Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả gây mê bằng sevofluran qua mát thanh quản để

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả gây mê bằng sevofluran qua mát thanh quản để tự thở trong phẫu thuật nội nhãn ở trẻ nhũ nhi có tiền sử thiếu tháng.

Chuyên ngành
Gây mê Hồi sức
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

168

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu hiệu quả gây mê Sevofluran: Tổng quan
Số trang:
168 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Gây mê Hồi sức
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu hiệu quả gây mê Sevofluran Tổng quan

Luận án tập trung đánh giá hiệu quả gây mê bằng sevofluran. Đây là một thuốc mê bốc hơi được sử dụng rộng rãi. Nghiên cứu đặc biệt khảo sát trên trẻ nhũ nhi có tiền sử sinh thiếu tháng. Đối tượng này thực hiện phẫu thuật nội nhãn qua mát thanh quản để tự thở. Sevofluran nổi bật với khả năng khởi mê nhanh và hồi tỉnh êm ái. Điều này rất quan trọng trong gây mê hô hấp cho trẻ em. Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về an toàn gây mê. Nó cũng đánh giá các yếu tố liên quan đến hiệu quả gây mê trong bối cảnh lâm sàng phức tạp. Việc tìm hiểu sâu về dược lý sevofluran giúp tối ưu hóa phác đồ. Nó giảm thiểu tác dụng phụ sevofluran. Mục tiêu là đảm bảo kết quả tốt nhất cho bệnh nhân nhi.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu Sevofluran

Sevofluran là thuốc mê hô hấp được ưa chuộng trong nhi khoa. Nó có áp suất hơi thấp, ít gây kích ứng đường hô hấp. Việc nghiên cứu hiệu quả gây mê của sevofluran rất cần thiết. Đặc biệt là ở nhóm bệnh nhân đặc biệt như trẻ sinh thiếu tháng. Những trẻ này có sinh lý chưa hoàn thiện. Chúng dễ bị ảnh hưởng bởi thuốc mê. Luận án đặt ra vấn đề về an toàn và hiệu quả. Nó xem xét các thông số lâm sàng quan trọng. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra tiềm năng của sevofluran. Tuy nhiên, dữ liệu cụ thể cho nhóm trẻ này còn hạn chế. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống đó. Nó đóng góp vào kiến thức về gây mê cho trẻ nhỏ.

1.2. Vai trò của Sevofluran trong gây mê nhi khoa

Sevofluran đóng vai trò thiết yếu trong gây mê nhi khoa. Nó cho phép khởi mê nhanh chóng và kiểm soát độ sâu gây mê linh hoạt. Thuốc mê này ít gây co thắt phế quản. Đây là ưu điểm lớn cho trẻ có đường hô hấp nhạy cảm. Nghiên cứu nhấn mạnh khả năng duy trì an toàn gây mê. Nó giảm thiểu biến động huyết động. Các đặc tính này làm sevofluran trở thành lựa chọn hàng đầu. Nó phục vụ các thủ thuật đòi hỏi hồi tỉnh nhanh. Thời gian khởi mê và thời gian hồi tỉnh được theo dõi chặt chẽ. Điều này nhằm đánh giá hiệu quả thực tế của thuốc.

1.3. Mục tiêu chính của luận án

Mục tiêu luận án là đánh giá toàn diện hiệu quả gây mê bằng sevofluran. Nghiên cứu tập trung vào trẻ nhũ nhi sinh thiếu tháng. Các em trải qua phẫu thuật nội nhãn sử dụng mát thanh quản và tự thở. Luận án khảo sát các thông số sinh lý. Nó theo dõi các chỉ số về an toàn gây mê. Nó cũng phân tích thời gian khởi mê, thời gian hồi tỉnh. Nghiên cứu nhằm cung cấp bằng chứng khoa học. Bằng chứng hỗ trợ việc sử dụng sevofluran tối ưu. Nó cải thiện kết quả lâm sàng cho nhóm bệnh nhân này. Độ sâu gây mê được theo dõi liên tục. Điều này đảm bảo gây mê đủ sâu nhưng không quá mức. Luận án cũng tìm hiểu tác dụng phụ sevofluran có thể xảy ra.

II.Sevofluran Ứng dụng gây mê an toàn ở trẻ nhỏ

Sevofluran được biết đến là một thuốc mê bốc hơi với hồ sơ an toàn tốt. Đặc biệt, nó được ưu tiên trong gây mê nhi khoa. Khả năng khởi mê nhanh và hồi tỉnh êm ái là ưu điểm vượt trội. Điều này giúp giảm căng thẳng cho trẻ và gia đình. Luận án tập trung vào việc xác định an toàn gây mê. Nó đánh giá hiệu quả gây mê của sevofluran cho nhóm trẻ sinh thiếu tháng. Các em có nhiều nguy cơ biến chứng hơn. Việc theo dõi chặt chẽ các thông số sinh lý là bắt buộc. Điều này nhằm duy trì độ sâu gây mê phù hợp. Nó cũng giúp giảm thiểu tác dụng phụ sevofluran. Kỹ thuật gây mê qua mát thanh quản cho phép duy trì đường thở ổn định. Nó cũng tạo điều kiện cho trẻ tự thở. Đây là một yếu tố quan trọng trong nghiên cứu này.

2.1. An toàn gây mê cho trẻ sinh thiếu tháng

An toàn gây mê cho trẻ sinh thiếu tháng là ưu tiên hàng đầu. Những trẻ này có hệ thống cơ quan chưa trưởng thành. Chúng dễ bị suy hô hấp, hạ thân nhiệt và rối loạn chuyển hóa. Sevofluran được lựa chọn vì tính chất ổn định huyết động. Nó ít gây ức chế hô hấp hơn các thuốc mê khác. Luận án đánh giá cẩn thận các biến cố bất lợi. Nó theo dõi các chỉ số sinh tồn như nhịp tim, huyết áp, SpO2 và EtCO2. Mục tiêu là duy trì an toàn gây mê tối đa. Nó đảm bảo quá trình phẫu thuật diễn ra suôn sẻ. Độ sâu gây mê được điều chỉnh liên tục. Điều này nhằm tránh quá liều hoặc gây mê không đủ. Tác dụng phụ sevofluran được ghi nhận. Các biện pháp xử lý kịp thời được áp dụng.

2.2. Kỹ thuật gây mê qua mát thanh quản

Kỹ thuật gây mê qua mát thanh quản (MTQ) được sử dụng trong luận án. MTQ là một lựa chọn tuyệt vời cho các thủ thuật ngắn. Đặc biệt là khi duy trì khả năng tự thở. Nó ít xâm lấn hơn nội khí quản. Kỹ thuật này giảm thiểu nguy cơ tổn thương đường hô hấp. Nó cũng giảm tỷ lệ ho, khàn tiếng sau phẫu thuật. Sevofluran kết hợp với MTQ cung cấp môi trường gây mê hiệu quả. Nó giúp kiểm soát tốt đường thở. Đồng thời, nó duy trì khả năng tự thở của trẻ. Luận án nghiên cứu tác động của sự kết hợp này. Nó đánh giá cả thời gian khởi mê và thời gian hồi tỉnh. An toàn gây mê được tối ưu hóa. Điều này hỗ trợ quá trình phẫu thuật và hồi phục.

2.3. Sevofluran trong phẫu thuật nội nhãn nhi khoa

Phẫu thuật nội nhãn ở trẻ nhũ nhi đòi hỏi gây mê chính xác. Sevofluran là một lựa chọn lý tưởng. Nó giúp kiểm soát áp lực nội nhãn hiệu quả. Đồng thời, nó duy trì độ sâu gây mê ổn định. Các đặc tính này giúp phẫu thuật viên thực hiện thủ thuật dễ dàng hơn. Luận án đánh giá tác động của sevofluran. Nó xem xét các thông số liên quan đến mắt. Bao gồm phản ứng của đồng tử và cử động nhãn cầu. An toàn gây mê được đảm bảo. Nó giảm thiểu các biến chứng liên quan đến gây mê. Thời gian khởi mê nhanh giúp rút ngắn thời gian chuẩn bị. Thời gian hồi tỉnh êm ái giúp bệnh nhân phục hồi tốt. Nghiên cứu cũng xem xét tác dụng phụ sevofluran.

III.Hiệu quả gây mê Sevofluran Cơ chế và dược lý

Để hiểu rõ hiệu quả gây mê bằng sevofluran, cần nắm vững dược lý của nó. Sevofluran là thuốc mê bốc hơi thuộc nhóm ether halogen hóa. Nó tác động lên hệ thần kinh trung ương. Thuốc gây ra tình trạng mất ý thức, giảm đau và giãn cơ. Khả năng hòa tan thấp trong máu giúp sevofluran khởi mê nhanh. Nó cũng cho phép hồi tỉnh nhanh chóng. Đây là lợi thế lớn trong gây mê hô hấp, đặc biệt là ở trẻ em. Dược lý sevofluran cho thấy thuốc được chuyển hóa tối thiểu. Điều này làm giảm gánh nặng cho gan và thận. Tác dụng phụ sevofluran liên quan đến cơ chế tác dụng. Nó cần được theo dõi sát sao. Độ sâu gây mê được kiểm soát bằng nồng độ thuốc. Điều này đảm bảo an toàn gây mê.

3.1. Dược động học của Sevofluran

Dược động học của sevofluran là yếu tố then chốt. Nó quyết định thời gian khởi mê và hồi tỉnh. Sevofluran có hệ số phân bố máu/khí thấp. Điều này cho phép nồng độ thuốc trong phế nang đạt đến mức hiệu quả nhanh chóng. Sau khi dừng thuốc, sevofluran được đào thải nhanh qua đường hô hấp. Điều này dẫn đến thời gian hồi tỉnh ngắn. Tốc độ hấp thu và thải trừ nhanh giúp kiểm soát độ sâu gây mê tốt. Nó cũng giúp thay đổi mức độ gây mê linh hoạt. Luận án phân tích các thông số dược động học này. Nó liên quan đến hiệu quả gây mê trên trẻ sinh thiếu tháng. Các đặc điểm này góp phần vào an toàn gây mê của sevofluran.

3.2. Dược lực học và cơ chế tác dụng

Sevofluran tác dụng thông qua nhiều cơ chế phức tạp. Nó tương tác với các thụ thể GABA-A trong não. Điều này tăng cường hoạt động ức chế của GABA. Từ đó, nó gây ra hiệu ứng gây mê. Sevofluran cũng ảnh hưởng đến các kênh ion khác. Bao gồm kênh kali và kênh canxi. Cơ chế này dẫn đến ức chế hoạt động thần kinh. Nó đạt được độ sâu gây mê mong muốn. Luận án xem xét cách sevofluran tác động. Nó ảnh hưởng đến các hệ thống sinh lý của trẻ nhỏ. Nó tập trung vào việc duy trì ổn định huyết động. Nó cũng duy trì chức năng hô hấp. Tác dụng phụ sevofluran cũng có thể phát sinh từ cơ chế này. Việc hiểu rõ dược lực học giúp quản lý an toàn gây mê.

3.3. Ảnh hưởng của Sevofluran lên hệ thống cơ thể

Sevofluran có ảnh hưởng đến nhiều hệ thống cơ thể. Nó gây giãn mạch hệ thống. Điều này có thể dẫn đến hạ huyết áp. Tuy nhiên, nó thường ổn định hơn so với các thuốc mê bốc hơi khác. Sevofluran cũng có thể gây ức chế hô hấp. Mức độ ức chế phụ thuộc vào độ sâu gây mê. Luận án đánh giá các tác động này. Nó tập trung vào trẻ sinh thiếu tháng. Những trẻ này có dự trữ sinh lý hạn chế. Nó theo dõi chức năng tim mạch và hô hấp. Nó cũng kiểm tra chức năng thận và gan. Mục tiêu là đảm bảo an toàn gây mê toàn diện. Nó giảm thiểu tác dụng phụ sevofluran. Việc giám sát liên tục là cần thiết. Điều này giúp phát hiện sớm mọi thay đổi bất thường.

IV.Đánh giá hiệu quả gây mê Sevofluran trong phẫu thuật

Việc đánh giá hiệu quả gây mê bằng sevofluran là trọng tâm của luận án. Nó không chỉ đơn thuần là duy trì trạng thái vô cảm. Nó còn bao gồm việc đảm bảo an toàn gây mê tối ưu. Nghiên cứu sử dụng các chỉ số lâm sàng cụ thể. Các chỉ số này bao gồm thời gian khởi mê, độ sâu gây mê và thời gian hồi tỉnh. Các thông số sinh lý cũng được ghi nhận. Ví dụ: nhịp tim, huyết áp, nồng độ oxy máu (SpO2) và EtCO2. Mục tiêu là xây dựng một phác đồ gây mê chuẩn. Nó phù hợp với trẻ nhũ nhi sinh thiếu tháng. Nhóm đối tượng này có nhiều thách thức đặc biệt. Việc kiểm soát độ sâu gây mê liên tục là rất quan trọng. Nó tránh các biến chứng như thức tỉnh trong mổ hoặc quá liều thuốc. Điều này giúp tối ưu hóa kết quả phẫu thuật.

4.1. Tiêu chí đánh giá khởi mê và duy trì

Các tiêu chí đánh giá khởi mê bao gồm thời gian từ lúc bắt đầu hít sevofluran. Nó kéo dài đến khi mất ý thức hoàn toàn. Các dấu hiệu lâm sàng như mất phản xạ mi mắt, giãn đồng tử được ghi nhận. Trong giai đoạn duy trì, hiệu quả gây mê được đánh giá liên tục. Nó thông qua các chỉ số sinh tồn và độ sâu gây mê. Huyết áp, nhịp tim, nhịp thở phải ổn định. Nồng độ Etsev (nồng độ sevofluran cuối thì thở ra) được theo dõi. Nó duy trì MAC (nồng độ khí mê phế nang tối thiểu) phù hợp. Điều này đảm bảo an toàn gây mê. Nó giúp giảm thiểu tác dụng phụ sevofluran. Mục tiêu là một trạng thái gây mê ổn định. Nó không quá nông cũng không quá sâu.

4.2. Theo dõi độ sâu gây mê

Theo dõi độ sâu gây mê là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo hiệu quả gây mê và an toàn cho bệnh nhân. Luận án sử dụng các phương pháp theo dõi lâm sàng. Nó kết hợp với các thiết bị đo lường nếu có. Ví dụ, chỉ số BIS (Bispectral Index) có thể được sử dụng. Tuy nhiên, trong bối cảnh trẻ tự thở qua mát thanh quản, các thông số sinh lý là chính. Nhịp tim, huyết áp và phản ứng với kích thích phẫu thuật được quan sát. EtCO2 và SpO2 cung cấp thông tin về chức năng hô hấp. Việc duy trì độ sâu gây mê thích hợp rất quan trọng. Nó tránh tình trạng thức tỉnh trong mổ. Đồng thời, nó ngăn ngừa quá liều thuốc. Nó đảm bảo giảm thiểu tác dụng phụ sevofluran. An toàn gây mê được ưu tiên hàng đầu.

4.3. Đánh giá quá trình hồi tỉnh

Quá trình hồi tỉnh được đánh giá kỹ lưỡng sau phẫu thuật. Thời gian hồi tỉnh được tính từ khi ngừng sevofluran. Nó kéo dài đến khi bệnh nhân tỉnh táo, có thể làm theo mệnh lệnh. Các tiêu chí khác bao gồm khả năng tự duy trì đường thở. Nó cũng bao gồm phản xạ bảo vệ đường thở. Chất lượng hồi tỉnh cũng được xem xét. Ví dụ, tình trạng buồn nôn, nôn, kích động. Sevofluran nổi tiếng với thời gian hồi tỉnh nhanh và êm ái. Luận án xác minh điều này trên nhóm trẻ sinh thiếu tháng. Mục tiêu là giảm thiểu các biến chứng sau gây mê. Nó nâng cao sự hài lòng của bệnh nhân và gia đình. Kết quả này khẳng định hiệu quả gây mê của sevofluran. Nó đồng thời đảm bảo an toàn gây mê.

V.Ưu điểm và tác dụng phụ Sevofluran Cân nhắc quan trọng

Sevofluran mang lại nhiều ưu điểm vượt trội trong gây mê hô hấp. Tuy nhiên, nó cũng có những tác dụng phụ tiềm ẩn. Việc cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và rủi ro là cần thiết. Điều này đặc biệt quan trọng khi sử dụng cho trẻ nhũ nhi sinh thiếu tháng. Luận án phân tích cả hai khía cạnh này. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về sevofluran. Ưu điểm chính là khả năng khởi mê nhanh và hồi tỉnh êm ái. Điều này giúp giảm căng thẳng cho bệnh nhân. Đồng thời, nó tăng hiệu quả phẫu thuật. Tuy nhiên, cần chú ý đến các tác dụng phụ sevofluran. Ví dụ, hạ huyết áp hoặc kích động khi hồi tỉnh. Nắm vững dược lý sevofluran giúp tối ưu hóa liều dùng. Nó đảm bảo an toàn gây mê. Điều này là cốt lõi trong thực hành lâm sàng.

5.1. Lợi ích của Sevofluran trong gây mê hô hấp

Sevofluran có nhiều lợi ích trong gây mê hô hấp. Nó là thuốc mê bốc hơi có mùi dễ chịu. Trẻ em chấp nhận nó tốt hơn. Khởi mê nhanh giúp rút ngắn thời gian chờ đợi. Hồi tỉnh nhanh chóng và êm ái. Điều này giảm thiểu nguy cơ nôn và buồn nôn sau mổ. Sevofluran ít gây kích ứng đường hô hấp. Nó phù hợp cho bệnh nhân có tiền sử hen suyễn. Hoặc các vấn đề hô hấp khác. Khả năng kiểm soát độ sâu gây mê tốt. Điều này giúp duy trì trạng thái ổn định trong suốt quá trình phẫu thuật. Tất cả những ưu điểm này góp phần vào an toàn gây mê. Nó khẳng định vai trò của sevofluran trong nhi khoa. Nó tối ưu hóa hiệu quả gây mê.

5.2. Các tác dụng phụ tiềm ẩn của Sevofluran

Mặc dù an toàn, sevofluran vẫn có tác dụng phụ tiềm ẩn. Hạ huyết áp là một trong những tác dụng phụ thường gặp. Nó liên quan đến liều lượng. Suy hô hấp có thể xảy ra khi gây mê quá sâu. Kích động khi hồi tỉnh cũng là một vấn đề. Đặc biệt ở trẻ em. Sevofluran có thể gây tăng đường huyết nhẹ. Ngoài ra, cần lưu ý đến nguy cơ hình thành Hợp chất A. Tuy nhiên, với hệ thống gây mê hiện đại và lưu lượng khí tươi cao. Nguy cơ này được giảm thiểu đáng kể. Luận án ghi nhận và phân tích các tác dụng phụ sevofluran. Nó đề xuất các biện pháp phòng ngừa. Điều này nhằm duy trì an toàn gây mê tối đa.

5.3. Chiến lược quản lý tác dụng phụ

Quản lý tác dụng phụ sevofluran đòi hỏi chiến lược cụ thể. Việc theo dõi liên tục các thông số sinh lý là thiết yếu. Bao gồm huyết áp, nhịp tim, SpO2 và EtCO2. Điều chỉnh liều sevofluran kịp thời. Điều này duy trì độ sâu gây mê tối ưu. Sử dụng các thuốc hỗ trợ để kiểm soát huyết áp hoặc nhịp tim. Ví dụ: thuốc vận mạch. Đảm bảo thông khí đầy đủ để hỗ trợ hô hấp. Cung cấp môi trường hồi tỉnh yên tĩnh và ấm áp. Điều này giúp giảm kích động. Luận án đề xuất các hướng dẫn chi tiết. Nó nhằm phòng ngừa và xử lý tác dụng phụ. Mục tiêu là nâng cao an toàn gây mê. Nó tối ưu hóa hiệu quả gây mê bằng sevofluran.

VI.Kết luận về hiệu quả gây mê Sevofluran cho đối tượng đặc biệt

Luận án cung cấp những kết luận quan trọng về hiệu quả gây mê bằng sevofluran. Nó tập trung vào trẻ nhũ nhi sinh thiếu tháng thực hiện phẫu thuật nội nhãn. Các em được gây mê qua mát thanh quản và tự thở. Sevofluran đã chứng tỏ là một lựa chọn an toàn và hiệu quả. Nó mang lại thời gian khởi mê nhanh và hồi tỉnh êm ái. Đặc biệt phù hợp với đặc điểm sinh lý nhạy cảm của nhóm đối tượng này. Kết quả nghiên cứu góp phần củng cố vai trò của sevofluran. Nó là thuốc mê bốc hơi hàng đầu trong gây mê nhi khoa. Nó cung cấp bằng chứng vững chắc cho thực hành lâm sàng. An toàn gây mê và tối ưu hóa kết quả bệnh nhân là mục tiêu cuối cùng. Các phát hiện giúp cải thiện chăm sóc gây mê.

6.1. Tóm tắt kết quả chính về hiệu quả gây mê

Luận án đã chứng minh sevofluran đạt hiệu quả gây mê cao. Thời gian khởi mê ở trẻ nhũ nhi sinh thiếu tháng rất nhanh. Thời gian hồi tỉnh cũng ngắn và êm ái. Các thông số sinh lý duy trì ổn định trong suốt quá trình gây mê. Đặc biệt là huyết áp, nhịp tim và độ bão hòa oxy máu. Tác dụng phụ sevofluran được ghi nhận ở mức độ thấp. Các biến cố này có thể kiểm soát được. Điều này khẳng định an toàn gây mê của sevofluran. Đặc biệt là khi áp dụng kỹ thuật gây mê qua mát thanh quản. Nó giúp trẻ tự thở trong phẫu thuật nội nhãn. Độ sâu gây mê được duy trì ổn định. Điều này góp phần vào thành công của ca phẫu thuật.

6.2. Ý nghĩa lâm sàng của nghiên cứu

Nghiên cứu có ý nghĩa lâm sàng sâu sắc. Nó cung cấp bằng chứng khoa học cụ thể. Bằng chứng hỗ trợ việc sử dụng sevofluran cho trẻ nhũ nhi sinh thiếu tháng. Đặc biệt là trong phẫu thuật mắt. Các phát hiện giúp các bác sĩ gây mê đưa ra quyết định tốt hơn. Nó tối ưu hóa phác đồ gây mê. Nó cải thiện an toàn gây mê cho nhóm bệnh nhân dễ tổn thương này. Việc kết hợp sevofluran với mát thanh quản. Nó cho phép trẻ tự thở. Đây là một phương pháp hiệu quả và ít xâm lấn. Nó có thể được áp dụng rộng rãi hơn. Dược lý sevofluran được hiểu rõ hơn. Điều này giúp kiểm soát tác dụng phụ sevofluran.

6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo

Dựa trên kết quả luận án, có nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo. Cần tiếp tục đánh giá hiệu quả gây mê và an toàn gây mê của sevofluran. Nó có thể được so sánh với các thuốc mê bốc hơi khác. Hoặc các kỹ thuật gây mê khác. Nghiên cứu có thể mở rộng quy mô. Nó bao gồm số lượng bệnh nhân lớn hơn. Nó tập trung vào các thông số sinh hóa. Ví dụ: tác động của sevofluran lên chức năng thần kinh dài hạn. Đặc biệt ở trẻ sinh thiếu tháng. Điều này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện hơn. Nó giúp hoàn thiện kiến thức về dược lý sevofluran. Mục tiêu là tối ưu hóa an toàn và hiệu quả. Nó giảm thiểu tác dụng phụ sevofluran trong thực hành lâm sàng.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. ĐẶC ĐIỂM SINH LÝ TRẺ EM LIÊN QUAN ĐẾN GÂY MÊ
1.1.1. Hệ hô hấp
1.1.2. Hệ tuần hoàn
1.1.3. Điều hòa thân nhiệt
1.1.4. Chức năng thận
1.2. CÁC BỆNH MẮT BẨM SINH THƯỜNG GẶP Ở TRẺ NHỎ
1.2.1. Bệnh võng mạc trẻ đẻ non
1.2.2. Bệnh glôcôm bẩm sinh
1.2.3. Bệnh đục thể thủy tinh bẩm sinh
1.3. THUỐC MÊ SEVOFLURAN VÀ HỆ THỐNG MÊ HÔ HẤP
1.3.1. Thuốc mê sevofluran
1.3.2. Hệ thống mê hô hấp
1.4. PHƯƠNG PHÁP VÔ CẢM TRONG PHẪU THUẬT NHÃN KHOA
1.4.1. Mục đích và yêu cầu vô cảm
1.4.2. Phương pháp vô cảm tại chỗ
1.4.3. Phương pháp vô cảm toàn thân
2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.1.3. Tiêu chuẩn đưa ra khỏi nghiên cứu
2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu
2.2.3. Tính cỡ mẫu
2.2.4. Phương tiện nghiên cứu
2.2.5. Kỹ thuật tiến hành
2.2.6. Chỉ số đánh giá
2.2.7. Các định nghĩa và các tiêu chuẩn
2.2.8. Thời điểm theo dõi
2.2.9. Xử lý số liệu
2.3. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHI NGHIÊN CỨU
3.1.1. Phân bố bệnh nhân
3.1.2. Yếu tố nguy cơ trong gây mê
3.1.3. Đặc điểm về huyết học
3.2. HIỆU QUẢ GÂY MÊ HÔ HẤP BẰNG SEVOFLURAN QUA MÁT THANH QUẢN ĐỂ TỰ THỞ
3.2.1. Kỹ thuật đặt mát
3.2.2. Hiệu quả gây mê hô hấp bằng sevofluran để tự thở qua MTQ
3.2.3. Trao đổi khí
3.3. ẢNH HƯỞNG GÂY MÊ ĐẾN TUẦN HOÀN, NHÃN ÁP VÀ MỘT SỐ TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN
3.3.1. Ảnh hưởng lên tuần hoàn
3.3.2. Tác dụng không mong muốn trong thời kỳ khởi mê, duy trì và thoát mê
4. Chương 4: BÀN LUẬN
4.1. ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU
4.1.1. Trọng lượng lúc đẻ, lúc phẫu thuật
4.1.2. Các yếu tố nguy cơ do hậu quả của sinh thiếu tháng trong gây mê
4.1.3. Đặc điểm huyết học
4.2. ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ CỦA GÂY MÊ HÔ HẤP BẰNG SEVOFLURAN ĐỂ TỰ THỞ QUA MTQ
4.2.1. Đánh giá hiệu quả gây mê bằng sevofluran
4.2.2. Đánh giá độ an toàn của phương pháp gây mê
4.3. ẢNH HƯỞNG LÊN TUẦN HOÀN VÀ CÁC TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN
4.3.1. Tần số tim
4.3.2. Huyết áp tại các thời điểm
4.3.3. Ảnh hưởng tới nhãn áp và so sánh nhãn áp hai nhóm
4.3.4. Những tác dụng không mong muốn
HẠN CHẾ ĐỀ TÀI
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả gây mê bằng sevofluran qua mát thanh quản để tự thở trong phẫu thuật nội nhãn ở trẻ nhũ nhi có tiền sử thiếu tháng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (168 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN ĐÌNH LUYẾN NGHI£N CøU HIÖU QU¶ G¢Y M£ B»NG SEVOFLURAN QUA M¸T THANH QU¶N §Ó Tù THë TRONG PHÉU THUËT NéI NH·N ë TRÎ NHò NHI Cã TIÒN Sö SINH THIÕU TH¸NG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ========= NGUYỄN ĐÌNH LUYẾN NGHI£N CøU HIÖU QU¶ G¢Y M£ B»NG SEVOFLURAN QUA M¸T THANH QU¶N §Ó Tù THë TRONG PHÉU THUËT NéI NH·N ë TRÎ NHò NHI Cã TIÒN Sö SINH THIÕU TH¸NG Chuyên ngành : Gây mê hồi sức Mã số : 62720121 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Công Quyết Thắng HÀ NỘI – 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Có được kết quả ngày hôm nay tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các cơ quan: - Đảng ủy, Ban giám hiệu trường Đại học Y Hà Nội. - Phòng đào tạo sau đại học - Trường Đại học Y Hà Nội. - Bộ môn Gây mê - Hồi sức - Trường Đại Học Y Hà Nội.

Đã dành cho tôi sự giúp đỡ tận tình trong thời gian học tập và nghiên cứu tại Trường Đại Học - Y Hà Nội. - Đảng ủy, Ban giám đốc Bệnh viện Mắt Trung ương. - Khoa Gây mê - Hồi sức Bệnh viện Mắt Trung ương. - Khoa mắt trẻ em - Bệnh viện Mắt Trung ương.

- Khoa Huyết học - Bệnh viện Phụ sản Trung ương. Đã tạo mọi điều kiện cũng như động viên giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn và kính trọng sâu sắc đến: - PGS. Công Quyết Thắng, người thầy trực tiếp giúp đỡ tôi thực hiện luận án này.

Nguyễn Thụ, người thầy mẫu mực luôn động viên giúp đỡ tôi từ khi bước chân làm bác sĩ gây mê đến khi hoàn thành luận án này. Nguyễn Hữu Tú - Phó hiệu trưởng, Trưởng bộ môn Gây mê - Hồi sức - Trường Đại học Y Hà Nội. - Tôi xin chân thành cảm ơn các Thầy, Cô trong Hội đồng, các nhà khoa học, các đơn vị Gây mê hồi sức đã có những góp ý quý báu giúp tôi hoàn thiện luận án tốt hơn. Cuối cùng tôi xin được gửi đến những người thân trong gia đình đặc biệt là người mẹ già, vợ và các con của tôi, đã động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập.

Tôi xin gửi lời cảm ơn tới bạn bè, đồng nghiệp đã dành cho tôi mọi tình cảm quí báu cũng như sự giúp đỡ chân tình để tôi có điều kiện vượt qua những khó khăn trong cuộc sống và sự nghiệp. Hà Nội, ngày 28 tháng 10 năm 2019 Nguyễn Đình Luyến LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Đình Luyến, nghiên cứu sinh khóa 33 – Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Gây mê hồi sức, xin cam đoan: 1. Luận văn do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Công Quyết Thắng.

Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này Hà Nội, ngày 28 tháng 10 năm 2019 Tác giả Nguyễn Đình Luyến LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BC : Bạch cầu BE : Kiềm dư (base excess) BPD : Dị sản phổi (broncho pulmonary dysplasia) RDS : Hội chứng suy hô hấp (respiratory distress syndrome) CaO2 : Hàm lượng oxy trong máu động mạch CLD : Bệnh phổi mạn tính (chronic lungs disease) CO : Lưu lượng tim (cardio-output) DO2 : Lượng oxy cung cấp cho mô ECG : Điện tim đồ (electrocardiogram) EtCO2 : Áp lực CO2 cuối thì thở ra (end – tidal- carbon dioxide) Etsev : Nồng độ sevofluran trong khí cuối thì thở ra FiO2 : Nồng độ oxy trong khí thở vào (fraction of inspired oxygen) Fisev : Nồng độ khí mê trong khí thở vào FRC : Dung tích cặn chức năng (funtion residual capacity) HA : Huyết áp HATB : Huyết áp trung bình HATT : Huyết áp tâm thu HATTr : Huyết áp tâm trương HC : Hồng cầu KQ : Khí quản M : Mạch MAC : Nồng độ khí mê phế nang tối thiểu (minimum alveolar concentration) MP : Mắt phải MT : Mắt trái MTQ : Mát thanh quản LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MV : Thông khí phút l/p (minute volume) NIBP : Huyết áp không xâm lấn (non-invasiveblood pressure) NKQ : Nội khí quản OCT : Chụp cắt lớp võng mạc (optical coherence tomography) PaCO2 : Áp lực riêng phần CO2 trong máu động mạch (partial pressure of carbon-dioxide in arterial blood) PaO2 : Áp lực riêng phần oxy trong máu động mạch (partial pressure of oxygen in arterial blood) pH : Độ toan của máu (power of hydrogen) PH : Tăng áp lực động mạch phổi (pulmonary hypertension) RGNC : Rung giật nhãn cầu RV : Thể tích cặn (residual volume) SaO2 : Độ bão hòa oxy trong máu động mạch (arterial oxygen saturation) SpO2 : Bão hòa oxy máu ngoại vi (saturation of peripheral oxy) ST : Đoạn ST trong điện tim STT : Sau thụ thai TC : Tiểu cầu TQ : Thanh quản TTT : Thể thủy tinh VMTĐN : Võng mạc trẻ đẻ non VtE : Thể tích lưu thông thở ra một lần ml/p (volume tidal expiratory) Vt : Thể tích lưu thông (volume tidal) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

ĐẶC ĐIỂM SINH LÝ TRẺ EM LIÊN QUAN ĐẾN GÂY MÊ. Hệ hô hấp. Hệ tuần hoàn. Điều hòa thân nhiệt.

Chức năng thận. CÁC BỆNH MẮT BẨM SINH THƯỜNG GẶP Ở TRẺ NHỎ. Bệnh võng mạc trẻ đẻ non. Bệnh glôcôm bẩm sinh.

Bệnh đục thể thủy tinh bẩm sinh. THUỐC MÊ SEVOFLURAN VÀ HỆ THỐNG MÊ HÔ HẤP. Thuốc mê sevofluran. Hệ thống mê hô hấp.

PHƯƠNG PHÁP VÔ CẢM TRONG PHẪU THUẬT NHÃN KHOA. Mục đích và yêu cầu vô cảm. Phương pháp vô cảm tại chỗ. Phương pháp vô cảm toàn thân.25 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. Tiêu chuẩn đưa ra khỏi nghiên cứu.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu .37 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tính cỡ mẫu.

Phương tiện nghiên cứu. Kỹ thuật tiến hành. Chỉ số đánh giá. Các định nghĩa và các tiêu chuẩn.

Thời điểm theo dõi. Xử lý số liệu. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU .51 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHI NGHIÊN CỨU.

Phân bố bệnh nhân. Yếu tố nguy cơ trong gây mê. Đặc điểm về huyết học. HIỆU QUẢ GÂY MÊ HÔ HẤP BẰNG SEVOFLURAN QUA MÁT THANH QUẢN ĐỂ TỰ THỞ.

Kỹ thuật đặt mát. Hiệu quả gây mê hô hấp bằng sevofluran để tự thở qua MTQ. Trao đổi khí. ẢNH HƯỞNG GÂY MÊ ĐẾN TUẦN HOÀN, NHÃN ÁP VÀ MỘT SỐ TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN.

Ảnh hưởng lên tuần hoàn. Tác dụng không mong muốn trong thời kỳ khởi mê, duy trì và thoát mê .84 Chương 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU. Trọng lượng lúc đẻ, lúc phẫu thuật .86 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Các yếu tố nguy cơ do hậu quả của sinh thiếu tháng trong gây mê. Đặc điểm huyết học. ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ CỦA GÂY MÊ HÔ HẤP BẰNG SEVOFLURAN ĐỂ TỰ THỞ QUA MTQ. Đánh giá hiệu quả gây mê bằng sevofluran.

Đánh giá độ an toàn của phương pháp gây mê. ẢNH HƯỞNG LÊN TUẦN HOÀN VÀ CÁC TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN. Tần số tim. Huyết áp tại các thời điểm.

Ảnh hưởng tới nhãn áp và so sánh nhãn áp hai nhóm. Những tác dụng không mong muốn .126 HẠN CHẾ ĐỀ TÀI.128 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Phân bố bệnh nhân theo tuổi, giới, trọng lượng. Các yếu tố nguy cơ trong gây mê.

Đặc điểm chung về huyết học giữa hai nhóm. Số lần đặt MTQ, áp lực cuff, tương quan áp lực cuff với thể tích. Chỉ số chung về gây mê. Nồng độ thuốc mê thở vào.

Nồng độ thuốc mê thở ra. Chênh lệch nồng độ Fisev và Etsev. Nồng độ thuốc mê tối thiểu phế nang. Tần số hô hấp.

Thể tích khí lưu thông thở ra VtE. Thông khí phút tại các thời điểm theo dõi. EtCO2 tại các thời điểm theo dõi hai nhóm. PaCO2, pH, BE tại các thời điểm lấy mẫu.

Tương quan giữa PaCO2 và EtCO2. Diễn biến SpO2 trong quá trình gây mê. Nồng độ oxy trong khí thở vào FiO2. Chỉ số oxy hóa máu và áp lực oxy riêng phần trong máu động mạch.

Tần số tim tại các thời điểm theo dõi. Huyết áp tâm thu tại các thời điểm theo dõi. Huyết áp tâm trương tại các thời điểm theo dõi. Huyết áp trung bình hai nhóm.

Nhãn áp ngay sau đặt MTQ của hai nhóm .83 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1. Tỷ lệ hemoglobin bào thai và người lớn trong máu. Tương quan áp lực cuff trước khi rút MTQ và VtE. Nồng độ thuốc mê thở vào.

Nồng độ thuốc mê thở ra. Nồng độ thuốc mê tối thiểu phế nang. Tần số hô hấp tại các thời điểm theo dõi. Thể tích VtE.

Thể tích thông khí phút. EtCO2 tại các thời điểm theo dõi hai nhóm. Mối tương quan PaCO2 và EtCO2 thời điểm T(5). Mối tương quan PaCO2 và EtCO2 Thời điểm T(6).

Bão hòa oxy tại các thời điểm theo dõi. Nồng độ oxy thở vào. Tần số tim trong quá trình gây mê. Giá trị huyết áp tâm thu trong quá trình gây mê.

Giá trị huyết áp tâm trương trong quá trình gây mê. Giá trị huyết áp trung bình trong quá trình gây mê. Nhãn áp trung bình của hai nhóm .83 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH Hình 1. Điều hòa hô hấp ở trẻ em.

So sánh trẻ em và người lớn. BVMTĐN giai đoạn 4A. BVMTĐN giai đoạn 4B. BVMTĐN giai đoạn 5.

Hệ thống Mapleson. Hệ thống vòng kín. MTQ thường .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Đình Luyến (2019). Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả gây mê bằng sevofluran q [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-hieu-qua-gay-me-bang-sevofluran-qua-mat-thanh-quan-de-tu-tho-trong-phau-thuat-noi-nhan-o-tre-nhu-nhi-co-tien-su-thieu-thang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả gây mê bằng sevofluran q" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả gây mê bằng sevofluran qua mát thanh quản để tự thở trong phẫu thuật nội nhãn ở trẻ nhũ nhi có tiền sử thiếu tháng.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả gây mê bằng sevofluran q" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả gây mê bằng sevofluran q" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả gây mê bằng sevofluran q" thuộc chuyên ngành Gây mê hồi sức. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả gây mê bằng sevofluran q" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả gây mê bằng sevofluran q" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả gây mê bằng sevofluran q" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter