Luận án tiến sĩ nghiên cứu kỹ thuật ước lượng và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đ
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu kỹ thuật ước lượng và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến việc xác định sar của thiết bị vô tuyến nhiều anten phát. Xem tóm tắ
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
125
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan kỹ thuật đo SAR thiết bị vô tuyến
- Số trang:
- 125 trang
- Trường:
- Học viện Kỹ thuật Quân sự
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật điện tử
- Tác giả:
- Chu Văn Hải
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan kỹ thuật đo SAR thiết bị vô tuyến
Luận án tập trung nghiên cứu kỹ thuật ước lượng và đánh giá SAR. SAR là viết tắt của Specific Absorption Rate. Đây là chỉ số quan trọng đo lường năng lượng điện từ hấp thụ bởi cơ thể. Các thiết bị vô tuyến phát ra năng lượng này. Việc xác định SAR đảm bảo an toàn bức xạ điện từ. Các tiêu chuẩn quốc tế như ICNIRP và FCC đặt ra giới hạn SAR. Nghiên cứu này tổng quan các khái niệm cơ bản về SAR. Nó phân tích các hệ thống và quy trình đo SAR hiện có. Các phương pháp đánh giá hiện tại gặp thách thức. Đặc biệt là với thiết bị vô tuyến nhiều anten phát. Mục tiêu của luận án là cải thiện độ chính xác. Đồng thời tối ưu hóa quy trình ước lượng SAR. Đây là nền tảng cho việc quản lý an toàn thiết bị điện tử. Nhu cầu định lượng chính xác SAR ngày càng tăng. Nghiên cứu này đóng góp vào sự phát triển bền vững của công nghệ.
1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của SAR
Specific Absorption Rate (SAR) là thước đo quan trọng. Nó định lượng năng lượng sóng vô tuyến hấp thụ bởi cơ thể. SAR liên quan trực tiếp đến an toàn bức xạ điện từ. Các thiết bị vô tuyến như điện thoại di động phát ra sóng điện từ. Việc tiếp xúc quá mức có thể gây ảnh hưởng sức khỏe. Các tổ chức quốc tế như FCC và ICNIRP đặt ra giới hạn SAR. Giới hạn này giúp bảo vệ công chúng khỏi phơi nhiễm quá mức. Nghiên cứu kỹ thuật ước lượng SAR là cần thiết. Nó đảm bảo các thiết bị tuân thủ tiêu chuẩn an toàn. Độ chính xác của kỹ thuật ước lượng SAR rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến việc đánh giá rủi ro phơi nhiễm. Hiểu rõ khái niệm SAR là nền tảng. Nó giúp phát triển các phương pháp đánh giá hiệu quả. Mục tiêu là xác định mức độ an toàn của thiết bị. Luận án này tập trung vào các kỹ thuật ước lượng nâng cao. Điều này góp phần vào quản lý an toàn bức xạ bền vững.
1.2. Các phương pháp và quy trình đo SAR hiện hành
Hiện có nhiều hệ thống và quy trình đo SAR. Các hệ thống này thường sử dụng đầu dò điện trường. Đầu dò vô hướng và đầu dò véc-tơ là hai loại chính. Đầu dò vô hướng đo tổng cường độ điện trường. Đầu dò véc-tơ cung cấp thông tin hướng và pha. Quy trình đo SAR được tiêu chuẩn hóa bởi IEC và IEEE. Quy trình này bao gồm các bước cụ thể. Bước đầu tiên là chuẩn bị thiết bị cần đo (DUT). Tiếp theo là định vị DUT trong môi trường đo. Các phép đo điện trường được thực hiện tại nhiều điểm. Sau đó, dữ liệu được nội suy để ước tính SAR. Tuy nhiên, các phương pháp hiện tại có hạn chế. Đặc biệt khi xử lý thiết bị vô tuyến nhiều anten phát. Việc đánh giá chính xác SAR trở nên phức tạp hơn. Cần cải tiến các kỹ thuật ước lượng. Mục tiêu là tăng tốc độ và độ tin cậy. Phân tích dữ liệu đo lường cũng cần được nâng cao. Luận án nghiên cứu sâu các quy trình này.
1.3. Hướng nghiên cứu nâng cao hiệu quả đo SAR
Luận án xác định rõ các thách thức hiện tại. Thách thức lớn nhất là ước lượng SAR cho thiết bị đa anten. Các kỹ thuật đo hiện tại có thể không tối ưu. Chúng thường tốn thời gian và có độ chính xác chưa cao. Mục tiêu nghiên cứu là đề xuất kỹ thuật ước lượng mới. Kỹ thuật này tập trung vào thiết bị vô tuyến nhiều anten phát. Nó nhằm cải thiện độ chính xác và hiệu quả. Luận án cũng đưa ra định hướng phát triển. Điều này giúp giải quyết các vấn đề còn tồn đọng. Nghiên cứu hướng tới việc định lượng SAR một cách đáng tin cậy. Điều này rất quan trọng cho các công nghệ truyền thông mới. Các công nghệ như 5G và IoT sử dụng nhiều anten. Việc đánh giá trữ lượng SAR tiềm ẩn là cần thiết. Điều này đảm bảo an toàn cho người dùng trong tương lai. Hướng nghiên cứu đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành điện tử.
II. Kỹ thuật ước lượng SAR cho thiết bị đa anten
Luận án đề xuất kỹ thuật ước lượng SAR đột phá. Kỹ thuật này áp dụng cho thiết bị vô tuyến nhiều anten phát. Nó khắc phục các hạn chế của phương pháp truyền thống. Nghiên cứu tập trung vào sử dụng đầu dò điện trường. Cả đầu dò vô hướng và véc-tơ đều được tích hợp. Mô hình toán học chi tiết được xây dựng. Quy trình đo mới được phát triển. Các đề xuất này được kiểm chứng nghiêm ngặt. Mô phỏng và thực nghiệm được tiến hành. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể. Độ chính xác trong xác định SAR được nâng cao. Kỹ thuật này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Nó giúp định lượng SAR hiệu quả hơn. Đây là bước tiến quan trọng trong ngành kỹ thuật điện tử. Việc này hỗ trợ ước tính sinh khối dữ liệu SAR phức tạp. Mục tiêu là đảm bảo an toàn cho người dùng thiết bị di động.
2.1. Phát triển kỹ thuật ước lượng SAR sử dụng đầu dò
Luận án trình bày kỹ thuật ước lượng SAR tiên tiến. Kỹ thuật này được thiết kế đặc biệt cho thiết bị đa anten. Nó sử dụng cả đầu dò điện trường vô hướng và véc-tơ. Đầu dò vô hướng thu thập dữ liệu về cường độ trường. Đầu dò véc-tơ cung cấp thông tin về pha và hướng. Việc kết hợp hai loại đầu dò này mang lại lợi ích. Nó giúp tăng cường độ chính xác của phép đo. Kỹ thuật này giải quyết hạn chế của phương pháp truyền thống. Các phương pháp cũ thường gặp khó khăn với trường giao thoa phức tạp. Thực nghiệm đã được tiến hành để kiểm chứng. Dữ liệu thực nghiệm xác nhận hiệu quả của kỹ thuật. Điều này cho thấy khả năng ước tính SAR chính xác hơn. Việc này rất quan trọng cho việc đánh giá thiết bị. Nó giúp đảm bảo tuân thủ các quy định an toàn. Kỹ thuật này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi.
2.2. Mô hình toán học và quy trình đo SAR đề xuất
Luận án xây dựng mô hình toán học chi tiết. Mô hình này mô tả quá trình hấp thụ SAR. Nó đặc biệt phù hợp cho thiết bị vô tuyến nhiều anten. Mô hình xem xét các yếu tố phức tạp. Các yếu tố bao gồm tương tác giữa các anten. Quy trình đo mới cũng được phát triển. Quy trình này tích hợp việc sử dụng đầu dò véc-tơ. Nó cho phép thu thập dữ liệu điện trường toàn diện. Sau đó, dữ liệu được xử lý bằng các thuật toán tiên tiến. Các thuật toán này giúp định lượng SAR với độ tin cậy cao. Phương pháp thống kê được áp dụng để phân tích dữ liệu. Việc này giúp giảm sai số và cải thiện độ chính xác. Quy trình mới tối ưu hóa thời gian đo. Đồng thời, nó vẫn duy trì tính chính xác cần thiết. Mô hình và quy trình này là đóng góp quan trọng. Nó nâng cao khả năng ước lượng SAR.
2.3. Kiểm chứng mô phỏng và đánh giá kỹ thuật đề xuất
Kỹ thuật ước lượng và quy trình đo mới được kiểm chứng. Điều này thực hiện thông qua mô phỏng máy tính. Các kịch bản thực tế được mô phỏng cẩn thận. Kết quả mô phỏng chứng minh tính hiệu quả. Độ chính xác của SAR được cải thiện đáng kể. Sai số trong quá trình đo được giảm thiểu. Luận án cũng tiến hành đánh giá tổng thể. Đánh giá này so sánh kỹ thuật đề xuất với phương pháp truyền thống. Kết quả cho thấy ưu điểm vượt trội của kỹ thuật mới. Nó cung cấp một giải pháp đáng tin cậy. Giải pháp này giúp định lượng SAR cho các thiết bị phức tạp. Việc này góp phần vào việc ước tính sinh khối dữ liệu SAR. Nó hỗ trợ các nhà sản xuất và cơ quan quản lý. Việc kiểm chứng chặt chẽ tăng cường độ tin cậy của nghiên cứu.
III. Phân tích yếu tố ảnh hưởng đến xác định SAR
Việc xác định SAR không hề đơn giản. Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến độ chính xác. Luận án này phân tích các yếu tố then chốt. Các yếu tố bao gồm sai lệch pha và mặt phẳng đo tham chiếu. Số lượng anten và kích thước thiết bị cũng có tác động. Nghiên cứu thực hiện kiểm chứng thực nghiệm. Dữ liệu thu thập được phân tích kỹ lưỡng. Mục tiêu là định lượng mức độ ảnh hưởng của mỗi yếu tố. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp cải thiện quy trình đo và ước lượng SAR. Các phát hiện này rất quan trọng. Chúng giúp giảm thiểu sai số trong các phép đo thực tế. Việc đánh giá trữ lượng các yếu tố rủi ro là cần thiết. Đây là đóng góp quan trọng cho ngành kỹ thuật điện tử.
3.1. Sai lệch pha và mặt phẳng đo tham chiếu
Việc xác định SAR chính xác phụ thuộc nhiều yếu tố. Sai lệch pha không chính xác là một yếu tố then chốt. Trong thiết bị nhiều anten, pha của tín hiệu rất quan trọng. Sai sót trong việc thiết lập pha có thể dẫn đến kết quả SAR sai lệch. Luận án phân tích sâu về ảnh hưởng này. Nó chỉ ra mức độ tác động của sai lệch pha. Mặt phẳng đo tham chiếu cũng đóng vai trò quan trọng. Mặt phẳng này là bề mặt nơi các phép đo SAR được thực hiện. Việc xác định không chính xác mặt phẳng này gây ra sai số. Nghiên cứu cung cấp đánh giá định lượng. Nó lượng hóa ảnh hưởng của các yếu tố này. Các kỹ thuật để giảm thiểu sai số được thảo luận chi tiết. Điều này giúp nâng cao độ tin cậy của phép đo SAR. Phân tích dữ liệu từ các thí nghiệm hỗ trợ các phát hiện này.
3.2. Tác động của số lượng anten và kích thước thiết bị
Sự phát triển của công nghệ vô tuyến đẩy mạnh số lượng anten. Các thiết bị hiện đại tích hợp nhiều anten phát. Việc này giúp cải thiện hiệu suất truyền thông. Tuy nhiên, nó cũng làm phức tạp việc xác định SAR. Luận án đánh giá tác động của số lượng anten tăng lên. Khi số lượng anten tăng, trường điện từ trở nên phức tạp hơn. Tương tác giữa các anten ảnh hưởng đến phân bố SAR. Ngoài ra, kích thước của khuôn mẫu đo cũng là một yếu tố. Kích thước này phải phù hợp với thiết bị và tần số phát. Thay đổi tần số phát cũng gây ra sự thay đổi trong SAR. Nghiên cứu thực hiện kiểm chứng các ảnh hưởng này. Các thí nghiệm cung cấp dữ liệu quan trọng. Dữ liệu này giúp hiểu rõ hơn về mối quan hệ phức tạp. Mục tiêu là phát triển phương pháp đánh giá phù hợp.
3.3. Kiểm chứng thực nghiệm các yếu tố tác động SAR
Để xác nhận các phân tích lý thuyết, kiểm chứng thực nghiệm được thực hiện. Luận án tiến hành một loạt các thí nghiệm cẩn thận. Các yếu tố như sai lệch pha, mặt phẳng đo. Hay số lượng anten và kích thước thiết bị đều được kiểm tra. Dữ liệu thực nghiệm được thu thập một cách tỉ mỉ. Sau đó, các kỹ thuật phân tích dữ liệu tiên tiến được áp dụng. Việc này nhằm xác định chính xác mức độ ảnh hưởng. Kết quả kiểm chứng cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Nó củng cố tính đúng đắn của các kết luận. Nghiên cứu đề xuất các giải pháp khắc phục. Các giải pháp này giúp giảm thiểu sai số. Nó nâng cao độ tin cậy của việc xác định SAR. Đây là đóng góp quan trọng cho lĩnh vực kỹ thuật điện tử.
IV. Giải pháp tối ưu SAR an toàn thiết bị vô tuyến
Luận án đề xuất các giải pháp tối ưu. Mục tiêu là nâng cao an toàn SAR cho thiết bị vô tuyến. Các kỹ thuật ước lượng và quy trình đo mới là trọng tâm. Chúng giúp cải thiện độ chính xác và hiệu quả. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa ứng dụng thực tiễn. Nó hỗ trợ các nhà sản xuất tuân thủ tiêu chuẩn an toàn. Luận án cũng chỉ ra các hướng phát triển trong tương lai. Nhu cầu quản lý SAR bền vững ngày càng cấp thiết. Điều này đòi hỏi liên tục đổi mới trong nghiên cứu. Mục tiêu là bảo vệ sức khỏe con người. Đồng thời, nó vẫn hỗ trợ sự phát triển của công nghệ viễn thông. Các giải pháp này góp phần vào việc định lượng và đánh giá SAR. Điều này đảm bảo an toàn cho người dùng thiết bị điện tử hiện đại.
4.1. Nâng cao độ chính xác trong đo lường SAR
Luận án đưa ra các giải pháp cụ thể. Các giải pháp này nhằm nâng cao độ chính xác. Độ chính xác trong đo lường SAR là mục tiêu chính. Kỹ thuật ước lượng SAR mới được đề xuất là trọng tâm. Kỹ thuật này giúp giảm sai số đáng kể. Nó đặc biệt hiệu quả với thiết bị vô tuyến nhiều anten. Quy trình đo được tối ưu hóa. Quy trình này đơn giản hóa các bước thực hiện. Đồng thời, nó vẫn đảm bảo tính chính xác cao. Việc này mang lại lợi ích lớn cho các phòng thí nghiệm. Các phép đo SAR trở nên đáng tin cậy hơn. Điều này giúp các nhà sản xuất. Họ có thể dễ dàng tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn. Nó góp phần vào việc định lượng chính xác phơi nhiễm bức xạ.
4.2. Ứng dụng kết quả nghiên cứu trong công nghiệp
Kết quả từ luận án có giá trị ứng dụng thực tiễn cao. Các kỹ thuật và phương pháp mới. Chúng có thể được tích hợp vào quy trình sản xuất. Đặc biệt trong ngành công nghiệp điện tử và viễn thông. Việc tối ưu hóa SAR có thể bắt đầu từ giai đoạn thiết kế sản phẩm. Điều này giúp phát triển thiết bị vô tuyến an toàn hơn. Nó còn đảm bảo tính tương thích điện từ của sản phẩm. Các nhà sản xuất có thể áp dụng. Việc này giúp họ đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt. Phân tích dữ liệu từ nghiên cứu cung cấp hướng dẫn. Hướng dẫn này giúp cải thiện thiết kế anten và bố trí mạch. Kỹ thuật ước lượng tiên tiến hỗ trợ đổi mới sản phẩm.
4.3. Hướng phát triển và quản lý SAR bền vững
Luận án không chỉ giải quyết các vấn đề hiện tại. Nó còn mở ra các hướng nghiên cứu tiếp theo. Một trong số đó là tiếp tục cải tiến kỹ thuật ước lượng SAR. Đặc biệt với sự xuất hiện của các công nghệ mới. Các công nghệ như mạng 5G, 6G và Internet of Things (IoT). Những công nghệ này đưa ra thách thức mới. Chúng thường sử dụng tần số cao hơn và mật độ anten lớn hơn. Nhu cầu quản lý SAR bền vững ngày càng cấp thiết. Điều này đòi hỏi các giải pháp đổi mới liên tục. Mục tiêu cuối cùng là bảo vệ sức khỏe con người. Đồng thời, nó không làm cản trở sự phát triển công nghệ. Nghiên cứu về SAR đóng góp vào việc đánh giá trữ lượng thông tin. Nó cung cấp kiến thức cần thiết cho việc ra quyết định chính sách.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (125 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ CHU VĂN HẢI NGHIÊN CỨU KỸ THUẬT ƢỚC LƢỢNG VÀ ĐÁNH GIÁ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN VIỆC XÁC ĐỊNH SAR CỦA THIẾT BỊ VÔ TUYẾN NHIỀU ANTEN PHÁT LUẬN ÁN TIẾN SỸ KỸ THUẬT HÀ NỘI - NĂM 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ CHU VĂN HẢI NGHIÊN CỨU KỸ THUẬT ƢỚC LƢỢNG VÀ ĐÁNH GIÁ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN VIỆC XÁC ĐỊNH SAR CỦA THIẾT BỊ VÔ TUYẾN NHIỀU ANTEN PHÁT Chuyên ngành: Kỹ thuật điện tử Mã số: 9 52 02 03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN HUY HOÀNG 2. LÊ ĐÌNH THÀNH HÀ NỘI - NĂM 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án: "Nghiên cứu kỹ thuật ước lượng và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến việc xác định SAR của thiết bị vô tuyến nhiều anten phát" là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực, rõ ràng, đã đƣợc công bố trên các tạp chí khoa học chuyên ngành, kỷ yếu hội nghị khoa học trong nƣớc và quốc tế.
Hà Nội, ngày 22 tháng 02 năm 2019 NGHIÊN CỨU SINH Chu Văn Hải LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii LỜI CẢM ƠN Trƣớc hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến tập thể cán bộ hƣớng dẫn khoa học là TS Nguyễn Huy Hoàng và TS Lê Đình Thành đã định hƣớng về khoa học, quan tâm, giúp đỡ và tạo điều kiện về mọi mặt để tôi hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc Học viện Kỹ thuật quân sự; Khoa Vô tuyến điện tử; Phòng Sau đại học; cán bộ, giảng viên và nhân viên Bộ môn Cơ sở Kỹ thuật vô tuyến đã quan tâm, giúp đỡ, tạo nhiều điều kiện thuận lợi để tôi đƣợc học tập, nghiên cứu. Tôi chân thành cảm ơn thủ trƣởng Học viện Quốc phòng, đã tạo điều kiện cho tôi đƣợc tham gia khóa nghiên cứu sinh, các đồng nghiệp tại Trung tâm Mô phỏng Tác chiến Chiến dịch Chiến lƣợc - Cục Huấn luyện Đào tạo đã chia sẻ công việc, hỗ trợ để tôi có thời gian tập trung thực hiện luận án. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn gia đình, bạn bè và các đồng nghiệp đã luôn động viên, khuyến khích, giúp đỡ để tôi hoàn thành nội dung luận án.
Hà Nội, ngày 22 tháng 02 năm 2019 NGHIÊN CỨU SINH Chu Văn Hải LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. v DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU.
vi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. vii MỞ ĐẦU. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐO SAR CỦA THIẾT BỊ VÔ TUYẾN. Khái niệm SAR.
Các hệ thống đo SAR. Hệ thống đo sử dụng đầu dò điện trƣờng vô hƣớng. Hệ thống đo sử dụng đầu dò điện trƣờng véc-tơ. Quy trình đo SAR.
Đánh giá về kỹ thuật đo SAR hiện nay. Định hƣớng nghiên cứu của luận án. Kết luận chƣơng 1. 30 CHƢƠNG 2: NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT KỸ THUẬT ƢỚC LƢỢNG SAR CỦA THIẾT BỊ VÔ TUYẾN NHIỀU ANTEN PHÁT.
Nghiên cứu bổ sung kỹ thuật ƣớc lƣợng SAR sử dụng đầu dò điện trƣờng vô hƣớng. Cơ sở lý thuyết và quy trình đo SAR sử dụng đầu dò điện trƣờng vô hƣớng. Kiểm chứng bằng thực nghiệm đo đạc. Đề xuất kỹ thuật ƣớc lƣợng SAR sử dụng đầu dò điện trƣờng véc-tơ.
Mô hình toán học ƣớc lƣợng SAR. 47 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Đề xuất kỹ thuật ƣớc lƣợng và quy trình đo mới để xác định SAR của thiết bị vô tuyến nhiều anten phát sử dụng đầu dò điện trƣờng véc-tơ. Mô phỏng kiểm chứng và đánh giá kỹ thuật ƣớc lƣợng và qui trình đo SAR đề xuất.
Đánh giá chung kỹ thuật ƣớc lƣợng và qui trình đo SAR đề xuất 69 2. Kết luận chƣơng 2. 71 CHƢƠNG 3: PHÂN TÍCH, ĐÁNH GIÁ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN VIỆC XÁC ĐỊNH SAR. Phân tích các yếu tố ảnh hƣởng đến việc xác định SAR.
Kiểm chứng đánh giá các yếu tố ảnh hƣởng đến việc xác định SAR. Ảnh hƣởng của việc thiết lập sai pha không chính xác. Ảnh hƣởng của việc xác định mặt phẳng đo tham chiếu. Ảnh hƣởng do số lƣợng anten phát tăng.
Ảnh hƣởng do thay đổi kích thƣớc của khuôn mẫu hay tần số phát ………………………………………………………………………………. Kết luận chƣơng 3. 102 KẾT LUẬN VÀ HƢỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO. 104 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.
106 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 107 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt 1 DUT Device Under Test Thiết bị đo kiểm 2 EMC Electro Magnetic Compatibility Tính tƣơng thích điện từ Federal Communication Ủy ban truyền thông liên 3 FCC Commission bang Mỹ The International Commission on Ủy ban quốc tế phòng 4 ICNIRP Non-Ionizing Radiation Protection chống bức xạ phi ion hóa International Electrotechnical Ủy ban kỹ thuật điện tử 5 IEC Commission quốc tế IEEE: Institute of Electrical and Hiệp hội kỹ sƣ điện - 6 IEEE Electronics Engineers điện tử 7 IFA Inverted-F Antenna Anten chữ F ngƣợc 8 LTE Long Term Evolution Sự tiến hóa dài hạn Nhiều đầu vào, nhiều 9 MIMO Multi Input and Multi Output đầu ra Specific Anthropomorphic 10 SAM Cơ thể đặc trƣng Mannequin 11 SAR Specific Absorption Rate Hệ số hấp thụ riêng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vi DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 1.1: SAR một số dòng điện thoại iPhone của Hãng Apple .2: Thông số điện môi của chất lỏng tƣơng đƣơng mô đầu ngƣời trong dải tần từ 300 MHz đến 6000 MHz .3: Tham số của khuôn mẫu phẳng theo tần số .1: Tính SAR cho một số trƣờng hợp cụ thể.2: Thời gian đo xác định SARmax trên mặt phẳng đo tham chiếu….3: Thông số, kích thƣớc của khuôn mẫu phẳng .4: Tham số, kích thƣớc của anten chấn tử .5: So sánh số phép đo và thời gian đo của một phép đo .6: Sai số ƣớc lƣợng lớn nhất của các mô hình khảo sát .1: Tham số của khuôn mẫu phẳng .2: Tham số kích thƣớc của anten chấn tử .3: Các mô hình khảo sát .4: Tham số của anten chấn tử khảo sát .5: Tham số của khuôn mẫu phẳng khảo sát .6: Sai số lớn nhất xác định SAR theo các kỹ thuật ƣớc lƣợng cho mô hình 1 và mô hình 2.7: Sai số lớn nhất xác định SAR theo các kỹ thuật ƣớc lƣợng cho mô hình 3 và hình 4 .8: Sai số lớn nhất xác định SAR theo các kỹ thuật ƣớc lƣợng cho mô hình 1 và mô hình 3.9: Sai số lớn nhất xác định SAR theo các kỹ thuật ƣớc lƣợng cho mô hình 2 và mô hình 4.10: Sai số lớn nhất xác định SAR theo các kỹ thuật ƣớc lƣợng cho mô hình 1 và mô hình 4 .11: So sánh sai số lớn nhất xác định SAR theo các kỹ thuật ƣớc lƣợng. 100 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1.1: Sơ đồ khối của hệ thống đo SAR sử dụng đầu dò điện trƣờng vô hƣớng .2: Hệ thống đo Dasy 52 .3: Mặt phẳng đo kiểm SAR trong khuôn mẫu đầu ngƣời .4: Mô hình khuôn mẫu phẳng .5: Mô hình khuôn mẫu phẳng trong hệ thống Dasy 6 .6: Đầu dò điện trƣờng vô hƣớng .7: Sơ đồ khối của hệ thống đo sử dụng đầu dò điện trƣờng véc-tơ .8: Hệ thống đo ART-MAN. Một ví dụ mô tả đo trên mặt phẳng tham chiếu và đo trong không gian phóng to .1: Quy trình đo SAR của thiết bị có hai hoặc ba anten .2: Sơ đồ khối hệ thống đo kiểm SAR của ba anten phát .3: Thiết lập hệ thống đo lƣờng của ba anten phát .4: Phân bố SAR sau bảy lần đo gồm: (a) SAR0-0; (b) SAR0-90; (c) SAR0-180; (d) SAR90-90; (e) SAR180-0; (f) SAR180-90; (g) SAR180-180 .5: Giá trị SAR chuẩn hóa lớn nhất trên mặt phẳng đo .6: So sánh phân bố SAR giữa đo đạc và ƣớc lƣợng: (a) SAR0-135; (b) SAR150-7………………………………………………….7: Sai số SAR giữa đo đạc và ƣớc lƣợng trƣờng hợp ba anten .8: So sánh phân bố SAR45-270 giữa đo đạc và ƣớc lƣợng .9: Quy trình đo SAR của thiết bị vô tuyến có N anten phát sử dụng đầu dò điện trƣờng véc-tơ .10: Khuôn mẫu phẳng và vị trí hai anten chấn tử .11: Khuôn mẫu phẳng và vị trí anten IFA .12: Tham số kích thƣớc hai và ba anten IFA (mm).
55 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com viii Hình 2.13: Khuôn mẫu ELI4 và vị trí ba anten chấn tử .14: Phân bố SAR của hai anten chấn tử: (a) Anten 1 bật, anten 2 tắt; (b) Anten 2 bật, anten 1 tắt .15: Phân bố SAR tại = 450: (a) Kỹ thuật ƣớc lƣợng đề xuất; (b) Kỹ thuật [21]; (c) Dữ liệu mô phỏng .16: Giá trị SAR lớn nhất trên mặt phẳng đo của hai anten chấn tử .17: Sai số SAR giữa kỹ thuật ƣớc lƣợng đề xuất và dữ liệu mô phỏng trƣờng hợp hai anten chấn tử.18: Sai số SAR giữa kỹ thuật ƣớc lƣợng đề xuất và kỹ thuật [21] trƣờng hợp hai anten chấn tử.19: Phân bố SAR của hai anten IFA: (a) Anten 1 bật, anten 2 tắt; (b) Anten 2 bật, anten 1 tắt .20: Giá trị SAR lớn nhất trên mặt phẳng đo của hai anten IFA .21: Phân bố SAR tại max =1750: (a) Kỹ thuật ƣớc lƣợng đề xuất; (b) Kỹ thuật [21]; (c) Dữ liệu mô phỏng .22: Sai số SAR giữa kỹ thuật ƣớc lƣợng đề xuất và dữ liệu mô phỏng trƣờng hợp hai anten IFA .23: Sai số SAR giữa kỹ thuật ƣớc lƣợng đề xuất và kỹ thuật ƣớc [21] trƣờng hợp hai anten IFA .24: Phân bố SAR của ba anten IFA: (a) Anten 1 bật, 2, 3 tắt; (b) Anten 2 bật, 1, 3 tắt; (c) Anten 3 bật, 1, 2 tắt.25: Phân bố SAR của ba anten IFA tại cặp ( 2 , 3 ) = (00, 1800).26: Phân bố SAR lớn nhất của ba anten IFA theo kỹ thuật ƣớc lƣợng đề xuất.27: Phân bố SAR lớn nhất của ba anten IFA theo kỹ thuật [21] .28: Sai số SAR giữa kỹ thuật ƣớc lƣợng đề xuất và dữ liệu mô phỏng trƣờng hợp ba anten IFA. 65 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ix Hình 2.29: Sai số SAR giữa kỹ thuật ƣớc lƣợng đề xuất và kỹ thuật [21] trƣờng hợp ba anten IFA .30: Phân bố SAR của ba anten chấn tử: (a) Anten 1 bật, 2, 3 tắt;(b) Anten 2 bật, 1, 3 tắt; (c) Anten 3 bật, 1, 2 tắt .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Chu Văn Hải (2019). Luận án tiến sĩ nghiên cứu kỹ thuật ước lượng và đánh giá cá [Luận án tiến sĩ, Học viện Kỹ thuật Quân sự]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-ky-thuat-uoc-luong-va-danh-gia-cac-yeu-to-anh-huong-den-viec-xac-dinh-sar-cua-thiet-bi-vo-tuyen-nhieu-anten-phat
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu kỹ thuật ước lượng và đánh giá cá" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu kỹ thuật ước lượng và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến việc xác định sar của thiết bị vô tuyến nhiều anten phát. Xem tóm tắ
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu kỹ thuật ước lượng và đánh giá cá" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Kỹ thuật Quân sự. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu kỹ thuật ước lượng và đánh giá cá" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu kỹ thuật ước lượng và đánh giá cá" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điện tử. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu kỹ thuật ước lượng và đánh giá cá" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu kỹ thuật ước lượng và đánh giá cá" có 125 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu kỹ thuật ước lượng và đánh giá cá" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.