CỔ TỨC VÀ KHẢ NĂNG SINH LỢI CỦA CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM. Phân tích thống kê mô tả mẫu nghiên cứu. 83 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Kết quả các mô hình hồi quy. Kết quả mối quan hệ giữa thay đổi cổ tức và khả năng sinh lợi 2 năm sau của các công ty niêm yết trên TTCK Việt Nam. Kết quả mối quan hệ giữa thay đổi cổ tức và khả năng sinh lợi tương lai của công ty do Nhà nước kiểm soát và công ty do tư nhân kiểm soát. Kết quả mối quan hệ giữa thay đổi cổ tức và khả năng sinh lợi tương lai: trường hợp công ty có mua lại cổ phiếu và trường hợp công ty không mua lại cổ phiếu trên thị trường trong năm thay đổi cổ tức.

Phân tích Robust với biến phụ thuộc là thay đổi thu nhập trên tổng tài sản. 101 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 106 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. Tóm tắt kết quả nghiên cứu về mối quan hệ giữa thay đổi cổ tức và khả năng sinh lợi tương lai.

Tóm tắt kết quả nghiên cứu về mối quan hệ giữa thay đổi cổ tức và khả năng sinh lợi của các công ty theo ngành và theo yếu tố sở hữu. Tóm tắt kết quả nghiên cứu về mối quan hệ giữa thay đổi cổ tức và khả năng sinh lợi trong 2 trường hợp: Thay đổi cổ tức và có mua lại cổ phiếu với thay đổi cổ tức và không mua lại cổ phiếu tại năm thay đổi cổ tức. Khuyến nghị cho nhà đầu tư. Khuyến nghị cho doanh nghiệp.

Kiến nghị cho cơ quan quản lý Nhà nước. Những hạn chế của luận án và hướng nghiên cứu tiếp theo. 128 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5. 130 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.

131 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 144 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Diễn giải CP Cổ phiếu CSCT Chính sách cổ tức CTCP Công ty cổ phần DN Doanh nghiệp DNNN Doanh nghiệp do nhà nước kiểm soát DNTN Doanh nghiệp do tư nhân kiểm soát HNX Sở giao dịch chứng khoán Hà Nội HOSE Sở giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh HQHĐ Hiệu quả hoạt động KNSL Khả năng sinh lợi LNST Lợi nhuận sau thuế MLCP Mua lại cổ phiếu NĐT Nhà đầu tư ROA Tỷ lệ thu nhập trên tổng tài sản ROE Tỷ lệ thu nhập trên vốn chủ sở hữu SHNN Sở hữu nhà nước SHTN Sở hữu tư nhân TTCK Thị trường chứng khoán LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Tổng hợp kết quả nghiên cứu thực nghiệm giữa thay đổi cổ tức và khả năng sinh lợi tại một số nước trên thế giới .1: Số lượng các công ty cổ phần niêm yết trên TTCK Việt Nam .2: Phân ngành và tỷ trọng các CTCP niêm yết tính đến cuối năm 2017 40 Bảng 2.3: Số lượng và tỷ trọng các công ty niêm yết trả cổ tức giai đoạn 2008- 2016 .4: Số lượng và tỷ trọng doanh nghiệp trả cổ tức bằng tiền theo cơ cấu sở hữu .5: Số lượng các công ty trả cổ tức tiền mặt theo ngành giai đoạn 2008- 2016 .6: Mức cổ tức bằng tiền giai đoạn 2008-2016 .7: Mức cổ tức bình quân giai đoạn 2008-2016 .8: Mức cổ tức bình quân theo ngành giai đoạn 2008-2016 .9: Lợi nhuận bình quân của các CTCP niêm yết trên TTCK Việt Nam giai đoạn 2008-2017 .10: Số lượng các doanh nghiệp thay đổi cổ tức của các CTCP niêm yết trên TTCK Việt Nam .11: Biến động lợi nhuận của các quan sát thay đổi cổ tức .12: Biến động ROA của các quan sát thay đổi cổ tức.13: Biến động ROE của các quan sát thay đổi cổ tức .1: Tổng hợp các biến trong mô hình .2: Số lượng các quan sát thay đổi cổ tức theo năm .3: Số lượng các quan sát thay đổi cổ tức theo ngành .4: Kết quả kiểm định Hausman các mô hình .1: Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu .2: Kết quả hồi quy MH1, MH2 và MH3 .3: Kết quả hồi quy mô hình 4 .4: Kết quả hồi quy mô hình 5 .5: Kết quả mô hình 5 của DNNN và DNTN .6: Số lượng quan sát và mức thay đổi cổ tức của DNNN và DNTN .7: Kết quả mô hình 5 của DNNN và DNTN .8: Kết quả hồi quy mô hình 5 với DN có MLCP và DN không MLCP .9: Kết quả hồi quy mối quan hệ giữa thay đổi cổ tức và thay đổi ROA102 Bảng 4.10: Kết quả phân tích Robust với DN có MLCP và DN không MLCP 104 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com viii DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Quy trình trả cổ tức của công ty cổ phần .1: Số lượng các công ty cổ phần niêm yết trên TTCK Việt Nam .2: Tỷ trọng các ngành tính đến cuối năm 2017 (%) .3: Tỷ trọng các công ty trả cổ tức bằng tiền và cổ tức bằng cổ phiếu giai đoạn 2008-2016 .4: Mức chi trả cổ tức bằng tiền mặt giai đoạn 2008-2016 .5: Lợi nhuận bình quân theo cấu trúc sở hữu của các doanh nghiệp Việt Nam giai đoạn 2008-2017.6: Khả năng sinh lời của các doanh nghiệp Việt Nam giai đoạn 2008- 2017 .7: ROA theo cấu trúc sở hữu của các doanh nghiệp giai đoạn 2008-2017 .8: ROE theo cấu trúc sở hữu của các doanh nghiệp giai đoạn 2008-2017 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trương Thị Thu Hương (2019). Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối quan hệ giữa thay đổi cổ tức [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-moi-quan-he-giua-thay-doi-co-tuc-va-kha-nang-sinh-loi-cua-cac-cong-ty-niem-yet-tren-thi-truong-chung-khoan-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối quan hệ giữa thay đổi cổ tức" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối quan hệ giữa thay đổi cổ tức và khả năng sinh lợi của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam. Xem tóm

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối quan hệ giữa thay đổi cổ tức" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối quan hệ giữa thay đổi cổ tức" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối quan hệ giữa thay đổi cổ tức" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối quan hệ giữa thay đổi cổ tức" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối quan hệ giữa thay đổi cổ tức" có 158 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối quan hệ giữa thay đổi cổ tức" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter