Luận án tiến sĩ nghiên cứu hình thức quản lý dựa vào cộng đồng các công trình cấ

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu hình thức quản lý dựa vào cộng đồng các công trình cấp nước tập trung tại nông thôn việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại Luan

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Số trang

216

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở lý luận quản lý dựa vào cộng đồng nông thôn
Số trang:
216 trang

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở lý luận quản lý dựa vào cộng đồng nông thôn

Luận án trình bày cơ sở lý luận vững chắc về hình thức quản lý dựa vào cộng đồng. Trọng tâm là các công trình cấp nước tập trung tại nông thôn. Luận án phân tích sâu sắc khái niệm, vai trò, cùng các mô hình quản lý phổ biến. Nghiên cứu đánh giá mức độ phù hợp của phương pháp này trong bối cảnh cụ thể. Những nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý được xác định rõ ràng. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn toàn diện về nền tảng lý thuyết cho phương pháp quản lý này. Điều này hỗ trợ việc áp dụng thực tiễn thành công các dự án. Phát triển cộng đồng là yếu tố cốt lõi, đảm bảo sự bền vững. Tham gia cộng đồng thúc đẩy quá trình quản trị địa phương hiệu quả. Trao quyền cộng đồng giúp người dân làm chủ, tăng cường trách nhiệm. Mô hình quản lý này mang lại lợi ích lâu dài cho cả cộng đồng và cơ sở hạ tầng. Phát triển bền vững luôn là mục tiêu cuối cùng. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan ban đầu, đặt nền móng cho các phân tích sâu hơn về thực trạng và giải pháp.

1.1. Khái niệm và vai trò quản lý dựa vào cộng đồng

Quản lý dựa vào cộng đồng là một phương pháp quan trọng, nó trao quyền đáng kể cho người dân địa phương. Họ được khuyến khích và tạo điều kiện để trực tiếp tham gia vào việc quản lý tài sản chung của mình. Đặc biệt, việc này được áp dụng hiệu quả cho các công trình cấp nước tập trung tại khu vực nông thôn. Khái niệm này không chỉ nhấn mạnh sự chủ động của cộng đồng mà còn đề cao trách nhiệm. Vai trò của hình thức quản lý này rất lớn, giúp tăng cường hiệu quả vận hành và bảo trì. Khi cộng đồng tham gia, họ cảm thấy có trách nhiệm và quyền sở hữu hơn đối với công trình. Điều này dẫn đến sự bền vững lâu dài của dự án cấp nước. Đồng thời, quản trị địa phương được cải thiện, minh bạch hơn. Tham gia cộng đồng không chỉ là một hành động mà là một nền tảng vững chắc. Phát triển cộng đồng được thúc đẩy mạnh mẽ thông qua cơ chế này, tạo ra giá trị bền vững.

1.2. Mô hình quản lý cộng đồng phổ biến

Luận án khám phá và phân tích nhiều mô hình quản lý dựa vào cộng đồng khác nhau. Các mô hình này được áp dụng rộng rãi trong lĩnh vực cấp nước tập trung nông thôn ở Việt Nam và trên thế giới. Chúng bao gồm các tổ chức cộng đồng tự quản, nơi người dân tự thành lập và điều hành. Ngoài ra, có các mô hình hợp tác xã dịch vụ, nơi cộng đồng cùng góp vốn và quản lý dịch vụ cấp nước. Một số mô hình khác là sự kết hợp giữa nhà nước và cộng đồng, với sự phân chia trách nhiệm rõ ràng. Mỗi mô hình có những ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với từng điều kiện địa phương cụ thể. Phân tích sâu sắc giúp hiểu rõ cách thức hoạt động, từ đó lựa chọn mô hình quản lý phù hợp nhất. Điều này là chìa khóa để đảm bảo sự thành công và hiệu quả của dự án cấp nước. Việc lựa chọn đúng mô hình giúp đạt được phát triển bền vững, tối ưu hóa nguồn lực và tăng cường tham gia cộng đồng. Tổ chức cộng đồng đóng vai trò trung tâm trong việc duy trì và phát triển các mô hình này.

1.3. Yếu tố ảnh hưởng đến quản lý cộng đồng

Nhiều nhân tố khác nhau có thể ảnh hưởng sâu sắc đến hình thức quản lý dựa vào cộng đồng, cả tích cực lẫn tiêu cực. Các yếu tố này bao gồm điều kiện tự nhiên và tài nguyên nước sẵn có tại địa phương, quyết định khả năng cung cấp nước. Khung chính sách và pháp lý hiện hành cũng đóng vai trò quan trọng, tạo hành lang pháp lý cho hoạt động của cộng đồng. Tình hình kinh tế nông thôn và mức sống của người dân địa phương ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đóng góp và duy trì dịch vụ. Điều kiện văn hóa – xã hội, bao gồm truyền thống và tập quán, cũng tạo ra bối cảnh đặc thù cho việc tổ chức cộng đồng. Cuối cùng, thị trường công nghệ cấp nước sạch cũng là một yếu tố cần xem xét, liên quan đến lựa chọn công nghệ phù hợp. Đánh giá mức độ phù hợp của hình thức quản lý dựa vào cộng đồng với từng yếu tố là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả và đảm bảo sự bền vững của các dự án. Phát triển cộng đồng đòi hỏi sự xem xét tổng thể các yếu tố này để tạo ra môi trường thuận lợi nhất cho sự phát triển. Trao quyền cộng đồng cần sự hỗ trợ từ nhiều phía, cả về chính sách, kinh tế và xã hội.

II. Kinh nghiệm thực tiễn quản lý cộng đồng cấp nước

Luận án tổng hợp và phân tích sâu rộng các kinh nghiệm thực tiễn về quản lý dựa vào cộng đồng. Trọng tâm của phần này là các công trình cấp nước tập trung tại nông thôn. Nghiên cứu xem xét kỹ lưỡng lịch sử hình thành và phát triển của hình thức quản lý này. Các bài học quý giá từ các dự án trên thế giới được phân tích chi tiết. Đồng thời, kinh nghiệm áp dụng tại Việt Nam cũng được đề cập, so sánh và đánh giá. Điều này cung cấp một cái nhìn đa chiều, giúp nhận diện những thành công nổi bật và các thách thức còn tồn tại. Thực tiễn áp dụng quản lý cộng đồng được đánh giá để rút ra các mô hình quản lý hiệu quả và bền vững. Tham gia cộng đồng được xác định là yếu tố then chốt, quyết định sự thành bại của dự án. Thông qua việc tổ chức cộng đồng chặt chẽ, người dân có thể chủ động hơn. Phát triển bền vững là mục tiêu chung mà mọi kinh nghiệm hướng tới.

2.1. Lịch sử phát triển hình thức quản lý cộng đồng

Lịch sử hình thành và phát triển của hình thức quản lý dựa vào cộng đồng được xem xét một cách cẩn trọng trong luận án. Nó bắt nguồn từ nhu cầu tự quản, tự chủ của người dân địa phương. Đặc biệt là trong việc quản lý các tài nguyên và dịch vụ cơ bản thiết yếu như công trình cấp nước tập trung. Sự phát triển của các hình thức quản lý này qua thời gian cho thấy sự trưởng thành và năng lực của cộng đồng. Điều này khẳng định vai trò ngày càng quan trọng của người dân trong các quyết định liên quan đến cuộc sống của họ. Sự thay đổi này cũng phản ánh một xu hướng tích cực trong quản trị địa phương. Phát triển cộng đồng không chỉ là mục tiêu mà còn là động lực thúc đẩy sự đổi mới. Việc hiểu rõ lịch sử giúp nhận diện các yếu tố thành công và tránh những sai lầm trong quá khứ.

2.2. Kinh nghiệm quản lý cộng đồng quốc tế

Luận án thu thập và phân tích sâu rộng kinh nghiệm quản lý dựa vào cộng đồng từ nhiều quốc gia trên thế giới. Các nghiên cứu điển hình từ các dự án thành công được đưa ra để minh họa. Phương pháp quản lý cấp nước nông thôn tại các nước phát triển, nơi có công nghệ tiên tiến, được so sánh với các quốc gia đang phát triển, nơi nguồn lực hạn chế hơn. Việc này cung cấp những bài học quý giá về cách thức triển khai và duy trì hiệu quả. Nó giúp Việt Nam định hình chiến lược phù hợp, học hỏi từ những mô hình tốt nhất. Tham gia cộng đồng là một điểm chung trong hầu hết các mô án thành công trên toàn cầu. Các bài học này có thể được điều chỉnh và áp dụng vào bối cảnh Việt Nam. Mục tiêu là nhân rộng thành công và đạt được phát triển bền vững cho các dự án cấp nước. Đánh giá hiệu quả từ các trường hợp này cung cấp bằng chứng thực tiễn.

2.3. Bài học cho quản lý cộng đồng tại Việt Nam

Từ kinh nghiệm quốc tế và trong nước được phân tích, nhiều bài học quan trọng đã được rút ra cho Việt Nam. Các bài học này rất cần thiết để cải thiện và hoàn thiện hình thức quản lý dựa vào cộng đồng. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả hoạt động của các công trình cấp nước nông thôn. Các yếu tố thành công được tổng hợp, bao gồm sự tham gia tích cực của cộng đồng và sự hỗ trợ của chính quyền địa phương. Đồng thời, những thách thức còn tồn tại và cần giải quyết cũng được nhận diện rõ ràng. Trao quyền cộng đồng không chỉ là một khẩu hiệu mà là hướng đi đúng đắn, cần được cụ thể hóa bằng các chính sách và cơ chế. Tổ chức cộng đồng cần được hỗ trợ về năng lực, tài chính và kỹ thuật để phát huy tối đa vai trò của mình. Đánh giá hiệu quả một cách liên tục và minh bạch là cần thiết để điều chỉnh và tối ưu hóa các phương pháp quản lý, hướng tới sự bền vững.

III. Thực trạng quản lý dựa vào cộng đồng tại Việt Nam

Luận án phân tích sâu thực trạng của hình thức quản lý dựa vào cộng đồng tại Việt Nam. Nội dung tập trung chủ yếu vào các công trình cấp nước tập trung tại khu vực nông thôn. Hiện trạng cấp nước nông thôn toàn quốc được khảo sát chi tiết. Thực trạng tổ chức và vận hành công trình bởi cộng đồng cũng được đánh giá một cách toàn diện. Đặc biệt, luận án làm nổi bật hiệu quả bền vững của hình thức quản lý này. Các hình thức quản lý phi nhà nước khác cũng được xem xét để có cái nhìn so sánh. Nghiên cứu đánh giá tính ưu việt của quản lý cộng đồng so với các phương pháp khác. Những kết quả đạt được, cùng với các vấn đề còn tồn tại và cần giải quyết, được nêu rõ ràng. Phát triển cộng đồng trong lĩnh vực cấp nước vẫn đối mặt với nhiều thách thức, đòi hỏi sự phối hợp. Tham gia cộng đồng cần được khuyến khích mạnh mẽ hơn để nâng cao ý thức và trách nhiệm.

3.1. Hiện trạng cấp nước nông thôn Việt Nam

Luận án cung cấp một cái nhìn tổng quan về thực trạng cấp nước nông thôn Việt Nam. Các số liệu và thông tin cập nhật từ các báo cáo và khảo sát được sử dụng để mô tả tình hình. Tình trạng cấp nước tập trung nông thôn, bao gồm cả các công trình đang hoạt động và các công trình còn gặp khó khăn, được mô tả chi tiết. Điều này cung cấp một bối cảnh thực tế rất quan trọng cho nghiên cứu. Việc hiểu rõ hiện trạng giúp nhận diện các nhu cầu bức thiết và những thách thức đang đối mặt. Nhu cầu về một mô hình quản lý hiệu quả và bền vững cho các công trình cấp nước là rất cao. Quản trị địa phương cần sự cải thiện đáng kể để đảm bảo nguồn nước sạch cho người dân. Phát triển cộng đồng cần bắt đầu từ việc giải quyết những vấn đề cơ bản này.

3.2. Hiệu quả bền vững của quản lý dựa vào cộng đồng

Luận án tiến hành đánh giá hiệu quả bền vững của hình thức quản lý dựa vào cộng đồng. Đặc biệt là trong vận hành các công trình cấp nước tập trung tại nông thôn. Các chỉ số về chất lượng dịch vụ, bao gồm áp lực nước, chất lượng nước và sự ổn định của hệ thống, được xem xét kỹ lưỡng. Khả năng duy trì hoạt động lâu dài của các công trình thông qua sự đóng góp và quản lý của cộng đồng cũng được phân tích. Luận án thực hiện so sánh với các hình thức quản lý khác, như quản lý của nhà nước hoặc doanh nghiệp tư nhân, để làm nổi bật ưu điểm. Điều này chứng minh tiềm năng to lớn của quản lý cộng đồng trong việc đảm bảo nguồn nước sạch. Phát triển bền vững là mục tiêu chính, và quản lý cộng đồng đóng góp tích cực vào việc đạt được mục tiêu đó. Đánh giá hiệu quả giúp định hướng các giải pháp cải tiến và phát huy tối đa lợi ích.

3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý cộng đồng

Có nhiều yếu tố tác động sâu sắc đến hoạt động của hình thức quản lý dựa vào cộng đồng tại Việt Nam. Điều kiện tự nhiên và tài nguyên nước của từng vùng miền có ảnh hưởng trực tiếp đến việc xây dựng và vận hành. Khung chính sách và pháp lý hiện hành, bao gồm các quy định về quản lý nước và vai trò của cộng đồng, tạo ra nền tảng hoạt động. Tình hình kinh tế nông thôn và mức sống của người dân cũng ảnh hưởng đến khả năng đóng góp tài chính và tham gia của họ. Điều kiện văn hóa xã hội, bao gồm truyền thống, tập quán và mức độ gắn kết cộng đồng, định hình cách thức tổ chức cộng đồng. Thị trường công nghệ cấp nước sạch cũng là một yếu tố quan trọng, liên quan đến sự lựa chọn và áp dụng công nghệ phù hợp. Việc nhận diện rõ ràng các yếu tố này giúp đưa ra những giải pháp phù hợp. Trao quyền cộng đồng cần sự hỗ trợ toàn diện từ các yếu tố trên để phát huy hiệu quả tối đa.

IV. Quan điểm phát triển quản lý dựa vào cộng đồng bền vững

Luận án đề xuất một cách hệ thống các quan điểm phát triển hình thức quản lý dựa vào cộng đồng. Mục tiêu là hướng tới năm 2020 và những năm tiếp theo, đảm bảo sự phát triển bền vững. Việc nâng cao tinh thần làm chủ của người dân được xác định là yêu cầu cấp bách hàng đầu. Điều này nhằm nâng cao hiệu quả bền vững của các công trình cấp nước nông thôn. Luận án cũng nhấn mạnh việc tạo điều kiện thuận lợi cho thị trường nước sạch phát triển. Đồng thời, đẩy mạnh xã hội hóa trong việc cung cấp dịch vụ công là một hướng đi chiến lược. Quan trọng hơn, cần tôn trọng tính đa dạng của các mô hình quản lý công trình cấp nước nông thôn. Những quan điểm này cùng nhau tạo nền tảng vững chắc cho việc xây dựng chiến lược phát triển. Quản lý dựa vào cộng đồng được xem là giải pháp cốt lõi để đảm bảo nguồn nước sạch lâu dài. Phát triển bền vững không chỉ là mục tiêu mà còn là kim chỉ nam cho mọi hành động. Quản trị địa phương sẽ được củng cố mạnh mẽ thông qua sự tham gia tích cực của người dân.

4.1. Nâng cao tinh thần làm chủ của cộng đồng

Nâng cao tinh thần làm chủ của người dân là một yêu cầu cấp bách, không thể trì hoãn. Yếu tố này đóng vai trò quyết định trong việc tăng cường hiệu quả bền vững của các công trình cấp nước tập trung nông thôn. Cộng đồng cần được trao quyền và khuyến khích để chủ động tham gia vào mọi khía cạnh của quá trình quản lý. Điều này bao gồm từ giai đoạn lập kế hoạch ban đầu, xây dựng, đến vận hành và bảo trì hàng ngày. Sự tham gia tích cực và chủ động này tạo ra một sự gắn kết mạnh mẽ giữa người dân và công trình. Tham gia cộng đồng không chỉ là một hành động mà là một quá trình liên tục. Trao quyền cộng đồng không chỉ mang lại kết quả ngắn hạn mà còn đảm bảo sự phát triển lâu dài. Điều này giúp người dân thực sự cảm thấy có trách nhiệm và quyền sở hữu đối với tài sản chung, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động và bảo vệ nguồn nước.

4.2. Khuyến khích xã hội hóa đa dạng mô hình quản lý

Khuyến khích xã hội hóa trong cung cấp dịch vụ công là một chiến lược cần thiết. Điều này đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực cấp nước sạch nông thôn. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết của việc tôn trọng tính đa dạng. Các hình thức quản lý công trình cấp nước tập trung nông thôn khác nhau cần được công nhận và khuyến khích. Sự đa dạng này không chỉ thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh mà còn tăng cường hiệu quả hoạt động. Các mô hình quản lý có thể linh hoạt hơn, phù hợp với từng điều kiện cụ thể của địa phương. Điều này cho phép các tổ chức cộng đồng có nhiều lựa chọn, tìm ra phương án tối ưu nhất. Phát triển cộng đồng sẽ được hưởng lợi từ sự linh hoạt và sáng tạo. Mô hình quản lý đa dạng giúp tăng khả năng thích ứng với các thay đổi và thách thức, đảm bảo cung cấp nước sạch ổn định và bền vững.

4.3. Tạo môi trường pháp lý thúc đẩy phát triển bền vững

Việc xây dựng một môi trường pháp lý phù hợp và đầy đủ là yếu tố cực kỳ quan trọng. Nó thúc đẩy sự hình thành và phát triển bền vững của hình thức quản lý dựa vào cộng đồng. Quản lý dựa vào cộng đồng cần một khung pháp lý rõ ràng, minh bạch để hoạt động hiệu quả. Đồng thời, cần phân định rõ ràng vai trò quản lý của nhà nước và vai trò quản lý sản xuất kinh doanh của các đơn vị. Điều này tạo sự minh bạch trong trách nhiệm và quyền hạn của từng bên liên quan. Khung pháp lý vững chắc giúp bảo vệ quyền lợi của cộng đồng. Nó cũng khuyến khích sự tham gia của các tổ chức, cá nhân. Phát triển cộng đồng được bảo vệ và hỗ trợ bởi hệ thống pháp luật. Điều này giúp các dự án cấp nước hoạt động ổn định, tránh được các rủi ro pháp lý, đảm bảo sự bền vững.

V. Giải pháp phát triển quản lý dựa vào cộng đồng hiệu quả

Luận án trình bày một cách chi tiết các giải pháp cụ thể. Chúng nhằm mục tiêu xây dựng và phát triển hình thức quản lý dựa vào cộng đồng hiệu quả. Đặc biệt là cho các công trình cấp nước tập trung tại nông thôn. Các giải pháp bao gồm nâng cao chất lượng công tác quy hoạch và kế hoạch phát triển ngành. Hoàn thiện khung pháp lý hỗ trợ là yếu tố then chốt. Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn ngân sách cho đầu tư công. Cải tiến phương pháp lựa chọn và xây dựng mô hình tổ chức quản lý phù hợp. Nâng cao năng lực cho các cơ quan quản lý nhà nước liên quan. Mở rộng áp dụng các định chế và cơ chế tài chính phù hợp là cần thiết. Cuối cùng, nâng cao năng lực quản lý và vận hành bảo dưỡng cho chính cộng đồng là tối quan trọng. Những giải pháp này cùng nhau hướng đến sự phát triển bền vững. Quản lý dựa vào cộng đồng sẽ đạt hiệu quả cao hơn, phục vụ tốt hơn nhu cầu của người dân.

5.1. Hoàn thiện khung pháp lý nâng cao chất lượng quy hoạch

Tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý là một trong những giải pháp then chốt. Nó hỗ trợ hình thức quản lý dựa vào cộng đồng. Điều này giúp các công trình cấp nước tập trung nông thôn hoạt động có hiệu quả cao hơn. Đồng thời, việc nâng cao chất lượng công tác quy hoạch và kế hoạch phát triển ngành là cực kỳ cần thiết. Quy hoạch cần phải mang tính chiến lược, có tầm nhìn dài hạn và tích hợp đầy đủ yếu tố cộng đồng. Nó phải đảm bảo sự phù hợp với điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội địa phương. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của hệ thống cấp nước. Quản trị địa phương được cải thiện đáng kể khi có quy hoạch rõ ràng và pháp lý minh bạch. Tham gia cộng đồng từ giai đoạn quy hoạch sẽ tăng tính khả thi và bền vững của dự án.

5.2. Nâng cao năng lực cộng đồng và quản lý nhà nước

Nâng cao năng lực cho các cơ quan quản lý nhà nước là một giải pháp thiết yếu. Đặc biệt trong lĩnh vực cấp nước nông thôn, cần có đội ngũ cán bộ chuyên môn. Đồng thời, tập trung hỗ trợ nâng cao năng lực cho chính cộng đồng cũng rất quan trọng. Năng lực quản lý và vận hành bảo dưỡng cho cộng đồng cần được cải thiện thông qua đào tạo, tập huấn. Điều này giúp họ thực sự làm chủ công trình của mình một cách hiệu quả. Trao quyền cộng đồng đi kèm với việc trang bị kiến thức và kỹ năng cần thiết. Phát triển cộng đồng sẽ bền vững hơn khi có cả sự hỗ trợ từ trên xuống và năng lực tự thân từ dưới lên. Tổ chức cộng đồng mạnh mẽ sẽ là động lực chính cho sự thành công lâu dài. Đánh giá hiệu quả các chương trình nâng cao năng lực là cần thiết.

5.3. Mở rộng cơ chế tài chính phù hợp

Mở rộng áp dụng các định chế và cơ chế tài chính phù hợp là một giải pháp quan trọng. Điều này nhằm hỗ trợ đầu tư, vận hành và bảo dưỡng các công trình cấp nước. Đặc biệt là các dự án được quản lý dựa vào cộng đồng. Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn ngân sách cho đầu tư công trong ngành cấp nước nông thôn là ưu tiên hàng đầu. Bên cạnh đó, cần thu hút các nguồn lực tài chính từ khu vực tư nhân và các tổ chức quốc tế. Việc này giúp đảm bảo nguồn vốn ổn định và bền vững cho các dự án. Phát triển bền vững cần nguồn tài chính đa dạng và minh bạch. Mô hình quản lý tài chính hiệu quả sẽ khuyến khích sự tham gia của cộng đồng. Đồng thời, nó giúp giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước và tăng cường tính tự chủ của các dự án cấp nước.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hình thức quản lý dựa vào cộng đồng các công trình cấp nước tập trung tại nông thôn việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (216 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i LỜI CAM ðOAN Tôi xin cam ñoan, ñây là công trình nghiên cứu ñộc lập của bản thân với sự giúp ñỡ của các giáo viên hướng dẫn. Những thông tin, dữ liệu, số liệu ñưa ra trong luận án ñược trích dẫn rõ ràng, ñầy ñủ về nguồn gốc. Những số liệu thu thập và tổng hợp của cá nhân bảo ñảm tính khách quan và trung thực. Tác giả Nguyễn Thị Lan Hương ii MỤC LỤC LỜI CAM ðOAN.

II DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU, HÌNH.VII MỞ ðẦU .1 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ HÌNH THỨC QUẢN LÝ DỰA VÀO CỘNG ðỒNG CÁC CÔNG TRÌNH CẤP NƯỚC TẬP TRUNG TẠI NÔNG THÔN. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HÌNH THỨC QUẢN LÝ DỰA VÀO CỘNG ðỒNG CÁC CÔNG TRÌNH CẤP NƯỚC TẬP TRUNG TẠI NÔNG THÔN. Khái niệm hình thức quản lý dựa vào cộng ñồng các công trình cấp nước tập trung tại nông thôn. Vai trò của các công trình cấp nước tập trung và các hình thức quản lý dựa vào cộng ñồng các công trình cấp nước tập trung tại nông thôn.

Các mô hình quản lý dựa vào cộng ñồng phổ biến trong cấp nước tập trung nông thôn .4 Những nhân tố ảnh hưởng ñến hình thức quản lý dựa vào cộng ñồng các công trình cấp nước tập trung tại nông thôn. ðánh giá mức ñộ phù hợp của hình thức quản lý dựa vào cộng ñồng các công trình cấp nước tập trung tại nông thôn. KINH NGHIỆM THỰC TIỄN VỀ HÌNH THỨC QUẢN LÝ DỰA VÀO CỘNG ðỒNG TRONG CẤP NƯỚC TẬP TRUNG Ở NÔNG THÔN. Lịch sử hình thành hình thức quản lý dựa vào cộng ñồng các công trình cấp nước tập trung tại nông thôn.2 Kinh nghiệm quản lý dựa vào cộng ñồng các công trình cấp nước tập trung tại nông thôn trên thế giới.

Kinh nghiệm quản lý dựa vào cộng ñồng công trình cơ sở hạ tầng nông thôn Việt Nam. Những bài học cho quản lý dựa vào cộng ñồng các công trình cấp nước tập trung tại nông thôn Việt Nam.59 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HÌNH THỨC QUẢN LÝ DỰA VÀO CỘNG ðỒNG CÁC CÔNG TRÌNH CẤP NƯỚC TẬP TRUNG TẠI NÔNG THÔN VIỆT NAM. HIỆN TRẠNG CẤP NƯỚC NÔNG THÔN VIỆT NAM .1 Khái quát thực trạng cấp nước nông thôn Việt Nam. Thực trạng cấp nước tập trung nông thôn Việt Nam.

THỰC TRẠNG HOẠT ðỘNG CỦA HÌNH THỨC QUẢN LÝ DỰA VÀO CỘNG ðỒNG CÁC CÔNG TRÌNH CẤP NƯỚC TẬP TRUNG TẠI NÔNG THÔN VIỆT NAM. Khái quát thực trạng tổ chức và vận hành công trình cấp nước tập trung nông thôn. Hiệu quả bền vững của hình thức quản lý dựa vào cộng ñồng các công trình cấp nước tập trung tại nông thôn Việt Nam. Hình thức quản lý công trình cấp nước tập trung nông thôn phi Nhà nước khác.

ðánh giá tính ưu việt của hình thức quản lý dựa vào cộng ñồng các công trình cấp nước tập trung tại nông thôn Việt Nam. NHỮNG KẾT QUẢ ðẠT ðƯỢC VÀ VẤN ðỀ ðẶT RA CẦN GIẢI QUYẾT ðỐI VỚI HÌNH THỨC QUẢN LÝ DỰA VÀO CỘNG ðỒNG CÁC CÔNG TRÌNH CẤP NƯỚC TẬP TRUNG TẠI NÔNG THÔN VIỆT NAM. ðiều kiện Tự nhiên - Tài nguyên nước. Khung chính sách và pháp lý.

Kinh tế nông thôn và mức sống của người dân nông thôn Việt Nam. ðiều kiện văn hoá – xã hội. Thị trường công nghệ cấp nước sạch nông thôn.118 iv CHƯƠNG 3: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN HÌNH THỨC QUẢN LÝ DỰA VÀO CỘNG ðỒNG CÁC CÔNG TRÌNH CẤP NƯỚC TẬP TRUNG TẠI NÔNG THÔN VIỆT NAM ðẾN 2020. QUAN ðIỂM PHÁT TRIỂN HÌNH THỨC QUẢN LÝ DỰA VÀO CỘNG ðỒNG CÁC CÔNG TRÌNH CẤP NƯỚC TẬP TRUNG TẠI NÔNG THÔN VIỆT NAM ðẾN NĂM 2020.

Nâng cao tinh thần làm chủ của người dân yêu cầu cấp bách nâng cao hiệu quả bền vững của các công trình cấp nước tập trung nông thôn. Tạo ñiều kiện cho thị trường nước sạch phát triển. ðẩy mạnh xã hội hóa cung cấp dịch vụ công trong cấp nước sạch nông thôn. Tôn trọng tính ña dạng của hình thức quản lý công trình cấp nước tập trung nông thôn.

CÁC PHƯƠNG HƯỚNG XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN HÌNH THỨC QUẢN LÝ DỰA VÀO CỘNG ðỒNG CÁC CÔNG TRÌNH CẤP NƯỚC TẬP TRUNG Ở NÔNG THÔN. Khuyến khích phát triển hình thức quản lý dựa vào cộng ñồng công trình CNTT nông thôn. Khuyến khích ña dạng hóa mô hình quản lý dựa vào cộng ñồng công trình cấp nước tập trung nông thôn. Xây dựng môi trường pháp lý phù hợp, thúc ñẩy sự hình thành và phát triển bền vững của hình thức quản lý dựa vào cộng ñồng.

Phân ñịnh rõ ràng vai trò quản lý nhà nước và vai trò quản lý sản xuất kinh doanh. Tập trung hỗ trợ nâng cao năng lực cộng ñồng. CÁC GIẢI PHÁP XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN HÌNH THỨC QUẢN LÝ DỰA VÀO CỘNG ðỒNG CÁC CÔNG TRÌNH CẤP NƯỚC TẬP TRUNG TẠI NÔNG THÔN. Nâng cao chất lượng công tác quy hoạch và kế hoạch phát triển ngành.

Tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý hỗ trợ hình thức quản lý dựa vào cộng ñồng các công trình cấp nước tập trung nông thôn hoạt ñộng có hiệu quả. Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn ngân sách cho ñầu tư công trong ngành cấp nước nông thôn. Cải tiến phương pháp lựa chọn và xây dựng mô hình tổ chức quản lý phù hợp. Nâng cao năng lực các cơ quan quản lý Nhà nước.

Mở rộng áp dụng các ñịnh chế và cơ chế tài chính phù hợp. Nâng cao năng lực quản lý và vận hành bảo dưỡng cho cộng ñồng.160 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .164 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.169 PHỤ LỤC 1: Tổng hợp số liệu về hình thức quản lý các công trình cấp nước tập trung nông thôn PHỤ LỤC 2: Tiêu chuẩn vệ sinh nước sạch PHỤ LỤC 3: Kết quả khảo sát vi DANH MỤC VIẾT TẮT BNN & PTNT Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn BYT Bộ Y tế CERWASS Trung tâm nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn CNNT Cấp nước nông thôn CNTTNT Cấp nước tập trung nông thôn CN&VSNT Cấp nước và Vệ sinh nông thôn CP Cổ phần CTMTQG Chương trình mục tiêu Quốc gia Cty Công ty HTX Hợp tác xã NN&PTNT Nông nghiệp và phát triển nông thôn NS&VSMTNT Nước và và vệ sinh môi trường nông thôn ODA Hỗ trợ chính thức pCERWASS Trung tâm nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn tỉnh TN Tư nhân TNHH Trách nhiệm hữu hạn Chi TX Chi thường xuyên UBND Ủy ban nhân dân WSP Chương trình cấp nước và vệ sinh vii DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU, HÌNH Danh mục các hình Hình 1. Chiếc thang về sự tham gia của cộng ñồng của Michael Dower. Các nhân tố tác ñộng ñến hình thức quản lý của St.3: Mô hình bền vững của Mariela Garcia Vargas.4: Yếu tố tác ñộng ñến năng lực quản lý của cộng ñồng.5: Yếu tố tác ñộng ñến năng lực tài chính của cộng ñồng.6: Yếu tố tác ñộng hiệu quả hoạt ñộng của các cơ quan hỗ trợ .1: Tỷ lệ vốn ñóng góp xây dựng cấp nước nông thôn từ các nguồn khác nhau 71 Hình 2.2: Sơ ñồ tổ chức quản lý Hội ñồng thôn bản.3: Lược ñồ quan hệ sở hữu và quan hệ cung cấp dịch vụ của HTX tiêu dùng quản lý công trình cấp nước tập trung nông thôn .4: Sơ ñồ khái quát cơ cấu tổ chức mô hình HTX tiêu dùng.

Lược ñồ quan hệ sở hữu và quan hệ mua-bán dịch vụ của HTX trách nhiệm hữu hạn quản lý, khai thác công trình cấp nước tập trung nông thôn.1: So sánh “quản lý cho cộng ñồng” hay “cộng ñồng quản lý”.2: Mô hình ñồng sở hữu qua Ban ñại diện .3: Mô hình “hợp ñồng quản lý” .4: Các bước qui trình xây dựng tổ chức quản lý dựa vào cộng ñồng .150 viii Danh mục bảng Bảng 2.1: Dân cư nông thôn tiếp cận với nước sinh hoạt hợp vệ sinh theo vùng sinh thái của Việt Nam ( 1998-2008) .2: Phân loại công trình theo qui mô công trình và công nghệ xử lý.3: Tổng hợp cơ cấu nguồn vốn Chương trình mục tiêu quốc gia .4: Hiện trạng quản lý vận hành công trình cấp nước tập trung hoàn thành ñầu tư giai ñoạn 1998-2005 .5: Hình thức quản lý cấp nước nông thôn theo ñặc ñiểm thị trường và công nghệ .6: Hiệu quả hoạt ñộng công trình cấp nước do tổ hợp tác quản lý.7: Hiệu quả hoạt ñộng một số công trình cấp nước do Hội sử dụng nước quản lý .8: Hiệu quả hoạt ñộng một số công trình cấp nước do HTX tiêu dùng quản lý .9: Hiệu quả hoạt ñộng một số công trình cấp nước do HTX cổ phần quản lý91 Bảng 2.10: Bảng tóm tắt ñặc ñiểm giữa các mô hình tổ chức quản lý cấp nước tập trung nông thôn.11: Tổng quan nguồn nước ở Việt Nam .12: Tình hình phân bổ nguồn vốn Chương trình MTQG Nước sạch và Vệ sinh Môi trường nông thôn .13: Thu nhập bình quân ñầu người một tháng theo thành thị, nông thôn và vùng .1: Tóm tắt khung chức năng, nhiệm vụ của các cấp quản lý ngành dọc .2: Mô tả nhiệm vụ hỗ trợ cộng ñồng của cơ quan chức năng trong từng giai ñoạn. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ðỀ TÀI NGHIÊN CỨU Việt Nam có 73% dân số và 90% người nghèo của cả nước ñang sinh sống ở khu vực nông thôn. Thu nhập thấp, không ñược hưởng lợi các dịch vụ công, ñặc biệt là nước sạch và vệ sinh là một thiệt thòi lớn không chỉ ảnh hưởng ñến ñiều kiện sống hiện tại mà cả sự phát triển về thể lực và trí lực thế hệ sau của cư dân nông thôn. Chiến lược quốc gia về Cấp nước và Vệ sinh nông thôn là một trong 11 Chiến lược quốc gia hướng tới mục tiêu xóa ñói giảm nghèo, nhằm nâng cao ñiều kiện sống của người dân nông thôn.

Mục tiêu cụ thể của Chiến lược là “ñến năm 2010, có 80% dân nông thôn có nước hợp vệ sinh 60 lít/người/ngày và 70% gia ñình có hố xí hợp vệ sinh. ðến năm 2020, 100% dân cư nông thôn sử dụng 60 lít/người/ngày nước sạch ñạt tiêu chuẩn chất lượng quốc gia mỗi ngày” [35, 4-5]. Một trong bốn nguyên tắc thực thi Chiến lược là xã hội hóa [35,13-15]. Xã hội hóa ñã thay ñổi hoàn toàn phương thức ñầu tư xây dựng cơ bản truyền thống.

Trước ñây cách tiếp cận nguồn vốn phổ biến là truyền “mệnh lệnh”, ñầu tư cấp nước nông thôn chủ yếu theo kiểu “ban - cho”, ngân sách ñược rót từ trên xuống dưới. Người dân không ñược tham gia vào quá trình ra quyết ñịnh, lựa chọn theo nhu cầu, dẫn ñến thái ñộ trông chờ, ỉ lại, “cho sao nhận vậy”. ðiều ñó dẫn ñến tình trạng thiếu trách nhiệm bảo vệ, vận hành bảo dưỡng công trình, ñặc biệt là công trình cấp nước tập trung.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Lan Hương (n.d.). Luận án tiến sĩ nghiên cứu hình thức quản lý dựa vào cộng đồ [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-hinh-thuc-quan-ly-dua-vao-cong-dong-cac-cong-trinh-cap-nuoc-tap-trung-tai-nong-thon-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hình thức quản lý dựa vào cộng đồ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu hình thức quản lý dựa vào cộng đồng các công trình cấp nước tập trung tại nông thôn việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại Luan

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hình thức quản lý dựa vào cộng đồ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hình thức quản lý dựa vào cộng đồ" có 216 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hình thức quản lý dựa vào cộng đồ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter