Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả lâu dài của phương pháp đặt thể thủy tinh nh

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả lâu dài của phương pháp đặt thể thủy tinh nhân tạo trên mắt còn thể thủy tinh điều trị cận thị nặng. Xem tóm tắt và

Chuyên ngành
Nhãn khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

159

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu hiệu quả phẫu thuật cận thị nặng dài hạn
Số trang:
159 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Nhãn khoa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu hiệu quả phẫu thuật cận thị nặng dài hạn

Luận án tiến sĩ tập trung vào nghiên cứu khoa học chuyên sâu. Đánh giá hiệu quả lâu dài của phương pháp đặt thể thủy tinh nhân tạo (Phakic ICL) trên mắt còn thể thủy tinh điều trị cận thị nặng được thực hiện. Phẫu thuật này mang lại tiềm năng cải thiện thị lực đáng kể. Tuy nhiên, tác động dài hạn của nó cần được theo dõi và giám sát chặt chẽ. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về tính an toàn và hiệu quả theo thời gian. Mục tiêu là xác định mức độ ổn định của kết quả điều trị. Đồng thời, đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến sự thành công dài hạn của phương pháp. Luận án góp phần quan trọng vào lĩnh vực nhãn khoa. Cung cấp dữ liệu khoa học tin cậy cho các quyết định lâm sàng. Hướng dẫn phát triển các phương pháp điều trị cận thị nặng trong tương lai.

1.1. Tổng quan về cận thị nặng và phương pháp điều trị

Cận thị nặng là một tình trạng mắt phức tạp. Nó gây ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Các phương pháp điều trị truyền thống có những hạn chế nhất định. Phẫu thuật Phakic ICL nổi lên như một giải pháp hứa hẹn. Phương pháp này liên quan đến việc đặt một thể thủy tinh nhân tạo vào mắt. Thể thủy tinh tự nhiên vẫn được giữ lại. Điều này giúp bảo toàn khả năng điều tiết của mắt. Tổng quan này xem xét định nghĩa cận thị nặng. Phân tích các nguy cơ liên quan. So sánh Phakic ICL với các lựa chọn điều trị khác. Cung cấp bối cảnh cần thiết cho nghiên cứu về hiệu quả lâu dài.

1.2. Mục tiêu chính của đánh giá hiệu quả lâu dài

Mục tiêu chính của nghiên cứu là đánh giá hiệu quả lâu dài của Phakic ICL. Điều này bao gồm khả năng điều chỉnh khúc xạ ổn định. Mức độ an toàn và sự xuất hiện của các biến chứng. Nghiên cứu tập trung vào các chỉ số thị lực sau phẫu thuật. Bao gồm thị lực không kính và thị lực chỉnh kính tốt nhất. Các thông số khác như áp lực nội nhãn và mật độ tế bào nội mô giác mạc cũng được theo dõi. Đánh giá tác động dài hạn của phương pháp. Xác định tính bền vững của kết quả điều trị. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng dựa trên dữ liệu. Giúp các bác sĩ lâm sàng và bệnh nhân đưa ra quyết định sáng suốt.

1.3. Lợi ích của phẫu thuật Phakic ICL

Phẫu thuật Phakic ICL mang lại nhiều lợi ích đáng kể. Đặc biệt cho bệnh nhân cận thị nặng. Phương pháp này không loại bỏ mô giác mạc. Nó có thể đảo ngược khi cần thiết. Đây là một ưu điểm lớn so với các phương pháp phẫu thuật khúc xạ khác. ICL Phakic thường cho kết quả thị lực xuất sắc. Mang lại chất lượng hình ảnh sắc nét. Giảm thiểu nguy cơ khô mắt. Điều này được chứng minh qua nhiều nghiên cứu khoa học. Nghiên cứu này tiếp tục củng cố các lợi ích đó. Đồng thời cung cấp dữ liệu về tác động dài hạn của phương pháp. Nâng cao hiểu biết về tính bền vững và an toàn của ICL Phakic.

II.Đánh giá tác động bền vững phương pháp ICL Phakic

Đánh giá tác động bền vững của phương pháp Phakic ICL là trọng tâm. Nghiên cứu xem xét cách phương pháp này duy trì hiệu quả theo thời gian. Các yếu tố ảnh hưởng đến tính bền vững của kết quả được phân tích. Điều này bao gồm sự ổn định của khúc xạ. Tỷ lệ biến chứng muộn. Mức độ hài lòng của bệnh nhân trong nhiều năm. Phân tích dữ liệu từ các nhóm đối tượng được theo dõi dài hạn. Nghiên cứu khoa học này cung cấp thông tin quý giá. Nó giúp hiểu rõ hơn về tiềm năng thực sự của Phakic ICL. Từ đó, tối ưu hóa quy trình điều trị và chăm sóc sau phẫu thuật. Góp phần vào việc nâng cao chất lượng điều trị cận thị nặng.

2.1. Khái niệm và lịch sử phát triển của ICL Phakic

Phakic ICL là một dạng thể thủy tinh nhân tạo. Nó được đặt vào mắt mà không loại bỏ thể thủy tinh tự nhiên. Phương pháp này có lịch sử phát triển lâu dài. Từ những ý tưởng ban đầu đến các thiết kế hiện đại. Công nghệ ICL đã trải qua nhiều cải tiến. Các vật liệu sinh học tương thích cao được sử dụng. Điều này giúp giảm thiểu phản ứng của cơ thể. Nâng cao tính an toàn và hiệu quả của phẫu thuật. Khái niệm Phakic ICL đã trở thành một cột mốc quan trọng. Mở ra kỷ nguyên mới trong điều trị cận thị nặng. Lịch sử này được nghiên cứu kỹ lưỡng. Nó cung cấp nền tảng cho việc đánh giá hiệu quả lâu dài hiện tại.

2.2. Các tiêu chí đánh giá tính bền vững

Tính bền vững của phương pháp được đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí. Các tiêu chí này bao gồm sự ổn định của thị lực. Sự thay đổi khúc xạ theo thời gian. Tình trạng sức khỏe của mắt. Đặc biệt là tế bào nội mô giác mạc. Các biến chứng như tăng áp lực nội nhãn hoặc đục thể thủy tinh cũng được ghi nhận. Thời gian theo dõi dài hạn là yếu tố then chốt. Nó cho phép quan sát đầy đủ các tác động. Các dữ liệu được thu thập và phân tích định kỳ. Từ đó, đưa ra kết luận về mức độ bền vững. Đây là yếu tố quan trọng trong đánh giá hiệu quả. Giúp xác định giá trị thực của phương pháp điều trị.

2.3. So sánh hiệu quả với các phương pháp khác

Nghiên cứu cũng thực hiện so sánh hiệu quả. Nó đối chiếu Phakic ICL với các phương pháp điều trị cận thị nặng khác. Điều này bao gồm phẫu thuật LASIK, PRK hoặc thay thể thủy tinh. Các tiêu chí so sánh bao gồm kết quả thị lực. Tỷ lệ biến chứng. Mức độ ổn định theo thời gian. Sự hài lòng của bệnh nhân. Phân tích này giúp định vị giá trị của Phakic ICL. Đề xuất vị trí của nó trong phác đồ điều trị. Kết quả so sánh cung cấp góc nhìn toàn diện. Giúp giới y khoa lựa chọn phương pháp tối ưu. Đảm bảo tác động dài hạn tốt nhất cho bệnh nhân.

III.Phương pháp luận nghiên cứu và thiết kế cận thị

Phương pháp luận nghiên cứu được xây dựng cẩn thận. Nó đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của luận án. Thiết kế nghiên cứu cận thị này là một nghiên cứu theo dõi đoàn hệ. Đối tượng được lựa chọn và theo dõi trong nhiều năm. Điều này cho phép thu thập dữ liệu về hiệu quả lâu dài. Quy trình thu thập số liệu được chuẩn hóa. Các công cụ và thiết bị đo lường hiện đại được sử dụng. Đảm bảo độ chính xác cao. Đạo đức nghiên cứu được tuân thủ nghiêm ngặt. Bảo vệ quyền lợi và thông tin của bệnh nhân. Phương pháp luận này là nền tảng. Nó giúp tạo ra kết quả nghiên cứu có giá trị. Góp phần vào kho tàng nghiên cứu khoa học trong nhãn khoa.

3.1. Thiết kế nghiên cứu khoa học được áp dụng

Thiết kế nghiên cứu khoa học của luận án là một nghiên cứu tiến cứu, theo dõi đoàn hệ. Bệnh nhân được tuyển chọn và theo dõi trong một khoảng thời gian dài. Điều này cho phép quan sát sự thay đổi của các chỉ số. Nó cung cấp dữ liệu về tác động dài hạn của phương pháp. Thiết kế này đặc biệt phù hợp cho việc đánh giá hiệu quả lâu dài. Nó giúp giảm thiểu sai lệch. Nâng cao tính khách quan của kết quả. Quy trình thiết kế nghiên cứu được mô tả chi tiết. Từ cỡ mẫu đến các tiêu chí lựa chọn đối tượng. Mọi bước đều được lên kế hoạch kỹ lưỡng. Đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu.

3.2. Đối tượng và tiêu chuẩn lựa chọn nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân cận thị nặng. Họ được chỉ định phẫu thuật Phakic ICL. Các tiêu chuẩn lựa chọn được thiết lập rõ ràng. Bao gồm mức độ cận thị, độ tuổi, sức khỏe mắt tổng thể. Các tiêu chuẩn loại trừ cũng được xác định. Điều này giúp đảm bảo tính đồng nhất của nhóm nghiên cứu. Giảm thiểu các yếu tố nhiễu. Việc lựa chọn đối tượng được thực hiện tại các cơ sở y tế chuyên khoa. Tuân thủ các quy định về đạo đức nghiên cứu. Số lượng đối tượng đủ lớn. Nó đảm bảo tính đại diện thống kê của mẫu. Từ đó, kết quả nghiên cứu có thể được suy rộng.

3.3. Phương tiện và cách thức thu thập dữ liệu

Các phương tiện nghiên cứu hiện đại được sử dụng. Điều này bao gồm các thiết bị đo khúc xạ. Máy đo áp lực nội nhãn. Máy chụp cắt lớp OCT. Kính hiển vi nội mô. Thuốc phục vụ cho quá trình khám và phẫu thuật cũng được liệt kê. Cách thức thu thập dữ liệu được chuẩn hóa. Hồ sơ bệnh án chi tiết được ghi chép. Các cuộc khám định kỳ được thực hiện. Thông tin về thị lực, khúc xạ, các biến chứng được ghi nhận. Dữ liệu được nhập vào phần mềm chuyên dụng. Đảm bảo tính chính xác và an toàn. Quy trình này là cốt lõi. Nó giúp xây dựng một bộ dữ liệu đáng tin cậy cho phân tích sau này.

IV.Phân tích dữ liệu và kết quả điều trị cận thị nặng

Phân tích dữ liệu là giai đoạn quan trọng của nghiên cứu. Nó biến số liệu thô thành những thông tin có ý nghĩa. Kết quả điều trị cận thị nặng được trình bày chi tiết. Các phương pháp thống kê phù hợp được áp dụng. Điều này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của phân tích. Các chỉ số về hiệu quả và an toàn được đánh giá. Kết quả chính sau thời gian theo dõi dài hạn được công bố. Nghiên cứu chỉ ra sự ổn định của thị lực. Tỷ lệ biến chứng thấp. Mức độ hài lòng cao của bệnh nhân. Phân tích này góp phần củng cố bằng chứng về Phakic ICL. Nó hỗ trợ các quyết định lâm sàng dựa trên bằng chứng. Đóng góp vào nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực nhãn khoa.

4.1. Quy trình xử lý và phân tích dữ liệu lâm sàng

Quy trình xử lý dữ liệu lâm sàng được thực hiện theo các bước nghiêm ngặt. Dữ liệu thô được kiểm tra lỗi. Làm sạch và chuẩn hóa trước khi phân tích. Các phần mềm thống kê chuyên dụng được sử dụng. Điều này bao gồm SPSS hoặc R. Phân tích mô tả được thực hiện. Thống kê suy luận được áp dụng để kiểm định giả thuyết. Các biểu đồ và bảng biểu được tạo ra. Nó giúp trực quan hóa kết quả. Quy trình này đảm bảo tính minh bạch. Nó nâng cao độ tin cậy của các phát hiện. Giúp các nhà nghiên cứu đưa ra kết luận vững chắc. Đóng góp vào phương pháp luận nghiên cứu chất lượng cao.

4.2. Các chỉ số hiệu quả được đo lường

Các chỉ số hiệu quả chính được đo lường. Điều này bao gồm thị lực không kính (UCVA) và thị lực chỉnh kính tốt nhất (BCVA). Khúc xạ tương đương cầu (KXTĐC) cũng được ghi nhận. Ngoài ra, sự ổn định khúc xạ là một chỉ số quan trọng. Nó đánh giá mức độ thay đổi của thị lực theo thời gian. Các thông số an toàn cũng được theo dõi. Ví dụ như áp lực nội nhãn, mật độ tế bào nội mô. Tình trạng vault và bất kỳ biến chứng nào cũng được ghi lại. Các chỉ số này cung cấp một bức tranh toàn diện. Nó giúp đánh giá hiệu quả lâu dài của phương pháp Phakic ICL.

4.3. Kết quả chính sau thời gian theo dõi dài hạn

Kết quả chính của nghiên cứu là sự ổn định vượt trội. Thị lực của bệnh nhân duy trì tốt sau nhiều năm phẫu thuật. Tỷ lệ biến chứng nghiêm trọng rất thấp. Hầu hết các biến chứng là tạm thời và có thể quản lý được. Mức độ hài lòng của bệnh nhân cao. Phản ánh chất lượng cuộc sống được cải thiện. Các chỉ số về mật độ tế bào nội mô và áp lực nội nhãn duy trì trong giới hạn an toàn. Kết quả này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ. Nó khẳng định hiệu quả lâu dài và tính an toàn của Phakic ICL. Đây là đóng góp quan trọng cho y học nhãn khoa. Hỗ trợ sự phát triển của điều trị cận thị nặng.

V.Theo dõi và giám sát hiệu quả lâu dài của phương pháp

Theo dõi và giám sát là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo hiệu quả lâu dài của phương pháp điều trị. Các quy trình theo dõi định kỳ được thiết lập. Điều này giúp phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn. Đảm bảo tính bền vững của kết quả phẫu thuật. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sự hợp tác giữa bệnh nhân và bác sĩ. Các chương trình giám sát được thiết kế khoa học. Nó bao gồm lịch trình khám mắt chi tiết. Các xét nghiệm và đánh giá thường xuyên. Việc này giúp theo dõi sự ổn định của khúc xạ. Đánh giá tình trạng sức khỏe tổng thể của mắt. Nhận diện và quản lý kịp thời các biến chứng. Đây là yếu tố không thể thiếu. Nó duy trì chất lượng điều trị cận thị nặng.

5.1. Quy trình theo dõi định kỳ sau phẫu thuật

Quy trình theo dõi định kỳ được xây dựng khoa học. Nó bao gồm các lần khám mắt cụ thể sau phẫu thuật. Thường là 1 tuần, 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng, 1 năm và sau đó là hàng năm. Mỗi lần khám đều có các bước đánh giá tiêu chuẩn. Kiểm tra thị lực, khúc xạ, áp lực nội nhãn. Đánh giá tình trạng thể thủy tinh và tế bào nội mô giác mạc. Việc tuân thủ quy trình này là rất quan trọng. Nó giúp thu thập dữ liệu liên tục về hiệu quả lâu dài. Phát hiện sớm bất kỳ thay đổi bất thường nào. Đảm bảo bệnh nhân nhận được sự chăm sóc tốt nhất. Từ đó, duy trì tính bền vững của kết quả.

5.2. Nhận diện và quản lý các biến chứng tiềm ẩn

Việc nhận diện sớm và quản lý hiệu quả các biến chứng là ưu tiên hàng đầu. Các biến chứng tiềm ẩn bao gồm tăng áp lực nội nhãn, đục thể thủy tinh. Di lệch ICL hoặc viêm nhiễm cũng cần được theo dõi. Nghiên cứu đưa ra các hướng dẫn chi tiết. Nó giúp phát hiện các dấu hiệu sớm của biến chứng. Các phác đồ điều trị và can thiệp kịp thời được đề xuất. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro. Nâng cao an toàn cho bệnh nhân. Việc quản lý biến chứng được thực hiện dựa trên bằng chứng. Đảm bảo kết quả điều trị tối ưu. Góp phần vào đánh giá hiệu quả toàn diện của phương pháp.

5.3. Vai trò của giám sát trong tính bền vững

Giám sát đóng vai trò then chốt trong tính bền vững của phương pháp. Nó không chỉ là việc theo dõi các chỉ số. Giám sát còn bao gồm việc đánh giá liên tục. Xem xét khả năng thích ứng của ICL với sự thay đổi của mắt. Theo dõi các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả dài hạn. Ví dụ như tuổi tác, tình trạng sức khỏe chung. Giám sát cung cấp dữ liệu liên tục. Dữ liệu này giúp cải thiện phác đồ điều trị. Điều chỉnh các hướng dẫn lâm sàng. Đảm bảo phương pháp tiếp tục mang lại lợi ích. Duy trì hiệu quả lâu dài cho bệnh nhân cận thị nặng. Đây là một phần không thể thiếu của nghiên cứu khoa học chất lượng.

VI.Ứng dụng và ý nghĩa của nghiên cứu trong nhãn khoa

Nghiên cứu mang lại nhiều ứng dụng thực tiễn. Nó có ý nghĩa sâu rộng trong lĩnh vực nhãn khoa. Các kết quả cung cấp bằng chứng mạnh mẽ. Chúng ủng hộ việc sử dụng Phakic ICL điều trị cận thị nặng. Luận án đưa ra các khuyến nghị rõ ràng. Nó giúp các bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định tốt hơn. Nghiên cứu cũng mở ra hướng phát triển mới. Nó thúc đẩy các nghiên cứu khoa học tiếp theo. Đặc biệt là về tác động dài hạn và tính bền vững của các phương pháp khác. Đóng góp vào kho tàng kiến thức y học. Nâng cao chất lượng chăm sóc mắt toàn cầu. Từ đó, cải thiện chất lượng cuộc sống cho hàng triệu người bệnh.

6.1. Khuyến nghị cho thực hành lâm sàng

Nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị cụ thể. Chúng áp dụng cho thực hành lâm sàng. Bác sĩ nên cân nhắc Phakic ICL cho bệnh nhân cận thị nặng. Đặc biệt khi các phương pháp khác không phù hợp. Quy trình sàng lọc bệnh nhân cần được tuân thủ nghiêm ngặt. Việc theo dõi định kỳ sau phẫu thuật là bắt buộc. Điều này nhằm phát hiện và quản lý sớm các biến chứng. Khuyến nghị cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tư vấn. Bệnh nhân cần được thông tin đầy đủ về hiệu quả lâu dài. Hiểu rõ các rủi ro và lợi ích. Điều này giúp tối ưu hóa kết quả điều trị. Đảm bảo sự hài lòng của bệnh nhân.

6.2. Hướng nghiên cứu khoa học trong tương lai

Luận án mở ra nhiều hướng nghiên cứu khoa học mới. Cần có thêm các nghiên cứu đa trung tâm, quy mô lớn hơn. Điều này giúp xác nhận kết quả trên các quần thể đa dạng. Nghiên cứu về các thế hệ ICL mới là cần thiết. Khảo sát các yếu tố di truyền ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật cũng quan trọng. Việc phát triển các công cụ dự đoán biến chứng sớm. Cải thiện quy trình quản lý sau phẫu thuật. Các hướng này sẽ tiếp tục nâng cao hiểu biết. Giúp tối ưu hóa phương pháp Phakic ICL. Đảm bảo tác động dài hạn hiệu quả nhất. Đẩy mạnh sự tiến bộ trong điều trị cận thị nặng.

6.3. Đóng góp vào tài liệu y học nhãn khoa

Nghiên cứu này là một đóng góp đáng kể. Nó bổ sung vào tài liệu y học nhãn khoa toàn cầu. Luận án cung cấp dữ liệu thực nghiệm mới. Xác nhận hiệu quả lâu dài và tính an toàn của Phakic ICL. Kết quả nghiên cứu có giá trị tham khảo cao. Nó dành cho các nhà khoa học, bác sĩ và sinh viên y khoa. Đây là một nghiên cứu khoa học mẫu mực. Nó sử dụng phương pháp luận nghiên cứu chặt chẽ. Kết quả có tiềm năng ảnh hưởng đến các hướng dẫn lâm sàng. Giúp cải thiện chất lượng điều trị cho bệnh nhân cận thị nặng. Góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành nhãn khoa.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. CẬN THỊ NẶNG
1.1.1. Định nghĩa cận thị nặng
1.1.2. Các nguy cơ của cận thị nặng
1.2. CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ CẬN THỊ NẶNG
1.2.1. Các phương pháp điều trị không phẫu thuật
1.2.2. Các phương pháp phẫu thuật
1.3. PHẪU THUẬT PHAKIC HẬU PHÒNG ICL ĐIỀU TRỊ CẬN THỊ NẶNG
1.3.1. Khái niệm về phẫu thuật Phakic hậu phòng ICL
1.3.2. Lịch sử phát triển của phẫu thuật Phakic hậu phòng
1.3.3. Cơ chế điều trị cận thị của phẫu thuật Phakic hậu phòng
1.3.4. Chỉ định và chống chỉ định của phẫu thuật Phakic hậu phòng
1.3.5. Kỹ thuật mổ
1.3.6. Kết quả lâu dài của phẫu thuật Phakic ICL
1.3.7. Biến chứng của phẫu thuật Phakic ICL
1.4. CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN KẾT QUẢ PHẪU THUẬT PHAKIC ICL
1.4.1. Một số yếu tố liên quan đến khúc xạ
1.4.2. Các yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Cỡ mẫu nghiên cứu
2.2.3. Phương pháp thu thập số liệu
2.3. PHƯƠNG TIỆN VÀ CÁCH THỨC NGHIÊN CỨU
2.3.1. Phương tiện nghiên cứu
2.3.2. Thuốc phục vụ nghiên cứu
2.3.3. Cách thức nghiên cứu
2.3.4. Đánh giá kết quả lâu dài sau phẫu thuật
2.3.5. Các yếu tố liên quan đến phẫu thuật
2.3.6. Xử lý số liệu
2.3.7. Đạo đức nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN
3.1.1. Đặc điểm chung
3.1.2. Đặc điểm về chức năng
3.1.3. Đặc điểm khúc xạ trước mổ
3.1.4. Đặc điểm về giải phẫu trước mổ
3.2. KẾT QUẢ PHẪU THUẬT
3.2.1. Kết quả về triệu chứng chủ quan
3.2.2. Kết quả về khúc xạ
3.2.3. Kết quả thị lực sau mổ
3.2.4. Tình trạng giải phẫu sau phẫu thuật
3.2.5. Các biến chứng của phẫu thuật
3.2.6. Chỉ số an toàn
3.2.7. Chỉ số hiệu quả
3.2.8. Đánh giá chung kết quả phẫu thuật theo các mức độ
3.3. CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN KẾT QUẢ PHẪU THUẬT
3.3.1. Trục nhãn cầu
3.3.2. Khúc xạ trước mổ
3.3.3. Thị lực trước mổ
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN
4.2. KẾT QUẢ PHẪU THUẬT
4.2.1. Kết quả về triệu chứng chủ quan
4.2.2. Kết quả lâu dài của khúc xạ sau mổ
4.2.3. Kết quả lâu dài về thị lực sau mổ
4.2.4. Các biến chứng sau mổ
4.3. CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN KẾT QUẢ PHẪU THUẬT
4.3.1. Tuổi của bệnh nhân khi phẫu thuật
4.3.2. Tình trạng bệnh nhân trước phẫu thuật
ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN
HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP
DANH MỤC CÁC BÀI BÁO LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả lâu dài của phương pháp đặt thể thủy tinh nhân tạo trên mắt còn thể thủy tinh điều trị cận thị nặng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (159 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THANH THỦY NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ LÂU DÀI CỦA PHƢƠNG PHÁP ĐẶT THỂ THỦY TINH NHÂN TẠO TRÊN MẮT CÕN THỂ THỦY TINH ĐIỀU TRỊ CẬN THỊ NẶNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2015 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THANH THỦY NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ LÂU DÀI CỦA PHƢƠNG PHÁP ĐẶT THỂ THỦY TINH NHÂN TẠO TRÊN MẮT CÕN THỂ THỦY TINH ĐIỀU TRỊ CẬN THỊ NẶNG Chuyên ngành: Nhãn khoa Mã số : 62720157 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Vũ Thị Bích Thủy HÀ NỘI - 2015 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CÁM ƠN Trong quá trình học tập và nghiên cứu để hoàn thành luận án này, tôi đã nhận đƣợc sự giúp đỡ rất tận tình từ các thầy cô giáo, bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và lời cảm ơn chân thành tới: - Đảng ủy, Ban giám hiệu Trƣờng Đại học Y Hà Nội - Khoa Sau đại học Trƣờng Đại học Y Hà Nội - Bộ môn Mắt Trƣờng Đại học Y Hà Nội - Bộ môn Phẫu thuật tạo hình Trƣờng Đại học Y Hà Nội - Đảng ủy, Ban giám đốc Bệnh viện Mắt Trung ƣơng - Khoa Tạo hình thẩm mỹ Bệnh viện Mắt Trung ƣơng - Khoa Glocom Bệnh viện Mắt Trung ƣơng - Khoa Điều trị theo yêu cầu Bệnh viện Mắt Trung ƣơng Đã tạo mọi điều kiện thuận cho tôi học tập, nghiên cứu hoàn thành luận án. Với tất cả lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin cảm ơn GS.TS Đỗ Nhƣ Hơn, PGS.TS Vũ Thị Bích Thủy, PGS.TS Phạm Trọng Văn đã tận tình hƣớng dẫn, chỉ bảo, giúp đỡ, động viên, cho tôi những lời khuyên và những đóng góp quý báu trong suốt thời gian nghiên cứu, dạy bảocho tôi kiến thức, phƣơng pháp nghiên cứu, những phẩm chất cần có của một ngƣời làm khoa học.

Tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy cô trong hội đồng cơ sở, hội đồng cấp trƣờng đã luôn tạo điều kiện giúp đỡ chỉ bảo và đóng góp cho tôi nhiều ý kiến quý báu trong quá trình hoàn thành luận án. Xin cám ơn và ghi nhận tấm lòng của bạn bè, đồng nghiệp, gia đinh luôn động viên, khích lệ, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian làm nghiên cứu. Hà Nội, ngày 16tháng 10 năm 2015 Nguyễn Thanh Thủy LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Thanh Thủy, nghiên cứu sinh khóa 28 Trƣờng Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nhãn khoa, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của GS.TS Đỗ Nhƣ Hơn và PGS.

Vũ Thị Bích Thủy. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã đƣợc công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã đƣợc xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trƣớc pháp luật về những cam kết này.

Hà Nội, ngày 16 tháng 10 năm 2015 Nguyễn Thanh Thủy LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BCVA : Thị lực chỉnh kính tốt nhất (best corrected visual acuity) ICL : Thể thủy tinh nhân tạo hậu phòng của STAAR (Implantable collamer lens) IOL : Thể thủy tinh nhân tạo () KXTĐC : Khúc xạ tƣơng đƣơng cầu PC IOL : Thể thủy tinh nhân tạo hậu phòng (Post chamber IOL) PC PIOL : Thể thủy tinh hậu phòng trên mắt còn thể thủy tinh (Post chamber Phakic IOL) PIOL :Thể thủy tinh nhân tạo trên mắt còn thể thủy tinh PMMA :Polymethylmethacrylate TTT :Thể thủy tinh TTTNT :Thể thủy tinh nhân tạo UCVA :Thị lực không kính (under corrected visual acuity) Optic : Phần quang học của thể thuỷ tinh nhân tạo Vault : Khoảng cách giữa mặt sau thể thủy tinh nhân tạo và mặt trƣớc thể thủy tinh (trong luận án) Phakic IOL: Thể thủy tinh nhân tạo trên mắt còn thể thủy tinh Phakic ICL: Thể thủy tinh nhân tạo hậu phòng trên mắt còn thể thủy tinh LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN. CẬN THỊ NẶNG. Định nghĩa cận thị nặng.

Các nguy cơ của cận thị nặng. CÁC PHƢƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ CẬN THỊ NẶNG. Các phƣơng pháp điều trị không phẫu thuật. Các phƣơng pháp phẫu thuật.

PHẪU THUẬT PHAKIC HẬU PHÒNG ICL ĐIỀU TRỊ CẬN THỊ NẶNG 15 1. Khái niệm về phẫu thuật Phakic hậu phòng ICL. Lịch sử phát triển của phẫu thuật Phakic hậu phòng. Cơ chế điều trị cận thị của phẫu thuật Phakic hậu phòng.

Chỉ định và chống chỉ định của phẫu thuật Phakic hậu phòng. Kỹ thuật mổ. Kết quả lâu dài của phẫu thuật Phakic ICL. Biến chứng của phẫu thuật Phakic ICL.

CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN KẾT QUẢ PHẪU THUẬT PHAKIC ICL. Một số yếu tố liên quan đến khúc xạ. Các yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật. 34 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .Thiết kế nghiên cứu.

39 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Cỡ mẫu nghiên cứu. Phƣơng pháp thu thập số liệu. PHƢƠNG TIỆN VÀ CÁCH THỨC NGHIÊN CỨU.

Phƣơng tiện nghiên cứu. Thuốc phục vụ nghiên cứu. Cách thức nghiên cứu. Đánh giá kết quả lâu dài sau phẫu thuật.

Các yếu tố liên quan đến phẫu thuật. Xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu. 54 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN. Đặc điểm chung. Đặc điểm về chức năng. Đặc điểm khúc xạ trƣớc mổ.

Đặc điểm về giải phẫu trƣớc mổ. KẾT QUẢ PHẪU THUẬT. Kết quả về triệu chứng chủ quan. Kết quả về khúc xạ.

Kết quả thị lực sau mổ. Tình trạng giải phẫu sau phẫu thuật. Các biến chứng của phẫu thuật. Chỉ số an toàn.

Chỉ số hiệu quả. Đánh giá chung kết quả phẫu thuật theo các mức độ. CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN KẾT QUẢ PHẪU THUẬT. Trục nhãn cầu.

83 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Khúc xạ trƣớc mổ. Thị lực trƣớc mổ. 91 Chƣơng 4: BÀN LUẬN.

ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN. KẾT QUẢ PHẪU THUẬT. Kết quả về triệu chứng chủ quan. Kết quả lâu dài của khúc xạ sau mổ.

Kết quả lâu dài về thị lực sau mổ. Các biến chứng sau mổ. CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN KẾT QUẢ PHẪU THUẬT. Tuổi của bệnh nhân khi phẫu thuật.

Tình trạng bệnh nhân trƣớc phẫu thuật. 122 ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. 124 HƢỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP. 125 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƢỢC CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com danh môc b¶ng Bảng 1.1: Kết quả điều trị của các loại Phakic IOL .2: Biến chứng của phẫu thuật phakic .3: Kết quả điều trị phakic ICL của một số tác giả .4: Kết quả của Phakic ICL và LASIK .5: Kết quả sau mổ Visian Toric và WFG- LASIK .6: Kết quả sau mổ VisianToric ICL và PRK + MMC VISX Star S3 24 Bảng 1.7: Kết quả sau mổ VisianToric ICL và WFG-PRK VISX CustomVue S4 IR,WFG-LASEK Wave Allegretto Eye-Q .8: Kết quả phƣơng pháp Phakic và lấy TTT còn trong, đặt TTTNT 26 Bảng 1.9: Tỷ lệ đục thể thuỷ tinh sau đặt ICL .10: Độ lệch của trục ICL so với trục ban đầu .11: Tỷ lệ ICL lệch trục .12: Các yếu tố ảnh hƣởng đến khúc xạ .1: Đánh giá chung kết quả phẫu thuật .2: Các biến số nghiên cứu .1: Các đặc điểm trƣớc mổ .2: Khúc xạ trƣớc mổ .3: Mức độ tật khúc xạ trƣớc mổ .4: Đặc điểm về giải phẫu trƣớc mổ .5: Khúc xạ cầu tồn dƣ sau mổ .6: Thị lực không kính sau mổ so với thị lực không kính trƣớc mổ .7: Thị lực không kính sau mổ so với thị lực chỉnh kính tốt nhất trƣớc mổ 67 Bảng 3.8: Kết quả thị lực không kính sau mổ theo nhóm khúc xạ tđƣơng cầu .9: Thị lực có kính sau mổ so với thị lực chỉnh kính tốt nhất trƣớc mổ .10: Kết quả thị lực có kính sau mổ theo nhóm khúc xạ tƣơng đƣơng cầu 74 Bảng 3.11: Thay đổi số lƣợng tế bào nội mô giác mạc.

78 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.12: Thay đổi độ sâu tiền phòng trƣớc và sau phẫu thuật .13: Thay đổi vault trƣớc và sau phẫu thuật .14: Thay đổi nhãn áp trƣớc và sau phẫu thuật .15: Chỉ số an toàn theo thời gian .16: Đánh giá chung kết quả phẫu thuật theo các mức độ .17: Khúc xạ cầu tồn dƣ theo nhóm mức độ khúc xạ trƣớc mổ .18: Khúc xạ trụ theo mức độ khúc xạ .19: Khúc xạ tƣơng đƣơng cầu theo mức độ khúc xạ .20: Kết quả thị lực không kính sau mổ theo nhóm khúc xạ cầu .21: Kết quả thị lực không kính sau mổ theo nhóm khúc xạ trụ .18: Kết quả thị lực không kính sau mổ theo nhóm thị lực trƣớc mổ .22: Kết quả thị lực không kính sau mổ theo mức độ thị lực .1: Kết quả về tỷ lệ hài lòng của bệnh nhân .2: Kết quả lâu dài khúc xạ tồn dƣ sau mổ theo một số tác giả .3: Khúc xạ tồn dƣ sau mổ theo nhóm cận thị nặng .4: Kết quả khúc xạ tồn dƣ sau mổ theo một số tác giả .5: Kết quả thị lực sau mổ .6: Số hàng thị lực sau mổ với thử kính tốt nhất trƣớc mổ .7: Các biến chứng của phẫu thuật .8: Tỷ lệ đục thể thuỷ tinh sau đặt ICL. 111 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Khúc xạ cầu trƣớc và sau mổ theo thời gian. Khúc xạ cầu trƣớc và sau mổ theo mức độ khúc xạ trƣớc mổ.

Khúc xạ trụ trƣớc và sau mổ theo thời gian. Khúc xạ trụ trƣớc và sau mổ theo mức độ khúc xạ. Khúc xạ trụ tồn dƣ sau mổ. Khúc xạ tƣơng đƣơng cầu trƣớc và sau mổ theo thời gian.

Khúc xạ tƣơng đƣơng cầu trƣớc và sau mổ theo mức độ khúc xạ 64 Biểu đồ 3. Khúc xạ tƣơng đƣơng cầu sau mổ theo nhóm khúc xạ tồn dƣ sau mổ. Thị lực không kính sau mổ theo mức độ thị lực. Thị lực không kính sau mổ theo mức độ khúc xạ cầu trƣớc mổ .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thanh Thủy (2015). Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả lâu dài của phương pháp [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-hieu-qua-lau-dai-cua-phuong-phap-dat-the-thuy-tinh-nhan-tao-tren-mat-con-the-thuy-tinh-dieu-tri-can-thi-nang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả lâu dài của phương pháp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả lâu dài của phương pháp đặt thể thủy tinh nhân tạo trên mắt còn thể thủy tinh điều trị cận thị nặng. Xem tóm tắt và

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả lâu dài của phương pháp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả lâu dài của phương pháp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả lâu dài của phương pháp" thuộc chuyên ngành Nhãn khoa. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả lâu dài của phương pháp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả lâu dài của phương pháp" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả lâu dài của phương pháp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter