Luận án tiên sĩ nghiên cứu hiệu quả của thông khí cơ học với mức áp lực đường th

Luận án: Luận án tiên sĩ nghiên cứu hiệu quả của thông khí cơ học với mức áp lực đường thở dương cuối thì thở ra tối ưu dựa trên áp lực thực quản ở bệnh nhân su

Chuyên ngành

Gây mê - Hồi sức

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

190

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tối ưu thông khí cơ học: Nền tảng điều trị ARDS
Số trang:
190 trang
Trường:
Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
Chuyên ngành:
Gây mê - Hồi sức
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tối ưu thông khí cơ học Nền tảng điều trị ARDS

Hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS) là bệnh lý nguy hiểm, có tỷ lệ tử vong cao. Thông khí cơ học là phương pháp điều trị hỗ trợ thiết yếu. Tuy nhiên, thông khí cơ học không đúng cách có thể gây tổn thương phổi thêm. Việc tối ưu hóa các thông số thở máy, đặc biệt là áp lực dương cuối thì thở ra (PEEP), đóng vai trò then chốt. Chiến lược thông khí hiệu quả giúp cải thiện kết cục lâm sàng cho bệnh nhân. Mục tiêu là cung cấp đủ oxy, thải CO2, đồng thời bảo vệ phổi khỏi các biến chứng thở máy. Nghiên cứu này tập trung vào việc tìm kiếm phương pháp tối ưu PEEP, nhằm nâng cao hiệu quả điều trị ở bệnh nhân ARDS.

1.1. ARDS và thách thức thông khí

ARDS đặc trưng bởi tình trạng viêm phổi cấp tính, suy giảm chức năng trao đổi khí nghiêm trọng. Tỷ lệ mắc và tử vong của ARDS vẫn ở mức cao. Thông khí cơ học là biện pháp hỗ trợ sự sống bắt buộc. Tuy nhiên, hô hấp nhân tạo mang đến thách thức lớn. Việc cài đặt thông số máy thở phù hợp là cần thiết. Cần tránh tổn thương phổi liên quan đến máy thở (VILI).

1.2. Mục tiêu chính thông khí cơ học

Thông khí cơ học hướng tới mục tiêu duy trì oxy hóa máu và thông khí đầy đủ. Đồng thời, hạn chế áp lực và thể tích quá mức lên phổi. PEEP giúp giữ phế nang mở, tăng diện tích trao đổi khí. Mục tiêu là cân bằng giữa lợi ích và nguy cơ của PEEP. Cần một chiến lược thông khí cá thể hóa.

1.3. Hạn chế thông khí truyền thống

Các phương pháp cài đặt PEEP truyền thống thường dựa vào bảng hoặc đường cong áp lực-thể tích. Những phương pháp này có thể không phản ánh chính xác tình trạng phổi từng bệnh nhân. Điều này dẫn đến PEEP không tối ưu, có thể gây xẹp phổi hoặc căng giãn quá mức. Cần phương pháp chính xác hơn để nâng cao hiệu quả điều trị.

II. Áp lực thực quản Công cụ quan trọng cho chiến lược thở máy

Áp lực thực quản (Pes) đã nổi lên như một công cụ tiềm năng trong việc tối ưu hóa thông khí cơ học. Pes được sử dụng để ước tính áp lực màng phổi (Ppl), từ đó tính toán áp lực xuyên phổi (Ptp). Ptp là chỉ số phản ánh áp lực thực sự tác động lên nhu mô phổi. Việc điều chỉnh PEEP dựa trên Pes giúp chiến lược thông khí trở nên chính xác hơn. Phương pháp này hỗ trợ thông khí bảo vệ phổi hiệu quả, giảm thiểu biến chứng thở máy. Nghiên cứu này đánh giá kỹ thuật đo Pes và ứng dụng của nó trong việc tìm PEEP tối ưu. Điều này mang lại hy vọng cải thiện kết cục lâm sàng cho bệnh nhân ARDS.

2.1. Cơ sở khoa học đo áp lực thực quản

Áp lực thực quản (Pes) phản ánh áp lực màng phổi (Ppl). Áp lực xuyên phổi (Ptp) được tính bằng áp lực đường thở trừ đi Pes. Ptp là áp lực gây căng giãn phổi. Việc duy trì Ptp cuối thì thở ra dương giúp giữ phế nang mở. Ptp cuối thì hít vào an toàn giúp tránh căng giãn quá mức. Điều này là nền tảng cho thông khí bảo vệ phổi.

2.2. Kỹ thuật EPVENT tìm PEEP tối ưu

Kỹ thuật EPVENT (Esophageal Pressure-Guided Ventilation) sử dụng Pes để xác định PEEP tối ưu. Mục tiêu là duy trì Ptp cuối thì thở ra ở mức dương. Điều này ngăn ngừa xẹp phế nang. Đồng thời, Ptp cuối thì hít vào được giới hạn, tránh tổn thương phổi do áp lực. Phương pháp này cung cấp một cách cá thể hóa để thiết lập PEEP, tăng hiệu quả điều trị.

2.3. Ưu điểm Pes trong quản lý thở máy

Pes mang lại thông tin trực tiếp về áp lực tác động lên phổi. Nó giúp phân biệt áp lực thành ngực và áp lực phổi. Điều này quan trọng ở bệnh nhân có thành ngực cứng hoặc béo phì. Thông khí cơ học được điều chỉnh dựa trên Pes giúp giảm PEEP không cần thiết. Biến chứng thở máy có thể được hạn chế. Chiến lược thông khí này có tiềm năng cải thiện tiên lượng bệnh nhân.

III. Hiệu quả PEEP tối ưu Cải thiện kết cục lâm sàng

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả điều trị của PEEP tối ưu dựa trên áp lực thực quản (Pes). Kết quả cho thấy phương pháp này cải thiện đáng kể oxy hóa máu. Các chỉ số khí máu động mạch được cải thiện rõ rệt. Chiến lược thông khí cá thể hóa giúp giảm tổn thương phổi do máy thở. Điều này góp phần giảm biến chứng thở máy và nâng cao kết cục lâm sàng. Bệnh nhân có thể giảm thời gian thở máy và thời gian nằm viện. Việc áp dụng PEEP tối ưu dựa trên Pes mang lại lợi ích rõ ràng trong quản lý bệnh nhân suy hô hấp cấp tiến triển. Đây là một bước tiến quan trọng trong thông khí bảo vệ phổi.

3.1. Cải thiện oxy hóa máu

Kết quả nghiên cứu chỉ ra sự cải thiện đáng kể chỉ số PaO2/FiO2. PEEP tối ưu dựa trên Pes giúp mở rộng các vùng phổi bị xẹp. Điều này tăng cường khả năng trao đổi khí. Hô hấp nhân tạo hiệu quả hơn. Nhu cầu FiO2 giảm, giảm nguy cơ tổn thương phổi do oxy liều cao. Đây là một dấu hiệu trực tiếp của hiệu quả điều trị.

3.2. Giảm tổn thương phổi do thở máy

Việc cài đặt PEEP tối ưu giúp giảm stress và strain lên phổi. Điều này ngăn chặn tình trạng xẹp mở lặp lại của phế nang. Ptp được kiểm soát tốt hơn. Nguy cơ biến chứng thở máy như barotrauma, volutrauma giảm. Thông khí bảo vệ phổi được thực hiện hiệu quả hơn. Các dấu ấn sinh học tổn thương phổi có thể giảm.

3.3. Tác động đến kết cục lâm sàng

Nghiên cứu đánh giá các kết cục lâm sàng như thời gian thở máy, thời gian nằm ICU và tỷ lệ tử vong. Chiến lược thông khí dựa trên Pes có thể rút ngắn thời gian thở máy. Điều này giúp giảm biến chứng thở máy liên quan đến thời gian dài. Tiên lượng bệnh nhân có xu hướng tốt hơn. Cần nghiên cứu thêm để xác định rõ tác động toàn diện đến tử vong.

IV. Thay đổi sinh lý phổi giảm biến chứng thở máy

Thông khí cơ học với PEEP tối ưu dựa trên áp lực thực quản (Pes) mang lại những thay đổi sinh lý quan trọng. Các chỉ số cơ học phổi được cải thiện đáng kể. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình hồi phục của phổi. Chiến lược thông khí này không chỉ cải thiện oxy hóa mà còn giảm thiểu nguy cơ biến chứng thở máy. Bằng cách duy trì áp lực xuyên phổi (Ptp) ở mức sinh lý, tổn thương do áp lực và thể tích được hạn chế. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc bảo vệ các cơ quan khác khỏi suy đa tạng. Hô hấp nhân tạo theo hướng cá thể hóa là chìa khóa để đạt được hiệu quả điều trị tối ưu và cải thiện tiên lượng bệnh nhân.

4.1. Tối ưu hóa cơ học phổi

PEEP tối ưu dựa Pes cải thiện độ giãn nở tĩnh của phổi (static compliance). Áp lực đẩy (driving pressure) giảm. Điều này cho thấy phổi hoạt động hiệu quả hơn. Nhu cầu áp lực thấp hơn để đạt cùng thể tích khí lưu thông. Các thông số cơ học phổi được tối ưu hóa. Thông khí bảo vệ phổi được tăng cường.

4.2. Ảnh hưởng đến huyết động và suy đa tạng

Việc điều chỉnh PEEP chính xác giúp giảm ảnh hưởng tiêu cực lên huyết động. PEEP quá cao có thể gây giảm cung lượng tim. PEEP tối ưu hóa giảm thiểu nguy cơ này. Giảm tổn thương phổi cũng gián tiếp giảm nguy cơ suy đa tạng. Hiệu quả điều trị toàn diện được nâng cao.

4.3. Giảm nguy cơ biến chứng thở máy

Thông khí cơ học được kiểm soát chặt chẽ bằng Pes giúp giảm biến chứng thở máy. Barotrauma, volutrauma, và atelectrauma được hạn chế. Viêm phổi liên quan hô hấp nhân tạo (VAP) cũng có thể giảm do tối ưu hóa thông khí. Điều này cải thiện tiên lượng bệnh nhân và giảm chi phí điều trị.

V. Chiến lược thông khí bảo vệ phổi Cải thiện tiên lượng

Chiến lược thông khí bảo vệ phổi là nền tảng trong điều trị ARDS. Việc cá thể hóa PEEP dựa trên áp lực thực quản (Pes) là một bước tiến quan trọng. Phương pháp này đảm bảo phổi được thông khí đầy đủ mà không gây tổn thương. Điều này không chỉ cải thiện oxy hóa máu mà còn tác động tích cực đến quá trình cai thở máy. Bệnh nhân có khả năng thoát khỏi thở máy sớm hơn. Tiên lượng bệnh nhân được cải thiện rõ rệt, giảm thời gian nằm viện và tái nhập viện. Hiệu quả điều trị lâu dài của thông khí cơ học được nâng cao. Đây là hướng đi đầy hứa hẹn để tối ưu hóa hô hấp nhân tạo.

5.1. Vai trò PEEP cá thể hóa

PEEP cá thể hóa dựa trên Pes là chìa khóa cho thông khí bảo vệ phổi. Mỗi bệnh nhân ARDS có độ giãn nở phổi và thành ngực khác nhau. PEEP cần được điều chỉnh riêng biệt. Điều này đảm bảo phổi được mở tối đa mà không bị căng giãn quá mức. Chiến lược thông khí này tối ưu hóa việc phân phối khí. Hiệu quả điều trị đạt được cao nhất.

5.2. Nâng cao khả năng cai thở máy

PEEP tối ưu góp phần cải thiện chức năng phổi. Phổi khỏe mạnh hơn sẽ dễ dàng hơn trong quá trình cai thở máy. Thông khí cơ học được tối ưu hóa giúp giảm gánh nặng cho cơ hô hấp. Điều này rút ngắn thời gian bệnh nhân phụ thuộc vào hô hấp nhân tạo. Tiên lượng bệnh nhân về khả năng tự thở được cải thiện đáng kể.

5.3. Cải thiện tiên lượng dài hạn

Việc giảm biến chứng thở máy và tối ưu hiệu quả điều trị không chỉ ảnh hưởng đến giai đoạn cấp tính. Tiên lượng bệnh nhân dài hạn cũng được cải thiện. Tỷ lệ tái nhập viện có thể giảm. Chất lượng cuộc sống sau khi xuất viện được nâng cao. Chiến lược thông khí này hướng đến một kết quả bền vững hơn.

VI. Ứng dụng PEEP tối ưu Mở rộng thực hành lâm sàng

Kết quả nghiên cứu này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ cho việc ứng dụng PEEP tối ưu dựa trên áp lực thực quản (Pes) trong thực hành lâm sàng. Việc tích hợp phương pháp này vào các hướng dẫn thông khí cơ học có thể nâng cao hiệu quả điều trị cho bệnh nhân ARDS. Tuy nhiên, cần có sự đào tạo chuyên sâu và trang bị thiết bị phù hợp. Các nghiên cứu tiếp theo với quy mô lớn hơn sẽ củng cố thêm bằng chứng. Mục tiêu cuối cùng là làm cho thông khí bảo vệ phổi trở nên cá thể hóa và hiệu quả hơn. Điều này sẽ cải thiện kết cục lâm sàngtiên lượng bệnh nhân trên diện rộng, giảm biến chứng thở máy liên quan đến hô hấp nhân tạo.

6.1. Hướng dẫn lâm sàng mới

Dữ liệu nghiên cứu ủng hộ việc cập nhật các hướng dẫn lâm sàng. Việc tích hợp kỹ thuật đo Pes và phương pháp EPVENT vào quy trình thông khí cơ học cho ARDS là cần thiết. Điều này sẽ giúp chuẩn hóa chiến lược thông khí tiên tiến. Hiệu quả điều trị được nâng cao trên toàn hệ thống y tế.

6.2. Đào tạo và trang bị

Việc triển khai phương pháp này đòi hỏi đào tạo đội ngũ y bác sĩ về kỹ thuật đo Pes. Cần trang bị catheter thực quản và máy thở có khả năng đo Pes. Đây là khoản đầu tư cần thiết để nâng cao chất lượng hô hấp nhân tạo. Nguồn lực cần được phân bổ để hỗ trợ việc áp dụng.

6.3. Nghiên cứu tiếp theo và thử nghiệm

Cần có các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng quy mô lớn hơn. Những nghiên cứu này sẽ xác nhận hiệu quả điều trịtiên lượng bệnh nhân trên nhiều quần thể. Việc so sánh với các chiến lược thông khí khác cũng quan trọng. Hướng đến việc làm rõ hơn tác động đến cai thở máybiến chứng thở máy.

Mục lục chi tiết luận án

Trang phụ bìa
Lời cam đoan
Lời cảm ơn
Ký hiệu viết tắt
Danh mục bảng
Danh mục biểu đồ
Danh mục hình
Danh mục sơ đồ
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. HỘI CHỨNG SUY HÔ HẤP CẤP TIẾN TRIỂN
1.1.1. Tỉ lệ mắc và tử vong
1.1.2. Yếu tố nguy cơ
1.1.3. Cơ chế và đặc điểm tổn thương phổi trong ARDS
1.1.4. Triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng và chẩn đoán ARDS
1.1.5. Những biện pháp điều trị chung ARDS
1.1.6. Thông khí cơ học
1.1.7. Các phương pháp chỉnh PEEP ở bệnh nhân ARDS
1.2. KỸ THUẬT ĐO VÀ THEO DÕI ÁP LỰC THỰC QUẢN
1.2.1. Cơ sở sinh lý của kỹ thuật đo Pes
1.2.2. Mối tương quan giữa Pes và Ppl
1.3. PHƯƠNG PHÁP TÌM PEEP TỐI ƯU DỰA VÀO ĐO ÁP LỰC THỰC QUẢN (EPVENT)
1.3.1. Cơ sở lý luận và sự phát triển của phương pháp
1.3.2. Những nghiên cứu đã được tiến hành và kết quả
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.1.1. Địa điểm nghiên cứu
2.1.2. Thời gian nghiên cứu
2.1.3. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân
2.1.4. Tiêu chuẩn loại trừ
2.1.5. Tiêu chuẩn đưa ra khỏi nghiên cứu
2.1.6. Tiêu chuẩn và định nghĩa sử dụng trong nghiên cứu
2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Tiêu chí đánh giá
2.2.3. Phương tiện nghiên cứu
2.2.4. Phương pháp tiến hành nghiên cứu
2.2.5. Các chỉ số nghiên cứu và thu thập số liệu nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. ĐẶC ĐIỂM MẪU NGHIÊN CỨU
3.1.1. Phân bố về tuổi và BMI
3.1.2. Phân bố về giới
3.1.3. Bệnh mạn tính
3.1.4. Yếu tố nguy cơ dẫn đến ARDS
3.1.5. Đặc điểm lâm sàng tại thời điểm nền
3.1.6. Khí máu động mạch
3.1.7. Độ nặng của bệnh tại thời điểm nền
3.1.8. Mức độ nặng ARDS tại thời điểm nền
3.1.9. Tình trạng nhiễm khuẫn và suy đa tạng tại thời điểm nền
3.1.10. Đặc điểm cơ học phổi tại thời điểm nền
3.2. SỰ THAY ĐỔI Pes VÀ MỐI TƯƠNG QUAN GIỮA Pes VỚI MỘT SỐ CHỈ SỐ CƠ HỌC PHỔI
3.2.1. Sự thay đổi PesENDin và PesENDex
3.2.2. Mối tương quan giữa Pes với một số chỉ số cơ học phổi
3.3. HIỆU QUẢ CẢI THIỆN OXY HÓA MÁU CỦA PHƯƠNG PHÁP THÔNG KHÍ CƠ HỌC EPVENT2 SO VỚI ARDSnet
3.3.1. Hiệu quả cải thiện oxy hóa máu
3.3.2. Ảnh hưởng lên một số chỉ số khí máu khác
3.4. THAY ĐỔI CƠ HỌC PHỔI VÀ CÁC THÔNG SỐ HÔ HẤP
3.4.1. Thay đổi áp lực xuyên phổi (Ptp)
3.4.2. Mức PEEP sử dụng
3.4.3. Thay đổi áp lực đường thở
3.4.4. Thay đổi thể tích khí thở ra (Vte) và Vte/kg lý tưởng (Vtekg)
3.4.5. Thay đổi độ giãn nở tĩnh của phổi (Compliancestatic)/Thay đổi CRS (ml/ cmH2O)
3.4.6. Tần số thở cài đặt
3.5. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ
3.5.1. Tỉ lệ tử vong
3.5.2. Thời điểm tử vong
3.5.3. Nguyên nhân tử vong
3.5.4. Thời gian thở máy (ngày)
3.6. MỘT SỐ TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN CỦA PHƯƠNG PHÁP THÔNG KHÍ CƠ HỌC EPVent2
3.6.1. Các tác dụng không mong muốn liên quan tới đặt ống thông thực quản vào thực quản
3.6.2. Chấn thương áp lực
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. ĐẶC ĐIỂM CỦA NHÓM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU
4.1.1. Đặc điểm về tuổi
4.1.2. Đặc điểm về giới
4.1.3. Đặc điểm về BMI (BMI=thể trọng (kg)/(chiều cao)2 (m2)
4.1.4. Đặc điểm bệnh mạn tính
4.1.5. Yếu tố nguy cơ dẫn đến ARDS
4.1.6. Các đặc điểm lâm sàng tại thời điểm nền
4.1.7. Khí máu động mạch tại thời điểm nền
4.1.8. Đặc điểm mức độ nặng của bệnh tại thời điểm nền
4.1.9. Mức độ nặng ARDS tại thời điểm nền (ARDS grade)
4.1.10. Tình trạng nhiễm khuẫn và suy đa tạng tại thời điểm nền
4.1.11. Đặc điểm cơ học phổi tại thời điểm nền
4.2. SỰ THAY ĐỔI CỦA Pes VÀ MỐI TƯƠNG QUAN GIỮA SỰ THAY ĐỔI Pes VỚI MỘT SỐ CHỈ SỐ CƠ HỌC PHỔI
4.2.1. Sự thay đổi PesENDin và PesENDex
4.2.2. Mối tương quan giữa Pes với một số chỉ số cơ học phổi
4.3. HIỆU QUẢ CẢI THIỆN OXY HÓA MÁU CỦA PHƯƠNG PHÁP TKCH EPVENT2 SO VỚI PHƯƠNG PHÁP TKCH VỚI CHỈNH PEEP THEO BẢNG PEEP THẤP CỦA NHÓM ARDSnet
4.3.1. Hiệu quả cải thiện oxy hóa máu
4.3.2. Thay đổi PaCO2 và pH máu
4.4. THAY ĐỔI CƠ HỌC PHỔI VÀ CÁC THÔNG SỐ HÔ HẤP KHÁC
4.4.1. Thay đổi áp lực xuyên phổi (Ptp)
4.4.2. Mức PEEP sử dụng
4.4.3. Thay đổi áp lực đường thở
4.4.4. Thay đổi thể tích khí thở ra (Vte)
4.4.5. Thay đổi độ giãn nở tĩnh của phổi (Compliancestatic)/Thay đổi CRS
4.4.6. Tần số thở cài đặt
4.4.7. Tỉ lệ tử vong
4.4.8. Thời điểm tử vong
4.4.9. Nguyên nhân tử vong
4.4.10. Thời gian thở máy (ngày)
4.5. MỘT SỐ TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN CỦA PHƯƠNG PHÁP TKCH EPVent2
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiên sĩ nghiên cứu hiệu quả của thông khí cơ học với mức áp lực đường thở dương cuối thì thở ra tối ưu dựa trên áp lực thực quản ở bệnh nhân suy hô hấp cấp tiến triển

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (190 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌCY DƯỢC LÂM SÀNG 108 NGÔ TRỌNG TOÀN NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ CỦA THÔNG KHÍ CƠ HỌC VỚI MỨC ÁP LỰC ĐƯỜNG THỞ DƯƠNG CUỐI THÌ THỞ RA TỐI ƯU DỰA TRÊN ÁP LỰC THỰC QUẢN Ở BỆNH NHÂN SUY HÔ HẤP CẤP TIẾN TRIỂN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 NGÔ TRỌNG TOÀN NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ CỦA THÔNG KHÍ CƠ HỌC VỚI MỨC ÁP LỰC ĐƯỜNG THỞ DƯƠNG CUỐI THÌ THỞ RA TỐI ƯU DỰA TRÊN ÁP LỰC THỰC QUẢN Ở BỆNH NHÂN SUY HÔ HẤP CẤP TIẾN TRIỂN Chuyên ngành : GÂY MÊ - HỒI SỨC Mã số : 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Thầy hướng dẫn khoa học 1.TS Nguyễn Thị Dụ 2.TS Đào Xuân Cơ HÀ NỘI - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, tất cả các số liệu do chính tôi thu thập, kết quả trong luận án này là trung thực và chưa có ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu khoa học nào khác. Tôi xin đảm bảo tính khách quan, trung thực của các số liệu và kết quả xử lý số liệu trong nghiên cứu này. Tác giả Ngô Trọng Toàn LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn Đảng ủy; Ban Giám đốc; Phòng Sau đại học, Viện Nghiên cứu khoa học y dược lâm sàng 108, Bệnh viện TWQĐ 108 đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn đến GS.

Nguyễn Thị Dụ, nguyên Chủ nhiệm Bộ môn Hồi sức-Cấp cứu và Chống độc, Trường Đại Học Y Hà Nội; PGS.TS Đào Xuân Cơ, giám đốc Bệnh viện Bạch Mai là hai người Thầy đã trực tiếp hướng dẫn, giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Xin chân thành cảm ơn PGS. Nguyễn Minh Lý - chủ nhiệm Bộ môn Gây mê - Hồi sức, Viện Nghiên cứu khoa học y dược lâm sàng 108; TS. Lê Lan Phương - phó chủ nhiệm Bộ môn Gây mê - Hồi sức, Viện Nghiên cứu khoa học y dược lâm sàng 108; PGS.

Lê Việt Hoa - nguyên chủ nhiệm Bộ môn Gây mê - Hồi sức, Viện Nghiên cứu khoa học y dược lâm sàng 108, và các giáo viên trong Bộ môn đã tạo điều kiện cho tôi hoàn thành luận án. Xin chân thành cảm ơn tập thể cán bộ nhân viên khoa Điều trị tích cực và khoa Cấp cứu Bệnh viện Bạch Mai, khoa Hồi sức tích cực Bệnh viện Lão khoa Trung ương, Phòng Sau đại học Bệnh viện TWQĐ 108 đã tạo điều kiện cho tôi trong quá trình thu thập số liệu và hoàn thành luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến các Thầy Cô trong Hội đồng chấm luận án đã dành nhiều thời gian quí báu để góp ý cho tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn bạn bè đồng nghiệp đã luôn động viên, khích lệ và tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập nghiên cứu.

Xin được gửi lời tri ân chân thành đến cha mẹ, anh chị em đã luôn động viên giúp đỡ tôi trong cuộc sống và trong công tác. Xin được bày tỏ lòng biết ơn đến người vợ và các con yêu quí, những người luôn là điểm tựa, là động lực cho tôi trên con đường nghiên cứu khoa học. Một lần nữa tôi xin trân trọng cảm ơn tất cả! Hà Nội, năm 2022 Ngô Trọng Toàn MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Ký hiệu viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình Danh mục sơ đồ ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN.

HỘI CHỨNG SUY HÔ HẤP CẤP TIẾN TRIỂN. Tỉ lệ mắc và tử vong. Yếu tố nguy cơ. Cơ chế và đặc điểm tổn thương phổi trong ARDS.

Triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng và chẩn đoán ARDS. Những biện pháp điều trị chung ARDS. Thông khí cơ học. Các phương pháp chỉnh PEEP ở bệnh nhân ARDS.

KỸ THUẬT ĐO VÀ THEO DÕI ÁP LỰC THỰC QUẢN. Cơ sở sinh lý của kỹ thuật đo Pes. Mối tương quan giữa Pes và Ppl. PHƯƠNG PHÁP TÌM PEEP TỐI ƯU DỰA VÀO ĐO ÁP LỰC THỰC QUẢN (EPVENT).

Cơ sở lý luận và sự phát triển của phương pháp. Những nghiên cứu đã được tiến hành và kết quả. 32 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.

Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ.

Tiêu chuẩn đưa ra khỏi nghiên cứu. Tiêu chuẩn và định nghĩa sử dụng trong nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.

Tiêu chí đánh giá. Phương tiện nghiên cứu. Phương pháp tiến hành nghiên cứu. Các chỉ số nghiên cứu và thu thập số liệu nghiên cứu.

52 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM MẪU NGHIÊN CỨU. Phân bố về tuổi và BMI. Phân bố về giới.

Bệnh mạn tính. Yếu tố nguy cơ dẫn đến ARDS. Đặc điểm lâm sàng tại thời điểm nền. Khí máu động mạch.

Độ nặng của bệnh tại thời điểm nền. Mức độ nặng ARDS tại thời điểm nền. Tình trạng nhiễm khuẫn và suy đa tạng tại thời điểm nền. Đặc điểm cơ học phổi tại thời điểm nền.

SỰ THAY ĐỔI Pes VÀ MỐI TƯƠNG QUAN GIỮA Pes VỚI MỘT SỐ CHỈ SỐ CƠ HỌC PHỔI. Sự thay đổi PesENDin và PesENDex. Mối tương quan giữa Pes với một số chỉ số cơ học phổi. HIỆU QUẢ CẢI THIỆN OXY HÓA MÁU CỦA PHƯƠNG PHÁP THÔNG KHÍ CƠ HỌC EPVENT2 SO VỚI ARDSnet.

Hiệu quả cải thiện oxy hóa máu. Ảnh hưởng lên một số chỉ số khí máu khác. THAY ĐỔI CƠ HỌC PHỔI VÀ CÁC THÔNG SỐ HÔ HẤP. Thay đổi áp lực xuyên phổi (Ptp).

Mức PEEP sử dụng. Thay đổi áp lực đường thở. Thay đổi thể tích khí thở ra (Vte) và Vte/kg lý tưởng (Vtekg). Thay đổi độ giãn nở tĩnh của phổi (Compliancestatic)/Thay đổi CRS (ml/ cmH2O).

Tần số thở cài đặt. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ. Tỉ lệ tử vong. Thời điểm tử vong.

Nguyên nhân tử vong. Thời gian thở máy (ngày). MỘT SỐ TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN CỦA PHƯƠNG PHÁP THÔNG KHÍ CƠ HỌC EPVent2. Các tác dụng không mong muốn liên quan tới đặt ống thông thực quản vào thực quản.

Chấn thương áp lực. 88 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM CỦA NHÓM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU. Đặc điểm về tuổi.

Đặc điểm về giới. Đặc điểm về BMI (BMI=thể trọng (kg)/(chiều cao)2 (m2). Đặc điểm bệnh mạn tính. Yếu tố nguy cơ dẫn đến ARDS.

Các đặc điểm lâm sàng tại thời điểm nền. Khí máu động mạch tại thời điểm nền. Đặc điểm mức độ nặng của bệnh tại thời điểm nền. Mức độ nặng ARDS tại thời điểm nền (ARDS grade).

Tình trạng nhiễm khuẫn và suy đa tạng tại thời điểm nền. Đặc điểm cơ học phổi tại thời điểm nền. SỰ THAY ĐỔI CỦA Pes VÀ MỐI TƯƠNG QUAN GIỮA SỰ THAY ĐỔI Pes VỚI MỘT SỐ CHỈ SỐ CƠ HỌC PHỔI. Sự thay đổi PesENDin và PesENDex.

Mối tương quan giữa Pes với một số chỉ số cơ học phổi. HIỆU QUẢ CẢI THIỆN OXY HÓA MÁU CỦA PHƯƠNG PHÁP TKCH EPVENT2 SO VỚI PHƯƠNG PHÁP TKCH VỚI CHỈNH PEEP THEO BẢNG PEEP THẤP CỦA NHÓM ARDSnet. Hiệu quả cải thiện oxy hóa máu. Thay đổi PaCO2 và pH máu.

THAY ĐỔI CƠ HỌC PHỔI VÀ CÁC THÔNG SỐ HÔ HẤP KHÁC. Thay đổi áp lực xuyên phổi (Ptp). Mức PEEP sử dụng. Thay đổi áp lực đường thở.

Thay đổi thể tích khí thở ra (Vte). Thay đổi độ giãn nở tĩnh của phổi (Compliancestatic)/Thay đổi CRS. Tần số thở cài đặt. Tỉ lệ tử vong.

Thời điểm tử vong. Nguyên nhân tử vong. Thời gian thở máy (ngày). MỘT SỐ TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN CỦA PHƯƠNG PHÁP TKCH EPVent2 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Ngô Trọng Toàn (2022). Luận án tiên sĩ nghiên cứu hiệu quả của thông khí cơ học với [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-hieu-qua-cua-thong-khi-co-hoc-voi-muc-ap-luc-duong-tho-duong-cuoi-thi-tho-ra-toi-uu-dua-tren-ap-luc-thuc-quan-o-benh-nhan-suy-ho-hap-cap-tien-trien

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiên sĩ nghiên cứu hiệu quả của thông khí cơ học với" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiên sĩ nghiên cứu hiệu quả của thông khí cơ học với mức áp lực đường thở dương cuối thì thở ra tối ưu dựa trên áp lực thực quản ở bệnh nhân su

Luận án "Luận án tiên sĩ nghiên cứu hiệu quả của thông khí cơ học với" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án tiên sĩ nghiên cứu hiệu quả của thông khí cơ học với" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiên sĩ nghiên cứu hiệu quả của thông khí cơ học với" thuộc chuyên ngành Gây mê - Hồi sức. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiên sĩ nghiên cứu hiệu quả của thông khí cơ học với" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiên sĩ nghiên cứu hiệu quả của thông khí cơ học với" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiên sĩ nghiên cứu hiệu quả của thông khí cơ học với" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter