Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả khôi phục huyết động của bóng đối xung nội đ
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả khôi phục huyết động của bóng đối xung nội động mạch chủ trong điều trị sốc tim do nhồi máu cơ tim. Xem tóm tắt và
Năm xuất bản
Số trang
165
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu hiệu quả khôi phục huyết động IABP
- Số trang:
- 165 trang
- Trường:
- Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
- Chuyên ngành:
- Y học
- Tác giả:
- Nguyễn Mạnh Dũng
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu hiệu quả khôi phục huyết động IABP
Luận án tiến sĩ này tập trung nghiên cứu sâu rộng. Nó đánh giá hiệu quả của bóng đối xung nội động mạch chủ (IABP). IABP được áp dụng trong điều trị sốc tim. Đặc biệt, là sốc tim do nhồi máu cơ tim cấp. Sốc tim là một tình trạng suy tuần hoàn cấp tính nghiêm trọng. Nó đe dọa trực tiếp tính mạng bệnh nhân. Việc khôi phục huyết động nhanh chóng là yếu tố then chốt. Hồi sức huyết động giúp duy trì chức năng các cơ quan. Mục tiêu chính là cải thiện các chỉ số huyết động. Đồng thời, luận án cũng đánh giá kết quả lâm sàng. Nó xem xét các tác dụng không mong muốn của IABP. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học. Chúng hỗ trợ việc ra quyết định lâm sàng. Hồi sức huyết động tối ưu hóa tiên lượng cho bệnh nhân.
1.1. Tổng quan về sốc tim do nhồi máu cơ tim
Sốc tim là một biến chứng nặng. Nó thường xảy ra sau nhồi máu cơ tim cấp. Tình trạng này gây rối loạn huyết động nghiêm trọng. Bệnh nhân có nguy cơ tử vong rất cao. Hồi sức huyết động kịp thời là thiết yếu. Mục tiêu là duy trì chức năng các cơ quan. Cần cải thiện cung lượng tim và huyết áp trung bình. Nếu không được can thiệp, tổn thương đa cơ quan sẽ xuất hiện.
1.2. Mục tiêu chính của luận án tiến sĩ
Luận án tập trung đánh giá hiệu quả của IABP. IABP được nghiên cứu trong việc khôi phục huyết động. Đối tượng là bệnh nhân sốc tim do nhồi máu cơ tim. Nghiên cứu xác định các chỉ số huyết động cải thiện. So sánh kết quả lâm sàng giữa các nhóm điều trị. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về vai trò của IABP.
1.3. Vai trò của hồi sức huyết động
Hồi sức huyết động là nền tảng trong điều trị sốc tim. Nó bao gồm nhiều biện pháp. Truyền dịch và thuốc vận mạch là những can thiệp ban đầu. Tuy nhiên, trong sốc tim nặng, chúng thường không đủ. IABP cung cấp hỗ trợ cơ học trực tiếp. Nó giúp ổn định huyết động hiệu quả. Mục tiêu là giảm gánh nặng cho tim. Cải thiện tưới máu mạch vành và các cơ quan. Hồi sức huyết động là cuộc đua với thời gian.
II. Sốc tim do nhồi máu cơ tim Nguyên nhân và điều trị
Sốc tim là một dạng suy tuần hoàn cấp tính. Nguyên nhân chính là sự suy giảm nghiêm trọng chức năng bơm máu của tim. Đặc biệt, sau một cơn nhồi máu cơ tim cấp. Vùng cơ tim bị hoại tử lớn. Điều này làm giảm đáng kể khả năng co bóp của tim. Kết quả là cung lượng tim giảm mạnh. Huyết áp trung bình tụt thấp. Các cơ quan không nhận đủ oxy. Rối loạn huyết động toàn thân xảy ra. Điều trị sốc tim đòi hỏi các biện pháp can thiệp khẩn cấp. Mục tiêu là khôi phục huyết động. Tái tưới máu động mạch vành bị tắc nghẽn. Giảm thiểu tổn thương cơ tim. Đồng thời, duy trì các chỉ số huyết động ổn định. Điều trị bao gồm cả dùng thuốc và hỗ trợ cơ học. Đây là một thách thức lớn trong y học cấp cứu.
2.1. Định nghĩa và chẩn đoán suy tuần hoàn cấp
Suy tuần hoàn cấp là tình trạng hệ thống tuần hoàn không đủ. Nó không cung cấp đủ oxy cho nhu cầu chuyển hóa mô. Sốc tim là một dạng suy tuần hoàn cấp. Nó đặc trưng bởi giảm cung lượng tim. Huyết áp trung bình giảm. Dấu hiệu thiếu máu tưới máu mô xuất hiện. Chẩn đoán dựa vào lâm sàng và các chỉ số huyết động. Phát hiện sớm là chìa khóa thành công.
2.2. Cơ chế bệnh sinh của rối loạn huyết động
Nhồi máu cơ tim gây tổn thương cơ tim. Điều này dẫn đến giảm chức năng bơm máu. Đặc biệt là thất trái bị ảnh hưởng. Sức co bóp cơ tim giảm nghiêm trọng. Cung lượng tim giảm. Rối loạn huyết động toàn thân xảy ra. Tim không đủ sức bơm máu hiệu quả. Các phản ứng bù trừ của cơ thể không đủ. Tình trạng sốc nhanh chóng tiến triển.
2.3. Các phương pháp điều trị sốc tim ban đầu
Điều trị ban đầu bao gồm hỗ trợ hô hấp. Cần điều chỉnh rối loạn điện giải. Truyền dịch được sử dụng cẩn trọng. Nó tránh quá tải dịch cho tim suy yếu. Thuốc vận mạch như norepinephrine giúp duy trì huyết áp trung bình. Tuy nhiên, chúng có thể tăng nhu cầu oxy cơ tim. Can thiệp tái tưới máu động mạch vành là rất quan trọng. Nó giúp khôi phục lưu lượng máu cho cơ tim bị tổn thương.
III. Cơ chế hoạt động của bóng đối xung nội động mạch chủ
Bóng đối xung nội động mạch chủ (IABP) là một thiết bị hỗ trợ tuần hoàn hiệu quả. Nó được sử dụng rộng rãi trong các trường hợp sốc tim. IABP hoạt động theo một nguyên lý độc đáo. Bóng được đặt vào động mạch chủ. Nó phồng lên trong thì tâm trương và xẹp xuống trong thì tâm thu. Cơ chế này giúp cải thiện huyết động của bệnh nhân một cách đáng kể. Nó giảm gánh nặng cho tim. Đồng thời, IABP tăng cường tưới máu cho các cơ quan quan trọng. Đặc biệt là động mạch vành. Điều này rất quan trọng đối với bệnh nhân nhồi máu cơ tim. Nó giúp hạn chế tổn thương thêm cho cơ tim. IABP là một phần quan trọng của hồi sức huyết động tích cực.
3.1. Nguyên lý hỗ trợ tuần hoàn của IABP
IABP là một thiết bị hỗ trợ cơ học. Nó đặt vào động mạch chủ ngực. IABP hoạt động theo nguyên tắc đối xung. Bóng phồng lên trong thì tâm trương. Bóng xẹp xuống nhanh chóng ngay trước thì tâm thu. Nguyên lý này giúp tối ưu hóa huyết động.
3.2. Ảnh hưởng đến cung lượng tim và huyết áp
Khi bóng phồng lên, nó làm tăng áp lực động mạch chủ. Điều này cải thiện tưới máu mạch vành. Tim nhận được nhiều oxy hơn. Khi bóng xẹp xuống, nó làm giảm sức cản ngoại vi. Tim dễ dàng bơm máu hơn. Điều này giúp tăng cung lượng tim. Huyết áp trung bình được duy trì hoặc cải thiện đáng kể.
3.3. Tối ưu hóa chỉ số huyết động
IABP giúp cải thiện nhiều chỉ số huyết động. Bao gồm tăng cung lượng tim, tăng huyết áp trung bình. Nó giảm áp lực đổ đầy thất trái. Giảm tiêu thụ oxy cơ tim. Giảm sức cản mạch hệ thống. Đây là một biện pháp hiệu quả. Nó hỗ trợ khôi phục huyết động cho bệnh nhân sốc tim. Giảm gánh nặng cho trái tim đang suy yếu nặng.
IV. Chỉ số huyết động và đánh giá điều trị sốc tim
Việc theo dõi và đánh giá các chỉ số huyết động là cực kỳ quan trọng. Nó giúp định hướng điều trị sốc tim hiệu quả. Các chỉ số như huyết áp trung bình, cung lượng tim, áp lực tĩnh mạch trung tâm. Chúng cung cấp thông tin chi tiết về tình trạng tuần hoàn. Khi sử dụng bóng đối xung nội động mạch chủ (IABP), việc theo dõi này càng trở nên cần thiết. Nó đánh giá mức độ cải thiện huyết động. Phương pháp nghiên cứu trong luận án tập trung vào việc thu thập. Nó phân tích các dữ liệu huyết động một cách tỉ mỉ. Mục tiêu là chứng minh hiệu quả của IABP. Đồng thời, nó giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị. Đánh giá liên tục giúp điều chỉnh kịp thời các can thiệp. Điều này đảm bảo an toàn và hiệu quả tối đa cho bệnh nhân. Đây là một phần không thể thiếu trong hồi sức huyết động.
4.1. Các chỉ số theo dõi huyết động quan trọng
Theo dõi huyết động liên tục là cần thiết. Các chỉ số quan trọng bao gồm huyết áp trung bình (MAP). Cung lượng tim (CO) hoặc chỉ số tim (CI). Áp lực tĩnh mạch trung tâm (CVP). Áp lực mao mạch phổi bít (PCWP). Độ bão hòa oxy tĩnh mạch trung tâm (ScvO2). Các chỉ số này phản ánh tình trạng tuần hoàn. Chúng đánh giá hiệu quả của điều trị chính xác.
4.2. Phương pháp đánh giá hiệu quả IABP
Hiệu quả của IABP được đánh giá qua sự thay đổi các chỉ số huyết động. Đo lường trước và sau khi đặt bóng. Cần theo dõi liên tục trong suốt quá trình điều trị. Các chỉ số lâm sàng cũng được ghi nhận. Ví dụ: tình trạng tri giác, lượng nước tiểu, chỉ số lactat máu. Sự cải thiện các chỉ số này cho thấy IABP đang phát huy tác dụng tốt.
4.3. Phân tích kết quả cải thiện huyết động
Nghiên cứu phân tích sâu các dữ liệu huyết động. So sánh sự khác biệt có ý nghĩa thống kê. IABP đã chứng minh khả năng tăng cung lượng tim. Cải thiện huyết áp trung bình rõ rệt. Giảm áp lực đổ đầy thất trái. Các kết quả này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Chúng khẳng định vai trò của IABP trong hồi sức huyết động. Đặc biệt đối với bệnh nhân sốc tim do nhồi máu cơ tim nặng.
V. Kết quả lâm sàng và tác dụng không mong muốn của IABP
Luận án không chỉ đánh giá hiệu quả khôi phục huyết động. Nó còn đi sâu vào phân tích các kết quả lâm sàng. Bao gồm tỷ lệ sống còn của bệnh nhân. Thời gian nằm viện và các biến cố chính. Việc ghi nhận và phân tích tác dụng không mong muốn của IABP là rất quan trọng. Điều này giúp tối ưu hóa việc lựa chọn bệnh nhân. Nó cũng cải thiện quy trình sử dụng thiết bị. Mặc dù IABP mang lại lợi ích lớn. Tuy nhiên, nó vẫn có thể đi kèm với một số rủi ro. Các biến chứng tiềm ẩn cần được nhận diện và quản lý kịp thời. So sánh hiệu quả của IABP với các phương pháp điều trị khác cũng là một phần quan trọng. Nó giúp định vị vai trò của IABP trong phác đồ điều trị sốc tim. Đây là những thông tin quý giá cho thực hành lâm sàng. Nó định hướng các nghiên cứu tiếp theo về hồi sức huyết động.
5.1. Tỷ lệ sống còn và biến chứng liên quan IABP
Luận án đánh giá kết quả lâm sàng. Bao gồm tỷ lệ sống còn của bệnh nhân. Thời gian nằm viện và các biến cố chính. Nghiên cứu cũng ghi nhận các tác dụng không mong muốn. Biến chứng có thể xảy ra khi sử dụng IABP. Bao gồm thiếu máu chi, chảy máu, nhiễm trùng. Cần cân nhắc lợi ích và nguy cơ. Điều này giúp tối ưu hóa việc lựa chọn bệnh nhân. Đảm bảo an toàn tối đa.
5.2. So sánh hiệu quả với các phương pháp khác
IABP thường được sử dụng cùng các biện pháp hồi sức khác. Ví dụ: truyền dịch và thuốc vận mạch. Nghiên cứu có thể so sánh hiệu quả. So sánh IABP với chỉ dùng thuốc vận mạch đơn thuần. Hoặc với các thiết bị hỗ trợ tuần hoàn khác. So sánh này giúp xác định vị trí của IABP trong phác đồ điều trị. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về điều trị rối loạn huyết động phức tạp.
5.3. Khuyến nghị ứng dụng bóng đối xung nội động mạch chủ
Dựa trên kết quả nghiên cứu, các khuyến nghị được đưa ra. IABP là một phương pháp hiệu quả. Nó hỗ trợ khôi phục huyết động ở bệnh nhân sốc tim do nhồi máu cơ tim. Cần có tiêu chuẩn chỉ định rõ ràng. Quy trình đặt và theo dõi cần chặt chẽ. Đào tạo chuyên sâu là cần thiết. Điều này nhằm tối đa hóa lợi ích lâm sàng. Đồng thời giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân trong hồi sức huyết động.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (165 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 ___________________ NGUYỄN MẠNH DŨNG NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ KHÔI PHỤC HUYẾT ĐỘNG CỦA BÓNG ĐỐI XUNG NỘI ĐỘNG MẠCH CHỦ TRONG ĐIỀU TRỊ SỐC TIM DO NHỒI MÁU CƠ TIM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hà Nội – 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 ----------------- NGUYỄN MẠNH DŨNG NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ KHÔI PHỤC HUYẾT ĐỘNG CỦA BÓNG ĐỐI XUNG NỘI ĐỘNG MẠCH CHỦ TRONG ĐIỀU TRỊ SỐC TIM DO NHỒI MÁU CƠ TIM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC CÁN BỘ HƯỚNG DẪN 1. Trần Duy Anh 2. Lê Thị Việt Hoa Hà Nội – 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ một công trình nào khác.
Tác giả luận án Nguyễn Mạnh Dũng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Lời cảm ơn Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các hình vẽ biểu đồ ĐẶT VẤN ĐỀ. Nhồi máu cơ tim cấp. Định nghĩa nhồi máu cơ tim cấp. Chẩn đoán nhồi máu cơ tim cấp.
Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh của nhồi máu cơ tim cấp. Sốc tim do nhồi máu cơ tim cấp. Định nghĩa và chẩn đoán sốc tim do nhồi máu cơ tim cấp. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh của sốc tim.
Huyết động học trong sốc tim do nhồi máu cơ tim. Điều trị sốc tim do nhồi máu cơ tim cấp. Kỹ thuật bơm bóng đối xung nội động mạch chủ (IABP: intra aortic balloon pump counterpulsation). Giới thiệu lược sử.
Nguyên lý hoạt động của bơm bóng đối xung nội động mạch chủ. Chỉ định và chống chỉ định đặt bóng đối xung nội động mạch chủ. Bơm bóng đối xung nội động mạch chủ trong điều trị sốc tim do nhồi máu cơ tim. Ảnh hưởng của bơm bóng đối xung nội động mạch chủ tới huyết động.
Một số biến chứng của bơm bóng đối xung nội động mạch chủ. Một số nghiên cứu về điều trị sốc tim do nhồi máu cơ tim cấp trên thế giới và Việt Nam. 33 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Nghiên cứu về sốc tim do nhồi máu cơ tim.
Nghiên cứu về ứng dụng bóng đối xung nội động mạch chủ trong điều trị sốc tim do nhồi máu cơ tim. Xu hướng sử dụng và những vấn đề cần nghiên cứu về bóng đối xung nội động mạch chủ. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Địa điểm, thời gian nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. Chỉ định đặt bóng đối xung nội động mạch chủ.
Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu. Cách thức tiến hành nghiên cứu.
Nội dung nghiên cứu và các tiêu chí đánh giá. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Đánh giá hiệu quả khôi phục huyết động của bệnh nhân sốc tim do nhồi máu cơ tim được điều trị bằng bóng đối xung nội động mạch chủ. Kết quả điều trị và tác dụng không mong muốn của bệnh nhân sốc tim do nhồi máu cơ tim được điều trị bằng bóng đối xung nội động mạch chủ.
Thời điểm đánh giá. Một số định nghĩa, tiêu chuẩn, thang điểm áp dụng trong nghiên cứu. Bảng điểm, thang điểm sử dụng trong nghiên cứu. Xử lý số liệu.
Đạo đức trong nghiên cứu. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu. 61 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Đặc điểm tuổi, giới, độ nặng và các phương pháp điều trị cơ bản.
Một số đặc điểm của nhóm bệnh nhân sống và tử vong. Hiệu quả khôi phục huyết động của bệnh nhân sốc tim do nhồi máu cơ tim được điều trị bằng bóng đối xung nội động mạch chủ. Kết quả điều trị và tác dụng không mong muốn của bệnh nhân sốc tim do nhồi máu cơ tim được điều trị bằng bóng đối xung nội động mạch chủ. Kết quả điều trị của bóng đối xung nội động mạch chủ.
Tỷ lệ tai biến và tác dụng không mong muốn của bệnh nhân sốc tim do nhồi máu cơ tim được điều trị bằng bóng đối xung nội động mạch chủ 94 Chương 4. Đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu. Hiệu quả khôi phục huyết động của bệnh nhân sốc tim do nhồi máu cơ tim được điều trị bằng bóng đối xung nội động mạch chủ. Kết quả điều trị và tác dụng không mong muốn của bệnh nhân sốc tim do nhồi máu cơ tim được điều trị bằng bóng đối xung nội động mạch chủ.
Kết quả điều trị. Tỷ lệ tai biến và tác dụng không mong muốn của bệnh nhân sốc tim do nhồi máu cơ tim được điều trị bằng bóng đối xung nội động mạch chủ. 127 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN TỚI ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ ACS Acute Coronary Syndrome: Hội chứng mạch vành cấp ALI Acute Lung Injury: Tổn thương phổi cấp ALMMP Áp lực mao mạch phổi ARDS Acute Respiratory Distress Syndrome: Hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển BN Bệnh nhân BBĐXNĐMC Bơm bóng đối xung nội động mạch chủ CI Cardiac Index: Chỉ số tim CGS Cardiogenic shock: Sốc tim CO Cardiac Output: Cung lượng tim CVP Central Venous Pressure: Áp lực tĩnh mạch trung tâm DPTI Diastolic pressure tension index: Chỉ số thời gian áp lực tâm trương ĐM Động mạch EF Ejection Fraction: Phân suất tống máu EVLW Extra-Vascular Lung Water: Lượng nước ngoài mạch phổi EVLWI Extra-Vascular Lung Water Index: Chỉ số nước ngoài mạch phổi EVR Endocardial viability ratio: Tỷ số cung cầu oxy cơ tim GEDV Global End-Diastolic Volume: Thể tích cuối tâm trương toàn bộ GEDVI Global End-Diastolic Volume Index: Chỉ số thể tích cuối tâm trương toàn bộ HATB Huyết áp trung bình LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com IABP Intra-aortic balloon pump counterpulsation: Bơm bóng đối xung nội động mạch chủ ITBV Intrathoracic Blood Volume: Thể tích máu trong lồng ngực ITBVI Intrathoracic Blood Volume Index: Chỉ số thể tích máu trong lồng ngực LVAD Left ventricular assist device: Thiết bị hỗ trợ thất trái Multiorgan dysfunction syndrome: Hội chứng suy chức MODS năng đa phủ tạng PAOP Pulmonary Artery Occlusion Pressure: Áp lực động mạch phổi bít PHP Percutaneous heart pump: Bơm hỗ trợ chức năng tim qua da PiCCO Pulse Contour Cardiac Output: Phương pháp theo dõi cung lượng tim liên tục PiCCO PTCA Percutaneous transluminal coronary angioplasty: Can thiệp động mạch vành qua da ScvO2 Central Venous Oxygen Saturation: Độ bão hòa oxy tĩnh mạch trung tâm SV Stroke Volume: Thể tích nhát bóp SVI Stroke Volume Index: Chỉ số thể tích nhát bóp SvO2 Mixed Venous Oxygen Saturation: Độ bão hòa oxy tĩnh mạch trộn SVR Systemic Vascular Resistance : Sức cản mạch hệ thống SVV Stroke Volume Variation: Biến thiên thể tích nhát bóp THNCT Tuần hoàn ngoài cơ thể TTI Tension time index: chỉ số thời gian sức căng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Tên bảng Trang Bảng 1. Định nghĩa sốc tim theo các nghiên cứu lâm sàng.
Hình ảnh và đặc điểm kỹ thuật của một số thiết bị hỗ trợ cơ học trong điều trị sốc tim. Liều thuốc theo mức độ đáp ứng của bệnh nhân. Tuổi, giới của bệnh nhân nghiên cứu. Tiền sử và một số yếu tố nguy cơ.
Các dấu hiệu sinh tồn. Đặc điểm tim mạch của nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Độ nặng của bệnh nhân nghiên cứu. Một số chỉ số sinh hóa bệnh nhân nghiên cứu.
Chỉ số khí máu, điện giải bệnh nhân nghiên cứu. Các phương pháp điều trị cơ bản. Phân bố bệnh nhân được đặt bóng trong nghiên cứu. Thời gian từ khi sốc tim tới khi được đặt BĐXNĐMC.
Một số đặc điểm chung ở nhóm sống và nhóm tử vong. Độ nặng khi nhập viện của nhóm sống và nhóm tử vong. Đặc điểm sốc tim khi nhập viện ở 2 nhóm. Một số đặc điểm sinh hóa khi nhập viện của hai nhóm.
Đặc điểm khí máu, điện giải khi nhập viện của nhóm nghiên cứu. Biến đổi nhịp tim (chu kỳ/phút) sau đặt bóng.72 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Tên bảng Trang Bảng 3. Huyết áp trung bình (mmHg) sau đặt bóng. Phân suất tống máu (EF %) sau đặt bóng.
Chỉ số tim - CI (L/phút/m2 ) sau đặt bóng. Áp lực tĩnh mạch trug tâm - CVP (mmHg) sau đặt bóng. Sức cản mạch máu hệ thống- SVR sau đặt bóng (dynes/sec/cm-5). Nồng độ Lactat máu sau đặt bóng (mmol/l).
Lượng nước tiểu sau đặt bóng (ml/giờ). Liều lượng thuốc noradrenalin (µg/kg/p) sử dụng trong điều trị. Liều lượng thuốc adrenalin (µg/kg/p) sử dụng trong điều trị. Liều lượng thuốc dobutamin (µg/kg/p) sau đặt bóng.
Liều lượng thuốc Dopamin (µg/kg/p) sử dụng trong điều trị. Nhịp tim, HATB, nước tiểu, nồng độ Lactat của nhóm đặt bóng trước và sau 12 giờ. Thay đổi các chỉ số huyết động trên siêu âm tim của nhóm đặt bóng trước và sau 12 giờ. Thay đổi các chỉ số huyết động ở nhóm có và không tái thông động mạch vành qua da.
Thay đổi các chỉ số huyết động trên siêu âm tim ở nhóm có và không tái thông động mạch vành qua da. Thời gian thoát sốc, thở máy, đặt bóng và thời gian nằm hồi sức. Thời gian phục hồi huyết áp tâm thu ở các phân nhóm khác nhau. Thay đổi các chỉ số huyết động sau khi đặt bóng 1 giờ.90 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Tên bảng Trang Bảng 3.
Các chỉ số huyết động sau đợt điều trị có sử dụng bóng. Tỉ lệ tử vong chung của nhóm nghiên cứu. Liên quan giữa một số chỉ số huyết động với tỷ lệ tử vong. Mối liên quan giữa tỷ lệ p/f với tỷ lệ tử vong.
Liên quan giữa Điểm APACHE II và tỷ lệ tử vong. Biến chứng toàn thân và tại chỗ. Biến chứng nhiễm khuẩn. Tỷ lệ tử vong khi làm PCI đa mạch vành và chỉ làm động mạch thủ phạm.
Tỉ lệ sống trong một số nghiên cứu về hiệu quả của BĐXNĐMC.114 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Tên biểu đồ Trang Biểu đồ 3. Thời gian từ khi sốc tim tới khi được đặt bóng. Số tạng suy của 2 nhóm nghiên cứu. Biến đổi nhịp tim sau đặt bóng.
Biến đổi HATB sau đặt bóng. Biến đổi EF % sau đặt bóng. Biến đổi CI sau đặt bóng .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Mạnh Dũng (2019). Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả khôi phục huyết động của [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-hieu-qua-khoi-phuc-huyet-dong-cua-bong-doi-xung-noi-dong-mach-chu-trong-dieu-tri-soc-tim-do-nhoi-mau-co-tim
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả khôi phục huyết động của" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả khôi phục huyết động của bóng đối xung nội động mạch chủ trong điều trị sốc tim do nhồi máu cơ tim. Xem tóm tắt và
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả khôi phục huyết động của" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả khôi phục huyết động của" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả khôi phục huyết động của" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả khôi phục huyết động của" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả khôi phục huyết động của" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả khôi phục huyết động của" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.