Luận án tiến sĩ nghiên cứu mật độ khoáng của xương và các yếu tố nguy cơ gãy xươ
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu mật độ khoáng của xương và các yếu tố nguy cơ gãy xương ở phụ nữ sau mãn kinh tại thành phố rạch giá tỉnh kiên giang. Xem tó
Năm xuất bản
Số trang
135
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Sinh lý xương & chuyển hóa: Nền tảng mật độ xương
- Số trang:
- 135 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Nội khoa
- Tác giả:
- Thái Viết Tặng
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Sinh lý xương chuyển hóa Nền tảng mật độ xương
Xương là mô sống, liên tục trải qua quá trình tái tạo. Sinh lý xương phức tạp, đảm bảo chức năng nâng đỡ và bảo vệ cơ thể. Mật độ khoáng xương (BMD) phản ánh độ chắc khỏe của xương. Quá trình chuyển hóa xương giữ vai trò quan trọng trong việc duy trì BMD. Các tế bào xương liên tục được đổi mới. Osteoclast phá hủy xương cũ, osteoblast hình thành xương mới. Sự cân bằng giữa hai quá trình này quyết định sức khỏe xương. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sự cân bằng này. Kiến thức về sinh lý xương là nền tảng để hiểu loãng xương. Nó giúp định hình các chiến lược phòng ngừa và điều trị loãng xương hiệu quả.
1.1. Cấu trúc và chức năng xương
Xương có cấu trúc phức tạp. Xương vỏ cứng chắc ở bên ngoài. Xương bè xốp hơn ở bên trong. Cả hai loại xương đều quan trọng cho độ bền chắc. Chức năng xương bao gồm nâng đỡ cơ thể, bảo vệ các cơ quan nội tạng. Xương cũng là kho dự trữ khoáng chất chính, đặc biệt là canxi và phốt pho. Mật độ khoáng xương cao cho thấy xương khỏe mạnh. Cấu trúc xương thay đổi theo độ tuổi. Sự thay đổi này đặc biệt rõ rệt ở phụ nữ mãn kinh. Hiểu cấu trúc xương giúp đánh giá nguy cơ gãy xương.
1.2. Quy trình chuyển hóa xương tự nhiên
Chuyển hóa xương là quá trình tái tạo liên tục. Nó bao gồm hai giai đoạn chính: hủy xương và tạo xương. Quá trình hủy xương do tế bào hủy cốt bào (osteoclast) thực hiện. Quá trình tạo xương do tế bào tạo cốt bào (osteoblast) đảm nhiệm. Chu trình này diễn ra liên tục. Xương cũ được loại bỏ, xương mới được hình thành. Mục tiêu là sửa chữa các tổn thương vi mô và điều hòa nồng độ canxi huyết. Ở người trẻ, tạo xương vượt trội hủy xương. Ở người lớn tuổi, hủy xương có xu hướng vượt trội tạo xương. Sự mất cân bằng này dẫn đến giảm mật độ khoáng xương.
1.3. Hormone và các yếu tố điều hòa xương
Nhiều hormone điều hòa chuyển hóa xương. Hormone sinh dục như estrogen đóng vai trò thiết yếu. Estrogen ức chế quá trình hủy xương. Khi phụ nữ mãn kinh, nồng độ estrogen giảm mạnh. Điều này làm tăng tốc độ hủy xương, dẫn đến loãng xương. Hormone tuyến cận giáp (PTH) và calcitonin cũng quan trọng. Vitamin D hỗ trợ hấp thu canxi. Canxi và vitamin D cần thiết cho xương chắc khỏe. Thiếu hụt các yếu tố này ảnh hưởng tiêu cực đến mật độ khoáng xương. Các yếu tố tăng trưởng cũng tham gia vào quá trình này.
II. Loãng xương ở phụ nữ mãn kinh Định nghĩa yếu tố
Loãng xương là bệnh lý phổ biến, đặc trưng bởi sự giảm mật độ khoáng xương và suy yếu cấu trúc xương. Bệnh làm tăng nguy cơ gãy xương, đặc biệt ở phụ nữ mãn kinh. Gãy xương do loãng xương gây đau đớn, tàn phế. Nó ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Hiểu rõ định nghĩa, phân loại và các yếu tố liên quan đến loãng xương là cần thiết. Điều này giúp nhận biết sớm và can thiệp kịp thời. Phụ nữ mãn kinh là nhóm đối tượng có nguy cơ cao. Sự thiếu hụt hormone estrogen sau mãn kinh là nguyên nhân chính.
2.1. Khái niệm và phân loại loãng xương
Loãng xương được định nghĩa là tình trạng xương giảm khối lượng. Cấu trúc vi thể của xương cũng bị phá vỡ. Hậu quả là xương trở nên giòn, dễ gãy. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đưa ra tiêu chuẩn chẩn đoán loãng xương. Dựa trên chỉ số T-score của mật độ khoáng xương. Loãng xương được phân loại thành nguyên phát và thứ phát. Loãng xương nguyên phát thường liên quan đến tuổi tác và mãn kinh. Loãng xương thứ phát do các bệnh lý hoặc thuốc gây ra. Phân loại giúp xác định nguyên nhân và hướng điều trị phù hợp.
2.2. Triệu chứng và hậu quả loãng xương
Loãng xương thường diễn tiến âm thầm. Nó được gọi là 'kẻ giết người thầm lặng'. Bệnh không có triệu chứng rõ ràng cho đến khi xảy ra gãy xương. Các vị trí gãy xương thường gặp là cổ xương đùi, cột sống và cổ tay. Gãy xương cột sống có thể gây biến dạng cột sống, giảm chiều cao. Đau lưng mãn tính cũng là triệu chứng phổ biến. Gãy xương cổ xương đùi đặc biệt nguy hiểm. Nó dẫn đến tàn phế, thậm chí tử vong. Việc phát hiện sớm loãng xương là rất quan trọng để phòng ngừa gãy xương.
2.3. Mãn kinh và ảnh hưởng đến BMD
Mãn kinh là giai đoạn tự nhiên trong cuộc đời phụ nữ. Nó đánh dấu sự chấm dứt của chu kỳ kinh nguyệt. Sau mãn kinh, buồng trứng ngừng sản xuất estrogen. Estrogen đóng vai trò bảo vệ xương. Khi nồng độ estrogen giảm, quá trình hủy xương tăng lên. Tốc độ mất xương tăng nhanh trong 5-10 năm đầu sau mãn kinh. Điều này làm giảm đáng kể mật độ khoáng xương. Phụ nữ mãn kinh cần được sàng lọc loãng xương định kỳ. Các biện pháp can thiệp sớm có thể làm chậm quá trình mất xương.
III. Chẩn đoán đánh giá mật độ khoáng xương quan trọng
Chẩn đoán loãng xương chính xác là bước đầu tiên trong quản lý bệnh. Đánh giá mật độ khoáng xương (BMD) là phương pháp tiêu chuẩn vàng. Nó giúp xác định mức độ mất xương và nguy cơ gãy xương. Các kỹ thuật đo BMD đã phát triển. Chúng cung cấp thông tin chi tiết về sức khỏe xương. Việc lựa chọn phương pháp chẩn đoán phù hợp rất quan trọng. Điều này giúp đưa ra kế hoạch phòng ngừa và điều trị loãng xương hiệu quả. Chẩn đoán sớm giúp bệnh nhân tránh được những biến chứng nghiêm trọng.
3.1. Phương pháp đo mật độ khoáng xương DXA
Đo hấp thụ tia X năng lượng kép (DXA) là phương pháp được khuyến nghị. DXA đo BMD ở cột sống thắt lưng và cổ xương đùi. Đây là những vị trí thường bị gãy xương do loãng xương. Kết quả DXA được thể hiện dưới dạng chỉ số T-score và Z-score. T-score so sánh BMD của bệnh nhân với người trẻ khỏe mạnh cùng giới. Z-score so sánh với người cùng tuổi, giới tính và chủng tộc. DXA có độ chính xác cao và liều bức xạ thấp. Nó được sử dụng rộng rãi để chẩn đoán loãng xương.
3.2. Tiêu chuẩn chẩn đoán loãng xương hiệu quả
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã thiết lập tiêu chuẩn chẩn đoán loãng xương dựa trên T-score. T-score từ -1.0 trở lên là bình thường. T-score từ -1.0 đến -2.5 là tiền loãng xương (osteopenia). T-score dưới -2.5 là loãng xương. Những người có T-score dưới -2.5 và đã từng gãy xương do chấn thương nhẹ được chẩn đoán là loãng xương nặng. Các tiêu chuẩn này hướng dẫn các bác sĩ trong việc chẩn đoán. Việc tuân thủ tiêu chuẩn giúp thống nhất trong quản lý bệnh.
3.3. Các phương pháp đánh giá bổ sung xương
Ngoài DXA, một số phương pháp khác cũng được sử dụng. Chụp cắt lớp vi tính định lượng (QCT) có thể đo BMD xương bè. Siêu âm định lượng (QUS) là phương pháp sàng lọc không bức xạ. Nó cung cấp thông tin về chất lượng xương. Các xét nghiệm máu có thể đánh giá các dấu ấn sinh học chuyển hóa xương. Các dấu ấn này phản ánh tốc độ hủy xương và tạo xương. Chúng hỗ trợ theo dõi hiệu quả điều trị. Tuy nhiên, DXA vẫn là phương pháp chính để chẩn đoán loãng xương.
IV. Yếu tố nguy cơ gãy xương dự báo cho phụ nữ
Gãy xương là hậu quả nghiêm trọng nhất của loãng xương. Việc xác định các yếu tố nguy cơ gãy xương là rất quan trọng. Nó giúp phòng ngừa và can thiệp kịp thời. Phụ nữ mãn kinh phải đối mặt với nhiều yếu tố nguy cơ. Tuổi tác, tiền sử gãy xương cá nhân và gia đình là những yếu tố chính. Thiếu hụt canxi và vitamin D cũng góp phần. Các mô hình dự đoán nguy cơ gãy xương cung cấp công cụ hữu ích. Chúng đánh giá khả năng gãy xương trong tương lai của mỗi cá nhân.
4.1. Các yếu tố nguy cơ gãy xương chính
Nhiều yếu tố làm tăng nguy cơ gãy xương. Tuổi cao là yếu tố nguy cơ không thể thay đổi. Tiền sử gãy xương trước đây làm tăng đáng kể nguy cơ tái gãy. Tiền sử gia đình có người thân bị gãy xương cũng là một dấu hiệu. Nữ giới có nguy cơ cao hơn nam giới, đặc biệt sau mãn kinh. Cân nặng thấp, chiều cao giảm cũng liên quan đến nguy cơ gãy xương. Một số bệnh lý như viêm khớp dạng thấp, cường giáp, và sử dụng corticoid kéo dài cũng là yếu tố nguy cơ. Hút thuốc và uống rượu quá mức cũng làm tăng nguy cơ.
4.2. Ảnh hưởng của canxi và vitamin D
Canxi là khoáng chất cần thiết cho xương chắc khỏe. Vitamin D đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thu canxi từ ruột. Thiếu hụt canxi và vitamin D dẫn đến giảm mật độ khoáng xương. Điều này làm xương yếu đi và dễ gãy. Phụ nữ mãn kinh thường cần bổ sung canxi và vitamin D. Nguồn canxi có thể từ sữa, sản phẩm từ sữa, rau xanh đậm. Vitamin D được tổng hợp qua da khi tiếp xúc ánh nắng mặt trời. Việc duy trì đủ canxi và vitamin D là một biện pháp phòng ngừa loãng xương hiệu quả.
4.3. Mô hình dự đoán nguy cơ gãy xương FRAX Garvan
Các mô hình dự đoán nguy cơ gãy xương giúp đánh giá rủi ro cá nhân. Mô hình FRAX (Fracture Risk Assessment Tool) là công cụ được WHO phát triển. FRAX tính toán xác suất gãy xương chính trong 10 năm tới. Nó dựa trên các yếu tố như tuổi, giới tính, BMI, tiền sử gãy xương, sử dụng steroid, hút thuốc, uống rượu. Mô hình Garvan cũng là một công cụ dự báo. Nó thường được sử dụng trong một số khu vực. Các mô hình này hỗ trợ quyết định điều trị và phòng ngừa loãng xương. Chúng giúp cá nhân hóa chiến lược quản lý bệnh.
V. Kết quả nghiên cứu BMD nguy cơ gãy xương tại Kiên Giang
Nghiên cứu tại Rạch Giá, Kiên Giang đã cung cấp dữ liệu quan trọng. Nó tập trung vào mật độ khoáng xương (BMD) và yếu tố nguy cơ gãy xương ở phụ nữ mãn kinh. Các kết quả này giúp hiểu rõ hơn tình hình loãng xương trong cộng đồng. Nó cũng chỉ ra các yếu tố liên quan cụ thể. Dữ liệu từ nghiên cứu hỗ trợ việc xây dựng các chương trình y tế cộng đồng. Các chương trình này hướng đến phòng ngừa và điều trị loãng xương hiệu quả. Kết quả này có ý nghĩa lớn đối với sức khỏe xương của phụ nữ Việt Nam.
5.1. Đặc điểm mật độ khoáng xương nhóm nghiên cứu
Nghiên cứu đã khảo sát mật độ khoáng xương ở phụ nữ mãn kinh. Kết quả cho thấy tỷ lệ loãng xương và tiền loãng xương đáng kể. Phụ nữ lớn tuổi có BMD thấp hơn. Điều này phản ánh xu hướng mất xương theo tuổi tác và sau mãn kinh. Dữ liệu cụ thể về BMD tại các vị trí như cột sống và cổ xương đùi được thu thập. Các đặc điểm về chiều cao, cân nặng và chỉ số BMI cũng được ghi nhận. Những đặc điểm này ảnh hưởng đến BMD của đối tượng nghiên cứu.
5.2. Liên quan giữa BMD và đặc điểm đối tượng
Nghiên cứu đã phân tích mối liên quan giữa BMD và nhiều đặc điểm. Tuổi tác có mối liên hệ nghịch với BMD. Phụ nữ càng lớn tuổi, BMD càng thấp. Số năm mãn kinh cũng ảnh hưởng tiêu cực đến BMD. Các yếu tố như số lần sinh con, tiền sử kinh nguyệt không đều cũng được xem xét. Kết quả cho thấy mối liên quan giữa các yếu tố này và tình trạng mật độ khoáng xương. Những phát hiện này giúp xác định nhóm đối tượng có nguy cơ cao. Từ đó, có thể đưa ra các can thiệp sớm.
5.3. Dự báo nguy cơ gãy xương thực tế
Nghiên cứu đã áp dụng các mô hình dự đoán nguy cơ gãy xương. Mô hình FRAX và Garvan được sử dụng để đánh giá nguy cơ gãy xương đùi. Kết quả dự báo nguy cơ gãy xương đùi ở nhóm phụ nữ này. Điều này cung cấp cái nhìn thực tế về gánh nặng của loãng xương. Mối liên quan giữa tiền sử gãy xương với các yếu tố nguy cơ cũng được phân tích. Các yếu tố như BMI thấp và tiền sử gãy xương cá nhân làm tăng nguy cơ. Việc dự báo giúp cá nhân và y tế có kế hoạch phòng ngừa chủ động hơn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (135 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y THÁI VIẾT TẶNG NGHIÊN CỨU MẬT ĐỘ KHOÁNG CỦA XƢƠNG VÀ CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ GÃY XƢƠNG Ở PHỤ NỮ MÃN KINH TẠI THÀNH PHỐ RẠCH GIÁ, TỈNH KIÊN GIANG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y THÁI VIẾT TẶNG NGHIÊN CỨU MẬT ĐỘ KHOÁNG CỦA XƢƠNG VÀ CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ GÃY XƢƠNG Ở PHỤ NỮ MÃN KINH TẠI THÀNH PHỐ RẠCH GIÁ, TỈNH KIÊN GIANG Chuyên ngành: Nội khoa Mã số: 9720107 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. Đoàn Văn Đệ HÀ NỘI - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào Tác giả Thái Viết Tặng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt trong luận văn Danh mục các bảng Danh mục các sơ đồ Danh mục các ảnh ĐẶT VẤN ĐỀ. 3 TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
Sinh lý bệnh học loãng xƣơng. Cấu trúc xƣơng và chuyển hóa xƣơng. Quy trình chuyển hóa xƣơng. Điều hòa chuyển hóa xƣơng.
Khái niệm mãn kinh. Yếu tố ảnh hƣởng đến mãn kinh. Ảnh hƣởng của mãn kinh. Loãng xƣơng.
Khái niệm và định nghĩa loãng xƣơng. Phân loại loãng xƣơng. Triệu chứng loãng xƣơng. Những yếu tố nguy cơ liên quan đến loãng xƣơng.
Các phƣơng pháp đo lƣờng mật độ xƣơng. Chẩn đoán loãng xƣơng. 26 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Các yếu tố nguy cơ gãy xƣơng và mô hình dự đoán nguy cơ gãy xƣơng.
Các yếu tố nguy cơ của gãy xƣơng do loãng xƣơng. Các mô hình dự đoán nguy cơ gãy xƣơng. Tình hình loãng xƣơng, gãy xƣơng trong nƣớc và trên thế giới. Tình hình loãng xƣơng và gãy xƣơng trên thế giới.
Tình hình loãng xƣơng và gãy xƣơng trong nƣớc. 36 ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu. Đối tƣợng nghiên cứu.
Tiêu chuẩn chọn đối tƣợng. Tiêu chuẩn loại trừ đối tƣợng nghiên cứu. Nội dung và phƣơng pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.
Xác định cỡ mẫu và phƣơng pháp chọn đối tƣợng nghiên cứu. Các bƣớc tiến hành nghiên cứu. Nội dung và phƣơng pháp nghiên cứu. Phân tích số liệu.
Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu. 49 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của đối tƣợng nghiên cứu. Đặc điểm mật độ xƣơng, tỷ lệ loãng xƣơng ở đối tƣợng nghiên cứu.
Đặc điểm mật độ xƣơng, tỷ lệ loãng xƣơng nhóm đối tƣợng nghiên cứu. Liên quan mật độ xƣơng, loãng xƣơng với một số đặc điểm đối tƣợng. 52 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Xác định các yếu tố nguy cơ gãy xƣơng, dự báo nguy cơ gãy xƣơng theo mô hình FRAX và Garvan.
Mối liên quan giữa tiền sử gãy xƣơng với các yếu tố nguy cơ gãy xƣơng. Dự đoán gãy xƣơng theo mô hình FRAX và mô hình Garvan. Đặc điểm chung của đối tƣợng nghiên cứu. Đặc điểm độ tuổi.
Đặc điểm chiều cao, cân nặng và BMI. Đặc điểm về kinh nguyệt và số lần sinh con. Đặc điểm mật độ xƣơng và tỷ lệ loãng xƣơng của các đối tƣợng nghiên cứu. Đặc điểm mật độ xƣơng và tỷ lệ loãng xƣơng.
Liên quan mật độ xƣơng, loãng xƣơng với một số đặc điểm đối tƣợng nghiên cứu. Xác định một số yếu tố nguy cơ gãy xƣơng và dự báo nguy cơ gãy xƣơng đùi theo mô hình FRAX và Garvan. Đặc điểm một số yếu tố nguy cơ gãy xƣơng. Dự báo nguy cơ gãy xƣơng đùi theo mô hình Frax và Garvan.
107 DANH MỤC CÁC CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. 108 CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 108 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 108 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT TRONG LUẬN VĂN TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1.
AP Alkaline phosphatase (Phosphatase kiềm ) 2. BMI Body Mass Index (Chỉ số khối cơ thể ) 3. BN Bệnh nhân 4. CXĐ Cổ xƣơng đùi 5.
DXA Dual-energy X ray absorptiometry Đo loãng xƣơng hấp thụ tia X năng lƣợng kép 6. DPA (Dual Proton Absorptiometry) Đo hấp thụ Proton kép 7. FSH Follide stimulatinh hormone 8. GH Growth hormone (Hormone tăng trƣởng) 9.
IOF International Osteoposis Foundation 13. LH Luteinizing hormone (Hormone tạo hoàng thể) 15. MSC Mesenchymal stem cell-MSC (Tế bào mầm trung mô) 18. M-CSF macrophage colony stimulating factor (tên một protein) 19.
NOF National Osteoporosis Foundation LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ Quỹ loãng xƣơng Quốc gia 20. QCT Quantitative computer tomography (Chụp cắt lớp vi tính) 24. QUS Quantitative UltraSound (Phƣơng pháp siêu âm) 25. RA Radiographic Absorptiometry (Đo quang đồ tia X) 26.
RANKL Receptor activator of nuclear factor kappa-B ligand 27. TNF Toumor necrosis factor (Yếu tố hủy hoại khối u) 29. TRAP Tartrate-resistant acid phosphatase (Men phosphatase acid kháng tartrate) 30. VĐKDT Viêm đa khớp dạng thấp 31.
WHO World health organization (Tổ chức Y tế thế giới) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Các yếu tố và hormone có ảnh hƣởng đến chu trình chuyển hóa. Phân bố đối tƣợng nghiên cứu theo nhóm tuổi. Phân bố đối tƣợng nghiên cứu theo chỉ số khối cơ thể.
Phân bố đối tƣợng nghiên cứu theo tuổi có kinh nguyệt. Phân bố đối tƣợng nghiên cứu theo số con. Phân bố đối tƣợng nghiên cứu theo tuổi mãn kinh. Phân bố đối tƣợng nghiên cứu theo thời gian mãn kinh.
Tỷ lệ loãng xƣơng tại cổ xƣơng đùi. Mối liên quan giữa nhóm tuổi và mật độ xƣơng. Mối liên quan giữa nhóm BMI và mật độ xƣơng .10: Mối liên quan giữa nhóm tuổi có kinh và mật độ xƣơng. Mối liên quan giữa số con và mật độ xƣơng.
Mối liên quan tuổi mãn kinh và mật độ xƣơng. Mối liên quan giữa thời gian mãn kinh và mật độ xƣơng. Mối liên quan giữa tiền sử té ngã và mật độ xƣơng. Mối liên quan giữa tiền sử gia đình gãy xƣơng và mật độ xƣơng.
Mối liên quan mức độ loãng xƣơng theo tuổi. Mối liên quan mức độ loãng xƣơng theo BMI. Mối liên quan mức độ loãng xƣơng theo số lần sinh con. Mối liên quan mức độ loãng xƣơng theo tuổi có kinh lần đầu.
Mối liên quan mức độ loãng xƣơng theo tuổi mãn kinh. Mối liên quan mức độ loãng xƣơng theo thời gian mãn kinh. Mối liên quan mức độ loãng xƣơng theo tiền sử té ngã. Mối liên quan mức độ loãng xƣơng theo tiền sử gia đình gãy xƣơng.
Mối liên quan mức độ loãng xƣơng theo tiền sử gãy xƣơng. 64 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Bảng Tên bảng Trang 3. Mối liên quan giữa tiền sử gãy xƣơng và loãng xƣơng. Mối liên quan tiền sử gãy xƣơng và tuổi.
Mối liên quan giữa tiền sử gãy xƣơng và BMI. Mối liên quan giữa tiền sử gãy xƣơng và tuổi có kinh. Mối liên quan giữa tiền sử gãy xƣơng và không sinh con. Mối liên quan giữa tiền sử gãy xƣơng và tuổi mãn kinh.
Mối liên quan tiền sử gãy xƣơng và thời gian mãn kinh. Mối liên quan tiền sử gãy xƣơng và tiền sử té ngã. Mối liên quan gãy xƣơng và tiền sử gia đình gãy xƣơng .34 Phân tích hồi qui đa biến giữa tiền sử gãy xƣơng và các yếu tố nguy cơ. Dự đoán nguy cơ gãy cổ xƣơng đùi theo nhóm tuổi.
Dự đoán nguy cơ gãy xƣơng đùi theo nhóm BMI. Dự đoán nguy cơ gãy xƣơng đùi theo tiền sử té ngã. Dự đoán nguy cơ gãy xƣơng đùi theo tiền sử gia đình gãy xƣơng. So sánh chỉ định điều trị loãng xƣơng và nguy cơ cao dựa vào giá trị tiên lƣợng gãy xƣơng đùi.
So sánh chỉ định điều trị loãng xƣơng và nguy cơ cao dựa vào giá trị tiên lƣợng gãy xƣơng toàn thân. So sánh chỉ định điều trị tiền sử gãy xƣơng và nguy cơ cao dựa vào giá trị dự đoán gãy xƣơng đùi. So sánh chỉ định điều trị tiền sử GX và nguy cơ cao dựa vào giá trị tiên lƣợng gãy xƣơng đùi. 76 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3.
Tƣơng quan giữa tuổi và mật độ xƣơng. Tƣơng quan mật độ xƣơng và cân nặng. Tƣơng quan mật độ xƣơng và chiều cao. So sánh mật độ xƣơng số lần sinh con.
Tỷ lệ đối tƣợng đã có tiền sử gãy xƣơng. Tƣơng quan giá trị tiên lƣợng gãy xƣơng của mô hình Frax và mô hình Garvan. 70 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC ẢNH Ảnh Tên ảnh Trang 1. Quá trình tái tạo xƣơng.
Các giai đoạn hình thành khối xƣơng đỉnh. Mối tƣơng tác giữa các dòng tế bào tạo xƣơng và hủy xƣơng. Xƣơng bình thƣờng. Xƣơng bị loãng xƣơng.
Cơ chế loãng xƣơng nguyên phát (liên quan đến tuổi, MK). Công cụ đánh giá nguy cơ gãy xƣơng mô hình FRAX. Kết quả đánh giá nguy cơ gãy xƣơng mô hình FRAX. Công cụ đánh giá nguy cơ gãy xƣơng mô hình Garvan.
Kết quả đánh giá nguy cơ gãy xƣơng mô hình Garvan. 45 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Loãng xƣơng đƣợc định nghĩa là bệnh xƣơng hệ thống đƣợc đặc trƣng bởi mật độ xƣơng thấp và thay đổi vi cấu trúc trong xƣơng làm tăng nguy cơ dễ bị tổn thƣơng và dễ gãy. Loãng xƣơng là bệnh diễn biến thầm lặng, không gây triệu chứng cho đến khi gãy xƣơng xảy ra. Trên thế giới, trên 8,9 triệu ngƣời gãy xƣơng do loãng xƣơng mỗi năm, trong đó 61% phụ nữ gãy xƣơng.
Ở Châu Âu, khoảng 22 triệu phụ nữ và 5,5 triệu nam giới trong độ tuổi từ 50-84 bệnh loãng xƣơng. Ở Úc, nguy cơ gãy xƣơng do loãng xƣơng sau 50 tuổi là 42% ở nữ; 27% ở nam. Ngày nay, dân số già ngày càng tăng, đang trở thành mối quan tâm cho sức khỏe cộng đồng trên toàn thế giới; bởi vì tần suất loãng xƣơng và gãy xƣơng tăng lũy tiến theo tuổi tác. Gãy xƣơng không những gánh nặng cho bản thân bệnh nhân, mà còn là gánh nặng cho y tế cộng đồng, ảnh hƣởng đến sinh hoạt xã hội, tài chính quốc gia.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Thái Viết Tặng (2019). Luận án tiến sĩ nghiên cứu mật độ khoáng của xương và các yế [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-mat-do-khoang-cua-xuong-va-cac-yeu-to-nguy-co-gay-xuong-o-phu-nu-sau-man-kinh-tai-thanh-pho-rach-gia-tinh-kien-giang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu mật độ khoáng của xương và các yế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu mật độ khoáng của xương và các yếu tố nguy cơ gãy xương ở phụ nữ sau mãn kinh tại thành phố rạch giá tỉnh kiên giang. Xem tó
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu mật độ khoáng của xương và các yế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu mật độ khoáng của xương và các yế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu mật độ khoáng của xương và các yế" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu mật độ khoáng của xương và các yế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu mật độ khoáng của xương và các yế" có 135 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu mật độ khoáng của xương và các yế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.