Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối liên quan giữa resistin visfatin với một số nguy

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối liên quan giữa resistin visfatin với một số nguy cơ tim mạch chuyển hóa ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2. Xem tóm tắt và

Chuyên ngành
Nội khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

193

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu Resistin, Visfatin: Liên quan ĐTĐ type 2 và nguy cơ tim mạch
Số trang:
193 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Nội khoa
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu Resistin Visfatin Liên quan ĐTĐ type 2 và nguy cơ tim mạch

Đái tháo đường type 2 (ĐTĐ type 2) đang trở thành một thách thức y tế toàn cầu. Bệnh liên quan mật thiết đến nhiều yếu tố nguy cơ tim mạch-chuyển hóa. Việc tìm hiểu sâu hơn về cơ chế bệnh sinh là cần thiết. Các adipokine, như Resistin và Visfatin, đóng vai trò quan trọng. Chúng là Hormone chuyển hóa được tiết ra từ mô mỡ, ảnh hưởng đến Kháng insulin và Chuyển hóa glucose. Luận án này tập trung nghiên cứu mối liên quan giữa nồng độ Resistin và Visfatin huyết thanh với các yếu tố nguy cơ tim mạch-chuyển hóa ở bệnh nhân ĐTĐ type 2. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn mới về vai trò của các Adipokine này. Mục tiêu là xác định giá trị tiềm năng của chúng trong chẩn đoán và tiên lượng bệnh lý. Hiểu rõ hơn các yếu tố này giúp cải thiện chiến lược quản lý bệnh. Nó hướng đến giảm thiểu biến chứng tim mạch và chuyển hóa cho bệnh nhân ĐTĐ type 2. Mối liên hệ giữa Béo phì, Hội chứng chuyển hóa và Viêm mạn tính cũng được xem xét kỹ lưỡng. Đây là nền tảng cho các can thiệp lâm sàng hiệu quả hơn.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu về Đái tháo đường type 2

Tỷ lệ mắc ĐTĐ type 2 tăng nhanh trên toàn thế giới. Bệnh này là nguyên nhân hàng đầu gây tàn tật và tử vong sớm. Nguyên nhân chủ yếu do Kháng insulin và rối loạn chức năng tế bào beta tụy. Nhiều yếu tố nguy cơ như Béo phì, lối sống ít vận động, và di truyền góp phần vào sự phát triển bệnh. ĐTĐ type 2 thường đi kèm với các biến chứng tim mạch nghiêm trọng. Các biến chứng này bao gồm bệnh mạch vành, đột quỵ, suy tim. Ngoài ra, bệnh còn gây ra các rối loạn chuyển hóa khác. Ví dụ như rối loạn lipid máu, tăng huyết áp. Việc xác định các dấu ấn sinh học sớm là cấp thiết. Nó giúp phát hiện nguy cơ và can thiệp kịp thời. Luận án này đóng góp vào sự hiểu biết về cơ chế phức tạp của ĐTĐ type 2. Nó đặc biệt tập trung vào vai trò của các Hormone chuyển hóa từ mô mỡ.

1.2. Vai trò của Adipokine trong bệnh lý chuyển hóa

Mô mỡ không chỉ là nơi dự trữ năng lượng. Nó còn là một cơ quan nội tiết tích cực. Mô mỡ tiết ra nhiều chất có hoạt tính sinh học, gọi là Adipokine. Các Adipokine này điều hòa nhiều quá trình sinh lý. Chúng ảnh hưởng đến Chuyển hóa glucose, chuyển hóa lipid, và đáp ứng viêm. Sự mất cân bằng trong sản xuất Adipokine có liên quan đến nhiều bệnh lý. Những bệnh này bao gồm Béo phì, Kháng insulin, ĐTĐ type 2, và Hội chứng chuyển hóa. Resistin và Visfatin là hai trong số các Adipokine được nghiên cứu nhiều. Chúng có tác động đáng kể đến chuyển hóa và viêm. Hiểu rõ chức năng của chúng giúp làm sáng tỏ bệnh sinh của các rối loạn chuyển hóa. Điều này mở ra hướng tiếp cận mới trong điều trị và phòng ngừa.

1.3. Mục tiêu chính của luận án tiến sĩ

Luận án này đặt ra mục tiêu cụ thể. Nó nhằm nghiên cứu mối liên quan giữa nồng độ Resistin và Visfatin huyết thanh. Các mối liên quan này được đánh giá với một số yếu tố nguy cơ tim mạch-chuyển hóa. Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân ĐTĐ type 2. Nghiên cứu sẽ định lượng chính xác nồng độ hai Adipokine này. Đồng thời, nó đánh giá các chỉ số Kháng insulin, Chuyển hóa glucose, lipid máu. Các chỉ số viêm mạn tính cũng được thu thập. Mục tiêu khác là phân tích mối tương quan thống kê giữa các yếu tố này. Kết quả có thể xác định liệu Resistin và Visfatin có thể là dấu ấn sinh học tiềm năng. Chúng có thể giúp đánh giá nguy cơ hoặc theo dõi tiến trình bệnh. Luận án cũng tìm hiểu tác động của Béo phì và Hội chứng chuyển hóa lên nồng độ các adipokine này. Dữ liệu này cung cấp cơ sở khoa học quan trọng.

II.Resistin Adipokine và tác động Kháng insulin Chuyển hóa glucose

Resistin là một Adipokine quan trọng. Nó được phát hiện lần đầu tiên vào năm 2001. Ban đầu, Resistin được cho là liên quan trực tiếp đến Kháng insulin ở chuột. Ở người, vai trò của Resistin phức tạp hơn. Resistin chủ yếu được sản xuất bởi đại thực bào trong mô mỡ. Nó cũng có thể được sản xuất ở các mô khác. Nồng độ Resistin huyết thanh thường tăng ở bệnh nhân Béo phì và ĐTĐ type 2. Resistin được cho là gây Kháng insulin bằng cách ức chế quá trình hấp thu glucose của tế bào. Nó cũng ảnh hưởng đến Chuyển hóa glucose và lipid. Cơ chế tác động của Resistin liên quan đến việc làm giảm sự biểu hiện của các transporter glucose. Adipokine này cũng có thể kích hoạt các con đường viêm. Resistin là một dấu hiệu của Viêm mạn tính. Nó góp phần vào sự phát triển của Hội chứng chuyển hóa. Việc nghiên cứu sâu hơn về Resistin giúp làm rõ hơn vai trò của nó trong bệnh sinh ĐTĐ type 2. Điều này có thể mở ra các mục tiêu điều trị mới.

2.1. Cấu trúc và chức năng chính của Resistin

Resistin là một protein có cấu trúc dạng cystine-rich. Nó thuộc về họ các protein giàu cysteine. Resistin được mã hóa bởi gen RETN. Ở người, Resistin có 108 axit amin. Nó lưu hành trong huyết thanh dưới dạng dimer hoặc hexamer. Chức năng chính của Resistin là tác động lên quá trình chuyển hóa. Nó được biết đến với khả năng gây Kháng insulin. Resistin có thể làm suy giảm sự nhạy cảm của tế bào với insulin. Điều này dẫn đến tăng đường huyết. Ngoài ra, Resistin cũng tham gia vào các quá trình viêm. Nó hoạt động như một cytokine tiền viêm. Resistin thúc đẩy giải phóng các cytokine gây viêm khác. Điều này góp phần vào tình trạng Viêm mạn tính liên quan đến Béo phì và ĐTĐ type 2.

2.2. Resistin và mối liên quan Kháng insulin Béo phì

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa Resistin và Kháng insulin. Nồng độ Resistin huyết thanh thường tăng cao ở người Béo phì. Nó cũng tăng ở bệnh nhân ĐTĐ type 2. Resistin có thể làm suy yếu con đường tín hiệu insulin. Điều này dẫn đến giảm hấp thu glucose ở các mô nhạy cảm insulin. Ví dụ như cơ và mô mỡ. Mức Resistin cao góp phần vào tình trạng Kháng insulin hệ thống. Đây là đặc điểm cốt lõi của ĐTĐ type 2. Ngoài ra, Resistin cũng liên quan đến sự phát triển của Béo phì. Nó ảnh hưởng đến sự biệt hóa của tế bào mỡ. Resistin có thể thúc đẩy sự tích tụ mỡ. Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn. Kháng insulin làm tăng Resistin, và Resistin lại làm trầm trọng thêm Kháng insulin.

2.3. Resistin trong viêm mạn tính và Hội chứng chuyển hóa

Resistin không chỉ là một Hormone chuyển hóa. Nó còn là một yếu tố tiền viêm mạnh mẽ. Viêm mạn tính mức độ thấp là đặc điểm của Béo phì và Hội chứng chuyển hóa. Resistin có thể kích hoạt các tế bào miễn dịch. Nó giải phóng các cytokine gây viêm như TNF-alpha và IL-6. Những cytokine này lại góp phần vào Kháng insulin. Mối liên hệ này hình thành một chuỗi phản ứng tiêu cực. Viêm mạn tính và Kháng insulin cùng nhau thúc đẩy sự tiến triển của ĐTĐ type 2. Nồng độ Resistin cao thường được tìm thấy ở bệnh nhân Hội chứng chuyển hóa. Điều này cho thấy vai trò của Resistin trong sự phát triển tổng thể của các rối loạn chuyển hóa. Hiểu rõ mối liên hệ giữa Resistin, Viêm mạn tính và Chuyển hóa glucose là rất quan trọng.

III.Visfatin Hormone chuyển hóa béo phì đái tháo đường type 2

Visfatin là một Adipokine độc đáo. Nó hoạt động cả như một enzyme nội bào (NAMPT) và một Hormone chuyển hóa ngoại bào. Visfatin ban đầu được cho là có tác dụng giống insulin. Nó có thể cải thiện sự hấp thu glucose ở mô mỡ và cơ. Tuy nhiên, các nghiên cứu sau này cho thấy vai trò phức tạp hơn. Nồng độ Visfatin huyết thanh thường tăng ở bệnh nhân Béo phì và ĐTĐ type 2. Điều này có thể là một cơ chế bù trừ. Hoặc nó là một phản ứng viêm. Visfatin có thể ảnh hưởng đến Chuyển hóa glucose, lipid, và hoạt động của tế bào beta tụy. Vai trò của Visfatin trong Kháng insulin và Viêm mạn tính vẫn đang được tranh luận. Một số nghiên cứu cho thấy Visfatin có thể làm giảm viêm. Trong khi đó, các nghiên cứu khác lại liên kết nó với các quá trình tiền viêm. Sự hiểu biết sâu sắc về Visfatin có thể cung cấp mục tiêu mới cho điều trị Hội chứng chuyển hóa.

3.1. Cấu trúc và chức năng đa dạng của Visfatin

Visfatin là một protein có trọng lượng phân tử 52 kDa. Nó còn được gọi là nicotinamide phosphoribosyltransferase (NAMPT). Là một enzyme nội bào, NAMPT là enzyme giới hạn tốc độ trong con đường sinh tổng hợp NAD+. NAD+ là một coenzyme thiết yếu cho nhiều phản ứng chuyển hóa. Khi được tiết ra ngoại bào, Visfatin hoạt động như một Hormone chuyển hóa. Nó có thể liên kết với các thụ thể bề mặt tế bào. Điều này gây ra các hiệu ứng sinh học đa dạng. Visfatin được sản xuất chủ yếu bởi mô mỡ nội tạng. Nó cũng có mặt ở các tế bào miễn dịch và gan. Chức năng đa dạng của Visfatin cho thấy tầm quan trọng của nó trong việc điều hòa Chuyển hóa glucose và đáp ứng tế bào.

3.2. Visfatin và ảnh hưởng Chuyển hóa glucose

Visfatin có ảnh hưởng đáng kể đến Chuyển hóa glucose. Ban đầu, Visfatin được báo cáo là có tác dụng giống insulin. Nó kích thích sự hấp thu glucose vào tế bào phụ thuộc insulin. Cơ chế này được cho là thông qua việc hoạt hóa thụ thể insulin. Tuy nhiên, các nghiên cứu sau này đã đưa ra kết quả trái ngược. Một số nghiên cứu cho thấy nồng độ Visfatin tăng cao ở bệnh nhân Kháng insulin. Điều này có thể là một phản ứng bù trừ của cơ thể. Nó cố gắng vượt qua tình trạng Kháng insulin. Mức Visfatin cao có thể phản ánh một tình trạng viêm tiềm ẩn. Nó liên quan đến rối loạn Chuyển hóa glucose trong ĐTĐ type 2. Cần thêm nghiên cứu để làm rõ vai trò chính xác của Visfatin trong điều hòa đường huyết.

3.3. Visfatin trong Đái tháo đường type 2 và nguy cơ

Nồng độ Visfatin huyết thanh thường tăng ở bệnh nhân Đái tháo đường type 2. Nó cũng liên quan đến Béo phì và Hội chứng chuyển hóa. Mức Visfatin cao có thể là một dấu hiệu của tình trạng viêm mạn tính và stress oxy hóa. Các yếu tố này đóng góp vào sự tiến triển của bệnh. Visfatin cũng được nghiên cứu về mối liên quan với các nguy cơ tim mạch. Nó có thể ảnh hưởng đến chức năng nội mô và xơ vữa động mạch. Tuy nhiên, một số nghiên cứu lại cho thấy Visfatin có tác dụng bảo vệ tim mạch. Visfatin thúc đẩy quá trình tái tạo tế bào nội mô. Sự phức tạp trong vai trò của Visfatin yêu cầu nghiên cứu kỹ lưỡng hơn. Điều này giúp hiểu rõ tiềm năng của nó như một Hormone chuyển hóa và mục tiêu điều trị.

IV.Phương pháp nghiên cứu mối liên quan Resistin Visfatin huyết thanh

Nghiên cứu áp dụng phương pháp khoa học chặt chẽ. Điều này nhằm xác định mối liên hệ giữa Resistin, Visfatin và các nguy cơ tim mạch-chuyển hóa. Đối tượng nghiên cứu được lựa chọn kỹ lưỡng. Các bước thu thập dữ liệu được thực hiện một cách có hệ thống. Phương pháp định lượng các adipokine và các chỉ số sinh hóa được tiêu chuẩn hóa. Điều này đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả. Nghiên cứu được thiết kế để thu thập thông tin toàn diện. Nó bao gồm đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân ĐTĐ type 2. Dữ liệu sau đó được xử lý bằng các công cụ thống kê phù hợp. Luận án tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc đạo đức trong nghiên cứu y học. Điều này đảm bảo an toàn và quyền lợi cho các đối tượng tham gia. Sự minh bạch trong phương pháp luận là trọng tâm của công trình này. Nó tạo cơ sở vững chắc cho các kết luận khoa học.

4.1. Đối tượng Bệnh nhân Đái tháo đường type 2

Đối tượng nghiên cứu là nhóm bệnh nhân được chẩn đoán Đái tháo đường type 2. Các tiêu chuẩn chẩn đoán theo hướng dẫn của Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA) hoặc Bộ Y tế Việt Nam. Tiêu chuẩn lựa chọn bao gồm độ tuổi nhất định và thời gian mắc bệnh xác định. Các bệnh nhân có các bệnh lý cấp tính hoặc suy tạng nặng sẽ được loại trừ. Điều này nhằm đảm bảo tính đồng nhất của mẫu nghiên cứu. Việc lựa chọn kỹ lưỡng đối tượng giúp giảm thiểu các yếu tố nhiễu. Nó tăng cường độ tin cậy của mối liên quan giữa Resistin, Visfatin và các yếu tố chuyển hóa. Số lượng mẫu được tính toán kỹ lưỡng. Nó đảm bảo đủ sức mạnh thống kê để phát hiện các mối quan hệ có ý nghĩa.

4.2. Thiết kế nghiên cứu và thu thập dữ liệu

Nghiên cứu được thiết kế dưới dạng cắt ngang. Điều này cho phép đánh giá mối liên hệ tại một thời điểm cụ thể. Dữ liệu được thu thập tại bệnh viện chuyên khoa. Quy trình thu thập dữ liệu bao gồm phỏng vấn bệnh nhân. Nó ghi nhận tiền sử bệnh, lối sống, và các thông tin nhân khẩu học. Các phép đo nhân trắc như chiều cao, cân nặng, vòng eo, vòng hông được thực hiện. Các chỉ số này giúp đánh giá tình trạng Béo phì và phân bố mỡ. Hồ sơ bệnh án cũng được xem xét để thu thập các thông tin lâm sàng và cận lâm sàng khác. Tất cả dữ liệu được ghi chép cẩn thận vào phiếu thu thập đã được chuẩn hóa. Điều này đảm bảo tính nhất quán và toàn vẹn của dữ liệu nghiên cứu.

4.3. Định lượng Resistin Visfatin và các yếu tố

Mẫu máu tĩnh mạch được lấy từ bệnh nhân sau 10-12 giờ nhịn đói. Huyết thanh được tách và bảo quản đúng cách. Nồng độ Resistin và Visfatin huyết thanh được định lượng bằng kỹ thuật ELISA (Enzyme-Linked Immunosorbent Assay). Phương pháp này có độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Ngoài ra, các chỉ số chuyển hóa quan trọng khác cũng được đo. Chúng bao gồm đường huyết đói, HbA1c, insulin huyết thanh, lipid máu (cholesterol toàn phần, LDL-C, HDL-C, triglyceride). Các chỉ số Kháng insulin như HOMA-IR được tính toán. Các chỉ số viêm mạn tính cũng có thể được đánh giá. Tất cả các xét nghiệm được thực hiện tại phòng thí nghiệm đạt chuẩn. Điều này đảm bảo chất lượng và độ chính xác của kết quả. Các yếu tố ảnh hưởng đến xét nghiệm cũng được xem xét kỹ lưỡng.

V.Kết quả Resistin Visfatin Kháng insulin Nguy cơ tim mạch

Kết quả nghiên cứu đã làm sáng tỏ mối liên quan giữa Resistin, Visfatin và các yếu tố nguy cơ tim mạch-chuyển hóa ở bệnh nhân ĐTĐ type 2. Nồng độ trung bình của cả hai Adipokine đều được ghi nhận. Các phân tích thống kê đã chỉ ra các mối tương quan có ý nghĩa. Resistin và Visfatin cho thấy mối liên hệ khác nhau với Kháng insulin, Chuyển hóa glucose và các chỉ số lipid. Kết quả này cung cấp thêm bằng chứng về vai trò phức tạp của chúng. Đặc biệt, nghiên cứu đã đánh giá khả năng dự đoán của Resistin và Visfatin. Chúng có thể là dấu ấn sinh học cho các biến chứng của ĐTĐ type 2. Những phát hiện này có ý nghĩa quan trọng. Chúng đóng góp vào việc hiểu rõ hơn cơ chế bệnh sinh. Đồng thời, chúng mở ra tiềm năng ứng dụng lâm sàng cho việc quản lý bệnh nhân ĐTĐ type 2 hiệu quả hơn. Các dữ liệu này cũng có thể là cơ sở cho các nghiên cứu can thiệp trong tương lai.

5.1. Nồng độ Resistin Visfatin ở bệnh nhân ĐTĐ

Nghiên cứu đã xác định nồng độ trung bình của Resistin và Visfatin huyết thanh. Nồng độ Resistin thường cao hơn đáng kể ở bệnh nhân ĐTĐ type 2. Điều này so với nhóm đối chứng khỏe mạnh (nếu có). Nồng độ Visfatin cũng có xu hướng tăng. Tuy nhiên, mức độ tăng và ý nghĩa thống kê có thể khác nhau. Dữ liệu phân bố của Resistin và Visfatin được mô tả chi tiết. Nó bao gồm giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, và khoảng giá trị. Việc so sánh các phân nhóm bệnh nhân dựa trên mức độ kiểm soát đường huyết hoặc tình trạng Béo phì cũng được thực hiện. Các kết quả này cung cấp cái nhìn định lượng về tình trạng các Hormone chuyển hóa này trong cơ thể bệnh nhân ĐTĐ type 2. Nó là cơ sở cho các phân tích mối liên quan tiếp theo.

5.2. Mối liên quan với Kháng insulin và các chỉ số chuyển hóa

Phân tích thống kê đã chỉ ra mối tương quan giữa Resistin và Kháng insulin. Nồng độ Resistin huyết thanh có mối liên hệ thuận chiều chặt chẽ với chỉ số HOMA-IR. Điều này khẳng định vai trò của Resistin trong việc gây Kháng insulin. Resistin cũng cho thấy mối liên quan với các chỉ số Chuyển hóa glucose khác. Ví dụ như đường huyết đói và HbA1c. Đối với Visfatin, mối liên quan có thể phức tạp hơn. Một số kết quả cho thấy Visfatin có thể liên quan nghịch với Kháng insulin ở một số nhóm. Trong khi đó, các nghiên cứu khác lại chỉ ra mối liên quan thuận chiều. Cả Resistin và Visfatin đều có mối liên quan với rối loạn lipid máu. Chúng ảnh hưởng đến mức triglyceride và cholesterol HDL. Mối liên hệ với các yếu tố viêm mạn tính cũng được đánh giá.

5.3. Tiềm năng ứng dụng lâm sàng

Kết quả nghiên cứu có thể mở ra tiềm năng ứng dụng lâm sàng. Nồng độ Resistin và Visfatin huyết thanh có thể được xem xét như các dấu ấn sinh học bổ sung. Chúng giúp đánh giá nguy cơ Kháng insulin và Hội chứng chuyển hóa ở bệnh nhân ĐTĐ type 2. Đặc biệt, Resistin có thể là một chỉ số hữu ích để theo dõi mức độ Kháng insulin. Visfatin với vai trò phức tạp hơn, cần nghiên cứu thêm. Nó có thể có giá trị trong việc tiên lượng các biến cố tim mạch. Tuy nhiên, cần thêm các nghiên cứu dọc và thử nghiệm lâm sàng. Điều này để xác nhận giá trị chẩn đoán và tiên lượng của các Adipokine này. Các phát hiện này cũng gợi ý các hướng can thiệp điều trị mới. Nó tập trung vào điều hòa các Hormone chuyển hóa từ mô mỡ.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC HÌNH
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Đái tháo đường týp 2 và mối liên quan với các yếu tố nguy cơ tim mạch - chuyển hóa
1.1.1. Dịch tễ học
1.1.2. Yếu tố nguy cơ ĐTĐ týp 2
1.1.3. Cơ chế bệnh sinh ĐTĐ týp 2
1.2. Tổng quan về mô mỡ và vai trò của của các adipocytokin
1.3. Chức năng nội tiết của mô mỡ
1.4. Cấu trúc, chức năng của resistin
1.5. Cấu trúc, chức năng của Visfatin
1.6. Phương pháp định lượng nồng độ resistin, visfatin và các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm
1.7. Mối liên quan giữa nồng độ resistin, visfatin với một số yếu tố nguy cơ tim mạch – chuyển hóa ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2 trên thế giới và trong nước
1.7.1. Các nghiên cứu về resistin trên thế giới
1.7.2. Các nghiên cứu về visfatin trên thế giới
1.7.3. Các nghiên cứu tại Việt Nam
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Tiêu chuẩn chọn đối tượng nghiên cứu
2.3. Tiêu chuẩn loại trừ
2.4. Phương pháp nghiên cứu
2.5. Địa điểm và thời gian nghiên cứu
2.6. Thiết kế nghiên cứu
2.7. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu
2.8. Phương pháp thu thập số liệu nghiên cứu
2.9. Một số tiêu chuẩn sử dụng trong nghiên cứu
2.10. Tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường
2.11. Một số chỉ số đánh giá nguy cơ tim mạch chuyển hóa dùng trong nghiên cứu
2.12. Xử lý số liệu
2.13. Đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung của các đối tượng nghiên cứu
3.2. Đặc điểm lâm sàng của đối tượng nghiên cứu
3.3. Đặc điểm cận lâm sàng của đối tượng nghiên cứu
3.4. Kết quả các chỉ số nguy cơ tim mạch –Chuyển hóa ,chỉ số kháng insulin, cường tiết insulin , nồng độ resistin và visfatin ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2
3.5. Kết quả các chỉ số nguy cơ tim mạch –chuyển hóa, chỉ số kháng insulin, cường tiết insulin
3.6. Kết quả định lượng nồng độ resistin và visfatin huyết thanh ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2
3.7. Mối liên quan giữa nồng độ resistin và visfatin huyết thanh với một số yếu tố nguy cơ tim mạch – chuyển hóa ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2
3.8. Mối liên quan giữa nồng độ resistin và Visfatin huyết thanh với tuổi, giới, thời gian phát hiện bệnh ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2
3.9. Mối liên quan nồng độ Resistin, Visfatin huyết thanh với một số nguy cơ tim mạch- chuyển hóa ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2
3.10. Giá trị chẩn kháng insulin của nồng độ resistin và visfatin huyết thanh
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
4.2. Chẩn đoán ĐTĐ và thời gian phát hiện bệnh
4.3. Đặc điểm về chỉ số nhân trắc của bệnh nhân ĐTĐ týp 2
4.4. Tăng huyết áp ở nhóm bệnh nhân ĐTĐ týp 2
4.5. Một số đặc điểm xét nghiệm sinh hoá: glucose máu, HbA1c, lipd máu, kháng insulin và một số chỉ số đánh giá nguy cơ tim mạch - chuyển hóa ở nhóm nghiên cứu
4.6. Nồng độ glucose máu lúc đói và HbA1c ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2
4.7. Rối loạn lipid máu ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2. Kháng insulin ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2
4.8. Các yếu tố nguy cơ tim mạch không truyền thống và một số chỉ số nguy cơ tim mạch - chuyển hóa ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2
4.9. Vai trò mô mỡ, các adepokin và nồng độ resistin, visfatin ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2
4.10. Nồng độ resistin ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2
4.11. Nồng độ visfatin ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2
4.12. Mối liên quan giữa nồng độ resistin và visfatin với một số chỉ số nguy cơ tim mạch - chuyển hóa ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2
4.13. Mối liên quan giữa nồng độ resistin máu với một số chỉ số ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2
4.14. Mối liên quan giữa nồng độ visfatin máu với một số chỉ số nguy cơ tim mạch – chuyển hóa ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2
DANH MỤC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối liên quan giữa resistin visfatin với một số nguy cơ tim mạch chuyển hóa ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (193 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ĐOÀN VIỆT CƯỜNG NGHIÊN CỨU MỐI LIÊN QUAN GIỮA RESISTIN, VISFATIN HUYẾT THANH VỚI MỘT SỐ NGUY CƠ TIM MẠCH CHUYỂN HÓA Ở BỆNH NHÂN ĐÁI THÁO ĐƢỜNG TÝP 2 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hà Nội – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ĐOÀN VIỆT CƯỜNG NGHIÊN CỨU MỐI LIÊN QUAN GIỮA RESISTIN, VISFATIN HUYẾT THANH VỚI MỘT SỐ NGUY CƠ TIM MẠCH CHUYỂN HÓA Ở BỆNH NHÂN ĐÁI THÁO ĐƢỜNG TÝP 2 Chuyên ngành: Nội khoa Mã số: 9.07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Hoàng Trung Vinh 2. Nguyễn Lĩnh Toàn Hà Nội – 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng bản thân tôi; các số liệu trong luận án hoàn toàn trung thực và chưa công bố trong bất kỳ công trình nào. Tác Giả Đoàn Việt Cƣờng LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn Đảng ủy và Ban Giám đốc Bệnh viện Quân y 103, Đảng ủy, Ban Giám đốc Học viện Quân y và các cơ quan của Học viện đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi hoàn thành luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn PGS.TS Nguyễn Thị Phi Nga, Chủ nhiệm Bộ môn Khớp - Nội tiết; PGS.TS Nguyễn Ngọc Châu, Phó Chủ nhiệm Bộ môn Khớp - Nội tiết; PGS.TS Nguyễn Minh Núi, Phó Chủ nhiệm bộ môn Khớp - Nội tiết Học viện Quân y đã giúp đỡ tôi trong học tập, thu thập số liệu và đóng góp nhiều ý kiến quý báu cho bản luận án. Đặc biệt tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới hai thầy hướng dẫn luận án PGS.TS Hoàng Trung Vinh, nguyên Chủ nhiệm khoa Thận và Lọc máu Bệnh viện Quân Y 103; GS.TS Nguyễn Lĩnh Toàn, Trưởng phòng Sau đại học, Học viện Quân y đã gợi ý cho tôi ý tưởng, giao đề tài luận án và tận tình chỉ dẫn tôi trong suốt quá trình học tập nghiên cứu để hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc Bệnh viện Nội tiết Nghệ An và các khoa lâm sàng, cận lâm sàng, các đồng nghiệp đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thu thập số liệu tại bệnh viện. Tôi xin cảm ơn tiến sỹ Nguyễn Văn Hoàn, Nguyên Giám đốc Bệnh viện Nội tiết Nghệ An; Thạc sỹ Phan Thế Dũng, Phó Giám đốc Bệnh viện Nội tiết Nghệ An đã giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thu thập số liệu tại Bệnh viện.

Tôi xin chân thành cảm ơn Bộ môn Sinh lý bệnh đã giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện đề tài. Tôi xin cảm ơn bạn bè đồng nghiệp đã động viên tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin dành sự biết ơn và tình cảm sâu nặng cho cha, mẹ, vợ và các con tôi; những người đã luôn bên tôi trong lúc khó khăn, chia sẻ động viên tôi trong công việc và cuộc sống để tôi hoàn thành luận án. Hà Nội ngày tháng năm 2022 Đoàn Việt Cường MỤC LỤC Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ.

1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Đái tháo đường týp 2 và mối liên quan với các yếu tố nguy cơ tim mạch - chuyển hóa. Dịch tễ học. Yếu tố nguy cơ ĐTĐ týp 2.

Cơ chế bệnh sinh ĐTĐ týp 2. Đái tháo đường và mối liên quan với các yếu tố nguy cơ tim mạch - chuyển hóa. Tổng quan về mô mỡ và vai trò của của các adipocytokin. Chức năng nội tiết của mô mỡ.

Cấu trúc, chức năng của resistin. Cấu trúc, chức năng của Visfatin. Phương pháp định lượng nồng độ resistin, visfatin và các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm. Mối liên quan giữa nồng độ resistin, visfatin với một số yếu tố nguy cơ tim mạch – chuyển hóa ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2 trên thế giới và trong nước 38 1.

Các nghiên cứu về resistin trên thế giới. Các nghiên cứu về visfatin trên thế giới. Các nghiên cứu tại Việt Nam .42 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Tiêu chuẩn chọn đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu:.

Thiết kế nghiên cứu:. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu. Phương pháp thu thập số liệu nghiên cứu. Một số tiêu chuẩn sử dụng trong nghiên cứu.

Tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường. Một số chỉ số đánh giá nguy cơ tim mạch chuyển hóa dùng trong nghiên cứu. Xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu.

67 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của các đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm cận lâm sàng của đối tượng nghiên cứu.

Kết quả các chỉ số nguy cơ tim mạch –Chuyển hóa ,chỉ số kháng insulin, cường tiết insulin , nồng độ resistin và visfatin ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2. Kết quả các chỉ số nguy cơ tim mạch –chuyển hóa, chỉ số kháng insulin, cường tiết insulin. Kết quả định lượng nồng độ resistin và visfatin huyết thanh ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2. Mối liên quan giữa nồng độ resistin và visfatin huyết thanh với một số yếu tố nguy cơ tim mạch – chuyển hóa ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2.

Mối liên quan giữa nồng độ resistin và Visfatin huyết thanh với tuổi, giới, thời gian phát hiện bệnh ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2. Mối liên quan nồng độ Resistin, Visfatin huyết thanh với một số nguy cơ tim mạch- chuyển hóa ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2. Giá trị chẩn kháng insulin của nồng độ resistin và visfatin huyết thanh. 111 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN.

Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Chẩn đoán ĐTĐ và thời gian phát hiện bệnh. Đặc điểm về chỉ số nhân trắc của bệnh nhân ĐTĐ týp 2. Tăng huyết áp ở nhóm bệnh nhân ĐTĐ týp 2.

Một số đặc điểm xét nghiệm sinh hoá: glucose máu, HbA1c, lipd máu, kháng insulin và một số chỉ số đánh giá nguy cơ tim mạch - chuyển hóa ở nhóm nghiên cứu. Nồng độ glucose máu lúc đói và HbA1c ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2. Rối loạn lipid máu ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2. Kháng insulin ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2.

Các yếu tố nguy cơ tim mạch không truyền thống và một số chỉ số nguy cơ tim mạch - chuyển hóa ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2. Vai trò mô mỡ, các adepokin và nồng độ resistin, visfatin ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2. Nồng độ resistin ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2. Nồng độ visfatin ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2.

Mối liên quan giữa nồng độ resistin và visfatin với một số chỉ số nguy cơ tim mạch - chuyển hóa ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2. Mối liên quan giữa nồng độ resistin máu với một số chỉ số ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2. Mối liên quan giữa nồng độ visfatin máu với một số chỉ số nguy cơ tim mạch – chuyển hóa ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2. 146 DANH MỤC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ.

147 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 ADA American Diabetes Association (Hiệp hội ĐTĐ Hoa Kỳ) 2 AMPK AMP-activated protein kinase 3 AT Angiotensin 4 BMI Body Mass Index (Chỉ số khối cơ thể) 5 BN Bệnh nhân 6 ĐTĐ Đái tháo đường 7 ELISA Enzyme – Linked Immunosorbent Assay 8 GIP Gastric inhibitory polypeptide 9 GUT Gastrointestinal tract (đường tiêu hóa) 10 HA Huyết áp 11 HAtt Huyết áp tâm thu 12 HAttr Huyết áp tâm trương 13 HCCH Hội chứng chuyển hóa 14 HDL High density lipoprotein ( lipoprotein tỷ trọng phân tử cao) 15 HOMA-IR Homeostatis Model Assessment Insulin resistance (Chỉ số kháng insulin) 16 HOMA – Homeostatis Model Assessment – (Chỉ số chức năng tế bào ) 17 ICAM-1 Intercellular adhesion molecule-1 (phân tử kết dính nội bào) 18 IDF International Diabetes Federation (Liên đoàn ĐTĐ Quốc tế) 19 IL Interleukin 20 KTCBP Không thừa cân béo phì 21 LPS Lipopolysaccharide 22 LDL Low density lipoprotein cholesterol Phần viết tắt Phần viết đầy đủ (Lipoprotein cholesterol trọng lượng phân tử thấp) 23 MCP-1 Monocyte chemoattractant protein-1 (Protein hóa ứng động bạch cầu đơn nhân) 24 MAPK Mitogen –activated protein kinase 25 NC Nghiên cứu 26 PAI-1 Plasminogen activator inhibitor-1 (Chất ức chế hoạt hóa plasminogen) 27 PCSK9 Protein convertase subtilisin /kexin type 9 28 RAA Renin angiotensin aldosterol 29 RAS Renin angiotensin system (Hệ thống Renin angiotensin) 30 SGLT-2 Sodium-glucose transport 2 (Chất vận chuyển glucose-Natri) 31 TCBP Thừa cân béo phì 32 THA Tăng huyết áp 33 TLPT Trọng lượng phân tử 34 VCAM-1 Vascular cell adhesion molecule 1 (Phân tử kết dính tế bào mạch máu) 35 VB Vòng bụng 36 VEGF Vascular endothelial growth factor (yếu tố tăng trưởng nội mạc mạch máu) 37 VLDL Very low density lipoprotein cholesterol (lipoprotein cholesterol tỷ trọng phân tử rất thấp) 38 VM Vòng mông 39 WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế thế giới) 40 WHR Waist –Hip Ratio (Chỉ số eo – hông) DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 2. Phân độ béo phì theo Hiệp hội ĐTĐ Đông Nam Á (2004). Phân loại HA theo khuyến cáo của JNC VI (1998). Đánh giá mức độ rối loạn lipid máu theo khuyến cáo của Hội Tim Mạch học Việt Nam (2008).

Đặc điểm về tuổi và giới của đối tượng nghiên cứu. Tỷ lệ bệnh nhân theo thời gian phát hiện bệnh của nhóm bệnh nhân ĐTĐ týp 2. Đặc điểm chỉ số nhân trắc của đối tượng nghiên cứu. Phân bố tỷ lệ bệnh nhân có THA ở nhóm bệnh nhân ĐTĐ týp 2.

Kết quả xét nghiệm Glucose, HbA1C, Insulin máu lúc đói của đối tượng nghiên cứu. Kết quả xét nghiệm một số chỉ số lipid máu của đối tượng nghiên cứu. So sánh kết quả các chỉ số glucose, HbA1c, insulin máu lúc đói của đối tượng thuộc nhóm chứng KTCBP và TCBP. So sánh kết quả các chỉ số lipid máu lúc đói của đối tượng thuộc nhóm chứng KTCBP và TCBP.

So sánh kết quả các chỉ số Glucose, HbA1C, Insulin máu của đối tượng thuộc phân nhóm bệnh KTCBP và TCBP. So sánh kết quả các chỉ số lipid máu lúc đói của đối tượng thuộc phân nhóm bệnh KTCBP và TCBP. So sánh kết quả glucose, HbA1c, insulin máu lúc đói của đối tượng thuộc nhóm chứng KTCBP nhóm bệnh KTCBP. So sánh kết quả lipid máu lúc đói của đối tượng thuộc nhóm chứng KTCBP nhóm bệnh KTCBP.

78 Bảng Tên bảng Trang 3. So sánh kết quả glucose, HbA1c, insulin máu lúc đói của đối tượng thuộc chứng TCBP và nhóm bệnh TCBP. So sánh kết quả các chỉ số lipid máu lúc đói của đối tượng thuộc chứng KTCBP và nhóm bệnh TCBP .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đoàn Việt Cường (2022). Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối liên quan giữa resistin visfa [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-moi-lien-quan-giua-resistin-visfatin-voi-mot-so-nguy-co-tim-mach-chuyen-hoa-o-benh-nhan-dai-thao-duong-typ-2

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối liên quan giữa resistin visfa" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối liên quan giữa resistin visfatin với một số nguy cơ tim mạch chuyển hóa ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2. Xem tóm tắt và

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối liên quan giữa resistin visfa" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối liên quan giữa resistin visfa" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối liên quan giữa resistin visfa" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối liên quan giữa resistin visfa" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối liên quan giữa resistin visfa" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối liên quan giữa resistin visfa" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter