Luận án tiến sĩ nghiên cứu lịch sử phát triển địa chất trong miocen bể phú khánh
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu lịch sử phát triển địa chất trong miocen bể phú khánh và ý nghĩa dầu khí. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
154
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Lịch sử Phát triển Địa chất Miocen Bể Phú Khánh
- Số trang:
- 154 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Địa chất học
- Tác giả:
- Trần Thị Dung
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Lịch sử Phát triển Địa chất Miocen Bể Phú Khánh
Nghiên cứu này khám phá lịch sử phát triển địa chất phức tạp của Bể Phú Khánh trong kỷ Miocen. Bể Phú Khánh nằm ngoài khơi miền Trung Việt Nam. Đây là khu vực có ý nghĩa địa chất và dầu khí quan trọng. Luận án tập trung vào các quá trình địa chất diễn ra trong Miocen. Giai đoạn này chứng kiến sự hình thành và tiến hóa của nhiều cấu trúc quan trọng. Việc hiểu rõ lịch sử địa chất giúp giải mã tiềm năng tài nguyên. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về địa chất học khu vực. Nó đóng góp vào cơ sở dữ liệu về lịch sử địa chất Việt Nam. Các đặc điểm kiến tạo, trầm tích và địa tầng đều được xem xét kỹ lưỡng. Phân tích chi tiết giúp làm rõ các động thái phát triển. Tiềm năng dầu khí liên quan trực tiếp đến các quá trình này. Mục tiêu là cung cấp một bức tranh toàn diện về tiến hóa địa chất bể. Việc này hỗ trợ cho các hoạt động thăm dò và khai thác trong tương lai. Lịch sử địa chất là chìa khóa để dự báo các mỏ dầu khí. Các dữ liệu được tổng hợp từ nhiều nguồn khác nhau. Công trình này là một đóng góp quan trọng cho ngành địa chất.
1.1. Tổng quan Địa chất và Vị trí Bể Phú Khánh
Luận án tập trung vào bể Phú Khánh. Vị trí địa lý của bể nằm ngoài khơi miền Trung Việt Nam. Đây là một phần của thềm lục địa khu vực Biển Đông. Đặc điểm địa hình đáy biển đa dạng và phức tạp. Bối cảnh kiến tạo khu vực Biển Đông tác động mạnh mẽ đến sự hình thành bể. Bể Phú Khánh có tầm quan trọng lớn trong nghiên cứu địa chất. Nó cũng là khu vực tiềm năng về dầu khí. Miocen là giai đoạn địa chất trọng tâm của nghiên cứu. Giai đoạn này chứng kiến nhiều sự kiện địa chất quan trọng. Địa chất học của bể Phú Khánh mang nhiều đặc trưng riêng. Việc nghiên cứu giúp hiểu rõ hơn về sự hình thành bể. Nó cũng góp phần vào việc tìm kiếm tài nguyên. Luận án này cung cấp cái nhìn toàn diện về lịch sử địa chất Miocen tại đây.
1.2. Lịch sử Nghiên cứu Địa chất và Dầu khí Khu vực
Công trình này tổng hợp lịch sử nghiên cứu. Các nghiên cứu trước đây về bể Phú Khánh được xem xét. Lịch sử tìm kiếm và thăm dò dầu khí tại bể được đánh giá. Nhiều công trình khoa học đã được thực hiện. Chúng liên quan đến địa chất, kiến tạo và địa động lực. Các nghiên cứu này cung cấp nền tảng quan trọng. Luận án cũng nhận diện những khoảng trống trong hiểu biết hiện có. Công trình này đóng góp vào việc lấp đầy những khoảng trống đó. Lịch sử địa chất của khu vực được cập nhật liên tục. Thông tin về các phát hiện trước đây được tích hợp. Điều này tạo ra một bức tranh nghiên cứu toàn diện hơn. Việc phân tích các công trình đã có giúp định hướng nghiên cứu hiệu quả.
1.3. Đặc điểm Địa tầng Học chung của Bể
Luận án mô tả các đơn vị địa tầng chính. Phân chia địa tầng học trong Miocen được thực hiện chi tiết. Các hệ thống trầm tích đặc trưng của bể được xác định. Sự liên quan giữa địa tầng và các sự kiện kiến tạo được phân tích. Niên đại địa chất của các lớp trầm tích được thiết lập. Các phương pháp xác định địa tầng được áp dụng. Điều này bao gồm địa tầng phân tập và các chỉ thị sinh học. Địa tầng học là cơ sở để hiểu sự phân bố trầm tích. Nó cũng giúp xác định các thành tạo có tiềm năng dầu khí. Sự phát triển địa chất theo thời gian được tái tạo. Việc này cung cấp dữ liệu quan trọng cho các phân tích tiếp theo.
II.Kiến tạo Mảng và Biến dạng Cấu trúc Địa chất Bể Phú Khánh
Bối cảnh kiến tạo mảng có vai trò quyết định trong sự hình thành và biến dạng Bể Phú Khánh. Luận án nghiên cứu sâu về các yếu tố kiến tạo khu vực Biển Đông. Các quá trình biến dạng cấu trúc địa chất trong Miocen được phân tích chi tiết. Hoạt động của các đứt gãy và các sự kiện núi lửa đã định hình bể. Sự sụt lún, nén ép và nâng trồi cũng góp phần tạo nên cấu trúc hiện tại. Việc phục hồi cấu trúc địa chất giúp tái tạo lại lịch sử biến đổi. Các mô hình kiến tạo mảng được sử dụng để giải thích các hiện tượng. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng về mối quan hệ giữa kiến tạo và trầm tích. Sự hiểu biết về biến dạng cấu trúc là thiết yếu. Nó giúp xác định các vị trí tiềm năng cho tích tụ dầu khí. Địa chất học cấu trúc của bể được làm rõ thông qua phân tích này. Đây là nền tảng cho việc thăm dò hiệu quả.
2.1. Bối cảnh Kiến tạo Mảng Biển Đông và Khu vực Kế cận
Nghiên cứu giải thích bối cảnh kiến tạo khu vực Biển Đông. Hoạt động của các mảng kiến tạo lân cận được phân tích. Đặc biệt là sự tương tác giữa mảng Á-Âu và mảng Thái Bình Dương. Những hoạt động này ảnh hưởng sâu sắc đến sự hình thành và phát triển của bể Phú Khánh. Các pha kiến tạo chính trong Miocen được xác định. Kiến tạo mảng là yếu tố chi phối các quá trình địa động lực. Lịch sử kiến tạo có vai trò quan trọng trong việc tạo ra không gian trầm tích. Nó cũng điều khiển sự phân bố các cấu trúc địa chất. Việc hiểu rõ bối cảnh kiến tạo giúp diễn giải các dữ liệu địa chất một cách chính xác. Các mô hình kiến tạo được xây dựng để minh họa.
2.2. Đặc điểm Biến dạng Địa chất các Bể Thứ cấp Miocen
Luận án mô tả các loại hình biến dạng. Biến dạng do hoạt động đứt gãy là chủ yếu. Nhiều đứt gãy đã được xác định và phân tích. Quá trình sụt lún, nén ép và nâng trồi cũng đóng vai trò quan trọng. Ảnh hưởng của hoạt động núi lửa đến cấu trúc bể được đánh giá. Hệ quả của các quá trình biến dạng này đến cấu trúc tổng thể của bể Phú Khánh. Địa chất học cấu trúc được phân tích chi tiết bằng các phương pháp hiện đại. Các đặc điểm này định hình các bẫy dầu khí. Sự phân bố và cường độ biến dạng khác nhau theo từng khu vực. Điều này tạo ra sự đa dạng về cấu trúc. Việc nhận diện các vùng biến dạng giúp định hướng thăm dò.
2.3. Phục hồi Cấu trúc Địa chất qua các Thời kỳ Miocen
Nghiên cứu trình bày phương pháp xử lý biến dạng. Phân vùng cấu trúc địa chất Miocen được thực hiện. Các kỹ thuật phục hồi cấu trúc được áp dụng. Cấu trúc được phục hồi cho Miocen sớm (N11). Tiếp theo là phục hồi cấu trúc cho Miocen giữa (N12). Cuối cùng là phục hồi cấu trúc cho Miocen muộn (N13). Kết quả phục hồi cung cấp cái nhìn toàn diện về tiến hóa địa chất. Các mô hình 2D và 3D được xây dựng. Chúng minh họa sự thay đổi của cấu trúc theo thời gian. Việc này giúp xác định các giai đoạn hình thành bẫy tiềm năng. Niên đại địa chất đóng vai trò quan trọng trong việc định vị các giai đoạn này.
III.Tiến hóa Trầm tích Địa tầng và Cổ địa lý Miocen
Sự tiến hóa trầm tích trong Bể Phú Khánh suốt kỷ Miocen được nghiên cứu chi tiết. Luận án phân tích chu kỳ trầm tích và địa tầng phân tập. Đặc điểm tướng đá và cổ địa lý được tái tạo cho các giai đoạn khác nhau. Mối quan hệ giữa sự tiến hóa trầm tích và lịch sử kiến tạo là trọng tâm. Sự thay đổi mực nước biển và hoạt động kiến tạo đã ảnh hưởng đến trầm tích. Các dữ liệu về trầm tích học cung cấp thông tin về môi trường cổ. Cổ sinh vật học cũng có thể hỗ trợ xác định môi trường lắng đọng. Kết quả này rất quan trọng để đánh giá tiềm năng đá chứa dầu khí. Việc hiểu rõ sự phân bố các loại đá trầm tích giúp dự đoán vị trí các mỏ. Tiến hóa địa chất của bể được làm sáng tỏ qua phân tích trầm tích. Đây là cơ sở khoa học vững chắc cho các đánh giá tiếp theo.
3.1. Chu kỳ Trầm tích và Phân tập Địa tầng Học
Luận án giải thích các chu kỳ trầm tích. Phân tích địa tầng phân tập được thực hiện kỹ lưỡng. Các miền hệ thống trầm tích được xác định. Bao gồm Miền hệ thống trầm tích biển cao (HST), biển thấp (LST) và biển tiến (TST). Bề mặt ngập lụt cực đại (MFS) và bề mặt biển tiến (TS) cũng được nhận diện. Trầm tích học là cơ sở để hiểu các chu kỳ này. Chúng phản ánh sự thay đổi mực nước biển và hoạt động kiến tạo. Tiến hóa địa chất của bể được thể hiện rõ qua các chu kỳ. Việc phân tích này giúp xác định các ranh giới địa tầng quan trọng. Các sự kiện trầm tích chính được liên kết với niên đại địa chất.
3.2. Đặc điểm Tướng Đá và Cổ địa lý theo Địa tầng Phân tập
Nghiên cứu mô tả đặc điểm tướng đá – cổ địa lý. Các đặc điểm này được xác định theo từng giai đoạn. Giai đoạn Miocen sớm, Miocen giữa và Miocen muộn. Các tướng đá chủ yếu được nhận diện. Bao gồm ám tiêu san hô, đồng bằng châu thổ và các tướng ven biển. Cổ sinh vật học có thể cung cấp thêm dữ liệu. Nó giúp làm rõ môi trường lắng đọng cổ. Khoáng vật học và thạch học cũng góp phần xác định tướng đá. Bản đồ cổ địa lý được xây dựng. Chúng minh họa sự phân bố các môi trường trầm tích cổ. Điều này cung cấp cái nhìn trực quan về sự tiến hóa của bể. Các dữ liệu này hỗ trợ đánh giá tiềm năng dầu khí.
3.3. Mối quan hệ giữa Tiến hóa Trầm tích và Lịch sử Kiến tạo
Luận án phân tích sự tương tác giữa trầm tích và kiến tạo. Sự tiến hóa trầm tích của các bể thứ cấp Miocen. Mối quan hệ chặt chẽ với lịch sử kiến tạo khu vực. Các sự kiện kiến tạo ảnh hưởng trực tiếp đến kiểu trầm tích. Chúng kiểm soát không gian trầm tích và quá trình lắng đọng. Sự phát triển của bể chịu tác động kép từ cả hai yếu tố. Các pha nâng trồi và sụt lún tác động mạnh. Chúng tạo ra sự thay đổi trong môi trường trầm tích. Kiến tạo mảng là động lực chính của những thay đổi này. Việc hiểu rõ mối quan hệ này là thiết yếu. Nó giúp dự đoán sự phân bố của các hệ thống dầu khí.
IV.Đánh giá Tiềm năng Dầu khí Bể Phú Khánh Thời Miocen
Một mục tiêu cốt lõi của luận án là đánh giá tiềm năng dầu khí. Tiềm năng này tập trung vào các thành tạo Miocen trong Bể Phú Khánh. Luận án xác định và đánh giá các đá sinh dầu khí. Các đá chứa và đá chắn dầu khí cũng được phân tích kỹ lưỡng. Việc đánh giá các bẫy dầu khí là một phần quan trọng. Nó bao gồm bẫy cấu tạo và bẫy phi cấu tạo. Các phân tích dựa trên dữ liệu địa chất, địa vật lý và trầm tích học. Kết quả này cung cấp cơ sở khoa học cho các hoạt động thăm dò. Nó giúp giảm thiểu rủi ro và tăng hiệu quả tìm kiếm dầu khí. Nghiên cứu xác định các khu vực có triển vọng cao. Ý nghĩa dầu khí của giai đoạn Miocen được làm rõ. Công trình này là tài liệu tham khảo giá trị cho ngành dầu khí. Nó góp phần vào chiến lược năng lượng quốc gia.
4.1. Đánh giá Đá Sinh và Đá Chứa Dầu khí Tiềm năng
Nghiên cứu xác định các đá sinh dầu khí tiềm năng. Phân tích đặc điểm địa hóa của các đá này được thực hiện. Hàm lượng vật chất hữu cơ và độ trưởng thành được đánh giá. Các đá chứa dầu khí cũng được đánh giá chi tiết. Tính chất vật lý của đá chứa được phân tích. Bao gồm độ rỗng, độ thấm và sự phân bố. Phân bố các đá chứa tiềm năng trong Miocen được lập bản đồ. Trầm tích học cung cấp thông tin quan trọng về nguồn gốc và chất lượng. Khoáng vật học và thạch học hỗ trợ đánh giá đá chứa. Điều này giúp xác định các thành tạo có khả năng chứa hydrocacbon. Các dữ liệu giếng khoan được sử dụng để xác nhận. Tiềm năng sinh và chứa được so sánh với các bể tương tự.
4.2. Khả năng Các Đá Chắn và Bẫy Dầu khí Hiệu quả
Luận án đánh giá các đá chắn dầu khí. Tính toàn vẹn và khả năng chắn của đá được phân tích. Phân tích các loại bẫy dầu khí trong bể. Bao gồm bẫy cấu tạo và bẫy phi cấu tạo. Sự hình thành và phân bố các bẫy được mô tả. Kiến tạo mảng ảnh hưởng lớn đến sự hình thành bẫy. Các đứt gãy và cấu trúc nâng trồi tạo ra bẫy cấu tạo. Sự thay đổi tướng đá tạo ra bẫy phi cấu tạo. Các đặc điểm địa chất khác cũng góp phần. Việc nhận diện các bẫy hiệu quả là rất quan trọng. Nó giúp định vị các khu vực tích tụ dầu khí. Các mô hình bẫy được xây dựng để minh họa.
4.3. Ý nghĩa Dầu khí Toàn diện của Giai đoạn Miocen
Nghiên cứu tổng hợp đánh giá tiềm năng dầu khí. Vai trò của lịch sử phát triển địa chất Miocen được nhấn mạnh. Đây là giai đoạn quan trọng nhất cho tiềm năng dầu khí. Đóng góp của luận án vào công tác thăm dò dầu khí. Nó cung cấp thông tin để xác định các khu vực có triển vọng cao. Phân tích này hỗ trợ ra quyết định đầu tư. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Nó giúp tối ưu hóa chiến lược thăm dò và khai thác. Giá trị thực tiễn của công trình là rất lớn. Các kiến thức thu được có thể áp dụng cho các bể khác trong khu vực. Điều này thúc đẩy sự phát triển của ngành dầu khí.
V.Phương pháp Địa chất và Phân tích Dữ liệu Nâng cao
Luận án sử dụng nhiều phương pháp nghiên cứu địa chất tiên tiến. Các phương pháp này đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả. Ứng dụng địa chấn – địa tầng học là trọng tâm. Dữ liệu địa vật lý giếng khoan được phân tích kỹ lưỡng. Thạch học đá trầm tích cung cấp thông tin vi mô. Phân tích biến dạng và phục hồi bể trầm tích là kỹ thuật quan trọng. Việc xây dựng bản đồ tướng đá – cổ địa lý giúp hình dung môi trường cổ. Các công cụ và phần mềm hiện đại được sử dụng. Điều này tăng cường khả năng diễn giải dữ liệu. Các phương pháp này được tích hợp để tạo ra một cái nhìn toàn diện. Chúng giúp làm sáng tỏ lịch sử tiến hóa địa chất của Bể Phú Khánh. Kết quả từ các phương pháp này là nền tảng cho việc đánh giá tiềm năng dầu khí.
5.1. Ứng dụng Địa chấn Địa vật lý Giếng Khoan và Thạch học
Nghiên cứu giải thích phương pháp địa chấn – địa tầng. Các tài liệu địa chấn 2D và 3D được sử dụng. Chúng cung cấp hình ảnh về cấu trúc dưới bề mặt. Dữ liệu địa vật lý giếng khoan được phân tích. Bao gồm đường cong gamma ray, điện trở suất, mật độ. Phân tích lát mỏng thạch học đá trầm tích được thực hiện. Kính hiển vi phân cực hỗ trợ xác định khoáng vật học. Các phương pháp này cung cấp dữ liệu cơ bản. Chúng giúp xác định các đơn vị địa tầng và tướng đá. Các đặc tính của đá chứa và đá sinh được đánh giá. Việc tích hợp các phương pháp này tăng cường độ chính xác. Địa chất học của bể được làm rõ từ nhiều khía cạnh.
5.2. Phân tích Biến dạng và Phục hồi Bể Trầm tích Chuyên sâu
Luận án sử dụng phương pháp phân tích biến dạng. Các kỹ thuật phục hồi bể trầm tích được áp dụng. Điều này nhằm tái tạo lại các cấu trúc địa chất cổ. Mô hình hóa các quá trình kiến tạo được thực hiện. Kỹ thuật này giúp tái tạo lịch sử địa chất của bể. Kiến tạo mảng được nghiên cứu qua các biến dạng. Sự phát triển của các đứt gãy và nếp uốn được theo dõi. Phục hồi cấu trúc giúp hiểu rõ hơn về động lực bể. Nó cũng xác định các giai đoạn hình thành và phá hủy bẫy. Các phần mềm chuyên dụng được sử dụng để mô phỏng. Kết quả này là cơ sở để diễn giải các hiện tượng địa chất.
5.3. Xây dựng Bản đồ Tướng Đá Cổ địa lý Hiện đại
Nghiên cứu áp dụng phương pháp xây dựng bản đồ tướng đá – cổ địa lý. Ứng dụng công nghệ GIS (Hệ thống Thông tin Địa lý) là then chốt. Bản đồ giúp tái tạo môi trường trầm tích cổ của bể. Xác định phân bố các tướng đá trong Miocen. Các yếu tố niên đại địa chất được tích hợp vào bản đồ. Điều này cho phép xem xét sự thay đổi theo thời gian. Kết quả này hỗ trợ đánh giá tiềm năng dầu khí. Nó cung cấp cái nhìn trực quan về sự phân bố các đá chứa. Việc này là một công cụ mạnh mẽ trong thăm dò dầu khí. Bản đồ cổ địa lý giúp định hướng các khu vực tìm kiếm.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (154 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN TRẦN THỊ DUNG NGHIÊN CỨU LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN ĐỊA CHẤT TRONG MIOCEN BỂ PHÚ KHÁNH VÀ Ý NGHĨA DẦU KHÍ LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA CHẤT Hà Nội - 2020 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN TRẦN THỊ DUNG NGHIÊN CỨU LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN ĐỊA CHẤT TRONG MIOCEN BỂ PHÚ KHÁNH VÀ Ý NGHĨA DẦU KHÍ Chuyên ngành: Địa chất học Mã số: 9440201.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA CHẤT CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC GS. Nguyễn Thế Hùng Hà Nội - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ “Nghiên cứu lịch sử phát triển địa chất trong Miocen bể Phú Khánh và ý nghĩa dầu khí” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và tài liệu trong luận án là trung thực và các kết quả nghiên cứu chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất cứ công trình nào khác. Tác giả luận án Trần Thị Dung LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án, Nghiên cứu sinh đã nhận đƣợc sự chỉ bảo, quan tâm, giúp đỡ tận tình của các thầy hƣớng dẫn khoa học GS.
Trần Nghi và TS. Nguyễn Thế Hùng, Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành, sâu sắc về sự giúp đỡ này. Nghiên cứu sinh đã nhận đƣợc sự giúp đỡ, tạo điều kiện của lãnh đạo và cán bộ các cơ quan: Bộ môn Trầm tích và Địa chất biển, Bộ môn Địa chất Dầu khí, Khoa Địa chất, Phòng Tổ chức Cán bộ, Phòng Sau đại học, Phòng Chính trị và Công tác sinh viên, Ban Giám hiệu Trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên và sự tạo điều kiện của Viện Dầu khí - Tập đoàn Dầu khí Việt Nam trong quá trình thu thập, tham khảo số liệu, tài liệu và học hỏi các phƣơng pháp nghiên cứu liên quan đến luận án. Nhân dịp này, Nghiên cứu sinh đƣợc bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc về sự tạo điều kiện và giúp đỡ quý báu trên! Nghiên cứu sinh cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành đến gia đình, ngƣời thân và bạn bè, những ngƣời đã luôn động viên, cổ vũ tinh thần và tạo những điều kiện tốt nhất cho Nghiên cứu sinh trong suốt thời gian làm Luận án.
Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn! Nghiên cứu sinh: TrÇn ThÞ Dung MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. 4 DANH MỤC CÁC BIỂU BẢNG. 5 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. TỔNG QUAN KHU VỰC NGHIÊN CỨU.
VỊ TRÍ ĐỊA LÝ VÀ ĐẶC ĐIỂM ĐỊA HÌNH ĐÁY BIỂN. LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU. Lịch sử tìm kiếm, thăm dò dầu khí bể Phú Khánh. Lịch sử nghiên cứu địa chất và kiến tạo- địa động lực bể Phú Khánh và lân cận.
Nhận xét chung. ĐẶC ĐIỂM ĐỊA TẦNG. PHƢƠNG PHÁP LUẬN, CÁC PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ TÀI LIỆU. PHƢƠNG PHÁP LUẬN.
CÁC PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phƣơng pháp địa chấn - địa tầng. Phƣơng pháp phân tích tài liệu địa vật lý giếng khoan. Phƣơng pháp phân tích lát mỏng thạch học đá trầm tích dƣới kính hiển vi phân cực.
Phƣơng pháp phân tích biến dạng và phục hồi bể trầm tích. Phƣơng pháp xây dựng bản đồ tƣớng đá – cổ địa lý. CƠ SỞ TÀI LIỆU. Tài liệu địa chấn, địa vật lý giếng khoan.
Tài liệu địa chất. ĐẶC ĐIỂM BIẾN DẠNG VÀ LỊCH SỬ BIẾN ĐỔI CẤU TRÚC ĐỊA CHẤT CÁC BỂ THỨ CẤP TRONG MIOCEN. BỐI CẢNH KIẾN TẠO KHU VỰC BIỂN ĐÔNG VÀ KẾ CẬN. CÁC BỂ TRẦM TÍCH THỨ CẤP TRONG MIOCEN.
Ranh giới các bể trầm tích thứ cấp trong Miocen. ĐẶC ĐIỂM BIẾN DẠNG CÁC BỂ TRẦM TÍCH THỨ CẤP MIOCEN. Biến dạng bể do hoạt động đứt gãy. Biến dạng bể do quá trình sụt lún, nén ép và nâng trồi.
Biến dạng bể do hoạt động núi lửa. Hệ quả của quá trình biến dạng khu vực bể Phú Khánh. PHỤC HỒI CẤU TRÚC ĐỊA CHẤT QUA CÁC THỜI KỲ. Xử lý biến dạng.
Phân vùng cấu trúc địa chất Miocen sớm (N11). Phân vùng cấu trúc địa chất Miocen giữa (N12). Phân vùng cấu trúc địa chất Miocen muộn (N13). TIẾN HÓA TRẦM TÍCH CÁC BỂ THỨ CẤP MIOCEN TRONG MỐI QUAN HỆ VỚI LỊCH SỬ KIẾN TẠO VÀ Ý NGHĨA DẦU KHÍ LIÊN QUAN99 4.
KHÁI QUÁT CHUNG. CHU KỲ TRẦM TÍCH VÀ ĐỊA TẦNG PHÂN TẬP. Chu kỳ trầm tích. Địa tầng phân tập.
ĐẶC ĐIỂM TƢỚNG ĐÁ – CỔ ĐỊA LÝ THEO ĐỊA TẦNG PHÂN TẬP. Đặc điểm tƣớng đá – cổ địa lý giai đoạn Miocen sớm. Đặc điểm tƣớng đá – cổ địa lý giai đoạn Miocen giữa. Đặc điểm tƣớng đá – cổ địa lý giai đoạn Miocen muộn.
TIẾN HÓA TRẦM TÍCH CÁC BỂ THỨ CẤP MIOCEN TRONG MỐI QUAN HỆ VỚI LỊCH SỬ KIẾN TẠO. Ý NGHĨA DẦU KHÍ TRONG MIOCEN TRÊN CƠ SỞ TRẦM TÍCH LUẬN. Đánh giá các đá sinh dầu khí. Đánh giá các đá chứa dầu khí.
Đánh giá các đá chắn dầu khí. Đánh giá các bẫy dầu khí. 135 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 138 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
139 3 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT amr Nhóm tƣớng đồng bằng châu thổ biển thấp amt Nhóm tƣớng ven biển biển tiến ar Nhóm tƣớng aluvi biển thấp at Nhóm tƣớng aluvi biển tiến F Hàm lƣợng felspat (%) GR Đƣờng cong tia gamma HST Miền hệ thống trầm tích biển cao (Highstand System Tract) I Hệ số biến đổi thứ sinh LST Miền hệ thống trầm tích biển thấp (Lowstand System Tract) MFS Bề mặt ngập lụt cực đại (Maximum flooding surface) Md Kích thƣớc hạt trung bình (mm) mt Nhóm tƣớng biển tiến Q Hàm lƣợng thạch anh (%) R Hàm lƣợng mảnh đá (%) Reef Tƣớng ám tiêu san hô Ro Độ mài tròn So Hệ số chọn lọc TS Bề mặt biển tiến (Transgressive Surface) TST Miền hệ thống trầm tích biển tiến (Transgressive System Tract) 4 DANH MỤC CÁC BIỂU BẢNG Bảng 1. Tổng hợp các đặc điểm hình thành và phát triển các bể Nam Côn Sơn, Tƣ Chính - Vũng Mây, Phú Khánh. Xác định độ cao và độ sâu đáy biển trên cơ sở tƣớng trầm tích. Liên hệ đối sánh địa tầng phân tập và tƣớng trầm tích trong mối quan hệ với sự thay đổi mực nƣớc biển.
Bảng đặc trƣng trƣờng sóng địa chấn các hệ thống trầm tích của các phức tập theo tuyến L05. Đối sánh đặc điểm thạch học Miocen 3 GK2, GK-2X NCS, PV-2X TCVM. Bảng tổng hợp đặc điểm thạch học của bể thứ cấp Miocen bể Phú Khánh .110 5 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1. Sơ đồ vị trí khu vực nghiên cứu và tuyến địa chấn, lỗ khoan đƣợc sử dụng.
Bản đồ địa hình đáy biển khu vực bể Phú Khánh và lân cận. Cấu trúc địa chất sâu của đới sụt lún trung tâm theo mặt cắt Line PKG_ 09_03 của bể Phú Khánh có dạng đối xứng thắt cổ chày. Bề mặt Moho dâng cao, tại đó đáy bể trầm tích Kainozoi sụt lún sâu nhất. Sơ đồ khối cấu trúc bề mặt Moho khu vực bể Phú Khánh và các vùng lân cận 28 Hình 1.
Bản đồ đẳng dày trầm tích Kanozoi bể Phú Khánh. Cột địa tầng tổng hợp trầm tích Kainozoi bể Phú Khánh. Các hệ thống trầm tích liên quan đến chu kỳ thay đổi mực nƣớc biển. Cấu trúc của một phức tập (sequence) tƣơng ứng với một chu kỳ thay đổi MNB toàn cầu bao gồm 3 pha: pha biển thấp (LST), pha biển tiến (TST) và pha biển cao (HST).
Mối quan hệ nhân quả giữa trầm tích, kiến tạo và sự thay đổi mực nƣớc biển. Sơ đồ tiếp cận hệ thống nghiên cứu địa tầng phân tập. Một số dấu hiệu xác định đứt gãy trên mặt cắt địa chấn. Các loại bất chỉnh hợp địa chấn thƣờng gặp.
Các kiểu cấu tạo phản xạ địa chấn. Các dạng phản xạ trong tập: a) phản xạ liên tục, tần số thấp, biên độ thấp - trung bình; b) phản xạ liên tục, tần số thấp, biên độ trung bình - cao; c) phản xạ liên tục, tần số cao, biên độ cao; d) phản xạ không liên tục, tần số cao, biên độ cao; e) phản xạ hỗn loạn 45 Hình 2. Ba hình dạng biểu đồ đƣờng cong địa vật lý giếng khoan cơ bản. Hình dạng đƣờng cong GR đặc trƣng cho các môi trƣờng khác nhau.
Biến dạng dẻo (a) và Biến dạng dòn (b). Các thông số của một đứt gãy thuận. Các thông số của một đứt gãy nghịch. Các thông số của 1 nếp uốn trong mặt cắt.
Mặt cắt địa chấn tuyến L02 đi qua GK2 bể Phú Khánh [29, 30]. Mặt cắt địa chấn tuyến L03 đi qua 2 giếng khoan (GK3, GK4) [29, 30]. Bản đồ dị thƣờng trọng lực Bouguer. Bản đồ dị thƣờng từ Δta.
Bối cảnh địa động lực giai đoạn trƣớc tách giãn. Sơ đồ phân bố các đƣờng dị thƣờng từ khu vực bể trũng nƣớc sâu Biển Đông 60 Hình 3. Ranh giới giữa Oligocen và Miocen sớm (màu cam), Miocen sớm và Miocen giữa (xanh nƣớc biển); ranh giới giữa Miocen giữa và Miocen muộn (xanh lá cây) đặc trƣng bởi kết thúc phản xạ dạng kề áp (onlap) và đặc trƣng của tập địa chấn Miocen sớm, giữa, muộn. Cột địa tầng GK3 và liên kết với tài liệu địa chấn.
Cột địa tầng GK4 và liên kết với tài liệu địa chấn. Ranh giới giữa Miocen sớm và Miocen giữa (xanh nƣớc biển); ranh giới giữa Miocen giữa và Miocen muộn (xanh lá cây) và đặc trƣng của tập địa chấn Miocen sớm; Miocen giữa. Ranh giới giữa Miocen sớm và Miocen giữa (xanh nƣớc biển); ranh giới giữa Miocen giữa và Miocen muộn (xanh lá cây) đặc trƣng bởi kết thúc phản xạ dạng kề áp (onlap). Ranh giới giữa Miocen muộn và Pliocen – Đệ tứ (màu vàng) đặc trƣng bởi kết thúc phản xạ dạng kề áp (onlap).
Mặt cắt địa chấn tuyến L06 bể Phú Khánh chỉ ra 4 đới cấu trúc do tác động của các đứt gãy cấp II (F1 – F7): Đới I- Thềm trong (thềm Đà Nẵng); Đới II- Đới đứt gãy kép xiết trƣợt Tuy Hòa (đứt gãy trƣợt bằng và đứt gãy listric); Đới III- Đới sụt lún trung tâm; Đới IV- Đới nâng ngoài. Mặt cắt địa chấn tuyến L03 bể Phú Khánh chỉ ra 3 đới cấu trúc: Đới I- Cấu tạo tỏa tia do đứt gãy đồng trầm tích; Đới II- Đới chuyển tiếp, đứt gãy thuận sụt bậc và trƣợt bằng; Đới III- Đới sụt lún Đệ Tứ. Mặt cắt địa chấn tuyến L05 bể Phú Khánh. Hệ thống đứt gãy trƣợt bằng của đới xiết trƣợt Tuy Hòa: F1, F2, F3, F4, F5, F6, F7.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Dung (2020). Luận án tiến sĩ nghiên cứu lịch sử phát triển địa chất trong [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-lich-su-phat-trien-dia-chat-trong-miocen-be-phu-khanh-va-y-nghia-dau-khi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu lịch sử phát triển địa chất trong" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu lịch sử phát triển địa chất trong miocen bể phú khánh và ý nghĩa dầu khí. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu lịch sử phát triển địa chất trong" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu lịch sử phát triển địa chất trong" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu lịch sử phát triển địa chất trong" thuộc chuyên ngành Địa chất học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu lịch sử phát triển địa chất trong" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu lịch sử phát triển địa chất trong" có 154 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu lịch sử phát triển địa chất trong" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.