Luận án tiến sĩ: Kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn sớm bằng xạ trị lập thể định vị thân - Phạm Văn Luận

Xạ trị lập thể điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn sớm. Khám phá phương pháp hiệu quả, an toàn, ít xâm lấn.

Chuyên ngành
Nội hô hấp
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

157

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Xạ trị lập thể SABR: Giải pháp ung thư phổi không tế bào nhỏ
Số trang:
157 trang
Trường:
Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
Chuyên ngành:
Nội hô hấp
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Xạ trị lập thể SABR Giải pháp ung thư phổi không tế bào nhỏ

Xạ trị lập thể định vị thân (SABR) là phương pháp điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn sớm tiên tiến. Kỹ thuật này sử dụng liều xạ cao, được phân liều chính xác để nhắm mục tiêu vào khối u. SBRT/SABR, hay Xạ trị lập thể toàn thân, đã chứng minh hiệu quả cao trong việc kiểm soát bệnh tại chỗ. Phương pháp này đặc biệt quan trọng cho những bệnh nhân không đủ điều kiện phẫu thuật. Các yếu tố như chức năng phổi kém hoặc bệnh lý nền phức tạp thường ngăn cản phẫu thuật. SBRT/SABR cung cấp một lựa chọn điều trị ung thư phổi khu trú ít xâm lấn. Nó giúp bảo tồn chức năng phổi, giảm thời gian phục hồi. Điều này cải thiện chất lượng cuộc sống bệnh nhân. Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá kết quả điều trị, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến thành công của phương pháp này.

1.1. Khái niệm Xạ trị lập thể định vị thân SABR

SABR là một hình thức xạ trị sử dụng liều cao bức xạ. Bức xạ được chiếu chính xác vào khối u. Phương pháp này sử dụng các kỹ thuật hình ảnh tiên tiến. Mục đích là xác định vị trí khối u. Kỹ thuật này giúp theo dõi chuyển động của khối u trong quá trình điều trị. Nó giảm thiểu liều xạ đến các mô lành. SABR thường chỉ cần vài lần chiếu xạ. Liệu trình ngắn hơn nhiều so với xạ trị truyền thống. Điều này tối ưu hóa việc điều trị. Nó giảm tải cho bệnh nhân. SABR là lựa chọn điều trị không xâm lấn. Phương pháp này phù hợp cho ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn sớm. Kết quả kiểm soát khối u tại chỗ rất hứa hẹn.

1.2. Chỉ định chính của Xạ trị lập thể cho NSCLC giai đoạn đầu

Chỉ định chính của xạ trị lập thể bao gồm bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn sớm. Bệnh nhân có khối u khu trú. Kích thước khối u thường là T1-T2aN0M0. Những bệnh nhân này không thể phẫu thuật. Lý do có thể là do bệnh kèm theo. Hoặc bệnh nhân từ chối phẫu thuật. Xạ trị lập thể toàn thân (SBRT) là lựa chọn ưu tiên. Nó thay thế phẫu thuật trong nhiều trường hợp. Phương pháp này cũng được xem xét cho bệnh nhân có nguy cơ cao khi phẫu thuật. Tiêu chuẩn đánh giá chức năng phổi rất quan trọng. Thăm khám toàn diện đảm bảo an toàn điều trị. Việc chẩn đoán ung thư phổi không tế bào nhỏ phải chính xác. Sinh thiết xác nhận loại mô bệnh học.

1.3. Lịch sử và phát triển của SBRT SABR

SBRT/SABR phát triển từ kỹ thuật xạ trị lập thể sọ não. Kỹ thuật này ban đầu dùng cho khối u não. Sau đó, nó được mở rộng cho các khối u ngoài sọ. Sự tiến bộ của công nghệ hình ảnh đóng vai trò then chốt. Máy gia tốc tuyến tính hiện đại cho phép chiếu xạ chính xác hơn. Hệ thống định vị hình ảnh (IGRT) giúp theo dõi khối u. Kỹ thuật này đảm bảo độ chính xác cao nhất. SBRT/SABR đã trở thành một tiêu chuẩn mới. Nó là lựa chọn cho điều trị ung thư phổi khu trú giai đoạn đầu. Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả. An toàn của phương pháp cũng được khẳng định.

II.Chẩn đoán ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn sớm

Chẩn đoán chính xác là nền tảng cho điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn sớm. Quy trình chẩn đoán bao gồm nhiều bước. Mục tiêu là xác định bệnh, phân giai đoạn. Nó đánh giá khả năng lan rộng của khối u. Chẩn đoán ban đầu bao gồm hình ảnh và sinh thiết. Kết quả giúp đưa ra quyết định điều trị phù hợp. Đặc biệt, việc xác định giai đoạn T1-T2aN0M0 là rất quan trọng. Điều này giúp xác định bệnh nhân phù hợp với xạ trị lập thể. Phân loại này đảm bảo điều trị hiệu quả nhất. Nó tối ưu hóa tiên lượng ung thư phổi giai đoạn 1.

2.1. Quy trình chẩn đoán ung thư phổi giai đoạn 1

Quy trình chẩn đoán bắt đầu bằng chụp X-quang ngực. Sau đó là chụp cắt lớp vi tính (CT scan) ngực. CT scan giúp phát hiện khối u nhỏ. Nó đánh giá kích thước, vị trí. Sinh thiết khối u là bước thiết yếu. Nó xác định loại tế bào. Sinh thiết có thể qua nội soi phế quản hoặc xuyên thành ngực. Kết quả sinh thiết xác nhận ung thư phổi không tế bào nhỏ. Đánh giá hạch bạch huyết cũng cần thiết. PET/CT là công cụ quan trọng. Nó giúp đánh giá mức độ lan rộng. Nó phát hiện di căn xa. Điều này đảm bảo phân giai đoạn chính xác.

2.2. Vai trò của PET CT trong chẩn đoán và lập kế hoạch điều trị

PET/CT đóng vai trò trung tâm trong chẩn đoán và lập kế hoạch. Nó cung cấp thông tin chuyển hóa của khối u. PET/CT phát hiện các tổn thương không thấy trên CT thường. Nó giúp phân biệt khối u ác tính và lành tính. Hình ảnh PET/CT định vị chính xác khối u. Nó giúp xác định thể tích bia điều trị (GTV). Điều này cực kỳ quan trọng cho Xạ trị lập thể toàn thân (SBRT). PET/CT giúp loại trừ di căn xa. Nó đảm bảo bệnh nhân thực sự ở giai đoạn sớm. Bệnh nhân được hưởng lợi từ điều trị khu trú. Việc này tối ưu hóa kết quả điều trị.

2.3. Phân biệt NSCLC giai đoạn đầu và các bệnh lý khác

Phân biệt ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn sớm với các bệnh lý phổi khác là thách thức. Các tổn thương lành tính như u hạt, lao phổi có thể giống khối u ác tính. Việc này đòi hỏi kỹ năng chẩn đoán cao. Chụp CT scan có độ phân giải cao rất cần thiết. Sinh thiết là tiêu chuẩn vàng. Nó cung cấp bằng chứng mô học. Các dấu ấn sinh học có thể hỗ trợ. Chúng giúp xác định bản chất khối u. Sự phối hợp giữa bác sĩ hình ảnh, giải phẫu bệnh và lâm sàng là cần thiết. Chẩn đoán chính xác giúp tránh bỏ sót ung thư. Nó cũng tránh điều trị quá mức cho bệnh lành tính.

III.Lợi ích của Xạ trị lập thể toàn thân SBRT giai đoạn đầu

Xạ trị lập thể toàn thân (SBRT) mang lại nhiều lợi ích đáng kể. Đây là phương pháp hiệu quả cho ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn sớm. SBRT cung cấp kiểm soát khối u tại chỗ vượt trội. Nó thường được so sánh với phẫu thuật. Phương pháp này ít xâm lấn hơn. Nó giảm thiểu rủi ro biến chứng liên quan đến phẫu thuật. SBRT đặc biệt hữu ích cho bệnh nhân cao tuổi. Hoặc bệnh nhân có bệnh lý nền nặng. SBRT giúp bệnh nhân duy trì chất lượng cuộc sống tốt hơn. Thời gian phục hồi sau điều trị ngắn hơn. Đây là một phương án điều trị ung thư phổi khu trú lý tưởng.

3.1. Hiệu quả kiểm soát khối u khu trú

SBRT đạt tỷ lệ kiểm soát khối u tại chỗ rất cao. Các nghiên cứu đã chỉ ra hiệu quả vượt trội. Tỷ lệ này tương đương hoặc thậm chí cao hơn phẫu thuật. Liều xạ cao, tập trung tiêu diệt tế bào ung thư. Nó giảm thiểu khả năng tái phát tại chỗ. Điều này rất quan trọng cho tiên lượng ung thư phổi giai đoạn 1. Khả năng định vị chính xác đảm bảo hiệu quả. Nó bảo vệ các mô lành xung quanh. Mục tiêu là đạt được liều xạ diệt u cao nhất. Đồng thời giảm thiểu tác dụng phụ. Hiệu quả kiểm soát khối u là yếu tố then chốt. Nó quyết định thành công của điều trị.

3.2. Ưu điểm so với phẫu thuật ung thư phổi giai đoạn sớm

SBRT có nhiều ưu điểm so với phẫu thuật ung thư phổi giai đoạn sớm. Nó là phương pháp không xâm lấn. Không cần rạch mổ, gây mê toàn thân. Điều này giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng, chảy máu. Thời gian nằm viện ngắn hơn, hoặc không cần nhập viện. Bệnh nhân phục hồi nhanh hơn. SBRT phù hợp cho bệnh nhân không đủ điều kiện phẫu thuật. Chức năng phổi được bảo tồn tốt hơn. Phẫu thuật có thể loại bỏ một phần phổi. SBRT chỉ nhắm vào khối u. Ưu điểm này giúp cải thiện chất lượng sống. Nó cũng giảm tỷ lệ tử vong chu phẫu.

3.3. Cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân không mổ được

SBRT cải thiện đáng kể chất lượng sống. Đặc biệt cho bệnh nhân không thể phẫu thuật. Các bệnh lý nền nặng, tuổi cao là lý do phổ biến. SBRT tránh được những rủi ro của đại phẫu. Bệnh nhân ít đau đớn hơn. Thời gian hồi phục ngắn hơn. Bệnh nhân có thể sớm trở lại hoạt động bình thường. Chức năng hô hấp thường được bảo tồn tốt. Đây là yếu tố quan trọng cho sức khỏe tổng thể. SBRT giúp kéo dài tuổi thọ. Đồng thời duy trì một cuộc sống năng động. Chất lượng sống là một mục tiêu quan trọng. Nó song hành với kiểm soát bệnh.

IV.Đánh giá hiệu quả tiên lượng sau SBRT ung thư phổi sớm

Đánh giá hiệu quả và tiên lượng là bước quan trọng sau Xạ trị lập thể toàn thân (SBRT). Nó xác định mức độ thành công của điều trị. Đánh giá bao gồm theo dõi đáp ứng khối u. Nó cũng theo dõi khả năng tái phát, di căn. Tiên lượng ung thư phổi giai đoạn 1 phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Bao gồm đặc điểm khối u, tình trạng sức khỏe bệnh nhân. Các phương pháp hình ảnh đóng vai trò thiết yếu. Chúng giúp đánh giá kết quả điều trị. Việc theo dõi định kỳ đảm bảo phát hiện sớm vấn đề. Điều này giúp can thiệp kịp thời, cải thiện kết cục.

4.1. Tiêu chí đánh giá đáp ứng điều trị

Tiêu chí đánh giá đáp ứng điều trị thường dựa vào hình ảnh. Chụp CT scan định kỳ là phương pháp chính. PET/CT cũng được sử dụng. Nó đánh giá hoạt động chuyển hóa của khối u. Sự giảm kích thước khối u là dấu hiệu tích cực. Quan trọng hơn, không có bằng chứng tái phát hoặc tiến triển bệnh. Các tiêu chí đánh giá quốc tế được áp dụng. Ví dụ, tiêu chuẩn RECIST. Đánh giá đáp ứng hoàn toàn, đáp ứng một phần, bệnh ổn định. Hoặc bệnh tiến triển. Việc này giúp các bác sĩ hiểu rõ hiệu quả điều trị. Nó cũng giúp điều chỉnh kế hoạch theo dõi.

4.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng ung thư phổi giai đoạn 1

Tiên lượng ung thư phổi giai đoạn 1 sau SBRT chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Kích thước khối u ban đầu là một yếu tố. Vị trí khối u cũng quan trọng. Khối u trung tâm có thể có tiên lượng khác. Tình trạng chức năng phổi của bệnh nhân ảnh hưởng lớn. Các bệnh lý kèm theo cũng có vai trò. Ví dụ, bệnh tim mạch hoặc tiểu đường. Đặc điểm mô học của khối u cũng cần xem xét. Sự hiện diện của các đột biến gen có thể ảnh hưởng đến kết quả. Chẩn đoán ung thư phổi không tế bào nhỏ chính xác là bước đầu. Việc này giúp dự đoán tiên lượng.

4.3. Theo dõi lâu dài sau xạ trị lập thể

Theo dõi lâu dài là cần thiết sau xạ trị lập thể. Nó bao gồm khám lâm sàng định kỳ. Chụp CT scan ngực theo lịch trình. PET/CT có thể được thực hiện nếu có nghi ngờ. Mục đích là phát hiện sớm tái phát hoặc di căn. Theo dõi cũng đánh giá các tác dụng phụ muộn của SBRT. Ví dụ, viêm phổi do xạ. Hoặc xơ phổi. Bệnh nhân cần được tư vấn về lối sống. Bệnh nhân nên ngừng hút thuốc. Chế độ dinh dưỡng lành mạnh là quan trọng. Việc theo dõi chặt chẽ giúp tối ưu hóa kết quả. Nó cải thiện chất lượng sống lâu dài.

V.Quản lý kỹ thuật tác dụng phụ của SBRT SABR hiện đại

Quản lý kỹ thuật trong Xạ trị lập thể toàn thân (SBRT) là yếu tố quyết định thành công. Nó bao gồm lập kế hoạch chính xác, thực hiện điều trị. Mục tiêu là tối đa hóa liều xạ đến khối u. Đồng thời giảm thiểu liều đến các cơ quan lành. Xạ trị lập thể định vị thân (SABR) đòi hỏi trang thiết bị hiện đại. Nó cần đội ngũ chuyên gia có kinh nghiệm. Việc quản lý tác dụng phụ của SBRT cũng rất quan trọng. Nó giúp bệnh nhân hoàn thành liệu trình điều trị. Nó cũng duy trì chất lượng sống. Các kỹ thuật tiên tiến giúp giảm thiểu rủi ro.

5.1. Kỹ thuật xạ trị lập thể hiện đại Lập kế hoạch và thực hiện

Kỹ thuật xạ trị lập thể hiện đại dựa trên hình ảnh 4D CT. Nó giúp ghi lại chuyển động khối u khi hô hấp. Bệnh nhân được cố định bằng các dụng cụ chuyên biệt. Điều này đảm bảo vị trí điều trị ổn định. Hệ thống lập kế hoạch xạ trị tính toán liều xạ tối ưu. Nó tạo ra phân bố liều ba chiều. Quá trình thực hiện có sự giám sát liên tục. Hệ thống định vị hình ảnh (IGRT) kiểm tra vị trí. Nó đảm bảo khối u nhận đủ liều. Các hệ thống như VMAT, IMRT được sử dụng. Chúng giúp tạo ra các chùm tia phức tạp. Mục tiêu là bảo vệ mô lành tối đa.

5.2. Các tác dụng phụ thường gặp của SBRT và cách xử lý

Các tác dụng phụ của SBRT thường nhẹ hơn so với xạ trị truyền thống. Tuy nhiên, một số tác dụng phụ vẫn có thể xảy ra. Viêm phổi do xạ là tác dụng phụ phổ biến. Nó có thể gây ho, khó thở. Viêm thực quản cũng có thể xảy ra. Nhất là khi khối u gần thực quản. Đau tức ngực cũng là một biểu hiện. Mệt mỏi là triệu chứng toàn thân. Các bác sĩ quản lý tác dụng phụ bằng thuốc. Ví dụ, thuốc giảm ho, giảm viêm. Theo dõi chặt chẽ sau điều trị là cần thiết. Nó giúp phát hiện sớm và can thiệp kịp thời.

5.3. An toàn và tối ưu hóa liều xạ trị

An toàn là ưu tiên hàng đầu trong SBRT. Việc tối ưu hóa liều xạ trị đảm bảo hiệu quả. Đồng thời giảm thiểu rủi ro. Các chuyên gia vật lý y tế đóng vai trò quan trọng. Họ kiểm tra kế hoạch điều trị. Họ đảm bảo liều xạ được phân phối chính xác. Giới hạn liều cho các cơ quan nhạy cảm được tuân thủ nghiêm ngặt. Ví dụ, tủy sống, tim, thực quản. Việc này giúp giảm tác dụng phụ nghiêm trọng. Các kỹ thuật kiểm soát chất lượng thường xuyên được thực hiện. Mục tiêu là cung cấp điều trị an toàn nhất. Đồng thời đạt được hiệu quả kiểm soát bệnh cao nhất.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN
1.1. Khái quát chung về ung thư phổi
1.2. Dịch tễ học của ung thư phổi
1.3. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ung thư phổi giai đoạn sớm
1.4. Chẩn đoán ung thư phổi không tế bào nhỏ
1.5. Điều trị UTPKTBN giai đoạn sớm
1.5.1. Điều trị UTPKTBN giai đoạn sớm bằng xạ trị lập thể định vị thân
1.5.1.1. Giới thiệu về xạ trị lập thể định vị thân
1.5.1.2. Liều hiệu quả sinh học trong xạ trị lập thể định vị thân cho UTPKTBN giai đoạn sớm
1.5.1.3. Chỉ định và chống chỉ định xạ trị lập thể định vị thân UTPKTBN
1.5.1.4. Liều và phân liều xạ trị lập thể định vị thân ở BN UTPKTBN
1.5.2. Các nghiên cứu về xạ trị lập thể định vị thân ở bệnh nhân UTPKTBN giai đoạn sớm
2. CHƯƠNG II: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Phương pháp lấy mẫu
2.3. Nội dung nghiên cứu
2.4. Các bước tiến hành
2.5. Các phương tiện và quy trình điều trị
2.6. Phương pháp đánh giá
2.6.1. Theo dõi BN sau điều trị
2.7. Đạo đức nghiên cứu
2.8. Xử lý số liệu
3. CHƯƠNG III: ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ HÌNH ẢNH PET/CT CỦA BỆNH NHÂN UNG THƯ PHỔI KHÔNG TẾ BÀO NHỎ GIAI ĐOẠN I (T1-2AN0M0) TRƯỚC KHI XẠ TRỊ LẬP THỂ ĐỊNH VỊ THÂN
3.1. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng
3.2. Đặc điểm hình ảnh PET/CT
3.3. Kết quả xạ trị lập thể định vị thân ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn sớm
3.3.1. Lập kế hoạch điều trị
3.3.2. Đánh giá đáp ứng điều trị
3.3.3. Đánh giá thời gian sống thêm
3.3.4. Tác dụng không mong muốn
4. CHƯƠNG IV: ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ HÌNH ẢNH PET/CT CỦA BN UNG THƯ PHỔI KHÔNG TẾ BÀO NHỎ GIAI ĐOẠN I (T1-2AN0M0) TRƯỚC KHI XẠ TRỊ LẬP THỂ ĐỊNH VỊ THÂN
4.1. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng
4.2. Đặc điểm hình ảnh PET/CT
4.3. Kết quả xạ trị lập thể định vị thân ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn sớm
4.3.1. Lập kế hoạch điều trị
4.3.2. Đánh giá đáp ứng điều trị
4.3.3. Đánh giá thời gian sống thêm
4.3.4. Tác dụng không mong muốn
4.4. Hạn chế của đề tài
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH, BIỂU ĐỒ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn sớm bằng xạ trị lập thể định vị thân

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (157 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 ----------------------------------------- PHẠM VĂN LUẬN NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ UNG THƯ PHỔI KHÔNG TẾ BÀO NHỎ GIAI ĐOẠN SỚM BẰNG XẠ TRỊ LẬP THỂ ĐỊNH VỊ THÂN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2022 luan an ii BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 --------------------- PHẠM VĂN LUẬN NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ UNG THƯ PHỔI KHÔNG TẾ BÀO NHỎ GIAI ĐOẠN SỚM BẰNG XẠ TRỊ LẬP THỂ ĐỊNH VỊ THÂN Chuyên ngành: Nội hô hấp Mã số: 62.44 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Cán bộ hướng dẫn 1. Nguyễn Đình Tiến 2. Lê Ngọc Hà HÀ NỘI – 2022 luan an iii LỜI CAM ĐOAN Tôi là PHẠM VĂN LUẬN - Nghiên cứu sinh Viện nghiên cứu khoa học Y dược lâm sàng 108, chuyên ngành Nội Hô hấp, tôi xin cam đoan: - Đây là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Đình Tiến và PGS.

Lê Ngọc Hà, Bệnh viện Trung ương Quân đội 108. - Các số liệu và kết quả nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi thu thập số liệu nghiên cứu. - Đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Phạm Văn Luận luan an iv LỜI CẢM ƠN luan an v MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.

Khái quát chung về ung thư phổi. Dịch tễ học của ung thư phổi. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ung thư phổi giai đoạn sớm. Chẩn đoán ung thư phổi không tế bào nhỏ.

Điều trị UTPKTBN giai đoạn sớm. Điều trị UTPKTBN giai đoạn sớm bằng xạ trị lập thể định vị thân. Giới thiệu về xạ trị lập thể định vị thân. Liều hiệu quả sinh học trong xạ trị lập thể định vị thân cho UTPKTBN giai đoạn sớm.

Chỉ định và chống chỉ định xạ trị lập thể định vị thân UTPKTBN. Liều và phân liều xạ trị lập thể định vị thân ở BN UTPKTBN. Các nghiên cứu về xạ trị lập thể định vị thân ở bệnh nhân UTPKTBN giai đoạn sớm. 33 Chương II.

41 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.

Phương pháp lấy mẫu. Nội dung nghiên cứu. Các bước tiến hành. Các phương tiện và quy trình điều trị.

Phương pháp đánh giá. Theo dõi BN sau điều trị. 48 luan an vi 2. Đạo đức nghiên cứu.

Xử lý số liệu:. 53 Chương III. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và hình ảnh PET/CT của bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn I (T1-2aN0M0) trước khi xạ trị lập thể định vị thân. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng:.

Đặc điểm hình ảnh PET/CT. Kết quả xạ trị lập thể định vị thân ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn sớm. Lập kế hoạch điều trị. Đánh giá đáp ứng điều trị.

Đánh giá thời gian sống thêm. Tác dụng không mong muốn. 79 Chương IV. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và hình ảnh PET/CT của BN ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn I (T1-2aN0M0) trước khi xạ trị lập thể định vị thân.

Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng:. Đặc điểm hình ảnh PET/CT. Kết quả xạ trị lập thể định vị thân ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn sớm. Lập kế hoạch điều trị.

Đánh giá đáp ứng điều trị. Đánh giá thời gian sống thêm. Tác dụng không mong muốn. 109 luan an vii 4.

Hạn chế của đề tài:. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và hình ảnh PET/CT của bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn I (T1-2aN0M0) không phẫu thuật được, trước khi xạ trị lập thể định vị thân. Kết quả xạ trị lập thể định vị thân ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn sớm. 114 luan an viii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng anh Tiếng việt ACCP American College of Chest Hội các nhà lồng ngực Hoa Physicians Kỳ ALK Anaplastic lymphoma kinase AJCC American Joint Committee on Ủy ban ung thư Hoa Kỳ Cancer ASTRO American Society for Radiation Hội xạ trị ung thư Hoa Kỳ Oncology ATS American Thoracic Society Hội lồng ngực Hoa Kỳ BED Biologically effective doses Liều hiệu quả sinh học BN Bệnh nhân CEA Carcinoembryonic antigen Kháng nguyên biểu mô phôi CLS Cận lâm sàng COPD Chronic Obstructive Pulmonary Bệnh phổi tắc nghẽn mạn Disease tính CT Computed Tomography Chụp cắt lớp vi tính CTLA-4 Cytotoxic T-lymphocyte antigen - Kháng nguyên tế bào 4 lympho T gây độc CTV Clinical Target Volume Thể tích bia lâm sàng DLCO Diffusing capacity of lung for Khả năng khuếch tán của carbon monoxide phổi với carbon monoxid ECOG Eastern Cooperative Oncology Nhóm hợp tác về ung thư Group miền Đông EGFR Epidermal Growth Factor Thụ thể của yếu tố phát Receptor triển biểu bì ESMO European Society for Medical Hội ung thư Châu Âu Oncology luan an ix FEV1 Forced expiratory volume in one Thể tích thở ra tối đa trong second 1 giây FISH Fluorescence in situ hybridization Lai tại chỗ phát huỳnh quang GTV Gross Tumor Volume Thể tích khối u thô HC Hóa chất IHC Immunohistochemistry Hóa mô miễn dịch IASLC the International Association for Hội nghiên cứu ung thư the Study of Lung Cancer phổi Thế giới IV Irradiated Volume Thể tích chiếu xạ LS Lâm sàng MRI Magnetic Resonance Imaging Chụp cộng hưởng từ NCCN National Comprehensive Cancer Mạng lưới ung thư Hoa Kỳ Network NSE Neuron specific enolase Enzym enolase đặc hiệu thần kinh ORR Objective Response Rate Tỉ lệ đáp ứng khách quan OS Overall Survival Thời gian sống thêm toàn bộ PD-1/PD-L1 Programmed Death-1/ Yếu tố gây chết theo Programmed Death-Ligand 1 chương trình 1/ phối tử yếu tố chết theo chương trình 1 PET/CT Positron Emission Tomography - Chụp cắt lớp phát xạ Computed Tomography Positron luan an x PFS Progression Free Survival Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển Pro-GRP Progastrin-releasing peptide Peptide giải phóng progestrin PS Performance status Tình trạng toàn thân PTV Planning Target Volume Thể tích bia lập kế hoạch RFA Radiofrequency Ablation Đốt sóng cao tần RTOG Radiation Therapy Oncology Nhóm xạ trị ung thư Group.

SBRT Stereotactic Body Radiation Xạ trị lập thể định vị thân Therapy SCC Squamous cell carcinoma antigen Kháng nguyên ung thư biểu mô vảy SCLC Small cell lung cancer Ung thư phổi tế bào nhỏ T, N, M Tumor, Node, Metastases Khối u, hạch, di căn xa TKI Tyrosin Kynase Inhibitor Ức chế men Tyrosin Kynase TV Treated Volume Thể tích điều trị UTP Ung thư phổi UTPKTBN Ung thư phổi không tế bào nhỏ VATS Video assisted Thoracic surgery Phẫu thuật nội soi lồng ngực có hỗ trợ Video WHO World Health Organization Tổ chức y tế Thế giới XT Xạ trị luan an xi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Phân loại mô bệnh học ung thư phổi theo WHO năm 2015. Chẩn đoán giai đoạn TNM của UTP theo Liên ủy ban về Ung thư Mỹ (American Joint Committee on Cancer - AJCC) phiên bản 7. Chẩn đoán giai đoạn bệnh UTP theo Liên ủy ban về Ung thư Mỹ năm 2010. Kết quả xạ trị đơn thuần UTPKTBN giai đoạn sớm .5: Liều/ phân liều phổ biến trong SBRT ung thư phổi.

Liều giới hạn cho cơ quan lành trong SBRT. Tiêu chuẩn RECIST 1.1 đánh giá đáp ứng điều trị với khối u. Tiêu chuẩn PERCIST 1.0 đánh giá đáp ứng điều trị với khối u .1: Đặc điểm về tuổi, giới của bệnh nhân được SBRT.2: Các yếu tố nguy cơ thường gặp của bệnh nhân nghiên cứu .3: Đặc điểm thời gian diễn biến bệnh………………………….4 Triệu chứng vào viện của bệnh nhân nghiên cứu.5: Chỉ số dấu ấn sinh học CEA và Cyfra 21-1 .6: Kích thước u phổi trên CT ngực trước điều trị .7: Phân giai đoạn khối u trước điều trị trên CT ngực theo AJCC 7 .8: Mối tương quan giữa nồng độ CEA, Cyfra 21-1, kích thước khối u trên CT ngực. 59 luan an xii Bảng 3.9: Phân týp mô bệnh học theo WHO 2015.10: Giá trị trung bình một số chỉ tiêu thông khí phổi trước điều trị .11: Mức độ tăng chuyển hóa FDG biểu hiện qua chỉ số SUVmax .12: Mối liên quan giữa SUVmax với một số triệu chứng LS, CLS…………………………………………………………………….

Chỉ định điều trị SBRT.14: Liều hiệu quả sinh học (BED) trong SBRT .15: Đánh giá đáp ứng sau điều trị 3 tháng theo RECIST 1.16: So sánh đáp ứng sau 3 tháng theo RECIST 1.17: Thời gian theo dõi BN nghiên cứu……….18: Đáp ứng điều trị của BN trong suốt quá trình theo dõi .19: Mối liên quan giữa đáp ứng SBRT theo vị trí u phổi .20: So sánh mức độ đáp ứng SBRT giữa 2 hệ thống xạ trị .21: Tỉ lệ kiểm soát tại chỗ tại thời điểm 1, 2 và 3 năm .22: Mối liên quan giữa giá trị SUVmax trước điều trị với. 66 tỉ lệ kiểm soát tại chỗ 1, 2 và 3 năm .23: Mối liên quan giữa tỉ lệ kiểm soát tại chỗ theo PERCIST tại thời điểm 3 tháng với tỉ lệ kiểm soát tại chỗ 1, 2 và 3 năm .24: Giá trị tiên lượng của một số đặc điểm CLS đối với PFS.25: Giá trị tiên lượng của một số đặc điểm CLS đối với OS. 77 luan an xiii Bảng 3.26: Mối liên quan giữa tỉ lệ sống còn 2, 3, 4, 5 năm với tỉ lệ kiểm soát tại chỗ 2 năm .27: Mối liên quan giữa tỉ lệ sống còn 3, 4, 5 năm với tỉ lệ kiểm soát tại chỗ 3 năm .28: Tỉ lệ các tác dụng không mong muốn sau SBRT.29: Phân loại mức độ viêm phổi sau xạ .30: Sự thay đổi giá trị trung bình của một số chỉ tiêu thông khí phổi trước và sau SBRT .31: Mối liên quan giữa tác dụng không mong muốn với liều và phân liều điều trị. 81 luan an xiv DANH MỤC CÁC HÌNH, BIỂU ĐỒ Hình 1.1: U phổi ngoại vi thùy dưới phổi phải trên CT ngực.2: Nốt mờ thùy trên bên trái trên CT, trên hình ảnh PET và PET/CT.3: Hạch trên CT và PET/CT .4: Các loại thể tích trong xạ trị.

Hệ thống máy xạ trị TrueBeam STx. Thang điểm tình trạng toàn thân của bệnh nhân .2: Vị trí khối u trước điều trị trên CT ngực.3: Phân loại rối loạn thông khí phổi của BN.4: Phân liều điều trị .5: Giá trị trung bình của CEA, Cyfra 21-1 và SUVmax trước và sau điều trị 3 tháng.6: Giá trị SUVmax trước và sau 3 tháng điều trị so với. 64 mức độ kiểm soát bệnh theo PERCIST.7: Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển.8: Thời gian sống thêm toàn bộ (OS) .9: Mối liên quan giữa PFS và OS với tiền sử hút thuốc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Văn Luận (2022). Điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn sớm bằng xạ trị lập thể [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-ket-qua-dieu-tri-ung-thu-phoi-khong-te-bao-nho-giai-doan-som-bang-xa-tri-lap-the-dinh-vi-than

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn sớm bằng xạ trị lập thể" nghiên cứu về vấn đề gì?

Xạ trị lập thể điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn sớm. Khám phá phương pháp hiệu quả, an toàn, ít xâm lấn.

Luận án "Điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn sớm bằng xạ trị lập thể" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn sớm bằng xạ trị lập thể" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn sớm bằng xạ trị lập thể" thuộc chuyên ngành Nội hô hấp. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn sớm bằng xạ trị lập thể" có bao nhiêu trang?

Luận án "Điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn sớm bằng xạ trị lập thể" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn sớm bằng xạ trị lập thể" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter